Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung bình mcm 41 sba 15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ. Tải miễn phí tại T

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển xúc tác platin vàng bimetallic hiệu suất cao

Luận án tập trung phát triển các hệ xúc tác platin vàng bimetallic mang trên vật liệu mao quản trung bình. Mục tiêu chính là tạo ra các vật liệu xúc tác dị thể hiệu quả cho quá trình oxi hóa chọn lọc glucozơ. Việc lựa chọn vật liệu mang đóng vai trò then chốt. Các vật liệu như MCM-41 và SBA-15 được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Chúng cung cấp diện tích bề mặt lớn và cấu trúc mao quản đồng nhất, tối ưu cho việc phân tán kim loại. Nano hạt Au-Pt bimetallic được chế tạo bằng nhiều phương pháp, đảm bảo sự phân tán tốt và kiểm soát kích thước hạt. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đạt được tải lượng kim loại quý mong muốn. Sự kết hợp giữa platin và vàng tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác và tính chọn lọc. Nghiên cứu chi tiết về phương pháp tổng hợp là cần thiết. Nó đảm bảo các nano hạt xúc tác có chất lượng cao. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và nồng độ tiền chất kim loại đều được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả là tạo ra các hệ xúc tác platin vàng bimetallic ổn định và bền vững. Chúng thể hiện tiềm năng lớn trong các ứng dụng hóa học xanh.

1.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu mang mao quản trung bình

Vật liệu mang mao quản trung bình như MCM-41 và SBA-15 được tổng hợp từ tiền chất silica. Quá trình tổng hợp bao gồm việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt làm khuôn. MCM-41 thuần Si và Al-MCM-41 được điều chế thông qua phương pháp thủy nhiệt. SBA-15 cũng được tổng hợp bằng phương pháp tương tự. Các bước tổng hợp đảm bảo cấu trúc mao quản đều đặn. Vật liệu mang có diện tích bề mặt riêng lớn. Thể tích mao quản cao là một ưu điểm. Các đặc tính này tối ưu cho việc phân tán kim loại quý. Độ bền cơ học và nhiệt của vật liệu mang cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo chúng phù hợp cho các điều kiện phản ứng xúc tác khắc nghiệt.

1.2. Chế tạo nano hạt xúc tác platin vàng trên vật liệu mang

Nano hạt Au-Pt bimetallic được chế tạo trên các vật liệu mang đã tổng hợp. Các phương pháp phổ biến bao gồm lắng-kết tụ (deposition-precipitation) và trao đổi ion. Phương pháp lắng-kết tụ được áp dụng để đưa vàng và platin lên bề mặt vật liệu mang. Quy trình này kiểm soát sự hình thành nano hạt. Kích thước và hình thái hạt kim loại quý được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là đạt được sự phân tán kim loại trên vật liệu mang cao nhất. Sự kết hợp giữa hai kim loại platin và vàng tạo ra cấu trúc bimetallic. Cấu trúc này mang lại các đặc tính xúc tác vượt trội so với xúc tác đơn kim. Các hệ xúc tác dị thể này được tối ưu hóa cho phản ứng oxi hóa glucozơ.

1.3. Kiểm soát tải lượng và phân tán kim loại quý hiệu quả

Việc kiểm soát tải lượng kim loại quý là rất quan trọng. Hàm lượng platin và vàng trên vật liệu mang ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Tải lượng kim loại quý được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng. Sự phân tán kim loại trên vật liệu mang cần phải đồng đều. Phân tán tốt giúp tăng số lượng tâm hoạt động. Điều này cải thiện hiệu quả xúc tác. Các kỹ thuật như phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để xác định chính xác tải lượng. Phân tích này đảm bảo chất lượng và độ lặp lại của các mẫu xúc tác. Việc kiểm soát này là yếu tố then chốt để đạt được xúc tác platin vàng bimetallic có hoạt tính cao.

II. Đặc trưng vật liệu mang xúc tác kim loại quý mới

Để hiểu rõ cơ chế hoạt động, việc đặc trưng các hệ vật liệu xúc tác là không thể thiếu. Luận án sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến để phân tích cấu trúc, hình thái và thành phần của các vật liệu. Từ vật liệu mang ban đầu đến các nano hạt Au-Pt bimetallic cuối cùng, mỗi giai đoạn đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước mao quản. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát trực tiếp kích thước và sự phân tán của nano hạt xúc tác. Các kỹ thuật hấp phụ và giải hấp N2 xác định diện tích bề mặt và thể tích mao quản của vật liệu mang xúc tác. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) xác định thành phần nguyên tố và tải lượng kim loại quý. Việc đặc trưng toàn diện giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác. Điều này hỗ trợ trong việc thiết kế và cải tiến các thế hệ xúc tác tiếp theo.

2.1. Phân tích cấu trúc vật liệu mang MCM 41 và SBA 15

Cấu trúc của MCM-41 và SBA-15 được nghiên cứu bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ XRD cho thấy các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của vật liệu mao quản trung bình. Điều này xác nhận sự hình thành cấu trúc đều đặn. Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2 cung cấp thông tin về diện tích bề mặt riêng, thể tích mao quản và đường kính mao quản. Các thông số này xác nhận MCM-41 và SBA-15 có cấu trúc mao quản trung bình điển hình. Sự đồng nhất về kích thước mao quản là cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tán kim loại quý và hiệu suất xúc tác.

2.2. Đánh giá kích thước hình thái nano hạt Au Pt bimetallic

Hình thái và kích thước của nano hạt Au-Pt bimetallic được đánh giá bằng hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử quét (SEM). Ảnh TEM hiển thị rõ ràng sự phân tán kim loại trên vật liệu mang. Kích thước trung bình của các nano hạt xúc tác được xác định. Sự phân tán đồng đều của các nano hạt Au-Pt bimetallic là yếu tố quan trọng. Nó tối ưu hóa số lượng tâm hoạt động. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Các ảnh chụp cũng cho thấy hình dạng và cấu trúc của các hạt kim loại quý. Thông tin này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về hiệu ứng kích thước nano trong xúc tác dị thể.

2.3. Xác định thành phần và trạng thái hóa học kim loại

Thành phần nguyên tố của các hệ xúc tác được xác định bằng phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). EDX cung cấp phân bố không gian của platin và vàng trên vật liệu mang. AAS đo chính xác tải lượng kim loại quý trong từng mẫu. Các phương pháp này đảm bảo hàm lượng kim loại được kiểm soát. Chúng xác nhận sự hiện diện của cả platin và vàng. Nghiên cứu sâu hơn có thể bao gồm phổ XPS để xác định trạng thái hóa học của các kim loại. Trạng thái oxi hóa của kim loại ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Việc hiểu rõ thành phần giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác platin vàng bimetallic.

III. Hoạt tính xúc tác platin vàng trong oxi hóa glucose

Hoạt tính xúc tác của các hệ platin vàng bimetallic được nghiên cứu kỹ lưỡng trong phản ứng oxi hóa glucozơ. Mục tiêu là chuyển hóa glucozơ thành axit gluconic và các muối gluconat liên quan. Đây là một phản ứng quan trọng trong hóa học xanh. Các thí nghiệm được thực hiện dưới nhiều điều kiện khác nhau để đánh giá hiệu suất. Xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi ích. Nó dễ dàng tách ra khỏi sản phẩm. Hiệu quả của xúc tác platin vàng bimetallic được so sánh với các xúc tác đơn kim loại. Kết quả cho thấy hiệu ứng hiệp đồng đáng kể. Sự kết hợp của Au và Pt tăng cường cả hoạt tính và tính chọn lọc. Tối ưu hóa các thông số phản ứng là cần thiết. Điều này bao gồm nhiệt độ, pH, và áp suất khí. Xúc tác heterogen này mở ra hướng đi mới. Nó cho việc sản xuất các hóa chất giá trị từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Tính bền vững của xúc tác cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét.

3.1. Đánh giá hiệu suất chuyển hóa glucozơ thành axit gluconic

Hiệu suất chuyển hóa glucozơ thành axit gluconic được đánh giá định lượng. Các sản phẩm phản ứng được phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC-MS). Các phương pháp này giúp định danh và định lượng các sản phẩm. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Hoạt tính xúc tác được xác định dựa trên tốc độ phản ứng và độ chuyển hóa. Các hệ xúc tác platin vàng bimetallic cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng thể hiện khả năng chuyển hóa glucozơ thành axit gluconic một cách chọn lọc.

3.2. So sánh hoạt tính các hệ xúc tác platin và vàng đơn kim

Hoạt tính của xúc tác platin vàng bimetallic được so sánh với các xúc tác đơn kim loại (Pt/VLMQTB và Au/VLMQTB). Kết quả chỉ ra rằng các xúc tác bimetallic thường có hoạt tính cao hơn đáng kể. Hiệu ứng hiệp đồng giữa platin và vàng là rõ ràng. Nó thúc đẩy quá trình oxi hóa glucozơ hiệu quả hơn. Sự kết hợp này cũng có thể thay đổi cơ chế phản ứng. Điều này dẫn đến sự cải thiện trong hoạt tính xúc tác. Các nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể về ưu điểm của cấu trúc bimetallic. Nó làm nổi bật vai trò của việc kết hợp các kim loại quý.

3.3. Nghiên cứu tính chọn lọc của xúc tác platin vàng bimetallic

Tính chọn lọc của xúc tác platin vàng bimetallic đối với axit gluconic là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu các sản phẩm phụ như axit glucaric hoặc axit tartaric là mục tiêu. Các hệ xúc tác bimetallic thể hiện tính chọn lọc cao. Điều này là do sự tương tác đặc biệt giữa platin và vàng. Sự tương tác này có thể ảnh hưởng đến hấp phụ chất phản ứng và giải hấp sản phẩm. Nghiên cứu về tính chọn lọc giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác. Nó đảm bảo sản xuất axit gluconic với độ tinh khiết cao. Tính chọn lọc là một chỉ số quan trọng cho ứng dụng công nghiệp của xúc tác heterogen này.

IV. Tối ưu hóa phản ứng oxi hóa glucose dùng xúc tác dị thể

Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là thiết yếu để đạt được hiệu quả cao nhất. Các yếu tố như hàm lượng kim loại, nhiệt độ, pH, và cấu trúc vật liệu mang đều được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra bộ điều kiện tối ưu. Điều này giúp tối đa hóa độ chuyển hóa và tính chọn lọc của sản phẩm gluconat. Sự hiểu biết về ảnh hưởng của từng yếu tố là quan trọng. Nó giúp kiểm soát quá trình sản xuất. Nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của pH cho thấy vai trò quan trọng của nó. pH tối ưu có thể thay đổi trạng thái ion của glucozơ. Nó cũng ảnh hưởng đến bề mặt xúc tác. Tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả. Đây là bước quan trọng để đưa nghiên cứu vào ứng dụng thực tế. Xúc tác heterogen cần được thử nghiệm trong nhiều điều kiện. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả năng tái sử dụng.

4.1. Ảnh hưởng của hàm lượng kim loại và nhiệt độ phản ứng

Hàm lượng mang kim loại xúc tác (tải lượng kim loại quý) có ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Một hàm lượng tối ưu tồn tại. Quá ít kim loại dẫn đến ít tâm hoạt động. Quá nhiều có thể gây kết tụ hạt và giảm diện tích bề mặt hiệu quả. Nhiệt độ phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Nhiệt độ cao thường tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính chọn lọc và độ bền của xúc tác. Các thí nghiệm được thực hiện ở nhiều nhiệt độ khác nhau. Mục tiêu là xác định nhiệt độ tối ưu cho phản ứng oxi hóa glucozơ. Việc kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ là cần thiết.

4.2. Tác động của pH và cấu trúc vật liệu mang xúc tác

pH của dung dịch phản ứng đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của glucozơ. Nó cũng tác động đến hoạt tính của bề mặt xúc tác kim loại quý. pH tối ưu được xác định để đạt được hiệu suất cao nhất. Cấu trúc của vật liệu mang xúc tác (MCM-41 so với SBA-15) cũng ảnh hưởng đến hoạt tính. Sự khác biệt về kích thước mao quản và hình thái bề mặt có thể thay đổi hiệu quả xúc tác. Các vật liệu mang có cấu trúc mao quản tối ưu sẽ tăng cường sự khuếch tán chất phản ứng và sản phẩm. Điều này góp phần vào việc tăng hoạt tính xúc tác của xúc tác dị thể.

4.3. Xác định điều kiện tối ưu cho sản phẩm gluconat mong muốn

Thông qua việc khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố, điều kiện tối ưu được xác định. Điều này bao gồm hàm lượng kim loại, nhiệt độ, pH, lưu lượng dòng khí và thời gian phản ứng. Việc xác định điều kiện tối ưu đảm bảo hiệu suất chuyển hóa glucozơ cao nhất. Đồng thời, nó tối đa hóa tính chọn lọc đối với các muối gluconat. Phương pháp phân tích nhanh sản phẩm bằng chuẩn độ pH cũng được phát triển. Phương pháp này giúp theo dõi phản ứng trong thời gian thực. Điều kiện tối ưu là cơ sở cho việc tổng hợp các muối gluconat ở quy mô lớn. Nó cũng cung cấp dữ liệu quan trọng cho ứng dụng công nghiệp.

V. Ứng dụng xúc tác platin vàng bimetallic trong hóa học xanh

Nghiên cứu về xúc tác platin vàng bimetallic không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp và đặc trưng. Luận án còn mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn. Việc sản xuất axit gluconic và các muối gluconat từ glucozơ là một ví dụ điển hình. Đây là một quá trình hóa học xanh, sử dụng nguồn nguyên liệu tái tạo. Xúc tác dị thể mang lại lợi ích về môi trường và kinh tế. Nó có khả năng tái sử dụng nhiều lần. Ngoài ra, việc chuyển hóa các sản phẩm trung gian như natrigluconat thành các dẫn xuất khác cũng được khám phá. Điều này tăng thêm giá trị cho quá trình. Tiềm năng ứng dụng của xúc tác kim loại quý trong công nghiệp là rất lớn. Các ngành công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và hóa chất đều có thể hưởng lợi. Công nghệ này góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó tạo ra các sản phẩm hóa học có giá trị từ nguồn tài nguyên thân thiện với môi trường.

5.1. Tổng hợp các muối gluconat từ phản ứng oxi hóa glucozơ

Phản ứng oxi hóa glucozơ trên xúc tác platin vàng bimetallic cho phép tổng hợp các muối gluconat. Natri gluconat và kali gluconat là những sản phẩm chính. Chúng có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và xây dựng. Quá trình tổng hợp này hiệu quả và có tính chọn lọc cao. Nó là một phương pháp xanh để sản xuất các hóa chất có giá trị. Việc sử dụng xúc tác heterogen giúp dễ dàng tách sản phẩm. Đồng thời, nó cho phép tái sử dụng xúc tác. Điều này giảm thiểu chất thải và chi phí sản xuất.

5.2. Chuyển hóa natrigluconat thành dẫn xuất hydrazon quan trọng

Ngoài việc tổng hợp các muối gluconat, luận án còn nghiên cứu việc chuyển hóa natrigluconat. Natrigluconat có thể được chuyển hóa thành các hiđrazon. Các dẫn xuất hiđrazon này là những hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hóa dược và hóa chất chuyên dụng. Bước chuyển hóa này cho thấy khả năng đa dạng hóa sản phẩm từ glucozơ. Nó tăng thêm giá trị cho chuỗi sản xuất. Việc nghiên cứu này mở rộng phạm vi ứng dụng của xúc tác dị thể ban đầu.

5.3. Tiềm năng ứng dụng xúc tác kim loại quý trong công nghiệp

Xúc tác platin vàng bimetallic có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Đặc biệt là trong các quy trình hóa học xanh. Việc sử dụng xúc tác kim loại quý hiệu quả và bền vững là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động môi trường. Các hệ xúc tác này có thể được phát triển cho nhiều phản ứng khác nhau. Bao gồm các phản ứng oxi hóa chọn lọc và hydro hóa. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phát triển các quy trình công nghiệp mới. Quy trình này dựa trên nguyên liệu tái tạo và công nghệ xúc tác tiên tiến. Nó góp phần vào một nền kinh tế tuần hoàn và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung bình mcm 41 sba 15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN 4 1. Hợp chất cacbohiđrat-Nguồn nguyên liệu xanh cho công nghệ 4 hoá học 1. Glucozơ-Nguồn gốc và sự chuyển hoá 5 1. Axit gluconic và các muối gluconat – Tính chất và ứng dụng 10 1.

Một số tính chất của axit gluconic 10 1. Các ứng dụng của axit gluconic và các dẫn xuất muối gluconat 12 1. Quá trình oxi hoá glucozơ 15 1. Các quá trình cổ điển oxi hoá glucozơ 15 1.

Các quá trình oxi hoá sinh học glucozơ với xúc tác enzym 16 1. Phản ứng oxi hoá glucozơ với xúc tác dị thể 20 1. Xúc tác dị thể trên cơ sở các kim loại chuyển tiếp 22 1. Xúc tác trên cơ sở Pt 23 1.

Xúc tác trên cơ sở Au 25 1.3 Các hiệu ứng liên quan tới kích thước nano trong xúc tác dị thể 28 1. Vật liệu mao quản trung bình MCM-41 và SBA-15: Sự ra đời, 30 đặc trưng và ứng dụng 1. Các phương pháp điều chế xúc tác 36 Chương 2: THỰC NGHIỆM 40 2. Tổng hợp vật liệu 40 2.

Tổng hợp MCM-41 thuần Si 40 2. Tổng hợp Al-MCM-41 41 2. Tổng hợp SBA-15 44 2. Chế tạo vật liệu Pt phân tán trên MCM-41 và SBA-15 46 2.

Chế tạo vật liệu Au phân tán trên MCM-41 và SBA-15 46 2. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu 47 2. Phương pháp nhiễu xạ tia X 47 2. Phương pháp hiển vi điện tử quét 50 2.

Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua 52 2. Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2 52 2. Phương pháp phổ tán xạ điện tử 57 2. Nghiên cứu phản ứng oxi hoá glucozơ 59 2.

Thực hiện phản ứng 59 2. Chế tạo các muối Natri- và Kali - gluconat 60 2. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng HPLC 61 2. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng ghép nối khối phổ LC-MS 65 2.

Phương pháp phổ hồng ngoại 66 2. Phương pháp cộng hưởng từ 1H-NMR và 13C-NMR 67 2. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS 70 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 71 3. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu 71 3.

Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu MCM-41 và SBA-15 71 3.1 Phương pháp XRD 71 3.2 Phương pháp hiển vi điện tử quét 75 3. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu Pt phân tán trên MCM-41 76 và SBA-15 3.1 Phương pháp XRD 76 3.2 Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua 77 3.3 Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2 79 3.4 Phương pháp phổ EDX và AAS 84 3. Nghiên cứu đặc trưng các hệ vật liệu Au phân tán trên MCM-41 85 và SBA-15 3.1 Phương pháp XRD 86 3.2 Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua 88 3.3 Phương pháp hấp phụ và giải hấp N2 94 3.4 Phương pháp phổ EDX và AAS 96 3. Nghiên cứu phản ứng oxi hoá glucozơ 97 3.

Phản ứng oxi hoá glucozơ trên các tác nhân, xúc tác khác nhau 97 và phương pháp phân tích sản phẩm 3. Ảnh hưởng của các điều kiện thực nghiệm đến phản ứng oxi 108 hoá glucozơ 3. Ảnh hưởng của hàm lượng mang kim loại xúc tác 108 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 111 3.

Ảnh hưởng của pH 113 3. Ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí 118 3. Ảnh hưởng của thời gian 119 3. Ảnh hưởng của cấu trúc chất nền 123 3.

Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích nhanh sản phẩm 126 bằng chuẩn độ pH và tổng hợp các muối gluconat 3. Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích nhanh sản phẩm 126 bằng chuẩn độ pH 3. Tổng hợp các muối gluconat 130 3. Chuyển hoá natrigluconat thành các hiđrazon 138 141 THẢO LUẬN CHUNG KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 149 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VLMQTB: Vật liệu mao quản trung bình DP: Deposition – precipitation: Lắng-kêt tụ (hoặc là phân huỷ - kết tủa) EX: Exchange (Trao đổi).

XRD: X-ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) SEM : Scanning electron Microscopy (Hiển vi điện tử quét) TEM: Transmission electron Microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) EDX: Energy Dispersive X-rays spectroscopy (Phổ tán xạ năng lượng tia X) AAS: Atomic Adsorption Spectrum (Quag phổ hấp thụ nguyên tử) IR: Infrared (Hồng ngoại) HPLC: High pressure liquid chromatography (Sắc kí lỏng áp suất cao) LC-MS: Liquid chromatography – Mass spectroscopy (Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ) RID:Refractive index detector (Detectơ đo chỉ số khúc xạ) NMR: Nuclear magnetic resonance (Cộng hưởng từ nhân) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các thông số vật lý quan trọng của axit gluconic và một số dẫn xuất Bảng 1.2: Các ứng dụng trong dược phẩm của axit gluconic và dẫn xuất Bảng 1.3: Mối quan hệ giữa số nguyên tử Au trong cụm cluster và % nguyên tử Au nằm trên bề mặt.1: Các mẫu vật liệu nền mao quản trung bình tổng hợp đuợc Bảng 3.2: Các mẫu vật liệu phân tán Pt trên MCM-41 và SBA-15 Bảng 3.3: Các thông số vật lý của mẫu vật liệu MCM-41 và Pt/MCM-41 Bảng 3.4: Các thông số vật lý của mẫu vật liệu SBA-15 và Pt/SBA-15 Bảng 3.5: Các mẫu vật liệu phân tán Au tổng hợp được Bảng 3.6: Các thông số cấu trúc của mẫu Au/VLMQTB Bảng 3.7: Hàm lượng Au trong các mẫu vật liệu Bảng 3.8: Thành phần sản phẩm của quá trình oxi hoá glucozơ trên các mẫu xúc tác khác nhau Bảng 3.9: Ảnh hưởng của pH đến phản ứng oxi hoá glucozơ Bảng 3.10: Thành phần sản phẩm phản ứng oxi hoá glucozơ trên các hệ xúc tác có chất nền khác nhau Bảng 3.11: Tính toán kích thước của các phân tử sản phẩm Bảng 3.12: Hàm lượng gluconat và thể tích dung dịch NaOH tiêu tốn Bảng 3.13: Thể tích NaOH tiêu tốn theo thời gian phản ứng Bảng 3.14: Lượng axit gluconic tính theo chuẩn độ và theo HPLC Bảng 3.15: Các thông số phân tích của muối natrigluconat Bảng 3.16: Các thông số phân tích của muối kaligluconat Bảng 3.17: Các dẫn xuất hidrazon của axit gluconic tổng hợp được Bảng 3.18: Hoạt tính kháng khuẩn và chống nấm của các hidrazon. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cấu tạo của D-glucozơ Hình 1.2: Cân bằng thẳng - vòng của glucozơ trong dung dịch Hình 1.3: Một số sản phẩm chuyển hoá của glucozơ Hình 1.4: Một số sản phẩm chuyển hoá có giá trị từ sorbitol Hình 1.5: Mô hình axit gluconic và dạng cân bằng của nó Hình 1.6: Chuyển hoá glucozơ trong cơ thể người Hình 1.7: Quy trình Aspergillus Niger sản xuất axit gluconic Hình 1.8: Kích thước mao quản của VLMQTB và khả năng cố định các enzym Hình 1.9: Chuyển hoá glucozơ theo phản ứng Cannizaro Hình 1.10: Các kim loại chuyển tiếp được dùng làm xúc tác cho các quá trình công nghiệp Hình 1.11: Vật liệu MCM-41 và SBA-15 Hình 1.12: Các hiệu ứng chọn lọc hình học Hình 2.1: Sơ đồ tổng hợp MCM-41 chứa Si Hình 2.2: Sơ đồ tổng hợp Al-MCM-41 (N) Hình 2.3: Sơ đồ tổng hợp Al-MCM-41 (A) Hình 2.4: Sơ đồ tổng hợp SBA-15 Hình 2.5: Nguyên lý cấu tạo của máy nhiễu xạ tia X Hình 2.6: Sơ đồ tia tới và tia phản xạ trên tinh thể Hình 2.7: Minh hoạ hình chiếu (100) của các mao quản Hình 2.8: Nguyên lý của phép phân tích EDX Hình 2.9: Sơ đồ nguyên lý hệ ghi nhận tín hiệu EDX Hình 2.10: Mô hình thiết bị phản ứng Hình 2.11: Sơ đồ khối của thiết bị HPLC HÌnh 2.12: Thiết bị LC-MS Hình 3.1: Giản đồ XRD của mẫu MCM-41 (S) Hình 3.2: Giản đồ XRD của mẫu Al-MCM-41 (N) và Al-MCM-41 (A) Hình 3.3: Giản đồ XRD của mẫu SBA-15 Hình 3.4: Ảnh SEM của MCM-41 (S) và SBA-15 Hình 3.5: Giản đồ XRD của mẫu PM1 Hình 3.6: Giản đồ XRD của mẫu Pt/SBA-15 Hình 3.7: Ảnh TEM của mẫu MCM-41 và PM1 Hình 3.8: Ảnh TEM của mẫu Pt/SBA-15 Hình 3.9: Ảnh TEM của mẫu PM3 Hình 3.10: Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 của MCM-41 và PM1 Hình 3.11: Phân bố mao quản của MCM-41 và PM1 Hình 3.12: Mô tả các thông số của VLMQTB Hình 3.13: Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 của SBA-15 và PS Hình 3.14: Phân bố mao quản của SBA-15 và PS Hình 3.15: Phổ EDX của mẫu PM1 Hình 3. Phổ EDX của PS Hình 3.17: Giản đồ XRD của AM1/DP và Au-EX Hình 3.18: Giản đồ XRD của Au/SBA-15 Hình 3.19: Ảnh TEM của Au/SiO2 HÌnh 3.20: Mô hình phân huỷ tiền chất Au Hình 3.21: Ảnh TEM của AM3, AM2 và AM1 Hình 3.22: Mô hình sự tạo thành các hạt kim loại Au trên bề mặt vật liệu Al- MCM-14 Hình 3.23: Ảnh TEM của Au-EX1 và Au-EX2 Hình 3.24: Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 của AM1 Hình 3.25: Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 của Au/SBA-15 Hình 3.26: Phổ EDX của AM1 Hình 3.27: Sắc kí đồ HPLC-RID của glucozơ chuẩn và mẫu sản phẩm phản ứng trên xúc tác PS1 Hình 3.28: Sắc đồ LC-MS của mẫu sản phẩm trên xúc tác PM3 Hình 3.29: Sơ đồ phân mảnh của gluconic axit Hình 3.30: Sơ đồ phân mảnh của glucônlacton Hình 3.31: Phổ MS của đisaccarit Hình 3.32: Phổ MS của oligosaccarit Hình 3.33: Sắc đồ HPLC của mẫu sản phẩm sử dụng xúc tác PM1 Hình 3. Sắc đồ HPLC của mẫu sản phẩm sử dụng xúc tác AM1 Hình 3.35: Đồ thị sự chuyển hoá glucozơ trên các xúc tác mang Pt hàm lượng khác nhau Hình 3.36: Đồ thị sự chuyển hoá glucozơ trên các xúc tác mang Au hàm lượng khác nhau Hình 3.37: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự chuyển hoá glucozơ trên xúc tác PM1 HÌnh 3.38: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự chuyển hoá glucozơ trên xúc tác AM1 Hình 3.39: Sắc đồ của mẫu sản phẩm phản ứng trên xúc tác PM1 ở 900C Hình 3.40: Mô hình chuyển hoá andehit thành axit cacboxylic Hình 3.41: Sắc đồ của mẫu sản phẩm phản ứng ở pH tự sinh Hình 3.42: Sắc đồ của mẫu sản phẩm phản ứng ở pH 10 Hình 3.43: Sắc đồ của mẫu sản phẩm phản ứng ở pH 11 Hình 3.44: Chuyển hoá glucozơ trong các điều kiện phản ứng khác nhau Hình 3.45: Ảnh hưởng của lưu lượng dòng không khí Hình 3.46: Ảnh hưởng của thời gian đến phản ứng trên xúc tác Pt Hình 3.47: Ảnh hưởng của thời gian đến phản ứng tren xúc tác Au Hình 3.48: Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác sau phản ứng Hình 3.49: Cơ chế của phản ứng oxi hoá glucozơ trên xúc tác Au Hình 3.50: Đường chuẩn sự liên quan của thể tích NaOH và lượng gluconic axit HÌnh 3.51: Phổ 1H-NMR của muối natri gluconat Hình 3.52: Phổ 13C-NMR của muối natri gluconat Hình 3.53: Phổ hồng ngoại của muối natri gluconat Hình 3.54: Phổ MS của muối natri gluconat HÌnh 3.55: Phổ 1H-NMR của muối kali gluconat Hình 3.56: Phổ 13C-NMR của muối kali gluconat Hình 3.57: Phổ hồng ngoại của muối kali gluconat Hình 3.58: Phổ MS của muối kali gluconat Hình 3.59: Sơ đồ chuyển hoá glucozơ thành các hidrazon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật liệu mao quản trung bình mcm 41 sba 15 trong phản ứng oxi hóa glucozơ. Tải miễn phí tại T

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác platin vàng mang trên vật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter