Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử
Nghiên cứu sự tạo phức của ion kim loại với thuốc thử, phân tích cấu trúc và ứng dụng trong hóa học phân tích.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tạo phức ion kim loại với 5 BSAT tổng quan
Nghiên cứu này tập trung vào sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử 5-bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5-BSAT). Sự hình thành phức chất, còn gọi là hợp chất phối trí, là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học phân tích và hóa học vô cơ. 5-BSAT hoạt động như một chất phối trí, có khả năng tạo liên kết bền vững với nhiều ion kim loại chuyển tiếp. Nghiên cứu sâu về phản ứng tạo phức này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế tương tác và tính chất của các phức chất tạo thành. Các ion kim loại như Zn(II), Co(II), Ni(II), và Cu(II) được lựa chọn để khám phá phổ rộng các tương tác. Mục tiêu chính là đặc trưng cấu trúc, xác định hằng số bền phức chất và ứng dụng trong phân tích định lượng. Các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết được kết hợp để đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy.
1.1. Giới thiệu thuốc thử 5 BSAT và tính chất
5-bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5-BSAT) là một thuốc thử hữu cơ đa chức năng. Cấu trúc của 5-BSAT cho phép nó hoạt động như một chất phối trí nhiều càng. Các nhóm chức thiosemicarbazone và salicylaldehyde cung cấp các vị trí liên kết tiềm năng với ion kim loại. Tính chất này làm cho 5-BSAT trở thành một phối tử hấp dẫn. Sự tạo phức của nó với ion kim loại chuyển tiếp tạo ra các hợp chất phối trí có màu sắc đặc trưng. Đây là cơ sở cho các ứng dụng trong quang phổ hấp thụ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự tạo phức ion kim loại
Nghiên cứu này có nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là tổng hợp và đặc trưng cấu trúc của các phức chất tạo thành giữa 5-BSAT và các ion kim loại. Thứ hai là xác định các hằng số bền phức chất, cung cấp thông tin về độ ổn định của các hợp chất phối trí. Thứ ba là nghiên cứu động học và nhiệt động học tạo phức, làm sáng tỏ cơ chế phản ứng. Cuối cùng, một mục tiêu quan trọng là phát triển các phương pháp phân tích ứng dụng. Phân tích định lượng các ion kim loại trong các mẫu thực tế là trọng tâm chính.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu hợp chất phối trí
Một loạt các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để nghiên cứu các hợp chất phối trí. Phổ UV-Vis được sử dụng rộng rãi để theo dõi sự tạo phức và định lượng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), và phổ khối lượng (MS) giúp xác định cấu trúc phức chất. Các tính toán hóa học lượng tử (DFT) cũng được thực hiện để hỗ trợ việc giải thích cấu trúc và tính chất điện tử. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
II.Đặc trưng cấu trúc phức chất Zn II Co II Ni II Cu II
Việc xác định cấu trúc phức chất là bước cơ bản để hiểu rõ tương tác giữa ion kim loại và chất phối trí 5-BSAT. Các phức chất của 5-BSAT với Zn(II), Co(II), Ni(II), Cu(II) được tổng hợp và phân lập. Các kỹ thuật phổ học đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Dữ liệu phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức liên kết. Phổ NMR giúp xác định môi trường proton và carbon trong phức chất. Phổ khối lượng xác nhận khối lượng phân tử của các hợp chất phối trí. Các tính toán DFT bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm, cung cấp các thông số chi tiết về chiều dài liên kết, góc liên kết và phân bố điện tích. Sự khác biệt về cấu trúc giữa các ion kim loại phản ánh tính chất hóa học riêng biệt của mỗi ion chuyển tiếp.
2.1. Xác định cấu trúc phức chất bằng phổ học
Phổ hồng ngoại (IR) được dùng để xác định các nhóm chức liên kết của 5-BSAT với ion kim loại. Sự dịch chuyển tần số hấp thụ đặc trưng cho thấy sự tham gia của các nguyên tử O, N, S trong liên kết. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cho biết sự thay đổi môi trường điện tử xung quanh hạt nhân. Phổ khối lượng (MS) cung cấp bằng chứng về công thức phân tử của phức chất. Các kỹ thuật phổ học này là công cụ không thể thiếu để xây dựng mô hình cấu trúc phức chất một cách chính xác.
2.2. Phân tích liên kết và hình học phức chất kim loại
Phân tích cấu trúc chi tiết cho thấy 5-BSAT hoạt động như một chất phối trí đa càng. Các nguyên tử oxy từ nhóm hydroxyl, nitơ từ azomethine và lưu huỳnh từ thiocarbonyl tham gia vào liên kết. Điều này dẫn đến sự hình thành các vòng phối trí bền vững. Hình học của phức chất phụ thuộc vào bản chất của ion kim loại chuyển tiếp. Ví dụ, phức chất Ni(II) có thể có cấu trúc vuông phẳng hoặc bát diện. Các tính toán DFT giúp hình dung và phân tích các thông số liên kết, điện tích, và cấu trúc không gian của hợp chất phối trí.
2.3. So sánh cấu trúc 5 BSAT và phức chất kim loại
So sánh phổ của phối tử tự do 5-BSAT với các phổ của phức chất cho thấy những thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi này khẳng định sự tạo phức đã xảy ra. Ví dụ, sự dịch chuyển của các tín hiệu trong phổ IR và NMR chỉ ra sự hình thành liên kết phối trí. Các kết quả tính toán DFT cũng chứng minh sự khác biệt về chiều dài liên kết và điện tích trên các nguyên tử sau khi hình thành phức chất. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách 5-BSAT phối trí với các ion kim loại chuyển tiếp khác nhau.
III.Phân tích hằng số bền phức chất và nhiệt động học phản ứng
Việc xác định hằng số bền phức chất (β) là yếu tố then chốt để hiểu độ ổn định của các hợp chất phối trí được tạo thành. Các hằng số bền phản ánh mức độ thuận lợi của phản ứng tạo phức và độ bền của liên kết phối trí. Các phương pháp phổ UV-Vis được sử dụng để xác định các giá trị này. Nghiên cứu nhiệt động học tạo phức cung cấp thông tin về sự thay đổi năng lượng (ΔH), entropi (ΔS) và năng lượng tự do Gibbs (ΔG) của phản ứng. Các giá trị này giúp giải thích tính tự phát và điều kiện tối ưu cho sự hình thành phức chất. Phức chất bền vững là cần thiết cho các ứng dụng phân tích hiệu quả.
3.1. Xác định hằng số bền phức chất của 5 BSAT
Hằng số bền phức chất của 5-BSAT với các ion kim loại chuyển tiếp được xác định bằng phương pháp Job và phương pháp tỷ số mol. Các phép đo phổ UV-Vis ở các tỷ lệ mol khác nhau của chất phối trí và ion kim loại được thực hiện. Từ các dữ liệu này, hằng số bền tổng thể (β) được tính toán. Giá trị hằng số bền cung cấp định lượng về độ mạnh của liên kết phối trí. Phức chất có hằng số bền cao hơn thể hiện tính ổn định lớn hơn trong dung dịch.
3.2. Đánh giá nhiệt động học phản ứng tạo phức
Các thông số nhiệt động học (ΔG, ΔH, ΔS) được tính toán từ sự phụ thuộc của hằng số bền vào nhiệt độ. Giá trị ΔG âm chỉ ra phản ứng tạo phức là tự phát. Giá trị ΔH (enthalpy) cho biết phản ứng tỏa nhiệt hay thu nhiệt. Giá trị ΔS (entropy) phản ánh sự thay đổi trật tự của hệ thống. Những thông số này giúp làm rõ bản chất của liên kết hóa học. Chúng cũng giải thích các yếu tố thúc đẩy hoặc kìm hãm sự hình thành các hợp chất phối trí.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền phức chất
Độ bền của phức chất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bản chất của ion kim loại (ví dụ: điện tích, kích thước, cấu hình electron) đóng vai trò quan trọng. Bản chất của chất phối trí 5-BSAT (ví dụ: số lượng nguyên tử cho, kích thước vòng càng) cũng ảnh hưởng đáng kể. Điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ, và nồng độ ion cũng thay đổi độ bền của phức chất. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình tạo phức và đảm bảo tính ổn định của các hợp chất phối trí trong các ứng dụng phân tích.
IV.Động học phản ứng tạo phức cơ chế và yếu tố ảnh hưởng
Nghiên cứu động học phản ứng tạo phức cung cấp thông tin quan trọng về tốc độ và cơ chế của quá trình. Nó giúp hiểu các bước xảy ra trong quá trình hình thành hợp chất phối trí. Tốc độ phản ứng tạo phức được theo dõi bằng phương pháp phổ UV-Vis. Sự thay đổi mật độ quang theo thời gian được ghi lại. Các kết quả động học giúp xác định bậc phản ứng và hằng số tốc độ. Hiểu biết về động học là cần thiết để tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp và ứng dụng. Đặc biệt là khi cần phản ứng nhanh và hoàn toàn trong các kỹ thuật phân tích.
4.1. Nghiên cứu động học tạo phức kim loại với 5 BSAT
Các thí nghiệm động học được tiến hành ở các nhiệt độ và pH khác nhau. Nồng độ của ion kim loại và chất phối trí 5-BSAT cũng được thay đổi. Sự thay đổi mật độ quang được theo dõi ở bước sóng đặc trưng cho phức chất. Dữ liệu này được sử dụng để lập biểu đồ và tính toán các hằng số tốc độ phản ứng. Phân tích này cho phép xác định bậc phản ứng đối với từng chất tham gia.
4.2. Cơ chế phản ứng tạo phức và các giai đoạn
Dựa trên dữ liệu động học, các cơ chế phản ứng tạo phức được đề xuất. Phản ứng có thể bao gồm các giai đoạn trung gian, như sự hình thành phức chất trung gian không bền. Các cơ chế liên kết hoặc không liên kết có thể được xác định. Việc tìm hiểu cơ chế giúp giải thích tại sao một số phức chất hình thành nhanh hơn hoặc chậm hơn các phức chất khác. Nó cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc về các yếu tố kiểm soát tốc độ tạo thành các hợp chất phối trí.
4.3. Ảnh hưởng điều kiện môi trường đến tốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng tạo phức bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng; tăng nhiệt độ thường làm tăng tốc độ phản ứng. pH cũng đóng vai trò quyết định, ảnh hưởng đến trạng thái proton hóa của 5-BSAT và sự có mặt của các dạng thủy phân của ion kim loại. Nồng độ chất phản ứng cũng trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp xác định điều kiện tối ưu để phản ứng tạo phức diễn ra hiệu quả nhất.
V.Ứng dụng phức chất 5 BSAT phân tích ion kim loại trong mẫu
Các phức chất tạo thành từ 5-BSAT và các ion kim loại chuyển tiếp có tiềm năng lớn trong hóa phân tích. Sự hình thành các hợp chất phối trí có màu sắc đặc trưng và độ hấp thụ cao ở vùng phổ UV-Vis cho phép phát triển các phương pháp phân tích định lượng nhạy. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phức chất này để xác định nồng độ ion kim loại, đặc biệt là Zn(II), Co(II), Ni(II) và Cu(II). Một ứng dụng quan trọng là trong phân tích các mẫu môi trường, ví dụ như nước thải. Khả năng phân tích hỗn hợp nhiều ion kim loại là một ưu điểm đáng kể.
5.1. Phân tích định lượng ion kim loại chuyển tiếp
Phức chất của 5-BSAT với ion kim loại cung cấp nền tảng cho phương pháp phân tích quang phổ. Các phức chất có độ nhạy cao và độ chọn lọc nhất định đối với các ion kim loại chuyển tiếp. Phổ UV-Vis được sử dụng để đo mật độ quang của phức chất tạo thành. Mối quan hệ tuyến tính giữa mật độ quang và nồng độ ion kim loại được thiết lập. Điều này cho phép định lượng chính xác các ion kim loại trong dung dịch mẫu.
5.2. Ứng dụng phức chất 5 BSAT trong mẫu nước thải
Ô nhiễm kim loại nặng trong nước thải là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Các phương pháp phân tích dựa trên 5-BSAT được phát triển để xác định nồng độ Zn(II), Co(II), Ni(II), Cu(II) trong các mẫu nước thải. Các nghiên cứu đã kiểm chứng khả năng áp dụng của phương pháp cho mẫu nước thải công nghiệp gốm sứ - thủy tinh và xi mạ. Kết quả cho thấy phương pháp này có độ chính xác và độ tin cậy cao, phù hợp cho việc giám sát môi trường.
5.3. Phát triển phương pháp phân tích hỗn hợp kim loại
Một thách thức trong phân tích là xác định đồng thời nhiều ion kim loại trong cùng một mẫu. 5-BSAT tạo phức với nhiều ion kim loại, mỗi phức chất có phổ hấp thụ hơi khác nhau. Điều này cho phép phát triển các phương pháp phân tích đa thành phần. Phương pháp thêm chuẩn điểm H (HPSAM) được áp dụng để giải quyết vấn đề chồng chập phổ. Khả năng phân tích hỗn hợp Ni(II) và Zn(II) hoặc Cu(II) và Co(II) đã được chứng minh thành công.
VI.Đánh giá hiệu quả phân tích phổ UV Vis và phương pháp HPSAM
Hiệu quả của các phương pháp phân tích được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy. Phổ UV-Vis là kỹ thuật chính để đo mật độ quang của phức chất. Phương pháp HPSAM (H point standard additions method) được sử dụng để phân tích hỗn hợp ion kim loại, khắc phục nhiễu do chồng chập phổ. Các thông số quan trọng như giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác và độ lặp lại được xác định. So sánh với các phương pháp chuẩn như phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) cũng được thực hiện để kiểm chứng kết quả.
6.1. Phương pháp phổ UV Vis trong phân tích phức chất
Phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) là một công cụ mạnh mẽ trong hóa phân tích. Phức chất của 5-BSAT với ion kim loại thường có màu sắc và hấp thụ mạnh trong vùng khả kiến. Điều này cho phép định lượng nồng độ rất nhỏ của ion kim loại. Đường chuẩn được xây dựng bằng cách đo mật độ quang của các dung dịch có nồng độ đã biết. Độ nhạy cao và chi phí thấp là những ưu điểm chính của phương pháp phổ UV-Vis.
6.2. Hiệu quả của phương pháp HPSAM trong phân tích
Phương pháp thêm chuẩn điểm H (HPSAM) là một kỹ thuật tiên tiến để phân tích đa thành phần. Nó đặc biệt hữu ích khi có sự chồng chập phổ giữa các phức chất khác nhau trong hỗn hợp. HPSAM cho phép xác định nồng độ của từng thành phần mà không cần tách riêng. Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc phân tích hỗn hợp Ni(II)-Zn(II) và Cu(II)-Co(II). HPSAM nâng cao độ chính xác và khả năng ứng dụng của các phương pháp phổ UV-Vis cho các mẫu phức tạp.
6.3. Kiểm định độ chính xác và giới hạn phát hiện
Độ chính xác của phương pháp được đánh giá bằng cách phân tích các mẫu chuẩn và mẫu tự tạo. Kết quả được so sánh với phương pháp AAS, một kỹ thuật phân tích kim loại chuẩn. Các giá trị LOD và LOQ được xác định để đánh giá độ nhạy của phương pháp. Giới hạn phát hiện thấp cho phép phân tích các nồng độ vết của ion kim loại. Sự can thiệp của các ion khác cũng được nghiên cứu để đảm bảo độ chọn lọc của phương pháp. Đánh giá thống kê bằng chuẩn Student được sử dụng để xác nhận độ tin cậy của dữ liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU SỰ TẠO PHỨC CỦA CÁC ION KIM LOẠI VỚI THUỐC THỬ 5-BROMOSALICYLALDEHYDE THIOSEMICARBAZONE VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH CHUYÊN NGÀNH: HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 9.18 Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. ii DANH MỤC CÁC TỪ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Tiếng Việt Tiếng Anh Viết tắt 1 Hằng số bền Stability constant β 2 Bước sóng Wavelength λ 3 Mật độ quang Absorbance A 4 Phổ hấp thụ nguyên tử Atomic absorption spectroscopy AAS 5 5 - bromosalicylanđehit 5 - bromosalicylaldehyde 5-BSAT thiosemicacbazon thiosemicarbazone 6 Bình phương tối thiểu cổ Classical/Ordinary least squares CLS/OLS điển/ thông thường 7 N,N - dimetylfomamit N,N - dimethylformamide DMF 8 Phương pháp thêm chuẩn điểm H point standard additions method HPSAM H Phổ hồng ngoại Infrared Spectroscopy IR 9 Phối tử, ligan Ligand L 10 Giới hạn phát hiện Limit of detection LOD 11 Giới hạn định lượng Limit of quantitation LOQ 12 Phổ khối lượng Mass Spectroscopy MS 13 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Nuclear magnetic resonance NMR Spectroscopy 14 Phân tích cấu tử chính Principal component analysis PCA 15 Hồi quy cấu tử chính Principal component regression PCR 16 Bình phương tối thiểu riêng Partical least squares PLS phần 17 Căn bậc hai của trung bình Root mean square error RMSE sai số bình phương 18 Phương pháp chuẩn xác định Standard method for the SMEWW nước và nước thải examination of water and waste water 19 Hồi quy vectơ hỗ trợ Support vector regression SVR iii 20 Tiêu chuẩn Việt Nam - TCVN 21 Phổ tử ngoại – khả kiến Ultraviolet - Visible UV-VIS Spectroscopy iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. So sánh một số giá trị điện tích, chiều dài liên kết giữa 5-BSAT và Zn(II)–5-BSAT.
So sánh một số giá trị điện tích, chiều dài liên kết giữa 5-BSAT và Co(II)–5-BSAT. So sánh một số giá trị điện tích, chiều dài liên kết giữa 5-BSAT và Ni(II)–5-BSAT. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu phức của 5-BSAT với Zn(II), Co(II), Ni(II), Cu(II). Nồng độ các ion Ni2+ và Zn2+ trong các mẫu tự tạo.
Dãy các dung dịch để phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H1. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H1 tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H2 tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H3 tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm.
Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H4 tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong các hỗn hợp mẫu tự tạo tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Đánh giá kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm bằng chuẩn Student. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H1 tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm.
Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H2 tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H3 tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong hỗn hợp H4 tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm. Kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) trong các hỗn hợp mẫu tự tạo tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm.
Đánh giá kết quả phân tích Ni(II) và Zn(II) tại cặp bước sóng λ’1 = 369 nm, λ’2 = 392 nm bằng chuẩn Student. Nồng độ bắt đầu gây nhiễu của các ion Fe3+, Cd2+, Co2+, Pb2+, Cu2+, Ca2+, Mg2+, Mn2+, Al3+, Cr3+ đến hỗn hợp Ni(II)–5-BSAT 2×10-5 M và Zn(II)–5-BSAT 2×10-5 M. Dãy các dung dịch để xác định Ni2+ và Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp gốm sứ - thủy tinh tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Giá trị mật độ quang các dung dịch khi xác định Ni2+ và Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp gốm sứ - thủy tinh.
Kết quả phân tích hỗn hợp Ni(II) và Zn(II) trong mẫu nước thải công nghiệp gốm sứ - thủy tinh. So sánh kết quả phân tích Ni2+ and Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp gốm sứ - thủy tinh bằng phương pháp HPSAM và phương pháp AAS. Dãy các dung dịch để xác định Ni2+ và Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ tại cặp bước sóng λ1 = 370 nm, λ2 = 399 nm. Giá trị mật độ quang các dung dịch khi xác định Ni2+ và Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ.
Kết quả phân tích hỗn hợp Ni(II) và Zn(II) trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ. So sánh kết quả phân tích Ni2+ and Zn2+ trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ bằng phương pháp HPSAM và phương pháp AAS. Nồng độ các ion Cu2+ và Co2+ trong các mẫu tự tạo. Dãy các dung dịch để phân tích Cu(II) và Co(II) trong hỗn hợp H1 tại cặp bước sóng λ1 = 390 nm, λ2 = 419 nm.
Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong hỗn hợp H1. Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong hỗn hợp H2. Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong hỗn hợp H3. Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong hỗn hợp H4.
Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong các hỗn hợp mẫu tự tạo. Đánh giá kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) bằng chuẩn Student. Nồng độ bắt đầu gây nhiễu của các ion Ni2+, Fe3+, Zn2+, Ca2+, Mg2+, Al3+, Cr3+, Pb2+đến hỗn hợp Cu(II)-5-BSAT 2×10-5 M và Co(II)- 5-BSAT 2×10-5 M. Dãy các dung dịch để xác định Cu2+ và Co2+ trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ.
Kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ. So sánh kết quả phân tích Cu(II) và Co(II) trong mẫu nước thải công nghiệp xi mạ bằng phương pháp HPSAM và phương pháp AAS. Ma trận nồng độ hai cấu tử Cu2+ và Co2+ trong 8 mẫu chuẩn. Ma trận nồng độ hai cấu tử Cu2+ và Co2+ trong 3 mẫu kiểm tra.
Hàm lượng của Cu2+ tìm thấy trong 8 mẫu chuẩn. Hàm lượng của Co2+ tìm thấy trong 8 mẫu chuẩn. Hàm lượng của Cu2+ trong 3 mẫu kiểm tra. Hàm lượng Co2+ trong 3 mẫu kiểm tra .109 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Phổ hấp thụ UV của thuốc thử 5-BSAT ở môi trường axit (a) và môi trường bazơ (b). Một số kiểu phối trí của 5-BSAT với ion kim loại chuyển tiếp. Cấu trúc phức Fe(II)–5-BSAT đề nghị. Cấu trúc phức Ru(III)–5-BSAT đề nghị.
Phổ hai cấu tử A, B chồng lên nhau trong suốt dãy bước sóng nghiên cứu. Đồ thị của phương pháp thêm chuẩn điểm H. Xác định cặp bước sóng trong phương pháp thêm chuẩn điểm H. Đồ thị của phức theo phương pháp tỷ số mol.
Sơ đồ nghiên cứu của luận án. Phổ hấp thụ của 5-BSAT và hỗn hợp Zn(II)–5-BSAT 2×10-5 M, pH = 6,8. Phổ hấp thụ của hỗn hợp Zn(II)–5-BSAT với nồng độ tăng dần từ 1,2×10-5 M đến 5×10-5 M, pH = 6,8. Ảnh hưởng của pH đến sự tạo phức Zn(II)–5-BSAT.
Ảnh hưởng của thời gian đến sự tạo phức Zn(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng thuốc thử đến sự tạo phức Zn(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng dung môi đến sự tạo phức Zn(II)–5-BSAT. Sự phụ thuộc tuyến tính của mật độ quang vào nồng độ Zn(II).
Xác định thành phần phức Zn(II)–5-BSAT bằng phương pháp tỉ số mol. Phổ hấp thụ của 5-BSAT và hỗn hợp Co(II)–5-BSAT 4×10-5 M, pH = 5,0. Phổ hấp thụ của hỗn hợp Co(II)–5-BSAT với nồng độ tăng dần từ 1×10-5 M đến 7×10-5 M, pH = 5,0. Ảnh hưởng của pH đến sự tạo phức Co(II)–5-BSAT.
Ảnh hưởng của thời gian đến sự tạo phức Co(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng thuốc thử đến sự tạo phức Co(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng dung môi đến sự tạo phức Co(II)–5-BSAT. Sự phụ thuộc tuyến tính của mật độ quang vào nồng độ Co(II).
Xác định thành phần phức Co(II)–5-BSAT bằng phương pháp tỉ số mol. Phổ hấp thụ của 5-BSAT và hỗn hợp Ni (II)–5-BSAT 2×10-5 M, pH = 6,5. Phổ hấp thụ của hỗn hợp Ni (II)–5-BSAT với nồng độ tăng dần từ 1,2×10-5 M đến 6×10-5 M, pH = 6,5. Ảnh hưởng của pH đến sự tạo phức Ni(II)–5-BSAT.
Ảnh hưởng của thời gian đến sự tạo phức Ni(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng thuốc thử đến sự tạo phức Ni(II)–5-BSAT. Ảnh hưởng của lượng dung môi đến sự tạo phức Ni(II)–5-BSAT. Sự phụ thuộc tuyến tính của mật độ quang vào nồng độ Ni(II).
Xác định thành phần phức Ni(II)–5-BSAT bằng phương pháp tỉ số mol. Cấu trúc đề nghị của phức Zn(II)–5-BSAT. Mô hình phân tử của phức Zn(II)–5-BSAT. Cấu trúc đề nghị của phức Co(II)–5-BSAT.
Mô hình phân tử của phức Co(II)–5-BSAT. Cấu trúc đề nghị của phức Ni(II)–5-BSAT. Mô hình phân tử của phức Ni(II)–5-BSAT. Đồ thị xác định cặp bước sóng λ1, λ2 khi phân tích hỗn hợp Ni(II) và Zn(II).
Đồ thị xác định cặp bước sóng λ1, λ2 khi phân tích hỗn hợp Cu(II) và Co(II). Xác định số cấu tử tối ưu trong phương pháp PLS.thu MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. Giới thiệu về thuốc thử 5-bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone và phức của nó với ion kim loại………………………………………………………. Giới thiệu về thuốc thử.
Ứng dụng phức 5-BSAT với ion kim loại trong phân tích. Giới thiệu tính chất phân tích các ion kẽm, niken, coban và đồng. Kẽm và đặc điểm phân tích của ion kẽm. Niken và đặc điểm phân tích của ion niken.
Coban và đặc điểm phân tích của ion coban. Đồng và đặc điểm phân tích của ion đồng. Các phương pháp xác định kẽm, niken, coban và đồng. Xác định đồng thời bằng phương pháp thêm chuẩn điểm H.
Xác định đồng thời bằng phương pháp trắc quang kết hợp với các thuật toán thống kê. Một số phương pháp xác định đồng thời hỗn hợp đa cấu tử bằng phương pháp trắc quang. Phương pháp Vierordt. Phương pháp thêm chuẩn điểm H.
Phương pháp trắc quang kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Một số phương pháp nghiên cứu sự tạo phức. Phương pháp xác định thành phần phức. Phương pháp xác định hằng số bền của phức.
Phương pháp xác định hệ số hấp thụ mol của phức. Các phương pháp nghiên cứu đề xuất cấu trúc phức. Phổ hồng ngoại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phổ khối lượng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự tạo phức của ion kim loại với thuốc thử, phân tích cấu trúc và ứng dụng trong hóa học phân tích.
Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của các ion kim loại với thuốc thử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.