Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ - Luận án Phan Thị Tâm

Nghiên cứu kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý học tập của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật theo học chế tín chỉ, đề xuất giải pháp hỗ trợ tâm lý.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm học tập tín chỉ và khó khăn tâm lý

Học tập tín chỉ mang đến sự linh hoạt, đồng thời đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Hệ thống này yêu cầu khả năng tự chủ cao. Sinh viên phải tự quản lý lịch học, khối lượng kiến thức. Điều này có thể dẫn đến các khó khăn tâm lý. Việc nhận diện và hiểu rõ các khái niệm cốt lõi là bước đầu tiên để ứng phó hiệu quả. Tài liệu này đào sâu vào bản chất của học tập tín chỉ. Nó phân tích những yếu tố gây căng thẳng. Sự hiểu biết này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc phát triển kỹ năng ứng phó. Hiểu rõ bối cảnh giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn. Nhà trường cũng có thể cung cấp hỗ trợ phù hợp hơn. Việc nắm vững thông tin cơ bản về hệ thống tín chỉ và các vấn đề tâm lý thường gặp là cần thiết. Điều này giúp mỗi cá nhân chủ động hơn trong hành trình học tập. Nó cũng giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.

1.1. Học tập theo học chế tín chỉ

Học chế tín chỉ là một phương thức tổ chức đào tạo linh hoạt. Sinh viên có quyền chủ động lựa chọn môn học, thời gian học. Phương pháp này yêu cầu sinh viên tự học, tự nghiên cứu rất cao. Sinh viên cần lập kế hoạch học tập cá nhân. Sinh viên cũng phải tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập. Sự linh hoạt đi kèm với áp lực. Áp lực quản lý thời gian và khối lượng kiến kiến thức lớn. Việc này đòi hỏi kỹ năng tự quản lý mạnh mẽ. Đây là điểm khác biệt lớn so với học chế niên chế truyền thống. Sinh viên cần nhanh chóng thích nghi. Nếu không, stress học tập dễ dàng xuất hiện. Quá trình thích nghi này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều sinh viên gặp khó khăn ban đầu trong việc điều chỉnh. Việc tích lũy đủ số tín chỉ yêu cầu sự nỗ lực liên tục. Kỹ năng tự học và khả năng sắp xếp công việc trở nên tối quan trọng. Sinh viên phải tự mình tìm kiếm tài liệu, giải quyết vấn đề. Sự thiếu chủ động có thể dẫn đến tụt hậu. Hệ thống này khuyến khích sự phát triển độc lập nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt tâm lý và kỹ năng.

1.2. Khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ

Khó khăn tâm lý xuất hiện khi sinh viên gặp trở ngại. Các trở ngại này liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập. Ví dụ phổ biến bao gồm căng thẳng, lo âu, mệt mỏi tinh thần. Sinh viên có thể cảm thấy áp lực lớn từ các kỳ thi. Áp lực về việc chọn môn, đăng ký tín chỉ cũng lớn. Khối lượng bài tập và thời hạn nộp bài dồn dập. Điều này gây ra cảm giác quá tải. Các khó khăn này còn bao gồm sự cô đơn, thiếu tự tin. Sinh viên có thể gặp vấn đề trong hòa nhập với môi trường mới. Sự cạnh tranh trong học tập cũng tạo áp lực. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp sinh viên tìm kiếm sự hỗ trợ kịp thời. Không giải quyết có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần. Hiệu quả học tập cũng sẽ suy giảm. Các vấn đề như mất ngủ, giảm hứng thú học tập cũng thường gặp. Đây là những biểu hiện rõ ràng của khó khăn tâm lý cần được chú ý. Việc thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc làm trầm trọng thêm tình hình. Sinh viên cần được trang bị công cụ để đối mặt với những thách thức này.

II. Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý sinh viên

Kỹ năng ứng phó là khả năng cá nhân đối mặt và vượt qua các trở ngại tâm lý. Trong môi trường học tập tín chỉ, những kỹ năng này càng trở nên thiết yếu. Chúng giúp sinh viên duy trì trạng thái cân bằng. Sinh viên có thể tập trung vào việc học. Tài liệu này tập trung vào việc định nghĩa và phân loại các kỹ năng ứng phó. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan về cách sinh viên có thể phát triển chúng. Việc hiểu rõ các kỹ năng này là bước quan trọng. Nó giúp sinh viên chủ động rèn luyện. Đồng thời, nhà trường và gia đình có thể hỗ trợ hiệu quả hơn. Mục tiêu là giúp sinh viên đạt được hiệu suất học tập tốt nhất. Sức khỏe tâm thần cũng được bảo vệ. Kỹ năng ứng phó tốt giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của stress. Nó khuyến khích sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân.

2.1. Định nghĩa kỹ năng ứng phó hiệu quả

Kỹ năng ứng phó hiệu quả là tập hợp các hành vi, nhận thức và chiến lược. Chúng được cá nhân sử dụng để quản lý các tình huống căng thẳng. Mục đích là giảm thiểu tác động tiêu cực của stress lên tâm lý và thể chất. Trong học tập tín chỉ, kỹ năng ứng phó bao gồm khả năng quản lý thời gian. Nó cũng bao gồm kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng điều chỉnh cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ cũng quan trọng. Một sinh viên có kỹ năng ứng phó tốt sẽ không bị động trước khó khăn. Sinh viên đó sẽ chủ động phân tích vấn đề. Sau đó, sinh viên sẽ tìm kiếm giải pháp hoặc chấp nhận thực tế. Mục tiêu không chỉ là sống sót qua khó khăn. Mục tiêu còn là học hỏi và phát triển từ chúng. Điều này bao gồm cả kỹ năng tự chăm sóc bản thân. Ví dụ như duy trì lối sống lành mạnh. Kỹ năng ứng phó không phải là bẩm sinh. Nó có thể được rèn luyện và phát triển theo thời gian.

2.2. Biểu hiện của kỹ năng ứng phó tích cực

Kỹ năng ứng phó tích cực biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Một biểu hiện là khả năng lập kế hoạch và ưu tiên công việc. Sinh viên sắp xếp thời gian hợp lý. Sinh viên hoàn thành các nhiệm vụ đúng hạn. Một biểu hiện khác là khả năng tự điều chỉnh cảm xúc. Sinh viên kiểm soát sự lo âu, thất vọng. Sinh viên duy trì thái độ lạc quan. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, giảng viên, hoặc chuyên gia cũng là biểu hiện tích cực. Sinh viên không ngại chia sẻ khó khăn. Sinh viên chủ động tìm giải pháp. Khả năng tái cấu trúc nhận thức cũng quan trọng. Sinh viên nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Sinh viên chuyển hóa suy nghĩ tiêu cực thành tích cực. Duy trì lối sống lành mạnh, như tập thể dục, ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, cũng là một phần. Tất cả những hành vi này giúp sinh viên thích nghi tốt hơn. Chúng giúp sinh viên vượt qua khó khăn trong học tập tín chỉ. Kỹ năng này còn thể hiện qua khả năng thích nghi linh hoạt với các thay đổi.

2.3. Các mức độ của kỹ năng ứng phó

Kỹ năng ứng phó có thể được phân loại theo nhiều mức độ. Mức độ thấp thường biểu hiện qua sự bị động, né tránh vấn đề. Sinh viên có thể trì hoãn công việc. Sinh viên có thể phủ nhận khó khăn. Các hành vi kém hiệu quả như lạm dụng chất kích thích cũng có thể xuất hiện. Mức độ trung bình thể hiện ở khả năng nhận diện khó khăn. Sinh viên tìm cách giải quyết nhưng còn thiếu chiến lược. Sinh viên có thể bị dao động về cảm xúc. Mức độ cao cho thấy sinh viên chủ động đối mặt. Sinh viên sử dụng các chiến lược hiệu quả. Sinh viên có khả năng tự điều chỉnh cao. Sinh viên tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Sinh viên học hỏi từ kinh nghiệm. Các mức độ này không cố định. Chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống và quá trình rèn luyện. Việc đánh giá đúng mức độ hiện tại là cơ sở để phát triển. Mục tiêu là giúp sinh viên đạt đến mức độ ứng phó hiệu quả hơn.

III. Yếu tố ảnh hưởng kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý

Kỹ năng ứng phó của sinh viên không tồn tại độc lập. Chúng chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này có thể xuất phát từ chính bản thân sinh viên. Chúng cũng có thể đến từ môi trường xung quanh. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược hỗ trợ phù hợp. Tài liệu này phân tích chi tiết các yếu tố chủ quan và khách quan. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh ảnh hưởng. Nắm bắt được các yếu tố này giúp sinh viên tự nhận thức tốt hơn. Nó cũng giúp nhà trường và gia đình có thể can thiệp kịp thời. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất. Sinh viên có thể phát triển kỹ năng ứng phó hiệu quả. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố là chìa khóa. Nó giúp sinh viên vượt qua mọi thách thức. Điều này đảm bảo sức khỏe tâm thần và thành công trong học tập.

3.1. Các yếu tố chủ quan từ sinh viên

Các yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm cá nhân của mỗi sinh viên. Tính cách đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, người hướng ngoại thường dễ tìm kiếm sự giúp đỡ hơn. Người có sự tự tin cao dễ đối mặt với thách thức. Kinh nghiệm sống và học tập trước đây cũng ảnh hưởng. Sinh viên từng vượt qua khó khăn có thể có kỹ năng tốt hơn. Nhận thức và thái độ về khó khăn cũng quan trọng. Cách sinh viên nhìn nhận vấn đề ảnh hưởng đến hành động. Kỹ năng giải quyết vấn đề cá nhân là nền tảng. Khả năng tự quản lý cảm xúc cũng thuộc nhóm này. Động lực học tập và mục tiêu cá nhân thúc đẩy hành vi. Sức khỏe thể chất có liên hệ chặt chẽ với tâm lý. Một cơ thể khỏe mạnh hỗ trợ tinh thần vững vàng. Tất cả các yếu tố này hình thành nên phong cách ứng phó riêng. Chúng quyết định mức độ hiệu quả trong việc đối phó với stress học tập.

3.2. Các yếu tố khách quan từ môi trường

Yếu tố khách quan bao gồm môi trường bên ngoài sinh viên. Môi trường gia đình là nền tảng ban đầu. Sự hỗ trợ từ gia đình giúp sinh viên vững vàng hơn. Áp lực từ gia đình cũng có thể là một gánh nặng. Mối quan hệ với bạn bè và cộng đồng ảnh hưởng lớn. Bạn bè có thể là nguồn động viên hoặc nguồn gây áp lực. Môi trường học đường đóng vai trò then chốt. Chính sách của nhà trường, sự hỗ trợ từ giảng viên quan trọng. Các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường cần được cung cấp. Khối lượng học tập, độ khó của môn học cũng là yếu tố khách quan. Áp lực thời gian, lịch thi dày đặc gây căng thẳng. Yếu tố văn hóa xã hội cũng không thể bỏ qua. Kỳ vọng xã hội về thành công học tập tạo ra áp lực. Môi trường sống, điều kiện kinh tế cũng ảnh hưởng. Sinh viên có thể thiếu thốn về vật chất. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến tâm lý. Một môi trường hỗ trợ sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng ứng phó tốt hơn.

IV. Thực trạng kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý

Nghiên cứu thực tiễn đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại. Tài liệu này trình bày kết quả khảo sát về khó khăn tâm lý. Nó cũng đánh giá kỹ năng ứng phó của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định các vấn đề ưu tiên. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu. Sinh viên cần được hỗ trợ để nâng cao kỹ năng. Phân tích thực trạng giúp nhà trường đưa ra các chương trình can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe tâm thần sinh viên. Đồng thời, nâng cao chất lượng học tập. Các dữ liệu định lượng và định tính được thu thập cẩn thận. Chúng phản ánh bức tranh chân thực về thực trạng. Sự thấu hiểu này là chìa khóa để hành động có ý nghĩa.

4.1. Thực trạng khó khăn tâm lý của sinh viên

Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn tâm lý. Mức độ căng thẳng do học tập tín chỉ khá phổ biến. Áp lực thi cử, khối lượng kiến thức lớn là nguyên nhân chính. Nhiều sinh viên bày tỏ sự lo lắng về kết quả học tập. Sự lo lắng về tương lai nghề nghiệp cũng gây áp lực. Khó khăn trong việc quản lý thời gian học tập và sinh hoạt. Vấn đề cô đơn, thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội cũng xuất hiện. Một số sinh viên gặp khó khăn về tài chính. Điều này ảnh hưởng đến tinh thần học tập. Các biểu hiện như mất ngủ, giảm tập trung, mệt mỏi thường xuyên được ghi nhận. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất học tập. Chúng cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của sinh viên. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là bước đầu tiên để can thiệp. Đây là cơ sở để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp.

4.2. Thực trạng kỹ năng ứng phó hiện có

Về kỹ năng ứng phó, nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng. Một số sinh viên có kỹ năng ứng phó tốt. Sinh viên này chủ động tìm kiếm giải pháp. Sinh viên đó biết cách quản lý cảm xúc. Tuy nhiên, một bộ phận lớn sinh viên còn hạn chế. Sinh viên này thường sử dụng các phương pháp ứng phó tiêu cực. Ví dụ như né tránh, trì hoãn hoặc đổ lỗi. Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc còn yếu. Sinh viên khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Mức độ sử dụng các chiến lược ứng phó tích cực chưa cao. Sinh viên chưa biết cách lập kế hoạch học tập hiệu quả. Kỹ năng quản lý stress chưa được rèn luyện đầy đủ. Điều này dẫn đến sự tích tụ khó khăn. Các vấn đề tâm lý trở nên trầm trọng hơn. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng ứng phó. Sinh viên cần được trang bị công cụ cần thiết. Điều này giúp họ đối mặt hiệu quả với thách thức.

4.3. Đánh giá chung về kỹ năng ứng phó

Tổng thể, kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý của sinh viên còn ở mức trung bình. Có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm sinh viên. Các yếu tố như giới tính, năm học, và điều kiện gia đình ảnh hưởng đến kỹ năng này. Sinh viên năm đầu thường gặp nhiều khó khăn hơn. Họ ít kỹ năng ứng phó hơn so với sinh viên năm cuối. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng ứng phó. Sinh viên cần được giáo dục về sức khỏe tâm thần. Cần có sự đầu tư vào các chương trình hỗ trợ tâm lý. Điều này giúp nâng cao năng lực tự chủ. Sinh viên có thể thích nghi tốt hơn với môi trường học tập tín chỉ. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó định hướng cho các hoạt động can thiệp trong tương lai. Nâng cao kỹ năng ứng phó là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía.

V. Đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng ứng phó

Để cải thiện kỹ năng ứng phó của sinh viên, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này cần đến từ nhiều phía: cá nhân sinh viên, nhà trường, và cộng đồng. Tài liệu này đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là giúp sinh viên phát triển khả năng thích nghi. Sinh viên có thể vượt qua khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường nhận thức. Chúng cũng hướng đến việc cung cấp công cụ thực tế. Việc áp dụng hiệu quả các giải pháp này sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Nó không chỉ cho sinh viên mà còn cho cả môi trường giáo dục. Một hệ thống hỗ trợ toàn diện sẽ tạo ra sự khác biệt. Sinh viên sẽ cảm thấy được quan tâm. Sinh viên sẽ có đủ nguồn lực để phát triển bản thân. Điều này đảm bảo một môi trường học tập lành mạnh và hiệu quả.

5.1. Giải pháp từ phía sinh viên

Sinh viên cần chủ động nâng cao kỹ năng ứng phó. Đầu tiên, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả. Sinh viên lập kế hoạch học tập rõ ràng. Sinh viên cần ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng. Thứ hai, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên đối mặt trực tiếp với khó khăn. Sinh viên tìm kiếm nhiều phương án giải quyết. Thứ ba, học cách quản lý cảm xúc cá nhân. Sinh viên thực hành các kỹ thuật thư giãn. Ví dụ như thiền, tập thở sâu. Thứ tư, xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội. Sinh viên kết nối với bạn bè, thầy cô. Sinh viên không ngại chia sẻ vấn đề. Thứ năm, duy trì lối sống lành mạnh. Sinh viên tập thể dục thường xuyên. Sinh viên ăn uống khoa học, ngủ đủ giấc. Tự nhận thức về bản thân và điểm mạnh, điểm yếu cũng rất quan trọng. Điều này giúp sinh viên phát triển bền vững.

5.2. Giải pháp từ phía nhà trường và giảng viên

Nhà trường và giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ sinh viên. Nhà trường cần xây dựng và phát triển các trung tâm tư vấn tâm lý học đường. Các dịch vụ này cần dễ tiếp cận và được quảng bá rộng rãi. Giảng viên có thể tích hợp nội dung về kỹ năng ứng phó vào các môn học. Ví dụ như kỹ năng mềm, kỹ năng học tập. Tổ chức các buổi hội thảo, khóa đào tạo chuyên đề cũng cần thiết. Các buổi này tập trung vào quản lý stress, kỹ năng giải quyết vấn đề. Giảng viên cần tạo môi trường học tập thân thiện. Giảng viên khuyến khích sự tương tác và chia sẻ. Việc chú ý đến dấu hiệu căng thẳng ở sinh viên là cần thiết. Giảng viên có thể giới thiệu sinh viên đến các chuyên gia. Cần xem xét lại khối lượng học tập. Điều này đảm bảo tính khả thi và không gây quá tải. Hướng dẫn sinh viên lập kế hoạch học tập cá nhân. Điều này giúp giảm áp lực ngay từ đầu.

5.3. Vai trò của gia đình và cộng đồng

Gia đình và cộng đồng cũng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên. Gia đình nên tạo môi trường an toàn và khuyến khích chia sẻ. Phụ huynh lắng nghe, động viên con cái. Họ tránh đặt áp lực quá lớn lên con. Cộng đồng có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa. Các hoạt động này giúp sinh viên thư giãn, kết nối. Ví dụ như các câu lạc bộ, hoạt động tình nguyện. Các tổ chức xã hội có thể cung cấp nguồn lực hỗ trợ. Điều này bao gồm các chương trình sức khỏe tâm thần. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần sinh viên quan trọng. Giảm thiểu kỳ thị đối với các vấn đề tâm lý. Một xã hội hỗ trợ sẽ giúp sinh viên cảm thấy được chấp nhận. Sinh viên sẽ tự tin hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng tạo nên một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI PHAN THỊ TÂM Kü N¡NG øNG PHã VíI KHã KH¡N T¢M Lý TRONG HäC TËP THEO HäC CHÕ TÝN CHØ CñA SINH VI£N §¹I HäC S¦ PH¹M Kü THUËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÍ HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI PHAN THỊ TÂM Kü N¡NG øNG PHã VíI KHã KH¡N T¢M Lý TRONG HäC TËP THEO HäC CHÕ TÝN CHØ CñA SINH VI£N §¹I HäC S¦ PH¹M Kü THUËT Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÍ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN THỊ THANH BÌNH 2.TS NGUYỄN THỊ HUỆ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu đƣợc công bố trong luận án chƣa từng đƣợc công bố trong một công trình nào khác. Tác giả Phan Thị Tâm LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai Cô giáo PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Bình và PGS.TS Nguyễn Thị Huệ đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Các Cô đã không quản ngại thời gian, công sức của mình để định hƣớng, chỉ bảo, hỗ trợ, động viên và khích lệ em vƣợt qua những khó khăn, nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ học tập.

Em xin trân trọng gửi đến hai Cô giáo lời tri ân chân thành nhất. Em xin cảm ơn sâu sắc Ban chủ nhiệm khoa, Bộ môn Tâm lý học đại cƣơng, cùng các Thầy, Cô giáo khoa Tâm lý giáo dục, trƣờng ĐHSP Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, tập thể khoa Sƣ phạm kỹ thuật và các bạn đồng nghiệp ở Trƣờng ĐHSP kỹ thuật Vinh đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập nâng cao trình độ. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện và hoàn thành luận án đúng quy định.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, giáo viên và sinh viên các trƣờng ĐHSPKT Hƣng Yên, ĐHSPKT Nam Định, ĐHSPKT Vinh đã phối hợp và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè, luôn là điểm tựa vững chắc, động viên và khích lệ tôi thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu. Mặc dù bản thân đã cố gắng nhƣng công trình khó tránh khỏi thiếu sót. Tôi rất mong nhận đƣợc sự chỉ bảo, góp ý của các Thầy, Cô giáo, các nhà khoa học, các anh, chị, em và đồng nghiệp để công trình đƣợc hoàn thiện hơn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017. Tác giả Phan Thị Tâm MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG ỨNG PHÓ VỚI KHÓ KHĂN TÂM LÝ TRONG HỌC TẬP THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KỸ THUẬT. Tổng quan tình hình nghiên cứu về kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật.

Những nghiên cứu về kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ở nƣớc ngoài. Những nghiên cứu về kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ở Việt Nam. Học tập theo học chế tín chỉ. Khái niệm học tập theo học chế tín chỉ.

Đặc điểm học tập theo học chế tín chỉ. Khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Khái niệm khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật.

Biểu hiện của khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Kỹ năng ứng phó. Khái niệm về kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật.

Biểu hiện của kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Mức độ của kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Các yếu tố ảnh hƣởng đến kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Các yếu tố chủ quan.

Các yếu tố khách quan. 71 Tiểu kết chƣơng 1. 74 Chƣơng 2: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu.

Địa bàn nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Tiến trình nghiên cứu. Giai đoạn nghiên cứu lý luận.

Giai đoạn nghiên cứu thực trạng. Giai đoạn thực nghiệm sƣ phạm. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu tài liệu, văn bản.

Phƣơng pháp điều tra bằng phiếu hỏi. Phƣơng pháp quan sát. Phƣơng pháp phỏng vấn sâu. Phƣơng pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động.

Phƣơng pháp giải bài tập tình huống. Phƣơng pháp thống kê toán học. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm tác động. 97 Tiểu kết chƣơng 2.

101 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ KỸ NĂNG ỨNG PHÓ VỚI KHÓ KHĂN TÂM LÝ TRONG HỌC TẬP THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KỸ THUẬT. Thực trạng khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Đánh giá chung về mức độ biểu hiện của khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Biểu hiện cụ thể của khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật.

Thực trạng kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Đánh giá chung kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Những biểu hiện cụ thể của kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Thực trạng kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật so sánh theo các biến số.

Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật. Kết quả thực nghiệm tác động. Cơ sở đề xuất biện pháp thực nghiệm tác động. Biện pháp thực nghiệm tác động.

Kết quả thực nghiệm tác động. 141 Tiểu kết chƣơng 3. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1. ĐHSP Đại học Sƣ phạm 2. ĐLC (SD) Độ lệch chuẩn 3.

ĐTB ( X ) Điểm trung bình 4. KKTL Khó khăn tâm lý 5. KNƢP Kỹ năng ứng phó DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Mẫu khách thể nghiên cứu .2: Hệ số tin cậy alpha của các tiêu chí đo kỹ năng tìm cách ứng phó với khó khăn tâm lý (UPKKTL). 85 ỹ năng tìm cách UPKKTL.

85 Hệ số tin cậy alpha của các tiêu chí đo yếu tố ảnh hƣởng đến KNƢP với KKTL trong học tập theo học chế tín chỉ .5: ếu tố ảnh hƣởng đến KNƢP với KKTL trong học tập theo học chế tín chỉ .6: Kết quả kiểm định độ tin cậy hệ thống item đo KNƢP với KKTL trong học tập theo học chế tín chỉ. 90 ểu thang đo/thang đo của KNƢP với KKTL trong học tập theo học chế tín chỉ .1: Mức độ khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .2: Tƣơng quan giữa khó khăn tâm lý của sinh viên trong học tập theo học chế tín chỉ với kết quả tích lũy tín chỉ.3: Mức độ khó khăn tâm lý trong lập kế hoạch học tập của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .4: Mức độ khó khăn tâm lý trong học theo nhóm của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .5: Mức độ khó khăn tâm lý trong tự học, tự nghiên cứu của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .6: Mức độ kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm lý trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .7: Mức độ kỹ năng nhận diện khó khăn tâm lý trong lập kế hoạch học tập của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .8: Mức độ kỹ năng nhận diện khó khăn tâm lý trong học theo nhóm của sinh viên ĐHSP kỹ thuật.9: Mức độ kỹ năng nhận diện khó khăn tâm lý trong tự học, tự nghiên cứu của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .10: Mức độ kỹ năng xác định cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong lập kế hoạch học tập của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .11: Mức độ kỹ năng xác định cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong học theo nhóm của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .12: Mức độ kỹ năng xác định cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong tự học, tự nghiên cứu của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .13: Mức độ kỹ năng thực hiện cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong lập kế hoạch học tập của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .14: Mức độ kỹ năng thực hiện cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong học theo nhóm của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .15: Mức độ kỹ năng thực hiện cách thức giải quyết khó khăn tâm lý trong tự học, tự nghiên cứu của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .16: Mức độ lựa chọn các cách giải quyết KKTL trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .17: Tƣơng quan giữa các thành phần của kỹ năng ứng phó với khó khăn tâm ký trong học tập theo học chế tín chỉ của sinh viên ĐHSP kỹ thuật .18: So sánh điểm trung bình KNƢP với KKTL của sinh viên ĐHSP kỹ thuật theo các mức độ khó khăn tâm lý .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý học tập của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật theo học chế tín chỉ, đề xuất giải pháp hỗ trợ tâm lý.

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ năng ứng phó khó khăn tâm lý trong học tập tín chỉ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter