Nâng cao hiệu quả tổng hợp hình ảnh y học theo tiếp cận tối ưu hoá
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng hình ảnh y học thông qua phương pháp tối ưu hoá. Đề xuất kết hợp phân rã ba thành phần, thuật toán MPA và các kỹ thuật xử lý ảnh tiên tiến để cải thiện độ sắc nét, tương phản và bảo toàn thông tin.
Khoa học máy tính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Hợp Hình Ảnh Y Học Tổng Quan
Tổng hợp hình ảnh y học là lĩnh vực quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Công nghệ này kết hợp nhiều ảnh y khoa từ các nguồn khác nhau thành một ảnh duy nhất có chất lượng cao hơn. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán bệnh. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về chất lượng và hiệu suất. Tiếp cận tối ưu hóa mang đến giải pháp mới. Luận án tiến sĩ này nghiên cứu các thuật toán tối ưu hóa tiên tiến. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo y tế giúp nâng cao hiệu quả xử lý ảnh y học. Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng cho y học hiện đại.
1.1. Bài Toán Tổng Hợp Hình Ảnh Y Học
Bài toán tổng hợp hình ảnh y học xuất hiện khi cần kết hợp nhiều ảnh chụp từ các thiết bị khác nhau. Mỗi ảnh mang thông tin riêng biệt về cấu trúc giải phẫu. Việc tổng hợp giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn. Các phương pháp truyền thống sử dụng biến đổi wavelet và pyramid. Những kỹ thuật này có hạn chế về độ phức tạp tính toán. Chất lượng ảnh đầu ra chưa đạt yêu cầu lâm sàng. Cần có giải pháp mới để khắc phục những hạn chế này.
1.2. Các Cách Tiếp Cận Truyền Thống
Các phương pháp truyền thống bao gồm kỹ thuật dựa trên pixel và dựa trên vùng. Phương pháp trung bình đơn giản nhưng làm mờ chi tiết. Kỹ thuật chọn lựa pixel dựa trên ngưỡng cường độ sáng. Biến đổi miền tần số như DCT và DWT được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các phương pháp này gặp khó khăn với ảnh có nhiễu cao. Thời gian xử lý ảnh y khoa thường kéo dài. Độ chính xác chưa đáp ứng yêu cầu chẩn đoán lâm sàng.
1.3. Tiếp Cận Dựa Trên Học Sâu
Học máy trong y học mở ra hướng tiếp cận mới cho xử lý ảnh y học. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) học được đặc trưng tự động từ dữ liệu. Các kiến trúc như U-Net và ResNet cho kết quả ấn tượng. Phương pháp học sâu cải thiện chất lượng ảnh đáng kể. Tuy nhiên, cần lượng dữ liệu huấn luyện lớn. Chi phí tính toán cao và thời gian huấn luyện kéo dài. Việc kết hợp học sâu với tối ưu hóa là xu hướng mới.
II. Thuật Toán Tối Ưu Hóa Trong Y Học
Thuật toán tối ưu hóa đóng vai trò then chốt trong cải thiện chất lượng ảnh y khoa. Meta-heuristic là nhóm thuật toán tìm kiếm toàn cục hiệu quả. Các thuật toán này bắt chước hiện tượng tự nhiên để giải quyết bài toán phức tạp. Trong xử lý ảnh y học, chúng tối ưu hóa các tham số của bộ lọc và phép biến đổi. Hàm năng lượng cục bộ (LEF) đánh giá chất lượng từng vùng ảnh. Thuật toán FR_PCO kết hợp nhiều phương pháp tối ưu hóa. Kết quả là ảnh y học có độ tương phản cao và chi tiết rõ nét. Phương pháp này giảm thiểu nhiễu và bảo toàn thông tin quan trọng.
2.1. Giới Thiệu Meta Heuristic
Meta-heuristic là chiến lược tối ưu hóa cấp cao không phụ thuộc vào bài toán cụ thể. Các thuật toán này bao gồm Genetic Algorithm, Particle Swarm Optimization, và Marine Predators Algorithm (MPA). MPA mô phỏng hành vi săn mồi của động vật biển. Thuật toán này cân bằng tốt giữa khai thác và khám phá không gian tìm kiếm. Trong công nghệ hình ảnh y tế, MPA tối ưu hóa các tham số phức tạp. Tốc độ hội tụ nhanh và tránh được cực trị địa phương. Ứng dụng trong phân tích ảnh y khoa cho kết quả vượt trội.
2.2. Hàm Năng Lượng Cục Bộ LEF
Hàm năng lượng cục bộ (LEF) đo lường chất lượng từng vùng nhỏ trong ảnh. LEF tính toán dựa trên độ tương phản, độ sắc nét và thông tin cạnh. Giá trị LEF cao cho thấy vùng ảnh chứa nhiều thông tin hữu ích. Trong tổng hợp hình ảnh y học, LEF giúp chọn pixel tốt nhất từ các ảnh nguồn. Phương pháp này bảo toàn chi tiết giải phẫu quan trọng. LEF kết hợp với thuật toán tối ưu hóa tạo quy tắc tổng hợp thông minh. Kết quả là ảnh y học có chất lượng chẩn đoán cao.
2.3. Thuật Toán FR_PCO
FR_PCO là thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu cho xử lý ảnh y học. Thuật toán kết hợp Fuzzy Reasoning với Particle Collective Optimization. FR_PCO tối ưu hóa đồng thời nhiều chỉ số chất lượng ảnh. Các chỉ số bao gồm độ tương phản, độ sắc nét và lượng thông tin. Phương pháp này thích nghi với đặc điểm từng loại ảnh y khoa. Thời gian xử lý nhanh phù hợp với yêu cầu lâm sàng. Ứng dụng trong siêu phân giải ảnh y học mang lại hiệu quả cao.
III. Phân Rã Ba Thành Phần Và Nâng Cao Ảnh
Phương pháp phân rã ba thành phần chia ảnh y học thành cấu trúc, kết cấu và nhiễu. Thành phần cấu trúc chứa thông tin giải phẫu chính. Thành phần kết cấu mang chi tiết mô học quan trọng. Thành phần nhiễu cần được loại bỏ hoặc giảm thiểu. Xử lý riêng biệt từng thành phần tối ưu hóa chất lượng tổng thể. Cấu trúc Tensor lưu trữ và xử lý dữ liệu đa chiều hiệu quả. Toán tử phát hiện đặc trưng trích xuất thông tin quan trọng. Kết hợp với thuật toán MPA tạo phương pháp nâng cao chất lượng ảnh mạnh mẽ. Ứng dụng cho ảnh CT, MRI và X-quang đều cho kết quả ấn tượng.
3.1. Cấu Trúc Tensor Trong Xử Lý Ảnh
Tensor là cấu trúc dữ liệu đa chiều mở rộng từ ma trận. Trong xử lý ảnh y học, tensor biểu diễn ảnh với nhiều kênh thông tin. Các phép toán tensor bảo toàn quan hệ không gian giữa các pixel. Phân rã tensor tách thông tin thành các thành phần độc lập. Tucker decomposition và CP decomposition là hai phương pháp phổ biến. Ứng dụng tensor giúp nén dữ liệu và khử nhiễu hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho ảnh y học đa phương thức.
3.2. Toán Tử Phát Hiện Đặc Trưng
Toán tử phát hiện đặc trưng trích xuất thông tin quan trọng từ ảnh y học. Toán tử Laplace phát hiện biên và vùng thay đổi cường độ đột ngột. Bộ lọc Sobel và Prewitt tính gradient theo các hướng khác nhau. Toán tử Canny kết hợp nhiều bước để phát hiện biên chính xác. Trong chẩn đoán hình ảnh, các đặc trưng này giúp xác định ranh giới tổn thương. Kết hợp nhiều toán tử tăng độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này là nền tảng cho các thuật toán phân tích ảnh y khoa.
3.3. Bộ Lọc Hướng Dẫn Quay Vòng RGF
Bộ lọc hướng dẫn quay vòng (RGF) là kỹ thuật làm mịn ảnh thông minh. RGF bảo toàn cạnh trong khi giảm nhiễu vùng phẳng. Bộ lọc sử dụng ảnh hướng dẫn để điều khiển quá trình làm mịn. Trong xử lý ảnh y học, RGF giữ nguyên ranh giới giải phẫu quan trọng. Thuật toán xoay vòng cải thiện hiệu suất tính toán. Kết quả là ảnh y khoa sạch nhiễu nhưng vẫn giữ chi tiết. Ứng dụng trong tiền xử lý ảnh trước khi phân tích tự động.
IV. Cải Thiện Chất Lượng Ảnh Y Học
Cải thiện chất lượng ảnh là bước quan trọng trong quy trình chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp bao gồm tăng cường tương phản, khử nhiễu và tăng độ phân giải. CLAHE (Cân bằng biểu đồ xám thích nghi giới hạn độ tương phản) là kỹ thuật hiệu quả. Phương pháp này tăng cường tương phản cục bộ mà không gây hiện tượng quá sáng. Bộ lọc khuếch tán dị hướng (ADF) giảm nhiễu trong khi bảo toàn cạnh. WMCF (Bộ lọc đường cong trung bình có trọng số) làm mịn ảnh thông minh. Phục hồi hình ảnh dựa trên tổng biến thiên (TVIR) khôi phục chi tiết bị mất. Kết hợp các phương pháp này tạo quy trình xử lý ảnh y học toàn diện.
4.1. CLAHE Cân Bằng Biểu Đồ Thích Nghi
CLAHE là phương pháp tăng cường tương phản thích nghi cho ảnh y học. Thuật toán chia ảnh thành các vùng nhỏ và cân bằng biểu đồ cục bộ. Giới hạn độ tương phản ngăn chặn hiện tượng nhiễu được khuếch đại. Trong ảnh CT và MRI, CLAHE làm nổi bật các tổn thương nhỏ. Phương pháp này cải thiện khả năng phát hiện bệnh của bác sĩ. Tham số giới hạn cần được tối ưu hóa cho từng loại ảnh. Kết hợp CLAHE với thuật toán tối ưu hóa nâng cao hiệu quả.
4.2. Bộ Lọc Khuếch Tán Dị Hướng ADF
ADF là bộ lọc khử nhiễu dựa trên phương trình khuếch tán phi tuyến. Bộ lọc khuếch tán mạnh ở vùng đồng nhất và yếu ở vùng có cạnh. Phương pháp này bảo toàn ranh giới giải phẫu trong ảnh y học. ADF sử dụng hệ số khuếch tán thích nghi với gradient cục bộ. Trong xử lý ảnh y học, ADF giảm nhiễu Gaussian và nhiễu muối tiêu. Số lần lặp và tham số khuếch tán ảnh hưởng đến kết quả. Tối ưu hóa các tham số này bằng thuật toán meta-heuristic.
4.3. Phục Hồi Ảnh Dựa Trên Tổng Biến Thiên
TVIR là phương pháp phục hồi ảnh dựa trên tối thiểu hóa tổng biến thiên. Mô hình này giả định ảnh thực có tổng biến thiên nhỏ. TVIR khôi phục ảnh từ dữ liệu bị nhiễu hoặc mất thông tin. Trong công nghệ hình ảnh y tế, TVIR ứng dụng cho ảnh MRI và CT liều thấp. Phương pháp này giảm nhiễu trong khi giữ nguyên cạnh sắc nét. Thuật toán tối ưu hóa giải bài toán TVIR hiệu quả. Kết quả là ảnh y học có chất lượng cao phục vụ chẩn đoán chính xác.
V. Chỉ Số Đánh Giá Chất Lượng Ảnh Y Học
Đánh giá chất lượng ảnh y học cần các chỉ số khách quan và đáng tin cậy. Các chỉ số đo lường khía cạnh khác nhau của chất lượng ảnh. Cường độ sáng đánh giá độ sáng trung bình của ảnh. Độ tương phản đo mức độ khác biệt giữa vùng sáng và tối. Lượng thông tin đánh giá entropy của ảnh. Độ sắc nét đo mức độ rõ ràng của các chi tiết. Chỉ số bảo toàn thông tin so sánh ảnh gốc và ảnh xử lý. Thông tin tương hỗ đo sự phụ thuộc thống kê giữa các ảnh. Độ tương đồng dựa trên đặc trưng so sánh cấu trúc và kết cấu. Kết hợp nhiều chỉ số cho đánh giá toàn diện.
5.1. Chỉ Số Cường Độ Và Tương Phản
Cường độ sáng trung bình đo giá trị xám trung bình của tất cả pixel. Chỉ số này cho biết ảnh có quá sáng hay quá tối. Trong ảnh y học, cường độ phù hợp giúp quan sát chi tiết tốt hơn. Độ tương phản đo khoảng cách giữa giá trị sáng nhất và tối nhất. Tương phản cao giúp phân biệt các cấu trúc giải phẫu rõ ràng. Độ lệch chuẩn cũng là thước đo tương phản phổ biến. Tối ưu hóa hai chỉ số này cải thiện khả năng chẩn đoán.
5.2. Lượng Thông Tin Và Độ Sắc Nét
Entropy đo lượng thông tin chứa trong ảnh y học. Entropy cao cho thấy ảnh chứa nhiều chi tiết và kết cấu. Trong phân tích ảnh y khoa, entropy giúp đánh giá độ phong phú thông tin. Độ sắc nét đo mức độ rõ ràng của các cạnh và chi tiết. Gradient trung bình là thước đo độ sắc nét phổ biến. Laplacian variance cũng được sử dụng rộng rãi. Ảnh y học sắc nét giúp bác sĩ phát hiện tổn thương nhỏ.
5.3. Chỉ Số Bảo Toàn Và Tương Hỗ
Chỉ số bảo toàn thông tin đánh giá mức độ giữ nguyên dữ liệu gốc. SSIM (Structural Similarity Index) so sánh cấu trúc giữa hai ảnh. PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) đo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Thông tin tương hỗ (MI) đo sự phụ thuộc thống kê giữa các ảnh. MI cao cho thấy hai ảnh chứa thông tin tương đồng. Trong tổng hợp hình ảnh y học, MI đánh giá chất lượng ảnh kết hợp. Độ tương đồng dựa trên đặc trưng so sánh SIFT hoặc SURF descriptor.
VI. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Y Tế
Trí tuệ nhân tạo y tế đang cách mạng hóa chẩn đoán hình ảnh. Học máy trong y học tự động hóa nhiều tác vụ phân tích ảnh. Mạng nơ-ron sâu học được biểu diễn đặc trưng từ dữ liệu thô. Trong xử lý ảnh y học, AI phát hiện bệnh với độ chính xác cao. Siêu phân giải ảnh y học dựa trên học sâu tạo ảnh chi tiết từ ảnh độ phân giải thấp. Phân đoạn tự động xác định vùng tổn thương chính xác. Kết hợp thuật toán tối ưu hóa với AI tăng cường hiệu suất. Ứng dụng trong chẩn đoán ung thư, bệnh tim mạch và thần kinh. Công nghệ này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
6.1. Học Sâu Trong Phân Tích Ảnh Y Khoa
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là kiến trúc học sâu phổ biến nhất. CNN tự động trích xuất đặc trưng từ ảnh y học qua các lớp tích chập. Các kiến trúc như ResNet, DenseNet và EfficientNet đạt hiệu suất cao. Transfer learning sử dụng mô hình được huấn luyện trước trên dữ liệu lớn. Trong chẩn đoán hình ảnh, CNN phân loại bệnh với độ chính xác vượt con người. Data augmentation tăng cường dữ liệu huấn luyện hạn chế. Kết hợp CNN với thuật toán tối ưu hóa cải thiện kết quả.
6.2. Siêu Phân Giải Ảnh Y Học
Siêu phân giải ảnh y học tạo ảnh độ phân giải cao từ ảnh chất lượng thấp. Mạng GAN (Generative Adversarial Network) học sinh ảnh chi tiết thực tế. SRGAN và ESRGAN là các kiến trúc siêu phân giải tiên tiến. Trong công nghệ hình ảnh y tế, siêu phân giải cải thiện ảnh MRI và CT cũ. Phương pháp này giảm thời gian chụp và liều bức xạ. Kết hợp với tối ưu hóa tạo ảnh y học chất lượng cao nhanh chóng. Ứng dụng trong phẫu thuật và điều trị chính xác.
6.3. Tương Lai Của AI Trong Y Học
AI sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong y học chính xác. Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng dựa trên AI đang phát triển mạnh. Phân tích ảnh y khoa tự động giảm gánh nặng cho bác sĩ. Federated learning cho phép huấn luyện mô hình mà không chia sẻ dữ liệu nhạy cảm. Explainable AI giúp bác sĩ hiểu được lý do đưa ra chẩn đoán. Kết hợp nhiều phương thức ảnh y học tăng độ chính xác. Tương lai của trí tuệ nhân tạo y tế là hệ thống toàn diện hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 132760 characters (approximately 33190 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đinh Phú Hùng NÂNG CAO HIỆU QUẢ TỔNG HỢP HÌNH ẢNH Y HỌC THEO TIẾP CẬN TỐI ƯU HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH Hà Nội - Năm 2024 BQ GIAO DUC vIEN HAN rAu KHoA Hec vA EAO TAO va cONc Nct-tp vrET NAM Hgc vrEN KHOA HQC VA CONC NGHE, Dinh Phf Htng uAxc cAo HxEU euA roNG Hqp niNH AxH y Hec THEO TIEP CAN TOI tIU UOA LUAN AN rrnu si xc.rNH KHoA Hgc vrAy riNn MI sii: 9 48 01 01 Xric nhfn cria Hoc viQn Ngucri huimg d6n I Ngudi hufng din 2 Khoa hgc vh ghi rd he ftn) (K!, ghi rd he ftn) KT. cv H KHOA HOC VA coNo Nexe guy€n.ThiTrung Hn NQi - Nim 2024 1 LOI CAM DOAN T6i xin cam doan lufln 6n: "Nflng cao hiQu qui t6ng hqp hinh inh y hgc theo ti6p c$n t6i uu ho6" ld c6ng kinh nghiOn cuu cria chinh minh dudi sg hu6ng ddn khoa hec cria tgp thd hrrdng d6n. LuQn 6n sri dung thdng tin trich ddn tu nhidu ngudn tham kh6o khric nhau vd c6c th6ng tin trich d6n ducJc ghi 16 ngudn g6c. Cric k6t qu6 nghidn cr?u cria t6i dugc c6ng b6 chung v6i c6c titc gitt khric dd duqc su nh6t tri cria d6ng tdc gih khi dua vdo lufln 6n.
Cdc s6 ligu, k6t qui duoc trinh biy trong luan 6n ld hodn todn trung thuc vd chua ttrng dugc c6ng b6 trong UAt ty mQt c6ng trinh nio kh6c ngodi c6c c6ng trinh c6ng b6 cria tdc giit. Lufln 6n dugc hodn thdnh kong thdi gian tdi ldm nghiCn criu sinh tai Hqc viOn Khoa hqc vd C6ng nghe, Vi0n Hdn l6m Khoa hqc vd COng nghQ Vi$t Nam. Hd N|| ngdy jl thdng 0l ndm 2024 Tdc gii lufn 6n Phf Htng ll ror cAvr ox , .i Ludn 6n tiOn si dugc thlrc hiQn tai Hgc viQn Khoa hqc vir C6ng nghQ, Vien Hin 16rn Khoa hoc vd C6ng nghQ Vi$t Nam (Vi$n HLKH&CN Viet Nam), duoi sp hu6ng d6n khoa hgc tqn tinh cira PGS. Nguy6n Long Giang vi TS.
Nguy6n Huy Dirc. T6c gi6 xin bny t6 long bi6t on chin thanh vlr sU kinh trgng sdu sic aOi vAi cac thAy trong Tap th6 hudng d6n khoa hgc, nhfrng n$Ioi khdng chi uuy6n d+t nhiAu ki5n thric quy bdu, kinh nghiQm nghiOn c*u khoa hoc rni con khuyi5n khich, dqng vi6n tric giA vugt qua nhetrg kh6 khln trong chuyOn rn6n vi cu$c sdng. Sy chuy6n nghi$p, nghiEm tuc trong nghi0n cr?u vir nhtrrg dinh huo"ng dring din cria c6c thAy ln ti6n dd quan trgng gi*p tdc gi6 c6 ducy. c nhfing k{it qun trinh bny trong lupn an niy.
T6c gi6 xin trin trgng c&m sn Ban l6nh dao ViQn Cdng ngh$ Th6ng tin, Ban Gi6m d6c Hqc vi$n Khoa hqc vi Cdng nghQ, Phong Ddo t4o, c6c Phong Ban chirc ning cria Hgc vi6n vi d{c bigt c6c nhd girio, nhd khoa hgc t4i ViQn HL KH&CN ViQt Nam d5 quan t6m giirp d6, tgo ruqi diAu kiQn thuan lqi vA co so vit ch6t, ngu6n hgc ligu vitcilcthri qrc hinh chinh cho tdc gi6 trong quri trinh lrgc tpp, nghi6n cuu vA hodn thinh lu4n 6n niy. Trong su6t thcyi gian hgc tdp vi nghiCn cuu tpi Hgc viQn Khoa hgc vd C6ng nghQ, ViQn HL KH&CN ViQt Nam, tirc gi6d6 nhan duo. c sy lr5 trq vA Ai chinh tu QuI pOi m*i S6ng t4o VinGroup (VinIF), ViQn Nghi6n cfru Dfr liQu l6n (VinBigData) th6ng qua Hsc b6ng ti6n si trong nudc ulm hqc 2A2l-2022. Qua dffy, t6c gii xin bny t6 sU bi6t m sdu sic vdi sy h6 trg kip thli cria Quy D6i racri S6ng t4o VinGroup dC tac gii c6 thiS todn t6.m tpp trung cho vi6c hgc t{p, nghiOn cuu vi dpt dugc c6c ktit qui tlong lu{n {n.
Tdc gi6 xin chin thdnh cim o:r tdi Ban Giarn hiQu Tnrong Eei hgc Thuli lgi, Khoa C6ng nghQ thdng tin (CNTT), BQ m6n Mang & An toirn th6ng tin vi cric d6ng nghiQp h'ong Khoa CNTT dE 1u6n dgng vi6n, gitip d0 tic gifr trong c6ng tdc dti tac gii chuyOn t6rn vio viQc nghi6n ciru vi hoin thinh hpn 6n. Eac biQt tic giitxiri dugc biy to long bii5t crn s6u sic tdi 85, Mq, vi cdc thinh vi6n trong gia dinh, nh*ng ngucri d5 1u6n dQng vi6n vi truydn cim himg cho t6c gi6 trong sutit qud trinh nghidn cuu. Hd NAI ngdy 3l thdng 0I ndm 2024 Tdc gii lufn 6n Din Phf Htng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii Danh mục các từ viết tắt.
v Danh mục các bảng .vii Danh mục hình vẽ. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN TỔNG HỢP HÌNH ẢNH VÀ MỘT SỐ KIẾN THỨC NỀN TẢNG. Tổng quan các nghiên cứu tổng hợp hình ảnh.
Các cách tiếp cận truyền thống. Các cách tiếp cận dựa trên học sâu. Một số hạn chế của các phương pháp tổng hợp hình ảnh và giải pháp. Hạn chế liên quan đến chất lượng ảnh.
Hạn chế liên quan đến phương pháp tổng hợp ảnh. Kiến thức nền tảng. Giới thiệu về thuật toán Meta-heuristic. Hàm năng lượng cục bộ (LEF).
Thuật toán FR_PCO. Cấu trúc Tensor và toán tử phát hiện đặc trưng. Bộ lọc hướng dẫn quay vòng (RGF). Bộ lọc đường cong trung bình có trọng số (WMCF).
Cân bằng biểu đồ xám thích nghi giới hạn độ tương phản (CLAHE). Toán tử phát hiện biên Laplace (LED). Bộ lọc khuếch tán dị hướng (ADF). Phục hồi hình ảnh dựa trên tổng biến thiên (TVIR).
Chỉ số đánh giá. Chỉ số cường độ sáng. Chỉ số tương phản. Chỉ số lượng thông tin.
Chỉ số độ sắc nét. Chỉ số bảo toàn thông tin. Chỉ số thông tin tương hỗ. Chỉ số độ tương đồng dựa trên đặc trưng.
Kết luận chương 1. NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH DỰA TRÊN PHÂN RÃ BA THÀNH PHẦN VÀ THUẬT TOÁN MPA. Đề xuất phương pháp nâng cao chất lượng ảnh. Đề xuất thuật toán phân rã hình ảnh ba thành phần.
Thiết kế hàm mục tiêu. Phương pháp nâng cao chất lượng ảnh IE_TCID_MPA. Độ phức tạp tính toán của thuật toán IE_TCID_MPA. Thực nghiệm và đánh giá.
Dữ liệu thực nghiệm. Thiết lập thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 2.
TỔNG HỢP ẢNH DỰA TRÊN THUẬT TOÁN TỔNG HỢP THÍCH NGHI KẾT HỢP VỚI CÁC BIẾN THỂ CỦA HÀM NĂNG LƯỢNG CỤC BỘ. Đề xuất thuật toán tổng hợp cho thành phần chi tiết (FM_CVLEF). Cải thiện đặc trưng cấu trúc Tensor bởi hàm năng lượng cục bộ. Thuật toán FM_CVLEF.
Đề xuất thuật toán tổng hợp cho thành phần cơ sở (AFM_MPA). Thiết kế hàm mục tiêu. Thuật toán AFM_MPA. Đề xuất phương pháp tổng hợp hình ảnh.
Thuật toán phân rã hình ảnh ba thành phần (TCID). Phương pháp tổng hợp ảnh AFM_CVLEF. Độ phức tạp tính toán của thuật toán AFM_CVLEF. Thực nghiệm và đánh giá.
Dữ liệu thực nghiệm. Thiết lập thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 3.
97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 v Danh mục các từ viết tắt Viết tắt Tiếng anh Diễn giải Image fusion methods based on Thuật toán tổng hợp hình ảnh adaptive fusion methods and dựa trên phương pháp tổng AFM_CVLEF combining variations of the local hợp thích nghi và các biến thể energy function của hàm năng lượng cục bộ Thuật toán tổng hợp thích Adaptive fusion methods based AFM_MPA nghi dựa trên thuật toán tối on MPA algorithm ưu hoá MPA Brightness preserving bi- Cân bằng hai biểu đồ mức BBHE histogram equalization xám bảo toàn độ sáng Cân bằng biểu đồ mức xám Brightness preserving bi-level BPFHE mờ hai mức bảo toàn cường fuzzy histogram equalization độ sáng Cân bằng biểu đồ mức xám Contrast Limited Adaptive CLAHE thích nghi giới hạn độ tương Histogram Equalization phản Coupled Neural P Systems in Các hệ thống P thần kinh kết CNPS-NSST Nonsubsampled Shearlet hợp trong miền NSST Transform Domain CRT Contourlet transform Biến đổi Contourlet Trích xuất độ tương phản và CSE Contrast and structure extraction cấu trúc CT Computed Tomography Ảnh chụp cắt lớp vi tính CVT Curvelet transform Biến đổi Curvelet Cân bằng biểu đồ mức xám DHE Dynamic histogram equalization động Dual-Tree Complex Wavelet Biến đổi Wavelet phức hợp DT-CWT Transform cây kép Dynamic threshold neural P Các hệ thống P thần kinh DTNP-NSCT systems in nonsubsampled ngưỡng động trong miền contourlet transform NSCT Dynamic threshold neural P Hệ thống P nơ-ron ngưỡng DTNPS systems động. DWT Discrete wavelet transform Biến đổi Wavelet rời rạc Fusion methods based on Thuật toán tổng hợp dựa trên FM_CVLEF combining variations of the local kết hợp các biến thể của hàm energy function năng lượng cục bộ Generative Adversarial GAN Mạng đối kháng sinh Networks vi Image enhancement method Thuật toán nâng cao chất based on three-component image lượng ảnh dựa trên phân dã IE_TCID_MPA decomposition and the MPA ảnh ba thành phần và thuật algorithm toán MPA Joint bilateral filter and local Bộ lọc hai chiều đồng thời và JBF-LGE gradient energy năng lượng gradient cục bộ Thuật toán động vật biển ăn MPA Marine predators algorithm thịt MRI Magnetic Resonance Imaging Ảnh cộng hưởng từ MSGA Multi-scale geometric analysis Phân tích hình học đa tỉ lệ MST Multi-scale transform Biến đổi đa tỉ lệ Non-Parametric Modified Cân bằng biểu đồ mức xám NMHE Histogram Equalization được sửa đổi phi tham số Nonsubsampled Contourlet Biến đổi Contourlet không NSCT Transform lấy mẫu con Nonsubsampled Shearlet Biến đổi Shearlet không lấy NSST Transform mẫu con A phase congruency and local Đồng dư pha và năng lượng PC-LLE-NSCT laplacian energy in NSCT laplace cục bộ trong miền domain NSCT Ảnh chụp cắt lớp phát xạ PET Positron Emission Tomography Positron Single Photon Emission SPECT Ảnh chụp cắt lớp đơn Photon Computed Tomography SR Sparse representation Biểu diễn thưa ST Shearlet transform Biến đổi Shearlet Stationary wavelet SWT Biến đổi Wavelet tĩnh decomposition Three-component image Phân rã hình ảnh ba thành TCID decomposition phần Three-layer decomposition and Phân rã ba lớp và biểu diễn TLD-SR sparse representation thưa vii Danh mục các bảng Bảng 2.
Một số thuật toán tối ưu. Một số thuật toán nâng cao chất lượng ảnh. Một số thuật toán tổng hợp hình ảnh y học. Bốn chỉ số đánh giá từ 30 lần chạy độc lập trên tập dữ liệu D2 (70T).
Bốn chỉ số đánh giá từ 30 lần chạy độc lập trên tập dữ liệu D2 (70S). Bốn chỉ số đánh giá từ 30 lần chạy độc lập trên tập dữ liệu D2 (70C). Giá trị p-values từ kiểm định thống kê Wilcoxon. Các chỉ số đánh giá từ các thuật toán nâng cao chất lượng ảnh trên tập D0.
Các chỉ số đánh giá từ các thuật toán nâng cao chất lượng ảnh trên tập D1. Các tham số tối ưu thu được trên hai tập dữ liệu D0 và D1. Thời gian chạy trung bình của các thuật toán trên tập D1. Các chỉ số đánh giá trước và sau tăng cường ảnh trên tập D3 (T).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng hình ảnh y học thông qua phương pháp tối ưu hoá. Đề xuất kết hợp phân rã ba thành phần, thuật toán MPA và các kỹ thuật xử lý ảnh tiên tiến để cải thiện độ sắc nét, tương phản và bảo toàn thông tin.
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp hình ảnh y học tối ưu hoá - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.