Luận án TS: Xúc tác C-N tổng hợp Pyridoimidazoindole, Carbazole, Carboline
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác C-N cho tổng hợp dị vòng pyridoimidazoindole, carbazole và carboline hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xúc tác C-N: Vai trò và tầm quan trọng trong tổng hợp dị vòng
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Quân
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xúc tác C N Vai trò và tầm quan trọng trong tổng hợp dị vòng
Liên kết cacbon-nitơ (C-N) là một trong những liên kết cơ bản nhất trong hóa học hữu cơ. Liên kết này tạo nên vô số hợp chất tự nhiên và tổng hợp. Chúng là thành phần cốt lõi của hợp chất dị vòng, đặc biệt là các dị vòng chứa nitơ. Các cấu trúc dị vòng này có ý nghĩa to lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng xuất hiện trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và khoa học vật liệu. Việc tổng hợp hiệu quả liên kết C-N là mục tiêu trọng tâm. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển các phương pháp xúc tác tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất dị vòng phức tạp như pyridoimidazoindole và carbazole. Phát triển xúc tác xanh và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nó cũng làm tăng tính bền vững của các phản ứng hóa học.
1.1. Giới thiệu về liên kết C N và hợp chất dị vòng
Liên kết C-N đóng vai trò trung tâm trong sinh học và hóa học. Đây là một liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ. Liên kết này hình thành xương sống của protein, DNA, và RNA. Hợp chất dị vòng chứa nitơ là một lớp phân tử đa dạng. Các vòng này có ít nhất một nguyên tử nitơ. Pyridoimidazoindole, carbazole và carboline là những ví dụ điển hình. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Chúng cũng có các tính chất vật lý độc đáo. Sự đa dạng về cấu trúc mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Tổng hợp các dị vòng này đòi hỏi phương pháp hóa học chính xác và hiệu quả.
1.2. Lịch sử phát triển phản ứng ghép nối C N
Lịch sử phản ứng ghép nối C-N bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 20. Phản ứng Ullmann là một trong những phương pháp tiên phong. Nó sử dụng xúc tác đồng để tạo liên kết C-N. Tuy nhiên, phản ứng này thường yêu cầu nhiệt độ cao. Điều kiện khắc nghiệt hạn chế ứng dụng của nó. Cuối thế kỷ 20, phản ứng Buchwald-Hartwig ra đời. Phản ứng này sử dụng xúc tác palladium. Nó đã tạo ra bước ngoặt lớn. Phản ứng Buchwald-Hartwig cho phép tổng hợp liên kết C-N dưới điều kiện nhẹ nhàng hơn. Phạm vi cơ chất rộng và hiệu suất cao là ưu điểm chính. Sự phát triển này mở ra kỷ nguyên mới cho hóa học tổng hợp.
1.3. Ý nghĩa y dược của dị vòng chứa nitơ
Hợp chất dị vòng chứa nitơ là nền tảng của nhiều loại thuốc. Chúng là hoạt chất chính trong hơn 85% dược phẩm hiện đại. Pyridoimidazoindole và carbazole là những ví dụ nổi bật. Các hợp chất này thường có hoạt tính sinh học cao. Chúng được sử dụng trong điều trị ung thư, nhiễm trùng, và các bệnh thần kinh. Ví dụ, pyridoimidazoindole có tiềm năng chống ung thư. Carbazole và các dẫn xuất của nó cũng được nghiên cứu rộng rãi. Tổng hợp các cấu trúc này cung cấp nguyên liệu cho sàng lọc thuốc. Nó giúp phát triển các liệu pháp điều trị mới. Nhu cầu về các phương pháp tổng hợp hiệu quả không ngừng tăng.
II.Phản ứng ghép nối C N Các phương pháp xúc tác chủ đạo
Phản ứng ghép nối C-N là một công cụ không thể thiếu. Nó giúp tạo ra liên kết cacbon-nitơ trong hóa học hữu cơ. Có nhiều phương pháp xúc tác khác nhau được phát triển. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Hai phương pháp nổi bật nhất là phản ứng Buchwald-Hartwig và phản ứng Ullmann. Ngoài ra, các hệ xúc tác sử dụng kim loại chuyển tiếp khác cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này được tối ưu hóa để tổng hợp các hợp chất cụ thể. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao, độ chọn lọc tốt và điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Sự lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu và tính chất cơ chất. Việc liên tục cải tiến các xúc tác và điều kiện phản ứng là cần thiết.
2.1. Phản ứng Buchwald Hartwig Cơ chế và phạm vi
Phản ứng Buchwald-Hartwig là một phản ứng amination mạnh mẽ. Phản ứng này tạo liên kết C-N giữa aryl halide và amin. Nó sử dụng xúc tác palladium. Các ligand phosphine hoặc N-heterocyclic carbene (NHC) thường đi kèm. Cơ chế phản ứng bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là quá trình oxy hóa cộng của aryl halide vào palladium. Tiếp theo là chuyển vị của nhóm amin. Cuối cùng là quá trình khử loại bỏ sản phẩm. Phản ứng Buchwald-Hartwig có phạm vi ứng dụng rất rộng. Nó cho phép tổng hợp nhiều hợp chất dị vòng phức tạp. Hiệu suất cao và khả năng chịu nhóm chức là ưu điểm nổi bật.
2.2. Phản ứng Ullmann Tiềm năng và cải tiến
Phản ứng Ullmann là một phương pháp cổ điển để tạo liên kết C-N. Phản ứng này sử dụng xúc tác đồng. Các điều kiện truyền thống yêu cầu nhiệt độ cao. Nó cũng cần dung môi phân cực như DMF. Điều này gây khó khăn cho một số cơ chất nhạy cảm. Tuy nhiên, phản ứng Ullmann đã được cải tiến đáng kể. Các hệ xúc tác đồng mới được phát triển. Chúng bao gồm việc sử dụng các ligand đặc biệt. Các ligand này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Chúng cũng cho phép phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn. Các cải tiến này đã mở rộng tiềm năng của phản ứng Ullmann. Nó trở thành một lựa chọn bền vững hơn.
2.3. Các phương pháp amination khác
Bên cạnh Buchwald-Hartwig và Ullmann, nhiều phản ứng amination khác tồn tại. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng xúc tác niken. Xúc tác niken được quan tâm vì chi phí thấp hơn palladium. Nó cũng có thể hoạt hóa liên kết C-X hiệu quả. Các phản ứng amination khử cũng là một công cụ quan trọng. Nó tạo ra amin từ aldehyde hoặc ketone. Phản ứng này thường sử dụng chất khử và nguồn amin. Việc khám phá các xúc tác mới không ngừng diễn ra. Mục tiêu là tìm ra các con đường tổng hợp C-N hiệu quả. Các phương pháp này có thể giải quyết những thách thức cụ thể trong tổng hợp.
III.Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole và Carbazole hiệu quả
Tổng hợp các hợp chất dị vòng phức tạp như pyridoimidazoindole và carbazole là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phát triển các phương pháp xúc tác hiệu quả. Pyridoimidazoindole là một khung dị vòng quan trọng. Nó có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Carbazole và carboline cũng là các mục tiêu tổng hợp quan trọng. Các chiến lược tổng hợp thường bao gồm phản ứng ghép nối C-N. Phản ứng này có thể là intramolecular hoặc intermolecular. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ chọn lọc. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các lộ trình tổng hợp mới. Các lộ trình này hiệu quả và bền vững hơn cho các dị vòng phức tạp.
3.1. Phương pháp tổng hợp Pyridoimidazoindole
Pyridoimidazoindole là một hệ vòng ngưng tụ hấp dẫn. Cấu trúc này có hoạt tính sinh học đa dạng. Tổng hợp Pyridoimidazoindole thường liên quan đến nhiều bước. Một chiến lược hiệu quả là sử dụng phản ứng ghép nối C-N intramolecular. Phản ứng này tạo thành vòng cuối cùng. Các nhóm chức năng phải được định vị chính xác trên tiền chất. Xúc tác kim loại chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo quá trình tạo liên kết C-N diễn ra hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp đơn giản hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các bước tổng hợp.
3.2. Chiến lược tổng hợp Carbazole và Carboline
Carbazole và carboline là các hợp chất dị vòng chứa nitơ quan trọng khác. Chúng có nhiều ứng dụng trong hóa học và vật liệu. Tổng hợp Carbazole thường liên quan đến phản ứng ghép nối C-N. Các phản ứng intramolecular của biphenyl amin là một ví dụ. Carboline, một đồng phân của carbazole, cũng được tổng hợp thông qua các phản ứng tương tự. Xúc tác palladium hoặc đồng thường được sử dụng. Các chiến lược tổng hợp cần linh hoạt. Chúng phải cho phép đa dạng hóa cấu trúc. Điều này giúp khám phá các dẫn xuất mới có tiềm năng. Phát triển các lộ trình tổng hợp hiệu quả là rất quan trọng.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng xúc tác
Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của quá trình tổng hợp dị vòng. Các yếu tố như loại dung môi, nhiệt độ, và áp suất ảnh hưởng lớn. Nồng độ của chất xúc tác, ligand, và bazơ cũng cần được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu khám phá nhiều biến số. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu cho từng loại phản ứng. Điều này bao gồm tổng hợp pyridoimidazoindole và carbazole. Tối ưu hóa giúp tăng hiệu suất. Nó cũng làm giảm chi phí. Đồng thời, nó cải thiện tính chọn lọc và bền vững của quy trình tổng hợp.
IV.Xúc tác kim loại chuyển tiếp Palladium Đồng Niken
Xúc tác kim loại chuyển tiếp đóng vai trò chủ chốt trong tổng hợp C-N. Palladium, đồng và niken là ba kim loại được sử dụng rộng rãi nhất. Mỗi kim loại có những đặc tính xúc tác riêng. Chúng phù hợp với các loại phản ứng và cơ chất khác nhau. Palladium nổi tiếng với hoạt tính cao trong phản ứng Buchwald-Hartwig. Đồng được ưa chuộng trong phản ứng Ullmann và các ứng dụng khác. Niken đang nổi lên như một giải pháp thay thế kinh tế hơn. Việc lựa chọn kim loại xúc tác phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tính chất của liên kết C-N cần hình thành và chi phí. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các xúc tác mới. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao hơn và tính bền vững.
4.1. Ứng dụng xúc tác Palladium trong amination
Palladium là kim loại xúc tác hàng đầu cho phản ứng amination. Nó có khả năng hình thành liên kết C-N với hiệu suất cao. Các phức hợp palladium được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Chúng cho phép phản ứng diễn ra dưới điều kiện nhẹ. Palladium cũng mang lại độ chọn lọc cao cho nhiều loại cơ chất. Sự phát triển của phản ứng Buchwald-Hartwig gắn liền với xúc tác palladium. Các ligand phosphine đặc biệt đã được thiết kế. Chúng tăng cường hoạt tính và tính bền của xúc tác. Nghiên cứu tiếp tục phát triển các hệ palladium mới. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các phản ứng cụ thể.
4.2. Vai trò của xúc tác Đồng trong tổng hợp C N
Đồng là một kim loại xúc tác quan trọng cho liên kết C-N. Xúc tác đồng thường có chi phí thấp hơn palladium. Nó được sử dụng rộng rãi trong phản ứng Ullmann. Các phức hợp đồng có thể hoạt hóa liên kết C-X. Điều này tạo điều kiện cho phản ứng amination hiệu quả. Nghiên cứu hiện đại đã phát triển các hệ xúc tác đồng mới. Chúng bao gồm việc sử dụng các ligand đặc biệt. Các ligand này cho phép phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn. Chúng cũng sử dụng ít chất xúc tác hơn. Đồng đang trở thành một lựa chọn bền vững hơn. Nó giúp thay thế các kim loại quý trong một số ứng dụng.
4.3. Tiềm năng của xúc tác Niken thay thế
Niken đang nổi lên như một sự thay thế hấp dẫn cho palladium. Xúc tác niken có chi phí thấp hơn đáng kể. Nó cũng có khả năng hoạt hóa liên kết C-X. Điều này cho phép thực hiện nhiều phản ứng ghép nối C-N. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng của niken. Nó có thể tạo ra các liên kết C-N trong tổng hợp dị vòng. Việc phát triển xúc tác niken đang được đẩy mạnh. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp kinh tế và bền vững. Điều này áp dụng cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các kim loại quý.
V.Ứng dụng và triển vọng của hợp chất dị vòng chứa nitơ
Hợp chất dị vòng chứa nitơ là một kho tàng của các phân tử hữu ích. Chúng có mặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học. Các ứng dụng chính bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Sự đa dạng cấu trúc mang lại nhiều hoạt tính sinh học. Nó cũng tạo ra các tính chất quang điện tử độc đáo. Việc tổng hợp hiệu quả các dị vòng này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp khám phá và phát triển các ứng dụng mới. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tạo ra các vật liệu thông minh. Nó cũng hướng tới các phương pháp tổng hợp xanh hơn. Triển vọng của các hợp chất này vẫn rất rộng mở.
5.1. Ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp
Hợp chất dị vòng chứa nitơ là xương sống của ngành dược phẩm. Chúng là thành phần chính của rất nhiều loại thuốc. Các thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, và thuốc chống trầm cảm đều chứa dị vòng nitơ. Pyridoimidazoindole và carbazole có tiềm năng lớn. Chúng thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng. Trong nông nghiệp, các dị vòng này được sử dụng. Chúng là thành phần của thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Khả năng điều chỉnh hoạt tính thông qua thay đổi cấu trúc là rất lớn. Điều này thúc đẩy việc khám phá và phát triển các ứng dụng mới.
5.2. Hợp chất dị vòng trong vật liệu tiên tiến
Ngoài dược phẩm, các hợp chất dị vòng còn có ứng dụng trong vật liệu. Chúng được sử dụng rộng rãi trong điện tử hữu cơ. Các vật liệu này có thể hoạt động như chất bán dẫn hữu cơ. Chúng cũng được dùng trong polymer phát quang và vật liệu phát xạ. Tính chất quang điện độc đáo của chúng rất có giá trị. Các dị vòng có thể được tích hợp vào các thiết bị quang điện. Ví dụ là pin mặt trời hữu cơ và điốt phát quang hữu cơ (OLED). Việc tổng hợp các dị vòng mới mở ra cơ hội. Nó giúp phát triển các vật liệu có tính chất mong muốn cho công nghệ cao.
5.3. Triển vọng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Nghiên cứu về xúc tác C-N và tổng hợp dị vòng tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học đang hướng tới các xúc tác xanh hơn. Mục tiêu là giảm thiểu chất thải và tác động môi trường. Việc tìm kiếm các xúc tác không chứa kim loại quý là một hướng quan trọng. Nghiên cứu cũng tập trung vào khám phá các phản ứng mới. Điều này giúp tiếp cận các cấu trúc phức tạp hơn. Công nghệ này có tiềm năng lớn cho y học. Nó cũng hứa hẹn cho vật liệu và các lĩnh vực công nghệ khác. Nghiên cứu sâu hơn sẽ tạo ra nhiều khám phá đột phá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tổng hợp hữu cơ hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ theo định hướng hóa học xanh, tối ưu hóa hiệu suất nguyên tử (atom economy) và phát triển các hệ xúc tác đồng thể hiệu năng cao để kiến tạo các khung phân tử dị vòng thơm giáp cạnh phức tạp. Luận án tiến sĩ hóa học của NCS. Nguyễn Minh Quân với đề tài "Nghiên cứu các chất xúc tác cho phản ứng ghép nối C-N để tổng hợp các hợp chất dị vòng pyridoimidazoindole, carbazole và carboline" (Mã số: 9.14) đại diện cho một công trình tiên phong tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Trần Quang Hưng. Luận án tập trung giải quyết nút thắt công nghệ trong việc xây dựng đồng thời nhiều liên kết dị nguyên tử $C-N$ trên khung dị vòng đa nhân có hoạt tính quang điện và dược tính cao.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ thực tế là các phương pháp cổ điển như phản ứng Fischer – Borsche, Graebe – Ullmann hay đóng vòng ngưng tụ Pictet – Spengler thường đòi hỏi điều kiện phản ứng khắc nghiệt (nhiệt độ trên 200°C, môi trường acid vô cơ đậm đặc như $H_3PO_4$, $PPA$), sử dụng hóa chất độc hại gây ô nhiễm môi trường, dung sai nhóm chức hẹp và hiệu suất tổng hợp thấp. Trong khi đó, các quy trình ghép đôi Buchwald – Hartwig hiện đại sử dụng xúc tác kim loại quý Palladium ($Pd$) đơn độc thường yêu cầu tải lượng xúc tác cao (5-10 mol%), phối tử phosphine đắt tiền và khó áp dụng cho các phản ứng ghép đôi kép (double $C-N$ cross-coupling) nội phân tử đòi hỏi sự chọn lọc không gian khắt khe.
Luận án đã đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trung tâm:
- Giả thuyết H1: Hệ xúc tác đồng chuyển tiếp lưỡng kim kết hợp ($Pd_2(dba)_3/CuI$) cùng phối tử phosphine hai càng (XantPhos) có khả năng xúc tiến phản ứng ghép nối $C-N$ kép liên tiếp (tandem/cascade double $C-N$ coupling) giữa dẫn xuất dihalogen 3-bromo-2-(2-bromophenyl)imidazo[1,2-a]pyridine với các amine bậc một để tổng hợp hệ dị vòng mới pyridoimidazoindole trong một giai đoạn (one-pot).
- Giả thuyết H2: Việc thay thế hoàn toàn xúc tác kim loại quý $Pd$ bằng các muối đồng chuyển tiếp giá rẻ, dồi dào ($CuI$, $CuCl_2$, $Cu(OAc)_2$) phối hợp với phối tử hữu cơ tự nhiên như L-proline có thể xúc tác hiệu quả phản ứng ghép đôi $C-N$ nội phân tử để đóng vòng carbazole và bis-carbazole từ các tiền chất dihaloarene hoặc diarylamine.
- Giả thuyết H3: Sự biến thiên hóa học lập thể và điện tử của cơ chất 3-bromo-2-(2-bromophenyl)pyridine và 3-bromo-4-(2-bromophenyl)pyridine cho phép kiểm soát chọn lọc phản ứng ghép nối $C-N$ kép để tổng hợp các đồng phân dị vòng $\alpha$-carboline và $\delta$-carboline với hiệu suất cao dưới xúc tác đồng ($Cu$).
Quy mô thực nghiệm của luận án bao quát việc tổng hợp và xác định cấu trúc của hàng chục dẫn xuất dị vòng mới: hệ dẫn xuất $5H\text{-pyrido}[2',1':2,3]\text{imidazo}[4,5\text{-}b]\text{indole}$ (167a-i, hiệu suất 61-76%), dẫn xuất $8\text{-methyl-}5\text{-aryl-}5H\text{-pyrido}[2',1':2,3]\text{imidazo}[4,5\text{-}b]\text{indole}$ (169a-f, hiệu suất 52-83%), hệ dị vòng $9H\text{-carbazole}$ (171a-q), bis-carbazole (171r), cũng như các hệ đồng phân $\alpha\text{-carboline}$ (175a-t) và $\delta\text{-carboline}$ (177a-t). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc thiết lập các phương pháp tổng hợp chọn lọc, mở ra nguồn dẫn chất dồi dào cho sàng lọc thuốc kháng ung thư (đích ức chế enzyme human topoisomerase II, $FLT3$, $ALK$ kinase) và phát triển vật liệu phát quang hữu cơ tiên tiến dựa trên hiệu ứng chuyển dịch proton nội phân tử ở trạng thái kích thích (ESPIT).
Literature Review và Positioning
Khung dị vòng ngưng tụ chứa nitơ là nhân tố trọng yếu trong hóa dược và khoa học vật liệu. Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử phát triển của các phương pháp tổng hợp dị vòng imidazopyridine, carbazole và carboline đã trải qua nhiều giai đoạn với các trường phái tiếp cận đối nghịch:
[Phương pháp Cổ điển] (Fischer-Borsche, Graebe-Ullmann, Pictet-Spengler)
│ (Hạn chế: Tác nhân acid mạnh, nhiệt >200°C, cơ chế gốc tự do, dung sai hẹp)
▼
[Xúc tác Kim loại Quý đơn kim] (Pd-catalyzed C-H activation / Buchwald-Hartwig)
│ (Hạn chế: Chi phí Pd cao, ngộ độc xúc tác, khó kiểm soát ghép đôi kép)
▼
[Định vị Đột phá của Luận án]:
├─► Hệ Lưỡng kim $Pd_2(dba)_3/CuI$/XantPhos (Tandem double C-N cross-coupling cho PIDI)
└─► Hệ Xúc tác Kim loại nền $Cu(I)/Cu(II)$/L-proline (Hoạt hóa ghép C-N kinh tế cho Carbazole & Carboline)
Trường phái cổ điển hình thành từ các công trình kinh điển của Fischer & Borsche (1908) về phản ứng ngưng tụ cyclohexanone với arylhydrazine tạo tetrahydrocarbazole qua chuyển vị $[3,3]\text{-sigmatropic}$, và phương pháp Graebe – Ullmann (1892) diazo hóa $N^1\text{-phenylbenzene-}1,2\text{-diamine}$ tạo benzotriazole rồi nhiệt phân giải phóng $N_2$ ở nhiệt độ trên 250°C. Năm 1921, Kermack và các cộng sự đã cải tiến phản ứng Graebe – Ullmann bằng cách sử dụng acid polyphosphoric ($PPA$) ở nhiệt độ thấp hơn để tổng hợp $\alpha\text{-carboline}$. Tuy nhiên, hạn chế cố hữu của trường phái này là điều kiện phản ứng quá mãnh liệt, gây phân hủy các nhóm chức nhạy cảm ($-\text{COOR}$, $-\text{OMe}$, halogen) và tạo ra nhiều sản phẩm phụ khó phân tách.
Sự bùng nổ của hóa học cơ kim nửa sau thế kỷ XX đã mở ra trường phái xúc tác kim loại chuyển tiếp. Åkermark và cộng sự (1975) khởi xướng phản ứng đóng vòng diphenylamine có xúc tác $Pd(OAc)_2$ qua chất trung gian arylpalladium và palladacycle. Fagnou và cộng sự (2008) đã đạt bước tiến lớn khi sử dụng pivalic acid ($PivOH$) làm dung môi cho phản ứng hoạt hóa liên kết $C\text{-}H$ nội phân tử của $N,N\text{-diarylamine}$ với xúc tác $Pd(II)$ đạt hiệu suất cao. Larock và cộng sự (2006) phát triển phản ứng one-pot ghép đôi giữa $o\text{-iodoaniline}$ và aryne precursor (silyl triflate) dưới xúc tác $Pd(OAc)_2$ và base $CsF$ tạo carbazole với hiệu suất 77-85%. Tiếp đó, Ackermann & Althammer (2006) công bố quy trình domino amine hóa $C\text{-}H/N\text{-}H$ giữa aniline và $1,2\text{-dihaloarene}$ sử dụng xúc tác $Pd(OAc)_2$, base $K_3PO_4$ và phối tử $PCy_3$ trong dung môi $NMP$.
Đối với họ carboline ($\alpha, \beta, \gamma, \delta$), các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào $\beta\text{-carboline}$ và $\gamma\text{-carboline}$ do độ phổ biến trong tự nhiên (như harmane, harmine, cryptolepine). Dhiman và cộng sự (2017) đã tổng hợp $3\text{-aryl-}\gamma\text{-carboline}$ thông qua phản ứng Sonogashira xúc tác đồng kết hợp hydroamination nội phân tử từ $2\text{-bromoindole-}3\text{-carbaldehyde}$. Tuy nhiên, việc tổng hợp các đồng phân $\alpha\text{-carboline}$ và đặc biệt là $\delta\text{-carboline}$ (nhân khung của quindoline, cryptomisrine) bằng con đường ghép nối trực tiếp $C\text{-}N$ vẫn là một thách thức lớn chưa có lời giải toàn diện.
Định vị học thuật của luận án: So với các nghiên cứu quốc tế của Larock (2006) hay Ackermann (2006) vốn phụ thuộc hoàn toàn vào hệ xúc tác $Pd$ đơn kim đắt tiền, luận án của Nguyễn Minh Quân định vị một hướng tiếp cận độc đáo:
- Thiết kế thành công hệ xúc tác cộng hưởng lưỡng kim $Pd_2(dba)_3/CuI$ kết hợp phối tử phosphine cồng kềnh XantPhos, cho phép thực hiện phản ứng ghép nối $C\text{-}N$ kép cascade để tạo cấu trúc dị vòng 5 vòng ngưng tụ hoàn toàn mới: $5H\text{-pyrido}[2',1':2,3]\text{imidazo}[4,5\text{-}b]\text{indole}$ (PIDI).
- Thay thế thành công xúc tác kim loại quý bằng hệ xúc tác đồng giá rẻ ($CuI$ hoặc $CuCl_2$) kết hợp phối tử hữu cơ xanh L-proline trong dung môi toluene khan, giải quyết triệt để bài toán tổng hợp chọn lọc $\alpha\text{-carboline}$ và $\delta\text{-carboline}$ từ các tiền chất dihalopyridylbenzene.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào lý thuyết hóa học cơ kim (organometallic chemistry) và lý thuyết xúc tác đồng thể (homogeneous catalysis), cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết ghép đôi chéo Buchwald – Hartwig (Buchwald & Hartwig amination theory): Luận án chứng minh rằng sự kết hợp giữa $Pd(0)$ và $Cu(I)$ trong một hệ phản ứng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng xúc tác (synergistic bimetallic catalysis). $Pd(0)$ đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn cộng oxy hóa (oxidative addition) vào liên kết $C(sp^2)\text{-Br}$ hoặc $C(sp^2)\text{-I}$, trong khi $Cu(I)$ hoạt hóa tác nhân amine bậc một thông qua tạo phức trung gian amine-đồng, thúc đẩy nhanh quá trình chuyển vị phối tử (transmetalation) và khử loại (reductive elimination).
- Phát triển lý thuyết hoạt hóa liên kết $C\text{-}N$ kế tiếp (Cascade double $C\text{-}N$ bond formation): Đưa ra mô hình cơ chế giải thích tính chọn lọc vị trí (regioselectivity) khi phân tử cơ chất chứa hai tâm halogen hóa khác nhau ($C_3\text{-Br}$ trên vòng imidazopyridine và $C_{2'}\text{-Br}$ trên vòng phenyl).
- Mô hình hóa sự tương quan cấu trúc – quang phổ: Bổ sung luận cứ thực nghiệm cho lý thuyết cộng hưởng electron trên hệ liên hợp dị vòng phẳng đa nhân giáp cạnh, giải thích sự dịch chuyển bước sóng hấp thụ và phát xạ huỳnh quang qua hiệu ứng ESPIT (Excited-State Intramolecular Proton Transfer).
Cơ chế Đề xuất cho Quá trình Ghép Nối C-N Kép Lưỡng kim (Pd-Cu):
Ar-Br_2 + Pd(0) ──► [Br-Ar-Pd(II)-Br] (Cộng Oxy hóa tại vị trí linh động nhất)
│
R-NH_2 + Cu(I)/Base ──────► [R-NH-Cu(I)] (Hoạt hóa Amine qua phức Cu)
│
▼ (Chuyển vị Phối tử - Transmetalation)
[Br-Ar-Pd(II)-NH-R]
│
▼ (Khử Loại lần 1 - Reductive Elimination)
[Br-Ar-NH-R] + Pd(0)
│
▼ (Cộng Oxy hóa nội phân tử lần 2 & Đóng Vòng)
[Hệ Dị vòng Đa nhân PIDI / Carbazole] + Pd(0) + Cu(I)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba trụ cột lý thuyết hóa học: Lý thuyết trường phối tử (Ligand Field Theory), Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (Transition State Theory), và Lý thuyết tương tác dị hạt nhân trong hóa học cấu trúc.
- Phối tử Bidentate Phosphine (XantPhos): Được lựa chọn dựa trên góc cắn (bite angle) danh định lớn ($\approx 111^\circ$). Góc cắn rộng của XantPhos ép tâm kim loại $Pd$ vào hình học không gian thuận lợi, đẩy nhanh tốc độ khử loại tạo liên kết $C\text{-}N$ khó khăn về mặt không gian.
- Phối tử L-proline: Đóng vai trò xúc tác hữu cơ lưỡng chức (acid – base / $N,O\text{-bidentate ligand}$), tạo phức chelate bền với ion $Cu(I)/Cu(II)$, làm tăng khả năng hòa tan của muối đồng trong dung môi hữu cơ không phân cực (toluene), đồng thời hạ thấp năng lượng hoạt hóa của trạng thái chuyển tiếp tạo liên kết $C\text{-}N$.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Quy trình đòi hỏi môi trường khan khí tuyệt đối ($Ar$ atmosphere, kỹ thuật Schlenk/backfilled argon) và sự hiện diện của base mạnh ($NaOtBu$ hoặc $K_2CO_3$) để deproton hóa trung gian amine.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triệt để triết lý thực chứng thực nghiệm (positivism/empirical paradigm) trong hóa học tổng hợp hữu cơ. Thiết kế nghiên cứu được thực hiện đa tầng (multi-level experimental design):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tối ưu hóa Điều kiện Phản ứng (Screening) │
│ - Khảo sát Xúc tác: Pd2(dba)3, Pd(OAc)2, CuI, CuCl2, Cu(OAc)2 │
│ - Khảo sát Phối tử: XantPhos, BINAP, dppf, PPh3, L-proline │
│ - Khảo sát Dung môi & Base: Toluene, 1,4-Dioxane, DMF, NaOtBu, K3PO4 │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Khảo sát Độ rộng Cơ chất (Substrate Scope Exploration) │
│ - Thay thế nhóm thế đẩy/hút điện tử (-OMe, -SMe, -nBu, -F, -CF3) │
│ - Đánh giá hiệu suất cô lập (isolated yields) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Xác định Cấu trúc Phân tử Toàn diện (Structural Characterization) │
│ - 1D/2D-NMR (500/600 MHz) + FT-IR (KBr) │
│ - Khối phổ phân giải cao HR-MS (ESI/EI 70 eV) │
│ - Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SCXRD, 100.0 K, CCDC 1874276) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình tổng hợp chuẩn (General Protocol): Cho vào ống phản ứng chịu nhiệt chứa 3-bromo-2-(2-bromophenyl)imidazo[1,2-a]pyridine (100 mg, 284 $\mu\text{mol}$, 1 equiv.), $Pd_2(dba)_3$ (13 mg, 14 $\mu\text{mol}$, 0.05 equiv.), XantPhos (16 mg, 28 $\mu\text{mol}$, 0.1 equiv.), $CuI$ (5 mg, 28 $\mu\text{mol}$, 0.1 equiv.) và sodium tert-butoxide ($NaOtBu$, 164 mg, 1.7 mmol, 6 equiv.). Thêm aniline (40 mg, 0.43 mmol) và 5 mL toluene khan đã được khử khí triệt để. Hệ phản ứng được hút chân không và nạp lại khí argon (backfilled argon) 3-5 lần. Hỗn hợp được gia nhiệt ở 140°C trong 12 giờ.
- Quy trình tinh chế: Làm nguội về nhiệt độ phòng, pha loãng với dichloromethane (20 mL), lọc qua lớp đệm Celite để loại bỏ muối vô cơ và xúc tác kim loại, rửa lại bằng DCM ($40\text{ mL} \times 3$). Cô quay chân không thu cặn thô. Tinh chế bằng sắc ký cột silica gel (cỡ hạt 0.040–0.063 mm, Merck 60 F254) với hệ dung môi rửa giải n-hexane/dichloromethane/ethyl acetate (tỷ lệ thể tích 8:1:1).
- Kiểm soát độ tin cậy và tái lặp: Tất cả các phản ứng đều được theo dõi động học bằng sắc ký lớp mỏng (TLC Silica gel 60 $F_{254}$) soi dưới đèn tử ngoại ở hai bước sóng chuẩn 254 nm và 365 nm. Điểm nóng chảy được đo kiểm chứng trên thiết bị Buchi B-545.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu phổ được đo đạc trên hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Ghi trên máy Bruker Avance III ở tần số 500 MHz và 600 MHz đối với phổ $^1\text{H NMR}$; 125 MHz và 150 MHz đối với phổ $^{13}\text{C NMR}$. Sử dụng dung môi deuterated $CDCl_3$ và $DMSO\text{-}d_6$ với chất chuẩn nội Tetramethylsilane (TMS, $\delta = 0\text{ ppm}$). Các tương tác dị hạt nhân phức tạp được giải mã tường minh qua phổ 2D: HSQC (Heteronuclear Single Quantum Coherence) và HMBC (Heteronuclear Multiple Bond Connectivity).
- Khối phổ phân giải cao (HR-MS): Thu nhận trên thiết bị Hewlett-Packard HPGC-MS 5890/5972 (ion hóa va đập điện tử EI, 70 eV) hoặc thiết bị MX-1321 với đầu vào trực tiếp, xác định công thức phân tử chính xác đến 4 chữ số thập phân, sai số khối lượng $\Delta m/z < 5\text{ ppm}$.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trên máy Spectrum Two (Perkin Elmer) ở dạng ép viên với chất nền KBr rắn, quét trong dải số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SCXRD): Tinh thể đơn được nuôi cấy trong hệ dung môi bay hơi chậm ($DCM/n\text{-hexane}$). Dữ liệu nhiễu xạ được thu thập trên máy đo nhiễu xạ Bruker D8 Quest tại Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN ở nhiệt độ siêu lạnh $100.0\text{ K}$. Cấu trúc không gian được giải bằng phương pháp trực tiếp (Direct Methods) thông qua phần mềm ShelXT (2015) và tinh chỉnh cấu trúc bằng ShelXL (2015) tích hợp trong giao diện đồ họa Olex2. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 167f đã được đăng ký thành công trên Ngân hàng Dữ liệu Tinh thể Cambridge với mã số chuẩn CCDC 1874276.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Tổng hợp thành công hệ dị vòng mới 5H-pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole (PIDI): Luận án đã phát triển thành công chuỗi phản ứng ghép nối $C\text{-}N$ kép xúc tác lưỡng kim $Pd_2(dba)_3/CuI/\text{XantPhos}$ để tạo khung PIDI 167a-i với hiệu suất cô lập đạt từ 61% đến 76%. Điển hình:
- Dẫn xuất 167a ($R = H$): chất rắn màu vàng nhạt, hiệu suất 62%.
- Dẫn xuất 167b ($R = 4\text{-OMe}$): hiệu suất cao nhất đạt 76%.
- Dẫn xuất 167c ($R = 4\text{-SMe}$): hiệu suất 73%, HR-MS (ESI) tính toán cho $C_{20}H_{15}N_3S$ $[M+H]^+$ là 330.1065, thực nghiệm tìm thấy 330.1071.
- Dẫn xuất 167d ($R = 2,4\text{-diOMe}$): hiệu suất 75%, HR-MS tìm thấy 344.1410 (lý thuyết 344.1399).
- Dẫn xuất 167e ($R = 3,4\text{-diOMe}$): hiệu suất 73%, HR-MS tìm thấy 344.1400.
- Dẫn xuất 167f ($R = 3,5\text{-diOMe}$): hiệu suất 70%, HR-MS tìm thấy 344.1399, cấu trúc được khẳng định tuyệt đối bằng SCXRD (CCDC 1874276).
- Dẫn xuất halogen hóa 167h ($R = 4\text{-F}$): hiệu suất 65%; dẫn xuất 167i ($R = 3,4\text{-diF}$): hiệu suất 61% (bị phân hủy ở nhiệt độ $> 255^\circ\text{C}$).
-
Mở rộng tổng hợp hệ dị vòng biến tính 8-methyl-PIDI (169a-f): Khi đưa nhóm thế methyl vào vị trí $C_8$, phản ứng diễn ra thuận lợi ở nhiệt độ 110°C trong 12 giờ, cho hiệu suất vượt trội từ 52% đến 83%:
- Dẫn xuất 169a ($R = H$): hiệu suất 72%.
- Dẫn xuất 169b ($R = 4\text{-OMe}$): hiệu suất đạt đỉnh 83%, điểm nóng chảy $220 - 222^\circ\text{C}$; phổ $^1\text{H NMR}$ ($500\text{ MHz}, CDCl_3$) xuất hiện tín hiệu đặc trưng ở $\delta = 8.15 - 8.09\text{ ppm}$ ($m, 1H$) và $7.62\text{ ppm}$ ($dd, J = 9.0\text{ Hz}$).
- Dẫn xuất 169c ($R = 4\text{-SMe}$): hiệu suất 77%, điểm nóng chảy $240 - 242^\circ\text{C}$; $^1\text{H NMR}$ ghi nhận $\delta = 8.14 - 8.09\text{ ppm}$ ($m, 1H$) và $7.64\text{ ppm}$ ($d, J = 9.0\text{ Hz}$).
- Dẫn xuất 169d ($R = 4\text{-nBu}$): hiệu suất 73%, điểm nóng chảy $140 - 147^\circ\text{C}$.
- Dẫn xuất 169e ($R = 4\text{-F}$): hiệu suất 52%, điểm nóng chảy $213 - 214^\circ\text{C}$.
-
Tổng hợp Carbazole và Bis-carbazole dưới xúc tác đồng thân thiện môi trường: Thiết lập quy trình ghép đôi $C\text{-}N$ đóng vòng $9H\text{-carbazole}$ (171a-q) và cấu trúc đối xứng bis-carbazole (171r) sử dụng hệ xúc tác $CuI$/L-proline. Kết quả chứng minh kim loại đồng có khả năng thay thế hoàn toàn kim loại quý $Pd$ đắt tiền trong việc hoạt hóa liên kết $C\text{-}N$ nội phân tử với độ chọn lọc hóa học tuyệt đối.
-
Tổng hợp chọn lọc các đồng phân $\alpha$-carboline (175) và $\delta$-carboline (177): Xác lập điều kiện tối ưu cho phản ứng ghép nối $C\text{-}N$ kép giữa $3\text{-bromo-}2\text{-(2-bromophenyl)pyridine}$ hoặc $3\text{-bromo-}4\text{-(2-bromophenyl)pyridine}$ với các dẫn xuất amine. Xúc tác $CuI$ cho hiệu suất vượt trội đối với các dẫn xuất $\delta\text{-carboline}$ 177a-o, trong khi $CuCl_2$ thể hiện hoạt tính ưu việt đối với các cơ chất chứa nhóm thế hút điện tử mạnh 177q-t.
Bảng Dữ liệu Thực nghiệm Tiêu biểu
| Hợp chất | Nhóm thế (R) | Tải lượng Xúc tác / Phối tử | Điều kiện Phản ứng | Hiệu suất (%) | Điểm nóng chảy (°C) | Dữ liệu HRMS $[M+H]^+$ (Tính toán / Thực nghiệm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 167a | $-H$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 62% | — | — |
| 167b | $4\text{-OMe}$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 76% | — | — |
| 167c | $4\text{-SMe}$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 73% | — | $330.1065$ / $330.1071$ |
| 167d | $2,4\text{-diOMe}$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 75% | — | $344.1399$ / $344.1410$ |
| 167f | $3,5\text{-diOMe}$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 70% | — | $344.1399$ / $344.1399$ (CCDC 1874276) |
| 167i | $3,4\text{-diF}$ | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 140°C, 12h | 61% | $>255^\circ\text{C}$ (dec) | — |
| 169a | $-H$ ($8\text{-Me}$) | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 110°C, 12h | 72% | — | — |
| 169b | $4\text{-OMe}$ ($8\text{-Me}$) | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 110°C, 12h | 83% | $220 - 222^\circ\text{C}$ | — |
| 169c | $4\text{-SMe}$ ($8\text{-Me}$) | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 110°C, 12h | 77% | $240 - 242^\circ\text{C}$ | — |
| 169e | $4\text{-F}$ ($8\text{-Me}$) | $Pd_2(dba)_3$ / $CuI$ / XantPhos | Toluene, $NaOtBu$, 110°C, 12h | 52% | $213 - 214^\circ\text{C}$ | — |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính khả thi của việc thiết kế hệ xúc tác lưỡng kim $Pd-Cu$ cho phản ứng ghép đôi đa thành phần phức tạp. Phương pháp luận này có thể ngoại suy trực tiếp để tổng hợp các hệ khung dị vòng đa nhân khác như indoloquinoline, azacarbazole, hay benzothienoindole.
- Về mặt công nghệ và công nghiệp dược: Quy trình tổng hợp một giai đoạn (one-pot) giúp cắt giảm số bước tổng hợp từ 4-6 bước xuống còn 1 bước duy nhất, giảm thiểu dung môi thải và tiêu hao năng lượng, mở ra tiềm năng lớn cho scale-up sản xuất hoạt chất dược phẩm quy mô pilot.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Nhiệt độ phản ứng còn tương đối cao: Phản ứng tổng hợp hệ PIDI 167 yêu cầu nhiệt độ 140°C trong 12 giờ, gây phân hủy một phần các cơ chất chứa nhóm thế nhạy nhiệt độ cao (như dẫn xuất $3,4\text{-difluoro}$ 167i bị phân hủy ở $> 255^\circ\text{C}$).
- Dung sai cơ chất với amine béo bậc một: Quy trình ghép đôi lưỡng kim hoạt động tối ưu với các aniline thơm nhưng cho hiệu suất thấp hơn rõ rệt khi sử dụng các alkylamine mạch thẳng hoặc amine có cản trở không gian lớn (như tert-butylamine) do cạnh tranh phản ứng khử $\beta\text{-hydride}$.
- Quy mô phản ứng: Toàn bộ quy trình mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (quy mô $0.24 - 0.28\text{ mmol}$, tương đương $100\text{ mg}$ nguyên liệu đầu), chưa được khảo sát ở quy mô gram hoặc kilogram.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển các phối tử phosphine thế hệ mới (ví dụ: Buchwald ligands như RuPhos, BrettPhos) hoặc phối tử $N\text{-heterocyclic carbene}$ (NHC) để hạ nhiệt độ phản ứng xuống nhiệt độ phòng ($25 - 50^\circ\text{C}$).
- Mở rộng ứng dụng công nghệ quang xúc tác (photoredox catalysis) kết hợp xúc tác niken/đồng ($Ni/Cu\text{-photoredox}$) kích hoạt bởi ánh sáng khả kiến (blue LED) để thay thế hoàn toàn xúc tác nhiệt.
- Sàng lọc hoạt tính sinh học mở rộng (in vitro và in vivo) của thư viện hợp chất PIDI và $\delta\text{-carboline}$ trên các dòng tế bào ung thư người chuẩn quốc tế như ung thư biểu mô KB, ung thư gan HepG2, ung thư vú MCF-7, ung thư phổi Lu-1, và ung thư máu K562.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Các phát hiện của luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus chuyên ngành Hóa hữu cơ và Hóa dược. Công trình mở ra một hướng nghiên cứu mới về dị vòng lai ghép pyridoimidazoindole, dự kiến thu hút lượng trích dẫn cao từ cộng đồng hóa học hữu cơ quốc tế.
- Tác động công nghiệp và chuyển giao công nghệ: Cung cấp quy trình hóa học xanh, hiệu quả cao để tổng hợp các khối kiến trúc (building blocks) hữu cơ có giá trị cao cho ngành công nghiệp hóa chất tinh khiết và vật liệu bán dẫn hữu cơ (OLED, OFET, pin mặt trời OPV).
- Lợi ích xã hội và y tế: Đóng góp vào chiến lược tự chủ nghiên cứu phát triển thuốc điều trị ung thư và bệnh suy giảm miễn dịch tại Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nguồn hoạt chất nhập khẩu đắt đỏ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Hóa học Dược: Tiếp cận một bộ dữ liệu toàn diện, chuẩn mực về phổ học ($^1\text{H NMR}$, $^{13}\text{C NMR}$, 2D-NMR, HR-MS, SCXRD CCDC 1874276) và các quy trình thực nghiệm xúc tác cơ kim có độ lặp lại cao.
- Các Viện nghiên cứu và Trung tâm R&D Dược phẩm: Ứng dụng ngay thư viện cấu trúc PIDI, carbazole và carboline vào quy trình High-Throughput Screening (HTS) để tìm kiếm các phân tử thuốc ức chế kinase thế hệ mới.
- Kỹ sư Hóa học và Nhà phát triển Vật liệu: Tận dụng khung dị vòng liên hợp phẳng giáp cạnh để tổng hợp các polymer dẫn điện, vật liệu phát quang ESPIT phục vụ công nghệ hiển thị và cảm biến sinh học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết ghép đôi chéo Buchwald – Hartwig truyền thống sang hệ xúc tác cộng hưởng lưỡng kim $Pd_2(dba)_3/CuI$ kết hợp phối tử bidentate phosphine XantPhos có góc cắn lớn. Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh cơ chế phản ứng ghép nối $C\text{-}N$ kép cascade liên tiếp, cho phép hình thành đồng thời 2 liên kết $C\text{-}N$ nội phân tử để đóng liền kề 2 dị vòng thơm, tạo nên khung phân tử 5 vòng ngưng tụ phẳng hoàn toàn mới: $5H\text{-pyrido}[2',1':2,3]\text{imidazo}[4,5\text{-}b]\text{indole}$ (PIDI).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Larock và cộng sự (2006) (đòi hỏi sử dụng aryne precursor không bền và lượng lớn base $CsF$) và công trình của Ackermann & Althammer (2006) (chỉ tổng hợp được carbazole đơn giản với tải lượng $Pd$ cao), phương pháp luận của luận án mang tính đột phá khi:
- Tích hợp thành công $CuI$ vào chu trình xúc tác của $Pd$, giảm thiểu lượng $Pd$ tiêu tốn.
- Thiết lập quy trình hoàn toàn không sử dụng kim loại quý ($CuI$/L-proline) để tổng hợp chọn lọc các đồng phân $\alpha$-carboline và $\delta$-carboline với dung sai nhóm chức rộng, chi phí hóa chất giảm hơn 80%.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu hóa học?
Kết quả bất ngờ nhất là ảnh hưởng vượt trội của nhóm thế methyl ở vị trí $C_8$ trên khung imidazopyridine (hợp chất 169). Nhóm $8\text{-methyl}$ không những không gây cản trở không gian bất lợi mà còn làm tăng mật độ electron của tâm phản ứng, giúp phản ứng ghép đôi $C\text{-}N$ kép xảy ra êm dịu hơn ở nhiệt độ 110°C (thay vì 140°C đối với hệ 167 không thế) và nâng hiệu suất cô lập lên tới 83% (dẫn xuất 169b).
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ thông số để tái lặp độc lập không?
Hoàn toàn đầy đủ và chi tiết. Luận án cung cấp tường minh nồng độ mol, tỷ lệ đương lượng cơ chất và xúc tác, thời gian, nhiệt độ, quy trình khử khí argon, phương pháp chiết tách qua màng Celite, tỷ lệ dung môi rửa giải sắc ký cột ($n\text{-hexane}/DCM/EtOAc = 8:1:1$), phổ chuẩn $^1\text{H}/^{13}\text{C NMR}$ với độ phân giải cao và mã số tinh thể học CCDC 1874276. Bất kỳ phòng thí nghiệm tổng hợp hữu cơ chuẩn mực nào cũng có thể tái lặp thành công.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Năm 1-3: Phát triển hệ xúc tác quang hóa $Ni/Cu\text{-photoredox}$ hoạt động ở nhiệt độ phòng và mở rộng thư viện chất lên $> 100$ dẫn xuất.
- Năm 4-6: Khảo sát sàng lọc hoạt tính sinh học toàn diện trên các enzyme đích $hTopII$, $ALK$, $FLT3$ và thử nghiệm độc tính tế bào in vitro/in vivo.
- Năm 7-10: Tối ưu hóa công thức thuốc tiền lâm sàng (pre-clinical formulation), đánh giá dược động học (ADMET) và đăng ký sở hữu trí tuệ phát minh thuốc điều trị ung thư mới.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết xuất sắc bài toán tổng hợp các hệ dị vòng thơm giáp cạnh phức tạp thông qua việc làm chủ các phản ứng ghép nối $C\text{-}N$ và $C\text{-}N$ kép dưới xúc tác cơ kim.
- Khám phá và xác lập thành công quy trình một giai đoạn (one-pot) tổng hợp hệ dị vòng mới $5H\text{-pyrido}[2',1':2,3]\text{imidazo}[4,5\text{-}b]\text{indole}$ (PIDI) với hiệu suất cao (lên đến 83%), được khẳng định cấu trúc tuyệt đối qua phổ 2D-NMR, HR-MS và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (CCDC 1874276).
- Đột phá trong việc ứng dụng hệ xúc tác kim loại nền giá rẻ, thân thiện môi trường ($CuI$, $CuCl_2$ kết hợp L-proline) thay thế kim loại quý $Pd$ để tổng hợp các dẫn xuất carbazole, bis-carbazole, $\alpha\text{-carboline}$ và $\delta\text{-carboline}$.
- Thiết lập hệ thống dữ liệu phổ học chuẩn mực, đóng góp to lớn vào kho tàng dữ liệu cấu trúc hóa học của các hợp chất dị vòng chứa nitơ.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu liên ngành giàu tiềm năng: hóa học xúc tác lưỡng kim tiên tiến, sàng lọc thuốc ức chế ung thư hướng đích, và phát triển vật liệu quang điện tử hữu cơ thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIäN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHä ----------------------------- NGUYâN MINH QUÂN NGHIÊN CþU CÁC CH¾T XÚC TÁC CHO PH¾N þNG GHÉP NÞI C-N Đà TâNG HþP CÁC HþP CH¾T DÞ VÒNG PYRIDOIMIDAZOINDOLE, CARBAZOLE VÀ CARBOLINE BÞ CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÞ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN Hà Nßi – 2024 Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIäN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHä ----------------------------- NGUYâN MINH QUÂN NGHIÊN CþU CÁC CH¾T XÚC TÁC CHO PH¾N þNG GHÉP NÞI C-N Đà TâNG HþP CÁC HþP CH¾T DÞ VÒNG PYRIDOIMIDAZOINDOLE, CARBAZOLE VÀ CARBOLINE LUÀN ÁN TI¾N SĨ HÓA HàC Mã sá: 9.14 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC 1. Trần Quang H°ng Hà Nßi – 2024 i LÞI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là sản ph¿m cÿa quá trình nghiên cāu cÿa bản thân d°ãi sự h°ãng dÁn khoa hác cÿa tập thể h°ãng dÁn. Những kết quả nghiên cāu đã đ°ÿc công bá chung vãi các tác giả khác đều đ°ÿc sự đồng thuận cÿa đồng tác giả khi đ°a vào vào luận án này. Tất cả sá liáu và kết quả đ°ÿc trình bày đều hoàn toàn trung thực và ch°a từng xuất hián trong bất kỳ công trình nghiên cāu nào ngo¿i trừ những công trình công bá cÿa bản thân và nhóm nghiên cāu.
Tôi cam kết rằng tất cả các tài liáu tham khảo đ°ÿc trích dÁn đầy đÿ, trung thực và rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và sự đồng nhất trong quá trình nghiên cāu. Luận án này đã đ°ÿc hoàn thành trong khoảng thåi gian tôi làm nghiên cāu sinh t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam. Đồng thåi, tôi xác nhận rằng mái công đo¿n và kết quả cÿa luận án đều tuân thÿ quy đßnh cÿa Hác vián. năm 2024 T愃Āc gik luãn 愃Ān NCS.
Nguyãn Minh Quân ii LÞI C¾M ¡N Vãi lòng biết ¡n sâu sắc, tôi muán bày tß lòng biết ¡n chân thành đến GS. Nguyßn Văn Tuyến và TS. Trần Quang H°ng, những ng°åi thầy trực tiếp h°ãng dÁn, tận tâm chỉ bảo, giúp đỡ tôi suát quá trình hác tập và hoàn thành luận án. Sự hß trÿ cÿa các thầy là nguồn đáng viên to lãn để tôi thực hián công viác nghiên cāu.
Tôi cũng xin đ°ÿc gửi låi cảm ¡n chân thành đến PGS.TS Đặng Thß Tuyết Anh, TS. Lê Nhật Thùy Giang, TS. Nguyßn Hà Thanh cùng các nghiên cāu viên trong phòng Hóa d°ÿc, phòng Hóa sinh āng dāng, cũng nh° các cán bá t¿i Vián Hóa hác, ng°åi đã hß trÿ tôi mát cách tận tâm về mặt thực nghiám trong quá trình thực hián luận án. Låi cảm ¡n cũng đ°ÿc dành đến các thầy cô Khoa Hóa hác, Hác vián Khoa hác và Công nghá, đã dành thåi gian giảng d¿y và h°ãng dÁn cho tôi hoàn thành các hác phần và chuyên đề trong ch°¡ng trình đào t¿o.
Tôi cũng muán gửi låi cảm ¡n đặc biát đến Ban Lãnh đ¿o, phòng Đào t¿o, và các phòng chāc năng cÿa Hác vián Khoa hác và Công nghá, đã hß trÿ tôi vãi các thÿ tāc liên quan đến hác tập và thực hián luận án. Tôi cũng mong muán bày tß lòng biết ¡n sâu sắc đến Ban lãnh đ¿o c¡ quan công tác đã t¿o ra điều kián thuận lÿi về thåi gian, công viác và thÿ tāc để tôi có thể hác tập và nghiên cāu mát cách hiáu quả. Cuái cùng, låi cảm ¡n đ°ÿc gửi đến gia đình, ng°åi thân, b¿n bè, và đồng nghiáp, những ng°åi đã luôn đồng hành và hß trÿ tôi trong mái khía c¿nh suát quá trình thực hián luận án. năm 2024 T愃Āc gik luãn 愃Ān NCS.
Nguyãn Minh Quân iii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T T¾T Ký hiåu Diãn giki AcOH Acetic acid AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome 3 Hái chāng suy giảm mißn dßch mắc phải do virus HIV aq. Dung dßch [bmim+][Br-] 1-Butyl-3-methylimidazolium bromide DABCO 1,4-diazabicyclo[2.2]octane DBU 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-ene DCM Dichloromethane dd doublet of doublet DMF N,N-Dimethylformamide DMF-DMA N,N-dimethylformamide dimethyl acetal DNA Deoxyribonucleic acid EDDA Ethylenediaminediacetic acid Et3N Triethylamine EtOAc Ethyl acetate FTIR Fourier Transform Infrared Spectroscopy 3 phổ hồng ngo¿i biến đổi Fourier HMBC Heteronuclear mutiple bond connectivity 3 Phổ HMBC (Phổ t°¡ng tác dß h¿t nhân qua nhiều liên kết) HSQC Heteronuclear single-quantum coherence 3 Phổ HSQC (Phổ t°¡ng tác dß h¿t nhân qua mát liên kết) HRMS High Resolution Mass Spectrometry 3 Phổ khái l°ÿng phân giải cao hTopII human topoisomerase II 3 enzyme topoisomerase II ở ng°åi IC50 Half maximal inhibitory concentration 3 Nồng đá tác dāng āc chế 50% sự tăng sinh dòng tế bào thử nghiám IR Infrared Spectroscopy 3 Phổ hồng ngo¿i K562 Dòng tế bào ung th° máu K562 KB Dòng tế bào ung th° biểu mô KB iv LDA Lithium diisopropylamide Lu-1 Dòng tế bào ung th° phổi Lu-1 m multiplet MCF-7 Dòng tế bào ung th° vú MCF-7 MeCN Acetonitrile Mn(OAc)3 Manganese(III) acetate MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5 diphenyl tetrazolium bromide PBS Phosphate-buffered saline PC-3 Dòng tế bào ung th° biểu mô tuyến tiền liát PC-3 Pd(OAc)2 Palladium (II) acetate Ph3P Triphenylphosphine p-TsOH p-Toluenesulfonic acid q quartet Rnase Ribonuclease: enzyme thÿy phân liên kết cÿa phân tử RNA rt Nhiát đá phòng s singlet t triplet td triplet of doublet t-BuOH tert-Butanol THF Tetrahydrofuran TLC Thin Layer Chromatography 3 Sắc ký lãp mßng ∆ Đun nóng 13 C NMR Phổ cáng h°ởng từ h¿t nhân carbon 13C 1 H NMR Phổ cáng h°ởng từ h¿t nhân proton 1H v DANH MĀC S¡ Đà S¡ đồ 1. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine d°ãi điều kián không xúc tác. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ ³-tosyloxyketone và từ ketone.
Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ các ketone bằng cách tổng hÿp t¿i chß các ³-iodoketone. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine đ°ÿc xúc tác bởi đồng (Cu) giữa ³- diazoketone và 2-aminopyridine. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ muái alkynyl(phenyl)iodonium. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ 1-bromo-2-phenylacetylene/1,1- dibromo-2-phenylethene.
Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ các arylglyoxal hydrate. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine bằng phản āng gắn đôi Tandem. Tổng hÿp imidazopyridin thông qua quá trình khử amin nái phân tử đ°ÿc xúc tác bởi Cu(II)/Fe(III) cÿa ankin. C¡ chế phản āng khử amin nái phân tử đ°ÿc xúc tác bởi Cu(II)/Fe(III) cÿa ankin.
Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a] -pyridin từ 2-aminopyridin và keton thông qua chāc năng hóa liên kết C3H cÿa keton aryl. C¡ chế cÿa phản āng tổng hÿp các dÁn xuất từ 2-aminopyridin và keton thông qua chāc năng hóa liên kết C3H cÿa keton aryl. Ph°¡ng pháp tổng hÿp Fischer 3 Borsche. Phản āng đóng vòng Fischer 3 Borsche cÿa hydrazone.
DÁn xuất benzo[c]carbazole tổng hÿp từ các hÿp chất 2,2’-diaminobiaryl. Ph°¡ng pháp Graebe 3 Ullmann. Tổng hÿp carbazole qua trung gian palladacycle. Tổng hÿp carbazole bằng phản āng đóng vòng 2-iododiphenylamine-2- carboxylic.
Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Fagnou. Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Larock. Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Ackermann và Althammer. Tổng hÿp carbazole sử dāng hypervalent Iodine.
Tổng hÿp carbazole sử dāng há xúc tác Ir/Cu. C¡ chế tổng hÿp carbazole sử dāng há xúc tác Ir/Cu. Tổng hÿp carbazole bằng phản āng coupling Buchwald-Hartwig. Quy trình tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng Graebe-Ullmann cải tiến.
Tổng hÿp ³-carboline qua phản āng Diels-Alder. Tổng hÿp ³-carboline qua phản āng Diels-Alder-Alder (IEDDA) yêu cầu electron nghßch đảo. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép đôi Suzuki-Miyaura. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép Stille xúc tác vãi palladium.
Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng Pictet-Spengler. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép đôi đ°ÿc xúc tác vãi palladium. Tổng hÿp ³-carboline bằng ph°¡ng pháp vòng hóa vãi xúc tác vàng. Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Graebe-Ullmann biến tính.
Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Pictet-Spengler. Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Diels-Alder. Tổng hÿp ´-carboline vãi xúc tác palladium. Tổng hÿp ´-carboline vãi xúc tác đồng.
Tổng hÿp ´-carboline qua phản āng ng°ng tā vãi xúc tác axit. Quy trình tổng hÿp các dÁn xuất 5H-pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Quy trình tổng hÿp các dÁn xuất 8-methyl-5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Tổng hÿp 9H-carbazole đ°ÿc benzyl và alkyl hóa.
Tổng hÿp 9H-carbazole đ°ÿc aryl hóa. Tổng hÿp các hÿp chất bis-carbazole. Tổng hÿp 3-bromo-4-(2-bromophenyl)pyridine. Ghép CN kép vãi các dÁn xuất amine để tổng hÿp dÁn xuất ³-carboline.
Tổng hÿp các hÿp chất 3-bromo-2-(2-bromophenyl)pyridine. Ghép CN kép vãi các dÁn xuất amine. Tổng hÿp chất trung gian 2-(2-bromophenyl)-3-iodo-6-methylimidazo[1,2- a]pyridine (7). Phản āng tổng hÿp PIDI.
S¡ đồ phản āng tổng hÿp các dÁn xuất cÿa 5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole 167. Tổng hÿp chất trung gian 2-(2-bromophenyl)-3-iodo-6-methylimidazo[1,2- a]pyridine (7). S¡ đồ phản āng tổng hÿp các dÁn xuất cÿa 8-methyl-5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Phản āng tổng hÿp hÿp chất carbazole 171a.
Tổng hÿp các dÁn xuất 9H-carbazole 171a-q. Tổng hÿp hÿp chất bis-carbazole 171r. C¡ chế đề xuất phản āng tổng hÿp hÿp chất 9H-carbazole 171. Tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline 175.
Tổng hÿp dÁn xuất ³-carbolines 175a. Tổng hÿp các hÿp chất ³-carboline 175. C¡ chế phản āng tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline. Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a.
Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a-o sử dāng xúc tác CuI. Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177q-t sử dāng xúc tác CuCl2. Tổng hÿp các hÿp chất ³-carboline 175 sử dāng xúc tác Cu.88 viii DANH MĀC B¾NG Bảng 1. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp PIDI.
Tái °u hóa phản āng tổng hÿp hÿp chất carbazole 171a. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp dÁn xuất ³-carbolines 175a. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a. So sánh hiáu suất tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline 175.88 ix DANH MĀC HÌNH Hình 1.
Các thuác có chāa gác imidazo[1,2-a]pyridin. Cấu trúc cÿa các hÿp chất carbazole alkaloid có trong tự nhiên. Mát sá hÿp chất carbazole tiêu biểu đã đ°ÿc sử dāng làm thuác cháng ung th°. Cấu trúc cÿa ³-carboline, ³-carboline, ´-carboline, ·-carboline và các dÁn xuất cÿa chúng.
Cấu trúc cÿa các hÿp chất dß vòng indole. Các con đ°ång tổng hÿp PIDI đã công bá và dự kiến. Cấu trúc cÿa mát sá phái tử hai càng. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 167f.
Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 167f. Cấu trúc cÿa hÿp chất 167f (CCDC number 1874276) xác đßnh bằng ph°¡ng pháp nhißu x¿ tia X đ¡n tinh thể. C¡ chế phản āng đề xuất sử dāng há xúc tác Pd-Cu cho phản āng tổng hÿp PIDI. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 169d.
Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 169d. Mát sá hÿp chất carbozole tiêu biểu. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 171e. Phổ 13H NMR cÿa hÿp chất 171e.
Mát sá hÿp chất alkaloid chāa khung carbazole. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 175a. Phổ 13H NMR cÿa hÿp chất 175a. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 177a.
Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 177a .ii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T T¾T. viii DANH MĀC HÌNH. 1 Ch°¢ng 1: TâNG QUAN. Tãng quan vß d¿n xu¿t imidazo[1,2-a]pyridine.
Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng ng°ng tā. Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng gép đôi giữa 2-aminopyridine và nitroolefin. Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng ghép nái oxi hóa. Phản āng ghép nái oxi hóa giữa 2-aminopyridine và ketone.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Quân (2024). Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/xuc-tac-c-n-tong-hop-di-vong-pyridoimidazoindole
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác C-N cho tổng hợp dị vòng pyridoimidazoindole, carbazole và carboline hiệu quả.
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.