Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân (Paramignya trimera) và Nhó đông (Morinda longissima) tại Việt Nam

Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây xáo tam phân và cây nhó đông để tìm hiểu tiềm năng ứng dụng trong y học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thành phần hóa học Xáo tam phân: Hoạt chất tiềm năng
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thành phần hóa học Xáo tam phân Hoạt chất tiềm năng

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thành phần hóa học của cây Xáo tam phân (Paramignya trimera). Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất mới và đã biết. Quá trình này bao gồm chiết xuất dược liệu Xáo tam phân từ các bộ phận khác nhau của cây. Các cao chiết sau đó được phân đoạn và tinh chế. Nhiều hoạt chất sinh học đã được phân lập thành công. Các hoạt chất này thuộc nhiều nhóm hóa học đa dạng. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về tác dụng dược lý. Việc tìm ra các hợp chất mới đặc trưng cho Xáo tam phân khẳng định giá trị khoa học của cây này. Nó cũng mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong y học.

1.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập

Cao chiết dược liệu Xáo tam phân được thu nhận bằng dung môi phân cực và không phân cực. Các phân đoạn được cô đặc, sau đó sử dụng các kỹ thuật sắc ký để tách. Các kỹ thuật như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được áp dụng. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để tối ưu hóa hiệu suất thu hồi hoạt chất.

1.2. Các hợp chất chính được phân lập

Nhiều hợp chất đã được phân lập từ Xáo tam phân. Các nhóm chính bao gồm coumarin, terpenoid và saponin Xáo tam phân. Một số chất mới có cấu trúc độc đáo cũng được xác định. Ví dụ, ostruthin, ninhvanin, paramitrimerol, paratrimerin A, B và parabacunoic acid. Sự đa dạng này chứng tỏ tiềm năng dược liệu phong phú. Mỗi nhóm chất có thể đóng góp vào tác dụng sinh học tổng thể.

1.3. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất mới

Các hợp chất mới được xác định cấu trúc bằng nhiều phương pháp phổ. Các phương pháp bao gồm NMR, MS và IR. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của ninhvanin và paramitrimerol được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp thông tin quý giá về hóa học tự nhiên của cây. Nắm vững cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Nó cũng hỗ trợ việc tổng hợp hoặc biến đổi chúng trong tương lai.

II. Nhó đông Hoạt chất sinh học và cấu trúc hóa học

Nghiên cứu cũng tập trung vào cây Nhó đông (Morinda longissima Y. Ruan). Mục đích là khám phá hoạt chất sinh học Nhó đông. Quá trình tương tự Xáo tam phân được áp dụng: chiết xuất, phân đoạn, và tinh chế. Nhó đông từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền. Việc phân tích khoa học giúp xác nhận các tác dụng truyền thống. Nhiều hợp chất đã được tách chiết thành công từ thân rễ Nhó đông. Các hợp chất này được đánh giá về cấu trúc và tiềm năng sinh học. Sự hiểu biết sâu sắc về thành phần hóa học Nhó đông là cần thiết để phát triển dược liệu. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng cây này trong tương lai.

2.1. Phân lập hợp chất từ Nhó đông

Các cao chiết từ thân rễ Nhó đông được xử lý qua nhiều bước sắc ký. Các phương pháp phổ biến bao gồm sắc ký cột silica gel và Sephadex LH-20. Mục tiêu là phân lập các hoạt chất sinh học Nhó đông. Quá trình này giúp tách các nhóm hợp chất khác nhau. Nó đảm bảo thu được các chất tinh khiết để xác định cấu trúc và thử nghiệm sinh học.

2.2. Các nhóm chất chính trong Nhó đông

Các hợp chất phân lập từ Nhó đông chủ yếu là anthraquinone và iridoid glycoside. Một số hợp chất flavonoid và dẫn xuất alkaloid Nhó đông cũng có thể hiện diện. Các ví dụ bao gồm Damnacanthal, Lucidin-ω-methyl ether, Morindone và các glycoside liên quan. Đây là những nhóm chất thường gặp trong chi Morinda. Chúng thường có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, đặc biệt là kháng khuẩn và chống viêm.

2.3. Cấu trúc đặc trưng của hoạt chất mới

Nghiên cứu đã xác định một số hợp chất mới từ Nhó đông. Các chất này bao gồm morinlongoside A, B và C. Cấu trúc của chúng được làm sáng tỏ bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS). Các hợp chất này có thể là glycoside của anthraquinone hoặc iridoid. Việc phát hiện các cấu trúc mới làm phong phú thêm kiến thức về hóa học thực vật. Nó cũng cung cấp các ứng viên tiềm năng cho phát triển thuốc.

III. Tác dụng bảo vệ gan Xáo tam phân Bằng chứng khoa học

Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác dụng bảo vệ gan Xáo tam phân. Các cao chiết và một số hợp chất tinh khiết đã được thử nghiệm. Mô hình nghiên cứu trên động vật được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Kết quả cho thấy Xáo tam phân có khả năng giảm tổn thương gan. Tác dụng này được thể hiện qua việc cải thiện các chỉ số sinh hóa. Luận án cũng tìm hiểu về khả năng kháng virus viêm gan B in vitro. Đây là một bước quan trọng để khẳng định giá trị dược liệu của cây. Việc hiểu rõ tác dụng bảo vệ gan là cần thiết cho ứng dụng lâm sàng.

3.1. Đánh giá trên mô hình in vivo

Cao chiết thân rễ Xáo tam phân được thử nghiệm trên mô hình tổn thương gan. Mô hình được gây ra bởi các chất độc gan. Động vật thí nghiệm được xử lý bằng cao chiết Xáo tam phân. Các chỉ số men gan (ALT, AST) và các dấu hiệu viêm được theo dõi. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể các chỉ số này. Điều này chứng minh tác dụng bảo vệ gan Xáo tam phân hiệu quả.

3.2. Hiệu quả giảm tổn thương gan

Cao chiết Xáo tam phân giúp giảm tổn thương tế bào gan. Nó cũng hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng gan. Tác dụng này có thể liên quan đến khả năng chống oxy hóa gan. Ngoài ra, khả năng kháng viêm gan cũng đóng vai trò quan trọng. Các phát hiện này gợi ý Xáo tam phân có tiềm năng hỗ trợ điều trị các bệnh gan.

3.3. Tiềm năng kháng virus viêm gan B

Nghiên cứu cũng sàng lọc tác dụng kháng virus viêm gan B in vitro. Một số hợp chất từ Xáo tam phân thể hiện hoạt tính nhất định. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Khả năng ức chế virus viêm gan B cần được khám phá sâu hơn. Đây có thể là một ứng dụng quan trọng khác của chiết xuất dược liệu Xáo tam phân.

IV. Cơ chế bảo vệ gan Nhó đông Kháng viêm chống oxy hóa

Nhó đông cũng được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan tương tự Xáo tam phân. Nghiên cứu đã làm rõ cơ chế bảo vệ gan Nhó đông. Các hoạt chất sinh học Nhó đông đóng vai trò then chốt. Chúng thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và kháng viêm hiệu quả. Các thử nghiệm in vitro và in vivo được tiến hành. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt tình trạng gan. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa việc sử dụng Nhó đông. Nó cũng góp phần phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh gan.

4.1. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ

Các hoạt chất từ Nhó đông có khả năng loại bỏ gốc tự do. Điều này giúp giảm stress oxy hóa tại gan. Stress oxy hóa là nguyên nhân chính gây tổn thương tế bào gan. Các hợp chất như anthraquinone và hợp chất flavonoid có thể đóng vai trò này. Tác dụng chống oxy hóa gan là một phần quan trọng của cơ chế bảo vệ.

4.2. Tác dụng kháng viêm trên gan

Nhó đông cũng thể hiện khả năng kháng viêm gan hiệu quả. Viêm gan mãn tính có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Các hoạt chất trong Nhó đông có thể ức chế các con đường viêm. Chúng giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Đây là một khía cạnh quan trọng của cơ chế bảo vệ gan Nhó đông.

4.3. Các hoạt chất đóng vai trò chính

Các hợp chất anthraquinone như Damnacanthal và Morindone là những ứng viên tiềm năng. Chúng có thể chịu trách nhiệm cho các tác dụng bảo vệ gan. Các hợp chất flavonoid và iridoid glycoside cũng góp phần. Việc xác định các hoạt chất cụ thể giúp định hướng phát triển thuốc. Nó cũng cho phép chuẩn hóa chiết xuất dược liệu Nhó đông.

V. Ứng dụng Hướng nghiên cứu Xáo tam phân Nhó đông

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho Xáo tam phân và Nhó đông. Việc xác định thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan là nền tảng. Các chiết xuất dược liệu từ hai cây này có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh gan. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu lâm sàng. Việc phát triển các sản phẩm dược liệu đạt tiêu chuẩn là mục tiêu dài hạn. Các kết quả ban đầu rất hứa hẹn.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới

Các hoạt chất sinh học Nhó đông và Xáo tam phân có thể là ứng viên cho thuốc điều trị gan. Đặc biệt là các hợp chất có tác dụng kháng viêm gan và chống oxy hóa gan. Cần có các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng sâu hơn. Mục tiêu là đánh giá an toàn và hiệu quả trên người. Việc này có thể dẫn đến việc phát triển thuốc mới dựa trên dược liệu tự nhiên.

5.2. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt chất

Cần tiếp tục nghiên cứu cơ chế tác dụng cụ thể của từng hợp chất. Đặc biệt là các chất mới phân lập như ninhvanin và morinlongoside. Việc này bao gồm đánh giá độc tính và tương tác thuốc. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào tối ưu hóa chiết xuất dược liệu Xáo tam phân và Nhó đông. Đảm bảo hiệu quả và an toàn cao nhất.

5.3. Hướng phát triển sản phẩm chức năng

Ngoài thuốc, Xáo tam phân và Nhó đông có thể được phát triển thành thực phẩm chức năng. Các sản phẩm này nhằm hỗ trợ chức năng gan và bảo vệ gan. Việc chuẩn hóa chiết xuất là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất ổn định. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các sản phẩm tiềm năng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây xáo tam phân paramignya trimera oliv guill và cây nhó đông morinda longissima y z ruan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THU HƯỜNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY XÁO TAM PHÂN (PARAMIGNYA TRIMERA (Oliv.) VÀ CÂY NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA Y. Ruan) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Thu Hường NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY XÁO TAM PHÂN (PARAMIGNYA TRIMERA (Oliv.) VÀ CÂY NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA Y. Ruan) Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9 44 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 2.

ĐỖ THỊ THẢO HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Cường và PGS. Các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Mạnh Cường và PGS. Đỗ Thị Thảo - những người Thầy đã dành cho tôi sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn đề tài VAST.05/13-14 và đề tài KC.45/14-15 đã hỗ trợ kinh phí thực hiện các nội dung của luận án.

Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ hết sức nhiệt tình của: - Các Thầy Cô giáo, các anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. - Các Thầy Cô giáo, anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. - Các Thầy Cô giáo, anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Học Viện quân Y Tôi xin chân thành cảm ơn đến Học Viện Khoa học và Công Nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn ! luan an 1 MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Paramignya.2 Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Morinda .3 Khái quát về các phương pháp thử hoạt tính sinh học trong luận án. 1 Khái quát về mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên động vật .2 Khái quát về mô hình kháng viêm gan virus B trên in vitro .4 Giới thiệu sơ lược về đối tượng nghiên cứu .1 Cây Xáo tam phân .2 Cây Nhó đông. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân lập, tinh chế các hợp chất .2 Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất .3 Phương pháp đánh giá tác dụng sinh học.

THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ .1 Đánh giá tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn .2 Phân lập các hợp chất từ loài Xáo tam phân .3 Phân lập các hợp chất từ thân rễ loài Nhó đông. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch. THẢO LUẬN KẾT QUẢ .1 Sàng lọc tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn .1 Sàng lọc tác dụng kháng virus viêm gan B in vitro .2 Đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên in vivo của cao chiết thân rễ Xáo tam phân .2 Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Xáo tam phân .1 Hợp chất PT-1: ostruthin .2 Hợp chất PT-2 (chất mới): ninhvanin .3 Hợp chất PT-3: 6-(2-hydroxyethyl)-2,2-dimethyl-2H-1-benzopyran .4 Hợp chất PT-4: citrusinine-I.5 Hợp chất PT-5 (chất mới): paramitrimerol .6 Hợp chất PT-6: 6-(6-hydroxy-3,7-dimethylocta-2,7-dienyl)-7-hydroxycoumarin .7 Hợp chất PT-7 (chất mới): ninhvanin B.8 Hợp chất PT-8 (chất mới): paratrimerin A.9 Hợp chất PT-9 (chất mới): paratrimerin B .10 Hợp chất PT-10: parabacunoic acid .3 Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Nhó đông .1 Hợp chất ML-1: Damnacanthal .2 Hợp chất ML-2: Lucidin-ω-methyl ether .3 Hợp chất ML-3: Soranjidiol .4 Hợp chất ML-4: Morindone-5-methyl ether .5 Hợp chất ML-5: Rubiadin .6 Hợp chất ML-6: Rubiadin-3-methyl ether .7 Hợp chất ML-7: Damnacanthol .8 Hợp chất ML-8: Morindone .9 Hợp chất ML-9: 1-hydroxy-2-methyl-6-methoxy anthraquinone .10 Hợp chất ML-10: Morindone-6-methyl ether .11 Hợp chất ML-11: Morindone-6-O-β-Gentiobioside .12 Hợp chất ML-12: Lucidin-3-O-β-Primeveroside .13 Hợp chất ML-13 (chất mới): morinlongoside A .14 Hợp chất ML-14 (chất mới): morinlongoside B .15 Hợp chất ML-15 (chất mới): morinlongoside C .16 Hợp chất ML-16: Geniposidic acid .17 Hợp chất ML-17: 3-O-[β-D-Xylopyranosyl-(1-6)-β-D-glucopyranosyl](3R)-l- octen-3-ol .18 Hợp chất ML-18: Acteoside .19 Hợp chất ML-19: Cistanoside-E .20 Hợp chất ML-20: Ethyl-β-D-Galatopyranoside .21 Hợp chất ML-21: Isoacteoside .22 Hợp chất ML-22: Quercetin. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch.

Đánh giá tác dụng kháng virus viêm gan B của các hợp chất sạch từ cây Xáo tam phân và Nhó đông. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan của hợp chất ostruthin và ninhvanin từ thân rễ cây luan an 3 Xáo tam phân .135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .140 luan an 4 DANH MỤC HÌNH Hình 2. 1 Cây Xáo tam phân (Ảnh Nguyễn Mạnh Cường). 2 Cây Nhó Đông (Ảnh Nguyễn Mạnh Cường).

Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ thân rễ cây Xáo tam phân. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-1. Tương tác HMBC của hợp chất PT-1. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-2.

Phổ HMBC của hợp chất PT-2. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-5. Tương tác HMBC và NOESY của hợp chất PT-5. Tương tác trong phổ COSY, HMBC, và NOESY của hợp chất PT-6.

Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-7. Tương tác COSY, NOESY và HMBC của hợp chất PT-7. 11 Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-8. Tương tác COSY, NOESY và HMBC của hợp chất PT-8.

Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-9. Một số tương tác trong phổ COSY, HMBC và NOESY của PT-9. Phổ1H-NMR của hợp chất PT-10. Một số tương tác chính trong phổ 2Dcủa hợp chất PT-10.

Phổ 1H NMR của hợp chất ML-13. Phổ 1H -NMR của hợp chất ML-14. phổ 1H-NMRcủa hợp chất D-glucose. Phổ tương tác HMBC của hợp chất ML-15.

Hình ảnh tiêu bản vi thể tế bào gan ở độ phóng đại 200X.139 luan an 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả thử gây độc tế bào HepG2. Kết quả đánh giá mức độ biểu hiện HBsAg .Ảnh hưởng của cao metanol và cao nước lên nồng độ aminotransferase huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6).Ảnh hưởng của cao metanol và cao nước lên nồng độ cholesterol toàn phần huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6). Khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm.

Quan sát hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm. Số liệu phổ hợp chất PT-1. 8 Số liệu phổ hợp chất PT-2. Số liệu phổ hợp chất PT-3.

Số liệu phổ hợp chất PT-4. Số liệu phổ hợp chất PT-5. Số liệu phổ hợp chất PT-6. Số liệu phổ hợp chất PT-7.

Bảng số liệu phổ hợp chất PT-8. So sánh dữ kiện phổ của hợp chất PT-8 với hợp chất bisparadin. Số liệu phổ hợp chất PT-9. Số liệu phổ hợp chất PT-10.

Số liệu phổ hợp chất ML-1. Số liệu phổ hợp chất ML-2. Số liệu phổ hợp chất ML-3. Số liệu phổ hợp chất ML-4.

Số liệu phổ hợp chất ML-5. Số liệu phổ hợp chất ML-6. Số liệu phổ hợp chất ML-7 .Số liệu phổ hợp chất ML-8. Số liệu phổ hợp chất ML-9.

Số liệu phổ hợp chất ML-10 .105 luan an 6 Bảng 4. Số liệu phổ hợp chất ML-11. Số liệu phổ hợp chất ML-12. Số liệu phổ hợp chất ML-13.

Số liệu phổ hợp chất ML-15. Số liệu phổ hợp chất ML-16. Số liệu phổ hợp chất ML-17. Số liệu phổ hợp chất ML-18.

Số liệu phổ hợp chất ML-19. Số liệu phổ hợp chất ML-20. Số liệu phổ hợp chất ML-21. Số liệu phổ hợp chất ML-22 .Kết quả thử gây độc tế bào HepG2.

Kết quả mức độ biểu hiện HBsAg của các hợp chất sạch. Giá trị IC50 làm giảm mức độ biểu hiện HBsAg của các mẫu nghiên cứu. Ảnh hưởng của hợp chất ostruthin và ninhvanin lên nồng độ aminotransferase huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (PRA) (n=6). 43 Ảnh hưởng của hợp chất ostruthin và ninhvanin lên nồng độ cholesterol toàn phần huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6).

44 Khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm .Quan sát hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm .138 luan an 7 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. Phân lập các hợp chất từ cao metanol loài Xáo tam phân. Phân lập các hợp chất từ cao nước của loài Xáo tam phân. Qui trình phân lập các hợp chất từ cao etanol thân rễ cây Nhó đông.

Phân lập các hợp chất từ cao nước thân rễ cây Nhó đông .46 luan an 8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt Resonance Spectroscopy nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt Magnetic Resonance nhân carbon 13 Spectroscopy APCI-MS Atmospheric Pressure Phổ khối ion hóa hóa học Chemical Ionization Mass ở áp suất khí quyển Spectrometry COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều1H-1H DEPT Distortionless Phổ DEPT Enhancement by Polarisation Transfer ESI-MS Electron Spray Ionization Phổ khối ion hóa phun mù Mass Spectrometry điện tử HMBC Heteronuclear Multiple Phổ tương tác dị hạt nhân Bond Correlation qua nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution - Phổ khối phân giải cao ion Electron Spray Ionization hóa phun mù điện tử - Mass Spectrometry HSQC Heteronuclear SinglePhổ tương tác dị hạt nhân Quantum Coherence qua một liên kết IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz NOESY Nuclear Overhauser Phổ NOESY Effect Spectroscopy UV Ultraviolet Spectroscopy Phổ tử ngoại δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu s singlet d doublet t triplet q quartet quint quintet dd double doublet dt double triplet br broad m multiplet Sinh học: HepG2 Human hepatocellular Tế bào ung thư gan người carcinoma HepG2.15 Human hepatoblastoma Tế bào ung thư gan người cell line HepG2 dòng HepG2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thu Hường (2020). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-tac-dung-sinh-hoc-cua-cay-xao-tam-phan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây xáo tam phân và cây nhó đông để tìm hiểu tiềm năng ứng dụng trong y học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân và Nhó đông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter