Luận án tiến sĩ: Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La bằng phân tích ảnh viễn thám và hệ thống thông tin địa lý
Phân tích ảnh viễn thám và GIS nhằm cảnh báo nguy cơ trượt lở đất tại khu vực hồ thủy điện Sơn La, hỗ trợ quản lý thiên tai hiệu quả.
Bản đồ, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan cảnh báo trượt lở đất Sơn La
Khu vực Sơn La, đặc biệt là quanh hồ thủy điện Sơn La, đối mặt nguy cơ cao về trượt lở đất. Hiện tượng này gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Việc nghiên cứu cảnh báo sớm là cần thiết. Tài liệu này tập trung vào đánh giá và cảnh báo nguy cơ trượt lở đất. Sử dụng công nghệ viễn thám và Hệ thống thông tin Địa lý (GIS) là giải pháp hiệu quả. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về địa hình, địa chất, và biến động bề mặt. Mục tiêu là xây dựng quy trình cảnh báo chính xác. Giúp các cơ quan chức năng đưa ra quyết định phòng ngừa kịp thời. Tối ưu hóa công tác quản lý rủi ro thiên tai. Bảo vệ cộng đồng sinh sống tại vùng có nguy cơ. Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ. Nó đóng góp vào cơ sở khoa học về phòng chống thiên tai tại Việt Nam. Đặc biệt chú trọng đến vùng núi phía Bắc, nơi có địa hình phức tạp và lượng mưa lớn.
1.1. Nghiên cứu cảnh báo tai biến
Cảnh báo tai biến trượt lở đất là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự kết hợp đa ngành khoa học. Các nghiên cứu trước đây thường dựa vào khảo sát thực địa. Tuy nhiên, khảo sát này tốn kém và khó khăn ở địa hình hiểm trở. Nhu cầu về phương pháp cảnh báo nhanh chóng và chính xác ngày càng tăng. Đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như hồ thủy điện Sơn La. Đây là nơi có sự biến động mực nước và hoạt động của con người ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu cảnh báo nguy cơ là trọng tâm. Nó giúp nhận diện các khu vực có khả năng trượt lở. Từ đó đưa ra các biện pháp giảm thiểu rủi ro.
1.2. Vai trò viễn thám và GIS
Viễn thám và GIS đóng vai trò trung tâm trong cảnh báo trượt lở đất. Công nghệ viễn thám thu thập dữ liệu về bề mặt trái đất từ xa. Ảnh vệ tinh cung cấp thông tin về địa hình, thực phủ, và các dấu hiệu trượt lở. GIS tích hợp, quản lý, phân tích dữ liệu địa không gian. Nó cho phép xây dựng các lớp bản đồ nguy cơ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng như độ dốc, địa chất, lượng mưa. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân tích đa chiều. Giúp mô hình hóa nguy cơ trượt lở đất hiệu quả. Các công cụ này nâng cao độ chính xác của dự báo. Tăng cường khả năng ứng phó với thiên tai.
II. Phương pháp viễn thám GIS đánh giá nguy cơ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiên tiến kết hợp viễn thám và GIS. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng, từng bước. Bắt đầu từ thu thập dữ liệu đến phân tích và đánh giá nguy cơ. Phân tích ảnh viễn thám giúp nhận diện các đặc điểm địa hình. Các mô hình số độ cao (DEM) được xây dựng. Từ đó tính toán độ dốc, hướng sườn, độ chia cắt địa hình. Các yếu tố này là đầu vào quan trọng cho đánh giá độ nhạy cảm trượt lở. Công nghệ GIS cung cấp nền tảng để chồng ghép các lớp dữ liệu. Thực hiện phân tích không gian chuyên sâu. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào khảo sát thực địa. Đồng thời tăng khả năng bao phủ khu vực rộng lớn. Nó cũng cho phép cập nhật thông tin thường xuyên. Cải thiện độ tin cậy của bản đồ nguy cơ trượt lở đất. Quy trình được thiết kế linh hoạt. Nó có thể áp dụng cho các khu vực khác có điều kiện tương tự. Góp phần chuẩn hóa quy trình đánh giá và cảnh báo.
2.1. Phân tích ảnh viễn thám chuyên sâu
Phân tích ảnh viễn thám là bước cốt lõi. Ảnh quang học được sử dụng để trích xuất thông tin thực phủ. Ảnh radar có thể cung cấp dữ liệu biến dạng bề mặt. Các kỹ thuật xử lý ảnh bao gồm phân loại thực phủ. Giúp xác định các loại thảm thực vật và đất trống. Biến động thực phủ được theo dõi qua các giai đoạn khác nhau. Điều này liên quan trực tiếp đến sự ổn định của sườn dốc. Phân tích ảnh cũng giúp xác định các điểm trượt lở hiện trạng. Từ đó cung cấp dữ liệu kiểm chứng cho mô hình. Các thuật toán phân loại và phát hiện thay đổi được áp dụng. Đảm bảo độ chính xác cao trong việc thu thập thông tin bề mặt.
2.2. Ứng dụng GIS trong đánh giá rủi ro
GIS là công cụ tích hợp các lớp thông tin đa dạng. Dữ liệu địa chất, thủy văn, địa hình được số hóa. Chúng được đưa vào hệ thống dưới dạng các lớp bản đồ. Các yếu tố như mật độ đứt gãy, vỏ phong hóa, lượng mưa được phân tích. GIS cho phép thực hiện các phép chồng ghép, phân tích đa tiêu chí. Từ đó xác định mối quan hệ giữa các yếu tố. Xây dựng bản đồ độ nhạy cảm trượt lở đất. Các mô hình thống kê và học máy cũng được tích hợp. Nâng cao khả năng dự đoán nguy cơ. Kết quả phân tích GIS cung cấp cái nhìn trực quan. Giúp hiểu rõ hơn về các khu vực có rủi ro cao. Hỗ trợ hiệu quả trong việc khoanh vùng cảnh báo.
III. Cơ sở dữ liệu cho phân tích trượt lở đất
Để đánh giá nguy cơ trượt lở, một cơ sở dữ liệu toàn diện được xây dựng. Dữ liệu này bao gồm cả thông tin kế thừa và thông tin được thành lập trực tiếp. Các lớp thông tin địa chất, địa hình, thủy văn là nền tảng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm tự nhiên của khu vực. Ngoài ra, dữ liệu về hoạt động nhân sinh cũng được xem xét. Bao gồm sản xuất nông - lâm nghiệp, phát triển thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng. Những hoạt động này có thể làm gia tăng nguy cơ trượt lở. Việc tổng hợp các loại dữ liệu này trong môi trường GIS là then chốt. Đảm bảo phân tích toàn diện và chính xác. Cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa. Điều này tăng cường khả năng tích hợp và sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nguồn dữ liệu phong phú giúp nâng cao độ tin cậy của các mô hình cảnh báo.
3.1. Dữ liệu địa chất địa hình và thủy văn
Các lớp thông tin về địa chất - thạch học được thu thập. Chúng bao gồm các loại đá, cấu trúc địa chất. Lớp thông tin về vỏ phong hóa cũng rất quan trọng. Nó chỉ ra mức độ chịu ảnh hưởng của quá trình phong hóa. Địa chất thủy văn cung cấp dữ liệu về nước dưới đất. Mật độ đứt gãy thể hiện các đường yếu trong địa hình. Các yếu tố địa hình như mô hình số độ cao (DEM), độ dốc, hướng sườn dốc được tính toán. Độ chia cắt ngang và sâu địa hình cũng được phân tích. Lớp thông tin về lượng mưa là yếu tố kích hoạt trượt lở. Tất cả dữ liệu này được tích hợp. Chúng tạo thành bức tranh tổng thể về các yếu tố tự nhiên gây trượt lở.
3.2. Thông tin thực phủ và biến động
Lớp thông tin về thực phủ được thành lập từ ảnh viễn thám. Phân loại thực phủ dựa trên quy luật vật hậu học. Đồng thời phân vùng tác động của con người. Điều này giúp đánh giá mối quan hệ giữa thực phủ và sự ổn định của sườn dốc. Biến động thực phủ giai đoạn 1999-2019 được theo dõi. Sự thay đổi về rừng, đất nông nghiệp có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ trượt lở. Thông tin về các điểm trượt lở đất hiện trạng cũng được thu thập. Chúng cung cấp cơ sở để hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Dữ liệu bổ trợ bao gồm hoạt động sản xuất nông - lâm nghiệp, phát triển thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng. Các hoạt động này tác động trực tiếp đến thực phủ và độ bền vững của đất.
IV. Đánh giá hiện trạng nguy cơ trượt lở Sơn La
Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết hiện trạng trượt lở đất. Khu vực hồ thủy điện Sơn La là trọng tâm. Phân tích biến động thực phủ trong hai thập kỷ (1999-2019) được thực hiện. Mối quan hệ giữa biến động này và các vụ trượt lở được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy cảm trượt lở được xác định. Từ đó, bản đồ độ nhạy cảm trượt lở đất được xây dựng. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao nhất. Đánh giá này không chỉ dừng lại ở nhận diện. Nó còn cung cấp cơ sở để dự báo các sự kiện trượt lở tiềm tàng. Góp phần vào việc lập kế hoạch sử dụng đất bền vững. Hỗ trợ quy hoạch phát triển vùng hồ thủy điện Sơn La an toàn hơn. Đây là nền tảng cho hệ thống cảnh báo sớm. Bảo vệ tính mạng và tài sản người dân. Giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.
4.1. Hiện trạng trượt lở khu vực hồ
Đánh giá hiện trạng trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ quy mô và đặc điểm của vấn đề. Các điểm trượt lở đất đã xảy ra được ghi nhận. Phân tích các yếu tố tự nhiên và nhân sinh tại các vị trí này. Xác định các nguyên nhân chính gây ra trượt lở. Dữ liệu này được sử dụng để hiệu chỉnh mô hình. Nó đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế. Kết quả hiện trạng cho thấy sự phân bố không đồng đều. Một số khu vực có nguy cơ lặp lại cao. Thông tin về hiện trạng là cơ sở cho các phân tích sâu hơn. Nó cũng là minh chứng cho sự cần thiết của hệ thống cảnh báo.
4.2. Phân tích mối quan hệ thực phủ
Mối quan hệ giữa biến động thực phủ và trượt lở đất được phân tích kỹ lưỡng. Thực phủ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định sườn dốc. Việc suy giảm lớp thực vật có thể làm tăng nguy cơ. Ngược lại, việc trồng rừng có thể giúp giảm thiểu. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các loại thực phủ khác nhau. Phân loại thực phủ dựa trên dạng phổ. Xác định độ chính xác của phân loại này. Kết quả chỉ ra rằng các khu vực mất rừng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Chúng thường có nguy cơ trượt lở cao hơn. Đây là thông tin quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên. Hướng tới phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro.
4.3. Đánh giá độ nhạy cảm trượt lở
Đánh giá độ nhạy cảm trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy cảm được thực hiện. Các yếu tố này bao gồm độ dốc, địa chất, thủy văn, lượng mưa, và thực phủ. Các phương pháp định lượng được sử dụng để gán trọng số cho từng yếu tố. Từ đó tạo ra bản đồ độ nhạy cảm trượt lở. Bản đồ này phân loại các khu vực theo mức độ nguy cơ. Các khu vực 'rất cao', 'cao', 'trung bình', 'thấp' được xác định. Bản đồ này là sản phẩm chính của nghiên cứu. Nó cung cấp công cụ trực quan cho việc khoanh vùng nguy hiểm. Giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực hiệu quả.
V. Tầm quan trọng cảnh báo nguy cơ trượt lở
Nghiên cứu về cảnh báo nguy cơ trượt lở đất tại Sơn La mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương. Giúp họ chủ động trong phòng chống thiên tai. Tầm quan trọng của hệ thống cảnh báo sớm là không thể phủ nhận. Nó góp phần giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các hiện tượng mưa lớn, cực đoan ngày càng gia tăng. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS là giải pháp tối ưu. Nó mang lại hiệu quả cao về chi phí và thời gian. Nghiên cứu này là đóng góp quan trọng. Nó cải thiện năng lực dự báo và ứng phó với trượt lở đất. Hướng tới một Sơn La an toàn và bền vững hơn. Đây là luận án tiên phong trong việc áp dụng công nghệ hiện đại. Góp phần vào sự phát triển khoa học địa lý tại Việt Nam.
5.1. Góp phần bảo vệ cộng đồng Sơn La
Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ cộng đồng sinh sống tại Sơn La. Đặc biệt là những người dân ven hồ thủy điện. Thông tin cảnh báo sớm giúp họ có thời gian sơ tán. Nó giảm thiểu rủi ro về tính mạng. Các bản đồ nguy cơ hỗ trợ quy hoạch tái định cư. Hướng dẫn xây dựng nhà ở an toàn hơn. Nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng. Về các mối nguy hiểm tiềm ẩn của trượt lở đất. Từ đó, người dân có thể chủ động hơn. Họ tự trang bị kiến thức và kỹ năng ứng phó. Tạo nên một xã hội kiên cường hơn trước thiên tai.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong quản lý
Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó hỗ trợ các cấp chính quyền trong công tác quản lý đất đai. Hỗ trợ quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng Sơn La. Cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng. Giúp đánh giá rủi ro cho các công trình trọng điểm. Hệ thống cảnh báo được đề xuất có thể tích hợp vào các hệ thống quản lý thiên tai hiện có. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động của các trung tâm dự báo. Đảm bảo thông tin cảnh báo đến được người dân nhanh chóng và chính xác. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một Sơn La an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN oh ao ao ae ok a NGUYEN VAN DUNG NGHIEN CUU CANH BAO NGUY CO TRƯỢT LO DAT KHU VUC HO THỦY ĐIỆN SON LA BANG PHAN TICH ANH VIEN THAM VA HE THONG TIN DIA LY Ha Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN oh ao ao ae ok a NGUYEN VAN DUNG Chuyên ngành: Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin dia lý Mã số: 9440211.01 LUẬN AN TIEN SĨ BAN DO VIỄN THÁM VÀ HE THONG TIN DIA LY NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Phạm Văn Hùng Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các số liệu, các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày. năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng LỜI CÁM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.
Nguyễn Hiệu và có|TS. Pham Văn Hùng| - những người thầy đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án. Nghiên cứu sinh xin tran trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Dai học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Ban chủ nhiệm khoa Địa lý, Bộ môn Bản đồ, Viễn thám và Hệ thông tin Địa lý đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh có cơ hội nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Đồng thời, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của các thầy cô giáo trong khoa Địa lý, các đồng nghiệp trong Viện Địa lý.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đình Dương, PGS. Lại Vĩnh Câm, PGS. Đặng Văn Bào đã có nhiều hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình thực hiện Luận án.
Cuối cùng, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đối với sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân và bạn bè trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tác giả il MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa 8909. i LOI CẢM ON oiceeccscsssessessesssessessessusssesssssecsusssssssssessussuessessecsusssessessecsusssessetsesansaseeseeses ii 909509222. iii DANH MỤC CAC KY HIỆU VA CÁC CHU VIET TẮT.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH.-- + 2 ©5¿2SE+SEEEEEEE2EE2E1E2171121122171211211 21c re. ix MO DAU weececccsscssessssssessessesssssssssecsecssssssssecsessusssessessessusssessessessussisssessessessaessecsessessseesen 1 CHUONG 1 CO SO KHOA HOC VA PHUONG PHAP CANH BAO NGUY CO TRUOT LO DAT BANG PHAN TÍCH ANH VIÊN THÁM VA UNG DUNG ca. Tổng quan nghiên cứu cảnh báo nguy cơ trượt lở đất. Trượt lở đất và cảnh báo nguy cơ trượt lở đất.
Tổng quan nghiên cứu cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám - GIS và trí tuệ nhân {ạO. Các công trình nghiên cứu cảnh báo nguy cơ trượt lở đất ở Việt Nam và khu vực hồ thủy điện Sơn La. ¿2-2 S E+SE+EE+EE+E£E£EeEEerkerkrrsrree 22 1. Phân tích ảnh viễn thám và ứng dụng GIS phục vụ cảnh báo nguy cơ trượt lở đất.
Phân tích ảnh viễn thám cho nghiên cứu trượt lở đất. Ung dung GIS trong đánh giá và cảnh báo nguy cơ trượt lở đất. Cách tiếp cận, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu .----- 2 2 £+k++E£EE+EE+EEEEE2EEErEerEerkerkerree 40 1.
Phương pháp nghiÊn CỨU. Quy trình đánh giá tai biến trượt lở đất.----- 2 s+cx+xczz+rxerxerxee 45 Tiểu kết chương L.-- ¿55c SE9EE9EEEEEEE12E12121217111211211211 21. 48 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ DU LIEU PHỤC VỤ ĐÁNH GIA TAI BIEN TRƯỢT LO ĐẤT KHU VUC HO THỦY ĐIỆN SƠN LA. Thông tin chung về cơ sở dit liệu.
Nhóm các lớp thông tin được xây dựng kế thừa từ các nghiên cứu khác. Lớp thông tin về đặc điểm địa chất - thạch học. Lớp thông tin về vỏ phong hóa. Lớp thông tin về địa chất thủy văn.
Lớp thông tin về mật độ đứt gãyy.-----2- 2+ ©22+cx+Ex+rEczEzrxerxerkerree 57 2. Lớp thông tin về đới động lực. Lớp thông tin vé lượng mưa.-- 2-2 2 +E+SE+EE£EE+EE2EE£EeEEerkerkerkrree 61 2. Nhóm các lớp thông tin được thành lập trực tiếp từ phân tích ảnh viễn thám quang hoc và ứng dụng công nghệ GIS.
Lớp thông tin về mô hình số độ cao địa hình. Lớp thông tin về độ dốc địa hình. Lớp thông tin về độ chia cắt ngang địa hình .----- 2 5c scs+cs+ce2 68 2. Lớp thông tin về độ chia cắt sâu địa hình.
Lớp thông tin về hướng sườn dốc địa hình. Lớp thông tin về thực phủ. Lớp thông tin về các điểm trượt lở đất hiện trạng trượt lở đất. Nhóm dit liệu bổ trỢ.--¿- +: 2c ©5¿22++Ex£EEEEEE2EE2EEE2EE2E12212212121E2212xcrkrrei 83 2.
Hoạt động sản xuất nông - lâm nghiệp. Phát triển thủy điện.----- ¿+ s+Sk+EE2E2E EEEEEE1511211211211 121111111. Xây dựng cơ sở hạ tang .cceccccscccscsssesssesssecssessscssecssecsssssecssecsueescssecssecseeeses 87 Tidu két ChUONg ng. 91 CHƯƠNG 3 CẢNH BAO NGUY CƠ TRƯỢT LO DAT KHU VUC HO THUY ĐIỆN SON LA wicescsscsssessessesssessessessusssessecsessusssessecsucsussseesessucsuseueesecsssuseseeseees 92 3.
Đánh giá hiện trạng trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Son La. Đánh giá biến động thực phủ giai đoạn 1999-2019 và trượt lở đất. Phân loại thực phủ dựa trên quy luật vật hậu hoc và phân vùng tác Ong CUA Sv8i1)x2 007070707. Độ chính xác phân loại thực phủ dựa trên dạng phô —— 103 1V 3.
Mối quan hệ giữa biến động thực phủ và trượt lở đất. Đánh giá độ nhạy cảm trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát sinh TLD .2 Đánh giá độ nhạy cảm trượt lở đất và kiểm chứng mô hình. Đánh giá nguy cơ tai biến trượt lở đất khu vực hỗ thủy điện Sơn La.
Nguyên tắc chung đánh giá nguy cơ tai biến TLD. Đánh giá nguy cơ tai biến TLD khu vực hồ thủy điện Sơn La. Xác định các khu vực có nguy cơ trượt lở cao và TAL CaO.cece¿ 132 Tiểu kết chương 3. - - 2-52 St SE 1E 1211211 21111111111111 1111111111111 y0 134 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHI.ccscssssssessesssessessessessusssessessecsusssessessessnsssessessessesseeeses 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CONG BO CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.
1ecrxee 137 TÀI LIEU THAM KHẢO. - 2-52 SS2S£2E£‡EE‡EEEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEkerkrrkerrrerree 138 :105009 252. 151 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CÁC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt | Chữ viết đầy đủ ABRS Mô hình kết hợp Adaboot Rough Set ACC Độ chính xác (Accuracy) BRS Mô hình kết hợp Bagging Rough Set DEM Mô hình số độ cao FN Gia tri âm giả (False Negative) FP Giá tri dương đúng (False Positive) GIS Hệ thông tin địa ly (Geography Information System) Kappa Index Chi số Kappa NCS Nghiên cứu sinh NDSI Chỉ số đất NDVI Chỉ số thực vật NPV Gia trị dự đoán âm (Negative Predictive Value) PPV Giá tri dự đoán dương (Positive Predictive Value) RMSE Sai số bình phương tối thiểu (Root Mean Square Error) RS M6 hinh Rough Set SPF Độ đặc hiệu (Specificity) SST Độ nhạy (Sensitivity) SVM Mô hình Supporting Vecter Machine TLĐ Trượt lở đất TN Giá tri âm thực (True negative) TP Giá trị âm giả (True positive) ROC Đặc trưng đường cong bộ thu TBĐC Tai biến địa chất VPH Vỏ phong hóa SSP Simplified Spectral Pattern vi DANH MỤC CÁC BANG Trang Bảng 1. Phân loại trượt lở theo cơ chế dịch chuyên ¬— 9 Bảng 1.
Phân loại trượt lở theo kích thước khối trượt. Các thông số kỹ thuật co ban của bộ cam TM, ETM+, MSS và OLI. Một số dạng phố đơn giản cho phân loại thực phủ. Các tham số bố trợ hỗ trợ phân loạ1.
Miêu tả cau trúc cơ sở dữ liệu đối tượng thực phủ. Bang phân cấp ảnh hưởng của lượng mưa trung bình mùa mưa giai đoạn 1999-2019 đến quá trình trượt lở đất .--------zz+s+csz+sz+: 62 Bảng 2. Bảng phân chia cấp độ dốc (°) ảnh hưởng đến quá trình trượt lở đất khu vực hỗ thủy điện Sơn Lía.-- -- ¿5£ xSE+EE+E£+E+E£EerEerxerxersexee 66 Bang 2. Một số anh Landsat 5, 7, 8 sử dụng trong luận án.
Thống kê diện tích các loại thực phủ khu vực hồ thủy điện Sơn La i00. Lớp thông tin vị trí trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La. Thống kê loại hình thực phủ và hiện trạng TLD năm 2019. Thống kê loại hình thực phủ và hiện trạng TLD năm 2005.
Thống kê trượt lở theo yếu tố độ chia cắt sâu khu vực hồ thủy điện Bảng 3. Thống kê trượt lở theo yếu tố địa chất thạch học khu vực hồ thủy ñi im: P. Thống kê trượt lở đất theo yếu tố địa chất thủy văn khu vực hồ thủy điện SON La. -- -- - c 131211111211 1111011 1110 1111 g1 111g 1H vn ng kg 111 Bảng 3.
Thống kê trượt lở đất theo yếu tố vỏ phong hoá khu vực hồ thủy điện Bang 3. Thống kê trượt lở đất theo yêu tố độ đốc khu vực hồ thủy điện Sơn La 113 Bang 3. Thống kê trượt lở đất theo lượng mưa trung bình năm khu vực hồ In) 0001901080117. Thống kê trượt lở đất theo mật độ đứt gay khu vực hồ thủy điện Sơn La.
Thống kê trượt lở theo đới động lực khu hồ thủy điện Sơn La. Thống kê trượt lở theo theo yếu tô mật độ giao thông khu vực hồ thy 019010801177. Đánh giá độ chính xác của các mô hình. Thống kê sự khác nhau giữa các giá trị AUC trên các mô hình máy học.
Thống kê diện tích và phần trăm nhạy cảm trượt lở đất khu vực hé thủy điện Son La năm 20]I9.- -- E111 19111 111v vn nh rệt 126 Bảng 3. Bảng đánh giá nguy co TLD khu vực hồ thủy điện Sơn La. Thống kê diện tích và phần trăm nguy cơ tai biến trượt lở đất khu vực hồ thủy điện Sơn La giai đoạn 1999 - 2019.---cc+<<s++ss2 131 Vili DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Bản đồ khu vực nghiên cứu .--¿- 2 2 £+s+SE+EE+EE£EE+EE2EEEEeEEeEkeEkrrxrrerei 3 Hình 1.
Tính chat cơ lý của đá tác động đến kiểu trượt lở đất. Tổng quan các phương pháp xây dung bản đồ cảnh báo nguy cơ trượt I0 0. Anh nền tang Wayback Living Atlas của ESRI. Quy trình thành lập ban đồ hiện trạng trượt lở đất.
Quy trình nhận dang tai biến trượt lở đất.------¿--s¿5cszs+zc++ 29 Hình 1. Ví dụ về chuyên dạng phổ day đủ sang dạng phé đơn giản đối với đối "60138511159 200. Sơ đồ phân tích thuật toán xây dựng bản đồ thực phủ dựa trên dữ liệu phổ đơn giản SSP. Sơ đồ tuyến khảo sát thực địa khu vực nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu của luận án .--- «vs seeseeesereersersee 47 Hình 2. Ban đồ địa chất thạch học khu vực hồ thủy điện Sơn La. Bản đồ vỏ phong hóa khu vực hồ thủy điện Sơn La. Ban đồ địa chất thủy văn khu vực hồ thủy điện Sơn La.
Bản đồ mật độ đứt gãy khu vực hồ thủy điện Sơn La. Bản đồ đới động lực khu vực hồ thủy điện Sơn La. Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình 3 tháng mùa mưa giai đoạn 1989-2019 khu vực hồ thủy điện Sơn La. Mô hình số độ cao khu vực hồ thủy điện Sơn La.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ảnh viễn thám và GIS nhằm cảnh báo nguy cơ trượt lở đất tại khu vực hồ thủy điện Sơn La, hỗ trợ quản lý thiên tai hiệu quả.
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" thuộc chuyên ngành Bản đồ, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cảnh báo nguy cơ trượt lở đất bằng viễn thám và GIS tại Sơn La" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.