Phân tích các chất chống cháy cơ brom và phốt pho trong không khí và bụi

Luận văn phân tích các chất chống cháy hữu cơ brom. Nghiên cứu tính chất hóa học, cơ chế chống cháy và ứng dụng thực tiễn công nghiệp.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi nhà
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi nhà

Chất chống cháy là nhóm phụ gia hóa học phổ biến trong đời sống hiện đại. Hai nhóm hợp chất chính bao gồm chất chống cháy cơ brom (BFRs) và chất chống cháy cơ phốt pho (OPFRs / OPEs). Các hóa chất này hiện diện nhiều trong thiết bị điện tử, vật liệu xây dựng, bọt xốp đệm và vải dệt. Đa số chất chống cháy không tạo liên kết hóa học cộng hóa trị với chất nền polyme. Chúng liên tục giải phóng vào không khí trong nhà qua quá trình bay hơi và mài mòn cơ học. Hạt bụi mịn hấp phụ mạnh các phân tử hóa chất này. Do đó, bụi trở thành vật trung gian tích tụ và lưu giữ chất độc hại kéo dài.

1.1. Phân loại chất chống cháy cơ brom BFRs và PBDEs phổ biến

Chất chống cháy cơ brom (BFRs) bao gồm nhiều cấu trúc thơm và vòng no chứa halogen. Nhóm Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) từng được sử dụng phổ biến nhất trong các thiết bị gia dụng và đồ nội thất. Các hỗn hợp thương mại chính gồm Penta-BDE, Octa-BDE và Deca-BDE với tính bền nhiệt cao. Tuy nhiên, PBDEs có khả năng tích lũy sinh học mạnh và tồn lưu lâu trong môi trường. Bên cạnh PBDEs, hai hợp chất BFRs quan trọng khác là Hexabromocyclododecane (HBCD) và Tetrabromobisphenol A (TBBPA). HBCD được dùng nhiều trong các tấm xốp cách nhiệt công trình xây dựng. TBBPA là thành phần chính trong bảng mạch in điện tử. Các hợp chất này khuếch tán dần ra không gian sống khi thiết bị hoạt động sinh nhiệt.

1.2. Đặc điểm este photphat hữu cơ OPFRs trong môi trường sống

Chất chống cháy cơ phốt pho (OPFRs / OPEs) được sử dụng để thay thế dần các nhóm BFRs bị cấm. Hợp chất này còn có tên gọi là este photphat hữu cơ. Nhóm OPFRs gồm các este alkyl, este clo hóa và este aryl. Chúng đóng vai trò kép vừa chống cháy vừa làm chất hóa dẻo trong nhựa polyme và sơn phủ. Este photphat hữu cơ xuất hiện nhiều trong nệm ghế mút xốp, sàn gỗ công nghiệp và cáp điện. So với BFRs, OPFRs có áp suất hơi cao hơn và độ phân cực lớn hơn. Đặc tính này khiến chúng dễ phát tán vào pha khí và bám vào hạt bụi. Hàm lượng OPFRs trong môi trường sinh hoạt thường cao vượt trội so với các chất chống cháy truyền thống.

1.3. Nguồn phát tán hóa chất từ vật liệu vào bụi trong nhà

Đồ dùng nội thất và thiết bị văn phòng là nguồn phát thải hóa chất chính. Máy tính, tivi, máy in, ghế sofa và rèm cửa liên tục giải phóng các phân tử chống cháy. Hai cơ chế giải phóng chủ yếu gồm bay hơi trực tiếp và mài mòn vật lý bề mặt. Sự tỏa nhiệt khi vận hành đồ điện gia dụng thúc đẩy quá trình bay hơi. Hoạt động đi lại và cọ xát cơ học làm vỡ vụn các vi hạt polyme chứa chất chống cháy. Các hạt này hòa lẫn vào tế bào da chết, sợi vải và đất cát để tạo thành bụi trong nhà (Indoor dust). Trong không gian khép kín ít thông gió, bụi trong nhà tích tụ nồng độ chất độc hại cao hơn nhiều lần so với môi trường bên ngoài.

II. Độc tính chất chống cháy cơ brom và phốt pho trong bụi

Chất chống cháy cơ brom (BFRs) và chất chống cháy cơ phốt pho (OPFRs / OPEs) đều mang độc tính sinh học cao. Các phân tử này xâm nhập vào cơ thể và làm rối loạn nhiều chức năng sinh lý quan trọng. Bụi nhiễm độc là tác nhân vận chuyển trực tiếp hóa chất vào hệ tuần hoàn. Tiếp xúc lâu dài với nồng độ thấp vẫn gây ra các tổn thương mạn tính nghiêm trọng. Trẻ em và người có thể trạng yếu chịu tổn thương nặng nề nhất từ môi trường sống ô nhiễm.

2.1. Độc tính sinh học của PBDEs HBCD và TBBPA đối với người

Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) là nhóm chất gây rối loạn nội tiết nguy hiểm. PBDEs can thiệp vào hoạt động của hormone tuyến giáp và cản trở sự phát triển não bộ. Trẻ nhỏ phơi nhiễm PBDEs có nguy cơ suy giảm nhận thức, giảm chỉ số IQ và rối loạn hành vi. Hợp chất Hexabromocyclododecane (HBCD) gây độc cho tế bào gan và hệ thống sinh sản. HBCD phá vỡ cấu trúc màng tế bào và tạo ra các gốc tự do gây stress oxy hóa mô. Hợp chất Tetrabromobisphenol A (TBBPA) thể hiện độc tính tế bào, làm suy giảm hệ miễn dịch và gây biến đổi gen. Nhóm BFRs có thời gian bán hủy dài, tích lũy bền vững trong mô mỡ và truyền qua nhau thai sang thai nhi.

2.2. Tác động của este photphat hữu cơ OPFRs đến sức khỏe

Este photphat hữu cơ (OPFRs / OPEs) tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh lý nghiêm trọng đối với con người. Một số hợp chất clo hóa như TCEP và TDCIPP đã được xếp vào nhóm có khả năng gây ung thư. Este photphat hữu cơ có khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase, gây tổn thương hệ thần kinh vận động. Phơi nhiễm OPFRs kéo dài làm suy giảm chất lượng tinh trùng và gây rối loạn chuyển hóa lipid. Dù thời gian bán thải trong cơ thể ngắn hơn BFRs, việc tiếp xúc liên tục từ môi trường sống vẫn tạo ra liều tích lũy mạn tính. Độc tính của các sản phẩm chuyển hóa OPFRs cũng gây tổn thương tế bào thận và gan.

2.3. Con đường phơi nhiễm qua bụi lắng và bụi lơ lửng trong nhà

Con người tiếp xúc với chất chống cháy qua đường tiêu hóa, đường hô hấp và tiếp xúc qua da. Bụi trong nhà tồn tại dưới hai trạng thái là bụi lắng và bụi lơ lửng. Bụi lắng đọng trên sàn nhà, mặt bàn và bề mặt đồ chơi trẻ em. Trẻ nhỏ thường xuyên bò trên sàn và đưa tay lên miệng nên nuốt phải lượng bụi lớn mỗi ngày. Bụi lơ lửng chứa các hạt mịn mang hóa chất xâm nhập sâu vào phế nang phổi khi hít thở. Ngoài ra, việc tiếp xúc trực tiếp da với đệm ghế sofa hoặc thảm trải sàn cũng làm tăng lượng hóa chất thẩm thấu vào máu. Nuốt bụi là con đường phơi nhiễm chính đối với các chất khó bay hơi.

III. Thu thập và xử lý mẫu bụi chứa chất chống cháy cơ brom

Phân tích chất chống cháy cơ brom (BFRs) và cơ phốt pho (OPFRs / OPEs) đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu nghiêm ngặt. Nền mẫu bụi chứa nhiều thành phần hữu cơ phức tạp và tạp chất gây nhiễu. Kỹ thuật lấy mẫu, bảo quản và chiết tách quyết định độ chính xác của toàn bộ phép đo. Mọi sai số trong giai đoạn chuẩn bị đều làm sai lệch kết quả định lượng nồng độ thực tế trong môi trường.

3.1. Phương pháp thu thập và bảo quản bụi trong nhà Indoor dust

Mẫu bụi trong nhà (Indoor dust) được thu thập bằng máy hút bụi chuyên dụng có gắn màng lọc sợi thủy tinh tiền xử lý nhiệt. Vị trí lấy mẫu gồm phòng khách, phòng ngủ, văn phòng và các trường mầm non. Mẫu bụi sau thu gom được rây qua rây kim loại kích thước 100-250 µm nhằm loại bỏ tóc, lông thú và mảnh rác thô. Phần bụi mịn đồng nhất được bọc kín trong giấy nhôm nung sạch và bảo quản trong túi polyethylen kín khí. Mẫu được lưu giữ ở nhiệt độ -20°C trong bóng tối để ngăn ngừa sự bay hơi và phân hủy quang hóa. Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tạp nhiễm chéo từ dụng cụ nhựa.

3.2. Quy trình chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi

Chiết tách đồng thời Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) và este photphat hữu cơ đòi hỏi hệ dung môi có cực tính phù hợp. Phương pháp chiết siêu âm (UAE) hoặc chiết dung môi tăng tốc (ASE) thường được sử dụng phổ biến. Hỗn hợp dung môi n-hexan và axeton hoặc n-hexan và diclorometan được tối ưu hóa theo tỷ lệ thể tích chuẩn xác. Chất chuẩn nội đồng vị 13C được bổ sung vào mẫu trước khi chiết để theo dõi hiệu suất thu hồi. Quá trình chiết lặp lại nhiều lần nhằm hòa tan triệt để các hợp chất mục tiêu bám chặt trên hạt bụi rắn. Dịch chiết sau đó được cô đặc nhẹ dưới dòng khí nitơ tinh khiết.

3.3. Làm sạch dịch chiết và loại bỏ tạp chất nền mẫu phức tạp

Dịch chiết mẫu bụi thô chứa nhiều lipid, hydrocarbon và sắc tố hữu cơ gây nghẹt cột sắc ký. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) hoặc sắc ký cột hấp phụ nhiều lớp được sử dụng để làm sạch dịch mẫu. Cột nhồi gồm các lớp silica gel biến tính, alumina trung tính và Florisil giúp giữ lại tạp chất phân cực. Đối với PBDEs, silica gel axit loại bỏ hiệu quả các phân tử chất béo phức tạp. Khi xử lý este photphat hữu cơ, điều kiện làm sạch cần trung tính để tránh thủy phân liên kết este photphat. Dịch rửa giải sau làm sạch được thổi khô và định mức bằng dung môi phù hợp trước khi đưa vào thiết bị phân tích.

IV. Phân tích chất chống cháy cơ brom trong bụi bằng GC MS

Kỹ thuật sắc ký khối phổ là phương pháp cốt lõi để xác định chính xác các chất chống cháy trong nền mẫu bụi. Do nồng độ các chất trong bụi thường ở mức vết nanogam trên gam, thiết bị đòi hỏi độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các hệ thống hiện đại giúp phân tách hoàn toàn các đồng phân và định lượng đồng thời nhiều hợp chất có cấu trúc tương đồng.

4.1. Sắc ký khí ghép khối phổ GC MS xác định hàm lượng PBDEs

Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS / GC-MS/MS) là tiêu chuẩn vàng để phân tích Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs). Cột mao quản không phân cực chiều dài ngắn khoảng 15 mét được dùng để giảm thiểu phân hủy nhiệt của BDE-209. Nguồn ion hóa va chạm electron (EI) hoặc ion hóa hóa học âm (ECNI) cung cấp độ nhạy cao đối với các phân tử chứa brom. Chế độ quét ion chọn lọc (SIM) hoặc giám sát phản ứng đa chiều (MRM) giúp loại bỏ nhiễu nền từ ma trận mẫu. Kỹ thuật cho phép định lượng chính xác từ các đồng phân tri-BDE đến deca-BDE trong khoảng thời gian phân tích tối ưu.

4.2. Định lượng este photphat hữu cơ OPFRs bằng GC MS và LC MS MS

Hợp chất este photphat hữu cơ được phân tích linh hoạt bằng cả GC-MS và Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS). Với các hợp chất OPFRs dễ bay hơi như TCEP, TCPP và TPHP, hệ thống GC-MS nguồn EI mang lại độ ổn định cao và pic sắc ký sắc nét. Đối với các hợp chất chống cháy kém bền nhiệt hoặc có khối lượng phân tử lớn như TBBPA, LC-MS/MS với nguồn ion hóa phun sương điện tử (ESI) là lựa chọn tối ưu. Chế độ phân mảnh ion đa bậc trên đầu dò ba tứ cực đảm bảo độ chọn lọc tuyệt đối. Sự kết hợp cả hai kỹ thuật giúp bao phủ toàn diện mọi nhóm chất chống cháy trong bụi.

4.3. Thẩm định phương pháp phân tích độ nhạy và giới hạn phát hiện

Thẩm định phương pháp phân tích là quy trình bắt buộc nhằm đảm bảo giá trị pháp lý và độ tin cậy khoa học. Các thông số thẩm định bao gồm giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), khoảng tuyến tính, độ lặp lại và độ đúng. Giá trị LOD và LOQ của phương pháp phân tích BFRs và OPFRs trong mẫu bụi đạt mức picogam trên gam. Đường chuẩn định lượng có hệ số tương quan R2 đạt trên 0,995 trong toàn bộ dải nồng độ khảo sát. Hiệu suất thu hồi của các chất chuẩn nội đạt từ 80% đến 115%. Mẫu trắng phòng thí nghiệm được phân tích song song để kiểm soát hiện tượng nhiễm bẩn ngoại lai.

V. Rủi ro phơi nhiễm chất chống cháy cơ brom trong bụi nhà

Nghiên cứu nồng độ chất chống cháy cơ brom (BFRs) và cơ phốt pho (OPFRs / OPEs) cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho y tế cộng đồng. Mức độ ô nhiễm phản ánh cường độ tiêu thụ thiết bị điện tử và vật liệu nội thất tại các đô thị. Đánh giá rủi ro định lượng giúp xác định ngưỡng nguy hại và hỗ trợ ban hành các chính sách kiểm soát môi trường kịp thời.

5.1. Mức độ ô nhiễm BFRs và OPFRs trong môi trường không khí và bụi

Kết quả khảo sát thực tế cho thấy sự tích tụ phổ biến của chất chống cháy trong các vi môi trường trong nhà. Nồng độ este photphat hữu cơ thường cao hơn PBDEs do xu hướng thay thế vật liệu mới trong sản xuất công nghiệp. Hàm lượng hóa chất ghi nhận cao nhất tại các văn phòng máy tính, phòng điều khiển và cơ sở tái chế linh kiện điện tử. Trong nhà ở dân cư, phòng khách và phòng ngủ đều phát hiện lượng lớn các chất BDE-209, TCIPP và TPHP. Sự phân bố nồng độ giữa bụi lắng và bụi lơ lửng phụ thuộc trực tiếp vào áp suất hơi và trọng lượng phân tử của từng chất.

5.2. Tính toán lượng phơi nhiễm hàng ngày qua đường hô hấp và tiêu hóa

Lượng thu nạp hàng ngày ước tính (EDI) được tính toán dựa trên nồng độ chất và khối lượng bụi tiếp xúc mỗi ngày. Trẻ em có mức phơi nhiễm cao gấp 2 đến 5 lần so với người lớn khi tính trên một kilogam thể trọng. Nuốt bụi qua hành vi ngậm tay và đồ chơi đóng góp hơn 80% tổng liều phơi nhiễm PBDEs và OPFRs ở trẻ nhỏ. Chỉ số nguy cơ không gây ung thư (HQ) và mức rủi ro ung thư tích lũy (CR) được xác định để so sánh với giới hạn an toàn của Tổ chức Y tế Thế giới. Kết quả đánh giá là căn cứ khoa học cảnh báo mức độ độc hại của bụi nhà.

5.3. Khuyến nghị kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng

Vệ sinh không gian sống định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu phơi nhiễm với chất chống cháy. Sử dụng máy hút bụi trang bị bộ lọc HEPA giúp thu gom triệt để bụi lắng và bụi lơ lửng mà không phát tán ngược ra không khí. Lau sàn nhà bằng khăn ẩm thường xuyên giúp ngăn ngừa bụi mịn bám dính trên các bề mặt tiếp xúc. Tăng cường thông gió tự nhiên giúp làm loãng nồng độ hóa chất bay hơi trong các phòng kín. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần ban hành quy chuẩn giới hạn hàm lượng phụ gia chống cháy độc hại trong đồ dùng gia dụng và vật liệu nội thất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho
1.1.1. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom
1.1.2. Giới thiệu về chất chống cháy cơ phốt pho
1.2. Nguồn phát tán và sự phân bố các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong môi trường
1.3. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho
1.3.1. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom
1.3.2. Độc tính của các chất chống cháy cơ phốt pho
1.4. Sự phơi nhiễm của con người đối với chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho
1.5. Phương pháp phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí
1.5.1. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu
1.5.2. Phương pháp xử lý mẫu trong phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho
1.5.3. Phương pháp phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho
1.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị
2.2.1. Dụng cụ và thiết bị
2.3. Thu thập và bảo quản mẫu
2.3.1. Thu thập và bảo quản mẫu không khí trong nhà
2.3.2. Thu thập và bảo quản mẫu bụi trong nhà
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Khảo sát các điều kiện định lượng PBDEs trên GC-MS
2.4.2. Khảo sát các điều kiện định lượng OPFRs trên GC-MS
2.4.3. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí
2.4.4. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi
2.4.5. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà
2.4.6. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà
2.4.7. Phân tích hàm lượng PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí và mẫu bụi trong nhà
2.4.8. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs trong không khí và bụi trong nhà qua các con đường phơi nhiễm
2.4.9. Phương pháp xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích PBDEs trên GC-MS
3.1.1. Điều kiện đo PBDEs trên GC-MS
3.1.2. Độ ổn định của tín hiệu phân tích PBDEs trên GC-MS
3.1.3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của PBDEs trên GC-MS
3.1.4. Đường chuẩn của các PBDEs trên GC-MS
3.2. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích OPFRs trên GC-MS
3.2.1. Điều kiện đo OPFRs trên GC-MS
3.2.2. Độ ổn định của tín hiệu phân tích OPFRs trên GC-MS
3.2.3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của OPFRs trên GC-MS
3.2.4. Đường chuẩn của OPFRs trên GC-MS
3.3. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí
3.3.1. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà
3.3.2. Kết quả khảo sát điều kiện phân tách và làm sạch dịch chiết trên cột chiết pha rắn
3.3.3. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà
3.4. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi
3.4.1. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà
3.4.2. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà
3.5. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích
3.5.1. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu khí
3.5.2. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi
3.6. PBDEs và OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội
3.6.1. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong không khí trong nhà ở Hà Nội
3.6.2. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội
3.7. PBDEs và OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội
3.7.1. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong bụi trong nhà ở Hà Nội
3.7.2. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội
3.8. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm của PBDEs và OPFRs trong bụi và không khí trong nhà
3.8.1. Ước tính lượng phơi nhiễm hàng ngày và sự đóng góp của các con đường phơi nhiễm
3.8.2. Đánh giá rủi ro không gây ung thư
3.8.3. Đánh giá rủi ro gây ung thư
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG THỊ TUỆ MINH Hoàng Thị Tuệ Minh HÓA PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY CƠ BROM VÀ CƠ PHỐT PHO TRONG BỤI VÀ KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA PHÂN TÍCH 2023 Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhàˮ là công trình nghiên cứu của chính tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.

Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Thị Tuệ Minh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Trường Giang và TS. Trịnh Thu Hà, những thầy cô đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như luôn động viên và ủng hộ để em có thể hoàn thành tốt nhất luận án của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài “Xây dựng bộ quy trình tiêu chuẩn xác định chất chống cháy trong môi trường, vật liệu chống cháy và đánh giá mức độ nguy hại đến sức khỏe con người, mã số: TĐPCCC.05/21-23” đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Tập thể cán bộ Phòng Hóa sinh Môi trường - Viện Hóa học, Phòng Độc chất Môi trường - Viện Công nghệ Môi trường - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ môn Kỹ thuật Môi trường - Khoa Hóa lý Kỹ thuật - Học viện Kỹ thuật Quân Sự đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị nghiên cứu và giúp đỡ tôi hết sức nhiệt tình trong suốt quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao Công nghệ, Ban Lãnh đạo, phòng Đào tạo, các phòng chức năng của Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quí báu liên quan đến luận án cũng như đánh giá chất lượng luận án để bản luận án được hoàn thiện hơn.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên khích lệ, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Thị Tuệ Minh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho.

Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom. Giới thiệu về chất chống cháy cơ phốt pho. Nguồn phát tán và sự phân bố các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong môi trường. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho.

Độc tính của các chất chống cháy cơ brom. Độc tính của các chất chống cháy cơ phốt pho. Sự phơi nhiễm của con người đối với chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Phương pháp phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí.

Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp xử lý mẫu trong phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Phương pháp phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị. Thu thập và bảo quản mẫu. Thu thập và bảo quản mẫu không khí trong nhà.

Thu thập và bảo quản mẫu bụi trong nhà. Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát các điều kiện định lượng PBDEs trên GC-MS. Khảo sát các điều kiện định lượng OPFRs trên GC-MS.

Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà.

Phân tích hàm lượng PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí và mẫu bụi trong nhà. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs trong không khí và bụi trong nhà qua các con đường phơi nhiễm. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả khảo sát điều kiện phân tích PBDEs trên GC-MS. Điều kiện đo PBDEs trên GC-MS. Độ ổn định của tín hiệu phân tích PBDEs trên GC-MS. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của PBDEs trên GC-MS.

Đường chuẩn của các PBDEs trên GC-MS. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích OPFRs trên GC-MS. Điều kiện đo OPFRs trên GC-MS. Độ ổn định của tín hiệu phân tích OPFRs trên GC-MS.

Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của OPFRs trên GC-MS. Đường chuẩn của OPFRs trên GC-MS. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà.

Kết quả khảo sát điều kiện phân tách và làm sạch dịch chiết trên cột chiết pha rắn. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà.

Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu khí. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi.

PBDEs và OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong không khí trong nhà ở Hà Nội 97 3. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội. PBDEs và OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội.

Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong bụi trong nhà ở Hà Nội. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm của PBDEs và OPFRs trong bụi và không khí trong nhà. Ước tính lượng phơi nhiễm hàng ngày và sự đóng góp của các con đường phơi nhiễm.

Đánh giá rủi ro không gây ung thư. Đánh giá rủi ro gây ung thư. 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 124 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

143 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Ace Acetone Axeton Association of Official Hiệp hội các nhà hóa học phân AOAC Analytical Chemists tích chính thức ASE Accelerated Solvent Extraction Chiết tăng tốc dung môi BFR Brominated flame retardant Chất chống cháy brom Bw Body weight Trọng lượng cơ thể CH4 Methane Metan CPF Cancer potency factor Hệ số tiềm ẩn ung thư DCM Dichloromethane Diclometan ECD Electron capture detector Detector bắt giữ điện tử Lượng phơi nhiễm ước tính hàng EDI Estimated daily intake ngày electron capture negative ECNI Ion hóa âm bắt điện tử ionization EI Electron Ionization Ion hóa diện tử U. Environmental Protection EPA Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ Agency EtAc Ethyl acetate Etyl axetat Gas Chromatography/ Mass GC-MS Sắc ký khí khối phổ Spectrometry Hex Hexane Hexan HI Hazard index Chỉ số nguy hiểm HQ Hazard quotient Thương số nguy hiểm IS Internal standard Chất nội chuẩn LCR Lifetime cancer risk Nguy cơ ung thư suốt đời Nồng độ gây chết 50% động vật LC50 Lethal Concentration 50% thí nghiệm Liều lượng gây chết 50% động LD50 Lethal Dose 50% vật thí nghiệm No Observed Effect Nồng độ ảnh hưởng không quan NOEC Concentration sát được NPD Nitrogen Phosphorus Detector Detector nitơ phốt pho Organophosphorus flame OPFR Chất chống cháy cơ phốt pho retardant PUF Polyurethane foam Bọt polyurethane QFF Quartz fiber filters Màng lọc thạch anh RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới vii PBDE Polybrominated diphenyl ether BDE-28 2,4,4’-tribromophenyl ether BDE-47 2,2',4,4'-Tetrabromodiphenyl ether BDE-99 2,2',4,4',5-Pentabromodiphenyl ether BDE-100 2,2',4,4',6-Pentabromodiphenyl ether BDE-153 2,2',4,4',5,5'-Hexabromodiphenyl ether BDE-154 2,2′,4,4′,5,6′-Hexabromodiphenyl ether BDE-183 2,2',3,4,4',5',6-Heptabromodiphenyl ether BDE-196 2,2’,3,3’,4,4’,5,6’-Octabromodiphenyl ether BDE-197 2,2’3,3’,4,4’,6,6’-Octabromodiphenyl ether BDE-203 2,2',3,4,4',5,5',6-Octabromodiphenyl ether BDE-206 2,2',3,3',4,4',5,5',6-Nonabromodiphenyl ether BDE-207 2,2',3,3',4,4',5,6,6'-Nonabromodiphenyl ether BDE-209 Decabromodiphenyl ether FBDE-99 6'-Fluoro-2,2',4,4',5-pentabromodiphenyl ether FBDE-154 3'-Fluoro-2,2',4,4',5,6'-hexabromodiphenyl ether FBDE-183 3-Fluoro-2,2',4,4',5,5',6-heptabromodiphenyl ether FBDE-208 4'-Fluoro-2,2',3,3',4,5,5',6,6'-nonabromodiphenyl ether 13 C12-BDE-209 Decabromodiphenyl [13C12] ether TnBP Tributyl phosphate TCEP Tris(2-chloroethyl) phosphate TCIPP Tris(1-chloro-2-propyl) phosphate TDCIPP Tris(1,3-dichloro-2-propyl) phosphate TBOEP Tris(2-butoxyethyl) phosphate TPhP Triphenyl phosphate DBPP Dibutyl phenyl phosphate EHDPP 2-ethylhexyl diphenyl phosphate TEHP Tris(2-ethylhexyl) phosphate TOCP Tri-o-cresyl phosphate TMCP Tri-m-cresyl phosphate TPCP Tri-p-cresyl phosphate (Chú thích: Tên hóa chất trong luận án được viết theo tên tiếng Anh) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tên gọi, công thức cấu tạo và một số tính chất hóa lý của các PBDEs nghiên cứu. Tên gọi, công thức phân tử và tính chất hóa lý của các OPFRs nghiên cứu.

Độc tính cấp tính của PBDEs trên một số loài động vật. Độc tính cấp tính của OPFRs nghiên cứu trên một số loài. Một số phương pháp xử lý mẫu bụi và khí trong phân tích PBDEs và OPFRs. Các điều kiện tách và phân tích PBDEs và OPFRs trên thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS).

Các dung dịch chuẩn làm việc của PBDEs. Các dung dịch chuẩn làm việc của OPFRs. Các mẫu không khí thêm chuẩn tại các mức nồng độ khác nhau. Chương trình hệ ASE để chiết PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Tuệ Minh (2023). Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/phan-tich-chong-chay-brom-phot-pho-bui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích các chất chống cháy hữu cơ brom. Nghiên cứu tính chất hóa học, cơ chế chống cháy và ứng dụng thực tiễn công nghiệp.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter