Luận án tiến sĩ: Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức vào dạy học môn Toán THCS - Tác giả Nguyễn Thị Hương Lan

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục vận dụng lí thuyết siêu nhận thức vào dạy học môn toán trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lí thuyết siêu nhận thức trong dạy học toán THCS
Số trang:
232 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lí thuyết siêu nhận thức trong dạy học toán THCS

Lí thuyết siêu nhận thức đóng vai trò then chốt trong đổi mới giáo dục toán học hiện đại. Khái niệm siêu nhận thức chỉ nhận thức về nhận thức, bao gồm việc hiểu biết và điều khiển hoạt động trí tuệ của bản thân. Trong môn Toán cấp trung học cơ sở, học sinh cần tiếp thu kiến thức và phải biết rõ cách tư duy của chính mình. Lí thuyết siêu nhận thức cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để người học tự quản lý nhận thức. Hệ thống này bao gồm hai thành phần cốt lõi: tri thức siêu nhận thức và kỹ năng siêu nhận thức. Việc nắm vững các thành phần này giúp học sinh lập kế hoạch, kiểm soát và điều chỉnh hành vi giải toán một cách có chủ đích. Quá trình dạy học toán THCS nhờ đó chuyển từ thụ động ghi nhớ sang chủ động khám phá tri thức. Người học từng bước làm chủ tiến trình tư duy, nâng cao chất lượng học tập và hình thành thói quen phản tư thường xuyên.

1.1. Bản chất của tri thức siêu nhận thức trong môn Toán

Tri thức siêu nhận thức là sự hiểu biết của người học về quá trình nhận thức của chính mình. Yếu tố này gồm ba thành tố cơ bản: tri thức về con người, tri thức về nhiệm vụ và tri thức về chiến lược. Tri thức về con người giúp học sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và sở thích học tập toán học của bản thân. Tri thức về nhiệm vụ phản ánh mức độ hiểu biết về yêu cầu, độ khó và tính chất của bài toán. Tri thức về chiến lược bao gồm sự hiểu biết về các phương pháp giải toán khác nhau và thời điểm áp dụng phù hợp. Khi sở hữu tri thức siêu nhận thức phong phú, học sinh nhanh chóng nhận diện bản chất bài toán. Học sinh biết chọn con đường tư duy tối ưu và dự đoán trước những cạm bẫy toán học phổ biến. Nền tảng tri thức này quyết định hiệu quả của mọi hoạt động giải quyết vấn đề.

1.2. Các thành phần kỹ năng siêu nhận thức của học sinh

Kỹ năng siêu nhận thức là khả năng điều hành, kiểm soát và điều chỉnh hoạt động nhận thức. Bộ kỹ năng này gồm ba hoạt động cốt lõi: lập kế hoạch, giám sát và đánh giá. Hoạt động lập kế hoạch diễn ra trước khi giải toán. Học sinh xác định mục tiêu, lựa chọn chiến lược và phân bổ thời gian hợp lý. Hoạt động giám sát diễn ra xuyên suốt quá trình thực hiện. Người học theo dõi tiến độ, kiểm tra tính đúng đắn của từng bước biến đổi và phát hiện sai sót kịp thời. Hoạt động đánh giá diễn ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Học sinh đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu, phân tích nguyên nhân thành công hoặc thất bại. Sự thuần thục các kỹ năng siêu nhận thức giúp học sinh xử lý các bài toán phức tạp một cách tự tin, chính xác và khoa học.

1.3. Cơ chế tự điều chỉnh việc học môn Toán cấp THCS

Tự điều chỉnh việc học là quá trình người học chủ động định hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động để đạt mục tiêu học tập. Trong môn Toán THCS, cơ chế này vận hành dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhận thức và siêu nhận thức. Học sinh tự đặt ra mục tiêu học tập cụ thể theo từng chủ đề toán học. Trong quá trình học, học sinh liên tục thu thập phản hồi từ kết quả bài tập để điều chỉnh phương pháp học tập. Cơ chế tự điều chỉnh việc học giúp khắc phục tình trạng ỷ lại vào giáo viên. Học sinh biết tự tìm kiếm tài liệu tham khảo, tự sửa lỗi sai trong bài kiểm tra và duy trì động lực học tập bền bỉ. Đây là tiền đề quan trọng xây dựng phẩm chất tự lập và tư duy độc lập cho học sinh trung học cơ sở.

II. Vai trò siêu nhận thức với phát triển năng lực toán học

Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức tạo đột phá trong dạy học phát triển năng lực môn Toán. Giáo dục hiện đại đòi hỏi học sinh không chỉ ghi nhớ công thức mà phải vận dụng linh hoạt vào thực tiễn. Siêu nhận thức đóng vai trò chất xúc tác kết nối kiến thức hàn lâm với các năng lực toán học đặc thù. Thông qua kiểm soát tư duy, học sinh hình thành khả năng phân tích, so sánh, tổng hợp và khái quát hóa bài toán. Năng lực toán học của học sinh THCS phát triển đồng bộ trên nhiều phương diện. Các năng lực cốt lõi gồm tư duy, lập luận, giải quyết vấn đề và tự học đều được củng cố vững chắc. Siêu nhận thức giúp biến quá trình học tập thành chuỗi hoạt động có ý thức, nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.

2.1. Phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học

Năng lực tư duy và lập luận toán học thể hiện qua khả năng suy luận logic, chứng minh và phản biện toán học. Siêu nhận thức thúc đẩy năng lực này bằng cách yêu cầu học sinh giải thích nguyên do chọn phương pháp giải. Học sinh không chỉ tìm ra đáp số mà phải trả lời câu hỏi vì sao bước biến đổi đó đúng. Việc thường xuyên tự chất vấn kích thích các thao tác tư duy bậc cao như phân tích, tương tự hóa và trừu tượng hóa. Năng lực tư duy và lập luận toán học giúp học sinh phát hiện lỗ hổng logic trong lập luận của bản thân và bạn bè. Học sinh xây dựng các lập luận chặt chẽ, đưa ra căn cứ xác đáng và bảo vệ quan điểm toán học một cách thuyết phục.

2.2. Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề toán học

Năng lực giải quyết vấn đề toán học là khả năng nhận diện, diễn đạt và tìm giải pháp cho tình huống toán học. Siêu nhận thức trang bị cho học sinh công cụ định hướng rõ ràng trong từng pha giải toán. Khi đối diện bài toán thực tế, học sinh biết cách mô hình hóa toán học và phân tách vấn đề thành các bài toán con. Quá trình giám sát giúp học sinh không bị lạc hướng khi gặp ngõ cụt, biết chuyển đổi chiến lược kịp thời. Năng lực giải quyết vấn đề toán học được tôi luyện qua việc thử nghiệm các hướng tiếp cận khác nhau. Học sinh rút ra bài học kinh nghiệm sau mỗi bài toán, mở rộng kết quả sang các tình huống thực tiễn phong phú.

2.3. Thúc đẩy năng lực tự chủ và tự học qua siêu nhận thức

Năng lực tự chủ và tự học là một trong những mục tiêu trọng tâm của chương trình giáo dục phổ thông. Siêu nhận thức là chìa khóa then chốt để hiện thực hóa năng lực này. Khi nắm vững kỹ năng nhận thức, học sinh biết cách tự xác định mục tiêu học tập môn Toán cho từng giai đoạn. Học sinh chủ động lập thời gian biểu, lựa chọn tài liệu phù hợp và tự kiểm tra tiến độ học tập. Năng lực tự chủ và tự học giúp học sinh tự tin vượt qua khó khăn khi gặp bài toán khó mà không cần sự trợ giúp liên tục từ giáo viên. Khả năng tự học bền vững này tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời.

III. Thực trạng vận dụng siêu nhận thức dạy học toán THCS

Khảo sát thực tiễn dạy học toán tại các trường THCS cho thấy nhiều điểm nghẽn trong phát triển năng lực tư duy. Đa số giáo viên và học sinh vẫn tập trung chủ yếu vào việc truyền thụ và ghi nhớ kiến thức kỹ thuật. Các hoạt động phản tư, lập kế hoạch và tự kiểm tra chưa được chú trọng đúng mức trong các tiết học. Nhận thức của giáo viên về lí thuyết siêu nhận thức còn hạn chế, dẫn đến thiếu vắng phương pháp rèn luyện có hệ thống. Trong khi đó, học sinh thường lúng túng khi gặp các bài toán lạ hoặc bài toán đòi hỏi lập luận nhiều bước. Việc đánh giá chính xác thực trạng là cơ sở cần thiết để đề xuất các giải pháp sư phạm khả thi và hiệu quả.

3.1. Nhận thức của giáo viên về dạy học phát triển năng lực

Phần lớn giáo viên THCS đã tiếp cận chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết sâu sắc về lí thuyết siêu nhận thức và ứng dụng thực tiễn còn chưa đồng đều. Giáo viên thường chú trọng hướng dẫn học sinh quy trình giải các dạng toán mẫu. Thời gian dành cho học sinh tự phân tích con đường tư duy và thảo luận chiến lược giải còn rất ít. Hoạt động dạy học phát triển năng lực đôi khi mang tính hình thức, chưa đi sâu vào bản chất nhận thức của học sinh. Giáo viên thiếu các công cụ cụ thể như phiếu học tập siêu nhận thức, bảng câu hỏi tự vấn để dẫn dắt học sinh tự điều chỉnh tư duy trong tiết dạy Toán.

3.2. Thực trạng tự giám sát và tự đánh giá của học sinh THCS

Học sinh THCS bộc lộ nhiều hạn chế trong việc tự giám sát và tự đánh giá bài làm môn Toán. Khảo sát chỉ ra phần lớn học sinh có thói quen bắt tay vào giải toán ngay mà không lập kế hoạch tư duy. Khi nhận kết quả sai, học sinh thường chờ giáo viên sửa mẫu thay vì tự tìm nguyên nhân sai lầm. Hoạt động tự giám sát và tự đánh giá ít khi được thực hiện nghiêm túc sau khi hoàn thành bài toán. Thói quen này làm giảm khả năng khái quát hóa và khắc phục sai sót kiến thức. Đa số học sinh thiếu kỹ năng nhận biết điểm nghẽn trong tư duy của chính mình. Hậu quả là học sinh dễ lặp lại các lỗi sai tương tự trong các bài kiểm tra định kỳ.

IV. Chiến lược siêu nhận thức dạy học phát triển năng lực

Xây dựng hệ thống chiến lược siêu nhận thức là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng dạy học toán THCS. Giáo viên cần chuyển đổi vai trò từ người truyền đạt kiến thức sang người tổ chức, dẫn dắt quá trình tự nhận thức của học sinh. Các biện pháp sư phạm cần tập trung kích hoạt hoạt động tự vấn, rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch và giám sát liên tục. Học sinh được hướng dẫn sử dụng các công cụ siêu nhận thức để làm chủ tiến trình giải toán. Dạy học phát triển năng lực thông qua siêu nhận thức giúp học sinh hiểu sâu bản chất khái niệm toán học. Phương pháp này biến lớp học thành môi trường tương tác tư duy tích cực, sáng tạo và hiệu quả cao.

4.1. Thiết kế câu hỏi gợi mở kích hoạt chiến lược siêu nhận thức

Hệ thống câu hỏi gợi mở là công cụ hữu hiệu kích hoạt chiến lược siêu nhận thức trong giờ học Toán. Giáo viên xây dựng bộ câu hỏi tương ứng với ba giai đoạn: trước, trong và sau khi giải toán. Trước khi giải, giáo viên đặt câu hỏi: "Bài toán yêu cầu điều gì? Dạng toán này có điểm gì tương tự bài đã làm?". Trong quá trình giải, các câu hỏi định hướng gồm: "Bước biến đổi này có căn cứ từ định lý nào? Hướng đi hiện tại có dẫn tới kết quả không?". Sau khi giải, câu hỏi phản tư: "Có cách giải nào ngắn hơn không? Rút ra bài học gì từ bài toán này?". Bộ câu hỏi này tập thói quen tự vấn cho học sinh, giúp các em chủ động điều khiển quá trình tư duy.

4.2. Rèn luyện kỹ năng tự giám sát và tự đánh giá bài làm

Rèn luyện kỹ năng tự giám sát và tự đánh giá giúp học sinh hình thành ý thức trách nhiệm đối với kết quả học tập. Giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng bảng kiểm tiêu chí chấm điểm và nhật ký học tập toán học. Học sinh tự đối chiếu bài giải của mình với các bước giải chuẩn, phát hiện các lỗi sai về tính toán, điều kiện xác định hoặc lập luận thiếu căn cứ. Hoạt động tự giám sát và tự đánh giá được thực hiện qua cả hình thức tự đánh giá cá nhân và đánh giá đồng đẳng. Học sinh học hỏi từ cách làm của bạn bè, nhận diện những sai sót phổ biến và tự điều chỉnh phương pháp trình bày bài toán logic, chặt chẽ hơn.

4.3. Quy trình giải toán 4 bước tích hợp siêu nhận thức

Vận dụng quy trình giải toán 4 bước của Polya tích hợp siêu nhận thức mang lại hiệu quả vượt trội. Bốn bước gồm: tìm hiểu bài toán, lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch và nhìn lại đánh giá. Ở mỗi bước, học sinh thực hiện đồng thời hoạt động nhận thức và hoạt động siêu nhận thức tương ứng. Giai đoạn tìm hiểu đòi hỏi phân tích giả thiết, kết luận và kích hoạt tri thức nền tảng. Giai đoạn lập kế hoạch yêu cầu chọn chiến lược siêu nhận thức thích hợp và dự kiến các bước thực hiện. Giai đoạn thực hiện đòi hỏi giám sát liên tục từng phép toán. Giai đoạn nhìn lại giúp tổng kết phương pháp và mở rộng bài toán. Quy trình này nâng cao năng lực giải quyết vấn đề toán học một cách vững chắc.

V. Đánh giá hiệu quả vận dụng lí thuyết siêu nhận thức

Đánh giá hiệu quả vận dụng lí thuyết siêu nhận thức trong dạy học toán THCS được khẳng định qua thực nghiệm sư phạm. Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm túc tại nhiều trường trung học cơ sở với quy mô mẫu đa dạng. Kết quả thu được từ các bài kiểm tra khảo sát và quan sát hành vi học tập cung cấp minh chứng khách quan. Nhóm thực nghiệm áp dụng các chiến lược siêu nhận thức đạt kết quả vượt trội so với nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Học sinh không chỉ tiến bộ về điểm số mà còn cải thiện rõ rệt thái độ học tập và tư duy toán học. Điều này khẳng định tính đúng đắn, khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của luận án.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại các trường THCS

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên các lớp đối chứng và thực nghiệm tương đương về trình độ đầu vào. Dữ liệu định lượng qua các bài kiểm tra định kỳ cho thấy điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Phân tích thống kê toán học khẳng định sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với độ tin cậy cao. Học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng giải quyết tốt các bài toán phân hóa đòi hỏi năng lực tư duy và lập luận toán học sâu sắc. Tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng lên đáng kể, trong khi tỉ lệ học sinh yếu kém giảm mạnh. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả và tính khả thi của việc ứng dụng siêu nhận thức vào dạy học môn Toán.

5.2. Chuyển biến về năng lực và thái độ học tập môn Toán

Bên cạnh kết quả học tập, học sinh lớp thực nghiệm có những chuyển biến định tính hết sức tích cực. Học sinh trở nên tự tin, hứng thú và chủ động hơn trong các giờ học Toán. Thói quen tự điều chỉnh việc học, tự kiểm tra bài làm và kiên trì trước bài toán khó được hình thành rõ nét. Học sinh không còn tâm lý sợ sai, chủ động trao đổi và phản biện ý kiến cùng giáo viên và bạn học. Năng lực tự chủ và tự học của học sinh được cải thiện rõ rệt qua việc hoàn thành nhiệm vụ học tập ở nhà. Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức góp phần đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao chất lượng giáo dục toán học tại trường THCS.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH VẼ
Lí do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Những vấn đề sẽ đưa ra bảo vệ
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Nghiên cứu về siêu nhận thức
1.1.2. Nghiên cứu về năng lực toán học
1.2. Lí thuyết siêu nhận thức
1.2.1. Nhận thức, hoạt động nhận thức, kĩ năng
1.2.2. Quan niệm và cách tiếp cận siêu nhận thức
1.2.3. Đặc điểm, chức năng của siêu nhận thức
1.2.4. Kĩ năng siêu nhận thức
1.2.5. Thành phần của siêu nhận thức
1.2.6. Các hoạt động siêu nhận thức
1.2.7. Siêu nhận thức trong giải quyết vấn đề
1.3. Hoạt động nhận thức và siêu nhận thức trong quá trình phát triển năng lực toán học cho học sinh trung học cơ sở
1.3.1. Hoạt động nhận thức và siêu nhận thức
1.3.2. Biểu hiện nhận thức và siêu nhận thức trong 5 thành phần của năng lực toán học đối với học sinh trung học cơ sở
1.3.3. Ảnh hưởng và vai trò của siêu nhận thức trong học tập môn Toán và phát triển năng lực toán học cho học sinh
1.4. Cơ hội và định hướng vận dụng lí thuyết siêu nhận thức trong dạy học môn toán trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.1. Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và thời gian khảo sát thực tiễn
2.1.1. Mục tiêu, nhiệm vụ khảo sát
2.1.2. Đối tượng và thời gian tiến hành khảo sát
2.2. Nội dung, công cụ và phương pháp khảo sát
2.2.1. Nội dung khảo sát
2.2.2. Công cụ và phương pháp khảo sát
2.2.3. Cách tiến hành khảo sát
2.3. Kết quả khảo sát
2.3.1. Nhận thức của giáo viên về siêu nhận thức
2.3.2. Tham vấn ý kiến chuyên gia giáo dục
2.3.3. Kết quả khảo sát học sinh
2.4. Phân tích nội dung môn Toán cấp trung học cơ sở và yêu cầu phát triển năng lực toán học cho học sinh
2.4.1. Môn Toán cấp trung học cơ sở
2.4.2. Mục tiêu dạy học về năng lực và kĩ năng toán học
2.4.3. Phân tích đặc điểm của học sinh trung học cơ sở với hoạt động học tập
2.5. Đánh giá sau khảo sát
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP VẬN DỤNG LÍ THUYẾT SIÊU NHẬN THỨC TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH
3.1. Định hướng xây dựng biện pháp
3.1.1. Bám sát mục tiêu phát triển năng lực toán học cho học sinh trong chương trình giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018
3.1.2. Phối hợp vận dụng linh hoạt những mô hình siêu nhận thức phù hợp với thực tiễn dạy học Toán ở trường trung học cơ sở Việt Nam
3.1.3. Khai thác mối quan hệ và sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa HĐ NT và SNT
3.2. Biện pháp vận dụng lí thuyết siêu nhận thức nhằm phát triển năng lực toán học qua môn Toán trung học cơ sở
3.2.1. Biện pháp 1: Vận dụng siêu nhận thức trong dạy học những tình huống điển hình môn Toán trung học cơ sở theo quy trình các bước hướng vào mục tiêu phát triển năng lực toán học cho học sinh
3.2.2. Vận dụng khung lí thuyết siêu nhận thức vào quá trình giải quyết vấn đề toán học theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh
3.2.3. Vận dụng quy trình các bước của lí thuyết SNT trong DH vận dụng TH vào thực tiễn nhằm phát triển NLTH cho HS
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất
4.1.1. Phương pháp đánh giá
4.1.2. Kết quả đánh giá
4.2. Thực nghiệm sư phạm
4.2.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.2.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm
4.3. Nghiên cứu trường hợp
4.3.1. Phương pháp nghiên cứu
4.3.2. Kết quả nghiên cứu
4.4. Đánh giá sau thực nghiệm sư phạm
CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục vận dụng lí thuyết siêu nhận thức vào dạy học môn toán trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ----------------------------- NGUYỄN THỊ HƢƠNG LAN VẬN DỤNG LÍ THUYẾT SIÊU NHẬN THỨC VÀO DẠY HỌC MÔN TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ----------------------------- NGUYỄN THỊ HƢƠNG LAN VẬN DỤNG LÍ THUYẾT SIÊU NHẬN THỨC VÀO DẠY HỌC MÔN TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH Chuyên ngành: Lí luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Bùi Văn Nghị Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, tháng 11 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Hƣơng Lan ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội với sự giúp đỡ quý báu của nhiều tập thể và cá nhân.

Trƣớc tiên, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới GS. Bùi Văn Nghị, ngƣời Thầy đã luôn quan tâm khích lệ, tận tình hƣớng dẫn, truyền nhiệt huyết cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu; giúp tôi hình thành, hoàn thiện luận án và trƣởng thành trong khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, các nhà khoa học đã trang bị kiến thức, chỉ bảo cho tôi trong quá trình học tập, nâng cao chất lƣợng đề tài nghiên cứu. Tôi đặc biệt biết ơn Ban Giám hiệu – Lãnh đạo trƣờng Đại học Tân Trào, các Phòng ban, Khoa – Bộ môn và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và chia sẻ với tôi về mọi mặt trong suốt chƣơng trình học tập Nghiên cứu sinh.

Tôi xin cảm ơn Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Khoa Toán - Tin, Phòng Sau Đại học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi ghi nhớ và trân trọng những tình cảm, sự nhiệt tình của anh chị em Nghiên cứu sinh, bạn bè gần xa đã cùng tôi vƣợt qua nhiều thử thách, giúp tôi thực hiện các phiếu điều tra, góp ý cho tôi để kết quả nghiên cứu đƣợc trọn vẹn Mặc dù nghiên cứu sinh đã rất cố gắng, nỗ lực trong quá trình nghiên cứu, nhƣng công trình luận án không tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót. Tác giả rất mong nhận đƣợc những ý kiến góp ý, chia sẻ và phản hồi bổ ích để luận án đƣợc hoàn thiện hơn, có ý nghĩa thiết thực trong giáo dục toán học ở trƣờng phổ thông. Tác giả trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 11 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Hƣơng Lan iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ĐC Đối chứng DH Dạy học ĐHSP Đại học Sƣ phạm GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HS Học sinh HT Học tập HĐ Hoạt động KN Kĩ năng LT Lí thuyết MHHTH Mô hình hóa toán học NL Năng lực NLTH Năng lực toán học NT Nhận thức NXB Nhà xuất bản PP Phƣơng pháp PPDH Phƣơng pháp dạy học PT Phƣơng trình SGK Sách giáo khoa SNT Siêu nhận thức TD Tƣ duy TH Toán học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TNSP Thực nghiệm sƣ phạm VD Ví dụ VĐ Vấn đề iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ .ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và khách thể nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Những vấn đề sẽ đƣa ra bảo vệ.

Cấu trúc của luận án. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu về siêu nhận thức. Nghiên cứu về năng lực toán học.

Lí thuyết siêu nhận thức. Nhận thức, hoạt động nhận thức, kĩ năng. Quan niệm và cách tiếp cận siêu nhận thức. Đặc điểm, chức năng của siêu nhận thức.

Kĩ năng siêu nhận thức. Thành phần của siêu nhận thức. Các hoạt động siêu nhận thức. Siêu nhận thức trong giải quyết vấn đề.

Hoạt động nhận thức và siêu nhận thức trong quá trình phát triển năng lực toán học cho học sinh trung học cơ sở. Hoạt động nhận thức và siêu nhận thức. Biểu hiện nhận thức và siêu nhận thức trong 5 thành phần của năng lực toán học đối với học sinh trung học cơ sở. Ảnh hưởng và vai trò của siêu nhận thức trong học tập môn Toán và phát triển năng lực toán học cho học sinh.

Cơ hội và định hướng vận dụng lí thuyết siêu nhận thức trong dạy học môn toán trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh. Kết luận chƣơng 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tƣợng và thời gian khảo sát thực tiễn.

Mục tiêu, nhiệm vụ khảo sát. Đối tượng và thời gian tiến hành khảo sát. Nội dung, công cụ và phƣơng pháp khảo sát. Nội dung khảo sát.

Công cụ và phương pháp khảo sát. Cách tiến hành khảo sát. Kết quả khảo sát. Nhận thức của giáo viên về siêu nhận thức.

Tham vấn ý kiến chuyên gia giáo dục. Kết quả khảo sát học sinh. Phân tích nội dung môn Toán cấp trung học cơ sở và yêu cầu phát triển năng lực toán học cho học sinh. Môn Toán cấp trung học cơ sở.

Mục tiêu dạy học về năng lực và kĩ năng toán học. Phân tích đặc điểm của học sinh trung học cơ sở với hoạt động học tập. Đánh giá sau khảo sát. Kết luận chƣơng 2.

BIỆN PHÁP VẬN DỤNG LÍ THUYẾTSIÊU NHẬN THỨC TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH. Định hƣớng xây dựng biện pháp. Bám sát mục tiêu phát triển năng lực toán học cho học sinh trong chương trình giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018. Phối hợp vận dụng linh hoạt những mô hình siêu nhận thức phù hợp với thực tiễn dạy học Toán ở trường trung học cơ sở Việt Nam.

Khai thác mối quan hệ và sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa HĐ NT và SNT. Biện pháp vận dụng lí thuyết siêu nhận thức nhằm phát triển năng lực toán học qua môn Toán trung học cơ sở. Biện pháp 1: Vận dụng siêu nhận thức trong dạy học những tình huống điển hình môn Toán trung học cơ sở theo quy trình các bước hướng vào mục tiêu phát triển năng lực toán học cho học sinh. Vận dụng khung lí thuyết siêu nhận thức vào quá trình giải quyết vấn đề toán học theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh.

Vận dụng quy trình các bước của lí thuyết SNT trong DH vận dụng TH vào thực tiễn nhằm phát triển NLTH cho HS. Kết luận chƣơng 3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất.

Phương pháp đánh giá. Kết quả đánh giá. Thực nghiệm sƣ phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.

Kết quả thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu trƣờng hợp. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.

Đánh giá sau thực nghiệm sƣ phạm .168 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.170 TÀI LIỆU THAM KHẢO.171 PHỤ LỤC viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Khung lí thuyết về SNT trong GQVĐ (Garofalo và Lester, 1985 [81]). Phân biệt hoạt động NT và hoạt động SNT. Biểu hiện NT và SNT trong 5 thành phần của NL toán học đối với học sinh THCS.

Ý kiến GV về ảnh hƣởng SNT đến quá trình TD và NT của HS. Ý kiến của GV về vai trò và ý nghĩa của SNT trong DH Toán. Câu hỏi khảo sát và mục đích các HĐ SNT của HS trong quá trình giải bài toán 2. Kết quả khảo sát các HĐ SNT của HS trong quá trình giải bài toán 2.

Câu hỏi khảo sát và mục đích các HĐ SNT của HS trong quá trình giải bài toán 2. Kết quả khảo sát các HĐ SNT của HS trong quá trình giải bài toán 2. Phƣơng án giải quyết VĐ của các nhóm học sinh. Quy trình tổ chức hoạt động NT và SNT trong dạy học môn Toán.

Kết quả thăm dò ý kiến đánh giá tính cần thiết của các biện pháp. Kết quả thăm dò ý kiến đánh giá tính khả thi của các biện pháp. Các trƣờng, lớp, GV và HS tham gia thực nghiệm và ĐC. Thống kê giá trị trung bình, độ lệch chuẩn các biến.

Điểm và phần trăm điểm của lớp đối chứng (lần 1). Điểm và phần trăm điểm của lớp thực nghiệm (lần 1). Điểm và phần trăm điểm của lớp đối chứng (lần 2). Điểm và phần trăm điểm của lớp thực nghiệm (lần 2).

Thống kế ở lần kiểm tra thứ 3 của lớp đối chứng và thực nghiệm. Điểm và phần trăm điểm của lớp đối chứng (lần 3). Điểm và phần trăm điểm của lớp thực nghiệm (lần 3). Hệ số tƣơng quan Pearson ( r ) .144 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1.

Khung chƣơng trình môn Toán của Singapore. Các thành phần SNT (theo Flavell, 1979 ). Hai thành phần SNT của Brown (1978). Sơ đồ GQVĐ của Fernandez, Hadaway và Wilson (1994).

Mức độ hiểu biết về SNT của GV. Đánh giá của GV về vai trò và ý nghĩa của SNT trong DH Toán. Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra lần 1 ở lớp đối chứng và lớp thực nghiệm. Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra lần 2 ở lớp đối chứng và lớp thực nghiệm.

Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra ở lớp đối chứng lần 1 và lần 2. Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra ở lớp thực nghiệm lần 1 và lần 2. Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra ở lớp đối chứng và thực nghiệm ở lần 3. Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra ở lớp đối chứng ở ba lần kiểm tra.

Đồ thị biểu diễn điểm kiểm tra ở lớp thực nghiệm ở ba lần kiểm tra .143 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình ―hình tháp‖ về quá trình SNT (Tobias và Everson, 2002 [114]). AC và BC tạo với d góc bằng nhau. Bài làm của nhóm 2.

Bài làm của nhóm 4 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hương Lan (2022). Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/van-dung-li-thuyet-sieu-nhan-thuc-day-hoc-toan-thcs-phat-trien-nang-luc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục vận dụng lí thuyết siêu nhận thức vào dạy học môn toán trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh.

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vận dụng lí thuyết siêu nhận thức dạy học toán THCS phát triển năng lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter