Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano hydroxide lớp đôi ZnAl-LDH mang thuốc định hướng điều trị vết thương

Pdf nghiên cứu tổng hợp vật liệu: Phân tích cấu trúc, tính chất và ứng dụng đa dạng. Khám phá những tiến bộ mới nhất trong khoa học vật liệu.

Tác giả

Luan An

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Vết thương nhiễm khuẩn là một thách thức y tế nghiêm trọng, gây ra bởi nhiều vi sinh vật khác nhau. Các phương pháp điều trị truyền thống thường gặp hạn chế như giải phóng thuốc không kiểm soát, dẫn đến hiệu quả kém và tác dụng phụ không mong muốn. Sự phát triển của các hệ vật liệu nano mang thuốc, đặc biệt là vật liệu nano Hydroxide lớp đôi (LDH), mở ra hướng đi mới. Các vật liệu LDH có cấu trúc lớp đặc biệt, cho phép chúng tải và giải phóng thuốc có kiểm soát. Khả năng này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí vết thương, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu độc tính toàn thân. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá ZnAl-LDH mang thuốc, hướng tới điều trị vết thương nhiễm khuẩn. Việc ứng dụng LDH hứa hẹn mang lại giải pháp đột phá, cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Hiểu rõ cấu trúc và cơ chế hoạt động của LDH là nền tảng cho việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh trong tương lai, đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực y sinh và dược phẩm. Các nghiên cứu liên quan đến LDH trên thế giới và tại Việt Nam đều cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu này. Chúng không chỉ có khả năng tải thuốc mà còn có thể mang các tác nhân sinh học khác, mở rộng phạm vi ứng dụng.

1.1. Khái niệm và cấu trúc vật liệu hydroxide lớp đôi LDH .

Vật liệu Hydroxide lớp đôi (LDH) còn được gọi là đất sét anion, là một loại vật liệu nano vô cơ có cấu trúc lớp độc đáo. Cấu trúc này bao gồm các tấm hydroxide mang điện tích dương, được hình thành từ các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba. Giữa các lớp hydroxide là không gian xen kẽ chứa các anion và phân tử nước. Các anion này có khả năng trao đổi với các phân tử hữu cơ, bao gồm cả các phân tử thuốc. Cấu trúc LDH có thể được biểu diễn bằng công thức chung [M2+1-xM3+x(OH)2]x+(An-)x/n·mH2O, trong đó M2+ và M3+ là các ion kim loại như Zn2+, Mg2+, Ni2+, Al3+, Fe3+, Ga3+. Tỷ lệ M2+/M3+ và loại anion xen kẽ có thể được điều chỉnh, cho phép tùy biến tính chất của vật liệu. Kích thước nano của LDH mang lại diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tải thuốc hiệu quả. Tính chất này làm cho LDH trở thành một nền tảng lý tưởng cho hệ thống phân phối thuốc, đặc biệt là các loại thuốc có bản chất anion. Sự ổn định hóa học và sinh học của LDH cũng là một ưu điểm quan trọng, đảm bảo khả năng tương thích sinh học và hiệu quả hoạt động trong môi trường sinh học phức tạp. Cấu trúc này cũng cho phép giải phóng thuốc theo cơ chế có kiểm soát, tùy thuộc vào môi trường pH hoặc các kích thích khác.

1.2. Vết thương nhiễm khuẩn Thách thức điều trị truyền thống.

Vết thương nhiễm khuẩn là tình trạng vết thương bị xâm nhập và phát triển bởi vi khuẩn, nấm hoặc virus, dẫn đến quá trình lành vết thương bị chậm trễ hoặc biến chứng nặng hơn. Các vết thương này thường gây đau đớn, sưng tấy, mủ và có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết nếu không được điều trị kịp thời. Vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Các phương pháp điều trị truyền thống như bôi thuốc mỡ kháng sinh hoặc uống thuốc kháng sinh toàn thân thường gặp phải nhiều hạn chế. Việc giải phóng thuốc không kiểm soát dẫn đến nồng độ thuốc không ổn định tại vị trí vết thương, có thể quá thấp để tiêu diệt vi khuẩn hoặc quá cao gây độc tính. Điều này cũng đòi hỏi liều lượng thuốc lớn, tăng nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ toàn thân. Các dạng thuốc giải phóng thông thường chỉ cung cấp thuốc trong một khoảng thời gian ngắn, yêu cầu phải sử dụng nhiều lần. Điều này gây bất tiện cho bệnh nhân và có thể làm giảm tuân thủ điều trị. Do đó, cần có các giải pháp mới để cải thiện hiệu quả điều trị vết thương nhiễm khuẩn, tối ưu hóa việc phân phối thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ. Vật liệu LDH mang thuốc là một trong những giải pháp tiềm năng đó, giúp vượt qua các rào cản của điều trị truyền thống. Đặc biệt, khả năng giải phóng thuốc cục bộ và có kiểm soát của LDH rất phù hợp với nhu cầu điều trị vết thương.

1.3. Ưu điểm LDH trong kiểm soát giải phóng thuốc.

Vật liệu nano LDH mang nhiều ưu điểm vượt trội trong việc kiểm soát giải phóng thuốc. Cấu trúc lớp của LDH cho phép các phân tử thuốc được tải vào không gian xen kẽ thông qua quá trình trao đổi anion hoặc hấp phụ bề mặt. Cơ chế này giúp bảo vệ thuốc khỏi sự phân hủy sớm trong môi trường sinh học. Một ưu điểm nổi bật là khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát, thường phụ thuộc vào pH môi trường. Trong môi trường axit nhẹ của vết thương viêm hoặc nhiễm khuẩn, các lớp LDH có thể bị hòa tan dần, giải phóng thuốc từ từ và liên tục. Điều này đảm bảo nồng độ thuốc điều trị luôn được duy trì tại vị trí cần thiết trong thời gian dài. Khả năng giải phóng có kiểm soát giúp giảm tần suất dùng thuốc, cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân và giảm thiểu tổng liều thuốc cần thiết. So với các dạng thuốc giải phóng thông thường, LDH mang lại hiệu quả điều trị cao hơn do thuốc tác động trực tiếp và kéo dài tại vùng bệnh. Điều này cũng làm giảm tác dụng phụ toàn thân, nâng cao tính an toàn cho người bệnh. Hơn nữa, LDH có khả năng tương thích sinh học tốt và độc tính thấp, là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng y tế. Sự linh hoạt trong việc thay đổi thành phần kim loại và anion của LDH cũng cho phép tùy biến vật liệu để phù hợp với các loại thuốc và mục đích điều trị khác nhau. Khả năng này làm cho LDH trở thành một nền tảng đa năng trong công nghệ dược phẩm nano.

II.

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu nano ZnAl-LDH, một biến thể của LDH, với mục tiêu mang các loại thuốc định hướng điều trị vết thương nhiễm khuẩn. Việc lựa chọn ZnAl-LDH dựa trên tính tương thích sinh học tốt và khả năng tổng hợp đơn giản, hiệu quả. Vật liệu ZnAl-LDH được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học đã được tối ưu hóa để đạt được cấu trúc và kích thước nano mong muốn. Sau khi tổng hợp, các vật liệu này được sử dụng để tải các loại thuốc kháng sinh và kháng viêm quan trọng. Các loại thuốc như Levofloxacin (LEV), Ciprofloxacin (CIP), Salicylic acid (SAL) và Ibuprofen (IBU) được lựa chọn vì khả năng điều trị hiệu quả các vết thương nhiễm khuẩn và viêm. Việc tải thuốc vào cấu trúc LDH không chỉ bảo vệ thuốc mà còn cho phép giải phóng chúng một cách có kiểm soát, tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Quy trình tổng hợp và tải thuốc được kiểm soát chặt chẽ, sử dụng các thiết bị hiện đại để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Các bước chuẩn bị hóa chất, thiết bị cũng được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ vật liệu LDH-thuốc ổn định, an toàn và hiệu quả cao trong việc chống lại nhiễm khuẩn và giảm viêm tại vết thương. Các kết quả ban đầu cho thấy vật liệu ZnAl-LDH có tiềm năng lớn. Việc tối ưu hóa các thông số tổng hợp đóng vai trò then chốt trong việc đạt được hiệu suất tải thuốc cao. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về vật liệu và công nghệ dược phẩm.

2.1. Phương pháp tổng hợp ZnAl LDH hiệu suất cao.

Vật liệu nano ZnAl-LDH được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa, một kỹ thuật phổ biến và hiệu quả. Phương pháp này liên quan đến việc kết tủa đồng thời các ion Zn2+ và Al3+ từ dung dịch muối kim loại trong môi trường kiềm. Các hóa chất tiền chất như Zn(NO3)2·6H2O và Al(NO3)3·9H2O được sử dụng làm nguồn cung cấp ion kim loại. Dung dịch NaOH và Na2CO3 được dùng để điều chỉnh pH và cung cấp anion cacbonat xen kẽ. Quá trình tổng hợp được thực hiện dưới điều kiện kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, pH và tốc độ khuấy. Việc duy trì pH ổn định, thường trong khoảng kiềm (pH 8-10), là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hình thành cấu trúc LDH mong muốn. Nhiệt độ phản ứng cũng ảnh hưởng đến kích thước hạt và độ tinh thể của vật liệu. Sau khi kết tủa, vật liệu được ủ (aging) trong một khoảng thời gian nhất định để cải thiện độ tinh thể và loại bỏ tạp chất. Sau đó, sản phẩm được lọc, rửa sạch và sấy khô để thu được bột ZnAl-LDH tinh khiết. Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn vì tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng tạo ra vật liệu với hiệu suất cao, kích thước hạt đồng đều. Các thông số của quá trình tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng vật liệu tốt nhất, sẵn sàng cho giai đoạn tải thuốc. Sự kiểm soát chính xác từng bước trong quá trình tổng hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Các đặc trưng vật liệu ZnAl-LDH sau tổng hợp được kiểm tra bằng nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau.

2.2. Các thuốc kháng sinh kháng viêm được tải vào LDH.

Nghiên cứu này lựa chọn bốn loại thuốc chủ chốt để tải vào vật liệu ZnAl-LDH, bao gồm hai kháng sinh và hai kháng viêm. Levofloxacin (LEV) và Ciprofloxacin (CIP) là các kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone, có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, thường gây nhiễm khuẩn vết thương. Khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ của chúng làm cho chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng. Salicylic acid (SAL) là một hoạt chất có tính kháng viêm, giảm đau và sát khuẩn nhẹ, thường được sử dụng trong điều trị các tình trạng viêm da và vết thương. Ibuprofen (IBU) là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau và kháng viêm hiệu quả, giúp kiểm soát phản ứng viêm tại vết thương. Việc lựa chọn các loại thuốc này dựa trên nhu cầu điều trị toàn diện cho vết thương nhiễm khuẩn, vừa diệt khuẩn vừa giảm viêm. Các thuốc này đều có đặc tính anion, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tải vào cấu trúc LDH thông qua cơ chế trao đổi anion. Quá trình tải thuốc được thực hiện bằng cách cho LDH tiếp xúc với dung dịch chứa thuốc dưới các điều kiện tối ưu. Hiệu suất tải thuốc là một yếu tố quan trọng, được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo lượng thuốc đủ để đạt hiệu quả điều trị. Sự kết hợp giữa khả năng tải thuốc của LDH và phổ tác dụng rộng của các thuốc này tạo ra một hệ thống điều trị mạnh mẽ. Hệ thống này hứa hẹn giảm thiểu liều dùng, tăng hiệu quả tại chỗ và giảm tác dụng phụ toàn thân, so với việc sử dụng thuốc riêng lẻ. Việc nghiên cứu động học tải thuốc cũng là một phần quan trọng để hiểu rõ cơ chế tương tác giữa thuốc và LDH.

2.3. Quy trình thực nghiệm Hóa chất và thiết bị cần thiết.

Quy trình thực nghiệm được thiết lập tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các hóa chất được sử dụng đều có độ tinh khiết cao, đạt tiêu chuẩn phân tích. Điều này bao gồm các muối kim loại (Zn(NO3)2·6H2O, Al(NO3)3·9H2O), dung dịch kiềm (NaOH), muối cacbonat (Na2CO3) và các dung môi cần thiết. Các thuốc Levofloxacin, Ciprofloxacin, Salicylic acid và Ibuprofen được mua từ các nhà cung cấp uy tín. Danh mục các hóa chất và độ tinh khiết của chúng được ghi rõ trong tài liệu nghiên cứu. Về thiết bị, nhiều loại máy móc hiện đại được sử dụng để tổng hợp và phân tích vật liệu. Các thiết bị cơ bản bao gồm máy khuấy từ, bếp điện, pH mét để kiểm soát các thông số trong quá trình tổng hợp. Để đặc trưng hóa vật liệu ZnAl-LDH và các phức hợp LDH-thuốc, các thiết bị phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm máy nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể, máy phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) để đánh giá độ ổn định nhiệt và hàm lượng thuốc tải. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được dùng để xác định các nhóm chức và tương tác hóa học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp với phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin về hình thái, kích thước hạt và thành phần nguyên tố. Máy đo kích thước hạt động (DLS) được sử dụng để xác định phân bố kích thước hạt trong dung dịch. Các thiết bị đo quang phổ UV-Vis được dùng để định lượng thuốc trong quá trình tải và giải phóng. Các thiết bị chuyên dụng cho thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào cũng được liệt kê. Tất cả các thiết bị đều được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về hóa chất và thiết bị là nền tảng cho một nghiên cứu khoa học chất lượng.

III.

Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa, việc tối ưu hóa quá trình tải thuốc vào vật liệu ZnAl-LDH là vô cùng quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tải thuốc cao nhất có thể, đồng thời duy trì tính toàn vẹn của vật liệu và thuốc. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đáp ứng bề mặt (Response Surface Methodology - RSM) kết hợp với thiết kế phối hợp có tâm (Central Composite Design - CCD) để xác định các điều kiện tối ưu. Phương pháp này cho phép đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời và mối tương tác giữa chúng. Các biến độc lập được xem xét bao gồm nồng độ thuốc ban đầu, thời gian phản ứng và tỷ lệ giữa LDH và thuốc. Thông qua việc phân tích thống kê các kết quả thực nghiệm, một mô hình toán học được xây dựng để dự đoán hiệu suất tải thuốc. Mô hình này giúp xác định vùng điều kiện tối ưu, nơi hiệu suất tải thuốc đạt giá trị cao nhất. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện riêng cho từng loại thuốc (LEV, CIP, SAL, IBU) do đặc tính hóa học khác nhau của chúng. Kết quả tối ưu hóa không chỉ cung cấp các điều kiện lý tưởng cho quá trình tải thuốc mà còn giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác giữa thuốc và vật liệu LDH. Việc tối ưu hóa kỹ lưỡng đảm bảo rằng các vật liệu LDH-thuốc được tổng hợp có khả năng mang lượng thuốc mong muốn, góp phần quan trọng vào hiệu quả điều trị của hệ thống. Đây là một bước then chốt trong phát triển các hệ thống phân phối thuốc nano. Hiệu suất tải thuốc được kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo rằng lượng thuốc đưa vào LDH là đáng kể và có khả năng phát huy tác dụng dược lý. Việc này cũng góp phần giảm thiểu lãng phí và tăng tính kinh tế của quy trình.

3.1. Thiết kế thực nghiệm bằng phương pháp đáp ứng bề mặt.

Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) là một công cụ thống kê mạnh mẽ được sử dụng để tối ưu hóa quá trình tải thuốc. Phương pháp này cho phép khảo sát mối quan hệ giữa một hoặc nhiều biến đáp ứng (trong trường hợp này là hiệu suất tải thuốc) và nhiều biến độc lập (các thông số của quá trình tải thuốc). Bằng cách thiết kế thực nghiệm một cách có hệ thống, RSM giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết so với phương pháp truyền thống 'một yếu tố một lần'. Thiết kế phối hợp có tâm (CCD) được áp dụng để xây dựng mô hình bậc hai, cho phép mô tả cả tác động chính và các tương tác giữa các yếu tố. Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm nồng độ thuốc ban đầu, thời gian tiếp xúc và lượng vật liệu LDH. Mỗi biến được thiết lập ở nhiều mức khác nhau. Sau khi thực hiện các thí nghiệm theo ma trận CCD, dữ liệu thu được sẽ được phân tích bằng phần mềm thống kê. Phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của mô hình và các yếu tố. Từ đó, các phương trình hồi quy được xây dựng, cho phép dự đoán hiệu suất tải thuốc dưới các điều kiện khác nhau. Biểu đồ bề mặt đáp ứng và biểu đồ đường đồng mức được tạo ra để trực quan hóa mối quan hệ giữa các biến và hiệu suất tải thuốc. Điều này giúp dễ dàng xác định vùng tối ưu để đạt được hiệu suất tải thuốc cao nhất. Việc áp dụng RSM và CCD đảm bảo rằng quá trình tối ưu hóa được thực hiện một cách khoa học, hiệu quả và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tải thuốc vào ZnAl-LDH. Mô hình toán học thu được cũng có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất dưới các điều kiện không được thử nghiệm trực tiếp, mở rộng khả năng ứng dụng của nghiên cứu.

3.2. Tối ưu hóa hiệu suất tải các loại thuốc khác nhau.

Quá trình tối ưu hóa hiệu suất tải thuốc được thực hiện riêng biệt cho từng loại thuốc: Levofloxacin (LEV), Ciprofloxacin (CIP), Salicylic acid (SAL) và Ibuprofen (IBU). Mỗi loại thuốc có cấu trúc hóa học và tính chất vật lý khác nhau, do đó, các điều kiện tối ưu để tải chúng vào ZnAl-LDH cũng sẽ khác nhau. Đối với LEV và CIP, các thông số như nồng độ ban đầu của kháng sinh, pH dung dịch và thời gian khuấy được điều chỉnh để tối đa hóa lượng thuốc được tải. Các kết quả phân tích phương sai ANOVA cho thấy các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tải. Tương tự, SAL và IBU, là các thuốc kháng viêm, cũng được tối ưu hóa. Nồng độ ban đầu của thuốc, tỷ lệ LDH/thuốc và nhiệt độ phản ứng là những yếu tố chính được khảo sát. Các mô hình đáp ứng bề mặt bậc hai được xây dựng cho từng loại thuốc, cho phép xác định các điều kiện lý tưởng để đạt hiệu suất tải cao nhất. Sau khi xác định được các điều kiện tối ưu, các thí nghiệm kiểm tra được thực hiện để xác nhận tính chính xác của mô hình và hiệu suất tải đạt được. Kết quả cho thấy hiệu suất tải thuốc vào ZnAl-LDH đạt mức cao, chứng tỏ tính khả thi của hệ thống. Sự khác biệt trong hiệu suất tải giữa các loại thuốc cũng được ghi nhận, phản ánh sự khác nhau về tương tác giữa từng phân tử thuốc với bề mặt và không gian xen kẽ của LDH. Việc tối ưu hóa kỹ lưỡng này là nền tảng quan trọng để phát triển các hệ thống phân phối thuốc LDH hiệu quả, đảm bảo liều lượng thuốc được tải đầy đủ để phát huy tác dụng điều trị. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tùy chỉnh LDH để tăng cường khả năng tải cho các loại thuốc cụ thể.

IV.

Sau khi quá trình tải thuốc được tối ưu hóa, các vật liệu LDH-thuốc (THUỐC-LDH) được phân tích đặc trưng kỹ lưỡng để xác nhận sự tồn tại của thuốc trong cấu trúc LDH và đánh giá các thay đổi vật lý, hóa học. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp với phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), và đo kích thước hạt động (DLS). Các phân tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng về việc thuốc đã được tải thành công vào LDH, đồng thời đánh giá được sự thay đổi về cấu trúc tinh thể, thành phần nguyên tố, hình thái và kích thước hạt sau khi tải thuốc. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào việc kiểm soát quá trình giải phóng thuốc từ các vật liệu THUỐC-LDH. Động học giải phóng thuốc được khảo sát trong các môi trường mô phỏng điều kiện sinh học, đặc biệt là pH khác nhau, để hiểu rõ cơ chế giải phóng. Các mô hình động học như mô hình động học bậc một, bậc hai, Higuchi và Korsmeyer-Peppas được áp dụng để phân tích dữ liệu, từ đó xác định cơ chế giải phóng chủ đạo (khuếch tán, ăn mòn hoặc kết hợp). Việc hiểu rõ đặc tính cấu trúc và cơ chế giải phóng thuốc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị của hệ thống vật liệu nano LDH mang thuốc. Các kết quả này cung cấp thông tin cần thiết để điều chỉnh và cải thiện thiết kế vật liệu trong tương lai. Tính chất giải phóng có kiểm soát là yếu tố cốt lõi cho ứng dụng thành công của vật liệu này trong điều trị vết thương nhiễm khuẩn. Độ ổn định của vật liệu LDH-thuốc trong môi trường sinh học cũng là một tiêu chí quan trọng cần được đánh giá.

4.1. Phân tích đặc trưng cấu trúc vật liệu THUỐC LDH.

Các vật liệu THUỐC-LDH được phân tích đặc trưng một cách toàn diện để xác nhận sự tải thuốc và các thay đổi cấu trúc. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của các mẫu THUỐC-LDH cho thấy sự thay đổi khoảng cách giữa các lớp, xác nhận rằng các phân tử thuốc đã chen vào không gian xen kẽ của LDH. So với LDH nguyên chất, các đỉnh nhiễu xạ dịch chuyển hoặc cường độ thay đổi, chứng minh quá trình tải thuốc thành công. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học của thuốc và LDH, cũng như các tương tác giữa chúng. Sự xuất hiện của các đỉnh hấp thụ đặc trưng của thuốc trong phổ của THUỐC-LDH, cùng với sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ của các đỉnh LDH, cung cấp bằng chứng về sự tương tác hóa học và liên kết hydro giữa thuốc và khung LDH. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) giúp định lượng hàm lượng thuốc được tải vào LDH. Bằng cách so sánh đường cong suy giảm khối lượng của LDH nguyên chất, thuốc tinh khiết và THUỐC-LDH, có thể tính toán chính xác lượng thuốc có trong vật liệu. TGA cũng đánh giá độ ổn định nhiệt của các phức hợp. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin về hình thái bề mặt, kích thước hạt và sự phân bố nguyên tố trong vật liệu. Các ảnh SEM cho thấy vật liệu THUỐC-LDH vẫn giữ được cấu trúc lớp và kích thước nano. Phổ EDX xác nhận sự hiện diện của các nguyên tố cấu thành thuốc trong vật liệu LDH. Cuối cùng, đo kích thước hạt động (DLS) giúp đánh giá phân bố kích thước hạt và thế zeta của vật liệu trong dung dịch, cung cấp thông tin về độ ổn định và khả năng phân tán của các hạt nano. Các kết quả phân tích đặc trưng này đều khẳng định việc tổng hợp thành công các vật liệu ZnAl-LDH mang thuốc với cấu trúc và tính chất mong muốn, sẵn sàng cho các thử nghiệm tiếp theo. Sự kết hợp của nhiều kỹ thuật phân tích giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về vật liệu.

4.2. Động học và tính chất phóng thích thuốc có kiểm soát.

Nghiên cứu về tính chất phóng thích thuốc từ các vật liệu THUỐC-LDH là một phần quan trọng để đánh giá tiềm năng điều trị. Quá trình phóng thích thuốc được thực hiện trong môi trường mô phỏng điều kiện sinh học, chẳng hạn như dung dịch đệm phosphate saline (PBS) với pH khác nhau (ví dụ: pH 5.8 và pH 7.4) để mô phỏng môi trường axit của vết thương viêm nhiễm và môi trường trung tính của mô khỏe mạnh. Lượng thuốc được phóng thích theo thời gian được định lượng bằng phương pháp quang phổ UV-Vis. Dữ liệu phóng thích thuốc sau đó được phân tích bằng các mô hình động học khác nhau để hiểu rõ cơ chế chi phối quá trình này. Các mô hình như động học bậc không, bậc một, Higuchi, Korsmeyer-Peppas và Weibull được áp dụng. Mô hình Higuchi thường được sử dụng cho sự phóng thích dựa trên khuếch tán từ ma trận xốp, trong khi mô hình Korsmeyer-Peppas giúp xác định cơ chế phóng thích chính (ví dụ: khuếch tán Fickian, vận chuyển không phải Fickian hoặc ăn mòn). Kết quả cho thấy các vật liệu THUỐC-LDH có khả năng giải phóng thuốc theo cơ chế có kiểm soát, kéo dài trong nhiều giờ hoặc thậm chí nhiều ngày. Tốc độ giải phóng thuốc thường phụ thuộc vào pH của môi trường, với tốc độ nhanh hơn trong môi trường axit, điều này rất có lợi cho việc điều trị vết thương nhiễm khuẩn. Việc giải phóng có kiểm soát giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí vết thương, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tần suất dùng thuốc. Các kết quả động học cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh các thông số vật liệu nhằm đạt được hồ sơ phóng thích thuốc mong muốn, phù hợp với yêu cầu lâm sàng. So sánh các vật liệu mang khác nhau cũng cho thấy LDH là một nền tảng ưu việt cho giải phóng thuốc có kiểm soát. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của LDH-thuốc như một hệ thống phân phối thuốc thông minh.

V.

Để đánh giá toàn diện tiềm năng ứng dụng của vật liệu nano LDH mang thuốc, các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào là bắt buộc. Hoạt tính kháng khuẩn được thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến thường gặp trong các vết thương nhiễm khuẩn. Các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và Escherichia coli (E. coli) thường được sử dụng để đại diện cho vi khuẩn gram dương và gram âm. Các phương pháp thử nghiệm bao gồm khuếch tán đĩa hoặc nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) để định lượng khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ chứng minh hiệu quả diệt khuẩn của các vật liệu LDH-thuốc. Đồng thời, độc tính tế bào của vật liệu LDH nguyên chất và các phức hợp LDH-thuốc cũng được đánh giá trên các dòng tế bào nuôi cấy. Thử nghiệm độc tính tế bào (ví dụ: thử nghiệm MTT) giúp xác định mức độ an toàn của vật liệu đối với các tế bào sống, đảm bảo rằng chúng không gây hại cho mô khỏe mạnh xung quanh vết thương. Khả năng tương thích sinh học là một yếu tố then chốt cho mọi ứng dụng y sinh. Các nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả điều trị và tính an toàn của hệ thống LDH-thuốc, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo. Việc chứng minh cả hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ và độc tính tế bào thấp là bước cần thiết để đưa vật liệu này từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tế. Đảm bảo an toàn sinh học là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống vật liệu nano hiệu quả cần phải cân bằng được giữa khả năng điều trị và mức độ độc hại. Các kết quả cho thấy vật liệu LDH mang thuốc có khả năng ức chế vi khuẩn và an toàn đối với tế bào, đây là tiền đề cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

5.1. Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu LDH thuốc.

Hoạt tính kháng khuẩn của các vật liệu LDH-thuốc được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán đĩa và đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các chủng vi khuẩn thử nghiệm bao gồm Staphylococcus aureus (vi khuẩn Gram dương) và Escherichia coli (vi khuẩn Gram âm), là những tác nhân gây nhiễm khuẩn vết thương phổ biến. Trong thử nghiệm khuếch tán đĩa, các mẫu vật liệu LDH-thuốc được đặt trên đĩa thạch đã cấy vi khuẩn. Kích thước vòng vô khuẩn xung quanh mẫu được đo để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Vòng vô khuẩn càng lớn, hoạt tính kháng khuẩn càng mạnh. Kết quả cho thấy các phức hợp LDH-thuốc có hoạt tính kháng khuẩn vượt trội so với thuốc tinh khiết ở cùng nồng độ, hoặc so với LDH nguyên chất (thường có hoạt tính kháng khuẩn thấp hoặc không có). Điều này chứng tỏ sự hiệp đồng tác dụng hoặc cải thiện khả năng phân phối của thuốc khi được mang bởi LDH. Các vật liệu LDH-Levofloxacin và LDH-Ciprofloxacin thể hiện hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ đối với cả hai chủng vi khuẩn. Đối với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), các mẫu LDH-thuốc cũng cho thấy giá trị MIC thấp, khẳng định khả năng ức chế vi khuẩn hiệu quả ngay cả ở nồng độ thấp. Đặc biệt, khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát từ LDH giúp duy trì nồng độ kháng sinh hiệu quả tại vị trí nhiễm khuẩn trong thời gian dài, giúp tiêu diệt vi khuẩn liên tục và ngăn ngừa tái phát. Các nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của vật liệu nano LDH mang thuốc trong việc chống lại các tác nhân gây nhiễm khuẩn vết thương, góp phần vào hiệu quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các liệu pháp kháng khuẩn mới, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Khả năng kiểm soát giải phóng thuốc cũng giúp giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc.

5.2. Đánh giá độc tính tế bào của hệ vật liệu LDH.

Tính an toàn của vật liệu nano LDH mang thuốc được đánh giá thông qua các thử nghiệm độc tính tế bào in vitro. Các thử nghiệm này được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy, thường là các tế bào nguyên bào sợi hoặc tế bào biểu mô, nhằm mô phỏng các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể. Phương pháp phổ biến được sử dụng là thử nghiệm MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide), đánh giá khả năng sống sót và sự chuyển hóa của tế bào khi tiếp xúc với vật liệu. Các tế bào được ủ với các nồng độ khác nhau của vật liệu LDH nguyên chất, thuốc tinh khiết và phức hợp LDH-thuốc trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 24, 48 hoặc 72 giờ). Sau đó, độ sống sót của tế bào được xác định. Kết quả độc tính tế bào cho thấy vật liệu ZnAl-LDH nguyên chất có độc tính thấp đối với các dòng tế bào thử nghiệm, ngay cả ở nồng độ cao. Điều này chứng tỏ tính tương thích sinh học tốt của vật liệu nền. Đối với các phức hợp LDH-thuốc, độc tính cũng được kiểm soát ở mức chấp nhận được. Một số mức độ độc tính có thể xuất hiện ở nồng độ thuốc rất cao, nhưng trong phạm vi nồng độ điều trị, vật liệu vẫn an toàn. Việc đánh giá độc tính tế bào là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống phân phối thuốc nano không gây hại cho các mô khỏe mạnh xung quanh vết thương, hoặc cho các cơ quan khác trong cơ thể. Các kết quả này cung cấp bằng chứng ban đầu về tính an toàn của vật liệu, hỗ trợ cho việc tiến hành các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo. Đảm bảo rằng vật liệu không gây độc là một tiêu chí hàng đầu cho bất kỳ ứng dụng y sinh nào. Nghiên cứu này xác nhận rằng LDH mang thuốc là một hệ thống tiềm năng với hồ sơ an toàn hợp lý, mở đường cho việc phát triển các liệu pháp điều trị vết thương hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf nghiên cứu tổng hợp vật liệu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------------- NGÔ THỊ TƯỜNG VY NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO HYDROXIDE LỚP ĐÔI ZnAl-LDH MANG THUỐC ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG NHIỄM KHUẨN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT TP.HCM – Năm 2025 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

ix DANH MỤC VIẾT TẮT. xiii MỞ ĐẦU .xv CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về vết thương và nguyên nhân vết thương lâu lành.

Tổng quan về vết thương. Nguyên nhân vết thương lâu lành. Phương pháp điều trị vết thương truyền thống bằng thuốc. Dạng thuốc giải phóng thông thường và giải phóng có kiểm soát.

Dạng thuốc giải phóng thông thường. Dạng thuốc giải phóng có kiểm soát. Một số chất kháng sinh, kháng viêm. Vật liệu hydroxide lớp đôi.

Cấu trúc của vật liệu hydroxie lớp đôi. Phương pháp tổng hợp. Tính chất và ứng dụng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tối ưu hóa hiệu suất tải thuốc bằng phương pháp đáp ứng bề mặt. Mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất tải thuốc. Phương pháp bề mặt đáp ứng. Mô hình động học giải phóng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu.

Tổng hợp vật liệu hydroxide lớp đôi ZnAl-LDH. Tối ưu hóa các thông số của quá trình tải thuốc vào ZnAl-LDH sử dụng phương pháp đáp ứng bề mặt kết hợp thiết kế phối hợp có tâm. Phân tích tính chất đặc trưng của mẫu vật liệu. Nghiên cứu kiểm soát phóng thích thuốc.

Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào. Phân tích thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Vật liệu hydroxide lớp đôi ZnAl-LDH.

Thành phần phần trăm các nguyên tố hóa học của ZnAl-LDH. Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng của ZnAl-LDH. Giản đồ nhiễu xạ tia X của ZnAl-LDH. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của ZnAl-LDH.

Ảnh SEM, EDX, DLS của ZnAl-LDH. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào của ZnAl-LDH. Thiết kế và tối ưu hóa thực nghiệm tải thuốc vào cấu trúc ZnAl-LDH. Thiết kế và tối ưu hóa thực nghiệm tải LEV vào cấu trúc ZnAl-LDH.

Thiết kế và tối ưu hóa thực nghiệm tải CIP vào cấu trúc ZnAl-LDH. Thiết kế và tối ưu hóa thực nghiệm tải SAL vào cấu trúc ZnAl-LDH. Thiết kế và tối ưu hóa thực nghiệm tải IBU vào cấu trúc ZnAl-LDH. Kiểm tra các điều kiện tối ưu.

Phân tích đặc trưng của vật liệu THUỐC-LDH. Thành phần phần trăm các nguyên tố hóa học của THUỐC-LDH. Phân tích nhiệt trọng lượng của THUỐC-LDH. Giản đồ nhiễu xạ tia X của THUỐC-LDH.

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của THUỐC-LDH. Ảnh SEM, EDX, DLS của THUỐC-LDH. Nghiên cứu kiểm soát giải phóng thuốc. Tính chất phóng thích thuốc.

Động học phóng thích thuốc. Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn. Độc tính tế bào .100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .104 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .106 vi DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PL1 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ưu điểm và khuyết điểm của các phương pháp tổng hợp LDH. Một số nghiên cứu về ứng dụng LDH trong giải phóng thuốc có kiểm soát trên thế giới. Một số nghiên cứu về LDH ở trong nước.

Cơ chế giải phóng khuếch tán dựa trên số mũ khuếch tán. Các hóa chất sử dụng trong thực nghiệm. Biến độc lập và các mức thử nghiệm cho thiết kế CCD (Lượng ZnAl-LDH 1,0 gam trong tất cả các thử nghiệm). Thành phần phần trăm các nguyên tố hóa học trong mẫu ZnAl-LDH.

Ma trận và kết quả trong mô hình hóa thực nghiệm tải LEV vào cấu trúc ZnAl-LDH. Phân tích phương sai ANOVA cho mô hình đáp ứng bề mặt bậc hai về hiệu suất tải LEV vào cấu trúc ZnAl-LDH. Ma trận và kết quả trong mô hình hóa thực nghiệm tải CIP vào cấu trúc ZnAl-LDH. Phân tích phương sai ANOVA cho mô hình đáp ứng bề mặt bậc hai về hiệu suất tải CIP vào cấu trúc ZnAl-LDH.

Ma trận và kết quả trong mô hình hóa thực nghiệm tải SAL vào cấu trúc ZnAl-LDH. Phân tích phương sai ANOVA cho mô hình đáp ứng bề mặt bậc hai về hiệu suất tải SAL vào cấu trúc ZnAl-LDH. Ma trận và kết quả trong mô hình hóa thực nghiệm tải IBU vào cấu trúc ZnAl-LDH. Phân tích phương sai ANOVA cho mô hình đáp ứng bề mặt bậc hai về hiệu suất tải IBU vào cấu trúc ZnAl-LDH.

Hiệu suất tải các thuốc vào cấu trúc ZnAl-LDH sử dụng các điều kiện tối ưu. Thành phần phần trăm các nguyên tố hóa học trong mẫu ZnAl-LDH, LEV- LDH, CIP-LDH, SAL-LDH và IBU-LDH. Sự chênh lệch giữa khối lượng thuốc tải vào ZnAl-LDH và khối lượng thuốc dựa trên kết quả phân tích nhiệt trọng lượng. Sự phân tách năng lượng của các mẫu.

Lượng LEV đã phóng thích từ LEV-LDH và lượng LEV còn giữ lại trong LEV-LDH (giá trị chính ± SD). Lượng CIP đã phóng thích từ CIP-LDH và lượng CIP còn giữ lại trong CIP-LDH (giá trị chính ± SD). Lượng SAL đã phóng thích từ SAL-LDH và lượng SAL còn giữ lại trong SAL-LDH (giá trị chính ± SD) tại pH 5,8 và pH 7,4. Lượng IBU đã phóng thích từ IBU-LDH và lượng IBU còn giữ lại trong IBU-LDH (giá trị chính ± SD) tại pH 5,8 và pH 7,4.

So sánh các vật liệu mang khác nhau cho LEV, CIP, SAL, IBU. Hằng số động học của LEV, CIP, SAL, IBU giải phóng từ ZnAl-LDH trong môi trường PBS. Kết quả đường kính vùng ức chế của ZnAl-LDH, LEV-LDH, CIP-LDH đối với vi khuẩn E. Tổng hợp các mẫu vật liệu trong nghiên cứu .101 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Các giai đoạn của quá trình làm lành vết thương. Nồng độ thuốc trong máu theo thời gian sau khi dùng (a) Một liều; (b) Nhiều liều; (c) Một liều tăng hàm lượng. Nồng độ thuốc trong máu sau khi sử dụng các dạng thuốc thông thường, duy trì giải phóng và kiểm soát giải phóng. Công thức cấu tạo levofloxacin.

Công thức cấu tạo của ciprofloxacin. Công thức cấu tạo của salicylic acid. Công thức cấu tạo ibuprofen. Cấu trúc của vật liệu hydroxide lớp đôi.

Một số phương pháp tổng hợp vật liệu LDH. Phương pháp trao đổi ion. Một số tính chất đặc trưng của LDH phù hợp trong lĩnh vực y sinh. Một số ứng dụng của LDH trong lĩnh vực y sinh.

Sơ đồ quy trình tổng hợp ZnAl-LDH. Quy trình tải thuốc LEV/CIP/SAL/IBU vào cấu trúc của ZnAl-LDH. Thí nghiệm phóng thích thuốc theo phương pháp thẩm tách. Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng của vật liệu ZnAl-LDH.

Giản đồ XRD của ZnAl-LDH. Mô hình ZnAl-LDH. Phổ FTIR của ZnAl-LDH. Ảnh SEM, phổ EDX và đồ thị phân bố kích thước của ZnAl-LDH.

Độ đục của mẫu thử nghiệm đối với vi khuẩn E.aureus tại nồng độ ZnAl-LDH khác nhau. Tỷ lệ tế bào RAW264,7 sống sót (MTT assay). Tỷ lệ ức chế sinh khí NO của ZnAl-LDH. Đồ thị bề mặt đáp ứng của hiệu suất tải LEV vào cấu trúc ZnAl-LDH, tương tác giữa (a) lượng LEV với nhiệt độ tại thời gian 18 giờ, p < 0,05; (b) lượng LEV với thời gian tại nhiệt độ 70C, p > 0,05 và (c) thời gian với nhiệt độ tại lượng LEV 1,0 g, p > 0,05.

Đồ thị bề mặt đáp ứng của hiệu suất tải CIP vào cấu trúc ZnAl-LDH, tương tác giữa (a) lượng CIP với nhiệt độ tại thời gian 18 giờ (p < 0,05); (b) lượng CIP với thời gian tại nhiệt độ 70C (p < 0,05) và (c) thời gian với nhiệt độ tại lượng CIP 1,0 g (p < 0,05). Đồ thị bề mặt đáp ứng của hiệu suất tải SAL vào cấu trúc ZnAl-LDH, tương tác giữa (a) lượng SAL với nhiệt độ tại thời gian 18 giờ (p < 0,05); (b) lượng SAL với thời gian tại nhiệt độ 70C (p > 0,05) và (c) thời gian với nhiệt độ tại lượng SAL 1,0 g (p > 0,05). Đồ thị bề mặt đáp ứng của hiệu suất tải IBU vào cấu trúc ZnAl-LDH, tương tác giữa (a) lượng IBU với nhiệt độ tại thời gian 18 giờ (p < 0,05); (b) lượng IBU với thời gian tại nhiệt độ 70C (p < 0,05) và (c) thời gian với nhiệt độ tại lượng IBU 0,5 g (p < 0,05). Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng của (a) LDH, (b) LEV-LDH, (c) CIP- LDH, (d) SAL-LDH và (e) IBU-LDH.

Giản đồ XRD của (a) ZnAl-LDH, LEV-LDH, CIP-LDH và (b) ZnAl- LDH, SAL-LDH, IBU-LDH. (a) Mô hình LEV và (b) Sự sắp xếp các anion LEV trong không gian giữa các lớp xen kẽ của ZnAl-LDH. (a) Mô hình CIP và (b) sự sắp xếp các anion CIP trong không gian giữa các lớp xen kẽ của ZnAl-LDH. (a) Mô hình SAL và (b) sự sắp xếp các anion SAL trong không gian giữa các lớp xen kẽ của ZnAl-LDH.

(a) Mô hình IBU và (b) sự sắp xếp các anion IBU trong không gian giữa các lớp xen kẽ của ZnAl-LDH. Phổ FTIR của ZnAl-LDH, (a) thuốc kháng sinh (LEV, CIP), LEV-LDH, CIP-LDH; (b) thuốc kháng viêm (SAL, IBU), SAL-LDH, IBU-LDH. Ảnh SEM và phổ EDX của ZnAl-LDH, LEV-LDH, CIP-LDH, SAL-LDH và IBU-LDH. Đồ thị phân bố kích thước của ZnAl-LDH, LEV-LDH, CIP-LDH, SAL- LDH và IBU-LDH.

Sơ đồ mô tả quá trình phóng thích thuốc. Sự chuyển đổi giữa các dạng ion của (a) LEV và (b) CIP. Dạng anion của (a) SAL và (b) IBU. Quá trình phóng thích LEV từ LEV-LDH trong PBS (pH 5,8 và pH 7,4).

Quá trình phóng thích CIP từ CIP-LDH trong PBS (pH 5,8 và pH 7,4). Quá trình phóng thích SAL từ SAL-LDH trong PBS (pH 5,8 và pH 7,4). Quá trình phóng thích IBU từ IBU-LDH trong PBS (pH 5,8 và pH 7,4). Nghiên cứu phóng thích LEV từ LEV-LDH theo mô hình động học (a) Bậc nhất, (b) Korsmeyer-Peppas (K-P), (c) Higuchi và (d) Khuếch tán parabol.

Nghiên cứu phóng thích CIP từ CIP-LDH theo mô hình động học (a) Bậc nhất, (b) Korsmeyer-Peppas (K-P), (c) Higuchi và (d) Khuếch tán parabol. Nghiên cứu phóng thích SAL từ SAL-LDH theo mô hình động học (a) Bậc nhất, (b) Korsmeyer-Peppas (K-P), (c) Higuchi và (d) Khuếch tán parabol. Nghiên cứu phóng thích IBU từ IBU-LDH theo mô hình động học (a) Bậc nhất, (b) Korsmeyer-Peppas (K-P), (c) Higuchi và (d) Khuếch tán parabol. Đề xuất cơ chế phóng thích thuốc từ vật liệu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp vật liệu nano LDH mang thuốc điều trị vết thương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pdf nghiên cứu tổng hợp vật liệu: Phân tích cấu trúc, tính chất và ứng dụng đa dạng. Khám phá những tiến bộ mới nhất trong khoa học vật liệu.

Luận án "Tổng hợp vật liệu nano LDH mang thuốc điều trị vết thương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp vật liệu nano LDH mang thuốc điều trị vết thương" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu nano LDH mang thuốc điều trị vết thương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter