Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm

Luận văn phân tích thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học. Đánh giá cơ chế hoạt động, an toàn và tiềm năng ứng dụng y tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính Xăng xê
Số trang:
173 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính Xăng xê

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá toàn diện cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.), một dược liệu tiềm năng. Mục tiêu chính là phân tích hóa học sâu sắc thành phần của lá cây, nhằm xác định các hợp chất hóa học có giá trị. Quá trình này bao gồm các bước chiết xuấtphân lập tỉ mỉ để thu được các hoạt chất sinh học tinh khiết. Sau đó, cấu trúc hóa học của từng chất được giải mã bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Song song với đó, luận án tiến hành đánh giá độc tính một cách nghiêm ngặt, bao gồm cả độc tính cấpđộc tính bán trường diễn, nhằm thiết lập hồ sơ an toàn cho dược liệu. Lĩnh vực độc chất học được chú trọng để đảm bảo mọi ứng dụng tiềm năng đều dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Cuối cùng, tác dụng sinh học của các chiết xuất và hoạt chất sinh học đã phân lập được khảo sát, đặc biệt là khả năng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể từ thành phần hóa học đến hiệu quả dược lý và an toàn của cây Xăng xê, mở ra hướng ứng dụng mới trong y học.

1.1. Chiết xuất Phân lập Hợp chất Hóa học

Quy trình chiết xuất các hợp chất hóa học từ lá cây Xăng xê được thực hiện một cách có hệ thống. Lá cây tươi sau khi thu hái được làm sạch và sấy khô, sau đó nghiền thành bột mịn. Bước chiết xuất ban đầu sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau, từ hexane đến ethanol và nước, nhằm thu được phổ rộng các hoạt chất sinh học. Các phương pháp chiết xuất như ngâm kiệt, sắc, hay chiết siêu âm được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Dịch chiết thô sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm và tiến hành phân đoạn. Quá trình phân lập các hợp chất hóa học tinh khiết sử dụng nhiều kỹ thuật sắc ký khác nhau. Sắc ký cột cổ điển (column chromatography) với các pha tĩnh như silica gel hay Sephadex LH-20 được áp dụng rộng rãi. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được dùng để kiểm tra độ tinh khiết và tách các thành phần khó. Mỗi hợp chất hóa học đã phân lập được đánh giá kỹ lưỡng để chuẩn bị cho bước xác định cấu trúc hóa học.

1.2. Phân tích Xác định Cấu trúc Hóa học

Sau khi phân lập thành công, các hợp chất hóa học được đưa vào phân tích hóa học chuyên sâu để xác định cấu trúc hóa học. Kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm, bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, COSY và HSQC, cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử hydro và carbon cùng mối liên kết của chúng. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) được sử dụng để xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức nguyên tố, giúp khẳng định sự có mặt của các phân tử cụ thể. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) cung cấp dữ liệu về các nhóm chức hóa học đặc trưng trong mỗi hợp chất hóa học. Dữ liệu từ các phổ được tổng hợp và phân tích so sánh với các chất chuẩn hoặc thông tin từ cơ sở dữ liệu khoa học để giải mã cấu trúc hóa học một cách chính xác. Việc này giúp nhận diện các hoạt chất sinh học đã biết hoặc phát hiện những hợp chất hóa học mới từ cây Xăng xê, làm nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về tác dụng sinh học của chúng.

1.3. Các Hoạt chất Sinh học tiềm năng từ Xăng xê

Kết quả phân tích hóa học cho thấy lá cây Xăng xê chứa nhiều hợp chất hóa học thuộc các nhóm chính như flavonoid, alkaloid, saponin và terpenoid. Đây là những nhóm hoạt chất sinh học thường được biết đến với nhiều tác dụng sinh học đa dạng. Flavonoid, chẳng hạn, có khả năng chống oxy hóa và chống viêm mạnh mẽ, có thể góp phần vào hiệu quả hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Alkaloid có thể có tác dụng giảm đau hoặc kháng khuẩn. Terpenoid thường thể hiện hoạt tính chống viêm và bảo vệ niêm mạc. Nghiên cứu tập trung vào việc cô lập các hoạt chất sinh học cụ thể, xác định cấu trúc hóa học của chúng và đánh giá sơ bộ tiềm năng dược lý. Việc xác định rõ các hoạt chất sinh học này là cực kỳ quan trọng, không chỉ để giải thích tác dụng sinh học mà còn để chuẩn hóa dược liệu và phát triển các sản phẩm từ cây Xăng xê trong tương lai. Sự đa dạng của các hợp chất hóa học trong cây Xăng xê cho thấy tiềm năng lớn trong việc tìm kiếm các ứng dụng y học mới.

II.Đánh giá độc tính lá Xăng xê dược liệu an toàn

Việc đánh giá độc tính là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu dược liệu, đặc biệt là với cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.) khi xem xét tiềm năng ứng dụng. Mục tiêu của phần này là thiết lập hồ sơ độc chất học chi tiết cho chiết xuất từ lá Xăng xê, đảm bảo an toàn cho việc sử dụng. Các nghiên cứu về độc tính cấpđộc tính bán trường diễn được tiến hành trên mô hình động vật thí nghiệm, tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn khoa học. Kết quả đánh giá độc tính cung cấp thông tin quan trọng về liều lượng an toàn, các triệu chứng độc hại tiềm ẩn và các tác động bất lợi lên các cơ quan nội tạng. Việc hiểu rõ độc chất học của cây Xăng xê là cơ sở để đưa ra khuyến nghị về liều dùng, tần suất sử dụng và thời gian điều trị, giảm thiểu rủi ro cho người bệnh. An toàn của dược liệu là yếu tố tiên quyết trước khi tiến hành các thử nghiệm lâm sàng hoặc đưa vào sản xuất sản phẩm.

2.1. Độc tính cấp của Chiết xuất Xăng xê

Nghiên cứu độc tính cấp được thực hiện để xác định liều gây độc và liều gây chết tiềm năng của chiết xuất từ lá Xăng xê. Thí nghiệm được tiến hành trên động vật thí nghiệm, thường là chuột nhắt trắng hoặc chuột cống, theo các phương pháp chuẩn của độc chất học. Chiết xuất được đưa vào cơ thể động vật qua đường uống với nhiều mức liều khác nhau trong một lần duy nhất. Sau khi dùng thuốc, các động vật được theo dõi sát sao trong 14 ngày về các dấu hiệu lâm sàng của độc tính, bao gồm thay đổi hành vi, trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn và nước uống. Đặc biệt, tỷ lệ tử vong được ghi nhận để tính toán giá trị LD50 (liều gây chết 50%). Kết quả đánh giá độc tính cấp tính cung cấp dữ liệu ban đầu về mức độ an toàn của dược liệu, giúp xác định khoảng liều an toàn cho các nghiên cứu tác dụng sinh học tiếp theo và các nghiên cứu độc tính mạn hoặc bán trường diễn. Nếu LD50 cao, chiết xuất được coi là ít độc và có tiềm năng an toàn hơn.

2.2. Độc tính bán trường diễn trên thực nghiệm

Để có cái nhìn toàn diện hơn về độc chất học của chiết xuất lá Xăng xê, nghiên cứu độc tính bán trường diễn được thực hiện trong khoảng thời gian dài hơn, thường là 28 hoặc 90 ngày. Động vật thí nghiệm được cho dùng chiết xuất hàng ngày với các liều lượng khác nhau, đại diện cho liều điều trị và liều cao hơn. Trong suốt quá trình nghiên cứu, các chỉ số về trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn/nước uống, và các biểu hiện lâm sàng được ghi nhận định kỳ. Sau khi kết thúc giai đoạn dùng thuốc, các mẫu máu được thu thập để phân tích hóa học các chỉ số sinh hóa và huyết học (như chức năng gan, thận). Các cơ quan nội tạng chính được mổ khám, quan sát đại thể và kiểm tra mô bệnh học để phát hiện bất kỳ tổn thương nào. Kết quả đánh giá độc tính bán trường diễn giúp phát hiện các tác động độc hại tiềm ẩn khi sử dụng kéo dài, đặc biệt là trên các cơ quan đích, cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định liều an toàn cho con người và đánh giá nguy cơ độc tính mạn.

III.Tác dụng sinh học hỗ trợ viêm loét dạ dày tá tràng

Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.), đặc biệt là tiềm năng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Dựa trên các kết quả phân tích hóa học và xác định cấu trúc hóa học của các hoạt chất sinh học đã phân lập, các thí nghiệm dược lý được thiết kế để đánh giá hiệu quả chống viêm, giảm đau và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Viêm loét dạ dày tá tràng là một bệnh lý phổ biến, gây ra bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiễm khuẩn H. pylori, sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), căng thẳng. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, đặc biệt từ dược liệu tự nhiên với ít tác dụng phụ, là rất cần thiết. Tác dụng sinh học của Xăng xê được khảo sát trên các mô hình gây loét dạ dày thực nghiệm, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng tiềm năng. Phần này cũng sẽ đề cập đến các cơ chế tác dụng có thể có, liên quan đến các hợp chất hóa học đặc trưng trong cây.

3.1. Tác dụng chống viêm và giảm đau của Xăng xê

Các nghiên cứu dược lý đã được tiến hành để đánh giá tác dụng sinh học chống viêm và giảm đau của chiết xuất từ lá Xăng xê. Đối với tác dụng chống viêm, các mô hình viêm cấp tính như gây phù chân chuột bằng carrageenan hoặc formalin được sử dụng. Các chỉ số viêm như đường kính phù chân được đo lường và so sánh với nhóm chứng và nhóm dùng thuốc đối chiếu. Kết quả phân tích hóa học cho thấy sự hiện diện của các hợp chất hóa học như flavonoid và terpenoid, là những hoạt chất sinh học nổi tiếng với khả năng ức chế các enzyme gây viêm như cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX), hoặc giảm sản xuất các cytokine gây viêm. Về tác dụng giảm đau, các mô hình như gây quặn đau do acid acetic hoặc thử nghiệm tấm nóng được áp dụng để đánh giá ngưỡng đau của động vật. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng ban đầu về khả năng giảm nhẹ triệu chứng viêm và đau, là những yếu tố quan trọng trong bệnh lý viêm loét dạ dày tá tràng, nơi viêm nhiễm và đau là các biểu hiện chính.

3.2. Hiệu quả trên mô hình viêm loét dạ dày thực nghiệm

Để đánh giá tác dụng sinh học trực tiếp của Xăng xê lên viêm loét dạ dày tá tràng, các mô hình gây loét thực nghiệm trên động vật được sử dụng. Các phương pháp gây loét bao gồm gây loét bằng ethanol, indomethacin (thuốc kháng viêm không steroid), hoặc stress do ngâm nước lạnh. Sau khi gây loét, động vật được điều trị bằng chiết xuất lá Xăng xê với các liều lượng khác nhau. Các chỉ số được đánh giá bao gồm diện tích ổ loét, mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày, và các chỉ số sinh hóa liên quan đến stress oxy hóa và viêm. Kết quả cho thấy chiết xuất Xăng xê có khả năng làm giảm đáng kể diện tích ổ loét, tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc, và ức chế các yếu tố gây loét. Các hoạt chất sinh học đã phân lập từ Xăng xê được cho là đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phục hồi niêm mạc dạ dày, thông qua các cơ chế chống oxy hóa, chống viêm và tăng cường yếu tố bảo vệ. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho tiềm năng của Xăng xê trong hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng.

IV.Phương pháp nghiên cứu Xăng xê toàn diện khoa học

Nghiên cứu về cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.) được thực hiện với các phương pháp khoa học chặt chẽ, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình từ thu thập dược liệu, phân tích hóa học thành phần, đến đánh giá độc tínhtác dụng sinh học đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuấtphân lập tối ưu là then chốt để thu được các hoạt chất sinh học có giá trị. Các kỹ thuật hiện đại trong phân tích hóa học, bao gồm phổ NMR và MS, được sử dụng để xác định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất hóa học mới. Đặc biệt, lĩnh vực độc chất học được chú trọng thông qua các thử nghiệm độc tính cấpđộc tính bán trường diễn, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về độ an toàn của dược liệu. Các mô hình thực nghiệm được lựa chọn kỹ lưỡng để đánh giá tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng một cách khách quan. Tất cả số liệu đều được xử lý thống kê một cách khoa học.

4.1. Thu thập Giám định Dược liệu chính xác

Nguyên liệu nghiên cứu là lá cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.) được thu thập từ các vùng sinh thái đặc trưng, đảm bảo tính đồng nhất về nguồn gốc. Quá trình thu hái được thực hiện cẩn thận để tránh nhầm lẫn với các loài cây khác. Sau khi thu thập, mẫu dược liệu được tiến hành giám định tên khoa học một cách chính xác bởi các chuyên gia thực vật học. Việc giám định này dựa trên các đặc điểm hình thái thực vật học, bao gồm hình dạng lá, hoa, quả và các đặc điểm vi phẫu. Mẫu chuẩn được lưu giữ tại các phòng tiêu bản uy tín để đối chiếu và xác nhận. Lá dược liệu sau đó được rửa sạch, thái nhỏ và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp để bảo quản hoạt chất sinh học, tránh phân hủy. Bột dược liệu được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, sẵn sàng cho các bước chiết xuấtphân tích hóa học tiếp theo. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này đảm bảo tính toàn vẹn và chất lượng của nguyên liệu đầu vào cho toàn bộ nghiên cứu.

4.2. Qui trình Chiết xuất Phân lập hoạt chất

Qui trình chiết xuấtphân lập các hợp chất hóa học từ lá Xăng xê được tối ưu hóa qua nhiều bước. Bột lá dược liệu được chiết xuất tuần tự bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần, như hexane, ethyl acetate, n-butanol và nước, để tách riêng các nhóm hoạt chất sinh học khác nhau. Dịch chiết sau đó được cô đặc và phân đoạn bằng sắc ký lỏng chân không (VLC) hoặc sắc ký cột mở (open column chromatography). Các phân đoạn thu được tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột trên silica gel, Sephadex LH-20 hoặc sắc ký điều chế (preparative HPLC). Sự lựa chọn pha tĩnh và hệ dung môi được điều chỉnh linh hoạt dựa trên đặc tính hóa học của hợp chất hóa học mục tiêu. Độ tinh khiết của các chất phân lập được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và HPLC. Mục tiêu của qui trình này là thu được các hoạt chất sinh học có độ tinh khiết cao, đủ lượng để thực hiện phân tích hóa học xác định cấu trúc hóa họcđánh giá tác dụng sinh học cũng như độc tính của chúng.

4.3. Đánh giá Độc tính Tác dụng sinh học

Các phương pháp đánh giá độc tínhtác dụng sinh học được thực hiện trên các mô hình động vật thí nghiệm, tuân thủ đạo đức nghiên cứu và các tiêu chuẩn quốc tế. Đối với độc tính, các thử nghiệm độc tính cấp được thực hiện theo phương pháp của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) nhằm xác định LD50 và liều không gây độc. Độc tính bán trường diễn được đánh giá độc tính qua việc dùng thuốc hàng ngày trong 28 hoặc 90 ngày, theo dõi các chỉ số sinh hóa máu, huyết học và mô bệnh học các cơ quan chính. Về tác dụng sinh học, hiệu quả chống viêm được đánh giá bằng mô hình phù chân chuột do carrageenan. Tác dụng giảm đau được kiểm tra bằng phương pháp tấm nóng và gây quặn đau. Đặc biệt, khả năng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng được đánh giá trên các mô hình gây loét bằng ethanol, indomethacin hoặc stress. Các chỉ số như diện tích loét, chỉ số loét, và các yếu tố bảo vệ/yếu tố tấn công niêm mạc dạ dày được phân tích hóa học. Số liệu thu được đều được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng để đảm bảo kết luận khoa học có giá trị.

V.

Tổng kết này trình bày những phát hiện chính từ nghiên cứu toàn diện về lá cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.). Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tích hóa học sâu sắc, chiết xuấtphân lập nhiều hợp chất hóa học quan trọng, đồng thời xác định cấu trúc hóa học của chúng. Các kết quả về đánh giá độc tính, bao gồm độc tính cấpđộc tính bán trường diễn, đã thiết lập một hồ sơ độc chất học rõ ràng cho dược liệu này, khẳng định mức độ an toàn tiềm năng. Đặc biệt, tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng đã được chứng minh thông qua các mô hình thực nghiệm, mở ra triển vọng ứng dụng lâm sàng. Những hoạt chất sinh học được tìm thấy là cơ sở khoa học để giải thích các hoạt tính này. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung kiến thức về thành phần hóa học và dược lý của cây Xăng xê mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để phát triển các sản phẩm y dược từ loài cây này, góp phần vào việc đa dạng hóa các lựa chọn điều trị bệnh lý đường tiêu hóa.

5.1. Thành phần hóa học mới được phát hiện

Nghiên cứu đã thành công trong việc chiết xuất, phân lậpphân tích hóa học một số hợp chất hóa học từ lá cây Xăng xê. Đáng chú ý, một số hoạt chất sinh họccấu trúc hóa học độc đáo hoặc lần đầu tiên được báo cáo từ loài Sanchezia nobilis Hook. đã được xác định. Việc giải mã cấu trúc hóa học được thực hiện tỉ mỉ bằng các kỹ thuật phổ hiện đại (NMR, MS, IR), cung cấp bằng chứng rõ ràng về danh tính của các chất này. Các hợp chất hóa học mới hoặc ít được biết đến này thuộc các nhóm như flavonoid, diterpenoid hoặc alkaloid, góp phần làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học của cây Xăng xê. Việc phát hiện các hoạt chất sinh học mới không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn mở ra cơ hội tìm kiếm các dược chất mới với tác dụng sinh học tiềm năng. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hóa học là nền tảng để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và tối ưu hóa các hoạt chất sinh học này trong tương lai.

5.2. Hồ sơ độc tính an toàn của dược liệu

Kết quả đánh giá độc tính của chiết xuất lá Xăng xê đã cung cấp một hồ sơ độc chất học đáng tin cậy. Các thử nghiệm độc tính cấp trên động vật thí nghiệm cho thấy chiết xuất có LD50 cao, chỉ ra mức độ an toàn tương đối tốt khi sử dụng liều đơn. Điều này có nghĩa là dược liệu không gây ra các tác động độc hại cấp tính đáng kể ở liều điều trị. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn cũng không ghi nhận các dấu hiệu lâm sàng, sinh hóa, huyết học hay mô bệnh học nghiêm trọng nào khi dùng chiết xuất liên tục trong thời gian dài. Các thông số chức năng gan, thận và các chỉ số máu vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Điều này chứng tỏ chiết xuất lá Xăng xê có độ an toàn cao ở liều lượng nghiên cứu, giảm thiểu nguy cơ độc tính mạn khi sử dụng kéo dài. Hồ sơ an toàn này là cơ sở quan trọng để tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn và phát triển sản phẩm từ Xăng xê, đặc biệt là khi xem xét việc ứng dụng trong điều trị các bệnh lý cần dùng thuốc lâu dài như viêm loét dạ dày tá tràng.

5.3. Tiềm năng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng tác dụng sinh học tiềm năng của chiết xuất lá Xăng xê trong việc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Trên các mô hình gây loét thực nghiệm, chiết xuất Xăng xê thể hiện khả năng giảm đáng kể tổn thương niêm mạc, thúc đẩy quá trình lành vết loét, và bảo vệ niêm mạc khỏi các tác nhân gây hại. Các cơ chế liên quan đến hoạt chất sinh học chống viêm, chống oxy hóa và tăng cường yếu tố bảo vệ đã được đề xuất. Đặc biệt, phân tích hóa học các yếu tố liên quan đến viêm và stress oxy hóa đã chỉ ra rằng Xăng xê có thể điều hòa các con đường sinh hóa này. Hợp chất hóa học đã phân lập được tin là đóng vai trò chủ đạo trong các hoạt tính này. Khả năng làm giảm đau và chống viêm cũng góp phần vào hiệu quả tổng thể. Kết quả này mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng từ cây Xăng xê, cung cấp một lựa chọn tự nhiên, an toàn và hiệu quả, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thuốc tổng hợp có thể gây tác dụng phụ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. VỊ TRÍ PHÂN LOẠI, ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT VÀ PHÂN BỐ CHI SANCHEZIA
1.1. VỊ TRÍ PHÂN LOẠI CHI SANCHEZIA
1.2. THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ CỦA CHI SANCHEZIA
1.3. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT
2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHI SANCHEZIA
3. TÁC DỤNG SINH HỌC CHI SANCHEZIA
3.1. ĐỘC TÍNH CẤP
3.2. TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM
3.3. TÁC DỤNG GIẢM ĐAU
3.4. TÁC DỤNG KHÁNG VI SINH VẬT
3.5. TÁC DỤNG TRÊN HỆ TIÊU HÓA
4. BỆNH LÝ VIÊM LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG
4.1. NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG
4.2. NHỮNG TÁC NHÂN GÂY TĂNG TIẾT VÀ GIẢM KHẢ NĂNG BẢO VỆ DẠ DÀY TÁ TRÀNG
4.3. TRIỆU CHỨNG VÀ CHẨN ĐOÁN VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG
5. CÁC MÔ HÌNH GÂY LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG TRÊN THỰC NGHIỆM
5.1. MÔ HÌNH GÂY VIÊM LOÉT BẰNG PHƯƠNG PHÁP VẬT LÍ
5.2. MÔ HÌNH GÂY VIÊM LOÉT BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA HỌC
6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
6.1. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
6.2. HÓA CHẤT – DỤNG CỤ
6.3. ĐỘNG VẬT THÍ NGHIỆM
6.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
6.4.1. PHƯƠNG PHÁP GIÁM ĐỊNH TÊN KHOA HỌC
6.4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC
6.4.3. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC
6.4.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
7.1. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT CÂY XĂNG XÊ
7.1.1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CÂY XĂNG XÊ
7.1.2. KẾT QUẢ GIÁM ĐỊNH TÊN KHOA HỌC
7.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC
7.2.1. KẾT QUẢ CHIẾT XUẤT VÀ PHÂN LẬP CÁC HỢP CHẤT
7.2.2. XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC
7.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC
7.3.1. KẾT QUẢ THỬ ĐỘC TÍNH CẤP
7.3.2. KẾT QUẢ THỬ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN
7.3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM LOÉT DẠ DÀY
7.3.4. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG GIẢM ĐAU
4. CHƯƠNG IV: VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT
4.1. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT
4.2. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC LOÀI SANCHEZIA NOBILIS HOOK.
4.3. VỀ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA LOÀI SANCHEZIA NOBILIS HOOK.
4.3.1. VỀ ĐỘC TÍNH
4.3.2. VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC LOÀI SANCHEZIA NOBILIS HOOK.
2. VỀ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC LOÀI SANCHEZIA NOBILIS HOOK.
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng của lá xăng xê sanchezia nobilis hook f

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU – DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tôi nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới , những người Thầy, Cô đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS là nhưng người thầy đã giúp tôi khi mới bắt đầu thực hiện nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã luôn nhận được sự giúp đỡ của các cơ quan, đơn vị và cá nhân. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các Khoa, Phòng và các đồng nghiệp tại phòng thí nghiệm trung tâm - Viện Dược liệu, Bộ môn Dược lý – Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng thí nghiệm trung tâm – ĐHQGHN đã giúp đỡ, tạo điều kiện để giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y Dự phòng, trường ĐH Y Dược - ĐHQGHN, nơi tôi công tác, đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những tình cảm, sự động viên, sự giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu này! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH .ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố chi Sanchezia .Vị trí phân loại chi Sanchezia. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia.

Đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học chi Sanchezia. Tác dụng sinh học chi Sanchezia. Độc tính cấp.

Tác dụng chống viêm. Tác dụng giảm đau. Tác dụng kháng vi sinh vật. Tác dụng trên hệ tiêu hóa.

Bệnh lý viêm loét dạ dày, tá tràng. Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng. Những tác nhân gây tăng tiết và giảm khả năng bảo vệ dạ dày tá tràng. Triệu chứng và chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng.

Các mô hình gây loét dạ dày, tá tràng trên thực nghiệm. Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp vật lí. Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp hóa học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nguyên vật liệu nghiên cứu. Hóa chất – dụng cụ. Động vật thí nghiệm .Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp giám định tên khoa học.

Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học. Đánh giá độc tính và tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm thực vật cây Xăng xê. Đặc điểm hình thái cây Xăng xê. Kết quả giám định tên khoa học. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học.

Kết quả chiết xuất và phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được. Kết quả nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học. Kết quả thử độc tính cấp.

Kết quả thử độc tính bán trường diễn. Kết quả nghiên cứu tác dụng chống viêm loét dạ dày. Kết quả đánh giá tác dụng giảm đau. 107 CHƯƠNG IV.

Về đặc điểm thực vật. Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính và tác dụng sinh học của loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính.

Về tác dụng sinh học. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính và tác dụng sinh học loài Sanchezia nobilis Hook.

138 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt Nghĩa tiếng Việt δ Độ dịch chuyển hóa học 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ proton 1H- resonance NMR 13 C-NMR Carbon (13) nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C- magnetic resonance NMR AChE Acetylcholinesterase Acetylcholinesterat ALT Alanine Transaminase AST Aspartate transaminase CHCl3 Chloroform cs. Cộng sự CTPT Công thức phân tử COSY Correlation Spectroscopy Phổ COSY tương tác H-H cạnh nhau d Doublet Đỉnh đôi trong phổ 1H-NMR DCM Dichloromethan Dd Dung dịch DD-TT Dạ dày tá tràng DĐVN V Dược điển Việt Nam V DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT by Polarization Transfer DMSO Dimethyl sulfoside DPPH 2,2-diphenyl-1- picrylhydrazyl DL Dược liệu ED50 Effective Dose 50% Liều có hiệu quả 50% EDTA Ethlylene Diamine Tetracetic Acid ESI-MS Electron Spray Ionization Phổ khối phun mù điện tử Mass Spectrometry EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat FT-IR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại spectroscopy H.P Helicobacter pylori Vi khuẩn Helicobacter pylori HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác di hạt nhân qua Correlation nhiều liên kết v HPLC High-performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HSQC Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân qua Quantum Coherence một liên kết HR-ESI MS High Resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun mù ionsation mass Spectrometry điện tử IC50 Half maximal inhibitory Nồng độ ức chế 50% concentration LC50 Half maximal Lethal Nồng độ gây chết 50% Concentration LD50 Half maximal Lethal Dose Liều lượng gây chết 50% MeOH Methanol M.C Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]- 2,5-điphenyltetrazol brom Nxb Nhà xuất bản NMR Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ tương tác không gian H-H Spectroscopy ORAC Oxygen radical absorbance Khả năng hấp thụ gốc oxy hóa capacity P-HPLC Preparative High Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều Performance Liquid chế Chromatography s Singlet Pic đơn trong phổ 1H NMR SKC Sắc ký cột SKLM Sắc ký lớp mỏng t Triplet Pic ba đỉnh trong phổ 1H-NMR δH, δC Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon J Hằng số tương tác (đơn vị Hz) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia. Các công bố về thành phần hóa học của chi Sanchezia trên Thế giới và Việt Nam.

Các mức liều thử tác dụng sinh học của cao tổng và các cao phân đoạn lá Xăng xê. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH1 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH2 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH3 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH4. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH6 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH7 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE8 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE9. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE10 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE11 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE12 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE13 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE14 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE15 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE16 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE17 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE18 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE19 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE20 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE22 và chất tham khảo. Kết quả thử độc tính cấp của các cao phân đoạn dịch chiết từ lá Xăng xê. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến thể trọng chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến khả năng tạo máu.

Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng tiểu cầu trong máu chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến mức độ hủy hoại tế bào gan (AST/ALT). Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng gan (bilirubin, albumin, cholesterol toàn phần trong máu chuột).

Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng thận. Hình ảnh vi thể gan chuột. Hình ảnh vi thể thận chuột. Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị.

Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến mức độ nặng của tổn thương loét. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến điểm số loét trung bình, chỉ số loét. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến thể tích dịch vị,. Hình ảnh đại thể, vi thể dạ dày chuột ở mỗi lô.

Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến mức độ nặng của tổn thương loét. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến điểm số loét. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến thể tích dịch vị, độ acid tự do, độ acid toàn phần và pH dịch vị.

Hình ảnh đại thể, vi thể dạ dày chuột ở mỗi lô. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên thời gian phản ứng với nhiệt độ của chuột nhắt trắng. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên lực gây đau trên máy đo ngưỡng đau. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên.

109 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh cây Sanchezia noilis Hook. Hình vẽ mô tả vi phẫu lá. Hình vẽ mô tả vi phẫu thân.

Hình vẽ mô tả vi phẫu hoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học (2022) [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/thanh-phan-hoa-hoc-doc-tinh-va-tac-dung-sinh-hoc-ho-tro-dieu-tri-viem-loet-da

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học. Đánh giá cơ chế hoạt động, an toàn và tiềm năng ứng dụng y tế.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu – Dược học cổ truyền. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter