Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện bảo thắng và thành phố lào cai tỉnh lào cai sử dụng các mô hình địa kh

Chuyên ngành

Kỹ thuật môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại Lào Cai

Luận án tập trung đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Khu vực này đối mặt với nhiều hiểm họa do đặc điểm địa hình và khí hậu. Việc nghiên cứu giúp nhận diện các vùng có khả năng xảy ra tai biến cao. Dữ liệu địa lý và môi trường được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng bản đồ nguy cơ chi tiết. Công tác quản lý rủi ro thiên tai sẽ được hỗ trợ hiệu quả. Lào Cai là tỉnh miền núi, thường xuyên chịu tác động của thiên tai. Trượt lở đất và lũ quét là những tai biến chính. Các hiện tượng này gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tai biến. Đồng thời, đưa ra các phương pháp đánh giá tiên tiến. Hiểu rõ nguy cơ giúp giảm thiểu thiệt hại. Đánh giá nguy cơ là bước quan trọng trong quy hoạch phát triển bền vững. Luận án góp phần nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Chính quyền địa phương có thể sử dụng thông tin để đưa ra quyết sách phù hợp. Cộng đồng cũng được nâng cao nhận thức về phòng tránh thiên tai.

1.1. Khái niệm và phân loại tai biến môi trường tự nhiên

Tai biến môi trường tự nhiên là những hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, gây ra tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường và con người. Luận án tập trung vào hai loại tai biến chính: trượt lở đất và lũ quét/lũ bùn đá. Trượt lở đất là sự di chuyển của khối vật chất đất đá xuống dốc. Nguyên nhân thường do mưa lớn làm đất bão hòa nước, mất ổn định. Lũ quét là dòng chảy xiết, đột ngột, mang theo bùn đất, cây cối. Hiện tượng này thường xảy ra ở vùng núi, do mưa lớn cục bộ. Lũ bùn đá là dạng đặc biệt của lũ quét, chứa nhiều vật liệu rắn. Việc phân loại rõ ràng các loại tai biến giúp xác định các yếu tố gây ra chúng. Từ đó, xây dựng các mô hình đánh giá và dự báo chính xác. Mỗi loại tai biến đòi hỏi cách tiếp cận và dữ liệu khác nhau. Nắm vững khái niệm cơ bản là nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu.

1.2. Tình hình tai biến trượt lở lũ quét tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai. Đặc biệt là các tai biến liên quan đến mưa bão. Trượt lở đất và lũ quét xảy ra thường xuyên ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Khu vực này có địa hình hiểm trở, độ dốc lớn. Hệ thống sông suối dày đặc, dễ gây lũ quét. Tình hình tai biến tại Việt Nam ngày càng phức tạp. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ mưa. Nhiều trận lũ quét và sạt lở đất đã gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Ví dụ như các sự kiện tại Mù Cang Chải, Sapa hay Lai Châu. Các sự kiện này làm gián đoạn cuộc sống, phát triển kinh tế xã hội. Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình phòng chống thiên tai. Tuy nhiên, việc đánh giá nguy cơ vẫn cần được cải thiện. Luận án góp phần vào nỗ lực chung này.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến tại Lào Cai

Nguy cơ tai biến tại Lào Cai bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đặc điểm địa hình là một yếu tố quan trọng. Các khu vực đồi núi dốc, có cấu trúc địa chất yếu dễ xảy ra trượt lở. Thành phần đất đá, độ phong hóa cũng quyết định độ ổn định của sườn dốc. Mức độ che phủ rừng có vai trò điều tiết dòng chảy. Khí hậu là yếu tố biến động mạnh. Mưa lớn kéo dài hoặc mưa cường độ cao là nguyên nhân trực tiếp gây tai biến. Lượng mưa tập trung trong thời gian ngắn làm đất bão hòa. Nước chảy xiết gây xói mòn và cuốn trôi vật liệu. Hoạt động của con người cũng gia tăng nguy cơ. Phá rừng, xây dựng công trình không hợp lý làm thay đổi trạng thái tự nhiên. Phát triển nông nghiệp trên sườn dốc cũng tác động tiêu cực. Nắm rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn.

II.Phương pháp mô hình địa không gian trong đánh giá nguy cơ

Luận án sử dụng các mô hình địa không gian tiên tiến để đánh giá nguy cơ tai biến. Phương pháp này kết hợp thông tin vị trí với các thuộc tính môi trường. GIS và viễn thám là công cụ cốt lõi. Chúng cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu trên một phạm vi rộng. Kết quả là các bản đồ nguy cơ trực quan, dễ hiểu. Mô hình địa không gian giúp tích hợp nhiều lớp thông tin. Các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn, thảm thực vật được đưa vào phân tích. Mỗi yếu tố có trọng số và ảnh hưởng khác nhau đến nguy cơ. Việc sử dụng các mô hình này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các yếu tố. Từ đó, đưa ra đánh giá khách quan và khoa học. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém và mất thời gian. Mô hình địa không gian giúp tăng hiệu quả nghiên cứu. Khả năng cập nhật dữ liệu liên tục cũng là một ưu điểm. Điều này hỗ trợ công tác quản lý rủi ro trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

2.1. Vai trò của mô hình địa không gian trong nghiên cứu tai biến

Mô hình địa không gian đóng vai trò then chốt trong đánh giá tai biến. Chúng cung cấp khả năng phân tích đa chiều. Các thông tin về vị trí, hình thái và mối quan hệ không gian được xử lý. Điều này giúp xác định các khu vực nhạy cảm với tai biến. Mô hình cho phép tích hợp các nguồn dữ liệu đa dạng. Ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình, dữ liệu khí tượng thủy văn đều có thể kết hợp. Khả năng hình dung hóa kết quả là một ưu điểm lớn. Các bản đồ nguy cơ trực quan giúp các nhà quản lý dễ dàng nắm bắt thông tin. Việc này hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Mô hình địa không gian cũng tạo nền tảng cho việc dự báo. Dự báo khu vực, thời điểm có khả năng xảy ra tai biến. Nâng cao hiệu quả của công tác phòng ngừa và ứng phó.

2.2. Lựa chọn các mô hình công cụ địa không gian phù hợp

Việc lựa chọn mô hình và công cụ địa không gian phù hợp rất quan trọng. Luận án đã xem xét nhiều phương pháp khác nhau. Các mô hình thống kê cặp (Centainty Factor, Bayes Statistics) được sử dụng. Chúng giúp định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố. Mô hình hồi quy logistic cũng được áp dụng. Đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích khả năng xảy ra sự kiện. Công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) là nền tảng chính. GIS giúp lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu không gian. Phần mềm như ArcGIS, QGIS được sử dụng. Dữ liệu ảnh viễn thám cũng được khai thác. Các ảnh vệ tinh cung cấp thông tin về thảm thực vật, sử dụng đất. Sự kết hợp giữa GIS, viễn thám và các mô hình toán học tạo nên một hệ thống đánh giá toàn diện.

2.3. Quy trình thực hiện đánh giá nguy cơ tai biến bằng GIS

Quy trình đánh giá nguy cơ tai biến bằng GIS bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là thu thập và chuẩn bị dữ liệu. Các dữ liệu về địa hình (DEM), địa chất, thủy văn, khí hậu được số hóa. Tiếp theo là xử lý và phân tích dữ liệu. Các yếu tố nguy cơ được xác định và mã hóa. Ví dụ, độ dốc, hướng dốc, mật độ đứt gãy. Sau đó, áp dụng các mô hình đã chọn. Các thuật toán GIS được sử dụng để tính toán. Kết quả là các bản đồ chỉ số nguy cơ. Các bản đồ này được phân cấp theo mức độ nguy hiểm. Cuối cùng, thực hiện kiểm định và đánh giá độ chính xác. Dữ liệu lịch sử về tai biến được dùng để kiểm chứng mô hình. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

III.Hiện trạng tai biến trượt lở lũ quét tại khu vực nghiên cứu

Luận án tiến hành phân tích sâu rộng hiện trạng tai biến trượt lở và lũ quét. Khu vực nghiên cứu là huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Đây là vùng có địa hình phức tạp, nhiều sông suối. Mưa lớn thường xuyên là yếu tố thúc đẩy tai biến. Dữ liệu lịch sử về các sự kiện trượt lở và lũ quét được thu thập. Các thông tin về vị trí, thời gian, mức độ thiệt hại được tổng hợp. Phân tích hiện trạng giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm phân bố tai biến. Đồng thời, nhận diện các khu vực trọng điểm cần ưu tiên phòng chống. Các bản đồ hiện trạng tai biến được xây dựng. Chúng minh họa các điểm trượt lở đã xảy ra. Các khu vực ngập lụt do lũ quét cũng được thể hiện. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng mô hình dự báo. Nó cũng hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc lập kế hoạch ứng phó.

3.1. Phân tích hiện trạng trượt lở đất tại Bảo Thắng Lào Cai

Hiện trạng trượt lở đất tại Bảo Thắng, Lào Cai cho thấy mức độ phức tạp. Khu vực này có nhiều sườn dốc, cấu trúc địa chất không ổn định. Các loại đất sét, đất pha cát dễ bị trượt khi bão hòa nước. Mưa lớn kéo dài làm tăng áp lực lỗ rỗng trong đất. Điều này dẫn đến sự mất ổn định của mái dốc. Dữ liệu từ các sự kiện trượt lở trong quá khứ được phân tích. Vị trí, quy mô và nguyên nhân được xác định. Các bản đồ hiện trạng trượt lở được xây dựng. Chúng chỉ ra các khu vực đã từng xảy ra trượt lở. Đồng thời, đánh giá các yếu tố địa chất, địa hình có liên quan. Thông tin này giúp khoanh vùng nguy cơ cao.

3.2. Đánh giá hiện trạng lũ quét lũ bùn đá tại khu vực nghiên cứu

Lũ quét và lũ bùn đá là mối đe dọa thường trực tại Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Đặc điểm khí hậu mưa nhiều, địa hình dốc tạo điều kiện thuận lợi cho lũ. Các con suối nhỏ, dốc thường là nơi phát sinh lũ quét. Nước lũ mang theo bùn, đá, cây cối, gây thiệt hại lớn. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về các trận lũ quét lịch sử. Các khu vực thường xuyên bị ảnh hưởng được khoanh vùng. Bản đồ ngập lụt và dòng chảy lũ được xây dựng. Đánh giá này giúp xác định các khu dân cư, hạ tầng dễ bị tổn thương. Từ đó, đề xuất các biện pháp phòng tránh kịp thời.

3.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu tai biến môi trường tự nhiên

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu là bước nền tảng cho mọi phân tích. Luận án đã tập hợp nhiều loại dữ liệu. Các dữ liệu bao gồm bản đồ địa hình số (DEM). Bản đồ địa chất, bản đồ sử dụng đất, thảm thực vật cũng được tích hợp. Dữ liệu khí tượng thủy văn về lượng mưa, nhiệt độ cũng rất quan trọng. Thông tin về các sự kiện tai biến lịch sử được số hóa. Vị trí, thời gian, loại hình tai biến được ghi lại. Cơ sở dữ liệu này được xây dựng trên nền tảng GIS. Điều này cho phép quản lý, truy xuất và cập nhật dễ dàng. Cơ sở dữ liệu mạnh mẽ là yếu tố quyết định chất lượng của các mô hình đánh giá.

IV.Ứng dụng công nghệ GIS viễn thám trong phân tích tai biến

Công nghệ GIS và viễn thám là công cụ không thể thiếu trong luận án. Chúng cung cấp khả năng phân tích không gian mạnh mẽ. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh giúp quan sát bề mặt trái đất. GIS tổng hợp và phân tích các lớp dữ liệu khác nhau. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao trong đánh giá nguy cơ tai biến môi trường. Viễn thám cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng. Thông tin về độ che phủ thực vật, thay đổi sử dụng đất được cập nhật. Điều này quan trọng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tai biến. GIS sau đó tích hợp các dữ liệu này. Chúng được chồng xếp, phân tích để xác định các khu vực có nguy cơ. Ứng dụng công nghệ này giúp vượt qua hạn chế của phương pháp truyền thống. Giảm thời gian và chi phí thu thập dữ liệu thực địa. Đồng thời, tăng độ chính xác và khả năng lặp lại của nghiên cứu.

4.1. Thu thập và xử lý dữ liệu ảnh viễn thám cho khu vực Lào Cai

Dữ liệu ảnh viễn thám đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu. Các ảnh vệ tinh được thu thập từ nhiều nguồn. Ví dụ như Landsat, Sentinel hoặc các nguồn ảnh độ phân giải cao khác. Ảnh viễn thám cung cấp thông tin về bề mặt địa hình. Chúng giúp xác định lớp phủ thực vật, hiện trạng sử dụng đất. Quá trình xử lý ảnh viễn thám bao gồm nhiều bước. Hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển là cần thiết. Phân loại ảnh để tạo ra bản đồ thảm thực vật. Từ các dữ liệu này, các chỉ số như chỉ số thực vật NDVI được tính toán. Các chỉ số này là đầu vào quan trọng cho các mô hình đánh giá nguy cơ.

4.2. Xây dựng bản đồ nguy cơ tai biến sử dụng công nghệ GIS

Công nghệ GIS là công cụ chính để xây dựng bản đồ nguy cơ. Các lớp dữ liệu đã xử lý được đưa vào môi trường GIS. Ví dụ, bản đồ độ dốc, bản đồ địa chất, bản đồ sử dụng đất. Các lớp này được chồng xếp và phân tích theo các thuật toán. Các mô hình như thống kê cặp, hồi quy logistic được áp dụng trực tiếp trong GIS. Kết quả là các bản đồ nguy cơ trượt lở và lũ quét. Các bản đồ này thể hiện mức độ nguy hiểm khác nhau. Từ rất thấp đến rất cao. Việc trực quan hóa giúp dễ dàng nhận diện vùng trọng điểm. Bản đồ nguy cơ là tài liệu tham khảo quý giá cho quy hoạch sử dụng đất. Chúng cũng hỗ trợ cho công tác quản lý thiên tai.

4.3. Tích hợp dữ liệu địa không gian cho đánh giá toàn diện

Đánh giá toàn diện nguy cơ tai biến đòi hỏi tích hợp nhiều loại dữ liệu. Dữ liệu địa không gian là nền tảng cho sự tích hợp này. GIS cho phép kết hợp các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu địa hình, địa chất, thủy văn, khí hậu được đồng bộ hóa. Dữ liệu socio-economic cũng có thể được lồng ghép. Mục tiêu là tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh về nguy cơ. Không chỉ về các yếu tố tự nhiên mà còn về tính dễ bị tổn thương của cộng đồng. Sự tích hợp này nâng cao độ tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp phát triển các giải pháp quản lý rủi ro đa ngành. Hệ thống thông tin địa lý đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

V.Các mô hình thống kê dữ liệu lớn trong dự báo tai biến

Luận án sử dụng nhiều mô hình thống kê và thuật toán học máy tiên tiến. Các phương pháp này tăng cường khả năng dự báo nguy cơ tai biến. Mô hình thống kê cặp, hồi quy logistic được áp dụng. Chúng giúp định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố. Sự xuất hiện của dữ liệu lớn mở ra cơ hội mới. Các thuật toán học máy như Mạng Nơron Nhân tạo (ANN), Máy Vector Hỗ trợ (SVM) được khám phá. Cây Quyết định (Decision Tree) cũng là một lựa chọn hiệu quả. Các mô hình này có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu phức tạp. Chúng tìm ra các mẫu tiềm ẩn mà phương pháp truyền thống khó nhận diện. Việc áp dụng đa dạng các mô hình giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng. Sự kết hợp chúng mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Đây là hướng tiếp cận hiện đại trong lĩnh vực đánh giá nguy cơ tai biến.

5.1. Mô hình thống kê Bayes và Hệ số tin cậy trong đánh giá

Mô hình thống kê Bayes là một công cụ mạnh mẽ trong đánh giá nguy cơ. Nó sử dụng xác suất để cập nhật niềm tin về một sự kiện. Mô hình này tính toán khả năng xảy ra tai biến dựa trên các yếu tố đầu vào. Các yếu tố như độ dốc, lượng mưa, loại đất được xem xét. Kết quả là bản đồ xác suất nguy cơ. Mô hình Hệ số tin cậy (Centainty Factor - CF) cũng được sử dụng. CF định lượng mức độ tin cậy của một sự kiện. Nó dựa trên sự có mặt hoặc vắng mặt của các yếu tố nguy cơ. CF đặc biệt hữu ích khi dữ liệu không hoàn chỉnh. Cả hai mô hình đều cung cấp một cách tiếp cận định lượng. Chúng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tai biến.

5.2. Hồi quy logistic và các phương pháp học máy SVM Cây quyết định

Hồi quy logistic (LR) là một mô hình thống kê phổ biến. Nó được dùng để dự đoán khả năng xảy ra tai biến (có/không). LR xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập. Ví dụ, mối liên hệ giữa trượt lở và độ dốc, loại đất. Mô hình cung cấp các hệ số thể hiện mức độ ảnh hưởng. Bên cạnh đó, luận án còn nghiên cứu các phương pháp học máy. Máy Vector Hỗ trợ (SVM) hiệu quả trong phân loại. SVM tìm ra một siêu phẳng để phân tách các lớp dữ liệu. Cây Quyết định (Decision Tree) cũng là một lựa chọn linh hoạt. Nó xây dựng một mô hình dựa trên các quy tắc quyết định. Các phương pháp này có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến tính. Chúng giúp cải thiện độ chính xác trong dự báo nguy cơ.

5.3. Mạng nơron nhân tạo và tiềm năng phân tích dữ liệu lớn

Mạng nơron nhân tạo (ANN) là một công nghệ học máy tiên tiến. ANN mô phỏng cấu trúc bộ não con người. Nó có khả năng học hỏi từ dữ liệu và nhận diện các mẫu phức tạp. Trong đánh giá tai biến, ANN có thể xử lý lượng lớn dữ liệu. Ví dụ, dữ liệu vệ tinh, dữ liệu địa chất, khí tượng thủy văn. ANN giúp phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính giữa các yếu tố. Tiềm năng của ANN trong phân tích dữ liệu lớn là rất lớn. Nó có thể tích hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Đồng thời, tự động học và cải thiện độ chính xác theo thời gian. Ứng dụng ANN giúp nâng cao đáng kể năng lực dự báo. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong quản lý rủi ro thiên tai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện bảo thắng và thành phố lào cai tỉnh lào cai sử dụng các mô hình địa không gian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Quang Minh ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC HUYỆN BẢO THẮNG VÀ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI SỬ DỤNG CÁC MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Quang Minh ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC HUYỆN BẢO THẮNG VÀ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI SỬ DỤNG CÁC MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã sỗ: 09520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quốc Phi 2. Phan Đông Pha Hà Nội, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Quang Minh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CÁM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Địa chất và Địa vật lý biển, Khoa Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quốc Phi và TS. Phan Đông Pha. Trong thời gian hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo của TS.

Nguyễn Quốc Phi và TS. Phan Đông Pha. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những sự giúp đỡ đó. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Địa chất và Địa vật lý Biển; Khoa Công nghệ Môi trường, Viện Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Mỏ - Địa chất, đã động viên khuyến khích và tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình học tập.

Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các quý thầy/cô ở cơ sở đào tạo của Khoa Công nghệ Môi trường, Viện Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Khoa Môi trường, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành khoá học, đã chỉ bảo, giúp đỡ và đóng góp ý kiến bổ ích cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các cán bộ Lãnh đạo và nhân dân địa phương thuộc huyện Bảo Thắng, thành phố Lào Cai; Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai, đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu tại địa phương. Cuối cùng, nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp và lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình đã quan tâm giúp đỡ, chia sẻ và động với nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Quang Minh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix CÁC TỪ VIẾT TẮT………………………………………………………….xii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CHUNG. Tổng quan về tai biến môi trường tự nhiên.

Khái niệm chung về tai biến môi trường. Tai biến môi trường. Hiện tượng trượt lở. Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá.

Tổng quan về tình hình tai biến môi trường tự nhiên. Tình hình tai biến môi rường tự nhiên trên thế giới. Tình hình tai biến môi trường tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tai biến môi trường trên thế giới và tại Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Giới thiệu chung về vùng nghiên cứu. Tiểu kết chương 1.

19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu tai biến môi trường. Sử dụng các mô hình địa không gian trong đánh giá tai biến môi trường 23 2. Cơ sở lựa chọn các phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và GIS. Dữ liệu ảnh viễn thám. 27 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Công nghệ GIS ………………………………………………………………………………………………30 2. Các phương pháp thống kê cặp và thống kê đa biến. Mô hình thống kê Bayes (Bayes Statistics). Mô hình Hệ số tin cậy (Centainty Factor).

Mô hình hồi quy logistic (Logistic Regression - LR). Các mô hình phân tích dữ liệu lớn (big data). Phân loại chung các phương pháp phân tích dữ liệu lớn. Mạng nơron nhân tạo (Artificial Neural Networks).

Mô hình vector hỗ trợ (Support Vector Machine- SVM). Mô hình cây quyết định (Decision Tree - DT). Các phương pháp phân tích chỉ số và mô hình. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu không gian (SMCE).

Chỉ số nguy cơ lũ quét (Flash Flood Potential Index- FFPI). Mô hình Flow-R mô phỏng quá trình di chuyển của dòng lũ. Phương pháp đánh giá độ tin cậy. Các phần mềm sử dụng trong luận án.

Tiểu kết chương 2. 56 CHƯƠNG 3 HIỆN TRẠNG VÀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU .1 Hiện trạng tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu. Hiện tượng trượt lở đất đá .2 Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến môi trường tại khu vực nghiên cứu .2 Đặc điểm địa hình - địa mạo.3 Đặc điểm địa chất .4 Đặc điểm khí tượng thủy văn .5 Các hoạt động nhân sinh. Xây dựng cơ sở dữ liệu tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện Bảo Thắng và TP.

Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Cơ sở nguồn tài liệu. 64 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.2 Cơ sở dữ liệu các vị trí xảy ra tai biến .3 Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa hình. Độ cao và độ dốc địa hình.

Các chỉ số địa hình .4 Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa chất. Đặc điểm thạch học .2 Hệ thống đứt gãy và lineament .3 Đặc đểm địa mạo và điều kiện thổ nhưỡng .5 Cơ sở dữ liệu các yếu tố khí tượng - thủy văn. Lượng mưa và độ ẩm đất. Hệ thống sông suối .6 Cơ sở dữ liệu các hoạt động nhân sinh.

Hiện trạng sử dụng đất. Hệ thống giao thông và sự phân bố dân cư. Tiểu kết chương 3. 93 CHƯƠNG 4 ÁP DỤNG MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Đánh giá nguy cơ xảy ra tai biến môi trường tự nhiên khu vực huyện Bảo Thắng và TP. Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Đánh giá nguy cơ xảy ra trượt lở. Kết quả phân tích sử dụng các mô hình thống kê.

Kết quả phân tích sử dụng các mô hình dữ liệu lớn (big data). Kết quả so sánh mức độ chính xác của các mô hình dự báo trượt lở .2 Đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét .1 Kết quả đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét .2 Kết quả mô phỏng lũ quét tại thung lũng Tả Phời .2 Phân vùng dự báo nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu. Định hướng quy hoạch không gian hướng tới mục tiêu phòng tránh các tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu………………………….1 Các tiêu chí phục vụ quy hoạch sử dụng đất. 125 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.1 Nhóm tiêu chí về kinh tế .2 Nhóm tiêu chí về xã hội .3 Nhóm tiêu chí về môi trường .2 Đề xuất quy hoạch không gian nhằm phòng tránh và giảm nhẹ tai biến 130 4.1 Định hướng quy hoạch không gian nhằm phòng tránh nguy cơ xảy ra tai biến .2 Các giải pháp thực hiện nhằm giảm thiểu tác động do tai biến gây ra.

Tiểu kết chương 4. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Phân loại các tai biến (Smith, 2001). Khả năng ứng dụng các phương pháp phân tích tai biến. Một số dạng hàm kích hoạt phổ biến. Chỉ tiêu của Saaty so sánh cặp đôi các yếu tố.

Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Giá trị RI ứng với từng số lượng chỉ tiêu n. Các phương pháp tính toán FFPI. Một số mô hình mô phỏng các dạng tai biến.

Ma trận sai số. Các thành phần môi trường và yếu tố ảnh hưởng liên quan đến nguy cơ xảy ra tai biến. Phân bố độ cao địa hình tại khu vực nghiên cứu. Phân bố độ dốc địa hình tại khu vực nghiên cứu.

Phân bố hướng dốc địa hình. Giá trị riêng (eigenvalue) của các thành phần chính. Vectơ riêng (eigenvector) của các thành phần chính. Bảng hiện trạng sử dụng đất năm 2020.

Kết quả tính toán trọng số cho độ dốc địa hình. Kết quả tính toán trọng số cho yếu tố thạch học. Kết quả tính toán trọng số cho mật độ đứt gãy và lineamnent. Kết quả tính toán trọng số theo chỉ số thực vật NDVI.

Ngưỡng phân bố nguy cơ tai biến tại khu vực nghiên cứu. Bảng phân bậc nguy cơ tai biến theo phương pháp thống kê Bayes 100 Bảng 4. Bảng phân bậc nguy cơ tai biến theo phương pháp hệ số tin cậy CF101 Bảng 4. Kết quả đánh giá tính độc lập thống kê của các thông số hàm hồi quy logic.

Bảng phân bậc nguy cơ tai biến sử dụng hàm hồi quy logic. Ngưỡng phân bố nguy cơ tai biến tại khu vực nghiên cứu theo các mô hình dữ liệu lớn. Bảng phân bậc nguy cơ tai biến sử dụng mạng ANN. 105 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii Bảng 4.

Bảng phân bậc nguy cơ tai biến sử dụng mô hình SVM. Bảng phân bậc nguy cơ tai biến sử dụng mô hình Cây quyết định 108 Bảng 4. Kết quả phân tích mức độ tin cậy của các phương pháp. Ma trận so sánh mức độ quan trọng của các yếu tố.

Ma trận chuẩn hoá và tính toán trọng số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện bảo thắng và thành phố lào cai tỉnh lào cai sử dụng các mô hình địa kh

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter