Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Vận dụng dạy học dự án trong môn Kỹ thuật tiểu học theo chương trình GDPT 2018 - Bùi Thị Tâm
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục ứng dụng dạy học dự án môn Kĩ thuật tiểu học theo CT 2018, nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Lí luận và PPDH Tiểu học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lí luận dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và PPDH Tiểu học
- Tác giả:
- Bùi Thị Tâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lí luận dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học
Dạy học dự án là phương pháp giáo dục hiện đại đặt người học vào trung tâm của hoạt động khám phá và thực hành. Môn Kỹ thuật cấp tiểu học giữ vị trí nền tảng trong việc hình thành tư duy kỹ thuật ban đầu cho học sinh. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 chuyển đổi mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực toàn diện. Môn Kỹ thuật truyền thống chuyển tiếp thành môn Công nghệ với nhiều yêu cầu đổi mới. Việc áp dụng mô hình dự án tạo môi trường học tập gắn liền với thực tiễn đời sống. Học sinh tiểu học tiếp thu kiến thức thông qua trải nghiệm trực tiếp. Các em tự tay thiết kế và hoàn thành sản phẩm kỹ thuật hữu ích. Phương pháp này kích thích trí tò mò khoa học tự nhiên. Học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề ngay từ không gian lớp học.
1.1. Khái niệm và bản chất dạy học theo dự án ở tiểu học
Dạy học theo dự án ở tiểu học là mô hình tổ chức dạy học xoay quanh các nhiệm vụ phức hợp gắn liền với thực tiễn. Học sinh làm việc theo nhóm để lập kế hoạch, thu thập thông tin và tạo ra sản phẩm cụ thể. Bản chất của phương pháp là tích hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành kỹ thuật. Người học không tiếp nhận kiến thức một chiều. Học sinh chủ động điều khiển quá trình nhận thức và khám phá của bản thân. Giáo viên đóng vai trò là người cố vấn, hướng dẫn và tạo động lực học tập. Không gian lớp học chuyển thành môi trường tương tác đa chiều. Phương pháp giúp học sinh tiểu học bước đầu làm quen với nghiên cứu khoa học đơn giản. Tinh thần tự học và ý thức kỷ luật lao động được hình thành tự nhiên và bền vững.
1.2. Khung năng lực đặc thù môn Công nghệ 2018 ở tiểu học
Khung năng lực đặc thù môn Công nghệ 2018 quy định các chuẩn đầu ra rõ ràng cho từng khối lớp cấp tiểu học. Cấu trúc năng lực bao gồm nhận thức công nghệ, giao tiếp công nghệ, sử dụng công nghệ và đánh giá công nghệ. Trong đó, năng lực thiết kế kỹ thuật là thành tố trọng tâm cần bồi dưỡng sớm. Học sinh cần biết phác thảo ý tưởng và đọc bản vẽ đơn giản. Các em nhận biết và sử dụng đúng các dụng cụ thủ công cơ bản. Việc phân tích vật liệu và lựa chọn giải pháp tạo hình sản phẩm là yêu cầu bắt buộc. Dạy học dự án đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này thông qua chuỗi hoạt động trải nghiệm. Học sinh liên tục vận dụng kiến thức công nghệ để giải quyết nhiệm vụ được giao.
1.3. Xu hướng giáo dục STEM trong môn Công nghệ cấp tiểu học
Giáo dục STEM trong môn Công nghệ cấp tiểu học là định hướng quan trọng của giáo dục thế kỷ 21. Môn Kỹ thuật và Công nghệ đóng vai trò cầu nối giữa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Dạy học dự án tạo môi trường lý tưởng để triển khai các bài học STEM tích hợp liên môn. Học sinh vận dụng kiến thức toán học để đo đạc và tính toán kích thước vật liệu. Kiến thức khoa học tự nhiên giúp các em hiểu rõ nguyên lý vận hành của mô hình. Kỹ năng thiết kế kỹ thuật hỗ trợ hoàn thiện hình dáng và tính năng sản phẩm. Quá trình này kích thích năng lực sáng tạo không giới hạn ở trẻ nhỏ. Học sinh hình thành tư duy liên ngành và khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn.
II. Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học cấp tiểu học
Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học cấp tiểu học ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực song hành cùng thách thức. Quá trình chuyển đổi chương trình đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy sư phạm của giáo viên. Môn Kỹ thuật truyền thống trước đây chủ yếu tập trung vào việc làm mẫu và thao tác rập khuôn. Giáo viên thao tác mẫu và học sinh làm theo thụ động. Cách tiếp cận này hạn chế khả năng tư duy độc lập và năng lực sáng tạo của học sinh. Khảo sát thực tế tại các trường tiểu học cho thấy nhu cầu cấp thiết phải thay đổi phương pháp giảng dạy. Dạy học dự án được xem là giải pháp then chốt để tháo gỡ lối mòn cũ. Tuy nhiên, mức độ áp dụng đồng bộ trong thực tế vẫn còn nhiều rào cản.
2.1. Nhận thức của giáo viên về dạy học dự án môn Kỹ thuật
Phần lớn giáo viên tiểu học đánh giá cao vai trò của dạy học dự án trong môn Kỹ thuật. Đội ngũ nhà giáo nhận thức rõ phương pháp giúp học sinh hứng thú, năng động và phát triển tư duy thực tế. Mô hình dự án mở ra cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm như hợp tác nhóm và thuyết trình sản phẩm. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết chuyên sâu về kỹ thuật tổ chức dự án vẫn chưa đồng đều. Nhiều giáo viên còn nhầm lẫn giữa dạy thực hành thông thường với dạy học dự án. Việc xác định mục tiêu phát triển năng lực qua từng pha dự án còn gặp lúng túng. Công tác bồi dưỡng chuyên môn cần được đẩy mạnh để trang bị phương pháp bài bản cho giáo viên.
2.2. Khó khăn khi triển khai môn Công nghệ tiểu học chương trình 2018
Quá trình triển khai môn Công nghệ tiểu học chương trình 2018 gặp nhiều khó khăn về điều kiện cơ sở vật chất. Phòng học chức năng và bộ thiết bị thực hành kỹ thuật tại nhiều trường học chưa đáp ứng đầy đủ. Thời lượng môn học trên lớp tương đối ngắn, gây trở ngại cho việc triển khai dự án dài hạn. Sĩ số học sinh đông tạo thách thức lớn trong việc bao quát và quản lý hoạt động nhóm. Học sinh tiểu học còn nhỏ tuổi nên kỹ năng tự quản và tự học chưa hoàn thiện. Sự phối hợp của gia đình trong việc chuẩn bị nguyên vật liệu tái chế chưa thực sự đồng đều. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thực hiện dự án.
2.3. Nhu cầu cấp thiết trong thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án
Khảo sát thực tế phản ánh nhu cầu cấp thiết của giáo viên về tài liệu hướng dẫn thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án. Giáo viên cần khung giáo án mẫu khoa học, tường minh và có tính khả thi cao. Giáo án dự án đòi hỏi cấu trúc khác biệt so với bài dạy truyền thống. Kế hoạch dạy học phải phân định rõ ràng hoạt động của giáo viên và học sinh trong từng giai đoạn. Việc phân bổ thời lượng giữa giờ học trên lớp và hoạt động trải nghiệm ngoài giờ cần hợp lý. Hướng dẫn chi tiết về cách thức lựa chọn chủ đề gần gũi với lứa tuổi tiểu học là nội dung được đội ngũ giáo viên mong đợi nhất.
III. Quy trình tổ chức dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học
Quy trình tổ chức dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học là giải pháp sư phạm cốt lõi của nghiên cứu. Quy trình đóng vai trò định hướng giúp giáo viên triển khai bài dạy một cách có hệ thống. Cấu trúc các bước bảo đảm tính khoa học, vừa sức và phù hợp với tâm sinh lý học sinh tiểu học. Nội dung dự án bám sát mục tiêu yêu cầu cần đạt của chương trình mới. Các khâu tiến hành có sự gắn kết logic chặt chẽ từ khâu đặt vấn đề đến tạo ra sản phẩm. Học sinh được trải nghiệm toàn bộ chu trình sáng tạo kỹ thuật hoàn chỉnh. Quy trình tạo môi trường phát triển đồng bộ cả tri thức công nghệ, kỹ năng thực hành và thái độ lao động tích cực.
3.1. Các nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng bài học dự án
Nguyên tắc hàng đầu là bảo đảm mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực cho người học. Nhiệm vụ dự án kỹ thuật phải xuất phát từ thực tiễn cuộc sống xung quanh học sinh. Tính khoa học, tính sư phạm và tính giáo dục cần duy trì xuyên suốt bài dạy. Yêu cầu sản phẩm phải vừa sức và không gây quá tải cho học sinh tiểu học. Nguyên tắc an toàn lao động và giữ gìn vệ sinh môi trường phải được quán triệt nghiêm ngặt. Hoạt động phối hợp giữa giáo viên và học sinh cần diễn ra nhịp nhàng và tương hỗ. Giáo viên luôn tôn trọng ý tưởng sáng tạo cá nhân của học sinh và khuyến khích các em tự do thử nghiệm giải pháp mới.
3.2. Năm bước triển khai quy trình tổ chức dạy học dự án
Quy trình tổ chức dạy học dự án gồm năm bước chuẩn mực. Bước một là phát hiện vấn đề thực tiễn và xác định chủ đề dự án. Bước hai là xây dựng ý tưởng, lựa chọn dự án và thành lập các nhóm học tập. Bước ba là lập kế hoạch thực hiện, phân công nhiệm vụ và chuẩn bị vật liệu chế tạo. Bước bốn là triển khai thực hiện dự án, bao gồm gia công, lắp ráp và thử nghiệm mô hình. Bước năm là báo cáo sản phẩm, thảo luận nhóm và đánh giá dự án. Mỗi bước đều có chỉ dẫn hành vi rõ ràng cho cả thầy và trò. Học sinh từng bước làm chủ kỹ năng làm việc khoa học và phát triển sự tự tin.
3.3. Hướng dẫn thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án chuẩn
Thiết kế kế hoạch bài dạy theo dự án chuẩn đòi hỏi giáo viên xác định chính xác mục tiêu năng lực công nghệ. Kế hoạch bài dạy cần kết hợp linh hoạt giữa phương pháp dự án và các kỹ thuật dạy học tích cực. Bảng tiến trình bài dạy phân định cụ thể hoạt động khởi động, hình thành kiến thức, luyện tập và mở rộng. Giáo viên xây dựng sẵn hệ thống phiếu giao việc và câu hỏi định hướng chi tiết cho từng nhóm. Phiếu hướng dẫn cần ghi rõ yêu cầu sản phẩm, tiến độ nộp bài và tiêu chí đánh giá. Kế hoạch cũng cần dự trù các phương án hỗ trợ kịp thời cho học sinh gặp khó khăn trong thao tác kỹ thuật.
IV. Đánh giá năng lực học sinh tiểu học bằng rubric chuẩn
Kiểm tra đánh giá là mắt xích then chốt khẳng định hiệu quả của mô hình dạy học dự án môn Kỹ thuật. Đánh giá năng lực học sinh tiểu học bằng rubric chuẩn bảo đảm tính khách quan, công bằng và đa chiều. Việc đánh giá không chỉ dựa vào sản phẩm kỹ thuật cuối cùng. Toàn bộ quá trình nỗ lực, kỹ năng thao tác và tinh thần làm việc nhóm được ghi nhận đầy đủ. Thang đo rubric cung cấp các tiêu chí rõ ràng cho từng mức độ đạt được của học sinh. Học sinh nắm vững mục tiêu phấn đấu và tự định hướng hành vi học tập. Giáo viên có cơ sở vững chắc để hỗ trợ sát sao từng nhóm học sinh trong suốt tiến trình học tập.
4.1. Tiêu chí phát triển năng lực công nghệ cho học sinh tiểu học
Bộ tiêu chí tập trung vào việc phát triển năng lực công nghệ cho học sinh tiểu học theo chương trình mới. Tiêu chí nhận thức công nghệ đo lường mức độ hiểu biết về tính chất vật liệu và công cụ. Tiêu chí giao tiếp công nghệ đánh giá khả năng trình bày bản vẽ và chia sẻ ý tưởng thiết kế. Tiêu chí sử dụng công nghệ thể hiện qua kỹ năng thao tác dụng cụ an toàn, chuẩn xác. Tiêu chí đánh giá công nghệ xem xét khả năng phân tích ưu điểm và hạn chế của mô hình. Tiêu chí sáng tạo công nghệ ghi nhận các ý tưởng cải tiến độc đáo. Việc lượng hóa các tiêu chí này giúp phản ánh trung thực năng lực của học sinh.
4.2. Xây dựng bộ công cụ rubric đánh giá sản phẩm dự án
Bộ công cụ rubric đánh giá sản phẩm dự án được xây dựng dưới dạng ma trận đa mức độ rõ ràng. Các mức độ thường phân chia từ chưa đạt, đạt, khá đến xuất sắc. Mỗi mức độ chứa các mô tả định tính và định lượng cụ thể, dễ quan sát. Tiêu chuẩn đánh giá sản phẩm bao gồm tính thẩm mỹ, độ bền vững, tính năng hoạt động và mức độ sáng tạo. Bảng rubric loại bỏ sự phán đoán cảm tính của người chấm điểm. Học sinh sử dụng bảng mô tả này để tự kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm trước khi báo cáo. Đây là công cụ hữu ích thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và tính tự giác của học sinh tiểu học.
4.3. Đánh giá quá trình và sự tự đánh giá của học sinh tiểu học
Đánh giá quá trình kết hợp đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá tạo nên bức tranh toàn diện về người học. Trong quá trình học sinh làm dự án, giáo viên sử dụng bảng kiểm quan sát hành vi và ghi chép nhật ký. Học sinh tự đánh giá sự đóng góp của bản thân và nhận xét chéo về nỗ lực của các bạn trong nhóm. Hoạt động này giúp trẻ học cách lắng nghe ý kiến phản biện và tôn trọng sự khác biệt. Việc phản hồi thường xuyên giúp học sinh kịp thời phát hiện và sửa đổi lỗi kỹ thuật. Phương thức đánh giá này xây dựng sự tự tin, tư duy phản biện và tinh thần hợp tác đoàn kết trong tập thể lớp.
V. Kết quả thực nghiệm sư phạm môn Kỹ thuật ở tiểu học
Kết quả thực nghiệm sư phạm môn Kỹ thuật khẳng định giá trị khoa học và tính ứng dụng của đề tài. Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm túc tại các trường tiểu học trên nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng. Lớp thực nghiệm áp dụng quy trình dạy học dự án chuẩn kết hợp bộ công cụ rubric đánh giá năng lực. Dữ liệu thu thập từ các bài kiểm tra thực hành, phiếu khảo sát và bảng quan sát được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học. Kết quả kiểm chứng chỉ ra sự phát triển vượt trội của học sinh lớp thực nghiệm. Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc cho việc nhân rộng mô hình dạy học dự án ở bậc tiểu học.
5.1. Thiết kế và tiến trình thực nghiệm sư phạm môn Kỹ thuật
Thực nghiệm sư phạm môn Kỹ thuật được thiết kế chặt chẽ theo các giai đoạn chuẩn hóa. Giáo viên dạy thực nghiệm được bồi dưỡng sâu về quy trình tổ chức và phương pháp sử dụng giáo án dự án. Các chủ đề dự án được lựa chọn bám sát phân phối chương trình môn Công nghệ tiểu học. Lớp thực nghiệm triển khai dạy học theo chuỗi dự án sáng tạo và làm việc nhóm. Lớp đối chứng duy trì phương pháp giảng dạy thuyết trình và làm mẫu truyền thống. Toàn bộ tiến trình thực nghiệm diễn ra khách quan, tuân thủ đúng tiến độ và không làm ảnh hưởng đến kế hoạch chung của nhà trường.
5.2. Phân tích định lượng sự tiến bộ năng lực của học sinh
Phân tích số liệu định lượng chứng minh sự tiến bộ vượt bậc về năng lực kỹ thuật của học sinh lớp thực nghiệm. Điểm trung bình các tiêu chí năng lực công nghệ ở nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng có ý nghĩa thống kê. Học sinh thực nghiệm thể hiện sự thành thạo khi sử dụng dụng cụ và tự tin lắp ráp mô hình. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và phản biện của các em nâng cao rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt mức độ tốt và xuất sắc trong các bài đánh giá tăng cao. Độ phân tán kết quả học tập ở lớp thực nghiệm giảm thấp, phản ánh phương pháp giúp học sinh tiến bộ đồng đều.
5.3. Bài học kinh nghiệm nhân rộng mô hình dạy học dự án
Nghiên cứu đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm giá trị để nhân rộng mô hình dạy học dự án trong môn Công nghệ. Nhà trường cần chủ động đầu tư không gian thực hành và tạo điều kiện về vật tư sáng chế. Giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh quy mô dự án phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và cha mẹ học sinh là yếu tố bảo đảm nguồn học liệu đa dạng. Sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường cần được duy trì để giáo viên trao đổi kinh nghiệm thiết kế dự án. Mô hình góp phần đẩy mạnh công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục tiểu học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ TÂM VẬN DỤNG DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN KĨ THUẬT Ở TIỂU HỌC ĐỊNH HƢỚNG THEO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018 Chuyên ngành: Lí luận và PPDH Tiểu học Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS DƢƠNG GIÁNG THIÊN HƢƠNG 2.TS LÊ HUY HOÀNG HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: - Luận án này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. - Luận án được tiến hành một cách nghiêm túc và cầu thị. - Những kết quả và số liệu trong Luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác. - Những tư liệu, kết quả có trích dẫn của các nhà nghiên cứu khác đều có xuất xứ rõ ràng, tiếp thu một cách cẩn trọng và chân thực trong Luận án.
Tác giả Luận án Bùi Thị Tâm LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. TS Dương Giáng Thiên Hương và PGS.TS Lê Huy Hoàng đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và triển khai Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thành viên trong các Hội đồng đánh giá Luận án các cấp đã có những góp ý để Luận án được hoàn thiện, giúp tôi tiến bộ hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn gia đình, anh chị em đồng nghiệp, bạn bè đồng môn đã luôn bên cạnh, ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua! Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả Bùi Thị Tâm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DHDA Dạy học dự án ĐG Đánh giá HS Học sinh GV Giáo viên GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo PPDH Phương pháp dạy học SGK Sách giáo khoa TN Thực nghiệm ĐC Đối chứng GDPT Giáo dục phổ thông MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Luận điểm cần bảo vệ. Cấu trúc của luận án. 10 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC VẬN DỤNG DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN KĨ THUẬT Ở TIỂU HỌC ĐỊNH HƢỚNG THEO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về dạy học dự án. Những nghiên cứu về dạy học dự án trong dạy học môn kĩ thuật. Dạy học dự án. Đặc điểm của dạy học dự án.
Quy trình dạy học dự án. Đánh giá trong dạy học dự án. Ý nghĩa của dạy học dự án. Vai trò của giáo viên và học sinh trong dạy học dự án.
Dạy học môn kĩ thuật ở tiểu học định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Khái niệm dạy học môn kĩ thuật định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Cơ sở của việc dạy học môn kĩ thuật ở tiểu học định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Yêu cầu khi dạy học môn kĩ thuật ở tiểu học theo định hướng Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Dạy học dự án trong môn kĩ thuật ở tiểu học định hướng theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Khái niệm dạy học dự án trong môn kĩ thuật. Bản chất của dạy học dự án trong môn kĩ thuật. Đặc điểm của dạy học dự án trong môn kĩ thuật.
Phân loại dự án trong môn kĩ thuật định hướng theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đánh giá trong dạy học dự án môn kĩ thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến dạy học dự án trong môn kĩ thuật ở tiểu học. Sự phù hợp của dạy học dự án trong môn kĩ thuật ở tiểu học.
Đặc điểm tâm lí học sinh tiểu học và dạy học dự án. Sự phù hợp của dạy học dự án trong môn kĩ thuật định hướng theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. 65 Kết luận chương 1 .71 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG VẬN DỤNG DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN KĨ THUẬT Ở TIỂU HỌC ĐỊNH HƢỚNG THEO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018. Khái quát về thực trạng.
Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát.
Kết quả khảo sát. Thực trạng nhận thức của giáo viên tiểu học về dạy học dự án. Thực trạng nhận thức của giáo viên về vị trí, vai trò của môn kĩ thuật trong chương trình tiểu học. Thực trạng dạy học môn kĩ thuật định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Những thuận lợi và khó khăn của giáo viên trong dạy học môn kĩ thuật định hướng chương trình 2018. Thực trạng mức độ vận dụng dạy học dự án trong môn kĩ thuật ở tiểu học định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. 89 Kết luận chƣơng 2. 100 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ QUY TRÌNH DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG MÔN KĨ THUẬT Ở TIỂU HỌC ĐỊNH HƢỚNG THEO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018.
Nguyên tắc vận dụng dạy học dự án trong môn kĩ thuật định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đảm bảo mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Đảm bảo tính khoa học. Error! Bookmark not defined.
Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi và vừa sức đối với học sinh. Phối hợp hoạt động giữa giáo viên và học sinh. Kết hợp lí thuyết và thực hành.
Quy trình dạy học dự án trong môn kĩ thuật định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Xác định chủ đề dự án. Lựa chọn dự án. Lập kế hoạch thực hiện dự án.
Thực hiện dự án. Đánh giá dự án. Gợi ý dự án trong môn kĩ thuật định hướng theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Một số chủ đề dự án trong môn kĩ thuật.
Một số ví dụ về các loại dự án trong môn kĩ thuật. Một số lưu ý khi vận dụng dạy học dự án trong môn kĩ thuật. Phối hợp với các phương pháp và kĩ thuật dạy học khác. Xây dựng kế hoạch dạy học môn học phù hợp.
Huy động các lực lượng giáo dục tham gia dự án. Chú trọng các vấn đề thực tiễn của địa phương. 141 Kết luận chƣơng 3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.
Khái quát chung về thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Đối tượng, địa bàn thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp và công cụ đánh giá thực nghiệm. Xử lí kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm vòng 1 (thực nghiệm thăm dò).
Tiến hành thực nghiệm thăm dò. Đánh giá kết quả thực nghiệm thăm dò. Kết quả thực nghiệm vòng 2 (thực nghiệm tác động). Tiến hành thực nghiệm tác động.
Đánh giá kết quả thực nghiệm tác động. 157 Kết luận chƣơng 4. 169 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 261 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
So sánh mục tiêu của môn kĩ thuật và mục tiêu môn công nghệ. So sánh đánh giá HS theo thông tư 27 và thông tư 22, thông tư 30. Phân biệt các loại dự án môn kĩ thuật. Tổng hợp đối tượng và phạm vi điều tra.
Nhận thức chung về dạy học dự án trong môn kĩ thuật. Nhận thức về đặc điểm của DHDA. Nhận thức về vai trò của GV và HS trong DHDA của môn kĩ thuật. Nhận thức của GV về vai trò của DHDA trong môn kĩ thuật.
Nhận thức của GV về vai trò của môn kĩ thuật. Mức độ thực hiện điều chỉnh trong dạy học môn kĩ thuật theo định hướng chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mức độ vận dụng các PPDH môn kĩ thuật. Bảng phân vùng mức độ thực hiện DHDA của GV.
Mức độ thực hiện việc xác định chủ đề dự án, tổ chức lựa chọn dự án 91 Bảng 2. Mức độ thực hiện việc lập kế hoạch thực hiện DHDA của GV. Mức độ tổ chức thực hiện DHDA của GV. Mức độ thực hiện đánh giá dự án của GV.
So sánh sự khác biệt giữa về mức độ vận dụng DHDA của GV theo trình độ đào tạo. So sánh sự khác biệt giữa về mức độ vận dụng DHDA của GV đã được tập huấn bồi dưỡng và chưa được tập huấn, bồi dưỡng. So sánh mức độ vận dụng DHDA của giáo viên theo mức độ đáp ứng của cơ sở vật chất và thiết bị dạy học. So sánh mức độ vận dụng DHDA của GV theo mức độ tham gia hỗ trợ của phụ huynh học sinh.
So sánh mức độ vận dụng DHDA của GV theo mức độ tin tưởng khả năng thực hiện thành công dự án của HS. So sánh mức độ vận dụng DHDA của GV theo chương trình. Các chủ đề dự án và dự án trong môn kĩ thuật ở tiểu học. Xác định chủ đề dự án tìm hiểu.
Xác định mục tiêu của dự án tìm hiểu. Kế hoạch thực hiện dự án tìm hiểu (kế hoạch chung của lớp). Kế hoạch thực hiện dự án tìm hiểu (Nhóm em là diễn viên). Xác định chủ đề dự án nghiên cứu.
Kế hoạch thực hiện dự án nghiên cứu. Xác định chủ đề dự án thực hành. Kế hoạch thực hiện chủ đề dự án “Tìm hiểu về hoa và cây cảnh trong nhà trường. Xác định chủ đề dự án hỗn hợp.
Kế hoạch thực hiện chủ đề dự án “Thiết kế chậu cây tự tưới nước”. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Nội dung, phương pháp và công cụ đánh giá.
Kết quả kiểm tra đầu vào của lớp TN và ĐC (vòng 1). Kết quả kiểm tra đầu ra của lớp TN và ĐC (vòng 1). So sánh năng lực hợp tác của HS sau TN. So sánh sự khác biệt về năng lực hợp tác của HS lớp TN và ĐC.
Kết quả kiểm tra học sinh trước TN tác động. Kết quả kiểm tra học sinh sau TN tác động. Kiểm định kết quả trước và sau TN. Năng lực hợp tác của lớp TN và ĐC.
Giá trị trung bình của các cặp TN và ĐC. Kết quả kiểm định cặp lớp TN và ĐC. Năng lực thiết kế kĩ thuật của nhóm TN và ĐC. Giá trị trung bình của các cặp TN và ĐC.
Kết quả kiểm định cặp lớp TN và ĐC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Tâm (2022). Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-giao-duc-van-dung-day-hoc-du-an-trong-mon-ki-thuat-o-tieu-hoc-dinh-huong-theo-chuong-trinh-giao-duc-pho-thong-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục ứng dụng dạy học dự án môn Kĩ thuật tiểu học theo CT 2018, nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH Tiểu học. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vận dụng dạy học dự án môn Kỹ thuật tiểu học 2018" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.