Luận án tiến sĩ: Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học - Nguyễn Thị Ánh Mai (2022)
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên giáo dục tiểu học khu vực Tây Nguyên qua nghiên cứu, giải pháp cải tiến giáo dục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
262
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm GDTH
- Số trang:
- 262 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ánh Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm GDTH
Tổ chức hoạt động giáo dục theo hướng mở là yêu cầu bắt buộc hiện nay. Sinh viên ngành giáo dục tiểu học cần nắm vững quy trình thực hiện hoạt động để đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp. Hoạt động trải nghiệm tiểu học giúp học sinh hình thành phẩm chất và năng lực cốt lõi thông qua thực hành. Người dạy không chỉ truyền thụ kiến thức đơn thuần mà chuyển sang vai trò thiết kế, tổ chức và hỗ trợ học sinh tự chiếm lĩnh tri thức. Quá trình đào tạo tại các trường đại học sư phạm cần chuyển trọng tâm sang rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Sinh viên cần được trang bị hệ thống kỹ năng sư phạm hiện đại nhằm thích ứng linh hoạt với môi trường giáo dục mới. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm quyết định trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và sự hứng thú của học sinh. Việc chuẩn bị vững vàng về chuyên môn và kỹ năng giúp sinh viên tự tin bước vào công tác giảng dạy sau khi tốt nghiệp.
1.1. Mục tiêu đổi mới theo chương trình giáo dục phổ thông 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ từ nền giáo dục truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Hoạt động trải nghiệm trở thành một nội dung giáo dục bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 5 với thời lượng 105 tiết mỗi năm học. Mục tiêu trọng tâm là hình thành các phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm và các năng lực cốt lõi. Học sinh được tạo điều kiện tối đa để tự chủ, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề thực tế. Sinh viên sư phạm tiểu học cần nắm vững mục tiêu và nội dung của từng mạch hoạt động cụ thể. Bốn mạch chính gồm hoạt động hướng vào bản thân, hoạt động hướng đến xã hội, hoạt động hướng đến tự nhiên và hoạt động tìm hiểu nghề nghiệp. Việc hiểu sâu sắc chương trình giúp sinh viên xây dựng các kế hoạch bài giảng bám sát chuẩn đầu ra của từng khối lớp.
1.2. Khung năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học hiện đại
Năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học bao gồm nhiều thành tố kỹ năng chuyên môn sâu sắc. Khung năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên gồm ba nhóm thành phần chính yếu. Nhóm thứ nhất là năng lực lập và thiết kế kế hoạch hoạt động trải nghiệm. Nhóm thứ hai là năng lực triển khai kế hoạch và tổ chức điều hành hoạt động thực tế. Nhóm thứ ba là năng lực kiểm tra và đánh giá kết quả hoạt động giáo dục. Giáo viên tiểu học cần am hiểu sâu sắc đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học để lựa chọn hình thức giáo dục phù hợp. Mỗi năng lực thành phần đều gắn liền với các tiêu chí và chỉ báo hành vi đo lường cụ thể. Khung chuẩn này định hướng toàn bộ chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm giáo dục tiểu học tại các trường đại học. Chuẩn đầu ra minh bạch giúp sinh viên theo dõi và tự hoàn thiện các kỹ năng nghề nghiệp còn thiếu hụt.
1.3. Ứng dụng chu trình học qua trải nghiệm David Kolb chuẩn
Chu trình học qua trải nghiệm David Kolb là nền tảng lý luận quan trọng hàng đầu trong giáo dục hiện đại. Chu trình gồm bốn giai đoạn liên kết tuần hoàn và chặt chẽ. Giai đoạn một là trải nghiệm cụ thể thông qua các trò chơi, tình huống hoặc hoạt động thực hành trực tiếp. Giai đoạn hai là quan sát phản ánh về những cảm xúc và kết quả thu nhận được trong quá trình tham gia. Giai đoạn ba là khái quát hóa khái niệm nhằm rút ra tri thức, bài học và quy luật mới. Giai đoạn bốn là thử nghiệm tích cực để vận dụng kiến thức vừa học vào bối cảnh thực tế của đời sống. Sinh viên sư phạm tiểu học cần thành thạo việc vận hành chu trình này khi thiết kế bài dạy. Việc áp dụng đúng các bước giúp học sinh tiểu học ghi nhớ sâu và phát triển tư duy độc lập. Phương pháp này biến lớp học thành không gian học tập tương tác đa chiều đầy cảm hứng và hiệu quả.
II. Thực trạng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm giáo dục tiểu học
Công tác đào tạo nghiệp vụ sư phạm giáo dục tiểu học tại các trường đại học hiện nay đối mặt với nhiều yêu cầu đổi mới. Việc khảo sát thực trạng cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng đào tạo và năng lực thực tế của sinh viên. Phần lớn giảng viên và sinh viên đã nhận thức rõ vị trí trung tâm của hoạt động trải nghiệm trong trường phổ thông. Tuy nhiên, mức độ thuần thục kỹ năng thực hành giữa các nhóm sinh viên vẫn còn chênh lệch đáng kể. Nhiều sinh viên còn lúng túng khi chuyển hóa kiến thức lý luận sư phạm thành kỹ năng đứng lớp thực tế. Thời lượng dành cho hoạt động rèn nghề thường xuyên tại trường tiểu học còn phân tán và chưa đồng bộ. Cơ sở vật chất và nguồn học liệu phục vụ hoạt động trải nghiệm còn thiếu thốn. Đánh giá đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp sư phạm phù hợp và hiệu quả.
2.1. Nhận thức của sinh viên sư phạm tiểu học về trải nghiệm
Kết quả khảo sát thực tiễn cho thấy phần lớn sinh viên sư phạm tiểu học thể hiện tinh thần học tập tích cực và nghiêm túc. Sinh viên nhận thức đúng đắn về vai trò then chốt của hoạt động trải nghiệm trong việc phát triển toàn diện học sinh. Dù vậy, một bộ phận không nhỏ sinh viên vẫn còn nhầm lẫn giữa hoạt động trải nghiệm với các buổi ngoại khóa tự do thông thường. Nhận thức về các loại hình trải nghiệm định kỳ như sinh hoạt dưới cờ hay sinh hoạt lớp còn khá đơn điệu và rập khuôn. Sinh viên thường hào hứng với các chuyến tham quan dã ngoại nhưng gặp khó khăn khi lồng ghép trải nghiệm vào bài học hàng ngày. Sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế khiến sinh viên nảy sinh tâm lý e dè và lo lắng khi tiếp xúc với học sinh tiểu học. Nâng cao nhận thức chuẩn mực về bản chất hoạt động trải nghiệm là bước đi cần thiết hàng đầu.
2.2. Khó khăn trong kỹ năng điều phối và quản lý học sinh tiểu học
Kỹ năng điều phối và quản lý học sinh tiểu học là thách thức lớn nhất đối với sinh viên sư phạm trong quá trình thực tập. Học sinh lứa tuổi tiểu học có tâm lý hiếu động, chú ý không bền vững và mức độ tiếp thu không đồng đều. Nhiều sinh viên tỏ ra bối rối trong việc duy trì kỷ luật lớp học và xử lý các tình huống bất ngờ phát sinh. Việc chia nhóm học tập và phân công nhiệm vụ thiếu rõ ràng thường dẫn đến tình trạng mất kiểm soát trật tự. Kỹ năng bao quát không gian lớp học và khích lệ các học sinh nhút nhát tham gia hoạt động còn nhiều hạn chế. Việc thiếu kỹ năng điều hành trò chơi tập thể dễ khiến không khí lớp học bị gián đoạn và loãng mục tiêu giáo dục. Tăng cường rèn luyện kỹ năng điều phối thực tế là nhiệm vụ cấp bách của các cơ sở đào tạo giáo viên.
2.3. Hạn chế khi thiết kế kế hoạch tổ chức hoạt động trải nghiệm
Khảo sát hồ sơ giáo án cho thấy nhiều hạn chế đáng lo ngại trong khâu thiết kế kế hoạch tổ chức hoạt động trải nghiệm. Nhiều kế hoạch giáo án mang nặng tính lý thuyết và sao chép rập khuôn từ sách hướng dẫn mà không tính đến đặc thù học sinh. Mục tiêu bài học thường được viết rất chung chung, thiếu các chỉ báo đo lường cụ thể về phẩm chất và năng lực. Tiến trình các bước hoạt động chưa thể hiện rõ chu trình trải nghiệm liền mạch từ quan sát đến vận dụng. Việc dự kiến thời gian cho từng khâu và kinh phí tổ chức thường thiếu tính khả thi trong điều kiện lớp học thực tế. Phương án bảo đảm an toàn thân thể và phòng ngừa rủi ro cho học sinh tiểu học ít được chú trọng đúng mức. Sinh viên cần được trang bị quy trình thiết kế bài bản, linh hoạt và sáng tạo hơn.
III. Đổi mới phương pháp dạy học tích cực ngành sư phạm GDTH
Đổi mới phương pháp dạy học tích cực là giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực tổ chức hoạt động cho sinh viên sư phạm. Giảng viên cần thay đổi triệt để phương thức giảng dạy từ truyền đạt một chiều sang tổ chức hoạt động học tập tương tác. Sinh viên phải được đặt vào trung tâm của quá trình đào tạo, trực tiếp tham gia trải nghiệm và xử lý tình huống nghề nghiệp. Việc đa dạng hóa các hình thức học tập trên giảng đường giúp sinh viên hình thành phong cách sư phạm tự tin và sáng tạo. Sự kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành nghề nghiệp tạo ra môi trường học tập sinh động và cuốn hút. Đổi mới phương pháp dạy học kích thích tư duy phản biện và khả năng tự nghiên cứu suốt đời của sinh viên. Môi trường đào tạo tích cực là bệ phóng giúp sinh viên trở thành những nhà giáo vững chuyên môn, giàu kỹ năng.
3.1. Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo sư phạm
Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược mang lại bước đột phá trong đào tạo sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học. Trong mô hình này, sinh viên chủ động tiếp cận tài liệu lý thuyết, xem video bài giảng mẫu và nghiên cứu giáo trình tại nhà. Thời gian học tập trực tiếp trên lớp được chuyển giao trọn vẹn cho hoạt động thảo luận nhóm, giải quyết ca sư phạm và tập giảng. Giảng viên đóng vai trò cố vấn chuyên môn, điều phối tranh luận và nhận xét đánh giá chi tiết từng phương án. Sinh viên có cơ hội tự mình thiết kế và điều hành các hoạt động trải nghiệm thử nghiệm trước sự chứng kiến của cả lớp. Phương pháp này rèn luyện kỹ năng giao tiếp, khả năng phản biện và tinh thần làm việc nhóm hiệu quả cho sinh viên. Mô hình tạo nên bầu không khí học tập cởi mở và kích thích tư duy đổi mới.
3.2. Xây dựng hệ thống bài tập thực hành theo hướng tiếp cận năng lực
Hệ thống bài tập thực hành theo hướng tiếp cận năng lực cần được thiết kế khoa học theo mức độ tăng dần về độ khó. Sinh viên bắt đầu với bài tập nhận diện và phân tích các tình huống sư phạm thực tế qua băng hình giảng dạy. Sau đó, sinh viên thực hiện bài tập xây dựng từng hoạt động thành phần như trò chơi khởi động, hoạt động khám phá hoặc bài tập tổng kết. Ở mức độ nâng cao, sinh viên phải hoàn thành bài tập thiết kế trọn gói một chủ đề trải nghiệm hoàn chỉnh cho một khối lớp cụ thể. Các bài tập mô phỏng tình huống thực tiễn giúp sinh viên làm quen với phương pháp dạy học tích cực một cách sâu sắc. Việc luyện tập qua các kịch bản đa dạng giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm xử lý tình huống và xây dựng phong thái đĩnh đạc khi giảng dạy.
3.3. Tăng cường rèn luyện nghiệp vụ sư phạm giáo dục tiểu học tại trường
Tăng cường mối liên kết chặt chẽ giữa trường đại học và trường tiểu học là giải pháp mang tính chiến lược lâu dài. Sinh viên cần được tạo điều kiện thực hành nghề nghiệp tại các trường tiểu học ngay từ những học kỳ đầu tiên. Việc thường xuyên dự giờ, kiến tập và hỗ trợ giáo viên chủ nhiệm giúp sinh viên làm quen sớm với môi trường giáo dục thực tế. Sinh viên được trực tiếp quan sát cách giáo viên tiểu học quản lý học sinh và tổ chức hoạt động trải nghiệm tiểu học chuyên nghiệp. Chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm giáo dục tiểu học cần được bố trí xen kẽ đều đặn suốt các năm học. Sự hướng dẫn và góp ý thẳng thắn từ các giáo viên tiểu học giàu kinh nghiệm giúp sinh viên kịp thời điều chỉnh kỹ năng sư phạm của bản thân.
IV. Tiêu chí đánh giá năng lực hoạt động trải nghiệm sư phạm
Đánh giá năng lực hoạt động trải nghiệm là khâu quan trọng nhằm bảo đảm chất lượng đầu ra của sinh viên sư phạm tiểu học. Đánh giá không chỉ dựa trên các bài thi lý thuyết đơn thuần trên giấy tờ. Hoạt động kiểm tra cần tập trung đo lường khả năng thực thi hành vi và ứng biến tình huống sư phạm trong môi trường giáo dục thực tế. Các tiêu chí đánh giá phải bám sát mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học. Việc kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ giúp ghi nhận chính xác tiến trình phát triển năng lực của từng sinh viên. Đa dạng hóa các chủ thể tham gia đánh giá tạo nên góc nhìn khách quan và toàn diện. Công cụ đánh giá chuẩn mực giúp định hướng sinh viên tự rèn luyện kỹ năng một cách bài bản.
4.1. Xây dựng rubric đánh giá năng lực hoạt động trải nghiệm chuẩn
Bảng tiêu chí rubric là công cụ đo lường hiện đại giúp lượng hóa chính xác năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên. Bảng rubric được phân chia thành các mức độ năng lực cụ thể từ mức chưa đạt, đạt yêu cầu, khá cho đến xuất sắc. Mỗi mức độ đều được mô tả chi tiết bằng các chỉ báo hành vi có thể quan sát và đo lường trực tiếp. Các tiêu chí cốt lõi bao gồm tính mục tiêu, tính khoa học của tiến trình hoạt động, mức độ sáng tạo và tính an toàn sư phạm. Việc công khai bảng rubric ngay từ đầu học phần giúp sinh viên nắm rõ yêu cầu và chủ động điều chỉnh kế hoạch học tập. Bảng rubric cũng là thước đo chuẩn xác để các giảng viên thống nhất quan điểm chấm điểm trong các kỳ thi rèn luyện nghiệp vụ sư phạm.
4.2. Đánh giá kỹ năng điều phối và quản lý học sinh tiểu học thực tế
Đánh giá kỹ năng điều phối và quản lý học sinh tiểu học được tiến hành trực tiếp thông qua các tiết dạy thực hành của sinh viên. Giảng viên và giáo viên tiểu học hướng dẫn tập trung quan sát tác phong, ngôn ngữ sư phạm và khả năng kiểm soát không gian lớp học. Tiêu chí đánh giá chú trọng vào cách sinh viên tạo không khí hào hứng, lôi cuốn học sinh và duy trì trật tự một cách mềm dẻo. Khả năng giải quyết nhanh nhạy các xung đột nhỏ giữa học sinh hoặc sự cố về đồ dùng học tập được chấm điểm cao. Người đánh giá theo dõi tỷ lệ học sinh tham gia tích cực vào các hoạt động nhóm trong suốt tiết học. Những nhận xét cụ thể sau buổi thực hành giúp sinh viên rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc để hoàn thiện kỹ năng quản lý lớp.
4.3. Kiểm tra thiết kế kế hoạch tổ chức hoạt động trải nghiệm mẫu
Việc kiểm tra và đánh giá kế hoạch tổ chức hoạt động trải nghiệm đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng về mặt cấu trúc và nội dung chuyên môn. Bản thiết kế kế hoạch tổ chức hoạt động trải nghiệm phải thể hiện sự phân bổ thời gian hợp lý cho từng khâu trong tiến trình bài học. Người chấm kiểm tra kỹ lưỡng sự phù hợp của các hoạt động khởi động, khám phá, thực hành và vận dụng với mục tiêu bài học. Tính khả thi của thiết bị dạy học tự làm và học liệu hỗ trợ được đánh giá cẩn thận. Kế hoạch phải chỉ rõ các phương án dự phòng cho tình huống thời tiết xấu hoặc nguy cơ mất an toàn cho học sinh. Việc nhận xét chi tiết từng giáo án giúp sinh viên nâng cao năng lực tư duy logic và tính chu đáo trong công việc chuyên môn.
V. Nâng cao năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm tiểu học
Nâng cao năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm tiểu học cho sinh viên là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của hệ thống các biện pháp đào tạo đề xuất. Sinh viên sau khi tham gia các học phần đổi mới có sự bứt phá mạnh mẽ về kiến thức lý luận và năng lực thực hành sư phạm. Năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học được củng cố vững chắc, đáp ứng trọn vẹn đòi hỏi của chương trình giáo dục phổ thông mới. Các cơ sở đào tạo giáo viên cần tiếp tục đổi mới giáo trình, hiện đại hóa phòng thực hành và tăng cường liên kết sâu rộng với các trường tiểu học. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng đội ngũ giáo viên tiểu học tài năng, sáng tạo và tận tâm với nghề.
5.1. Tạo động cơ học tập cho sinh viên sư phạm tiểu học chủ động
Tạo dựng động cơ nghề nghiệp đúng đắn là chìa khóa thúc đẩy sinh viên sư phạm tiểu học chủ động học tập và tự hoàn thiện bản thân. Giảng viên cần truyền lửa nhiệt huyết, khơi gợi lòng tự hào nghề giáo và tình yêu thương con trẻ qua từng bài giảng nghiệp vụ. Các cơ sở đào tạo nên định kỳ tổ chức các cuộc thi thiết kế hoạt động trải nghiệm, thi tài năng sư phạm và làm đồ dùng dạy học sáng tạo. Khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào các câu lạc bộ kỹ năng sống và các chương trình tình nguyện giáo dục tại vùng sâu, vùng xa. Việc tuyên dương và khen thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ. Khi có niềm say mê nghề nghiệp, sinh viên sẽ chủ động tìm kiếm kiến thức và sáng tạo phương pháp giảng dạy mới.
5.2. Hoàn thiện chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực
Hoàn thiện chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực là giải pháp căn bản nhằm bảo đảm chất lượng đầu ra của sinh viên. Các trường đại học cần chủ động rà soát, cắt giảm các nội dung lý thuyết hàn lâm và tăng cường tối đa thời lượng thực hành nghề nghiệp. Cần tích hợp sâu nội dung tổ chức hoạt động trải nghiệm vào chương trình các môn phương pháp dạy học chuyên ngành. Bổ sung các học phần chuyên sâu về ứng dụng công nghệ thông tin và tổ chức hoạt động kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Chương trình đào tạo cần chú trọng trang bị kỹ năng thích ứng với bối cảnh văn hóa và điều kiện kinh tế xã hội đa dạng của từng vùng miền. Sự đổi mới đồng bộ về nội dung và phương pháp đào tạo sẽ bảo đảm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (262 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ ÁNH MAI PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Hoàng Thanh Thúy 2. Nguyễn Thị Thu Thủy HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả khẳng định đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Thanh Thúy, TS. Nguyễn Thị Thu Thủy, các kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa công bố ở bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Mai ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ ĐH Đại học ĐLC Độ lệch chuẩn GV Giảng viên GVTH Giáo viên tiểu học GDTH Giáo dục Tiểu học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo HS Học sinh HĐ Hoạt động HĐTN Hoạt động trải nghiệm LHĐN Lớp học đảo ngược NL Năng lực NLSP Năng lực sư phạm NVSP Nghiệp vụ sư phạm PP Phương pháp SL Số lượng SV Sinh viên TL Tỉ lệ TB Thứ bậc TN Thực nghiệm iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. ii MỤC LỤC. iii PHỤ LỤC .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ .ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu.
Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Giới hạn và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu. Khách thể khảo sát và thực nghiệm sư phạm.
PP luận và các PP nghiên cứu. PP luận nghiên cứu. Tiếp cận thực tiễn. Tiếp cận hoạt động.
Tiếp cận phát triển NL người học. Tiếp cận chuẩn đầu ra. Các PP nghiên cứu. Các PP nghiên cứu lý luận.
Các PP nghiên cứu thực tiễn. Những luận điểm khoa học bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NL TỔ CHỨC HĐTN CHO SV NGÀNH GDTH. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án. Những công trình nghiên cứu về HĐTN. Những nghiên cứu về phát triển NL tổ chức HĐTN.
Đánh giá những công trình đã nghiên cứu và xác định các vấn đề luận án cần giải quyết. HĐTN của học sinh ở trường tiểu học. Khái niệm HĐTN. Tầm quan trọng của HĐTN đối với quá trình GD học sinh tiểu học.
Quy trình tổ chức HĐTN ở tiểu học. NL tổ chức HĐTN của giáo viên tiểu học. NL và NL tổ chức HĐTN. Cấu trúc NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH.
Phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Đặc điểm SV sư phạm ngành GDTH ở khu vực Tây Nguyên. Phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH .53 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NL TỔ CHỨC HĐTN CHO SV NGÀNH GDTH Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN.
Đặc điểm chung về đào tạo cử nhân ngành GDTH trong các trường đại học khu vực Tây Nguyên. Tổ chức khảo sát thực trạng và PP nghiên cứu thực trạng phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV sư phạm ngành GDTH. Mục tiêu khảo sát. Nội dung khảo sát.
Đối tượng khảo sát. PP và kĩ thuật khảo sát. Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng nhận thức về HĐTN ở tiểu học.
Thực trạng NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH ở các trường đại học khu vực Tây Nguyên. Thực trạng phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH ở các trường đại học khu vực Tây Nguyên. Đánh giá chung về thực trạng phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV sư phạm ngành GDTH. Những kết quả đạt được.
Những vấn đề còn tồn tại .93 BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NL TỔ CHỨC HĐTN CHO SV NGÀNH GDTH Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TÂY NGUYÊN VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Các yêu cầu khi xây dựng biện pháp. Đảm bảo chuẩn đầu ra của ngành GDTH. Đảm bảo gắn liền yêu cầu cần đạt của cơ sở đào tạo.
Đảm bảo mối liên hệ chặt chẽ với trường tiểu học. Đảm bảo vai trò tích cực học tập, nghiên cứu của người học. Đề xuất các biện pháp phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Xây dựng động cơ, hình thành hứng thú cho SV về phát triển NL tổ chức HĐTN.
Xây dựng tiêu chí và chuẩn đánh giá NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Đa dạng hóa các hình thức DH phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Thiết kế và áp dụng các bài tập thực hành phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV theo hướng tiếp cận NL. Thực nghiệm biện pháp phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH ở các trường đại học khu vực Tây Nguyên.
Khái quát về thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm .126 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
154 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Khung NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH. Rubric đánh giá NL lập kế hoạch HĐTN của SV ngành GDTH. Bảng kiểm tra đánh giá NL triển khai kế hoạch HĐTN.
Thống kê mẫu khảo sát SV. Thang đo cho từng NL tổ chức HĐTN. Nhận thức của GV, GVTH và SV về tầm quan trọng của HĐTN. Nhận thức của GV, GVTH và SV về mục tiêu của HĐTN ở tiểu học.
Nhận thức của GV, GVTH và SV về loại hình HĐTN. Nhận thức về NL tổ chức HĐTN ở tiểu học. Đánh giá của GV, GVTH và SV về tầm quan trọng của từng NL tổ chức HĐTN thành phần. Đánh giá của GV, GVTH và SV về NL tổ chức HĐTN của SV.
Sự khác biệt về kết quả tự đánh giá NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH năm thứ 3 và năm thứ 4. Đánh giá của GV và SV về mức độ đạt được mục tiêu phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Đánh giá mức độ đạt được các nội dung phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Mức độ sử dụng các con đường phát triển NL tổ chức HĐTN.
Mức độ sử dụng hình thức DH để phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Thực trạng mức độ sử dụng các PP, hình thức đánh giá NL tổ chức HĐTN. Hiệu quả của các con đường phát triển NL tổ chức HĐTN. Thực trạng những khó khăn của GV trong việc phát triển NL tổ chức HĐTN.
Thực trạng những khó khăn của SV trong việc phát triển NL tổ chức HĐTN của bản thân. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. Mô tả thành tố NL, tiêu chí và mức độ NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH. Thang đo đánh giá NL thành phần của SV.
Tự đánh giá của SV về NL tổ chức HĐTN trước TN. Tiến trình thực nghiệm DH theo mô hình LHĐN. Tổng hợp kết quả đánh giá NL lập kế hoạch HĐTN .128 của SV sau thực nghiệm giai đoạn 1. So sánh kết quả đánh giá NL lập kế hoạch HĐTN đầu vào và đầu ra sau TN giai đoạn 1 .7: Kết quả đánh giá lần 1 thành tố NL tổ chức HĐTN sau TN giai đoạn 2.
So sánh kết quả NL tổ chức HĐTN trước thực nghiệm và kết quả lần thứ 1 sau thực nghiệm giai đoạn 2. Kết quả đánh giá thành tố NL tổ chức HĐTN sau 2 lần đánh giá giai đoạn 2 .10: Bảng kiểm định T-test kết quả đánh giá lần 1 với kết quả đánh giá lần thứ 2 sau thực nghiệm giai đoạn 2. Kết quả tự đánh giá thành tố NL tổ chức HĐTN của SV sau TN. Kết quả NL tổ chức HĐTN của từng SV sau các giai đoạn TN.
Mức biến đổi NL tổ chức HĐTN của SV sau TN. Tự đánh giá NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH trước và sau TN .140 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2. Nhận thức của GV, GVTH và SV về vai trò của HĐTN. Nhận thức của GV, GVTH và SV về tầm quan trọng của NL tổ chức HĐTN đối với SV ngành GDTH.
Sự cần thiết phải phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV ngành GDTH. So sánh kết quả đánh giá NL lập kế hoạch HĐTN đầu vào và đầu ra sau TN giai đoạn 1. Đối sánh kết quả đánh giá thành tố NL tổ chức HĐTN của SV sau 2 lần đánh giá giai đoạn 2. Đường phát triển NL tổ chức HĐTN của SV sau các giai đoạn TN.
Tự đánh giá NL tổ chức HĐTN .141 của SV ngành GDTH trước và sau TN. Đường phát triển NL tổ chức HĐTN của các trường hợp điển hình .147 x DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1. Các bước tổ chức HĐTN theo chủ đề. Cấu trúc NL tổ chức HĐTN của SV ngành GDTH.
Các bước thực hiện lớp học đảo ngược trong đào tạo SV (nguồn [53]). Quy trình học tập theo mô hình LHĐN. Quy trình DH vi mô phát triển NL tổ chức HĐTN cho SV. Lý do chọn đề tài 1.
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, hoạt động trải nghiệm (HĐTN) là hoạt động quan trọng được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu nhằm phát huy vai trò to lớn của nó đối với sự phát triển của người học. HĐTN có thể là những hoạt động chính khóa nằm trong chương trình giáo dục (GD), hoặc là những chương trình có tính chất ngoại khóa, bổ trợ nhằm tăng cường cơ hội cho học sinh được trải nghiệm thực tiễn. Trong những năm gần đây, ở nước ta, chương trình GD bậc phổ thông có những đổi mới mạnh mẽ nhằm hướng đến nâng cao chất lượng và hội nhập, tiệm cận dần với giáo dục quốc tế. Biểu hiện là Chương trình GD phổ thông 2018 đã xây dựng HĐTN là một hoạt động GD bắt buộc và phân phối thời lượng cho nội dung này lên tới 105 tiết/ năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ánh Mai (2022). Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-giao-duc-phat-trien-nang-luc-to-chuc-hoat-dong-trai-nghiem-cho-sinh-vien-nganh-giao-duc-tieu-hoc-o-cac-truong-dai-hoc-khu-vuc-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên giáo dục tiểu học khu vực Tây Nguyên qua nghiên cứu, giải pháp cải tiến giáo dục.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên ngành GD tiểu học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.