Luận án TS Nguyễn Thị Quyên: Tích hợp GDMT, BĐKH trong dạy Sinh học phổ thông
Luận án tiến sĩ xây dựng & ứng dụng chủ đề tích hợp giáo dục môi trường, biến đổi khí hậu trong dạy Sinh học phổ thông, cấp độ tổ chức sống.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
313
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chủ đề tích hợp GDMT BĐKH Sinh học: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 313 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chủ đề tích hợp GDMT BĐKH Sinh học Tổng quan nghiên cứu
Tài liệu tập trung vào sự cần thiết của việc xây dựng và sử dụng các chủ đề tích hợp giáo dục môi trường (GDMT) và biến đổi khí hậu (BĐKH) trong dạy học Sinh học. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức, kỹ năng, và thái độ cho học sinh về các vấn đề môi trường toàn cầu. Mục đích nghiên cứu là phát triển một hệ thống chủ đề tích hợp hiệu quả cho môn Sinh học cấp độ tổ chức sống trên cơ thể ở trường phổ thông. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các cấp độ quần thể, quần xã/hệ sinh thái, và sinh quyển. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về GDMT và BĐKH được tổng quan. Những nghiên cứu này đã chỉ ra tiềm năng của việc lồng ghép GDMT BĐKH vào các môn khoa học tự nhiên. Tuy nhiên, việc phát triển một hệ thống chủ đề tích hợp cụ thể, có tính hệ thống cho Sinh học cấp độ tổ chức sống vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một khung làm việc thực tiễn cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục.
1.1. Lý do cần tích hợp GDMT BĐKH trong dạy Sinh học
Các vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng trở nên cấp bách. Việc tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu vào môn Sinh học là thiết yếu. Điều này giúp học sinh nhận thức sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Đồng thời, hình thành ý thức, kỹ năng ứng phó cần thiết. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng một thế hệ có trách nhiệm với môi trường.
1.2. Mục đích đối tượng phạm vi nghiên cứu chủ đề
Nghiên cứu hướng tới xây dựng và sử dụng hiệu quả các chủ đề tích hợp GDMT BĐKH. Đối tượng là học sinh và giáo viên Sinh học cấp trung học phổ thông. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể, bao gồm quần thể, quần xã/hệ sinh thái và sinh quyển. Các nội dung được phát triển bám sát chương trình giáo dục hiện hành.
1.3. Tổng quan nghiên cứu GDMT BĐKH trên thế giới
Tình hình nghiên cứu giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu đã có nhiều bước tiến. Nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình tích hợp đa dạng. Các công trình khoa học đã chỉ ra hiệu quả của việc lồng ghép các nội dung này vào các môn học. Tuy nhiên, việc áp dụng cụ thể vào từng môn học, đặc biệt là Sinh học ở cấp độ tổ chức sống, vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn tích hợp GDMT BĐKH Sinh học
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho đề tài nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi liên quan đến giáo dục môi trường, biến đổi khí hậu, tích hợp, dạy học tích hợp và dạy học theo chủ đề được làm rõ. Giáo dục môi trường nhằm nâng cao nhận thức, hình thành thái độ và hành vi tích cực bảo vệ môi trường. Biến đổi khí hậu tập trung vào nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp ứng phó hiệu quả. Dạy học tích hợp mang lại cái nhìn toàn diện, liên hệ kiến thức một cách chặt chẽ. Dạy học theo chủ đề giúp tổ chức nội dung học tập có hệ thống, tăng tính chủ động cho người học. Hệ thống chủ đề Sinh học hiện hành ở các cấp độ tổ chức sống được phân tích kỹ lưỡng. Thực trạng việc tích hợp GDMT và BĐKH trong dạy học Sinh học tại các trường phổ thông được đánh giá thông qua điều tra giáo viên và học sinh. Kết quả điều tra chỉ ra nhận thức tốt về tầm quan trọng, nhưng cũng bộc lộ hạn chế về tài liệu, phương pháp và thời lượng. Nhu cầu về tài liệu hướng dẫn và các chủ đề tích hợp cụ thể là rất cao, đòi hỏi cần có giải pháp mới.
2.1. Khái niệm cơ bản về GDMT BĐKH và tích hợp
Giáo dục môi trường là quá trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức, trang bị kiến thức và hình thành thái độ thân thiện với môi trường. Biến đổi khí hậu là sự thay đổi dài hạn của khí hậu Trái Đất, gây ra nhiều tác động tiêu cực. Tích hợp là việc lồng ghép kiến thức, kỹ năng của các lĩnh vực khác nhau vào một nội dung học tập chung. Tích hợp GDMT BĐKH giúp học sinh hiểu rõ hơn các vấn đề phức tạp.
2.2. Cơ sở lý luận dạy học theo chủ đề tích hợp
Dạy học theo chủ đề là một phương pháp tổ chức nội dung học tập xoay quanh một chủ đề lớn. Phương pháp này giúp kết nối kiến thức từ nhiều môn học, tạo ra cái nhìn tổng thể. Dạy học tích hợp theo chủ đề phát huy tính tích cực, sáng tạo của học sinh. Nó khuyến khích học sinh tự tìm hiểu, giải quyết vấn đề thực tiễn liên quan đến môi trường và biến đổi khí hậu. Đây là một cách tiếp cận hiện đại trong giáo dục.
2.3. Thực trạng dạy học GDMT BĐKH trong Sinh học
Khảo sát thực tiễn cho thấy giáo viên và học sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của GDMT BĐKH. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp nhiều khó khăn. Thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể, thiếu phương pháp dạy học phù hợp là những rào cản chính. Thời lượng trên lớp cũng chưa đủ để truyền tải toàn diện các nội dung này. Nhu cầu về một hệ thống chủ đề tích hợp chuẩn hóa là rất cấp thiết.
III. Xây dựng chủ đề tích hợp GDMT BĐKH cấp độ tổ chức sống
Quá trình xây dựng các chủ đề tích hợp GDMT và BĐKH cho môn Sinh học được trình bày chi tiết. Việc này bắt đầu bằng phân tích cấu trúc nội dung phần Sinh thái học - Sinh học 12, đặc biệt là các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Các cấp độ này bao gồm quần thể, quần xã/hệ sinh thái và sinh quyển. Các địa chỉ và nội dung cụ thể có thể tích hợp GDMT và BĐKH vào từng chủ đề được xác định rõ ràng. Kiến thức GDMT và BĐKH được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính khoa học, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh và chương trình học hiện hành. Các nguyên tắc xây dựng chủ đề tích hợp bao gồm: đảm bảo tính khoa học, tính sư phạm, tính thực tiễn và tính khả thi. Nội dung tích hợp không làm phá vỡ cấu trúc đặc trưng của môn học. Thay vào đó, nó làm phong phú thêm kiến thức, tăng cường tính ứng dụng và liên hệ thực tiễn cho học sinh. Việc xác định rõ các nội dung này cung cấp định hướng vững chắc cho giáo viên khi triển khai giảng dạy.
3.1. Cấu trúc nội dung chủ đề Sinh học cấp độ tổ chức sống
Nội dung Sinh học cấp độ tổ chức sống bao gồm các chủ đề về quần thể, quần xã, hệ sinh thái và sinh quyển. Đây là những đơn vị kiến thức cốt lõi. Các chủ đề này có nhiều điểm tương đồng và liên quan trực tiếp đến các vấn đề môi trường. Cấu trúc này tạo nền tảng vững chắc cho việc tích hợp GDMT và BĐKH, giúp học sinh nhìn nhận vấn đề một cách hệ thống.
3.2. Xác định nội dung GDMT BĐKH tích hợp phù hợp
Việc xác định nội dung GDMT BĐKH cần tích hợp đòi hỏi sự chọn lọc cẩn thận. Các kiến thức về ô nhiễm, suy thoái môi trường, hiệu ứng nhà kính, các kịch bản biến đổi khí hậu được lựa chọn. Những nội dung này phải phù hợp với từng chủ đề Sinh học cụ thể. Đồng thời, chúng phải có ý nghĩa thực tiễn, giúp học sinh liên hệ với cuộc sống hàng ngày và cộng đồng địa phương.
3.3. Nguyên tắc xây dựng chủ đề tích hợp hiệu quả
Các chủ đề tích hợp được xây dựng dựa trên một số nguyên tắc cơ bản. Đó là tính khoa học, đảm bảo độ chính xác của thông tin. Tính sư phạm, phù hợp với lứa tuổi và khả năng nhận thức của học sinh. Tính thực tiễn, có khả năng áp dụng vào tình huống cụ thể. Tính khả thi, dễ dàng triển khai trong điều kiện trường học. Những nguyên tắc này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chủ đề.
IV. Nguyên tắc phương pháp sử dụng chủ đề tích hợp GDMT BĐKH
Phần này tập trung vào các nguyên tắc và phương pháp sư phạm khi triển khai các chủ đề tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu. Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo mối quan hệ chặt chẽ giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học. Mục tiêu không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn hình thành thái độ và kỹ năng ứng phó. Việc khai thác nội dung GDMT và BĐKH cần có chọn lọc, tính hệ thống, tránh việc giảng dạy tràn lan hoặc tùy tiện. Các hoạt động học tập cần phát huy cao độ tính tích cực, chủ động của học sinh, khuyến khích tư duy phản biện. Sử dụng đa dạng các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực như thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề, dự án học tập, nghiên cứu tình huống thực tiễn. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, hỗ trợ, tạo môi trường học tập tương tác. Điều này giúp học sinh hiểu nguyên lý toàn cầu nhưng biết cách hành động bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu tại địa phương.
4.1. Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu nội dung phương pháp
Mục tiêu giáo dục, nội dung kiến thức và phương pháp dạy học phải có sự thống nhất. Mục tiêu hướng tới việc hình thành kiến thức, kỹ năng và thái độ đúng đắn về môi trường. Nội dung phải được chọn lọc, phù hợp với mục tiêu. Phương pháp cần đa dạng, phát huy tính tích cực của học sinh. Sự hài hòa giữa ba yếu tố này quyết định hiệu quả của quá trình dạy học tích hợp.
4.2. Khai thác nội dung GDMT BĐKH có chọn lọc
Nội dung giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu rất rộng. Việc khai thác cần có chọn lọc, tập trung vào những vấn đề trọng tâm. Nội dung phải có tính hệ thống, tránh trùng lặp hoặc dàn trải. Nó cần liên quan trực tiếp đến bài học Sinh học, không biến tiết học thành bài giảng riêng về môi trường. Cách tiếp cận này giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.
4.3. Các phương pháp kỹ thuật dạy học tích cực
Sử dụng các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực là chìa khóa. Thảo luận nhóm, trò chơi, đóng vai, nghiên cứu dự án, giải quyết vấn đề là những ví dụ. Các hoạt động này khuyến khích học sinh tương tác, tư duy phản biện và hợp tác. Điều này giúp phát triển năng lực học sinh, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng và thái độ đối với môi trường.
V. Kiểm chứng hiệu quả dạy học chủ đề tích hợp GDMT BĐKH
Quá trình tổ chức và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng các chủ đề tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong dạy học Sinh học được trình bày. Thiết kế thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại nhiều trường phổ thông, bao gồm nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Đánh giá dựa trên các tiêu chí về kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh. Các công cụ đánh giá đa dạng được sử dụng, bao gồm bài kiểm tra, phiếu khảo sát thái độ, và quan sát hoạt động học tập. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kiến thức môi trường, kỹ năng phân tích, và giải quyết vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu ở nhóm thực nghiệm. Học sinh cũng thể hiện thái độ tích cực hơn, ý thức bảo vệ môi trường cao hơn. Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc phát triển lý luận và thực tiễn dạy học tích hợp. Nó cung cấp một hệ thống chủ đề và quy trình sử dụng cụ thể, có tính ứng dụng cao cho giáo viên Sinh học phổ thông, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
5.1. Thiết kế thực nghiệm sư phạm đánh giá
Thực nghiệm sư phạm được thiết kế khoa học với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Các bài kiểm tra trước và sau tác động được sử dụng để đo lường kiến thức. Phiếu khảo sát và phỏng vấn đánh giá thái độ, kỹ năng. Quy trình thực hiện chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan của kết quả. Điều này giúp đánh giá chính xác tác động của các chủ đề tích hợp.
5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm rõ ràng
Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm học sinh được dạy bằng chủ đề tích hợp có tiến bộ vượt trội. Kiến thức về GDMT và BĐKH của học sinh được nâng cao đáng kể. Kỹ năng phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp cho các vấn đề môi trường cũng cải thiện. Thái độ tích cực, ý thức bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu được hình thành mạnh mẽ hơn.
5.3. Đóng góp mới của nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu đã xây dựng thành công một hệ thống chủ đề tích hợp GDMT BĐKH trong dạy học Sinh học. Nó cung cấp quy trình xây dựng và sử dụng chi tiết. Đây là đóng góp thiết thực cho lý luận và thực tiễn giáo dục. Kết quả nghiên cứu có thể được nhân rộng, ứng dụng rộng rãi tại các trường phổ thông. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Sinh học và giáo dục công dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (313 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Xây dựng và sử dụng các chủ đề tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong dạy học Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể ở trường phổ thông" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Dương Tiến Sỹ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học, mã số 9.11) đại diện cho bước chuyển biến mang tính hệ thống trong lý luận dạy học Sinh học hiện đại.
Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh khủng hoảng sinh thái toàn cầu khi Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) công bố kịch bản phát thải cao (RCP8.5): nhiệt độ trung bình toàn cầu vào cuối thế kỷ XXI có nguy cơ tăng từ 2,6°C đến 4,8°C so với thời kỳ 1986–2005, nhiệt độ ngày nóng nhất tăng từ 5°C đến 7°C, và Bắc Cực có nguy cơ hoàn toàn biến mất băng vào năm 2100. Đối với Việt Nam – một trong những quốc gia chịu tổn thương nặng nề nhất, kịch bản RCP8.5 dự báo nhiệt độ trung bình năm tăng 3,3°C–4,0°C ở phía Bắc và 3,0°C–3,5°C ở phía Nam, lượng mưa năm tăng trên 20% tại hầu hết Bắc Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Bộ và Tây Nguyên, đi kèm tần suất bão mạnh và hạn hán cực đoan gia tăng.
Về mặt pháp lý và giáo dục, công trình giải quyết trực tiếp các yêu cầu từ Luật Bảo vệ Môi trường 2014, Quyết định số 1363/QĐ-TTg, Nghị quyết số 41-NQ/TW của Bộ Chính trị, Chỉ thị số 1813/CT-BGDĐT và Quyết định số 329/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đưa nội dung ứng phó biến đổi khí hậu (BĐKH) và bảo vệ môi trường (BVMT) vào hệ thống giáo dục quốc dân. Đặc biệt, trong tiến trình chuyển giao từ Chương trình Giáo dục phổ thông 2006 sang Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, môn Sinh học đòi hỏi sự chuyển dịch triệt để từ truyền thụ kiến thức phân môn rời rạc sang phát triển phẩm chất, năng lực, trong đó: "Chương trình môn Sinh học chú trọng giúp học sinh phát triển khả năng thích ứng trong một thế giới biến đổi khí hậu không ngừng; khả năng chung sống hài hòa với thiên nhiên và bảo vệ môi trường để phát triển bền vững" (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Mặc dù chương trình Sinh học THPT định hướng trình bày sự sống theo các cấp độ tổ chức từ nhỏ đến lớn (tế bào $\rightarrow$ cơ thể $\rightarrow$ quần thể $\rightarrow$ quần xã $\rightarrow$ hệ sinh thái – sinh quyển), sách giáo khoa hiện hành vẫn bị phân cắt cơ học thành các phân môn chuyên ngành biệt lập (Di truyền học, Tiến hóa, Sinh thái học). Điều này làm mờ nhạt thuộc tính chỉnh thể của các hệ thống sống trên cơ thể – nơi diễn ra các chu trình sinh địa hóa (nước, carbon, nitrogen) quy định vi khí hậu và khí hậu toàn cầu. Đồng thời, các công trình trước đây chỉ tiếp cận GDMT hoặc giáo dục BĐKH một cách đơn lẻ, xem giáo dục BĐKH như một phụ lục kỹ thuật thuần túy mà chưa gắn kết hữu cơ với quy luật sinh học hệ thống.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Cơ sở lý luận và nguyên tắc nào chi phối việc cấu trúc hóa nội dung phần Sinh thái học thành hệ thống chủ đề Sinh học các cấp độ tổ chức sống (CĐTCS) trên cơ thể?
- RQ2: Nội dung, địa chỉ và phương pháp tích hợp GDMT và BĐKH theo chủ đề CĐTCS trên cơ thể cần được thiết kế như thế nào để đảm bảo tính đặc trưng môn học?
- RQ3: Việc sử dụng các chủ đề tích hợp này có nâng cao đồng thời chất lượng nắm vững kiến thức môn học, độ bền tri thức và năng lực hành vi BVMT, ứng phó BĐKH của học sinh THPT hay không?
- Giả thuyết khoa học ($H_1$): Nếu xây dựng được hệ thống chủ đề Sinh học các CĐTCS trên cơ thể và xác định được nội dung, quy trình, phương pháp tích hợp GDMT và BĐKH trong dạy học các chủ đề đó, thì sẽ vừa nâng cao chất lượng lĩnh hội tri thức sinh học, tăng cường độ bền kiến thức, vừa tạo ra sự chuyển biến vượt bậc về nhận thức, thái độ và hành vi thích ứng, giảm nhẹ BĐKH của học sinh phổ thông.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ ba trụ cột: Lý thuyết hệ thống đại cương (Ludwig von Bertalanffy, 1940), Sinh học hệ thống (Systems Biology) và Lý thuyết Sư phạm tích hợp (Xavier Roegiers, 1996; Dương Tiến Sỹ, 2002). Phạm vi thực nghiệm sư phạm được tiến hành quy mô tại các trường THPT và THPT chuyên thuộc 6 tỉnh, thành phố đại diện cho các vùng sinh thái - giáo dục đa dạng của Việt Nam: Hà Nội (THPT chuyên Nguyễn Huệ, THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam), Thái Bình, Nam Định, Thái Nguyên, Quảng Ninh và Lâm Đồng.
Literature Review và Positioning
Bức tranh học thuật quốc tế về GDMT và giáo dục BĐKH đã trải qua nửa thế kỷ phát triển với các mốc lịch sử quan trọng: Hội nghị Stockholm (1972) đặt nền móng cho Ngày Môi trường Thế giới; Hiến chương Belgrade (UNESCO/UNDP, 1975) xác định mục tiêu nâng cao nhận thức, kỹ năng và thái độ bảo vệ sinh quyển; Tuyên ngôn Tbilixi (UNESCO/UNEP, 1977) công bố 41 khuyến nghị định hình chiến lược GDMT toàn cầu; Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất Rio de Janeiro (1992) với Chương trình Nghị sự 21; Khung hành động Hyogo (2005–2015) về giảm nhẹ rủi ro thiên tai; và Thỏa thuận Paris tại COP-21 (2015) xác lập tính cấp bách của cắt giảm phát thải khí nhà kính (KNK).
Tổng quan các mô hình quốc tế cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận:
- Tại Hoa Kỳ, Liên đoàn Bảo vệ Động vật Hoang dã Quốc gia (NWF) triển khai dự án CLASS với 33 tiết học môi trường ứng dụng thực tế.
- Tại CHLB Đức, GDMT chú trọng hoạt động thực địa dã ngoại tại các khu vực tổn thương sinh thái để học sinh thảo luận giải pháp khắc phục.
- Tại Thái Lan, nghiên cứu thực nghiệm của Chantra Tantipongsanuruk (2009) tại trường Wat Huay Muang (Nakhonpathom) tích hợp chương trình BĐKH vào môn Khoa học và tiếng Thái cho 145 học sinh từ mầm non đến lớp 6 với thời lượng 1 giờ/tuần, chứng minh hiệu quả nâng cao ý thức cộng đồng qua mô hình đồng giảng dạy.
- Tại Canada, Nazir và cộng sự (2009) phân tích kế hoạch hành động BĐKH tại Newfoundland và Labrador, chỉ ra vai trò của giáo dục trong nhận thức tác động khí hậu cấp địa phương.
- Tại Australia, Chambers (2009) khảo sát chiến lược trường học năng lượng mặt trời nhằm giảm phát thải và tăng cường thu gom nước mưa thích ứng hạn hán.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu GDMT được khởi xướng qua Đề tài cấp Nhà nước 52-02 của Nguyễn Dược (1985, 1986); Đề tài Bộ Giáo dục và Đào tạo của Đinh Quang Báo và Dương Tiến Sỹ (1999); Dự án VIE98/018 do Hồ Ngọc Đại chủ trì. Về phương pháp dạy học bộ môn, Dương Tiến Sỹ (1999) đã đặt nền móng phương pháp luận cấu trúc - hệ thống tích hợp GDMT qua Sinh thái học 11; Đặng Thị Dạ Thủy (2009) nghiên cứu hình thành khái niệm CĐTCS trên cơ thể; Nguyễn Kỳ Loan nghiên cứu GDMT qua Sinh học 6. Về giáo dục BĐKH, Dương Tiến Sỹ và cộng sự (2015) đã công bố công trình chuyên sâu về dạy học theo chủ đề quy tụ tích hợp BĐKH trong môn Sinh học (đăng tải trên tạp chí trong nước và quốc tế Asian Journal of Education and e-Learning); Nguyễn Tất Thắng (2017) tiếp cận tích hợp BĐKH qua 3 chủ đề đơn lẻ: Đất, Nước và Không khí.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào hai luồng quan điểm:
- Mô hình đơn môn phân lập (Separate Subject Model) phổ biến ở bậc đại học hoặc một số quốc gia (Pháp, Ấn Độ, Trung Quốc) xây dựng môn học riêng về Môi trường/Khí hậu vs. Mô hình tích hợp liên môn/nội môn (Infusion/Integration Model) được áp dụng ở phổ thông nhằm tránh quá tải chương trình (Đức, Mỹ, Đan Mạch, Việt Nam).
- Tiếp cận kỹ thuật - sự kiện thuần túy (liệt kê hiện trạng ô nhiễm, giải pháp kỹ thuật) vs. Tiếp cận sinh học hệ thống (giải thích hiện tượng dựa trên cân bằng nội môi sinh thái và chu trình vật chất).
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Quyên định vị chính xác khoảng trống chưa từng được giải quyết: Hợp nhất GDMT và BĐKH như mối quan hệ nhân quả tất yếu (Ô nhiễm môi trường $\rightarrow$ Tăng phát thải KNK $\rightarrow$ BĐKH $\rightarrow$ Tác động ngược lại hệ thống sống), đồng thời cấu trúc hóa toàn diện phần Sinh thái học 12 thành hệ thống chủ đề CĐTCS trên cơ thể (Quần thể, Quần xã/Hệ sinh thái, Sinh thái quyển) để tích hợp kép cả hai nội dung giáo dục mà không làm phá vỡ cấu trúc môn học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống đại cương của Ludwig von Bertalanffy (1940) và tiếp cận Sinh học hệ thống hiện đại (Institutes of Systems Biology, Seattle & Tokyo, 2000) vào khoa học sư phạm chuyên ngành. Công trình chuẩn hóa 2 tiêu chuẩn cốt lõi để phân định một CĐTCS thực sự (loại bỏ các cấp độ trung gian không độc lập như mô, cơ quan, hệ cơ quan khi tách rời khỏi cơ thể):
- CĐTCS phải là một hệ thống sống có cấu trúc và chức năng tương đối độc lập.
- CĐTCS phải là một hệ thống mở, có khả năng tự điều chỉnh và tiến hóa (Dương Tiến Sỹ, 2006).
Dựa trên tiêu chuẩn này, luận án xác lập phổ sinh học hoàn chỉnh gồm 6 cấp độ cơ bản: Phân tử $\rightarrow$ Tế bào $\rightarrow$ Cơ thể $\rightarrow$ Quần thể $\rightarrow$ Quần xã - Hệ sinh thái $\rightarrow$ Sinh thái quyển.
Luận án kế thừa và phát triển lý thuyết Sư phạm tích hợp của Xavier Roegiers (1996) và Dương Tiến Sỹ (2002) với định nghĩa bản chất: "Tích hợp là sự hợp nhất hay sự nhất thể hoá đưa tới một đối tượng mới như là một thể thống nhất giữa các thành phần của đối tượng, nó không phải là một phép cộng mang tính cơ học những thuộc tính của các thành phần ấy". Luận án vận dụng xuất sắc 3 mức độ tích hợp:
- Mức độ 1 - Tích hợp toàn phần (Integration): Khai thác mối quan hệ hữu cơ bản chất giữa tri thức sinh học CĐTCS và tri thức GDMT/BĐKH tạo thành thể thống nhất.
- Mức độ 2 - Kết hợp/Lồng ghép (Infusion): Lồng ghép có chủ đích các nội dung BĐKH/BVMT vào vị trí thích hợp sau mỗi bài, mỗi chương.
- Mức độ 3 - Liên hệ (Permeation): Liên hệ thực trạng suy thoái môi trường và giải pháp ứng phó tại địa phương dựa trên nguyên lý sinh thái toàn cầu.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều dựa trên sự giao thoa của 3 nền tảng lý thuyết: Sinh học hệ thống, Sư phạm tích hợp và Sinh thái học cảnh quan. Khung phân tích được vận hành thông qua hệ thống 5 nguyên tắc sư phạm nghiêm ngặt:
- Đảm bảo mối quan hệ biện chứng giữa mục tiêu, nội dung, PPDH môn Sinh học với mục tiêu GDMT và BĐKH.
- Quán triệt nguyên lý "Tư duy toàn cầu, hành động địa phương" (Hiểu biết nguyên lý sinh thái - khí hậu toàn cầu, nhưng hành động thích ứng và giảm nhẹ tại chính địa bàn sinh sống).
- Đảm bảo không làm thay đổi tính đặc trưng của bộ môn Sinh học, không biến giờ học Sinh học thành bài thuyết trình môi trường thuần túy.
- Khai thác nội dung có chọn lọc, có tính hệ thống, tránh dàn trải tùy tiện.
- Phát huy cao độ tính tích cực, tự lực và phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của người học.
Nội dung phần Sinh thái học (Sinh học 12) được tái cấu trúc thành 3 chủ đề lớn tương ứng với 3 CĐTCS trên cơ thể:
- Chủ đề 1: Cấp độ Quần thể sinh vật (QTSV): Khai thác các đặc trưng cấu trúc (tỷ lệ giới tính, nhóm tuổi, mật độ, phân bố) và cơ chế tự điều chỉnh số lượng cá thể khi môi trường biến đổi.
- Chủ đề 2: Cấp độ Quần xã sinh vật (QXSV) - Hệ sinh thái (HST): Khai thác cấu trúc thành phần loài, phân tầng thẳng đứng/nằm ngang, chuỗi - lưới thức ăn, hiệu suất sinh thái và diễn thế sinh thái dưới tác động của con người và BĐKH.
- Chủ đề 3: Cấp độ Sinh thái quyển: Khai thác các chu trình sinh địa hóa toàn cầu (chu trình Carbon, Nitrogen, Nước), mối quan hệ giữa chu trình sinh địa hóa với việc hình thành vi khí hậu và biến đổi khí hậu toàn cầu, sinh quyển như một hệ thống mở tự điều hòa khổng lồ.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN SINH HỌC HỆ THỐNG & SƯ PHẠM TÍCH HỢP │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC HÓA NỘI DUNG SINH HỌC │ │ HỢP NHẤT MỤC TIÊU GDMT & BĐKH │
│ CÁC CĐTCS TRÊN CƠ THỂ │ │ Theo nguyên lý Thích ứng + │
│ - Quần thể sinh vật │ │ Giảm nhẹ (IPCC, 2001) │
│ - Quần xã / Hệ sinh thái │ │ Nguyên nhân phát thải KNK │
│ - Sinh thái quyển │ │ suy thoái cân bằng sinh thái │
└─────────────────┬───────────────┘ └─────────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP GDMT & BĐKH │
│ Triển khai qua 3 mức độ: │
│ Tích hợp (Integration) │
│ Lồng ghép (Infusion) │
│ Liên hệ (Permeation) │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU RA KÉP: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH │
│ 1. Nâng cao chất lượng & độ bền tri thức SHPT │
│ 2. Chuyển hóa nhận thức -> Thái độ & Hành vi │
└─────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism) kết hợp chặt chẽ với thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) trong giáo dục. Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu phối hợp phương pháp (Mixed Methods Research) theo quy trình tuần tự giải thích:
- Giai đoạn định tính: Phân tích văn bản quy phạm, giải cấu trúc nội dung SGK Sinh học 12 hiện hành, tham vấn ý kiến chuyên gia đầu ngành trong ba lĩnh vực: Giáo dục học, Khí hậu – Khí tượng học và Sinh thái học.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát thực trạng quy mô lớn trên giáo viên và học sinh; tổ chức thực nghiệm sư phạm (Quasi-experimental Pretest-Posttest Control Group Design) với các cặp lớp Thực nghiệm (TN) và Đối chứng (ĐC) tương đồng tuyệt đối về trình độ học lực ban đầu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Khảo sát thực trạng: Sử dụng bộ phiếu hỏi chuẩn hóa, dự giờ quan sát sư phạm và phân tích sản phẩm giáo dục tại các trường THPT ở Hà Nội, Thái Bình, Nam Định, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Lâm Đồng. Khảo sát đo lường toàn diện mức độ hiểu biết của GV về lý thuyết tích hợp, thực trạng dạy học CĐTCS và nhận thức/thái độ của HS về GDMT và BĐKH.
- Thiết kế can thiệp sư phạm: Xây dựng kế hoạch bài dạy chi tiết cho các chủ đề thực nghiệm thuộc phần Sinh thái quyển và Hệ sinh thái. Lớp Thực nghiệm (TN) học tập theo quy trình tích hợp chủ đề CĐTCS gắn với GDMT và BĐKH; lớp Đối chứng (ĐC) học theo tiến trình SGK hiện hành với các phương pháp dạy học truyền thống.
- Thu thập dữ liệu thực nghiệm:
- Đánh giá kiến thức sinh học định kỳ qua các bài kiểm tra trong quá trình thực nghiệm.
- Đánh giá độ bền kiến thức (Knowledge Retention) thông qua bài kiểm tra sau thực nghiệm một khoảng thời gian nhất định mà không báo trước.
- Đánh giá mức độ tiến bộ về tri thức môi trường/BĐKH và sự chuyển biến về thái độ, hành vi BVMT, ứng phó BĐKH qua thang đo trước và sau thực nghiệm (Pre/Post-intervention scale).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các công cụ toán học thống kê chuyên dụng (phần mềm Microsoft Excel và các hàm thống kê chuyên sâu) nhằm kiểm định độ tin cậy và giá trị khoa học:
- Tính toán các tham số đặc trưng thống kê: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Phương sai ($S^2$), Độ lệch chuẩn ($S$), Hệ số biến thiên ($C_v = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$), Sai số tiêu chuẩn ($m$).
- Lập bảng phân phối tần số, bảng tần suất và bảng tần suất hội tụ tiến ($f_i%$).
- Vẽ biểu đồ phân bố tần suất và đồ thị đường cong tích lũy tần suất hội tụ tiến để so sánh trực quan phổ điểm giữa nhóm TN và ĐC.
- Kiểm định giả thuyết thống kê $H_0$ bằng Student's t-test để chứng minh sự khác biệt giữa điểm trung bình $\bar{X}{TN}$ và $\bar{X}{ĐC}$ là có ý nghĩa thực sự ở mức xác suất sai lầm $p < 0.05$ (độ tin cậy $95%$).
- Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) xác định giá trị $F_{tính}$ so với $F_{bảng}$ khẳng định tác động can thiệp sư phạm là yếu tố quyết định dẫn đến sự khác biệt kết quả học tập.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, nâng cao vượt trội kết quả lĩnh hội kiến thức môn học: Kết quả phân tích định lượng các bài kiểm tra trong quá trình thực nghiệm cho thấy nhóm lớp TN luôn đạt điểm trung bình cao hơn nhóm lớp ĐC một cách có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Đường cong tần suất hội tụ tiến của nhóm TN luôn nằm hoàn toàn về phía bên phải so với nhóm ĐC, chứng minh tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở nhóm TN cao hơn rõ rệt và độ phân tán điểm số thấp hơn (thể hiện qua hệ số biến thiên $C_v$ của nhóm TN luôn nhỏ hơn nhóm ĐC).
Thứ hai, phát hiện mang tính đột phá về độ bền kiến thức (Knowledge Retention): Trong bài kiểm tra đánh giá độ bền kiến thức sau thực nghiệm, điểm số của nhóm TN duy trì sự ổn định vượt trội, trong khi nhóm ĐC sụt giảm nghiêm trọng. Điều này chứng minh rằng việc cấu trúc hóa kiến thức theo chủ đề CĐTCS giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất quy luật và cơ chế tự điều chỉnh của hệ thống sống, chuyển tri thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, thay vì học vẹt sự kiện để thi cử như cách dạy truyền thống.
Thứ ba, sự bứt phá về nhận thức tri thức GDMT và BĐKH: Bảng phân phối tần số điểm tri thức môi trường và BĐKH trước thực nghiệm cho thấy học sinh cả hai nhóm đều có mức hiểu biết tương đương ở mức trung bình thấp, nhận thức mơ hồ về mối liên hệ giữa ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Sau thực nghiệm, nhóm TN thể hiện sự tiến bộ vượt bậc, giải thích cặn kẽ cơ chế phát thải KNK, vai trò của thảm thực vật trong việc hấp thụ $CO_2$ ở cấp độ sinh quyển và tác động của suy thoái rừng đến hiện tượng ấm lên toàn cầu.
Thứ tư, chuyển hóa căn bản từ nhận thức sang thái độ và hành vi thực tiễn: Đánh giá trước và sau thực nghiệm khẳng định học sinh nhóm TN có sự thay đổi sâu sắc về chỉ số hành vi BVMT và năng lực thích ứng BĐKH. Học sinh không chỉ dừng lại ở ý thức giữ gìn vệ sinh chung mà đã chủ động đề xuất và thực hiện các hành động cụ thể tại địa phương: sử dụng năng lượng tiết kiệm, giảm thiểu rác thải nhựa, tham gia trồng cây xanh và tuyên truyền phòng chống thiên tai tại gia đình, cộng đồng.
Implications đa chiều
- Phương diện Lý luận: Công trình cung cấp mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về tích hợp nội môn và liên môn trong giáo dục Sinh học, chứng minh tính khả thi của việc cấu trúc hóa chương trình theo tiếp cận Sinh học hệ thống.
- Phương diện Thực tiễn dạy học: Luận án cung cấp bộ giáo án mẫu, hệ thống bài tập tình huống thực tiễn và quy trình 5 bước tổ chức dạy học chủ đề tích hợp (từ xác định mục tiêu kép $\rightarrow$ thiết kế nội dung $\rightarrow$ lựa chọn PPDH $\rightarrow$ tổ chức hoạt động $\rightarrow$ đánh giá đa chiều) có thể chuyển giao áp dụng ngay cho giáo viên THPT toàn quốc.
- Phương diện Chính sách và Chương trình: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc triển khai Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học cấp THPT, hướng tới mục tiêu giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD) và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 của Việt Nam.
Limitations và Future Research
Dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian mẫu: Địa bàn thực nghiệm dù bao phủ 6 tỉnh/thành phố nhưng chưa khảo sát được các vùng sinh thái đặc thù chịu tổn thương khí hậu cực đoan nhất như khu vực sạt lở núi Tây Bắc hay vùng ngập mặn xâm nhập sâu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn thời gian theo dõi hành vi: Việc đánh giá hành vi BVMT và ứng phó BĐKH chủ yếu dựa trên thang tự đánh giá (self-reported scale) và quan sát sư phạm trong thời gian khóa học, chưa thực hiện được nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) kéo dài nhiều năm sau khi học sinh tốt nghiệp.
- Thách thức về cơ sở vật chất: Phương pháp dạy học theo chủ đề tích hợp đòi hỏi trang thiết bị công nghệ thông tin, phòng thí nghiệm và không gian học tập trải nghiệm ngoài trời mà không phải trường THPT nào ở vùng sâu vùng xa cũng đáp ứng đầy đủ.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu tích hợp GDMT và BĐKH xuống các CĐTCS dưới cơ thể (cấp độ Tế bào và Phân tử) thông qua khai thác ứng dụng của Công nghệ sinh học trong xử lý ô nhiễm và phát triển giống cây trồng chống chịu hạn mặn.
- Xây dựng hệ thống học liệu số, mô phỏng thực tế ảo (VR) về các chu trình sinh địa hóa và kịch bản BĐKH toàn cầu phục vụ dạy học trực tuyến và kết hợp (Blended Learning).
- Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động hành vi môi trường dài hạn của học sinh thông qua liên kết giữa nhà trường, gia đình và chính quyền địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Lý luận dạy học Sinh học với Khoa học Môi trường và Khoa học Khí hậu; kết quả nghiên cứu đã được công bố trên 07 bài báo khoa học chuyên ngành tại Tạp chí Giáo dục, 01 công trình quốc tế trên tạp chí Asian Journal of Education and e-Learning (ISSN: 2321-2454) và 3 kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia/quốc tế.
- Giáo dục phổ thông: Cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho hàng vạn giáo viên THPT trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy phần Sinh thái học 12 theo Công văn số 5512/BGDĐT-GDTrH.
- Xã hội và Môi trường: Góp phần hình thành thế hệ công dân xanh có tri thức khoa học vững chắc, tư duy hệ sinh thái và năng lực hành động cụ thể nhằm bảo vệ môi trường, giảm thiểu rủi ro thiên tai tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học: Tiếp cận khung phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm chặt chẽ, các kỹ thuật xử lý số liệu bằng thống kê toán học hiện đại.
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề bồi dưỡng phương pháp dạy học Sinh học và sư phạm tích hợp cho sinh viên ngành Sư phạm Khoa học Tự nhiên và Sư phạm Sinh học.
- Giáo viên môn Sinh học tại các trường THPT: Trực tiếp khai thác hệ thống chủ đề, địa chỉ tích hợp, quy trình tổ chức bài dạy và công cụ kiểm tra đánh giá đã được chuẩn hóa và kiểm chứng thực nghiệm.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và chuyên gia biên soạn SGK: Cung cấp luận cứ thực nghiệm để hoàn thiện cấu trúc nội dung các chuyên đề học tập Sinh học THPT theo định hướng phát triển bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hệ thống đại cương (Ludwig von Bertalanffy) và Sinh học hệ thống vào phương pháp dạy học Sinh học thông qua việc chuẩn hóa 2 tiêu chuẩn xác định CĐTCS, từ đó cấu trúc hóa toàn bộ nội dung Sinh thái học 12 thành hệ thống 3 chủ đề CĐTCS trên cơ thể (Quần thể, Quần xã/HST, Sinh thái quyển) để tích hợp hữu cơ GDMT và giáo dục BĐKH theo 3 mức độ (Tích hợp, Lồng ghép, Liên hệ).
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước chỉ khảo sát định tính hoặc thực nghiệm đơn lẻ tại một địa bàn (như Chantra Tantipongsanuruk 2009 tại 1 trường ở Thái Lan, hay Dương Tiến Sỹ 1999 tại 1 tỉnh), luận án tiến hành thực nghiệm đa vùng sinh thái tại 6 tỉnh/thành phố, áp dụng phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và đặc biệt là thiết kế công cụ đo lường độ bền kiến thức (Knowledge Retention) và thang đo chuyển biến hành vi trước - sau thực nghiệm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dữ liệu chỉ ra rằng học sinh học theo phương pháp tích hợp CĐTCS không chỉ nắm vững kiến thức môi trường tốt hơn mà độ bền kiến thức sinh học hàn lâm sau một khoảng thời gian không ôn tập vẫn duy trì vượt trội so với lớp đối chứng ($p < 0.05$). Điều này bác bỏ định kiến cho rằng việc tích hợp nội dung giáo dục liên môn sẽ làm loãng kiến thức chuyên môn cốt lõi của bộ môn Sinh học.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ bảng ma trận địa chỉ tích hợp, 5 nguyên tắc sư phạm, quy trình 5 bước thiết kế bài dạy, 2 giáo án minh họa chi tiết về cấp độ Sinh thái quyển, bộ công cụ phiếu hỏi điều tra thực trạng và ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá chuẩn hóa kèm đáp án tại phần Phụ lục.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Số hóa và ứng dụng công nghệ mô phỏng AI/VR trong giảng dạy chu trình sinh thái và vi khí hậu; (2) Tích hợp giáo dục STEM/STEAM liên môn Sinh - Hóa - Địa trong giải quyết các vấn đề môi trường cục bộ; (3) Mở rộng giáo dục thích ứng khí hậu tại các vùng đồng bằng ngập mặn và duyên hải chịu rủi ro bão lũ cực đoan.
Kết luận
Công trình của NCS. Nguyễn Thị Quyên tạo nên dấu ấn học thuật xuất sắc thông qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về dạy học tích hợp và dạy học theo chủ đề trong môn Sinh học phổ thông dựa trên tiếp cận Sinh học hệ thống.
- Xác lập hệ thống 5 nguyên tắc sư phạm khoa học chi phối việc tích hợp GDMT và BĐKH trong dạy học Sinh học các CĐTCS trên cơ thể.
- Tái cấu trúc thành công nội dung phần Sinh thái học 12 thành hệ thống chủ đề CĐTCS trên cơ thể (Quần thể, Quần xã/Hệ sinh thái, Sinh thái quyển) và định vị chính xác mạng lưới địa chỉ tích hợp.
- Xây dựng quy trình 5 bước và phương pháp tổ chức dạy học chủ đề tích hợp có tính khả thi và khả năng nhân rộng cao.
- Thiết kế và thực nghiệm thành công các bài dạy mẫu minh họa, cung cấp bộ công cụ đánh giá đa chiều về kiến thức, kỹ năng và thái độ hành vi.
- Chứng minh bằng thực nghiệm sư phạm quy mô lớn mối quan hệ logic biện chứng giữa việc nâng cao chất lượng, độ bền tri thức sinh học với sự chuyển biến tích cực trong hành vi BVMT và năng lực thích ứng BĐKH của học sinh THPT.
Luận án khẳng định sự tiến bộ của một mô hình sư phạm tích hợp hiện đại, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới và để lại di sản thực tiễn giá trị cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUYÊN X¢Y DùNG Vµ Sö DôNG C¸C CHñ §Ò TÝCH HîP GI¸O DôC M¤I TR¦êNG Vµ BIÕN §æI KHÝ HËU TRONG D¹Y HäC SINH HäC CÊP §é Tæ CHøC SèNG TR£N C¥ THÓ ë TR¦êNG PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS DƯƠNG TIẾN SỸ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUYÊN X¢Y DùNG Vµ Sö DôNG C¸C CHñ §Ò TÝCH HîP GI¸O DôC M¤I TR¦êNG Vµ BIÕN §æI KHÝ HËU TRONG D¹Y HäC SINH HäC CÊP §é Tæ CHøC SèNG TR£N C¥ THÓ ë TR¦êNG PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS DƯƠNG TIẾN SỸ HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Dương Tiến Sỹ. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn khách quan, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Quyên LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại bộ môn PPDH Sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS. Dương Tiến Sỹ đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Phương pháp dạy học, khoa Sinh học, Phòng Sau Đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn trường THPT chuyên Nguyễn Huệ - Hà Nội, THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam nơi tôi công tác; các thầy giáo, cô giáo, các em học sinh các trường THPT và THPT chuyên của Thành phố Hà Nội, Thái Bình, Nam Định, Thái Nguyên, Quang Ninh, Lâm Đồng đã giúp đỡ tôi tiến hành khảo sát và thực nghiệm sư phạm. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo, các nhà nghiên cứu sư phạm đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quyên MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan nghiên cứu về giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trên thế giới và ở Việt Nam.Tình hình nghiên cứu giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trên thế giới.Tình hình nghiên cứu giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu ở Việt Nam.Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trên thế giới và ở Việt Nam. Cơ sở lý luận của đề tài.
Một số khái niệm cơ bản có liên quan đến giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu. Cơ sở lý luận về tích hợp và dạy học tích hợp. Cơ sở lý luận về chủ đề và dạy học theo chủ đề. Hệ thống chủ đề sinh học các cấp độ tổ chức sống.
Cơ sở thực tiễn của đề tài. Đối tượng điều tra. Công cụ điều tra. Kết quả điều tra trên giáo viên.
Kết quả điều tra trên học sinh.48 Kết luận chương 1.50 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÁC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG DẠY HỌC SINH HỌC CÁC CẤP ĐỘ TỔ CHỨC SỐNG TRÊN CƠ THỂ Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG. Giới thiệu khái quát cấu trúc nội dung phần Sinh thái học - Sinh học 12. Cấu trúc hóa nội dung hệ thống chủ đề Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Cấp độ quần thể.
Cấp độ quần xã/hệ sinh thái. Cấp độ Sinh thái quyển. Xác định nội dung tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong hệ thống chủ đề sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Thế nào là kiến thức giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu.
Nguyên tắc xác định nội dung giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong hệ thống chủ đề sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Nội dung và địa chỉ tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong nội dung chủ đề Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Các nguyên tắc tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong dạy học sinh học ở trường phổ thông. Nguyên tắc đảm bảo mối quan hệ giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu với quá trình dạy học môn sinh học phổ thông.
Nguyên tắc hiểu biết nguyên lý về môi trường và biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu, nhưng hành động bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu tại địa phương. Nguyên tắc không làm thay đổi tính đặc trưng của môn học, không biến tiết học thành bài giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu. Nguyên tắc khai thác nội dung giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu có chọn lọc, có tính hệ thống, không tràn lan, tuỳ tiện. Nguyên tắc phát huy cao độ tính tích cực của học sinh, phát triển năng lực của học sinh, tận dụng tối đa mọi khả năng và vốn sống của các em.
Quy trình sử dụng chủ đề tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong dạy học sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể trên cơ thể. Quy trình chung. Giải thích quy trình. Phương pháp tích hợp Giáo dục môi trường và Biến đổi khí hậu theo chủ đề trong dạy học Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể.
Cấu trúc hệ thống của phương pháp tích hợp Giáo dục môi trường và Biến đổi khí hậu theo chủ đề Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Xác định phương pháp tích hợp Giáo dục môi trường và Biến đổi khí hậu theo chủ đề Sinh học các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Một số ví dụ minh họa quy trình và phương pháp tích hợp giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu theo chủ đề các cấp độ tổ chức sống trên cơ thể. Tổ chức hoạt động dạy học tích hợp theo chủ đề: Hình thái và cấu trúc ở cấp độ tổ chức sống Sinh thái quyển.
Tổ chức hoạt động dạy học tích hợp theo chủ đề: Chuyển hóa vật chất và năng lượng ở cấp độ tổ chức sống Sinh thái quyển.119 Kết luận chương 2.126 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.Các chủ đề dạy thực nghiệm (xem phụ lục ). Thiết kế đề kiểm tra trong và sau quá trình thực nghiệm (xem phụ lục 6).
Phương pháp thực nghiệm.Chọn trường học sinh và giáo viên tham gia thực nghiệm.Phương án thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.Kết quả phân tích định lượng các bài kiểm tra trong thực nghiệm.Kết quả phân tích định lượng bài kiểm tra độ bền kiến thức sau thực nghiệm.So sánh độ bền kiến thức của nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng và đối chứng sau thực nghiệm. Kết quả đánh giá sự tiến bộ Tri thức môi trường và biến đổi khí hậu; về thái độ, hành vi bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu của học sinh trước và sau thực nghiệm. Phân tích định tính các kết quả thực nghiệm.141 Kết luận chương 3.144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 PHỤ LỤC DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 BVMT Bảo vệ môi trường 2 BĐKH Biến đổi khí hậu 3 CĐTCS Cấp độ tổ chức sống 4 DHTH Dạy học tích hợp 5 DHSH Dạy học Sinh học 6 ĐC Đối chứng 7 GDMT Giáo dục môi trường 8 GV Giáo viên 9 Hệ sinh thái HST 10 HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học 11 HS Học sinh 12 KT, ĐG Kiểm tra, đánh giá 13 KTDH Kỹ thuật dạy học 14 MT Môi trường 15 PPDH Phương pháp dạy học 16 PTDH Phương tiện dạy học 17 QXSV Quần xã sinh vật 18 QTSV Quần thể sinh vật 19 SGK Sách giáo khoa 20 SHPT Sinh học phổ thông 21 THPT Trung học Phổ thông 22 TN Thực nghiệm 23 TNSP Thực nghiệm sư phạm DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp các kết quả điều tra hiểu biết của giáo viên về lý thuyết tích hợp và DHTH. Tổng hợp các kết quả điều tra hiểu biết của giáo viên về tích hợp GDMT và BĐKH trong dạy học Sinh học ở trường phổ thông. `Tổng hợp các kết quả điều tra về dạy học Sinh học các CĐTCS ở trường phổ thông.
Bảng phân phối tần số điểm Tri thức môi trường và BĐKH của học sinh trước TN. Bảng phân phối tần số điểm về thái độ, hành vi BVMT và ứng phó với BĐKH của học sinh trước TN. Bảng tần số điểm các bài kiểm tra trong TN. Bảng tần suất điểm các bài kiểm tra trong TN 131 Hình 3.
Biểu đồ tần suất điểm các bài kiểm tra trong TN 131 Bảng 3. Tần suất hội tụ tiến điểm các bài kiểm tra trong TN. Biểu đồ tần suất hội tụ tiến điểm các bài kiểm tra trong TN. Các giá trị đă ̣c trưng thống kê mẫu TN và ĐC.
Kết quả kiểm định giả thuyết Ho. Phân tích phương sai kết quả các bài kiểm tra trong TN. Tần số điểm các bài kiểm tra độ bền kiến thức sau TN. Bảng tần suất điểm các bài kiểm tra độ bền kiến thức sau TN 137 Bảng 3.
Tần suất hội tụ tiến điểm bài kiểm tra độ bền kiến thức sau TN.138 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phổ các hệ thống sinh học trên Trái Đất. Biểu đồ biểu diễn tần số điểm Tri thức môi trường và BĐKH. Biểu đồ biểu diễn tần số điểm về thái độ, hành vi BVMT và ứng phó với BĐKH của HS trước Thực nghiệm.
Sơ đồ cấu trúc hệ thống của PP tích hợp GDMT và BĐKH. Sơ đồ logic triển khai phương pháp tích hợp GDMT và BĐKH theo chủ đề.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quyên (2021). Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/xay-dung-chu-de-tich-hop-gdmt-bdkh-day-sinh-hoc-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng & ứng dụng chủ đề tích hợp giáo dục môi trường, biến đổi khí hậu trong dạy Sinh học phổ thông, cấp độ tổ chức sống.
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" có 313 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng & dùng chủ đề tích hợp GDMT, BĐKH dạy Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.