Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớ
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình thông qua phương pháp giảng dạy mới.
Giáo dục học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận năng lực đọc hiểu văn bản hình ảnh
Luận án tiến sĩ này tập trung phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2. Đây là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực giáo dục tiểu học. Nghiên cứu sử dụng truyện tranh làm công cụ chính. Văn bản có hình ảnh ngày càng phổ biến. Học sinh cần kỹ năng đọc hiểu đa phương thức. Truyện tranh cung cấp môi trường học tập trực quan, hấp dẫn. Việc phát triển năng lực đọc hiểu từ sớm rất cần thiết. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tập sau này. Học sinh lớp 1, 2 có tư duy trực quan mạnh mẽ. Truyện tranh khai thác tối đa lợi thế này. Luận án đặt ra các cơ sở lý luận vững chắc. Các khái niệm đọc hiểu, văn bản hình ảnh được làm rõ. Mục tiêu cụ thể cho học sinh được xác định. Nghiên cứu cũng phân tích đặc điểm tâm lý lứa tuổi. Từ đó, xây dựng các biện pháp dạy học phù hợp. Luận án khẳng định vai trò của truyện tranh. Đây không chỉ là giải trí. Nó là công cụ giáo dục mạnh mẽ.
1.1. Khái niệm và đặc trưng văn bản có hình ảnh
Văn bản có hình ảnh bao gồm sự kết hợp giữa chữ viết và yếu tố thị giác. Đó có thể là tranh, ảnh, biểu đồ. Đặc trưng của loại văn bản này là tính trực quan cao. Hình ảnh giúp truyền tải thông điệp nhanh chóng, dễ hiểu. Đối với học sinh nhỏ tuổi, hình ảnh đóng vai trò chủ đạo. Nó thu hút sự chú ý, khơi gợi trí tò mò. Hình ảnh hỗ trợ học sinh giải mã thông tin. Nó giúp các em hình dung câu chuyện, sự việc. Văn bản có hình ảnh kích thích tư duy liên tưởng. Học sinh không chỉ đọc chữ. Các em cần "đọc" cả hình ảnh. Điều này đòi hỏi một kỹ năng đọc hiểu phức hợp. Sự tương tác giữa chữ và hình tạo nên ý nghĩa đầy đủ. Khả năng giải thích, phân tích mối quan hệ này là cốt lõi. Hiểu được đặc trưng này giúp xây dựng phương pháp dạy học hiệu quả.
1.2. Năng lực đọc hiểu và ứng dụng truyện tranh
Năng lực đọc hiểu là khả năng tiếp nhận, giải mã, phân tích và tổng hợp thông tin từ văn bản. Nó bao gồm việc hiểu nghĩa từ ngữ, câu, đoạn. Sau đó, kết nối chúng để nắm bắt ý chính. Đối với văn bản có hình ảnh, năng lực này phức tạp hơn. Học sinh phải đồng thời xử lý kênh chữ và kênh hình. Truyện tranh là một dạng văn bản có hình ảnh đặc biệt. Nó có cấu trúc phân cảnh, diễn biến câu chuyện qua hình. Sử dụng truyện tranh phát triển năng lực đọc hiểu mang lại nhiều lợi ích. Truyện tranh kích thích trí tưởng tượng của học sinh. Nó nuôi dưỡng tư duy sáng tạo. Học sinh dễ dàng nhập tâm vào câu chuyện. Các em học cách suy luận từ hình ảnh. Đồng thời, củng cố vốn từ vựng, ngữ pháp. Truyện tranh còn giúp phát triển kỹ năng kể chuyện, giao tiếp. Đây là công cụ giáo dục đa chiều.
1.3. Mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh
Mục tiêu dạy học nhằm phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh lớp 1, 2 rất rõ ràng. Học sinh cần có khả năng nhận diện thông tin cụ thể. Các em phải biết tìm kiếm chi tiết từ chữ và hình. Tiếp theo, học sinh cần suy luận. Điều này bao gồm việc hiểu ý nghĩa ẩn dụ, dự đoán diễn biến. Đánh giá thông tin cũng là một mục tiêu quan trọng. Học sinh cần bày tỏ quan điểm về nội dung. Các em học cách kết nối kiến thức cũ với thông tin mới. Mục tiêu cuối cùng là học sinh yêu thích đọc. Các em phải cảm thấy tự tin khi tiếp cận văn bản. Việc sử dụng truyện tranh giúp đạt được những mục tiêu này. Nó tạo môi trường học tập vui vẻ, lôi cuốn. Học sinh chủ động tham gia vào quá trình đọc hiểu. Điều này đặt nền tảng cho việc học tập suốt đời.
II.Thực trạng dạy học đọc hiểu văn bản có hình ảnh
Thực trạng dạy học đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu khảo sát đã chỉ ra điều này. Phương pháp giảng dạy truyền thống chưa khai thác hiệu quả hình ảnh. Giáo viên thường tập trung vào kênh chữ. Việc kết hợp chữ và hình còn yếu. Chương trình học hiện tại chưa có hướng dẫn rõ ràng. Tài liệu giảng dạy cũng chưa phong phú. Nhiều giáo viên thiếu kinh nghiệm trong việc sử dụng truyện tranh. Học sinh thiếu cơ hội thực hành đọc hiểu đa phương thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tư duy trực quan. Nó hạn chế sự phát triển trí tưởng tượng của các em. Nhu cầu về tài liệu, phương pháp mới là rất lớn. Cần có sự thay đổi để nâng cao chất lượng giáo dục. Luận án làm rõ những thách thức này. Từ đó, đưa ra các giải pháp khả thi.
2.1. Tình hình dạy học đọc hiểu tại Việt Nam và thế giới
Tình hình dạy học đọc hiểu tại Việt Nam còn tập trung vào việc đọc trôi chảy. Khả năng hiểu sâu, phân tích chưa được chú trọng. Việc khai thác văn bản có hình ảnh chưa phổ biến. Ở nhiều nước phát triển, việc này được chú trọng hơn. Các chương trình giáo dục tích hợp đa dạng hình thức văn bản. Phương pháp giảng dạy linh hoạt hơn. Giáo viên được đào tạo bài bản về đọc hiểu đa phương thức. Việt Nam vẫn còn khoảng cách. Mục tiêu đọc hiểu thường chỉ dừng ở mức độ nhận biết. Đánh giá năng lực đọc hiểu cũng chưa toàn diện. Nó ít khi bao gồm khả năng diễn giải hình ảnh. Điều này làm mất đi tiềm năng của các tài liệu học tập hiện đại. Cần học hỏi kinh nghiệm từ quốc tế. Áp dụng các phương pháp tiên tiến.
2.2. Kết quả khảo sát thực trạng tại các trường tiểu học
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng tại nhiều trường tiểu học. Đối tượng bao gồm giáo viên và học sinh lớp 1, 2. Mục đích là đánh giá mức độ sử dụng truyện tranh. Đồng thời, khảo sát năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh. Kết quả cho thấy nhiều điểm đáng lưu ý. Đa số giáo viên nhận thấy tầm quan trọng của hình ảnh. Tuy nhiên, họ chưa biết cách khai thác tối ưu. Việc sử dụng truyện tranh còn mang tính tự phát. Chưa có một quy trình, phương pháp cụ thể. Học sinh có hứng thú với truyện tranh. Nhưng kỹ năng đọc hiểu kết hợp chữ và hình còn yếu. Các em thường chỉ tập trung vào hình ảnh hoặc chữ riêng lẻ. Chưa có sự liên kết chặt chẽ. Kết quả khảo sát làm cơ sở cho việc xây dựng các biện pháp. Nó chỉ ra những lỗ hổng cần khắc phục.
2.3. Nhận định chung về hạn chế và thách thức hiện nay
Từ kết quả khảo sát, nhiều hạn chế và thách thức đã được nhận diện. Hạn chế lớn nhất là thiếu hụt tài liệu giảng dạy phù hợp. Giáo viên không có đủ nguồn truyện tranh giáo dục. Bên cạnh đó, thiếu các buổi tập huấn chuyên sâu. Giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng. Họ gặp khó khăn trong việc thiết kế hoạt động đọc hiểu. Chương trình giáo dục hiện hành chưa nhấn mạnh. Nó chưa tạo hành lang pháp lý vững chắc. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong giảng dạy. Học sinh không có môi trường rèn luyện thường xuyên. Tư duy trực quan, trí tưởng tượng bị bỏ lỡ cơ hội phát triển. Các nhà quản lý giáo dục cần có chính sách hỗ trợ. Cần khuyến khích việc sử dụng các tài liệu đa phương tiện. Đây là một thách thức lớn. Nhưng cũng là cơ hội để đổi mới giáo dục.
III.Biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu truyện tranh
Luận án đề xuất một số biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh. Đặc biệt, chúng tập trung vào việc sử dụng truyện tranh. Các biện pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 1, 2. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ đọc hiểu chữ. Các em cần hiểu thông điệp qua sự kết hợp của hình ảnh. Biện pháp bao gồm các hoạt động trước, trong và sau khi đọc. Chúng khuyến khích sự tương tác, thảo luận. Giáo viên sẽ có hướng dẫn chi tiết. Học sinh sẽ được trải nghiệm đọc hiểu thú vị. Việc này góp phần nâng cao chất lượng dạy học. Nó tạo ra một môi trường học tập tích cực. Các biện pháp này có tính khả thi cao. Chúng dễ dàng áp dụng vào thực tiễn giáo dục.
3.1. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp hiệu quả
Nguyên tắc xây dựng các biện pháp rất quan trọng. Đầu tiên là nguyên tắc đảm bảo mục tiêu giáo dục. Các biện pháp phải hướng đến việc phát triển năng lực đọc hiểu. Chúng cần phù hợp với chương trình, chuẩn đầu ra. Nguyên tắc thứ hai là phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Học sinh lớp 1, 2 có tư duy trực quan. Các em cần hoạt động cụ thể, hình ảnh sinh động. Trí tưởng tượng của các em cần được kích thích. Nguyên tắc thứ ba là tính thực tiễn và khả thi. Các biện pháp phải dễ áp dụng. Chúng không đòi hỏi quá nhiều về cơ sở vật chất. Giáo viên có thể triển khai dễ dàng. Nguyên tắc cuối cùng là sự hài hòa. Cần kết hợp khéo léo giữa kênh chữ và kênh hình. Không ưu tiên một kênh nào. Cả hai đều quan trọng để hiểu văn bản toàn diện. Những nguyên tắc này đảm bảo tính hiệu quả lâu dài.
3.2. Một số biện pháp dạy học sử dụng truyện tranh
Luận án đề xuất nhiều biện pháp dạy học sử dụng truyện tranh. Một biện pháp là "Đọc trước khi đọc". Giáo viên giới thiệu bìa truyện, các nhân vật. Học sinh dự đoán nội dung. Biện pháp "Đọc trong khi đọc" bao gồm các câu hỏi gợi mở. Giáo viên hướng dẫn học sinh quan sát hình ảnh. Yêu cầu các em liên hệ với chữ viết. Kỹ thuật "Điền vào chỗ trống" bằng hình ảnh cũng được áp dụng. Học sinh hoàn thành các cảnh truyện còn thiếu. Biện pháp "Đọc sau khi đọc" tập trung vào tổng hợp, đánh giá. Học sinh kể lại truyện, vẽ thêm kết thúc. Hoạt động đóng vai theo truyện tranh cũng rất hiệu quả. Nó giúp học sinh hóa thân vào nhân vật. Các em bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ. Biện pháp "Tạo truyện tranh của riêng em" khuyến khích sáng tạo. Học sinh tự viết, vẽ truyện. Điều này củng cố năng lực đọc hiểu, viết, vẽ.
3.3. Hướng dẫn ứng dụng truyện tranh vào chương trình
Việc ứng dụng truyện tranh vào chương trình học cần có hướng dẫn. Giáo viên cần lựa chọn truyện tranh phù hợp lứa tuổi. Nội dung truyện phải có tính giáo dục. Hình ảnh phải rõ ràng, đẹp mắt. Truyện tranh có thể tích hợp vào môn Tiếng Việt. Nó hỗ trợ bài học về từ ngữ, câu. Hoặc tích hợp vào môn Tự nhiên và Xã hội. Học sinh tìm hiểu về thế giới xung quanh. Giáo viên cần chuẩn bị trước các câu hỏi. Các hoạt động tương tác phải được thiết kế kỹ lưỡng. Học sinh cần được hướng dẫn cụ thể cách đọc hình. Các em học cách kết nối các chi tiết. Tạo không khí thoải mái, vui vẻ trong lớp học. Khuyến khích học sinh đọc thêm truyện tranh tại nhà. Phụ huynh cũng cần được hướng dẫn. Họ có thể hỗ trợ con phát triển kỹ năng đọc hiểu. Sự phối hợp này tạo nên hiệu quả cao nhất.
IV.Hiệu quả các biện pháp đóng góp của luận án
Các biện pháp đề xuất trong luận án đã được kiểm chứng. Hiệu quả của chúng được đánh giá thông qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh của học sinh được nâng cao. Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề. Đồng thời, đưa ra các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục tiểu học. Nó góp phần đổi mới phương pháp dạy học. Nâng cao chất lượng đào tạo thế hệ trẻ. Những đề xuất từ luận án mở ra hướng đi mới. Chúng gợi ý các chính sách giáo dục cần được ưu tiên. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tốt nhất. Học sinh phát triển toàn diện kỹ năng đọc hiểu.
4.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả
Luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học. Hai nhóm học sinh được lựa chọn: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm áp dụng các biện pháp sử dụng truyện tranh. Nhóm đối chứng vẫn học theo phương pháp truyền thống. Sau một thời gian, năng lực đọc hiểu của hai nhóm được đánh giá. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh nhóm thực nghiệm có điểm đọc hiểu cao hơn đáng kể. Các em thể hiện khả năng phân tích hình ảnh tốt hơn. Kỹ năng suy luận, tổng hợp thông tin cũng cải thiện. Mức độ hứng thú đọc của các em cũng tăng lên. Học sinh chủ động hơn trong các hoạt động. Kết quả này khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp. Nó chứng minh truyện tranh là công cụ giáo dục mạnh mẽ. Nó là giải pháp tối ưu cho học sinh lớp 1, 2.
4.2. Những đóng góp quan trọng về khoa học và thực tiễn
Luận án có nhiều đóng góp quan trọng. Về mặt khoa học, luận án làm rõ cơ sở lý luận. Nó hệ thống hóa các khái niệm về năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh. Luận án cũng phân tích đặc điểm tâm lý học sinh lớp 1, 2. Từ đó, nó bổ sung lý thuyết về dạy học phát triển năng lực. Về mặt thực tiễn, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này có tính ứng dụng cao. Chúng cung cấp cho giáo viên công cụ hữu hiệu. Giáo viên có thể áp dụng ngay vào giảng dạy. Học sinh được hưởng lợi từ phương pháp mới. Năng lực đọc hiểu của các em được nâng cao. Luận án góp phần cải thiện chất lượng giáo dục tiểu học. Nó khuyến khích việc sử dụng tài liệu đa phương tiện. Đây là bước tiến quan trọng trong đổi mới giáo dục.
4.3. Đề xuất và kiến nghị cho phát triển giáo dục tiếp theo
Luận án đưa ra nhiều đề xuất và kiến nghị quan trọng. Các nhà quản lý giáo dục cần xây dựng chính sách hỗ trợ. Cần khuyến khích sử dụng truyện tranh trong chương trình. Biên soạn thêm các bộ truyện tranh giáo dục phù hợp. Cần tổ chức các lớp tập huấn cho giáo viên. Giúp họ nắm vững phương pháp dạy học mới. Các trường học nên tạo không gian đọc truyện tranh. Khuyến khích học sinh đọc sách thường xuyên. Phụ huynh cũng cần được tư vấn. Họ có thể đồng hành cùng con tại nhà. Nghiên cứu này cũng đề xuất mở rộng phạm vi. Cần áp dụng các biện pháp cho các khối lớp khác. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả lâu dài. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục. Đây là nền tảng cho thế hệ tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN CÓ HÌNH ẢNH CHO HỌC SINH LỚP 1, 2 QUA SỬ DỤNG TRUYỆN TRANH CHUYÊN NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC MÃ SỐ: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN CÓ HÌNH ẢNH CHO HỌC SINH LỚP 1, 2 QUA SỬ DỤNG TRUYỆN TRANH CHUYÊN NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC MÃ SỐ: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS NGUYỄN THỊ HẠNH 2.TS BÙI MINH ĐỨC HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hƣơng Giang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của PGS.TS Nguyễn Thị Hạnh và PGS.TS Bùi Minh Đức.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Khoa Giáo dục Tiểu học trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của các nhà giáo, các nhà khoa học của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã khuyến khích và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn sự hợp tác nhiệt tình của giáo viên và học sinh các trường tiểu học thuộc thành phố Hà Nội và các tỉnh Thái Bình, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Kiên Giang. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, giáo viên và học sinh các trường tiểu học đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án: Trường tiểu học Nghĩa Dũng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội; trường tiểu học Cảnh Thụy, xã Cảnh Thụy, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang; trường tiểu học Đồng Việt, xã Đồng Việt, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang; trường tiểu học Minh Quang, xã Minh Quang, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình.
Tôi cũng xin cảm ơn sự hợp tác nhiệt tình của họa sĩ Phạm Thị Phương Ngọc ở thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã quan tâm, chia sẻ, động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hƣơng Giang MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Những luận điểm khoa học phải bảo vệ. Những đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án.
CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU. 6 VĂN BẢN CÓ HÌNH ẢNH CHO HỌC SINH LỚP 1, 2. 6 QUA SỬ DỤNG TRUYỆN TRANH. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về năng lực và phát triển năng lực cho học sinh tiểu học. Những nghiên cứu về đọc hiểu và phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh tiểu học. Những nghiên cứu về phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh tiểu học qua sử dụng truyện tranh. Văn bản có hình ảnh.
Đặc trưng của văn bản có hình ảnh. Năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh. Năng lực đọc hiểu. Năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh.
Dạy học phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Mục tiêu dạy học nhằm phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2. Nội dung dạy học nhằm phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2. Phương pháp dạy học nhằm phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh của học sinh lớp 1, 2.
Đánh giá kết quả phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh của học sinh lớp 1, 2. Đặc điểm của học sinh lớp 1, 2 đối với việc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh qua sử dụng truyện tranh. Trí tưởng tượng và sáng tạo của học sinh lớp 1, 2. Tư duy trực quan của học sinh lớp 1, 2 .55 Kết luận chƣơng 1.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU .57 VĂN BẢN CÓ HÌNH ẢNH CHO HỌC SINH LỚP 1, 2.57 QUA SỬ DỤNG TRUYỆN TRANH. Dạy học phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 ở một số nƣớc trên thế giới. Mục tiêu dạy học. Nội dung dạy học, phương pháp dạy học.
Đánh giá kết quả đọc hiểu. Thực trạng dạy học phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 ở Việt Nam qua khảo sát. Mục đích, phạm vi khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phương pháp và kĩ thuật khảo sát. Kết quả khảo sát. Nhận định chung về thực trạng dạy học phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 .71 Kết luận chƣơng 2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU .74 VĂN BẢN CÓ HÌNH ẢNH CHO HỌC SINH LỚP 1, 2.74 QUA SỬ DỤNG TRUYỆN TRANH.
Nguyên tắc xây dựng các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Nguyên tắc bảo đảm mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2. Nguyên tắc chú trọng sự kết hợp hài hòa giữa kênh chữ và kênh hình của văn bản có hình ảnh trong dạy học. Nguyên tắc đảm bảo phù hợp với đối tượng học sinh lớp 1, 2.
Nguyên tắc đảm bảo phù hợp với thực tế giáo dục. Các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Xác định yêu cầu cần đạt về năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh của học sinh lớp 1, 2. Lựa chọn, thiết kế truyện tranh để phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2.
Xây dựng hệ thống câu hỏi, bài tập phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Vận dụng một số phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực, phương pháp đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Tổ chức đọc rộng để tăng cường năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh .122 Kết luận chƣơng 3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.
Giới thiệu quá trình thực nghiệm. Mục đích, quy mô, đối tượng và địa bàn thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Phương pháp và kĩ thuật tiến hành.
Phân tích kết quả thực nghiệm. So sánh kết quả đọc hiểu văn bản có hình ảnh sau thực nghiệm giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Phân tích tương quan giữa kết quả đọc hiểu và các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh qua sử dụng truyện tranh ở lớp 1, 2. Đánh giá chung về thực nghiệm.
Về sự phù hợp của các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh cho học sinh lớp 1, 2 qua sử dụng truyện tranh. Về tác động của các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình ảnh qua sử dụng truyện tranh ở lớp 1, 2.149 Kết luận chƣơng 4 .156 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO .160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .174 DANH MỤC VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ ĐH Đọc hiểu GV Giáo viên HS Học sinh KN Kĩ năng NL Năng lực PTNL Phát triển năng lực TT Truyện tranh VB Văn bản DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các mức độ PTNL ĐH VB. Các trƣờng tham gia khảo sát.
Mô tả các thành tố của NL ĐH VB có hình ảnh. Chỉ số hành vi của NL ĐH VB có hình ảnh. Tiêu chí chất lƣợng của các chỉ số hành vi của NL ĐH VB có hình ảnh80 Bảng 3. Yêu cầu cần đạt về NL ĐH VB có hình ảnh của HS lớp 1.
Yêu cầu cần đạt về NL ĐH VB có hình ảnh của HS lớp 2. Mẫu phiếu học tập KWL cho bài học “Sói và Sóc”. Mẫu phiếu học tập KWL cho bài học “Câu chuyện về giọt nƣớc”. Ma trận đề kiểm tra NL ĐH VB có hình ảnh cho HS lớp 1, 2.
Thang đánh giá NL ĐH VB có hình ảnh của HS lớp 1, 2. Lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Tổng hợp kết quả khảo sát HS lớp 1 trƣớc thực nghiệm. Mức độ NL của HS lớp 1 trƣớc thực nghiệm.
Tổng hợp kết quả khảo sát HS lớp 2 trƣớc thực nghiệm. Mức độ NL của HS lớp 2 trƣớc thực nghiệm. Tổng hợp kết quả khảo sát HS lớp 1 sau thực nghiệm. Mức độ NL của HS lớp 1 sau thực nghiệm.
Tổng hợp kết quả khảo sát HS lớp 2 sau thực nghiệm. Mức độ NL của HS lớp 2 sau thực nghiệm. Tổng hợp kết quả học tập của HS lớp 1. Tổng hợp kết quả học tập của HS lớp 2.
Tổng hợp mức PTNL của HS lớp 1. Tổng hợp mức PTNL của HS lớp 2.154 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Văn bản có hình ảnh và bài làm của học sinh lớp 1 ở Australia. Văn bản có hình ảnh và bài làm của học sinh lớp 2 ở Australia.
Các bƣớc thiết kế yêu cầu cần đạt của NL ĐH VB có hình ảnh. Cấu trúc NL ĐH VB có hình ảnh của HS tiểu học. TT cho HS lớp 1: Bộ áo của Mèo Mƣớp. TT cho HS lớp 2: Câu chuyện về giọt nƣớc.
Bài học đọc hiểu văn bản có hình ảnh. HS thi vẽ sơ đồ theo nhóm và trƣng bày sản phẩm. Mức PTNL của HS lớp 1 trƣờng TH Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội trƣớc và sau TN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình thông qua phương pháp giảng dạy mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản có hình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.