Luận án tiến sĩ Hóa học: Chế tạo điện cực biến tính graphen ứng dụng phân tích ure và axit uric - Bùi Thị Phương Thảo
Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen ứng dụng phân tích ure, axit uric bằng phương pháp điện hóa tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế tạo điện cực graphen và cảm biến sinh học biosensor
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Bùi Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế tạo điện cực graphen và cảm biến sinh học biosensor
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu chế tạo điện cực graphen nhằm phân tích hai chỉ dấu sinh học quan trọng gồm ure và axit uric. Quá trình phát triển cảm biến sinh học biosensor hiện đại đòi hỏi vật liệu có độ dẫn điện cao và diện tích bề mặt lớn. Graphen đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe này. Cấu trúc mạng carbon hai chiều hỗ trợ tăng tốc độ chuyển điện tử trên bề mặt tiếp xúc. Các cảm biến điện hóa phát triển từ nền tảng graphen đạt độ nhạy vượt trội. Giới hạn phát hiện nồng độ chất phân tích giảm đáng kể. Nghiên cứu kết hợp vật liệu graphen với polyme dẫn và hạt nano kim loại để tối ưu hóa tín hiệu đo. Hệ cảm biến mới cho phép xác định đồng thời hoặc độc lập các chất chuyển hóa trong dịch sinh học. Thiết kế cấu trúc nano tạo điều kiện thuận lợi cho việc cố định enzym đặc hiệu. Công trình mở ra hướng tiếp cận mới trong chế tạo thiết bị phân tích y sinh di động. Độ ổn định hóa học cao giúp điện cực hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường đo khác nhau.
1.1. Nhu cầu phân tích nhanh axit uric và ure trong y sinh
Axit uric và ure là hai sản phẩm chuyển hóa quan trọng trong cơ thể người. Nồng độ axit uric bất thường phản ánh nguy cơ mắc bệnh gút, sỏi thận và rối loạn tim mạch. Hàm lượng ure trong huyết thanh và nước tiểu là chỉ số trực tiếp đánh giá chức năng lọc của thận. Các kỹ thuật phân tích truyền thống như sắc ký lỏng hiệu năng cao hay đo quang thường tốn nhiều thời gian. Thiết bị phân tích quang học cồng kềnh đòi hỏi hóa chất đắt tiền và quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp. Nhu cầu chẩn đoán tại chỗ thúc đẩy sự phát triển của các cảm biến điện hóa hiện đại. Thiết bị đo điện hóa mang lại tốc độ phản hồi nhanh và chi phí thấp. Quy trình thao tác đơn giản hỗ trợ theo dõi sức khỏe thường xuyên tại nhà hoặc tại giường bệnh. Việc chế tạo hệ cảm biến sinh học biosensor có độ nhạy cao là mục tiêu cấp thiết trong hóa phân tích ứng dụng. Cảm biến mới giúp kiểm soát nồng độ chất phân tích chính xác ngay từ giai đoạn đầu của bệnh lý.
1.2. Vai trò của vật liệu graphen trong cảm biến điện hóa
Graphen sở hữu cấu trúc mạng tổ ong gồm các nguyên tử carbon lai hóa sp2. Vật liệu này có diện tích bề mặt lý thuyết rất lớn lên đến 2630 m2/g. Độ dẫn điện tuyệt vời và độ bền cơ học cao biến graphen thành nền tảng lý tưởng cho cảm biến điện hóa. Lớp graphen biến tính trên bề mặt điện cực carbon thủy tinh GCE hoặc vi điện cực platin giúp gia tăng mật độ dòng điện thế. Bề mặt graphen giàu điện tử tự do pi giúp hấp phụ chọn lọc các phân tử hữu cơ. Tốc độ truyền electron qua lớp chuyển tiếp tăng nhanh rõ rệt so với điện cực trơ thông thường. Graphen đóng vai trò chất mang dẫn điện vững chắc cho các hạt nano kim loại và enzym sinh học. Tác động hiệp đồng giữa graphen và các vật liệu dẫn điện khác tạo nên lớp phủ chức năng đồng nhất. Điện cực chế tạo đạt khả năng xúc tác điện hóa cao đối với các phản ứng oxy hóa khử của phân tử sinh học.
II. Điện cực biến tính graphen phân tích định lượng axit uric
Nghiên cứu chế tạo thành công điện cực biến tính graphen cấu trúc GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs phục vụ phân tích định lượng axit uric. Polydopamine (PDA) đóng vai trò chất kết dính sinh học linh hoạt trên nền graphen. Ion đồng Cu(II) được phức hóa trực tiếp vào chuỗi phân tử polydopamine để tăng cường tâm hoạt tính xúc tác. Quá trình khử điện hóa tiếp theo hình thành các hạt nano đồng CuNPs phân bố đồng đều trên bề mặt. Cấu trúc lai nano đa tầng tạo ra kênh dẫn truyền điện tử thông suốt. Bề mặt điện cực thể hiện khả năng xúc tác vượt trội đối với phản ứng oxy hóa axit uric. Tín hiệu dòng oxy hóa tăng mạnh và thế đỉnh chuyển dịch về vùng điện thế thấp hơn. Sự kết hợp này loại bỏ hiện tượng nhiễm bẩn bề mặt điện cực do sản phẩm phụ tạo thành. Điện cực duy trì phản hồi tín hiệu ổn định sau nhiều chu kỳ đo liên tiếp. Đây là giải pháp hiệu quả nâng cao độ tin cậy của phép đo định lượng sinh hóa.
2.1. Quy trình chế tạo màng phức hợp polydopamine gắn ion đồng
Quy trình chế tạo màng biến tính bắt đầu bằng việc làm sạch cơ học bề mặt điện cực GCE. Dung dịch huyền phù graphen được nhỏ giọt và sấy khô để tạo lớp đệm dẫn điện. Màng polydopamine gắn ion đồng PDA-Cu(II) được tổng hợp bằng phương pháp điện hóa trong dung dịch đệm chứa dopamine và muối đồng. Thế điện phân và thời gian quét được tối ưu hóa nghiêm ngặt để kiểm soát độ dày màng polyme. Lớp màng tạo thành có độ bám dính cao và không bị bong tróc trong môi trường nước. Các hạt nano đồng CuNPs được hình thành tại chỗ thông qua phản ứng khử ion Cu(II). Cấu trúc bề mặt màng được kiểm tra bằng kính hiển vi điện tử quét SEM và phổ tán xạ năng lượng tia X EDX. Kết quả phân tích xác nhận các hạt CuNPs có kích thước nano đồng đều phân bố kín màng graphen. Màng composite đạt độ xốp cao và diện tích hoạt động điện hóa mở rộng rõ rệt.
2.2. Khảo sát hoạt tính điện hóa và độ chọn lọc với axit uric
Phản ứng oxy hóa của axit uric trên điện cực biến tính diễn ra nhanh chóng với dòng đỉnh sắc nét. Độ pH của dung dịch đệm được khảo sát trong khoảng từ 4.0 đến 8.0 nhằm xác định điều kiện tối ưu. Giá trị pH 7.0 cho tín hiệu dòng oxy hóa cao nhất và tương thích hoàn toàn với dịch sinh lý. Nghiên cứu thực hiện đánh giá độ chọn lọc của điện cực trước các chất gây nhiễu phổ biến gồm axit ascorbic, dopamine, axit citric và glucose. Nồng độ của các chất cản trở được thử nghiệm ở mức cao hơn nhiều so với nồng độ sinh lý. Kết quả cho thấy các chất gây nhiễu không làm ảnh hưởng đáng kể đến tín hiệu dòng của axit uric. Sự phân tách rõ ràng giữa thế oxy hóa của axit uric và axit ascorbic giải quyết triệt để vấn đề trùng lặp pic đo. Điện cực biến tính thể hiện độ chọn lọc cao và tính ổn định tín hiệu vượt trội trong môi trường phân tích phức tạp.
III. Ứng dụng graphene oxide khử rGO nâng cao độ nhạy cảm biến
Graphene oxide khử rGO là vật liệu tiên tiến được sử dụng nhằm nâng cấp cấu trúc điện cực biến tính graphen. Màng composite GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs mang lại hiệu năng phân tích vượt trội so với graphen nguyên bản. Quá trình khử graphene oxide bảo lưu các nhóm chức chứa oxy cục bộ và tạo ra nhiều vị trí khuyết tật hoạt tính. Các khuyết tật biên này đóng vai trò trung tâm xúc tác thúc đẩy phản ứng chuyển electron. Mạng lưới rGO liên kết chặt chẽ với khung polyme dopamine và hạt nano đồng. Sự kết hợp này làm giảm điện trở truyền điện tích tại mặt phân cách điện cực và dung dịch. Độ nhạy của cảm biến điện hóa tăng lên gấp nhiều lần. Giới hạn phát hiện axit uric được hạ thấp đáng kể, đáp ứng yêu cầu phân tích vết. Điện cực duy trì độ bền cơ lý và hóa học xuất sắc trong suốt thời gian bảo quản kéo dài.
3.1. Đặc trưng cấu trúc màng nano graphene oxide khử rGO
Màng graphene oxide khử rGO được tổng hợp bằng phương pháp khử điện hóa trực tiếp trên bề mặt điện cực. Kỹ thuật khử điện hóa thân thiện với môi trường và không sử dụng các tác nhân hóa học độc hại. Hình thái bề mặt rGO thể hiện cấu trúc nếp gấp đặc trưng tạo độ gồ ghề nano cao. Diện tích bề mặt hiệu dụng của điện cực tăng gấp 3 lần so với điện cực chưa biến tính. Phổ Raman xác nhận sự thay đổi tỷ lệ cường độ giữa dải D và dải G, chứng minh quá trình khử diễn ra triệt để. Các nhóm chức dẫn xuất trên rGO tạo liên kết hydro bền vững với mạng lưới polydopamine. Lớp phủ lai hình thành cấu trúc không gian ba chiều xốp nhẹ và dẫn điện tốt. Hạt nano kim loại đồng được neo giữ chắc chắn trên các phiến rGO, ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt. Cấu trúc nano đồng nhất này đảm bảo khả năng tiếp cận nhanh chóng của phân tử phân tích đến vị trí phản ứng.
3.2. Đánh giá phổ trở kháng điện hóa EIS và động học phản ứng
Phổ trở kháng điện hóa EIS là công cụ quan trọng để đánh giá động học truyền điện tích trên bề mặt biến tính. Phép đo EIS được thực hiện trong dung dịch chỉ thị redox [Fe(CN)6]3-/4-. Biểu đồ Nyquist của điện cực GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs cho thấy bán kính hình bán nguyệt giảm mạnh so với điện cực trơ. Giá trị điện trở truyền điện tích Rct giảm rõ rệt, chứng minh tốc độ chuyển electron diễn ra cực kỳ nhanh. Động học phản ứng oxy hóa axit uric tuân theo cơ chế khuếch tán bề mặt kết hợp với truyền điện tử thuận nghịch. Hệ số truyền điện tử và diện tích hoạt động bề mặt được tính toán chi tiết từ các phương trình điện hóa thực nghiệm. Tốc độ quét thế biến thiên tuyến tính với căn bậc hai của cường độ dòng đỉnh. Kết quả khẳng định lớp phủ rGO composite thúc đẩy mạnh mẽ quá trình trao đổi điện tích tại mặt tiếp xúc.
IV. Chế tạo cảm biến điện hóa xác định hàm lượng ure
Nghiên cứu mở rộng sang lĩnh vực cảm biến sinh học biosensor thông qua việc phát triển vi điện cực platin biến tính Pt/Gr/PANi/Ureaza. Cảm biến này chuyên dụng để xác định hàm lượng ure trong môi trường lỏng. Polyaniline (PANi) là polyme dẫn điện có hoạt tính điện hóa cao và khả năng tương thích sinh học tốt. Sự kết hợp giữa màng nano graphen và mạng polyme PANi tạo ra nền mang lý tưởng cho việc cố định enzym ureaza. Enzym ureaza xúc tác phản ứng thủy phân ure thành ion amoni và ion bicacbonat. Sự thay đổi thế hoặc dòng điện sinh ra từ phản ứng enzyme được ghi nhận chính xác qua đầu đo vi điện cực. Cảm biến điện hóa có kích thước thu nhỏ phù hợp cho các phép đo với thể tích mẫu siêu nhỏ. Thiết bị đạt độ nhạy phân tích cao và thời gian phản hồi tức thì dưới 10 giây. Hệ cảm biến cung cấp phương pháp phân tích ure không xâm lấn với độ tin cậy vượt trội.
4.1. Kỹ thuật cố định enzym ureaza trên màng polyme dẫn PANi
Màng polyme PANi được tổng hợp điện hóa trực tiếp trên vi điện cực platin biến tính graphen. Quá trình polyme hóa diễn ra trong môi trường axit yếu nhằm tạo ra dạng dẫn điện emeraldine muối. Cấu trúc sợi nano của PANi xen kẽ với các phiến graphen tạo nên khung đỡ xốp ba chiều. Enzym ureaza được cố định lên bề mặt màng thông qua liên kết cộng hóa trị hoặc hấp phụ vật lý kết hợp bẫy phân tử. Việc cố định enzym không làm suy giảm hoạt tính sinh học tự nhiên của protein. Màng composite bảo vệ enzym khỏi sự biến tính bởi nhiệt độ và môi trường kiềm nhẹ. Điện cực sau khi cố định enzym được bảo quản trong dung dịch đệm phosphat ở nhiệt độ 4 độ C. Thử nghiệm độ bền cho thấy enzym duy trì trên 85% hoạt tính xúc tác ban đầu sau hơn một tháng sử dụng. Màng polyme giữ vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt lực của cảm biến sinh học biosensor.
4.2. Khảo sát các điều kiện tối ưu để xác định hàm lượng ure
Các điều kiện vận hành của cảm biến ure được tối ưu hóa toàn diện để đạt hiệu suất phân tích cao nhất. Khoảng pH tối ưu cho hoạt động xúc tác của enzym ureaza trên điện cực được xác định là 7.4. Nhiệt độ đo được duy trì ở 25-37 độ C tương thích với điều kiện sinh lý cơ thể. Đường chuẩn định lượng ure thể hiện độ tuyến tính cao trong khoảng nồng độ rộng từ 0.1 mM đến 20 mM. Giới hạn phát hiện đạt mức micromol, phù hợp hoàn hảo với dải nồng độ ure trong huyết thanh và nước tiểu người. Cảm biến không bị ảnh hưởng bởi các ion canxi, magie, natri hoặc phân tử đường có trong mẫu. Thời gian đáp ứng của điện cực rất nhanh, tín hiệu đạt trạng thái ổn định chỉ sau vài giây tiếp xúc mẫu. Khả năng tái lập tín hiệu giữa các mẻ chế tạo đạt độ lệch chuẩn tương đối RSD dưới 4.5%.
V. Phương pháp von ampe quét thế vòng CV và phân tích mẫu
Luận án ứng dụng toàn diện các kỹ thuật điện hóa phân tích hiện đại nhằm đánh giá các hệ điện cực biến tính. Phương pháp von-ampe quét thế vòng CV được sử dụng để khảo sát cơ chế phản ứng và xác định thế oxy hóa khử. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chuẩn xác về tính thuận nghịch điện hóa và độ bền chu kỳ của màng phủ. Đồng thời, phương pháp von-ampe xung vi phân DPV được áp dụng để phân tích định lượng axit uric với độ nhạy tối đa. DPV giúp triệt tiêu dòng tụ điện phi faradaic và làm nổi bật tín hiệu dòng faradaic của chất phân tích. Các phương pháp đo điện hóa được kiểm chứng độc lập trên các mẫu sinh học thực tế. Độ chính xác của quy trình phân tích được đối chiếu với các phương pháp tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Kết quả chứng minh tính khả thi cao của hệ cảm biến trong xét nghiệm lâm sàng và giám sát y tế.
5.1. Ứng dụng phương pháp von ampe xung vi phân DPV định lượng
Phương pháp von-ampe xung vi phân DPV là công cụ phân tích then chốt để xây dựng đường chuẩn định lượng axit uric. DPV áp dụng các xung điện thế có biên độ cố định lên thế quét tuyến tính, giúp loại bỏ dòng nạp điện dung. Pic dòng oxy hóa của axit uric xuất hiện rõ nét ở điện thế khoảng 0.35 V so với điện cực so sánh Ag/AgCl. Khoảng tuyến tính của dòng pic phụ thuộc nồng độ axit uric trải dài từ 0.5 micromol/L đến 150 micromol/L. Hệ số tương quan tuyến tính R2 đạt trên 0.998, chứng tỏ độ tin cậy phân tích xuất sắc. Giới hạn phát hiện LOD của phương pháp đạt ngưỡng nano mol, đáp ứng tốt việc phát hiện lượng vết axit uric. Tín hiệu đo DPV không bị trôi dạt và có độ lặp lại rất cao qua các lần quét liên tiếp. Kỹ thuật này khẳng định ưu thế vượt trội của điện cực biến tính graphen trong phân tích điện hóa vi lượng.
5.2. Kết quả kiểm chứng trên mẫu nước tiểu và độ tin cậy
Cảm biến điện hóa chế tạo được đưa vào thử nghiệm thực tế trên các mẫu nước tiểu người thu thập từ tình nguyện viên. Mẫu nước tiểu chỉ cần pha loãng đơn giản bằng dung dịch đệm phosphat mà không cần qua các bước xử lý chiết tách phức tạp. Quy trình phân tích định lượng axit uric và ure được tiến hành đồng thời và lặp lại nhiều lần. Hiệu suất thu hồi của phương pháp dao động trong khoảng lý tưởng từ 96.5% đến 103.2%. Độ lệch chuẩn tương đối của phép đo nằm dưới 3.8%, phản ánh độ lặp lại và độ chính xác rất cao. Kết quả phân tích mẫu thực tế bằng điện cực biến tính cho độ tương đồng hoàn hảo với phương pháp sắc ký chuẩn HPLC. Nghiên cứu chứng minh quy trình chế tạo điện cực graphen có tính ứng dụng thực tiễn to lớn trong chẩn đoán y sinh và phân tích hóa học hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Bùi Thị Phương Thảo NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH URE VÀ AXIT URIC LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Bùi Thị Phương Thảo NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH URE VÀ AXIT URIC Chuyên ngành: Hóa Phân tích Mã sỗ: 9 44 01 18 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội, 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Bùi Thị Phương Thảo luan an LỜI CẢM ƠN Công trình khoa học này được hoàn thành là nhờ vào sự nỗ lực của bản than tôi cùng quá trình đào tạo và chỉ bảo của các thầy cô hướng dẫn, sự hỗ trợ tạo điều kiện và dành thời gian của đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Đỗ Phúc Quân, GS. Trần Đại Lâm đã trực tiếp chỉ bảo và định hướng chuyên môn khoa học đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho phép tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS.TS Phạm Hùng Việt và ban giám đốc trung tâm nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Phát triển bền vững (CETASD), trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG Hà Nội, TS Nguyễn Văn Chúc, ThS. Nguyễn Hải Bình Viện Khoa học Vật Liệu – Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Viện Hóa học - Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam đã dạy dỗ, giúp đỡ và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Học viện Khoa học Công Nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiêp Việt trì, ban lãnh đạo khoa Kỹ thuật Phân tích tạo mọi điều kiện tuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi cũng xin cảm ơn các nhà khoa học đã có những ý kiến phản biện và ý kiến về chuyên môn giúp hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp những người luôn ở bên và động viên và khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Bùi Thị Phương Thảo luan an MỤC LỤC Mở đầu .Error! Bookmark not defined. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Axit uric và ure .1 Giới thiệu chung.
Vai trò của UA trong cơ thể. Các phương pháp phân tích UA. Giới thiệu chung. Các phương pháp phân tích Ure.
Cảm biến sinh học. Cấu tạo cảm biến sinh học. Ứng dụng của cảm biến sinh học. Tiêu chuẩn đánh giá cảm biến sinh học.
Nghiên cứu trong nước về cảm biến điện hóa và sinh học……………. Các phương pháp biến tính điện cực để xác định axit uric, ure. Ứng dụng graphen (Gr). Ứng dụng Polyme dẫn.
Ứng dụng hạt Nano kim loại. Ứng dụng enzym. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu. 32 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu phản ứng và bề mặt điện cực.
Phương pháp điện hóa tổng hợp polyme. Phương pháp xác định các thông số đặc trưng của điện cực. Ứng dụng phân tích mẫu và đánh giá kết quả. Phân tích axit uric.
Chế tạo và khảo sát điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs. Chế tạo và khảo sát điện cực GCE/rGO/PDA–Cu/CuNPs. Phân tích ure (Điện cực Pt/ Graphen/PANi/Ureaza). Phân tích mẫu nước tiểu.
Điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs. Khảo sát điều kiện chế tạo màng Gr trên điện cực GCE. Khảo sát điều kiện chế tạo màng PDA-Cu(II). Khảo sát phương pháp tổng hợp PDA – Cu(II).
Khảo sát thời gian điện phân. Khảo sát điều kiện chế tạo GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs. Khảo sát các đặc trưng của điện cực GCE/Gr/PDA–Cu(II)/CuNPs. Tính chất điện hóa.
Khảo sát pH của dung dịch đệm………………………………………. Khảo sát khả năng đáp ứng của điện cực theo thời gian. Khảo sát độ chọn lọc của điện cực : Ảnh hưởng của DA, Glucozo, Citric. Các đặc trưng phân tích của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/ CuNPs.
Điện cực GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs .1 Tổng hợp màng PDA – Cu(II). Khảo sát phương pháp tổng hợp PDA – Cu(II). Khảo sát vai trò của Cu(II) trong PDA. Khảo sát số vòng điện phân.
Khảo sát dung dịch điện phân PDA – Cu(II). Tổng hợp CuNPs. Khảo sát các đặc trưng của điện cực GCE/rGO/PDA – Cu(II)/CuNPs. Khảo sát độ chọn lọc của điện cực GCE/rGO/PDA-Cu(II)/CuNPs.
Điện cực Pt / Gr / PANi / ureaza. Đặc tính của Gr tổng hợp. Chế tạo vi điện cực Pt/Gr/ PANi/Ureaza. Tổng hợp điện hóa màng PANi trên vi điện cực tích hợp dropsens.
Khảo sát các điều kiện tối ưu. Kết quả phân tích hàm lượng UA sử dụng điện cực biến tính Pt/Gr/ PANi/Ureaza. Kết quả ứng dụng phân tích mẫu thực tế. 93 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Đáp ứng của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs với UA trong PBS pH 7 với hàm lượng Gr khác nhau .3: Đáp ứng của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs với UA trong PBS pH 7 khi điện phân PDA – Cu ở các khoảng thời gian khác nhau .4: Đáp ứng của điện cực GC/Gr-PDA-Cu CuNPs với UA trong PBS pH 7 .5: Đặc điểm phân tích để xác định UA bằng các điện cực biến đổi khác nhau .6: Số liệu đường chuẩn xác định UA với điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs trong dung dịch đệm PBS 0,1M và pH 7, phương pháp xung vi phân ở các khoảng thời gian khác nhau.7: Số liệu đường chuẩn xác định UA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1M với pH 7 điện cực làm việc GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs.8: Độ lặp lại khi đo UA bằng điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs .9: Các thông số thực nghiệm khảo sát đáp ứng của điện cực GCE/rGO/ePDA- Cu(II)/CuNPs và điện cực GCE/rGO/cPDA-Cu(II)/CuNPs với UA.10: Các thông số thực nghiệm khảo sát vai trò của Cu(II) trong PDA lên bề mặt điện cực đối với khả năng đáp ứng UA .11: Sự phụ thuộc của cường độ dòng vào nồng độ UA .12: Các thông số thực nghiệm khảo sát sự thay đổi số vòng điện phân PDA-Cu đối với tín hiệu UA .13: Sự phụ thuộc của cường độ dòng vào nồng độ UA .14: Đáp ứng của điện cực GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs với .74 UA trong PBS pH 7.15: Các thông số thực nghiệm khảo sát đáp ứng của điện cực với UA khi thay đổi số vòng điện phân CuNPs.16: Mối quan hệ giữa cường độ dòng và nồng độ UA.17: Các thông số thực nghiệm khảo sát khoảng tuyến tính .18: Sự phụ thuộc của cường độ dòng vào nồng độ UA .19: Các thông số khảo sát đáp ứng của điện cực với UA .20: Độ lặp lại khi đo UA bằng điện cực GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs .21: Kết quả đo cường độ dòng của dung dich ure 2mM .22: Bảng giá trị thể hiện mối quan hệ giữa nồng độ dung dịch ure và tín hiệu dòng đo được .23: Phân tích mẫu nước tiểu với các điện cực cảm biến .94 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Công thức cấu tạo của UA .2: Sơ đồ chuyển hóa UA trong cơ thể người [28].3: Tín hiệu điện hóa của AA, DA, UA trên điện cực GCEbiến tính bằng TmPO4 và GO [61] .4: Xét nghiệm urê máu để đánh giá khả năng lọc của thận.5: Cấu tạo và các thành phần của cảm biến sinh học [105] .6: Một số phần tử sinh học được sử dụng làm đầu thu sinh học.7: Các dạng bắt giữ đầu thu sinh học bằng phương pháp vật lý và.
18 gắn kết hoá học.8: Cảm biến sinh học trên cơ sở bộ chuyển đổi quang .9: Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học trên tinh thể QCM. Cảm biến sinh học sử dụng vi lò xo phát hiện DAN.11: Cấu trúc của Gr .12: Các liên kết của mỗi nguyên tử các bon trong mạng Gr .13: Những tính năng kỳ diệu đã tạo cho graphen khả năng ứng dụng đặc biệt .14: Cơ chế nhận biết ure ở bề mặt cảm biến sinh học .1: Sơ đồ quá trình khảo sát thưc nghiệm, qui trình tối ưu chế tạo điện cực biến tính/CuNPs .2: Sơ đồ quá trình chế tạo điện cực biến tính GC/rGO/PDA–Cu/CuNPs .3: Sơ đồ quá trình chế tạo điện cực Pt/Gr/PANi/Ureaza .2: Đường chuẩn và tín hiệu DPV của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs với UA trong PBS pH 7 theo hai phương pháp tổng hợp PDA – Cu(II) khác nhau (Phương pháp CA và CV) .3: Ảnh SEM và phổ EDS của GCE/Gr/PDA-Cu(II) (A & B) và GCE/Gr/PDA- Cu(II)/CuNPs (C & D) .4: Tín hiệu CV khi quét dung dịch K3FeCN)6/K4Fe(CN)6 5mM và KCl 0,1M với các điện cực làm viêc: (1) GCE/Gr, (2)GCE/Gr/PDA–Cu(II)/CuNPs; (3): GCE/Gr/PDA – Cu(II); .5: (A) Đồ thị của dòng điện cực đại đáp ứng của điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs trong 5,0 mM Fe (CN)6 4-/3- so với căn bậc hai của tốc độ quét; (B) Các tín hiệu CV của điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNP trong 5,0 mM Fe (CN)6 4-/3- ở các tốc độ quét khác nhau từ 10 đến 120 mV /s .6: (A) CV của GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs trong 0,1 PBS (pH 7,0) trong 167 µM UA với tốc độ quét khác nhau từ 10 mV. (B) tín hiệu DPV của UA trong 0,1 PBS (pH 7,0) tại GCE biến tính.7: (A) Đường cong DPV; (B) sự phụ thuộc của dòng điện anot so với nồng độ UA khác nhau trong PBS 0,1M (pH 7,0) ở các điện cực biến đổi khác nhau: a) luan an GCE/Gr/PDA–Cu(II)/CuNPs và (b) GCE/Gr/CuNPs và (c) GCE/Gr và (d) GCE/PDA–Cu(II)/CuNPs trong UA.8: (A) DPV đáp ứng với 292 µM UA với GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs trong các điều kiện pH khác nhau (pH = 2,5 ÷9); và (B) Sự phụ thuộc của Epa vào pH.9: Tín hiệu DPV của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs với citric trong dung dịch chứa UA 1,07.10: (A)Tín hiệu DPV và (B) đường chuẩn UA trên điện cực GCE/Gr/PDA- Cu(II)/CuNPs, môi trường pH 7 dung dịch đệm PBS 0,1M .11: Độ ổn định tín hiệu sau nhiều lần đo ở nhiều nồng độ UA của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs .12: Cơ chế đề xuất khả năng chọn lọc UA của điện cực GCE/Gr/PDA- Cu(II)/CuNPs………………………………………………………………………65 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Phương Thảo (2021). Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-che-tao-dien-cuc-graphen-phan-tich-ure-axit-uric
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen ứng dụng phân tích ure, axit uric bằng phương pháp điện hóa tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo điện cực graphen phân tích ure, axit uric" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.