Luận án tiến sĩ hóa học: Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu và Bắc Yên, Sơn La
Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên bằng phương pháp hóa học tiên tiến, đánh giá chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích hàm lượng Crom và Mangan trong lá chè Mộc Châu
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Lê Sỹ Bình
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích hàm lượng Crom và Mangan trong lá chè Mộc Châu
Cây chè là cây công nghiệp lâu năm quan trọng tại tỉnh Sơn La. Địa bàn Mộc Châu và Bắc Yên sở hữu điều kiện thổ nhưỡng lý tưởng. Nơi đây sản xuất nhiều dòng chè đặc sản có giá trị kinh tế cao. Việc kiểm soát hàm lượng nguyên tố vi lượng và kim loại nặng trong lá chè là yêu cầu cấp thiết. Mangan và crom đóng vai trò kép trong chuỗi sinh hóa thực vật. Mangan cần thiết cho quá trình sinh trưởng và quang hợp của búp chè. Crom ở hàm lượng vết tham gia vào các quá trình chuyển hóa chất. Tuy nhiên, sự tích tụ quá mức kim loại nặng có thể gây rủi ro sức khỏe cho người dùng. Nghiên cứu tập trung phân tích hàm lượng và dạng tồn tại của crom cùng mangan. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá chất lượng chè búp tươi Mộc Châu Sơn La. Số liệu phân tích giúp định hướng canh tác an toàn và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
1.1. Vai trò sinh học và độc tính của crom cùng mangan
Mangan và crom có cơ chế tác động sinh học rất khác biệt đối với thực vật và con người. Cây chè có đặc tính hấp thụ và tích lũy mangan tự nhiên rất mạnh mẽ. Nhu cầu vi lượng này hỗ trợ quá trình tổng hợp sắc tố và enzyme diệp lục. Vai trò vi lượng của mangan đối với cây chè quyết định trực tiếp đến năng suất búp non. Thiếu hụt mangan làm giảm tốc độ sinh trưởng của cành non. Ngược lại, crom tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau trong môi trường. Dạng crom hóa trị 3 là chất dinh dưỡng vi lượng cần thiết cho cơ thể con người. Dạng này hỗ trợ chuyển hóa glucose và lipid trong máu. Trong khi đó, độc tính của crom hóa trị 6 lại rất nghiêm trọng đối với sức khỏe. Crom hóa trị 6 có thể gây kích ứng niêm mạc, tổn thương tế bào và tăng nguy cơ gây ung thư. Do đó, việc định danh chính xác dạng tồn tại của từng ion kim loại trong nước chè có ý nghĩa sống còn.
1.2. Hiện trạng phân bố kim loại nặng ở vùng chè Sơn La
Mộc Châu và Bắc Yên là hai vùng sinh thái chè tiêu biểu của tỉnh Sơn La. Vùng cao nguyên Mộc Châu có đất feralit phát triển trên đá bazan màu mỡ. Vùng núi cao Bắc Yên có địa hình dốc cùng khí hậu sương mù bao phủ quanh năm. Đặc điểm thổ nhưỡng tạo nên hương vị đậm đà đặc trưng cho chè địa phương. Tuy nhiên, cấu trúc địa chất cũng ảnh hưởng đến sự dịch chuyển khoáng chất vào rễ cây. Sự tích lũy kim loại nặng trong lá chè chịu tác động lớn bởi độ pH của đất và phương thức bón phân. Đất có tính axit cao thường làm tăng độ linh động của ion mangan. Đánh giá toàn diện hàm lượng kim loại tại hai huyện giúp lập bản đồ phân bố khoáng chất chính xác. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng tiêu chuẩn sản xuất chè sạch đạt chuẩn quốc tế.
II. Quy trình chiết điểm mù và phân tích mẫu chè Sơn La
Phân tích dạng ion kim loại ở nồng độ vết đòi hỏi kỹ thuật phân tích hiện đại và độ nhạy cao. Kỹ thuật chiết điểm mù (Cloud Point Extraction - CPE) là giải pháp tách chiết xanh ưu việt. CPE sử dụng chất hoạt động bề mặt không ion để tạo phức và làm giàu kim loại. Quy trình này thay thế hoàn toàn các dung môi hữu cơ độc hại truyền thống. Phương pháp chiết điểm mù giúp nâng cao độ nhạy và loại bỏ nền mẫu phức tạp. Nước chè chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid rất lớn. Các hợp chất này dễ tạo liên kết phức tạp với ion kim loại. Quy trình chiết chọn lọc cho phép tách riêng từng dạng Mn(II), Cr(III) và Cr(VI). Sự kết hợp giữa xử lý mẫu vi sóng và chiết điểm mù mang lại độ tin cậy vượt trội cho toàn bộ phép đo.
2.1. Quy trình phá mẫu chè bằng vi sóng hiện đại
Chuẩn bị mẫu là khâu quyết định độ chính xác trong phân tích kim loại vết. Quy trình phá mẫu chè bằng vi sóng được tối ưu hóa với hệ bình kín chịu áp suất cao. Mẫu lá chè khô được nghiền mịn và cân chính xác trên cân phân tích. Hỗn hợp axit nitric đậm đặc và hydro peroxide được bổ sung vào bình phản ứng PTFE. Hệ thống vi sóng kiểm soát áp suất và nhiệt độ tự động theo chương trình gia nhiệt đa bước. Quá trình phá mẫu diễn ra triệt để, oxy hóa hoàn toàn hợp chất hữu cơ trong lá chè. Phương pháp này giảm thiểu tối đa sự bay hơi của các nguyên tố vết. Lượng axit sử dụng thấp hơn nhiều so với phương pháp phân hủy ướt truyền thống. Dung dịch thu được trong suốt, không lắng cặn, sẵn sàng cho các phép phân tích quang phổ tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật quang phổ AAS và ICP OES xác định vết kim loại
Phép đo nồng độ kim loại trong lá chè kết hợp nhiều công cụ đo phổ quang học. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS bao gồm kỹ thuật ngọn lửa (FAAS) và lò graphite (GFAAS). FAAS thích hợp để định lượng mangan ở dải nồng độ miligam trên kilôgam. GFAAS cung cấp độ nhạy cao vượt trội cho phép xác định vết crom ở mức microgam trên kilôgam. Bên cạnh đó, phổ phát xạ nguyên tử plasma ICP-OES được sử dụng để kiểm chứng chéo và đo đồng thời nhiều nguyên tố. Sự phối hợp này đảm bảo độ chọn lọc, độ lặp lại và giới hạn phát hiện cực thấp. Các đường chuẩn phân tích đều đạt hệ số tương quan tuyến tính cao. Phương pháp đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe trong hóa phân tích hiện đại.
III. Khảo sát hàm lượng mangan và crom trong mẫu chè Sơn La
Khảo sát thực địa cung cấp bức tranh toàn cảnh về thành phần khoáng chất trong búp chè. Nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu chè búp tươi Mộc Châu Sơn La và chè Shan tuyết Bắc Yên. Mẫu được lấy đồng bộ theo các mùa vụ và vị trí địa lý khác nhau. Kết quả cho thấy hàm lượng mangan trong lá chè luôn ở mức cao đặc trưng của loài thực vật này. Ngược lại, hàm lượng crom tổng số duy trì ở dải nồng độ vết rất thấp. Sự biến thiên nồng độ phụ thuộc vào giống chè, tuổi lá và tính chất thổ nhưỡng từng vùng. Số liệu thực nghiệm khẳng định sự ổn định về khoáng chất tự nhiên trong chè Tây Bắc. Phân tích chi tiết giúp người sản xuất tối ưu hóa thời điểm thu hoạch búp chè.
3.1. Đánh giá hàm lượng mangan trong chè Shan tuyết Bắc Yên
Chè Shan tuyết Bắc Yên sinh trưởng tự nhiên trên các đỉnh núi cao hiểm trở. Rễ cây ăn sâu vào lòng đất hấp thụ nhiều dưỡng chất khoáng quý hiếm. Hàm lượng mangan trong chè Shan tuyết ghi nhận giá trị dao động từ 400 đến 1200 mg/kg lá khô. Đây là mức nồng độ sinh lý bình thường của giống chè cổ thụ. Cây chè tích lũy mangan vào lá bánh tẻ và lá già nhiều hơn lá non. Mangan tham gia hình thành hợp chất thơm và vị đắng chát thanh dịu đặc trưng của trà Shan. Nồng độ mangan cao không gây ngộ độc cho cây nhờ cơ chế cô lập trong không bào. Người tiêu dùng sử dụng trà Shan tuyết có thể bổ sung nguồn vi lượng mangan tự nhiên hữu ích cho sức khỏe mỗi ngày.
3.2. Sự phân bố các dạng Cr III và Cr VI trong nước chè
Phân tích dạng crom trong nước chè là trọng tâm nghiên cứu để đánh giá mức độ an toàn. Crom tổng số trong búp chè khô dao động ở mức rất thấp, dưới 2 mg/kg. Khi trích ly bằng nước sôi, chỉ một phần crom hòa tan vào nước trà. Dạng Cr(III) chiếm hơn 95% tổng lượng crom hòa tan. Cr(III) tồn tại chủ yếu dưới dạng liên kết phức chất bền với hợp chất polyphenol và flavonoid. Nghiên cứu hoàn toàn không phát hiện sự có mặt của ion Cr(VI) độc hại trong nước hãm trà. Do đó, người tiêu dùng không phải đối mặt với nguy cơ từ độc tính của crom hóa trị 6. Nước chè giữ được độ tinh khiết và an toàn tuyệt đối về mặt độc học crom.
IV. Phân tích hệ số tích lũy và an toàn kim loại trong lá chè
Đánh giá rủi ro kim loại nặng đòi hỏi việc nghiên cứu chuỗi chuyển hóa từ đất vào cây. Đất trồng chè tại Mộc Châu và Bắc Yên chứa lượng mangan và crom tự nhiên phong phú. Cây chè có xu hướng tích lũy chọn lọc một số nguyên tố khoáng nhất định. Nghiên cứu định lượng khả năng hấp thụ thông qua chỉ số sinh học chuyên dụng. Bên cạnh đó, mức độ thôi nhiễm kim loại vào nước trà khi pha là yếu tố quyết định lượng nạp vào cơ thể. Việc xác định tỷ lệ trích ly giúp đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng thực tế. Sự kết hợp giữa số liệu đất, lá và nước hãm tạo nên mô hình đánh giá toàn diện. Kết quả khẳng định mức độ lành tính của chè thành phẩm đối với người sử dụng.
4.1. Xác định hệ số tích lũy sinh học kim loại nặng BAC
Hệ số tích lũy sinh học kim loại nặng (BAC) phản ánh tỷ lệ nồng độ nguyên tố trong lá so với trong đất. Đối với mangan, giá trị BAC của chè búp tươi Mộc Châu Sơn La đạt mức lớn hơn 1. Điều này chứng minh cây chè là loài thực vật siêu tích lũy mangan điển hình. Rễ chè chủ động vận chuyển mangan lên thân và tích trữ tại tầng lá. Ngược lại, hệ số BAC của crom luôn duy trì ở mức rất nhỏ, dưới 0,1. Rễ chè ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của crom từ đất vào mô lá. Cây chỉ giữ lại một lượng crom dạng vết cực nhỏ phục vụ cân bằng ion. Khả năng chọn lọc này giúp lá chè búp duy trì độ tinh sạch cao, hạn chế tích tụ kim loại có hại.
4.2. Tỷ lệ hòa tan của mangan và crom khi pha trà
Khi pha trà bằng nước sôi ở 95-100 độ C, các khoáng chất bắt đầu khuếch tán vào dung dịch. Tỷ lệ thôi nhiễm mangan từ búp chè khô vào nước trà đạt khoảng 25% đến 40%. Phần lớn mangan còn lại liên kết chặt chẽ với cấu trúc xenlulozo của bã chè. Trong khi đó, tỷ lệ hòa tan của crom vào nước trà chỉ dao động từ 15% đến 30%. Các ion kim loại hòa tan chủ yếu ở dạng phức hữu cơ dễ hấp thu và an toàn. Thời gian hãm trà và nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trích ly khoáng chất. Thói quen uống từ 2 đến 3 tách trà mỗi ngày cung cấp lượng mangan vi lượng vừa đủ. Lượng crom hấp thụ qua nước trà hoàn toàn nằm trong ngưỡng cho phép của cơ quan y tế.
V. Đánh giá an toàn thực phẩm chè búp Mộc Châu và Bắc Yên
Chất lượng và an toàn thực phẩm là tiêu chí then chốt để xây dựng thương hiệu chè Sơn La. Sản phẩm chè xuất khẩu phải vượt qua các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc kiểm soát nồng độ kim loại nặng trong lá chè là điều kiện tiên quyết. Các dữ liệu phân tích tại Mộc Châu và Bắc Yên được đối chiếu với tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu khẳng định chè thành phẩm không bị ô nhiễm bởi các hoạt động công nghiệp. Môi trường canh tác vùng cao vẫn giữ được độ trong lành tự nhiên. Các hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến cần duy trì quy trình kiểm soát chất lượng đồng bộ. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng trong nước và mở rộng thị trường quốc tế.
5.1. So sánh với tiêu chuẩn QCVN về giới hạn kim loại nặng
Hàm lượng kim loại trong chè được đối chiếu trực tiếp với tiêu chuẩn QCVN về giới hạn kim loại nặng trong thực phẩm. Nồng độ crom tổng số trong tất cả các mẫu chè đều thấp hơn nhiều so với ngưỡng giới hạn cho phép của Bộ Y tế và tiêu chuẩn Codex quốc tế. Mangan chưa có quy định giới hạn trên do đây là vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Tuy nhiên, hàm lượng mangan trong chè búp vẫn nằm trong khoảng an toàn cho chế độ ăn hàng ngày. Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu ô nhiễm kim loại nặng vượt ngưỡng tại các vùng chè khảo sát. Kết quả này là bảo chứng khoa học vững chắc cho độ an toàn vệ sinh thực phẩm của chè Mộc Châu và Bắc Yên.
5.2. Giải pháp nâng cao giá trị và an toàn vùng chè đặc sản
Để bảo vệ và nâng cao giá trị thương hiệu chè đặc sản Sơn La, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp kỹ thuật. Nhà nông nên ưu tiên sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh thay thế phân vô cơ chua hóa đất. Cần kiểm soát định kỳ chất lượng nguồn nước tưới và đất trồng tại các vùng chuyên canh chè búp tươi Mộc Châu Sơn La. Ứng dụng quy trình sản xuất nông nghiệp sạch theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP là hướng đi tất yếu. Cơ quan quản lý nên duy trì hoạt động quan trắc kim loại nặng thường niên bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Những giải pháp này giúp bảo tồn chất lượng nguyên bản của chè Shan tuyết và chè cành cao sản, khẳng định vị thế chè Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ SỸ BÌNH PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ DẠNG CROM, MANGAN TRONG LÁ CHÈ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN MỘC CHÂU VÀ HUYỆN BẮC YÊN TỈNH SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2021 Luận án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ SỸ BÌNH PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ DẠNG CROM, MANGAN TRONG LÁ CHÈ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN MỘC CHÂU VÀ HUYỆN BẮC YÊN TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã Số: 9.18 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Văn Bảy Hà Nội - 2021 Luận án tiến sĩ Hóa học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Đức Lợi và PGS. Đào Văn Bảy cùng sự cộng tác của các đồng nghiệp.
Các kết quả nghiên cứu được thực hiện tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Trường Đại học Tây Bắc. Các số liệu và kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ luận án nào khác. Tác giả luận án Lê Sỹ Bình i Luận án tiến sĩ Hóa học LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Đức Lợi và PGS.
Đào Văn Bảy đã tận tình hướng dẫn khoa học, chỉ bảo em trong suốt quá trình học tập và thực hiện các nội dung nghiên cứu của luận án, đã cho em những lời khuyên bổ ích và động viên trong những lúc em gặp khó khăn và truyền cho em lòng say mê nghiên cứu khoa học. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Lãnh đạo Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện về thời gian, cơ sở vật chất và hồ sơ thủ tục giúp em hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Tập thể Phòng Hóa phân tích - Viện Hóa học, TS. Phạm Gia Môn và ThS.
Trịnh Hồng Quân và đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong phân tích mẫu phục vụ luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Trường Đại học Tây Bắc, Lãnh đạo Trung tâm Thực hành - Thí nghiệm, Trường Đại học Tây Bắc đã tạo điều kiện cho tôi được sử dụng máy móc thiết bị, cơ sở vật chất và thời gian trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè, những người đã luôn bên cạnh chia sẻ, giúp đỡ và động viên lúc tôi khó khăn để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Lê Sỹ Bình ii Luận án tiến sĩ Hóa học MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. xi KÝ HIỆU TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT. xiii MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về Mn, Cr. Giới thiệu về Mn. Giới thiệu về Cr. Giới thiệu chung về cây chè.
Nguồn gốc, đặc điểm và sự phân bố của cây chè. Thành phần hoá học trong lá chè. Công dụng của chè. Các kỹ thuật tách chiết Mn, Cr.
Chiết lỏng - lỏng. Điện di mao quản. Sắc ký rây phân tử. Chiết pha rắn.
Sắc ký lỏng hiệu năng cao. Chiết điểm mù. Các phương pháp phân tích Mn và Cr kết hợp với chiết điểm mù. Phương pháp CPE – UV - Vis.
Phương pháp CPE - ICP - OES. Phương pháp CPE - ICP - MS. Phương pháp CPE – AAS. Tình hình nghiên cứu chiết điểm mù ở Việt Nam.
Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. 34 iii Luận án tiến sĩ Hóa học CHƯƠNG 2.
ĐIỀU KIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Máy móc, thiết bị, hóa chất. Vị trí, phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Vị trí lấy mẫu.
Phương pháp lấy mẫu, sơ chế và bảo quản mẫu. Khảo sát các điều kiện tối ưu phép chiết điểm mù Mn(II), Cr(III) và xây dựng quy trình CPE-AAS phân tích dạng Mn, Cr trong nước chè. Khảo sát các điều kiện tối ưu phép chiết điểm mù Mn(II), Cr(III). Phân tích hàm lượng tổng Mn, Cr trong lá chè và nước chè.
Khảo sát các điều kiện tối ưu phân tích dạng Mn trong nước chè sử dụng CPE - FAAS. Khảo sát các điều kiện phân tích hàm lượng tổng Mn trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù. Khảo sát các điều kiện phân tích hàm lượng dạng Mn(II)- flavonoid trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù. Khảo sát các điều kiện tối ưu phân tích dạng Cr trong nước chè sử dụng CPE - GFAAS.
Khảo sát các điều kiện phân tích hàm lượng tổng Cr trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù. Khảo sát các điều kiện phân tích dạng Cr(III) trong nước chè. Xây dựng và đánh giá các đường chuẩn phân tích Mn, Cr. Đánh giá giới hạn chấp nhận của các đường chuẩn và tính giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ).
Đánh giá giới hạn chấp nhận của các đường chuẩn. Tính giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ). Xây dựng và đánh giá các đường chuẩn phân tích tổng Mn, Cr. Xây dựng và đánh giá các đường chuẩn phân tích dạng Mn, Cr.
Các điều kiện đo Mn, Cr trên máy AAS ZEEnit 700. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát các điều kiện tối ưu và xây dựng quy trình phân tích dạng Mn, iv Luận án tiến sĩ Hóa học Cr bằng phương pháp CPE-AAS. Khảo sát đồng thời giá trị pH và loại chất tạo phức.
Phép chiết điểm mù Mn(II). Phép chiết điểm mù Cr(III). Khảo sát nồng độ chất tạo phức 8 - hydroxyquinoline. Khảo sát nồng độ 8-HQ tối ưu đối với chiết điểm mù Mn(II).
Khảo sát nồng độ 8-HQ tối ưu đối với chiết điểm mù Cr(III). Khảo sát sự ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt. Khảo sát chất hoạt động bề mặt đối với phép chiết Mn(II). Khảo sát chất hoạt động bề mặt đối với phép chiết Cr(III).
Nghiên cứu lựa chọn nhiệt độ ủ. Nghiên cứu lựa chọn nhiệt độ ủ trong phép chiết Mn(II). Nghiên cứu lựa chọn nhiệt độ ủ trong phép chiết Cr(III). Khảo sát thời gian chiết.
Khảo sát thời gian chiết Mn(II). Khảo sát thời gian chiết Cr(III). Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ NaCl. Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ NaCl chiết điểm mù Mn(II).
Khảo sát sự ảnh hưởng của lực ion đến chiết điểm mù Cr(III). Khảo sát thời gian ly tâm. Khảo sát thời gian ly tâm chiết điểm mù Mn(II). Khảo sát thời gian ly tâm chiết điểm mù Cr(III).
Khảo sát chất khử Cr(VI) thành Cr(III). Khảo sát ảnh hưởng của các cation khác. Các điều kiện tối ưu cho phép chiết điểm mù Mn(II) và Cr(III). Đánh giá hiệu suất thu hồi của quy trình phân tích dạng Mn, Cr.
Hiệu suất thu hồi của quy trình CPE phân tích dạng Mn. Hiệu suất thu hồi của quy trình CPE phân tích dạng Cr. Kết quả xây dựng quy trình CPE-AAS phân tích dạng Mn, Cr. Kết quả xây dựng quy trình phân tích tổng Mn trong nước chè.
Kết quả xây dựng quy trình phân tích dạng Mn(II)-flavonoid. Kết quả xây dựng quy trình phân tích tổng Cr trong nước chè.92 v Luận án tiến sĩ Hóa học 3. Kết quả xây dựng quy trình phân tích dạng Cr(III) trong nước chè. Kết quả xây dựng các đường chuẩn xác định Mn, Cr.
Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định tổng Mn trong lá chè. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính của Mn. Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định tổng Mn trong lá chè. Kết quả đánh giá giới hạn chấp nhận của đường chuẩn xác định tổng Mn, kết quả tính LOD, LOQ.
Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định tổng Cr trong lá chè. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính của Cr. Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định tổng Cr trong lá chè. Kết quả đánh giá giới hạn chấp nhận của đường chuẩn xác định tổng Cr, kết quả tính LOD, LOQ.
Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định dạng Mn trong nước chè. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính CPE-FAAS đối với Mn(II). Kết quả xây dựng đường chuẩn phân tích dạng Mn. Kết quả đánh giá giới hạn chấp nhận của đường chuẩn CPE-FAAS phân tích dạng Mn, kết quả tính LOD, LOQ.
Kết quả xây dựng đường chuẩn xác định dạng Cr trong nước chè. Khảo sát khoảng tuyến tính CPE-FAAS đối với Cr(III). Kết quả xây dựng đường chuẩn CPE - GFAAS phân tích dạng Cr. Kết quả đánh giá giới hạn chấp nhận của đường chuẩn CPE-GFAAS phân tích Cr, kết quả tính LOD, LOQ.
Phân tích hàm lượng Mn, Cr trong mẫu chè. Phân tích hàm lượng tổng Mn trong lá chè. Phân tích hàm lượng tổng Cr trong lá chè. Phân tích hàm lượng dạng Mn trong nước chè.
So sánh quy trình xử lý mẫu phân tích tổng Mn trong nước chè theo kỹ thuật vô cơ hóa và kỹ thuật chiết điểm mù. Phân tích hàm lượng tổng Mn trong nước chè. Phân tích hàm lượng dạng Mn trong nước chè. Phân tích hàm lượng dạng Cr trong nước chè.
124 vi Luận án tiến sĩ Hóa học 3. So sánh quy trình xử lý mẫu phân tích tổng Cr trong nước chè theo kỹ thuật vô cơ hóa và kỹ thuật chiết điểm mù. Phân tích hàm lượng tổng Cr trong nước chè. Phân tích hàm lượng dạng Cr trong nước chè.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
135 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………148 vii Luận án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Sản lượng chè của các nước trên thế giới. Hàm lượng EGCG, ECG, EC, GA, caffeine trong 45 mẫu chè. Giá trị nhiệt độ điểm mù của một số chất hoạt động bề mặt.
Phương pháp CPE-FAAS xác định dạng Mn. Hàm lượng Mn trong một số mẫu chè Thái Nguyên. Vị trí thu các mẫu chè tại huyện Mộc Châu. Vị trí thu hái các mẫu chè tại xã Tà Xùa, huyện Bắc Yên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Sỹ Bình (2021). Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-phan-tich-ham-luong-crom-mangan-la-chef-moc-chau-bac-yen-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên bằng phương pháp hóa học tiên tiến, đánh giá chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích hàm lượng Crom, Mangan trong lá chè huyện Mộc Châu - Bắc Yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.