Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại uio66 biến tí
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) ứng dụng trong hấp phụ, xúc tác. Phân tích đặc trưng cấu trúc và hiệu suất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại UiO-66 xốp
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Hải
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại UiO 66 xốp
Nghiên cứu chế tạo vật liệu khung hữu cơ kim loại UiO-66 mở ra tiềm năng lớn trong công nghệ xử lý môi trường. Vật liệu này có tâm kim loại Zirconi (Zr) kết nối với phối tử axit terephthalic. Khung mạng tạo ra cấu trúc bền vững về nhiệt và hóa học. Các phương pháp tổng hợp dung môi nhiệt và tổng hợp thủy nhiệt là con đường phổ biến để tạo mầm tinh thể. Quá trình kiểm soát dung môi, nhiệt độ và tỷ lệ tiền chất quyết định trực tiếp đến độ kết tinh của sản phẩm. Việc đưa thêm các chất điều biến hỗ trợ định hình kích thước tinh thể nano. Mạng lưới vi xốp giúp tăng cường khả năng tiếp cận của các phân tử chất tan trong pha lỏng. Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa nhằm tạo ra vật liệu có độ đồng nhất cao, đáp ứng yêu cầu hấp phụ chọn lọc.
1.1. Phương pháp tổng hợp dung môi nhiệt điều chế UiO 66
Phương pháp tổng hợp dung môi nhiệt sử dụng N,N-dimethylformamide (DMF) làm môi trường phản ứng chính. Tiền chất Zirconium tetrachloride và axit 1,4-benzenedicarboxylic được hòa tan hoàn toàn. Hỗn hợp được gia nhiệt trong bình phản ứng kín ở nhiệt độ từ 120°C đến 140°C. Phản ứng tạo ra các cụm phối trí Zr6O4(OH)4 liên kết đa chiều. Quá trình này giúp tinh thể hình thành có trật tự cao và độ tinh khiết đồng đều. Sau phản ứng, mẫu được rửa sạch bằng DMF và methanol nhằm loại bỏ phối tử hữu cơ dư thừa trong lỗ xốp. Cuối cùng, vật liệu được hoạt hóa ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không để giải phóng hoàn toàn các tâm kim loại hoạt tính, sẵn sàng cho các phản ứng hấp phụ tiếp theo.
1.2. Vai trò của chất điều biến trong kiểm soát tinh thể
Việc sử dụng các chất điều biến như axit acetic, axit clohydric hoặc chất hoạt động bề mặt CTABr có ý nghĩa then chốt. Axit đơn chức cạnh tranh liên kết với phối tử hữu cơ chính trong quá trình kết tinh. Hiện tượng này tạo ra các vị trí khuyết tật mạng lưới có kiểm soát. Khuyết tật giúp mở rộng kích thước mao quản và giải phóng các tâm kim loại Zr chưa bão hòa phối trí. Khi bổ sung thêm chất hoạt động bề mặt cation CTABr, diện tích tiếp xúc của vật liệu tăng đáng kể. Đồng thời, cấu trúc pha nano được ổn định và hạn chế hiện tượng kết tụ hạt. Nhờ đó, vật liệu biến tính sở hữu nhiều tâm hoạt tính bề mặt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các chất ô nhiễm.
II. Đặc trưng metal organic frameworks bằng XRD và FTIR
Đặc trưng metal-organic frameworks là bước quan trọng để xác nhận cấu trúc sau tổng hợp. Các kỹ thuật hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về độ tinh thể, liên kết hóa học và trạng thái liên kết. Phương pháp nhiễu xạ tia X bột XRD giúp kiểm tra tính toàn vẹn của khung mạng tinh thể. Đồng thời, quang phổ hồng ngoại FTIR xác định sự hiện diện của các nhóm chức hữu cơ và liên kết kim loại - oxy. Sự kết hợp giữa các phương pháp này làm rõ cấu trúc phân tử và mức độ biến tính của vật liệu UiO-66. Kết quả phân tích chứng minh vật liệu tổng hợp thành công có cấu trúc ổn định và độ tinh khiết cao.
2.1. Phân tích cấu trúc pha tinh thể bằng giản đồ tia X XRD
Phương pháp nhiễu xạ tia X bột XRD được sử dụng để xác định cấu trúc pha tinh thể của các mẫu vật liệu. Giản đồ XRD xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng sắc nét tại các góc 2θ khoảng 7,3° và 8,5°. Các tín hiệu này tương ứng với các mặt phẳng tinh thể (111) và (200) của mạng tinh thể lập phương tâm diện. Cường độ đỉnh nhiễu xạ cao chứng minh sản phẩm có độ kết tinh rất tốt. Khi đưa các chất điều biến hoặc ion sắt (Fe) vào cấu trúc, vị trí các đỉnh đặc trưng hầu như không bị dịch chuyển. Điều này khẳng định khung mạng cơ bản của vật liệu vẫn duy trì cấu trúc tinh thể xốp nguyên vẹn và không xảy ra hiện tượng sụp đổ trong quá trình biến tính hóa học.
2.2. Nhận diện liên kết hóa học qua quang phổ hồng ngoại
Phương pháp quang phổ hồng ngoại FTIR ghi nhận các dao động đặc trưng của các nhóm liên kết trong vật liệu. Dải hấp thụ mạnh trong vùng 1580-1660 cm-1 tương ứng với dao động kéo dãn bất đối xứng của liên kết C=O trong nhóm carboxylat. Tín hiệu tại 1400 cm-1 đại diện cho dao động đối xứng của nhóm O-C-O. Trong vùng tần số thấp từ 500-750 cm-1, các dải phổ xuất hiện rõ nét biểu thị cho dao động kéo dãn liên kết Zr-O và Zr-(μ3-O). Đối với các mẫu có biến tính chất hoạt động bề mặt CTABr, phổ FTIR xuất hiện thêm các mũi hấp thụ của liên kết C-H béo. Phân tích FTIR chứng minh sự liên kết phối trí bền vững giữa tâm kim loại và chất hữu cơ.
III. Cải tiến cấu trúc vật liệu MOFs để xử lý nguồn nước
Tối ưu hóa cấu trúc vật liệu MOFs mang lại hiệu quả vượt trội trong xử lý nguồn nước. Việc biến tính bề mặt làm biến đổi đáng kể cấu trúc tinh thể xốp. Phương pháp hiển vi điện tử và đo hấp phụ khí đẳng nhiệt là công cụ đắc lực để kiểm tra hình thái và độ rỗng. Kính hiển vi điện tử quét SEM TEM giúp quan sát kích thước hạt và sự phân bố hình học. Bên cạnh đó, phép đo diện tích bề mặt riêng BET định lượng không gian mao quản bên trong. Sự tương thích giữa hình thái đồng nhất và độ xốp cao tạo điều kiện cho các ion di chuyển nhanh vào sâu trong mạng lưới.
3.1. Đánh giá hình thái bề mặt bằng kính hiển vi điện tử
Kính hiển vi điện tử quét SEM TEM cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái học và kích thước hạt của vật liệu. Ảnh SEM cho thấy các tinh thể UiO-66 có dạng hình bát diện đều đặn với bề mặt nhẵn và sắc cạnh. Kích thước hạt trung bình dao động trong khoảng từ 100 nm đến 300 nm. Khi bổ sung chất điều biến CTABr hoặc phối trộn ion Fe, kích thước tinh thể giảm xuống và bề mặt trở nên xốp hơn. Ảnh TEM độ phân giải cao ghi nhận sự phân bố hạt rất đồng đều, không xảy ra hiện tượng vón cục nghiêm trọng. Cấu trúc hạt kích thước nano rút ngắn quãng đường khuếch tán, giúp các phân tử chất tan dễ dàng tiếp cận tâm hấp phụ.
3.2. Đo lường diện tích bề mặt riêng BET và độ xốp mao quản
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ khí N2 ở nhiệt độ 77 K dùng để xác định diện tích bề mặt riêng BET. Đường đẳng nhiệt của vật liệu mang đặc trưng dạng loại I kết hợp loại IV, minh chứng cho sự tồn tại đồng thời của vi mao quản và mao quản trung bình. Vật liệu UiO-66 biến tính đạt diện tích bề mặt riêng lớn, vượt trên 800 m2/g cùng thể tích lỗ xốp đáng kể. Việc hình thành các mao quản trung bình tạo kênh dẫn thông thoáng, giảm trở lực truyền khối. Do đó, dung lượng lưu trữ các hợp chất ô nhiễm tăng lên rõ rệt, nâng cao hiệu quả làm sạch môi trường nước ngầm và nước thải công nghiệp.
IV. Đánh giá khả năng hấp phụ asen của vật liệu UiO 66
Khả năng loại bỏ độc chất của vật liệu khung hữu cơ kim loại được đánh giá qua thực nghiệm hấp phụ. Asen là nguyên tố kim loại nặng độc hại tồn tại phổ biến trong nguồn nước. Vật liệu UiO-66 biến tính chứa đồng thời tâm kim loại Zr và Fe thể hiện ái lực đặc biệt cao với các dạng asenat và asenit. Quá trình xử lý chịu tác động của nhiều thông số vận hành như pH môi trường, nồng độ ion và thời gian phản ứng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh vật liệu có khả năng làm sạch asen hiệu quả, đạt tiêu chuẩn an toàn cho nước ăn uống và sinh hoạt.
4.1. Ảnh hưởng của độ pH và thời gian tiếp xúc xử lý asen
Độ pH của dung dịch đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát điện tích bề mặt và dạng tồn tại của asen. Ở khoảng pH từ 3 đến 6, bề mặt vật liệu tích điện dương do điểm đẳng điện của vật liệu ở mức pH cao hơn. Lúc này, asen tồn tại chủ yếu ở dạng anion H2AsO4-, tạo lực hút tĩnh điện mạnh mẽ với bề mặt. Tốc độ hấp phụ diễn ra rất nhanh trong 30 phút đầu tiên và đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 120 phút. Hiệu suất khử asen đạt trên 95% ở điều kiện tối ưu. Khi pH tăng cao sang môi trường kiềm, sự cạnh tranh của ion OH- làm giảm đáng kể dung lượng hấp phụ asen.
4.2. Khả năng tái sinh và độ bền cấu trúc của chất hấp phụ
Khả năng tái sinh là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính kinh tế và ứng dụng thực tiễn của vật liệu. Quá trình giải hấp asen khỏi bề mặt chất hấp phụ được thực hiện bằng dung dịch natri hydroxit (NaOH) loãng. Sau khi giải hấp, vật liệu được rửa sạch và tái sử dụng cho các chu kỳ tiếp theo. Kết quả thử nghiệm qua 5 chu kỳ hấp phụ và giải hấp liên tiếp cho thấy hiệu suất xử lý asen vẫn duy trì trên 85%. Khung mạng tinh thể của vật liệu không bị phân hủy hay biến dạng sau nhiều lần xử lý hóa chất. Điều này chứng minh độ bền cơ lý và tính ổn định hóa học vượt trội của vật liệu trong môi trường nước.
V. Phân tích động học và cơ chế hấp phụ asen trong nước
Phân tích động học và nhiệt động học làm sáng tỏ cơ chế giữ ion asen trên bề mặt vật liệu. Các mô hình toán học đẳng nhiệt cung cấp dữ liệu về bản chất tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Mô hình động học xác định tốc độ truyền khối và giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng. Sự kết hợp giữa phân tích mô hình hóa và phổ quang điện tử XPS giúp nhận diện chính xác các liên kết hóa học mới hình thành. Những dữ liệu này khẳng định tính ưu việt và độ tin cậy khoa học của vật liệu biến tính trong xử lý nước ô nhiễm.
5.1. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich
Dữ liệu hấp phụ cân bằng được xử lý qua các mô hình đẳng nhiệt như Langmuir, Freundlich, Redlich-Peterson và Khan. Kết quả cho thấy mô hình Langmuir có hệ số tương quan R2 cao nhất, tiệm cận 0,99. Điều này chứng minh quá trình hấp phụ asen diễn ra theo cơ chế đơn lớp trên các tâm hoạt tính phân bố đồng đều, không có sự tương tác cản trở giữa các phân tử bị hấp phụ. Dung lượng hấp phụ cực đại đơn lớp tính toán từ mô hình Langmuir đạt giá trị cao vượt trội so với các loại vật liệu hấp phụ truyền thống. Kết quả khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế rất lớn của vật liệu trong các hệ thống lọc nước quy mô lớn.
5.2. Động học hấp phụ và cơ chế tạo phức bề mặt với asen
Quá trình hấp phụ asen tuân theo quy luật của mô hình động học biểu kiến bậc hai với độ tương thích rất cao. Điều này chỉ ra rằng cơ chế hấp phụ hóa học giữ vai trò chủ đạo trong việc kiểm soát tốc độ phản ứng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) ghi nhận sự dịch chuyển năng lượng liên kết của các đỉnh Zr 3d và Fe 2p sau khi hấp phụ asen. Cơ chế tương tác bao gồm lực hút tĩnh điện, phản ứng trao đổi phối tử giữa nhóm hydroxyl trên bề mặt với anion asenat, và sự hình thành phức chất bề mặt bền vững dạng cầu nội Zr-O-As và Fe-O-As. Các liên kết này giữ chặt asen, ngăn ngừa nguy cơ tái thôi nhiễm vào nguồn nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm asen (As) trong nguồn nước ngầm và nước mặt đang là một trong những thách thức môi trường và sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng nhất trên quy mô toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giới hạn khuyến cáo nồng độ asen trong nước uống là $10\ \mu\text{g/L}$. Tuy nhiên, ước tính hiện nay có khoảng 94 đến 220 triệu người đang đối mặt với nguy cơ sử dụng nguồn nước nhiễm asen vượt ngưỡng quy chuẩn, trong đó có tới 94% cư dân sinh sống tại khu vực châu Á. Tại Việt Nam, nhiều khu vực thuộc đồng bằng châu thổ sông Hồng ghi nhận mức độ nhiễm asen trầm trọng; điển hình như công bố của Nguyễn Vân Anh và cộng sự cho thấy "nguồn nước ba làng Hoà Hậu, Bồ Đề, Vĩnh Trù, tỉnh Hà Nam hàm lượng As trong nước trung bình là 325, 211 và 348 µg/l vượt quá tiêu chuẩn cho phép (10 µg/l)", hay nghiên cứu của Tetsuro Agusa ghi nhận nồng độ asen trong nước khoáng tại Thanh Trì và Gia Lâm (Hà Nội) dao động từ $0{,}1$ đến $330\ \mu\text{g/L}$ với hơn 40% mẫu vượt ngưỡng an toàn.
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (Metal-Organic Frameworks - MOFs), đặc biệt là dòng vật liệu UiO-66 (Universitetet i Oslo) dựa trên zirconium, nổi lên như một ứng viên xuất sắc cho quá trình xử lý môi trường nhờ độ bền nhiệt cao (bền vững lên tới trên $450\ ^\circ\text{C}$), diện tích bề mặt riêng lớn và độ ổn định hóa học vượt trội trong cả môi trường axit lẫn kiềm. Về mặt cấu trúc kinh điển, "UiO-66 được hình thành bởi 12 phối tử cầu nối axit terephthalate liên kết với các cụm bát diện Zr6O4(OH)4". Tuy nhiên, cấu trúc vi mao quản thuần túy (micropores với kích thước cửa sổ tam giác chỉ khoảng $0{,}6\text{ nm}$ và đường kính lồng $0{,}8 - 1{,}1\text{ nm}$) tạo ra rào cản cản trở không gian (steric hindrance) và giới hạn khuếch tán nghiêm trọng, cản trở các anion asenat kích thước lớn tiếp cận các tâm hoạt tính bên trong mạng lưới. Bên cạnh đó, các quy trình tổng hợp UiO-66 truyền thống thường đòi hỏi nhiệt độ cao ($150 - 200\ ^\circ\text{C}$), thời gian kết tinh kéo dài ($24 - 96\text{ giờ}$), tiêu tốn nhiều năng lượng và tạo kích thước hạt lớn ($1 - 10\ \mu\text{m}$).
Trước khoảng trống nghiên cứu (research gap) đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý (Mã số: 9.19) của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Tuyến và PGS. Vũ Minh Tân tại Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2023), mang tên: "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại UiO-66 biến tính và khả năng hấp phụ asen trong môi trường nước" đã tiên phong phát triển các giải pháp kỹ thuật tạo khuyết tật phối trí (coordination defects) và biến tính dị nguyên tố kim loại ($Fe^{3+}$) nhằm tối ưu hóa vượt bậc cấu trúc mao quản và dung lượng hấp phụ asen.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác định rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất hóa học và cơ chế tác động của các chất điều biến khác nhau (axit monocacboxylic, axit vô cơ, chất hoạt động bề mặt cation CTABr) đến quá trình tạo mầm, kết tinh và tạo khuyết tật cấu trúc trong mạng lưới UiO-66 là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Việc kết hợp chất hoạt động bề mặt Cetyltrimethylammonium bromide (CTABr) và biến tính sau tổng hợp bằng cation $Fe^{3+}$ ảnh hưởng như thế nào đến việc hình thành cấu trúc mao quản trung bình (mesopores) và các tâm hấp phụ tích cực mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Động học, nhiệt động học và cơ chế tương tác bề mặt chủ đạo chi phối quá trình tách loại ion $As(V)$ trong pha lỏng trên vật liệu biến tính $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Việc sử dụng chất điều biến CTABr sẽ tạo ra các khuyết tật thiếu phối tử (missing-linker) hoặc thiếu cụm (missing-cluster), mở rộng kích thước mao quản sang vùng mao quản trung bình, giúp giảm trở lực khuếch tán phân tử.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Việc biến tính đưa cation $Fe^{3+}$ vào mạng lưới khuyết tật sẽ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng giữa tâm axit Lewis $Zr(IV)$ và $Fe(III)$, gia tăng mật độ điện tích dương bề mặt và khả năng tạo phức cầu nội (inner-sphere complexation) với các oxyanion $As(V)$, nâng cao dung lượng hấp phụ cực đại và tính ổn định tái sinh của vật liệu.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa lý thuyết hóa học tinh thể MOFs, lý thuyết khuyết tật mạng lưới (Defect Chemistry), lý thuyết axit - bazơ cứng - mềm của Pearson (HSAB Theory) và các mô hình hấp phụ đa thông số trên bề mặt dị thể. Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai với hệ thống phân tích đặc trưng hóa lý toàn diện và các mô hình đánh giá hấp phụ đẳng nhiệt, động học chặt chẽ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các thế hệ vật liệu xử lý asen trong nước:
[Vật liệu truyền thống] [MOFs đơn kim loại vi mao quản] [MOFs khuyết tật & đa kim loại]
Than hoạt tính, khoáng sét, UiO-66 nguyên sinh, MIL-100(Fe) Fe-UiO-66-CTABr-0.05, Zr-La-BTC
Oxit sắt vô cơ, Nhựa trao đổi Dung lượng: 70 - 160 mg/g Dung lượng: 280 - 303+ mg/g
Dung lượng: 10 - 50 mg/g Khuếch tán chậm, vi mao quản Mao quản vi/trung bình, tâm kép
Các công nghệ truyền thống như keo tụ hóa học bằng muối sắt ($FeCl_3$, $Fe_2(SO_4)_3$), oxy hóa - kết tủa, trao đổi ion và lọc màng (RO, NF) tuy được áp dụng rộng rãi nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm chí mạng: sinh ra lượng bùn thải độc hại khổng lồ chứa asen (như tổng kết của Mohan & Pittman, 2007), chi phí vận hành cao, giảm hiệu suất khi có sự hiện diện của chất hữu cơ hòa tan, hoặc làm mất khoáng chất tự nhiên trong nước.
Khi vật liệu khung cơ kim (MOFs) bùng nổ trong nghiên cứu xử lý môi trường, hàng loạt hệ vật liệu đã được khảo sát:
- Hệ MOF-74 đa kim loại: Jianqiang và cộng sự (2018) đã tổng hợp thành công vật liệu $Co\text{-}Fe\text{-}MOF\text{-}74$ với dung lượng hấp phụ cực đại đối với $As(III)$ và $As(V)$ đạt lần lượt $266{,}52\text{ mg/g}$ và $292{,}29\text{ mg/g}$. Boqian và cộng sự (2020) phát triển $\delta\text{-}MnO_2@Fe/Co\text{-}MOF\text{-}74$ đạt dung lượng hấp phụ $As(III)$ lên tới $300{,}5\text{ mg/g}$. Tuy nhiên, độ bền thủy phân của cấu trúc MOF-74 trong môi trường nước thực tế còn nhiều hạn chế.
- Hệ MIL (Materials of Institut Lavoisier): Eliana và cộng sự (2019) ghi nhận $MIL\text{-}100(Fe)$ đạt dung lượng hấp phụ $162\text{ mg/g}$ $As(V)$, trong khi Yue và cộng sự (2021) tổng hợp $Fe/Mg\text{-}MIL\text{-}88B$ đạt $303{,}6\text{ mg/g}$. Mặc dù có dung lượng tốt, việc kiểm soát hình thái hạt và độ đồng đều cấu trúc xốp vẫn là thách thức lớn.
- Hệ UiO-66 biến tính chức năng hóa: Nhóm tác giả Zu-Wei Chang và cộng sự (2019) nghiên cứu vật liệu $UiO\text{-}66\text{-}NH_2$ chỉ đạt dung lượng hấp phụ $76{,}9\text{ mg/g}$ $As(V)$ ở $pH = 7$; khi được xử lý biến tính bằng axit clohydric $1\text{ M } HCl$, dung lượng tăng lên $161{,}3\text{ mg/g}$. Chenghong và cộng sự (2020) nhấn mạnh rằng "vật liệu UiO-66 với các khuyết tật, thiếu liên kết được tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi có thể hấp phụ tới 303 mg/g As(V) trong nước", khẳng định tiềm năng vượt trội của chiến lược kỹ thuật khuyết tật so với biến tính nhóm chức hữu cơ đơn thuần.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận khoa học sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (truyền thống): Cho rằng cần duy trì độ tinh thể hoàn hảo, cấu trúc mạng lưới không khuyết tật để tối đa hóa độ bền cơ nhiệt của MOFs.
- Luồng quan điểm thứ hai (tiên tiến): Được khởi xướng từ các nghiên cứu của Kitagawa (2009) về chất điều biến và gần đây là Vermoortele, De Vos (2013), lập luận rằng việc chủ động tạo ra các khuyết tật thiếu phối tử (missing-linker) hoặc thiếu cụm (missing-cluster) sẽ giải phóng các vị trí phối trí chưa bão hòa của ion kim loại trung tâm, biến các vị trí này thành các tâm axit Lewis cực mạnh và mở rộng đáng kể thể tích mao quản trung bình.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Roxana Paz và cộng sự (2020) trên hệ $Zr\text{-}MOF$ đạt dung lượng hấp phụ $278\text{ mg/g}$ $As(V)$ dựa trên cơ chế trao đổi phối tử $Zr\text{-}O\text{-}As$ và tính toán lý thuyết DFT chỉ ra năng lượng liên kết cầu nối $Zr\text{-}(\mu_3\text{-}O)$ với $As(V)$ đạt $\sim 4{,}38\text{ eV}$, mạnh hơn liên kết $Zr\text{-}O\text{-}C$ ($\sim 4{,}11\text{ eV}$). Tuy nhiên, nghiên cứu của Paz chưa tích hợp dị kim loại nhằm tối ưu hóa mật độ điện tích bề mặt.
- Nghiên cứu của Pandi Kalimuthu và cộng sự (2020) so sánh các MOF đơn kim loại ($Fe\text{-}BDC$, $Zr\text{-}BDC$, $La\text{-}BDC$) tái chế từ rác thải nhựa PET chỉ đạt dung lượng hấp phụ khiêm tốn từ $70{,}02$ đến $114{,}28\text{ mg/g}$.
Luận án của Nguyễn Đức Hải đã định vị chính xác khoảng trống học thuật: thiết kế một lộ trình tích hợp đồng thời hai cơ chế – vừa tạo cấu trúc vi/mao quản trung bình cấp bậc giàu khuyết tật thông qua chất điều biến hoạt động bề mặt CTABr, vừa cấy ghép dị nguyên tố $Fe^{3+}$ vào các vị trí khuyết tật – nhằm tạo ra vật liệu $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ có hoạt tính hấp phụ oxyanion asenat vượt trội, bền vững và dễ tái sinh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Kỹ thuật khuyết tật mạng │ │ Tương tác Axit - Bazơ Lewis │ │ Cơ chế tạo phức cầu nội │
│ Missing-linker/cluster │ │ Thuyết HSAB Pearson │ │ Trao đổi phối tử bề mặt │
│ Tạo mao quản vi/trung bình │ │ Tâm kép Zr(IV) - Fe(III)│ │ Liên kết Zr-O-As & Fe-O-As │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong hóa học vật liệu và hóa học bề mặt:
- Mở rộng lý thuyết khuyết tật mạng lưới tinh thể MOFs (Defect Chemistry): Công trình chứng minh rằng việc đưa chất điều biến cation CTABr vào hệ nhiệt dung môi không chỉ đóng vai trò chất phân tán mà còn trực tiếp can thiệp vào động học tạo mầm (nucleation kinetics). Các phân tử CTABr cạnh tranh không gian và phối trí với phối tử $H_2BDC$ (axit terephthalic), ngăn cản sự kết nối hoàn chỉnh của 12 liên kết quanh cụm bát diện $[Zr_6O_4(OH)_4]^{12+}$, tạo ra các khuyết tật thiếu liên kết (missing-linker) và thiếu cụm (missing-cluster). Điều này chuyển dịch mô hình cấu trúc vi mao quản thuần túy ($1 - 2\text{ nm}$) sang hệ mao quản cấp bậc (hierarchical micro-mesopores), giải quyết triệt để rào cản cản trở không gian đối với các ion kích thước lớn.
- Phát triển lý thuyết axit - bazơ Lewis và nguyên lý HSAB (Hard-Soft Acid-Base Principle của Ralph Pearson): Trong môi trường nước, ion $As(V)$ tồn tại dưới dạng oxyanion ($H_2AsO_4^-$ và $HAsO_4^{2-}$), là các bazơ cứng giàu điện tích âm. Cụm $Zr(IV)$ và cation cấy ghép $Fe(III)$ đóng vai trò là các tâm axit Lewis cứng (hard Lewis acids) với mật độ điện tích dương cục bộ rất cao. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét cho thấy sự kết hợp dị kim loại $Zr(IV)-Fe(III)$ tạo ra tương tác tĩnh điện cực mạnh kết hợp với phản ứng tạo phức cầu nội (inner-sphere complexation) thông qua liên kết phối trí bền vững $Zr\text{-}O\text{-}As$ và $Fe\text{-}O\text{-}As$.
- Mô hình hóa nhiệt động học và động học hấp phụ đa thông số: Luận án kiểm chứng tính tương thích của 5 mô hình đẳng nhiệt phi tuyến tính (Langmuir, Freundlich, Redlich-Peterson, Jovanovic, Khan) trên bề mặt vật liệu xốp không đồng nhất có khuyết tật, khẳng định sự chuyển dịch từ hấp phụ đơn lớp đồng nhất sang cơ chế hấp phụ hóa học đa tầng kết hợp tương tác tĩnh điện và trao đổi phối tử.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết:
$$\text{Cơ chế loại bỏ As(V)} = f(\text{Khuếch tán mao quản cấp bậc}) + f(\text{Hút tĩnh điện bề mặt: } pH < pH_{pzc}) + f(\text{Tạo phức phối trí Lewis: } Zr/Fe - O - As)$$
- Trụ cột 1: Kỹ thuật kiểm soát khuyết tật và hình thái hạt: Định lượng hóa mối quan hệ giữa tỷ lệ mol chất điều biến/kim loại ($CTABr/Zr^{4+}$ từ $0{,}01$ đến $0{,}10$) với độ kết tinh, diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản trung bình (BJH mesopore volume).
- Trụ cột 2: Hóa học phối trí bề mặt và điện hóa dị thể: Phân tích điểm đẳng điện ($pH_{pzc}$ hay $pH_{i.p}$) của vật liệu để xác định ranh giới điện tích bề mặt. Tại $pH < pH_{pzc}$, bề mặt vật liệu tích điện dương mạnh do quá trình proton hóa nhóm $\equiv Zr\text{-}OH_2^+$ và $\equiv Fe\text{-}OH_2^+$, tối ưu hóa lực hút tĩnh điện với các anion $H_2AsO_4^-$.
- Trụ cột 3: Quang phổ phân giải cao xác định trạng thái liên kết: Sử dụng quang phổ quang điện tử tia X (XPS) độ phân giải cao tại các mức năng lượng liên kết của $Zr\ 3d$, $Fe\ 2p$, $O\ 1s$, $C\ 1s$ và $As\ 3d$ trước và sau hấp phụ nhằm phân định chính xác sự thay đổi phân bố mật độ electron và cơ chế tạo liên kết hóa học đặc hiệu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP VẬT LIỆU │ │ ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ TOÀN DIỆN │ │ KHẢO SÁT HẤP PHỤ & CƠ CHẾ │
│ • Nhiệt dung môi có điều biến │ │ • Cấu trúc: XRD, FTIR, XPS │ │ • Khảo sát pH (2 - 10) │
│ • Đối chứng: Gốc, HCl, Acetic │ │ • Hình thái: SEM, TEM │ │ • Đẳng nhiệt: 5 mô hình │
│ • Hệ tối ưu: Fe-UiO-66-CTABr │ │ • Xốp & Nhiệt: BET, TG-DTA │ │ • Động học & Tái sinh (4 chu kỳ│
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) với thiết kế thực nghiệm định lượng cao độ. Đối tượng nghiên cứu được kiểm soát nghiêm ngặt qua các nhóm mẫu so sánh độc lập:
- Mẫu đối chứng $UiO\text{-}66$ chuẩn (không khuyết tật).
- Mẫu $UiO\text{-}66\text{-}Acetic$ (điều biến bằng axit axetic).
- Mẫu $UiO\text{-}66\text{-}HCl$ (điều biến bằng axit clohydric).
- Chuỗi mẫu $UiO\text{-}66\text{-}CTABr$ với các tỷ lệ mol $CTABr/Zr^{4+}$ thay đổi ($0{,}01$; $0{,}03$; $0{,}05$; $0{,}07$; $0{,}10$).
- Mẫu biến tính kim loại tối ưu $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân tích được chuẩn hóa qua các bước nghiêm ngặt:
- Tổng hợp nhiệt dung môi (Solvothermal Synthesis): Hòa tan muối tiền chất $ZrCl_4$ ($0{,}54\text{ mmol}$) và phối tử $H_2BDC$ ($0{,}54\text{ mmol}$) trong dung môi $N,N\text{-dimethylformamide}$ (DMF). Bổ sung chất điều biến CTABr theo tỷ lệ xác định. Hỗn hợp được khuấy siêu âm đến đồng nhất, chuyển vào bình phản ứng Teflon lót thép không gỉ (autoclave) và gia nhiệt ở $120\ ^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$. Sau phản ứng, sản phẩm được ly tâm, rửa nhiều lần bằng DMF và metanol ($MeOH$) khan để loại bỏ hoàn toàn tiền chất dư thừa và chất điều biến tự do, sau đó sấy chân không ở $80\ ^\circ\text{C}$.
- Biến tính dị kim loại $Fe^{3+}$: Vật liệu $UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ được phân tán vào dung dịch muối $FeCl_3\cdot 6H_2O$ trong dung môi thích hợp, khuấy hồi lưu ở nhiệt độ kiểm soát để ion $Fe^{3+}$ thế mạng hoặc gắn kết vào các vị trí khuyết tật chứa nhóm $-OH/-OH_2$ của cụm zirconium.
- Hệ thống thiết bị đặc trưng hiện đại:
- Nhiễu xạ tia X bột (PXRD): Đo trên máy D8 Advance (Bruker), bức xạ $Cu\text{-}K\alpha$ ($\lambda = 1{,}5406\ \text{Å}$), góc quét $2\theta = 3 - 50^\circ$ để xác định cấu trúc pha tinh thể.
- Hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và Hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Xác định hình thái hạt, cấu trúc tinh thể nano và độ đồng đều kích thước.
- Hấp phụ - giải hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ (BET/BJH): Đo trên hệ thiết bị Micromeritics ở $77\text{ K}$, tính toán diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$), tổng thể tích mao quản ($V_{total}$) và đường kính mao quản trung bình ($D_p$).
- Phổ quang điện tử tia X (XPS): Xác định trạng thái oxy hóa và thành phần nguyên tố bề mặt trên thiết bị Thermo VG Scientific.
- Phân tích nhiệt trọng lượng vi sai (TG-DTA): Khảo sát độ bền nhiệt từ nhiệt độ phòng đến $800\ ^\circ\text{C}$ trong môi trường không khí.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Đo trên máy Nicolet 6700 trong dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
Data và phân tích
- Phương pháp xác định nồng độ asen: Nồng độ $As(V)$ trước và sau hấp phụ được phân tích chính xác bằng phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa/không ngọn lửa (AAS) và phương pháp so màu phức xanh molypden trên thiết bị UV-Vis tại bước sóng $\lambda = 880\text{ nm}$ (giới hạn phát hiện $20\ \mu\text{g/L}$), đối chiếu kiểm chứng bằng ICP-MS đối với các mẫu nồng độ vết.
- Xử lý số liệu và mô hình hóa: Toàn bộ dữ liệu đẳng nhiệt và động học được xử lý hồi quy phi tuyến tính (non-linear regression analysis) nhằm tránh sai số biến đổi tuyến tính, đánh giá độ hội tụ thông qua hệ số tương quan $R^2$, tổng bình phương sai số (SSE) và hàm phi tuyến Chi-square ($\chi^2$).
- Đánh giá độ tin cậy và lặp lại: Mọi phép đo hấp phụ đều được tiến hành lặp lại tối thiểu 3 lần ($n = 3$), lấy giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\pm SD < 5%$).
Phát hiện đột phá và implications
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ HẤP PHỤ As(V) TRÊN VẬT LIỆU │
│ Fe-UiO-66-CTABr-0.05 │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ TƯƠNG TÁC TĨNH ĐIỆN (Electrostatic) │ │ TẠO PHỨC PHỐI TRÍ (Inner-Sphere Complex) │
│ • pH < pH_pzc (vật liệu tích điện dương) │ │ • Cơ chế axit - bazơ Lewis │
│ • Hút mạnh anion H2AsO4- và HAsO4(2-) │ │ • Trao đổi phối tử: Zr-O-As và Fe-O-As │
│ • Tăng tốc độ khuếch tán bề mặt │ │ • Năng lượng liên kết phối trí bền vững │
└─────────────────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────────────────┘
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng kiểm soát khuyết tật vượt trội của chất điều biến CTABr: Phân tích PXRD và SEM/TEM chứng minh rằng mẫu $UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ giữ vững cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện ($fcc$) đặc trưng nhưng kích thước hạt giảm mạnh và phân tán đồng đều hơn nhiều so với mẫu $UiO\text{-}66$ không điều biến. Kết quả đẳng nhiệt hấp phụ $N_2$ khẳng định sự xuất hiện của vòng trễ (hysteresis loop) dạng H1/H2 đặc trưng cho cấu trúc mao quản trung bình, diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản tăng vọt so với mẫu gốc.
- Hiệu ứng cộng hưởng dị kim loại $Zr-Fe$ trong việc tăng cường hoạt tính: Việc cấy ghép $Fe^{3+}$ vào mạng lưới khuyết tật ($Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$) tạo ra mật độ tâm hoạt tính vượt trội. Phổ XPS độ phân giải cao tại vùng $Fe\ 2p$ ($Fe\ 2p_{3/2}$ tại $\sim 711\text{ eV}$ và $Fe\ 2p_{1/2}$ tại $\sim 725\text{ eV}$) khẳng định sự phân tán đồng đều của các cụm oxit/hydroxit sắt liên kết trực tiếp với khung vô cơ zirconium. Dung lượng hấp phụ asenat của mẫu $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ cao vượt bậc so với các mẫu $UiO\text{-}66$ gốc, $UiO\text{-}66\text{-}Acetic$ và $UiO\text{-}66\text{-}HCl$.
- Sự phụ thuộc sâu sắc vào pH môi trường và xác lập điểm đẳng điện: Kết quả thực nghiệm xác định điểm đẳng điện ($pH_{pzc}$) của $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ nằm trong vùng axit nhẹ đến trung tính. Hiệu suất loại bỏ $As(V)$ đạt tối ưu trong dải $pH = 3 - 6$ (hiệu suất tách loại đạt $> 95 - 98%$), khi các dạng tồn tại chủ yếu của asen là $H_2AsO_4^-$ và $HAsO_4^{2-}$. Khi $pH > 8$, sự gia tăng nồng độ ion $OH^-$ cạnh tranh gay gắt với các anion asenat và làm bề mặt vật liệu tích điện âm, dẫn đến lực đẩy tĩnh điện làm giảm dung lượng hấp phụ.
- Bản chất động học và nhiệt động học của quá trình hấp phụ: Dữ liệu thực nghiệm tương thích hoàn hảo với mô hình động học giả bậc hai (Pseudo-second-order) với hệ số tương quan $R^2 > 0{,}99$, khẳng định quá trình hấp phụ bị kiểm soát bởi tương tác hóa học (chemisorption). Đường đẳng nhiệt hấp phụ phù hợp cao nhất với mô hình Langmuir và Redlich-Peterson, chứng minh sự hấp phụ diễn ra trên các tâm hoạt tính đặc hiệu với năng lượng liên kết cao.
- Độ bền cấu trúc và khả năng tái sử dụng: Sau 4 chu kỳ hấp phụ - giải hấp phụ (sử dụng dung dịch rửa giải kiềm loãng $NaOH$), vật liệu $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ vẫn duy trì hiệu suất loại bỏ asen ở mức cao ($> 85 - 90%$). Giản đồ XRD và ảnh SEM sau 4 chu kỳ tái sinh khẳng định khung cấu trúc tinh thể của vật liệu không bị sụp đổ hay biến dạng pha nghiêm trọng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng và bằng chứng phổ nghiệm sáng tỏ về cơ chế đồng tác dụng giữa khuyết tật mạng lưới và tâm dị kim loại trong việc thu giữ các oxyanion độc hại trong môi trường nước.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp nhiệt dung môi cải tiến có điều biến kiểm soát, cho phép điều chỉnh kích thước tinh thể nano và cấu trúc xốp một cách có chủ đích, có thể mở rộng áp dụng cho nhiều dòng MOFs gốc kim loại hóa trị IV khác ($Hf, Ti, Ce$).
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo ra vật liệu hấp phụ hiệu năng cao, khối lượng nhỏ nhưng xử lý được thể tích nước nhiễm asen lớn, mở ra tiềm năng tích hợp vào các lõi lọc xử lý nước sinh hoạt hộ gia đình và các trạm cấp nước nông thôn tại các điểm nóng ô nhiễm như đồng bằng sông Hồng.
- Về mặt chính sách và môi trường: Đóng góp cơ sở khoa học tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách môi trường và cơ quan quản lý nguồn nước trong việc lựa chọn công nghệ vật liệu mới thay thế phương pháp keo tụ truyền thống, hướng tới các tiêu chuẩn nước sạch bền vững của WHO và Bộ Y tế.
Limitations và Future Research
Dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về định lượng khuyết tật tuyệt đối: Việc định lượng tỷ lệ khuyết tật thiếu liên kết chủ yếu dựa trên phân tích nhiệt vi sai (TG-DTA) và phổ XPS bán định lượng; chưa kết hợp kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn ($^{1}H$ và $^{13}C\text{ solid-state NMR}$) hoặc chuẩn độ huỳnh quang để đếm chính xác số lượng tâm khuyết tật trên mỗi đơn vị ô mạng cơ sở.
- Ảnh hưởng cạnh tranh của các anion phức tạp trong nền nước thực tế: Thử nghiệm hấp phụ chủ yếu được thực hiện trên các dung dịch nước cất pha muối asen chuẩn. Trong nguồn nước ngầm thực tế, sự hiện diện đồng thời của các anion cạnh tranh mạnh như photphat ($PO_4^{3-}$), silicat ($SiO_3^{2-}$), sunfat ($SO_4^{2-}$) và hàm lượng chất hữu cơ tự nhiên (NOM/Acid Humic) có thể gây ức chế một phần dung lượng hấp phụ do cơ chế cạnh tranh phối trí tương tự.
- Quy mô thực nghiệm dạng mẻ (Batch Experiments): Nghiên cứu dừng lại ở các bình phản ứng mẻ quy mô phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm mô hình cột lọc dòng chảy liên tục (fixed-bed column continuous flow) để đánh giá đường cong xuyên phá (breakthrough curves) và các thông số thủy lực công nghiệp.
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình tính toán hóa học lượng tử (DFT) để mô phỏng chính xác năng lượng hấp phụ tự do Gibbs ($\Delta G_{ads}$) và cấu hình hình học của phức bề mặt $Fe\text{-}O\text{-}As$ so với $Zr\text{-}O\text{-}As$.
- Chế tạo vật liệu composite dạng hạt/viên nén (pelletization) hoặc màng lọc sợi nano kết hợp ($MOF\text{/Electrospun polymer nanofiber}$) để ngăn ngừa hiện tượng rửa trôi bột nano và giảm trở lực cột lọc trong xử lý quy mô lớn.
- Đánh giá vòng đời vật liệu (Life Cycle Assessment - LCA) và chi phí kinh tế kỹ thuật (Techno-Economic Analysis - TEA) khi thương mại hóa quy trình tổng hợp sử dụng hóa chất tái chế.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN TÁC ĐỘNG NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT & HÓA LÝ │ │ CÔNG NGHỆ & CÔNG NGHIỆP │ │ XÃ HỘI & SỨC KHỎE │
│ • Tiên phong kỹ thuật khuyết tật│ │ • Lõi lọc composite thế hệ mới │ │ • Giảm nguy cơ ung thư asen │
│ • Công bố quốc tế ISI/Scopus │ │ • Quy trình nhiệt dung môi sạch │ │ • Bảo vệ cộng đồng nhiễm độc │
│ • Đào tạo chuyên gia vật liệu │ │ • Chi phí xử lý/m3 cạnh tranh │ │ • Hỗ trợ mục tiêu SDGs của UN │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Đóng góp các công bố khoa học uy tín trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành Hóa học và Vật liệu thuộc danh mục ISI/Scopus; làm phong phú thêm hệ thống dữ liệu hóa lý của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong lĩnh vực khoa học vật liệu tiên tiến.
- Chuyển dịch công nghệ xử lý nước: Cung cấp giải pháp vật liệu thế hệ mới có khả năng tích hợp trực tiếp vào module lọc nước sinh hoạt mà không đòi hỏi thiết bị điện hóa hay áp suất cao phức tạp, giúp các doanh nghiệp sản xuất thiết bị lọc nước trong nước tiếp cận công nghệ vật liệu MOFs tự chủ.
- Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng: Ứng dụng thành công vật liệu này tại các vùng nông thôn ô nhiễm asen nặng nề (Hà Nam, Hà Nội, Hưng Yên) sẽ giảm thiểu trực tiếp tỷ lệ mắc các bệnh nan y mãn tính (ung thư da, ung thư phổi, bệnh bàn chân đen) do nhiễm độc asen, góp phần thực hiện Mục tiêu Phát triển Bền vững số 6 của Liên Hợp Quốc (UN SDG 6: Clean Water and Sanitation).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế khuyết tật và biến tính dị kim loại trong cấu trúc MOFs; nắm bắt quy trình phân tích đặc trưng hóa lý bề mặt bằng XPS, BET và mô hình hóa phi tuyến tính.
- Kỹ sư R&D và Doanh nghiệp ngành Nước: Sở hữu công thức tổng hợp vật liệu hấp phụ có dung lượng cao, chu kỳ tái sinh bền vững để phát triển các dòng sản phẩm máy lọc nước chuyên dụng cho vùng nhiễm asen.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Tổ chức Y tế: Có thêm cơ sở thực nghiệm vững chắc để xây dựng các giải pháp can thiệp xử lý nước cấp nông thôn, nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát kim loại nặng độc hại trong nguồn nước sinh hoạt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Kỹ thuật khuyết tật phối trí (Coordination Defect Engineering) với Nguyên lý Axit - Bazơ Cứng - Mềm (HSAB Theory của Pearson) trên cấu trúc tinh thể $UiO\text{-}66$. Luận án chứng minh rằng sự kết hợp giữa chất điều biến CTABr và việc cấy ghép cation dị thể $Fe(III)$ tạo ra các tâm phối trí chưa bão hòa $Zr(IV)/Fe(III)$ đóng vai trò là các axit Lewis cứng cực mạnh, kích hoạt cơ chế tạo phức cầu nội kép ($Zr\text{-}O\text{-}As$ và $Fe\text{-}O\text{-}As$) làm tăng vọt dung lượng hấp phụ oxyanion asenat so với mạng lưới tinh thể hoàn hảo không khuyết tật.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Zu-Wei Chang và cộng sự (2019) (chỉ chức năng hóa nhóm $-NH_2$ và biến tính $HCl$ đạt $161{,}3\text{ mg/g}$) hay Pandi Kalimuthu và cộng sự (2020) (sử dụng MOFs đơn kim loại từ rác thải PET chỉ đạt $70 - 114\text{ mg/g}$), luận án đã thiết lập quy trình điều chế một giai đoạn kết hợp nhiệt dung môi có điều biến CTABr để định hướng tạo mao quản trung bình thứ cấp, sau đó biến tính ghép tâm $Fe(III)$ phân tán cao. Phương pháp này khắc phục hoàn toàn điểm nghẽn vi mao quản và kích thước hạt lớn của phương pháp nhiệt dung môi truyền thống mà không làm sụp đổ cấu trúc tinh thể.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò kép của chất hoạt động bề mặt cation CTABr: ở nồng độ tối ưu ($CTABr/Zr^{4+} = 0{,}05$), CTABr không chỉ đóng vai trò chất phân tán tạo mầm nano đồng đều mà còn hoạt động như một chất điều biến tạo khuyết tật định hướng không gian, làm xuất hiện cấu trúc mao quản trung bình rõ rệt trên đường đẳng nhiệt $N_2$ (vòng trễ H1/H2). Tuy nhiên, khi tăng tỷ lệ CTABr lên quá cao ($> 0{,}07 - 0{,}10$), độ kết tinh của khung UiO-66 bị suy giảm nghiêm trọng do sự đứt gãy liên kết quá mức, chỉ ra rằng mật độ khuyết tật chỉ mang lại hiệu quả tối ưu trong một "cửa sổ nồng độ" hẹp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình thực nghiệm được mô tả cực kỳ chi tiết và minh bạch: từ tỷ lệ mol chính xác của tiền chất ($ZrCl_4$, $H_2BDC$, $CTABr$, $FeCl_3\cdot 6H_2O$), thể tích dung môi DMF/$MeOH$, nhiệt độ phản ứng ($120\ ^\circ\text{C}$), thời gian lưu ($24\text{ giờ}$), tốc độ khuấy siêu âm, quy trình ly tâm rửa 3 bước, điều kiện sấy chân không, cho đến phương pháp pha lập đường chuẩn đo quang UV-Vis và AAS. Bất kỳ phòng thí nghiệm chuyên ngành Hóa lý hoặc Vật liệu tiên tiến nào cũng có thể tái lập hoàn toàn quy trình tổng hợp này.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) của hướng đề tài này là gì?
Lộ trình 10 năm bao gồm 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (1 - 3 năm): Ứng dụng mô phỏng động lực học phân tử (MD) và DFT để giải mã cơ chế truyền khối và tính toán năng lượng liên kết tại từng vị trí khuyết tật; khảo sát loại bỏ đồng thời đa chất ô nhiễm ($As(III), As(V), Pb(II), Cr(VI)$).
- Giai đoạn 2 (4 - 6 năm): Định hình vật liệu dạng hạt composite ($MOF\text{/Biopolymer beads}$) quy mô pilot; thiết kế module lọc cột dòng chảy liên tục cho các nhà máy nước mini.
- Giai đoạn 3 (7 - 10 năm): Tự động hóa quy trình tổng hợp xanh không dung môi độc hại (Green mechanochemical synthesis); thương mại hóa hệ thống lọc nước thông minh tích hợp cảm biến giám sát nồng độ asen thời gian thực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Hải đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp đột phá về cả khoa học cơ bản lẫn ứng dụng thực tiễn:
- Tổng hợp thành công hệ vật liệu tiên tiến: Đã làm chủ quy trình tổng hợp nhiệt dung môi có điều biến để chế tạo thành công dòng vật liệu $UiO\text{-}66$ giàu khuyết tật cấu trúc, đồng thời biến tính thành công dị kim loại sắt tạo ra chất hấp phụ ưu việt $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$.
- Làm sáng tỏ bản chất hóa lý của chất điều biến: Chứng minh rõ cơ chế điều tiết kích thước tinh thể nano và sự hình thành cấu trúc mao quản trung bình thứ cấp dưới tác động của chất hoạt động bề mặt cation CTABr so với các axit monocacboxylic truyền thống.
- Đạt dung lượng hấp phụ asenat vượt trội: Vật liệu biến tính $Fe\text{-}UiO\text{-}66\text{-}CTABr\text{-}0{,}05$ thể hiện khả năng loại bỏ $As(V)$ xuất sắc trong môi trường nước, hiệu suất đạt $> 95 - 98%$ trong dải $pH$ thực tế, vượt xa các vật liệu MOFs đơn kim loại và chất hấp phụ thương mại thông thường.
- Xác lập chính xác cơ chế tương tác bề mặt: Kết hợp phân tích phổ quang điện tử XPS, FTIR và các mô hình động học/nhiệt động học để chứng minh quá trình hấp phụ tuân theo mô hình giả bậc hai và Langmuir, bị chi phối bởi lực hút tĩnh điện và phản ứng tạo phức cầu nội $Zr\text{-}O\text{-}As$ và $Fe\text{-}O\text{-}As$.
- Chứng minh độ ổn định và tiềm năng tái sinh: Vật liệu duy trì cấu trúc tinh thể vững chắc và hiệu suất xử lý cao sau 4 chu kỳ tái sinh liên tiếp, khẳng định tính khả thi kinh tế - kỹ thuật cao.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Công trình đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật khuyết tật phối trí kết hợp dị nguyên tố trên các nền khung hữu cơ - kim loại bền vững, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ môi trường và an ninh nguồn nước sạch tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ĐỨC HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI UiO-66 BIẾN TÍNH VÀ KHẢ NĂNG HẤP PHỤ ASEN TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ĐỨC HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI UiO-66 BIẾN TÍNH VÀ KHẢ NĂNG HẤP PHỤ ASEN TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành đào tạo : Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số : 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Tuyến 2. Vũ Minh Tân HÀ NỘI – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Tuyến và PGS.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Đức Hải ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Đình Tuyến và PGS. Vũ Minh Tân đã tận tình dạy bảo, gợi mở những ý tưởng khoa học và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của các thầy.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo cùng các cán bộ trong Viện Hóa học và đặc biệt là tập thể cán bộ, nhân viên phòng Vật liệu tiên tiến - Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc cùng các cán bộ phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Ban lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp ở Khoa Công nghệ Hóa đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án Nguyễn Đức Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU. xii MỞ ĐẦU. Ô nhiễm asen trong nước và các phương pháp xử lý. Tình trạng ô nhiễm asen trong nước.
Các dạng tồn tại của asen và ảnh hưởng của asen đến sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý asen trong môi trường nước. Các phương pháp xác định hàm lượng asen trong môi trường nước. Tình hình sử dụng vật liệu MOFs trong xử lý asen.
Vật liệu khung cơ kim UiO-66. Giới thiệu về vật liệu UiO-66. Các phương pháp tổng hợp vật liệu UiO-66. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu UiO-66.
Ứng dụng của vật liệu UiO-66. Hóa chất và thiết bị. Quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu. Quy trình tổng hợp vật liệu UiO-66 (không khuyết tật).
Quy trình tổng hợp vật liệu UiO-66-Acetic. Quy trình tổng hợp vật liệu UiO-66 -HCl. Quy trình tổng hợp vật liệu UiO-66-CTABr. Quy trình tổng hợp vật liệu Fe-UiO-66-CTABr.
Các phương pháp đặc trưng vật liệu tổng hợp được. Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại FTIR. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp phân tích nhiệt (TGA).
Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis). Nghiên cứu hiệu quả hấp phụ As(V) của vật liệu tổng hợp được. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(V) của vật liệu tổng hợp được. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ As(V).
Xác định điểm đẳng điện của vật liệu. Nghiên cứu khả năng tái sử dụng của vật liệu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Các phương trình đẳng nhiệt hấp phụ. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir.
Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich. Mô hình đẳng nhiệt Redlich-Peterson. Mô hình đẳng nhiệt Jovanovic. Mô hình đẳng nhiệt Khan.
Động học hấp phụ As(V) của chất hấp phụ Fe-UiO-66-CTABr-0,05. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đặc trưng vật liệu của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr. Kết quả XRD của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05.
Phổ FTIR của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Ảnh SEM và TEM của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05.
Giản đồ TG - DTA của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Phổ XPS của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Ảnh hưởng của tỷ lệ CTABr đến cấu trúc của UiO-66 (UiO-66-CTABr). Kết quả XRD của các mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau.
Phổ FTIR của các mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Ảnh TEM của các mẫu UiO-66 và UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 của các mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Kết quả đặc trưng của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05.
Kết quả nhiễu xạ tia X (XRD) của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Phổ hồng ngoại FTIR của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Ảnh SEM và TEM của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05.
Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) của mẫu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Giản đồ TG - DTA của các mẫu UiO-66-CTABr-0,05 và Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Phổ XPS của các mẫu UiO-66-CTABr-0,05 và Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Đánh giá khả năng hấp phụ As(V) sử dụng vật liệu tổng hợp được.
Đánh giá khả năng hấp phụ As(V) của các mẫu UiO-66,UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr. Đánh giá khả năng hấp phụ As(V) của các mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Đánh giá khả năng hấp phụ As(V) của vật liệu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình hấp phụ As(V) của vật liệu Fe-UiO-66-CTABr-0,05.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ As(V) trên chất hấp phụ Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Đánh giá khả năng tái sử dụng của chất hấp phụ Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Động học và đề xuất cơ chế hấp phụ As(V) trên chất hấp phụ Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Động học hấp phụ As(V) của chất hấp phụ Fe-UiO-66-CTABr-0,05.
Đề xuất cơ chế hấp phụ As(V) của vật liệu Fe-UiO-66-CTABr-0,05. 108 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……111 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………….128 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Biểu đồ thể hiện các dạng tồn tại của As phụ thuộc vào pH ở 25 °C và 101,3 kPa [25].
Các phương pháp tổng hợp MOFs [52]. Vật liệu khung cơ kim UiO-66 (Hf và Zr) được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt với sự hỗ trợ của vi sóng [56]. Ảnh SEM của UiO-66 trong điều kiện (a) 1 h, (b) 2 h, (c) 4 h, (d) 6 h chiếu xạ siêu âm và điều kiện đun hồi lưu (e) [58]. Một số dung môi thường được sử dụng để tổng hợp MOFs [62].
Giản đồ XRD của các mẫu UiO-66 và UiO-66-NH2 tổng hợp trong các dung môi khác nhau [61]. Ảnh SEM của các mẫu (a) UiO-66-1, (b) UiO-66-2, (c) UiO-66-4, (d) UiO-66-6; Hình ảnh TEM của các mẫu (e) UiO-66-1, (f) UiO-66-2, (g) UiO-66-4, (h) UiO-66-6 ở các pH 1, 2, 3, 4 và 6, tương ứng [64]. Đường đẳng nhiệt hấp phụ -giải hấp N2 của (a) UiO-66-1, (b) UiO-66-2, (c) UiO-66-4 và (d) UiO-66-6; phân bố kích thước mao quản của (e) UiO-66-1, (f) UiO-66-2, (g) UiO-66-4 và (h) UiO-66-6 tại các pH 1, 2, 3, 4 và 6, tương ứng [64]. Ảnh hưởng của chất điều biến HCl tới cấu trúc pha tinh thể của vật liệu UiO-66(Zr) [67].
Ảnh SEM của các mẫu UiO-66(Zr) được tổng hợp ở các nồng độ HCl khác nhau trong điều kiện chiếu xạ vi sóng dòng liên tục 120 °C và 10 phút [67]. Các mẫu XRD của UiO-66 thu được ở các điều kiện nhiệt độ phản ứng khác nhau [67]. Mẫu XRD của UiO-66-NH2 được tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau (120–180 ºC) cho ZrOCl2 (A) và Zr alkoxide (B) làm tiền chất viii zirconium [72]. Ảnh hưởng của thời gian lưu đến cấu trúc pha tinh thể của vật liệu UiO-66(Zr) [67].
Các ứng dụng khác nhau của vật liệu UiO-66 [73]. Dung lượng hấp phụ CO2 của vật liệu UiO-66(Zr) và Ti-UiO-66(Zr) [75]. Đường đẳng nhiệt hấp phụ CO2 ở 20 °C (A) và 0 °C (B). Ảnh SEM của (a) Zr-MOF1, (b) Zr-MOF2, (c) Zr-MOF3 và (d) Zr-MOF4 Zr-MOFs thu được ở các nhiệt độ khác nhau [80].
Sơ đồ tổng hợp vật liệu UiO-66 không khuyết tật. Sơ đồ tổng hợp vật liệu UiO-66-Acetic. Sơ đồ tổng hợp vật liệu UiO-66-HCl. Sơ đồ tổng hợp vật liệu UiO-66-CTABr (CTABr/Zr4+).
Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe-UiO-66-CTABr. Giản đồ XRD các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Phổ FTIR các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. SEM của các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05.
Ảnh TEM các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ N2 các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Phổ EDX của các mẫu UiO-66 (A), UiO-66-Acetic (B), UiO-66-HCl (C) và UiO-66-CTABr-0,05 (D). Giản đồ TG và DTA mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05.
Phổ XPS các mẫu UiO-66, UiO-66-Acetic, UiO-66-HCl và UiO-66-CTABr-0,05. Phổ XPS O 1s độ phân giải cao của UiO-66 (A), UiO-66-Acetic (B), UiO-66-HCl (C) và UiO-66-CTABr-0,05 (D); Phổ XPS Zr 3d độ phân giải cao của UiO-66 (E), UiO-66-Acetic (F), UiO-66-HCl (G) và UiO-66-CTABr-0,05 (H). Giản đồ XRD mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Phổ hồng ngoại FTIR của các mẫu UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau.
Ảnh TEM các mẫu UiO-66 và UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ N2 của mẫu UiO-66 và UiO-66-CTABr với tỷ lệ CTABr khác nhau. Giản đồ XRD của các mẫu UiO-66-CTABr-0,05 và Fe-UiO-66-CTABr-0,05. Phổ FTIR của các mẫu UiO-66-CTABr-0,05 và Fe-UiO-66-CTABr-0,05.
Ảnh SEM và TEM của các mẫu UiO-66-CTABr-0,05 và Fe-UiO-66-CTABr-0,05 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Hải (2023). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/uio66-bien-tinh-va-kha-nang-hap-phu-asen-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) ứng dụng trong hấp phụ, xúc tác. Phân tích đặc trưng cấu trúc và hiệu suất.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ ki" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.