Nghiên cứu thành phần Limonoid lá cây Neem (Azadirachta indica) trồng ở Ninh Thuận
Luận án TS: Thành phần limonoid lá neem (Azadirachta indica) trồng tại Ninh Thuận. Phân tích cấu trúc, hoạt tính sinh học.
Luan An
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Cây Neem Ninh Thuận Hoạt chất sinh học tiềm năng cho y học
Cây Neem (Azadirachta indica) thuộc họ Xoan (Meliaceae). Loài này phổ biến nhất trong chi Azadirachta. Tại Việt Nam, cây Neem được trồng nhiều ở các vùng ven biển miền Trung. Đặc biệt, tỉnh Ninh Thuận có diện tích trồng đại trà. Lá cây Neem tại Ninh Thuận là nguồn nguyên liệu chính cho nghiên cứu này. Từ lâu, cây Neem đã xuất hiện trong y học cổ truyền. Đây là thảo dược quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian. Nó có công dụng trị ho, sốt rét, da liễu, viêm loét, tiểu đường. Nhiều hoạt chất sinh học từ Neem được quan tâm. Chúng hứa hẹn ứng dụng trong dược phẩm. Nghiên cứu này góp phần tìm hiểu mối liên hệ giữa thành phần hóa học và dược tính của cây Neem.
1.1. Giới thiệu cây Neem Azadirachta indica tại Việt Nam
Cây Neem (Azadirachta indica) là một loài cây nổi tiếng. Nó thuộc chi Azadirachta của họ Xoan. Ở Việt Nam, cây Neem được trồng rộng rãi. Đặc biệt, các vùng ven biển miền Trung có nhiều cây Neem. Tỉnh Ninh Thuận, nhất là huyện Ninh Phước, có mật độ trồng Neem cao. Lá cây Neem từ Ninh Thuận là đối tượng khảo sát. Đây là nguồn cung cấp tiềm năng cho các hợp chất thực vật có giá trị.
1.2. Ứng dụng truyền thống của cây Neem trong y học
Cây Neem có lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền. Nhiều bài thuốc dân gian sử dụng Neem. Cây Neem được dùng trị các bệnh như ho, sốt rét. Nó cũng hỗ trợ điều trị các vấn đề da liễu và viêm loét. Đặc biệt, Neem được quan tâm với tính chất chống tiểu đường. Đây là một hoạt chất sinh học đa năng. Các hợp chất từ Neem mang lại nhiều lợi ích trị liệu thực tế.
II. Khám phá Limonoid Hợp chất thực vật chính từ lá Neem
Limonoid là thành phần hóa học chủ yếu của cây Neem. Chúng thuộc nhóm tetranortriterpenoid. Các hợp chất này tạo nên vị đắng đặc trưng cho cây. Lá cây Neem, đặc biệt là hạt, chứa nhiều limonoid. Nghiên cứu này tập trung vào việc ly trích các hoạt chất limonoid. Nguồn gốc là lá cây Neem trồng ở Ninh Thuận. Mục tiêu là cô lập các hợp chất tinh khiết. Sau đó, khảo sát khả năng ức chế enzym α-glucosidase của chúng. Quá trình cô lập sử dụng các kỹ thuật sắc ký chuyên sâu. Điều này giúp tách biệt các hợp chất thực vật có giá trị. Hoạt chất sinh học từ Neem có tiềm năng ứng dụng cao.
2.1. Limonoid là gì và sự hiện diện trong cây Neem
Limonoid là một loại hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng được xếp vào nhóm tetranortriterpenoid. Đây là nhóm hợp chất chính tạo nên dược tính của cây Neem. Limonoid có nhiều trong các bộ phận của cây. Lá cây Neem là một nguồn dồi dào các limonoid. Các nghiên cứu trước đây đã cô lập hàng trăm hợp chất từ Neem. Limonoid đóng vai trò thiết yếu trong hoạt tính sinh học của Azadirachta indica.
2.2. Quy trình cô lập hợp chất Limonoid tinh khiết
Việc cô lập limonoid bắt đầu bằng chiết xuất lá Neem khô. Lá được sấy, xay nhỏ và ngâm metanol. Cao thô metanol được phân đoạn. Các dung môi như etyl acetat được sử dụng để trích lỏng-lỏng. Kỹ thuật sắc ký cột cổ điển được áp dụng. Sắc ký bản mỏng và kết tinh hỗ trợ tinh chế. Trong một số trường hợp, sắc ký lỏng điều chế hiệu năng cao cũng được dùng. Các bước này giúp thu được hợp chất limonoid tinh khiết.
III. Ức chế α glucosidase Giải pháp kiểm soát đường huyết hiệu quả
Enzym α-glucosidase đóng vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa. Nó chịu trách nhiệm thủy phân carbohydrate phức tạp trong đường ruột. Quá trình này tạo ra glucose đơn giản để hấp thu vào máu. Việc ức chế enzym này làm chậm quá trình hấp thu glucose. Đây là một chiến lược quan trọng trong điều trị bệnh tiểu đường type 2. Các chất ức chế α-glucosidase giúp kiểm soát đường huyết sau bữa ăn. Chúng giảm đột biến đường huyết, duy trì mức đường ổn định. Hoạt chất sinh học từ thực vật có tiềm năng lớn. Chúng có thể cung cấp các chất ức chế α-glucosidase tự nhiên. Điều này mở ra hướng phát triển các bài thuốc dân gian mới cho bệnh tiểu đường.
3.1. Vai trò của enzym α glucosidase trong cơ thể
Enzym α-glucosidase là một enzyme tiêu hóa quan trọng. Nó có mặt trong ruột non. Vai trò chính là phân hủy carbohydrate phức tạp. Quá trình này chuyển hóa tinh bột và đường đôi thành glucose. Glucose là dạng đường đơn giản nhất. Nó được hấp thu trực tiếp vào máu. Đây là bước cần thiết để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
3.2. Cơ chế ức chế α glucosidase và bệnh tiểu đường
Việc ức chế enzym α-glucosidase giúp làm chậm quá trình này. Điều này ngăn chặn sự tăng đột ngột của đường huyết. Đặc biệt sau các bữa ăn. Đây là một phương pháp điều trị hiệu quả. Nó được sử dụng cho bệnh tiểu đường type 2. Các chất ức chế α-glucosidase giúp kiểm soát đường huyết. Chúng duy trì mức đường ổn định. Các hợp chất thực vật có khả năng ức chế α-glucosidase. Chúng có tiềm năng lớn trong kiểm soát đường huyết.
IV. Nghiên cứu mới về Limonoid Neem Tính chất chống tiểu đường
Nghiên cứu đã cô lập 20 hợp chất limonoid tinh khiết. Chúng có nguồn gốc từ lá Neem trồng ở Ninh Thuận. Trong số này, có 16 hợp chất là mới. Bao gồm 12 tetranortriterpenoid và 4 pentanortriterpenoid. Các hợp chất mới được đặt tên như NEEM 39, NEEM 33, NEEM 31, NEEM 25, NEEM 3, NEEM 19, NEEM 20, NEEM 22, NEEM 1, NEEM17, NEEM 4, NEEM 30, NEEM 35, NEEM 14, NEEM 28 và NEEM 34. Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase rất đáng chú ý. Đa số các limonoid này thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Giá trị IC50 của chúng thấp hơn 100 µM. Con số này thấp hơn nhiều so với chất đối chứng dương. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của limonoid Neem. Chúng có thể là nguồn hoạt chất sinh học mới. Các hợp chất này hứa hẹn cho việc kiểm soát đường huyết và điều trị bệnh tiểu đường type 2.
4.1. Phát hiện mới về các hợp chất Limonoid từ lá Neem
Nghiên cứu đã thành công trong việc cô lập 20 hợp chất limonoid. Chúng được chiết xuất từ cao etyl acetat của lá cây Neem. Đặc biệt, 16 hợp chất trong số đó là hoàn toàn mới. Các hợp chất này bao gồm 12 tetranortriterpenoid và 4 pentanortriterpenoid. Những phát hiện này bổ sung đáng kể. Chúng làm phong phú thêm kiến thức về hợp chất thực vật của cây Azadirachta indica. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu hoạt chất sinh học từ Neem.
4.2. Hoạt tính ức chế α glucosidase mạnh mẽ của Limonoid
Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế α-glucosidase rất khả quan. 17 hợp chất limonoid tinh khiết đã được khảo sát. Đa số chúng thể hiện khả năng ức chế mạnh. Giá trị IC50 của các hợp chất này dưới 100 µM. Mức này thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng dương. Điều này chỉ ra rằng limonoid từ lá Neem có tính chất chống tiểu đường. Chúng tiềm năng trở thành chất ức chế α-glucosidase mới. Đây là giải pháp hữu hiệu cho kiểm soát đường huyết và bệnh tiểu đường type 2.
V. Phương pháp nghiên cứu Chiết xuất Neem và xác định hoạt tính
Quá trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ thu hái nguyên liệu. Lá cây Neem được hái tại xã Phước Dinh, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Sau đó, lá được sấy khô và xay nhỏ. Tiếp theo là các bước chiết xuất và cô lập hoạt chất. Dung môi metanol được dùng để chiết cao thô. Cao thô được phân đoạn bằng các dung môi khác. Kỹ thuật sắc ký được áp dụng để cô lập limonoid tinh khiết. Cuối cùng, cấu trúc hợp chất được xác định. Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase được thử nghiệm in vitro. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và chính xác. Nghiên cứu tạo ra đóng góp mới trong việc tìm kiếm chất ức chế α-glucosidase.
5.1. Thu hái chiết xuất và cô lập hoạt chất từ lá Neem
Lá cây Neem được thu hái cụ thể tại xã Phước Dinh. Đây là khu vực thuộc huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Thời điểm thu hái diễn ra vào tháng 03/2006. Lá được sấy khô hoàn toàn, sau đó xay nhỏ. Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng metanol. Cao thô metanol sau đó được hòa tan trong nước. Tiếp theo là các bước trích lỏng-lỏng. Các dung môi như eter dầu hỏa, etyl acetat, n-butanol được sử dụng. Việc cô lập limonoid tinh khiết thực hiện bằng sắc ký cột.
5.2. Phân tích cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học
Cấu trúc của các hợp chất cô lập được xác định chính xác. Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại được áp dụng. Bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC, COSY, NOESY. Các kỹ thuật LC-MS và HR-ESI-MS cũng được sử dụng. Dữ liệu phổ được so sánh với các tài liệu tham khảo. Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase được thử nghiệm in vitro. Phương pháp của Sigma Aldrich được tuân thủ. Độ hấp thu quang tại 400 nm được đo. Điều này giúp xác định khả năng ức chế α-glucosidase của các hoạt chất sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ Ý NHI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LIMONOID CỦA LÁ CÂY NEEM AZADIRACHTA INDICA A. JUSS TRỒNG Ở NINH THUẬN Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH-2012 www.vn MỞ ĐẦU Họ Xoan (Meliaceae) có khoảng 50 chi với khoảng 550 loài, trong đó chi Azadirachta là một chi thuộc họ này, nó có ba loài là A. indica là một loài được biết đến nhiều nhất trong chi với tên thường gọi là cây neem (neem Ấn Độ). Hai loài còn lại thường thấy ở khu vực Đông Nam Á là A.excelsa hay còn gọi là marrango (cây neem Philippine) và A.
Ở Việt Nam hiện nay, cây neem được trồng đại trà ở các vùng ven biển miền Trung, đặc biệt nhiều nhất ở huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Cây neem từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian, được xem là loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền với những công dụng trị liệu hết sức thiết thực như trị ho, sốt rét, da liễu, viêm loét, tiểu đường…Ngoài ra, người ta còn quan tâm đến những hợp chất có hoạt tính tiêu diệt sâu bệnh, bảo vệ mùa màng, dùng lá neem khô trộn lẫn với hạt để chống sâu mọt… Việc nghiên cứu thành phần hóa học cây neem đã bắt đầu từ rất lâu, cho đến nay, người ta đã cô lập được hàng trăm hợp chất từ cây neem với thành phần chủ yếu là các tetranortriterpenoid hay còn gọi là các limonoid. Các hợp chất limonoid là những hợp chất chính gây nên tính đắng trong các bộ phận của cây neem, trong đó bộ phận hạt là đắng nhất. Với tinh thần mong muốn góp phần tìm hiểu mối liên hệ giữa thành phần hóa học và dược tính của cây neem thuộc chi Azadirachta, chúng tôi tiến hành nghiên cứu ly trích các hoạt chất limonoid từ lá cây neem trồng ở Ninh Thuận và khảo sát khả năng ức chế enzym α-glucosidase của các cao trích và các hợp chất cô lập được.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Trong phần cô lập các hợp chất limonoid tinh khiết từ cao etyl acetat của lá cây neem trồng ở Ninh Thuận, chúng tôi đã cô lập được 20 hợp chất limonoid, trong đó có 16 hợp chất mới gồm 12 hợp chất tetranortriterpenoid là NEEM 39, NEEM 33, NEEM 31, NEEM 25, NEEM 3, NEEM 19, NEEM 20, 1 www.vn NEEM 22, NEEM 1, NEEM17, NEEM 4, NEEM 30 và 4 hợp chất pentanortriterpenoid là NEEM 35, NEEM 14, NEEM 28 và NEEM 34. Kết quả thử hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase trên 17 hợp chất limonoid tinh khiết cho thấy đa số các hợp chất limonoid có hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase với giá trị IC50 <100 µM, thấp hơn giá trị tương ứng của chất đối chứng dương khá nhiều. BỐ CỤC LUẬN ÁN Luận án gồm 138 trang với 4 chương, 20 bảng, 13 sơ đồ, 63 hình, 106 tài liệu tham khảo và 156 phụ lục các phổ. Trong đó, mở đầu 1 trang, tổng quan 38 trang, thực nghiệm 11 trang, kết quả và thảo luận 73 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang, danh mục công trình 1 trang, tài liệu tham khảo 11 trang.
NỘI DUNG LUẬN ÁN Chƣơng 1. TỔNG QUAN - Tổng hợp các tài liệu nghiên cứu về thành phần hóa học và dược tính của loài Azadirachta indica của các tác giả trong và ngoài nước. - Trình bày ngắn gọn các quá trình sinh tổng hợp các limonoid trong Azadirachta indica - Trình bày sơ lược về bệnh đái tháo đường. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị 2.
Nguyên liệu Lá cây neem được thu hái tại xã Phước Dinh, huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam vào tháng 03/2006. Hóa chất và thiết bị Trong phần này, chúng tôi trình bày ngắn gọn về các hóa chất và thiết bị sử dụng trong phần thực nghiệm của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu 2. Điều chế các loại cao 2 www.vn Lá neem được sấy khô, xay nhỏ, và ngâm với dung môi metanol, thu được cao thô metanol.
Phần cao thô metanol tiếp tục được hòa tan bằng nước sau đó lần lượt trích lỏng-lỏng với các dung môi eter dầu hỏa, etyl acetat và n- butanol. Dịch trích eter dầu hỏa, etyl acetat và n-butanol được làm khan, cô quay dưới áp suất kém, thu hồi dung môi thu được các cao tương ứng. Trích ly, cô lập các hợp chất limonoid Việc trích ly và cô lập được thực hiện bằng sắc ký cột cổ điển với silica gel pha thường hoặc pha đảo RP-18 kết hợp với sắc ký bản mỏng. Sử dụng kỹ thuật kết tinh để tinh chế các chất.
Trong một số trường hợp, sắc ký lỏng điều chế hiệu năng cao cũng được sử dụng. Xác định cấu trúc Việc xác định cấu trúc được thực hiện bằng các phương pháp phổ nghiệm như 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC, COSY, NOESY, LC-MS, HR-ESI- MS và so sánh với số liệu phổ từ tài liệu tham khảo. Thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym -glucosidase Hoạt tính ức chế enzym -glucosidase in vitro được tiến hành theo phương pháp của Sigma Aldrich.96 Để khảo sát hoạt tính ức chế -glucosidase từ Saccharomyces cerevisae, p- - - - - - p- α-D-glucose. Xác định lượng p-nitrophenol sinh ra bằng cách đo độ hấp thu quang tại bước sóng 400 nm.
Lượng glucose sinh ra tỷ lệ thuận với PNP, vì vậy, dựa trên độ hấp thu của PNP ở bước sóng 400 nm để xác định lượng glucose sinh ra. Khi mẫu thử nghiệm có sự ức chế α- glucosidase thì hàm lượng PNP tạo thành sẽ giảm. So sánh hàm lượng glucose sinh ra giữa mẫu có ức chế và mẫu không có ức chế để xác định % ức chế. Xây dựng đường biểu diễn giữa % ức chế và nồng độ chất ức chế để xác định chỉ số IC50.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 3. Khảo sát cấu trúc hóa học 3 www.vn Từ cao etyl acetat, chúng tôi đã cô lập và xác định được 20 hợp chất triterpenoid, trong đó có 16 hợp chất được xác định là mới. Do khuôn khổ có hạn, chúng tôi xin chỉ trình bày phần biện luận cấu trúc các hợp chất mới. Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất NEEM 39 Hợp chất NEEM 39 có dạng bột vô định hình, không màu.
Khối phổ phân giải cao HR-ESI-MS cho mũi ion giả phân tử ở m/z 543,3292 [M+H2O+Na ] tương ứng với công thức phân tử C30H46O6 (M 502,3294). + Phổ 1H- và 13C-NMR của NEEM 39 (bảng 3.3) cho thấy NEEM 39 là một limonoid với sự hiện diện của hai nhóm acetyl ở C-1 và C-7, một nhóm OH tự do ở C-3 và nhánh vòng tetrahydrofuran trên C-17. Phổ NMR của NEEM 39 không cho thấy tín hiệu của nhóm CH2 oxygen hóa ở C-28, điều này phù hợp với việc C-28 trong NEEM 39 xuất hiện là nhóm CH3. Kết hợp phổ 1H-, 13C-, DEPT-NMR, COSY, HSQC và HMBC, cấu trúc hợp chất NEEM 39 được xác định và gọi tên là azadirachtolid G.
Hóa lập thể của NEEM 39 được xác định qua phổ NOESY (Hình 3. 21 O 30 H O CH 3 20 22 29 19 CH 3 11 13 17 CH 3 H O H H 18 H3C C O 1 10 9 8 CH 3 H H 14 4 6 H-H COSY 3 OH 5 H 7 15 HMBC 28 H OAc CH 3 H O CH 2 HO O C CH 3 C C O O CH 3 Hình 3. Một số tương quan trong phổ HMBC Hình 3. Một số tương quan trong và COSY của hợp chất NEEM 39 phổ NOESY của NEEM 39 3.
Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất NEEM 33 25 Hợp chất NEEM 33 có dạng tinh thể hình kim, không màu. Nhiệt độ nóng chảy là 170-174 C. Khối phổ phân giải cao HR-ESI-MS cho mũi ion giả phân tử ở m/z 515,3405 [M+H]+ tương ứng với công thức phân tử C31H46O6. Phổ 1H- và 13C- NMR của NEEM 33 (bảng 3.3) cho thấy NEEM 33 cũng là một limonoid với sự hiện diện của một nhóm senecioyloxy ở C-1, hai nhóm OH tự do ở C-3 và C-7 và nhánh vòng tetrahydrofuran trên C-17.
Cấu trúc của hợp chất NEEM 4 www.vn 33 được đề nghị là 3-desacetyldeoxyazadirachtolid. Hóa học lập thể của hợp chất NEEM 33 được xác định qua phổ NEOSY (hình 3. 22 O O 30 20 19 CH 3 H 21 O 29 CH 3 CH 3 11 13 17 H H H 1 10 H 8 18 O 9 CH 3 14 H 6 H 3 5 7 H OSen H 15 H-H COSY OH 28 O OH HO OH H O HMBC H Hình 3. Một số tương quan trong phổ HMBC Hình 3.
Một số tương quan trong và COSY của hợp chất NEEM 33 phổ NOESY của NEEM 33 Bảng 3. Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất NEEM 39, NEEM 33 và NEEM 31 (Ghi chú: Sen: senecioyl, Meth: Methacryloyl) 5 www. Số liệu phổ 13C-NMR của hợp 3. Khảo sát cấu trúc hóa học chất NEEM 39, NEEM 33 và NEEM 31 của hợp chất NEEM 31 Hợp chất NEEM 31 có dạng tinh thể hình kim, không màu.
Khối phổ phân giải cao HR-ESI- MS cho mũi ion giả phân tử ở m/z 543,3344 [M+H]+ tương ứng với công thức phân tử C32H46O7. Phổ 1H- và 13C-NMR cho thấy hợp chất NEEM 31 cũng là một limonoid với sự hiện diện của liên kết eter giữa C-6 với C-28, một nhóm OH tự do ở C-1, nhóm acetyl ở C-3, một nhóm methacryloyloxy ở C-7 và nhánh vòng tetrahydrofuran trên C-17. Cấu trúc hợp chất NEEM 31 được xác định và gọi tên 1-desenecioyl-7-O- methacryloyldeoxyazadirachtolid. Hóa học lập thể của hợp chất NEEM 31 được xác định qua phổ NOESY ( hình 3.
21 O 23 30 20 CH 3 H 22 29 CH 3 CH 3 19 13 11 17 H H 1 10 H 8 18 9 14 CH 3 4 H 5 6 7 H 3 15 H OH H CH 2 AcO O O 28 H C C CH H 3 O Hình 3.Một số tương quan trong phổ NOESY của NEEM 31 (Ghi chú: Sen: senecioyl, Meth: Methacryloyl) 6 www. Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất NEEM 25 Hợp chất NEEM 25 t hu được dưới dạng tinh thể hình kim, không màu. Nhiệt độ nóng chảy 168,0-171,0 oC Khối phổ phân giải cao (+)-HR-ESI-MS cho mũi ion giả phân tử ở m/z 529,3210 [M+H]+ tương ứng với công thức phân tử C31H44O7. Phổ 1H- và 13C- NMR (bảng 3.6) cho thấy NEEM 25 cũng là một limonoid có sự hiện diện một liên kết eter giữa C-6 và C-28, một nhóm senecioyl ở C-1, hai nhóm OH tự do ở C-3 và C-7 và một nhánh vòng lacton trên C-17.
Cấu trúc của hợp chất NEEM 25 được xác định là 3-deacetylazadirachtolid. Hóa lập thể của hợp chất NEEM 25 cũng được xác định qua phổ NOESY ( hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Limonoid lá Neem Ninh Thuận và ức chế α-glucosidase" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thành phần limonoid lá neem (Azadirachta indica) trồng tại Ninh Thuận. Phân tích cấu trúc, hoạt tính sinh học.
Luận án "Limonoid lá Neem Ninh Thuận và ức chế α-glucosidase" có bao nhiêu trang?
Luận án "Limonoid lá Neem Ninh Thuận và ức chế α-glucosidase" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Limonoid lá Neem Ninh Thuận và ức chế α-glucosidase" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.