Luận án thạc sĩ: Phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa (Helicteres hirsuta L.) bằng phương pháp hóa lý - Trần Thị Kim Mỵ

Phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa bằng phương pháp hóa lý, xác định hoạt chất sinh học tiềm năng.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

72

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa bằng hóa lý
Số trang:
72 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa bằng hóa lý

Cây An xoa thuộc chi Dó, họ Trôm. Cây phân bố rộng tại các vùng rừng nhiệt đới. Thảo dược này chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học quý. Nghiên cứu tập trung giải mã thành phần hóa học của cây. Quá trình phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa bằng hóa lý đòi hỏi hệ thống thiết bị hiện đại. Các phương pháp vật lý và hóa học kết hợp đồng bộ. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ bản chất các hợp chất tinh khiết. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề phát triển dược phẩm sinh học. Hoạt chất tự nhiên mang tiềm năng bảo vệ gan và kháng u. Việc tiêu chuẩn hóa cấu trúc giúp kiểm soát chất lượng dược liệu chuẩn xác. Quy trình thực nghiệm tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn phân tích. Số liệu thu thập bảo đảm tính khách quan và độ lặp lại cao. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành hóa dược Việt Nam.

1.1. Tổng quan giá trị dược liệu cây An xoa

Cây An xoa là cây bụi thân gỗ nhỏ. Lá cây có lông mềm. Hoa màu tím hoặc đỏ nhạt. Dân gian thường dùng thân và lá cây để điều trị bệnh lý về gan. Nhiều công trình nghiên cứu chứng minh tính an toàn của loài thực vật này. Chiết xuất từ thân cây thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Dịch chiết ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư. Dược liệu chứa các khung cấu trúc đa dạng. Nhóm triterpenoid, flavonoid và lignan chiếm tỷ trọng đáng kể. Nguồn dược liệu tại Việt Nam rất phong phú. Việc khai thác cần gắn liền với nghiên cứu khoa học bài bản. Đánh giá thành phần hóa học giúp định hướng sử dụng hiệu quả. Nguồn gen quý được bảo tồn qua các quy trình chuẩn hóa.

1.2. Mục tiêu phân tích cấu trúc hóa học

Mục tiêu trọng tâm là chiết tách các phân đoạn hoạt chất sạch. Đề tài tiến hành phân lập từng hợp chất đơn lẻ. Việc xác định cấu trúc hóa học hoàn chỉnh được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phổ tiên tiến nhất hiện nay. Các thông số vật lý của từng chất được đo đạc tỉ mỉ. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng cung cấp bằng chứng chuẩn xác. Kết quả giúp xây dựng bản đồ hoạt chất của cây An xoa thu hái tại Việt Nam. Công trình so sánh đặc điểm hóa thực vật theo từng vùng sinh thái. Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ phát hiện các dẫn xuất mới. Đây là bước đệm then chốt trong quy trình phát triển thuốc từ tự nhiên.

1.3. Phương pháp tiếp cận hóa lý thực nghiệm

Nghiên cứu ứng dụng đồng thời nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Sơ đồ thực nghiệm bắt đầu từ xử lý mẫu thô. Mẫu thực vật được nghiền nhỏ và ngâm chiết dung môi. Các phân đoạn dịch chiết được làm giàu qua chiết lỏng - lỏng. Phân tách sơ bộ dựa trên độ phân cực của hợp chất. Quá trình theo dõi dịch chiết diễn ra liên tục. Kỹ thuật sắc ký hỗ trợ kiểm tra độ tinh sạch của từng chất. Các phổ đo nghiệm thu thập tín hiệu cấu trúc ở mức độ phân tử. Sự phối hợp giữa phổ 1D-NMR, 2D-NMR và HR-MS mang lại độ tin cậy tuyệt đối. Phương pháp luận logic giúp hạn chế tối đa sai số. Toàn bộ quy trình diễn ra trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.

II. Chiết xuất hợp chất tự nhiên từ cây Helicteres hirsuta

Quá trình chiết xuất hợp chất tự nhiên từ cây Helicteres hirsuta quyết định trực tiếp đến hiệu suất phân lập. Mẫu cây cần được thu hái đúng mùa vụ và đúng nguồn gốc địa lý. Xử lý mẫu đúng kỹ thuật giữ nguyên vẹn cấu trúc hoạt chất. Dung môi chiết xuất được lựa chọn kỹ lưỡng theo độ phân cực. Phương pháp ngâm chiết kết hợp khuấy trộn giúp tăng hiệu quả thu hồi chất. Quá trình cô quay chân không loại bỏ dung môi ở nhiệt độ thấp. Dịch chiết tổng số sau đó được phân tách thành các phân đoạn nhỏ. Kỹ thuật này giúp tập trung các nhóm chất mục tiêu. Độ ẩm và nhiệt độ luôn được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất chiết xuất phản ánh độ tối ưu của quy trình công nghệ. Dữ liệu thu được cung cấp cơ sở chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào.

2.1. Chuẩn bị mẫu thực vật Helicteres hirsuta

Mẫu cây Helicteres hirsuta được thu hái tại khu vực Thừa Thiên Huế. Bộ phận sử dụng chính là thân và cành cây. Mẫu thực vật được rửa sạch tạp chất đất cát. Sau đó, nguyên liệu được sấy khô ở nhiệt độ 50 độ C. Mẫu khô được nghiền thành bột thô đồng nhất bằng máy nghiền chuyên dụng. Bột dược liệu được bảo quản trong túi kín, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Việc giám định tên khoa học của mẫu do chuyên gia thực vật học thực hiện. Mẫu tiêu bản chuẩn được lưu trữ cẩn thận tại phòng tiêu bản. Quá trình tiền xử lý đúng chuẩn giúp hoạt chất không bị biến tính hay phân hủy nhiệt. Đây là nền tảng quan trọng cho toàn bộ các bước nghiên cứu tiếp theo.

2.2. Quy trình chiết xuất hợp chất tự nhiên

Bột thân cây An xoa được ngâm chiết kiệt với cồn methanol hoặc ethanol ở nhiệt độ phòng. Quá trình ngâm lặp lại nhiều lần để thu hồi tối đa hoạt chất. Dịch chiết gộp được lọc qua giấy lọc chuyên dụng để loại bỏ bã thực vật. Dịch lọc được cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm bằng máy cô quay chân không. Nhiệt độ bồn nước luôn duy trì dưới 45 độ C nhằm bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm. Quá trình thu được cắn chiết tổng methanol dạng cao đặc. Cao chiết tổng thể hiện đầy đủ các nhóm hoạt chất đặc trưng của cây. Khối lượng cắn được ghi nhận chính xác để tính hiệu suất chiết. Cao chiết được bảo quản trong bình kín ở nhiệt độ âm sâu trước khi phân đoạn.

2.3. Tách chiết phân đoạn bằng dung môi

Cao tổng methanol được phân tán hoàn toàn vào nước cất. Hỗn hợp được chiết phân bố lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần. Các dung môi sử dụng gồm n-hexan, dicloromethan, etyl axetat và n-butanol. Mỗi phân đoạn dung môi được lắc chiết nhiều lần để tách triệt để hợp chất. Phân đoạn n-hexan thu nhận các chất kém phân cực như chất béo, sáp và sterol. Phân đoạn etyl axetat tập trung nhiều dẫn xuất phenolic, flavonoid và coumarin quý. Phân đoạn n-butanol chứa các hợp chất phân cực cao như glycoside và đường. Dịch chiết từng phân đoạn được cô đuổi dung môi thu các cắn phân đoạn tương ứng. Các cắn phân đoạn được cân trọng lượng và định tính sơ bộ.

III. Phân lập và tinh chế hợp chất bằng sắc ký hiện đại

Công đoạn phân lập và tinh chế hợp chất đóng vai trò then chốt trong hóa học các hợp chất tự nhiên. Kỹ thuật sắc ký là công cụ mạnh nhất để chia tách hỗn hợp phức tạp. Sự kết hợp giữa nhiều kỹ thuật sắc ký giúp cô lập các chất tinh khiết. Pha tĩnh và pha động được lựa chọn dựa trên tính chất phân cực của phân đoạn. Quá trình rửa giải diễn ra liên tục với gradient dung môi phù hợp. Mỗi phân đoạn nhỏ được kiểm tra cẩn thận trước khi gộp nhóm. Tinh thể hoặc cắn đơn chất thu được tiếp tục được tái kết tinh. Độ sạch của hợp chất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo phổ. Quy trình này đòi hỏi sự kiên trì và tay nghề kỹ thuật cao.

3.1. Khảo sát mẫu qua sắc ký lớp mỏng TLC

Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng TLC sử dụng bản mỏng tráng sẵn silica gel 60 F254. Phương pháp này giúp thăm dò hệ dung môi rửa giải thích hợp. Mẫu dịch chiết được chấm cẩn thận lên bản mỏng bằng mao quản. Bản mỏng được phát triển trong bình sắc ký bão hòa hơi dung môi. Sau khi khai triển, bản mỏng được làm khô tự nhiên. Vết chất được phát hiện dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm. Tiếp theo, bản mỏng được phun thuốc thử hiện màu như vanillin - axit sunfuric rồi gia nhiệt. Dựa vào màu sắc và giá trị Rf của vết, các phân đoạn có thành phần tương tự được gộp lại. TLC là công cụ định hướng nhanh và tin cậy cho sắc ký cột.

3.2. Phân tách phân đoạn bằng sắc ký cột CC

Sắc ký cột CC pha thường sử dụng chất hấp phụ silica gel cỡ hạt 0.040-0.063 mm. Mẫu được nạp lên cột bằng phương pháp nạp khô hoặc nạp ướt. Cột được rửa giải bằng hệ dung môi gradient từ độ phân cực thấp đến cao. Hệ dung môi phổ biến gồm n-hexan - axeton hoặc dicloromethan - metanol. Tốc độ chảy của pha động được điều chỉnh ổn định. Từng phân đoạn nhỏ có thể tích đều nhau được hứng vào các ống nghiệm. Sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20 cũng được ứng dụng để tách theo kích thước phân tử. Phương pháp Sephadex loại bỏ tạp chất sắc tố rất hiệu quả với metanol tinh khiết làm pha động. Nhiều phân đoạn giàu hoạt chất đơn lẻ được phân lập thành công qua bước này.

3.3. Tinh sạch qua sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC đóng vai trò kiểm tra và tinh sạch hợp chất ở mức cao nhất. Phương pháp sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 với kích thước hạt mịn. Pha động gồm hỗn hợp nước và axetonitril hoặc metanol đã lọc qua màng 0.45 micromet. Kỹ thuật rửa giải gradient tối ưu hóa thời gian lưu và độ phân giải pic. Đầu dò PDA ghi nhận phổ hấp thụ liên tục của các chất rửa giải ra khỏi cột. HPLC bán điều chế được áp dụng đối với các mẫu khó tách bằng sắc ký cột cổ điển. Hợp chất thu được đạt độ tinh khiết cao trên 98%. Mẫu sau tinh sạch đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe để phân tích cấu trúc trên các hệ phổ hiện đại.

IV. Xác định cấu trúc hóa học bằng cộng hưởng từ hạt nhân

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR là công cụ quyết định trong xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về khung cacbon và vị trí liên kết hydro. Sự kết hợp giữa phổ 1D-NMR và 2D-NMR giúp giải mã các cấu trúc phức tạp nhất. Mẫu đo được hòa tan trong dung môi deuterated phù hợp như CDCl3, CD3OD hoặc DMSO-d6. Tín hiệu dịch chuyển hóa học được ghi nhận với độ phân giải cực cao. Hằng số ghép spin-spin làm sáng tỏ cấu hình không gian tương đối. Phân tích tương tác giữa các nguyên tử khẳng định trật tự liên kết phân tử. Đây là bước mấu chốt để thiết lập cấu trúc của 8 hợp chất tinh khiết phân lập từ thân cây An xoa.

4.1. Phân tích cộng hưởng từ hạt nhân NMR 1D

Phổ 1D-NMR bao gồm phổ 1H-NMR và 13C-NMR. Phổ 1H-NMR cung cấp số lượng proton, độ chuyển dịch hóa học và dạng tương tác spin. Các mũi tín hiệu sắc nhọn phản ánh nhóm metyl, metylen, metin hoặc proton thơm. Hằng số tương tác J cho biết tương quan góc lưỡng diện giữa các proton liền kề. Phổ 13C-NMR xác định tổng số nguyên tử cacbon trong phân tử. Phổ DEPT-90 và DEPT-135 phân biệt rõ ràng cacbon bậc một, bậc hai, bậc ba và cacbon bậc bốn. Sự dịch chuyển hóa học của cacbon phản ánh mật độ điện tử xung quanh liên kết. Toàn bộ dữ liệu 1D giúp phác thảo sơ bộ khung sườn hợp chất hữu cơ.

4.2. Khảo sát tương tác qua phổ NMR 2D

Các kỹ thuật 2D-NMR gồm phổ COSY, HSQC, HMBC và NOESY. Phổ 1H-1H COSY chỉ ra tương tác trực tiếp giữa các proton gắn trên các cacbon lân cận. Phổ HSQC thiết lập mối tương quan trực tiếp 1J giữa proton và cacbon liên kết trực tiếp. Phổ HMBC phát hiện tương tác xa từ 2 đến 3 liên kết giữa proton và cacbon. Dữ liệu HMBC là chìa khóa kết nối các mảnh cấu trúc rời rạc thành bộ khung hoàn chỉnh. Phổ NOESY hoặc ROESY cung cấp thông tin về sự tương tác không gian giữa các nguyên tử. Phân tích NOESY giúp xác định chính xác cấu hình lập thể của tâm bất đối xứng. Hệ phổ 2D loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ trong việc gán vị trí tín hiệu.

4.3. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

Dựa trên dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân, cấu trúc của 8 hợp chất tinh khiết đã được làm sáng tỏ. Nghiên cứu xác định các hợp chất thuộc nhóm triterpenoid như axit betulinic và lupeol. Nhóm flavonoid bao gồm các dẫn xuất tiliroside và apigenin. Bên cạnh đó, các dẫn xuất lignan và phenolic cũng được nhận diện chi tiết. Từng độ dịch chuyển hóa học delta H và delta C được quy gán tường minh cho từng vị trí nguyên tử. Cấu trúc hóa học xác định hoàn toàn trùng khớp với các hợp chất chuẩn và tài liệu quốc tế. Kết quả khẳng định giá trị phong phú của thành phần hóa thực vật cây An xoa. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng khoa học không thể phủ nhận.

V. Ứng dụng phổ khối lượng và quang phổ trong phân tích

Bên cạnh NMR, các kỹ thuật khối phổ và quang phổ đóng vai trò kiểm chứng độc lập và bổ trợ quan trọng. Phổ khối lượng phân giải cao xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức phân tử thực nghiệm. Phổ hồng ngoại và phổ tử ngoại cung cấp thông tin về các nhóm chức đặc trưng trong phân tử. Sự phối hợp đa phổ giúp bức tranh phân tích cấu trúc trở nên hoàn chỉnh và chính xác. Mỗi phương pháp khai thác một khía cạnh tương tác quang phổ hoặc ion hóa riêng biệt. Dữ liệu thực nghiệm thu được từ các thiết bị chuẩn hóa quốc tế đảm bảo tính khách quan. Việc tích hợp các kỹ thuật này là tiêu chuẩn vàng trong phân tích hóa sinh hiện đại.

5.1. Xác định phân tử lượng bằng phổ khối lượng HR ESI MS

Phương pháp phổ khối lượng HR-ESI-MS sử dụng kỹ thuật ion hóa phun điện tử độ phân giải cao. Thiết bị đo khối phổ xác định chính xác giá trị m/z của ion phân tử [M+H]+ hoặc [M-H]-. Độ sai lệch khối lượng nhỏ hơn 5 ppm cho phép tính toán công thức phân tử duy nhất. Phương pháp này không làm phá vỡ các cấu trúc hữu cơ cồng kềnh. Kiểu phân mảnh khối phổ MS/MS làm sáng tỏ sự tách rời của từng nhóm thế. Dữ liệu HR-ESI-MS là bằng chứng quyết định khẳng định số lượng nguyên tử C, H, O trong hợp chất. Sự kết hợp giữa HR-ESI-MS và 13C-NMR giúp loại trừ các giả thuyết cấu trúc sai lệch.

5.2. Khảo sát nhóm chức qua phổ hồng ngoại FT IR

Kỹ thuật phổ hồng ngoại FT-IR ghi nhận các dao động hóa trị và dao động biến dạng của liên kết hóa học. Mẫu rắn được ép viên với kali bromua KBr tinh khiết hoặc đo trực tiếp qua đầu đo ATR. Dải sóng quét trải rộng từ 4000 đến 400 cm-1. Tín hiệu hấp thụ rộng quanh 3400 cm-1 phản ánh dao động của nhóm hydroxyl OH. Các pic nhọn cường độ mạnh ở vùng 1700-1750 cm-1 đặc trưng cho nhóm cacbonyl C=O của este, xeton hoặc axit cacboxylic. Dao động của liên kết đôi C=C thơm xuất hiện rõ nét ở 1600 và 1500 cm-1. Dữ liệu FT-IR cung cấp manh mối ban đầu định hướng cho việc giải phổ NMR chi tiết.

5.3. Định tính hợp chất với quang phổ UV Vis

Phương pháp quang phổ UV-Vis đo độ hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại và khả kiến từ 200 đến 800 nm. Phổ tử ngoại giúp phát hiện các hệ thống liên kết đôi liên hợp hoặc vòng thơm trong phân tử. Mẫu được pha loãng trong dung môi metanol hoặc etanol quang phổ. Các cực đại hấp thụ lambda max phản ánh bước chuyển electron pi - pi* hoặc n - pi*. Nhóm chất flavonoid và dẫn xuất axit cinnamic thể hiện các dải hấp thụ UV đặc trưng rõ rệt. Việc bổ sung các tác nhân chuyển dịch hóa học giúp nhận biết vị trí nhóm OH tự do trên khung thơm. Quang phổ UV-Vis là công cụ kinh tế, nhanh chóng và hiệu quả trong định tính hợp chất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ CHI DÓ (HELICTERES)
1.2. CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CHI DÓ (HELICTERES)
1.3. GIỚI THIỆU VỀ CÂY AN XOA HELICTERES HIRSUTA LOUREIRO (STERCULIACEAE)
1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ DÙNG ĐỂ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN
1.4.1. Các phương pháp chiết xuất
1.4.2. Các phương pháp sắc ký
1.4.3. Các phương pháp phân tích xác định cấu trúc các chất phân lập được
1.4.3.1. Phân tích cấu trúc hợp chất bằng phổ hồng ngoại IR (Infrared Spectroscopy)
1.4.3.2. Phổ khối lượng MS (Mass spectrometry)
1.4.3.3. Phân tích cấu trúc hợp chất bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2. HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết bị nghiên cứu
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Xử lý mẫu thực vật
2.3.2. Điều chế các cặn chiết
2.3.3. Phương pháp phân lập và phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên [35,36]
2.3.4. Chiết xuất, phân lập các hợp chất tự nhiên từ thân cây An xoa
2.4. DỮ KIỆN PHỔ VÀ HẰNG SỐ VẬT LÝ CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC
2.4.1. Stigmast-4-ene-6β-ol-3-one (HH07)
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH01 (betulin)
3.2. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH02 (axit betulinic)
3.3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH04 (axit oleanolic)
3.4. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH05 (3, 9 –dihydroxy- 1,3,5,7,9 cadinapentaene-14,2-olide hay hibiscolactone A)
3.5. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH06 (heliclacton)
3.6. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH07 (6β-hydroxyenone)
3.7. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CỦA HỢP CHẤT HH08 β- SITOSTENONE
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích cấu trúc một số hợp chất trong cây an xoa helicteres hirsuta l ở việt nam bằng các phương pháp hóa lý hiện đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (72 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ KIM MỴ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT TRONG CÂY AN XOA (HELICTERES HIRSUTA L.) Ở VIỆT NAM BẰNG CÁC PHƢƠNG PHÁP HÓA LÝ HIỆN ĐẠI LUẬN VĂN THẠC SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ KIM MỴ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT TRONG CÂY AN XOA (HELICTERES HIRSUTA L.) Ở VIỆT NAM BẰNG CÁC PHƢƠNG PHÁP HÓA LÝ HIỆN ĐẠI CHUYÊN NGÀNH: HÓA PHÂN TÍCH MÃ NGÀNH: 8440118 LUẬN VĂN THẠC SỸ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN THANH TRÀ HÀ NỘI 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận văn thạc sỹ: “Phân tích cấu trúc một số hợp chất trong cây An xoa (Helicteres hirsuta L.) ở Việt Nam bằng các phương pháp hóa lý hiện đại” là do tôi thực hiện với sự đồng ý và hƣớng dẫn của TS.Nguyễn Thanh Trà. Đây không phải là bản sao chép của bất kỳ một cá nhân, tổ chức nào. Các kết quả thực nghiệm, số liệu, nguồn thông tin trong luận văn là do tôi tiến hành, trích dẫn, tính toán và đánh giá.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung mà tôi đã trình bày trong luận văn này. Hà Nội, ngày 10 tháng 04 năm 2019 Học viên Trần Thị Kim Mỵ luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến TS.Nguyễn Thanh Trà – Phòng Hóa sinh ứng dụng - Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam đã dành rất nhiều thời gian, tâm huyết hƣớng dẫn nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Để hoàn thành bản luận văn này, Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của đề tài cấp Viện HLKH & CN Việt Nam thuộc 7 hƣớng ƣu tiên, MSĐT: VAST 04.19 Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm đào tạo Sau đại học Học Viện Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Hóa học – Viện HLKH & CN Việt Nam, Các cán bộ phòng Hóa sinh ứng dụng, Trung tâm nghiên cứu các phƣơng pháp Phổ ứng dụng.

Mặc dù tôi đã có nhiều cố gắng hoàn thiện luận văn này bằng tất cả sự nhiệt tình và năng lực của mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận đƣợc những đóng góp quí báu của quí thầy cô và các bạn. Hà Nội, ngày 10 tháng 04 năm 2019 Học viên Trần Thị Kim Mỵ luan an BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới CC Column Chromatography Sắc ký cột TLC Thin layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng IR Infrared Spectrometry Phổ hồng ngoại MS Mass Spectrometry Phổ khối lƣợng NMR Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân 1 1 H-NMR H-Nuclear Magnetic Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân Resonance Spectrocopy Proton 13 13 C-NMR C-Nuclear Magnetic Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân Resonance Spectrocoy Carbon 13 DEPT Distortionless Enhancement Tăng cƣờng biến dạng bằng by Polarization Transfer chuyển phân cực HPLC High-performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HPLC-MS Liquid Chromatography–Mass Sắc ký lỏng ghép khối phổ Spectrometry NOESY Nuclear Overhauser Phổ tăng cƣờng hạt nhân Enhancement Spectroscopy IC50 50% Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế 50% COSY Correlation Spectroscopy Phổ tƣơng tác hai chiều đồng hạt nhân HSQC Heterronuclear Single Phổ tƣơng tác hai chiều dị hạt Quantum Coherence nhân HMBC Heterronuclear Multiple Bond Phổ tƣơng tác đa liên kết hai Correlation chiều dị nhân HR-MS High Resolution Mass Phổ khối phân giải cao Spectroscopy δH, - δC Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon luan an DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Một số triterpenoid phân lập từ chi Dó Helicteres.2: Một số cucurbitacin phân lập từ chi Dó Helicteres .3: Một số coumarin phân lập từ chi Dó Helicteres .4: Cây An xoa (Helicteres hirsuta Loureiro.5: Các lignan phân lập từ cây An xoa (Helicteres hirsuta) .6: Một số hợp chất phân lập từ cây An xoa Helicteres hirsuta L. thu hái ở Kiên Giang (Hữu Duyên, 2016) .7: Một số hợp chất phân lập từ cây An xoa Helicteres hirsuta L.

thu hái ở Bình Phƣớc (Ngọc Quang, 2018) .8: Cách tính giá trị Rf .9: Các bƣớc tiến hành sắc ký bản mỏng .10: Các bƣớc tiến hành sắc ký cột .Hình ảnh cây An xoa (Helicteres hirsuta L.) thu hái tại Thừa Thiên-Huế .1: Cấu trúc hóa học của 8 hợp chất phân lập từ thân cây An xoa .2: Phổ MS của hợp chất HH01 .3: Phổ 1H của hợp chất HH01 .4: Phổ 13C của hợp chất HH01 .5: Phổ DEPT của hợp chất HH01 .6: Phổ HMBC của hợp chất HH01 .7: Tƣơng tác HMBC của hợp chất HH01 .8: Phổ MS của hợp chất HH02 .9: Phổ 1H của hợp chất HH02 .10: Phổ 13C của hợp chất HH02 .11: DEPT của hợp chất HH02 .12: Cấu trúc hóa học của hợp chất HH02 .13: Phổ MS của hợp chất HH03 .14: Phổ 1H của hợp chất HH03 .15: Phổ 13C của hợp chất HH03 .16: Phổ DEPT của hợp chất HH03 .17: Cấu trúc hóa học của hợp chất HH03 .18: Phổ MS của hợp chất HH04. 42 luan an Hình 3.19: Phổ 1H của hợp chất HH04 .20: Phổ 13C của hợp chất HH04 .21: Phổ 13C của hợp chất HH04 .22: Cấu trúc của hợp chất HH04.23: Phổ MS của hợp chất HH05 .24: Phổ 1H của hợp chất HH05 .25: Phổ 13C của hợp chất HH05 .26: Cấu trúc hợp chất HH05 .27: Phổ khối phân giải cao HRESI-MS của hợp chất HH06 .28: Phổ 1H-NMR của hợp chất HH06 .29 : Phổ 13C-NMR của hợp chất HH06 .30: Phổ HSQC của hợp chất HH06 .31: Phổ HMBC của hợp chất HH06 .32 : Tƣơng tác HMBC của hợp chất HH06 .33: Phổ 1H-NMR của HH07 .34: Phổ 13C-NMR của HH07 .35: Phổ DEPT của HH07 .36: Phổ HMBC của HH07 .37: Cấu trúc của hợp chất HH07.38: Phổ 1H của hợp chất HH08 .39: Phổ 13C của hợp chất HH08 .40: Phổ DEPT của hợp chất HH08 .41: Cấu trúc của hợp chất HH08.1: Dữ kiện phổ NMR (1H: 500 MHz, 13C: 125 MHz) của hợp chất HH06 và của chất tham khảo [49] (đo trong CD3OD).1: Sơ đồ điều chế các cặn chiết từ thân cây An xoa .2: Sơ đồ điều chế các hợp chất từ cặn chiết EtOAc. 25 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG, SƠ ĐỒ MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. GIỚI THIỆU SƠ LƢỢC VỀ CHI DÓ (HELICTERES).

CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CHI DÓ (HELICTERES). GIỚI THIỆU VỀ CÂY AN XOA HELICTERES HIRSUTA LOUREIRO (STERCULIACEAE). CÁC PHƢƠNG PHÁP HÓA LÝ DÙNG ĐỂ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN. Các phƣơng pháp chiết xuất.

Các phƣơng pháp sắc ký. Các phƣơng pháp phân tích xác định cấu trúc các chất phân lập đƣợc. Phân tích cấu trúc hợp chất bằng phổ hồng ngoại IR (Infrared Spectroscopy). Phổ khối lƣợng MS (Mass spectrometry).

Phân tích cấu trúc hợp chất bằng phổ cộng hƣởng từ hạt nhân (NMR) .17 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Thiết bị nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xử lý mẫu thực vật. Điều chế các cặn chiết. Phƣơng pháp phân lập và phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên [35,36].

Chiết xuất, phân lập các hợp chất tự nhiên từ thân cây An xoa. DỮ KIỆN PHỔ VÀ HẰNG SỐ VẬT LÝ CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP ĐƢỢC. Stigmast-4-ene-6β-ol-3-one (HH07) .30 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH01 (betulin).

KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH02 (axit betulinic). KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH04 (axit oleanolic). KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH05 (3, 9 –dihydroxy- 1,3,5,7,9 cadinapentaene-14,2-olide hay hibiscolactone A) .KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH06 (heliclacton) .KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC HỢP CHẤT HH07 (6β-hydroxyenone) 51 3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CỦA HỢP CHẤT HH08 β- SITOSTENONE .54 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.57 TÀI LIỆU THAM KHẢO .58 luan an 1 MỞ ĐẦU Cho tới nay, cây dƣợc liệu vẫn đóng một vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khoẻ con ngƣời.

Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO) hiện có khoảng 80% dân số thế giới vẫn tin dùng các thuốc có nguồn gốc tự nhiên, trong đó chủ yếu từ thực vật [1]. Trên thế giới, từ các thảo dƣợc các nhà khoa học đã tìm ra nhiều loại thuốc mới có hoạt tính cao và đƣợc sử dụng rộng rãi trong việc điều trị bệnh. Ví dụ nổi bật là việc phát hiện ra hai hoạt chất Vinblastine và Vincristine từ cây Dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Don), họ Trúc đào (Apocynaceae) và Taxol từ cây Thông đỏ (Taxus brevifolia), họ Thông (Pinaceae).

Cùng với các dẫn xuất bán tổng hợp nhƣ Taxotere từ 10- deacetyl bacatin III, hay gần đây hoạt chất Vinflunine từ Vinorelbine cũng đã chính thức đƣợc sử dụng để điều trị cho bệnh nhân ung thƣ. Việt Nam là quốc gia nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nên có hệ thực vật vô cùng phong phú và đa dạng. Trong số này, nguồn tài nguyên cây làm thuốc chiếm khoảng 30%. Trong những năm gần đây, rất nhiều công trình nghiên cứu về cây thuốc của hệ thực vật Việt nam đã đƣợc thực hiện và đã có những đóng góp quan trọng vào việc chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ cộng đồng.

Những loài thực vật có tác dụng chữa bệnh là nguồn dƣợc liệu quý giá bởi chúng có khả năng chữa bệnh cho con ngƣời và để lại ít tác dụng phụ hơn các thuốc có nguồn gốc tổng hợp. Ngày nay, với mối hiểm họa về tình trạng gia tăng bệnh tật đặc biệt là các bệnh hiểm nghèo nhƣ ung thƣ, tim mạch…thì việc nghiên cứu tác dụng làm thuốc của các loài thực vật mang tính ý nghĩa khoa học và thời sự [2]. Cây An xoa đã đƣợc nhắc đến trong danh mục Thực vật chí ở Việt Nam và trên thế giới, dùng để chữa nhiều bệnh khác nhau nhƣ cảm cúm, sởi, ung nhọt, kiết lỵ, trong đó có tác dụng với các bệnh về gan. Ở nƣớc ta, cây mọc nhiều ở Bình Phƣớc, ven các sông suối, ngoài ra còn tìm thấy ở Lâm Đồng và các tỉnh miền núi phía Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Kim Mỵ (2019). Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-phan-tich-cau-truc-hop-chat-cay-an-xoa-hellicteres-hirsuta

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cấu trúc hợp chất cây An xoa bằng phương pháp hóa lý, xác định hoạt chất sinh học tiềm năng.

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích cấu trúc hợp chất trong cây An xoa bằng phương pháp hóa lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter