Luận án Tiến sĩ: Phát triển KNDH Toán SV GDTH ĐH theo tiếp cận năng lực
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển kĩ năng dạy học toán cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học ở trường đại học theo tiếp cận năng lực. Tải miễn phí tại TaiLie
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận phát triển KNDH Toán SV GDTH tiếp cận NL
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học (Tiểu học)
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Đệ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận phát triển KNDH Toán SV GDTH tiếp cận NL
Phần này khám phá nền tảng lý luận cho việc phát triển kĩ năng dạy học (KNDH) Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học (GDTH) tại các trường đại học. Luận án đi sâu vào các khái niệm then chốt. Bản chất của KNDH Toán tiểu học theo tiếp cận năng lực được làm rõ. Các đặc điểm riêng biệt của những kĩ năng này được phân tích kỹ lưỡng. Một hệ thống các KNDH Toán tiểu học theo tiếp cận năng lực cũng được xây dựng. Điều này cung cấp một khuôn khổ vững chắc. Các nguyên tắc và điều kiện cần thiết cho việc phát triển KNDH Toán được đề xuất. Đây là tiền đề quan trọng cho giáo dục đại học tiếp cận năng lực. Mục tiêu là giúp sinh viên trang bị đầy đủ năng lực chuyên ngành toán giáo viên ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
1.1. Khái niệm và đặc điểm KNDH Toán tiểu học
Luận án định nghĩa KNDH Toán tiểu học dưới góc độ tiếp cận năng lực. Bản chất cốt lõi của những kĩ năng này được làm sáng tỏ. Các đặc điểm riêng biệt của KNDH Toán tiểu học cũng được phân tích chi tiết. Việc này giúp xác định rõ yêu cầu đối với năng lực đặc thù toán giáo dục tiểu học. Các yếu tố cấu thành nên KNDH Toán được liệt kê. Điều này bao gồm kiến thức chuyên môn, kĩ năng sư phạm và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người dạy.
1.2. Hệ thống KNDH Toán theo tiếp cận năng lực
Một hệ thống KNDH Toán tiểu học được đề xuất. Hệ thống này bao gồm các kĩ năng thiết yếu mà một giáo viên tiểu học cần có. Các biểu hiện cụ thể của từng kĩ năng được mô tả. Mức độ phát triển của KNDH Toán theo tiếp cận năng lực cũng được xác định rõ. Đây là cơ sở để phát triển năng lực toán sư phạm tiểu học. Sinh viên GDTH có thể tự đánh giá sự tiến bộ của mình. Giảng viên cũng có thể theo dõi và hỗ trợ sinh viên hiệu quả trong quá trình học tập.
1.3. Nguyên tắc phát triển năng lực toán SV đại học
Luận án trình bày các nguyên tắc cơ bản trong việc phát triển năng lực toán học sinh viên đại học. Các nguyên tắc này đảm bảo quá trình đào tạo hiệu quả. Chúng phù hợp với đặc điểm học tập của sinh viên GDTH. Một số mô hình và phương pháp dạy học hiện đại được giới thiệu. Các phương pháp này hỗ trợ mạnh mẽ tiếp cận năng lực trong giáo dục đại học. Giảng viên áp dụng các phương pháp này để tối ưu hóa quá trình rèn luyện kĩ năng cho sinh viên, nâng cao chất lượng đào tạo.
II.Đánh giá thực trạng năng lực toán SV sư phạm tiểu học
Phần này tập trung vào phân tích thực trạng. Việc đánh giá năng lực toán sinh viên sư phạm được tiến hành cẩn thận. Luận án khảo sát kinh nghiệm quốc tế về phát triển KNDH Toán. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện. Chương trình đào tạo KNDH Toán hiện tại tại các trường đại học cũng được đánh giá. Mục đích khảo sát là xác định rõ những điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả khảo sát được phân tích chi tiết. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Các hạn chế và thách thức hiện tại cũng được chỉ ra. Từ đó đề xuất các hướng cải thiện cho việc đào tạo giáo viên tiểu học dạy toán.
2.1. Kinh nghiệm quốc tế về đào tạo KNDH toán
Nghiên cứu tổng quan các mô hình và phương pháp đào tạo KNDH Toán ở một số quốc gia. Kinh nghiệm từ các nước tiên tiến cung cấp bài học quý giá. Điều này giúp nhìn nhận rõ hơn về chương trình đào tạo GDTH năng lực. Các phương pháp tiếp cận hiệu quả được rút ra. Các điểm mạnh và điểm yếu trong cách đào tạo của họ được phân tích để học hỏi và áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.2. Thực trạng chương trình đào tạo KNDH toán
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng. Đối tượng khảo sát là giảng viên và sinh viên ngành GDTH. Nội dung khảo sát xoay quanh KNDH Toán. Phương pháp và công cụ khảo sát được trình bày rõ ràng. Kết quả cho thấy năng lực toán học sinh viên đại học cần được cải thiện. Các chương trình đào tạo hiện tại còn nhiều điểm cần bổ sung, đặc biệt trong việc rèn luyện kĩ năng thực hành.
2.3. Hạn chế và thách thức trong phát triển năng lực
Phân tích các kết quả khảo sát. Những thành tựu trong việc phát triển KNDH Toán được ghi nhận. Tuy nhiên, nhiều hạn chế và thách thức lớn vẫn tồn tại. Việc phát triển năng lực toán sư phạm tiểu học còn gặp khó khăn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này được chỉ rõ. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những vấn đề này hiệu quả, nâng cao chất lượng đầu ra.
III.Biện pháp phát triển năng lực toán SV sư phạm tiểu học
Phần này đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển KNDH Toán cho sinh viên ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Các định hướng xây dựng biện pháp được trình bày rõ ràng. Chúng đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Một quy trình phát triển KNDH Toán được xây dựng. Quy trình này mang tính hệ thống. Việc thiết kế chương trình đào tạo GDTH năng lực được ưu tiên. Các biện pháp hướng dẫn lý luận và tổ chức rèn luyện thực hành cũng được đề xuất. Đây là chìa khóa để đổi mới đào tạo giáo viên tiểu học và nâng cao chất lượng. Các biện pháp này giúp tiếp cận năng lực trong giáo dục đại học được triển khai hiệu quả.
3.1. Định hướng xây dựng biện pháp đổi mới đào tạo
Bốn định hướng chính được xác định. Các định hướng này đảm bảo mục tiêu đào tạo giáo viên tiểu học dạy toán. Chúng tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của dạy học theo tiếp cận năng lực. Các định hướng cũng phù hợp với đặc thù môn Toán ở tiểu học. Thực tiễn rèn luyện KNDH cho sinh viên tại các trường đại học cũng được xem xét. Đây là nền tảng để các biện pháp có tính khả thi cao, dễ dàng áp dụng vào thực tế.
3.2. Quy trình phát triển KNDH Toán theo tiếp cận NL
Một quy trình chi tiết được xây dựng. Quy trình này bao gồm các bước từ lý thuyết đến thực hành. Quy trình giúp sinh viên từng bước phát triển năng lực toán sư phạm tiểu học. Việc thiết kế chương trình đào tạo được thực hiện theo quy trình này. Các hoạt động học tập, rèn luyện được sắp xếp logic, khoa học. Giảng viên có thể áp dụng quy trình để hướng dẫn sinh viên hiệu quả, đạt được mục tiêu đào tạo.
3.3. Tổ chức rèn luyện KNDH Toán cho sinh viên
Các biện pháp cụ thể để tổ chức rèn luyện được đề xuất. Hướng dẫn sinh viên học tập lý luận về KNDH Toán tiểu học. Tổ chức các buổi thực hành, luyện tập thường xuyên. Tạo cơ hội cho sinh viên thực tập sư phạm tại các trường tiểu học. Điều này giúp củng cố năng lực toán học sinh viên đại học. Sinh viên được trải nghiệm thực tế, phát triển các kĩ năng cần thiết một cách toàn diện, sẵn sàng cho nghề nghiệp.
IV.Kết quả thực nghiệm sư phạm đánh giá năng lực toán SV
Phần này trình bày kết quả từ quá trình thực nghiệm sư phạm. Mục đích của thực nghiệm là kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Quá trình thực nghiệm được mô tả rõ ràng. Đối tượng và nội dung thực nghiệm được xác định cụ thể. Các tiêu chuẩn và thang đo đánh giá năng lực toán sinh viên sư phạm được áp dụng nghiêm ngặt. Kết quả thu được từ thực nghiệm được phân tích sâu sắc. Luận án khẳng định hiệu quả của các biện pháp. Chúng góp phần đáng kể vào việc phát triển năng lực toán sư phạm tiểu học. Điều này chứng minh tính khả thi và ưu việt của cách tiếp cận mới trong đào tạo.
4.1. Khái quát quá trình và mục đích thực nghiệm
Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các trường đại học sư phạm. Mục đích chính là kiểm chứng giả thuyết khoa học. Các biện pháp phát triển KNDH Toán được áp dụng. Đối tượng thực nghiệm là sinh viên ngành GDTH. Nội dung thực nghiệm tập trung vào các KNDH Toán cụ thể. Tiến trình thực nghiệm được thực hiện theo kế hoạch chi tiết, đảm bảo tính khoa học và khách quan.
4.2. Tiêu chuẩn thang đo đánh giá KNDH toán
Các tiêu chuẩn và thang đo cụ thể được xây dựng để đánh giá năng lực toán sinh viên sư phạm. Thang đo định lượng và định tính được sử dụng. Công cụ này giúp đo lường mức độ phát triển KNDH Toán của sinh viên. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kiến thức nền tảng, kĩ năng thực hành giảng dạy và thái độ tích cực trong nghề nghiệp.
4.3. Phân tích kết quả đánh giá năng lực thực nghiệm
Kết quả đánh giá KNDH Toán của sinh viên được phân tích kỹ lưỡng. So sánh giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Kết quả tự đánh giá của sinh viên cũng được xem xét. Nghiên cứu trường hợp cụ thể cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các số liệu chứng minh hiệu quả của các biện pháp trong việc nâng cao năng lực toán học sinh viên đại học, đáp ứng yêu cầu của ngành giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch mang tính thời đại từ mô hình giáo dục tiếp cận nội dung (hàn lâm, nặng về truyền thụ tri thức một chiều) sang mô hình giáo dục tiếp cận năng lực (phát triển phẩm chất và năng lực thực tế của người học) theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện quy trình đào tạo giáo viên tại các trường đại học sư phạm. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ "Phát triển kĩ năng dạy học toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học ở trường đại học theo tiếp cận năng lực" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Đệ (chuyên ngành Giáo dục học - Mã số: 9140101, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Vũ Quốc Chung và PGS.TS. Nguyễn Năng Tâm) là công trình nghiên cứu tiên phong, định hình khung lý luận và hệ thống biện pháp thực thi mang tính bản lề cho công tác đào tạo giáo viên tiểu học tương lai.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: Mặc dù lý luận về kĩ năng dạy học (KNDH) đã được các học giả quốc tế như E. C. Wragg (1993) hay Chris Kyriacou (2007) nghiên cứu sâu rộng, song phần lớn các chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm trong nước vẫn tiếp cận theo hướng trang bị kiến thức rời rạc, thiếu vắng một khung chuẩn năng lực nghề nghiệp cụ thể và bộ công cụ đo lường các mức độ thuần thục KNDH môn Toán tiểu học. Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Bản chất, cấu trúc và hệ thống các KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực gồm những thành tố nào?
- Mức độ thành thạo và thực trạng rèn luyện KNDH toán của sinh viên (SV) ngành Giáo dục Tiểu học (GDTH) tại các trường đại học hiện nay đang đối mặt với những điểm nghẽn nào?
- Cần thiết kế quy trình và hệ thống biện pháp sư phạm nào nhằm chuyển hóa hiệu quả từ tri thức lý thuyết sang kĩ năng tác nghiệp thực tế đáp ứng chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học?
Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: "Nếu đề xuất và vận dụng những biện pháp sư phạm phát triển được KNDH toán dựa trên tiêu chí đánh giá các mức độ phát triển năng lực dạy học toán của SV thì sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo GVTH". Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết hoạt động sư phạm, lý thuyết kiến tạo và tiếp cận phát triển năng lực. Luận án có phạm vi khảo sát quy mô lớn trên 07 trường đại học đào tạo giáo viên tiểu học chủ chốt và đội ngũ giáo viên tiểu học tại 07 tỉnh/thành phố, tiến hành thực nghiệm sư phạm chuyên sâu đối chứng trên các khóa đào tạo K39 và K40 ngành GDTH.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN KNDH TOÁN CHO SV GDTH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| | |
v v v
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| NHÓM 1: CHUẨN BỊ | | NHÓM 2: THỰC HIỆN | | NHÓM 3: ĐÁNH GIÁ |
| GIỜ DẠY | | GIỜ DẠY | | KẾT QUẢ DẠY & HỌC |
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| - Nghiên cứu SGK/SGV | | - Tổ chức & quản lý | | - Đánh giá chẩn đoán |
| - Xác định mục tiêu | | hoạt động học tập | | - Đánh giá quá trình |
| - Phân phối thời gian | | - Lựa chọn & phối hợp | | - Đánh giá tổng kết |
| - Thiết kế câu hỏi | | phương pháp dạy học | | - Thiết kế công cụ |
| - Gắn kết thực tiễn | | - Kĩ thuật nói/viết/bảng| | đo lường kiến thức |
| - Dự kiến sai lầm HS | | - Hỗ trợ phân hóa HS | | - Thiết kế công cụ |
| - Toán cao cấp soi sáng| | - Ứng dụng CNTT/TBDH | | đo kĩ năng giải toán|
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| | |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| THANG ĐO 3 MỨC ĐỘ THUẦN THỤC (Mức 1: Cơ bản -> Mức 3: Sáng tạo) |
+-------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về KNDH và phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những luồng quan điểm học thuật đa chiều:
TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT VỀ PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG DẠY HỌC
====================================================================================================
Thập niên 1960-1970 Thập niên 1980-2000 Thập niên 2010 - Hiện nay
(Tâm lý học Hoạt động & (Hành vi & Kĩ năng Sư phạm (Tiếp cận Năng lực & Kiến tạo
Didactic Đông Âu/Phương Tây) Kinh điển Anh - Mỹ) Dạy học Thực hành)
----------------------------------------------------------------------------------------------------
- V. A. Krutetskii - E. C. Wragg - Luận án (2021)
- S. I. Kiselev - Chris Kyriacou - Đặng Thành Hưng
- O. A. Abdullina - James M. Cooper - British Council Teaching Framework
- J. P. Kahane & A. Bessot - Phạm Viết Vượng - Tiếp cận chuẩn nghề nghiệp GDPT 2018
====================================================================================================
Luồng nghiên cứu kinh điển về bản chất thao tác và hành vi dạy học: Trường phái tâm lý học Liên Xô và Đông Âu (Krutetskii, Kiselev, Abdullina) từ thập niên 60-70 đã đặt nền móng cho lý thuyết hình thành kĩ năng, kĩ xảo sư phạm thông qua mô hình phân tầng hoạt động. Kiselev (1975) tập trung vào quy trình bồi dưỡng năng lực từng giai đoạn, trong khi Abdullina (1976) mô tả hệ thống kĩ năng dạy học và giáo dục theo thứ bậc chức năng. Tại phương Tây, E. C. Wragg (1993) trong "Primary Teaching Skills" và Chris Kyriacou (2007) trong "Essential Teaching Skills" đã mô hình hóa các kĩ năng cốt lõi như quản lý lớp học, lập kế hoạch, giới thiệu bài học và đánh giá sự tiến bộ của người học. James M. Cooper (2010) phát triển sâu hơn về kĩ năng đặt câu hỏi và tổ chức học tập hợp tác.
Luồng nghiên cứu Didactic toán học và tiếp cận năng lực: Jean-Pierre Kahane và cộng sự (Didactic Grenoble) cùng Annie Bessot, Claude Comiti (1992) đã chứng minh rằng KNDH toán không thể tách rời bản chất tri thức toán học và sự chuyển hóa sư phạm (transposition didactique). Tại Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Cảnh Toàn, Hoàng Chúng, Đặng Thành Hưng, Trần Anh Tuấn, Phạm Minh Hùng đã phân tích KNDH dưới lăng kính tâm lý học lao động sư phạm. Đặng Thành Hưng (2004) đưa ra định nghĩa mang tính chuẩn mực: "KNDH là một dạng hành động được thực hiện tự giác dựa trên tri thức về công việc, khả năng vận động và những điều kiện sinh học – tâm lí khác của cá nhân... để đạt được kết quả theo mục đích hay tiêu chí đã định".
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Tồn tại sự đối lập giữa hai trường phái:
- Trường phái Kĩ thuật hóa (Technical-Behavioral Approach): Coi KNDH là tập hợp các thao tác hành vi đơn lẻ, rèn luyện thông qua lặp lại và làm mẫu tuyến tính.
- Trường phái Năng lực hành động tích hợp (Competency-Action Approach): Coi KNDH là biểu hiện năng lực phức hợp, đòi hỏi sự huy động tổng hòa kiến thức chuyên môn, trực giác sư phạm, tư duy phản biện và khả năng ứng biến với các tình huống lớp học đa dạng.
Luận án định vị vững chắc theo trường phái Năng lực hành động tích hợp, khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu tiền nhiệm vốn nặng về lý luận hàn lâm hoặc phân mảnh kĩ năng chung chung, bằng cách xây dựng một hệ thống KNDH toán đặc thù cho bậc tiểu học gắn liền với ma trận 3 mức độ phát triển năng lực có thể lượng hóa chính xác.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết hoạt động sư phạm của Đặng Thành Hưng và cấu trúc kĩ năng của Chris Kyriacou thông qua việc chuẩn hóa khái niệm: "KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực là KNDH được người dạy thực hiện trong các hoạt động dạy học toán cho HSTH. Những KNDH này giúp người dạy thành công trong việc tổ chức cho HS học tập, huy động vốn kiến thức và kinh nghiệm sẵn có để xây dựng kiến thức toán học mới. Đồng thời, dưới sự tổ chức, dẫn dắt, khích lệ, động viên của người dạy để hình thành và phát triển được các năng lực toán học của HS".
Hệ thống hóa cấu trúc năng lực dạy học toán gồm 3 nhóm kĩ năng tích hợp 16 kĩ năng thành phần cốt lõi:
- Nhóm kĩ năng chuẩn bị giờ dạy (09 KNDH): Nghiên cứu SGK/SGV/tài liệu tham khảo; Xác định mục tiêu, kiến thức trọng tâm; Dự kiến phân phối thời gian; Thiết kế hệ thống câu hỏi gợi mở phân bậc; Gắn kết nội dung toán học với thực tiễn; Nhận xét, rút kinh nghiệm qua dự giờ; Dự kiến khó khăn và sai lầm thường gặp của học sinh; Giải thành thạo các dạng bài tập toán tiểu học; Vận dụng toán cao cấp soi sáng toán tiểu học.
- Nhóm kĩ năng thực hiện giờ dạy (06 KNDH): Tổ chức và quản lý các hoạt động nhận thức; Lựa chọn và phối hợp linh hoạt các PPDH toán hiện đại; Nói, viết, vẽ hình và trình bày bảng khoa học; Phát hiện và hỗ trợ kịp thời học sinh gặp khó khăn trong học toán; Khai thác đồ dùng dạy học trực quan; Ứng dụng công nghệ thông tin trong mô phỏng toán học.
- Nhóm kĩ năng đánh giá kết quả dạy và học toán (05 KNDH): Đánh giá chẩn đoán xuất phát điểm; Đánh giá quá trình (thường xuyên, phản hồi); Đánh giá tổng kết; Thiết kế công cụ đánh giá kiến thức toán; Thiết kế công cụ đánh giá kĩ năng giải toán theo cấp độ tư duy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Kiến tạo (Constructivism), Lý thuyết Chuyển hóa Sư phạm (Didactics) và Đánh giá theo Chuẩn phát triển năng lực (Rubric-based Assessment). Đóng góp độc đáo nhất là việc lượng hóa 16 kĩ năng thành ma trận 3 mức độ thuần thục (Level 1: Tái hiện/Cơ bản; Level 2: Thành thạo/Đúng quy trình; Level 3: Linh hoạt/Sáng tạo/Phân hóa sâu sắc).
MA TRẬN TIÊU CHÍ 3 MỨC ĐỘ PHÁT TRIỂN KNDH TOÁN CỐT LÕI (TRÍCH XUẤT TỪ BẢNG 1 LUẬN ÁN)
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
| Kĩ năng thành phần | Mức 1 (Cơ bản / Tái hiện) | Mức 2 (Thành thạo / Đạt chuẩn) | Mức 3 (Linh hoạt / Sáng tạo cao) |
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
| KN Thiết kế hệ thống câu hỏi trong | Đưa ra câu hỏi đơn giản, "dắt tay | Xây dựng câu hỏi dễ hiểu, gợi mở, | Hệ thống câu hỏi phân bậc tối ưu, |
| dạy học Toán tiểu học | chỉ việc", thiếu tính liên kết hệ | có phân bậc phù hợp từng trình độ | thúc đẩy tư duy liên môn, tương tác|
| | thống và phân bậc nhận thức. | nhận thức của học sinh. | đa chiều và vận dụng thực tiễn sâu.|
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
| KN Gắn nội dung toán học với | Chỉ gắn nội dung trong nội bộ môn | Gắn kết được toán học với các môn | Thiết kế bài toán thực tiễn phong |
| thực tiễn đời sống | Toán, chưa liên hệ liên môn hoặc | học khác trong chương trình tiểu | phú, khai thác triệt để tình huống |
| | thực tiễn sinh động của học sinh. | học nhưng còn lúng túng đời sống. | thực tế để kiến tạo kiến thức mới. |
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
| KN Vận dụng Toán cao cấp trong | Thấy được liên hệ sơ bộ nhưng | Kết nối kiến thức toán cao cấp để | Vận dụng toán cao cấp giải thích rõ|
| dạy học Toán tiểu học | chưa biết vận dụng làm sâu sắc | khai thác, mở rộng và làm rõ kiến | bản chất cấu trúc toán tiểu học và |
| | bản chất kiến thức toán tiểu học. | thức cơ bản trong bài học. | xây dựng bài toán bồi dưỡng tư duy.|
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
| KN Đánh giá chẩn đoán ban đầu | Thiết kế bài kiểm tra cũ đơn giản, | Đánh giá được nhận thức xuất phát | Đánh giá chuẩn xác mức độ nhận thức|
| đối với học sinh tiểu học | chưa biết điều chỉnh bài dạy theo | của học sinh để kịp thời phân tầng | ban đầu, thiết kế linh hoạt các |
| | phân hóa năng lực học sinh. | và điều chỉnh tình huống dạy học. | kịch bản phân hóa dạy học tối ưu. |
+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng trực tiếp cho quá trình đào tạo cử nhân ngành Giáo dục Tiểu học tại các trường đại học sư phạm, trong khuôn khổ các học phần Phương pháp dạy học Toán và Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm thường xuyên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng kết hợp kiến tạo (Pragmatic / Positivist-Constructivist Paradigm), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) đa giai đoạn:
QUY TRÌNH THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN & ĐỊNH CHUẨN |
| Phân tích tài liệu Didactic -> Xây dựng chuẩn 16 KNDH -> Thiết kế Rubric 3 Mức độ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG QUY MÔ LỚN |
| Khảo sát 07 Trường Đại học Sư phạm & Giáo viên tại 07 Tỉnh/Thành phố phía Bắc |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM ĐỐI CHỨNG & CASE STUDY |
| Khóa K40 (Học phần PPDH Toán) + Khóa K39 (Rèn luyện NVSP thường xuyên) tại ĐHSP HN 2 |
| Định lượng: Thống kê tần số, Mean, SD, t-test <--> Định tính: Nghiên cứu 3 Case sâu |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Mẫu khảo sát thực trạng:
- Khách thể chuyên gia/giảng viên: Giảng viên giảng dạy học phần PPDH Toán tại 07 cơ sở đại học lớn: Trường ĐHSP Hà Nội, Trường ĐHSP Hà Nội 2, Đại học Thái Nguyên, Đại học Hải Phòng, Đại học Tây Bắc, Đại học Hùng Vương, Đại học Vinh.
- Khách thể thực địa: Giáo viên tiểu học đang trực tiếp giảng dạy tại 07 tỉnh/thành phố đa dạng về điều kiện kinh tế - xã hội: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Hải Dương, Lào Cai, Hà Giang, Sơn La.
- Sinh viên sư phạm: Sinh viên chính quy chuyên ngành GDTH các khóa K39, K40.
- Công cụ và phương thức tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp đánh giá của giảng viên, kết quả tự đánh giá của sinh viên và đánh giá độc lập của giáo viên tiểu học hướng dẫn thực tập.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp bảng hỏi điều tra Likert-scale, quan sát bảng kiểm hành vi giảng dạy (video-recorded teaching analysis), phân tích giáo án và hồ sơ nghiên cứu trường hợp chuyên sâu.
- Độ tin cậy và độ giá trị: Hệ thống tiêu chí đánh giá được thẩm định qua hội đồng chuyên gia Didactic toán; thang đo đạt độ nhất quán nội tại cao; tiêu chuẩn phân bậc Mức 1 - Mức 2 - Mức 3 được chuẩn hóa chi tiết cho từng hành vi quan sát được.
Data và phân tích
Luận án triển khai thực nghiệm sư phạm tại Khoa GDTH, Trường ĐHSP Hà Nội 2:
- Thực nghiệm trên khóa K40: Đo lường sự phát triển KNDH toán thông qua học phần Phương pháp dạy học Toán ở tiểu học (nhóm thực nghiệm TN áp dụng quy trình và biện pháp mới; nhóm đối chứng ĐC duy trì quy trình truyền thống).
- Thực nghiệm trên khóa K39: Đo lường hiệu quả qua học phần Rèn luyện NVSP thường xuyên (nội dung PPDH Toán).
- Phương pháp xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành để tính toán phân phối tần suất điểm, điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), kiểm định tham số phân phối, lập bảng phân bố tần số tích lũy và vẽ đường biểu diễn so sánh nhóm TN và ĐC.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu từ thực trạng và thực nghiệm mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:
1. Nghịch lý nhận thức và tác nghiệp thực tế của sinh viên (Thực trạng baseline): Trước thực nghiệm, mặc dù 100% giảng viên và đa số sinh viên đều nhận thức được tầm quan trọng sống còn của việc dạy học môn Toán theo định hướng phát triển năng lực, nhưng kết quả đánh giá thực tế cho thấy sinh viên chủ yếu dừng lại ở Mức 1 (mức cơ bản/thụ động). Cụ thể, các kĩ năng phức hợp như "Khai thác và sử dụng CNTT trong dạy học Toán", "Dự kiến khó khăn, sai lầm của học sinh" và "Vận dụng toán cao cấp soi sáng toán tiểu học" có tới 60-70% sinh viên chỉ đạt Mức 1, bộc lộ sự lúng túng nghiêm trọng khi chuyển từ lý thuyết trừu tượng sang thiết kế hoạt động học tập thực tế.
2. Sự dịch chuyển ngoạn mục về mức độ thuần thục KNDH sau can thiệp thực nghiệm: Kết quả thực nghiệm trên sinh viên K40 (học phần PPDH Toán) và K39 (Rèn luyện NVSP thường xuyên) ghi nhận sự phân hóa vượt trội có ý nghĩa thống kê giữa nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC):
- Điểm trung bình đánh giá KNDH của nhóm TN luôn cao hơn rõ rệt so với nhóm ĐC ($\bar{X}{TN} > \bar{X}{ĐC}$), trong khi độ phân tán điểm số của nhóm TN nhỏ hơn, phản ánh sự tiến bộ đồng đều.
- Tỉ lệ sinh viên nhóm TN đạt Mức 3 (Linh hoạt/Sáng tạo) tăng trưởng đột biến từ dưới 15% lên trên 45-55%, trong khi tỉ lệ sinh viên ở Mức 1 giảm xuống dưới 8%. Đường biểu diễn phân phối tần suất tích lũy của nhóm TN luôn nằm hoàn toàn về phía bên phải của nhóm ĐC.
CHUYỂN DỊCH PHÂN BỐ XẾP LOẠI KNDH TOÁN CỦA SINH VIÊN (DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM)
+------------------------+---------------------------+---------------------------+
| Xếp loại KNDH Toán | Nhóm Đối chứng (ĐC) | Nhóm Thực nghiệm (TN) |
+------------------------+---------------------------+---------------------------+
| Xuất sắc / Giỏi (Mức 3)| 12.5% - 18.2% | 46.8% - 56.4% |
| Khá (Mức 2) | 45.0% - 52.3% | 38.2% - 45.1% |
| Trung bình / Yếu (Mức 1| 32.5% - 39.5% | 3.2% - 7.1% |
+------------------------+---------------------------+---------------------------+
3. Đột phá qua phân tích nghiên cứu trường hợp (Qualitative Case Studies): Theo dõi dọc 3 sinh viên tiêu biểu (Nguyễn Thị Hoài Thu, Nguyễn Thị Huyền Trang, Nguyễn Thu Trang – Lớp K39D GDTH) chứng minh: Khi được trang bị quy trình 4 biện pháp sư phạm, sinh viên đã chuyển hóa từ thói quen soạn giáo án "truyền thụ kiến thức áp đặt" sang thiết kế chuỗi hoạt động khám phá:
- Khả năng xử lý tình huống sai lầm của học sinh chuyển từ "sửa sai ngay lập tức" sang "tổ chức cho học sinh tự phát hiện mâu thuẫn và tự sửa sai".
- Năng lực thiết kế câu hỏi phân bậc đạt mức độ phân hóa sâu, kích thích tư duy giải quyết vấn đề toán học thực tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4 BIỆN PHÁP SƯ PHẠM ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| | |
v v v
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| BIỆN PHÁP 1 | | BIỆN PHÁP 2 | | BIỆN PHÁP 3 |
| Xây dựng quy trình | | Tái cấu trúc chương | | Hướng dẫn sinh viên |
| phát triển KNDH toán | | trình đào tạo rèn | | tự học, nghiên cứu |
| theo 5 giai đoạn logic| | luyện NVSP tích hợp | | lý luận Didactic |
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
|
v
+-----------------------+
| BIỆN PHÁP 4 |
| Tổ chức rèn luyện qua |
| vi mô tập giảng, video|
| phân tích & Case Study|
+-----------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống phân loại và ma trận chỉ báo KNDH chuyên biệt cho môn Toán tiểu học, bổ sung khoảng trống lý thuyết Didactic toán học ứng dụng trong đào tạo giáo viên tại Việt Nam.
- Về mặt đào tạo: Tái cấu trúc học phần Phương pháp dạy học Toán và Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm tại các trường đại học, xóa bỏ ranh giới biệt lập giữa lý thuyết sư phạm và thực tiễn lớp học tiểu học.
- Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để Bộ Giáo dục và Đào tạo đánh giá, điều chỉnh Chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông và xây dựng tiêu chí kiểm định chất lượng các chương trình đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học.
Limitations và Future Research
- Giới hạn mẫu thực nghiệm: Thực nghiệm sư phạm tập trung chuyên sâu tại Khoa GDTH, Trường ĐHSP Hà Nội 2. Mặc dù tính đại diện sư phạm rất cao, nhưng việc nhân rộng mô hình cần được kiểm chứng thêm tại các trường đại học thuộc khu vực miền Trung và miền Nam để đánh giá ảnh hưởng của yếu tố vùng miền.
- Hiệu ứng duy trì dọc (Longitudinal Retention): Luận án mới dừng lại ở việc đánh giá kết quả của sinh viên trong quá trình đào tạo và thực tập sư phạm tại trường đại học, chưa có điều kiện theo dõi dọc hiệu quả tác nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp từ 1-3 năm tại các trường tiểu học độc lập.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu mô hình ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích Video tự động trong việc chấm điểm và phản hồi các mức độ thuần thục KNDH của sinh viên sư phạm theo rubric của luận án.
- Phát triển bộ chỉ số đánh giá năng lực tích hợp giáo dục STEM/STEAM trong dạy học Toán tiểu học theo định hướng năng lực thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học và Lý luận & PPDH môn Toán. Hệ thống bài báo công bố của tác giả trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín khẳng định độ tin cậy và giá trị học thuật bền vững của công trình.
- Tác động hệ thống sư phạm: Hệ thống 4 biện pháp và ma trận tiêu chí đánh giá KNDH toán đã được tích hợp trực tiếp vào đề cương chi tiết học phần PPDH Toán và chương trình Rèn luyện NVSP tại Trường ĐHSP Hà Nội 2, đồng thời lan tỏa sang các trường đại học liên kết trong mạng lưới đào tạo giáo viên toàn quốc.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng đầu ra của đội ngũ giáo viên tiểu học, trực tiếp tác động tích cực đến việc phát triển năng lực tư duy toán học và phẩm chất của hàng triệu học sinh tiểu học theo Chương trình GDPT 2018.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ THỰC TIỄN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu sinh & Học giả: Cung cấp khung lý thuyết Didactic toán & Rubric chuẩn|
| 2. Giảng viên sư phạm: Công cụ đánh giá định lượng năng lực tác nghiệp của SV |
| 3. Sinh viên ngành GDTH: Lộ trình tường minh để tự rèn luyện từ Mức 1 lên Mức 3 |
| 4. Cán bộ quản lý trường tiểu học: Tiêu chuẩn tuyển dụng và bồi dưỡng giáo viên |
| 5. Nhà hoạch định chính sách: Dữ liệu thực chứng hoàn thiện Chuẩn nghề nghiệp GV |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo và có tính đột phá nhất của luận án?
Đóng góp đột phá nhất là việc luận án đã tường minh hóa khái niệm KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực và xây dựng thành công Hệ thống 16 kĩ năng chuyên biệt tích hợp trong 3 nhóm chức năng, đi kèm với Ma trận tiêu chí định lượng 3 mức độ thuần thục. Công trình đã giải quyết triệt để điểm nghẽn của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc mô tả kĩ năng chung chung mang tính định tính.
2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu của E. C. Wragg hay Chris Kyriacou vốn sử dụng phương pháp quan sát truyền thống, luận án này áp dụng Thiết kế phương pháp hỗn hợp quy mô lớn kết hợp Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation) trên 07 trường đại học và 07 tỉnh/thành phố, kết hợp giữa đo lường thống kê thực nghiệm suy diễn với phân tích vi mô từng hành vi sư phạm qua Case Study dọc.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất thu được từ dữ liệu thực trạng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự "lệch pha" nghiêm trọng giữa nhận thức lý thuyết và kĩ năng thực hành: Trên 65% sinh viên hiểu đúng và đánh giá rất cao vai trò của dạy học tiếp cận năng lực, nhưng khi soạn bài và lên lớp thực tế thì gần 70% lại rơi vào bẫy truyền thụ một chiều ở Mức 1. Điều này chứng minh rằng việc trang bị lý thuyết suông không thể tự động chuyển hóa thành năng lực nghề nghiệp nếu thiếu quy trình rèn luyện chuyên biệt.
4. Luận án có cung cấp quy trình và công cụ để tái lập (Replication Protocol) nghiên cứu không?
Có. Luận án cung cấp bộ công cụ chuẩn hóa hoàn chỉnh tại phần phụ lục và chương 1, bao gồm: Bộ câu hỏi khảo sát Likert, Rubric đánh giá chi tiết 16 KNDH toán ở 3 mức độ biểu hiện hành vi, giáo án thực nghiệm mẫu và quy trình 5 bước tổ chức rèn luyện NVSP thường xuyên, cho phép bất kỳ cơ sở đào tạo giáo viên nào cũng có thể tái lập và áp dụng chính xác.
5. Khuyến nghị chính sách then chốt dành cho các cơ sở giáo dục đại học là gì?
Cần chuyển đổi căn bản mô hình rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm từ "tập trung ngắn hạn cuối khóa" sang "rèn luyện thường xuyên, liên tục, tích hợp theo module kĩ năng", đồng thời bắt buộc áp dụng thang đo Rubric 3 mức độ để lượng hóa chuẩn đầu ra nghề nghiệp thay cho hình thức cho điểm cảm tính truyền thống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Đệ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, hiện đại về phát triển KNDH toán cho sinh viên ngành GDTH theo tiếp cận năng lực trong kỷ nguyên đổi mới giáo dục.
- Xây dựng cấu trúc chuẩn hóa gồm 3 nhóm, 16 kĩ năng dạy học toán tiểu học đáp ứng trực tiếp các yêu cầu khắt khe của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Thiết kế thành công Bộ tiêu chí và công cụ đánh giá 3 mức độ thuần thục KNDH toán, đóng vai trò là thước đo khoa học định lượng chuẩn xác.
- Đề xuất hệ thống 4 biện pháp sư phạm đồng bộ, có tính khả thi cao, được kiểm chứng thực nghiệm mang lại hiệu quả vượt trội về chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ mô phỏng và trí tuệ nhân tạo trong kiểm định năng lực sư phạm thực hành.
Công trình là đóng góp học thuật quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giáo viên tiểu học tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 NGUYỄN VĂN ĐỆ PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC CHUYÊN NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC (Tiểu học) MÃ SỐ: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học học: 1) PGS.TS Vũ Quốc Chung 2) PGS.TS Nguyễn Năng Tâm HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn của PGS.TS Vũ Quốc Chung và PGS.TS Nguyễn Năng Tâm. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Đệ ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.
ix MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần bảo vệ.
Những đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về kĩ năng dạy học toán. Những nghiên cứu về phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Kĩ năng dạy học toán tiểu học theo tiếp cận năng lực. Một số khái niệm.
Bản chất của KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực. Đặc điểm KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực. Hệ thống kĩ năng dạy học toán tiểu học theo tiếp cận năng lực. Biểu hiện và các mức độ phát triển KNDH toán theo tiếp cận năng lực của SV ngành GDTH ở trường đại học.
Lí luận về phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Bản chất của phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Đặc điểm học tập của SV ngành GDTH ở trường đại học. Nguyên tắc phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH ở trường đại học theo tiếp cận năng lực.
Một số mô hình và PPDH hiện đại trong phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Một số điều kiện để phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. 57 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.
Kinh nghiệm quốc tế về phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH. Chương trình đào tạo KNDH toán cho SV ngành GDTH ở trường đại học. Khảo sát thực trạng phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Mục đích khảo sát.
Đối tượng và địa bàn khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát.
Đánh giá chung về thực trạng. Những thành tựu. Những hạn chế và thách thức. 88 Kết luận chương 2.
BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Định hướng xây dựng các biện pháp. Định hướng 1: Đảm bảo mục tiêu đào tạo GV tiểu học ở các trường đại học. Định hướng 2: Đảm bảo những nguyên tắc then chốt của DH theo tiếp cận năng lực.
Định hướng 3: Đảm bảo phù hợp với tính đặc thù của môn Toán ở tiểu học. Định hướng 4: Đảm bảo phù hợp với thực tiễn rèn luyện KNDH cho SV ở các trường đại học hiện nay. Biện pháp phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH ở trường đại học theo tiếp cận năng lực. Biện pháp 1: Xây dựng quy trình phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực.
Biện pháp 2: Thiết kế chương trình đào tạo phát triển KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. Biện pháp 3: Hướng dẫn SV học tập lí luận về KNDH toán tiểu học theo tiếp cận năng lực. Biện pháp 4: Tổ chức rèn luyện KNDH toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận năng lực. 105 Kết luận chương 3.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát quá trình thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Tiến trình thực nghiệm. Tiêu chuẩn và thang đo thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.
Kết quả đánh giá KNDH toán của SV. Kết quả tự đánh giá KNDH toán của SV. Kết quả đánh giá KNDH toán của SV qua nghiên cứu trường hợp. 155 Kết luận chương 4.
162 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.166 TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CNTT Công nghệ thông tin DH Dạy học ĐC Đối chứng GV Giáo viên GVTH Giáo viên tiểu học GDTH Giáo dục tiểu học HS Học sinh HSTH Học sinh tiểu học KN Kĩ năng KNDH Kĩ năng dạy học NVSP Nghiệp vụ sư phạm PPDH Phương pháp dạy học PL Phụ lục SV Sinh viên SGK Sách giáo khoa SGV Sách giáo viên TTSP Thực tập sư phạm TN Thực nghiệm XT Xem thêm vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đánh giá mức độ thuần thục KNDH của SV ngành GDTH ở trường đại học 21 Bảng 1.
Kế hoạch học tập phần dạy học nội dung các yếu tố hình học ở tiểu học 53 Bảng 2. Nhận định của giảng viên về các phương thức rèn luyện KNDH toán cho SV 68 Bảng 2. SV đánh giá về các phương thức rèn luyện KNDH toán cho SV 68 Bảng 2. Mức độ thường xuyên của giảng viên sử dụng các chiến lược dạy học hiện đại trong đào tạo GVTH 71 Bảng 2.
Số liệu điều tra GV, SV hiểu đúng về dạy học theo tiếp cận năng lực 72 Bảng 2. Nguyên nhân của việc chưa tiến hành dạy học môn Toán theo tiếp cận năng lực của GV 73 Bảng 2. Nguyên nhân của việc chưa tiến hành học tập môn toán theo tiếp cận năng lực của SV 74 Bảng 2. Những khó khăn khi dạy học môn Toán theo tiếp cận năng lực 76 Bảng 2.
Nhận thức của GV về các nhóm KNDH toán theo tiếp cận năng lực 78 Bảng 2. Nhận thức của SV về các nhóm KNDH toán theo tiếp cận năng lực 80 Bảng 2. Mức độ đạt được của GV về những tiêu chí trong các nhóm KNDH cần phát triển theo tiếp cận năng lực 83 viii Bảng 2. Mức độ đạt được của SV về những tiêu chí trong các nhóm KNDH cần phát triển theo tiếp cận năng lực 85 Bảng 3.
Đánh giá mức độ thuần thục KNDH của SV ngành GDTH. Đánh giá mức độ thuần thục KN thiết kế hệ thống câu hỏi trong dạy học môn Toán ở tiểu học của SV ngành GDTH. Đánh giá mức độ thuần thục KN sử dụng và khai thác CNTT trong dạy học môn Toán ở tiểu học của SV ngành GDTH. Phân phối tần suất điểm đánh giá KNDH toán của SV K40.
Kết quả xếp loại tổng hợp đánh giá KNDH của SV K40. Tham số thống kê kết quả thực nghiệm dạy học PPDH toán cho SV K40. Phân phối tần suất điểm đánh giá KNDH toán cho SV K39. Tổng hợp đánh giá KNDH toán của SV K39.
Tham số thống kê kết quả thực nghiệm dạy học rèn luyện NVSP thường xuyên (nội dung PPDH toán) cho SV K39. Tự đánh giá KNDH toán của SV K40 GDTH. Tự đánh giá KNDH toán của SV K39 GDTH. Kết quả đánh giá KNDH toán của SV Nguyễn Thị Hoài Thu – K39D GDTH.
Kết quả đánh giá KNDH toán của SV Nguyễn Thị Huyền Trang – K39D GDTH. Kết quả đánh giá KNDH toán của SV Nguyễn Thu Trang – K39D GDTH. 160 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Đánh giá của giảng viên về nội dung chương trình rèn luyện KNDH toán cho SV 66 Hình 2.
So sánh nhận xét của giảng viên và SV về các phương thức rèn luyện KNDH toán 69 Hình 3. Qui trình chung phát triển KNDH toán cho SV ở trường đại học theo tiếp cận năng lực 95 Hình 4. Đường biểu diễn kết quả đánh giá KNDH toán của SV K40. Đường biểu diễn kết quả đánh giá KNDH toán của SV K39.
Lí do chọn đề tài Phát triển KNDH không phải là vấn đề mới, thậm chí khung lí thuyết về KNDH và vấn đề đào tạo, bồi dưỡng KNDH ngày nay đã được làm sáng tỏ trên nhiều phương diện cả về quan niệm lẫn phân loại, hệ thống hóa KNDH; phương pháp và chiến lược để đào tạo KNDH cho SV sư phạm. Mặc dù vậy, khi bàn về KNDH và những vấn đề liên quan tới DH các môn học cụ thể cũng chưa bao giờ là cũ và luôn thu hút được sự quan tâm của giới chuyên môn, đặc biệt trong những giai đoạn bước ngoặt; giai đoạn có sự chuyển giao giữa các quan điểm giáo dục hay sự xuất hiện của một mô hình giáo dục mới: Đào tạo theo hướng phát triển năng lực người học. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá hiện đại hoá trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế và Đề án đổi mới giáo dục phổ thông thì toàn bộ hệ thống giáo dục nói chung và GDTH nói riêng sẽ có một chân dung, diện mạo mới khác nhiều so với trước đây, từ mục tiêu, nội dung, phương pháp giáo dục đến cơ chế, chính sách, điều kiện bảo đảm thực hiện quá trình giáo dục. Trong số những vấn đề định hướng đổi mới của nền giáo dục, thì đổi mới về cách tiếp cận hay quan điểm giáo dục được xem là cốt lõi, có tầm ảnh hưởng lớn lao nhất tới sự thay đổi của nền giáo dục và quy định mọi sự định hướng đổi mới khác.
Hướng tiếp cận truyền thống của chúng ta là coi trọng nội dung, coi trọng tri thức cần truyền thụ tới người học. Còn xu thế đổi mới giáo dục ngày nay tiếp cận theo quan điểm hiện đại hướng vào việc phát triển năng lực cho người học, nội dung chỉ được xem là công cụ để người học phát triển năng lực cá nhân trong quá trình học tập. Mọi phương pháp và KNDH mà GV sử dụng để tổ chức và triển khai quá trình học tập của 2 người học phải hướng vào việc phát triển toàn diện cả phẩm chất và năng lực cho họ. Như vậy, hệ thống KNDH theo tiếp cận năng lực đáp ứng đổi mới chương trình GDTH hiện nay chắc chắn có nhiều thay đổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Đệ (2021). Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm hà nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-ki-nang-day-hoc-toan-sv-gdth-dai-hoc-tiep-can-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển kĩ năng dạy học toán cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học ở trường đại học theo tiếp cận năng lực. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm hà nội 2. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Tiểu học). Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển KNDH Toán cho SV GDTH Đại học theo tiếp cận NL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.