Luận án tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học ketone α,β-không no - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Nghiên cứu tổng hợp ketone α,β-không no và đánh giá hoạt tính sinh học. Phân tích phương pháp tổng hợp, ứng dụng tiềm năng trong hóa dược.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Ketone α,β-không no: Cấu trúc và vai trò
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Ketone α β không no Cấu trúc và vai trò

Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất ketone α,β-không no. Đây là nhóm chất hữu cơ có cấu trúc đặc trưng, mang lại nhiều hoạt tính sinh học. Các hợp chất enone thuộc nhóm này, được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt là thực vật. Luận án khám phá sâu sắc về cấu tạo, tính chất và vai trò của chúng. Việc hiểu rõ đặc điểm cơ bản là nền tảng cho các ứng dụng tiềm năng. Mục tiêu là phát triển các tác nhân trị liệu mới. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh ý nghĩa của việc tổng hợp và đánh giá hoạt tính các dẫn xuất tương tự trong thiên nhiên.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm cấu tạo cơ bản

Ketone α,β-không no chứa nhóm carbonyl liên hợp với liên kết đôi carbon-carbon. Cấu trúc này tạo ra tính chất hóa học và sinh học đặc trưng. Các hợp chất enone là tên gọi chung cho nhóm này. Đặc điểm cấu tạo ảnh hưởng đến khả năng phản ứng cộng Michael. Liên kết đôi và nhóm carbonyl tạo nên hệ liên hợp bền vững. Điều này làm cho chúng có khả năng phản ứng cao. Việc nghiên cứu cấu trúc giúp hiểu rõ hơn tính chất của chúng. Chúng là đơn vị cấu trúc phổ biến trong các hợp chất tự nhiên.

1.2. Nguồn gốc tự nhiên và vai trò sinh học

Nhiều ketone α,β-không no có nguồn gốc từ thực vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và bảo vệ cây. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Ví dụ, chúng có thể hoạt động như chất bảo vệ thực vật. Chúng cũng tham gia vào các quá trình sinh hóa phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất có cấu trúc tương tự trong thiên nhiên. Mục tiêu là tìm kiếm các ứng dụng y dược. Khám phá các dẫn xuất tự nhiên là trọng tâm quan trọng.

1.3. Giới thiệu hợp chất enone và zerumbone

Enone là một dạng ketone α,β-không no. Chúng là nền tảng cho nhiều dẫn xuất quan trọng. Zerumbone là một ví dụ điển hình của hợp chất enone sesquiterpenoid. Nó được phân lập từ gừng dại. Zerumbone thu hút sự chú ý vì hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu zerumbone giúp hiểu tiềm năng của nhóm chất này. Các dẫn xuất chalcone cũng là hợp chất enone quan trọng. Chalcone có nhiều hoạt tính và dễ dàng tổng hợp.

II.Tổng hợp hiệu quả dẫn xuất Chalcone Enone

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no. Nhiều phương pháp hóa học được áp dụng. Phản ứng ngưng tụ là trọng tâm chính. Các phản ứng này tạo ra các hợp chất enone và dẫn xuất chalcone mới. Việc tổng hợp các hợp chất có cấu trúc tương tự thiên nhiên là mục tiêu. Điều này mở rộng thư viện các hợp chất để đánh giá hoạt tính sinh học. Sự đa dạng trong phương pháp tổng hợp đảm bảo hiệu quả. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để đạt năng suất cao.

2.1. Phương pháp tổng hợp chính Phản ứng Claisen Schmidt

Tổng hợp chalcone thường sử dụng phản ứng Claisen-Schmidt. Đây là một dạng phản ứng ngưng tụ aldol chéo. Phản ứng xảy ra giữa aldehyde thơm và acetophenone. Xúc tác kiềm hoặc acid thường được sử dụng. Phản ứng cho hiệu suất cao. Nó tạo ra các dẫn xuất chalcone đa dạng về cấu trúc. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả trong hóa học tổng hợp. Nó cung cấp một con đường đơn giản để tiếp cận các hợp chất này.

2.2. Các phản ứng ngưng tụ aldol nâng cao

Ngoài Claisen-Schmidt, các biến thể ngưng tụ aldol khác được áp dụng. Các phương pháp này cho phép tổng hợp cấu trúc phức tạp hơn. Phản ứng ngưng tụ aldol là chìa khóa trong tổng hợp ketone α,β-không no. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này tạo ra các dẫn xuất chalcone mới. Việc nghiên cứu các phương pháp này mở rộng khả năng tổng hợp. Mục tiêu là đạt được hiệu quả và tính chọn lọc cao. Các phản ứng này giúp tạo ra thư viện hợp chất đa dạng.

2.3. Tổng hợp dẫn xuất zerumbone và azazerumbone

Nghiên cứu cũng tập trung tổng hợp các dẫn xuất zerumbone. Zerumbone oxide là một dẫn xuất quan trọng. Các azazerumbone được tổng hợp thông qua chuỗi phản ứng. Quá trình này bao gồm chuyển vị Beckmann. Phản ứng đóng vòng Click triazole cũng được sử dụng hiệu quả. Các dẫn xuất này được kết hợp với AZT và artemisinin. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính cải thiện. Điều này mở ra hướng phát triển thuốc tổ hợp.

III.Khám phá hoạt tính sinh học Ketone α β không no đa dạng

Ketone α,β-không no thể hiện phổ hoạt tính sinh học rộng. Chúng có tiềm năng lớn trong y học và dược phẩm. Các hợp chất này cho thấy khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và gây độc tế bào. Nghiên cứu đánh giá chi tiết nhiều loại hoạt tính. Mục tiêu là xác định các dẫn xuất có hoạt tính mạnh. Việc khám phá này giúp định hướng phát triển thuốc mới. Các hợp chất enone tự nhiên và tổng hợp đều được quan tâm. Sự đa dạng hoạt tính làm tăng giá trị nghiên cứu.

3.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ

Nhiều ketone α,β-không no thể hiện hoạt tính kháng khuẩn. Chúng chống lại nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh. Hoạt tính kháng nấm cũng được ghi nhận. Các dẫn xuất chalcone đặc biệt cho thấy tiềm năng này. Nhu cầu về kháng sinh mới đang rất cao. Các hợp chất enone có thể là nguồn cảm hứng quan trọng. Khả năng ức chế vi khuẩn và nấm là một phát hiện đáng giá. Điều này mở ra hướng phát triển các tác nhân chống nhiễm trùng mới.

3.2. Tiềm năng chống ung thư Hoạt tính gây độc tế bào

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư là một lĩnh vực quan trọng. Ketone α,β-không no cho thấy khả năng gây chết tế bào ung thư. Chúng có thể ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế khối u 3 chiều trên thạch mềm. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng chống ung thư. Các dẫn xuất chalcone đặc biệt được chú ý. Việc khám phá này mở ra hướng phát triển thuốc chống ung thư mới.

3.3. Hoạt tính chống viêm chống oxy hóa và kháng virus

Ngoài ra, các hợp chất này còn có hoạt tính chống viêm. Chúng có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Hoạt tính kháng virus cũng được báo cáo ở một số dẫn xuất. Điều này cho thấy tính đa dạng sinh học của chúng. Khả năng ức chế IDO (indoleamine-2,3-dioxygenase) là một hoạt tính quan trọng. Việc khám phá những hoạt tính này mở rộng ứng dụng. Chúng có tiềm năng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.

IV.Cơ chế tác động và phân tích cấu trúc phổ NMR

Nghiên cứu không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào cơ chế tác động. Việc hiểu rõ cơ chế là then chốt để phát triển thuốc. Cơ chế cộng Michael được xác định là trọng tâm. Đồng thời, xác định cấu trúc phổ NMR là bắt buộc. Phân tích phổ đảm bảo độ chính xác của các hợp chất mới. Các phương pháp đánh giá hoạt tính tiên tiến cũng được áp dụng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các phát hiện. Tổng hợp và phân tích là hai khía cạnh không thể tách rời.

4.1. Cơ chế cộng Michael trong tương tác sinh học

Ketone α,β-không no thường tác động thông qua cơ chế cộng Michael. Nhóm cacbonyl liên hợp với liên kết đôi tạo ra trung tâm ái điện tử. Trung tâm này phản ứng với các nucleophile sinh học. Ví dụ, nó có thể phản ứng với nhóm thiol của protein. Đây là cơ chế phổ biến của hợp chất enone. Cơ chế này giải thích nhiều hoạt tính sinh học. Việc hiểu cơ chế giúp thiết kế các hợp chất hiệu quả hơn.

4.2. Phương pháp xác định cấu trúc phổ NMR

Xác định cấu trúc phổ NMR là bước quan trọng. Các phổ 1D (1H-NMR, 13C-NMR) cung cấp thông tin cơ bản. Phổ 2D (HMQC, HMBC, COSY, NOESY) cung cấp thông tin chi tiết về sự liên kết. Phương pháp này giúp khẳng định cấu trúc của các hợp chất tổng hợp. Nó đảm bảo độ chính xác và tính mới của các dẫn xuất. Phân tích phổ NMR là công cụ không thể thiếu trong hóa học hữu cơ tổng hợp.

4.3. Đánh giá hoạt tính ức chế IDO và khối u 3D

Các phương pháp đặc biệt được sử dụng để đánh giá hoạt tính IDO in vitro. Hoạt tính ức chế IDO có liên quan đến miễn dịch và ung thư. Phương pháp thử khả năng gây độc tế bào cũng được thực hiện. Khả năng ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm là một thử nghiệm tiên tiến. Điều này cung cấp thông tin sâu sắc về tiềm năng dược lý. Các phương pháp này giúp xác định hợp chất có triển vọng nhất.

V.Tiềm năng ứng dụng ketone α β không no trong y dược

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng ứng dụng. Ketone α,β-không no có thể là nguồn cảm hứng cho thuốc mới. Các hợp chất enone tự nhiên được xem xét kỹ lưỡng. Dẫn xuất chalcone tổng hợp cũng hứa hẹn. Việc kết hợp với các thuốc hiện có là một chiến lược. Điều này có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc phát triển các liệu pháp mới. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cao.

5.1. Phát triển thuốc mới từ hợp chất enone tự nhiên

Hợp chất enone tự nhiên là nguồn cảm hứng lớn. Chúng có tiềm năng phát triển thuốc mới. Hoạt tính sinh học đa dạng tạo cơ hội. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất tự nhiên. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm độc tính. Việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên là chiến lược bền vững. Các hợp chất như zerumbone là khởi đầu đầy hứa hẹn.

5.2. Hướng nghiên cứu cho dẫn xuất chalcone tổng hợp

Dẫn xuất chalcone tổng hợp là trọng tâm nghiên cứu. Chúng có thể được biến đổi để tăng cường hoạt tính. Hướng nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR). Điều này giúp thiết kế các hợp chất chalcone hiệu quả hơn. Khả năng tổng hợp đa dạng cho phép tạo ra nhiều biến thể. Chalcone có tiềm năng chống ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm.

5.3. Kết nối với các hợp chất thiên nhiên khác Artemisinin AZT

Việc kết hợp ketone α,β-không no với các thuốc hiện có là triển vọng. Các tổ hợp với artemisinin hoặc AZT đã được thử nghiệm. Điều này có thể tạo ra các tác nhân hiệp đồng. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả điều trị bệnh. Chiến lược này giúp vượt qua tình trạng kháng thuốc. Nó cũng có thể giảm liều dùng và tác dụng phụ. Các hợp chất tổ hợp mang lại giá trị gia tăng đáng kể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
0.1. Giới thiệu về các hợp chất ketone α,β-không no
0.1.1. Đặc điểm cấu tạo, quang phổ
0.1.2. Các hợp chất ketone α,β-không no có nguồn gốc thực vật
0.1.3. Các ketone α,β-không no có nguồn gốc thực vật khác. Giới thiệu về zerumbone. Một số chuyển hóa chính của zerumbone. Giới thiệu về chalcone
0.2. Phản ứng tổng hợp chalcone
0.2.1. Tổng hợp chalcone bằng phản ứng Claisen-Schmidt
0.2.2. Tổng hợp chalcone bằng phản ứng Wittig
0.2.3. Tổng hợp chalcone từ các bazơ Schiff
0.2.4. Tổng hợp chalcone từ các hợp chất cơ kim
0.2.5. Tổng hợp chalcone từ các dẫn xuất α,β-dibromochalcone
0.2.6. Tổng hợp chalcone bằng phản ứng quang hóa Fries
0.2.7. Tổng hợp chalcone từ các β-chlorovinyl ketone
0.3. Hoạt tính sinh học của các ketone α,β-không no
0.3.1. Hoạt tính gây độc tế bào
0.3.2. Hoạt tính chống sốt rét
0.3.3. Hoạt tính kháng khuẩn
0.3.4. Hoạt tính kháng nấm
0.3.5. Hoạt tính kháng viêm
0.3.6. Hoạt tính kháng virus
0.4. Giới thiệu về hoạt tính IDO và hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u ba chiều trên thạch mềm
0.4.1. Hoạt tính ức chế IDO (indoleamine-2,3-dioxygenase)
0.4.2. Hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm
2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Đối với zerumbone và dẫn xuất zerumbone oxide
2.2.2. Đối với các phản ứng tổng hợp chalcone
2.3. Hóa chất, thiết bị nghiên cứu
2.3.1. Hóa chất, dung môi
2.3.2. Thiết bị dùng cho nghiên cứu
2.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào
2.4.1. Phương pháp thử khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity)
2.4.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm in vitro
2.5. Phương pháp đánh giá hoạt tính IDO in vitro
3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM
3.1. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone
3.1.1. Tổng hợp các tổ hợp (112-114) của azazerumbone và azazerumbone oxide với AZT
3.1.1.1. Chuẩn bị các azazerumbone (102, 103). Tổng hợp zerumbone oxime (100, 101). Chuyển vị Beckmann zerumbone oxime
3.1.1.2. Chuẩn bị các azazerumbone oxide (107, 108). Tổng hợp zerumbone oxide (104). Tổng hợp zerumbone oxide oxime 105, 106. Chuyển vị Beckmann zerumbone oxide oxime
3.1.1.3. Tổng hợp các azazerumbone và azazerumbone oxide propargyl (109-111)
3.1.1.4. Qui trình chung cho phản ứng đóng vòng Click triazole của các azazerumbone propargyl (109, 110) và azazerumbone oxide propargyl (111) với AZT
3.1.2. Tổng hợp các tổ hợp của các azazerumbone và azazerumbone oxide với artemisinin (116-118)
3.1.2.1. Qui trình chung cho tổng hợp các tổ hợp của các azazerumbone, azazerumbone oxide với artemisinin (116-118)
3.1.3. Tổng hợp các tổ hợp của azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr 121-122
3.1.3.1. Tổng hợp PBr 120
3.1.3.2. Qui trình chung tổng hợp các sản phẩm của azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr (121-122)
3.1.4. Tổng hợp azazerumbone acetic acid (124)
3.1.4.1. Tổng hợp ethyl azazerumbone acetate (123)
3.1.4.2. Tổng hợp azazerumbone acetic acid (124)
3.2. Tổng hợp các chalcone chứa các nucleobase và dẫn xuất có nguồn gốc thiên nhiên
3.2.1. Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine (148-158)
3.2.1.1. Tổng hợp 5ꞌ-chloromethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (126)
3.2.1.2. Tổng hợp 5ꞌ-thyminylmethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (127)
3.2.1.3. Tổng hợp 3-chloromethyl-4-methoxybenzaldehyde (130a)
3.2.1.4. Qui trình chung cho tổng hợp các dẫn xuất của 4- methoxybenzaldehyde (143-145)
3.2.1.5. Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine không chứa nhóm – OH ở hợp phần aldehyde 148-152, 156-158
3.2.1.6. Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine có nhóm –OH ở hợp phần aldehyde 153-155
3.2.2. Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil 159-168
3.2.2.1. Tổng hợp 5ꞌ-uracilylmethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (128)
3.2.2.2. Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil không chứa nhóm -OH ở hợp phần aldehyde (159-162, 166-168)
3.2.2.3. Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil có hợp phần aldehyde chứa nhóm –OH (163-165)
3.2.3. Tổng hợp các chalcone chứa vòng 5-fluorouracil (171-179)
3.2.3.1. Qui trình chung cho tổng hợp 4-methoxy-3- thyminylmethylbenzaldehyde (146) và 4-methoxy-3- uracilylmethylbenzaldehyde (147)
3.2.3.2. Qui trình chung để tổng hợp các chalcone chứa vòng 5- fluorouracil (171-179)
3.2.4. Tổng hợp các tổ hợp của chalcone và 5-fluorouracil thông qua cầu liên kết 1,2,3 triazole (189-193)
3.3. Tổng hợp các ketone α,β-không no khác
3.3.1. Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm imidazole 196-202
3.3.2. Tổng hợp các chalcone chứa vòng imidazole
3.3.3. Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm phenylacetamide 205- 211
3.3.3.1. Tổng hợp 5ꞌ-cyanomethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone 203
3.3.3.2. Tổng hợp 3'-acetyl-4'-hydroxyphenylacetamide 204
3.3.3.3. Qui trình chung tổng hợp các 2'-hydroxy-5'-chalconylacetamide 205-211
3.3.4. Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl 216- 230
3.3.4.1. Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl từ 2ꞌ-hydroxyacetophenone 216-223. Tổng hợp 5ꞌ-methoxymethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone 212. Tổng hợp các 5ꞌ-methoxymethyl-2ꞌ-hydroxychalcone 216-223
3.3.4.2. Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl từ 4ꞌ-hydroxyacetophenone 224-230. Tổng hợp 3ꞌ-chloromethyl-4ꞌ-hydroxyacetophenone 214. Tổng hợp 3ꞌ-methoxymethyl-4ꞌ-hydroxyacetophenone 215. Qui trình chung tổng hợp các 3ꞌ-methoxymethyl-4ꞌ-hydroxychalcone 224-230
3.3.5. Tổng hợp một số các chalcone chứa nhóm 4-isopropyl khác 233-237
3.3.5.1. Qui trình chung tổng hợp các chalcone 233-235
3.3.5.2. Tổng hợp chalcone 236
3.3.5.3. Tổng hợp 4'-hydroxy-3'-(piperidinylmethyl)-4-isopropylchalcone (237)
3.4. Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các ketone α,β-không no tổng hợp được
3.5. Nghiên cứu hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm của một số ketone α,β-không no tổng hợp được
3.6. Phương pháp xác định hoạt tính ức chế IDO
4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ THẢO LUẬN
4.1. Tổng hợp một số dẫn xuất ketone α,β-không no có cấu trúc tương tự trong thiên nhiên
4.1.1. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone
4.1.1.1. Tổ hợp của các azazerumbone với AZT
4.1.1.2. Tổ hợp các aza của zerumbone với dihydroartemisinin
4.1.1.3. Tổ hợp của các azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr
4.1.1.4. Tổ hợp của các aza của zerumbone với acetic acid
4.1.2. Tổng hợp một số chalcone chứa thymine, uracil và dẫn xuất 5- fluorouracil
4.1.2.1. Tổng hợp các hợp chất trung gian ketone chứa nhóm thymine, uracil và aldehyde chứa các dẫn xuất của piperazine
4.1.2.2. Tổng hợp một số chalcone chứa thymine
4.1.2.3. Tổng hợp một số chalcone chứa uracil
4.1.3. Tổng hợp một số chalcone chứa dẫn xuất 5-fluorouracil
4.2. Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no khác
4.2.1. Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa imidazole
4.2.2. Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa nhóm phenylacetamide
4.2.3. Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa nhóm methoxymethyl
4.2.4. Tổng hợp một số các chalcone chứa nhóm 4-isopropyl khác
4.3. Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất ketone α,β-không no đã tổng hợp
4.3.1. Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất zerumbone
4.3.2. Hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa các nucleoside
4.3.2.1. Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các chalcone chứa thymine và uracil
4.3.2.2. Hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa 5-fluorouracil
4.3.3. Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa nhóm acetamide
4.3.4. Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa nhóm methoxymethyl trong vòng A
4.3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của hợp phần ketone đến hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone
4.3.6. Nghiên cứu hoạt tính ức chế Indoleamine-2,3-dioxygenase (IDO)
4.3.7. Nghiên cứu hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển của các khối u Hep-G2 trên thạch mềm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số ketone α β không no có cấu trúc tương tự trong thiên nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ PHONG TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ KETONE ,-KHÔNG NO CÓ CẤU TRÚC TƯƠNG TỰ TRONG THIÊN NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SỸ HOÁ HỌC HÀ NỘI – 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… LÊ PHONG TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ KETONE ,-KHÔNG NO CÓ CẤU TRÚC TƯƠNG TỰ TRONG THIÊN NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SỸ HOÁ HỌC Chuyên ngành: Hoá học các Hợp chất Thiên nhiên Mã số: 62.17 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Lưu Văn Chính 2. TS Phan Văn Kiệm Hà Nội – LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây.

Toàn bộ các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ. Tác giả luận án NCS Lê Phong LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn Thầy hướng dẫn khoa học TS. Lưu Văn Chính, Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS. Phan Văn Kiệm, Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn em trong toàn bộ quá trình thực hiện Luận án.

Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các cán bộ Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn em hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong Chương trình đào tạo. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tập thể các cán bộ nhóm Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Tập thể Lãnh đạo Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Hội đồng khoa học, Bộ phận quản lý đào tạo và các Phòng ban đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại cơ sở. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, Hội đồng khoa học, Bộ phận quản lý đào tạo đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện và bảo vệ Luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn Đảng ủy, Lãnh đạo Viện Khoa học hình sự, Bộ Công an, Lãnh đạo và tập thể Phòng 4 đã cho phép, tạo điều kiện về thời gian, phương tiện thiết bị nghiên cứu, động viên tinh thần cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã hết lòng ủng hộ tôi, giúp đỡ tôi về cả tinh thần và vật chất trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Luận án NCS Lê Phong MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Giới thiệu về các hợp chất ketone α,β-không no.1 Đặc điểm cấu tạo, quang phổ.2 Các hợp chất ketone α,β-không no có nguồn gốc thực vật.3 Các ketone α,β-không no có nguồn gốc thực vật khác. Giới thiệu về zerumbone.

Một số chuyển hóa chính của zerumbone. Giới thiệu về chalcone.3 Phản ứng tổng hợp chalcone.1 Tổng hợp chalcone bằng phản ứng Claisen-Schmidt.2 Tổng hợp chalcone bằng phản ứng Wittig.3 Tổng hợp chalcone từ các bazơ Schiff.4 Tổng hợp chalcone từ các hợp chất cơ kim.5 Tổng hợp chalcone từ các dẫn xuất α,β-dibromochalcone.6 Tổng hợp chalcone bằng phản ứng quang hóa Fries.7 Tổng hợp chalcone từ các β-chlorovinyl ketone.4 Hoạt tính sinh học của các ketone α,β-không no.1 Hoạt tính gây độc tế bào.2 Hoạt tính chống sốt rét.3 Hoạt tính kháng khuẩn.4 Hoạt tính kháng nấm.5 Hoạt tính kháng viêm.6 Hoạt tính kháng virus.2 Giới thiệu về hoạt tính IDO và hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u ba chiều trên thạch mềm.1 Hoạt tính ức chế IDO (indoleamine-2,3-dioxygenase).2 Hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm 31 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Đối với zerumbone và dẫn xuất zerumbone oxide.2 Đối với các phản ứng tổng hợp chalcone.3 Hóa chất, thiết bị nghiên cứu.1 Hóa chất, dung môi.2 Thiết bị dùng cho nghiên cứu.4 Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào.1 Phương pháp thử khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity).2 Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm in vitro.5 Phương pháp đánh giá hoạt tính IDO in vitro.38 CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM.1 Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone.1 Tổng hợp các tổ hợp (112-114) của azazerumbone và azazerumbone oxide với AZT.1 Chuẩn bị các azazerumbone (102, 103). Tổng hợp zerumbone oxime (100, 101).

Chuyển vị Beckmann zerumbone oxime.2 Chuẩn bị các azazerumbone oxide (107, 108). Tổng hợp zerumbone oxide (104). Tổng hợp zerumbone oxide oxime 105, 106. Chuyển vị Beckmann zerumbone oxide oxime.3 Tổng hợp các azazerumbone và azazerumbone oxide propargyl (109-111) .4 Qui trình chung cho phản ứng đóng vòng Click triazole của các azazerumbone propargyl (109, 110) và azazerumbone oxide propargyl (111) với AZT.2 Tổng hợp các tổ hợp của các azazerumbone và azazerumbone oxide với artemisinin (116-118).2 Qui trình chung cho tổng hợp các tổ hợp của các azazerumbone, azazerumbone oxide với artemisinin (116-118).3 Tổng hợp các tổ hợp của azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr 121-122.1 Tổng hợp PBr 120.2 Qui trình chung tổng hợp các sản phẩm của azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr (121-122).4 Tổng hợp azazerumbone acetic acid (124).1 Tổng hợp ethyl azazerumbone acetate (123).2 Tổng hợp azazerumbone acetic acid (124).2 Tổng hợp các chalcone chứa các nucleobase và dẫn xuất có nguồn gốc thiên nhiên.1 Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine (148-158).1 Tổng hợp 5ꞌ-chloromethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (126).2 Tổng hợp 5ꞌ-thyminylmethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (127).3 Tổng hợp 3-chloromethyl-4-methoxybenzaldehyde (130a).4Qui trình chung cho tổng hợp các dẫn xuất của 4- methoxybenzaldehyde (143-145).5 Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine không chứa nhóm – OH ở hợp phần aldehyde 148-152, 156-158.6 Tổng hợp các chalcone chứa vòng thymine có nhóm –OH ở hợp phần aldehyde 153-155.2 Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil 159-168.1 Tổng hợp 5ꞌ-uracilylmethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone (128).2 Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil không chứa nhóm -OH ở hợp phần aldehyde (159-162, 166-168).3 Tổng hợp các chalcone chứa vòng uracil có hợp phần aldehyde chứa nhóm –OH (163-165).3 Tổng hợp các chalcone chứa vòng 5-fluorouracil (171-179).2 Qui trình chung cho tổng hợp 4-methoxy-3- thyminylmethylbenzaldehyde (146) và 4-methoxy-3- uracilylmethylbenzaldehyde (147).3Qui trình chung để tổng hợp các chalcone chứa vòng 5- fluorouracil (171-179).4 Tổng hợp các tổ hợp của chalcone và 5-fluorouracil thông qua cầu liên kết 1,2,3 triazole (189-193).3 Tổng hợp các ketone α,β-không no khác.1 Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm imidazole 196-202.2 Tổng hợp các chalcone chứa vòng imidazole.2 Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm phenylacetamide 205- 211 62 3.1 Tổng hợp 5ꞌ-cyanomethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone 203.2 Tổng hợp 3'-acetyl-4'-hydroxyphenylacetamide 204.3 Qui trình chung tổng hợp các 2'-hydroxy-5'-chalconylacetamide 205-211 .3 Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl 216- 230 64 3.1 Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl từ 2ꞌ-hydroxyacetophenone 216-223.

Tổng hợp 5ꞌ-methoxymethyl-2ꞌ-hydroxyacetophenone 212. Tổng hợp các 5ꞌ-methoxymethyl-2ꞌ-hydroxychalcone 216-223.2 Tổng hợp các ketone α,β-không no chứa nhóm methoxymethyl từ 4ꞌ-hydroxyacetophenone 224-230. Tổng hợp 3ꞌ-chloromethyl-4ꞌ-hydroxyacetophenone 214. Tổng hợp 3ꞌ-methoxymethyl-4ꞌ-hydroxyacetophenone 215.

Qui trình chung tổng hợp các 3ꞌ-methoxymethyl-4ꞌ-hydroxychalcone 224-230 .4 Tổng hợp một số các chalcone chứa nhóm 4-isopropyl khác 233-237.1 Qui trình chung tổng hợp các chalcone 233-235.2 Tổng hợp chalcone 236.3 Tổng hợp 4'-hydroxy-3'-(piperidinylmethyl)-4-isopropylchalcone (237) 68 3.4 Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các ketone α,β-không no tổng hợp được.5 Nghiên cứu hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển khối u 3 chiều trên thạch mềm của một số ketone α,β-không no tổng hợp được.6 Phương pháp xác định hoạt tính ức chế IDO.69 CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ THẢO LUẬN.1 Tổng hợp một số dẫn xuất ketone α,β-không no có cấu trúc tương tự trong thiên nhiên.1 Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone.1 Tổ hợp của các azazerumbone với AZT.2 Tổ hợp các aza của zerumbone với dihydroartemisinin.3 Tổ hợp của các azazerumbone và azazerumbone oxide với PBr.4 Tổ hợp của các aza của zerumbone với acetic acid.2Tổng hợp một số chalcone chứa thymine, uracil và dẫn xuất 5- fluorouracil.1 Tổng hợp các hợp chất trung gian ketone chứa nhóm thymine, uracil và aldehyde chứa các dẫn xuất của piperazine.2 Tổng hợp một số chalcone chứa thymine.3 Tổng hợp một số chalcone chứa uracil.3 Tổng hợp một số chalcone chứa dẫn xuất 5-fluorouracil.2 Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no khác.1 Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa imidazole.2 Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa nhóm phenylacetamide.3 Tổng hợp các dẫn xuất ketone α,β-không no có chứa nhóm methoxymethyl.4 Tổng hợp một số các chalcone chứa nhóm 4-isopropyl khác.3 Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất ketone α,β-không no đã tổng hợp.1 Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất zerumbone.2 Hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa các nucleoside.1 Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các chalcone chứa thymine và uracil.2 Hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa 5-fluorouracil.3 Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa nhóm acetamide.4 Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone chứa nhóm methoxymethyl trong vòng A.5 Nghiên cứu ảnh hưởng của hợp phần ketone đến hoạt tính gây độc tế bào của các chalcone.6 Nghiên cứu hoạt tính ức chế Indoleamine-2,3-dioxygenase (IDO).7 Nghiên cứu hoạt tính ức chế sự hình thành và phát triển của các khối u Hep-G2 trên thạch mềm.145 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Một số chalcone điển hình có hoạt tính sinh học từ thực vật 6 1.2 Một số các flavone điển hình từ thực vật và hoạt tính sinh học của 7 chúng 1.3 Một số ketone α,β-không no điển hình khác trong thực vật 9 4.1 Dữ liệu phổ NMR của 104 và 105/106 72 4.2 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 107 và 108 75 4.3 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 109, 110, 111 77 4.4 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 112, 113, 114 80 4.5 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 116, 117, 118 85 4.6 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 121, 122 87 4.7 Tín hiệu phổ 1H-NMR của chalcone chứa hợp phần thymine 98 4.8 Tín hiệu phổ 13C-NMR của chalcone chứa hợp phần thymine 100 4.9 Tín hiệu phổ 1H-NMR của chalcone chứa hợp phần uracil 104 4.10 Tín hiệu phổ 13C-NMR của chalcone chứa hợp phần uracil 106 4.11 Tín hiệu phổ 1H-NMR của chalcone chứa hợp phần 5-fluorouracil 111 4.12 Tín hiệu phổ 13C-NMR của chalcone chứa hợp phần 5-fluorouracil 112 4.13 Tín hiệu phổ 1H-NMR của chalcone chứa hợp phần 5-fluorouracil và 118 triazole 4.14 Tín hiệu phổ 13C-NMR của chalcone chứa hợp phần 5-fluorouracil và 119 triazole 4.15 Tín hiệu phổ 1H-NMR của chalcone chứa hợp phần Imidazole 123 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phong (2016). Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tong-hop-va-nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-so-ketone-khong-no-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp ketone α,β-không no và đánh giá hoạt tính sinh học. Phân tích phương pháp tổng hợp, ứng dụng tiềm năng trong hóa dược.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" thuộc chuyên ngành Hoá học các Hợp chất Thiên nhiên. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học ketone α,β-không no" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter