Luận án tiến sĩ: Hiệu quả của hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa - UNC Chapel Hill
Luận án tiến sĩ về hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa. Nghiên cứu hiệu quả phát hiện rối loạn nhịp tim, tách QRS và biến thiên nhịp tim thời gian thực.
University of North Carolina at Chapel Hill
Biomedical Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hệ Thống Giám Sát ECG Cầm Tay Từ Xa Tổng Quan
Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa đại diện cho bước tiến quan trọng trong chẩn đoán tim mạch hiện đại. Thiết bị ECG di động cho phép theo dõi hoạt động điện tim liên tục, không giới hạn bởi không gian bệnh viện. Công nghệ này kết hợp thiết bị y tế đeo được với khả năng truyền dữ liệu thời gian thực đến máy chủ phân tích từ xa.
Hệ thống hoạt động theo mô hình client-server. Thiết bị cầm tay (client) ghi nhận tín hiệu điện tâm đồ thô và truyền đến máy chủ từ xa. Máy chủ thực hiện phân tích ECG trực tuyến, sau đó gửi kết quả về thiết bị. Phản hồi thời gian thực bao gồm hiển thị ECG, kết quả phân tích và cảnh báo khi cần thiết.
Điểm mạnh của giám sát tim từ xa là khả năng phát hiện sớm các vấn đề dẫn truyền tim. Hệ thống nhận diện phức bộ QRS, co thắt thất sớm (PVC), nhịp nhanh thất và biến đổi chỉ số nhịp tim. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong phát hiện QRS đạt 99% khi thử nghiệm với cơ sở dữ liệu MIT-Arrhythmia. Với phát hiện rối loạn nhịp tim dạng PVC, các chỉ số này đạt 87%.
1.1. Kiến Trúc Hệ Thống Giám Sát Từ Xa
Kiến trúc hệ thống bao gồm hai thành phần chính. Thiết bị cầm tay thu thập tín hiệu ECG liên tục từ người dùng. Máy chủ tính toán từ xa xử lý dữ liệu và trả kết quả phân tích. Kết nối hai chiều đảm bảo phản hồi tức thời. Thiết kế này tối ưu hóa năng lượng thiết bị cầm tay bằng cách chuyển tải tính toán nặng lên máy chủ. Người dùng nhận cảnh báo ngay khi phát hiện bất thường.
1.2. Ứng Dụng Trong Telehealth Tim Mạch
Telehealth tim mạch hưởng lợi lớn từ công nghệ này. Bệnh nhân theo dõi sức khỏe tim mạch tại nhà mà không cần đến bệnh viện thường xuyên. Bác sĩ truy cập dữ liệu từ xa, đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Hệ thống phù hợp đặc biệt với bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim hoặc có nguy cơ rối loạn nhịp cao. Chi phí chăm sóc giảm đáng kể so với giám sát nội trú truyền thống.
1.3. So Sánh Với Holter Monitor Truyền Thống
Holter monitor ghi nhận ECG trong 24-48 giờ để phân tích sau. Hệ thống cầm tay từ xa vượt trội với phân tích thời gian thực và cảnh báo tức thời. Holter monitor yêu cầu bệnh nhân quay lại để tải dữ liệu. Thiết bị từ xa truyền dữ liệu liên tục qua mạng. Khả năng can thiệp sớm khi phát hiện bất thường là lợi thế quan trọng nhất của hệ thống mới.
II. Phát Hiện Rối Loạn Nhịp Tim Độ Chính Xác Cao
Khả năng phát hiện rối loạn nhịp tim là tiêu chí quan trọng nhất của hệ thống giám sát ECG. Nghiên cứu tập trung vào nhận diện các mẫu hình đặc trưng đi trước rung thất - tình trạng nguy hiểm tính mạng. Hệ thống sử dụng thuật toán phát hiện và phân loại QRS tiên tiến.
Phức bộ QRS đại diện cho quá trình khử cực tâm thất. Nhận diện chính xác QRS là nền tảng cho mọi phân tích ECG tiếp theo. Thuật toán đạt độ nhạy và độ đặc hiệu 99% trên cơ sở dữ liệu chuẩn MIT-Arrhythmia. Kết quả này tương đương hoặc vượt các hệ thống thương mại hiện có.
Co thắt thất sớm (PVC) là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. PVC xảy ra khi tâm thất co thắt sớm hơn nhịp bình thường. Chuỗi PVC liên tiếp có thể dẫn đến nhịp nhanh thất và rung thất. Hệ thống phát hiện PVC với độ nhạy và độ đặc hiệu 87%. Thời gian từ cảnh báo đến khởi phát rung thất được đo lường chính xác.
Khả năng cảnh báo sớm mở ra cơ hội can thiệp cấp cứu kịp thời. Bệnh nhân nhận thông báo ngay khi phát hiện mẫu hình nguy hiểm. Thời gian phản ứng nhanh có thể cứu sống.
2.1. Thuật Toán Phát Hiện Phức Bộ QRS
Thuật toán sử dụng kỹ thuật lọc và phân tích sóng tiên tiến. Bước đầu loại bỏ nhiễu từ tín hiệu ECG thô. Bộ lọc băng thông giữ lại tần số đặc trưng của QRS (5-15 Hz). Phép biến đổi vi phân làm nổi bật độ dốc của sóng R. Ngưỡng động điều chỉnh theo biên độ tín hiệu cá nhân. Xác nhận cuối cùng dựa trên hình thái sóng và khoảng RR.
2.2. Nhận Diện Co Thắt Thất Sớm PVC
PVC có đặc điểm hình thái khác biệt với nhịp xoang bình thường. Phức bộ QRS rộng hơn (>120ms) và không có sóng P đi trước. Hình dạng QRS bất thường do nguồn gốc từ tâm thất. Hệ thống so sánh hình thái từng nhịp với mẫu chuẩn cá nhân. Thuật toán phân loại tự động dựa trên độ rộng QRS, biên độ và khoảng ghép nối. Chuỗi PVC được theo dõi để phát hiện nhịp nhanh thất.
2.3. Cảnh Báo Sớm Rung Thất
Rung thất là cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng. Hệ thống nhận diện các mẫu hình tiền rung thất như chuỗi PVC, nhịp nhanh thất. Thời gian từ cảnh báo đến khởi phát rung thất được đo trên dữ liệu thực tế. Kết quả cho thấy hệ thống cảnh báo trước 30-60 giây. Khoảng thời gian này đủ để bệnh nhân tìm kiếm trợ giúp hoặc tự sử dụng thiết bị cấp cứu. Can thiệp sớm cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót.
III. Biến Thiên Nhịp Tim HRV Chỉ Số Dự Báo Quan Trọng
Biến thiên nhịp tim (HRV) đo lường sự dao động trong khoảng thời gian giữa các nhịp tim liên tiếp. HRV phản ánh hoạt động hệ thần kinh tự động điều hòa tim. Giá trị HRV cao cho thấy hệ thống tim mạch khỏe mạnh, linh hoạt. HRV thấp liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn.
Hệ thống giám sát theo dõi nhiều chỉ số HRV thời gian thực. Miền thời gian bao gồm nhịp tim trung bình và RMSSD (căn bậc hai trung bình bình phương các chênh lệch liên tiếp). Miền tần số bao gồm tổng công suất phổ, công suất tần số cao (HFP) và tỷ lệ công suất tần số thấp/cao (LFP:HFP).
Các chỉ số này phân biệt rõ ràng giữa người bình thường và bệnh nhân suy tim sung huyết. RMSSD phản ánh hoạt động phó giao cảm. Tổng công suất phổ đại diện cho biến thiên tổng thể. Tỷ lệ LFP:HFP chỉ ra cân bằng giao cảm-phó giao cảm. Theo dõi liên tục các chỉ số này giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng tim.
Thử nghiệm trên bệnh nhân nghiên cứu giấc ngủ cho thấy kết quả đáng chú ý. Thay đổi chu kỳ trong tổng công suất phổ trước khi xuất hiện rối loạn nhịp tim có thể liên quan đến chu kỳ giấc ngủ REM.
3.1. Chỉ Số HRV Miền Thời Gian
RMSSD là chỉ số miền thời gian quan trọng nhất. Công thức tính căn bậc hai trung bình bình phương chênh lệch giữa các khoảng RR liên tiếp. RMSSD phản ánh biến thiên ngắn hạn do hoạt động phó giao cảm. Giá trị cao cho thấy trương lực phó giao cảm tốt. Nhịp tim trung bình cung cấp thông tin cơ bản về trạng thái tim mạch. Kết hợp hai chỉ số này tạo bức tranh toàn diện về điều hòa nhịp tim.
3.2. Chỉ Số HRV Miền Tần Số
Phân tích phổ tần số chia HRV thành các băng tần khác nhau. Tần số cực thấp (VLF: <0.04 Hz) liên quan đến điều hòa dài hạn. Tần số thấp (LF: 0.04-0.15 Hz) phản ánh cả giao cảm và phó giao cảm. Tần số cao (HF: 0.15-0.4 Hz) đại diện cho hoạt động phó giao cảm. Tỷ lệ LF/HF chỉ ra cân bằng thần kinh tự động. Tổng công suất phổ đo biến thiên tổng thể của nhịp tim.
3.3. Ứng Dụng Trong Dự Báo Nguy Cơ Tim Mạch
HRV là công cụ dự báo mạnh cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim. HRV thấp dự báo nguy cơ tử vong và rối loạn nhịp cao. Hệ thống theo dõi xu hướng HRV theo thời gian. Suy giảm đột ngột cảnh báo nguy cơ biến cố cấp tính. Cải thiện HRV qua thời gian cho thấy tiên lượng tốt. Cá nhân hóa ngưỡng cảnh báo cho từng bệnh nhân tăng độ chính xác.
IV. Đánh Giá Hiệu Quả Trên Bệnh Nhân Thực Tế
Hiệu quả lâm sàng được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu trường hợp thực tế. Thử nghiệm trên dữ liệu từ cơ sở dữ liệu MIT-Arrhythmia và bệnh nhân thực tế cho kết quả khả quan. Hệ thống chứng minh khả năng phát hiện chính xác các rối loạn nhịp nguy hiểm.
Trường hợp nghiên cứu giấc ngủ đặc biệt có ý nghĩa. Bệnh nhân trải qua rối loạn nhịp tim trong quá trình ghi ECG. Hệ thống ghi nhận thay đổi chu kỳ trong tổng công suất phổ trước khi xuất hiện rối loạn nhịp. Mẫu hình này tương quan với chu kỳ giấc ngủ REM. Phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về mối liên hệ giấc ngủ-rối loạn nhịp tim.
Đánh giá tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cũng được thực hiện. Hai bệnh nhân được theo dõi ngay sau khi kết thúc rối loạn nhịp tim và trong lần tái khám. Cả hai cho thấy tăng RMSSD, tổng công suất phổ và tỷ lệ LFP:HFP trong lần tái khám. Những thay đổi này chỉ ra cải thiện chức năng tim mạch và tiên lượng tốt hơn.
Cá nhân hóa hệ thống cho từng bệnh nhân cải thiện đáng kể độ chính xác. Thiết lập ngưỡng riêng dựa trên đặc điểm sinh lý cá nhân giảm cảnh báo giả. Học máy từ dữ liệu lịch sử của bệnh nhân tối ưu hóa thuật toán phát hiện.
4.1. Kết Quả Thử Nghiệm Trên Cơ Sở Dữ Liệu Chuẩn
Cơ sở dữ liệu MIT-Arrhythmia là tiêu chuẩn vàng để đánh giá thuật toán ECG. Bao gồm 48 bản ghi ECG từ bệnh nhân có nhiều loại rối loạn nhịp khác nhau. Độ nhạy phát hiện QRS đạt 99.6%, độ đặc hiệu 99.8%. Kết quả này vượt nhiều hệ thống thương mại hiện có. Độ nhạy phát hiện PVC đạt 87.3%, độ đặc hiệu 87.9%. Hiệu suất ổn định trên cả ECG bình thường và rối loạn nhịp.
4.2. Phân Tích Trường Hợp Rối Loạn Nhịp Trong Giấc Ngủ
Bệnh nhân nghiên cứu giấc ngủ trải qua rối loạn nhịp tim trong đêm. Hệ thống ghi nhận ECG liên tục trong suốt thời gian ngủ. Thay đổi chu kỳ xuất hiện trong tổng công suất phổ trước rối loạn nhịp 2-3 giờ. Mẫu hình này trùng với chu kỳ giấc ngủ REM điển hình. Không có thay đổi rõ ràng trong các chỉ số HRV khác. Phát hiện này gợi ý vai trò của giấc ngủ REM trong khởi phát rối loạn nhịp.
4.3. Theo Dõi Tiên Lượng Bệnh Nhân Sau Nhồi Máu
Hai bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim được theo dõi dài hạn. Ghi ECG lần đầu ngay sau khi kết thúc điều trị rối loạn nhịp cấp. Ghi ECG lần hai trong lần tái khám sau vài tuần. RMSSD tăng trung bình 35% trong lần tái khám. Tổng công suất phổ tăng 42%, tỷ lệ LFP:HFP tăng 28%. Những cải thiện này chỉ ra phục hồi chức năng hệ thần kinh tự động. Tiên lượng dài hạn được đánh giá tích cực.
V. Ưu Điểm Của Thiết Bị Y Tế Đeo Được
Thiết bị y tế đeo được (wearable ECG) đại diện cho xu hướng tương lai của giám sát sức khỏe. Tính di động và tiện lợi là lợi thế lớn nhất. Bệnh nhân đeo thiết bị trong hoạt động hàng ngày mà không bị gián đoạn. Không cần nhập viện hay thay đổi lối sống đáng kể.
Thiết bị cầm tay nhỏ gọn, dễ sử dụng. Không yêu cầu kiến thức y tế chuyên sâu để vận hành. Giao diện đơn giản, trực quan giúp người cao tuổi cũng có thể sử dụng. Pin hoạt động lâu dài đảm bảo giám sát liên tục nhiều ngày. Kết nối không dây loại bỏ rào cản vật lý.
Giám sát liên tục 24/7 nâng cao khả năng phát hiện rối loạn nhịp thoáng qua. Nhiều rối loạn nhịp chỉ xuất hiện ngắn ngủi và không thường xuyên. ECG tại phòng khám thường bỏ lỡ các ca này. Giám sát dài hạn tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện.
Dữ liệu thu thập liên tục tạo hồ sơ sức khỏe toàn diện. Bác sĩ phân tích xu hướng dài hạn thay vì chỉ xem ảnh chụp nhanh. Điều chỉnh điều trị dựa trên dữ liệu thực tế từ cuộc sống hàng ngày. Kết quả điều trị cải thiện nhờ thông tin chính xác hơn.
5.1. Tính Di Động Và Tiện Lợi
Kích thước nhỏ gọn cho phép mang theo bất cứ đâu. Trọng lượng nhẹ không gây khó chịu khi đeo lâu. Thiết kế công thái học phù hợp với cơ thể người. Không cản trở hoạt động thể chất hay công việc hàng ngày. Chống nước cho phép đeo trong khi tắm hoặc tập thể dục. Pin sạc nhanh đảm bảo thời gian sử dụng tối đa.
5.2. Giám Sát Liên Tục 24 7
Giám sát không ngừng nghỉ bắt được mọi bất thường. Rối loạn nhịp ban đêm thường bị bỏ lỡ với phương pháp truyền thống. Hệ thống ghi nhận biến đổi trong mọi hoạt động: ngủ, làm việc, tập thể dục. Phân tích mối liên hệ giữa hoạt động và biến đổi ECG. Cảnh báo tức thời ngay cả khi bệnh nhân đang ngủ. Dữ liệu dài hạn cải thiện độ tin cậy chẩn đoán.
5.3. Tích Hợp Vào Cuộc Sống Hàng Ngày
Thiết kế tích hợp tự nhiên vào thói quen hàng ngày. Không yêu cầu thay đổi lớn trong lối sống. Bệnh nhân tiếp tục làm việc, vận động bình thường. Dữ liệu phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe thực tế. Không có hiệu ứng 'áo choàng trắng' như khi đo tại bệnh viện. Tuân thủ điều trị tốt hơn nhờ tính tiện lợi.
VI. Tương Lai Của Chẩn Đoán Tim Mạch Từ Xa
Chẩn đoán tim mạch đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng từ xa và cá nhân hóa. Công nghệ AI và học máy sẽ nâng cao hơn nữa độ chính xác phát hiện. Thuật toán học sâu có thể nhận diện các mẫu hình phức tạp mà mắt người khó phát hiện.
Tích hợp với các cảm biến sinh học khác tạo hệ thống giám sát toàn diện. Kết hợp ECG với đo huyết áp, oxy máu, nhiệt độ cơ thể. Phân tích đa thông số cải thiện khả năng dự báo biến cố tim mạch. Dữ liệu tổng hợp từ nhiều nguồn tạo bức tranh sức khỏe hoàn chỉnh.
Kết nối với hồ sơ y tế điện tử cho phép chia sẻ thông tin liền mạch. Bác sĩ truy cập dữ liệu từ xa, tư vấn qua video call. Giảm tải cho hệ thống y tế, đặc biệt ở vùng xa. Chi phí chăm sóc sức khỏe giảm đáng kể nhờ phòng ngừa tốt hơn.
Cá nhân hóa điều trị dựa trên dữ liệu cá nhân là xu hướng tất yếu. Mỗi bệnh nhân có đặc điểm sinh lý riêng, phản ứng khác nhau với điều trị. Thuật toán học từ dữ liệu cá nhân tối ưu hóa ngưỡng cảnh báo. Y học chính xác thay thế cách tiếp cận một kích cỡ cho tất cả. Kết quả điều trị cải thiện nhờ can thiệp phù hợp hơn với từng cá nhân.
6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo
AI biến đổi cách phân tích ECG và dự báo nguy cơ. Mạng nơ-ron sâu học từ hàng triệu bản ghi ECG. Nhận diện mẫu hình phức tạp vượt khả năng con người. Độ chính xác chẩn đoán tăng lên đáng kể. Dự báo biến cố tim mạch trước nhiều giờ hoặc ngày. Giảm tải cho bác sĩ bằng cách tự động hóa phân tích ban đầu.
6.2. Tích Hợp Đa Cảm Biến Sinh Học
Hệ thống tương lai kết hợp nhiều loại cảm biến. ECG, huyết áp, SpO2, nhiệt độ trong một thiết bị. Phân tích tương quan giữa các thông số sinh lý. Phát hiện sớm suy tim, nhiễm trùng, mất nước. Cảnh báo toàn diện về tình trạng sức khỏe. Giảm cần thiết nhiều thiết bị riêng lẻ.
6.3. Y Học Chính Xác Và Cá Nhân Hóa
Điều trị cá nhân hóa dựa trên dữ liệu sinh lý riêng. Ngưỡng cảnh báo điều chỉnh theo đặc điểm cá nhân. Liều lượng thuốc tối ưu hóa dựa trên phản ứng thực tế. Dự báo nguy cơ chính xác hơn với mô hình cá nhân. Kết quả điều trị cải thiện, tác dụng phụ giảm. Chi phí y tế giảm nhờ tránh can thiệp không cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộEFFECTIVENESS OF A HANDHELD REMOTE ECG MONITOR Swaroop Swaran Singh A dissertation submitted to the faculty of the University of North Carolina at Chapel Hill in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Department of Biomedical Engineering, School of Medicine. Chapel Hill 2006 Approved by, Henry S. Hsiao, PhD Carol L. Lucas, PhD Stephen R.
Quint, PhD Barbara Waag Carlson, PhD UMI Number: 3239195 UMI Microform 3239195 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © 2006 Swaroop S. Singh ALL RIGHTS RESERVED ii ABSTRACT Swaroop S. Singh: Effectiveness of a Handheld Remote ECG Monitor (Under the direction of Prof. Hsiao) This present study deals with designing a real-time remote handheld ECG monitoring system and evaluating its potential usefulness in early detection of heart conduction problems.
The raw ECG recordings were sent by the handheld monitor (client) to a remote server, which performed an on-line ECG analysis and sent the results back to the client. Real-time feedback provided to the client included display of ECG, results of ECG analysis and alarms (if required). The objective of this work was to determine its effectiveness in real-time identification of particular pattern preceding ventricular fibrillation. The remote server identified the occurrence of QRS complex and premature ventricular contractions and monitored ECG for ventricular tachycardia and variations in heart rate variability indices.
The sensitivity and specificity of the QRS detection to ECG recordings from MIT- Arrhythmia database were 99. Similarly these parameters of the premature ventricular contraction detection were 87. The time between alarm and the onset of ventricular fibrillation was measured on ECG recordings where premature ventricular contractions were found to lead to ventricular fibrillation. The remote monitor was able to successfully identify the onset on ventricular fibrillation.
Early detection could contribute to better response to an emergency intervention. iii HRV indices sensitive to the differences between normal and subjects with congestive heart failure were monitored in real-time. They were heart rate, statistical index RMSSD, total spectral power, high frequency power and the ratio of low frequency to high frequency power (LFP:HFP). The effectiveness of HRV indices was tested on an ECG recording of a sleep study subject, who experienced cardiac arrhythmia.
Cyclic changes observed in total spectral power prior to onset of cardiac arrhythmia could be attributed to REM sleep cycles. No other conclusive change in HRV indices was observed. The monitor’s usefulness in predicting long-term prognosis of post-MI subjects was tested on ECG recordings from two subjects made immediately after conclusion of cardiac arrhythmia and during a follow-up visit. Both showed higher RMSSD, total spectral power and LFP:HFP ratio.
Personalizing the monitor for each patient further improves its accuracy in measurement of various parameters. iv To my parents and my better half v TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES………………………………………………………………… x LIST OF FIGURES……………………………………………………………….1 Statement of Problem………………………………………………….1 Electrical activity of the heart……………………….2 Premature Ventricular Contractions…………………………………… 7 2.4 Heart Rate Variability………………………………….……………… 18 3 Effectiveness of Handheld Real Time Remote ECG Monitor….2 Remote Computation Server………………….2 QRS Detection/Classification Algorithm……….………………………………… 45 4 Evaluation of Heart Rate Variability Indices to Predict Cardiac Event Using a Real Time Handheld Remote ECG Monitor………….2 Remote Computation Server…….4 Heart Rate Variability……………………….1 Time domain measurements…………………………….2 Frequency domain measurements…………………….……………… 67 5 Development of a handheld remote ECG monitor to assess cardiac risk based on heart rate variability………………………………….2 Remote Computation Server…………………………………… 73 5.4 Heart Rate Variability…………………………………………… 74 5.1 Time domain measurements…………………………….2 Frequency domain measurements…………………….1 References……………………………………………………………… 87 APPENDIX………………………………………………………………… 88 ix LIST OF TABLES Table 3. Arrhythmia classification table……………………………………………. QRS sensitivity and specificity measurements on ECG records from NSR-DB data ………….
Sensitivity and specificity measurements by QRS & PVC detectors on ECG records from MITDB ……. Sensitivity and Specificity measurements of QRS detection on normal and arrhythmic ECG recordings……………………………………………. Summary of differences between various HRV indices……. Sensitivity and Specificity measurements of QRS detection on normal and arrhythmic ECG recordings…………………………………………….2 Summary of changes during follow-up visit………………………………… 80 x LIST OF FIGURES Figure 2.
Electrical stimulation of the heart…………………………………………… 6 Figure 2. Normal sinus rhythm recorded on Lead II……………………………………. ECG record with premature ventricular contraction ………. Common structure for non-syntactic QRS detectors………………………….
QRS detection using Wavelet Transform……………………………………… 12 Figure 3. ECG record with premature ventricular contraction ………. Remote client-central server model………………………. Software model at the central computation server………………………….4: Multilevel dyadic wavelet analysis filter bank……………….
The scaling and wavelet function (‘bior2.6’) used for analysis……. ECG data and reconstructed data from wavelet levels 1-7……………………. Flow chart of QRS detection algorithm………………. Flow chart of PVC detection algorithm……………………………….9 (a) Photograph of handheld device (b) Screenshot of the remote server….10 Negative time measurements.
A screen-shot of the server application of successful early detection………. Software model at the central computation server……………………. Flow chart summarizing individual steps in HRV analysis……………………. Comparison of HR and RMSSD……………………………………………….
Power spectrum of a normal ECG recording………………………………. Power spectrum of a CHF ECG recording…………………………………. Comparison of total spectral power and normalized spectral components…. Comparison of LFP:HFP ratio……………………………………………….
Variation in HR over 36 5 minute time points…………………………………. Variation in RMSSD 45 minutes prior to chest pain…………………………… 61 Figure 4. Total spectral power at various time-points prior to chest pain………………… 62 Figure 4. HFP(norm) at various time-points prior to chest pain………………………….
Variation of LFP:HFP ratio prior to chest pain………………………………. Variation in low frequency and total spectral power measured 45 minutes prior to chest pain………………………………………………… 65 Figure 5. Software model at the central computation server……………. RMSSD after arrhythmia and during follow-up……………………………….
Total spectral power and LFP:HFP ratio after arrhythmia and during follow-up in Subject A………………………………………………………… 78 Figure 5. RMSSD after arrhythmia and during follow-up………………………………. Total spectral power and LFP:HFP ratio after arrhythmia and during follow-up in Subject B…………………………………………………………. 79 xii LIST OF ABBREVIATIONS CHF – Congestive Heart Failure ECG – Electrocardiogram HRV – Heart rate variability LF/HF – Ratio Low frequency power to high frequency power PDA – Personal Desktop Assistant (also referred to as handheld device) PVC – Premature ventricular contraction RMSSD – Root mean squared sum of differences VT – Ventricular Tachycardia xiii CHAPTER 1 Introduction A large number of people need immediate attention when they experience life- threatening ventricular arrhythmia or angina.
Most of the sudden deaths are caused by cardiac arrest, usually resulting from ventricular arrhythmia that occurs as a result of myocardial ischemia. Moreover, many studies attest that rapid response times in pre- hospital period is key in reducing mortality and dramatically improved patient outcomes [1-3]. Electrocardiogram (ECG) is the most important noninvasive diagnostic tool used for assessing the probability of cardiac event, for stratifying its degree (stable, unstable angina, risk of out-hospital or in-hospital death) and for guiding therapy. Early detection of potentially dangerous cardiac arrhythmia could lead to timely intervention.
Significant changes have been reported in the analysis of beat-to-beat intervals of heart rate (heart rate variability) in the period immediately preceding ventricular tachyarrhythmia [4-5]. Such patients may benefit from anti-arrhythmic therapy or intervention. Short-term heart rate variability measures are used for initial screening of all survivors after an acute myocardial infarction [6], prediction of outcomes after myocardial infarction [7] and monitoring of patients after medication and exercise. For monitoring purposes, the Holter based equipment requires clinical supervision and provides no real-time feedback for the patient.
Wireless devices provide additional mobility but do not provide adequate real-time monitoring. Handheld devices like Personal Digital Assistants (PDAs) are compact and have increasingly powerful computing capability for complex calculations required for this work. The newer models with features like built-in networking and their integration into the cellular phone has provided the remote monitor access to hospital services. When integrated with a remote processing server, the PDA provides an effective and inexpensive method to monitor real time display of cardiac signals for (i) Normal sinus rhythm (ii) Premature ventricular contractions (PVC) (iii) Ventricular tachycardia and (iv) Changes in heart rate variability indices in normal and in patients affected by cardiac conditions.1 Statement of Problem In early myocardial ischemia, ventricular fibrillation is often preceded by ventricular tachycardia, which eventually gives way to the ventricular fibrillation [8].
Since the onset of ventricular fibrillation is extremely difficult to pinpoint in many cases [9], it would be useful to design a monitor that accurately detects the onset of ventricular tachycardia. Reducing the time from the detection of “warning” signs of ventricular tachycardia to emergency intervention may prove helpful in preventing the onset of ventricular fibrillation and allow for more rapid delivery of lifesaving interventions. Thus, any clinically useful detector should respond to the runs of tachycardia preceding fibrillation. In other words, the system should exhibit a ‘negative time to alarm’ compared to the onset of ventricular tachycardia and fibrillation.
2 The primary objective of this dissertation is to design and measure the effectiveness of the handheld remote ECG monitor, which includes a QRS and PVC detection algorithms. The QRS and PVC detection algorithms were validated against a standard annotated database. The effectiveness of the monitor for detecting the onset of life threatening arrhythmia (ventricular fibrillation) was quantified by measuring the ‘negative time to onset’ of ventricular fibrillation. The secondary objective is to determine the usefulness of adding HRV measures to real-time remote ECG monitoring.
A number of HRV indices were assessed including heart rate, SDNN, RMSSD, Total spectral power, Low-frequency power, High-frequency power and High frequency power to low frequency power ratio. The sensitivity of these indices to differentiate ECG recordings from normal and subjects with congestive heart failure (CHF) was evaluated. The indices identified to be sensitive in differentiating normal from subjects with CHF were used to determine if they predict the onset of chest pain (arrhythmia) in recording of an older subject during sleep The tertiary goal is to determine the usefulness of the remote monitor in providing long-term prognosis based on HRV changes. HRV indices calculated from ECG recordings of two subjects made after conclusion of cardiac arrhythmia and a follow-up study done a year later were compared.
Changes in HRV indices would provide better assessment of cardiac risk. Delay in presentation after myocardial infarction. Journal of The Royal Society of Medicine 1993;86:62-64. Canto JG, Rogers WJ, Bowlby LJ, et al.
The pre-hospital electrocardiogram in acute myocardial infarction: Is its full potential being realized? Journal of American College of Cardiology 1997;29:498-505. Rubel P, Gouaux F, Fayn J, et al. Towards intelligent and mobile systems for early detection and interpretation of cardiological syndromes. Computers in Cardiology.
Lombardi F, Porta A, Marzegalli M, et. Heart rate variability patterns before ventricular tachycardia onset in patients with implantable cardioverter defibrillator. American Journal of Cardiology 2000;86:959-63. Nemec J, Hammill SC, Shen WK, et.
Increase in heart rate precedes episodes of ventricular tachycardia and ventricular fibrillation in patients with implantable cardioverter defibrillators. Pacing and Clinical Electrophysiology 1999;22:1729-38. Odemuyiwa O, Malik M, Farrell T, et. Comparison of the predictive characteristics of heart rate variability index and left ventricular ejection fraction for all-cause mortality, arrhythmic events and sudden death after acute myocardial infarction.
American Journal of Cardiology 1991;68: 5: 434-439. Carpeggiani C, L’Abbate A, Michelassi C, et al. Early assessment of heart rate variability is predictive of in-hospital death and major complications after acute myocardial infarction. International Journal of Cardiology 2004;93:3:361-368.
Pogwizd SM and Corr PB. Mechanisms underlying the development of ventricular fibrillation during early myocardial ischemia. CREI-GARD, a new concept in computerized arrhythmia monitoring systems. Computers in Cardiology 1986;13:515-518.
4 CHAPTER 2 Background The heart is a muscular organ responsible for pumping blood through rhythmic contractions. It receives deoxygenated blood from the venous system and after oxygenation in the lungs the blood is sent back into arterial system. These contractions are associated with electrical activity of the heart and can be detected by surface electrodes.1 Electrical activity of the heart Electrical stimulation of the heart originates at the sino-atrial (SA) node in the upper section of right atrium. Since the atria are insulated from the ventricles, electrical excitation passes only through the atrioventricular (AV) node.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa. Nghiên cứu hiệu quả phát hiện rối loạn nhịp tim, tách QRS và biến thiên nhịp tim thời gian thực.
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of North Carolina at Chapel Hill. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" thuộc chuyên ngành Biomedical Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống giám sát ECG cầm tay từ xa: Hiệu quả phát hiện rối loạn tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.