Nghiên cứu cấu trúc hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis của Đinh Thị Huyền Trang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích cấu trúc hóa học của hợp chất từ dứa dại pandanus tonkinensis bằng phương pháp hóa lý hiện đại.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về dứa dại Pandanus tonkinensis tại Việt Nam

Dứa dại, hay còn gọi là Pandanus tonkinensis, là một loài thực vật thuộc chi Pandanus, họ Pandanaceae. Loài cây này phân bố rộng rãi tại Việt Nam, đặc biệt tại các vùng đồi núi, ven biển. Nghiên cứu sâu về Pandanus tonkinensis đang thu hút sự chú ý lớn từ giới khoa học. Mục tiêu chính là khám phá các thành phần hóa học độc đáo trong cây. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ thực vật thường sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Việc xác định thành phần hóa học của dứa dại sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Đây là cơ sở để phát triển các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của các hợp chất này là rất lớn. Các nghiên cứu trước đây về các loài Pandanus khác đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều phytochemical có giá trị. Tuy nhiên, Pandanus tonkinensis vẫn chưa được nghiên cứu toàn diện. Sự thiếu hụt thông tin về thành phần hóa học của loài này cần được khắc phục. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp phân tích hiện đại. Đồng thời, nó trình bày kết quả về việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ dứa dại. Việc tìm kiếm các hợp chất mới từ thiên nhiên luôn là ưu tiên. Pandanus tonkinensis có thể là một nguồn tài nguyên quý giá cho các khám phá này. Hiểu biết sâu sắc về thành phần hóa học sẽ giúp khai thác bền vững loài cây này.

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố của dứa dại

Pandanus tonkinensis, loài dứa dại đặc trưng, thường phát triển thành bụi hoặc cây nhỏ. Chiều cao cây có thể đạt vài mét. Lá cây dài, sắc nhọn, mép có răng cưa nhỏ. Quả dứa dại có hình dạng đặc biệt, thường mọc thành chùm. Màu sắc quả khi chín có thể thay đổi, thường là đỏ hoặc cam. Loài cây này thích nghi tốt với nhiều điều kiện thổ nhưỡng. Chúng thường được tìm thấy ở vùng đất ẩm, gần nguồn nước hoặc khu vực ven biển. Phân bố của Pandanus tonkinensis tại Việt Nam khá rộng. Các tỉnh miền Bắc, miền Trung thường ghi nhận sự hiện diện của loài này. Cây có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Khảo sát thực địa cho thấy sự đa dạng trong quần thể dứa dại. Việc thu thập mẫu vật từ các địa điểm khác nhau là cần thiết. Điều này đảm bảo tính đại diện cho phân tích thành phần hóa học. Thông tin chi tiết về đặc điểm hình thái và sinh thái giúp nhận diện chính xác loài. Đây là bước đầu quan trọng cho mọi nghiên cứu về phytochemical. Sự hiểu biết về môi trường sống cũng hỗ trợ việc bảo tồn và phát triển bền vững loài cây này. Các nghiên cứu cần tập trung vào các bộ phận khác nhau của cây. Rễ, thân, lá và quả đều có thể chứa các hợp chất quý. Mỗi bộ phận có thể có thành phần hóa học riêng biệt.

1.2. Lợi ích tiềm năng từ hợp chất Pandanus tonkinensis

Tiềm năng ứng dụng của Pandanus tonkinensis dựa trên các thành phần hóa học của nó. Dứa dại từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian ở một số vùng. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học về hiệu quả vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các phytochemical, như terpenoid, flavonoid, alkaloid, phenolic, có thể hiện diện. Các chất chuyển hóa thứ cấp này thường có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn. Một số hợp chất có thể sở hữu đặc tính bảo vệ gan. Việc tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính là rất quan trọng. Nguồn tài nguyên thực vật nhiệt đới như dứa dại là vô cùng phong phú. Việc khai thác các hợp chất này có thể dẫn đến việc phát triển thuốc mới. Nó cũng có thể cung cấp các thành phần chức năng cho ngành thực phẩm. Phân tích thành phần hóa học là bước cần thiết để khám phá những lợi ích này. Các phương pháp phân tích hiện đại giúp xác định chính xác cấu trúc. Đây là cơ sở để đánh giá hoạt tính sinh học một cách khoa học. Các dữ liệu này cung cấp nền tảng cho nghiên cứu dược lý tiếp theo. Việc tập trung vào các hợp chất có tiềm năng ứng dụng cao là chiến lược hiệu quả. Đánh giá toàn diện sẽ tối đa hóa giá trị của Pandanus tonkinensis. Mục tiêu cuối cùng là biến tiềm năng thành sản phẩm hữu ích.

II. Phương pháp phân tích thành phần hóa học dứa dại

Nghiên cứu thành phần hóa học của Pandanus tonkinensis đòi hỏi áp dụng nhiều phương pháp hiện đại. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn chuẩn bị mẫu đến phân lập và xác định cấu trúc. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi các hợp chất. Các phương pháp sắc ký khác nhau được sử dụng để tinh chế. Mục tiêu là phân tách các chất chuyển hóa thứ cấp từ hỗn hợp phức tạp. Kỹ thuật phân tích sắc ký hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ chủ đạo. Các phương pháp này giúp định danh và xác định hàm lượng các phytochemical. Phân tích sắc ký cung cấp thông tin chi tiết về từng hợp chất. Khối phổ là một công cụ mạnh mẽ để xác định khối lượng phân tử và mảnh vỡ. Điều này hỗ trợ việc xác định cấu trúc các hợp chất chưa biết. Quá trình phân tích cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo độ chính xác cao. Tất cả các bước đều tuân thủ các quy trình chuẩn. Sự kết hợp của nhiều kỹ thuật đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu này đã áp dụng các phương pháp tiên tiến nhất. Mục đích là để có được bức tranh toàn diện về thành phần hóa học của dứa dại. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

2.1. Chiết xuất và phân lập hợp chất phytochemical

Quá trình chiết xuất là bước đầu tiên và quan trọng trong phân tích. Mẫu dứa dại khô được nghiền thành bột mịn. Sau đó, sử dụng dung môi phù hợp để chiết các thành phần. Các dung môi thường dùng bao gồm ethanol, methanol, ethyl acetate hoặc nước. Lựa chọn dung môi phụ thuộc vào độ phân cực của các hợp chất cần chiết. Sau chiết xuất, dịch chiết thô được cô đặc. Tiếp theo là các bước phân đoạn để tách các nhóm chất. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được áp dụng. Sắc ký cột là phương pháp hiệu quả để phân lập. Nó giúp tách các hợp chất dựa trên ái lực khác nhau với pha tĩnh và pha động. Các pha tĩnh thường dùng là silica gel hoặc C18. Tùy thuộc vào bản chất của các chất chuyển hóa thứ cấp, điều chỉnh hệ dung môi. Các phân đoạn thu được sẽ tiếp tục được tinh chế. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết đủ cho việc xác định cấu trúc. Quá trình phân lập đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng cao. Mỗi hợp chất tinh khiết là một thành tựu quan trọng. Đây là cơ sở để tiếp tục các phân tích sâu hơn. Các hợp chất tinh khiết có thể được kiểm tra hoạt tính sinh học ngay sau đó.

2.2. Kỹ thuật phân tích sắc ký hiện đại GC MS HPLC

Để phân tích chi tiết thành phần hóa học, các kỹ thuật sắc ký hiện đại được sử dụng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một công cụ mạnh mẽ. HPLC phân tách các hợp chất không bay hơi và không bền nhiệt. Nó cung cấp thông tin về sự hiện diện và định lượng của các phytochemical. Đầu dò UV-Vis, DAD hoặc khối phổ (MS) thường kết hợp với HPLC. Việc kết hợp với khối phổ tạo thành HPLC-MS, một kỹ thuật cực kỳ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và cấu trúc. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) phù hợp với các hợp chất bay hơi. Các chất chuyển hóa thứ cấp dạng tinh dầu hoặc hợp chất có khối lượng phân tử thấp được phân tích bằng GC-MS. GC tách các thành phần dựa trên điểm sôi, sau đó MS định danh. Phổ khối của các hợp chất được so sánh với thư viện phổ chuẩn. Điều này giúp xác định nhanh chóng các hợp chất đã biết. Các kỹ thuật này giúp phân tích sắc ký toàn diện. Chúng cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Phân tích sắc ký đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Các thiết bị hiện đại giúp xử lý lượng mẫu lớn. Đồng thời, nó rút ngắn thời gian phân tích, nâng cao hiệu suất nghiên cứu.

III. Xác định cấu trúc hóa học hợp chất từ Pandanus

Sau khi các hợp chất phytochemical được phân lập với độ tinh khiết cao, bước tiếp theo là xác định cấu trúc hóa học. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm phân tử của từng chất. Các phương pháp phổ hiện đại đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật mạnh mẽ nhất. Nó cho phép giải mã cấu trúc không gian ba chiều của các phân tử. Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác. Nó cũng giúp xác định công thức phân tử và các mảnh vỡ đặc trưng. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) bổ sung thêm dữ liệu về các nhóm chức. Việc kết hợp dữ liệu từ nhiều loại phổ khác nhau là cần thiết. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác về cấu trúc. Các nhà nghiên cứu cần có kiến thức sâu rộng về hóa học hữu cơ và phân tích phổ. Phân tích cấu trúc là nền tảng để hiểu rõ cơ chế hoạt động sinh học. Đây cũng là bước cần thiết để tổng hợp hoặc biến đổi các hợp chất. Quá trình này giúp khám phá các chất chuyển hóa thứ cấp mới từ Pandanus tonkinensis. Nó đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa học tự nhiên.

3.1. Ứng dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ không thể thiếu trong xác định cấu trúc. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử hydro (1H-NMR) và carbon (13C-NMR). Phổ 1H-NMR cho biết số lượng, loại và môi trường hóa học của các proton. Nó cũng hiển thị các tương tác giữa các proton lân cận. Phổ 13C-NMR xác định số lượng và loại môi trường carbon trong phân tử. Các phổ 2D-NMR như COSY, HSQC, HMBC cung cấp thông tin về sự liên kết. Phổ COSY (Correlation Spectroscopy) chỉ ra các proton liên kết với nhau qua hai hoặc ba liên kết. Phổ HSQC (Heteronuclear Single Quantum Coherence) thiết lập mối quan hệ trực tiếp 1H-13C. Phổ HMBC (Heteronuclear Multiple Bond Correlation) xác định tương tác 1H-13C qua nhiều liên kết. Sự kết hợp các dữ liệu này cho phép xây dựng khung carbon và vị trí các nhóm thế. Nó cũng giúp xác định cấu hình lập thể của phân tử. Phân tích NMR đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó là chìa khóa để xác định cấu trúc các phytochemical phức tạp. Các hợp chất mới từ dứa dại thường có cấu trúc độc đáo, đòi hỏi phân tích NMR chuyên sâu.

3.2. Phân tích phổ khối lượng độ phân giải cao HR MS

Phổ khối lượng độ phân giải cao (HR-MS) là kỹ thuật bổ sung quan trọng. Nó cung cấp giá trị khối lượng phân tử cực kỳ chính xác. Từ khối lượng phân tử chính xác này, công thức phân tử của hợp chất được xác định. Điều này giúp loại trừ các khả năng công thức khác nhau. HR-MS đặc biệt hữu ích khi phân tích các hợp chất mới. Các hợp chất này chưa có trong cơ sở dữ liệu phổ. Kỹ thuật này cũng cung cấp thông tin về các mảnh vỡ ion. Phân tích các mảnh vỡ ion giúp suy luận cấu trúc. Cơ chế phân mảnh thường đặc trưng cho từng loại cấu trúc. Kết hợp HR-MS với các dữ liệu NMR tăng cường độ tin cậy của việc xác định cấu trúc. Phương pháp này giúp khẳng định sự hiện diện của các nguyên tử đặc biệt. Ví dụ như các halogen, nitơ hoặc lưu huỳnh. Các máy khối phổ hiện đại có khả năng phân tích mẫu ở nồng độ rất thấp. Điều này đặc biệt có lợi khi lượng hợp chất phân lập được ít. HR-MS đóng vai trò quyết định trong việc xác nhận cấu trúc cuối cùng. Nó là một phần không thể thiếu trong gói phân tích cấu trúc của các chất chuyển hóa thứ cấp từ Pandanus tonkinensis.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học phytochemical dứa dại

Việc xác định các thành phần hóa học là bước đầu tiên. Tiếp theo, đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Đây là giai đoạn quan trọng để khám phá tiềm năng dược liệu của Pandanus tonkinensis. Các hoạt tính sinh học được nghiên cứu bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm. Ngoài ra, còn có tiềm năng bảo vệ gan. Các thử nghiệm in vitro và in vivo thường được sử dụng. Mục tiêu là để đánh giá hiệu quả của các phytochemical. Kết quả hoạt tính sinh học cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng tiềm năng. Nó hỗ trợ cho các tuyên bố về lợi ích sức khỏe truyền thống. Hoạt tính chống oxy hóa là rất quan trọng. Nó giúp chống lại stress oxy hóa, một yếu tố gây bệnh phổ biến. Hoạt tính kháng viêm cũng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp giảm các phản ứng viêm trong cơ thể. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ dứa dại có thể có những hoạt tính này. Việc hiểu rõ hoạt tính sinh học giúp định hướng phát triển sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn các hợp chất tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt tính của các hợp chất từ dứa dại.

4.1. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm của hợp chất

Các hợp chất phytochemical từ Pandanus tonkinensis được thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa. Các phương pháp phổ biến bao gồm DPPH, ABTS và FRAP. Những thử nghiệm này đo khả năng trung hòa gốc tự do của hợp chất. Khả năng chống oxy hóa là một chỉ số quan trọng. Nó liên quan đến việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Nhiều bệnh mãn tính có liên quan đến stress oxy hóa. Các hợp chất chống oxy hóa có thể đóng vai trò phòng ngừa. Về hoạt tính kháng viêm, các thử nghiệm thường tập trung vào ức chế các chất trung gian gây viêm. Ví dụ, ức chế sản xuất nitric oxide (NO) hoặc các cytokine tiền viêm. Các tế bào miễn dịch hoặc mô hình viêm in vitro được sử dụng. Kết quả cho thấy các hợp chất có khả năng giảm phản ứng viêm. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển các tác nhân kháng viêm tự nhiên. Các chất chuyển hóa thứ cấp thường có tác dụng đa đích. Chúng có thể tác động lên nhiều con đường sinh hóa. Việc khám phá hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm là bước đầu tiên. Nó khẳng định giá trị dược liệu của dứa dại. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế hoạt động chi tiết.

4.2. Tiềm năng bảo vệ gan và ứng dụng dược liệu

Gan là cơ quan đóng vai trò trung tâm trong quá trình giải độc. Tổn thương gan có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào tiềm năng bảo vệ gan của các hợp chất từ dứa dại. Các mô hình tổn thương gan in vitro hoặc in vivo được sử dụng. Mục đích là để đánh giá khả năng bảo vệ tế bào gan. Các chỉ số về chức năng gan như men gan (ALT, AST) được theo dõi. Các phytochemical có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm thường có tiềm năng bảo vệ gan. Chúng giúp giảm stress oxy hóa và viêm tại gan. Đây là hai yếu tố chính gây tổn thương gan. Dứa dại, với thành phần hóa học đa dạng, có thể chứa các hoạt chất bảo vệ gan. Việc xác định các hợp chất cụ thể có tác dụng này là rất quan trọng. Nó mở đường cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ gan. Ngoài ra, các hợp chất này có thể ứng dụng trong dược liệu. Chúng có thể trở thành thành phần cho các sản phẩm thực phẩm chức năng. Việc phát triển thuốc từ nguồn gốc tự nhiên luôn là hướng đi bền vững. Pandanus tonkinensis có thể là một nguồn dược liệu quý giá cho tương lai. Các nghiên cứu lâm sàng tiếp theo sẽ cần thiết để khẳng định hiệu quả này.

V. Tiềm năng ứng dụng hợp chất dứa dại Pandanus

Kết quả nghiên cứu về Pandanus tonkinensis mang lại nhiều hứa hẹn. Các thành phần hóa học độc đáo đã được xác định. Nhiều hợp chất phytochemical mới đã được phân lập thành công. Những khám phá này mở ra cánh cửa cho các ứng dụng đa dạng. Tiềm năng ứng dụng bao gồm lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao. Chúng có thể trở thành cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm mới. Đây là đóng góp quan trọng vào việc khai thác nguồn tài nguyên thực vật. Việc hiểu rõ cấu trúc và hoạt tính giúp tối ưu hóa việc sử dụng. Từ đó, tạo ra giá trị kinh tế và sức khỏe. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xác định. Nó còn đặt nền móng cho các thử nghiệm sâu hơn. Các hợp chất từ dứa dại có thể giải quyết các vấn đề sức khỏe hiện đại. Nguồn gốc tự nhiên luôn được ưu tiên vì tính an toàn. Tiềm năng của Pandanus tonkinensis rất lớn. Cần có sự đầu tư và nghiên cứu liên tục. Điều này để biến tiềm năng thành hiện thực.

5.1. Kết quả chính và những hợp chất tiềm năng nổi bật

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập nhiều hợp chất từ Pandanus tonkinensis. Các phương pháp chiết xuất và phân lập tiên tiến đã được áp dụng. Việc sử dụng các kỹ thuật như HPLC và GC-MS đã giúp tách chiết hiệu quả. Nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp đã được tìm thấy. Chúng bao gồm các flavonoid, terpenoid, sterol và các hợp chất phenolic. Một số hợp chất hoàn toàn mới, chưa từng được báo cáo trước đây. Cấu trúc hóa học của các hợp chất này đã được xác định chính xác. Phổ NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC) và HR-MS là công cụ chính. Các hợp chất này đã cho thấy hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Đặc biệt là hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm. Một số còn có tiềm năng bảo vệ gan. Những phát hiện này khẳng định dứa dại là một nguồn tài nguyên quý giá. Nó chứa đựng các phytochemical có giá trị dược liệu cao. Sự đa dạng về thành phần hóa học của Pandanus tonkinensis là rất đáng chú ý. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hóa học tự nhiên của loài cây này. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng phát triển

Từ những kết quả ban đầu, nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần thực hiện các nghiên cứu cơ chế tác dụng chi tiết hơn. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu phân tử của các hợp chất. Các thử nghiệm trên mô hình in vivo là cần thiết. Nó giúp xác nhận hiệu quả và độ an toàn của các phytochemical. Nghiên cứu độc tính cũng phải được tiến hành kỹ lưỡng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phân lập cũng quan trọng. Nó giúp tăng cường hiệu suất thu hồi các chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu về sự biến đổi sinh học hoặc tổng hợp bán tổng hợp. Điều này có thể tạo ra các dẫn xuất có hoạt tính mạnh hơn. Triển vọng phát triển của Pandanus tonkinensis là rất lớn. Các hợp chất có thể được sử dụng làm thành phần hoạt tính cho thuốc. Chúng cũng có thể được đưa vào các sản phẩm thực phẩm chức năng. Việc phát triển các sản phẩm từ dứa dại có thể đóng góp vào nền kinh tế địa phương. Đồng thời, nó mang lại lợi ích sức khỏe cho cộng đồng. Nghiên cứu sâu rộng và hợp tác đa ngành sẽ thúc đẩy việc khai thác tiềm năng này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích thành phần cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài dứa dạipandanus tonkinensis mart ex b stone bằng các phương pháp hóa lý hiện đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GIÁODĀC BàGIÁO Bà DĀCVÀ VÀĐÀO ĐÀOT¾O T¾O HÀN HÀN VIàN VIàN LÂM LÂM KHOA KHOA HâC HâC VÀ CÔNG VÀ CÔNG NGHà NGHà VIàT VIàT NAM NAM HàC VIàN HàC VIàN KHOA KHOA HàC VÀ CÔNG HàC VÀ CÔNG NGHà NGHà ----------------------------- ----------------------------- ĐINH THÞ HUYÀN TRANG NGHIÊN CĄU PHÂN TÍCH THÀNH PHÄN, CÂU NGHIÊN CĄU PHÂN TÍCH THÀNH PHÄN, CÂU TRÚC HÓA TRÚC HÓA HàC CĂA CÁC HþP CHÂT TĆ LOÀI HàC CĂA CÁC HþP CHÂT TĆ LOÀI DĄA D¾I (Pandanus DĄA D¾IMART.EX tonkinensis (Pandanus tonkinensis B.STONE) CÁC PH¯¡NG PHÁP BÆNG CÁC PH¯¡NG HÓA LÝPHÁP HIàN HÓA Đ¾I LÝ HIàN Đ¾I LUÂN ÁN TI¾N SĨ HÓA HàC Chuyên ngành: Hóa Phân Tích Mã số: 9 44 01 18 LUÂN ÁN TI¾N SĨ HÓA HàC NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HàC PGS. D°¢ng Hßng Anh PGS. Ngô Quốc Anh Hà Nßi - 2023 Hà Nßi - 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu trong luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dựa trên những tài liệu, số liệu do chính tôi tự tìm hiểu và nghiên cứu. Chính vì vậy, các kết quả nghiên cứu đảm bảo trung thực và khách quan nhất.

Đồng thời, kết quả này chưa từng xuất hiện trong bất cứ một nghiên cứu nào. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nếu sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÃn án NCS Đinh Thß HuyÁn Trang ii LâI CÀM ¡N LuÁn án này đ°ÿc hoàn thành t¿i Phòng thí nghiám trãng điểm Công nghá phân tích phāc vā Kiểm đánh môi tr°ång và an toàn thực phẩm - Tr°ång Đ¿i hãc Khoa hãc tự nhiên - Đ¿i hãc Quác gia Hà Nái, Vián Hóa sinh biển - Vián Hàn lâm Khoa hãc & Công nghá Viát Nam và Tr°ång Đ¿i hãc Vinh. Trong quá trình nghiên cąu, tác giÁ đã nhÁn đ°ÿc sự giúp đỡ quý báu căa các thÅy cô, các nhà khoa hãc, các đßng nghiáp, b¿n bè và gia đình.

Tôi xin bày tß låi cÁm ¢n sâu sÃc, sự cÁm phāc và kính trãng nhÃt tãi PGS. D°¢ng Hßng Anh và PGS. Ngô Quác Anh đã đánh h°ãng, tÁn tâm h°ãng d¿n khoa hãc, đáng viên và t¿o mãi điều kián thuÁn lÿi cho tôi trong suát thåi gian thực hián luÁn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n Ban lãnh đ¿o Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, đßng cÁm ¢n Ban lãnh đ¿o Vián Hóa hãc cùng tÁp thể cán bá căa Vián đã quan tâm, giúp đỡ và t¿o mãi điều kián thuÁn lÿi cho tôi trong suát quá trình hãc tÁp và nghiên cąu.

Tôi xin chân thành cÁm ¢n tÁp thể phòng Nghiên cąu cÃu trúc - Vián Hóa sinh biển đã t¿o điều kián về thåi gian, c¢ sç vÁt chÃt, trang thiÁt bá hián đ¿i cho tôi thực hián luÁn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n ban lãnh đ¿o Tr°ång Đ¿i hãc Vinh đặc biát là các thÅy cô Khoa Hóa hãc - Tr°ång s° ph¿m - Tr°ång Đ¿i hãc Vinh đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp các ý kiÁn quý báu để tôi hoàn thành luÁn án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Phòng thí nghiám trãng điểm cÃp Đ¿i hãc quác gia <Công nghá phân tích phāc vā kiểm đánh môi tr°ång và an toàn thực phẩm= KLATEFOS đặc biát là GS. Ph¿m Hùng Viát đã đóng góp cho tôi nhāng kiÁn thąc quý báu và t¿o điều kián thuÁn lÿi cho tôi thực hián đề tài này.

Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n chân thành và sâu sÃc nhÃt tãi toàn thể gia đình, b¿n bè và nhāng ng°åi thân đã luôn luôn quan tâm, khích lá, đáng viên tôi trong suát quá trình hãc tÁp và nghiên cąu. Xin trân trãng cÁm ¢n! Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÃn án NCS Đinh Thß HuyÁn Trang iii MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC BÀNG.vi DANH MĀC HÌNH.viii DANH MĀC CÁC CHĀ VIÀT TÂT.Giãi thiáu s¢ l°ÿc về chi Pandanus. Đặc điểm hình thái chung căa chi Pandanus.

Chi Pandanus ç Viát Nam và s¢ bá về phân bá các loài. Giãi thiáu về loài Pandanus tonkinensis Martelli ex B. Tình hình nghiên cąu về thành phÅn hóa hãc căa chi Pandanus. Các nghiên cąu về ho¿t tính sinh hãc căa dách chiÁt và các chÃt phân lÁp từ chi Pandanus.

Các ph°¢ng pháp hóa lý dùng để chiÁt tách, phân lÁp, xác đánh cÃu trúc các chÃt tinh khiÁt từ d°ÿc liáu. Ph°¢ng pháp chiÁt m¿u thực vÁt. Ph°¢ng pháp phân lÁp các chÃt tinh khiÁt. Các ph°¢ng pháp phân tích xác đánh cÃu trúc các chÃt phân lÁp đ°ÿc.

Đánh giá ho¿t tính sinh hãc theo đánh h°ãng bÁo vá gan. Viêm và mát sá yÁu tá quan trãng trong phÁn ąng viêm. S¢ l°ÿc về ho¿t tính cháng oxy hóa. ChÃt đánh dÃu hóa hãc và ph°¢ng pháp lựa chãn chÃt đánh dÃu hóa hãc căa d°ÿc liáu.

Tóm tÃt các vÃn đề đề tài luÁn án cÅn giÁi quyÁt. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Hóa chÃt, dāng cā và thiÁt bá nghiên cąu. Ph°¢ng pháp nghiên cąu.

ChiÁt xuÃt d°ÿc liáu. Ph°¢ng pháp phân lÁp các hÿp chÃt. Ph°¢ng pháp xác đánh cÃu trúc. Ph°¢ng pháp đánh giá ho¿t tính sinh hãc.

Ph°¢ng pháp lựa chãn, chiÁt xuÃt- tinh chÁ chÃt đánh dÃu, xây dựng và thẩm đánh quy trình phân tích đánh l°ÿng chÃt đánh dÃu. Phân lÁp các hÿp chÃt. Phân lÁp các hÿp chÃt từ quÁ loài Pandanus tonkinensis. Phân lÁp các hÿp chÃt từ rß loài Pandanus tonkinensis.

KÀT QUÀ VÀ THÀO LUÀN. Xác đánh cÃu trúc hóa hãc các hÿp chÃt phân lÁp từ quÁ và rß loài Pandanus tonkinensis. Xác đánh cÃu trúc hóa hãc các hÿp chÃt phân lÁp từ quÁ loài Pandanus tonkinensis. Xác đánh cÃu trúc hóa hãc các hÿp chÃt phân lÁp từ rß loài Pandanus tonkinensis.

Đánh giá ho¿t tính sinh hãc căa các hÿp chÃt phân lÁp đ°ÿc. Ho¿t tính kháng viêm căa các chÃt đã phân lÁp thông qua ąc chÁ quá trình sÁn sinh NO trên tÁ bào RAW 264,7 đ°ÿc kích thích bçi LPS. Ho¿t tính cháng oxy hóa căa các chÃt đã phân lÁp thông qua ąc chÁ quá trình peroxy hoá lipid màng tÁ bào. Lựa chãn chÃt đánh dÃu.

ChiÁt xuÃt, tinh chÁ chÃt đánh dÃu từ d°ÿc liáu. Tinh chÁ chÃt đánh dÃu. Tóm tÃt qui trình chiÁt xuÃt và tinh chÁ hai chÃt đánh dÃu. Xác nhÁn l¿i cÃu trúc và đá tinh khiÁt căa chÃt đánh dÃu.

Xây dựng và thẩm đánh quy trình đánh l°ÿng hÿp chÃt pinorecinol 4’-O-³- D-glucopyranoside và chÃt vladinol F trong loài dąa d¿i Pandanus tonkinensis 81 3. KhÁo sát quy trình xÿ lý m¿u tr°ãc khi phân tích đánh l°ÿng chÃt đánh dÃu. Quy trình đánh l°ÿng hÿp chÃt pinorecinol 4’-O-³-D-glucopyranoside và chÃt vladinol F trong d°ÿc liáu dąa d¿i Pandanus tonkinensis. Thẩm đánh quy trình đánh l°ÿng hÿp chÃt pinorecinol 4’-O-³-D- glucopyranoside và chÃt vladinol F trong dąa d¿i Pandanus tonkinensis.

Giãi h¿n phát hián và giãi h¿n đánh l°ÿng căa ph°¢ng pháp. Đánh l°ÿng pinorecinol 4’-O-³-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6) trong dąa d¿i Pandanus tonkinensis thu thÁp ç 1 sá đáa ph°¢ng. 97 NHĀNG ĐÓNG GÓP MâI CĂA LUÀN ÁN. 100 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÀN LUÀN ÁN.

101 TÀI LIàU THAM KHÀO. 102 vi DANH MĀC BÀNG Bảng 1. Tóm tÃt các thông tin c¢ bÁn các loài thuác chi Pandanus. 4 ç Viát Nam hián nay.

Các hÿp chÃt alkaloids phân lÁp từ loài Pandanus amaryllifolius. Các hÿp chÃt carotenoid phân lÁp từ loài Pandanus tectorius. Các hÿp chÃt terpenoid phân lÁp từ chi Pandanus. Các hÿp chÃt d¿n xuÃt carboxylic acid từ chi Pandanus.

Lignan và các hÿp chÃt khác từ chi Pandanus. Sá liáu phá NMR căa hÿp chÃt mãi PT10 và chÃt so sánh (7R)-2,6- dimethoxyphenyl-7,9- propanediol-1-O-³-D-glucopyra noside. Sá liáu phá NMR căa hÿp chÃt mãi PT25 và chÃt so sánh cis-cinnamyl alcohol 9-O-(6’-O-³-L-arabinofuranosyl)-³-D-glucopyranoside. Sá liáu phá NMR căa hÿp chÃt mãi PT26 và chÃt so sánh [4-(3- hydroxypropyl)-2-methoxyphenol ³-D-apiofuranosyl(146)-³-D- glucopyranoside.

Ho¿t tính ąc chÁ sÁn sinh NO căa các chÃt phân lÁp từ dąa d¿i Pandanus tonkinensis. Ho¿t tính ąc chÁ peroxy hóa lipid màng tÁ bào căa các chÃt phân lÁp từ dąa d¿i Pandanus tonkinensis. Ch°¢ng trình pha đáng acid formic 0,1% / acetonitrile&&&&&& 61 Bảng 3. Ch°¢ng trình pha đáng acid formic 0,1% / acetonitrile&.

Sá liáu phá NMR căa hÿp chÃt PT2B1A và chÃt so sánh pinorecinol 4’-O-³-D-glucopyranoside. Sá liáu phá NMR căa hÿp chÃt PT2D1A và chÃt so sánh vladinol F. KÁt quÁ xác đánh đá tinh khiÁt căa hÿp chÃt PT20 - pinorecinol 4’-O- ³-D-glucopyranoside. KÁt quÁ xác đánh đá tinh khiÁt căa hÿp chÃt PT6 3 vladinol F.

KÁt quÁ dián tích các chÃt đánh dÃu trong Dąa d¿i Pandanus tonkinensis chiÁt bằng ethanol 50%. KÁt quÁ dián tích các chÃt đánh dÃu trong dąa d¿i Pandanus tonkinensis chiÁt bằng methanol 50%. KÁt quÁ dián tích các chÃt đánh dÃu trong dąa d¿i Pandanus tonkinensis chiÁt bằng ethanol 50% và methanol 50%. Ch°¢ng trình pha đáng đánh l°ÿng PT20 và PT6 trong d°ÿc liáu dąa d¿i Pandanus tonkinensis.

So sánh thåi gian l°u căa các pic trên sÃc ký đß căa dung dách chuẩn hßn hÿp, dung dách thÿ và m¿u trÃng. KÁt quÁ pic PT20, PT6 thu đ°ÿc trên sÃc ký đß dung dách chuẩn hßn hÿp (1) và dung dách chuẩn hßn hÿp (2). KÁt quÁ khÁo sát khoÁng đ°ång chuẩn để đánh l°ÿng PT20 và PT6 90 Bảng 3. KÁt quÁ khÁo sát đá lặp l¿i.

KÁt quÁ khÁo sát đá tái lặp căa ph°¢ng pháp. KÁt quÁ đánh giá đá đúng căa ph°¢ng pháp. KÁt quÁ đánh l°ÿng pinoresinol 4-O-beta-D-glucopyranoside (PT20) và vladinol F (PT6) trong dąa d¿i Pandanus tonkinensis lÃy t¿i mát sá đáa ph°¢ng. 96 viii DANH MĀC HÌNH Hình 1.

Hình Ánh mát sá loài thuác chi Pandanus [12]. M¿u tiêu bÁn quÁ Pandanus tonkinensis Mart. S¢ đß phân lÁp các hÿp chÃt từ quÁ Pandanus tonkinensis. S¢ đß phân lÁp các hÿp chÃt từ rß Pandanus tonkinensis.

CÃu trúc hóa hãc các hÿp chÃt đ°ÿc phân lÁp từ quÁ Pandanus tonkinensis. CÃu trúc hóa hãc các hÿp chÃt đ°ÿc phân lÁp từ rß Pandanus tonkinensis. CÃu trúc hóa hãc và t°¢ng tác HMBC căa hÿp chÃt PT10&&&&&. Phá ECD đ°ÿc tính toán lý thuyÁt căa 2 đßng phân lÁp thể có thể có và CD thÿ nghiám cho hÿp chÃt PT10.

Phá HR-ESI-MS căa hÿp chÃt PT10. Phá 1H NMR căa hÿp chÃt PT10. Phá 13C NMR căa hÿp chÃt PT10. Phá HMBC căa hÿp chÃt PT10.

Phá HSQC căa hÿp chÃt PT10. Phá CD căa hÿp chÃt PT10. CÃu trúc hóa hãc và t°¢ng tác HMBC căa hÿp chÃt PT25. Phá HR-ESI-MS căa hÿp chÃt PT25.

Phá 1H NMR căa hÿp chÃt PT25. Phá 13C NMR căa hÿp chÃt PT25. Phá HMBC căa hÿp chÃt PT25. Phá HSQC căa hÿp chÃt PT25.

Phá COSY căa hÿp chÃt PT25. Phá NOESY căa hÿp chÃt PT25. CÃu trúc hóa hãc và t°¢ng tác HMBC căa hÿp chÃt PT26. Phá HR-ESI-MS căa hÿp chÃt PT26 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích cấu trúc hóa học của hợp chất từ dứa dại pandanus tonkinensis bằng phương pháp hóa lý hiện đại.

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" thuộc chuyên ngành Hóa Phân Tích. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích thành phần hóa học hợp chất dứa dại Pandanus tonkinensis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter