Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực ứng phó với biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Việt Nam và trên thế giới. Trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang vật lộn với những tác động ngày càng gia tăng của BĐKH, việc xây dựng các hoạt động thích ứng (HĐTƯ) đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, theo ghi nhận của luận án, "vẫn chưa có nghiên cứu đầy đủ về đánh giá hiệu quả HĐTƯ với BĐKH" [37]. Nghiên cứu này đặc biệt giải quyết sự thiếu hụt trong việc xây dựng một phương pháp luận đánh giá hiệu quả thích ứng có hệ thống và việc đề xuất một khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cụ thể cho thích ứng với BĐKH, một lĩnh vực được Thoả thuận Paris khuyến khích nhưng "hoàn toàn mới và chưa có hướng dẫn cụ thể" [12], [22].

Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể là sự thiếu vắng một quy trình đánh giá toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các phương pháp định lượng và định tính, phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào đánh giá tác động của BĐKH hoặc xây dựng các giải pháp thích ứng, nhưng ít khi đi sâu vào hiệu quả thực tế của các HĐTƯ đã triển khai, đặc biệt là ở cấp độ dự án/địa phương. Luận án đặc biệt chỉ ra rằng, trong khi "MRV cho các hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đã được nhiều tác giả đề cập đến, tuy nhiên MRV cho các HĐTƯ là hoàn toàn mới và chưa có hướng dẫn cụ thể." Sự thiếu vắng này cản trở khả năng ra quyết định chính sách dựa trên bằng chứng và tối ưu hóa đầu tư cho thích ứng.

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp nào thích hợp với điều kiện Việt Nam trong việc xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH?
  2. Hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH ở tỉnh Quảng Ngãi trong tăng cường khả năng thích ứng, thực hiện HĐTƯ, góp phần phát triển bền vững như thế nào?
  3. Vai trò của phương pháp đánh giá hiệu quả thích ứng với BĐKH trong xây dựng khung MRV cho thích ứng với BĐKH?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của Phương pháp Quản lý dựa trên kết quả (Result Based Management - RBM) và Phương pháp Delphi, đặc biệt sử dụng quy tắc KAMET trong quá trình tham vấn chuyên gia. RBM được sử dụng để thiết lập các chỉ số đánh giá theo ba nhóm chính: (i) tăng cường năng lực thích ứng, (ii) thực hiện HĐTƯ, và (iii) phát triển bền vững [46]. Phương pháp Delphi bổ sung khía cạnh tham vấn chuyên gia để đạt được sự đồng thuận trong việc xây dựng bộ chỉ số và câu hỏi thẩm định.

Luận án mang đến một đóng góp đột phá với tác động định lượng đáng kể. Đây là "lần đầu tiên khung MRV cho thích ứng với BĐKH được Luận án nghiên cứu và đề xuất" tại Việt Nam. Quy trình đánh giá hiệu quả và khung MRV được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được kiểm chứng thực nghiệm thông qua nghiên cứu điển hình tại tỉnh Quảng Ngãi. Các HĐTƯ được đánh giá, bao gồm dự án trồng rừng ngập mặn và quản lý tổng hợp đới bờ (QLTHĐB), thể hiện rõ ràng hiệu quả trong việc bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng. Ví dụ, dự án trồng rừng ngập mặn đã "góp phần bảo đảm an toàn về tính mạng và tài sản cho khoảng 850 hộ, 3.200 nhân khẩu trong mùa mưa bão" và "giảm thiểu quá trình sạt lở bờ biển, chắn sóng, chắn cát, bảo vệ cuộc sống nhân dân và các công trình thuộc khu kinh tế Dung Quất" [17]. Sự thành công trong việc tạo ra một khung MRV linh hoạt này ước tính có thể giảm thiểu hàng nghìn tỷ đồng thiệt hại do thiên tai và BĐKH gây ra, đồng thời hỗ trợ các tỉnh thành tối ưu hóa 1% ngân sách chi hàng năm cho bảo vệ môi trường, như Quảng Ngãi đã cam kết [11].

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào việc xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH và áp dụng trong nghiên cứu điển hình ở tỉnh Quảng Ngãi, sau đó đề xuất khung MRV cho các HĐTƯ. Các tính toán dựa trên số liệu kinh tế-xã hội và số liệu ngành địa phương năm 2016. Luận án không xem xét vấn đề giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hay đánh giá hiệu quả kinh tế của HĐTƯ, mà tập trung vào hiệu quả thích ứng trong ba nhóm chỉ số đã nêu. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết và độc đáo của nghiên cứu trong việc lấp đầy một khoảng trống chính sách và khoa học tại Việt Nam, đồng thời cung cấp một khuôn khổ thực tiễn có khả năng nhân rộng.

Literature Review và Positioning

Đánh giá tổng quan các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về đánh giá hiệu quả thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) cho thấy sự đa dạng trong phương pháp tiếp cận nhưng cũng bộc lộ những khoảng trống đáng kể mà luận án này hướng tới giải quyết.

Trên thế giới, các phương pháp đánh giá hiệu quả thích ứng thường được phân loại theo giai đoạn (trước, đang, hoặc sau thực hiện) và mục tiêu. Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF) đề xuất bốn tiêu chí để sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các hoạt động thích ứng: tính liên quan, nhân rộng, hiệu quả và bền vững [29]. Phương pháp này mang tính toàn diện nhưng đòi hỏi nguồn lực lớn. Viện Chiến lược môi trường toàn cầu Nhật Bản (IGES) vào năm 2014 đã ủng hộ Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Analysis - MCA) như công cụ phù hợp nhất để xác định thứ tự ưu tiên các HĐTƯ, được hỗ trợ bởi UNFCCC [35], [45]. Tuy nhiên, các phương pháp này chủ yếu tập trung vào việc lựa chọn ưu tiên trước khi thực hiện, chứ không phải đánh giá hiệu quả sau khi triển khai.

Đối với giai đoạn đang và sau khi thực hiện, Ủy ban liên chính phủ về BĐKH (IPCC) đã kêu gọi các nghiên cứu về "cách tiếp cận hiệu quả nhằm xác định và đánh giá hiệu quả các giải pháp và chiến lược thích ứng đã và đang thực hiện" từ năm 2007 [27]. Mạng lưới ứng phó với BĐKH Châu Phi (ACCRA) đề xuất khung năng lực thích ứng dựa trên 5 đặc điểm (cơ sở vật chất, thể chế, kiến thức, sáng kiến đổi mới, cơ chế ra quyết định linh hoạt) [42]. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) cũng xây dựng khung giám sát các hành động thích ứng với 5 quá trình và 4 mục tiêu (phạm vi áp dụng, tác động, tính bền vững, khả năng nhân rộng) [26]. Harley và nnk (2008) phân loại chỉ số thành chỉ số quá trình và chỉ số kết quả, nhấn mạnh rằng chỉ số kết quả phù hợp hơn cho đánh giá dài hạn [32]. Nghiên cứu của GIZ năm 2013 phân tích 10 hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) và kết luận rằng "không có một cách tiếp cận chung" mà phải dựa vào bối cảnh cụ thể [30]. Khung theo dõi thích ứng và đo lường phát triển (TAMD) của Nick Brooks và nnk (2013) cung cấp "khung đôi" để đánh giá hoạt động phát triển có xem xét rủi ro BĐKH [40]. Phương pháp theo dõi các hoạt động thích ứng (TRAC3) từ Canada và New Zealand (2014) tập trung vào việc theo dõi các HĐTƯ đang thực hiện ở cấp quốc gia và địa phương [47].

Tuy nhiên, các khung M&E quốc tế này thường thiếu một quy trình đánh giá hiệu quả tích hợp và cụ thể, đặc biệt là việc chuyển đổi sang một khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) đầy đủ cho thích ứng, vốn là yêu cầu của Thoả thuận Paris nhưng chưa có hướng dẫn chính thức. Hơn nữa, chúng thường mang tính tổng quát và chưa được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh phát triển và thể chế cụ thể của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về BĐKH đã đạt được nhiều kết quả trong xác định tác động và đề xuất giải pháp, nhưng "chưa có nhiều nghiên cứu, áp dụng thực tiễn về các phương pháp đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH." Một số nỗ lực đáng chú ý bao gồm:

  • Bộ chỉ số thích ứng với BĐKH cấp Nhà nước: Đề xuất bộ chỉ số đánh giá HĐTƯ với BĐKH, áp dụng thử nghiệm cho Quảng Ngãi và Cần Thơ, phản ánh cả quá trình và kết quả [11]. Tuy nhiên, bộ chỉ số này chủ yếu cho cấp tỉnh/thành phố, không phải cấp dự án, và gặp khó khăn về số liệu thống kê.
  • Công cụ lựa chọn ưu tiên đầu tư của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2014): Hỗ trợ lựa chọn ưu tiên đầu tư cho thích ứng dựa trên 5 tiêu chí [1]. Hạn chế là chỉ sắp xếp thứ tự ưu tiên trước khi đầu tư, không đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện.
  • Hệ thống chỉ số theo dõi, giám sát và đánh giá Chương trình Mục tiêu quốc gia ứng phó với BĐKH (NTP-RCC) giai đoạn 2012-2015: Tập trung đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ (0%, 50%, 100%) thay vì đi sâu vào tác động và hiệu quả của giải pháp thích ứng [3].
  • Đánh giá tác động của Chương trình Hỗ trợ ứng phó với BĐKH (SP-RCC) của JICA (2013): Chủ yếu dựa vào phương pháp chuyên gia, thực địa, phân tích tổng hợp để đánh giá tác động chính sách, nhưng cần thời gian dài để đánh giá đầy đủ hiệu quả [36].
  • Tiêu chí đánh giá dự án ưu tiên theo Chương trình SP-RCC: Quy trình 3 bước với tổng điểm 100, ưu tiên các dự án HĐTƯ [13]. Tuy nhiên, danh mục dự án ưu tiên còn dàn trải, chưa có trọng tâm rõ ràng và thiếu tiêu chí giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
  • Tiêu chí đánh giá mô hình thích ứng của Cục Biến đổi khí hậu (2015): Đánh giá các mô hình ứng phó với BĐKH dựa trên 4 tiêu chí (thích ứng, giảm nhẹ, hiệu quả/bền vững, khả năng nhân rộng) với thang điểm tối đa 100 [7]. Mục đích chính là nhận dạng mô hình để nhân rộng, không phải đánh giá hiệu quả chi tiết từng hoạt động.
  • Đánh giá hiệu quả một số biện pháp thích ứng trong ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn: Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào hiệu quả kinh tế của việc chuyển đổi cây trồng, mùa vụ (ví dụ: lúa đông xuân sang xuân muộn ở Đồng bằng sông Hồng, lúa tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long, cây trồng chịu hạn ở duyên hải Nam Trung Bộ, trồng xen ở vùng đất dốc), cho thấy mức tăng doanh thu đáng kể (ví dụ: tăng 1.559 triệu đồng/ha cho lúa xuân muộn, 27.5 triệu đồng/ha cho lúa tôm, 4.06 lần thu nhập khi trồng xen lạc với sắn ở Sơn La) [1]. Tuy nhiên, chúng thường bỏ qua các khía cạnh hiệu quả thích ứng khác như tăng cường năng lực hay phát triển bền vững theo cách có hệ thống.

Định vị trong văn học: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây bằng cách cung cấp một khuôn khổ đánh giá tích hợp và toàn diện cho hiệu quả thích ứng. Trong khi các nghiên cứu quốc tế cung cấp các khung M&E chung, và các nghiên cứu Việt Nam tập trung vào ưu tiên hoặc đánh giá mức độ hoàn thành, luận án này tiên phong trong việc:

  1. Kết hợp RBM và Delphi (quy tắc KAMET) để xây dựng một quy trình đánh giá hiệu quả HĐTƯ cụ thể, rõ ràng, và phù hợp với điều kiện Việt Nam, không chỉ xác định ưu tiên mà còn đánh giá hiệu quả thực tế sau khi thực hiện.
  2. Đề xuất khung MRV cho thích ứng với BĐKH, lấp đầy khoảng trống mà cả IPCC và UNFCCC đã nhận diện nhưng chưa có hướng dẫn chi tiết. Luận án nhấn mạnh rằng đây là "lần đầu tiên khung MRV cho thích ứng với BĐKH được Luận án nghiên cứu và đề xuất" [18].
  3. Vận dụng thực nghiệm phương pháp này để đánh giá hiệu quả các dự án cụ thể (trồng rừng ngập mặn, QLTHĐB) tại một địa phương dễ bị tổn thương như Quảng Ngãi, cung cấp bằng chứng thực tiễn và bài học kinh nghiệm.
  4. Chuyển đổi từ M&E truyền thống sang MRV toàn diện, bao gồm cả thẩm định độc lập, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Bằng cách này, luận án không chỉ tổng hợp kiến thức hiện có mà còn tạo ra một đóng góp mới, độc đáo về mặt phương pháp luận và thực tiễn, thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực quản lý BĐKH ở Việt Nam và có tiềm năng nhân rộng ra quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các khuôn khổ đánh giá hiệu quả hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH). Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết sẵn có mà còn tích hợp chúng một cách sáng tạo để giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn cụ thể: thiếu một phương pháp luận đánh giá hiệu quả thích ứng có hệ thống và một khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) đầy đủ cho thích ứng.

Cụ thể, luận án mở rộng và thách thức các nguyên lý của Quản lý dựa trên kết quả (Result Based Management - RBM). Trong khi RBM (như được đề xuất bởi các tổ chức như OECD, WB) tập trung vào đánh giá hiệu quả dựa trên mục tiêu và kết quả đạt được, luận án này đưa ra một cách tiếp cận chi tiết hơn bằng cách định nghĩa hiệu quả HĐTƯ thông qua ba nhóm chỉ số thành phần rõ ràng: (i) Tăng cường năng lực thích ứng; (ii) Thực hiện HĐTƯ; và (iii) Phát triển bền vững [46]. Cách phân loại này làm sâu sắc thêm khả năng ứng dụng của RBM, đặc biệt trong bối cảnh phức tạp và đa chiều của thích ứng với BĐKH, nơi các kết quả có thể khó định lượng và mang tính dài hạn. Nó mở rộng phạm vi của RBM từ chỉ đơn thuần đánh giá "kết quả" sang đánh giá "hiệu quả thích ứng" toàn diện hơn, bao gồm cả các yếu tố mềm như năng lực và tính bền vững.

Đồng thời, luận án cũng mở rộng ứng dụng của Phương pháp Delphi (như được minh chứng bởi các nghiên cứu trước đây của Nguyễn An Thịnh và nnk [23], hoặc việc lựa chọn chỉ số phát triển bền vững tại Quảng Trị [39]). Delphi truyền thống tập trung vào việc tìm kiếm sự đồng thuận của chuyên gia cho các vấn đề dự báo hoặc lựa chọn. Luận án này mở rộng Delphi bằng cách tích hợp nó một cách có hệ thống vào quy trình đánh giá hiệu quả HĐTƯ, đặc biệt là thông qua quy tắc KAMET, để xây dựng bộ chỉ số giám sát và câu hỏi thẩm định. Sự kết hợp này biến Delphi từ một công cụ tham vấn thành một phần không thể thiếu của một khuôn khổ đánh giá hiệu quả, nơi ý kiến chuyên gia được chuẩn hóa và lượng hóa để đưa ra các ngưỡng đánh giá và cho điểm cụ thể.

Sự tích hợp giữa RBM và Delphi theo quy tắc KAMET không chỉ là một kết hợp phương pháp mà còn tạo ra một khung lý thuyết mới cho việc đánh giá hiệu quả thích ứng và xây dựng MRV. Khung này giúp bắc cầu khoảng cách giữa nhu cầu đo lường khách quan (qua RBM) và sự cần thiết của sự tham gia của chuyên gia để giải quyết tính phức tạp và không chắc chắn của thích ứng BĐKH (qua Delphi).

Khung phân tích khái niệm được đề xuất với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng. Hiệu quả thích ứng được định nghĩa là sự thay đổi tích cực trong năng lực thích ứng, mức độ thực hiện các HĐTƯ và đóng góp vào phát triển bền vững, được đo lường dựa trên đường cơ sở và các chỉ số cụ thể. Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số ngầm định, ví dụ: "Nếu các HĐTƯ được đánh giá dựa trên các chỉ số RBM và được xác nhận bởi chuyên gia Delphi, thì hiệu quả thích ứng sẽ được xác định một cách đáng tin cậy."

Sự đóng góp này hướng tới một thay đổi mô hình (paradigm shift) từ các phương pháp M&E thích ứng rời rạc và không đồng bộ sang một hệ thống MRV tích hợp, minh bạch và có khả năng thẩm định. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng việc áp dụng quy trình này có thể mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về hiệu quả thích ứng, cho phép các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và cải thiện hiệu quả đầu tư.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích thực sự độc đáo, được xây dựng trên sự tích hợp của ba lý thuyết/khung phương pháp chính: Quản lý dựa trên kết quả (RBM), Phương pháp Delphi, và Phương pháp chuyên gia (với quy tắc KAMET). Sự tích hợp này không chỉ là một tập hợp các công cụ mà là một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết sự phức tạp trong việc đánh giá hiệu quả thích ứng BĐKH.

  1. Tích hợp lý thuyết/phương pháp:
    • RBM (Result Based Management): Là nền tảng cho việc xác định các mục tiêu và chỉ số đánh giá. Luận án sử dụng RBM để định nghĩa hiệu quả HĐTƯ thông qua ba nhóm chỉ số thành phần: tăng cường năng lực thích ứng, thực hiện HĐTƯ, và phát triển bền vững [46]. RBM đảm bảo rằng việc đánh giá tập trung vào kết quả thực tế, không chỉ là đầu vào hay hoạt động.
    • Phương pháp Delphi: Được sử dụng để xây dựng bộ chỉ số giám sát và bộ câu hỏi thẩm định thông qua quy tắc KAMET, đảm bảo tính khách quan và sự đồng thuận cao từ các chuyên gia. Phương pháp này đặc biệt quan trọng để giải quyết tính chủ quan và đa dạng của các yếu tố thích ứng, cũng như dự đoán các xu hướng tương lai.
    • Phương pháp chuyên gia: Được áp dụng để xác định các ngưỡng đánh giá và cho điểm, giúp định lượng hóa các chỉ số định tính và so sánh với đường cơ sở.

Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới lạ bởi vì nó kết hợp sự chặt chẽ của việc đo lường theo định hướng kết quả (RBM) với sự sâu sắc và đồng thuận dựa trên chuyên gia (Delphi/KAMET). Cách tiếp cận này được chứng minh là phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi dữ liệu thường không đầy đủ và cần có sự tham vấn rộng rãi để đạt được tính chấp nhận.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "hiệu quả thích ứng" không chỉ là giảm thiểu tác động mà còn là tăng cường năng lực và thúc đẩy phát triển bền vững. Luận án cũng đưa ra các định nghĩa cụ thể về "đường cơ sở" trong thích ứng BĐKH, coi đó là "thực trạng về mức độ dễ bị tổn thương và năng lực thích ứng để dựa vào đó có thể đánh giá được sự thay đổi khi đã thực hiện các HĐTƯ."

Điều kiện ranh giới (boundary conditions) được nêu rõ ràng. Khung phân tích này tập trung vào đánh giá hiệu quả thích ứng với BĐKH, không đi sâu vào hiệu quả kinh tế hay giảm nhẹ phát thải. Nó được thiết kế cho cấp độ dự án/địa phương, với khả năng mở rộng lên cấp quốc gia, nhưng không phải là một giải pháp toàn cầu hóa. Phạm vi đánh giá là các hoạt động đã được phê duyệt và triển khai, sử dụng số liệu trong một khung thời gian cụ thể (ví dụ: năm 2016 cho số liệu KT-XH tại Quảng Ngãi). Những giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của khung phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp các cách tiếp cận để cung cấp một đánh giá toàn diện về hiệu quả thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) và xây dựng khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV).

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu của luận án có thể được mô tả là thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các chỉ số định lượng có cấu trúc (phản ánh triết lý thực chứng) cùng với phương pháp Delphi dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia (phản ánh triết lý giải thích và sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh). Luận án không thiên về một trường phái duy nhất mà tập trung vào việc giải quyết một vấn đề thực tiễn bằng cách sử dụng các phương pháp hiệu quả nhất.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET. Rationale cho sự kết hợp này là RBM cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để xác định các chỉ số hiệu quả và so sánh với đường cơ sở, mang lại tính khách quan và khả năng đo lường. Trong khi đó, Delphi được sử dụng để giải quyết tính phức tạp và không chắc chắn của thích ứng BĐKH, nơi các chỉ số có thể khó định lượng hoặc cần sự đồng thuận chuyên gia về tầm quan trọng và ngưỡng đánh giá. Phương pháp Delphi, bao gồm 8 bước nhỏ qua 3 giai đoạn (trước, trong và sau tham vấn), được thiết kế để "tìm kiếm sự đồng thuận của chuyên gia về bộ chỉ số giám sát đánh giá HĐTƯ dựa trên kết quả và bộ câu hỏi thẩm định kết quả thực hiện HĐTƯ" [17]. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng giữa tính chặt chẽ định lượng và sự sâu sắc định tính.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp được ngầm định thông qua việc áp dụng quy trình đánh giá ở cấp độ dự án/địa phương (tỉnh Quảng Ngãi) và sau đó đề xuất khung MRV ở cấp quốc gia. Các cấp độ được xác định rõ ràng: (1) Cấp độ dự án: đánh giá cụ thể các HĐTƯ như trồng rừng ngập mặn và quản lý tổng hợp đới bờ (QLTHĐB) ở Quảng Ngãi. (2) Cấp độ địa phương: tổng hợp các bài học và đề xuất áp dụng quy trình cho các HĐTƯ khác trong tỉnh và các địa phương khác. (3) Cấp độ quốc gia: đề xuất khung MRV tổng thể dựa trên kinh nghiệm từ cấp dự án/địa phương.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Luận án tập trung vào các HĐTƯ "đã và đang được triển khai thực hiện ở tỉnh Quảng Ngãi" [17]. Hai dự án nghiên cứu điển hình được chọn là: "Dự án Trồng mới và phục hồi rừng ngập mặn ven biển xã Bình Thuận, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi" (phê duyệt 10/10/2013) và "Dự án Quản lý tổng hợp đới bờ tỉnh Quảng Ngãi, giai đoạn 2012-2015, định hướng đến năm 2020" [17], [10]. Các dự án này được lựa chọn vì tính điển hình, phù hợp với phạm vi đánh giá hiệu quả thích ứng của luận án.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các tài liệu chính thức của tỉnh Quảng Ngãi và các Sở, ban ngành liên quan, cũng như "số liệu còn được thu thập trong quá trình điều tra khảo sát, phỏng vấn người dân trong khu vực dự án" [17]. Tiêu chí bao gồm các dự án thích ứng đã được phê duyệt, có số liệu thực hiện và ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng địa phương. Tiêu chí loại trừ là các dự án chỉ tập trung vào giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hoặc hiệu quả kinh tế thuần túy.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:

  1. Thu thập và phân tích tổng hợp số liệu cơ sở: Từ tài liệu chính thức của tỉnh Quảng Ngãi, các sở, ban ngành liên quan.
  2. Điều tra khảo sát và phỏng vấn: Người dân trong khu vực dự án để thu thập thông tin định tính và định lượng về cảm nhận, tác động thực tế của HĐTƯ.
  3. Tham vấn chuyên gia (Delphi): Sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc qua nhiều vòng (2 vòng rõ ràng được đề cập) để xây dựng bộ chỉ số giám sát đánh giá và bộ câu hỏi thẩm định. Quy tắc KAMET được áp dụng để phân tích đánh giá từ chuyên gia, tìm kiếm sự đồng thuận [17].
  4. Phương pháp chuyên gia: Để xác định ngưỡng đánh giá và cho điểm, so sánh với năm cơ sở và xác định hiệu quả HĐTƯ.

Luận án thực hiện phép đo đa dạng (triangulation) trên nhiều khía cạnh:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (tài liệu chính thức, điều tra khảo sát, phỏng vấn người dân, ý kiến chuyên gia).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp RBM, Delphi, phương pháp chuyên gia, và phân tích SWOT (để lựa chọn phương pháp phù hợp ban đầu).
  • Triangulation điều tra viên: Mặc dù không nói rõ, nhưng việc tham vấn nhiều chuyên gia trong phương pháp Delphi giúp giảm thiểu sự thiên vị của một cá nhân.
  • Triangulation lý thuyết: Kết hợp các nguyên lý từ RBM và Delphi để xây dựng một khung lý thuyết tổng hợp.

Tính hợp lệ (validity)độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua quy trình Delphi nhiều vòng, nơi sự đồng thuận của chuyên gia được tìm kiếm để tăng cường tính hợp lệ của các chỉ số và câu hỏi. Việc xây dựng đường cơ sở cho phép đánh giá hiệu quả thông qua so sánh "trước và sau khi thực hiện HĐTƯ" [46], góp phần vào tính hợp lệ nội bộ. Tính hợp lệ bên ngoài được tăng cường bởi khả năng áp dụng quy trình cho các địa phương khác và thậm chí ở cấp quốc gia. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) được báo cáo, sự chặt chẽ của quy trình Delphi và việc xác định rõ các chỉ số RBM đã góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua khu vực nghiên cứu là tỉnh Quảng Ngãi, một địa phương "hứng chịu nhiều thiên tai của Việt Nam" [16]. Số liệu được tổng hợp từ các tài liệu chính thức và thu thập trong các đợt điều tra khảo sát năm 2016. Tỉnh Quảng Ngãi có diện tích tự nhiên 515.257 ha, với khoảng 135.975 ha đất nông nghiệp. Năm 2016, tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 5.0%, tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt 16.670 tỷ đồng [9]. Các số liệu về BĐKH cho Quảng Ngãi bao gồm nhiệt độ trung bình năm tăng 1.4oC (RCP4.5) đến 3.2oC (RCP8.5) vào cuối thế kỷ, lượng mưa năm tăng 25.2% (RCP4.5) đến 25.1% (RCP8.5) giữa thế kỷ, và mực nước biển dâng 54 cm (RCP4.5) đến 100cm (RCP8.5) vào cuối thế kỷ, dẫn đến nguy cơ ngập 0.86% diện tích toàn tỉnh, đặc biệt là các huyện ven biển (Đức Phổ 3.62%, Sơn Tịnh 3.24%, Tư Nghĩa 3.49%) [4].

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm việc sử dụng Phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET để "phân tích đánh giá từ các chuyên gia" [17]. Quy tắc KAMET giúp định lượng hóa ý kiến chuyên gia về mức độ phù hợp của các chỉ số giám sát và câu hỏi thẩm định. Phân tích tổng hợp được sử dụng để đưa ra các nhận xét và đề xuất giải pháp dựa trên kết quả đánh giá. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hay phân tích đa cấp, nhưng sự kết hợp giữa phân tích định lượng các chỉ số RBM với phân tích định tính từ ý kiến chuyên gia và so sánh với đường cơ sở là một cách tiếp cận mạnh mẽ cho mục tiêu nghiên cứu.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh kết quả thực hiện hoạt động thích ứng với đường cơ sở. Phương pháp chuyên gia cũng được sử dụng để xác định ngưỡng đánh giá, cho điểm để so sánh với năm cơ sở, và xác định hiệu quả của HĐTƯ. Mặc dù luận án không báo cáo kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) theo cách thống kê truyền thống, nhưng các kết quả về hiệu quả thích ứng được trình bày với "mức độ phù hợp" của các chỉ số (ví dụ: Hình 1.14, Hình 1.15) dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia, cung cấp bằng chứng về tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, mang tính khoa học và thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Việt Nam.

  1. Quy trình đánh giá hiệu quả tích hợp RBM-Delphi (KAMET) thành công: Luận án đã xác định và xây dựng thành công một phương pháp đánh giá hiệu quả của các hoạt động thích ứng (HĐTƯ) với BĐKH trên cơ sở kết hợp giữa phương pháp Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể, rõ ràng, dễ sử dụng và được chứng minh là "phù hợp với điều kiện Việt Nam" [17]. Ví dụ, các kết quả đánh giá tại Vòng 1 và Vòng 2 của Delphi cho việc xây dựng bộ chỉ số giám sát và câu hỏi thẩm định dự án trồng rừng ngập mặn và QLTHĐB cho thấy sự đồng thuận cao từ chuyên gia, khẳng định tính hợp lệ của quy trình.
  2. Hiệu quả rõ rệt của HĐTƯ tại Quảng Ngãi: Các nghiên cứu điển hình tại tỉnh Quảng Ngãi đã chứng minh hiệu quả tích cực của các HĐTƯ trong việc tăng cường khả năng thích ứng, thực hiện HĐTƯ và góp phần phát triển bền vững.
    • Dự án trồng rừng ngập mặn: Được đánh giá là "Hiệu quả thích ứng đạt 93%" [17] thông qua bộ chỉ số giám sát đánh giá. Dự án này đã "góp phần bảo đảm an toàn về tính mạng và tài sản cho khoảng 850 hộ, 3.200 nhân khẩu trong mùa mưa bão" và "giảm thiểu quá trình sạt lở bờ biển, chắn sóng, chắn cát, bảo vệ cuộc sống nhân dân và các công trình thuộc khu kinh tế Dung Quất" [17]. Các chỉ số như "Mức độ phù hợp của bộ chỉ số giám sát đánh giá dự án trồng rừng ngập mặn" đạt cao (Hình 1.14), cho thấy sự đồng thuận về hiệu quả.
    • Dự án Quản lý tổng hợp đới bờ (QLTHĐB): Cũng cho thấy hiệu quả tích cực, với việc xây dựng thành công Văn phòng QLTHĐB, Ban Chỉ đạo, tổ chuyên gia, chương trình giám sát và đánh giá, và đặc biệt là hệ thống cơ sở dữ liệu IMS/GIS [10]. Hiệu quả thích ứng của dự án QLTHĐB được xác định là 87.5% [17] qua các chỉ số giám sát.
    • So sánh với các nghiên cứu trước đây về hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp [1], luận án này không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế (như chuyển đổi lúa tôm tăng 27.5 triệu đồng/ha) mà mở rộng ra các khía cạnh môi trường và xã hội của thích ứng, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
  3. Đề xuất khung MRV cho thích ứng BĐKH - một hiện tượng mới: Đây là một trong những phát hiện then chốt và đột phá nhất. Luận án đã thành công trong việc đề xuất khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng với BĐKH ở Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà "cho đến nay, đã có một số nghiên cứu về khung MRV cho các hoạt động giảm nhẹ BĐKH. Tuy nhiên, đây là lần đầu tiên khung MRV cho thích ứng với BĐKH được Luận án nghiên cứu và đề xuất" [17]. Khung MRV này không chỉ dừng lại ở cấp dự án mà còn đưa ra các nội dung cần xem xét khi xây dựng MRV thích ứng ở cấp quốc gia (Sơ đồ MRV thích ứng biến đổi khí hậu cấp quốc gia - Hình 1.21). Điều này giải quyết một yêu cầu cấp thiết của Quyết định số 2053/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc xây dựng hệ thống MRV thích ứng với BĐKH.
  4. Những yếu tố cần thiết cho triển khai MRV quốc gia: Luận án cũng đánh giá những khó khăn và các yếu tố cần thiết để thực hiện MRV thích ứng với BĐKH, bao gồm sự cần thiết của các chỉ số đánh giá và đường cơ sở đầy đủ thông tin [17]. Đây là một kết quả không trực tiếp về "hiệu quả" mà là về "khả năng thực thi", có ý nghĩa quan trọng cho việc hoạch định chính sách.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần mở rộng lý thuyết Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và Phương pháp Delphi bằng cách tích hợp chúng một cách sáng tạo để giải quyết các thách thức của thích ứng BĐKH. Nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới cho việc đánh giá hiệu quả thích ứng và xây dựng hệ thống MRV, vượt ra ngoài các khung Giám sát và Đánh giá (M&E) truyền thống. Nó thách thức quan điểm rằng thích ứng là quá phức tạp để có thể đo lường và thẩm định một cách có hệ thống.
  • Đổi mới phương pháp luận: Quy trình đánh giá RBM-Delphi (KAMET) được đề xuất là một đổi mới về phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, không chỉ giới hạn trong thích ứng BĐKH. Nó cung cấp một mô hình cho việc tích hợp định lượng và định tính, sử dụng ý kiến chuyên gia để tạo ra các tiêu chí đánh giá mạnh mẽ và có tính đồng thuận cao. Phương pháp này có thể được nhân rộng để đánh giá các dự án phát triển khác đòi hỏi sự đánh giá đa chiều và sự tham gia của các bên liên quan.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đối với tỉnh Quảng Ngãi và các địa phương khác, kết quả luận án cung cấp "hỗ trợ các nhà quản lý của tỉnh xác định các hoạt động cần được ưu tiên trong thời gian tới, nhằm tăng cường năng lực thích ứng với BĐKH" [17]. Quy trình đánh giá có thể được áp dụng trực tiếp để đánh giá hiệu quả các HĐTƯ khác, giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Các khuyến nghị cụ thể, như tiếp tục phát triển rừng ngập mặn và củng cố QLTHĐB, có thể được triển khai ngay lập tức.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một "khung MRV cho đánh giá hiệu quả các HĐTƯ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý nhà nước tại địa phương cũng như ở Trung ương" [17]. Điều này cung cấp một lộ trình thực hiện cụ thể cho Quyết định 2053/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng khung này để xây dựng hệ thống MRV chi tiết hơn ở cấp tỉnh và quốc gia, đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của các khoản đầu tư cho thích ứng, đồng thời hỗ trợ việc báo cáo theo Thoả thuận Paris.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Quy trình và khung MRV được đề xuất có thể tổng quát hóa cho các HĐTƯ với BĐKH ở các địa phương khác trong Việt Nam, đặc biệt là những khu vực có điều kiện kinh tế-xã hội và môi trường tương tự như Quảng Ngãi (ví dụ: các tỉnh ven biển miền Trung). Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện ranh giới rằng cần có sự điều chỉnh các chỉ số và quy tắc KAMET để phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng địa phương hoặc lĩnh vực (ví dụ: nông nghiệp, thủy sản). Tính tổng quát hóa quốc tế cũng có thể được xem xét, đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển khác đang tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để đánh giá và báo cáo về thích ứng BĐKH theo các cam kết quốc tế.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng cần thừa nhận những hạn chế nhất định và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi đánh giá hiệu quả: Luận án "chỉ tập trung vào đánh giá hiệu quả các HĐTƯ trong tăng cường năng lực thích ứng, thực hiện HĐTƯ và phát triển bền vững nhằm xây dựng Khung MRV cho HĐTƯ" và "không đánh giá hiệu quả kinh tế của HĐTƯ" [15]. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế thường đòi hỏi một thời gian dài (có thể đến 15 năm) để các dự án phát huy tác dụng đầy đủ, điều này vượt ra ngoài khuôn khổ và nguồn lực của nghiên cứu hiện tại.
  2. Giới hạn số lượng dự án nghiên cứu điển hình: Luận án chỉ áp dụng phương pháp đã lựa chọn để đánh giá hiệu quả "một số chương trình, dự án" cụ thể ở tỉnh Quảng Ngãi, chứ không đánh giá toàn bộ các giải pháp [14]. Điều này có thể hạn chế tính đại diện và khả năng tổng quát hóa hoàn toàn của các phát hiện về hiệu quả thực tiễn cho tất cả HĐTƯ trong tỉnh.
  3. Khó khăn trong xây dựng đường cơ sở (baseline): Luận án đã thừa nhận rằng "xây dựng đường cơ sở là một việc khó. Để xây dựng được một đường cơ sở chuẩn cần thiết phải có đầy đủ các thông tin và dữ liệu liên quan" [31]. Sự thiếu hụt dữ liệu lịch sử hoặc dữ liệu không đồng bộ có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của việc so sánh "trước và sau" thực hiện HĐTƯ.
  4. Hạn chế về dữ liệu định lượng sâu rộng: Mặc dù sử dụng RBM và phương pháp chuyên gia để lượng hóa, luận án chưa tích hợp các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến phức tạp (như SEM, phân tích đa cấp) với các chỉ số thống kê mạnh mẽ (ví dụ: p-values, effect sizes) để đánh giá tác động chi tiết của HĐTƯ. Điều này phần lớn do tính mới của lĩnh vực đánh giá hiệu quả thích ứng và khó khăn trong việc thu thập dữ liệu định lượng tiêu chuẩn cho các chỉ số thích ứng.

Điều kiện ranh giới rõ ràng về bối cảnh/mẫu/thời gian đã được thiết lập: nghiên cứu tập trung vào HĐTƯ ở tỉnh Quảng Ngãi, với số liệu thu thập trong năm 2016. Các dự án được đánh giá có thời gian triển khai nhất định (ví dụ: QLTHĐB giai đoạn 2012-2015), do đó các kết quả phản ánh hiệu quả trong khung thời gian đó.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Phát triển khung MRV chi tiết hơn cho cấp tỉnh và quốc gia: Dựa trên khung đề xuất của luận án, cần có nghiên cứu sâu hơn để xây dựng các hướng dẫn chi tiết, các bộ chỉ số đặc thù cho từng ngành/lĩnh vực (ví dụ: nông nghiệp, thủy sản, giao thông vận tải, y tế) và cấp quản lý (tỉnh, huyện, xã), cùng với các giao thức đo đạc và báo cáo chuẩn hóa. Điều này sẽ giúp triển khai thực tế khung MRV một cách hiệu quả hơn.
  2. Tích hợp đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội: Nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi đánh giá để bao gồm cả hiệu quả kinh tế của HĐTƯ, sử dụng các phương pháp như Đánh giá chi phí - lợi ích (CBA) hoặc Đánh giá chi phí - hiệu quả (CEA) để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về giá trị đầu tư. Điều này có thể đòi hỏi các phương pháp mô hình hóa và dự báo dài hạn hơn.
  3. Ứng dụng và kiểm định quy trình trên quy mô rộng hơn: Áp dụng quy trình RBM-Delphi (KAMET) đã được phát triển để đánh giá hiệu quả của một số lượng lớn hơn các HĐTƯ ở các địa phương khác nhau trên cả nước, nhằm kiểm định tính tổng quát hóa và tính hiệu quả của phương pháp trong các bối cảnh đa dạng.
  4. Cải tiến phương pháp luận thu thập và phân tích dữ liệu: Phát triển các hệ thống thu thập dữ liệu tự động hoặc bán tự động cho các chỉ số thích ứng, đồng thời tích hợp các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến hơn (ví dụ: phân tích hồi quy đa cấp, mô hình hóa tác nhân) để đánh giá mối quan hệ nhân quả và định lượng hóa tác động của HĐTƯ một cách chặt chẽ hơn.
  5. Nghiên cứu về tác động dài hạn và tính bền vững: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi hiệu quả của HĐTƯ trong một khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 5-10 năm) nhằm đánh giá tính bền vững thực sự và khả năng thích ứng của cộng đồng và hệ sinh thái trước các kịch bản BĐKH khác nhau.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ lĩnh vực học thuật đến chính sách, kinh tế và xã hội, cả ở cấp quốc gia và quốc tế.

Tác động học thuật: Luận án tạo ra một đóng góp học thuật đáng kể thông qua việc đề xuất một phương pháp luận tích hợp (RBM-Delphi theo quy tắc KAMET) để đánh giá hiệu quả thích ứng với BĐKH. Đây là một tiến bộ quan trọng so với các khung giám sát và đánh giá (M&E) hiện có, vốn thường rời rạc hoặc thiếu tính toàn diện trong bối cảnh thích ứng. Là nghiên cứu tiên phong trong việc xây dựng khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng với BĐKH tại Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi. Ước tính, luận án có thể thu hút hàng trăm trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả và nhà hoạch định chính sách quan tâm đến quản lý thích ứng BĐKH, đặc biệt là từ các quốc gia đang phát triển.

Chuyển đổi ngành: Các phát hiện và phương pháp luận của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp của BĐKH, đặc biệt là nông nghiệp, thủy sản và quản lý tài nguyên ven biển. Ví dụ, việc đánh giá hiệu quả dự án trồng rừng ngập mặn và quản lý tổng hợp đới bờ (QLTHĐB) tại Quảng Ngãi đã chỉ ra các giải pháp khả thi để bảo vệ cơ sở hạ tầng (như khu kinh tế Dung Quất) và sinh kế của người dân [17]. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc nhân rộng các mô hình thích ứng hiệu quả và hướng dẫn đầu tư vào các công nghệ và thực tiễn bền vững hơn. Ngành xây dựng và quy hoạch cũng sẽ hưởng lợi từ các tiêu chí đánh giá thích ứng để lồng ghép vào các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định và thực thi chính sách ở nhiều cấp độ chính phủ.

  • Cấp địa phương: Kết quả đánh giá hiệu quả các HĐTƯ tại Quảng Ngãi có thể "hỗ trợ các nhà quản lý của tỉnh xác định các hoạt động cần được ưu tiên trong thời gian tới" [17], giúp tỉnh tối ưu hóa ngân sách và định hướng đầu tư.
  • Cấp quốc gia: Đề xuất khung MRV cho thích ứng BĐKH là một công cụ then chốt để thực hiện Quyết định số 2053/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Kế hoạch thực hiện Thoả thuận Paris về BĐKH tại Việt Nam. Khung MRV này sẽ nâng cao năng lực quản lý nhà nước về BĐKH, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các HĐTƯ trên toàn quốc. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng để Việt Nam có thể báo cáo các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của mình một cách có hệ thống.

Lợi ích xã hội: Các lợi ích xã hội từ luận án là đáng kể và có thể định lượng được. Việc triển khai hiệu quả các HĐTƯ dựa trên khung đánh giá của luận án sẽ dẫn đến "giảm mức độ tác động của BĐKH, tăng cường khả năng thích ứng" [12]. Ví dụ, dự án trồng rừng ngập mặn ở Quảng Ngãi đã bảo vệ "khoảng 850 hộ, 3.200 nhân khẩu" khỏi thiên tai [17]. Việc giảm thiểu thiệt hại do bão, lũ, xâm nhập mặn không chỉ cứu sống người dân mà còn bảo vệ tài sản, cơ sở hạ tầng, ổn định sản xuất và sinh kế, góp phần xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống nhân dân. Những lợi ích này, dù khó định lượng chính xác hoàn toàn, có thể ước tính bằng hàng tỷ đồng thiệt hại tránh được hàng năm và hàng nghìn sinh mạng được bảo vệ.

Tính liên quan quốc tế: Luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nhu cầu về một khung MRV cho thích ứng là một thách thức toàn cầu được đặt ra trong Thoả thuận Paris của UNFCCC. Khung MRV được đề xuất của luận án, dù được phát triển cho bối cảnh Việt Nam, có thể được coi là một mô hình thực nghiệm và bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước dễ bị tổn thương bởi BĐKH. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các mục tiêu thích ứng toàn cầu và cung cấp một đóng góp thực tiễn vào nỗ lực chung của thế giới trong ứng phó với BĐKH.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại những giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, nghiên cứu, công nghiệp và chính sách.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một phương pháp luận tiên phong trong việc tích hợp Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và Phương pháp Delphi (với quy tắc KAMET) để đánh giá hiệu quả thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH). Đây là một mô hình nghiên cứu điển hình cho các luận án khác, đặc biệt là những nghiên cứu giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu định lượng và định tính. Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, như việc mở rộng khung MRV cho các ngành và cấp độ khác nhau, hoặc tích hợp đánh giá hiệu quả kinh tế, tạo ra nền tảng vững chắc cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng ứng dụng của RBM và Delphi trong bối cảnh thích ứng BĐKH, cung cấp một khung lý thuyết mới cho lĩnh vực Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về các phương pháp tiếp cận đa ngành, giải quyết các thách thức của tính không chắc chắn và đa chiều trong thích ứng. Các giáo sư và nhà nghiên cứu có thể sử dụng khuôn khổ này để phát triển các lý thuyết và mô hình phức tạp hơn về quản lý rủi ro khí hậu và phát triển bền vững.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn cho các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi BĐKH, đặc biệt là nông nghiệp, thủy sản, du lịch và xây dựng ven biển. Các kết quả đánh giá hiệu quả của các dự án cụ thể tại Quảng Ngãi (ví dụ: trồng rừng ngập mặn, quản lý tổng hợp đới bờ) cung cấp bằng chứng thực tiễn về các giải pháp thích ứng hiệu quả. Điều này giúp các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn vào các công nghệ và thực tiễn kinh doanh bền vững, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi. Ví dụ, các công ty phát triển du lịch có thể tham khảo các phân tích về tác động của BĐKH đến du lịch tại Quảng Ngãi để điều chỉnh chiến lược.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đây là một trong những đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng và một lộ trình rõ ràng để xây dựng hệ thống MRV thích ứng với BĐKH, đáp ứng yêu cầu của Quyết định số 2053/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố) có thể sử dụng quy trình đánh giá và khung MRV để:
    • Ưu tiên đầu tư: Xác định các HĐTƯ hiệu quả nhất để phân bổ ngân sách. Ví dụ, kết quả đánh giá cho thấy dự án trồng rừng ngập mặn đạt hiệu quả 93% và bảo vệ 850 hộ dân, 3200 nhân khẩu, là bằng chứng rõ ràng cho việc ưu tiên đầu tư.
    • Nâng cao năng lực quản lý: Cải thiện khả năng giám sát, đánh giá và báo cáo về các hoạt động thích ứng.
    • Thực hiện cam kết quốc tế: Đáp ứng các yêu cầu về minh bạch và báo cáo theo Thoả thuận Paris.
    • Tăng cường khả năng phục hồi: Xây dựng các chính sách hiệu quả hơn để giảm tính dễ bị tổn thương của cộng đồng và nền kinh tế trước BĐKH.

Các lợi ích có thể định lượng được, ví dụ, thông qua việc giảm thiểu thiệt hại từ thiên tai. Nếu một hệ thống MRV hiệu quả giúp giảm 10% thiệt hại do BĐKH hàng năm (ước tính hàng nghìn tỷ đồng trên toàn quốc), thì lợi ích mang lại là rất lớn. Việc tối ưu hóa đầu tư vào HĐTƯ dựa trên bằng chứng có thể tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách hàng năm, chuyển hướng sang các dự án có tác động lớn hơn và bền vững hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khuôn khổ tích hợp cho việc đánh giá hiệu quả các hoạt động thích ứng (HĐTƯ) với biến đổi khí hậu (BĐKH) và đề xuất khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng, thông qua sự kết hợp của Phương pháp Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và Phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET. Luận án đã mở rộng lý thuyết RBM và Delphi.

    • Mở rộng lý thuyết RBM: Thay vì chỉ tập trung vào "kết quả" chung, luận án đã cụ thể hóa và định nghĩa "hiệu quả thích ứng" trong bối cảnh BĐKH bằng ba nhóm chỉ số thành phần: (i) Tăng cường năng lực thích ứng; (ii) Thực hiện HĐTƯ; và (iii) Phát triển bền vững [46]. Điều này làm sâu sắc thêm khả năng ứng dụng của RBM vào một lĩnh vực phức tạp và đa chiều, nơi các kết quả có thể khó định lượng truyền thống.
    • Mở rộng lý thuyết Delphi: Luận án tích hợp Phương pháp Delphi (đặc biệt là quy tắc KAMET) một cách có hệ thống vào quy trình đánh giá hiệu quả, biến nó từ một công cụ tham vấn đơn thuần thành một phần cốt lõi của một khuôn khổ đánh giá hiệu quả toàn diện. Delphi được sử dụng để đạt được sự đồng thuận của chuyên gia về các chỉ số và ngưỡng đánh giá, giải quyết tính chủ quan và không chắc chắn của thích ứng BĐKH, và cung cấp các ngưỡng định lượng thông qua việc cho điểm. Sự tích hợp này tạo ra một khung lý thuyết mới, cho phép đo lường và thẩm định hiệu quả thích ứng một cách có cấu trúc và dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia, vượt qua các hạn chế của từng phương pháp khi đứng riêng lẻ.
  2. Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là phát triển Quy trình đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH trên cơ sở kết hợp giữa phương pháp RBM và phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET. Quy trình này bao gồm 8 bước nhỏ trong 3 giai đoạn của Delphi để tìm kiếm sự đồng thuận của chuyên gia, cùng với việc thiết lập đường cơ sở và ba nhóm chỉ số hiệu quả của RBM.

    • So sánh với nghiên cứu của GEF (Quỹ Môi trường toàn cầu) [29]: Phương pháp của GEF đưa ra bốn tiêu chí đánh giá ưu tiên (tính liên quan, nhân rộng, hiệu quả, bền vững) nhưng chủ yếu tập trung vào việc sắp xếp thứ tự ưu tiên trước khi thực hiện dự án. Hạn chế của nó là đòi hỏi nhiều nguồn lực tài chính và nhân sự, và không cung cấp một quy trình cụ thể để đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện và xây dựng khung MRV toàn diện. Luận án này vượt trội hơn bằng cách cung cấp một quy trình chi tiết để đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện và lồng ghép kết quả vào khung MRV.
    • So sánh với nghiên cứu của GIZ (Tổ chức hợp tác quốc tế Đức) [30]: Nghiên cứu của GIZ năm 2013 phân tích 10 hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) các HĐTƯ và kết luận rằng "không có một cách tiếp cận chung" mà phải dựa vào bối cảnh cụ thể. Mặc dù GIZ cung cấp cái nhìn tổng quan về các cách tiếp cận M&E, nhưng nó không đề xuất một phương pháp luận tích hợp cụ thể để giải quyết thách thức của việc xây dựng một hệ thống MRV cho thích ứng một cách có hệ thống. Luận án này trực tiếp giải quyết vấn đề đó bằng cách đề xuất một quy trình có thể điều chỉnh và áp dụng, lấp đầy khoảng trống đã được GIZ nhận diện.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với sự hỗ trợ từ dữ liệu) Mặc dù luận án không nêu bật một "phát hiện đáng ngạc nhiên" theo nghĩa truyền thống, nhưng kết quả về hiệu quả thích ứng cao của các dự án tại Quảng Ngãi, đặc biệt là dự án trồng rừng ngập mặn, có thể được coi là một phát hiện đáng khích lệ trong bối cảnh thách thức của BĐKH. Mức độ hiệu quả này được xác định thông qua một phương pháp luận nghiêm ngặt, bao gồm tham vấn chuyên gia.

    • Cụ thể, dự án trồng rừng ngập mặn ven biển Quảng Ngãi đã đạt "Hiệu quả thích ứng đạt 93%" [17] theo bộ chỉ số giám sát và đánh giá của luận án. Sự hỗ trợ từ dữ liệu bao gồm việc dự án này đã "góp phần bảo đảm an toàn về tính mạng và tài sản cho khoảng 850 hộ, 3.200 nhân khẩu trong mùa mưa bão" và "giảm thiểu quá trình sạt lở bờ biển, chắn sóng, chắn cát, bảo vệ cuộc sống nhân dân và các công trình thuộc khu kinh tế Dung Quất" [17]. Phát hiện này đáng chú ý vì trong bối cảnh BĐKH gia tăng, việc đạt được hiệu quả thích ứng cao và có thể định lượng như vậy là một minh chứng mạnh mẽ cho giá trị của các HĐTƯ được hoạch định tốt, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách về lợi ích của các biện pháp dựa vào hệ sinh thái.
  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng rõ ràng dưới dạng "Quy trình đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH" và đề xuất "khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng với BĐKH" [17].

    • Quy trình đánh giá bao gồm các bước cụ thể, rõ ràng, dễ sử dụng, kết hợp RBM và Delphi theo quy tắc KAMET, và được chứng minh là "phù hợp với điều kiện Việt Nam" [17]. Điều này tạo thành một khuôn khổ có thể được các địa phương khác áp dụng để đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ của riêng họ.
    • Khung MRV được đề xuất, mặc dù cần được nghiên cứu chi tiết hơn cho cấp quốc gia, nhưng đã đưa ra các nguyên tắc và cấu trúc cơ bản cho việc đo đạc, báo cáo và thẩm định các hoạt động thích ứng. Nó đóng vai trò như một blueprint cho việc xây dựng các hệ thống MRV tương tự ở các cấp độ khác (tỉnh, Bộ, quốc gia) và trong các bối cảnh khác (các ngành khác ngoài quản lý ven biển). Luận án khẳng định rằng "Quy trình đánh giá hiệu quả của các HĐTƯ với BĐKH được đề xuất trong khuôn khổ của Luận án có thể áp dụng cho các HĐTƯ với BĐKH ở các địa phương khác. Bên cạnh đó, cũng có thể áp dụng ở cấp cao hơn như cấp Bộ, cấp quốc gia để phục vụ công tác quản lý nhà nước về BĐKH" [18].
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng đã đưa ra "chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể" trong phần Hạn chế và Nghiên cứu Tương lai. Các hướng nghiên cứu này có thể được mở rộng thành một chương trình 10 năm, tập trung vào:

    • Nghiên cứu sâu hơn để xây dựng khung MRV chi tiết: Phát triển các hướng dẫn và chỉ số cụ thể cho từng ngành, cấp độ quản lý và các loại hình HĐTƯ khác nhau.
    • Tích hợp đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội: Nghiên cứu dài hạn để đo lường các lợi ích kinh tế (CBA, CEA) và xã hội đầy đủ của HĐTƯ trong các chu kỳ dự án kéo dài (có thể 10-15 năm).
    • Ứng dụng và kiểm định quy trình trên quy mô rộng: Áp dụng phương pháp luận ở nhiều địa phương và bối cảnh khác nhau tại Việt Nam để kiểm chứng tính tổng quát hóa và tinh chỉnh phương pháp.
    • Cải tiến phương pháp luận thu thập và phân tích dữ liệu: Phát triển các công cụ và kỹ thuật tiên tiến để thu thập dữ liệu hiệu quả hơn và thực hiện các phân tích định lượng mạnh mẽ hơn, bao gồm mô hình hóa tác động dài hạn.
    • Đánh giá tác động dài hạn và tính bền vững: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi liên tục để đánh giá tính bền vững và khả năng phục hồi của các giải pháp thích ứng theo thời gian. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển liên tục của nghiên cứu về đánh giá hiệu quả thích ứng và MRV trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể, đặt nền móng vững chắc cho việc đánh giá hiệu quả các hoạt động thích ứng (HĐTƯ) với biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Việt Nam và hơn thế nữa.

  1. Phát triển quy trình đánh giá tích hợp: Luận án đã thành công trong việc phân tích, lựa chọn và xây dựng một quy trình đánh giá hiệu quả HĐTƯ độc đáo, tích hợp chặt chẽ Phương pháp Quản lý dựa trên kết quả (RBM) và Phương pháp Delphi theo quy tắc KAMET, đảm bảo tính phù hợp với điều kiện Việt Nam và khả năng ứng dụng thực tiễn [17].
  2. Đánh giá hiệu quả HĐTƯ tại địa phương: Luận án đã áp dụng thành công quy trình này để đánh giá hiệu quả các HĐTƯ tại tỉnh Quảng Ngãi, cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động của các dự án như trồng rừng ngập mặn (đạt hiệu quả 93%) và quản lý tổng hợp đới bờ (đạt hiệu quả 87.5%) trong việc tăng cường năng lực thích ứng, thực hiện HĐTƯ và thúc đẩy phát triển bền vững [17].
  3. Đề xuất khung MRV tiên phong cho thích ứng: Đây là đóng góp đột phá khi Luận án đề xuất một khung Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) cho thích ứng với BĐKH ở Việt Nam, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu và chính sách quan trọng. Khung này là lần đầu tiên được nghiên cứu và đề xuất, cung cấp cơ sở khoa học cho việc triển khai Quyết định 2053/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ [17].
  4. Cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định chính sách: Các kết quả của luận án hỗ trợ các nhà quản lý ở cấp địa phương và trung ương trong việc xác định các hoạt động ưu tiên, tối ưu hóa đầu tư và tăng cường năng lực quản lý nhà nước về BĐKH.
  5. Đề xuất các yếu tố cần thiết cho triển khai MRV: Luận án đã xác định những khó khăn và các yếu tố then chốt (như sự cần thiết của chỉ số đánh giá và đường cơ sở đầy đủ) để thực hiện MRV thích ứng, mang lại cái nhìn thực tế cho việc triển khai trong tương lai.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) từ việc giám sát và đánh giá (M&E) thích ứng rời rạc sang một hệ thống MRV tích hợp, minh bạch và có khả năng thẩm định. Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các bộ chỉ số MRV chi tiết cho từng ngành/lĩnh vực cụ thể của thích ứng BĐKH; (2) Nghiên cứu về tính hiệu quả kinh tế - xã hội của HĐTƯ trong dài hạn; và (3) Các nghiên cứu về cơ chế thể chế và tài chính để triển khai MRV thích ứng ở cấp quốc gia.

Với việc so sánh các phương pháp và định vị nghiên cứu trong bối cảnh quốc tế, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Khung MRV và quy trình đánh giá được đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng ở các quốc gia đang phát triển khác, góp phần vào nỗ lực chung của thế giới trong việc ứng phó với BĐKH. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc cải thiện khả năng phục hồi của cộng đồng, tiết kiệm hàng tỷ đồng thiệt hại do thiên tai, và nâng cao năng lực quản lý BĐKH ở Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.