Luận án tiến sĩ: Chiến lược khai thác sử dụng bền vững tài nguyên biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 - Bộ Tài nguyên và Môi trường
Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển, bảo vệ môi trường đến 2030, tầm nhìn 2045.
Quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo
Luan An
Dự thảo Nghị quyết
Năm xuất bản
Số trang
93
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam
- Số trang:
- 93 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo
- Tác giả:
- Bộ Tài Nguyên Và Môi Trường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam
Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt nền móng then chốt cho sự phát triển đất nước. Văn bản thể chế hóa Nghị quyết 36-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Mục tiêu cốt lõi là phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với bảo vệ chủ quyền quốc gia. Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển với tiềm năng kinh tế khổng lồ. Việc khai thác tài nguyên biển đòi hỏi tư duy đổi mới. Các ngành kinh tế biển phải chuyển dịch từ khai thác thô sang kinh tế biển xanh. Môi trường biển cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Hệ sinh thái biển đảo phải được bảo tồn nguyên vẹn cho thế hệ tương lai. Chiến lược kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và an ninh quốc phòng. Toàn bộ 28 tỉnh, thành phố ven biển đóng vai trò hạt nhân triển khai.
1.1. Mục tiêu chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030
Mục tiêu đến năm 2030 xác định kinh tế biển đóng góp lớn vào GDP cả nước. Các ngành kinh tế biển phát triển theo hướng hiện đại, thân thiện với môi trường. Quy hoạch phân bổ nguồn lực tập trung vào du lịch biển, kinh tế hàng hải và khai thác khoáng sản bền vững. Thu nhập bình quân đầu người tại các tỉnh ven biển tăng gấp đôi so với mức trung bình cả nước. 100% diện tích vùng biển được quản lý theo phương thức tổng hợp. Mọi cơ sở sản xuất kinh doanh ven biển phải đạt tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Rác thải nhựa đại dương giảm thiểu tối thiểu 50%. Tỷ lệ diện tích các khu bảo tồn biển đạt tối thiểu 6% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia. Hệ thống kết cấu hạ tầng ven biển được đầu tư đồng bộ, thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
1.2. Tầm nhìn chiến lược tài nguyên biển đến năm 2045
Tầm nhìn đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển thịnh vượng, an ninh và an toàn. Nền kinh tế biển xanh phát triển bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế hàng đầu. Quy mô kinh tế biển đóng góp chủ lực vào nền kinh tế quốc gia, tạo nguồn thu nhập cao và ổn định cho người dân. Tài nguyên biển được khai thác hợp lý và bảo tồn nghiêm ngặt. Các trung tâm kinh tế biển tầm cỡ khu vực và thế giới hình thành dọc theo bờ biển. Môi trường biển duy trì trong lành với hệ sinh thái biển nguyên vẹn. Xã hội biển phát triển văn minh, hài hòa với thiên nhiên. Việt Nam tham gia tích cực và có trách nhiệm vào các sáng kiến toàn cầu về quản trị đại dương. Chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển được giữ vững tuyệt đối.
II. Quy hoạch không gian biển quốc gia và quản lý tổng hợp
Quy hoạch không gian biển quốc gia là công cụ pháp lý tối cao nhằm phân bổ không gian biển khoa học và minh bạch. Công cụ này giải quyết triệt để các xung đột lợi ích giữa các ngành khai thác biển. Việc phân vùng không gian biển dựa trên nguyên tắc cân bằng sinh thái và hiệu quả kinh tế lâu dài. Phương thức quản lý tổng hợp tài nguyên biển và hải đảo được áp dụng trên toàn diện. Hệ thống dữ liệu tài nguyên môi trường biển được chuẩn hóa và số hóa. Các cơ quan quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương phối hợp chặt chẽ theo cơ chế liên ngành. Việc cấp phép sử dụng khu vực biển được kiểm soát chặt chẽ theo quy hoạch được phê duyệt.
2.1. Phân vùng chức năng không gian biển theo quy hoạch quốc gia
Quy hoạch phân định rõ ràng các vùng chức năng trên toàn bộ vùng biển quốc gia. Vùng bảo tồn nghiêm ngặt ưu tiên phục hồi sinh thái và bảo vệ các bãi đẻ tự nhiên. Vùng khai thác hạn chế áp dụng cho các hoạt động kinh tế có nguy cơ tác động môi trường. Vùng phát triển kinh tế ưu tiên cho cảng biển tổng hợp, hậu cần hàng hải và du lịch cao cấp. Vùng năng lượng tái tạo được quy hoạch riêng biệt ngoài khơi để tránh xung đột với các tuyến luồng hàng hải. Vùng an ninh quốc phòng được thiết lập kiên cố nhằm bảo vệ các vị trí chiến lược trọng điểm. Mỗi phân vùng biển đều có quy chế quản lý và tiêu chuẩn môi trường cụ thể. Việc phân định không gian rõ ràng giúp thu hút nguồn vốn đầu tư tư nhân và quốc tế bền vững.
2.2. Cơ chế quản lý tổng hợp tài nguyên vùng bờ và hải đảo
Quản lý tổng hợp vùng bờ tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa đất liền và biển. Cơ chế này kiểm soát hiệu quả các nguồn ô nhiễm phát sinh từ đất liền xả ra đại dương. Các tỉnh ven biển xây dựng ranh giới hành lang bảo vệ bờ biển theo quy định của pháp luật. Hành lang bảo vệ bờ biển duy trì khả năng chống xói lở và bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Các chương trình điều tra cơ bản tài nguyên biển đảo được tiến hành định kỳ. Kết quả điều tra cung cấp cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh quy hoạch. Hệ thống quan trắc và giám sát tài nguyên tự động được triển khai đồng bộ. Cơ chế chia sẻ lợi ích cộng đồng được thiết lập nhằm nâng cao sinh kế cho cư dân ven bờ.
III. Bảo tồn đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái biển đảo
Bảo tồn đa dạng sinh học biển là trụ cột sống còn của chiến lược phát triển đại dương bền vững. Biển Việt Nam sở hữu hệ sinh thái biển đảo phong phú với hàng nghìn loài sinh vật quý hiếm. Tuy nhiên, áp lực phát triển kinh tế đang đe dọa trực tiếp đến môi trường sống dưới nước. Việc bảo vệ các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn trở thành nhiệm vụ cấp bách hàng đầu. Các hệ sinh thái này đóng vai trò bể chứa các-bon xanh và bức tường chắn sóng tự nhiên. Chiến lược yêu cầu phục hồi các vùng sinh thái bị suy thoái và kiểm soát chặt chẽ các nguồn xả thải. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định thành công của công tác bảo tồn.
3.1. Phục hồi và mở rộng các khu bảo tồn biển trọng điểm
Hệ thống khu bảo tồn biển quốc gia được quy hoạch mở rộng cả về quy mô và số lượng. Đến năm 2030, diện tích các khu bảo tồn biển đạt tối thiểu 6% diện tích vùng biển tự nhiên. Các vườn quốc gia biển như Bái Tử Long, Cát Bà, Côn Đảo và Phú Quốc được nâng cấp cơ sở hạ tầng bảo tồn. Ban quản lý các khu bảo tồn áp dụng công nghệ số và giám sát bằng vệ tinh để theo dõi hệ sinh thái. Các vùng cấm đánh bắt có thời hạn được thiết lập xung quanh các bãi san hô trọng điểm. Việc nhân giống và thả bổ sung các loài hải sản quý hiếm được thực hiện thường xuyên. Mô hình đồng quản lý bảo vệ nguồn lợi thủy sản được nhân rộng tại các cộng đồng ngư dân ven biển.
3.2. Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển và rác thải nhựa đại dương
Kiểm soát ô nhiễm đại dương đòi hỏi hành động quyết liệt từ nguồn phát sinh. Toàn bộ các đô thị ven biển và khu công nghiệp ven biển phải vận hành hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Chiến lược đặt mục tiêu cắt giảm 75% lượng rác thải nhựa trôi nổi trên vùng biển vào năm 2030. Các hoạt động du lịch biển phải cam kết không sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần. Hệ thống thu gom và xử lý rác thải nhựa tại các cảng cá và âu thuyền được đầu tư đồng bộ. Hoạt động quan trắc chất lượng nước biển ven bờ và ngoài khơi được thực hiện liên tục. Mọi hành vi xả thải trái phép xuống biển bị xử lý nghiêm khắc theo quy định pháp luật.
IV. Khai thác nguồn lợi thủy hải sản và chống khai thác IUU
Nguồn lợi thủy hải sản là sinh kế cốt lõi của hàng triệu ngư dân Việt Nam. Khai thác thủy sản bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa sản lượng đánh bắt và khả năng phục hồi tự nhiên. Tình trạng khai thác tận diệt và đánh bắt quá mức tại vùng lộng đang được từng bước đẩy lùi. Nhà nước định hướng giảm dần số lượng tàu cá công suất nhỏ đánh bắt ven bờ. Đồng thời, cơ cấu đội tàu được hiện đại hóa để vươn ra các vùng biển xa. Việc quản lý nghề cá theo hướng minh bạch và có trách nhiệm là điều kiện tiên quyết. Toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
4.1. Giải pháp cấp bách nhằm chống khai thác IUU toàn diện
Chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) là nhiệm vụ chính trị cấp bách. Mục tiêu cao nhất là gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng của Ủy ban châu Âu (EC). 100% tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS). Thiết bị VMS duy trì hoạt động 24/24 giờ khi tàu hoạt động trên biển. Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase) kiểm soát chặt chẽ thông tin cấp phép và xuất nhập bến. Lực lượng chức năng tăng cường tuần tra, xử phạt nghiêm các tàu vi phạm vùng biển nước ngoài. Công tác xác nhận và chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác được thực hiện nghiêm ngặt tại toàn bộ các cảng cá chỉ định.
4.2. Chuyển đổi mô hình khai thác nguồn lợi thủy hải sản bền vững
Mô hình khai thác thủy sản chuyển dịch mạnh mẽ từ số lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng. Nhà nước ban hành hạn ngạch khai thác hải sản cho từng vùng biển và từng nhóm nghề. Các nghề khai thác có tính hủy diệt như lưới cào đáy và sử dụng xung điện bị nghiêm cấm hoàn toàn. Ngư dân được hỗ trợ vốn và đào tạo nghề để chuyển đổi sinh kế sang du lịch sinh thái hoặc nuôi biển. Đội tàu xa bờ được trang bị công nghệ bảo quản sản phẩm tiên tiến bằng hầm lạnh PU và công nghệ nano. Việc bảo quản hiện đại giúp giảm thất thoát sau thu hoạch xuống dưới 10%. Các tổ hợp tác và chuỗi liên kết khai thác - thu mua - chế biến hình thành bền vững.
V. Nuôi biển công nghệ cao và phát triển kinh tế biển xanh
Nuôi biển công nghệ cao là bước đột phá chiến lược trong phát triển kinh tế biển xanh. Ngành nuôi trồng thủy sản ven biển truyền thống bộc lộ nhiều rủi ro dịch bệnh và ô nhiễm môi trường. Việc vươn ra nuôi biển công nghiệp tại các vùng biển khơi mở ra không gian phát triển mới. Công nghệ hiện đại cho phép nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh và thích ứng với sóng gió đại dương. Kinh tế biển xanh gắn liền với chuỗi giá trị chế biến sâu và xuất khẩu chất lượng cao. Mô hình kinh tế tuần hoàn được tích hợp nhằm tận dụng tối đa phụ phẩm thủy sản. Đây là hướng đi then chốt để giảm tải áp lực khai thác tự nhiên.
5.1. Ứng dụng lồng bè HDPE và tự động hóa trong nuôi biển công nghệ cao
Ứng dụng lồng tròn bằng vật liệu nhựa HDPE chịu được bão cấp 12 thay thế hoàn toàn lồng bè gỗ truyền thống. Các trang trại nuôi biển xa bờ sử dụng hệ thống cho ăn tự động và camera giám sát dưới nước. Cảm biến thông minh đo đạc liên tục độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan trong môi trường nước. Con giống chất lượng cao như cá chẽm, cá chim vây vàng, cá bớp và rong biển được chọn lọc kỹ lưỡng. Quy trình nuôi tuân thủ nghiêm ngặt các chứng nhận quốc tế như VietGAP, GlobalGAP và ASC. Năng suất nuôi biển công nghệ cao tăng gấp nhiều lần so với phương pháp thủ công. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của các thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản.
5.2. Chuyển dịch mô hình phát triển kinh tế biển xanh tuần hoàn
Kinh tế biển xanh tuần hoàn tận dụng toàn diện nguồn nguyên liệu thủy sản. Phụ phẩm từ chế biến như da, xương, đầu cá và vỏ tôm được tái chế thành collagen, chitin và phân bón hữu cơ sinh học. Mô hình tích hợp nuôi rong biển kết hợp nuôi cá lồng giúp hấp thụ khí carbon và lọc sạch nước tự nhiên. Các doanh nghiệp áp dụng chứng chỉ carbon xanh để gia tăng giá trị thương mại quốc tế. Du lịch trải nghiệm làng bè nuôi biển công nghệ cao tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho cư dân. Quy trình sản xuất xanh giúp giảm phát thải khí nhà kính trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nền kinh tế biển xanh tạo ra công ăn việc làm chất lượng cao và bảo tồn tài nguyên cho tương lai.
VI. Năng lượng tái tạo biển và tương lai điện gió ngoài khơi
Năng lượng tái tạo biển là động lực tăng trưởng mới cho quá trình chuyển dịch năng lượng quốc gia. Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Tiềm năng năng lượng gió, sóng và thủy triều dọc theo bờ biển thuộc nhóm dồi dào nhất Đông Nam Á. Phát triển điện gió ngoài khơi gắn liền với bảo đảm an ninh năng lượng và củng cố chủ quyền biển đảo. Hệ thống pháp lý và cơ chế giá mua điện đang được hoàn thiện để thu hút vốn đầu tư FDI quy mô lớn. Các trung tâm công nghiệp năng lượng tái tạo biển được định hình tại các vị trí chiến lược. Đây là tiền đề biến Việt Nam thành trung tâm xuất khẩu năng lượng sạch của khu vực.
6.1. Tiềm năng và định hướng phát triển điện gió ngoài khơi quy mô lớn
Điện gió ngoài khơi sở hữu tiềm năng công suất ước tính hàng trăm gigawatt. Các khu vực biển Nam Trung Bộ và vịnh Bắc Bộ có tốc độ gió lý tưởng để phát triển các trang trại gió quy mô lớn. Mục tiêu đến năm 2030 đạt quy mô công suất điện gió ngoài khơi khoảng 6.000 MW. Các dự án điện gió ngoài khơi sử dụng tua-bin công suất lớn từ 10 MW đến 15 MW gắn trên móng cố định hoặc móng nổi. Việc khảo sát địa chất đáy biển và đo gió được thực hiện bài bản bằng công nghệ LiDAR hiện đại. Dự án điện gió ngoài khơi kết nối trực tiếp vào lưới điện truyền tải siêu cao áp quốc gia. Nguồn năng lượng sạch này thay thế dần nhiên liệu hóa thạch, góp phần giảm phát thải khí nhà kính.
6.2. Phát triển hạ tầng kỹ thuật và công nghệ năng lượng tái tạo biển
Hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng cơ khí chế tạo được đầu tư bài bản để phục vụ lắp đặt điện gió ngoài khơi. Các nhà máy đóng tàu và cơ khí dầu khí chuyển đổi năng lực sản xuất chân đế và trạm biến áp ngoài khơi. Hệ thống tàu chuyên dụng lắp đặt cáp ngầm và tua-bin gió biển được đóng mới tại các xưởng trong nước. Nghiên cứu khai thác kết hợp năng lượng sóng biển, dòng triều và điện mặt trời nổi trên mặt biển được đẩy mạnh. Các trung tâm sản xuất hydrogen xanh và ammonia xanh từ điện gió ngoài khơi được quy hoạch tại các khu kinh tế ven biển. Cơ sở hạ tầng năng lượng biển đồng bộ thúc đẩy chuyển đổi xanh toàn diện nền kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (93 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số:5605/BTNMT-VP V/v đăng tải trên trang thông tin điện tử để lấy ý kiến về Hà Nội, ngày 13 tháng 9 năm 2021 dự thảo Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo Kính gửi: - Cổng thông tin điện tử Chính phủ; - Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Quảng Ninh; Hải Phòng; Thái Bình; Nam Định; Ninh Bình; Thanh Hóa; Nghệ An; Hà Tĩnh; Quảng Bình; Quảng Trị; Thừa Thiên Huế; Đà Nẵng; Quảng Nam; Quảng Ngãi; Bình Định; Phú Yên; Khánh Hòa; Ninh Thuận; Bình Thuận; Bà Rịa - Vũng Tàu; Hồ Chí Minh; Tiền Giang; Bến Tre; Trà Vinh; Sóc Trăng; Bạc Liêu; Cà Mau và Kiên Giang. Thực hiện Nghị quyết số 50/NQ-CP ngày 20/5/2021 của Chính phủ về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã hoàn thành việc xây dựng dự thảo Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 4 Nghị định số 40/2016/NĐ-CP ngày 15/5/2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, phải đăng công khai dự thảo Chiến lược nêu trên trên trang thông tin điện tử Chính phủ và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có biển để lấy ý kiến của các cơ quan liên quan. Do vậy, Bộ Tài nguyên và Môi trường kính đề nghị quý Cơ quan cho đăng tải các tài liệu sau đây trên trang thông tin điện tử, cụ thể: 1.
Dự thảo Tờ trình Chính phủ phê duyệt Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Báo cáo thuyết minh Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. 2 Thông tin chi tiết liên hệ qua Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, số 83 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội (ông Phan Thanh Tuyên - Phó Cục trưởng Cục Quản lý khai thác biển và hải đảo; điện thoại: 0903402173 hoặc 3774 1862).
BỘ TRƯỞNG - Như trên; KT. CHÁNH VĂN PHÒNG - Bộ trưởng Trần Hồng Hà (để báo cáo); PHÓ CHÁNH VĂN PHÒNG - Thứ trưởng Lê Minh Ngân (để báo cáo); - VP Bộ (Cổng TTĐT Bộ TN&MT); - Lưu VT, VP (TH), TCBHĐVN. Nguyễn Văn Triều CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số: /NQ-CP Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHỊ QUYẾT Phê duyệt Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 CHÍNH PHỦ Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ; Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương; Căn cứ Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; Căn cứ Nghị định số 40/2016/NĐ-CP ngày 15/5/2016 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; Căn cứ Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường tại Tờ trình số /TTr-BTNMT ngày tháng năm 2021 về việc phê duyệt Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. QUYẾT NGHỊ: Điều 1.
Phê duyệt Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với những nội dung chủ yếu sau đây: I. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU 1. Quan điểm - Chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đề ra các quan điểm, mục tiêu, định hướng, nhiệm vụ và giải pháp mang tính quản lý tổng hợp để các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan trực thuộc Chính phủ và các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có biển xây dựng và điều chỉnh các chiến lược, chương trình, đề án, dự án, nhiệm vụ trong lĩnh vực và quyền hạn được phân công nhằm khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo phục vụ phát triển 2 các ngành kinh tế biển theo Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018. - Tài nguyên biển và hải đảo là nguồn lực quan trọng của đất nước, phải được khai thác, sử dụng bền vững cho mục đích phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, các giá trị văn hóa, xã hội, lịch sử, nâng cao đời sống và sinh kế cộng đồng, ứng phó và thích ứng với biến đổi khí hậu và nước biển dâng, đảm bảo quốc phòng, an ninh, bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển và hải đảo.
- Khai thác, sử dụng tài nguyên biển và hải đảo trên cơ sở kết quả điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, khoa học công nghệ tiên tiến và nguồn nhân lực chất lượng cao; nguồn đầu tư bền vững và nhận thức toàn dân; chủ động tận dụng tối đa tri thức và nguồn lực quốc tế. Mục tiêu Mục tiêu tổng quát: Tài nguyên biển và hải đảo được khai thác, sử dụng bền vững, công bằng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội; ô nhiễm môi trường biển được kiểm soát, phòng ngừa, giảm thiểu; đa dạng sinh học biển, ven biển và hải đảo, được duy trì và phục hồi; các giá trị di sản văn hóa biển được bảo tồn và phát huy; tác động của thiên tai được hạn chế thấp nhất có thể, biến đổi khí hậu và nước biển dâng được ứng phó hiệu quả. [MTNhuan] Mục tiêu cụ thể đến năm 2030: a) Tài nguyên biển và hải đảo được khai thác, sử dụng bền vững, công bằng phục vụ cho phát triển các ngành kinh tế biển, nâng cao đời sống và sinh kế cộng đồng, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa biển, ứng phó và thích ứng với biến đổi khí hậu và nước biển dâng, đảm bảo quốc phòng, an ninh, bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển và hải đảo; [MTNhuan, TNTinh] b) Ô nhiễm môi trường biển được kiểm soát, ngăn ngừa và giảm thiểu; các nguồn gây ô nhiễm từ đất liền và trên biển, các vấn đề về ô nhiễm xuyên biên giới, sự cố môi trường biển, ô nhiễm rác thải nhựa đại dương và sinh vật ngoại lai xâm hại được quan trắc, kiểm soát và quản lý hiệu quả; c) Đa dạng sinh học, cấu trúc và chức năng của các hệ sinh thái cũng như nguồn lợi sinh vật biển và hải đảo được bảo tồn, phục hồi và phát triển; d) Năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai, biến đổi khí hậu và tác động của nước biển dâng được tăng cường, đạt trình độ ngang tầm với các nước tiên tiến trong khu vực; ứng phó hiệu quả với thiên tai, biến đổi khí hậu và nước biển dâng dựa vào sử dụng bền vững tài nguyên và bảo vệ môi trường biển và hải đảo; [MTNhuan] đ) Điều tra cơ bản và nghiên cứu khoa học biển phát triển hiện đại, đáp ứng được yêu cầu của hoạt động khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học biển và hải đảo, bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa biển, phòng, chống thiên tai, ứng phó biến 3 đổi khí hậu và nước biển dâng góp phần phát triển bền vững kinh tế biển. Tầm nhìn đến năm 2045 Tài nguyên biển và hải đảo được khai thác, sử dụng bền vững cho phát triển kinh tế biển, kinh tế tuần hoàn, cac-bon thấp, xã hội hài hoà với thiên nhiên nhằm góp phần quan trọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh, an toàn, tham gia chủ động và có trách nhiệm vào giải quyết các vấn đề quốc tế và khu vực về biển và đại dương.
ĐỊNH HƯỚNG, NHIỆM VỤ CỦA CHIẾN LƯỢC 1. Khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên biển và hải đảo a) Phân vùng không gian biển cho các mục tiêu khai thác, sử dụng tài nguyên; bảo tồn đa dạng sinh học, hệ sinh thái và nguồn lợi; bảo tồn các di sản văn hóa biển, và bảo đảm quốc phòng, an ninh. b) Đối với phân vùng không gian biển cho các mục tiêu khai thác, sử dụng tài nguyên biển và hải đảo, ưu tiên bố trí không gian biển cho hoạt động của các ngành như sau: [PNSon] - Phát triển du lịch sinh thái, thám hiểm khoa học, du lịch cộng đồng; du lịch văn hóa; du lịch ra các đảo, vùng biển xa bờ; - Phát triển hệ thống cảng biển xanh, thiết lập vùng biển đặc biệt nhạy cảm (PSSA), tuyến hàng hải, có tính đến những biến động về bối cảnh trong khu vực và quốc tế; - Tìm kiếm thăm dò khoáng sản, dầu khí, các dạng hydrocarbon phi truyền thống tài các bể trầm tích vùng nước sâu xa bờ; - Phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển, khai thác thủy sản xa bờ, bảo tồn nguồn lợi thủy sản; - Phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế với các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghệ nền tảng, công nghệ nguồn; - Phát triển năng lượng tái tạo và ngành kinh tế biển mới thân thiện môi trường. c) Đẩy mạnh và ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động, mô hình khai thác, sử dụng tài nguyên hiệu quả, thân thiện môi trường, các dự án đáp ứng tiêu chí kinh tế tuần hoàn [PNSon], phù hợp với trữ lượng và sức chứa của hệ thống tài nguyên; hạn chế các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên bằng các công nghệ lạc hậu, hiệu quả thấp, gây tổn hại đến tài nguyên, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bộ Tài Nguyên Và Môi Trường (2021). Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045 [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/2030-tam-nhin-den-nam-2045
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển, bảo vệ môi trường đến 2030, tầm nhìn 2045.
Luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" có 93 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược khai thác bền vững tài nguyên biển đảo đến 2030 - Tầm nhìn 2045" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.