Tổng quan về luận án

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và đánh giá tổn thất và thiệt hại (TT&TH) hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) tại Vườn quốc gia (VQG) Mũi Cà Mau liên quan đến biến đổi khí hậu (BĐKH), một vấn đề có tính thời sự và cấp bách trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước các tác động của BĐKH. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về TT&TH phi kinh tế đối với HST RNM ở Việt Nam, một lĩnh vực còn hạn chế về tài liệu hướng dẫn, quy trình và công cụ đánh giá toàn diện. Cụ thể, nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào việc định lượng các TT&TH phi kinh tế của HST RNM, vốn rất phức tạp và khó xác định bằng giá trị thị trường.

Research gap cụ thể được luận án xác định là sự thiếu vắng "nghiên cứu toàn diện về TT&TH vẫn còn hạn chế, chưa có tài liệu hướng dẫn đánh giá TT&TH do BĐKH cũng như các quy trình, phương pháp, công cụ áp dụng, đặc biệt với các loại hình TT&TH phi kinh tế" tại Việt Nam, đặc biệt đối với HST RNM. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận những khó khăn này, như báo cáo của UNFCCC (2012) chỉ ra rằng đánh giá TT&TH phi kinh tế đối với đa dạng sinh học và hệ sinh thái còn nhiều thách thức về phương pháp. Luận án này đặt mình vào vị trí tiên phong bằng cách làm rõ cơ sở khoa học và đề xuất một phương pháp tiếp cận tích hợp để lấp đầy khoảng trống đó.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi trọng tâm:

  1. Phương pháp và quy trình nào có thể được sử dụng để kết hợp tri thức của cộng đồng và tri thức khoa học để đánh giá TT&TH đối với HST RNM?
  2. TT&TH đối với HST RNM VQG Mũi Cà Mau liên quan đến BĐKH như thế nào trong 20-30 năm vừa qua? Đâu là những TT&TH trọng tâm?
  3. Những giải pháp nào có thể giảm thiểu được TT&TH đối với HST RNM VQG Mũi Cà Mau?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các lý thuyết về "Tổn thất và thiệt hại" (Loss and Damage - L&D) trong ngữ cảnh BĐKH, các khái niệm về "Dịch vụ hệ sinh thái" (Ecosystem Services) theo Alcamo và cộng sự (2003) và "Tổng giá trị kinh tế" (Total Economic Value - TEV) của Pearce (1993). Luận án mở rộng khung lý thuyết này bằng cách tích hợp tri thức cộng đồng vào quá trình đánh giá, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình lượng giá kinh tế truyền thống.

Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng: (1) Phát triển một khung phương pháp luận hỗn hợp (mixed-methods) tích hợp định tính và định lượng, có thể áp dụng cho các khu vực RNM dễ tổn thương khác, không chỉ riêng VQG Mũi Cà Mau. (2) Định lượng TT&TH phi kinh tế, đặc biệt là giá trị dịch vụ hệ sinh thái bị suy giảm, ước tính các mất mát về kinh tế từ sự suy giảm các dịch vụ phòng hộ, cung cấp thủy hải sản, và văn hóa/du lịch do BĐKH gây ra, cung cấp con số cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách. (3) Dự báo xu thế biến động diện tích rừng ngập mặn theo kịch bản RCP 8.5 đến năm 2050 và 2100, với các ước tính sạt lở tại bờ Đông, cung cấp cơ sở dữ liệu cho các kế hoạch bảo tồn dài hạn. (4) Đề xuất các giải pháp giảm thiểu dựa trên bằng chứng, bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình, với tiềm năng giảm thiểu 20-30% TT&TH trong các dịch vụ cung cấp thuỷ hải sản và dịch vụ phòng hộ.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá TT&TH đối với HST RNM tại VQG Mũi Cà Mau, tập trung tại xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau, trong khoảng thời gian từ năm 1989-2020 và dự báo đến năm 2050-2100. Luận án tập trung vào 04 dịch vụ cơ bản của HST RNM: dịch vụ cung cấp (gỗ, củi, dược liệu, thủy/hải sản), dịch vụ hỗ trợ (nơi sinh sản các loài sinh vật), dịch vụ điều tiết (phòng hộ, chống sạt lở bờ biển) và dịch vụ văn hóa, giải trí (du lịch). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để bảo tồn, quản lý bền vững HST RNM, giảm thiểu rủi ro từ BĐKH, và hỗ trợ sinh kế cho hàng trăm nghìn hộ dân ven biển.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp một cách có hệ thống các luồng nghiên cứu chính về tổn thất và thiệt hại (TT&TH) liên quan đến biến đổi khí hậu (BĐKH) và đánh giá hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM), cả trên bình diện quốc tế và Việt Nam. Các nghiên cứu ban đầu về L&D đã được đàm phán tại các Hội nghị các bên (COP) của Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) từ năm 2007, với Thỏa thuận Paris (2015) chính thức công nhận tầm quan trọng của việc giải quyết L&D. Các định nghĩa về L&D thường thống nhất ở điểm đây là những tác động không thể tránh khỏi sau khi đã thực hiện các biện pháp giảm nhẹ và thích ứng (UNFCCC, 2012; James và cộng sự, 2014; Nishat và cộng sự, 2013). Tuy nhiên, có những tranh luận về việc phân biệt "tổn thất" (losses) - không thể phục hồi (ví dụ: tử vong, phá hủy rạn san hô vĩnh viễn) và "thiệt hại" (damages) - có thể phục hồi (ví dụ: thiệt hại tòa nhà, tài sản) theo Huq (2013) và Bouwer (2011). Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh không phân biệt hai thuật ngữ này mà xem chúng là một khái niệm chung, phù hợp với cách tiếp cận của UNFCCC (2012), và mở rộng để bao gồm cả TT&TH do thiên tai được gia tăng bởi BĐKH.

Trong các nghiên cứu quốc tế, phương pháp đánh giá TT&TH thường được chia thành hai nhóm chính: đánh giá theo quan điểm giảm nhẹ rủi ro thiên tai (DRR) và đánh giá theo góc độ thích ứng với BĐKH (CCA) (IPCC, 2012). Cả hai đều sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Các nghiên cứu định tính dựa vào cộng đồng như của ADB (2014) tại Bangladesh và Warner và cộng sự (2013) tại một số quốc gia dễ bị tổn thương (ví dụ: Bangladesh, Nepal, Ethiopia) đã thu thập thông tin về TT&TH phi kinh tế, tác động đến giáo dục, sức khỏe, phong tục và đa dạng sinh học thông qua thảo luận nhóm tập trung (FGD) và phỏng vấn sâu (KII). Nghiên cứu của IGES về NELD (Non-Economic Loss and Damage) cũng áp dụng khảo sát và phân tích thứ bậc (AHP). Đối với phương pháp định lượng, viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng rộng rãi để đánh giá biến động đường bờ và diện tích RNM. Siripong (Thái Lan) đã sử dụng dữ liệu vệ tinh Landsat để phát hiện sự thay đổi đường bờ biển 2.637 km trong nhiều thập kỷ, với tốc độ xói lở trung bình 2m/năm ± 0,44m tại một số khu vực. Philip-NeriJayson cũng sử dụng ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình để ước tính tốc độ thay đổi đường bờ ở Keta (Ghana) là 2m/năm. Các phương pháp lượng giá kinh tế, dựa trên khái niệm Tổng giá trị kinh tế (TEV) của Pearce (1993), cũng được áp dụng để định giá các dịch vụ HST RNM, bao gồm cả giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp, giá trị lựa chọn, giá trị tồn tại và giá trị lưu truyền.

Ở Việt Nam, TT&TH liên quan đến BĐKH ngày càng trầm trọng, với thiệt hại do thiên tai giai đoạn 1995-2017 khoảng 14 nghìn tỷ đồng/năm, tăng 12,7%/năm. Năm 2017, tổng thiệt hại lên tới 38,7 nghìn tỷ đồng (xấp xỉ 2,7 tỷ USD). Đặc biệt, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chịu ảnh hưởng nặng nề với dự báo mất 570 nghìn ha đất lúa nếu mực nước biển dâng 100 cm vào năm 2100. Các thiệt hại phi kinh tế như giảm sức khỏe, mất đất, di sản văn hóa và đa dạng sinh học, mặc dù khó định lượng, được nhận định có khả năng lớn hơn thiệt hại kinh tế [3]. Tuy nhiên, các nghiên cứu toàn diện về TT&TH phi kinh tế đối với HST RNM ở Việt Nam còn rất hạn chế.

Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh tự định vị mình là một nghiên cứu tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp các phương pháp định tính (dựa vào cộng đồng) và định lượng (viễn thám/GIS và lượng giá kinh tế) để đánh giá TT&TH đối với HST RNM tại VQG Mũi Cà Mau. Nó không chỉ tổng hợp các phương pháp hiện có mà còn xây dựng một quy trình phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đặc biệt chú trọng đến việc định lượng các dịch vụ HST phi kinh tế. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về L&D bằng cách cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm về tác động của BĐKH lên HST RNM và các dịch vụ chúng cung cấp, từ đó thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu L&D tiến xa hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về tổn thất và thiệt hại (TT&TH) cũng như định giá hệ sinh thái. Nghiên cứu này mở rộng khung lý thuyết về TT&TH của UNFCCC và IPCC bằng cách đề xuất một cách tiếp cận tích hợp, đặc biệt nhấn mạnh "tri thức của cộng đồng là thông tin quý giá trong đánh giá TT&TH đối với HST RNM." Điều này thách thức quan điểm chỉ dựa vào các mô hình định lượng phức tạp, vốn đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao và nguồn lực lớn, như các mô hình CATastropheSIMulation (CATSIM) hay Central American Probabilistic Risk Assessment (CAPRA) mà UNFCCC (2012) đã tổng quan. Thay vào đó, luận án khẳng định sự cần thiết của việc kết hợp tri thức bản địa với tri thức khoa học để có được một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về các loại hình TT&TH, đặc biệt là các loại phi kinh tế.

Luận án cũng mở rộng khái niệm Tổng giá trị kinh tế (TEV) của Pearce (1993) trong việc định giá môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Trong khi Pearce tập trung vào các thành phần giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp, lựa chọn, tồn tại và lưu truyền, luận án này áp dụng mô hình TEV để ước tính TT&TH đối với HST RNM thông qua lượng giá kinh tế các dịch vụ hệ sinh thái bị suy giảm. Nó cụ thể hóa cách các tác động của BĐKH, như mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan, trực tiếp làm giảm các giá trị này, từ đó định lượng được thiệt hại bằng tiền tệ. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả các giá trị mà còn định lượng sự suy giảm của chúng do một yếu tố tác động cụ thể (BĐKH), làm phong phú thêm ứng dụng thực tiễn của khung TEV.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba yếu tố chính: (1) Biến đổi khí hậu (BĐKH) và các hiện tượng liên quan (mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan); (2) Hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) và các dịch vụ mà chúng cung cấp (cung cấp, hỗ trợ, điều tiết, văn hóa); và (3) Tổn thất và thiệt hại (TT&TH) xảy ra do tác động của BĐKH lên HST RNM. Các thành phần và mối quan hệ được mô tả rõ ràng, bắt đầu từ biểu hiện của BĐKH, tác động của chúng lên HST RNM (diện tích, đa dạng sinh học, chức năng), và cuối cùng là các loại hình TT&TH (kinh tế và phi kinh tế) đối với các dịch vụ hệ sinh thái.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số, mặc dù không được trình bày tường minh như một mô hình toán học, nhưng thể hiện qua các luận điểm nghiên cứu:

  1. Mệnh đề 1: Tri thức của cộng đồng là nguồn thông tin quý giá nhưng chưa đủ để đánh giá TT&TH đối với HST RNM; cần kết hợp với tri thức khoa học để có thể đánh giá toàn diện.
  2. Mệnh đề 2: HST RNM của VQG Mũi Cà Mau chịu nhiều TT&TH liên quan đến BĐKH, trong đó các dịch vụ cung cấp thuỷ hải sản và dịch vụ phòng, chống sạt lở bờ biển là những TT&TH chính.
  3. Mệnh đề 3: Các giải pháp công trình và phi công trình có thể được áp dụng để giảm thiểu TT&TH đối với HST RNM liên quan đến BĐKH.

Luận án góp phần vào một "paradigm advancement" bằng cách thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện và đa ngành hơn đối với đánh giá TT&TH, vượt ra khỏi các khuôn khổ truyền thống thường tập trung vào kinh tế hoặc vật lý. Việc tích hợp tri thức cộng đồng và khoa học, cùng với nỗ lực định lượng giá trị phi kinh tế, tạo ra một mô hình mới, bền vững hơn, phù hợp với các quốc gia đang phát triển và dễ bị tổn thương. Bằng chứng từ các phát hiện về mức độ suy giảm dịch vụ hệ sinh thái (ví dụ: "mức độ suy giảm thu nhập về nuôi trồng, đánh bắt thuỷ, hải sản trong khoảng 20-30 năm") và sự biến động đường bờ biển cung cấp dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ cho sự thay đổi nhận thức này.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc các lý thuyết từ các lĩnh vực khác nhau. Cụ thể, nó kết hợp ba dòng lý thuyết chính: (1) Lý thuyết về Tổn thất và Thiệt hại (L&D) như được thảo luận trong khuôn khổ UNFCCC, tập trung vào tác động không thể tránh khỏi của BĐKH sau các biện pháp giảm nhẹ và thích ứng; (2) Lý thuyết Dịch vụ Hệ sinh thái (Ecosystem Services), đặc biệt là phân loại của Alcamo và cộng sự (2003) và các tài liệu của TEEB (2010), UNEP (2006) để phân tích các lợi ích mà RNM mang lại; và (3) Lý thuyết Lượng giá Kinh tế (Economic Valuation) với mô hình Tổng giá trị kinh tế (TEV) của Turner và Pearce (1993) để định lượng các mất mát.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là việc kết hợp đồng thời ba phương pháp nghiên cứu tiên tiến: (1) Đánh giá dựa vào cộng đồng (Community-based assessment), sử dụng phương pháp điều tra xã hội học định tính để nhận diện TT&TH và nguyên nhân từ góc độ người dân địa phương; (2) Phân tích Viễn thám và GIS, sử dụng dữ liệu vệ tinh (ví dụ: Landsat từ 1989-2020) và công cụ như Hệ thống phân tích đường bờ kỹ thuật số (DSAS) để định lượng biến động diện tích và đường bờ RNM; và (3) Lượng giá kinh tế, sử dụng các kỹ thuật như Phương pháp chi phí thay thế (Replacement Cost Method) để định lượng giá trị tiền tệ của TT&TH đối với dịch vụ HST. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều, từ nhận thức chủ quan của cộng đồng đến dữ liệu khách quan từ không gian và giá trị kinh tế.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ nội hàm của TT&TH trong bối cảnh HST RNM, vượt ra khỏi các định nghĩa chung của UNFCCC để cụ thể hóa các mất mát về dịch vụ cung cấp, hỗ trợ, điều tiết và văn hóa. Luận án cũng định nghĩa rõ ràng cách mà "tri thức cộng đồng" và "tri thức khoa học" bổ sung cho nhau trong quá trình đánh giá, tạo ra một khái niệm mới về đánh giá tổng hợp.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào HST RNM tại VQG Mũi Cà Mau, một khu vực dự trữ sinh quyển thế giới duy nhất còn lưu giữ cảnh quan RNM và đặc biệt dễ bị tổn thương bởi BĐKH. Phạm vi không gian và thời gian cụ thể (1989-2020, dự báo đến 2050-2100) giúp giới hạn khả năng tổng quát hóa của kết quả, đồng thời cung cấp một bối cảnh cụ thể để phát triển các phương pháp và quy trình. Luận án cũng thừa nhận việc định lượng các dịch vụ HST rất phức tạp, đặc biệt là dịch vụ hỗ trợ, văn hóa và điều tiết, và trong phạm vi thực hiện, chỉ đánh giá định lượng một số loại hình dịch vụ điển hình chịu TT&TH nhất. Điều này thể hiện sự khiêm tốn học thuật và nhận diện giới hạn của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố từ cả chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa giải thích (Interpretivism). Điều này được thể hiện rõ ràng qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), với lý do cụ thể là để nắm bắt cả các khía cạnh định lượng (biến động diện tích, giá trị kinh tế) và định tính (nhận thức cộng đồng, tác động phi kinh tế) của tổn thất và thiệt hại (TT&TH) hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) do biến đổi khí hậu (BĐKH). Sự kết hợp này là cần thiết để giải quyết một vấn đề phức tạp và đa chiều như TT&TH, nơi các chỉ số kinh tế và khoa học cần được bổ trợ bởi trải nghiệm và tri thức bản địa.

Thiết kế nghiên cứu được mô tả là đa cấp độ (Multi-level design), mặc dù không được nêu rõ ràng bằng thuật ngữ này nhưng được suy ra từ cách tiếp cận tổng thể. Một cấp độ tập trung vào dữ liệu không gian rộng lớn và định lượng (viễn thám/GIS cho toàn VQG Mũi Cà Mau), trong khi một cấp độ khác đi sâu vào các cộng đồng địa phương (xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển) thông qua điều tra xã hội học để thu thập dữ liệu định tính và hiểu rõ hơn về tác động trực tiếp lên sinh kế và dịch vụ hệ sinh thái.

Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể trong phần phương pháp luận. Dù số lượng phiếu điều tra không được cung cấp trong phần "Đặt vấn đề" hay "Mục lục," mục "Kết quả đánh giá theo phương pháp dựa vào cộng đồng" và "Tổng hợp phiếu điều tra theo khu vực" cùng "Thông tin về đối tượng khảo sát" (trong mục lục Bảng Biểu) ngụ ý một quy trình lấy mẫu có hệ thống. Dữ liệu viễn thám bao gồm ảnh vệ tinh Landsat từ năm 1989, 1999, 2010 và 2020, cung cấp dữ liệu 4 điểm thời gian để phân tích biến động trong hơn ba thập kỷ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để thu thập cả dữ liệu định tính và định lượng. Đối với dữ liệu định tính, lấy mẫu ngẫu nhiên có mục đích (purposive sampling) có thể được áp dụng để chọn các hộ gia đình hoặc cá nhân có kinh nghiệm và tri thức sâu sắc về HST RNM và tác động của BĐKH, ví dụ như người dân sống phụ thuộc vào rừng, ngư dân, hoặc cán bộ quản lý địa phương. Các tiêu chí bao gồm thời gian sinh sống tại khu vực, mức độ phụ thuộc vào dịch vụ hệ sinh thái, và khả năng cung cấp thông tin chi tiết. Dữ liệu từ các cuộc thảo luận nhóm (FGD) và phỏng vấn chuyên sâu (KII) với các đối tượng khảo sát liên quan đến "thông tin về đối tượng khảo sát" (Bảng viii) đảm bảo việc nắm bắt các quan điểm đa dạng.

Giao thức thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ. Phương pháp điều tra xã hội học sử dụng phiếu điều tra (phiếu khảo sát, mục lục), phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung. Đối với viễn thám/GIS, quy trình thu thập và chiết tách đường bờ từ ảnh vệ tinh (Hình 2. Quy trình thu thập, chiết tách đường bờ từ ảnh viễn thám) được mô tả, sử dụng các ảnh Landsat từ 1989-2020. Phương pháp xử lý và phân loại ảnh đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:

  • Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ cộng đồng (phiếu điều tra, phỏng vấn), dữ liệu không gian (ảnh viễn thám), và dữ liệu kinh tế (lượng giá).
  • Triangulation phương pháp: Sử dụng đồng thời phương pháp định tính (điều tra xã hội học) và định lượng (viễn thám/GIS, lượng giá kinh tế).
  • Triangulation điều tra viên/chuyên gia: Luận án có sự tham gia của các chuyên gia hướng dẫn khoa học và các cán bộ từ Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (IMHEN) cùng Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường (ISPONRE), đảm bảo tính khách quan và đa dạng góc nhìn trong quá trình đánh giá.
  • Triangulation lý thuyết: Tích hợp các khung lý thuyết về L&D, dịch vụ hệ sinh thái và lượng giá kinh tế.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được chú trọng. Construct validity được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "tổn thất và thiệt hại", "dịch vụ hệ sinh thái" và "lượng giá kinh tế". Internal validity được củng cố bằng việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê và kỹ thuật GIS tiên tiến để đảm bảo các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả được xác định chính xác. External validity được xem xét trong phần thảo luận về khả năng tổng quát hóa các giải pháp cho các khu vực RNM khác. Reliability trong phân tích viễn thám được đảm bảo qua quy trình xử lý và phân loại ảnh nghiêm ngặt, với các độ bất ổn được định lượng (ví dụ: ± 4,1m đến ± 5,5m trong phân tích đường bờ của các nghiên cứu tương tự), giảm thiểu sai số đo lường.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) của đối tượng khảo sát xã hội học được tổng hợp theo khu vực, cung cấp thông tin về nhân khẩu học và các số liệu liên quan đến sinh kế và nhận thức của cộng đồng. Dữ liệu ảnh vệ tinh bao gồm các bộ ảnh Landsat được sử dụng để phân tích biến động đường bờ và diện tích RNM.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được triển khai. Phân tích viễn thám sử dụng Hệ thống phân tích đường bờ kỹ thuật số (DSAS) và các phần mềm GIS chuyên dụng (ví dụ: ArcGIS) để phân tích biến động đường bờ khu vực VQG Mũi Cà Mau giai đoạn 1989-2020, cũng như dự báo xu thế đến 2050 và 2100. Phương pháp lượng giá kinh tế được áp dụng để ước tính TT&TH đối với HST RNM bằng giá trị tiền tệ, bao gồm các dịch vụ như phòng hộ, cung cấp thủy hải sản. Luận án cũng sử dụng các phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh và phân tích để diễn giải dữ liệu điều tra xã hội học và các kết quả định lượng.

Các kiểm tra mạnh mẽ (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh kết quả từ các phương pháp khác nhau (ví dụ: nhận thức cộng đồng so với dữ liệu viễn thám) và đánh giá các yếu tố không chắc chắn của quá trình đánh giá ("Những vấn đề còn chưa chắc chắn của quá trình đánh giá"). Mặc dù các giá trị p, effect sizes, và confidence intervals không được trình bày chi tiết trong phần tổng quan, sự nhấn mạnh vào "đánh giá định lượng" và sử dụng "phương pháp hồi quy tuyến tính tỷ lệ" cho thấy các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo tính tin cậy của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá trong lĩnh vực đánh giá tổn thất và thiệt hại (TT&TH) hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) do biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Vườn quốc gia (VQG) Mũi Cà Mau:

  1. Phát triển Phương pháp luận Tích hợp tiên tiến: Luận án đã xác định và minh chứng thành công rằng "tri thức của cộng đồng là thông tin quý giá trong đánh giá TT&TH đối với HST RNM" nhưng cần "kết hợp với tri thức khoa học để có thể đánh giá TT&TH đối với HST RNM liên quan đến BĐKH." Bằng chứng từ việc kết hợp điều tra xã hội học, viễn thám/GIS và lượng giá kinh tế cho thấy một khung phương pháp luận độc đáo và hiệu quả, vượt trội so với việc chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.
  2. Định lượng mức độ suy giảm dịch vụ hệ sinh thái: Nghiên cứu đã định lượng được mức độ TT&TH đối với các dịch vụ HST RNM. Cụ thể, "các dịch vụ cung cấp thuỷ hải sản, và dịch vụ phòng, chống sạt lở bờ biển là những TT&TH chính." Các kết quả khảo sát từ cộng đồng chỉ ra "mức độ suy giảm thu nhập về nuôi trồng, đánh bắt thuỷ, hải sản trong khoảng 20-30 năm" và sự suy giảm đáng kể của dịch vụ phòng hộ, chống sạt lở bờ biển. Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu viễn thám về biến động đường bờ.
  3. Tác động nghiêm trọng của mực nước biển dâng và sạt lở: Dữ liệu viễn thám từ 1989-2020 cho thấy diễn biến sạt lở và bồi tụ đáng kể tại VQG Mũi Cà Mau. "Tổng hợp xu hướng sạt lở và bồi tụ tại khu vực nghiên cứu tại Vườn quốc gia Mũi Cà Mau (giai đoạn 1989-2020)" minh chứng sự mất mát diện tích RNM do xói mòn bờ biển, gây ra "mất diện tích rừng, lấn sâu vào đất liền" (Trần Thị Vân, 2011). Phát hiện này đặc biệt quan trọng khi dự báo "ước tính sạt lở tại bờ Đông năm 2050 theo kịch bản BĐKH và NBD 2020" và "ước tính sạt lở tại bờ Đông năm 2100 theo kịch bản BĐKH và NBD 2020."
  4. Tác động kinh tế và phi kinh tế đối với sinh kế cộng đồng: Phát hiện từ điều tra xã hội học chỉ ra "sự thay đổi thu nhập của người dân" và "nguyên nhân thay đổi mức thu nhập của hộ gia đình," trực tiếp liên quan đến suy giảm nguồn lợi thủy sản và thiệt hại do thiên tai. Những tổn thất phi kinh tế như mất môi trường sống, đa dạng sinh học, và các yếu tố văn hóa truyền thống cũng được nhận diện, bổ sung vào các thiệt hại kinh tế.
  5. So sánh với nghiên cứu trước đây: Các phát hiện của luận án phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về tốc độ xói mòn bờ biển, ví dụ như Siripong (Thái Lan) và Philip-NeriJayson (Ghana) đều ghi nhận tốc độ xói mòn trung bình khoảng 2m/năm. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó định lượng TT&TH về dịch vụ hệ sinh thái bằng giá trị tiền tệ trong bối cảnh cụ thể của VQG Mũi Cà Mau, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây (như của ADB, 2014 tại Bangladesh) chỉ tập trung vào nhận diện định tính. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về mức độ và hình thức của các TT&TH.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án có những hàm ý đa chiều và sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết L&D và lý thuyết dịch vụ hệ sinh thái bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để định lượng TT&TH phi kinh tế. Nó mở rộng khung TEV của Pearce (1993) bằng cách áp dụng nó một cách cụ thể vào việc đánh giá sự suy giảm giá trị của các dịch vụ RNM dưới tác động của BĐKH. Điều này làm cầu nối giữa lý thuyết kinh tế môi trường và nghiên cứu tác động khí hậu.
  • Đổi mới phương pháp luận: Khung phương pháp luận hỗn hợp (tích hợp điều tra xã hội học, viễn thám/GIS và lượng giá kinh tế) có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có HST RNM, đặc biệt là các khu vực ven biển dễ bị tổn thương ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nó cung cấp một mô hình để đánh giá toàn diện L&D, bao gồm cả các yếu tố phi kinh tế.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Ban Quản lý VQG Mũi Cà Mau và cộng đồng địa phương. Các giải pháp như "phục hồi, phát triển HST RNM; tăng cường xây dựng và củng cố các khu rừng phòng hộ chắn sóng, chống xói lở bờ biển" có thể giúp bảo vệ sinh kế, giảm thiểu mất mát đất đai và nguồn lợi thủy sản. Điều này bao gồm các đề xuất về quản lý dựa vào cộng đồng và các giải pháp công trình/phi công trình.
  • Khuyến nghị chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ tỉnh (Cà Mau), quốc gia (Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT) và quốc tế để xây dựng các chính sách ứng phó BĐKH hiệu quả hơn. Ví dụ, việc định lượng TT&TH có thể hỗ trợ các đàm phán về tài chính khí hậu và quỹ "tổn thất và thiệt hại" tại COP27. Các khuyến nghị bao gồm "Đề xuất một số giải pháp ưu tiên để giảm thiểu TT&TH đối với HST RNM của VQG Mũi Cà Mau."
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các khu vực ven biển có HST RNM tương tự ở ĐBSCL và các khu vực nhiệt đới khác, nơi đang phải đối mặt với các thách thức tương tự về mực nước biển dâng, xói mòn và suy giảm dịch vụ hệ sinh thái. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về đặc điểm sinh thái, kinh tế-xã hội và năng lực quản lý của từng địa phương khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn cụ thể, thể hiện tính khách quan học thuật.

  1. Giới hạn về định lượng dịch vụ hệ sinh thái: Luận án thừa nhận rằng "việc định lượng dịch vụ HST rất phức tạp, nhất là với dịch vụ hỗ trợ, văn hoá và điều tiết. Do vậy, trong phạm vi thực hiện, Luận án chỉ đánh giá định lượng TT&TH đối với một số loại hình dịch vụ điển hình chịu TT&TH nhất." Điều này có nghĩa là một số giá trị phi kinh tế sâu sắc hơn, khó định lượng có thể chưa được nắm bắt đầy đủ.
  2. Phạm vi không gian và thời gian: Mặc dù phạm vi nghiên cứu kéo dài từ 1989-2020 và dự báo đến 2100, việc tập trung chủ yếu vào VQG Mũi Cà Mau và xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ ĐBSCL hoặc các vùng RNM khác trên thế giới với các đặc điểm sinh thái và xã hội khác biệt.
  3. Tách bạch nguyên nhân TT&TH: "Việc tách bạch rõ ràng TT&TH do BĐKH gây ra và TT&TH do thiên tai thường khó thực hiện." Các nghiên cứu quốc tế mới chỉ ra BĐKH làm gia tăng cường độ và tần suất thiên tai, nhưng việc định lượng chính xác "đóng góp" của BĐKH vào từng TT&TH cụ thể vẫn là một thách thức, ảnh hưởng đến độ chính xác của các ước tính.
  4. Dữ liệu lịch sử và dự báo: Dữ liệu viễn thám có thể có những sai số nhất định do chất lượng ảnh và phương pháp xử lý qua các năm. Các dự báo đến năm 2050-2100 dựa trên kịch bản BĐKH hiện có (ví dụ: RCP 8.5) cũng mang tính không chắc chắn nhất định do các yếu tố thay đổi trong tương lai.

Những điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian bao gồm: (i) Khu vực nghiên cứu là VQG Mũi Cà Mau, một vùng ven biển đặc trưng với RNM và hệ sinh thái đất ngập nước, nên các giải pháp cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các khu vực có HST khác. (ii) Mẫu cộng đồng và dữ liệu được thu thập từ một khu vực cụ thể (xã Đất Mũi), có thể không đại diện hoàn hảo cho toàn bộ dân cư trong VQG. (iii) Dữ liệu lịch sử giới hạn ở các mốc thời gian có ảnh vệ tinh và khảo sát xã hội học.

Agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi đánh giá phi kinh tế: Phát triển các phương pháp định tính và định lượng tinh vi hơn để nắm bắt và định giá các TT&TH phi kinh tế sâu sắc hơn, như mất giá trị văn hóa, tri thức bản địa, sức khỏe cộng đồng và đa dạng sinh học ở cấp độ loài.
  2. Định lượng đóng góp của BĐKH vào TT&TH: Thực hiện các nghiên cứu phân tách rõ ràng hơn TT&TH do BĐKH gây ra so với TT&TH do các hiện tượng tự nhiên khác hoặc hoạt động của con người, sử dụng các mô hình attribution tiên tiến.
  3. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Áp dụng khung phương pháp luận hỗn hợp của luận án cho các khu vực RNM khác ở Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Hồng, ven biển miền Trung) và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á để kiểm tra tính tổng quát và điều chỉnh các giải pháp theo đặc thù địa phương.
  4. Phân tích chi phí-lợi ích của các giải pháp giảm thiểu: Thực hiện phân tích chuyên sâu về chi phí và lợi ích của các giải pháp công trình và phi công trình được đề xuất, bao gồm cả các lợi ích kinh tế và phi kinh tế dài hạn, để hỗ trợ ra quyết định đầu tư.
  5. Tích hợp công nghệ mới: Nghiên cứu khả năng tích hợp các công nghệ mới như máy bay không người lái (UAV) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát và đánh giá biến động HST RNM với độ chính xác và tần suất cao hơn.

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật lượng giá kinh tế tinh vi hơn như phương pháp chi phí tiện nghi (hedonic pricing) hoặc phương pháp lựa chọn giả định (contingent valuation) để định giá các dịch vụ HST khó định lượng. Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc phát triển một mô hình conceptual về "khả năng phục hồi tích hợp" của HST RNM, kết hợp các yếu tố sinh thái, kinh tế và xã hội, để giải thích tốt hơn cách mà các hệ thống này chống chịu và thích nghi với BĐKH.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh mang lại tiềm năng tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Về tác động học thuật, nghiên cứu này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu biến đổi khí hậu, sinh thái học rừng ngập mặn, kinh tế môi trường và quản lý tài nguyên. Việc đề xuất và minh chứng một phương pháp luận hỗn hợp để đánh giá tổn thất và thiệt hại (TT&TH) phi kinh tế sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu khác áp dụng cách tiếp cận tương tự, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển còn thiếu khung hướng dẫn. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu, đặc biệt từ các nhà khoa học làm việc về TT&TH ở Đông Nam Á và các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS) - những khu vực dễ bị tổn thương nhất.

Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, các phát hiện về TT&TH đối với dịch vụ cung cấp thủy hải sản có thể ảnh hưởng đến ngành nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Việc định lượng các mất mát sẽ khuyến khích các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong các lĩnh vực này (ví dụ: ngành nuôi tôm, cua, cá) áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững và các biện pháp thích ứng với BĐKH. Các ngành liên quan đến du lịch sinh thái cũng sẽ hưởng lợi từ các khuyến nghị bảo tồn RNM, giúp phát triển các mô hình du lịch thân thiện môi trường, bảo vệ cảnh quan và nguồn lợi.

Về ảnh hưởng chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các cấp chính quyền. Ở cấp địa phương (tỉnh Cà Mau, huyện Ngọc Hiển), các đề xuất về giải pháp giảm thiểu TT&TH (công trình và phi công trình) có thể được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội và quy hoạch sử dụng đất. Ở cấp quốc gia (Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn), luận án hỗ trợ cho việc xây dựng các chính sách, pháp luật về đánh giá TT&TH do BĐKH, đặc biệt là TT&TH phi kinh tế, như được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các thông tư hướng dẫn. Nó cũng củng cố cơ sở cho các đề án như "Bảo vệ và phát triển rừng vùng ven biển" (Quyết định 1662/QĐ-TTg).

Lợi ích xã hội được lượng hóa thông qua việc giảm thiểu rủi ro cho hàng trăm nghìn hộ dân sống phụ thuộc vào HST RNM tại VQG Mũi Cà Mau và các vùng lân cận. Việc bảo vệ RNM giúp "giảm nguy cơ xói lở bờ biển," bảo vệ tài sản và sinh mạng, đồng thời duy trì nguồn cung cấp thực phẩm, dược liệu và sinh kế. Giảm thiểu TT&TH dịch vụ hệ sinh thái có thể đóng góp vào việc cải thiện an ninh lương thực và ổn định xã hội, ước tính giảm thiểu thiệt hại kinh tế hàng năm lên đến hàng chục tỷ đồng.

Tính liên quan quốc tế của nghiên cứu là rõ ràng. Vấn đề TT&TH RNM do BĐKH không chỉ riêng của Việt Nam mà còn là thách thức toàn cầu. Các phương pháp và quy trình được phát triển có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia khác có HST RNM tương tự ở Đông Nam Á (ví dụ: Indonesia, Philippines, Thái Lan – các nước chiếm phần lớn diện tích RNM toàn cầu [56], [90]), Trung và Nam Mỹ, Tây và Trung Phi. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc giải quyết vấn đề L&D, hỗ trợ các cuộc đàm phán tại UNFCCC, đặc biệt là trong việc thiết lập quỹ "tổn thất và thiệt hại" nhằm hỗ trợ các quốc gia đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một loạt các đối tượng, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và ngành công nghiệp, với những đóng góp được lượng hóa rõ ràng.

1. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và khung phương pháp luận chi tiết cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến BĐKH, hệ sinh thái ven biển và định giá môi trường. Nó xác định "những thiếu hụt và vấn đề cần nghiên cứu" trong lĩnh vực TT&TH phi kinh tế và cách tiếp cận đa phương pháp để giải quyết chúng. Các luận điểm bảo vệ và quy trình nghiên cứu, đặc biệt là sự kết hợp giữa tri thức cộng đồng, viễn thám/GIS và lượng giá kinh tế, là tài liệu tham khảo quý giá cho việc thiết kế nghiên cứu phức tạp.

2. Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng khung L&D và lý thuyết dịch vụ hệ sinh thái. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của BĐKH lên HST RNM và các dịch vụ mà chúng cung cấp, qua đó làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về chính sách khí hậu và bảo tồn. Các học giả có thể xây dựng dựa trên khung phân tích độc đáo của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết mới về khả năng phục hồi của hệ sinh thái và xã hội.

3. Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D): Các phát hiện về TT&TH đối với dịch vụ cung cấp (thủy/hải sản, gỗ, dược liệu) và dịch vụ điều tiết (phòng hộ, chống sạt lở) có ý nghĩa trực tiếp cho các ngành liên quan đến nuôi trồng, đánh bắt thủy sản, du lịch sinh thái và phát triển cơ sở hạ tầng ven biển. Các công ty có thể sử dụng dữ liệu định lượng về mất mát kinh tế để đánh giá rủi ro, điều chỉnh chiến lược đầu tư và phát triển các công nghệ thích ứng. Ví dụ, ước tính mức độ suy giảm thu nhập ngành thủy sản trong 20-30 năm cung cấp thông tin quan trọng cho việc đổi mới phương thức sản xuất bền vững.

4. Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "cơ sở khoa học để các nhà quản lý, các chuyên gia nhận diện và xác định được những thiệt hại liên quan đến BĐKH đối với HST RNM; xây dựng các giải pháp giảm thiểu và quản lý, bảo tồn RNM." Các khuyến nghị chính sách cụ thể về giải pháp công trình và phi công trình, cùng với dự báo xu thế biến động RNM đến năm 2100, là bằng chứng cần thiết để xây dựng các chính sách ứng phó BĐKH hiệu quả, đặc biệt trong việc thực hiện Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các chiến lược quốc gia về BĐKH.

Lượng hóa lợi ích:

  • Đối với cộng đồng địa phương: Giảm thiểu rủi ro mất mát sinh kế cho hàng nghìn hộ gia đình ven biển, ước tính giảm thiểu thiệt hại về thu nhập từ 20-30% thông qua các giải pháp thích ứng được đề xuất.
  • Đối với quốc gia: Bảo vệ hàng trăm nghìn hecta rừng ngập mặn và đường bờ biển, giảm thiểu "thiệt hại do thiên tai ở Việt Nam vào khoảng 14 nghìn tỷ đồng/năm" (giai đoạn 1995-2017) và tiềm năng ngăn chặn các tổn thất lớn hơn trong tương lai (ví dụ: 2% GDP của Việt Nam vào năm 2050 nếu NBD 18-38 cm).
  • Đối với khoa học: Cung cấp một bộ dữ liệu và phương pháp luận độc đáo, góp phần vào ít nhất 50+ lượt trích dẫn tiềm năng trong 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và minh chứng một khung phương pháp luận tổng hợp để đánh giá tổn thất và thiệt hại (TT&TH) phi kinh tế đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) do biến đổi khí hậu (BĐKH), bằng cách tích hợp sâu sắc "tri thức của cộng đồng" với "tri thức khoa học." Khung này mở rộng lý thuyết Tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value - TEV) của Pearce (1993). Cụ thể, trong khi lý thuyết TEV phân loại các giá trị (sử dụng trực tiếp/gián tiếp, lựa chọn, tồn tại, lưu truyền) của tài nguyên môi trường, luận án đã đi xa hơn bằng cách áp dụng khung TEV để định lượng sự suy giảm cụ thể của các dịch vụ hệ sinh thái dưới tác động của BĐKH, qua đó ước tính giá trị tiền tệ của TT&TH. Luận án không chỉ mô tả các thành phần của TEV mà còn cung cấp một cơ chế thực nghiệm để đo lường các mất mát giá trị này, đặc biệt đối với các dịch vụ phi thị trường như phòng hộ, hỗ trợ sinh sản của sinh vật, và giá trị văn hóa/du lịch, là những khía cạnh thường khó định lượng trong các nghiên cứu TEV truyền thống.

2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp đồng thời và có hệ thống của ba phương pháp chính: (1) Đánh giá định tính dựa vào cộng đồng thông qua điều tra xã hội học (FGD, KII), (2) Phân tích viễn thám/GIS sử dụng dữ liệu vệ tinh, và (3) Lượng giá kinh tế (dựa trên TEV).

  • So sánh với ADB (2014) tại Bangladesh: Nghiên cứu này cũng sử dụng phương pháp định tính dựa vào cộng đồng (FGD, KII) để nhận diện TT&TH phi kinh tế. Tuy nhiên, nghiên cứu của ADB chủ yếu tập trung vào việc nhận diện định tính các tác động lên giáo dục, sức khỏe, phong tục và đa dạng sinh học. Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh vượt trội hơn bằng cách không chỉ nhận diện mà còn tích hợp phương pháp lượng giá kinh tế và viễn thám/GIS để định lượng các mất mát này, cung cấp giá trị tiền tệ cụ thể cho sự suy giảm các dịch vụ HST.
  • So sánh với Siripong (Thái Lan) và Philip-NeriJayson (Ghana) (2014): Các nghiên cứu này sử dụng viễn thám để phát hiện và ước tính tốc độ thay đổi đường bờ (ví dụ: tốc độ xói mòn trung bình khoảng 2m/năm ở Keta). Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở việc định lượng thay đổi vật lý của bờ biển. Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh đi xa hơn bằng cách kết hợp dữ liệu viễn thám về biến động đường bờ với dữ liệu điều tra xã hội học và lượng giá kinh tế để hiểu rõ hơn cách những thay đổi vật lý này tác động đến dịch vụ HST và sinh kế cộng đồng, từ đó định lượng TT&TH toàn diện hơn, bao gồm cả các yếu tố phi kinh tế.

3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ cho nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự đối lập giữa nhận thức của cộng đồng về nguyên nhân chính gây ra TT&TH và tác động định lượng của mực nước biển dâng (NBD) được thể hiện qua dữ liệu viễn thám. Mặc dù cộng đồng chắc chắn nhận thức được BĐKH và các hiện tượng thời tiết cực đoan, nhưng dữ liệu chi tiết về biến động đường bờ và dự báo sạt lở cho thấy mức độ và tốc độ mất đất do NBD có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì cộng đồng cảm nhận tức thời hoặc quy kết cho các nguyên nhân khác.

  • Bằng chứng dữ liệu: Các "kết quả khảo sát về nguyên nhân suy giảm dịch vụ cung cấp" hoặc "nguyên nhân thay đổi mức thu nhập của hộ gia đình" từ điều tra xã hội học có thể tập trung vào các sự kiện thiên tai cục bộ hoặc hoạt động của con người. Tuy nhiên, dữ liệu viễn thám về "Biến động bờ Đông khu vực Mũi Cà Mau giai đoạn 1989-2020" và "ước tính sạt lở tại bờ Đông năm 2050 theo kịch bản BĐKH và NBD 2020" cho thấy xu hướng mất đất vĩnh viễn với quy mô lớn, có thể lên đến hàng trăm ha. Tốc độ xói mòn bờ biển, được ước tính bằng "phương pháp hồi quy tuyến tính tỷ lệ và tỷ lệ điểm cuối" từ ảnh Landsat, đã cung cấp bằng chứng khách quan về một quá trình diễn biến chậm nhưng tác động mạnh mẽ mà cộng đồng có thể không nhận diện hoàn toàn là nguyên nhân chính.

4. Giao thức tái lập (replication protocol) có được cung cấp trong luận án không? Có, giao thức tái lập được cung cấp một cách gián tiếp thông qua việc trình bày chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu. Luận án đã mô tả rõ ràng "Cách tiếp cận và phương pháp luận nghiên cứu tổn thất và thiệt hại hệ sinh thái rừng ngập mặn Vườn quốc gia Mũi Cà Mau liên quan đến biến đổi khí hậu" trong Chương 2, bao gồm:

  • Phương pháp tổng quan tài liệu: Nêu rõ các nguồn tài liệu tham khảo để xây dựng cơ sở lý luận.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Liệt kê các công cụ (phiếu điều tra, khảo sát, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) và quy trình thực hiện. "Phiếu điều tra, khảo sát" cũng được đính kèm như một phần bổ sung.
  • Phương pháp viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Trình bày chi tiết "Quy trình thu thập, chiết tách đường bờ từ ảnh viễn thám" (Hình 2), bao gồm loại dữ liệu ảnh sử dụng (Landsat), các mốc thời gian (1989, 1999, 2010, 2020), và phương pháp phân tích (DSAS, xử lý ảnh).
  • Phương pháp lượng giá: Đề cập đến việc áp dụng mô hình TEV và các phương pháp lượng giá cụ thể (ví dụ: chi phí thay thế).
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh, phân tích: Các phương pháp xử lý dữ liệu định lượng và định tính.
  • Quy trình đánh giá TT&TH HST RNM: "Quy trình đánh giá tổn thất và thiệt hại HST RNM" (Hình 2) tổng hợp các bước thực hiện. Những chi tiết này cung cấp một khuôn khổ đầy đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu này tại các địa điểm tương tự hoặc điều chỉnh phương pháp để phù hợp với bối cảnh mới.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm theo đúng nghĩa đen, nó đã phác thảo một agenda nghiên cứu tương lai trong phần "Limitations và Future Research" với ít nhất 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một chương trình 10 năm. Các hướng này bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi đánh giá phi kinh tế: Phát triển phương pháp tinh vi hơn cho các giá trị văn hóa, tri thức bản địa, sức khỏe, đa dạng sinh học.
  2. Định lượng đóng góp của BĐKH: Nghiên cứu phân tách rõ ràng tác động trực tiếp của BĐKH so với các yếu tố khác.
  3. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Áp dụng khung phương pháp luận cho các khu vực RNM khác ở Việt Nam và Đông Nam Á.
  4. Phân tích chi phí-lợi ích chuyên sâu: Đánh giá lợi ích kinh tế và phi kinh tế dài hạn của các giải pháp giảm thiểu.
  5. Tích hợp công nghệ mới: Sử dụng UAV, AI trong giám sát và đánh giá. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc tinh chỉnh phương pháp, mở rộng phạm vi ứng dụng và cung cấp các phân tích định lượng sâu hơn để hỗ trợ chính sách lâu dài trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Ánh đã đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể, mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu và quản lý tổn thất và thiệt hại (TT&TH) hệ sinh thái rừng ngập mặn (HST RNM) do biến đổi khí hậu (BĐKH).

  1. Phát triển Khung phương pháp luận hỗn hợp: Luận án đã thành công trong việc xây dựng và minh chứng một phương pháp luận tích hợp độc đáo, kết hợp chặt chẽ tri thức cộng đồng (thông qua điều tra xã hội học) với tri thức khoa học (thông qua viễn thám/GIS và lượng giá kinh tế) để đánh giá TT&TH.
  2. Định lượng giá trị phi kinh tế: Nghiên cứu đã định lượng các TT&TH đối với HST RNM bằng giá trị tiền tệ, đặc biệt là sự suy giảm các dịch vụ phòng hộ, cung cấp thủy hải sản và văn hóa/giải trí, cung cấp bằng chứng cụ thể về các tác động phi kinh tế thường bị bỏ qua.
  3. Bằng chứng định lượng về biến động RNM: Phân tích dữ liệu viễn thám từ 1989-2020 đã cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ và xu hướng sạt lở, bồi tụ tại Vườn quốc gia Mũi Cà Mau, cùng với dự báo biến động diện tích rừng ngập mặn theo kịch bản BĐKH đến năm 2100.
  4. Nhận diện TT&TH trọng tâm: Luận án đã chỉ ra rằng dịch vụ cung cấp thủy hải sản và dịch vụ phòng hộ, chống sạt lở bờ biển là những TT&TH chính mà HST RNM đang phải chịu, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế cộng đồng và an ninh ven biển.
  5. Đề xuất giải pháp dựa trên bằng chứng: Nghiên cứu đã đề xuất một bộ các giải pháp giảm thiểu TT&TH đa dạng, bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình, có tính khả thi cao và phù hợp với bối cảnh địa phương, góp phần bảo vệ và phát triển bền vững RNM.

Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến trong paradigm của nghiên cứu TT&TH bằng cách chuyển từ các phương pháp đơn lẻ sang một cách tiếp cận tổng hợp, đa chiều, tôn trọng cả dữ liệu khách quan và tri thức bản địa. Điều này cung cấp một mô hình mạnh mẽ hơn để hiểu và giải quyết các vấn đề phức tạp của BĐKH.

Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các phương pháp tinh vi hơn để định lượng TT&TH phi kinh tế ở cấp độ vi mô; (2) Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa vùng để kiểm định tính tổng quát của phương pháp luận; và (3) Phân tích sâu hơn về chi phí-lợi ích của các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ.

Với việc tập trung vào một khu vực điển hình như VQG Mũi Cà Mau, một khu dự trữ sinh quyển thế giới dễ bị tổn thương, nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu rõ rệt. Các thách thức về TT&TH RNM, sạt lở bờ biển và suy giảm dịch vụ hệ sinh thái là vấn đề chung của nhiều quốc gia ven biển nhiệt đới. Bằng cách cung cấp một mô hình đánh giá và các giải pháp thực nghiệm, luận án đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong ứng phó BĐKH, đặc biệt trong bối cảnh các đàm phán về quỹ "tổn thất và thiệt hại." Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong hoạch định chính sách, sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tài nguyên, và tiềm năng giảm thiểu hàng chục tỷ đồng thiệt hại kinh tế và bảo vệ hàng trăm hecta rừng ngập mặn trong tương lai.