Luận án tiến sĩ: Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng - Đỗ Thủy Tiên
Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê giúp xử lý kim loại nặng hiệu quả, thân thiện môi trường, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê phế thải
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Đỗ Thủy Tiên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê phế thải
Vỏ quả cà phê là nguồn sinh khối dồi dào tại Việt Nam. Hàng triệu tấn phụ phẩm phát sinh mỗi năm sau quá trình chế biến nông sản. Nguồn thải hữu cơ này nếu không tái chế sẽ gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu tập trung chuyển hóa phế phẩm thành chất hấp phụ sinh học giá trị cao. Quá trình biosorption tận dụng cấu trúc lignocellulose tự nhiên của vỏ hạt. Bề mặt vật liệu chứa nhiều nhóm chức hoạt động như hydroxyl, carboxyl và carbonyl. Các nhóm chức này liên kết mạnh mẽ với các cation kim loại ô nhiễm. Việc sử dụng vật liệu hấp phụ từ phụ phẩm nông nghiệp giúp giảm chi phí xử lý chất thải. Giải pháp này đồng thời mở ra hướng kinh tế tuần hoàn bền vững cho ngành chế biến cà phê.
1.1. Tiềm năng tài nguyên sinh khối vỏ cà phê tại Việt Nam
Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới. Khối lượng vỏ quả cà phê thải bỏ hàng năm ước tính rất lớn. Thành phần chính của vỏ gồm cellulose, hemicellulose và lignin. Cấu trúc xơ sợi rỗng tạo điều kiện phát triển mạng lưới mao quản xốp. Vật liệu thô có khả năng lưu giữ ion tự nhiên qua trao đổi ion. Nguồn nguyên liệu này có giá thành thu gom rẻ và trữ lượng ổn định. Việc chuyển hóa thành coffee husk biochar giảm áp lực bãi chôn lấp. Đây là tiền đề kinh tế và kỹ thuật để phát triển công nghệ xử lý ô nhiễm nước.
1.2. Thách thức ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường nước
Nước thải công nghiệp chứa nhiều chất độc hại nguy hiểm. Các hoạt động mạ điện, luyện kim và hóa chất phát thải lượng lớn kim loại độc. Sự xuất hiện của ion kim loại nặng Pb2+ Cd2+ Cr6+ Cu2+ Ni2+ đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các chất này không bị phân hủy sinh học và có xu hướng tích lũy sinh học cao. Phương pháp kết tủa hóa học hay màng lọc truyền thống thường tốn kém và tạo nhiều bùn thải. Quá trình hấp phụ sinh học nổi lên như giải pháp thân thiện với môi trường. Phương pháp mang lại hiệu suất làm sạch cao với chi phí vận hành thấp.
1.3. Cơ sở khoa học của cơ chế hấp phụ sinh học biosorption
Cơ chế biosorption diễn ra trên bề mặt tiếp xúc rắn - lỏng. Quá trình kết hợp giữa hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Các liên kết tĩnh điện và liên kết phối trí giữ chặt ion kim loại trên bề mặt. Diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản quyết định trực tiếp khả năng lưu giữ chất tan. Hiện tượng trao đổi cation giữa ion kim loại và các proton trên nhóm axit diễn ra nhanh chóng. Phản ứng tạo phức chelate bề mặt làm tăng độ bền liên kết. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh biosorption đạt độ chọn lọc cao với nhiều nguồn thải công nghiệp phức tạp.
II. Biến tính hóa học vỏ cà phê tạo than sinh học cao cấp
Vỏ thô ban đầu cần trải qua quá trình nhiệt phân và xử lý cấu trúc. Than sinh học vỏ cà phê được tạo ra qua quá trình phân hủy nhiệt không oxy. Nhiệt độ nung từ 400 đến 600 độ C hình thành khung carbon xốp. Quá trình biến tính hóa học vỏ cà phê giúp mở rộng diện tích mao quản. Các tác nhân oxy hóa bổ sung thêm nhiều vị trí hoạt tính mới trên bề mặt. Vật liệu sau biến tính tăng khả năng tương tác với các phân tử ô nhiễm. Hoạt hóa làm tăng đáng kể độ xốp và tính bền cơ lý của than.
2.1. Quy trình nhiệt phân chế tạo coffee husk biochar
Quá trình nhiệt phân vỏ cà phê diễn ra trong môi trường yếm khí có kiểm soát. Tốc độ gia nhiệt và thời gian lưu giữ nhiệt quyết định chất lượng than. Quá trình nhiệt phân loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Khung carbon cố định tạo nên mạng lưới lỗ xốp micro và meso phong phú. Coffee husk biochar đạt độ tro thấp và độ bền cơ học cao. Cấu trúc thơm ngưng tụ giúp than chịu được môi trường axit hoặc kiềm khắc nghiệt. Sản phẩm than thu được làm nền lý tưởng cho các quá trình hoạt hóa bề mặt tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật hoạt hóa bằng H3PO4 và KOH nâng cao độ xốp
Việc hoạt hóa bằng H3PO4 và KOH làm tăng đột biến diện tích bề mặt riêng. Axit photphoric đóng vai trò chất khử nước và tạo liên kết photphat bền vững. Tác nhân này phát triển hệ thống mao quản trung bình và tăng nhóm chức oxy. Trong khi đó, kali hydroxit ăn mòn khung carbon tạo ra các vi mao quản siêu nhỏ. Than hoạt tính sau xử lý đạt diện tích bề mặt hàng trăm mét vuông trên mỗi gam. Khả năng bắt giữ ion kim loại tăng gấp nhiều lần so với than thô. Kỹ thuật hoạt hóa tối ưu hóa triệt để cấu trúc hạt than.
2.3. Tổng hợp vật liệu tổ hợp từ tính nano MnFe2O4 BC
Ghép nối hạt nano từ tính MnFe2O4 lên bề mặt biochar tạo ra composite ưu việt. Hạt spinel ferrite phân tán đều trên các lỗ xốp carbon. Vật liệu tổ hợp MFO/BC vừa có dung lượng hấp phụ lớn vừa có từ tính mạnh. Sau khi kết thúc quá trình xử lý nước, vật liệu được thu hồi dễ dàng bằng nam châm ngoài. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề tắc màng và lắng cặn thứ cấp. Độ bền của vật liệu MFO/BC duy trì ổn định sau nhiều chu kỳ tái sinh. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu xử lý nước.
III. Hiệu quả xử lý kim loại nặng trong nước thải thực tế
Chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng trong nước thải đạt hiệu suất vượt trội. Các thí nghiệm tĩnh khảo sát khả năng loại bỏ nhiều ion kim loại khác nhau. Hiệu suất xử lý phụ thuộc vào pH dung dịch, liều lượng chất hấp phụ và thời gian tiếp xúc. Vật liệu khử đồng thời ion kim loại nặng Pb2+ Cd2+ Cr6+ Cu2+ Ni2+ trong nước nhiễm bẩn. Tỷ lệ tách loại đạt trên 90 phần trăm ở các điều kiện vận hành tối ưu. Nồng độ ion sau xử lý đạt quy chuẩn nước thải công nghiệp hiện hành.
3.1. Khả năng loại bỏ ion crom hóa trị sáu Cr VI
Cr(VI) tồn tại trong nước dưới dạng anion HCrO4- hoặc Cr2O7 2-. Quá trình hấp phụ Cr(VI) diễn ra thuận lợi nhất ở môi trường pH axit từ 2 đến 3. Tại pH thấp, bề mặt than tích điện dương thu hút mạnh các anion cromat. Nhóm chức mang oxy trên bề mặt tham gia khử Cr(VI) độc hại thành Cr(III) ít độc hơn. Ion Cr(III) sinh ra tiếp tục bị giữ lại trên các vị trí trao đổi cation. Than hoạt tính và composite MFO/BC cho hiệu suất khử Cr(VI) vượt trội. Cơ chế kết hợp khử hóa học và hấp phụ vật lý mang lại độ ổn định cao.
3.2. Hiệu suất tách loại ion niken Ni II và chì Pb 2
Khả năng hấp phụ cation Ni(II) và Pb(2+) đạt tối ưu ở dải pH trung tính từ 5 đến 7. Ở điều kiện này, bề mặt than tích điện âm do quá trình khử proton của các nhóm carboxyl. Lực hút tĩnh điện giữa bề mặt than và cation kim loại gia tăng mạnh. Quá trình trao đổi ion và tạo phức chelate diễn ra nhanh chóng. Tốc độ hấp phụ ban đầu diễn ra tức thì trong 30 phút đầu tiên. Dung dịch đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 120 phút khuấy trộn. Nồng độ kim loại trong nước giảm sâu về ngưỡng an toàn.
3.3. Tác động của các yếu tố môi trường đến quá trình hấp phụ
Nồng độ ban đầu của ion kim loại tạo động lực truyền khối lớn giữa pha lỏng và pha rắn. Khi tăng khối lượng chất hấp phụ, số lượng vị trí hoạt tính khả dụng tăng theo. Tuy nhiên, mật độ quá cao có thể gây hiện tượng kết cụm hạt làm giảm diện tích tiếp xúc. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến bản chất thu nhiệt hoặc tỏa nhiệt của phản ứng. Sự hiện diện của các ion cạnh tranh như canxi hay magie làm thay đổi nhẹ dung lượng hấp phụ. Việc kiểm soát chính xác các thông số giúp duy trì hiệu quả xử lý cao nhất.
IV. Tối ưu dung lượng hấp phụ cực đại qmax theo mô hình
Mô hình toán học giúp đánh giá bản chất nhiệt động học và động học của hệ hấp phụ. Dung lượng hấp phụ cực đại qmax là chỉ số quan trọng xác định hiệu năng vật liệu. Dữ liệu thực nghiệm được khớp với các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich. Mô hình động học biểu kiến bậc một và bậc hai mô tả tốc độ hấp phụ theo thời gian. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken tối ưu hóa các điều kiện tương tác. Kết quả tính toán cung cấp cơ sở kỹ thuật chính xác để thiết kế hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
4.1. Phân tích mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich
Phương trình Langmuir mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất về năng lượng. Dung lượng hấp phụ cực đại qmax xác định từ mô hình Langmuir đạt giá trị rất cao. Giá trị hệ số tương quan R bình phương tiệm cận 1 khẳng định độ tin cậy của mô hình. Trong khi đó, mô hình Freundlich thể hiện sự hấp phụ đa lớp trên bề mặt dị thể. Hằng số n của Freundlich lớn hơn 1 chứng minh quá trình hấp phụ diễn ra thuận lợi. Cả hai mô hình đều làm rõ bản chất tương tác hóa lý giữa chất tan và bề mặt carbon.
4.2. Khảo sát động học và cơ chế khuếch tán nội hạt
Dữ liệu động học tuân theo mô hình động học biểu kiến bậc hai pseudo-second-order. Điều này chứng minh quá trình hấp phụ hóa học kiểm soát tốc độ phản ứng tổng thể. Sự chia sẻ electron hoặc trao đổi ion giữa chất hấp phụ và kim loại là chủ đạo. Mô hình khuếch tán nội hạt Weber-Morris chỉ ra hai giai đoạn truyền khối rõ rệt. Giai đoạn một là khuếch tán màng ngoài nhanh qua lớp ranh giới chất lỏng. Giai đoạn hai là khuếch tán chậm vào sâu trong các mao quản nội hạt. Phân tích động học hoàn thiện bức tranh vận chuyển chất ô nhiễm.
4.3. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm bậc hai Box Behnken
Thiết kế thực nghiệm Box-Behnken đánh giá đồng thời tác động của nhiều biến số công nghệ. Ma trận thực nghiệm xác định tương tác phức tạp giữa pH, thời gian và liều lượng vật liệu. Phương trình hồi quy bậc hai mô tả chính xác hiệu suất hấp phụ thực nghiệm. Phân tích phương sai ANOVA khẳng định độ tương thích cao của mô hình thống kê. Điểm cực trị xác định điều kiện vận hành tối ưu nhằm tiết kiệm hóa chất và năng lượng. Việc áp dụng mô hình toán học giảm thiểu số lần thí nghiệm lặp lại không cần thiết.
V. Đánh giá vật liệu hấp phụ từ phụ phẩm nông nghiệp sạch
Khảo sát trên cột hấp phụ động liên tục chứng minh tính khả thi trong thực tế sản xuất. Nước thải chảy liên tục qua lớp vật liệu hấp phụ từ phụ phẩm nông nghiệp dạng hạt. Đường cong xuyên thủng xác định thời gian làm việc hiệu quả của cột lọc trước khi bão hòa. Lưu lượng dòng chảy và chiều cao lớp vật liệu chi phối trực tiếp thể tích nước xử lý. Vật liệu sau khi bão hòa có thể giải hấp bằng dung dịch axit loãng để tái sử dụng. Hiệu quả kinh tế và tính bền vững sinh thái khẳng định tiềm năng thay thế than hoạt tính thương mại.
5.1. Vận hành mô hình cột hấp phụ dòng chảy liên tục
Mô hình cột động mô phỏng chính xác điều kiện làm việc của trạm xử lý nước thải thực tế. Dòng nước chứa ion kim loại được bơm liên tục qua cột nhồi than từ dưới lên. Tốc độ dòng chảy thấp cho phép kéo dài thời gian lưu thủy lực trong vùng phản ứng. Chiều cao cột than lớn cung cấp nhiều lớp tiếp xúc giúp tăng lượng nước sạch thu được. Thời điểm xuyên thủng được xác định khi nồng độ đầu ra vượt quá giới hạn xả thải cho phép. Kết quả vận hành cột động cung cấp thông số mở rộng quy mô công nghiệp.
5.2. Khả năng giải hấp và tái sinh vật liệu hấp phụ
Khả năng tái sinh quyết định hiệu quả kinh tế của chất hấp phụ trong công nghiệp. Dung dịch axit nitric hoặc axit clohydric loãng giải hấp ion kim loại nhanh chóng ra khỏi bề mặt than. Các proton H+ nồng độ cao cạnh tranh và đẩy cation kim loại trở lại pha lỏng. Dung dịch rửa giải đậm đặc kim loại được thu gom để thu hồi tài nguyên. Vật liệu biochar và composite MFO/BC duy trì hơn 80 phần trăm dung lượng ban đầu sau 5 chu kỳ. Độ hao hụt vật liệu thấp chứng minh độ bền cấu trúc vượt trội.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và định hướng phát triển xanh
Việc tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp sản xuất than sinh học giải quyết đồng thời hai bài toán môi trường. Dự án giảm thiểu rác thải rắn nông nghiệp và cung cấp vật liệu lọc nước giá rẻ. Giá thành chế tạo thấp hơn nhiều so với các loại than hoạt tính thương mại nhập khẩu. Quy trình chế tạo thân thiện, không phát sinh dòng thải độc hại thứ cấp trong chu trình sản xuất. Đây là giải pháp công nghệ xanh phù hợp với các vùng chuyên canh cà phê tại Việt Nam. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho kinh tế tuần hoàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chƣa từng đƣợc công bố trên bất kỳ tạp chí nào ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Đỗ Thủy Tiên LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. Trịnh Văn Tuyên và PGS.
Ngô Kim Chi – những ngƣời đã tận tâm hƣớng dẫn khoa học, định hƣớng nghiên cứu, luôn động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Viện Công nghệ Môi trƣờng – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Ban giám hiệu; Ban Chủ nhiệm Khoa Hóa học, bạn bè đồng nghiệp trong Khoa Hóa học – Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Hà Nội 2 đã quan tâm, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi về cơ sở vật chất cũng nhƣ thời gian để tôi chuyên tâm nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và cán bộ Khoa Công nghệ Môi trƣờng, Học Viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi mọi thủ tục cần thiết trong quá trình hoàn thành luận án.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã luôn chia sẻ, động viên và tiếp sức cho tôi có thêm nghị lực để tôi vững bƣớc và vƣợt qua mọi khó khăn trong cuộc sống để hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Đỗ Thủy Tiên MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC KÝ HIỆU. iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về sản xuất chất hấp phụ sinh học từ biomass thải. Thành phần, tính chất và tiềm năng sản xuất chất hấp phụ sinh học từ vỏ quả cà phê ở Việt Nam.
Các phƣơng pháp sản xuất chất hấp phụ sinh học từ biomass thải. Tổng quan về ô nhiễm kim loại nặng và phƣơng pháp xử lý. Nguồn gốc phát sinh và tác hại của kim loại nặng. Các phƣơng pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong môi trƣờng nƣớc.
Đặc điểm quá trình hấp phụ kim loại nặng trên VLHP. Giới thiệu về vật liệu tổ hợp MnFe2O4/C. Vật liệu nano MnFe2O4. Vật liệu tổ hợp MnFe2O4/C.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng chất hấp phụ sinh học để xử lý ion kim loại nặng trong môi trƣờng nƣớc bằng phƣơng pháp hấp phụ. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu xử lý kim loại nặng bằng vật liệu nano tổ hợp.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Phƣơng pháp thực nghiệm.
Xác định thành phần chính của vỏ quả cà phê. Chế tạo than sinh học từ vỏ quả cà phê (Biochar). Chế tạo than hoạt tính từ vỏ quả cà phê. Chế tạo vật liệu tổ hợp MnFe2O4/BC.
Đánh giá khả năng hấp phụ kim loại nặng trong điều kiện tĩnh. Các phƣơng pháp nghiên cứu đặc trƣng cấu trúc vật liệu. Thực nghiệm xác định phƣơng trình hồi quy mô tả ảnh hƣởng đồng thời của các yếu tố đến hiệu suất hấp phụ Ni(II) của than hoạt hóa bằng HNO3. Giới thiệu về quy hoạch thực nghiệm.
Kế hoạch thực nghiệm bậc hai Box - Behnken. Thử nghiệm đánh giá khả năng hấp phụ ion kim loại nặng trên mô hình hấp phụ động. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả xác định thành phần vỏ quả cà phê.
Nghiên cứu chế tạo than sinh học từ vỏ quả cà phê. Khảo sát quá trình phân hủy nhiệt của vỏ quả cà phê. Xác định chế độ công nghệ than hóa vỏ quả cà phê. Nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ vỏ quả cà phê.
Khảo sát cấu trúc bề mặt của than hoạt tính từ vỏ quả cà phê. Đánh giá khả năng hấp phụ Cr(VI) và Ni(II) của than hoạt tính với chất hoạt hóa H3PO4. Đánh giá khả năng hấp phụ Cr(VI) và Ni(II) của than hoạt tính với chất hoạt hóa HNO3. Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp MnFe2O4/BC (MFO/BC).
Khảo sát cấu trúc bề mặt và tính chất của vật liệu tổ hợp MFO/BC. Đánh giá khả năng hấp phụ kim loại nặng Cr(VI) và Ni(II) của các vật liệu tổ hợp MFO/BC. Xác định chế độ hấp phụ kim loại nặng Cr(VI) và Ni(II) của các chất hấp phụ sinh học từ vỏ quả cà phê ở dạng tĩnh. Ảnh hƣởng của pH.
Ảnh hƣởng của thời gian hấp phụ. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất hấp phụ. Ảnh hƣởng của nồng độ dung dịch hấp phụ ban đầu. Nghiên cứu mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.
Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ của các VLHP. Lập ma trận kế hoạch thực nghiệm Box – Behnken. Khảo sát khả năng sử dụng than hoạt tính (ACB-30%) để chế tạo vật liệu tổ hợp MFO/AC. Thử nghiệm đánh giá khả năng hấp phụ ion kim loại nặng trên mô hình hấp phụ động.
Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng dòng chảy. Ảnh hƣởng của khối lƣợng VLHP. Ảnh hƣởng của nồng độ kim loại nặng .102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .106 TÀI LIỆU THAM KHẢO .107 PHẦN PHỤ LỤC .118 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AC Activated cacbon Than hoạt tính Atomic Absorption AAS Quang phổ hấp thụ nguyên tử Spectrophotometric BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BTNMT Bộ Tài nguyên Môi trƣờng BC Biochar Than sinh học BET Brunauer - Emmett - Đƣờng đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ Teller Nitơ CH Coffee husk Vỏ quả cà phê Energy dispersive X-ray EDS Phổ tán sắc năng lƣợng tia X spectroscopy Fourier Transform Infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi FTIR Spectroscopy Fourier KLN Kim loại nặng PPNN Phụ phẩm nông nghiệp QCVN Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam SEM Scanning Electron Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét Microscope TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UV-Vis Ultraviolet-Visible Quang phổ hấp thụ phân tử VLHP Vật liệu hấp phụ Vibrating Sample VSM Từ kế mẫu rung Magnetometer WHO World Health Tổ chức Y tế thế giới Organization X-ray Photoelectron XPS Phổ huỳnh quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X cs Cộng sự DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu mẫu Ý nghĩa BC300-60 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 300◦C trong 30 phút BC400-60 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 400◦C trong 60 phút BC500-60 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 500◦C trong 60 phút BC600-60 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 600◦C trong 60 phút BC400-30 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 400◦C trong 30 phút BC400-90 Vỏ quả cà phê than hóa ở nhiệt độ 400◦C trong 90 phút ACH-30% Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 30% ACH-40% Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 40% ACH-50% Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 50% ACB-30% Than sinh học hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 30% ACB-40% Than sinh học hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 40% ACB-50% Than sinh học hoạt hóa bằng H3PO4 nồng độ 50% ACH-1M Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 1M ACH-3M Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 3M ACH-5M Vỏ quả cà phê hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 5M ACB-1M Than sinh học hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 1M ACB-3M Than sinh học hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 3M ACB-5M Than sinh học hoạt hóa bằng HNO3 nồng độ 5M MFO MnFe2O4 MFO/BC Vật liệu tổ hợp giữa MnFe2O4 và than sinh học MFO/AC Vật liệu tổ hợp giữa MnFe2O4 và than hoạt tính MFO/BC-1,25 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:BC là 1:1,25 (g:g) MFO/BC-2,5 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:BC là 1:2,5 (g:g) MFO/BC-5 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:BC là 1:5 (g:g) MFO/BC-10 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:BC là 1:10 (g:g) MFO/AC-1,25 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:AC là 1:1,25 (g:g) MFO/AC-2,5 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:AC là 1:2,5 (g:g) MFO/AC-5 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:AC là 1:5 (g:g) MFO/AC-10 Vật liệu tổ hợp với tỷ lệ khối lƣợng MFO:AC là 1:10 (g:g) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Diện tích trồng và sản lƣợng cà phê của tỉnh Đắc Lắc.
Thành phần nguyên tố hóa học của vỏ quả cà phê trồng tại tỉnh Đắc Lắc. Quá trình nhiệt phân và các tính chất của biochar. Ƣu điểm và nhƣợc điểm của các phƣơng pháp hoạt hóa than. Phân loại lỗ rỗng theo chiều rộng của chúng (IUPAC, 1972).
Điều kiện tổng hợp của than hoạt tính thu đƣợc từ tiền chất lignoxenluloza để loại bỏ kim loại nặng. Giá trị giới hạn nồng độ của ion kim loại Cr(VI) và Ni(II) trong nƣớc thải công nghiệp. Ƣu điểm và hạn chế của một số phƣơng pháp xử lý nƣớc thải. Mối tƣơng quan của RL và dạng mô hình.
Kết quả nghiên cứu khả năng hấp phụ ion kim loại Cr(VI) và Ni(II) trong môi trƣờng nƣớc của các chất hấp phụ. Ký hiệu các mẫu than sinh học từ vỏ quả cà phê trong nghiên cứu ảnh hƣởng của nhiệt độ và thời gian tạo than. Ký hiệu tên mẫu than hoạt tính với chất hoạt hóa H3PO4. Ký hiệu tên mẫu than hoạt tính với chất hoạt hóa HNO3.
Số thí nghiệm của kế hoạch bậc hai Box – Behnken. Giá trị của các hằng số trong các công thức tính hệ số hồi quy. Khoảng biến thiên của các yếu tố ảnh hƣởng. Ma trận kế hoạch hóa thực nghiệm Box – Behnken.
Một số chỉ tiêu trong nƣớc thải mạ điện của Công ty Thiện Mĩ Vĩnh Phúc. Bảng tổng hợp các điều kiện của cột hấp phụ. Sự khác nhau về thành phần trong vỏ quả cà phê trồng tại tỉnh Đắc Lắc và tỉnh Điện Biên. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của than sinh học và than hoạt tính từ vỏ quả cà phê.
Giá trị pHpzc và diện tích bề mặt riêng của than sinh học, than hoạt tính từ vỏ quả cà phê. Tổng hợp các mẫu than hoạt tính đƣợc chọn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thủy Tiên (2021). Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-che-tao-chat-hap-phu-sinh-hoc-tu-vo-ca-phe-xu-ly-kim-loai-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê giúp xử lý kim loại nặng hiệu quả, thân thiện môi trường, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo chất hấp phụ sinh học từ vỏ cà phê xử lý kim loại nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.