Luận án tổng hợp hợp chất lai triterpenoid chứa nhóm benzamide và hydroxamate nghiên cứu hoạt tính chống ung thư

Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid chứa benzamide & hydroxamate, nghiên cứu hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hợp chất lai triterpenoid chống ung thư
Số trang:
141 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hợp chất lai triterpenoid chống ung thư

Nghiên cứu tập trung vào phát triển các hợp chất lai chống ung thư mới. Các hợp chất này kết hợp khung triterpenoid với nhóm benzamide hoặc hydroxamate. Triterpenoid là hợp chất tự nhiên với nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống ung thư. Benzamide và hydroxamate là các nhóm chức thường có trong chất ức chế HDAC (Histone Deacetylase), một mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư. Việc kết hợp các yếu tố này hứa hẹn tạo ra các tác nhân trị liệu hiệu quả hơn. Luận án này khám phá chiến lược hóa tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất lai. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất tiềm năng cho điều trị ung thư.

1.1. Tầm quan trọng của triterpenoid trong y học

Triterpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng. Chúng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Khả năng chống viêm, kháng khuẩn, và đặc biệt là chống ung thư đã được ghi nhận. Nhiều triterpenoid có tiềm năng làm thuốc. Chúng cung cấp khung sườn hấp dẫn cho tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và giảm độc tính của các dẫn xuất triterpenoid.

1.2. Khái niệm hợp chất lai trong điều trị ung thư

Hợp chất lai kết hợp hai hoặc nhiều cấu trúc hoạt tính. Mục tiêu là tạo ra tác dụng hiệp đồng hoặc cải thiện đặc tính dược động học. Chiến lược này mang lại hiệu quả cao hơn trong điều trị ung thư. Các hợp chất lai có thể nhắm mục tiêu đa kênh. Điều này giúp vượt qua cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư. Tổng hợp hợp chất lai chống ung thư là hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

1.3. Vai trò của nhóm chức benzamide và hydroxamate

Benzamide và hydroxamate là các nhóm chức quan trọng. Chúng thường có mặt trong các chất ức chế Histone Deacetylase (HDAC). Chất ức chế HDAC là một lớp thuốc chống ung thư tiềm năng. Việc gắn nhóm benzamide hoặc hydroxamate vào khung triterpenoid có thể tăng cường hoạt tính. Hợp chất lai triterpenoid-benzamide và triterpenoid-hydroxamate hứa hẹn tạo ra hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ. Chúng có thể cung cấp cơ chế tác dụng mới.

II.Tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất triterpenoid lai mới

Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp hóa tổng hợp hiệu quả để tạo ra một loạt hợp chất lai triterpenoid-benzamide và triterpenoid-hydroxamate. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước biến đổi hóa học từ các triterpenoid tự nhiên như betulin, betulinic acid và diacid pentacyclic triterpenoid. Các phản ứng như ester hóa, amide hóa được tối ưu hóa. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết. Việc tổng hợp thành công các phân tử phức tạp này là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học.

2.1. Phương pháp hóa tổng hợp triterpenoid benzamide

Tổng hợp các hợp chất lai triterpenoid-benzamide được thực hiện. Quy trình hóa tổng hợp phức tạp được phát triển. Các triterpenoid ban đầu được biến đổi. Nhóm benzamide được gắn vào qua cầu nối ester hoặc amide. Các phản ứng ester hóa, amide hóa được tối ưu. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm.

2.2. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất triterpenoid hydroxamate

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất triterpenoid-hydroxamate bao gồm nhiều bước. Các hợp chất trung gian amide được tạo ra trước. Sau đó, nhóm hydroxamate được đưa vào. Phản ứng gắn hydroxamate đòi hỏi điều kiện chuyên biệt. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại được áp dụng. Tổng hợp dẫn xuất hydroxamate từ betulin và các triterpenoid khác được tiến hành. Hóa tổng hợp này tạo ra các phân tử mới với cấu trúc độc đáo.

2.3. Các triterpenoid gốc được sử dụng trong tổng hợp

Nghiên cứu sử dụng các triterpenoid có sẵn trong tự nhiên. Betulin là một trong số đó. Betulinic acid cũng được lựa chọn làm vật liệu khởi đầu. Diacid pentacyclic triterpenoid cũng được đưa vào tổng hợp. Các triterpenoid này cung cấp khung sườn đa dạng. Việc biến đổi các nhóm chức trên khung triterpenoid tạo ra sự đa dạng cấu trúc. Điều này giúp khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính kháng ung thư.

III.Hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất triterpenoid benzamide

Các dẫn xuất triterpenoid-benzamide được tổng hợp đã trải qua quá trình đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Kết quả ban đầu cho thấy nhiều hợp chất thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư đáng kể trên nhiều dòng tế bào khác nhau. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học, từ đó tối ưu hóa thiết kế phân tử. Nhóm benzamide được biết đến với vai trò trong ức chế HDAC, và tiềm năng này cũng được xem xét cho các hợp chất lai.

3.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất triterpenoid-benzamide được đánh giá. Các hợp chất được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Bao gồm tế bào ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư máu. Kết quả chỉ ra một số hợp chất có hoạt tính mạnh. Đặc biệt, các dẫn xuất benzamide cho thấy khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư đáng kể.

3.2. Mối liên hệ cấu trúc và hoạt tính sinh học

Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Sự thay đổi nhóm thế trên khung benzamide và vị trí gắn vào triterpenoid ảnh hưởng đến hiệu quả. Một số cấu trúc cụ thể thể hiện hoạt tính cao hơn. Việc tối ưu hóa cấu trúc có thể dẫn đến các hợp chất ưu việt. Dữ liệu này hướng dẫn thiết kế các hợp chất lai mới.

3.3. Tiềm năng ức chế HDAC của benzamide

Nhóm benzamide được biết đến là một phần của chất ức chế HDAC. Khả năng ức chế HDAC của các dẫn xuất triterpenoid-benzamide được xem xét. Ức chế HDAC có thể điều hòa biểu hiện gen. Điều này dẫn đến sự biệt hóa và chết theo chương trình của tế bào ung thư. Các hợp chất lai có thể hoạt động thông qua cơ chế này. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này cần được thực hiện.

IV.Cơ chế tác dụng chống ung thư của dẫn xuất hydroxamate

Các dẫn xuất triterpenoid-hydroxamate là một lớp hợp chất lai chống ung thư đầy hứa hẹn. Nhóm hydroxamate nổi bật với khả năng ức chế mạnh mẽ Histone Deacetylase (HDAC). Cơ chế này liên quan đến việc thay đổi biểu hiện gen và dẫn đến quá trình chết theo chương trình của tế bào ung thư. Việc gắn nhóm hydroxamate vào khung triterpenoid đã được chứng minh là tăng cường đáng kể hoạt tính kháng ung thư. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính rộng rãi trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, khẳng định tiềm năng của chúng.

4.1. Cơ chế ức chế Histone Deacetylase HDAC

Các dẫn xuất hydroxamate thường là chất ức chế HDAC mạnh mẽ. Nhóm hydroxamate có khả năng tạo phức với ion kẽm tại trung tâm hoạt động của HDAC. Điều này làm thay đổi cấu trúc chromatin. Biểu hiện gen liên quan đến sự tăng trưởng và biệt hóa tế bào ung thư bị ảnh hưởng. Các hợp chất lai triterpenoid-hydroxamate có thể thừa hưởng cơ chế này.

4.2. Ảnh hưởng của nhóm hydroxamate đến hoạt tính

Việc đưa nhóm hydroxamate vào khung triterpenoid tăng cường đáng kể hoạt tính kháng ung thư. Các dẫn xuất hydroxamate thường thể hiện hoạt tính mạnh hơn các dẫn xuất benzamide tương ứng. Điều này gợi ý rằng nhóm hydroxamate đóng vai trò then chốt trong hiệu quả dược lý. Các phân tử được thiết kế để tối ưu hóa khả năng ức chế HDAC.

4.3. Hiệu quả trên các dòng tế bào ung thư khác nhau

Các hợp chất lai triterpenoid-hydroxamate thể hiện hoạt tính rộng. Chúng gây độc trên nhiều dòng tế bào ung thư. Hoạt tính được quan sát trên các loại ung thư khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng đa dạng của các hợp chất này. Khả năng nhắm mục tiêu vào nhiều loại ung thư là một ưu điểm.

V.Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư và triển vọng

Hoạt tính gây độc tế bào của tất cả các hợp chất lai tổng hợp đã được thử nghiệm in vitro trên nhiều dòng tế bào ung thư. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất có giá trị IC50 thấp, chứng tỏ hiệu quả đáng kể ở nồng độ thấp. Việc so sánh hoạt tính giữa các dẫn xuất benzamide và hydroxamate, cũng như giữa các triterpenoid gốc khác nhau, đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính. Những phát hiện này mở ra triển vọng lớn trong việc phát triển các tác nhân chống ung thư mới và hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả thử nghiệm in vitro trên nhiều dòng tế bào

Hoạt tính chống ung thư của tất cả các hợp chất lai được thử nghiệm in vitro. Một loạt các dòng tế bào ung thư được sử dụng. Các kết quả xác nhận khả năng gây độc tế bào. Nhiều hợp chất cho thấy giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hiệu quả đáng kể ở nồng độ thấp.

5.2. So sánh hoạt tính của các hợp chất lai tổng hợp

Hoạt tính của các hợp chất lai được so sánh với nhau. Sự khác biệt về cấu trúc dẫn đến sự thay đổi về hoạt tính. Các dẫn xuất hydroxamate thường có hoạt tính mạnh hơn. Mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính được rút ra. Thông tin này rất quan trọng cho việc thiết kế thuốc tối ưu.

5.3. Triển vọng phát triển thuốc chống ung thư mới

Các hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate có triển vọng lớn. Chúng đại diện cho một lớp thuốc chống ung thư tiềm năng. Khả năng ức chế HDAC kết hợp với khung triterpenoid tự nhiên mang lại lợi thế. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Phát triển các tác nhân trị liệu ung thư hiệu quả hơn là mục tiêu.

VI.Kết quả nổi bật và tiềm năng ứng dụng hóa tổng hợp

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp 33 hợp chất lai triterpenoid-benzamide và triterpenoid-hydroxamate chưa từng được công bố. Nhiều trong số các dẫn xuất này thể hiện hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ trên các dòng tế bào khác nhau. Những kết quả này không chỉ khẳng định tiềm năng dược lý của các hợp chất được tổng hợp mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm đánh giá hoạt tính in vivo và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, với mục tiêu cuối cùng là ứng dụng thực tiễn trong điều trị ung thư.

6.1. Tổng hợp thành công nhiều hợp chất lai mới

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công một loạt hợp chất lai. Tổng cộng 33 dẫn xuất triterpenoid-benzamide và triterpenoid-hydroxamate được tạo ra. Các hợp chất này chưa từng được công bố trước đây. Quá trình hóa tổng hợp được thực hiện hiệu quả.

6.2. Hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ của các dẫn xuất

Nhiều hợp chất lai mới thể hiện hoạt tính kháng ung thư mạnh. Chúng gây độc trên nhiều dòng tế bào ung thư. Một số dẫn xuất đạt IC50 thấp, thể hiện hiệu quả cao. Kết quả này khẳng định tiềm năng dược lý của các hợp chất được tổng hợp.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Các bước tiếp theo bao gồm đánh giá hoạt tính in vivo. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng chống ung thư là cần thiết. Phát triển thành các ứng dụng thực tiễn trong điều trị ung thư là mục tiêu cuối cùng. Các hợp chất lai có thể trở thành ứng viên thuốc tiềm năng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid có chứa nhóm benzamide và hydroxamate

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐINH THỊ CÚC NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT LAI CỦA MỘT SỐ TRITERPENOID CÓ CHỨA NHÓM BENZAMIDE VÀ HYDROXAMATE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội-2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐINH THỊ CÚC NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT LAI CỦA MỘT SỐ TRITERPENOID CÓ CHỨA NHÓM BENZAMIDE VÀ HYDROXAMATE Chuyên ngành : Hóa hữu cơ Mã số : 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS.Nguyễn Văn Tuyến 2: TS.Lê Nhật Thùy Giang Hà Nội-2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi và các cộng sự. Các kết quả trong luận án này có nguồn gốc rõ ràng và công bố theo đúng quy định. Đây là các kết quả do tôi tự nghiên cứu, phân tích và trình bày một cách trung thực khách quan, phù hợp với yêu cầu của một luận án tiến sĩ về Hóa học. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án nào.

Nghiên cứu sinh Đinh Thị Cúc LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng chân thành và biết ơn sâu sắc, em xin được cảm ơn GS.Nguyễn Văn Tuyến, TS.Lê Nhật Thùy Giang, TS.Đặng Thị Tuyết Anh những người thầy vô cùng tận tậm và nhiệt huyết đã định hướng và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện Hóa Học. Tôi cũng xin được cảm ơn các anh, chị, các bạn và các em là cán bộ và nghiên cứu sinh của phòng Hóa dược và phòng Hóa sinh môi trường - Viện Hóa Học, nơi tôi học tập và công tác đã cùng tôi chia sẻ công việc cũng như động viên tôi về tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập. Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân trong gia đình tôi. Mọi người không chỉ là nguồn động lực mà còn là chỗ dựa vật chất và tinh thần, là nguồn tiếp sức mạnh lớn nhất giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để có thể hoàn thiện được luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng …. Đinh Thị Cúc i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC SƠ ĐỒ. v DANH MỤC HÌNH.

vii DANH MỤC BẢNG. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. Tổng hợp và hoạt tính sinh học của các dẫn xuất triterpenoid.

Tổng hợp betulin và hoạt tính sinh học các dẫn xuất của betulin. Một số hợp chất lai của triterpenoid và hoạt tính chống HIV, chống ung thư. Tổng hợp và hoạt tính sinh học của các hợp chất benzamide. Tổng hợp và hoạt tính sinh học của các hợp chất hydroxamate.

15 CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM. Hóa chất và dung môi. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỏng. Phương pháp và thiết bị nghiên cứu.

Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid có chứa nhóm benzamide. Tổng hợp các dẫn xuất ester của betulin (76a-f). Quy trình tổng hợp các hợp chất trung gian 79a-b và 69.

Quy trình tổng hợp các hợp chất trung gian 81, 82 và 86. Quy trình tổng hợp các hợp chất 77a-e, 80, 83a, 84, 85, 87 và 88a. Quy trình tổng hợp các hợp chất 83b và 88b. Tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid có chứa nhóm hydroxamate.

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất amide trung gian 91, 93 và 95. Quy trình tổng hợp các hợp chất lai có chứa nhóm hydroxamate 89a- h, 90a-b, 92a-b, 94a-b, 96a-b. Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai có chứa nhóm benzamide và hydroxamate. 60 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid có chứa nhóm benzamide. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của betulin có chứa nhóm benzamide qua cầu nối ester. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của diacid pentacyclic triterpenoid có chứa nhóm benzamide. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của betulinic acid có chứa nhóm benzamide.

Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid khác có chứa nhóm benzamide. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid có chứa nhóm hydroxamate. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của betulin có chứa nhóm hydroxamate qua cầu nối ester. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai của một số triterpenoid khác có chứa nhóm hydroxamate qua cầu nối amide.

Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai. 113 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 114 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

116 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT  (ppm) Độ dịch chuyển hóa học (phần triệu) 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (13C-Nuclear Magnetic Resonance) 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-Nuclear Magnetic Resonance) J Hằng số tương tác (Hz) IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectrometry) MS MS Phổ khối lượng (Mass Spectrometry) CDI Carbonyl diimidazole DBU 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-ene DCC N,N'-Dicyclohexyl carbodiimide DCM Dichloromethane DIEPA N,N-Diisopropylethylamine DMAP 4-Dimethylaminopyridine DMF Dimethylformamide DMSO-d6 Dimethylsulfoxide deutri hóa HNMeOH.HCl N-methylhydroxylammonium hydrochloride HNMeOMe.HCl N,O-dimethylhydroxylammonium hydrochloride EDC. HCl HOBt 1-hydroxybenzotriazole TEA Triethylamine (Et3N ) TFA Trifluoroacetic acid THF Tetrahydrofuran TSA Trichostatin A HRMS high resonance mass spectrometry (phổ khối phân giải cao) iv EC50 Half maximal effective concentration (Nồng độ ức chế 50% ) IC50 The half maximal inhibitory concentration EGFR Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì HDAC Histon deaxetylase rfx Reflux (hồi lưu) rt Room temperature (nhiệt độ phòng) h Giờ H Hiệu suất toC Nhiệt độ nóng chảy 3TC Lamivudine d4T Stavudine AZT Zidovudine US-FDA Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ AML Ung thư bạch cầu tủy bào cấp ALL Ung thư bạch cầu cấp MDS Hội chứng loạn sản tủy MGC-803 Ung thư dạ dày PC3 Ung thư tiền liệt tuyến Bcap-37 Ung thư biểu mô cổ tử cung A375 Ung thư da MCF-7 Ung thư vú KB Ung thư biểu mô Hep-G2 Ung thư gan SW620 Ung thư đại tràng CTPT Công thức phân tử v DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Tổng hợp dẫn xuất ester của betulin và nicotinic acid .2: Tổng hợp dẫn xuất ester 8-13 .3: Tổng hợp dẫn xuất amide 14…………………………………….4: Tổng hợp một số dẫn xuất ester-amide 16a-c .5: Tổng hợp một số dẫn xuất carbamate 18-21 .6: Tổng hợp chất lai 23, 25a-b của betulin và AZT qua liên kết ester .7: Tổng hợp chất lai 26a-b của betulin và 3TC qua liên kết ester.8: Tổng hợp dẫn chất lai triterpenoid-AZT qua cầu nối ester-triazole .9: Tổng hợp dẫn chất lai triterpenoid-AZT qua cầu nối amide-triazole .10: Tổng hợp các hợp chất benzamide 42a-f.11: Tổng hợp các dẫn chất benzamide 40a-c .12: Tổng hợp các hợp chất benzamide 52a-j.13: Tổng hợp các hợp chất hydroxamate 57a-d .14: Tổng hợp các hợp chất 59a-g .15: Tổng hợp các hợp chất 61a-o .16: Tổng hợp các hợp chất 64a-e .17: Tổng hợp các hợp chất 67a-e .18: Tổng hợp các hợp chất 70a-d, 71a-k .19: Tổng hợp các hợp chất 73a-h .20: Tổng hợp các hợp chất hydroxamate 75a-c.1: Chiến lược tổng hợp của luận án .2: Cơ chế hình thành liên kết –CONH .3: Tổng hợp các hợp chất 77a-e .4: Cơ chế hình thành hợp chất 77c .5: Tổng hợp hợp chất 80 .6: Tổng hợp các hợp chất 83a-b .7: Tổng hợp các hợp chất 84 và 85 .8: Tổng hợp hợp chất 87 .9: Tổng hợp các hợp chất 88a-b .10: Tổng hợp các hợp chất 89a-b .11: Cơ chế hình thành sản phẩm 89a .12: Tổng hợp các hợp chất 90a-b, 92a-b………………………….13: Tổng hợp các hợp chất 94a-b………………………….14: Tổng hợp các hợp chất 96a-b……………………….103 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc một số hợp chất triterpenoid .2: Cấu trúc một số hợp chất triterpenoid-AZT qua cầu triazole-ester và triazole-amide có hoạt tính sinh học cao .3: Cấu trúc một số hợp chất benzamide .4: Cấu trúc một số hợp chất hydroxamate .1: Cấu trúc của các chất ức chế HDAC .2: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của các hợp chất 76a-f .3: Phổ 1H-NMR của betulin (1) .4: Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 76a .5: Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 76e .6: Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 77c .7: Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 77c.9: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của các hợp chất 77a-e .10: Phổ 1H-NMR của hợp chất 80 .11: Phổ 13C-NMR của hợp chất 80 .12: Phổ LC-MS/MS của hợp chất 80 .13: Cấu trúc hóa hoc và đặc trưng vật lý của các hợp chất 80, 83a-b .14: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của hợp chất 84, 85 .15: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của hợp chất 87, 88a-b .16: Phổ 1H-NMR của hợp chất 87 .17: Phổ 13C-NMR của hợp chất 87 .18: Phổ LC-MS/MS của hợp chất 87 .19: Phổ 1H-NMR của hợp chất 89a .20: Phổ 13C-NMR của hợp chất 89a .21: Phổ LC-MS/MS của hợp chất 89a .22: Phổ 1H-NMR của hợp chất 89b .23: Phổ 13C-NMR của hợp chất 89b .24: Phổ LC-MS/MS của hợp chất 89b .25: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của hợp chất 89a-h.26: Phổ 1H-NMR của hợp chất 91 .27: Phổ 1H-NMR của hợp chất 92a .28: Phổ 13C-NMR của hợp chất 92a .29: Phổ LC-MS/MS của hợp chất 92a .30: Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lý của các hợp chất 90a-b, 92a-b, 94a-b, 96a-b .31: Cấu trúc hóa học một số hợp chất lai có hoạt tính tốt. 112 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất hydroxamate 70a-d, 71a- k .1: Kết quả phân tích phổ 1H-NMR của các hợp chất 76a-f .2: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 1H-NMR của các hợp chất 77a-e .3: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 13C-NMR của các hợp chất 77a-e .4: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 13C-NMR của các hợp chất 80, 83a .5: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 1H-NMR của các hợp chất 80, 83a-b .6: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 1H-NMR của hợp chất 87, 88a-b.7: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 13C-NMR của hợp chất 87, 88a .8: Kết quả phân tích phổ khối của các hợp chất lai có chứa nhóm benzamide.9: Tín hiệu đặc trưng trên phổ 1H-NMR của các hợp chất 89a-h .10: Kết quả phân tích phổ khối của các hợp chất 89a-h, 90a-b, 92a-b, 94a-b và 96a-b.11: Kết quả thử hoạt tính của các hợp chất lai có chứa nhóm benzamide .12: Kết quả thử hoạt tính của các hợp chất lai có chứa nhóm hydroxamate. 110 1 MỞ ĐẦU Ung thư là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Cúc (2020). Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-cac-hop-chat-lai-cua-mot-so-triterpenoid-co-chua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid chứa benzamide & hydroxamate, nghiên cứu hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp hợp chất lai triterpenoid-benzamide/hydroxamate chống ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter