Luận án tiến sĩ: Tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol chứa methyl liền kề

Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và z alken 1 ol, ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp hóa học Pheromone côn trùng: Giới thiệu và vai trò
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp hóa học Pheromone côn trùng Giới thiệu và vai trò

Nghiên cứu sâu rộng về pheromone côn trùng rất cần thiết. Pheromone là hóa chất sinh học do côn trùng tiết ra. Chúng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, sinh sản và hành vi xã hội. Tổng hợp hóa học pheromone cho phép sản xuất các chất này nhân tạo. Việc điều chế pheromone côn trùng chính xác mở ra nhiều ứng dụng. Đặc biệt, pheromone giới tính côn trùng có tiềm năng lớn. Chúng giúp theo dõi, bẫy và kiểm soát quần thể dịch hại. Pheromone cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả. Chúng giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu này tập trung vào pheromone dạng alcohol. Đây là loại pheromone phổ biến ở nhiều loài côn trùng. Pheromone alcohol có cấu trúc đa dạng. Việc tổng hợp thành công các chất này đòi hỏi kỹ thuật hóa học hữu cơ cao. Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp đang được đẩy mạnh. Chúng góp phần vào chiến lược kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững. Nắm vững sinh thái học hóa học của pheromone là chìa khóa. Nó giúp phát triển các phương pháp kiểm soát dịch hại hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và phân loại pheromone côn trùng.

Pheromone là các chất hóa học được tiết ra. Chúng dùng để truyền tín hiệu giữa các cá thể cùng loài. Có nhiều loại pheromone khác nhau. Pheromone giới tính thu hút bạn tình. Pheromone tập hợp dẫn dụ côn trùng đến nguồn thức ăn hoặc nơi trú ẩn. Pheromone báo động cảnh báo nguy hiểm. Nghiên cứu này tập trung vào các pheromone dạng alcohol. Đây là nhóm chức phổ biến trong cấu trúc pheromone. Việc phân loại giúp xác định mục tiêu tổng hợp. Điều chế pheromone côn trùng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Pheromone côn trùng có khả năng đặc hiệu cao. Mỗi loài thường phản ứng với một loại pheromone cụ thể. Tính đặc hiệu này làm chúng trở thành công cụ kiểm soát dịch hại lý tưởng. Tổng hợp hóa học pheromone cần đảm bảo độ tinh khiết. Cấu trúc hóa học chính xác là yếu tố then chốt. Sự khác biệt nhỏ về cấu hình hoặc vị trí nhóm chức có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả.

1.2. Vai trò chiến lược của pheromone trong tự nhiên.

Pheromone chi phối nhiều khía cạnh sinh học côn trùng. Chúng là yếu tố quyết định trong quá trình tìm kiếm bạn tình. Pheromone giới tính côn trùng giúp đảm bảo sự tồn tại của loài. Ngoài ra, pheromone còn định hướng hành vi xã hội. Một số loài côn trùng sử dụng pheromone để đánh dấu lãnh thổ. Các chất dẫn dụ sinh học này đảm bảo sự gắn kết trong đàn. Chúng cũng giúp côn trùng định vị nguồn thức ăn. Hoặc chúng giúp tránh xa các mối nguy hiểm. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động pheromone rất quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển các ứng dụng thực tiễn. Sinh thái học hóa học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách pheromone tương tác với môi trường. Pheromone duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái. Chúng là một phần không thể thiếu của các chuỗi tương tác sinh học.

1.3. Tổng quan về nhu cầu nghiên cứu pheromone.

Nông nghiệp hiện đại đối mặt nhiều thách thức. Dịch hại côn trùng gây thiệt hại đáng kể. Nhu cầu kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) ngày càng tăng. Pheromone cung cấp một giải pháp thân thiện với môi trường. Chúng giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Các phương pháp tổng hợp hóa học pheromone liên tục được cải tiến. Mục tiêu là sản xuất hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Nhu cầu điều chế pheromone côn trùng đặc hiệu rất lớn. Mỗi loài dịch hại có thể cần một loại pheromone riêng. Việc nghiên cứu sâu về nhóm chức alcohol là trọng tâm. Nhiều pheromone quan trọng thuộc nhóm này. Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp mở rộng không ngừng. Từ bẫy bả đến gây nhiễu giao phối. Nghiên cứu giúp phát hiện các pheromone mới. Nó cũng cải thiện hiệu quả của các chất đã biết.

II.Phương pháp Điều chế Pheromone côn trùng dạng alcohol tiên tiến

Điều chế pheromone côn trùng dạng alcohol đòi hỏi kỹ thuật hóa học phức tạp. Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp tổng hợp hóa học pheromone mới. Các phương pháp này cần hiệu quả và có khả năng kiểm soát lập thể. Pheromone thường có cấu hình không gian rất đặc thù. Do đó, việc tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề rất quan trọng. Chúng cần đảm bảo tỷ lệ đồng phân cấu hình chính xác. Quy tắc Cram được áp dụng để kiểm soát lập thể. Nó dẫn đến sự hình thành ưu tiên của một đồng phân. Đây là yếu tố then chốt cho hoạt tính sinh học của pheromone. Ngoài ra, việc điều chế các hợp chất (Z)-alken-1-ol cũng được chú trọng. Đây là một lớp pheromone phổ biến khác. Hóa học hữu cơ tổng hợp cung cấp các công cụ cần thiết. Nó giúp xây dựng các phân tử mục tiêu này. Mục tiêu là tạo ra các chất dẫn dụ sinh học có hiệu quả cao.

2.1. Tổng hợp alcohol bậc 2 chứa nhóm methyl liền kề.

Quá trình tổng hợp alcohol bậc 2 có nhóm thế methyl liền kề sử dụng phản ứng Grignard. Đây là một phương pháp mạnh mẽ trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Phản ứng Grignard cho phép tạo liên kết carbon-carbon mới. Nó cũng tạo ra các trung tâm bất đối xứng. Ứng dụng quy tắc Cram là chìa khóa. Quy tắc này dự đoán sự hình thành ưu tiên của một đồng phân lập thể. Cụ thể là đồng phân threo hoặc erythro. Tỷ lệ này được đánh giá bằng phổ NMR. Việc kiểm soát cấu hình lập thể rất quan trọng. Nó đảm bảo hoạt tính sinh học tối ưu của pheromone. Các alcohol này sau đó có thể được chuyển hóa. Chúng trở thành các pheromone hoặc tiền chất pheromone. Phương pháp điều chế pheromone côn trùng này có tính chọn lọc cao.

2.2. Điều chế các hợp chất Z alken 1 ol.

Một phần quan trọng của nghiên cứu là tổng hợp các hợp chất (Z)-alken-1-ol. Các hợp chất này cũng là thành phần của nhiều pheromone. Quá trình điều chế bắt đầu từ các diol. Diol được chuyển hóa thành n-bromoalkan-1-ol. Sau đó, một phương pháp đặc biệt được sử dụng. Phương pháp này khử alkyne thành (Z)-alkene. Điều đặc biệt là nó không sử dụng hydrogen phân tử. Điều này giúp tránh các điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Nó cũng giảm chi phí và nâng cao an toàn. Hóa học hữu cơ tổng hợp đóng vai trò chủ đạo. Nó cung cấp các lộ trình hiệu quả cho việc điều chế pheromone côn trùng này. Các (Z)-alken-1-ol thu được sẽ có cấu hình lập thể xác định. Điều này rất quan trọng cho hoạt tính sinh học.

2.3. Kỹ thuật tổng hợp không sử dụng hydrogen phân tử.

Kỹ thuật khử alkyne thành (Z)-alkene không dùng hydrogen phân tử là một điểm nhấn. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu xúc tác palladium và H2. Điều này có thể gây ra vấn đề về an toàn và chi phí. Phương pháp mới này cung cấp một lựa chọn hiệu quả hơn. Nó liên quan đến việc sử dụng các tác nhân khử hóa học khác. Việc này giúp tạo ra liên kết đôi có cấu hình Z một cách chọn lọc. Kết quả là điều chế pheromone côn trùng với độ tinh khiết cao. Kỹ thuật này thể hiện sự tiến bộ trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó mở ra hướng mới cho tổng hợp hóa học pheromone quy mô lớn. Đặc biệt với các pheromone thuộc nhóm chức alcohol.

III.Nghiên cứu Tổng hợp Pheromone giới tính côn trùng Kết quả và ứng dụng

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong tổng hợp pheromone giới tính côn trùng. Các phương pháp tổng hợp hóa học pheromone đã được kiểm chứng. Chúng cho phép điều chế pheromone côn trùng với cấu trúc chính xác. Việc tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề được thực hiện thành công. Tỷ lệ đồng phân threo:erythro được kiểm soát hiệu quả. Đây là yếu tố then chốt cho hoạt tính sinh học. Ngoài ra, nhiều pheromone (Z)-alken-1-ol và ester của chúng cũng đã được điều chế. Các sản phẩm này sau đó được thử nghiệm sinh học. Mục tiêu là đánh giá khả năng thu hút côn trùng. Kết quả thử nghiệm trên đồng ruộng cung cấp bằng chứng thực tế. Chúng chứng minh tiềm năng ứng dụng của các chất dẫn dụ sinh học này. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học hữu cơ tổng hợp. Đồng thời, nó mở rộng các lựa chọn cho kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM).

3.1. Đánh giá tỷ lệ đồng phân của alcohol tổng hợp.

Sau khi tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề, việc xác định cấu trúc rất quan trọng. Đặc biệt, tỷ lệ đồng phân cấu hình threo:erythro được đánh giá kỹ lưỡng. Phổ NMR là công cụ chính cho việc này. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu hình lập thể. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học của pheromone. Một tỷ lệ không đúng có thể làm giảm hiệu quả thu hút côn trùng. Việc kiểm soát tỷ lệ này từ bước điều chế pheromone côn trùng ban đầu là cần thiết. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng có hiệu quả cao nhất. Các kết quả cho thấy quy tắc Cram đã được áp dụng thành công. Nó định hướng phản ứng Grignard tạo ra sản phẩm mong muốn.

3.2. Kết quả tổng hợp Z alken 1 ol và ester tương ứng.

Nghiên cứu cũng thành công trong việc tổng hợp một số pheromone (Z)-alken-1-ol. Các ester tương ứng của chúng cũng được điều chế. Những hợp chất này rất quan trọng. Chúng là các chất dẫn dụ sinh học của nhiều loài côn trùng dịch hại. Việc điều chế pheromone côn trùng này sử dụng lộ trình hiệu quả. Đặc biệt là phương pháp khử alkyne thành (Z)-alkene không cần hydrogen. Quá trình tổng hợp hóa học pheromone này cho hiệu suất tốt. Nó mang lại sản phẩm với độ tinh khiết cao. Việc có được các ester cũng rất quan trọng. Ester thường được sử dụng làm dạng ổn định của pheromone. Chúng kéo dài thời gian phát tán trong môi trường tự nhiên.

3.3. Thử nghiệm sinh học các chất dẫn dụ pheromone.

Các pheromone alcohol bậc 2 và (Z)-alken-1-ol đã tổng hợp được thử nghiệm sinh học. Thử nghiệm này được thực hiện trên đồng ruộng. Mục đích là đánh giá khả năng dẫn dụ côn trùng của chúng. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng trực tiếp. Nó chứng minh hiệu quả của các chất dẫn dụ sinh học này. Các chất đã được thử nghiệm với các loài côn trùng cụ thể. Ví dụ như bọ hà khoai lang và sâu keo mùa thu. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các pheromone này. Chúng có thể dùng trong chiến lược kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM). Thử nghiệm sinh học là bước cuối cùng quan trọng. Nó xác nhận tính ứng dụng thực tế của quá trình tổng hợp hóa học pheromone.

IV.Cơ chế hoạt động Pheromone và kiểm soát dịch hại tổng hợp IPM

Cơ chế hoạt động pheromone là một lĩnh vực phức tạp nhưng hấp dẫn. Pheromone tương tác với các thụ thể chuyên biệt trên côn trùng. Tương tác này kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa. Cuối cùng, nó dẫn đến các hành vi cụ thể. Hiểu rõ cơ chế này là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa việc điều chế pheromone côn trùng. Pheromone giới tính côn trùng thường gây ra phản ứng thu hút mạnh mẽ. Điều này có thể được khai thác để kiểm soát dịch hại. Chất dẫn dụ sinh học này mang lại lợi ích môi trường đáng kể. Chúng không gây hại cho các loài không phải mục tiêu. Pheromone là một công cụ mạnh mẽ trong chiến lược kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM). Chúng giúp giảm việc sử dụng hóa chất độc hại. Nông nghiệp bền vững được thúc đẩy nhờ ứng dụng pheromone trong nông nghiệp.

4.1. Hiểu biết về cơ chế tác động của pheromone.

Pheromone phát tán trong không khí. Chúng được côn trùng cảm nhận thông qua râu hoặc các cơ quan khứu giác khác. Mỗi pheromone có một cấu trúc hóa học đặc trưng. Cấu trúc này khớp với thụ thể của loài côn trùng mục tiêu. Sự tương thích này đảm bảo tính đặc hiệu cao. Cơ chế hoạt động pheromone thường liên quan đến tín hiệu hóa học. Tín hiệu này được chuyển đổi thành tín hiệu điện trong hệ thần kinh. Sau đó, nó kích hoạt hành vi như bay tìm bạn tình. Việc nghiên cứu sinh thái học hóa học giúp làm sáng tỏ quá trình này. Nó cho phép các nhà khoa học thiết kế pheromone hiệu quả hơn. Đặc biệt là với các hợp chất alcohol.

4.2. Tích hợp pheromone vào chiến lược IPM.

Pheromone là một thành phần thiết yếu của kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM). Chúng được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Bẫy pheromone giúp theo dõi quần thể côn trùng dịch hại. Nó cung cấp dữ liệu về thời điểm và mức độ bùng phát. Điều này giúp nông dân đưa ra quyết định kịp thời. Pheromone cũng được sử dụng để gây nhiễu giao phối. Nồng độ cao của pheromone giới tính côn trùng làm nhiễu loạn khả năng tìm bạn tình. Điều này làm giảm tỷ lệ sinh sản của dịch hại. Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp giúp giảm thiểu thuốc trừ sâu. Nó bảo vệ đa dạng sinh học.

4.3. Lợi ích của pheromone trong nông nghiệp bền vững.

Ứng dụng pheromone mang lại nhiều lợi ích cho nông nghiệp bền vững. Chúng không gây tồn dư độc hại trong đất hoặc nước. Pheromone không ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Tính đặc hiệu cao của pheromone giúp bảo vệ côn trùng có ích. Các loài thụ phấn và thiên địch không bị ảnh hưởng. Điều chế pheromone côn trùng thân thiện với môi trường. Nó góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của nông nghiệp. Việc tổng hợp hóa học pheromone tiên tiến giúp mở rộng ứng dụng. Nó mang lại giải pháp hiệu quả và bền vững cho nông dân.

V.Hóa học hữu cơ tổng hợp Pheromone Cấu trúc và đặc tính

Hóa học hữu cơ tổng hợp là xương sống của việc điều chế pheromone côn trùng. Nó tập trung vào việc tạo ra các phân tử phức tạp. Các phân tử này có cấu trúc và đặc tính chính xác. Nghiên cứu đã sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Chúng giúp tổng hợp hóa học pheromone dạng alcohol. Các phương pháp này bao gồm phản ứng Grignard và quy tắc Cram. Chúng giúp kiểm soát lập thể của các alcohol bậc 2. Việc xác định cấu trúc là một bước quan trọng. Nó sử dụng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ NMR đặc biệt quan trọng trong việc này. Nó giúp xác định tỷ lệ đồng phân và cấu hình chính xác. Các phản ứng chuyển hóa nhóm chức cũng được khám phá. Chẳng hạn, oxi hóa alcohol thành ketone. Sau đó hoàn nguyên ketone trở lại alcohol. Điều này thể hiện sự linh hoạt của hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó giúp đạt được các cấu trúc pheromone mong muốn.

5.1. Xác định cấu trúc bằng phổ NMR và hằng số vật lý.

Sau khi tổng hợp hóa học pheromone, việc xác định cấu trúc là bắt buộc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử trong phân tử. Từ đó, xác định cấu trúc hóa học và cấu hình lập thể. Tỷ lệ đồng phân threo:erythro của các alcohol bậc 2 được xác định bằng NMR. Các hằng số vật lý khác cũng được đo. Ví dụ như điểm nóng chảy, điểm sôi và chỉ số khúc xạ. Những dữ liệu này giúp xác nhận độ tinh khiết. Chúng cũng giúp xác định danh tính của các hợp chất. Việc điều chế pheromone côn trùng cần sự chính xác cao. Xác định cấu trúc là bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.2. Phản ứng Grignard và quy tắc Cram trong tổng hợp.

Phản ứng Grignard là một phản ứng kinh điển trong hóa học hữu cơ. Nó cho phép tạo liên kết carbon-carbon mới. Nó cũng rất quan trọng trong tổng hợp alcohol. Đặc biệt là alcohol bậc 2 với các nhóm thế methyl liền kề. Để kiểm soát cấu hình lập thể, quy tắc Cram được áp dụng. Quy tắc Cram dự đoán sự hình thành ưu tiên của một đồng phân lập thể. Nó dựa trên sự sắp xếp của các nhóm thế xung quanh trung tâm carbonyl. Việc này đảm bảo hiệu quả của quá trình tổng hợp hóa học pheromone. Nó tạo ra các chất dẫn dụ sinh học có hoạt tính cao. Đây là một ví dụ điển hình về sự tinh tế của hóa học hữu cơ tổng hợp.

5.3. Chuyển hóa alcohol thành ketone và hoàn nguyên.

Các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề có thể được oxi hóa. Chúng được biến đổi thành ketone tương ứng. Phản ứng oxi hóa này tạo ra một trung gian quan trọng. Từ ketone, quá trình hoàn nguyên có thể được thực hiện. Hoàn nguyên bằng tác nhân như LiAlH4/ether. Điều này cho phép tạo lại alcohol. Quan trọng hơn, nó có thể thay đổi tỷ lệ đồng phân lập thể. Tùy thuộc vào tác nhân hoàn nguyên và điều kiện. Quá trình này cung cấp một công cụ điều chỉnh cấu hình. Nó giúp tối ưu hóa sản phẩm cuối cùng. Điều này rất hữu ích trong điều chế pheromone côn trùng. Đặc biệt khi cần một tỷ lệ đồng phân cụ thể.

VI.Ứng dụng Pheromone trong nông nghiệp Giải pháp bền vững

Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp đang cách mạng hóa ngành trồng trọt. Pheromone cung cấp một giải pháp kiểm soát dịch hại hiệu quả và bền vững. Chúng được sử dụng để theo dõi quần thể dịch hại. Ngoài ra, pheromone giúp gây nhiễu giao phối. Hoặc chúng trực tiếp bẫy côn trùng. Các chất dẫn dụ sinh học này là chìa khóa. Chúng giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Điều này bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu đã tập trung vào các pheromone quan trọng. Ví dụ như pheromone của bọ hà khoai lang và sâu keo mùa thu. Pheromone giới tính côn trùng là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp quản lý các loài dịch hại này. Việc điều chế pheromone côn trùng chất lượng cao là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả tối ưu trong thực tế. Tổng hợp hóa học pheromone liên tục phát triển. Mục tiêu là mở rộng danh mục các chất có thể áp dụng.

6.1. Ứng dụng pheromone cho bọ hà khoai lang.

Bọ hà khoai lang là một dịch hại nghiêm trọng. Nó gây thiệt hại lớn cho cây khoai lang. Pheromone giới tính côn trùng của loài này đã được nghiên cứu. Việc tổng hợp hóa học pheromone bọ hà khoai lang giúp điều chế chất dẫn dụ. Chất này được sử dụng trong bẫy để giám sát hoặc kiểm soát. Kết quả thử nghiệm trên đồng ruộng cho thấy hiệu quả. Pheromone giúp giảm đáng kể quần thể bọ hà. Nó bảo vệ năng suất cây trồng. Điều chế pheromone côn trùng đặc hiệu là một thành tựu quan trọng. Nó cung cấp một công cụ mới cho nông dân. Pheromone tích hợp tốt vào kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM).

6.2. Kiểm soát sâu keo mùa thu bằng pheromone.

Sâu keo mùa thu là một loài dịch hại xâm lấn nguy hiểm. Nó gây hại cho nhiều loại cây trồng. Pheromone của sâu keo mùa thu đã được tổng hợp. Các chất dẫn dụ sinh học này có thể được sử dụng. Chúng dùng để bẫy và giám sát sâu keo. Kết quả thử nghiệm cho thấy tiềm năng của pheromone. Nó giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Điều này rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của dịch hại. Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp cho sâu keo mùa thu. Nó là một ví dụ điển hình về giải pháp sinh học. Nó giảm thiểu tác động môi trường. Điều chế pheromone côn trùng này là một bước tiến lớn.

6.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng pheromone trong nông nghiệp.

Thành công của nghiên cứu này mở ra nhiều tiềm năng. Nó giúp mở rộng ứng dụng pheromone trong nông nghiệp. Việc tiếp tục tổng hợp hóa học pheromone cho các loài dịch hại khác là khả thi. Đặc biệt là các loài có pheromone dạng alcohol. Pheromone giới tính côn trùng sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tạo ra một hệ thống kiểm soát dịch hại bền vững. Kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) sẽ được củng cố. Các phương pháp điều chế pheromone côn trùng hiệu quả hơn sẽ được phát triển. Nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học hóa học sẽ giúp tối ưu hóa ứng dụng. Pheromone là tương lai của nông nghiệp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp một số pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và z alken 1 ol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tp. HCM – Năm 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG CHÍ HIỀN 2.

NGUYỄN CÔNG HÀO TP. HCM – 2023 luan an LỜI CẢM ƠN ----------- Trước hết, tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Đặng Chí Hiền và GS.

Nguyễn Công Hào và quý thầy cô Viện Công nghệ Hóa học đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Hồng Ửng, Khoa Nông nghiệp trường Đại học Trà Vinh đã tư vấn giúp tôi nhiều kiến thức giá trị khi thử nghiệm sinh học trên đồng ruộng. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, tất cả quý thầy cô Trường THPT Diệp Minh Châu đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cảm ơn các bạn sinh viên, các bạn học viên cao học, các bạn nghiên cứu sinh đã động viên, chia sẽ trong quá trình tôi thực hiện đề tài. Cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần để giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu tổng hợp một số pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và (Z)-alken-1-ol” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an MỤC LỤC MỤC LỤC -------------------------------------------------------------------------------------------- 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ---------------------------------------- 1 DANH MỤC CÁC BẢNG ------------------------------------------------------------------------- 3 DANH MỤC CÁC HÌNH -------------------------------------------------------------------------- 4 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ------------------------------------------------------------------------- 6 MỞ ĐẦU ---------------------------------------------------------------------------------------------- 8 CHƯƠNG 1.

Giới thiệu về pheromone. Định nghĩa pheromone. Đặc điểm và phân loại pheromone. Các dạng cấu trúc pheromone thường gặp.

Giới thiệu một số pheromone côn trùng ở Việt Nam. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.

Tổng hợp một số hợp chất racemic của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp các hợp chất chứa một nối đôi (Z)-alken-1-ol. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp và thử nghiệm các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram và xác định cấu trúc (tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro) bằng phổ NMR.

Tổng hợp một số pheromone côn trùng (Z)-alken-1-ol, ester của các (Z)-alken-1-ol và thử nghiệm chọn lọc trên đồng ruộng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp xác định các hằng số vật lý.

Phương pháp tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram. Phương pháp tổng hợp pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó. Hóa chất và thiết bị. Tinh chế các chất.

Quy trình tổng hợp các chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN--------------------------------------------------- 85 3. Tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Kết quả tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề bằng phản ứng Grignard theo quy tắc Cram và đánh giá tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro trong sản phẩm của các alcohol (a) và (b).

Phản ứng oxi hóa alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề thành ketone. Hoàn nguyên các ketone (1c-15c) bằng LiAlH4/ether. Tổng hợp các pheromone (Z)-alken-1-ol và ester. Kết quả tổng hợp n-bromoalkan-1-ol từ các diol.

Phương pháp khử alkyne thành (Z)-alkene mà không sử dụng hydrogen phân tử 96 3. Thử nghiệm sinh học. Kết quả thử nghiệm các pheromone alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề108 3. Kết quả thử nghiệm với các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol.

116 KẾT LUẬN ---------------------------------------------------------------------------------------- 121 KIẾN NGHỊ --------------------------------------------------------------------------------------- 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ---------------------------------------- 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO ----------------------------------------------------------------------- 126 PHỤ LỤC ------------------------------------------------------------------------------------------ 141 luan an 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT KÍ hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Ald Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học Ac2O Acetic anhydride Cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Carbon Nuclear Magnetic Resonance carbon -CH2- Methylene CDCl3 Deuterated chloroform (C6H5)3P Triphenylphosphine ChCl Choline choride CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl C4H9- n-Butyl C5H11- n-Pentyl C6H13- n-Hexyl C7H15- n-Heptyl C8H17- n-Octyl CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl d Tỷ trọng DMSO Dimethyl sulfoxide DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT d Doublet Mũi đôi dd doublet of doublet Mũi đôi đôi DES Deep eutectic solvent Dung môi sâu DHP 3,4-Dihydropyran DMM Dimethoxymethane EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol luan an 2 EO Ethylen oxide (E) Entgegen Khác bên GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectrometry Cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance proton h Hour Giờ IBX 2-Iodoxybenzoic acid J Coupling constant Hằng số ghép  Micro MW Microwave Lò vi sóng MeOH Methanol m Multiplet Mũi đa n-BuLi n-Butyllithium NT Nghiệm thức Nu: Nucleophile OAc Acetate ppm Part per million Phần triệu pTSA p-Toluenesulfonide acid Py Pyridine PdNPs Palladium nanoparticles PEG Poly(ethylene glycol) Pd(dba)2 Bis(dibenzylideneacetone)palladium (0) PCC Pyridinium chlorochromate PPTS Pyridinium p-toluenesulfonate s Singlet Mũi đơn SKL Sùng khoai lang t Triplet Mũi ba THF Tetrahydrofuran THP Tetrahydropyran TLC Thin liquid chromatography (Z) Zusamment Cùng bên luan an 3 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khảo sát tỷ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (a) và (b). Khảo sát điều kiện phản ứng oxi hóa alcohol bằng IBX. Khảo sát tỉ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (d).

Khảo sát các điều kiện các phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2- yl ether (1) thành (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether (2). Các nghiệm thức khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính ở các liều lượng/ bẫy khác nhau đối với bọ hà khoai lang trên đồng ruộng. Khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính theo thời gian đối với bọ hà khoai lang. Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng độ cao đặt bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang ở ngoài đồng.

Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng kiểu vật liệu bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang trên ruộng khoai lang. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1a-15a. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1b-15b. Kết quả tỷ lệ các đồng phân threo : erythro của các alcohol 1a-15a và 1b- 15b.

Kết quả khảo sát phản ứng oxi hóa (±)-4-methyl-5-nonanol (10a) bằng IBX. Kết quả độ dời hóa học của H ở -CHOH và tỷ lệ các đổng phân threo : erythro của các alcohol 1d-15d. Kết quả khảo sát tổng hợp n-bromoalkan-1ol từ các diol. Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của các hệ xúc tác palladium đến phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.

Kết quả thử nghiệm ban đầu của các alcohol 1b-15b và ketone 1c-15c. Kết quả ảnh hưởng kiểu vật liệu chế tạo bẫy lên sự hấp dẫn của pheromone. 120 luan an 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô tả phương thức giao tiếp của hai cá thể cùng loài.

Đuông dừa trưởng thành. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Phản ứng cộng của cơ magnesium vào hợp chất aldehyde.

Bẫy đuông dừa. Địa điểm và phương pháp đặt bẫy đuông dừa. Bẫy bọ hà khoai lang. Mồi nhử bọ hà khoai lang.

Địa điểm và phương pháp đặt bẫy pheromone. Tỉ lệ các hỗn hợp đồng phân threo : erythro trong alcohol (15a), (15b). Có chế ion hydride cộng vào nhóm carbonyl. Cơ chế khử alkyne thành cis-alkene với hệ xúc tác Pd(dba)2/KOH/DMF.

Hai proton của H ở -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-ol. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-dodecen-1-ol. Bốn proton HA, HB, HC, HD của hợp chất (11C).

Hằng số ghép cặp hai proton HA, HB của hợp chất (11C). Hằng số ghép cặp hai proton HC, HD của hợp chất (11C). Trung bình số côn trùng vào bẫy của các NT1 đến NT3. Số lượng côn trùng vào bẫy của các NT4 đến NT7.

Trung bình số đuông dừa vào bẫy của hợp chất (4a), (4c), (5c), (10a), (10b), (11a), (11b), (11c) và tổ hợp (11a + 11c), (11b + 11c). Kết quả thử nghiệm bọ hà khoai lang ở các liều lượng khác nhau. Kết quả khảo sát bẫy mồi nhử bọ hà khoai lang theo thời gian. 118 luan an 5 Hình 3.

Bọ hà khoai lang được bắt từ các bẫy. Kết quả khảo sát ảnh hưởng độ cao đến khả năng bẫy bắt bọ hà khoai lang. 119 luan an 6 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol và ()-4-methyl-5-nonanone.

Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol của N. Tổng hợp pheromone sâu tơ qua trung gian acetylenic. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ 11-undecylenic acid. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ cis-2-butene-1,4-diol.

Tổng hợp pheromone sâu tơ 11-bromoundecan-1-ol và pentanal. Tổng hợp pheromone bọ hà khoai lang từ ethylene oxide và 1-decyne. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-2-butenoate từ oleic acid. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-butenoate từ 3-butyn-1-ol.

Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 3-butyn-1-ol. Tổng hợp pheromone của Spodoptera frugiperda. Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 1,6-hexandiol. Tổng hợp 4-methyl-3-hexanone (2) và ()-4-methyl-3-hexanol.

Tổng hợp ()-4-methyl-3-heptanol (2) và 4-methyl-3-hexanone. Tổng hợp (2S,3R)-2-(2Z,5Z-octadienyl)-3-nonyloxirane. Tổng hợp (Z)-7-tetradecenyl acetate từ cis-2-butene-1,4-diol. Tổng hợp (3Z,6Z,9Z)-1,3,6,9-nonadecatetraene và (E,Z,Z)-1,3,6,9- nonadecatetraene từ hexadeca-3,6-diyn-1-ol.

Tổng hợp pheromone của Cylas formicarius từ 1-decyne. Tổng hợp pheromone giới tính của Chilo suppressalis. Sơ đồ tổng hợp ngược các alcohol bậc 2 chứa nhóm methyl liền kề. Phân tích tổng hợp ngược các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó.

Tổng hợp các alcohol (a) và (b). Tổng hợp các alcohol (d). Tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp pheromone giới tính của bọ xít muỗi Helopeltis theivora.

Tổng hợp thành phần pheromone giới tính sâu tơ Plutella xylostella. Tổng hợp pheromone giới tính bọ hà khoai lang. Tổng hợp các pheromone trên dạng (Z)-alken-1-ol và ester. Tổng hợp các ketone (c).

Hoàn nguyên các ketone bằng LiAlH4/(C2H5)2O. Tổng hợp các n-bromoalkan-1-ol từ các diol. Tổng hợp 2-((n-bromoalkyl)oxy)tetrahydro-2H-pyran. Tổng hợp các alkyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Dũng (2023). Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-tong-hop-pheromone-con-trung-dang-alcohol-chua-methyl-lien-ke

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và z alken 1 ol, ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter