Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu tằm morus alba l
Nghiên cứu chiết xuất phân lập hợp chất từ lá dâu, xác định cấu trúc hóa học bằng sắc ký hiện đại.
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp đại học
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật và giá trị dược liệu lá cây dâu tằm
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Y Dược
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Trịnh Trọng Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật và giá trị dược liệu lá cây dâu tằm
Lá cây dâu tằm là nguồn dược liệu quý trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại. Cây dâu tằm thuộc chi Morus, họ Dâu tằm Moraceae, tên khoa học là Morus alba L. Loài thực vật này phân bố rộng khắp các vùng sinh thái nhiệt đới và cận nhiệt đới tại Việt Nam. Y học dân gian sử dụng lá dâu tằm để thanh nhiệt, giải độc, hạ sốt và cải thiện thị lực. Nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh lá dâu chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng. Các hợp chất này giúp hỗ trợ điều trị đái tháo đường, ổn định huyết áp, hạ lipid máu và ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào mở ra tiềm năng lớn cho ngành sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc chiết tách và phân lập các hoạt chất từ lá dâu mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao.
1.1. Vị trí phân loại thực vật của cây dâu tằm Morus alba L.
Cây dâu tằm mang danh pháp khoa học Morus alba L., thuộc chi Morus, phân họ Moroideae, họ Dâu tằm Moraceae. Chi Morus bao gồm nhiều loài khác nhau, thích nghi tốt với khí hậu ẩm và đất đai màu mỡ. Cây thuộc dạng thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao từ 3 đến 10 mét. Vỏ thân màu xám nâu, có nứt dọc nhẹ. Lá dâu mọc so le, phiến lá hình bầu dục hoặc hình tim, mép lá có răng cưa đều. Bề mặt lá nhẵn hoặc có lông tơ mịn ở mặt dưới dọc theo gân lá. Đặc điểm thực vật học của loài Morus alba L. rất ổn định. Nhờ đó, việc thu hái, nhận dạng và chuẩn hóa nguồn dược liệu đạt độ chính xác cao trong nghiên cứu hóa học tự nhiên.
1.2. Giá trị y học cổ truyền và dược lý hiện đại của lá dâu
Y học cổ truyền gọi lá dâu tằm khô là Tang diệp. Vị thuốc này có vị đắng ngọt, tính hàn, quy vào hai kinh phế và can. Tang diệp thường xuất hiện trong các bài thuốc chữa cảm mạo phong nhiệt, ho khan, đau đầu và viêm mắt đỏ. Dược lý hiện đại chỉ ra nhiều công dụng vượt trội của dịch chiết lá dâu tằm. Cao chiết lá dâu thể hiện khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase mạnh mẽ, giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Ngoài ra, chiết xuất lá dâu còn có hoạt tính chống oxy hóa dọn gốc tự do, kháng viêm mô mềm và ức chế enzyme tyrosinase làm sáng da. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe toàn diện.
II. Hóa học hợp chất tự nhiên đa dạng trong cao chiết lá dâu
Hóa học hợp chất tự nhiên trong lá cây dâu tằm rất phong phú và phức tạp. Thành phần hóa thực vật của loài Morus alba L. bao gồm flavonoid, alkaloid, stilbene, coumarin và phytosterol. Cao chiết lá dâu chứa hàm lượng polyphenol cao cùng nhiều dẫn xuất glycoside quý giá. Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân lập và xác định cấu trúc của hàng chục phân tử có hoạt tính sinh học từ nguồn lá tươi và khô. Sự tương tác hiệp đồng giữa các nhóm hợp chất tạo nên phổ tác dụng dược lý đa dạng. Việc tìm hiểu sâu về bản chất hóa học giúp định hướng chuẩn hóa cao chiết và phát triển thuốc mới.
2.1. Nhóm hợp chất flavonoid và dẫn xuất polyphenol đặc trưng
Flavonoid là nhóm hợp chất tự nhiên chiếm tỷ lệ lớn và đóng vai trò quan trọng trong lá dâu tằm. Các hợp chất tiêu biểu gồm quercetin, rutin, isoquercitrin, kaempferol và eriodictyol. Khung polyphenol của flavonoid giúp phân tử trung hòa các gốc tự do oxy hóa trong tế bào. Đồng thời, các dẫn xuất chalcone và flavone từ họ Dâu tằm Moraceae cũng được ghi nhận với hoạt tính bảo vệ tim mạch. Nhóm chất này làm giảm quá trình peroxy hóa lipid và bảo vệ thành mạch máu. Hàm lượng flavonoid trong cao chiết phụ thuộc chặt chẽ vào dung môi chiết xuất và phương pháp chiết tách ban đầu.
2.2. Nhóm hợp chất alkaloid stilbene và các chất có hoạt tính
Bên cạnh flavonoid, lá dâu tằm còn chứa alkaloid đa chức độc đáo mang cấu trúc đường polyhydroxylated. Hợp chất 1-deoxynojirimycin (DNJ) là alkaloid tiêu biểu nhất trong chi Morus. DNJ ức chế chọn lọc enzyme phân giải đường đôi disaccharidase tại niêm mạc ruột non. Do đó, alkaloid này hạn chế hấp thu glucose vào máu sau bữa ăn. Ngoài ra, nhóm stilbenoid như moracin và resveratrol cũng hiện diện trong cao chiết lá dâu. Các stilbene thể hiện khả năng kháng khuẩn, chống nấm và ức chế các tác nhân gây viêm hiệu quả. Các thành phần thứ cấp này khẳng định tiềm năng to lớn của lá dâu trong y dược.
III. Kỹ thuật chiết xuất hợp chất từ lá dâu tằm hiệu quả cao
Kỹ thuật chiết xuất đóng vai trò quyết định đến hiệu suất thu hồi và độ tinh khiết của hoạt chất. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp giúp hòa tan tối đa các nhóm hợp chất mong muốn. Dung môi thông dụng gồm nước cất, ethanol, methanol và hỗn hợp cồn-nước ở các tỷ lệ khác nhau. Quy trình chiết xuất lá dâu tằm cần tối ưu hóa các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, thời gian, kích thước bột dược liệu và tỷ lệ dung môi. Chiết tách chính xác giúp bảo vệ các hợp chất kém bền nhiệt khỏi nguy cơ bị phân hủy sinh học.
3.1. Phương pháp chiết ngấm kiệt và chiết hồi lưu dung môi
Phương pháp chiết ngấm kiệt là kỹ thuật truyền thống nhưng mang lại hiệu quả chiết kiệt hoạt chất cao. Dược liệu lá dâu khô được xay nhỏ, làm ẩm bằng dung môi và nạp vào bình ngấm kiệt chuyên dụng. Dung môi chảy chậm liên tục qua khối bột dược liệu, tạo gradient nồng độ thuận lợi để khuếch tán chất tan. Đối với phương pháp chiết hồi lưu, hỗn hợp dược liệu và dung môi được đun nóng dưới sinh hàn hồi lưu. Nhiệt độ làm tăng độ tan của hoạt chất và phá vỡ cấu trúc màng tế bào thực vật. Tuy nhiên, thời gian gia nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh oxy hóa các flavonoid nhạy cảm.
3.2. Ứng dụng chiết siêu âm UAE trong tách chiết dược liệu
Kỹ thuật chiết siêu âm UAE (Ultrasound-Assisted Extraction) là phương pháp chiết hiện đại và xanh. Sóng siêu âm tạo ra hiện tượng xâm thực khí (cavitation) với các bọt vi mô vỡ tung liên tục trong dung dịch. Lực cơ học này phá hủy nhanh vách tế bào lá dâu tằm, giúp dung môi thấm sâu vào nội bào. Phương pháp UAE rút ngắn đáng kể thời gian chiết xuất và tiết kiệm lượng dung môi tiêu thụ. Quá trình chiết diễn ra ở nhiệt độ thấp, bảo toàn tối đa hoạt tính sinh học của polyphenol và flavonoid quý. Đây là giải pháp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất thu nhận cao chiết lá dâu tằm.
IV. Quy trình phân đoạn chiết n hexan ethyl acetat cắn lá dâu
Quy trình phân đoạn chiết xuất từng phần giúp làm giàu nhóm hoạt chất mục tiêu từ cao toàn phần. Sau khi cô đặc dịch chiết thô, cắn cao chiết lá dâu được hòa phân tán vào nước. Dung dịch này được chiết lỏng - lỏng liên tục với các dung môi có độ phân cực tăng dần. Các dung môi thường dùng bao gồm n-hexan, dichloromethane, ethyl acetat (EtOAc) và n-butanol. Quá trình phân đoạn chiết n-hexan ethyl acetat giúp loại bỏ bớt tạp chất kém phân cực như chất béo, diệp lục và sáp. Đồng thời, các phân đoạn giàu polyphenol và flavonoid được cô lập để phục vụ phân lập tinh chế.
4.1. Tạo cao chiết toàn phần và phân bố dung môi chiết xuất
Bột lá dâu tằm được chiết kiệt bằng dung môi cồn ethanol hoặc methanol để thu nhận dịch chiết tổng. Dịch chiết được lọc bỏ bã thực vật và cô quay đuổi dung môi dưới áp suất giảm ở nhiệt độ dưới 50 độ C. Quá trình này tạo ra cắn cao toàn phần đậm đặc chứa toàn bộ các hợp chất thứ cấp. Sau đó, cắn cao được phân tán hoàn toàn vào nước ấm để chuẩn bị cho quá trình chiết phân đoạn. Việc lựa chọn hệ dung môi chiết xuất theo thứ tự độ phân cực tăng dần giúp tách riêng các nhóm chất có độ tan khác nhau. Đây là bước đệm then chốt quyết định sự thành công của công đoạn phân lập sắc ký.
4.2. Thu hồi phân đoạn chiết n hexan và phân đoạn ethyl acetat
Cắn phân tán trong nước được lắc chiết trước tiên với dung môi n-hexan để thu phân đoạn n-hexan. Phân đoạn này chủ yếu chứa các hợp chất không phân cực như chlorophyll, carotenoid và acid béo. Tiếp theo, lớp nước còn lại được chiết tiếp nhiều lần với dung môi ethyl acetat. Phân đoạn ethyl acetat tập trung phần lớn các hợp chất flavonoid tự do, aurone, chalcone và dẫn xuất phenolic có giá trị dược tính cao. Dịch chiết ethyl acetat sau khi gộp được làm khan bằng Na2SO4 và cô cạn dưới áp suất giảm. Cắn ethyl acetat thu được là đối tượng lý tưởng để tiến hành phân lập hợp chất tinh khiết.
V. Phân lập và xác định cấu trúc hợp chất từ lá dâu tằm
Phân lập và xác định cấu trúc hóa học là mục tiêu cốt lõi trong nghiên cứu hóa học hợp chất tự nhiên. Cắn phân đoạn ethyl acetat từ lá dâu tằm được phân tách tinh sạch qua nhiều hệ thống sắc ký cột silica gel (CC), sắc ký cột pha đảo YMC và sắc ký lớp mỏng điều chế (pTLC). Cấu trúc không gian của các chất tinh khiết được làm sáng tỏ bằng các phương pháp phổ học hiện đại. Các phương pháp bao gồm phổ khối lượng ESI-MS, phổ tử ngoại UV-Vis, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D-NMR và 2D-NMR (1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC). Kết quả nghiên cứu chứng minh sự hiện diện của nhiều phân tử có cấu trúc độc đáo từ lá dâu.
5.1. Phân lập và cấu trúc của hợp chất Maesopsin 4 O glucosid
Hợp chất 1 được phân lập thành công từ phân đoạn ethyl acetat dưới dạng bột vô định hình màu vàng nhạt. Phổ khối ESI-MS cho tín hiệu ion phân tử phù hợp với công thức phân tử C21H22O11. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR xác định đây là một dẫn xuất auronol liên kết với gốc đường glucose. Các tín hiệu cộng hưởng đặc trưng gồm nhóm carbonyl C-3 tại độ chuyển dịch hóa học cao, carbon liên kết oxy C-2 và hệ vòng thơm mang nhóm thế hydroxyl. Tín hiệu đường beta-D-glucopyranosyl được xác nhận rõ qua hằng số tương tác spin J lớn của proton anomer. Phân tích đối chiếu dữ liệu phổ khẳng định hợp chất 1 là Maesopsin-4-O-beta-D-glucopyranoside (Maesopsin-4-O-glucosid).
5.2. Nhận diện cấu trúc hóa học Leonuriside A và Eriodictyol
Hợp chất 2 được phân lập và xác định là Leonuriside A, một glycoside phenolic đặc trưng. Dữ liệu phổ NMR của Leonuriside A cho thấy các tín hiệu tương ứng với khung cấu trúc phenylpropanoid gắn với phân tử đường glucose. Hợp chất 3 được phân lập ở dạng tinh thể và xác định là Eriodictyol. Đây là một flavanone kinh điển với cấu trúc 5,7,3',4'-tetrahydroxyflavanone. Phổ 1H-NMR thể hiện rõ các tín hiệu proton phân chia phức tạp của nhóm CH2 và CH tại vòng C (C-2, C-3) đặc trưng cho khung flavanone. Cả Leonuriside A và Eriodictyol đều sở hữu hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và khả năng bảo vệ tế bào hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA Y DƯỢC ---------- TRỊNH TRỌNG MINH NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ LÁ CÂY DÂU TẰM (Morus alba L.) KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGÀNH DƯỢC HỌC Hà Nội – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA Y DƯỢC ---------- TRỊNH TRỌNG MINH NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ LÁ CÂY DÂU TẰM (Morus alba L.) KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGÀNH DƯỢC HỌC Khóa QH.Y Người hướng dẫn: 1. NGUYỄN TIẾN VỮNG Hà Nội – 2018 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS. Vũ Đức Lợi – Chủ nhiệm Bộ môn dược liệu – Dược học cổ truyền, Khoa Y Dược - ĐHQGHN người đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, chu đáo, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong suốt thời gian thực hiện khóa luận, đồng thời góp ý kiến giúp em hoàn thành khóa luận này. Em xin cám ơn PGS.TS Nguyễn Tiến Vững – Viện Pháp y Quốc gia đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu cho em hoàn thành khóa luận.
Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Dược liệu – Dược cổ truyền của Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ em trong quá trình học tập và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp. Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giảng viên trong Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, bạn bè, người thân trong gia đình luôn dạy dỗ, trang bị kiến thức tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ, động viên em trong suốt 5 năm qua. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Sinh viên TRỊNH TRỌNG MINH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt, ký hiệu Tên đầy đủ 1 CC Sắc ký cột 2 ESI- MS Phổ khối 3 EtOAc Ethylacetate 4 EtOH Ethanol 5 HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao 6 MeOH Methanol 7 Mp Điểm nóng chảy 8 NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 9 PL Phụ lục 10 pTLC Sắc ký lớp mỏng điều chế 11 TLC Sắc ký lớp mỏng 12 UV- VIS Phổ tử ngoại- khả kiến. 13 YMC Sắc ký cột pha đảo Nghien.) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Hàm lượng khoáng chất có trong lá Dâu tằm tươi và Bảng 1.) DANH MỤC CÁC HÌNH Hình vẽ, đồ Tên hình vẽ, đồ thị Trang thị Hình 1.1 Một số hình ảnh của cây dâu tằm 2 Cấu trúc hoá học của morusalbols A (1) và Hình 1.
4 morusalbols B (2) Cấu trúc hoá học của Kaempferol-3-O-β-D- Hình 1.4 Cấu trúc của một số chất nhóm flavanoid 6 Hình 1.5 Cấu trúc một số chất thuộc nhóm flavon 7 Các cấu trúc hóa học của các hợp chất linoleiyl Hình 1.7 Cấu trúc của 1-deoxynojirimycin (DNJ) 9 Hình 1.8 Cấu trúc moracinfurol A (1) và moracinfurol B (2) 9 Hình 1.9 Cấu trúc của hai dẫn xuất chalcone 10 Hình 1.10 Cấu trúc của các hợp chất hóa học 11 Hình 1.11 Công thức cấu tạo của MA 11 Hình 2.1 Sơ đồ tách chiết phân đoạn 21 Hình 3.1 Sơ đồ chiết xuất lá Dâu tằm 24 Hình 3.2 Sơ đồ phân lập các chất trong cắn ethylaceta 26 Cấu trúc hóa học của hợp chất Maesopsin-4-O- 27 Hình 3.4 Cấu trúc hóa học của hợp chất Leonuriside A 29 Nghien.5 Cấu trúc hóa học của hợp chất Eriodictyol 30 Nghien.) MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Vị trí phân loại chi Morus. Đặc điểm thực vật, phân bố của chi Morus.
Đặc điểm thực vật. Phân bố và sinh thái. Thành phần hóa học của chi Morus. Một số thành phần khác.
Tác dụng dược lý của chi Morus. Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng chống viêm. Tác dụng làm trắng da.
Một số tác dụng khác. Tác dụng và công dụng theo y học cổ truyền. 18 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và nguyên vật liệu nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, trang thiết bị. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết xuất và phân lập.
Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất. 24 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả chiết xuất và phân lập hợp chất. Kết quả xác định cấu trúc hợp chất.
Hợp chất 1: Maesopsin-4-O-glucosid. Hợp chất 2: Leonuriside A. Hợp chất 3: Eriodictyol. Bàn luận kết quả.
Về chiết xuất cao toàn phần và chiết phân đoạn từng phần. Về phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. 33 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 36 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Nghien.) ĐẶT VẤN ĐỀ Từ xưa tới nay, người Việt luôn tự hào với nguồn dược liệu phong phú và đa dạng, phân bố khắp mọi miền Tổ quốc.
Cũng chính vì thế mà các bài thuốc dân gian được ông cha ta sử dụng rất hiệu quả và cho tới ngày nay vẫn được sử dụng. Khi mà khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, con người quan tâm và nghiên cứu nhiều hơn về cây dược liệu. Và nhận thấy được tiềm năng to lớn mà cây dược liệu có thể đem lại cả về tác dụng đối với sức khoẻ hay là giá trị kinh tế có thể đem lại. Vì vậy, các nghiên cứu về thành phần hoá học, và tác dụng sinh học của các thành phần hoá học trong dược liệu ngày càng nhiều.
Lá cây dâu tằm cũng đang được các nhà nghiên cứu quan tâm. Cây dâu tằm (Morus alba L.) trong sách cổ của Trung Quốc được coi là loài cây quý, bởi nó có rất nhiều công dụng đối với con người, vừa có thể làm thuốc trị bệnh, vừa có thể làm thực phẩm bồi bổ cơ thể. Trong đó, lá dâu tằm không chỉ được dùng để chữa các bệnh như tiểu đường, huyết áp cao, rối loạn lipid máu, viêm đường hô hấp, nhức đầu, mờ mắt. mà còn được dùng với công dụng làm đẹp da, trắng da [3, 7].
Ngày nay, cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu làm đẹp của con người tăng lên, đồng thời con người ngày càng có xu hướng tìm về với tự nhiên để tìm kiếm giải pháp làm đẹp an toàn, hiệu quả. Lá dâu được coi là một trong những nguồn nguyên liệu tự nhiên quý trong việc làm đẹp da, loại bỏ vết thâm nám, tàn nhang trên da. Cho đến nay, các công trình nghiên cứu đã công bố về thành phần hóa học cũng như tác dụng sinh học của lá cây dâu ở Việt Nam còn rất ít. Để góp phần cung cấp những cơ sở tiền đề cho việc ứng dụng nguyên liệu lá Dâu tằm trong chăm sóc sức khỏe, chúng tôi đã lựa chọn và tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu chiết xuất, phân lập một số thành phần hóa học của lá cây dâu tằm Morus alba L” với những mục tiêu sau: 1.
Chiết xuất, phân lập được một số hợp chất từ lá cây dâu tằm 2. Xác định được cấu trúc hoá học của hợp chất vừa phân lập ở trên 1 Nghien.) CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Vị trí phân loại chi Morus Theo tài liệu [1], vị trí phân loại của chi Morus là: Giới: Plantae Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc lan (Magnoliopsida) Bộ: Gai (Urticales) Họ: Dâu tằm (Moraceae) Chi: morus Loài: alba 1. Đặc điểm thực vật, phân bố của chi Morus 1.
Đặc điểm thực vật Hình 1.1: Một số hình ảnh của cây dâu tằm 2 Nghien.) Họ dâu tằm (Moraceae) có dạng sống là cây gỗ hay bụi, ít khi là cây cò, leo. Có khi có rễ phụ. Các bộ phận có nhựa mủ trắng. Lá đơn, so le, có lá kèm bọc lấy chồi, rụng sớm và để lại sẹo dạng nhẫn trên thân (Ficus) hoặc là hai lá kèm rụng sớm để lại hai vết sẹo trên thân.
Hoa nhỏ, đơn tính cùng gốc hay khác gốc hợp thành cụm hoa chùm, bông, tán, đầu hoặc các hoa cái phủ toàn bộ mặt trong của một đế cụm hoa lõm hình quả gioi. Hoa đực có bốn lá đài, không có cánh hoa, bốn nhị đứng đối diện với lá đài. Bộ nhụy của hoa cái có 2 lá noãn, bầu trên hoặc dưới 1 ô, đựng 1 noãn. Chi Morus có đặc điểm cây gỗ nhỏ, lá hình tim hay 3 thùy, mép khía răng.
Cây trồng lấy lá nuôi tằm, ăn quả. Các bộ phận: quả, lá, vỏ rễ, tầm gửi (tang ký sinh), tổ bọ ngựa trên cây (tang phiêu diêu) đều dùng làm thuốc [2]. Cây dâu có thể cao tới 15m, nhưng thường do trồng để hái lá nên chỉ cao 2-3m. Lá mọc so le, hình bầu dục, nguyên hoặc chia thành 3 thùy, có lá kèm đầu lá nhọn hoặc hơi tù, phía cuống hơi tròn hoặc hơi bằng, mép có răng cưa to.
Từ cuống lá tỏ ra 3 gân rõ rệt. Quả bế bao bọc trong các lá đài, mọng nước thành một quả phức (quả kép) màu đỏ, sau đen sẫm. Quả có thể ăn được và làm thuốc (tang thẩm) [3]. Phân bố và sinh thái Cây dâu tằm có nguồn gốc Trung Quốc.
Đã được đi vào Việt Nam từ lâu, hiện nay được trồng ở khắp nơi để lấy lá nuôi tằm, một số bộ phận được khai thác dùng làm thuốc [3]. Việc phân loại các loài cây trong chi dâu tằm rất phức tạp và có rất nhiều bàn cãi. Có trên 150 tên loài nhưng chỉ có 10-16 tên là được chấp nhận. Dưới đây là tên một số loài thường gặp và khu vực phân bố: • Morus alba L.
Ở Việt Nam chỉ có loài dâu trắng tên khoa học là Morus alba L. Thành phần hóa học của chi Morus 1. Flavonoid Flavonoid là nhóm thường xuyên có mặt trong chi Morus. Trong lá dâu có các flavonoid như quercetin, quercitrin (hình 1.1), moracetin, isoquercitrin, astragalin, quercetin3-O-(6’’-O-acetyl)-β-D-glucopyranosid, quercetin-3,7-di-O- β-D-glucopyranosid, kaempferol 3-O-β-D-glucopyranosid, kaempferol 3-O-(6’’- acetyl)-β-D-gluco-pyranosid, roseosid, và các dẫn chất prenylflavan [5] Năm 2017, Li Gao và cộng sự bằng các phương pháp phân tích sâu rộng quang phổ xác định được hai prenylflavonoid là morusalbols A và morusalbols B (Hình 1.2: Cấu trúc hoá học của morusalbols A (1) và morusalbols B (2) Cùng năm 2017, Đỗ Thị Nghĩa Tình dưới sự hướng dẫn của TS.
Vũ Đức Lợi Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội đã phân lập và xác định được 2 4 Nghien.) chất là Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside, Kaempferol-3,7-di-O-α-L- rhamnopyranosid (Hình 1.3: Cấu trúc hoá học của Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside (1) và kaempferitrin (2) Ba glycosides flavonol [quercetin 3-(6-malonylglucosid), rutin (quercetin- 3-rutinosid) (hình 1.3) và isoquercitrin (quercetin-3-glucosid)] được xác định là các hợp chất chống oxy hóa LDL lớn bằng LC-MS và NMR. Những glycosides flavonol trong lá dâu tằm và trà lá dâu được xác định bằng HPLC. Kết quả của chúng tôi cho thấy quercetin 3- (6-malonylglucosid) và rutin, các glycosides flavonol chiếm ưu thế trong lá dâu tằm [29].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Trọng Minh (2018). Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-chiet-xuat-phan-lap-mot-so-hop-chat-tu-la-cay-dau-tam-morus-alba-l
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chiết xuất phân lập hợp chất từ lá dâu, xác định cấu trúc hóa học bằng sắc ký hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Y Dược. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chiết xuất phân lập một số hợp chất từ lá cây dâu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.