Luận án nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose thành 5-HMF
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp xúc tác Zr-MeOx. Ứng dụng cho chuyển hóa fructose thành 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF).
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xúc tác Me O W hiệu quả Chuyển hóa Fructose thành 5 HMF
Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác tiên tiến. Mục tiêu chính là chuyển hóa fructose thành 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF). 5-HMF là một hóa chất nền quan trọng với tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các xúc tác được tổng hợp thuộc nhóm Me-O-W, trong đó Me đại diện cho Silic (Si), Titan (Ti) và Zirconi (Zr). Đây là những vật liệu có khả năng xúc tác mạnh mẽ. Việc sử dụng fructose, một loại đường đơn có nguồn gốc từ sinh khối, làm nguyên liệu đầu vào, mang lại ý nghĩa lớn về mặt bền vững. Công trình nghiên cứu này không chỉ tìm kiếm hiệu suất chuyển hóa cao. Nó còn hướng đến việc tối ưu hóa độ chọn lọc sản phẩm và giảm thiểu hình thành phụ phẩm. Các kết quả ban đầu cho thấy xúc tác Me-O-W thể hiện hoạt tính đáng kể. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Nhu cầu về các phương pháp sản xuất hóa chất từ nguồn tái tạo ngày càng tăng. Do đó, nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế sinh học. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các nguồn tài nguyên bền vững hơn.
1.1. Giới thiệu xúc tác Me O W
Xúc tác Me-O-W là các vật liệu oxide hỗn hợp. Chúng được thiết kế để sở hữu các vị trí axit mạnh trên bề mặt. Cấu trúc điển hình bao gồm oxide của kim loại chuyển tiếp (WO3) và oxide của các nguyên tố như Si, Ti, Zr (MeO2). Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này giúp tăng cường tính axit và độ ổn định của xúc tác. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm phương pháp sol-gel, kết tủa-đồng kết tủa, và ngâm tẩm dung dịch. Mỗi phương pháp có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt, và phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu. Kiểm soát chặt chẽ quá trình tổng hợp là chìa khóa. Nó giúp tạo ra xúc tác với các đặc tính tối ưu cho phản ứng de-hydrat hóa fructose. Nghiên cứu đã tập trung vào việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác. Các kỹ thuật đặc trưng như phổ nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc pha và các nhóm chức. Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Trong khi đó, TPD-NH3 đánh giá tính chất axit của bề mặt. Việc tìm ra cấu hình Me-O-W tối ưu có thể cách mạng hóa quá trình sản xuất 5-HMF.
1.2. Tầm quan trọng của 5 HMF
5-Hydroxymethylfurfural (5-HMF) được xem là một trong những hóa chất nền hàng đầu từ sinh khối. Giá trị của nó nằm ở khả năng chuyển hóa thành nhiều hóa chất dẫn xuất quan trọng. Các sản phẩm này bao gồm 2,5-furandicarboxylic acid (FDCA), levulinic acid (LA), và 2,5-dimethylfuran (DMF). FDCA là tiền chất để sản xuất nhựa sinh học polyethylene furanoate (PEF). Đây là một vật liệu thay thế bền vững cho PET truyền thống. DMF là một loại nhiên liệu sinh học tiên tiến, có khả năng thay thế xăng. 5-HMF cũng có nhiều ứng dụng trực tiếp. Nó được sử dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, và làm chất phụ gia polymer. Việc sản xuất 5-HMF từ các nguồn tài nguyên tái tạo như fructose giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch. Điều này có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh năng lượng và môi trường toàn cầu. Phát triển các quy trình sản xuất 5-HMF hiệu quả và kinh tế là mục tiêu của nhiều nghiên cứu. Nó góp phần thúc đẩy kinh tế sinh học và hóa học xanh. Sự phát triển của các xúc tác hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng mở rộng quy mô sản xuất 5-HMF. Điều này sẽ giúp hiện thực hóa tiềm năng của nó trên thị trường toàn cầu.
II. Tổng quan 5 Hydroxymethylfurfural và ứng dụng
5-Hydroxymethylfurfural (5-HMF) là một hợp chất hữu cơ quan trọng có nguồn gốc từ sinh khối. Nó đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong hóa học xanh. Đặc điểm cấu trúc của 5-HMF cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Điều này tạo ra một loạt các sản phẩm có giá trị cao. Từ fructose, 5-HMF được tạo thành thông qua quá trình de-hydrat hóa. Đây là một phản ứng loại nước được xúc tiến bởi axit. Sự quan tâm đến 5-HMF đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Lý do là tiềm năng của nó trong việc thay thế các hóa chất có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới ngành công nghiệp hóa chất bền vững hơn. Hiểu rõ về các con đường tổng hợp và ứng dụng của 5-HMF là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và khai thác hết tiềm năng của nó. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các xúc tác mới và các điều kiện phản ứng hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao với chi phí thấp và tác động môi trường tối thiểu.
2.1. Đặc tính và công dụng của 5 HMF
5-HMF là một hợp chất dị vòng furan có nhóm hydroxymethyl và aldehyde. Các nhóm chức này mang lại cho 5-HMF khả năng phản ứng đa dạng. Nó có thể được oxy hóa, hydro hóa, hoặc tham gia phản ứng ngưng tụ. Đặc tính hóa học này khiến 5-HMF trở thành một trung gian tổng hợp lý tưởng. Trong ngành công nghiệp polymer, 5-HMF là tiền chất của FDCA. FDCA có thể polyme hóa thành PEF, một loại nhựa sinh học có khả năng cản khí tốt hơn PET. Đối với năng lượng, 5-HMF có thể chuyển hóa thành 2,5-dimethylfuran (DMF). DMF là một nhiên liệu sinh học lỏng với mật độ năng lượng cao. Trong lĩnh vực dược phẩm, 5-HMF và các dẫn xuất của nó thể hiện hoạt tính sinh học. Chúng có thể có tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư. 5-HMF cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm. Nó là một chỉ số cho quá trình xử lý nhiệt của mật ong, nước trái cây và sữa. Công dụng đa dạng của 5-HMF nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó trong việc xây dựng một nền kinh tế sinh học. Việc sản xuất hiệu quả 5-HMF là một ưu tiên hàng đầu trong hóa học xanh.
2.2. Các nguồn tổng hợp 5 HMF
5-HMF có thể được tổng hợp từ nhiều loại carbohydrat có nguồn gốc sinh khối. Fructose là nguyên liệu lý tưởng nhất. Nó dễ dàng de-hydrat hóa trực tiếp thành 5-HMF với hiệu suất cao. Cấu trúc cyclic của fructose tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng loại nước. Glucose, một hexose khác, cũng là một nguồn tiềm năng. Tuy nhiên, việc chuyển hóa glucose thành 5-HMF phức tạp hơn. Glucose cần phải trải qua bước đồng phân hóa thành fructose trước khi de-hydrat hóa. Điều này đòi hỏi các xúc tác đặc biệt. Cellulose và hemi-cellulose là những polysaccharid dồi dào nhất trên Trái đất. Chúng cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu. Tuy nhiên, quá trình này yêu cầu các bước thủy phân trước đó để tạo ra các đường đơn. Các con đường tổng hợp 5-HMF từ các nguồn khác nhau đều có những thách thức riêng. Chúng liên quan đến độ chọn lọc, hiệu suất và điều kiện phản ứng. Việc nghiên cứu các xúc tác mới giúp tối ưu hóa từng con đường. Mục tiêu là làm cho quá trình sản xuất 5-HMF trở nên khả thi về mặt kinh tế và môi trường. Công trình này tập trung vào fructose do hiệu quả chuyển hóa cao của nó.
III. Tổng hợp xúc tác Me O W Phương pháp và đặc tính
Việc tổng hợp các vật liệu xúc tác Me-O-W đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện. Điều này giúp đảm bảo cấu trúc và tính chất mong muốn. Các phương pháp tổng hợp khác nhau được áp dụng để tạo ra các vật liệu với đặc tính bề mặt và tính axit tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao trong chuyển hóa fructose thành 5-HMF. Các phương pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt, diện tích bề mặt riêng và phân bố các vị trí axit. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó quyết định hoạt tính, độ chọn lọc và độ bền của xúc tác. Sau khi tổng hợp, các vật liệu được đặc trưng một cách kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý của chúng. Phân tích này là nền tảng để hiểu rõ cơ chế hoạt động của xúc tác. Nó cũng giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp cho các ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các xúc tác Me-O-W ổn định và có thể tái sử dụng. Điều này là yếu tố then chốt cho tính bền vững và khả thi kinh tế của quy trình.
3.1. Quy trình tổng hợp xúc tác
Nhiều quy trình tổng hợp xúc tác Me-O-W đã được khám phá. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp sol-gel tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao và cấu trúc đồng nhất. Quá trình này kiểm soát tốt kích thước hạt và độ xốp. Phương pháp kết tủa-đồng kết tủa liên quan đến sự kết tủa đồng thời của các tiền chất. Điều này dẫn đến sự phân tán tốt của các pha kim loại oxide. Nó cũng tạo ra diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí axit. Phương pháp ngâm tẩm dung dịch là một kỹ thuật phổ biến. Nó bao gồm việc ngâm chất mang (ví dụ: MeO2) trong dung dịch chứa tiền chất WO3. Sau đó, vật liệu được nung ở nhiệt độ cao. Phương pháp thủy nhiệt cũng được sử dụng. Nó cho phép tổng hợp các vật liệu có cấu trúc tinh thể và hình thái được kiểm soát. Việc lựa chọn tiền chất, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng là rất quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự hình thành pha và tính chất cuối cùng của xúc tác. Các quy trình này được điều chỉnh để tối ưu hóa sự phân tán của WO3 trên chất mang MeO2. Mục tiêu là tối đa hóa số lượng và sức mạnh của các vị trí axit.
3.2. Phân tích đặc trưng vật liệu xúc tác
Để đánh giá hiệu quả của xúc tác Me-O-W, cần có các phương pháp đặc trưng toàn diện. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu. Phổ hồng ngoại (FTIR) cung cấp thông tin về các nhóm chức và liên kết hóa học có mặt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong của các hạt xúc tác. Phân tích tán sắc năng lượng tia X (EDX) giúp xác định thành phần nguyên tố và sự phân bố của chúng. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá sự ổn định nhiệt và lượng nước hấp phụ. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ N2 xác định diện tích bề mặt riêng và cấu trúc lỗ xốp. Phổ điện tử quang tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa học của các nguyên tố trên bề mặt. Phương pháp khử hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) là rất quan trọng. Nó định lượng và đánh giá cường độ các vị trí axit trên bề mặt xúc tác. Tất cả các phương pháp này cùng nhau tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về vật liệu xúc tác. Chúng giúp giải thích hoạt tính xúc tác và tối ưu hóa thiết kế.
IV. Hiệu suất chuyển hóa Fructose Tối ưu hóa phản ứng
Hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tính khả thi của các xúc tác Me-O-W. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này giúp đạt được năng suất 5-HMF cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Các yếu tố như nồng độ chất phản ứng, nhiệt độ, thời gian phản ứng và loại dung môi đều ảnh hưởng đáng kể. Một quy trình đánh giá hiệu suất chi tiết đã được xây dựng. Nó bao gồm việc theo dõi tốc độ phản ứng và độ chọn lọc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động học và cơ chế phản ứng. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một yếu tố quan trọng cho ứng dụng công nghiệp. Mục tiêu là phát triển một quy trình bền vững, hiệu quả và có thể mở rộng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điều chỉnh các thông số. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa fructose. Nó cũng đóng góp vào việc phát triển các công nghệ sản xuất hóa chất từ sinh khối.
4.1. Đánh giá hoạt tính xúc tác
Hoạt tính xúc tác của vật liệu Me-O-W được đánh giá thông qua quy trình phản ứng chuyển hóa fructose. Fructose được hòa tan trong dung môi thích hợp. Sau đó, nó được đưa vào lò phản ứng cùng với xúc tác. Các thông số chính được đo lường bao gồm hiệu suất chuyển hóa fructose, độ chọn lọc 5-HMF và năng suất 5-HMF. Hiệu suất chuyển hóa cho biết lượng fructose đã phản ứng. Độ chọn lọc chỉ ra tỷ lệ 5-HMF trong tổng sản phẩm tạo thành. Năng suất là lượng 5-HMF thu được trên tổng lượng fructose ban đầu. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để phân tích định lượng các sản phẩm. Nó giúp tách và định lượng fructose, 5-HMF và các sản phẩm phụ khác. Tính ổn định và khả năng tái sinh của xúc tác cũng là một phần quan trọng của đánh giá. Các xúc tác được kiểm tra khả năng hoạt động sau nhiều chu kỳ sử dụng. Việc này giúp xác định độ bền của chúng. Đánh giá hoạt tính xúc tác cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp so sánh các vật liệu khác nhau và tối ưu hóa thiết kế xúc tác.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình
Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chọn lọc của quá trình chuyển hóa fructose thành 5-HMF. Nồng độ của các chất tham gia phản ứng là quan trọng. Nồng độ fructose ban đầu có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và khả năng hình thành sản phẩm phụ. Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố then chốt. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự phân hủy 5-HMF hoặc hình thành các polymer đen (humins). Thời gian phản ứng cần được kiểm soát cẩn thận. Thời gian quá ngắn có thể không đủ để đạt hiệu suất cao. Thời gian quá dài có thể gây giảm năng suất 5-HMF do phản ứng phụ. Dung môi đóng vai trò quan trọng trong việc hòa tan chất phản ứng và sản phẩm. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của 5-HMF. Các dung môi protic, aprotic hoặc hệ dung môi hai pha có thể được sử dụng. Mỗi loại dung môi mang lại những ưu điểm riêng về độ hòa tan và độ chọn lọc. Lựa chọn dung môi phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình. Ngoài ra, nồng độ và tính chất axit của xúc tác cũng có ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế các điều kiện phản ứng tối ưu cho năng suất 5-HMF cao.
V. Vật liệu xúc tác MeO2 WO3 Cấu trúc và chức năng
Vật liệu xúc tác MeO2-WO3 đại diện cho một lớp xúc tác axit rắn phức tạp. Cấu trúc của chúng được thiết kế để tối đa hóa số lượng và sức mạnh của các vị trí axit. Điều này rất cần thiết cho phản ứng de-hydrat hóa fructose. Các oxide kim loại MeO2 (Si, Ti, Zr) đóng vai trò là chất mang. Chúng cung cấp diện tích bề mặt lớn và độ ổn định nhiệt cao. WO3, một oxide kim loại chuyển tiếp, là thành phần hoạt tính chính. Sự phân tán đồng đều của WO3 trên bề mặt MeO2 là yếu tố then chốt. Điều này tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng. Nó làm tăng cường tính axit và hoạt tính xúc tác tổng thể. Việc điều chỉnh tỷ lệ Me/W và phương pháp tổng hợp cho phép kiểm soát cấu trúc. Nó cũng kiểm soát tính chất bề mặt của các vật liệu này. Các nghiên cứu cấu trúc sâu rộng giúp hiểu rõ cơ chế tương tác. Nó giải thích cách các xúc tác này hoạt động ở cấp độ phân tử. Điều này mở đường cho việc phát triển các thế hệ xúc tác mới, hiệu quả hơn.
5.1. Cấu trúc oxide hỗn hợp
Cấu trúc oxide hỗn hợp của MeO2-WO3 là yếu tố quyết định hiệu suất xúc tác. Trong đó, MeO2 (như SiO2, TiO2, ZrO2) hoạt động như một chất mang trơ hoặc bán hoạt động. Chúng cung cấp một bề mặt lớn cho sự phân tán của WO3. SiO2 là chất mang có diện tích bề mặt lớn và độ bền cơ học tốt. TiO2 và ZrO2 có thể thể hiện một số tính axit riêng và khả năng tương tác mạnh hơn với WO3. Khi WO3 được kết hợp với MeO2, có thể hình thành các liên kết hóa học mới hoặc các pha oxide hỗn hợp. Sự tương tác này làm thay đổi tính chất điện tử và cấu trúc bề mặt. Nó tạo ra các vị trí axit mạnh hơn và đa dạng hơn so với các oxide riêng lẻ. Phổ Raman và phổ XPS thường được sử dụng. Chúng giúp nghiên cứu trạng thái của WO3 trên bề mặt chất mang. Sự hình thành các cấu trúc polyoxotungstate trên bề mặt MeO2 cũng là một khía cạnh quan trọng. Các cấu trúc này được cho là nguồn gốc của nhiều vị trí axit. Thiết kế cấu trúc này giúp tối ưu hóa hoạt tính và độ ổn định của xúc tác. Nó giảm thiểu sự lão hóa xúc tác trong quá trình phản ứng.
5.2. Vai trò xúc tác axit rắn
Các xúc tác MeO2-WO3 hoạt động như các axit rắn mạnh mẽ. Chúng xúc tiến phản ứng de-hydrat hóa fructose thành 5-HMF. Các vị trí axit trên bề mặt xúc tác có thể là axit Brønsted hoặc axit Lewis. Axit Brønsted cung cấp proton để khởi động phản ứng. Chúng proton hóa nhóm hydroxyl của fructose. Axit Lewis hoạt động như các trung tâm chấp nhận cặp electron. Chúng tương tác với các nhóm chức giàu electron trên fructose. Cả hai loại axit này đều cần thiết cho các bước phản ứng liên tiếp. Đặc biệt, sự hiện diện của các vị trí axit mạnh là quan trọng. Nó giúp tăng tốc độ phản ứng và cải thiện độ chọn lọc đối với 5-HMF. Các xúc tác axit rắn có nhiều ưu điểm vượt trội so với xúc tác axit lỏng. Chúng dễ dàng tách ra khỏi sản phẩm. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình tinh chế. Chúng cũng thân thiện với môi trường hơn. Hơn nữa, chúng thường ổn định hơn và có khả năng tái sử dụng. TPD-NH3 là kỹ thuật then chốt để định lượng cường độ và mật độ của các vị trí axit. Việc tối ưu hóa tính chất axit là trọng tâm của việc phát triển xúc tác hiệu quả. Nó giúp đạt được năng suất 5-HMF cao với ít sản phẩm phụ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TÀP ĐOÀN HÓA CHÂT VIàT NAM VIàN HÓA HâC CÔNG NGHIàP VIàT NAM ****************** PH¾M THà HOA NGHIÊN CĄU TàNG HþP XÚC TÁC Me-O-W (Me: Si, Ti, Zr) VÀ ĄNG DĀNG CHO CHUYàN HÓA FRUCTOSE THÀNH 5-HYDROXYMETHYLFURFURAL Chuyên ngành: Hóa hāu c¢ Mã sá: 9.14 LUÀN ÁN TI¾N S) HÓA HâC Ng°åi h°ãng d¿n khoa hãc: PGS. Nguyßn Thanh Bình TS. Đặng Thá Thúy H¿nh Hà Nái-2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa tôi d°ới sự h°ớng dẫn cÿa các giáo viên h°ớng dẫn và sự hỗ trợ cÿa các đồng nghiệp. Các kết quÁ đ°ợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đ°ợc cÁm ¡n, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đ°ợc ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ Ph¿m Thá Hoa i LäI CÀM ¡N Lßi đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ¡n chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyßn Thanh Bình và TS. Đặng Thá Thúy H¿nh đã tận tình chỉ bÁo, gợi má những ý t°áng khoa học, h°ớng dẫn em trong suốt thßi gian nghiên cāu luận án bằng tất cÁ tâm huyết và sự quan tâm hết mực cÿa Thầy, Cô.
Em xin trân trọng cÁm ¡n cô GS. Vũ Thá Thu Hà cùng các thầy cô và các anh chị em đồng nghiệp phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ lọc hóa dầu, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã t¿o điều kiện tốt nhất để em có thể hoàn thành luận án. Em xin trân trọng cÁm ¡n thày GS. Ph¿m Minh Doãn, Viện Albi, Đ¿i học Toulouse, Cộng hòa Pháp đã tận tình giúp đỡ em trong quá trình nghiên cāu.
Em cũng xin trân trọng cÁm ¡n các thầy cô khoa Hóa học và Bộ môn Hóa dầu, tr°ßng Đ¿i học khoa học Tự nhiên, Đ¿i học Quốc gia Hà Nội đã t¿o điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình nghiên cāu. Tôi xin chân thành cÁm ¡n các anh chị em Bộ môn Hóa học, Viện Môi tr°ßng, tr°ßng Đ¿i học Hàng hÁi Việt Nam đã luôn giúp đỡ, t¿o điều kiện tốt nhất cho tôi về mặt thßi gian để tôi có thể thuận lợi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lßi cÁm ¡n đến những ng°ßi b¿n hiện đang công tác t¿i Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình tìm kiếm những tài liệu mới nhất và giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích, thÁo luận tìm ra mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và ho¿t tính xúc tác, để tôi có thể hoàn thành tốt luận án cÿa mình. Cuối cùng, tôi xin gửi lßi cÁm ¡n sâu sắc đến gia đình, b¿n bè, những ng°ßi luôn bên c¿nh hỗ trợ, khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ Ph¿m Thá Hoa ii MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC KÝ HIàU VÀ CHĀ CÁI VI¾T TÂT. viii DANH MĀC HÌNH VẼ. Fructose và nhāng carbohydrat khác có ngußn gác từ sinh khái.
Cấu trúc phân tử fructose. Tính chất hóa học cÿa fructose. Những hexose khác có nguồn gốc từ sinh khối. Táng quan vß 5-Hydroxymethylfurfural (5-HMF).
Giới thiệu về 5-Hydroxylmethylfurfural. Āng dụng cÿa 5-HMF. Các quá trình hóa hãc t¿o thành 5-HMF trên xúc tác acid. Tổng hợp 5-HMF từ những nguồn nguyên liệu khác nhau.
Tổng hợp 5-HMF từ fructose. Tổng hợp 5-HMF từ glucose. Chuyển hóa cellulose thành 5-HMF. Các yếu tố Ánh h°áng đến quá trình tổng hợp 5-HMF.
Ành h°áng cÿa nồng độ các chất tham gia phÁn āng. Ành h°áng cÿa nhiệt độ và thßi gian. Ành h°áng cÿa dung môi. Xúc tác acid dá thá cho táng hÿp 5-HMF.
Giới thiệu chung. Giới thiệu về vật liệu WO3. Āng dụng cÿa các xúc tác trên c¡ sá WO3 trong tổng hợp nhiên liệu. Xúc tác trên c¡ sá một số chất mang oxide.
Xúc tác trên c¡ sá oxit SiO2. Tổng quan về vật liệu oxide hỗn hợp MeO2-WO3 (Me: Si, Ti, Zr). Các ph°¢ng pháp táng hÿp xúc tác. Ph°¡ng pháp sol-gel.
Ph°¡ng pháp kết tÿa-đồng kết tÿa. Ph°¡ng pháp kết tinh thÿy nhiệt. Ph°¡ng pháp ngâm tẩm dung dịch. K¿t luÁn táng quan nghiên cąu.
THĂC NGHIàM VÀ CÁC PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Các quy trình tổng hợp vật liệu. Quy trình tổng hợp vật liệu Me-O-W (Me: Zr, Ti, Si). Quy trình tổng hợp vật liệu WO3/MeO2(Me: Zr, Ti, Si).
Quy trình tái sinh xúc tác Me-O-W (Me: Zr, Ti, Si). Các ph°¢ng pháp nghiên cąu. Các ph°¡ng pháp đặc tr°ng xúc tác. Ph°¡ng pháp phổ nhiễu x¿ tia X (XRD).
Ph°¡ng pháp phổ hồng ngo¿i FTIR. Ph°¡ng pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Ph°¡ng pháp hiển vi điện tử truyền qua TEM (Transmission Electronic Microscopy). Ph°¡ng pháp phổ tán sắc năng l°ợng tia X (EDX).
Ph°¡ng pháp phân tích nhiệt (TGA). Ph°¡ng pháp đẳng nhiệt hấp phụ- khử hấp phụ N2. Ph°¡ng pháp phổ điện tử quang tia X (XPS). Ph°¡ng pháp khử hấp phụ amoniac theo ch°¡ng trình nhiệt độ (TPD- NH3).
Ph°¡ng pháp đánh giá hiệu suất chuyển hóa cÿa xúc tác. Quy trình phÁn āng chuyển hóa fructose thành 5-HMF. Đánh giá hiệu suất phÁn āng. Ph°¡ng pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC).
K¾T QUÀ VÀ THÀO LUÀN. Kết quÁ đặc tr°ng cÿa vật liệu Si-O-W. GiÁn đồ phân tích nhiệt TGA cÿa vật liệu Si-O-W. GiÁn đồ XRD cÿa vật liệu SiO2, WO3 và Si-O-W.
Phổ hồng ngo¿i FTIR cÿa vật liệu SiO2, WO3 và Si-O-W. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cÿa mẫu vật liệu SiO2, WO3 và Si- O-W. Phổ SEM-EDS cÿa vật liệu Si-O-W. аßng đẳng nhiệt hấp phụ-giÁi hấp phụ N2 cÿa vật liệu WO3, SiO2 và Si9W1.
GiÁn đồ TPD-NH3 cÿa vật liệu WO3 và Si9W1. Phổ XPS cÿa vật liệu Si-O-W. Đánh giá ho¿t tính cÿa chất xúc tác Si-O-W. Đánh giá hiệu suất chuyển hóa cÿa hệ chất xúc tác Si-O-W.
Đánh giá các yếu tố Ánh h°áng đến hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF trên chất xúc tác Si9W1. Đánh giá độ bền cÿa chất xúc tác Si9W1 trong chuyển hóa fructose thành 5-HMF. Các kết quÁ đặc tr°ng cÿa vật liệu Ti-O-W. GiÁn đồ phân tích nhiệt TGA cÿa mẫu tiền chất vật liệu W-O-Ti.
GiÁn đồ nhiễu x¿ tia X (XRD) cÿa vật liệu Ti-O-W. Phổ hồng ngo¿i FTIR cÿa vật liệu Ti-O-W. Ành hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cÿa vật liệu Ti-O-W. Phổ SEM-EDX cÿa vật liệu Ti-O-W.
Đẳng nhiệt hấp phụ-giÁi hấp phụ N2 cÿa vật liệu Ti-O-W. GiÁn đồ TPD-NH3 cÿa vật liệu WO3 và Ti-O-W. Phổ XPS cÿa mẫu vật liệu Ti-O-W. Đánh giá ho¿t tính cÿa chất xúc tác Ti-O-W.
Đánh giá hiệu suất chuyển hóa cÿa chất xúc tác Ti-O-W. Đánh giá các yếu tố Ánh h°áng đến hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF trên xúc tác Ti9W1. Đánh giá độ bền cÿa chất xúc tác Ti9W1. Kết quÁ đặc tr°ng cÿa vật liệu Zr-O-W.
GiÁn đồ phân tích nhiệt TGA cÿa vật liệu Zr-O-W. Kết quÁ đặc tr°ng nhiễu x¿ tia X (XRD) cÿa vật liệu ZrO2, WO3 và Zr- O-W. Phổ hồng ngo¿i FT-IR cÿa vật liệu Zr-O-W. Ành hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cÿa vật liệu Zr-O-W.
Phổ SEM-EDS cÿa vật liệu Zr-O-W. Đẳng nhiệt hấp phụ-giÁi hấp phụ N2 cÿa vật liệu Zr-O-W. GiÁn đồ TPD-NH3 cÿa vật liệu WO3 và Zr-O-W. Kết quÁ phân tích phổ XPS cÿa vật liệu Zr-O-W.
Đánh giá ho¿t tính cÿa hệ chất xúc tác Zr-O-W. Đánh giá hiệu suất chuyển hóa cÿa hệ chất xúc tác Zr-O-W. KhÁo sát các yếu tố Ánh h°áng đến hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF trên chất xúc tác Zr9W1. Đánh giá độ bền cÿa chất xúc tác Zr9W1.
So sánh hiáu năng các vÁt liáu Me-O-W. Giới thiệu chung. Kết quÁ đặc tr°ng cÿa vật liệu Me9W1 (Me = Si, Ti, Zr). So sánh về hiệu quÁ xúc tác.
Đß xuÃt c¢ ch¿ phÁn ąng khÿ n°ãc căa fructose thành 5-HMF .101 NHĀNG ĐÓNG GÓP MâI CĂA LUÀN ÁN .102 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HâC ĐÃ CÔNG Bà .103 TÀI LIàU THAM KHÀO .119 vii DANH MĀC KÝ HIàU VÀ CHĀ CÁI VI¾T TÂT STT Ký hiáu vi¿t Nái dung vi¿t tÃt Ngh*a ti¿ng Anh tÃt 1 Si1W9 Tỉ lệ mol Si:W=1:9 2 Si3W7 Tỉ lệ mol Si:W=3:7 3 Si5W5 Tỉ lệ mol Si:W=5:5 4 Si7W3 Tỉ lệ mol Si:W=7:3 5 Si9W1 Tỉ lệ mol Si:W=9:1 6 Ti1W9 Tỉ lệ mol Ti:W=1:9 7 Ti3W7 Tỉ lệ mol Ti:W=3:7 8 Ti5W5 Tỉ lệ mol Ti:W=5:5 9 Ti7W3 Tỉ lệ mol Ti:W=7:3 10 Ti9W1 Tỉ lệ mol Ti:W=9:1 11 Zr1W9 Tỉ lệ mol Zr:W=1:9 12 Zr3W7 Tỉ lệ mol Zr:W=3:7 13 Zr3W5 Tỉ lệ mol Zr:W=5:5 14 Zr7W3 Tỉ lệ mol Zr:W=7:3 15 Zr9W1 Tỉ lệ mol Zr:W=9:1 16 TZ9 9ZrO2/WO3(ph°¡ng pháp ngâm tẩm) 17 TT9 9TiO2/WO3(ph°¡ng pháp ngâm tẩm) 18 TS9 9SiO2/WO3(ph°¡ng pháp ngâm tẩm) 19 BMIM 1-butyl-3- 1-butyl-3- methylimidazolium methylimidazolium 20 BET Diện tích bề mặt riêng Brunauer Emmett Teller 21 BJH Phân bố mao quÁn cÿa vật Barrett-Joyner-Halenda liệu 22 DMF Dimethyl formamide Dimethyl formamide 23 DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide 24 EDX (EDS) Ph°¡ng pháp phổ năng Energy dispersive X-ray l°ợng tia X spectroscopy 25 FTIR Phổ hồng ngo¿i Fourier transform infrared 26 HMF Hydroxymethylfurfural Hydroxymethylfurfural 27 IUPAC Liên minh quốc tế về hóa International Union of học c¡ bÁn và hóa học Pure and Applied āng dụng Chemistry 28 LA Levulinic acid Levulinic acid 29 MIBK Methyl isobutyl ketone Methyl isobutyl ketone 30 NMP N-methyl-2-pirolidone N-methyl-2-pirolidone 31 SEM Hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscopy viii 32 TGA Phân tích nhiệt Thermagravimertric analysis 33 TEM Hiển vi điển tử truyền qua Tranmission Electron Microscopy 34 HRTEM Hiển vi điển tử truyền qua High resolution độ phân giÁi cao Tranmission Electron Microscopy 35 STEM - Ành hiển vi điện tử truyền High angle annular dark HAADF qua tr°ßng tối field 36 XPS Quang phổ điện tử tia X X-ray photoelectron 37 XRD Nhiễu x¿ tia X X-ray Diffraction ix DANH MĀC HÌNH VẼ Hình 1. Thành phần cấu t¿o cÿa sinh khối vỏ cây[2]. Các d¿ng tồn t¿i cÿa fructose trong dung dịch. Các d¿ng tồn t¿i cÿa glucose trong dung dịch[12].
Công thāc cấu t¿o cÿa 5- hydroxymethyl furfural (5-HMF)[15]. Các sÁn phẩm chuyển hóa từ 5-HMF[15]. Āng dụng cÿa các sÁn phẩm chuyển hóa từ 5-HMF. S¡ đồ chuyển hóa HMF thành DMF [17].
Một số sÁn phẩm dùng làm nhiên liệu. PhÁn āng khử n°ớc cÿa fructose thành 5-HMF [4]. S¡ đồ con đ°ßng chuyển hóa fructose thành 5-HMF [4]. C¡ chế tách ba phân tử n°ớc cÿa fructose thành 5-HMF [35].
C¡ chế phÁn āng t¿o acid levuninic từ 5-HMF [35][36][37]. C¡ chế phÁn āng t¿o humins từ 5-HMF [36]. C¡ chế phÁn āng chuyển hóa glucoz¡ thành 5-HMF [38]. Quá trình chuyển hóa cellulose thành 5-HMF .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp xúc tác Zr-MeOx. Ứng dụng cho chuyển hóa fructose thành 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF).
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xúc tác Me-O-W cho chuyển hóa fructose" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.