Nghiên cứu CLVT đánh giá hình thái và chức năng thận - ĐH Huế
Luận án nghiên cứu chụp cắt lớp vi tính đa dãy đánh giá hình thái và chức năng thận người cho thận sống. Tác giả Dương Phước Hùng, ĐH Y - Dược Huế 2024.
Điện quang và Y học hạt nhân
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
57
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu CLVT đánh giá chức năng thận người cho
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu đóng vai trò quan trọng trong đánh giá người hiến thận trước phẫu thuật ghép thận sống. Kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện về hình thái và chức năng thận với độ chính xác cao từ 95-100%. CLVT giúp xác định thận có chức năng tốt để giữ lại cho người cho thận sống, đồng thời đánh giá thận được chọn ghép không có bất thường quan trọng. Phương pháp này vượt trội so với các kỹ thuật khác như siêu âm, cộng hưởng từ thận hay xạ hình nhấp nháy thận nhờ khả năng đánh giá đồng thời nhiều yếu tố. Nhu mô thận, giải phẫu mạch máu, đường dẫn niệu và mức lọc cầu thận đều được đánh giá chính xác. Tại Việt Nam, nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên với cỡ mẫu lớn về ứng dụng CLVT trong đánh giá người cho thận sống.
1.1. Tầm quan trọng đánh giá trước phẫu thuật ghép thận
Đánh giá trước phẫu thuật ghép thận sống đảm bảo an toàn cho cả người cho và người nhận. Cần xác định người cho thận sống giữ lại một thận bình thường với chức năng lọc cầu thận tốt. Thận được chọn ghép phải không có bất thường về giải phẫu, mạch máu hay nhu mô. Các đặc điểm giải phẫu mạch máu thận cần được xác định rõ ràng để lập kế hoạch phẫu thuật. CLVT đa dãy đầu thu cung cấp thông tin chi tiết về tưới máu thận, biến thể mạch máu và cấu trúc đường dẫn niệu.
1.2. Ưu điểm CLVT so với phương pháp chẩn đoán khác
CLVT đa dãy đầu thu vượt trội hơn các kỹ thuật khác trong đánh giá người cho thận sống. Siêu âm có hạn chế trong đánh giá mạch máu phức tạp và thể tích thận chính xác. Cộng hưởng từ thận có chi phí cao và thời gian thực hiện lâu. Chụp xạ hình nhấp nháy thận và SPECT đánh giá chức năng tốt nhưng thiếu thông tin hình thái chi tiết. CLVT kết hợp cả đánh giá hình thái và chức năng trong một lần chụp. Phương pháp này đo được GFR glomerular filtration rate của mỗi thận riêng biệt.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu CLVT người cho thận sống
Nghiên cứu nhằm ba mục tiêu chính trong đánh giá người cho thận sống. Thứ nhất, đánh giá hình thái thận trên CLVT đa dãy đầu thu bao gồm kích thước, thể tích và cấu trúc nhu mô thận. Thứ hai, đánh giá chức năng thận thông qua mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt. Thứ ba, xác định giá trị của CLVT trong việc lựa chọn thận ghép tối ưu. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà lâm sàng trong quyết định phương pháp đánh giá trước phẫu thuật ghép thận sống.
II. Đánh giá hình thái thận trên CLVT đa dãy đầu thu
Hình ảnh MRI thận và CLVT cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc giải phẫu thận người cho thận sống. Thận có hình hạt đậu, màu nâu đỏ với bề mặt trơn láng được bọc trong bao xơ. Vị trí thận nằm sau phúc mạc trong góc xương sườn và cột sống. CLVT đa dãy đầu thu đo lường chính xác kích thước thận, đánh giá nhu mô thận và phát hiện các bất thường. Thể tích thận được tính toán tự động trên phần mềm xử lý hình ảnh. Độ chính xác của CLVT trong đánh giá hình thái thận đạt 95-100% khi so sánh với kết quả phẫu thuật. Phương pháp này giúp phát hiện các bệnh lý thận, sỏi thận, u thận hay dị dạng bẩm sinh. Đánh giá hình thái thận là bước quan trọng trong lựa chọn thận ghép phù hợp.
2.1. Đo lường kích thước và thể tích thận chính xác
CLVT đa dãy đầu thu đo lường kích thước thận với độ chính xác cao. Chiều dài, chiều rộng và chiều dày thận được đo trên các mặt cắt khác nhau. Thể tích thận được tính toán tự động bằng phần mềm xử lý hình ảnh 3D. Phương pháp này chính xác hơn so với công thức ước tính thể tích từ siêu âm. Kết quả đo lường trên CLVT tương đồng với đo lường trong phẫu thuật lấy thận ghép. Thể tích thận là yếu tố quan trọng trong dự đoán chức năng lọc cầu thận sau ghép.
2.2. Đánh giá nhu mô thận và phát hiện bệnh lý
Nhu mô thận được đánh giá chi tiết trên hình ảnh CLVT có thuốc cản quang. Vỏ thận và tủy thận có độ tăng cường khác nhau giúp phân biệt ranh giới rõ ràng. CLVT phát hiện các tổn thương nhu mô như u thận, nang thận, sẹo thận hay viêm thận. Mật độ nhu mô thận được đo bằng đơn vị Hounsfield để đánh giá tính chất tổn thương. Phương pháp này giúp loại trừ các bệnh lý thận quan trọng ở người cho thận sống. Đánh giá nhu mô thận đảm bảo chất lượng thận ghép cho người nhận.
2.3. Xác định giải phẫu mạch máu và biến thể thận
CLVT đa dãy đầu thu hiển thị rõ ràng giải phẫu mạch máu thận. Động mạch thận, tĩnh mạch thận và các nhánh mạch được đánh giá trên hình ảnh tái tạo 3D. Biến thể giải phẫu mạch máu như động mạch thận phụ, tĩnh mạch thận đôi được phát hiện chính xác. Thông tin này quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật và nối mạch máu. Tưới máu thận được đánh giá qua mật độ tăng cường của nhu mô thận. Phát hiện biến thể mạch máu giúp tránh biến chứng phẫu thuật và đảm bảo thành công ghép thận sống.
III. Đánh giá chức năng lọc cầu thận trên CLVT
CLVT đa dãy đầu thu có khả năng đánh giá mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt. GFR glomerular filtration rate là chỉ số quan trọng phản ánh chức năng thận. Phương pháp CLVT tính toán GFR dựa trên độ thanh thải creatinine và thể tích thận. Kỹ thuật này đo lường sự tăng cường của nhu mô thận sau tiêm thuốc cản quang. Đường cong thời gian-mật độ được phân tích để tính toán tốc độ lọc cầu thận. Nghiên cứu cho thấy kết quả GFR trên CLVT tương đồng với xạ hình thận chức năng SPECT. Đánh giá chức năng lọc cầu thận giúp lựa chọn thận có chức năng tốt hơn để ghép. Thận còn lại của người cho thận sống phải đảm bảo chức năng đủ duy trì sức khỏe.
3.1. Nguyên lý đo GFR glomerular filtration rate
GFR glomerular filtration rate phản ánh khả năng lọc máu của thận. CLVT đo GFR dựa trên nguyên lý dược động học của thuốc cản quang qua thận. Thuốc cản quang được lọc qua cầu thận và bài tiết qua nước tiểu. Phần mềm phân tích đo mật độ nhu mô thận theo thời gian sau tiêm thuốc. Đường cong thời gian-mật độ cho phép tính toán tốc độ lọc cầu thận. Phương pháp này đo được GFR của từng thận riêng biệt, không chỉ GFR tổng thể.
3.2. So sánh GFR trên CLVT với xạ hình SPECT
Nghiên cứu so sánh kết quả GFR giữa CLVT và xạ hình thận chức năng SPECT. Xạ hình SPECT là phương pháp chuẩn vàng trong đánh giá chức năng lọc cầu thận. Dữ liệu phân tích cho thấy có sự tương đồng giữa hai phương pháp. Hệ số tương quan cao chứng tỏ CLVT đánh giá chức năng thận chính xác. CLVT có ưu điểm đánh giá đồng thời hình thái và chức năng trong một lần chụp. Phương pháp này tiết kiệm thời gian và chi phí so với thực hiện cả CLVT và xạ hình riêng biệt.
3.3. Ứng dụng đánh giá chức năng trong chọn thận ghép
Đánh giá chức năng lọc cầu thận là tiêu chí quan trọng trong lựa chọn thận ghép. Thận có GFR thấp hơn thường được chọn để ghép cho người nhận. Thận có GFR cao hơn được giữ lại cho người cho thận sống đảm bảo chức năng. Độ thanh thải creatinine và GFR giúp dự đoán chức năng thận sau ghép. CLVT cung cấp thông tin chức năng từng thận riêng biệt chính xác hơn các phương pháp khác. Kết hợp đánh giá hình thái và chức năng giúp lựa chọn thận ghép tối ưu nhất.
IV. Giá trị CLVT trong lựa chọn thận ghép tối ưu
CLVT đa dãy đầu thu là phương pháp toàn diện trong đánh giá người cho thận sống trước phẫu thuật. Độ chính xác cao từ 95-100% trong đánh giá hình thái thận được chứng minh qua so sánh với kết quả phẫu thuật. Khả năng đánh giá đồng thời hình thái và chức năng thận là ưu điểm vượt trội của CLVT. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường về giải phẫu, mạch máu, nhu mô thận và đường dẫn niệu. Đánh giá GFR của mỗi thận riêng biệt hỗ trợ quyết định chọn thận ghép hợp lý. Thông tin từ CLVT giúp lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết, đặc biệt về nối mạch máu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà lâm sàng trong lựa chọn phương pháp đánh giá trước ghép thận sống.
4.1. Độ chính xác CLVT so với kết quả phẫu thuật
Nghiên cứu so sánh kết quả CLVT với đo lường trong phẫu thuật lấy thận ghép. Kích thước thận, thể tích thận và giải phẫu mạch máu được đối chiếu. Độ chính xác của CLVT đạt 95-100% trong đánh giá hình thái thận. Số lượng động mạch thận, tĩnh mạch thận và biến thể mạch máu được xác định chính xác. Phát hiện các bất thường trên CLVT được khẳng định trong phẫu thuật. Độ tin cậy cao của CLVT giúp các bác sĩ phẫu thuật yên tâm trong kế hoạch phẫu thuật.
4.2. Hỗ trợ quyết định lâm sàng chọn thận ghép
CLVT cung cấp thông tin toàn diện hỗ trợ quyết định lâm sàng chọn thận ghép. Thận có hình thái bình thường, không có tổn thương nhu mô được ưu tiên. Thận có mạch máu đơn giản thuận lợi hơn cho phẫu thuật nối mạch. GFR thấp hơn thường được chọn để ghép, giữ lại thận có chức năng tốt hơn cho người cho. Thể tích thận lớn hơn thường có chức năng tốt hơn sau ghép. Tưới máu thận đồng đều là dấu hiệu tốt cho tiên lượng thận ghép.
4.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn nghiên cứu
Nghiên cứu là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam với cỡ mẫu lớn về CLVT đánh giá người cho thận sống. Kết quả cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ghép thận. Các bài báo khoa học được công bố trên tạp chí trong nước và quốc tế. Về thực tiễn, CLVT có thể thay thế hoặc bổ sung cho các phương pháp đánh giá khác. Phương pháp này tiết kiệm thời gian và chi phí so với thực hiện nhiều xét nghiệm riêng biệt. Kết quả nghiên cứu giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm bằng chứng trong quyết định phương pháp đánh giá trước ghép thận sống.
V. Quy trình thực hiện CLVT đánh giá người cho thận
Quy trình CLVT đánh giá người cho thận sống bao gồm nhiều bước chuẩn bị và thực hiện. Người bệnh cần chuẩn bị trước khi chụp CLVT như nhịn ăn, uống đủ nước. Kiểm tra chức năng thận qua xét nghiệm máu đánh giá độ thanh thải creatinine trước tiêm thuốc cản quang. Máy CLVT đa dãy đầu thu với ít nhất 64 dãy detector được sử dụng. Giao thức chụp bao gồm pha không thuốc, pha động mạch, pha nhu mô và pha bài tiết. Thuốc cản quang không ion được tiêm tĩnh mạch với tốc độ 4-5ml/giây. Hình ảnh được tái tạo 3D để đánh giá giải phẫu mạch máu thận. Phần mềm xử lý hình ảnh chuyên dụng phân tích chức năng lọc cầu thận.
5.1. Chuẩn bị người bệnh trước chụp CLVT
Chuẩn bị người bệnh đảm bảo chất lượng hình ảnh và an toàn. Người bệnh nhịn ăn 4-6 giờ trước chụp để giảm khí đường tiêu hóa. Uống đủ nước giúp thận bài tiết thuốc cản quang tốt hơn. Xét nghiệm chức năng thận, độ thanh thải creatinine trước tiêm thuốc cản quang là bắt buộc. Hỏi tiền sử dị ứng thuốc cản quang, suy thận, đái tháo đường. Giải thích quy trình chụp và các biến chứng có thể xảy ra. Người bệnh ký cam kết đồng ý thực hiện chụp CLVT có thuốc cản quang.
5.2. Giao thức chụp CLVT đa pha thận
Giao thức chụp CLVT thận bao gồm nhiều pha để đánh giá toàn diện. Pha không thuốc đánh giá mật độ nhu mô thận, phát hiện sỏi canxi. Pha động mạch chụp sau tiêm thuốc 25-30 giây đánh giá động mạch thận. Pha nhu mô chụp sau tiêm 80-100 giây đánh giá tưới máu nhu mô thận. Pha bài tiết chụp sau tiêm 5-10 phút đánh giá đường dẫn niệu. Thuốc cản quang không ion nồng độ 300-370mgI/ml được sử dụng. Tốc độ tiêm 4-5ml/giây qua tĩnh mạch cánh tay với tổng lượng 80-120ml.
5.3. Xử lý hình ảnh và phân tích kết quả
Hình ảnh CLVT được xử lý trên máy trạm chuyên dụng. Phần mềm tái tạo 3D hiển thị giải phẫu mạch máu thận rõ ràng. Đo lường kích thước thận, thể tích thận tự động trên phần mềm. Phân tích đường cong thời gian-mật độ tính toán GFR của mỗi thận. Đánh giá nhu mô thận, phát hiện tổn thương bất thường. Đếm số lượng động mạch thận, tĩnh mạch thận và biến thể. Kết quả được ghi nhận trong bản báo cáo CLVT chi tiết hỗ trợ quyết định lâm sàng.
VI. Hạn chế và hướng phát triển CLVT đánh giá thận
CLVT đa dãy đầu thu có một số hạn chế cần lưu ý trong đánh giá người cho thận sống. Liều phóng xạ từ tia X là mối quan tâm về an toàn bức xạ. Thuốc cản quang có thể gây dị ứng hoặc tổn thương thận ở người có suy thận. Chi phí thực hiện CLVT cao hơn so với siêu âm hoặc xạ hình đơn thuần. Cần kỹ thuật viên và bác sĩ có kinh nghiệm để thực hiện và đọc kết quả chính xác. Tuy nhiên, CLVT vẫn là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá toàn diện người cho thận. Hướng phát triển tương lai là giảm liều phóng xạ bằng kỹ thuật chụp liều thấp. Cải thiện phần mềm phân tích tự động giúp tính toán GFR chính xác hơn. Nghiên cứu thêm về giá trị tiên lượng của CLVT trong kết quả ghép thận dài hạn.
6.1. Hạn chế về liều phóng xạ và thuốc cản quang
Liều phóng xạ từ CLVT là mối quan tâm về an toàn bức xạ cho người bệnh. Giao thức chụp nhiều pha làm tăng liều phóng xạ tích lũy. Kỹ thuật chụp liều thấp đang được phát triển để giảm liều bức xạ. Thuốc cản quang iod có nguy cơ gây dị ứng hoặc tổn thương thận. Người có suy thận mạn, đái tháo đường có nguy cơ cao hơn. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi chỉ định CLVT có thuốc cản quang.
6.2. Yêu cầu kỹ thuật và kinh nghiệm chuyên môn
CLVT đánh giá người cho thận sống yêu cầu thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Máy CLVT đa dãy đầu thu ít nhất 64 dãy detector là cần thiết. Kỹ thuật viên phải thành thạo giao thức chụp và thời điểm chụp các pha. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần kinh nghiệm đọc và phân tích hình ảnh thận. Phần mềm xử lý hình ảnh chuyên dụng đòi hỏi đào tạo sử dụng. Chi phí đầu tư thiết bị và đào tạo nhân lực là thách thức ở các cơ sở y tế.
6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Nghiên cứu tương lai tập trung vào cải thiện kỹ thuật CLVT đánh giá thận. Phát triển giao thức chụp liều thấp giảm phóng xạ cho người bệnh. Cải thiện thuật toán tái tạo hình ảnh để chất lượng hình ảnh tốt hơn với liều thấp. Phát triển phần mềm trí tuệ nhân tạo phân tích tự động hình ảnh và tính GFR. Nghiên cứu giá trị tiên lượng của các thông số CLVT với kết quả ghép thận dài hạn. Mở rộng ứng dụng CLVT trong theo dõi chức năng thận sau ghép. Kết hợp CLVT với các biomarker mới để đánh giá chức năng thận toàn diện hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (57 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC DƯƠNG PHƯỚC HÙNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY ĐẦU THU TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN Ở NGƯỜI CHO THẬN SỐNG TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2024 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TRỌNG KHOAN PGS. NGUYỄN KHOA HÙNG Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ tại Vào lúc giờ 00 ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: 1. Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế 2.
Thư viện Quốc gia Việt Nam ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC DƯƠNG PHƯỚC HÙNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY ĐẦU THU TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN Ở NGƯỜI CHO THẬN SỐNG Ngành: ĐIỆN QUANG VÀ Y HỌC HẠT NHÂN Mã số: 9 72 01 11 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TRỌNG KHOAN PGS. NGUYỄN KHOA HÙNG HUẾ, 2024 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đánh giá trước phẫu thuật để xác định giữ lại một thận bình thường có chức năng tốt ở người cho thận sống, xác định thận được ghép cho BN không có bất thường quan trọng và xác định các đặc điểm chính về giải phẫu mạch máu của thận.
Có nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân hiệu quả trong đánh giá chọn lựa thận ở người cho thận sống như: siêu âm, chụp mạch số hoá, cộng hưởng từ, chụp xạ hình nhấp nháy thận (Scintigraphy), chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT), chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET). Tuy nhiên, mỗi kỹ thuật đều có những hạn chế nhất định. Cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy là một kỹ thuật toàn diện giúp đánh giá hình thái thận ở người cho thận sống trước phẫu thuật với độ chính xác rất cao từ 95-100%. Đồng thời, đánh giá tốt nhu mô thận bình thường hay bệnh lý, giải phẫu và các biến thể giải phẫu mạch máu thận, giải phẫu của niệu quản và biểu mô đường dẫn niệu cũng như đánh giá được mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt.
Tại Việt nam, hiếm có nghiên cứu đánh giá đồng thời cả hình thái và chức năng thận, đặc biệt là đánh giá mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt ở người cho thận sống trên CLVT. Do đó, giá trị của CLVT trong trường hợp này chưa được rõ. Với những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu trong đánh giá hình thái và chức năng thận ở người cho thận sống” nhằm 3 mục tiêu: 1. Đánh giá hình thái thận ở người cho thận sống trên CLVT đa dãy đầu thu.
Đánh giá chức năng thận ở người cho thận sống trên CLVT đa dãy đầu thu. Xác định giá trị của chụp CLVT đa dãy đầu thu trong đánh giá hình thái và chức năng thận được chọn ghép ở người cho thận sống. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học trong xác định độ chính xác của đánh giá kích thước, thể tích thận, mạch máu và các bất thường trên CLVT so với đo lường trong phẫu thuật lấy thận ghép. Ngoài ra, nghiên cứu còn cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà khoa học lĩnh vực ghép thận trong nước và trên thế giới thông qua các bài báo khoa học công bố trên tạp chí trong nước và quốc tế cũng như bài báo cáo tại hội nghị khoa học quốc tế.
Về ý nghĩa thực tiễn, CLVT có thể đánh giá mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt ngoài việc đánh giá hình thái thận. Đây là tiêu chí quan trọng về chức năng thận trong lựa chọn thận ghép. 2 Tính đến thời điểm nghiên cứu, chưa có nghiên cứu hay dữ liệu tại Việt Nam đánh giá đồng thời hình thái và chức năng thận của người cho thận sống trên CLVT. Do đó, kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn giúp các nhà lâm sàng có thêm bằng chứng để quyết định chọn lựa phương pháp đánh giá thận trước phẫu thuật ghép thận.
ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam với cỡ mẫu nghiên cứu tương đối lớn về áp dụng CLVT trong đánh giá hình thái và chức năng thận trước phẫu thuật ở người cho thận sống. Đặc biệt, CLVT đa dãy đầu thu có khả năng đánh giá mức lọc cầu thận của mỗi thận riêng biệt. Những giá trị này giúp lựa chọn thận để cắt ghép được tối ưu và đảm bảo an toàn trong quá trình phẫu thuật ghép thận. Đồng thời, dữ liệu phân tích từ nghiên cứu cũng cho thấy có sự tương đồng về chức năng lọc cầu thận trên CLVT và xạ hình thận chức năng SPECT.
Kết quả này giúp các nhà lâm sàng có thể tham khảo để lựa chọn phương pháp đánh giá chức năng lọc cầu thận phù hợp. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án dài 136 trang. Đặt vấn đề 2 trang, tổng quan 34 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang, kết quả nghiên cứu 42 trang, bàn luận 32 trang, kết luận 2 trang, hạn chế và kiến nghị 1 trang. Trong luận án có 66 bảng, 12 biểu đồ, 22 hình, 1 sơ đồ và 2 đồ thị.
Tài liệu tham khảo có 153, trong đó có 29 tài liệu tiếng Việt 122 tài liệu tiếng Anh và 2 tài liệu tiếng Pháp. Có 55 tài liệu tham khảo trong 5 năm gần đây chiếm tỷ lệ 35,95%. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN 1.
Đặc điểm giải phẫu hình thái thận 1. Hình thể ngoài, vị trí và kích thước Thận có hình hạt đậu, màu nâu đỏ, bề mặt trơn láng, được bọc trong một bao xơ. Vị trí thận nằm sau phúc mạc trong góc xương sườn XI và cột sống thắt lưng, ngay trước cơ thắt lưng. Kích thước: dài khoảng 12cm, rộng 6cm, dày 3cm, thận trái hơi dài hơn và hẹp hơn.
Trung bình mỗi thận nặng khoảng 150g. Liên quan Thận phải và trái có liên quan với các cấu trúc khác nhau ở phía trước, phía sau, phía trong, phía ngoài. Hình thể trong và cấu tạo đại thể Thận được bọc trong một bao xơ mỏng được cấu tạo bởi tổ chức mô liên kết giàu chất collagen với các sợi cơ trơn và cơ đàn hồi, gồm có xoang thận bao quanh bởi nhu mô thận gồm phần tủy thận và phần vỏ thận. Động mạch thận Động mạch (ĐM) thận thường có kích thước lớn phù hợp với nhu cầu chức năng của thận.
ĐM thận chính điển hình có chiều dài khoảng 40 - 60mm và có đường kính khoảng 5 - 6mm. Tĩnh mạch thận Tĩnh mạch (TM) thận phải: ngắn hơn, chiều dài trung bình khoảng 2 - 4cm và đổ vào ở bờ phải TM chủ dưới thường hơi thấp hơn TM thận trái. TM thận trái: thường dài hơn, trung bình khoảng 6 - 10cm và đi trước ĐM chủ ở ngay dưới ĐM mạc treo tràng trên, để đổ vào TM chủ dưới. Nhận biết các TM đổ về các TM thận trước phẫu thuật là rất quan trọng ở những người cho thận sống vì các TM này rất khó thấy trong quá trình phẫu thuật.
Thường chọn thận trái ở người cho thận sống vì TM thận trái dài hơn, dễ phẫu thuật cắt hơn. Bạch mạch Các bạch mạch ở thận chủ yếu đổ vào các hạch bạch huyết quanh cuống thận. Thần kinh Thận được phân phối thần kinh từ các nhánh của đám rối thận, thuộc hệ thần kinh tự chủ đi dọc theo ĐM thận. Hầu hết là các thần kinh vận mạch.
Còn các thần kinh cảm giác đau chủ yếu ở bể thận, đi vào tủy gai qua các thần kinh tạng. Đặc điểm giải phẫu chức năng thận Thận chịu trách nhiệm cho việc điều hòa nước và điện giải, bài xuất các chất thải, tiết ra renin, erythropoietin và giúp chuyển đổi thành Vitamin D hoạt tính. Tốc độ lọc cầu thận trong một đơn vị thời gian ở người trưởng thành khỏe mạnh thay đổi rất nhiều theo kích thước cơ thể, và do đó thường được chuẩn hóa để tính đến điều này. CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN Ở NGƯỜI CHO THẬN SỐNG 1.
Chụp cắt lớp vi tính Chụp CLVT đa dãy đầu thu mạch máu thận với các chương trình xử lý tái tạo hình ảnh trong không gian 3 chiều theo các kỹ thuật MPR, MIP, VRT và Curve MPR có thể xác định chính xác các biến thể giải phẫu của mạch máu thận, từ các biến thể giải phẫu đơn giản đến các biến thể giải phẫu phức tạp, góp phần phục vụ tốt cho lĩnh vực ghép thận. Hiện nay, chụp CLVT đã trở thành phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn đầu tiên để đánh giá các tổn thương hình thái học và chức năng thận. CLVT đã chứng tỏ được hiệu quả lớn trong việc phát hiện các biến thể giải phẫu mạch máu thận với độ nhạy và độ đặc hiệu trên 90% theo nhiều công trình nghiên cứu đã được báo cáo. Đánh giá chức năng thận trên cắt lớp vi tính 1.
Lịch sử Dawson và Peter (1993) mô tả phương pháp đo chức năng lọc cầu thận tương ứng trên mỗi mi-li-lít của nhu mô thận bằng cách chụp CLVT động học tại một vị trí cắt qua thận trong quá trình tiêm thuốc cản quang. Patlak và cộng sự (1983) phương pháp tiếp cận tương tự (biểu đồ Patlak) để đo các hằng số vận chuyển của hàng rào mạch máu não bằng kỹ thuật chụp CLVT động học tại một vị trí để khảo sát. Nguyên lý Phương trình Patlak-Rutland là nền tảng của việc tính toán chức năng lọc cầu thận. Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy tỷ trọng của ĐM chủ đo ở thì không thuốc có khác nhau tùy thuộc vào loại máy CT sử dụng của các hãng sản xuất khác nhau.
Cách đo tỷ trọng của toàn bộ thận Tỷ trọng trung bình và diện tích của thận phải, thận trái được đo bằng cách dùng ROI (Region of interest) vẽ trên tất cả các lát cắt theo chương trình đo tỷ trọng của máy CLVT. Vùng ROI đo cần phải gần sát với bề mặt ngoài của thận càng chính xác. Chỉ có vùng nhu mô thận được đo trong vùng ROI. Cách đo tỷ trọng của ĐM chủ ROI đo tỷ trọng ĐM chủ có hình tròn và được đặt cẩn thận ở chính giữa lòng ĐM chủ, không bao gồm thành ĐM chủ để tránh xơ vữa vôi hoá trong một số trường hợp.
Tích phân của đường cong tỷ trọng ĐM chủ cần được xác định để tính chức năng lọc cầu thận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chụp cắt lớp vi tính đa dãy đánh giá hình thái và chức năng thận người cho thận sống. Tác giả Dương Phước Hùng, ĐH Y - Dược Huế 2024.
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học hạt nhân. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" có bao nhiêu trang?
Luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "CLVT đánh giá chức năng thận người cho thận sống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.