Luận án Tiến sĩ: Hydrosunfua sông Tô Lịch - Hình thành và phát tán

Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu hydrosunfua từ sông tô lịch: cơ chế hình thành, phát tán và giải pháp giảm thiểu.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành

Môi trường đất và nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hydro sunfua H2S sông Tô Lịch và cơ chế hình thành

Sông Tô Lịch là kênh thoát nước thải chính của trung tâm Hà Nội. Dòng chảy mang theo lượng lớn chất hữu cơ. Trong điều kiện yếm khí, hydro sunfua H2S hình thành mạnh. Khí độc H2S sinh ra từ quá trình khử sunfat trong trầm tích. Trầm tích đáy sông tích tụ dày qua nhiều năm. Lớp trầm tích này thiếu oxy hoàn toàn. Vi khuẩn khử sunfat hoạt động tại đây. Chúng phân hủy chất hữu cơ và sinh ra sunfua. Sunfua hòa tan trong nước rồi chuyển thành khí H2S. Khí thoát lên mặt nước và phát tán vào không khí. Nồng độ H2S phụ thuộc nhiều yếu tố. Thế ô xy hóa khử Eh giữ vai trò quyết định. Hàm lượng sunfat trong nước thải cũng ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ cao thúc đẩy tốc độ phân hủy. Mùa hè làm khí độc H2S bốc lên mạnh hơn. Ô nhiễm nguồn nước trên sông Tô Lịch Hà Nội ngày càng nghiêm trọng. Nghiên cứu sự hình thành và phát tán hydro sunfua giúp đánh giá rủi ro môi trường. Kết quả là cơ sở để đề xuất biện pháp xử lý phù hợp.

1.1. Sông Tô Lịch và vai trò kênh thoát nước thải

Sông Tô Lịch nhận nước thải từ trung tâm thành phố. Lưu vực rộng và đông dân cư. Nước thải sinh hoạt đổ vào liên tục mỗi ngày. Dòng sông gần như không còn nguồn nước sạch. Chất hữu cơ tích tụ tạo nền cho phản ứng yếm khí. Đây là điều kiện lý tưởng để sunfua hình thành.

1.2. Chu trình sunfua và nguồn phát sinh trong nước

Sunfua xuất hiện qua chu trình lưu huỳnh tự nhiên. Sunfat trong nước thải là nguồn đầu vào chính. Vi khuẩn khử sunfat biến sunfat thành sunfua. Sunfua tồn tại ở nhiều dạng khác nhau. Dạng khí H2S dễ phát tán nhất. Dạng ion HS- và S2- nằm trong nước. Cân bằng giữa các dạng phụ thuộc độ pH.

1.3. Tính chất lý hóa của khí độc H2S

Khí H2S không màu nhưng có mùi trứng thối. Khí nặng hơn không khí nên tích tụ ở vùng thấp. H2S tan tốt trong nước. Khí dễ bị ô xy hóa khi gặp oxy. Quá trình ô xy hóa tạo sunfua nguyên tố và sunfat. H2S cũng kết tủa với kim loại tạo sunfua kim loại màu đen.

II. Ô nhiễm nguồn nước và nước thải sinh hoạt Tô Lịch

Nước thải sinh hoạt là nguồn ô nhiễm lớn nhất của sông Tô Lịch. Hàng trăm cống xả đổ trực tiếp xuống dòng sông. Nước thải chưa qua xử lý chứa nhiều chất hữu cơ. Chất hữu cơ này nuôi dưỡng vi sinh vật yếm khí. Ô nhiễm nguồn nước làm chất lượng nước suy giảm nhanh. Chỉ số ô nhiễm môi trường nước mặt vượt ngưỡng cho phép. Hàm lượng sunfat trong nước cao. Sunfat là nguyên liệu cho vi khuẩn khử sunfat. Càng nhiều sunfat thì càng nhiều sunfua sinh ra. Trầm tích đáy sông tích tụ kim loại nặng và chất hữu cơ. Lớp bùn đen đặc trưng cho môi trường yếm khí. Nước sông có màu đen và mùi hôi nồng. Tình trạng này kéo dài quanh năm. Mùa khô làm ô nhiễm tập trung hơn vì lưu lượng giảm. Mùa mưa pha loãng phần nào nhưng không xử lý triệt để. Kiểm soát nước thải sinh hoạt là bước cốt lõi. Thu gom và xử lý trước khi xả giúp giảm tải ô nhiễm. Nhờ đó lượng hydro sunfua H2S hình thành cũng giảm theo.

2.1. Nguồn nước thải sinh hoạt đổ vào dòng sông

Nước thải sinh hoạt từ khu dân cư chảy qua hệ thống cống. Hệ thống thoát nước chung dẫn nước về sông Tô Lịch. Phần lớn nước thải không qua trạm xử lý. Chất hữu cơ và sunfat đi thẳng vào dòng sông. Đây là đầu vào trực tiếp cho quá trình sinh sunfua.

2.2. Chất lượng nước và trầm tích sông Tô Lịch

Chất lượng nước sông Tô Lịch ở mức ô nhiễm nặng. Trầm tích chứa hàm lượng sunfua cao. Màu bùn đen phản ánh điều kiện yếm khí. Nồng độ oxy hòa tan gần như bằng không. Các chỉ số hóa lý đều vượt quy chuẩn nước mặt. Trầm tích trở thành kho dự trữ sunfua.

2.3. Biến động sunfat và tải lượng ô nhiễm

Hàm lượng sunfat thay đổi theo vị trí và thời gian. Khu vực gần cống xả có sunfat cao hơn. Tải lượng ô nhiễm tăng vào giờ cao điểm sinh hoạt. Sunfat cao đẩy nhanh quá trình khử sunfua. Biến động này quyết định mức phát thải khí độc H2S.

III. Vi khuẩn khử sunfat và quá trình yếm khí phân hủy

Vi khuẩn khử sunfat đóng vai trò trung tâm trong việc sinh sunfua. Nhóm vi khuẩn này sống trong môi trường thiếu oxy. Trầm tích đáy sông Tô Lịch là nơi cư trú lý tưởng. Quá trình yếm khí phân hủy diễn ra liên tục. Vi khuẩn dùng sunfat làm chất nhận điện tử. Chúng phân hủy chất hữu cơ để lấy năng lượng. Sản phẩm cuối là sunfua hòa tan. Sunfua sau đó chuyển thành khí H2S. Tốc độ phản ứng phụ thuộc nhiều điều kiện. Thế ô xy hóa khử Eh thấp thúc đẩy phản ứng. Nhiệt độ ấm làm vi khuẩn hoạt động mạnh. Nguồn chất hữu cơ dồi dào cũng tăng tốc độ sinh sunfua. Tình trạng thiếu oxy là điều kiện tiên quyết. Khi oxy cạn kiệt, vi khuẩn hiếu khí ngừng hoạt động. Vi khuẩn khử sunfat chiếm ưu thế. Đây là lý do sông Tô Lịch luôn sinh khí độc. Hiểu rõ cơ chế vi sinh giúp tìm cách ức chế. Bổ sung oxy hoặc nâng Eh sẽ kìm hãm vi khuẩn. Nhờ vậy lượng hydro sunfua H2S giảm đáng kể.

3.1. Vi khuẩn khử sunfat trong trầm tích đáy sông

Vi khuẩn khử sunfat tập trung trong lớp bùn đáy. Môi trường yếm khí giúp chúng phát triển mạnh. Chúng biến đổi sunfat thành sunfua. Mật độ vi khuẩn tăng theo độ dày trầm tích. Trầm tích càng giàu hữu cơ thì sunfua sinh ra càng nhiều.

3.2. Quá trình yếm khí phân hủy chất hữu cơ

Quá trình yếm khí phân hủy không cần oxy. Vi sinh vật bẻ gãy hợp chất hữu cơ phức tạp. Sản phẩm gồm khí metan và hydro sunfua. Tình trạng thiếu oxy duy trì phản ứng này. Quá trình diễn ra mạnh ở đáy sông quanh năm.

3.3. Thế ô xy hóa khử Eh và điều kiện phản ứng

Thế ô xy hóa khử Eh đo mức độ yếm khí của môi trường. Giá trị Eh âm cho thấy thiếu oxy nặng. Eh thấp tạo điều kiện cho khử sunfat. Trầm tích sông Tô Lịch có Eh rất âm. Đây là dấu hiệu rõ của môi trường sinh khí độc H2S.

IV. Khí độc H2S và mùi hôi sông Tô Lịch Hà Nội

Khí độc H2S là nguyên nhân chính gây mùi hôi sông Tô Lịch. Mùi trứng thối lan rộng khắp khu dân cư ven sông. Khí thoát từ mặt nước rồi phát tán vào không khí. Quá trình phát tán tuân theo lý thuyết màng kép. Chênh lệch nồng độ giữa nước và khí tạo động lực thoát khí. Gió và nhiệt độ ảnh hưởng tới phạm vi phát tán. Mô hình METI-LIS mô phỏng đường đi của khí. Kết quả cho thấy khí lan xa hàng trăm mét. Người dân quanh sông Tô Lịch Hà Nội chịu ảnh hưởng nặng. Khí độc H2S gây hại cho sức khỏe. Nồng độ thấp gây đau đầu và buồn nôn. Nồng độ cao đe dọa tính mạng. H2S còn ăn mòn kim loại và vật liệu sơn. Công trình bê tông trong hệ thống thoát nước bị xuống cấp. Ăn mòn có nguồn gốc sinh học làm hỏng cống ngầm. Mùi hôi và khí độc làm giảm chất lượng sống. Đánh giá phát tán giúp xác định vùng nguy cơ. Cảnh báo sớm bảo vệ cộng đồng dân cư.

4.1. Cơ chế phát tán khí H2S từ mặt nước

Khí H2S thoát từ nước qua bề mặt tiếp xúc không khí. Lý thuyết màng kép giải thích quá trình này. Khí vượt qua lớp màng nước rồi vào khí quyển. Gió cuốn khí đi xa khỏi dòng sông. Nhiệt độ cao làm tốc độ phát tán tăng nhanh.

4.2. Mùi hôi sông Tô Lịch và ảnh hưởng dân cư

Mùi hôi sông Tô Lịch xuất phát từ khí H2S. Mùi nồng nhất vào sáng sớm và buổi tối. Khu dân cư ven sông chịu ảnh hưởng trực tiếp. Mùi làm giảm chất lượng không khí. Cuộc sống người dân bị xáo trộn liên tục.

4.3. Độc tính và ăn mòn do khí độc H2S

Khí độc H2S gây nguy hại cho hệ hô hấp. Tiếp xúc lâu dài làm tổn thương thần kinh. Khí còn ăn mòn kim loại trong không khí ẩm. Bê tông cống ngầm bị phá hủy dần. Ăn mòn sinh học rút ngắn tuổi thọ công trình.

V. Thiếu oxy BOD COD nước thải và mô hình dự báo

Tình trạng thiếu oxy là đặc trưng của sông Tô Lịch. Oxy hòa tan trong nước gần như cạn kiệt. Nguyên nhân là tải lượng chất hữu cơ quá lớn. BOD COD nước thải phản ánh mức ô nhiễm hữu cơ. Chỉ số BOD đo nhu cầu oxy sinh hóa. Chỉ số COD đo nhu cầu oxy hóa học. Cả hai đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Vi sinh vật tiêu thụ hết oxy để phân hủy chất hữu cơ. Khi oxy hết, môi trường chuyển sang yếm khí. Yếm khí tạo điều kiện cho vi khuẩn khử sunfat. Đó là khởi nguồn của hydro sunfua H2S. Mối liên hệ giữa BOD COD và sunfua rất chặt chẽ. Tải hữu cơ càng cao thì khí độc càng nhiều. Mô hình dự báo giúp ước tính lượng H2S sinh ra. Dữ liệu Eh, sunfat và nhiệt độ là đầu vào. Mô hình cảnh báo nguy cơ phát thải theo mùa. Kết quả hỗ trợ quản lý môi trường nước. Giảm BOD COD là giải pháp gốc rễ.

5.1. Tình trạng thiếu oxy và môi trường yếm khí

Oxy hòa tan trong sông Tô Lịch ở mức rất thấp. Tình trạng thiếu oxy duy trì gần như liên tục. Môi trường nước chuyển hẳn sang yếm khí. Điều kiện này thuận lợi cho sinh sunfua. Thiếu oxy là nguyên nhân nền của khí độc H2S.

5.2. Chỉ số BOD COD nước thải và tải hữu cơ

BOD COD nước thải đo mức ô nhiễm hữu cơ. Giá trị cao cho thấy tải hữu cơ lớn. Vi sinh vật tiêu thụ oxy để phân hủy. Oxy cạn nhanh do tải quá nặng. Đây là tiền đề cho quá trình yếm khí phân hủy.

5.3. Mô hình dự báo hình thành hydro sunfua

Mô hình dự báo dựa trên các thông số môi trường. Eh, sunfat và nhiệt độ là biến chính. Mô hình ước tính lượng sunfua sinh ra theo thời gian. Kết quả giúp dự đoán nguy cơ phát thải. Công cụ này hỗ trợ ra quyết định quản lý.

VI. Giải pháp kiểm soát hydro sunfua sông Tô Lịch

Kiểm soát hydro sunfua đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Thu gom nước thải sinh hoạt là bước đầu tiên. Nước thải cần qua trạm xử lý trước khi xả. Giảm chất hữu cơ giúp hạ BOD COD nước thải. Tải hữu cơ thấp làm chậm quá trình yếm khí phân hủy. Nạo vét trầm tích loại bỏ lớp bùn sinh sunfua. Trầm tích sạch giảm nơi cư trú của vi khuẩn khử sunfat. Bổ sung oxy nâng cao thế ô xy hóa khử. Eh tăng sẽ ức chế phản ứng khử sunfat. Sục khí giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy. Bổ sung muối sắt giúp kết tủa sunfua. Sunfua kết tủa không còn sinh khí độc H2S. Các biện pháp hóa học cần liều lượng phù hợp. Quan trắc thường xuyên theo dõi hiệu quả xử lý. Quản lý dòng chảy hạn chế tù đọng nước. Dòng chảy thông thoáng giảm mùi hôi sông Tô Lịch. Giải pháp tổng hợp mang lại hiệu quả bền vững. Môi trường sông Tô Lịch Hà Nội sẽ dần phục hồi.

6.1. Xử lý nước thải và giảm tải BOD COD

Thu gom nước thải sinh hoạt trước khi xả ra sông. Trạm xử lý loại bỏ phần lớn chất hữu cơ. Tải BOD COD giảm rõ rệt sau xử lý. Ô nhiễm nguồn nước được kiểm soát tốt hơn. Đây là giải pháp gốc rễ và bền vững.

6.2. Nạo vét trầm tích và bổ sung oxy

Nạo vét loại bỏ lớp trầm tích giàu sunfua. Vi khuẩn khử sunfat mất nơi cư trú. Sục khí bổ sung oxy cho dòng nước. Thế ô xy hóa khử Eh tăng lên. Môi trường yếm khí bị thu hẹp đáng kể.

6.3. Biện pháp hóa học kết tủa sunfua

Bổ sung muối sắt giúp kết tủa sunfua hòa tan. Sunfua kết tủa thành dạng rắn ổn định. Khí độc H2S không còn thoát ra không khí. Liều lượng cần tính toán cẩn thận. Quan trắc giúp điều chỉnh hiệu quả xử lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu sự hình thành và phát tán hydrosunfua từ sông tô lịch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Hữu Huấn NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TÁN HYĐROSUNEUA TỪ SÔNG TÔ LỊCH LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC MOI TRƯỜNG Hà Nội - 2015 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Hữu Huấn NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TÁN HYĐROSUNEUA TỪ SÔNG TÔ LỊCH Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62 85 02 05 LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC MOI TRƯỜNG 1. Nguyễn Xuân Hải 2. Tran Yêm Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của tập thé cán bộ hướng dan. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bat kỳ công trình nghiên cứu nao khác.

Các trích dẫn sử dụng trong luận án đã ghi rõ tên tài liệu tham khảo và tác giả của tài liệu đó. Tác giả luận án pt Nguyễn Hữu Huan LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của PGS. Nguyễn Xuân Hải, và PGS. Trần Yêm, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ dẫn những định hướng nghiên cứu, kiến thức chuyên môn, và hơn hết là truyền cho tác giả lòng đam mê khoa học và tỉnh thần tự giác trong học tập nghiên cứu.

Tác giả xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự giúp đỡ quý báu này với các Thầy, những người đã hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn tới các Thầy, Cô và tập thể cán bộ trong Khoa Môi trường, Phòng Sau Đại học, Trường DHKHTN, ĐHQG Hà Nội đã đóng góp những ý kiến chân thành, bổ ích giúp tác giả nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến tập thê cán bộ Phòng thí nghiệm Nông nghiệp số 18, Viện Nước, Tưới tiêu và Môi Trường, và Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa Môi trường, Trường ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện dé tác giả có thể hoàn thiện luận án này. Tac giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo các cơ quan nơi tác gia công tác, đồng nghiệp tại Công ty Cô phần tư van xây dựng điện 1, và Viện Nước, Tưới tiêu & Môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu dé hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những người thân yêu trong gia đình, đã luôn ở bên cạnh và động viên tác giả cả về vật chat và tinh than dé tác giả vững tâm hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về tất cả sự giúp đỡ quý báu này! Tác giả luận án ~ Mua Nguyễn Hữu Huấn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HINH VE, DO THỊ MỞ ĐẦU No 12 1. Sự cần thiết nghiên cứu của luận án 12 2.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 14 3. Mục tiêu nghiên cứu 15 4.

Những đóng góp mới của luận án 15 Chương 1: TONG QUAN TÀI LIEU 17 1. Chu trình sunfua 17 1. Nguồn phát sinh sunfua 17 1. Các dạng sunfua trong môi trường nước 19 1.

Tính chất lý, hóa học của HS 20 1. Tinh chat lý, hóa học của H;S, SO, và VOSC 20 1. Quá trình ô xy hóa sunfua 22 1. Quá trình kết tủa sunfua 24 1.

Tác động môi trường của khí H;S 26 1. Độc tính của khí H;S 26 1. Quá trình ăn mòn có nguồn gốc sinh học trong HTTN 28 1. Ăn mòn kim loại và vật liệu sơn trong không khí có HạS 33 1.

Quá trình hình thành sunfua và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này trong HTTN thải 34 1. Quá trình hình thành sunfua trong HTTN thải 34 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành sunfua trong HTTN thai 38 1. Thế ô xy hóa khử 38 1.

Hàm lượng sunfat 42 1. Mô hình dự báo sự hình thành sunfua trong HTTN thải 42 1. Quá trình phát tán HạS trong HTTN thải 46 1. Tiếp cận lý thuyết 46 1.

Mô hình tiếp cận dựa trên lý thuyết màng kép 46 1. Phat thải H;S từ đất ngập nước 49 1. Các biện pháp xử lý ô nhiễm H;S trong HTTN thải 50 1. Quá trình chuyên hóa lưu huỳnh trong nước thải 50 1.

Các biện pháp xử lý 51 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 54 2. Đối tượng nghiên cứu 54 2. Hệ thống thoát nước thải trung tâm TPHN 54 2. Các hướng thoát nước chính lưu vực sông Tô Lịch 56 2.

Kênh thoát nước cấp I 56 2. Pham vi nghiên cứu 59 2. Phương pháp nghiên cứu 60 2. Phương pháp thực hiện 60 2.

Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu 61 2. Phương pháp phân tích các mẫu nước, trầm tích và không khí 66 2. Phương pháp phân tích dự báo phát thải H;S 67 2. Phương pháp đánh giá chỉ số ô nhiễm môi trường nước mặt 68 2.

Phương pháp tính hệ số trầm tích 69 2. Mô hình METI-LIS 69 2. Mô hình cơ sở Gauss 69 2. Mô hình METI-LIS và hiệu chỉnh mô hình 70 2.

Thời gian và điều kiện khí tượng thời điểm lấy mẫu 72 Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 74 3. Hiện trạng HTTN thải TPHN 74 3. Chất lượng trầm tích và nước sông Tô Lịch 77 3. Chất lượng tram tích trên sông Tô Lịch 77 3.

Chất lượng nước trên sông Tô Lịch 79 3. Biến động một sé tinh chất hóa-lý trong tram tích và nước sông Tô Lịch 86 3. Động thái Eh trong trầm tích và nước sông Tô Lịch 86 3. Động thái pH trong tram tích và nước sông Tô Lich 92 3.

Động thái sunfua và HạS trong nước sông Tô Lich 95 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành sunfua trong nước sông Tô Lịch 97 3. Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và Eh 97 3. Quan hệ giữa Lg[S]/[SO,] và Eh 99 3.

Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và sunfat 101 3. Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và pH 104 3. Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và ion kim loại 105 3. Quan hệ giữa hàm lượng sunfua va COD, BOD; 106 3.

Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và nhiệt độ 107 3. Quan hệ giữa hàm lượng sunfua và DO 109 3. Mô hình dự báo khả năng hình thành sunfua trên sông Tô Lịch 112 3. Phát thải HạS trên sông Tô Lịch 115 3.

Kiểm định mô hình phát thải H;S 115 3. Thời gian tồn lưu của H;S trong môi trường nước và không khí 118 3. Kiểm định mô hình lan truyền khí H;S 119 3. Kết quả quan trắc hàm lượng H;S trong không khí 119 3.

Tỷ lệ phát thải HạS từ nước sông Tô Lịch 119 3. Kiểm định mô hình METI-LIS 120 3. Áp dụng mô hình METI-LIS cho sông Tô Lịch 123 3. Cơ sở khoa học và giải pháp kỹ thuật giảm thiểu 6 nhiễm H;S từ nước sông Tô Lịch 125 3.

Cơ sở khoa học 125 3. Đề xuất giải pháp kỹ thuật giảm thiểu ô nhiễm H;S từ sông Tô Lịch 126 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 128 Kết luận 128 Kiến nghị 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐỀN LUẬN ÁN 130 TÀI LIEU THAM KHẢO TIENG VIET 131 TÀI LIEU THAM KHẢO TIENG ANH 133 PHỤ LỤC 150 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT TT | Từ viết tắt Y nghĩa 1 |BOD Nhu cầu ô xy sinh hóa 2 | CHC Chất hữu cơ 3 | COD Nhu câu 6 xy hóa học 4 |DO O xy hoa tan 5 |Eh Thé 6 xy hóa khử 6 | HTTN Hệ thong thoát nước 7 |KLN Kim loại nặng 8 | KPT Không phân tích 9 |KTT Khu tiêu thoát 10 | MIC An mòn bê tông có nguồn gốc sinh học II |MPB Vị sinh vật sinh khí mê tan 12 |NTBV Nước thải bệnh viện 13 |NTCN Nước thải công nghiệp 14 |NTDV Nước thải kinh doanh dịch vụ 15 |NTSH Nước thải sinh hoạt l6 |NTSX Nước thải sản xuất (tính băng NTCN + NTDV) 17 | SBOD Nhu câu ô xy sinh hóa của trầm tích 18 | SCOD Nhu cau 6 xy hóa học của tram tích 19 | SOB Vi sinh vat 6 xy hóa sunfua 20 | SOD Nhu cau 6 xy cua tram tich 21 | SRB Vi sinh vật khử sunfat 22 | TSS Chất ran lơ lửng 23 |TPHN Thành phố Hà Nội 24 | VOSC Chat hữu cơ bay hơi chứa lưu huỳnh 25 |VSV Vị sinh vật 26 | WQI Chi số chất lượng nước DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1. Ước tính về nguồn khí HạS trên thế giới 17 Bảng 1. Thời gian tồn lưu trong không khí của một số loại khí (ngày) 19 Bảng 1.

So sánh tính chất vật ly và hóa của H;S, SO, và VOSC. Mức độ độc tiềm năng của một số chất độc hại quy đôi tương đương hợp chất para-Diclorobenzen 26 Bảng 1. Tốc độ ăn mòn bê tông do MIC gây ra 33 Bang 1. Khoảng giá trị Eh thích hợp dé sinh khí H;S và CH, do VSV trong HTTN thải 39 Bang 1.

Một sỐ công thức dự báo sự hình thành sunfua 44 Bang 1. Mức phát thai của HS từ một số nguồn khác nhau 50 Bảng 2. Thông tin chính về các con sông khu vực trung tâm TPHN 54 Bảng 2. Vị trí lay mẫu nước, trầm tích và quan trắc tỷ lệ phát thải khí H,S trên sông Tô Lịch 62 Bảng 2.

VỊ trí lây mẫu khí H;S khu vực Đập Thanh Liệt 62 Bảng 2. Các phương pháp phân tích chất lượng nước 66 Bảng 2. Các phương pháp phân tích chất lượng trầm tích, và không khí 67 Bang 2. Các thông số áp dụng tính tỷ lệ phát thải khí HạS 68 Bang 2.

Thông tin chung các đợt lay mẫu môi trường 72 Bảng 3. Lưu lượng xả nước thải (m”/ngày) khu vực trung tâm TPHN 74 Bảng 3. Phân vùng các tiêu KTT nước đọc theo sông Tô Lịch 77 Bảng 3. Một số thông số chất lượng trầm tích sông Tô Lịch 78 Bảng 3.

Hàm lượng và thải lượng một số chất ô nhiễm xả vào sông Tô Lịch 81 Bảng 3. Thải lượng một số chất ô nhiễm ở trầm tích và nước sông Tô Lịch 82 Bang 3. Chỉ số WQI của nước sông Tô Lịch giai đoạn 2009 + 2013 82 Bảng 3. Giá trị chỉ số WQI trên sông Tô Lịch giai đoạn 2003 đến 2013 85 Bảng 3.

Giá trị Eh trong nước và trầm tích trên sông Tô Lịch 86 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu hydrosunfua từ sông tô lịch: cơ chế hình thành, phát tán và giải pháp giảm thiểu.

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hydrosunfua sông Tô Lịch: Hình thành và phát tán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter