Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học địa lí cho sinh viên

Tài liệu: Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học theo hướng phát triển năng lực la tiến sĩ. Tải

Chuyên ngành

Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.CNTT TT Chìa khóa chuyển đổi số giáo dục hiệu quả

Công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) đang định hình lại toàn cảnh giáo dục. Nó không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực chính cho sự đổi mới. Việc ứng dụng CNTT&TT trong giáo dục tạo ra môi trường học tập tương tác, năng động. Nó giúp tiếp cận kiến thức từ nhiều nguồn. CNTT&TT là nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số giáo dục. Nó mở ra cánh cửa cho các phương pháp dạy học tiên tiến. Sự phát triển này thúc đẩy sự hình thành các thế hệ học sinh, sinh viên có năng lực toàn diện. Đặc biệt, nó hỗ trợ việc tạo ra và phân phối học liệu điện tử đa dạng, chất lượng cao. Các công nghệ mới liên tục xuất hiện, mang đến tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng dạy và học.

1.1. Khái niệm và vai trò CNTT TT trong dạy học

CNTT&TT bao gồm tất cả công nghệ liên quan đến việc thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền tải và hiển thị thông tin. Trong giáo dục, nó đóng vai trò trung tâm. CNTT&TT hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học truyền thống. Việc ứng dụng CNTT&TT trong giáo dục tăng cường tương tác giữa giảng viên và sinh viên. Nó tạo ra môi trường học tập phong phú, không giới hạn không gian, thời gian. CNTT&TT là nền tảng cho quá trình chuyển đổi số giáo dục. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học. Công nghệ này mở ra cánh cửa cho dạy học trực tuyến và các hình thức học tập linh hoạt. Đồng thời, nó hỗ trợ việc tạo ra các học liệu điện tử đa dạng.

1.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ giáo dục mới

Công nghệ giáo dục đang phát triển nhanh chóng. Các xu hướng mới tập trung vào cá nhân hóa việc học. Sự tích hợp thiết bị thông minh trong dạy học ngày càng phổ biến. Các nền tảng học tập số phát triển mạnh mẽ. Chúng cung cấp không gian học tập toàn diện. Hệ thống quản lý học tập (LMS) trở thành công cụ không thể thiếu. Chúng giúp quản lý khóa học, theo dõi tiến độ học tập. Bài giảng số được thiết kế sáng tạo, thu hút người học hơn. CNTT&TT giúp giảng viên tiếp cận kiến thức mới dễ dàng. Nó hỗ trợ cập nhật nội dung giảng dạy liên tục. Công nghệ cũng tạo điều kiện cho việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục.

II.Phát triển năng lực Định hướng giáo dục hiện đại

Giáo dục hiện đại không chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức. Nó còn tập trung vào việc phát triển năng lực toàn diện cho người học. Phát triển năng lực giúp sinh viên không chỉ có kiến thức vững chắc mà còn sở hữu kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng thích ứng. Đây là mục tiêu quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Định hướng này đòi hỏi sự đổi mới sâu rộng trong đào tạo giáo viên. Chương trình và phương pháp giảng dạy cần được thiết kế lại. Chúng phải hướng đến việc trang bị cho sinh viên những năng lực cần thiết để trở thành những giáo viên tiểu học có khả năng ứng dụng công nghệ. Việc này đảm bảo họ sẵn sàng cho yêu cầu của kỷ nguyên số.

2.1. Năng lực Khái niệm cốt lõi phân loại và tầm quan trọng

Năng lực là tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện hiệu quả một hoạt động. Khái niệm này trở thành trọng tâm của công nghệ giáo dục hiện đại. Năng lực được phân loại đa dạng. Bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực chung, năng lực tự học. Việc phát triển năng lực đảm bảo người học sẵn sàng cho tương lai. Giáo dục hướng năng lực chú trọng kết quả đầu ra. Nó tập trung vào khả năng vận dụng của người học. Đây là mục tiêu chính trong chuyển đổi số giáo dục. Việc đánh giá năng lực cũng cần được đổi mới để phản ánh đúng khả năng của sinh viên.

2.2. Đổi mới đào tạo giáo viên theo định hướng năng lực

Đổi mới đào tạo giáo viên là yêu cầu cấp thiết. Giảng viên cần phát triển năng lực sư phạm, đặc biệt là khả năng ứng dụng CNTT&TT. Mục tiêu đào tạo chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực toàn diện. Chương trình và nội dung đào tạo cần điều chỉnh. Chúng phải phù hợp với yêu cầu thực tiễn của giáo dục tiểu học. Phương pháp dạy học cũng cần đổi mới. Nó phải khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của sinh viên. Việc này chuẩn bị cho giáo viên tương lai khả năng sử dụng công nghệ giáo dục hiệu quả. Đồng thời, giúp họ tạo ra các học liệu điện tử và bài giảng số chất lượng cao.

III.Dạy học kết hợp Mô hình tối ưu công nghệ giáo dục

Dạy học kết hợp (Blended Learning) đại diện cho một mô hình giáo dục tiên tiến. Nó tích hợp hiệu quả giữa các hoạt động học tập truyền thống tại lớp và học tập trực tuyến. Mô hình này tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai phương pháp. Nó mang lại trải nghiệm học tập linh hoạt, phong phú cho sinh viên. Blended Learning không chỉ là sự kết hợp công cụ. Nó là sự tích hợp chiến lược các phương pháp sư phạm. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình học tập và phát triển năng lực. Mô hình này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Nó giúp sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức và kỹ năng cần thiết cho tương lai.

3.1. Dạy học kết hợp Blended Learning Khái niệm đặc điểm

Dạy học kết hợp (Blended Learning) là sự pha trộn giữa dạy học truyền thống trên lớp và dạy học trực tuyến. Mô hình này tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức. Nó mang lại trải nghiệm học tập linh hoạt, đa dạng. Blended Learning không chỉ là kết hợp công cụ mà là sự tích hợp phương pháp sư phạm. Đặc điểm chính là tính linh hoạt cao. Nó cho phép người học kiểm soát tốc độ và thời gian học. Mô hình này hỗ trợ cá nhân hóa việc học. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng sinh viên.

3.2. Cấu trúc và tác dụng mô hình Blended Learning

Cấu trúc của dạy học kết hợp thường bao gồm các buổi học trên lớp kết hợp với hoạt động học trực tuyến. Hoạt động trực tuyến có thể sử dụng nền tảng học tập số hoặc hệ thống quản lý học tập (LMS). Các học liệu điện tử, bài giảng số được tích hợp nhằm làm phong phú nội dung. Mô hình này tăng cường sự tương tác và thúc đẩy sự tự học, tự nghiên cứu. Blended Learning giúp tiết kiệm thời gian, chi phí. Nó mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục. Mô hình góp phần vào chuyển đổi số giáo dục. Nó nâng cao chất lượng đào tạo, đặc biệt trong việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm.

3.3. Khả năng áp dụng mô hình Blended Learning trong dạy học

Khả năng áp dụng dạy học kết hợp rất rộng. Nó phù hợp với nhiều môn học và cấp độ đào tạo, bao gồm cả dạy học Địa lí cho sinh viên giáo dục tiểu học. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong đào tạo giáo viên. Nó giúp họ làm quen với công nghệ giáo dục. Việc áp dụng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng. Giảng viên cần có kỹ năng thiết kế khóa học và quản lý học liệu điện tử. Sự hỗ trợ từ thiết bị thông minh trong dạy học là cần thiết. Mô hình này có tiềm năng lớn trong ứng dụng CNTT&TT trong giáo dục. Nó tạo ra môi trường học tập hiện đại.

IV.Ứng dụng CNTT TT dạy Địa lí Nâng cao chất lượng

Việc ứng dụng Công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học Địa lí cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học mang lại nhiều lợi ích thiết thực. CNTT&TT trong giáo dục giúp trực quan hóa các khái niệm phức tạp về địa lí. Nó cung cấp các học liệu điện tử đa dạng như bản đồ số, hình ảnh vệ tinh, mô phỏng 3D. Điều này làm tăng hứng thú học tập và khả năng tiếp thu của sinh viên. Nó không chỉ nâng cao chất lượng bài giảng mà còn phát triển năng lực sư phạm của giáo viên tương lai. Việc tích hợp công nghệ này là cần thiết để chuẩn bị cho giáo viên Tiểu học khả năng sử dụng thiết bị thông minh trong dạy học và xây dựng bài giảng số hiệu quả.

4.1. Hướng ứng dụng CNTT TT trong giảng dạy Địa lí

CNTT&TT trong giáo dục Địa lí mang lại nhiều cơ hội đổi mới. Nó giúp trực quan hóa các khái niệm phức tạp thông qua bản đồ số, hình ảnh vệ tinh và các mô phỏng 3D. Học liệu điện tử về Địa lí rất phong phú, bao gồm video, các ứng dụng tương tác. Bài giảng số Địa lí có thể tích hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS). Nó tăng cường tính tương tác và khả năng phân tích. Thiết bị thông minh trong dạy học hỗ trợ thu thập dữ liệu Địa lí thực tế. Việc ứng dụng giúp sinh viên hình thành năng lực giải quyết vấn đề, thúc đẩy tư duy không gian và tư duy phản biện.

4.2. Tâm lý sinh viên và yêu cầu học liệu điện tử

Sinh viên sư phạm có đặc điểm tâm lý riêng, họ cần sự tương tác và trải nghiệm thực tế. Học liệu điện tử phải được thiết kế hấp dẫn, phù hợp với trình độ nhận thức. Sự đa dạng của học liệu giúp duy trì hứng thú và khuyến khích sự chủ động của người học. Các hoạt động học tập sử dụng CNTT&TT trong giáo dục cần phù hợp. Chúng cần kích thích tư duy phản biện và khả năng sáng tạo. Đảm bảo học liệu dễ dàng tiếp cận và có thể sử dụng trên nhiều nền tảng học tập số khác nhau là rất quan trọng.

4.3. Chương trình đào tạo Cần tích hợp bài giảng số

Chương trình đào tạo giáo viên Tiểu học cần cập nhật liên tục. Nó phải tích hợp sâu rộng CNTT&TT trong giáo dục. Giáo viên tương lai cần được trang bị kỹ năng tạo bài giảng số chất lượng. Họ cũng phải biết cách sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) hiệu quả. Chương trình cần có các mô đun chuyên biệt về công nghệ giáo dục. Điều này giúp họ chuẩn bị tốt cho quá trình chuyển đổi số giáo dục. Đồng thời, nó hỗ trợ họ phát triển học liệu điện tử và ứng dụng các thiết bị thông minh trong dạy học cho học sinh tiểu học.

V.Quy trình triển khai Blended Learning Đạt hiệu quả cao

Để triển khai mô hình Dạy học kết hợp (Blended Learning) đạt hiệu quả cao, cần có một quy trình rõ ràng và tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Điều này bao gồm việc chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng CNTT&TT trong giáo dục, đào tạo đội ngũ giảng viên và thiết kế học liệu điện tử phù hợp. Nguyên tắc 'tập trung vào người học' phải được đặt lên hàng đầu. Nó đảm bảo mọi hoạt động học tập đều hướng tới việc phát triển năng lực của sinh viên. Việc khai thác tối đa các nền tảng học tập số và mạng xã hội học tập cũng đóng vai trò quan trọng. Nó tạo ra một môi trường học tập tương tác, hợp tác và linh hoạt, giúp tối ưu hóa quá trình học tập.

5.1. Yêu cầu tiên quyết để áp dụng mô hình hiệu quả

Để áp dụng dạy học kết hợp hiệu quả, cần xác định mục tiêu rõ ràng. Cơ sở hạ tầng CNTT&TT trong giáo dục phải được đảm bảo. Giảng viên cần được đào tạo chuyên sâu. Họ phải thành thạo công nghệ giáo dục và kỹ năng sư phạm số. Sự sẵn sàng của sinh viên cũng quan trọng. Họ cần có kỹ năng tự học và làm việc nhóm. Thiết kế khóa học cần có tính hệ thống. Nó phải tích hợp chặt chẽ các hoạt động trực tuyến và trực tiếp. Đảm bảo tính tương thích của nền tảng học tập số và học liệu điện tử cũng là yếu tố then chốt.

5.2. Nguyên tắc tập trung vào người học trong Blended Learning

Nguyên tắc cốt lõi trong dạy học kết hợp là đặt người học làm trung tâm. Mô hình này tạo cơ hội cho sinh viên chủ động. Họ tự định hướng quá trình học tập của mình. Hoạt động giảng dạy cần cá nhân hóa. Nó phải phù hợp với phong cách học của từng người. Học liệu điện tử cần đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau. Giảng viên đóng vai trò là người hỗ trợ, định hướng, và tạo động lực. Phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng. Nó giúp người học điều chỉnh, cải thiện hiệu quả học tập. Đây là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển năng lực.

5.3. Khai thác mạng xã hội học tập và nền tảng học tập số

Mạng xã hội học tập là công cụ hỗ trợ đắc lực trong dạy học kết hợp. Chúng thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức giữa sinh viên. Các nền tảng học tập số như LMS (Hệ thống quản lý học tập) cung cấp môi trường học tập toàn diện. Chúng giúp quản lý tài liệu, bài tập, diễn đàn thảo luận hiệu quả. Giảng viên có thể sử dụng LMS để theo dõi tiến độ học tập và cung cấp phản hồi kịp thời. Tích hợp bài giảng số và các công cụ tương tác. Nó tăng cường hiệu quả dạy học. Khai thác triệt để các tính năng của nền tảng học tập số tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên.

VI.Thực trạng Giải pháp Chuyển đổi số giáo dục Tiểu học

Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục tiểu học, đặc biệt là dạy học kết hợp, đang đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội lớn để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số giáo dục. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ giúp xác định các giải pháp phù hợp. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phát triển học liệu điện tử chất lượng. Việc tận dụng tối đa các công nghệ giáo dục mới sẽ giúp giáo dục tiểu học đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội hiện đại, chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho tương lai số.

6.1. Thực trạng ứng dụng Blended Learning tại cơ sở

Thực trạng ứng dụng dạy học kết hợp tại các cơ sở giáo dục còn nhiều thách thức. Cơ sở vật chất CNTT&TT trong giáo dục chưa đồng bộ, còn thiếu thốn ở một số nơi. Kỹ năng sử dụng công nghệ giáo dục của giảng viên còn hạn chế. Học liệu điện tử chất lượng cao, phù hợp với đặc thù môn học như Địa lí còn thiếu. Nhận thức về vai trò chuyển đổi số giáo dục chưa sâu rộng. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển là rất lớn. Các trường đang dần đầu tư và thí điểm các mô hình dạy học kết hợp. Điều này cho thấy sự quan tâm và định hướng đổi mới.

6.2. Thách thức và cơ hội chuyển đổi số giáo dục

Thách thức lớn là việc đào tạo giáo viên. Họ cần thích nghi với công nghệ giáo dục mới và phát triển kỹ năng sư phạm số. Đầu tư vào hạ tầng CNTT&TT trong giáo dục là cần thiết. Phát triển học liệu điện tử và bài giảng số chất lượng cao là yếu tố quyết định. Cơ hội đến từ sự phát triển vượt bậc của công nghệ. Thiết bị thông minh trong dạy học ngày càng phổ biến. Sự ủng hộ từ chính sách nhà nước thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục. Dạy học trực tuyến và dạy học kết hợp sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Đây là thời điểm để các cơ sở giáo dục đổi mới. Nó hướng tới một nền giáo dục hiện đại, hiệu quả và linh hoạt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học theo hướng phát triển năng lực la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------- TRẦN THỊ HÀ GIANG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Địa lí Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Văn Đức 2.TS Ngô Quang Sơn Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.

Tác giả Trần Thị Hà Giang LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Đặng Văn Đức và PGS.TS Ngô Quang Sơn đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để em hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Địa lí trường Đại học Sư phạm Hà Nội, khoa Giáo dục Tiểu học trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể sinh viên K22 khoa Giáo dục Tiểu học, trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã tham gia khảo sát và thực nghiệm cho luận án. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 3 năm 2018 Tác giả Trần Thị Hà Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ CĐSP : Cao đẳng sư phạm CNTT&TT : Công nghệ thông tin và truyền thông DH : Dạy học ĐH : Đại học ĐHTĐHN : Đại học Thủ đô Hà Nội ĐHSP : Đại học sư phạm GDTH : Giáo dục Tiểu học GV : Giảng viên GVTH : Giáo viên Tiểu học HS : Học sinh HSTH : Học sinh Tiểu học KN : Kỹ năng KT – XH : Kinh tế - Xã hội MXHHT : Mạng xã hội học tập NL : Năng lực NVSP : Nghiệp vụ sư phạm PPDH : Phương pháp dạy học PTDH : Phương tiện dạy học PTNL : Phát triển năng lực TH : Tiểu học THPT : Trung học phổ thông TNXH : Tự nhiên Xã hội SV : Sinh viên MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. 23 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC. Những vấn đề đổi mới đào tạo giáo viên ở Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực. Định hướng đổi mới đào tạo giáo viên ở Việt Nam.

Đổi mới mục tiêu đào tạo. Đổi mới chương trình và nội dung đào tạo. Đổi mới phương pháp và hình thức đào tạo. Những vấn đề chung về năng lực.

Khái niệm năng lực. Phân loại năng lực. Khái niệm về năng lực sư phạm. Những năng lực cơ bản của giáo viên Tiểu học.

Công nghệ thông tin và truyền thông trong đổi mới phương pháp dạy học địa lí cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học theo định hướng phát triển năng lực. Khái niệm cơ bản về Công nghệ thông tin và truyền thông. Vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học. Một số hướng ứng dụng CNTT và TT vào dạy học Địa lí cho SV ngành Giáo dục Tiểu học.

Mô hình dạy học kết hợp (Blended learning) trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Khái niệm về dạy học kết hợp. Đặc điểm của mô hình dạy học kết hợp. Cấu trúc của mô hình dạy học kết hợp.

Tác dụng và ý nghĩa của mô hình dạy học kết hợp. Khả năng áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành GDTH. Đặc điểm tâm lí và trình độ nhận thức của sinh viên sư phạm. Đặc điểm phát triển tâm lí của sinh viên sư phạm.

Trình độ nhận thức của sinh viên sư phạm. Một số đặc điểm riêng về tâm lí và trình độ nhận thức của SV khối ngành SP của trường ĐHTĐHN. Mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo giáo viên Tiểu học ở trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Nội dung chương trình đào tạo. Thực trạng việc áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí ở khoa Giáo dục Tiểu học, trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Việc UDCNTT và TT trong dạy học.

Việc tổ chức dạy học địa lí theo mô hình dạy học kết hợp. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 83 CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH VÀ CÁCH THỨC ÁP DỤNG MÔ HÌNH DẠY HỌC KẾT HỢP (BLENDED LEARING) TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC. Những yêu cầu và nguyên tắc đối với việc áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành GDTH.

Những yêu cầu đối với việc áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành GDTH. Nguyên tắc áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho SV ngành GDTH. Đảm bảo quá trình dạy học hướng “tập trung vào người học”. Mạng xã hội và cách thức khai thác mạng xã hội trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành GDTH theo mô hình dạy học kết hợp.

Giới thiệu về mạng xã hội. Vai trò của mạng xã hội học tập Edmodo với dạy học kết hợp. Cách thức khai thác mạng xã hội học tập Edmodo vào dạy học địa lí theo mô hình dạy học kết hợp. Thiết kế quy trình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho SV ngành GDTH.

Giai đoạn chuẩn bị. Giai đoạn thực hiện dạy học kết hợp. Giai đoạn đánh giá, cải thiện. Thiết kế và tổ chức dạy học kết hợp một số bài học địa lí cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học.

104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 122 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích, nhiệm vụ, nguyên tắc thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.

Nhiệm vụ thực nghiệm. Nguyên tắc thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Các bài thực nghiệm.

Kiểm tra, đối chứng đánh giá hiệu quả của việc thiết kế và tổ chức bài học theo mô hình học tập kết hợp (Blended learning). Phương pháp thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Đối tượng, thời gian, quy trình thực nghiệm.

Tổ chức thực nghiệm kiểm chứng giả thuyết. Kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm thông qua các ý kiến phản hồi của SV. Kết quả học tập của SV.

Nhận xét, đánh giá kết quả thực nghiệm. 140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 142 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo ngành Giáo dục Tiểu học, trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Các nhiệm vụ cơ bản của thực nghiệm sư phạm.

Các điều kiện chung của lớp TN và lớp ĐC. Các lớp và số SV tham gia thực nghiệm. Các bước thực nghiệm sư phạm. Kiến thức và các năng lực của SV của lớp ĐC và TN.

Ý kiến phản hồi về cấu trúc trang mạng xã hội học tập Edmodo phần Địa lí của SV. Ý kiến phản hồi về hình thức và nội dung mạng xã hội học tập của SV. Bảng tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức sau thực nghiệm. Bảng tổng hợp kĩ năng, thái độ SV sau thực nghiệm.

139 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Các mức độ của mô hình Blended learning. Mô hình năng lực. Ví dụ sử dụng sơ đồ trong giảng dạy Địa lí.

Quy trình áp dụng mô hình dạy học kết hợp trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Biểu đồ kết quả kiểm tra kiến thức sau thực nghiệm. Lí do chọn đề tài Sự bùng nổ của khoa học kĩ thuật nói chung và Công nghệ thông tin và truyền thông nói riêng đã có tác động mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Việc ứng dụng Công nghệ thông tin và truyền thông vào giáo dục đang là một hướng đổi mới được nhiều nhà nghiên cứu, nhiều nhà sư phạm đặc biệt quan tâm.

Đây cũng là một chủ đề lớn mà Tổ chức Văn hóa - Khoa học và Giáo dục của Liên hợp quốc UNESCO chính thức đưa ra thành chương trình trước ngưỡng cửa thế kỷ XXI và dự đoán sẽ có sự thay đổi nền giáo dục một cách căn bản do sự ảnh hưởng của Công nghệ thông tin và truyền thông. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng ứng dụng Công nghệ thông tin và truyền thông, sử dụng hiệu quả các trang thiết bị hiện đại trong nhà trường là một yêu cầu khác quan, cấp thiết. Qua đó sẽ góp phần tạo ra những con người mới năng động, tích cực, thích nghi được với môi trường xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Công nghệ thông tin sẽ là công cụ thiết thực để tích cực hóa hoạt động của sinh viên trong các bài giảng trên lớp, tăng cường sự tự học, tự nghiên cứu và hỗ trợ việc chuẩn bị bài giảng cho các kỳ kiến tập, thực tập sư phạm.

Phần Địa lí trong chương trình đào tạo giáo viên Tiểu học có nội dung rộng bao gồm cả Địa lí tự nhiên đại cương, Địa lí các châu lục và địa lí Việt Nam trong khi thời lượng lên lớp được phân phối rất hạn hẹp (12 tiết trên lớp). Để tiếp thu được lượng kiến thức rộng lớn trên, trước và sau khi lên lớp sinh viên (SV) cần có phương pháp làm việc khoa học, chặt chẽ, tương tác thường xuyên với giảng viên và đặc biệt cần sự hỗ trợ của CNTT & TT để việc học hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học địa lí cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học theo hướng phát triển năng lực la tiến sĩ. Tải

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter