Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá hoạt tính sinh học - Luận án TS. Vũ Ngọc Doãn (2017)

Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon qua phản ứng domino. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất thu được.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Dẫn xuất Naphthoquinon và Ứng dụng Y Học

Dẫn xuất naphthoquinon là nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, nổi bật với cấu trúc hóa học đa dạng và hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nhiều naphthoquinon tự nhiên được phân lập từ thực vật, nấm và vi khuẩn. Các hợp chất này thể hiện tiềm năng to lớn trong lĩnh vực y dược, đặc biệt là khả năng chống ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các dẫn xuất naphthoquinon mới, nhằm khám phá thêm các hoạt chất tiềm năng. Việc hiểu rõ về cấu trúc và cơ chế hoạt động của chúng là bước đệm cho phát triển thuốc mới.

1.1. Khái niệm và Cấu trúc của Naphthoquinon

Naphthoquinon là một lớp hợp chất hóa học chứa khung naphtalen với hai nhóm carbonyl tại các vị trí quinon. Cấu trúc cơ bản bao gồm hai vòng benzen ngưng tụ, một trong số đó chứa các nhóm quinon. Sự đa dạng về vị trí nhóm thế trên khung naphthoquinon tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Các dẫn xuất này thường có màu sắc đặc trưng, từ vàng đến đỏ. Đặc điểm cấu trúc này quyết định phần lớn các tính chất hóa học và sinh học của hợp chất. Hiểu biết về cấu trúc là nền tảng cho việc thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất mới.

1.2. Nguồn gốc và Vai trò sinh học của Naphthoquinon

Naphthoquinon hiện diện rộng rãi trong tự nhiên. Chúng được tìm thấy trong nhiều loài thực vật, đặc biệt là các cây thuốc truyền thống. Juglon từ cây óc chó, plumbagin từ cây móng tay, và shikonin từ cây gromwell là những ví dụ điển hình. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bảo vệ của thực vật. Chúng thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng nấm, kháng côn trùng và diệt khuẩn. Nghiên cứu cũng chỉ ra khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tính chất sinh học độc đáo làm tăng giá trị nghiên cứu naphthoquinon.

1.3. Tiềm năng ứng dụng của Naphthoquinon trong Y Dược

Với hoạt tính sinh học phong phú, dẫn xuất naphthoquinon có tiềm năng lớn trong ứng dụng y dược. Nhiều hợp chất đã được phát hiện có khả năng ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Chúng cũng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và chống viêm mạnh mẽ. Lapachol và β-lapachone là những ví dụ về naphthoquinon đang được nghiên cứu làm thuốc chống ung thư. Tiềm năng này thúc đẩy việc tìm kiếm và phát triển các dẫn xuất naphthoquinon mới có hoạt tính cao hơn, ít độc tính hơn. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp điều trị hiệu quả.

II.Tổng hợp Naphthoquinon bằng Phản ứng Domino Hiệu quả

Phản ứng domino là chiến lược tổng hợp hữu cơ mạnh mẽ, cho phép xây dựng các phân tử phức tạp từ các tiền chất đơn giản trong một bước duy nhất. Phương pháp này giảm thiểu số lượng các bước tổng hợp và tăng hiệu suất phản ứng. Nghiên cứu đã ứng dụng phản ứng domino để tổng hợp một loạt các dẫn xuất naphthoquinon, tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc vòng đa dạng. Phản ứng đa thành phần giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và thân thiện với môi trường trong tổng hợp hóa học.

2.1. Ưu điểm của Phản ứng Domino trong Tổng hợp Hóa Học

Phản ứng domino, còn gọi là phản ứng tandem hoặc cascade, mang lại nhiều lợi ích. Chúng cho phép hình thành nhiều liên kết hóa học mới liên tiếp chỉ từ một phản ứng ban đầu. Ưu điểm chính bao gồm hiệu suất cao, tiết kiệm nguyên liệu và thời gian. Quá trình này cũng giảm thiểu việc sử dụng dung môi và chất xúc tác. Sự tinh giản hóa các bước tổng hợp giúp giảm chất thải và chi phí. Điều này làm cho phản ứng domino trở thành phương pháp hấp dẫn trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp như naphthoquinon. Phản ứng này là một lựa chọn tối ưu cho hóa học xanh.

2.2. Các loại Phản ứng Domino được nghiên cứu tổng hợp

Nghiên cứu đã khảo sát nhiều biến thể của phản ứng domino. Các phản ứng này liên quan đến việc tạo thành khung naphthoquinon từ các tiền chất phù hợp. Các phương pháp tổng hợp bao gồm phản ứng domino đóng vòng, phản ứng ghép nối và phản ứng cộng. Việc sử dụng các chất xúc tác khác nhau hoặc điều kiện phản ứng tối ưu đã được thử nghiệm. Điều này nhằm đạt được hiệu suất và độ chọn lọc cao. Các loại phản ứng domino được thiết kế đặc biệt để xây dựng các vòng dị thể gắn liền với khung naphthoquinon. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới lạ.

2.3. Quy trình Tổng hợp và Xác định Cấu trúc Naphthoquinon

Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc chuẩn bị các tiền chất. Sau đó, tiến hành phản ứng domino trong điều kiện đã tối ưu. Các điều kiện bao gồm dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng và chất xúc tác. Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm được tinh chế bằng các phương pháp sắc ký, như sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (TLC). Cấu trúc của các dẫn xuất naphthoquinon mới được xác định rõ ràng. Các kỹ thuật phổ như Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR), Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS) và Phổ hồng ngoại (IR) được sử dụng. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác của cấu trúc.

III.Đánh giá Hoạt tính Sinh học các Dẫn xuất Naphthoquinon

Đánh giá hoạt tính sinh học là bước then chốt để xác định tiềm năng dược lý của các dẫn xuất naphthoquinon tổng hợp. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư một cách hiệu quả. Kết quả thu được cung cấp thông tin quý giá về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, định hướng cho việc thiết kế các thuốc mới.

3.1. Mục tiêu và Phương pháp Đánh giá Hoạt tính

Mục tiêu chính là xác định khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Các dẫn xuất naphthoquinon được thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào khác nhau. Phương pháp đánh giá thường là thử nghiệm MTT (hoặc các phương pháp tương tự). Thử nghiệm này đo lường khả năng sống sót của tế bào sau khi tiếp xúc với hợp chất thử nghiệm. Nồng độ ức chế 50% (IC50) là chỉ số chính được sử dụng. IC50 đại diện cho nồng độ của chất thử nghiệm gây ra ức chế 50% sự tăng sinh tế bào so với đối chứng. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.

3.2. Sàng lọc Hoạt tính Chống Ung thư trên Dòng Tế Bào

Các dẫn xuất naphthoquinon đã được sàng lọc trên một loạt các dòng tế bào ung thư người. Các dòng tế bào này bao gồm KB (ung thư biểu mô người), HepG2 (ung thư gan người), Lu (ung thư phổi) và MCF-7 (ung thư vú). Việc sử dụng nhiều dòng tế bào khác nhau giúp đánh giá phổ hoạt động của các hợp chất. Nó cũng xác định tính chọn lọc tiềm năng của chúng đối với các loại ung thư cụ thể. Kết quả sàng lọc cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả của các hợp chất chống lại các loại ung thư khác nhau. Dữ liệu này giúp lựa chọn các hợp chất tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn.

3.3. Các Chỉ số Hoạt tính Sinh học quan trọng IC50

Nồng độ ức chế 50% (IC50) là một chỉ số định lượng quan trọng. Nó phản ánh hiệu lực của một hợp chất trong việc ức chế một quá trình sinh học nhất định. Đối với hoạt tính chống ung thư, IC50 càng thấp cho thấy hợp chất càng có hiệu lực cao. Các giá trị IC50 được tính toán từ đường cong liều-đáp ứng. Kết quả IC50 cung cấp cơ sở để so sánh hoạt tính giữa các dẫn xuất naphthoquinon. Các hợp chất với giá trị IC50 thấp hơn một ngưỡng nhất định được coi là có hoạt tính tiềm năng. Điều này hỗ trợ việc xác định các ứng cử viên thuốc tiềm năng.

IV.Kết quả Nghiên cứu về Hợp chất Naphthoquinon Mới

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nhiều dẫn xuất naphthoquinon mới thông qua phản ứng domino. Các hợp chất này thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo và hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Một số hợp chất đã được xác định có khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm và phát triển các tác nhân hóa trị liệu tiềm năng. Báo cáo chi tiết về hiệu suất tổng hợp và các đặc tính hóa lý của từng hợp chất.

4.1. Tổng hợp thành công các Dẫn xuất Naphthoquinon mới

Một loạt các dẫn xuất naphthoquinon mới đã được tổng hợp thành công. Quy trình sử dụng phản ứng domino mang lại hiệu suất tổng hợp tốt. Các hợp chất được điều chế có nhiều loại nhóm thế khác nhau, ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Tổng số hợp chất mới được điều chế là đáng kể. Các phản ứng được thực hiện dưới điều kiện tối ưu đã được thiết lập. Việc này đảm bảo tính bền vững và khả năng lặp lại của quy trình tổng hợp. Công việc này khẳng định tiềm năng của phản ứng domino.

4.2. Khám phá các hợp chất có Hoạt tính sinh học tiềm năng

Trong số các dẫn xuất tổng hợp, một số hợp chất đã cho thấy hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với các dòng tế bào ung thư. Các giá trị IC50 của những hợp chất này nằm trong khoảng có thể phát triển thuốc. Một số dẫn xuất đặc biệt có hoạt tính cao hơn các hợp chất đối chứng hoặc các naphthoquinon đã biết. Phát hiện này là một bước tiến quan trọng. Nó cung cấp các ứng cử viên tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và độc tính in vivo. Mục tiêu là phát triển thuốc chống ung thư mới.

4.3. Xác định cấu trúc và Tính chất hóa lý của hợp chất

Cấu trúc của tất cả các dẫn xuất naphthoquinon mới đã được xác nhận. Các phương pháp quang phổ tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm phổ 1H-NMR, 13C-NMR, IR và HRMS. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc hóa học. Các tính chất hóa lý như điểm nóng chảy, độ hòa tan cũng được ghi nhận. Việc xác định cấu trúc chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ của kết quả đánh giá sinh học. Thông tin này cần thiết cho các nghiên cứu hóa học dược lý tiếp theo.

V.Ý nghĩa Khoa học và Tiềm năng Ứng dụng của Naphthoquinon

Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học hữu cơ tổng hợp mà còn mở ra những triển vọng mới trong lĩnh vực hóa dược. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và khám phá các hoạt chất sinh học tiềm năng là mục tiêu chính. Các dẫn xuất naphthoquinon mới có thể trở thành nền tảng cho việc phát triển các loại thuốc chống ung thư và kháng khuẩn thế hệ mới. Đây là bước quan trọng để giải quyết những thách thức y tế hiện nay.

5.1. Đóng góp vào Lĩnh vực Hóa học hữu cơ tổng hợp

Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp tổng hợp mới, hiệu quả hơn. Đặc biệt là ứng dụng phản ứng domino trong tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon. Công việc này mở rộng phạm vi của hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó cung cấp các công cụ và chiến lược mới cho việc điều chế các phân tử phức tạp. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nó cũng tăng cường sự hiểu biết về cơ chế phản ứng và hóa học của naphthoquinon. Đây là đóng góp có giá trị vào nền khoa học cơ bản.

5.2. Hướng phát triển các Hoạt chất chống ung thư mới

Các dẫn xuất naphthoquinon mới với hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ là những ứng cử viên đầy hứa hẹn. Chúng có thể được phát triển thành các hoạt chất dược phẩm. Việc xác định mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính sẽ giúp thiết kế các phân tử tối ưu hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng in vitro và in vivo là cần thiết. Điều này bao gồm các thử nghiệm tiền lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các liệu pháp chống ung thư an toàn và hiệu quả hơn. Đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng trong hóa dược.

5.3. Mở rộng kho tàng Dược liệu tự nhiên và tổng hợp

Nghiên cứu làm giàu thêm kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất naphthoquinon tổng hợp bổ sung vào danh mục các hợp chất tiềm năng. Chúng có thể có các đặc tính khác biệt so với các naphthoquinon tự nhiên. Điều này mở rộng cơ hội tìm kiếm các hoạt chất mới với các mục tiêu điều trị khác nhau. Việc kết hợp kiến thức từ dược liệu tự nhiên và tổng hợp là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình phát triển thuốc. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp một số dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ NGỌC DOÃN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT NAPHTHOQUINON BẰNG PHẢN ỨNG DOIMINO VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ NGỌC DOÃN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT NAPHTHOQUINON BẰNG PHẢN ỨNG DOIMINO VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đặng Thị Tuyết Anh Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và các cộng sự. Các số liệu và kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu trước đây. Toàn bộ các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Vũ Ngọc Doãn LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn tới tập thể thầy cô hướng dẫn khoa học là GS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Đặng Thị Tuyết Anh - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giao đề tài và trực tiếp định hướng, chỉ bảo và giúp đỡ em trong toàn bộ quá trình thực hiện Luận án.

Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các cán bộ Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn em hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong Chương trình đào tạo. Tôi cũng được gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Lê Nhật Thùy Giang, TS. Phạm Thế Chính, KS.

Hoàng Thị Phương, CN. Nguyễn Bích Thuận và các cán bộ, nhân viên Phòng Hóa dược, Viện Hóa học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến chỉ huy, lãnh đạo Bộ môn Phòng hóa, Khoa Hóa – Lý kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật Quân sự; Đoàn 871 Tổng cục chính trị, Bộ Quốc phòng; Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về thời gian, công việc, thủ tục để tôi có thể hoàn thành Luận án của mình. Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Vũ Ngọc Doãn DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Các phương pháp sắc ký TLC Thin Layer Chromatography: Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography: Sắc ký cột Các phương pháp phổ HRMS High resolution Mass Spectroscopy: Phổ khối lượng phân giải cao ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectroscopy: Phổ khối ion hóa phun điện IR Infrared Spectroscopy: Phổ hồng ngoại ATR Attenuated total reflection 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet m: multiplet dd: double doublet dt: doublet triplet Các chữ viết tắt khác IC50 The half maximal inhibitory concentration: Nồng độ tác dụng ức chế 50% sự tăng sinh dòng tế bào thử nghiệm KB Human epidermic carcinoma: Dòng tế bào ung thư Biểu mô HepG2 Human Hepatocellular carcinoma: Dòng tế bào ung thư gan Lu Lung cancer: Dòng tế bào ung thư phổ MCF-7 Dòng tế bào ung thư vú MW Vi sóng ∆ Hồi lưu rt Nhiệt độ phòng DMPU 1,3-Đimetyltetrahydro-2(1H)-pyrimidinon THF Tetra hydro furan CAN Ceri(IV) amoni nitrat DIAD Điisopropyl azodicacboxylat TMS-N3 Trimetylsilyl azid TBAF Tetra-n-butylammoni florua LDA Liti điisopropyl amin MeCN Axeton nitril Et3N Trietylamin EtOH Etanol DBU 1,8-Điazabicyclo-[5.0]undec-7-en AcOH Axit axetic mCPBA Axit m-clopeoxitbenzoic L-Pro L-Propine DMF Đimetyl focmamit TDAE Tetrakis (đimetyl amino) etylen t-BuOH tert-Butanol i-PrOH Iso Propanol BnNH2 Benzylamin PPh3 Triphenyl phosphin MeOH Metanol EtOAc Etyl axetat (DHQ)2PH Hydroquinin 1,4-phthalazinediyl diete AL Et3SiH Trietyl silan BF3.OEt2 Bo triflo etyl ete Et2O Đietyl ete p-TsOH Axit p-Toluen sunfonic ADN Axit đeoxiribonucleic ARN Axít ribonucleic DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 2. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 169. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 181.

Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 188. Chi tiết thực nghiệm tổng hợp các hợp chất 199. Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 169a. Các hợp chất triflometylat tetrahydrobenzo[g]chromen 169a-l.

Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 181a. Các hợp chất 2,3-dihydronaphtho[2,3-b]furan-4,9-dion 181a-l. Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 188a. Các hợp chất benzo[h]cinnolin-5,6-dion 188a-o.

Ảnh hưởng của dung môi và thời gian phản ứng đến hiệu suất tổng hợp hợp chất 199a. Các hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion 199a-n. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất benzo[h]cinnolin-5,6- dion tổng hợp 188a-o. 116 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.

Cấu trúc của axit quinic và một số khung quinon. Một số dị vòng quan trọng của naphthoquinon. Tương tác của naphthoquinon với hệ chuyển điện tử. Tương tác của naphthoquinon nhờ cơ chế alkyl hóa khử sinh học.

Một số phương pháp tổng hợp dị vòng naphthoquinon. Một số hợp chất pyranonaphthoquinon. Cấu trúc isoeleutherin và các dẫn xuất. Một số hợp chất ventiloquinon.

Các hợp chất nanaomycin trong tự nhiên. Cấu trúc của frenolicin và deoxyfrenolicin. Cấu trúc của pentalongin và psychorubrin. Cấu trúc của α-lapachon và β-lapachon.

Cấu trúc một số hợp chất naphtho[2,3-b]furan trong tự nhiên. Cấu trúc của kinamycin A và utahmycin B. Một số phương pháp tổng hợp dị vòng benzo[f]indol-4,9-dion. Dạng tồn tại cân bằng và sự chuyển hóa của chất 11 trong phản ứng.

Phổ 1H-NMR của chất 135. Phổ IR của hợp chất 169b. Phổ 1H-NMR của hợp chất 169b. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 169b.

Phổ 13C-NMR của hợp chất 169b. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 169b. Phổ ESI-MS [M-H]- của hợp chất 169b. Phổ ESI-MS [M+H]+ của hợp chất 169b.

Cấu trúc tinh thể của hợp chất 169b. Phổ IR của hợp chất 181b. Phổ 1H-NMR của hợp chất 181b. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 181b.

Phổ 13C-NMR của hợp chất 181b. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 181b. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 181b. Phổ IR của hợp chất 188f.

Phổ 1H-NMR của hợp chất 188f. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 188f. Phổ 13C-NMR của hợp chất 188f. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 188f.

Cấu trúc tinh thể của hợp chất 188f. Phổ IR của hợp chất 199k. Phổ 1H-NMR của hợp chất 199k. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 199k.

Phổ 13C-NMR của hợp chất 199k. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 199k. Phổ HRMS-ESI của hợp chất 199k. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 199k.

Cấu trúc phân tử và hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất 188. 118 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1. Tổng hợp các hợp chất 3-hydroxynaphthalen-1,4-dion. Tổng hợp các chất 3-amino-2-cyano-1-aryl-1H-benzo[a]pyrano[2,3- c]phenazin.

Tổng hợp các hợp chất benzylpyrazolyl naphthoquinon. Tổng hợp eleutherin và isoeleutherin từ naphthol. Tổng hợp các dẫn xuất eleutherin nhóm thế tetrazol. Tổng hợp nanaomycin A theo Li.

Tổng hợp toàn phần nanaomycin D theo Hassan. Tổng hợp dihydronaphthoquinon và epoxit theo N. Tổng hợp dẫn xuất β-lapachon theo Estévez-Braun. Tổng hợp chromane-naphthoquinon theo Ferreira.

Tổng hợp các hợp chất siloxy trên khung naphtho[2,3-b]pyran-5,10-dion theo Xu. Tổng hợp chromene-naphthoquinon theo Saluja. Tổng hợp các hợp chất 2-2H-chromen-naphthoquinon theo Wang. Tổng hợp các hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion trên cơ sở xúc tác CAN và Mn(OAc)3.

Tổng hợp các hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion theo Kobayashi. Tổng hợp hợp chất naphtho[2,3-b]furan-4,9-dion theo Teimouri. Tổng hợp các chất benzo[h]pyrazolo[3,4-b]quinolin bằng phản ứng domino theo Li. Tổng hợp các hợp chất benzo[h]pyrazolo[3,4-b]quinolin-5,6-dion dựa trên phản ứng domino theo Menendez.

Tổng hợp hợp chất 2,3-dihydro-lH-benzo[f]indol-4,9-dion theo Hiroshi Suginome. Tổng hợp chất 1-methyl-1H-benzo[f]indol-4,9-dion theo Patrice Vanelle 28 Sơ đồ 1. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo C. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Jin-Wei Sun.

Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Shanshan Guo. Tổng hợp hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo Quang H. Tổng hợp các hợp chất benzo[f]indol-4,9-dion theo L. Tổng hợp các muối pyridin.

Tổng hợp các hợp chất 169. Tổng hợp các hợp chất 181. Tổng hợp các hợp chất 188. Tổng hợp các hợp chất 199.

Chiến lược tổng hợp của đề tài. Sơ đồ tổng hợp các muối pyridin. Sơ đồ tổng hợp chất 135. Cơ chế hình thành hợp chất 135.

Sơ đồ phản ứng tổng hợp hợp chất 169a. Sơ đồ phản ứng tổng hợp các hợp chất 169. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 169. Tổng hợp dẫn chất 181a.

Sơ đồ tổng hợp các chất 181a-l. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 181. Tổng hợp hợp chất 188a. Tổng hợp các hợp chất 188a-l.

Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 188. Tổng hợp hợp chất 199a. Tổng hợp hợp chất 199. Cơ chế đề xuất hình thành hợp chất 199.

115 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa………………………………………….……………………………i Lời cam đoan……………………………………………………………………….ii Lời cảm ơn………………………………………………………………………….iii Mục lục…………………………………………………………………………….iv Danh mục chữ cái viết tắt……………………………………………………………v Danh mục các bảng…………………………………………………………………vi Danh mục các hình……………………………………………………………….vii Danh mục các sơ đồ……………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU. Naphthoquinon, dẫn xuất và hoạt tính sinh học. Naphthoquinon và các dẫn xuất. Hoạt tính sinh học của hợp chất naphthoquinon.

Tương tác của naphthoquinon với hệ chuyển điện tử. Cơ chế gốc tự do. Tương tác của naphthoquinon đối với topoisomease II. Tương tác của naphthoquinon nhờ cơ chế alkyl hóa khử sinh học.

Một số phương pháp tổng hợp các hợp chất khung naphthoquinon. Phản ứng domino và ứng dụng trong tổng hợp các hợp chất naphthoquinon. Phản ứng domino đa thành phần. Ứng dụng phản ứng domino đa thành phần trong tổng hợp một số hợp chất naphthoquinon.

Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của một số dị vòng naphthoquinon. Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của pyranonaphthoquinon. Tổng hợp các hợp chất 2-2H-chromen-naphthoquinon theo Wang .2 Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của naphtho[2,3-b]furan-4,9- dion. Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của benzo[h]cinnolin-5,6-dion.

Tách chiết, tổng hợp và hoạt tính sinh học của, benzo[f]indol-4,9-dion. Định hướng và mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu, nguyên vật liệu và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon qua phản ứng domino. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất thu được.

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp dẫn xuất naphthoquinon bằng phản ứng domino và đánh giá sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter