Dạy học tương tác môn toán ở THPT qua chủ đề phương trình và bất phương trình

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học tương tác môn Toán THPT. Đề xuất biện pháp, kỹ thuật tổ chức và công nghệ thông tin qua phương trình, bất phương trình.

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Dạy Học Tương Tác Môn Toán THPT Hiện Đại

Dạy học tương tác đại diện cho phương pháp dạy học tích cực trong giáo dục toán học hiện đại. Phương pháp này thay đổi vai trò người học từ thụ động sang chủ động. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức đơn thuần. Thay vào đó, giáo viên trở thành người hướng dẫn và trợ giúp. Môi trường học tập ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tương tác. Ba nhân tố chính tạo nên dạy học tương tác: người học, người dạy và môi trường. Sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố này mang lại kết quả học tập tối ưu. Hoạt động giao tiếp toán học đóng vai trò then chốt trong quá trình tương tác. Phương tiện biểu đạt và phương thức giao tiếp cần được thiết kế phù hợp. Công nghệ thông tin hỗ trợ đắc lực cho dạy học tương tác. Giáo dục STEM toán học tích hợp công nghệ vào giảng dạy hiệu quả.

1.1. Khái Niệm Dạy Học Tương Tác

Dạy học tương tác là quá trình trao đổi hai chiều giữa giáo viên và học sinh. Phương pháp này khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào bài học. Người học không chỉ tiếp nhận mà còn xây dựng kiến thức. Tương tác diễn ra qua nhiều hình thức: thảo luận nhóm, đặt câu hỏi, giải quyết vấn đề. Mỗi học sinh đóng góp ý kiến và học hỏi từ bạn bè. Giáo viên tạo môi trường học tập mở và thân thiện. Phương pháp dạy học tích cực này phát triển tư duy phản biện.

1.2. Cơ Sở Khoa Học Của Phương Pháp

Dạy học tương tác dựa trên lý thuyết kiến tạo tri thức. Học sinh xây dựng hiểu biết thông qua trải nghiệm thực tế. Lý thuyết Vygotsky về vùng phát triển gần nhất hỗ trợ phương pháp này. Tương tác xã hội thúc đẩy phát triển nhận thức. Não bộ học tốt nhất qua hoạt động chủ động và tham gia. Nghiên cứu tâm lý học chứng minh hiệu quả của học tập hợp tác. Phương pháp này phù hợp với đặc điểm học sinh THPT.

1.3. Vai Trò Của Các Nhân Tố

Người học trở thành trung tâm của quá trình giáo dục. Học sinh chủ động khám phá và giải quyết vấn đề toán học. Giáo viên thiết kế hoạt động học tập phù hợp với trình độ. Môi trường lớp học cần đảm bảo an toàn tâm lý. Công nghệ thông tin mở rộng không gian học tập. Tài liệu và phương tiện dạy học đa dạng kích thích hứng thú. Sự tương tác giữa ba nhân tố tạo nên hiệu quả học tập bền vững.

II. Tổ Chức Dạy Học Tương Tác Môn Toán THPT

Tổ chức dạy học tương tác đòi hỏi quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng cho từng bài. Nội dung bài học phải phù hợp với năng lực học sinh. Phương pháp dạy học tích cực yêu cầu thiết kế hoạt động đa dạng. Quá trình tổ chức gồm ba giai đoạn: chuẩn bị, thực hiện và đánh giá. Giai đoạn chuẩn bị xác định kiến thức cần thiết và phương tiện hỗ trợ. Giai đoạn thực hiện tập trung vào hoạt động tương tác thực tế. Đánh giá kết quả học tập theo nhiều tiêu chí khác nhau. Hình thức tổ chức linh hoạt: học theo nhóm hoặc theo lớp. Kỹ thuật dạy học đa dạng tạo sự hấp dẫn cho bài giảng.

2.1. Giai Đoạn Chuẩn Bị Bài Giảng

Giáo viên phân tích chương trình và sách giáo khoa toán học. Xác định kiến thức cũ làm nền tảng cho bài mới. Thiết kế câu hỏi kích thích tư duy và tạo tình huống vấn đề. Chuẩn bị tài liệu, phiếu học tập và phương tiện trực quan. Dự kiến các tình huống có thể xảy ra trong giờ học. Lập kế hoạch phân chia thời gian cho từng hoạt động. Chuẩn bị phương án dự phòng khi học sinh gặp khó khăn. Công nghệ thông tin được tích hợp vào kế hoạch bài giảng.

2.2. Giai Đoạn Thực Hiện Tương Tác

Giáo viên tạo tình huống gợi vấn đề để học sinh tò mò. Học sinh thảo luận nhóm để tìm hướng giải quyết. Giáo viên đặt câu hỏi mở khuyến khích suy nghĩ sâu. Học sinh trình bày ý kiến và lắng nghe bạn bè. Giáo viên quan sát và hỗ trợ khi cần thiết. Hoạt động học tập đa dạng: cá nhân, nhóm nhỏ, cả lớp. Công nghệ hỗ trợ mô phỏng và trực quan hóa khái niệm. Không khí lớp học thoải mái khuyến khích tham gia.

2.3. Đánh Giá Kết Quả Học Tập

Đánh giá diễn ra xuyên suốt quá trình học tập. Giáo viên quan sát thái độ và mức độ tham gia của học sinh. Kiểm tra hiểu biết qua câu hỏi và bài tập thực hành. Đánh giá kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. Học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Phản hồi kịp thời giúp học sinh điều chỉnh học tập. Kết quả đánh giá định hướng cải tiến phương pháp giảng dạy. Đánh giá tổng hợp cả kiến thức, kỹ năng và thái độ.

III. Phương Trình Và Bất Phương Trình THPT

Chủ đề phương trình và bất phương trình chiếm vị trí trọng tâm trong chương trình toán THPT. Nội dung này xuất hiện xuyên suốt ba năm học với độ khó tăng dần. Phương trình bậc nhất một ẩn là kiến thức cơ bản nhất. Học sinh tiếp tục học kỹ thuật giải phương trình bậc hai. Hệ phương trình tuyến tính yêu cầu kỹ năng biến đổi phức tạp hơn. Phương pháp thế và phương pháp cộng đại số là hai kỹ thuật chính. Bất phương trình bậc nhất đòi hỏi hiểu biết về miền nghiệm. Đồ thị hàm số và phương trình hỗ trợ trực quan hóa lời giải. Phương trình chứa tham số phát triển tư duy logic cao. Chủ đề này phù hợp để áp dụng dạy học tương tác.

3.1. Vị Trí Vai Trò Trong Chương Trình

Phương trình và bất phương trình là nền tảng của toán học THPT. Kiến thức này kết nối nhiều chủ đề khác nhau. Học sinh cần thành thạo để giải quyết các bài toán thực tế. Nội dung này xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp và tuyển sinh. Phương trình bậc nhất một ẩn giúp giải bài toán có lời văn. Hệ phương trình tuyến tính ứng dụng trong kinh tế và kỹ thuật. Bất phương trình bậc nhất liên quan đến bài toán tối ưu. Kỹ năng giải phương trình phát triển tư duy logic toán học.

3.2. Khó Khăn Của Học Sinh

Học sinh thường nhầm lẫn giữa phương trình và biểu thức. Kỹ thuật giải phương trình bậc hai đòi hỏi nhiều bước biến đổi. Phương pháp thế và phương pháp cộng đại số gây khó khăn ban đầu. Miền nghiệm bất phương trình khó hình dung không có đồ thị. Phương trình chứa tham số yêu cầu phân tích nhiều trường hợp. Học sinh thiếu kiên nhẫn với bài toán phức tạp. Việc kiểm tra nghiệm thường bị bỏ qua. Dạy học tương tác giúp khắc phục những khó khăn này.

3.3. Cơ Hội Áp Dụng Dạy Học Tương Tác

Chủ đề này tạo nhiều cơ hội cho hoạt động nhóm. Học sinh thảo luận các phương pháp giải khác nhau. Đồ thị hàm số và phương trình dễ trực quan hóa bằng công nghệ. Bài toán thực tế kích thích hứng thú và động lực học tập. Học sinh so sánh và đánh giá lời giải của nhau. Giáo viên tạo tình huống vấn đề từ phương trình chứa tham số. Hoạt động khám phá giúp học sinh tự xây dựng công thức. Phương pháp dạy học tích cực phát huy tính sáng tạo.

IV. Biện Pháp Dạy Phương Trình Tương Tác

Biện pháp dạy học tương tác cần thiết kế phù hợp với từng dạng phương trình. Phương trình bậc nhất một ẩn sử dụng tình huống thực tế gần gũi. Kỹ thuật giải phương trình bậc hai kết hợp khám phá và thực hành. Hệ phương trình tuyến tính áp dụng phương pháp thế và phương pháp cộng đại số qua hoạt động nhóm. Bất phương trình bậc nhất sử dụng đồ thị để minh họa miền nghiệm. Phương trình chứa tham số khuyến khích thảo luận và tranh luận. Công nghệ thông tin hỗ trợ vẽ đồ thị hàm số và phương trình nhanh chóng. Giáo dục STEM toán học tích hợp bài toán liên môn. Mỗi biện pháp đều tạo cơ hội tương tác giữa học sinh với nhau và với giáo viên.

4.1. Tạo Tình Huống Vấn Đề Thực Tế

Giáo viên đưa ra bài toán từ cuộc sống hàng ngày. Học sinh nhận diện mối liên hệ giữa toán học và thực tế. Tình huống gợi vấn đề kích thích tò mò và động lực học. Phương trình bậc nhất một ẩn xuất hiện trong bài toán chuyển động. Hệ phương trình tuyến tính giải bài toán về giá cả và số lượng. Bất phương trình bậc nhất liên quan đến bài toán lập kế hoạch. Học sinh thảo luận nhóm để tìm phương pháp giải quyết. Giáo viên hướng dẫn chuyển đổi từ lời văn sang phương trình.

4.2. Sử Dụng Công Nghệ Hỗ Trợ

Phần mềm toán học giúp vẽ đồ thị hàm số và phương trình chính xác. Học sinh quan sát miền nghiệm bất phương trình trực quan. Công nghệ thông tin cho phép thay đổi tham số và xem kết quả ngay. Phần mềm mô phỏng giúp hiểu bản chất của phương trình. Học sinh thực hành kỹ thuật giải phương trình bậc hai trên máy tính. Video và hình ảnh động minh họa quá trình biến đổi. Ứng dụng di động hỗ trợ học tập mọi lúc mọi nơi. Công nghệ tạo môi trường học tập tương tác và hấp dẫn.

4.3. Tổ Chức Hoạt Động Nhóm Hiệu Quả

Giáo viên chia nhóm dựa trên năng lực và tính cách học sinh. Mỗi nhóm nhận nhiệm vụ giải một dạng phương trình khác nhau. Học sinh thảo luận phương pháp thế và phương pháp cộng đại số. Nhóm trưởng phân công và điều phối hoạt động thành viên. Học sinh tranh luận về cách giải tối ưu nhất. Mỗi nhóm trình bày kết quả trước lớp và nhận phản hồi. Giáo viên quan sát và hỗ trợ khi nhóm gặp khó khăn. Hoạt động nhóm phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

V. Kỹ Thuật Dạy Học Tương Tác Hiệu Quả

Kỹ thuật dạy học tương tác đa dạng và linh hoạt theo nội dung bài học. Kỹ thuật đặt câu hỏi mở kích thích tư duy phản biện. Câu hỏi cần rõ ràng, ngắn gọn và phù hợp với trình độ. Kỹ thuật tạo tình huống gợi vấn đề từ phương trình chứa tham số. Kỹ thuật sử dụng phương tiện dạy học kết hợp truyền thống và hiện đại. Đồ thị hàm số và phương trình được vẽ bằng phần mềm chuyên dụng. Kỹ thuật đánh giá tập trung vào quá trình hơn kết quả. Phản hồi kịp thời giúp học sinh điều chỉnh cách học. Giáo dục STEM toán học yêu cầu kỹ thuật tích hợp liên môn. Phương pháp dạy học tích cực cần kỹ thuật tổ chức lớp học chặt chẽ.

5.1. Kỹ Thuật Đặt Câu Hỏi Mở

Câu hỏi mở không có câu trả lời duy nhất. Giáo viên hỏi về phương pháp giải thay vì đáp án. Học sinh giải thích lý do chọn kỹ thuật giải phương trình bậc hai. Câu hỏi khuyến khích so sánh các phương pháp khác nhau. Giáo viên hỏi về ứng dụng của hệ phương trình tuyến tính. Học sinh dự đoán kết quả khi thay đổi tham số. Câu hỏi phát triển khả năng phân tích và tổng hợp. Kỹ thuật này tạo không khí thảo luận sôi nổi.

5.2. Kỹ Thuật Tạo Tình Huống Gợi Vấn Đề

Tình huống xuất phát từ mâu thuẫn nhận thức. Giáo viên đưa ra phương trình lạ để học sinh tò mò. Tình huống kết nối kiến thức cũ với kiến thức mới. Phương trình chứa tham số tạo nhiều trường hợp cần xét. Học sinh phát hiện mối liên hệ giữa đồ thị hàm số và phương trình. Tình huống thực tế từ kinh tế hoặc khoa học. Bài toán mở có nhiều cách giải khác nhau. Kỹ thuật này phát triển tư duy sáng tạo.

5.3. Kỹ Thuật Đánh Giá Quá Trình

Đánh giá diễn ra liên tục trong suốt bài học. Giáo viên quan sát cách học sinh giải quyết vấn đề. Đánh giá kỹ năng áp dụng phương pháp thế và phương pháp cộng đại số. Học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài qua bảng câu hỏi. Đánh giá nhóm dựa trên sự hợp tác và kết quả. Phản hồi tức thì giúp điều chỉnh chiến lược học tập. Đánh giá tổng hợp cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Kỹ thuật này khuyến khích học sinh chủ động học tập.

VI. Thực Nghiệm Dạy Học Tương Tác Toán THPT

Thực nghiệm sư phạm kiểm chứng hiệu quả của dạy học tương tác. Nghiên cứu tiến hành tại hai trường THPT ở Hải Phòng. Lớp thực nghiệm áp dụng các biện pháp dạy học tương tác. Lớp đối chứng sử dụng phương pháp giảng dạy truyền thống. Nội dung thực nghiệm tập trung vào phương trình và bất phương trình. Học sinh được dạy kỹ thuật giải phương trình bậc hai qua hoạt động nhóm. Hệ phương trình tuyến tính được giải bằng phương pháp thế và phương pháp cộng đại số tương tác. Bất phương trình bậc nhất sử dụng đồ thị hàm số và phương trình minh họa. Kết quả cho thấy lớp thực nghiệm tiến bộ rõ rệt về kiến thức và kỹ năng. Học sinh hứng thú hơn với môn toán và tự tin giải quyết vấn đề.

6.1. Thiết Kế Thực Nghiệm Sư Phạm

Nghiên cứu chọn hai lớp có trình độ tương đương. Lớp thực nghiệm có 45 học sinh, lớp đối chứng có 44 học sinh. Thời gian thực nghiệm kéo dài một học kỳ. Nội dung tập trung vào phương trình bậc nhất một ẩn và phương trình bậc hai. Giáo viên thực nghiệm được tập huấn về phương pháp dạy học tích cực. Công cụ đánh giá gồm kiểm tra, quan sát và phỏng vấn. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê. Thiết kế đảm bảo tính khoa học và khách quan.

6.2. Kết Quả Thực Nghiệm Đạt Được

Điểm trung bình lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng đáng kể. Học sinh nắm vững kỹ thuật giải phương trình bậc hai. Khả năng áp dụng phương pháp thế và phương pháp cộng đại số tốt hơn. Học sinh hiểu rõ miền nghiệm bất phương trình qua đồ thị. Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp được cải thiện. Thái độ học tập tích cực và hứng thú với toán học. Học sinh tự tin hơn khi giải phương trình chứa tham số. Kết quả khẳng định hiệu quả của dạy học tương tác.

6.3. Đánh Giá Và Khuyến Nghị

Dạy học tương tác phù hợp với chủ đề phương trình và bất phương trình. Phương pháp này phát triển toàn diện năng lực học sinh. Giáo viên cần được đào tạo về kỹ thuật tổ chức hoạt động. Công nghệ thông tin cần được trang bị đầy đủ. Thời gian chuẩn bị bài giảng tương tác nhiều hơn. Cần xây dựng ngân hàng tình huống vấn đề toán học. Đánh giá học sinh theo nhiều tiêu chí khác nhau. Khuyến khích áp dụng rộng rãi phương pháp dạy học tích cực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán: Dạy học tương tác trong môn toán ở Trường Trung học phổ thông qua chủ đề phương trình và bất phương trình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM -----------------0O0---------------- ĐỖ THỊ HỒNG MINH DẠY HỌC TƯƠNG TÁC TRONG MÔN TOÁN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG QUA CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TRÌNH VÀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TÔN THÂN Hà Nội – 2015 CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BPT Bất phương trình CNTT Công nghệ thông tin DHTT Dạy học tương tác ĐC Đối chứng GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh KTDH Kỹ thuật dạy học NXB Nhà xuất bản PPDH Phương pháp dạy học PT Phương trình SGK Sách giáo khoa SPTT Sư phạm tương tác THPT Trung học phổ thông TN Thực nghiệm Tr. Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đỗ Thị Hồng Minh LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Tôn Thân- một người thầy đáng kính đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và làm Luận án này. Em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới thầy GS.TS Nguyễn Hữu Châu – người đã giúp đỡ và đóng góp những ý kiến quý báu và luôn tạo động lực thúc đẩy để em bổ sung và hoàn thiện những điểm còn thiếu sót của Luận án. Em xin trân trọng cảm ơn các thày cô trong và ngoài Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hết lòng dạy bảo và đóng góp những ý kiến quý giá để em hoàn thành Luận án. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thày cô: GS.TS Bùi Văn Nghị, GS.TSKH Nguyễn Bá Kim, TS.

Trần Luận, TS. Phan Thị Luyến, PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Nhụy đã luôn giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu và chân thành để em sớm hoàn thành Luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong suốt quá trình em học tập và nghiên cứu tại Viện. Em cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Hải Phòng, ban lãnh đạo và các cán bộ chuyên viên phòng Khảo thí & Đảm bảo chất lượng đã tạo điều kiện cho em được học tập và trau dồi kiến thức chuyên môn của mình.

Em xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và các thầy cô cùng các em học sinh trường THPT Kiến An, THPT Phan Đăng Lưu thuộc quận Kiến An, thành phố Hải Phòng đã quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình em thực nghiệm. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, các bạn bè đồng nghiệp đã chia sẻ, giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập và thực hiện Luận án này. Do thời gian và trình độ có hạn, Luận án chắc không tránh khỏi thiếu sót, em rất mong nhận được sự đóng góp quý báu của các thầy cô giáo và bạn bè đồng nghiệp. Em xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 14 tháng 08 năm 2015 Tác giả Đỗ Thị Hồng Minh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1.

DẠY HỌC TƯƠNG TÁC TRONG MÔN TOÁN 6 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về dạy học tương tác 6 1. Những kết quả nghiên cứu trên thế giới 6 1. Những kết quả nghiên cứu ở Việt Nam 11 1.

Thực tiễn về dạy học tương tác trong môn Toán ở trường Trung học 16 phổ thông hiện nay 1. Dạy học tương tác 20 1. Dạy học và quá trình dạy học 20 1. Quan niệm về dạy học tương tác 22 1.

Cơ sở khoa học của dạy học tương tác 23 1. Các nhân tố trong dạy học tương tác 24 1. Người học – người làm việc chủ động 24 1. Người dạy – người hướng dẫn, trợ giúp 26 1.

Môi trường - ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình dạy học 29 1. Sự tương tác giữa các nhân tố trong dạy học tương tác 41 1. Hoạt động giao tiếp toán học 48 1. Phương tiện biểu đạt 48 1.

Phương thức giao tiếp 49 1. Mối quan hệ giữa dạy học tương tác với các phương pháp dạy 51 học khác Kết luận chương 1 55 Chương 2. TỔ CHỨC DẠY HỌC TƯƠNG TÁC TRONG MÔN TOÁN Ở 56 TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 2. Tổ chức dạy học tương tác 56 2.

Khái niệm tổ chức dạy học tương tác 56 2. Các yêu cầu đối với việc tổ chức dạy học tương tác. Đặc trưng của việc tổ chức dạy học tương tác. Các giai đoạn tổ chức dạy học tương tác 60 2.

Giai đoạn chuẩn bị 60 2. Giai đoạn thực hiện dạy học tương tác 66 2. Giai đoạn kiểm tra đánh giá kết quả học tập 74 2. Hình thức tổ chức dạy học tương tác môn Toán ở trường Trung học phổ 75 thông 2.

Học theo nhóm 76 2. Học theo lớp 76 2. Kỹ thuật tổ chức và dạy học tương tác môn Toán ở trường Trung học phổ thông 77 2. Kỹ thuật tổ chức hoạt động dạy học 78 2.

Kỹ thuật tạo tình huống gợi vấn đề 87 2. Kỹ thuật sử dụng câu hỏi 88 2. Kỹ thuật đánh giá 92 2. Kỹ thuật sử dụng phương tiện dạy học 94 2.

Công nghệ thông tin trong tổ chức dạy học tương tác 94 2. Vai trò của công nghệ thông tin trong dạy học tương tác 94 2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức dạy học tương tác 95 Kết luận chương 2 103 Chương 3. MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC TƯƠNG TÁC TRONG MÔN 104 TOÁN QUA CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TRÌNH VÀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH 3.

Chủ đề Phương trình và Bất phương trình trong môn Toán ở 104 trường Trung học phổ thông 3. Vị trí, vai trò của Phương trình và Bất phương trình 104 3. Yêu cầu về kiến thức, kỹ năng 105 3. Tiềm năng dạy học tương tác chủ đề Phương trình và Bất phương trình 106 3.

Định hướng xây dựng và thực hiện các biện pháp 107 3. Một số biện pháp dạy học tương tác chủ đề phương trình và bất 107 phương trình 3. Biện pháp 1: Tạo môi trường học tập hứng thú, thân thiện và hợp tác 107 trong quá trình dạy học. Biện pháp 2: Tạo cơ hội cho học sinh được hoạt động, được giao 111 tiếp, được thể hiện năng lực của bản thân.

Biện pháp 3: Tạo tình huống dạy học tương tác khi sử dụng các 116 phương pháp dạy học tích cực 3. Biện pháp 4: Thực hiện các giai đoạn tổ chức dạy học tương tác 123 Kết luận chương 3 126 Chương 4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 127 4. Khái quát quá trình thực nghiệm 127 4.

Mục đích, yêu cầu thực nghiệm 127 4. Đối tượng thực nghiệm 127 4. Nội dung thực nghiệm 127 4. Tiến trình thực nghiệm 130 4.

Đo đạc và xử lý số liệu 134 4. Đánh giá kết quả thực nghiệm 139 4. Kết quả thực nghiệm vòng 1 139 4. Kết quả thực nghiệm vòng 2 143 Kết luận chương 4 151 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 153 CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Tên hình vẽ, sơ đồ, biểu đồ Trang Hình 1.1 Sơ đồ cấu trúc HĐ dạy – học: bộ ba Người học – Người dạy – 22 Môi trường trong quan điểm SPTT Hình 1.2 Sử dụng CNTT học trực tuyến qua mạng 37 Hình 1.3 Sơ đồ vị trí và mối quan hệ giữa người học – người dạy – môi trường 39 Hình 1.4 Sơ đồ sự tương tác của 3 yếu tố trong DHTT 41 Hình 1.5 Sơ đồ HĐ dạy học theo lý thuyết tình huống 53 Hình 2.1 Bản đồ tư duy mô tả kiến thức về hàm số 70 Hình 2.2 Cấu trúc của một HĐ dạy học 78 Hình 2.3 Sơ đồ học theo góc 79 Hình 2.4 Sơ đồ kĩ thuật “khăn phủ bàn” 81 Hình 2.5 Sơ đồ kĩ thuật “các mảnh ghép” 83 Hình 2.6 Cách thực hiện Sơ đồ KWL 84 Hình 2.7 Bản đồ tư duy mô tả các kiến thức cần nhớ về Logarit 87 Hình 2.8 Sử dụng phần mềm Hot potatoes thiết kế dạng bài tập trắc 97 nghiệm điền khuyết Hình 2.9 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế dạng bài tập chọn đúng sai 98 Hình 2.10 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế dạng bài tập ghép đôi 98 Hình 2.11 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế dạng bài tập điền khuyết 99 Hình 2.12 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế dạng bài tập trắc nghiệm 99 nhiều lựa chọn Hình 2.13 Hình ảnh sử dụng phần mềm mô phỏng bài toán về guồng nước 101 Hình 3.1 Hình ảnh sử dụng phần mềm Sketchpad mô tả trực quan hình 109 ảnh vệ tinh quay xung quanh Trái Đất Hình 4.1 Biểu đồ so sánh kết quả học tập của các lớp thực nghiệm và các 141 lớp đối chứng (vòng 1) Hình 4.2 Biểu đồ so sánh kết quả học tập trung bình của lớp thực nghiệm 141 và đối chứng theo các khối (vòng 1) Hình 4.3 Biểu đồ so sánh kết quả học tập của lớp đối chứng và lớp thực 143 nghiệm (vòng 2) Hình 4.4 Biểu đồ cột so sánh kết quả học tập trung bình của lớp thực 145 nghiệm và lớp đối chứng theo các khối Hình 4.5 Trò chơi trắc nghiệm: “Đi tìm kho báu” 167 Hình 4.6 Bài toán trắc nghiệm 167 Hình 4.7 Hình ảnh khi người chơi chiến thắng (tìm được kho báu) 168 Hình 4.8 Hình ảnh khi HS trả lời sai 168 Hình 4.9 Sử dụng phần mềm Sketchpad mô phỏng sự dịch chuyển của điểm 172 M trên đường tròn lượng giác tương ứng với giá trị hàm số y= sinx Hình 4.10 Sử dụng phần mềm Sketchpad mô phỏng các nghiệm của PT sinx =a 173 Hình 4.11 Sử dụng hình ảnh động xét nghiệm của PT sinx = a 175 Hình 4.12 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế bài tập trắc nghiệm về PT 177 lượng giác cơ bản Hình 4.13 Sử dụng phần mềm Violet thiết kế bài tập trắc nghiệm về PT 178 lượng giác cơ bản Hình 4.14 Học sinh thi giải Toán giữa các nhóm 202 Hình 4.15 HS thi giải toán theo phương thức “tiếp sức” 202 Hình 4.16 Sử dụng “khăn trải bàn” trong các nhóm học tập tương tác 203 Hình 4.17 HS trao đổi nhóm 203 Hình 4.18 Các nhóm viết ý kiến của mình vào giữa “khăn phủ bàn” 204 Hình 4.19 Các nhóm trình bày ý kiến của nhóm mình trước lớp 204 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học tương tác môn Toán THPT. Đề xuất biện pháp, kỹ thuật tổ chức và công nghệ thông tin qua phương trình, bất phương trình.

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học tương tác môn toán qua phương trình và bất phương trình THPT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter