Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá hoạt tính sinh học - Luận án TS. Vũ Ngọc Doãn (2017)
Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon qua phản ứng domino. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất thu được.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Dẫn xuất Naphthoquinon và Ứng dụng Y Học
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Vũ Ngọc Doãn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Dẫn xuất Naphthoquinon và Ứng dụng Y Học
Dẫn xuất naphthoquinon là nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, nổi bật với cấu trúc hóa học đa dạng và hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nhiều naphthoquinon tự nhiên được phân lập từ thực vật, nấm và vi khuẩn. Các hợp chất này thể hiện tiềm năng to lớn trong lĩnh vực y dược, đặc biệt là khả năng chống ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các dẫn xuất naphthoquinon mới, nhằm khám phá thêm các hoạt chất tiềm năng. Việc hiểu rõ về cấu trúc và cơ chế hoạt động của chúng là bước đệm cho phát triển thuốc mới.
1.1. Khái niệm và Cấu trúc của Naphthoquinon
Naphthoquinon là một lớp hợp chất hóa học chứa khung naphtalen với hai nhóm carbonyl tại các vị trí quinon. Cấu trúc cơ bản bao gồm hai vòng benzen ngưng tụ, một trong số đó chứa các nhóm quinon. Sự đa dạng về vị trí nhóm thế trên khung naphthoquinon tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Các dẫn xuất này thường có màu sắc đặc trưng, từ vàng đến đỏ. Đặc điểm cấu trúc này quyết định phần lớn các tính chất hóa học và sinh học của hợp chất. Hiểu biết về cấu trúc là nền tảng cho việc thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất mới.
1.2. Nguồn gốc và Vai trò sinh học của Naphthoquinon
Naphthoquinon hiện diện rộng rãi trong tự nhiên. Chúng được tìm thấy trong nhiều loài thực vật, đặc biệt là các cây thuốc truyền thống. Juglon từ cây óc chó, plumbagin từ cây móng tay, và shikonin từ cây gromwell là những ví dụ điển hình. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bảo vệ của thực vật. Chúng thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng nấm, kháng côn trùng và diệt khuẩn. Nghiên cứu cũng chỉ ra khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tính chất sinh học độc đáo làm tăng giá trị nghiên cứu naphthoquinon.
1.3. Tiềm năng ứng dụng của Naphthoquinon trong Y Dược
Với hoạt tính sinh học phong phú, dẫn xuất naphthoquinon có tiềm năng lớn trong ứng dụng y dược. Nhiều hợp chất đã được phát hiện có khả năng ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Chúng cũng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và chống viêm mạnh mẽ. Lapachol và β-lapachone là những ví dụ về naphthoquinon đang được nghiên cứu làm thuốc chống ung thư. Tiềm năng này thúc đẩy việc tìm kiếm và phát triển các dẫn xuất naphthoquinon mới có hoạt tính cao hơn, ít độc tính hơn. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp điều trị hiệu quả.
II.Tổng hợp Naphthoquinon bằng Phản ứng Domino Hiệu quả
Phản ứng domino là chiến lược tổng hợp hữu cơ mạnh mẽ, cho phép xây dựng các phân tử phức tạp từ các tiền chất đơn giản trong một bước duy nhất. Phương pháp này giảm thiểu số lượng các bước tổng hợp và tăng hiệu suất phản ứng. Nghiên cứu đã ứng dụng phản ứng domino để tổng hợp một loạt các dẫn xuất naphthoquinon, tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc vòng đa dạng. Phản ứng đa thành phần giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và thân thiện với môi trường trong tổng hợp hóa học.
2.1. Ưu điểm của Phản ứng Domino trong Tổng hợp Hóa Học
Phản ứng domino, còn gọi là phản ứng tandem hoặc cascade, mang lại nhiều lợi ích. Chúng cho phép hình thành nhiều liên kết hóa học mới liên tiếp chỉ từ một phản ứng ban đầu. Ưu điểm chính bao gồm hiệu suất cao, tiết kiệm nguyên liệu và thời gian. Quá trình này cũng giảm thiểu việc sử dụng dung môi và chất xúc tác. Sự tinh giản hóa các bước tổng hợp giúp giảm chất thải và chi phí. Điều này làm cho phản ứng domino trở thành phương pháp hấp dẫn trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp như naphthoquinon. Phản ứng này là một lựa chọn tối ưu cho hóa học xanh.
2.2. Các loại Phản ứng Domino được nghiên cứu tổng hợp
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều biến thể của phản ứng domino. Các phản ứng này liên quan đến việc tạo thành khung naphthoquinon từ các tiền chất phù hợp. Các phương pháp tổng hợp bao gồm phản ứng domino đóng vòng, phản ứng ghép nối và phản ứng cộng. Việc sử dụng các chất xúc tác khác nhau hoặc điều kiện phản ứng tối ưu đã được thử nghiệm. Điều này nhằm đạt được hiệu suất và độ chọn lọc cao. Các loại phản ứng domino được thiết kế đặc biệt để xây dựng các vòng dị thể gắn liền với khung naphthoquinon. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới lạ.
2.3. Quy trình Tổng hợp và Xác định Cấu trúc Naphthoquinon
Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc chuẩn bị các tiền chất. Sau đó, tiến hành phản ứng domino trong điều kiện đã tối ưu. Các điều kiện bao gồm dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng và chất xúc tác. Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm được tinh chế bằng các phương pháp sắc ký, như sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (TLC). Cấu trúc của các dẫn xuất naphthoquinon mới được xác định rõ ràng. Các kỹ thuật phổ như Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR), Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS) và Phổ hồng ngoại (IR) được sử dụng. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác của cấu trúc.
III.Đánh giá Hoạt tính Sinh học các Dẫn xuất Naphthoquinon
Đánh giá hoạt tính sinh học là bước then chốt để xác định tiềm năng dược lý của các dẫn xuất naphthoquinon tổng hợp. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư một cách hiệu quả. Kết quả thu được cung cấp thông tin quý giá về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, định hướng cho việc thiết kế các thuốc mới.
3.1. Mục tiêu và Phương pháp Đánh giá Hoạt tính
Mục tiêu chính là xác định khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Các dẫn xuất naphthoquinon được thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào khác nhau. Phương pháp đánh giá thường là thử nghiệm MTT (hoặc các phương pháp tương tự). Thử nghiệm này đo lường khả năng sống sót của tế bào sau khi tiếp xúc với hợp chất thử nghiệm. Nồng độ ức chế 50% (IC50) là chỉ số chính được sử dụng. IC50 đại diện cho nồng độ của chất thử nghiệm gây ra ức chế 50% sự tăng sinh tế bào so với đối chứng. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
3.2. Sàng lọc Hoạt tính Chống Ung thư trên Dòng Tế Bào
Các dẫn xuất naphthoquinon đã được sàng lọc trên một loạt các dòng tế bào ung thư người. Các dòng tế bào này bao gồm KB (ung thư biểu mô người), HepG2 (ung thư gan người), Lu (ung thư phổi) và MCF-7 (ung thư vú). Việc sử dụng nhiều dòng tế bào khác nhau giúp đánh giá phổ hoạt động của các hợp chất. Nó cũng xác định tính chọn lọc tiềm năng của chúng đối với các loại ung thư cụ thể. Kết quả sàng lọc cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả của các hợp chất chống lại các loại ung thư khác nhau. Dữ liệu này giúp lựa chọn các hợp chất tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn.
3.3. Các Chỉ số Hoạt tính Sinh học quan trọng IC50
Nồng độ ức chế 50% (IC50) là một chỉ số định lượng quan trọng. Nó phản ánh hiệu lực của một hợp chất trong việc ức chế một quá trình sinh học nhất định. Đối với hoạt tính chống ung thư, IC50 càng thấp cho thấy hợp chất càng có hiệu lực cao. Các giá trị IC50 được tính toán từ đường cong liều-đáp ứng. Kết quả IC50 cung cấp cơ sở để so sánh hoạt tính giữa các dẫn xuất naphthoquinon. Các hợp chất với giá trị IC50 thấp hơn một ngưỡng nhất định được coi là có hoạt tính tiềm năng. Điều này hỗ trợ việc xác định các ứng cử viên thuốc tiềm năng.
IV.Kết quả Nghiên cứu về Hợp chất Naphthoquinon Mới
Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nhiều dẫn xuất naphthoquinon mới thông qua phản ứng domino. Các hợp chất này thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo và hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Một số hợp chất đã được xác định có khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm và phát triển các tác nhân hóa trị liệu tiềm năng. Báo cáo chi tiết về hiệu suất tổng hợp và các đặc tính hóa lý của từng hợp chất.
4.1. Tổng hợp thành công các Dẫn xuất Naphthoquinon mới
Một loạt các dẫn xuất naphthoquinon mới đã được tổng hợp thành công. Quy trình sử dụng phản ứng domino mang lại hiệu suất tổng hợp tốt. Các hợp chất được điều chế có nhiều loại nhóm thế khác nhau, ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Tổng số hợp chất mới được điều chế là đáng kể. Các phản ứng được thực hiện dưới điều kiện tối ưu đã được thiết lập. Việc này đảm bảo tính bền vững và khả năng lặp lại của quy trình tổng hợp. Công việc này khẳng định tiềm năng của phản ứng domino.
4.2. Khám phá các hợp chất có Hoạt tính sinh học tiềm năng
Trong số các dẫn xuất tổng hợp, một số hợp chất đã cho thấy hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với các dòng tế bào ung thư. Các giá trị IC50 của những hợp chất này nằm trong khoảng có thể phát triển thuốc. Một số dẫn xuất đặc biệt có hoạt tính cao hơn các hợp chất đối chứng hoặc các naphthoquinon đã biết. Phát hiện này là một bước tiến quan trọng. Nó cung cấp các ứng cử viên tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và độc tính in vivo. Mục tiêu là phát triển thuốc chống ung thư mới.
4.3. Xác định cấu trúc và Tính chất hóa lý của hợp chất
Cấu trúc của tất cả các dẫn xuất naphthoquinon mới đã được xác nhận. Các phương pháp quang phổ tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm phổ 1H-NMR, 13C-NMR, IR và HRMS. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc hóa học. Các tính chất hóa lý như điểm nóng chảy, độ hòa tan cũng được ghi nhận. Việc xác định cấu trúc chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ của kết quả đánh giá sinh học. Thông tin này cần thiết cho các nghiên cứu hóa học dược lý tiếp theo.
V.Ý nghĩa Khoa học và Tiềm năng Ứng dụng của Naphthoquinon
Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học hữu cơ tổng hợp mà còn mở ra những triển vọng mới trong lĩnh vực hóa dược. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và khám phá các hoạt chất sinh học tiềm năng là mục tiêu chính. Các dẫn xuất naphthoquinon mới có thể trở thành nền tảng cho việc phát triển các loại thuốc chống ung thư và kháng khuẩn thế hệ mới. Đây là bước quan trọng để giải quyết những thách thức y tế hiện nay.
5.1. Đóng góp vào Lĩnh vực Hóa học hữu cơ tổng hợp
Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp tổng hợp mới, hiệu quả hơn. Đặc biệt là ứng dụng phản ứng domino trong tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon. Công việc này mở rộng phạm vi của hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó cung cấp các công cụ và chiến lược mới cho việc điều chế các phân tử phức tạp. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nó cũng tăng cường sự hiểu biết về cơ chế phản ứng và hóa học của naphthoquinon. Đây là đóng góp có giá trị vào nền khoa học cơ bản.
5.2. Hướng phát triển các Hoạt chất chống ung thư mới
Các dẫn xuất naphthoquinon mới với hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ là những ứng cử viên đầy hứa hẹn. Chúng có thể được phát triển thành các hoạt chất dược phẩm. Việc xác định mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính sẽ giúp thiết kế các phân tử tối ưu hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng in vitro và in vivo là cần thiết. Điều này bao gồm các thử nghiệm tiền lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các liệu pháp chống ung thư an toàn và hiệu quả hơn. Đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng trong hóa dược.
5.3. Mở rộng kho tàng Dược liệu tự nhiên và tổng hợp
Nghiên cứu làm giàu thêm kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất naphthoquinon tổng hợp bổ sung vào danh mục các hợp chất tiềm năng. Chúng có thể có các đặc tính khác biệt so với các naphthoquinon tự nhiên. Điều này mở rộng cơ hội tìm kiếm các hoạt chất mới với các mục tiêu điều trị khác nhau. Việc kết hợp kiến thức từ dược liệu tự nhiên và tổng hợp là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình phát triển thuốc. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phát triển các phân tử có hoạt tính sinh học mới nhằm giải quyết tình trạng kháng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị ung thư là một trong những trọng tâm cốt lõi của hóa dược hiện đại. Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp một số dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng" do nghiên cứu sinh Vũ Ngọc Doãn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Đặng Thị Tuyết Anh tại Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ (Mã số: 62 44 01 14).
Bối cảnh khoa học của công trình khởi nguồn từ áp lực y tế toàn cầu: "Ung thư là một trong những căn bệnh nguy hiểm gây tỉ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới và ngày càng phát triển nhanh chóng cùng với những diễn biến bất thường... Toàn cầu hiện có khoảng 23 triệu người đang sống chung với căn bệnh ung thư, trong đó mỗi năm có hơn 14 triệu người mắc mới và 8,2 triệu người tử vong. Tại Việt Nam, số trường hợp mắc mới ung thư tăng nhanh từ 68.000 năm 2010 và dự kiến sẽ vượt qua 190.000 người chết vì ung thư, tương ứng 315 người/ngày." Đồng thời, thực trạng đa kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, và Escherichia coli đòi hỏi phải tìm kiếm các khung cấu trúc hóa học ưu việt mới. Naphthoquinon là cấu trúc then chốt có mặt trong nhiều kháng sinh tự nhiên từ thực vật, vi khuẩn và vi nấm (như nanaomycin, eleutherin, lapachon), sở hữu cơ chế kép: can thiệp hệ chuyển điện tử tế bào tạo các gốc tự do ROS, gây alkyl hóa khử sinh học, đồng thời đóng vai trò là chất ức chế enzym topoisomerase II – đích phân tử then chốt trong chu kỳ nhân bản ADN tế bào ác tính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được xác định là: Phần lớn các quy trình tổng hợp dị vòng naphthoquinon đa vòng ngưng tụ cổ điển thường phải trải qua nhiều giai đoạn tách biệt, sử dụng tác nhân oxy hóa độc hại (như CAN, $Mn(OAc)_3$), hiệu suất tổng thể thấp và thiếu tính kinh tế nguyên tử (atom economy). Luận án định vị giải quyết triệt để vấn đề này bằng việc xây dựng các chuỗi phản ứng domino (cascade reactions) đa thành phần không sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp độc hại.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
-
Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để thiết kế phản ứng domino ba thành phần tổng hợp dị vòng triflometylat tetrahydrobenzo[g]chromen với hiệu suất cao và độ chọn lọc vị trí tuyệt đối?
-
Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế chuyển hóa nội phân tử và điều kiện tối ưu để tổng hợp dẫn xuất 2,3-dihydronaphtho[2,3-b]furan-4,9-dion từ 2-hydroxy-1,4-naphthoquinon và các tác nhân halogen hóa/muối pyridin là gì?
-
Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Khả năng đóng vòng tạo dị vòng diaza đa ngưng tụ benzo[h]cinnolin-5,6-dion và benzo[f]indol-4,9-dion thông qua tương tác giữa 2-amino-1,4-naphthoquinon với các ylide dị vòng hoặc hợp chất carbonyl diễn ra theo quy luật động học nào?
-
Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Mức độ độc tính tế bào ($IC_{50}$) của các dẫn xuất tổng hợp được trên các dòng tế bào ung thư người (KB, HepG2, Lu, MCF-7) phụ thuộc như thế nào vào bản chất điện tử và vị trí của các nhóm thế trên khung quinon?
-
Giả thuyết 1 (H1): Phản ứng domino đa thành phần giữa dẫn xuất 2-hydroxy-1,4-naphthoquinon, aldehyde thơm mang nhóm trifluoromethyl và hợp chất methylen hoạt động sẽ tạo khung tetrahydrobenzo[g]chromen thông qua chuỗi ngưng tụ Knoevenagel và dị vòng hóa Michael nội phân tử.
-
Giả thuyết 2 (H2): Việc sử dụng muối pyridinium ylide tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng cộng nucleophile vào tâm carbonyl hoạt hóa của quinon, tiếp nối bằng phản ứng đóng vòng tự phát để tạo dị vòng furan và indol ngưng tụ với hiệu suất vượt trội so với phương pháp gốc tự do truyền thống.
-
Giả thuyết 3 (H3): Các dẫn xuất mang hệ dị vòng ngưng tụ phẳng và nhóm hút điện tử ($-CF_3$, halogen, nitro) sẽ gia tăng ái lực xen phủ chuỗi xoắn kép ADN và phong tỏa hoạt tính xúc tác của topoisomerase II, dẫn đến giá trị $IC_{50}$ ở mức micromolar thấp.
Về quy mô, công trình đã thiết kế và tổng hợp thành công 53 dẫn xuất quinon mới phân bổ trên 4 dãy cấu trúc dị vòng phức tạp, xác định cấu trúc đơn tinh thể qua nhiễu xạ tia X cho 4 đại diện điển hình, và khảo sát hoạt tính độc tế bào in vitro toàn diện trên 4 dòng tế bào ung thư biểu mô và ung thư tạng người.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về các dị vòng chứa khung naphthoquinon trong y dược đã phát triển qua nhiều thập kỷ với các nhóm cấu trúc chính: pyranonaphthoquinon, furanonaphthoquinon, azaanthraquinon và indolnaphthoquinon.
Tổng hợp dòng pyranonaphthoquinon tự nhiên như nanaomycin A/D, eleutherin, isoeleutherin và ventiloquinon ghi nhận các công trình kinh điển của Hassan et al. và Li et al., dựa trên phản ứng cộng mở vòng oxy hóa hoặc phản ứng Diels-Alder liên phân tử. Tuy nhiên, các lộ trình này thường đòi hỏi từ 8 đến 12 bước tổng hợp với tác nhân bảo vệ nhóm chức phức tạp. Đối với nhóm furanonaphthoquinon (như pentalongin, psychorubrin, $\alpha$-lapachon, $\beta$-lapachon), các nghiên cứu của Kobayashi et al. (2005) và Teimouri et al. (2011) đã ứng dụng xúc tác acid Lewis hoặc phản ứng oxy hóa gốc tự do sử dụng Ceri(IV) amoni nitrat (CAN) và $Mn(OAc)_3$. Mặc dù vậy, hạn chế cố hữu của phương pháp Kobayashi là việc tạo ra nhiều sản phẩm phụ do quá trình oxy hóa sâu nhân thơm.
Đối với nhóm azaanthraquinon và cinnolin-quinon, Menéndez et al. (2008) đã phát triển phản ứng ngưng tụ domino có hỗ trợ của vi sóng (MW) để tổng hợp benzo[h]pyrazolo[3,4-b]quinolin-5,6-dion. Song song đó, việc tổng hợp khung benzo[f]indol-4,9-dion được khảo sát bởi Patrice Vanelle et al. (2000) qua phản ứng chuyển vị TDAE, hay các nghiên cứu của Jin-Wei Sun (2012) và Shanshan Guo (2013) dùng phản ứng cộng ái nhân xúc tác base mạnh. Tranh luận khoa học lớn trong trường phái tổng hợp hữu cơ hiện đại xoay quanh việc lựa chọn giữa: (1) Phương pháp xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền (Pd, Ru, Cu) nhằm đạt độ chọn lọc đối xứng nhưng để lại dư lượng kim loại nặng trong dược phẩm, và (2) Phương pháp phản ứng domino đa thành phần "kinh tế nguyên tử" (Atom-Economic Domino Reactions) tự thúc đẩy đóng vòng dưới điều kiện mềm hóa học.
Luận án của NCS. Vũ Ngọc Doãn định vị tiên phong khi kết hợp chiến lược muối pyridinium ylide và phản ứng đa thành phần một bình (one-pot domino) để đồng thời tạo lập nhiều liên kết $C-C$, $C-N$, $C-O$ trong một giai đoạn duy nhất. Khi so sánh với công trình của Saluja et al. và Ferreira et al. về chromene-naphthoquinon, phương pháp của luận án loại bỏ hoàn toàn dung môi độc hại và kim loại chuyển tiếp, nâng cao hiệu suất phản ứng lên 75–92%, đồng thời mở rộng không gian cấu trúc hóa học sang các dẫn xuất chứa tâm $-CF_3$ hoạt tính cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào Lý thuyết Phản ứng Domino (Domino Reaction Theory) do Lutz F. Tietze đặt nền móng. Công trình mở rộng phạm vi ứng dụng của phản ứng ngưng tụ đa thành phần dạng formal [3+2] và [4+2] hetero-annulation trên chất nền quinoid. Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển dời điện tử nội phân tử giữa tâm nucleophile (enolate, amine) và tâm electrophile liên hợp của hệ 1,4-naphthoquinon hoạt hóa.
Về mặt hóa sinh dược lý, công trình củng cố Lý thuyết Alkyl hóa Khử Sinh học (Bioreductive Alkylation Theory) của Sartorelli và Moore. Khi thâm nhập vào môi trường thiếu oxy (hypoxia) của khối u, nhân quinon bị khử 1 hoặc 2 electron bởi enzyme cytochrome P450 reductase để tạo thành gốc semiquinon hoặc hydroquinon. Dạng trung gian này đóng vai trò chất alkyl hóa ADN hoặc chất chuyển nhượng điện tử cho phân tử oxy nội bào, phát sinh các gốc hydroxyl tự do ($\cdot OH$) và superoxide ($O_2^{\cdot-}$), dẫn đến sự đứt gãy chuỗi xoắn kép ADN và kích hoạt con đường tự chết apoptosis.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Trạng thái chuyển tiếp của phản ứng domino tạo khung benzo[g]chromen được bền hóa bởi hiệu ứng hút điện tử mạnh của nhóm trifluoromethyl, thúc đẩy bước đóng vòng đóng góp vào tính chọn lọc lập thể.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự hình thành in-situ của pyridinium ylide tạo ra cặp ion phân cực cao, làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng cộng ái nhân liên hợp vào vị trí C-2/C-3 của khung naphthoquinon.
- Mệnh đề 3 (P3): Cấu trúc không gian phẳng của hệ dị vòng đa ngưng tụ dị nguyên tố ($N, O$) làm tăng diện tích tiếp xúc xen phủ liên kết $\pi-\pi$ với các cặp base nitơ của ADN, tỷ lệ thuận với hoạt tính ức chế topoisomerase II.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Quỹ đạo Phân tử Biên (Frontier Molecular Orbital - FMO Theory) và Nguyên lý Cứng-Mềm HSAB nhằm giải thích tính chọn lọc vị trí; (2) Lý thuyết Hóa học Xanh và Kinh tế Nguyên tử (Green Chemistry & Atom Economy Paradigm của Trost & Anastas); (3) Mô hình Tương quan Định lượng Cấu trúc - Hoạt tính (Quantitative Structure-Activity Relationship - QSAR) trong hóa dược.
Chiến lược phân tích phản ứng domino được thiết kế theo sơ đồ liên hoàn: $$\text{Khởi đầu ngưng tụ } \xrightarrow{\text{Knoevenagel}} \text{Trung gian Michael} \xrightarrow{\text{Tấn công nucleophile nội vòng}} \text{Vòng hóa dị vòng} \xrightarrow{\text{Tách loại/Tái thơm hóa}} \text{Sản phẩm đa vòng}$$
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Phản ứng tối ưu hóa trong hệ dung môi phân cực phi proton (DMF, MeCN, DMPU) hoặc cồn (EtOH) với sự hiện diện của base hữu cơ (Et3N, DBU) ở khoảng nhiệt độ từ nhiệt độ phòng (rt) đến nhiệt độ hồi lưu ($\Delta$) hoặc chiếu xạ vi sóng (MW).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng thực nghiệm cơ chế (Mechanistic Positivism & Empirical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc bao gồm 4 giai đoạn logic khép kín:
- Tầng bậc 1: Tối ưu hóa điều kiện phản ứng (screening dung môi, nhiệt độ, chất xúc tác base, tỷ lệ tác nhân).
- Tầng bậc 2: Tổng hợp mở rộng thư viện dẫn xuất (substrate scope exploration) trên 53 hợp chất thuộc 4 dãy dị vòng mục tiêu.
- Tầng bậc 3: Xác định cấu trúc hóa học tuyệt đối bằng phổ học đa chiều và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
- Tầng bậc 4: Thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro và phân tích tương quan cấu trúc - hoạt tính (SAR).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân lập được tiêu chuẩn hóa cao độ:
- Tổng hợp tiền chất then chốt: Tổng hợp hệ muối pyridinium từ các dẫn xuất $\alpha$-bromoacetophenone hoặc alkyl halide với pyridine; tổng hợp chất nền trung tâm 2-amino-1,4-naphthoquinon (135) từ 1,4-naphthoquinon qua các phản ứng thế nucleophile chọn lọc.
- Khảo sát phản ứng domino 4 dãy sản phẩm:
- Dãy 1: Tổng hợp 12 dẫn xuất triflometylat tetrahydrobenzo[g]chromen (169a-l).
- Dãy 2: Tổng hợp 12 dẫn xuất 2,3-dihydronaphtho[2,3-b]furan-4,9-dion (181a-l).
- Dãy 3: Tổng hợp 15 dẫn xuất benzo[h]cinnolin-5,6-dion (188a-o).
- Dãy 4: Tổng hợp 14 dẫn xuất benzo[f]indol-4,9-dion (199a-n).
- Kỹ thuật sắc ký và tinh sạch: Kiểm tra tiến trình phản ứng qua sắc ký lớp mỏng (TLC, bản mỏng silica gel 60 $F_{254}$, Merck). Tinh chế sản phẩm bằng sắc ký cột (CC) sử dụng pha tĩnh silica gel (cỡ hạt 230–400 mesh) với hệ pha động rửa giải gradient (Hexane/Ethyl Acetate, Dichloromethane/Methanol).
- Phân tích cấu trúc phân tử:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$ ở tần số 500 MHz, $^{13}C\text{-NMR}$ ở tần số 125 MHz trên máy Bruker Avance) để định vị độ chuyển dịch hóa học, hằng số tương tác spin-spin ($J$, tính bằng Hz), và hình dạng pic (s, d, t, q, dd, dt, m).
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) đo theo kỹ thuật phản xạ toàn phần suy giảm (ATR) xác định dao động đặc trưng của nhóm carbonyl quinon ($C=O$), liên kết ete ($C-O-C$), amine ($-NH-$), nhóm chức chứa flo ($-CF_3$).
- Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS-ESI) và phổ khối ion hóa phun điện (ESI-MS) xác định chính xác khối lượng phân tử ion $[M+H]^+$ và $[M-H]^-$.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray Diffraction) xác nhận cấu hình không gian 3D, độ dài liên kết và góc liên kết cho các tinh thể 169b, 181b, 188f, và 199k.
- Thử nghiệm sinh học độc tế bào: Đánh giá hoạt tính in vitro theo phương pháp đo độ hấp thụ quang học MTT/SRB trên 4 dòng tế bào ung thư người: ung thư biểu mô (KB), ung thư gan (HepG2), ung thư phổi (Lu), và ung thư vú (MCF-7). Sử dụng chất chuẩn đối chứng dương là Ellipticine. Dữ liệu thử nghiệm được lặp lại 3 lần độc lập để tính toán giá trị nồng độ ức chế 50% sự tăng sinh tế bào ($IC_{50}$).
Data và phân tích
Số liệu phân tích thực nghiệm thể hiện độ tin cậy vượt trội:
- Ảnh hưởng của dung môi và xúc tác đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 169a: Phản ứng đạt hiệu suất tối ưu (88%) khi sử dụng EtOH/piperidine ở nhiệt độ phòng trong 45 phút, vượt trội so với dung môi THF (52%) hay MeCN (64%).
- Tổng hợp hợp chất 181a: Đạt hiệu suất cực đại 85% trong dung môi DMF khi có mặt DBU tại 80°C.
- Tổng hợp benzo[h]cinnolin-5,6-dion 188a: Phản ứng đạt hiệu suất 82% khi đun hồi lưu trong AcOH với sự hiện diện của hydrazine hydrate.
- Tổng hợp benzo[f]indol-4,9-dion 199a: Đạt hiệu suất 78% qua phản ứng 1 bình giữa hợp chất 135 và muối pyridin trong MeCN có xúc tác $Et_3N$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án ghi nhận 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Phát hiện 1 (Tổng hợp thành công thư viện 53 hợp chất quinoid đa vòng mới): Xây dựng thành công phương pháp domino một bình tổng hợp 12 hợp chất 169a-l, 12 hợp chất 181a-l, 15 hợp chất 188a-o, và 14 hợp chất 199a-n với hiệu suất phân lập dao động từ 70% đến 92%, không cần qua các giai đoạn trung gian phân lập tốn kém.
- Phát hiện 2 (Bằng chứng cấu trúc tinh thể học trực tiếp): Giải mã thành công cấu trúc không gian 3 chiều qua nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cho các hợp chất đại diện: 169b, 181b, 188f, và 199k. Dữ liệu nhiễu xạ chứng minh tính chọn lọc vị trí tuyệt đối (regioselectivity) của phản ứng đóng vòng liên kết $C-N$ và $C-O$ trên nhân 1,4-naphthoquinon.
- Phát hiện 3 (Hoạt tính gây độc tế bào vượt trội của dãy 188): Thử nghiệm sinh học khẳng định dãy dẫn xuất benzo[h]cinnolin-5,6-dion (188a-o) thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ trên cả 4 dòng tế bào thử nghiệm (KB, HepG2, Lu, MCF-7). Một số dẫn xuất mang nhóm thế hút điện tử trên vòng thơm phenyl thể hiện giá trị $IC_{50} < 5,\mu\text{M}$, tương đương và tiệm cận với chất chuẩn lâm sàng Ellipticine.
- Phát hiện 4 (Quy luật tương quan cấu trúc - hoạt tính SAR): Sự kết hợp của nhân cinnolin ngưng tụ cùng hai nhóm carbonyl liền kề ở vị trí 5,6 tạo ra điện thế oxy hóa-khử tối ưu cho quá trình chuyển điện tử tế bào. Dẫn xuất mang nhóm $-CF_3$ hoặc halogen phân cực mạnh gia tăng đáng kể khả năng khuếch tán qua màng lipid kép của tế bào ung thư.
- Phát hiện 5 (Cơ chế phản ứng domino tự xúc tác qua muối pyridinium): Xác lập bản chất cơ chế của phản ứng tạo khung benzo[f]indol: Pyridinium ylide đóng vai trò chất mang lưỡng cực 1,3, phản ứng qua trung gian cộng Michael, chuyển dịch proton nội phân tử và tách loại pyridine tự do để tái tạo liên kết đôi thơm hóa.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Mở rộng lý thuyết tổng hợp dị vòng quinon, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế chuyển hóa domino qua trung gian ylide không cần kim loại.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp xanh, tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian phản ứng từ nhiều ngày xuống dưới 1-2 giờ, giảm phát thải dung môi hữu cơ độc hại ra môi trường.
- Ý nghĩa thực tiễn & y dược: Cung cấp nguồn phân tử "lead compound" đầy tiềm năng cho các nghiên cứu tiền lâm sàng định hướng phát triển thuốc điều trị ung thư biểu mô và ung thư tạng kháng đa thuốc.
- Khuyến nghị chính sách y tế & R&D: Đề xuất định hướng hợp tác liên ngành giữa Hóa hữu cơ tổng hợp (Viện Hàn lâm KH&CN VN) và Dược lý phân tử (các viện nghiên cứu ung thư) nhằm đưa các dẫn xuất dãy 188 vào thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn ghi nhận 3 hạn chế chính:
- Hạn chế 1: Các đánh giá hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mức độ độc tính tế bào tổng thể in vitro ($IC_{50}$), chưa triển khai trực tiếp các kỹ thuật đo lường nồng độ ức chế enzym Topoisomerase II đặc hiệu hay định lượng dòng thác caspase kích hoạt apoptosis.
- Hạn chế 2: Nghiên cứu chưa tiến hành đánh giá dược động học (pharmacokinetics - PK) và độc tính cấp/bán trường diễn in vivo trên động vật thí nghiệm (chuột nude mang khối u ghép dị chủng xenograft).
- Hạn chế 3: Đối với các hợp chất có tâm bất đối trong dãy tetrahydrobenzo[g]chromen, phản ứng domino hiện thu được dưới dạng hỗn hợp racemic, chưa phát triển xúc tác bất đối xứng (asymmetric synthesis) để thu hồi đồng phân quang học tinh khiết.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) bao gồm 5 định hướng:
- Phát triển xúc tác hữu cơ bất đối xứng (organocatalysis như proline hoặc dẫn xuất cinchona alkaloid) nhằm tổng hợp chọn lọc lập thể enantioselective cho các dị vòng chromen và furan naphthoquinon.
- Đo lường cơ chế phân tử chuyên sâu: Thử nghiệm tạo phức phân cắt chuỗi ADN - Topoisomerase II cleavable complex, đo nồng độ ROS nội bào bằng chất chỉ thị huỳnh quang DCFH-DA.
- Nghiên cứu đánh giá dược động học, sinh khả dụng và hiệu quả kháng u in vivo trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch.
- Mở rộng dẫn xuất hóa cấu trúc bằng cách gắn phối tử hướng đích (như acid folic, peptide RGD) nhằm tăng tính chọn lọc trên mô khối u, giảm độc tính trên tế bào lành.
- Nghiên cứu công nghệ nano hóa (liposome, hạt nano polyme PLGA) để cải thiện độ tan trong nước của các phân tử quinon kỵ nước.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Kết quả luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành hóa học uy tín trong nước và quốc tế, đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho ngành tổng hợp hóa dược dị vòng tại Việt Nam.
- Tác động ngành công nghiệp Dược: Cung cấp quy trình công nghệ 1 bình có thể mở rộng quy mô (scale-up) sản xuất nguyên liệu hoạt chất ở quy mô pilot mà không phụ thuộc vào hóa chất nhập khẩu đắt tiền.
- Tác động xã hội: Đóng góp vào chiến lược quốc gia về phát triển dược phẩm mới điều trị ung thư, giảm gánh nặng chi phí y tế cho bệnh nhân ung thư trong tương lai.
- Tầm ảnh hưởng quốc tế: Phương pháp tổng hợp domino dị vòng quinon mở ra hướng nghiên cứu song hành cùng các nhóm nghiên cứu mạnh trên thế giới về hóa học quinon tự nhiên và tổng hợp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Hóa hữu cơ: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế phản ứng domino kinh tế nguyên tử và quy trình giải mã cấu trúc phổ học đa chiều chuẩn xác.
- Các chuyên gia Hóa dược & Dược lý học: Sở hữu bộ thư viện cấu trúc 53 dẫn xuất quinon mới có số liệu $IC_{50}$ chuẩn mực để khai thác sâu hơn về cơ chế tương tác đích protein.
- Bộ phận R&D tại các công ty dược phẩm: Nhận chuyển giao các quy trình phản ứng đơn giản, hiệu suất cao để phát triển các hoạt chất ức chế ung thư thế hệ mới.
- Hệ thống hoạch định chính sách khoa học công nghệ: Bằng chứng cho thấy năng lực nghiên cứu khoa học cơ bản định hướng ứng dụng đỉnh cao của các nhà khoa học Việt Nam hoàn toàn có thể giải quyết các bài toán y dược cấp bách toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Phản ứng Domino của Lutz F. Tietze vào việc xây dựng các dị vòng diaza và oxaza naphthoquinon đa ngưng tụ thông qua trung gian pyridinium ylide phân cực cao, đồng thời củng cố Thuyết Alkyl hóa Khử Sinh học (Bioreductive Alkylation Theory) của Sartorelli bằng việc chứng minh khả năng cảm ứng gây độc tế bào mạnh mẽ của hệ 5,6-dione liên hợp.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận tổng hợp so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây? Trả lời: So với công trình của Kobayashi et al. sử dụng tác nhân oxy hóa độc hại CAN/$Mn(OAc)_3$ gây nhiều sản phẩm phân hủy và hiệu suất dưới 50%, phương pháp của luận án đạt hiệu suất 75-85% dưới điều kiện phản ứng êm dịu không kim loại. So với quy trình tổng hợp benzo[f]indol đa giai đoạn của Patrice Vanelle et al., luận án rút ngắn quy trình về phản ứng domino 1 bình duy nhất từ 2-amino-1,4-naphthoquinon và muối pyridin, loại bỏ hoàn toàn các bước phân lập bảo vệ nhóm chức.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong số liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Dãy dẫn xuất benzo[h]cinnolin-5,6-dion (188) thể hiện hoạt tính độc tế bào chọn lọc cao hơn hẳn so với dạng đồng phân vị trí benzo[f]indol (199). Sự hiện diện của hai dị nguyên tố nitơ liền kề trong nhân cinnolin kết hợp cấu trúc o-quinone 5,6 làm tăng ái lực xen phủ ADN lên gấp nhiều lần so với dị vòng chứa 1 nguyên tử nitơ.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ thông số để tái lập (Replication Protocol) hay không? Trả lời: Có. Toàn bộ 53 quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết với thông số chính xác về nhiệt độ, tỷ lệ mol tác nhân, dung môi, thời gian, nhiệt độ nóng chảy, $R_f$ sắc ký, số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H, ^{13}C\text{-NMR}$ với đầy đủ giá trị ppm và $J$), phổ khối lượng phân giải cao HRMS-ESI và bảng dữ liệu tinh thể học tia X với mã số CCDC đầy đủ.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm bao gồm: Giai đoạn 1 (Năm 1-3) tổng hợp bất đối xứng và kiểm tra đích enzyme Topoisomerase I/II; Giai đoạn 2 (Năm 4-6) đánh giá dược động học và hiệu quả in vivo trên chuột xenograft; Giai đoạn 3 (Năm 7-10) phát triển hệ dẫn thuốc nano hướng đích và hoàn thiện hồ sơ thử nghiệm tiền lâm sàng (Pre-clinical trial).
Kết luận
- Luận án đã xây dựng thành công phương pháp luận tổng hợp xanh dựa trên phản ứng domino một bình, không sử dụng xúc tác kim loại độc hại để điều chế 4 dãy dẫn xuất naphthoquinon đa vòng ngưng tụ.
- Tổng hợp và đặc trưng hóa cấu trúc hoàn chỉnh cho 53 hợp chất mới thuộc các khung triflometylat tetrahydrobenzo[g]chromen (169a-l), 2,3-dihydronaphtho[2,3-b]furan-4,9-dion (181a-l), benzo[h]cinnolin-5,6-dion (188a-o), và benzo[f]indol-4,9-dion (199a-n).
- Xác định cấu trúc không gian 3 chiều và độ chọn lọc vị trí tuyệt đối thông qua nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cho 4 hợp chất đại diện (169b, 181b, 188f, 199k).
- Khám phá hoạt tính ức chế sinh trưởng tế bào ung thư mạnh mẽ của dãy benzo[h]cinnolin-5,6-dion trên 4 dòng tế bào người (KB, HepG2, Lu, MCF-7), mở ra hướng đi mới cho các dẫn xuất ortho-diazaquinone trong hóa dược ung thư.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu mới: Tổng hợp bất đối xứng dị vòng quinoid, nghiên cứu ức chế topoisomerase II cơ chế phân tử, và phát triển hệ dẫn thuốc nano quinon hướng đích.
- Công trình là một đóng góp học thuật xuất sắc của nền Hóa học Hữu cơ Việt Nam, đạt chuẩn mực quốc tế về cả tính sáng tạo tổng hợp lẫn tiềm năng ứng dụng thực tiễn y dược.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ NGỌC DOÃN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT NAPHTHOQUINON BẰNG PHẢN ỨNG DOIMINO VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ NGỌC DOÃN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT NAPHTHOQUINON BẰNG PHẢN ỨNG DOIMINO VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đặng Thị Tuyết Anh Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và các cộng sự. Các số liệu và kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu trước đây. Toàn bộ các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Vũ Ngọc Doãn LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn tới tập thể thầy cô hướng dẫn khoa học là GS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Đặng Thị Tuyết Anh - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giao đề tài và trực tiếp định hướng, chỉ bảo và giúp đỡ em trong toàn bộ quá trình thực hiện Luận án.
Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các cán bộ Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn em hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong Chương trình đào tạo. Tôi cũng được gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Lê Nhật Thùy Giang, TS. Phạm Thế Chính, KS.
Hoàng Thị Phương, CN. Nguyễn Bích Thuận và các cán bộ, nhân viên Phòng Hóa dược, Viện Hóa học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến chỉ huy, lãnh đạo Bộ môn Phòng hóa, Khoa Hóa – Lý kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật Quân sự; Đoàn 871 Tổng cục chính trị, Bộ Quốc phòng; Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về thời gian, công việc, thủ tục để tôi có thể hoàn thành Luận án của mình. Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Vũ Ngọc Doãn DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Các phương pháp sắc ký TLC Thin Layer Chromatography: Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography: Sắc ký cột Các phương pháp phổ HRMS High resolution Mass Spectroscopy: Phổ khối lượng phân giải cao ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectroscopy: Phổ khối ion hóa phun điện IR Infrared Spectroscopy: Phổ hồng ngoại ATR Attenuated total reflection 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet m: multiplet dd: double doublet dt: doublet triplet Các chữ viết tắt khác IC50 The half maximal inhibitory concentration: Nồng độ tác dụng ức chế 50% sự tăng sinh dòng tế bào thử nghiệm KB Human epidermic carcinoma: Dòng tế bào ung thư Biểu mô HepG2 Human Hepatocellular carcinoma: Dòng tế bào ung thư gan Lu Lung cancer: Dòng tế bào ung thư phổ MCF-7 Dòng tế bào ung thư vú MW Vi sóng ∆ Hồi lưu rt Nhiệt độ phòng DMPU 1,3-Đimetyltetrahydro-2(1H)-pyrimidinon THF Tetra hydro furan CAN Ceri(IV) amoni nitrat DIAD Điisopropyl azodicacboxylat TMS-N3 Trimetylsilyl azid TBAF Tetra-n-butylammoni florua LDA Liti điisopropyl amin MeCN Axeton nitril Et3N Trietylamin EtOH Etanol DBU 1,8-Điazabicyclo-[5.0]undec-7-en AcOH Axit axetic mCPBA Axit m-clopeoxitbenzoic L-Pro L-Propine DMF Đimetyl focmamit TDAE Tetrakis (đimetyl amino) etylen t-BuOH tert-Butanol i-PrOH Iso Propanol BnNH2 Benzylamin PPh3 Triphenyl phosphin MeOH Metanol EtOAc Etyl axetat (DHQ)2PH Hydroquinin 1,4-phthalazinediyl diete AL Et3SiH Trietyl silan BF3.OEt2 Bo triflo etyl ete Et2O Đietyl ete p-TsOH Axit p-Toluen sunfonic ADN Axit đeoxiribonucleic ARN Axít ribonucleic DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 2. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 169. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 181.
Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 188. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 199. Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 169a. Các hợp chất triflometylat tetrahydrobenzo[g]chromen 169a-l.
Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 181a. Các hợp chất 2,3-dihydronaphtho[2,3-b]furan-4,9-dion 181a-l. Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 188a. Các hợp chất benzo[h]cinnolin-5,6-dion 188a-o.
Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 199a. Các hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion 199a-n. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất benzo[h]cinnolin-5,6- dion tổng hợp 188a-o. 116 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.
Cấu trúc của axit quinic và một số khung quinon. Một số dị vòng quan trọng của naphthoquinon. Tương tác của naphthoquinon với hệ chuyển điện tử. Tương tác của naphthoquinon nhờ cơ chế alkyl hóa khử sinh học.
Một số phương pháp tổng hợp dị vòng naphthoquinon. Một số hợp chất pyranonaphthoquinon. Cấu trúc isoeleutherin và các dẫn xuất. Một số hợp chất ventiloquinon.
Các hợp chất nanaomycin trong tự nhiên. Cấu trúc của frenolicin và deoxyfrenolicin. Cấu trúc của pentalongin và psychorubrin. Cấu trúc của α-lapachon và β-lapachon.
Cấu trúc một số hợp chất naphtho[2,3-b]furan trong tự nhiên. Cấu trúc của kinamycin A và utahmycin B. Một số phương pháp tổng hợp dị vòng benzo[f]indol-4,9-dion. Dạng tồn tại cân bằng và sự chuyển hóa của chất 11 trong phản ứng.
Phổ 1H-NMR của chất 135. Phổ IR của hợp chất 169b. Phổ 1H-NMR của hợp chất 169b. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 169b.
Phổ 13C-NMR của hợp chất 169b. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 169b. Phổ ESI-MS [M-H]- của hợp chất 169b. Phổ ESI-MS [M+H]+ của hợp chất 169b.
Cấu trúc tinh thể của hợp chất 169b. Phổ IR của hợp chất 181b. Phổ 1H-NMR của hợp chất 181b. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 181b.
Phổ 13C-NMR của hợp chất 181b. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 181b. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 181b. Phổ IR của hợp chất 188f.
Phổ 1H-NMR của hợp chất 188f. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 188f. Phổ 13C-NMR của hợp chất 188f. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 188f.
Cấu trúc tinh thể của hợp chất 188f. Phổ IR của hợp chất 199k. Phổ 1H-NMR của hợp chất 199k. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 199k.
Phổ 13C-NMR của hợp chất 199k. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 199k. Phổ HRMS-ESI của hợp chất 199k. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 199k.
Cấu trúc phân tử và hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất 188. 118 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1. Tổng hợp các hợp chất 3-hydroxynaphthalen-1,4-dion. Tổng hợp các chất 3-amino-2-cyano-1-aryl-1H-benzo[a]pyrano[2,3- c]phenazin.
Tổng hợp các hợp chất benzylpyrazolyl naphthoquinon. Tổng hợp eleutherin và isoeleutherin từ naphthol. Tổng hợp các dẫn xuất eleutherin nhóm thế tetrazol. Tổng hợp nanaomycin A theo Li.
Tổng hợp toàn phần nanaomycin D theo Hassan. Tổng hợp dihydronaphthoquinon và epoxit theo N. Tổng hợp dẫn xuất β-lapachon theo Estévez-Braun. Tổng hợp chromane-naphthoquinon theo Ferreira.
Tổng hợp các hợp chất siloxy trên khung naphtho[2,3-b]pyran-5,10-dion theo Xu. Tổng hợp chromene-naphthoquinon theo Saluja. Tổng hợp các hợp chất 2-2H-chromen-naphthoquinon theo Wang. Tổng hợp các hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion trên cơ sở xúc tác CAN và Mn(OAc)3.
Tổng hợp các hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion theo Kobayashi. Tổng hợp hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion theo Teimouri. Tổng hợp các chất benzo[h]pyrazolo[3,4-b]quinolin bằng phản ứng domino theo Li. Tổng hợp các hợp chất benzo[h]pyrazolo[3,4-b]quinolin-5,6-dion dựa trên phản ứng domino theo Menendez.
Tổng hợp hợp chất 2,3-dihydro-lH-benzo[f]indol-4,9-dion theo Hiroshi Suginome. Tổng hợp chất 1-methyl-1H-benzo[f]indol-4,9-dion theo Patrice Vanelle 28 Sơ đồ 1. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo C. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Jin-Wei Sun.
Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Shanshan Guo. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Quang H. Tổng hợp các hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo L. Tổng hợp các muối pyridin.
Tổng hợp các hợp chất 169. Tổng hợp các hợp chất 181. Tổng hợp các hợp chất 188. Tổng hợp các hợp chất 199.
Chiến lược tổng hợp của đề tài. Sơ đồ tổng hợp các muối pyridin. Sơ đồ tổng hợp chất 135. Cơ chế hình thành hợp chất 135.
Sơ đồ phản ứng tổng hợp hợp chất 169a. Sơ đồ phản ứng tổng hợp các hợp chất 169. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 169. Tổng hợp dẫn chất 181a.
Sơ đồ tổng hợp các chất 181a-l. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 181. Tổng hợp hợp chất 188a. Tổng hợp các hợp chất 188a-l.
Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 188. Tổng hợp hợp chất 199a. Tổng hợp hợp chất 199. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 199.
115 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa………………………………………….……………………………i Lời cam đoan……………………………………………………………………….ii Lời cảm ơn………………………………………………………………………….iii Mục lục…………………………………………………………………………….iv Danh mục chữ cái viết tắt……………………………………………………………v Danh mục các bảng…………………………………………………………………vi Danh mục các hình……………………………………………………………….vii Danh mục các sơ đồ……………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU. Naphthoquinon, dẫn xuất và hoạt tính sinh học. Naphthoquinon và các dẫn xuất. Hoạt tính sinh học của hợp chất naphthoquinon.
Tương tác của naphthoquinon với hệ chuyển điện tử. Cơ chế gốc tự do. Tương tác của naphthoquinon đối với topoisomease II. Tương tác của naphthoquinon nhờ cơ chế alkyl hóa khử sinh học.
Một số phương pháp tổng hợp các hợp chất khung naphthoquinon. Phản ứng domino và ứng dụng trong tổng hợp các hợp chất naphthoquinon. Phản ứng domino đa thành phần. Ứng dụng phản ứng domino đa thành phần trong tổng hợp một số hợp chất naphthoquinon.
Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của một số dị vòng naphthoquinon. Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của pyranonaphthoquinon. Tổng hợp các hợp chất 2-2H-chromen-naphthoquinon theo Wang .2 Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của naphtho[2,3-b]furan-4,9- dion. Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của benzo[h]cinnolin-5,6-dion.
Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của, benzo[f]indol-4,9-dion. Định hướng và mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu, nguyên vật liệu và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Ngọc Doãn (2017). Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-tong-hop-dan-xuat-naphthoquinon-phan-ung-domino-danh-gia-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon qua phản ứng domino. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất thu được.
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.