Luận án TS: Xúc tác C-N tổng hợp Pyridoimidazoindole, Carbazole, Carboline

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác C-N cho tổng hợp dị vòng pyridoimidazoindole, carbazole và carboline hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xúc tác C N Vai trò và tầm quan trọng trong tổng hợp dị vòng

Liên kết cacbon-nitơ (C-N) là một trong những liên kết cơ bản nhất trong hóa học hữu cơ. Liên kết này tạo nên vô số hợp chất tự nhiên và tổng hợp. Chúng là thành phần cốt lõi của hợp chất dị vòng, đặc biệt là các dị vòng chứa nitơ. Các cấu trúc dị vòng này có ý nghĩa to lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng xuất hiện trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và khoa học vật liệu. Việc tổng hợp hiệu quả liên kết C-N là mục tiêu trọng tâm. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển các phương pháp xúc tác tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất dị vòng phức tạp như pyridoimidazoindole và carbazole. Phát triển xúc tác xanh và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nó cũng làm tăng tính bền vững của các phản ứng hóa học.

1.1. Giới thiệu về liên kết C N và hợp chất dị vòng

Liên kết C-N đóng vai trò trung tâm trong sinh học và hóa học. Đây là một liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ. Liên kết này hình thành xương sống của protein, DNA, và RNA. Hợp chất dị vòng chứa nitơ là một lớp phân tử đa dạng. Các vòng này có ít nhất một nguyên tử nitơ. Pyridoimidazoindole, carbazole và carboline là những ví dụ điển hình. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Chúng cũng có các tính chất vật lý độc đáo. Sự đa dạng về cấu trúc mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Tổng hợp các dị vòng này đòi hỏi phương pháp hóa học chính xác và hiệu quả.

1.2. Lịch sử phát triển phản ứng ghép nối C N

Lịch sử phản ứng ghép nối C-N bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 20. Phản ứng Ullmann là một trong những phương pháp tiên phong. Nó sử dụng xúc tác đồng để tạo liên kết C-N. Tuy nhiên, phản ứng này thường yêu cầu nhiệt độ cao. Điều kiện khắc nghiệt hạn chế ứng dụng của nó. Cuối thế kỷ 20, phản ứng Buchwald-Hartwig ra đời. Phản ứng này sử dụng xúc tác palladium. Nó đã tạo ra bước ngoặt lớn. Phản ứng Buchwald-Hartwig cho phép tổng hợp liên kết C-N dưới điều kiện nhẹ nhàng hơn. Phạm vi cơ chất rộng và hiệu suất cao là ưu điểm chính. Sự phát triển này mở ra kỷ nguyên mới cho hóa học tổng hợp.

1.3. Ý nghĩa y dược của dị vòng chứa nitơ

Hợp chất dị vòng chứa nitơ là nền tảng của nhiều loại thuốc. Chúng là hoạt chất chính trong hơn 85% dược phẩm hiện đại. Pyridoimidazoindole và carbazole là những ví dụ nổi bật. Các hợp chất này thường có hoạt tính sinh học cao. Chúng được sử dụng trong điều trị ung thư, nhiễm trùng, và các bệnh thần kinh. Ví dụ, pyridoimidazoindole có tiềm năng chống ung thư. Carbazole và các dẫn xuất của nó cũng được nghiên cứu rộng rãi. Tổng hợp các cấu trúc này cung cấp nguyên liệu cho sàng lọc thuốc. Nó giúp phát triển các liệu pháp điều trị mới. Nhu cầu về các phương pháp tổng hợp hiệu quả không ngừng tăng.

II.Phản ứng ghép nối C N Các phương pháp xúc tác chủ đạo

Phản ứng ghép nối C-N là một công cụ không thể thiếu. Nó giúp tạo ra liên kết cacbon-nitơ trong hóa học hữu cơ. Có nhiều phương pháp xúc tác khác nhau được phát triển. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Hai phương pháp nổi bật nhất là phản ứng Buchwald-Hartwig và phản ứng Ullmann. Ngoài ra, các hệ xúc tác sử dụng kim loại chuyển tiếp khác cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này được tối ưu hóa để tổng hợp các hợp chất cụ thể. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao, độ chọn lọc tốt và điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Sự lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu và tính chất cơ chất. Việc liên tục cải tiến các xúc tác và điều kiện phản ứng là cần thiết.

2.1. Phản ứng Buchwald Hartwig Cơ chế và phạm vi

Phản ứng Buchwald-Hartwig là một phản ứng amination mạnh mẽ. Phản ứng này tạo liên kết C-N giữa aryl halide và amin. Nó sử dụng xúc tác palladium. Các ligand phosphine hoặc N-heterocyclic carbene (NHC) thường đi kèm. Cơ chế phản ứng bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là quá trình oxy hóa cộng của aryl halide vào palladium. Tiếp theo là chuyển vị của nhóm amin. Cuối cùng là quá trình khử loại bỏ sản phẩm. Phản ứng Buchwald-Hartwig có phạm vi ứng dụng rất rộng. Nó cho phép tổng hợp nhiều hợp chất dị vòng phức tạp. Hiệu suất cao và khả năng chịu nhóm chức là ưu điểm nổi bật.

2.2. Phản ứng Ullmann Tiềm năng và cải tiến

Phản ứng Ullmann là một phương pháp cổ điển để tạo liên kết C-N. Phản ứng này sử dụng xúc tác đồng. Các điều kiện truyền thống yêu cầu nhiệt độ cao. Nó cũng cần dung môi phân cực như DMF. Điều này gây khó khăn cho một số cơ chất nhạy cảm. Tuy nhiên, phản ứng Ullmann đã được cải tiến đáng kể. Các hệ xúc tác đồng mới được phát triển. Chúng bao gồm việc sử dụng các ligand đặc biệt. Các ligand này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Chúng cũng cho phép phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn. Các cải tiến này đã mở rộng tiềm năng của phản ứng Ullmann. Nó trở thành một lựa chọn bền vững hơn.

2.3. Các phương pháp amination khác

Bên cạnh Buchwald-Hartwig và Ullmann, nhiều phản ứng amination khác tồn tại. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng xúc tác niken. Xúc tác niken được quan tâm vì chi phí thấp hơn palladium. Nó cũng có thể hoạt hóa liên kết C-X hiệu quả. Các phản ứng amination khử cũng là một công cụ quan trọng. Nó tạo ra amin từ aldehyde hoặc ketone. Phản ứng này thường sử dụng chất khử và nguồn amin. Việc khám phá các xúc tác mới không ngừng diễn ra. Mục tiêu là tìm ra các con đường tổng hợp C-N hiệu quả. Các phương pháp này có thể giải quyết những thách thức cụ thể trong tổng hợp.

III.Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole và Carbazole hiệu quả

Tổng hợp các hợp chất dị vòng phức tạp như pyridoimidazoindole và carbazole là một thách thức. Nó đòi hỏi sự phát triển các phương pháp xúc tác hiệu quả. Pyridoimidazoindole là một khung dị vòng quan trọng. Nó có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Carbazole và carboline cũng là các mục tiêu tổng hợp quan trọng. Các chiến lược tổng hợp thường bao gồm phản ứng ghép nối C-N. Phản ứng này có thể là intramolecular hoặc intermolecular. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ chọn lọc. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các lộ trình tổng hợp mới. Các lộ trình này hiệu quả và bền vững hơn cho các dị vòng phức tạp.

3.1. Phương pháp tổng hợp Pyridoimidazoindole

Pyridoimidazoindole là một hệ vòng ngưng tụ hấp dẫn. Cấu trúc này có hoạt tính sinh học đa dạng. Tổng hợp Pyridoimidazoindole thường liên quan đến nhiều bước. Một chiến lược hiệu quả là sử dụng phản ứng ghép nối C-N intramolecular. Phản ứng này tạo thành vòng cuối cùng. Các nhóm chức năng phải được định vị chính xác trên tiền chất. Xúc tác kim loại chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo quá trình tạo liên kết C-N diễn ra hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp đơn giản hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các bước tổng hợp.

3.2. Chiến lược tổng hợp Carbazole và Carboline

Carbazole và carboline là các hợp chất dị vòng chứa nitơ quan trọng khác. Chúng có nhiều ứng dụng trong hóa học và vật liệu. Tổng hợp Carbazole thường liên quan đến phản ứng ghép nối C-N. Các phản ứng intramolecular của biphenyl amin là một ví dụ. Carboline, một đồng phân của carbazole, cũng được tổng hợp thông qua các phản ứng tương tự. Xúc tác palladium hoặc đồng thường được sử dụng. Các chiến lược tổng hợp cần linh hoạt. Chúng phải cho phép đa dạng hóa cấu trúc. Điều này giúp khám phá các dẫn xuất mới có tiềm năng. Phát triển các lộ trình tổng hợp hiệu quả là rất quan trọng.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng xúc tác

Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của quá trình tổng hợp dị vòng. Các yếu tố như loại dung môi, nhiệt độ, và áp suất ảnh hưởng lớn. Nồng độ của chất xúc tác, ligand, và bazơ cũng cần được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu khám phá nhiều biến số. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu cho từng loại phản ứng. Điều này bao gồm tổng hợp pyridoimidazoindole và carbazole. Tối ưu hóa giúp tăng hiệu suất. Nó cũng làm giảm chi phí. Đồng thời, nó cải thiện tính chọn lọc và bền vững của quy trình tổng hợp.

IV.Xúc tác kim loại chuyển tiếp Palladium Đồng Niken

Xúc tác kim loại chuyển tiếp đóng vai trò chủ chốt trong tổng hợp C-N. Palladium, đồng và niken là ba kim loại được sử dụng rộng rãi nhất. Mỗi kim loại có những đặc tính xúc tác riêng. Chúng phù hợp với các loại phản ứng và cơ chất khác nhau. Palladium nổi tiếng với hoạt tính cao trong phản ứng Buchwald-Hartwig. Đồng được ưa chuộng trong phản ứng Ullmann và các ứng dụng khác. Niken đang nổi lên như một giải pháp thay thế kinh tế hơn. Việc lựa chọn kim loại xúc tác phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tính chất của liên kết C-N cần hình thành và chi phí. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các xúc tác mới. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao hơn và tính bền vững.

4.1. Ứng dụng xúc tác Palladium trong amination

Palladium là kim loại xúc tác hàng đầu cho phản ứng amination. Nó có khả năng hình thành liên kết C-N với hiệu suất cao. Các phức hợp palladium được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Chúng cho phép phản ứng diễn ra dưới điều kiện nhẹ. Palladium cũng mang lại độ chọn lọc cao cho nhiều loại cơ chất. Sự phát triển của phản ứng Buchwald-Hartwig gắn liền với xúc tác palladium. Các ligand phosphine đặc biệt đã được thiết kế. Chúng tăng cường hoạt tính và tính bền của xúc tác. Nghiên cứu tiếp tục phát triển các hệ palladium mới. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các phản ứng cụ thể.

4.2. Vai trò của xúc tác Đồng trong tổng hợp C N

Đồng là một kim loại xúc tác quan trọng cho liên kết C-N. Xúc tác đồng thường có chi phí thấp hơn palladium. Nó được sử dụng rộng rãi trong phản ứng Ullmann. Các phức hợp đồng có thể hoạt hóa liên kết C-X. Điều này tạo điều kiện cho phản ứng amination hiệu quả. Nghiên cứu hiện đại đã phát triển các hệ xúc tác đồng mới. Chúng bao gồm việc sử dụng các ligand đặc biệt. Các ligand này cho phép phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn. Chúng cũng sử dụng ít chất xúc tác hơn. Đồng đang trở thành một lựa chọn bền vững hơn. Nó giúp thay thế các kim loại quý trong một số ứng dụng.

4.3. Tiềm năng của xúc tác Niken thay thế

Niken đang nổi lên như một sự thay thế hấp dẫn cho palladium. Xúc tác niken có chi phí thấp hơn đáng kể. Nó cũng có khả năng hoạt hóa liên kết C-X. Điều này cho phép thực hiện nhiều phản ứng ghép nối C-N. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng của niken. Nó có thể tạo ra các liên kết C-N trong tổng hợp dị vòng. Việc phát triển xúc tác niken đang được đẩy mạnh. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp kinh tế và bền vững. Điều này áp dụng cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các kim loại quý.

V.Ứng dụng và triển vọng của hợp chất dị vòng chứa nitơ

Hợp chất dị vòng chứa nitơ là một kho tàng của các phân tử hữu ích. Chúng có mặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học. Các ứng dụng chính bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Sự đa dạng cấu trúc mang lại nhiều hoạt tính sinh học. Nó cũng tạo ra các tính chất quang điện tử độc đáo. Việc tổng hợp hiệu quả các dị vòng này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp khám phá và phát triển các ứng dụng mới. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tạo ra các vật liệu thông minh. Nó cũng hướng tới các phương pháp tổng hợp xanh hơn. Triển vọng của các hợp chất này vẫn rất rộng mở.

5.1. Ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp

Hợp chất dị vòng chứa nitơ là xương sống của ngành dược phẩm. Chúng là thành phần chính của rất nhiều loại thuốc. Các thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, và thuốc chống trầm cảm đều chứa dị vòng nitơ. Pyridoimidazoindole và carbazole có tiềm năng lớn. Chúng thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng. Trong nông nghiệp, các dị vòng này được sử dụng. Chúng là thành phần của thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Khả năng điều chỉnh hoạt tính thông qua thay đổi cấu trúc là rất lớn. Điều này thúc đẩy việc khám phá và phát triển các ứng dụng mới.

5.2. Hợp chất dị vòng trong vật liệu tiên tiến

Ngoài dược phẩm, các hợp chất dị vòng còn có ứng dụng trong vật liệu. Chúng được sử dụng rộng rãi trong điện tử hữu cơ. Các vật liệu này có thể hoạt động như chất bán dẫn hữu cơ. Chúng cũng được dùng trong polymer phát quang và vật liệu phát xạ. Tính chất quang điện độc đáo của chúng rất có giá trị. Các dị vòng có thể được tích hợp vào các thiết bị quang điện. Ví dụ là pin mặt trời hữu cơ và điốt phát quang hữu cơ (OLED). Việc tổng hợp các dị vòng mới mở ra cơ hội. Nó giúp phát triển các vật liệu có tính chất mong muốn cho công nghệ cao.

5.3. Triển vọng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Nghiên cứu về xúc tác C-N và tổng hợp dị vòng tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học đang hướng tới các xúc tác xanh hơn. Mục tiêu là giảm thiểu chất thải và tác động môi trường. Việc tìm kiếm các xúc tác không chứa kim loại quý là một hướng quan trọng. Nghiên cứu cũng tập trung vào khám phá các phản ứng mới. Điều này giúp tiếp cận các cấu trúc phức tạp hơn. Công nghệ này có tiềm năng lớn cho y học. Nó cũng hứa hẹn cho vật liệu và các lĩnh vực công nghệ khác. Nghiên cứu sâu hơn sẽ tạo ra nhiều khám phá đột phá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chất xúc tác cho phản ứng ghép nối c n để tổng hợp các hợp chất dị vòng pyridoimidazoindole carbazole và carboline

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIäN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHä ----------------------------- NGUYâN MINH QUÂN NGHIÊN CþU CÁC CH¾T XÚC TÁC CHO PH¾N þNG GHÉP NÞI C-N Đà TâNG HþP CÁC HþP CH¾T DÞ VÒNG PYRIDOIMIDAZOINDOLE, CARBAZOLE VÀ CARBOLINE BÞ CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÞ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN Hà Nßi – 2024 Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIäN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHä ----------------------------- NGUYâN MINH QUÂN NGHIÊN CþU CÁC CH¾T XÚC TÁC CHO PH¾N þNG GHÉP NÞI C-N Đà TâNG HþP CÁC HþP CH¾T DÞ VÒNG PYRIDOIMIDAZOINDOLE, CARBAZOLE VÀ CARBOLINE LUÀN ÁN TI¾N SĨ HÓA HàC Mã sá: 9.14 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC 1. Trần Quang H°ng Hà Nßi – 2024 i LÞI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là sản ph¿m cÿa quá trình nghiên cāu cÿa bản thân d°ãi sự h°ãng dÁn khoa hác cÿa tập thể h°ãng dÁn. Những kết quả nghiên cāu đã đ°ÿc công bá chung vãi các tác giả khác đều đ°ÿc sự đồng thuận cÿa đồng tác giả khi đ°a vào vào luận án này. Tất cả sá liáu và kết quả đ°ÿc trình bày đều hoàn toàn trung thực và ch°a từng xuất hián trong bất kỳ công trình nghiên cāu nào ngo¿i trừ những công trình công bá cÿa bản thân và nhóm nghiên cāu.

Tôi cam kết rằng tất cả các tài liáu tham khảo đ°ÿc trích dÁn đầy đÿ, trung thực và rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và sự đồng nhất trong quá trình nghiên cāu. Luận án này đã đ°ÿc hoàn thành trong khoảng thåi gian tôi làm nghiên cāu sinh t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam. Đồng thåi, tôi xác nhận rằng mái công đo¿n và kết quả cÿa luận án đều tuân thÿ quy đßnh cÿa Hác vián. năm 2024 T愃Āc gik luãn 愃Ān NCS.

Nguyãn Minh Quân ii LÞI C¾M ¡N Vãi lòng biết ¡n sâu sắc, tôi muán bày tß lòng biết ¡n chân thành đến GS. Nguyßn Văn Tuyến và TS. Trần Quang H°ng, những ng°åi thầy trực tiếp h°ãng dÁn, tận tâm chỉ bảo, giúp đỡ tôi suát quá trình hác tập và hoàn thành luận án. Sự hß trÿ cÿa các thầy là nguồn đáng viên to lãn để tôi thực hián công viác nghiên cāu.

Tôi cũng xin đ°ÿc gửi låi cảm ¡n chân thành đến PGS.TS Đặng Thß Tuyết Anh, TS. Lê Nhật Thùy Giang, TS. Nguyßn Hà Thanh cùng các nghiên cāu viên trong phòng Hóa d°ÿc, phòng Hóa sinh āng dāng, cũng nh° các cán bá t¿i Vián Hóa hác, ng°åi đã hß trÿ tôi mát cách tận tâm về mặt thực nghiám trong quá trình thực hián luận án. Låi cảm ¡n cũng đ°ÿc dành đến các thầy cô Khoa Hóa hác, Hác vián Khoa hác và Công nghá, đã dành thåi gian giảng d¿y và h°ãng dÁn cho tôi hoàn thành các hác phần và chuyên đề trong ch°¡ng trình đào t¿o.

Tôi cũng muán gửi låi cảm ¡n đặc biát đến Ban Lãnh đ¿o, phòng Đào t¿o, và các phòng chāc năng cÿa Hác vián Khoa hác và Công nghá, đã hß trÿ tôi vãi các thÿ tāc liên quan đến hác tập và thực hián luận án. Tôi cũng mong muán bày tß lòng biết ¡n sâu sắc đến Ban lãnh đ¿o c¡ quan công tác đã t¿o ra điều kián thuận lÿi về thåi gian, công viác và thÿ tāc để tôi có thể hác tập và nghiên cāu mát cách hiáu quả. Cuái cùng, låi cảm ¡n đ°ÿc gửi đến gia đình, ng°åi thân, b¿n bè, và đồng nghiáp, những ng°åi đã luôn đồng hành và hß trÿ tôi trong mái khía c¿nh suát quá trình thực hián luận án. năm 2024 T愃Āc gik luãn 愃Ān NCS.

Nguyãn Minh Quân iii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T T¾T Ký hiåu Diãn giki AcOH Acetic acid AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome 3 Hái chāng suy giảm mißn dßch mắc phải do virus HIV aq. Dung dßch [bmim+][Br-] 1-Butyl-3-methylimidazolium bromide DABCO 1,4-diazabicyclo[2.2]octane DBU 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-ene DCM Dichloromethane dd doublet of doublet DMF N,N-Dimethylformamide DMF-DMA N,N-dimethylformamide dimethyl acetal DNA Deoxyribonucleic acid EDDA Ethylenediaminediacetic acid Et3N Triethylamine EtOAc Ethyl acetate FTIR Fourier Transform Infrared Spectroscopy 3 phổ hồng ngo¿i biến đổi Fourier HMBC Heteronuclear mutiple bond connectivity 3 Phổ HMBC (Phổ t°¡ng tác dß h¿t nhân qua nhiều liên kết) HSQC Heteronuclear single-quantum coherence 3 Phổ HSQC (Phổ t°¡ng tác dß h¿t nhân qua mát liên kết) HRMS High Resolution Mass Spectrometry 3 Phổ khái l°ÿng phân giải cao hTopII human topoisomerase II 3 enzyme topoisomerase II ở ng°åi IC50 Half maximal inhibitory concentration 3 Nồng đá tác dāng āc chế 50% sự tăng sinh dòng tế bào thử nghiám IR Infrared Spectroscopy 3 Phổ hồng ngo¿i K562 Dòng tế bào ung th° máu K562 KB Dòng tế bào ung th° biểu mô KB iv LDA Lithium diisopropylamide Lu-1 Dòng tế bào ung th° phổi Lu-1 m multiplet MCF-7 Dòng tế bào ung th° vú MCF-7 MeCN Acetonitrile Mn(OAc)3 Manganese(III) acetate MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5 diphenyl tetrazolium bromide PBS Phosphate-buffered saline PC-3 Dòng tế bào ung th° biểu mô tuyến tiền liát PC-3 Pd(OAc)2 Palladium (II) acetate Ph3P Triphenylphosphine p-TsOH p-Toluenesulfonic acid q quartet Rnase Ribonuclease: enzyme thÿy phân liên kết cÿa phân tử RNA rt Nhiát đá phòng s singlet t triplet td triplet of doublet t-BuOH tert-Butanol THF Tetrahydrofuran TLC Thin Layer Chromatography 3 Sắc ký lãp mßng ∆ Đun nóng 13 C NMR Phổ cáng h°ởng từ h¿t nhân carbon 13C 1 H NMR Phổ cáng h°ởng từ h¿t nhân proton 1H v DANH MĀC S¡ Đà S¡ đồ 1. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine d°ãi điều kián không xúc tác. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ ³-tosyloxyketone và từ ketone.

Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ các ketone bằng cách tổng hÿp t¿i chß các ³-iodoketone. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine đ°ÿc xúc tác bởi đồng (Cu) giữa ³- diazoketone và 2-aminopyridine. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ muái alkynyl(phenyl)iodonium. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ 1-bromo-2-phenylacetylene/1,1- dibromo-2-phenylethene.

Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine từ các arylglyoxal hydrate. Tổng hÿp imidazo[1,2-a]pyridine bằng phản āng gắn đôi Tandem. Tổng hÿp imidazopyridin thông qua quá trình khử amin nái phân tử đ°ÿc xúc tác bởi Cu(II)/Fe(III) cÿa ankin. C¡ chế phản āng khử amin nái phân tử đ°ÿc xúc tác bởi Cu(II)/Fe(III) cÿa ankin.

Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a] -pyridin từ 2-aminopyridin và keton thông qua chāc năng hóa liên kết C3H cÿa keton aryl. C¡ chế cÿa phản āng tổng hÿp các dÁn xuất từ 2-aminopyridin và keton thông qua chāc năng hóa liên kết C3H cÿa keton aryl. Ph°¡ng pháp tổng hÿp Fischer 3 Borsche. Phản āng đóng vòng Fischer 3 Borsche cÿa hydrazone.

DÁn xuất benzo[c]carbazole tổng hÿp từ các hÿp chất 2,2’-diaminobiaryl. Ph°¡ng pháp Graebe 3 Ullmann. Tổng hÿp carbazole qua trung gian palladacycle. Tổng hÿp carbazole bằng phản āng đóng vòng 2-iododiphenylamine-2- carboxylic.

Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Fagnou. Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Larock. Tổng hÿp carbazole theo ph°¡ng pháp Ackermann và Althammer. Tổng hÿp carbazole sử dāng hypervalent Iodine.

Tổng hÿp carbazole sử dāng há xúc tác Ir/Cu. C¡ chế tổng hÿp carbazole sử dāng há xúc tác Ir/Cu. Tổng hÿp carbazole bằng phản āng coupling Buchwald-Hartwig. Quy trình tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng Graebe-Ullmann cải tiến.

Tổng hÿp ³-carboline qua phản āng Diels-Alder. Tổng hÿp ³-carboline qua phản āng Diels-Alder-Alder (IEDDA) yêu cầu electron nghßch đảo. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép đôi Suzuki-Miyaura. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép Stille xúc tác vãi palladium.

Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng Pictet-Spengler. Tổng hÿp ³-carboline bằng phản āng ghép đôi đ°ÿc xúc tác vãi palladium. Tổng hÿp ³-carboline bằng ph°¡ng pháp vòng hóa vãi xúc tác vàng. Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Graebe-Ullmann biến tính.

Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Pictet-Spengler. Tổng hÿp ´-carboline thông qua phản āng Diels-Alder. Tổng hÿp ´-carboline vãi xúc tác palladium. Tổng hÿp ´-carboline vãi xúc tác đồng.

Tổng hÿp ´-carboline qua phản āng ng°ng tā vãi xúc tác axit. Quy trình tổng hÿp các dÁn xuất 5H-pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Quy trình tổng hÿp các dÁn xuất 8-methyl-5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Tổng hÿp 9H-carbazole đ°ÿc benzyl và alkyl hóa.

Tổng hÿp 9H-carbazole đ°ÿc aryl hóa. Tổng hÿp các hÿp chất bis-carbazole. Tổng hÿp 3-bromo-4-(2-bromophenyl)pyridine. Ghép CN kép vãi các dÁn xuất amine để tổng hÿp dÁn xuất ³-carboline.

Tổng hÿp các hÿp chất 3-bromo-2-(2-bromophenyl)pyridine. Ghép CN kép vãi các dÁn xuất amine. Tổng hÿp chất trung gian 2-(2-bromophenyl)-3-iodo-6-methylimidazo[1,2- a]pyridine (7). Phản āng tổng hÿp PIDI.

S¡ đồ phản āng tổng hÿp các dÁn xuất cÿa 5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole 167. Tổng hÿp chất trung gian 2-(2-bromophenyl)-3-iodo-6-methylimidazo[1,2- a]pyridine (7). S¡ đồ phản āng tổng hÿp các dÁn xuất cÿa 8-methyl-5-aryl-5H- pyrido[2',1':2,3]imidazo[4,5-b]indole. Phản āng tổng hÿp hÿp chất carbazole 171a.

Tổng hÿp các dÁn xuất 9H-carbazole 171a-q. Tổng hÿp hÿp chất bis-carbazole 171r. C¡ chế đề xuất phản āng tổng hÿp hÿp chất 9H-carbazole 171. Tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline 175.

Tổng hÿp dÁn xuất ³-carbolines 175a. Tổng hÿp các hÿp chất ³-carboline 175. C¡ chế phản āng tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline. Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a.

Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a-o sử dāng xúc tác CuI. Tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177q-t sử dāng xúc tác CuCl2. Tổng hÿp các hÿp chất ³-carboline 175 sử dāng xúc tác Cu.88 viii DANH MĀC B¾NG Bảng 1. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp PIDI.

Tái °u hóa phản āng tổng hÿp hÿp chất carbazole 171a. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp dÁn xuất ³-carbolines 175a. Tái °u hóa phản āng tổng hÿp các dÁn xuất · -carbolines 177a. So sánh hiáu suất tổng hÿp các dÁn xuất ³-carboline 175.88 ix DANH MĀC HÌNH Hình 1.

Các thuác có chāa gác imidazo[1,2-a]pyridin. Cấu trúc cÿa các hÿp chất carbazole alkaloid có trong tự nhiên. Mát sá hÿp chất carbazole tiêu biểu đã đ°ÿc sử dāng làm thuác cháng ung th°. Cấu trúc cÿa ³-carboline, ³-carboline, ´-carboline, ·-carboline và các dÁn xuất cÿa chúng.

Cấu trúc cÿa các hÿp chất dß vòng indole. Các con đ°ång tổng hÿp PIDI đã công bá và dự kiến. Cấu trúc cÿa mát sá phái tử hai càng. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 167f.

Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 167f. Cấu trúc cÿa hÿp chất 167f (CCDC number 1874276) xác đßnh bằng ph°¡ng pháp nhißu x¿ tia X đ¡n tinh thể. C¡ chế phản āng đề xuất sử dāng há xúc tác Pd-Cu cho phản āng tổng hÿp PIDI. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 169d.

Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 169d. Mát sá hÿp chất carbozole tiêu biểu. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 171e. Phổ 13H NMR cÿa hÿp chất 171e.

Mát sá hÿp chất alkaloid chāa khung carbazole. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 175a. Phổ 13H NMR cÿa hÿp chất 175a. Phổ 1H NMR cÿa hÿp chất 177a.

Phổ 13C NMR cÿa hÿp chất 177a .ii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T T¾T. viii DANH MĀC HÌNH. 1 Ch°¢ng 1: TâNG QUAN. Tãng quan vß d¿n xu¿t imidazo[1,2-a]pyridine.

Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng ng°ng tā. Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng gép đôi giữa 2-aminopyridine và nitroolefin. Tổng hÿp các dÁn xuất imidazo[1,2-a]pyridine qua phản āng ghép nái oxi hóa. Phản āng ghép nái oxi hóa giữa 2-aminopyridine và ketone.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác C-N cho tổng hợp dị vòng pyridoimidazoindole, carbazole và carboline hiệu quả.

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xúc tác C-N: Tổng hợp dị vòng Pyridoimidazoindole, Carbazole" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter