Luận án TS: Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự trong các trường ĐHQS Việt Nam - Đỗ Ngọc Thành
Luận án nghiên cứu tổ chức dạy học địa hình quân sự tại các trường ĐHQS Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực, đề xuất mô hình đào tạo phù hợp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở dạy học Địa hình quân sự: Định hướng phát triển năng lực
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lí
- Tác giả:
- Đỗ Ngọc Thành
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở dạy học Địa hình quân sự Định hướng phát triển năng lực
Tài liệu này đặt nền móng cho việc tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự tại các trường đại học quân sự Việt Nam. Trọng tâm là định hướng phát triển năng lực cho học viên. Bối cảnh đổi mới giáo dục đại học quốc gia thúc đẩy sự thay đổi. Giáo dục quốc phòng an ninh yêu cầu sĩ quan tương lai phải có năng lực quân sự toàn diện. Môn học Địa hình quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những năng lực này. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn là cần thiết. Điều này đảm bảo quá trình dạy học hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
1.1. Đổi mới giáo dục đại học và năng lực
Giáo dục đại học Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu xã hội. Định hướng phát triển năng lực là trọng tâm của sự đổi mới này. Học viên cần được trang bị không chỉ kiến thức mà còn kỹ năng và thái độ. Năng lực thực hành, năng lực giải quyết vấn đề là yếu tố then chốt. Đặc biệt, các trường đại học quân sự cần đào tạo sĩ quan có năng lực quân sự vượt trội. Dạy học theo năng lực giúp học viên chủ động, sáng tạo hơn.
1.2. Vai trò môn Địa hình quân sự
Môn Địa hình quân sự có vai trò thiết yếu trong chương trình đào tạo sĩ quan. Môn học cung cấp kiến thức nền tảng về bản đồ địa hình và địa hình thực tế. Học viên học cách đọc bản đồ quân sự, xác định vị trí, định hướng. Kỹ năng vận động trên thực địa là năng lực quan trọng. Địa hình quân sự rèn luyện tư duy chiến thuật, khả năng ra quyết định. Môn học góp phần hình thành năng lực chỉ huy, tác chiến. Đây là nền tảng cho nhiều môn học quân sự chuyên ngành khác.
1.3. Thực trạng dạy học hiện nay
Nghiên cứu chỉ ra thực trạng dạy học môn Địa hình quân sự hiện nay. Các phương pháp truyền thống còn phổ biến. Việc chú trọng lý thuyết đôi khi làm giảm thời gian thực hành. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cần được nâng cấp. Phương pháp kiểm tra đánh giá chưa thực sự đo lường được năng lực toàn diện. Giảng viên cần được bồi dưỡng thêm về phương pháp dạy học tích cực. Học viên chưa thực sự phát huy hết tính chủ động. Cần có sự điều chỉnh để việc tổ chức dạy học đạt hiệu quả cao hơn, theo định hướng năng lực.
II.Xác định năng lực cốt lõi môn Địa hình quân sự
Luận án xác định rõ các năng lực đặc thù mà môn Địa hình quân sự cần hình thành và phát triển cho học viên. Đây là các năng lực cụ thể, trực tiếp phục vụ công tác quân sự. Việc nhận diện chính xác giúp định hướng mục tiêu dạy học. Từ đó, xây dựng chương trình, phương pháp và công cụ đánh giá phù hợp. Các năng lực này đảm bảo học viên có thể ứng dụng kiến thức vào thực tiễn huấn luyện và tác chiến. Phát triển năng lực quân sự là trọng tâm của quá trình đào tạo sĩ quan.
2.1. Năng lực đọc bản đồ quân sự
Năng lực đọc bản đồ quân sự là nền tảng. Học viên phải hiểu ký hiệu, tỷ lệ, lưới tọa độ. Khả năng xác định phương hướng, độ cao, địa vật trên bản đồ là thiết yếu. Đọc bản đồ đòi hỏi sự chính xác, nhanh chóng. Việc này giúp nắm bắt thông tin địa hình phức tạp. Năng lực đọc bản đồ trực tiếp ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch, di chuyển và tác chiến. Đây là một trong những năng lực quân sự cơ bản nhất.
2.2. Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa
Năng lực này yêu cầu học viên kết hợp bản đồ với địa hình thực tế. Khả năng xác định vị trí, định hướng trên thực địa là tối quan trọng. Học viên cần biết cách sử dụng la bàn, các phương pháp định hướng. Điều này bao gồm việc nhận biết các điểm đặc trưng của địa hình. Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa giúp di chuyển chính xác, an toàn. Nó cũng hỗ trợ việc quan sát, đánh giá tình hình chiến trường.
2.3. Năng lực vận động thực địa và sa bàn
Vận động trên thực địa là kỹ năng sống còn. Học viên cần rèn luyện khả năng di chuyển phù hợp với địa hình. Điều này bao gồm việc lựa chọn tuyến đường, vượt chướng ngại vật. Năng lực đắp và sử dụng sa bàn là một kỹ năng bổ trợ. Sa bàn giúp mô phỏng địa hình, luyện tập tác chiến. Học viên thực hành lên kế hoạch, chỉ huy trên sa bàn. Cả hai năng lực này đều đòi hỏi sự linh hoạt, thực tế.
III.Quy trình tổ chức dạy học Địa hình quân sự hiệu quả
Luận án đề xuất một quy trình ba giai đoạn để tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự. Quy trình này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển năng lực. Mỗi giai đoạn có vai trò riêng, liên kết chặt chẽ với nhau. Việc tuân thủ quy trình giúp đảm bảo tính hệ thống, khoa học. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả giáo dục quốc phòng an ninh. Giúp học viên hình thành năng lực quân sự vững chắc.
3.1. Xây dựng kế hoạch dạy học
Giai đoạn đầu tiên là xây dựng kế hoạch dạy học chi tiết. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt. Nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học được cụ thể hóa. Phân bổ thời gian hợp lý cho lý thuyết và thực hành. Việc chuẩn bị tài liệu, giáo trình, trang thiết bị là cần thiết. Kế hoạch cũng bao gồm phương án kiểm tra đánh giá theo năng lực. Giảng viên cần tham khảo các tài liệu liên quan đến định hướng năng lực.
3.2. Tổ chức dạy học trên lớp và thực địa
Giai đoạn này triển khai các hoạt động dạy học thực tế. Giảng viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Thúc đẩy học viên chủ động tham gia, trao đổi. Thời gian thực hành ngoài thực địa được ưu tiên. Các bài tập tình huống, vấn đề thực tiễn được đưa vào. Học viên có cơ hội rèn luyện năng lực sử dụng bản đồ, vận động. Việc quan sát, hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên là quan trọng. Giảng viên cũng cần theo dõi, điều chỉnh quá trình học tập.
3.3. Đánh giá quá trình và kết quả học tập
Đánh giá là một phần không thể thiếu của quy trình. Việc đánh giá được thực hiện xuyên suốt quá trình học tập. Các hình thức kiểm tra đa dạng, bao gồm đánh giá năng lực thực hành. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi. Giúp điều chỉnh phương pháp dạy học, nội dung. Đánh giá không chỉ là chấm điểm mà còn là công cụ phát triển năng lực. Đảm bảo tính khách quan, công bằng và toàn diện.
IV.Biện pháp thúc đẩy phát triển năng lực quân sự
Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dạy học môn Địa hình quân sự. Các biện pháp này tập trung vào việc kích hoạt sự chủ động của học viên. Đồng thời, tối ưu hóa vai trò của giảng viên và cơ sở vật chất. Mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực quân sự toàn diện. Điều này giúp học viên đáp ứng tốt yêu cầu thực tiễn của công tác quốc phòng an ninh.
4.1. Áp dụng phương pháp dạy học tích cực
Phương pháp dạy học tích cực là chìa khóa. Các phương pháp như dạy học giải quyết vấn đề, dạy học dự án, làm việc nhóm được khuyến khích. Giảng viên tạo điều kiện cho học viên thảo luận, phân tích tình huống. Việc này giúp học viên tư duy phản biện, sáng tạo. Năng lực giao tiếp, hợp tác cũng được rèn luyện. Tránh việc truyền thụ kiến thức một chiều. Thúc đẩy học viên chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức.
4.2. Tăng cường thực hành ngoài thực địa
Thực hành ngoài thực địa là yếu tố quan trọng nhất của môn Địa hình quân sự. Cần tăng cường thời lượng và chất lượng các buổi thực hành. Tổ chức các bài tập vận động, định hướng, xác định mục tiêu. Học viên trực tiếp sử dụng bản đồ, la bàn trong điều kiện thực tế. Điều này giúp củng cố kiến thức, kỹ năng. Đồng thời rèn luyện ý chí, bản lĩnh người sĩ quan. Nâng cao khả năng thích nghi với địa hình phức tạp.
4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin dạy học
Công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT) mang lại nhiều lợi ích. Sử dụng các phần mềm mô phỏng địa hình, bản đồ số. Giảng viên có thể thiết kế bài giảng sinh động, trực quan. Học viên tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. CNTT hỗ trợ việc phân tích dữ liệu, lập kế hoạch. Việc này giúp phát triển năng lực sử dụng công nghệ trong quân sự. Nâng cao hiệu quả dạy học, thu hút sự hứng thú của học viên.
V.Đổi mới kiểm tra đánh giá dạy học theo năng lực
Kiểm tra đánh giá là khâu cuối cùng trong quy trình dạy học. Tuy nhiên, đánh giá cũng là công cụ định hướng quá trình học tập. Việc đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực là cấp thiết. Nó đảm bảo đo lường được không chỉ kiến thức mà còn kỹ năng và thái độ. Đánh giá giúp xác định mức độ đạt được năng lực quân sự của học viên. Từ đó, cải thiện chất lượng đào tạo sĩ quan.
5.1. Mục tiêu kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực
Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện năng lực của học viên. Bao gồm năng lực nhận thức, năng lực thực hành, năng lực giải quyết vấn đề. Đánh giá không chỉ kết quả cuối cùng mà còn quá trình học tập. Giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của từng học viên. Từ đó, đưa ra định hướng hỗ trợ kịp thời. Đảm bảo học viên đạt được các tiêu chuẩn năng lực cần thiết.
5.2. Các hình thức kiểm tra đánh giá hiệu quả
Cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra đánh giá. Ngoài các bài thi viết, trắc nghiệm, cần tăng cường kiểm tra thực hành. Đánh giá qua các bài tập tình huống, dự án, báo cáo. Quan sát và đánh giá năng lực làm việc nhóm, năng lực vận động. Sử dụng thang đánh giá chi tiết, tiêu chí rõ ràng. Việc này giúp thu thập thông tin đa chiều, khách quan.
5.3. Vai trò của đánh giá trong phát triển năng lực
Đánh giá không chỉ để xếp loại mà còn để học viên tự điều chỉnh. Phản hồi từ giảng viên giúp học viên nhận ra sai sót, cải thiện. Đánh giá định kỳ thúc đẩy động lực học tập. Nó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp, nội dung giảng dạy. Đánh giá là một phần của chu trình phát triển năng lực liên tục. Góp phần nâng cao chất lượng giáo dục quốc phòng an ninh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự trong các trường đại học quân sự Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực" của Đỗ Ngọc Thành (2019) là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực sư phạm quân sự, đề xuất một khung khổ đổi mới toàn diện nhằm nâng cao chất lượng đào tạo sĩ quan. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong yêu cầu cấp thiết về "nâng cao hiệu quả sử dụng lực lượng và vũ khí, phương tiện chiến đấu" (tr. 1) trong chiến tranh hiện đại, nơi mà "tình huống chiến đấu diễn ra nhanh và phức tạp" đòi hỏi sĩ quan phải có khả năng "vận dụng kiến thức linh hoạt" về địa hình quân sự.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự hạn chế về "chất lượng dạy học môn Địa hình quân sự" hiện nay, đặc biệt là việc "vận dụng kiến thức đã học của học viên trong quá trình học tập tại trường vào các hoạt động quân sự thiếu tính linh hoạt" (tr. 2). Các phương pháp giảng dạy hiện hành "chủ yếu vẫn là phương pháp thuyết trình, chưa sử dụng nhiều các phương pháp dạy học hiện đại để phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo của học viên" và "việc gắn nội dung dạy học với các tình huống thực tiễn chưa được chú trọng nhiều" (tr. 2). Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng cách đề xuất một cách tiếp cận sư phạm mới dựa trên định hướng phát triển năng lực.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Research Questions:
- RQ1: Cơ sở lí luận và thực tiễn nào làm nền tảng cho việc tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực tại các trường đại học quân sự Việt Nam?
- RQ2: Các năng lực đặc thù nào học viên cần đạt được sau khi học môn Địa hình quân sự?
- RQ3: Quy trình và các biện pháp tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực cần được xây dựng như thế nào?
- RQ4: Tính khả thi và hiệu quả của quy trình và các biện pháp đề xuất có thể được kiểm chứng ra sao thông qua thực nghiệm sư phạm?
- Hypothesis: "Nếu đề xuất được quy trình và biện pháp tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự trong các trường đại học quân sự Việt Nam hợp lý, đảm bảo các yêu cầu, nguyên tắc sư phạm thì sẽ phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo, hình thành và phát triển năng lực của học viên góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Địa hình quân sự trong các trường đại học quân sự Việt Nam" (tr. 3).
Khung lý thuyết của luận án dựa trên Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (Competency-Based Education - CBE) và Lý thuyết Thiết kế dạy học (Instructional Design Theory), tích hợp các nguyên tắc sư phạm hiện đại nhằm chuyển đổi từ mô hình truyền thụ kiến thức sang mô hình chú trọng khả năng vận dụng.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc tạo ra một mô hình sư phạm có cấu trúc và có thể đo lường cho việc giảng dạy Địa hình quân sự, vượt ra ngoài các phương pháp truyền thống. Cụ thể, luận án đã xác định 5 năng lực đặc thù cốt lõi và đề xuất một quy trình 3 giai đoạn (Xây dựng kế hoạch, Tổ chức dạy học, Đánh giá) cùng các biện pháp tổ chức dạy học tiên tiến. Tác động định lượng được kỳ vọng thể hiện qua kết quả thực nghiệm sư phạm, ví dụ như "Bảng 13. Tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức lớp TN và Đ bài Tọa độ vuông góc của 3 trường" (tr. 136) cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm số của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát tại 7 trường/học viện quân sự và thực nghiệm sư phạm tại 3 cơ sở đào tạo trọng điểm: Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, và Học viện Hậu cần. Luận án có ý nghĩa sâu rộng trong việc định hình lại phương pháp đào tạo sĩ quan, đảm bảo họ "có kiến thức tốt về Địa hình quân sự và biết vận dụng linh hoạt vào từng điều kiện, hoàn cảnh chiến đấu cụ thể" (tr. 1), từ đó nâng cao năng lực sẵn sàng chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về dạy học Địa hình quân sự trên thế giới và tại Việt Nam. Về bối cảnh quốc tế, luận án chỉ ra rằng môn Địa hình quân sự là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo của "hầu hết các trường quân sự trên thế giới" (tr. 3), bao gồm các học viện danh tiếng như Học viện Quân sự West Point (Hoa Kỳ), Trường Đại học Không lực Hoàng gia Cranwell (Anh), và Trường Quân sự Saint-Cyr (Pháp).
Các tác phẩm chủ chốt được tổng hợp bao gồm:
- "Địa hình và Bản đồ Quân sự" của Erwin Alvin Root [101], được giảng dạy tại Trường Lục quân Hoa Kỳ, tập trung vào phương pháp nghiên cứu và thực hành sử dụng bản đồ quân sự.
- Bộ sưu tập "Địa hình quân sự" của Macduivề, một tài liệu tổng hợp lớn về đọc bản đồ địa hình, bao gồm các chủ đề về lập bản đồ, phác thảo bản đồ, thăm địa hình, và nghệ thuật chiến tranh [102].
- "Địa hình quân sự" của Montague. William Edward (Vương Quốc Anh) và sách bản đồ địa hình của Hội Địa lý Hoa Kỳ, trình bày sâu về hệ tọa độ, hệ định vị toàn cầu (GPS), phép chiếu bản đồ, phân tích ảnh hàng không, và đặc điểm vật lý/văn hóa trên bản đồ [103].
- Sách giáo khoa "Địa hình quân sự" của William Hamilton Richards (Vương quốc Anh), được sử dụng tại các Học viện Quân sự Hoàng gia.
- Các cẩm nang quân sự của Hiệp hội địa hình châu Mỹ và GS Edwin R. Stuart (Học viện quân sự Hoa Kỳ) về đọc bản đồ, phác thảo địa hình, định hướng và sử dụng bản đồ ngoài thực địa. Captain Barber's cũng được nhắc đến với các nội dung về huấn luyện trinh sát và xác định vị trí mục tiêu.
Các nghiên cứu quốc tế này đã cung cấp nền tảng kiến thức sâu rộng về nội dung Địa hình quân sự nhưng luận án nhận thấy "sách chỉ đề cập đến nội dung của địa hình quân sự" (tr. 4) mà ít đi sâu vào phương pháp tổ chức dạy học để phát triển năng lực toàn diện cho học viên.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến vai trò của môn Địa hình quân sự và việc trang bị kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, luận án xác định một mâu thuẫn chính: mặc dù "các trường đại học quân sự đã coi trọng việc trang bị cho học viên những kiến thức cơ bản về Địa hình quân sự" (tr. 1), nhưng "chất lượng dạy học môn Địa hình quân sự vẫn còn hạn chế" và "việc vận dụng kiến thức đã học của học viên... thiếu tính linh hoạt" (tr. 2). Điều này chỉ ra một khoảng cách lớn giữa mục tiêu trang bị kiến thức và khả năng vận dụng thực tiễn.
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh này bằng cách lấp đầy khoảng trống về phương pháp luận sư phạm trong dạy học Địa hình quân sự. Thay vì chỉ tập trung vào "nội dung của địa hình quân sự" như nhiều tài liệu quốc tế đã làm, hoặc chỉ truyền thụ kiến thức như cách làm truyền thống ở Việt Nam, luận án đi sâu vào "tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực" (tr. 2). Điều này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một "quy trình và biện pháp cụ thể" để "phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo, phát triển năng lực của học viên" (tr. 2).
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- Erwin Alvin Root's "Địa hình và Bản đồ Quân sự" [101]: Chủ yếu tập trung vào các phương pháp nghiên cứu bản đồ quân sự và thực hành sử dụng bản đồ, mang tính kỹ thuật và nội dung. Luận án này của Đỗ Ngọc Thành mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ dạy "cách sử dụng" mà còn "cách dạy để học viên có năng lực sử dụng linh hoạt," bao gồm việc thiết kế bài giảng, quy trình và biện pháp sư phạm, một khía cạnh mà Root không đi sâu.
- Montague. William Edward's "Địa hình quân sự" và sách của Hội Địa lý Hoa Kỳ [103]: Tập trung vào các khái niệm nền tảng như hệ tọa độ, phép chiếu bản đồ, phân tích ảnh hàng không và các đặc điểm địa lý trên bản đồ. Trong khi những nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc về "what" (cái gì) của Địa hình quân sự, luận án này của Đỗ Ngọc Thành tập trung vào "how" (làm thế nào) để phát triển năng lực sử dụng những kiến thức đó một cách hiệu quả trong thực tiễn quân sự, đặc biệt thông qua "phương pháp dạy học tích cực" và "rèn luyện phương pháp tự học cho học viên" (tr. 82).
Luận án này tiên phong trong việc tích hợp sâu rộng lý thuyết giáo dục hiện đại vào một lĩnh vực đặc thù như Địa hình quân sự, tạo ra một khung khổ có khả năng chuyển đổi phương pháp đào tạo sĩ quan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết dạy học theo định hướng phát triển năng lực (CBE) bằng cách mở rộng và ứng dụng nó vào một lĩnh vực chuyên biệt và phức tạp: Địa hình quân sự. Cụ thể, nó không chỉ ủng hộ mà còn thách thức cách tiếp cận truyền thống trong lĩnh vực này, vốn thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều và ít chú trọng đến khả năng vận dụng thực tiễn. Luận án này khẳng định sự cần thiết của việc vượt qua "phương pháp dạy học chủ yếu vẫn là phương pháp thuyết trình" (tr. 2) bằng cách đề xuất một khung khổ sư phạm tập trung vào việc hình thành các năng lực cụ thể.
Các lý thuyết chính được mở rộng bao gồm:
- Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (Competency-Based Education - CBE): Luận án định danh và cụ thể hóa các năng lực đặc thù của môn Địa hình quân sự (tr. 64), bao gồm: Năng lực đọc bản đồ, Năng lực đo đạc/xác định tọa độ mục tiêu, Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa, Năng lực vận động trên thực địa, và Năng lực đắp và sử dụng sa bàn. Việc phân tích chi tiết các tiêu chí đánh giá cho từng năng lực này (từ Bảng 7 đến Bảng 11) là một sự mở rộng quan trọng của CBE, cung cấp một khung khổ chi tiết để vận hành hóa các khái niệm năng lực trừu tượng trong một bối cảnh học thuật chuyên ngành.
- Lý thuyết Thiết kế Dạy học (Instructional Design Theory): Luận án cung cấp một "Quy trình tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" (tr. 69) bao gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1: Xây dựng kế hoạch dạy học; Giai đoạn 2: Tổ chức dạy học; Giai đoạn 3: Đánh giá. Quy trình này không chỉ là một kế hoạch thực tiễn mà còn là một mô hình lý thuyết về cách thức tích hợp CBE vào thiết kế chương trình học, đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả.
Khung phân tích khái niệm được trình bày rõ ràng, với các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Nó bắt đầu từ bối cảnh "đổi mới giáo dục đại học trong các Trường Đại học Quân sự theo định hướng phát triển năng lực" (tr. 21), sau đó làm rõ "Giáo dục theo định hướng phát triển năng lực" (tr. 28), và cuối cùng là việc xác định các năng lực đặc thù của môn Địa hình quân sự (tr. 64). Các mối quan hệ này được khái quát trong "Mô hình cấu trúc năng lực" (Hình 1, tr. 28), minh họa cách thức các năng lực này được hình thành và phát triển thông qua quy trình và biện pháp dạy học cụ thể.
Mô hình lý thuyết được đề xuất có các mệnh đề/giả thuyết được đánh số trong "Giả thuyết khoa học" (tr. 3), khẳng định rằng nếu áp dụng quy trình và biện pháp dạy học mới thì sẽ "phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo, hình thành và phát triển năng lực của học viên". Đây là một bước tiến từ các phương pháp truyền thống, mang lại bằng chứng từ thực nghiệm sư phạm.
Có bằng chứng cho thấy đây là một bước tiến theo hướng thay đổi paradigm trong đào tạo quân sự, chuyển dịch từ trọng tâm vào kiến thức sang trọng tâm vào năng lực. Việc triển khai các bài giảng thiết kế theo định hướng năng lực cho các chủ đề như "Tọa độ vuông góc," "Vận động theo bản đồ," và "Đắp sa bàn" (tr. 99-127) cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng chuyển đổi này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tích hợp thành công ba lý thuyết chính vào một mô hình ứng dụng cao:
- Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (CBE): Được vận dụng để xác định rõ 5 năng lực đặc thù và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chi tiết cho từng năng lực (Bảng 7-11).
- Lý thuyết Giáo dục tích cực (Active Learning Theory): Thể hiện qua việc đề xuất "sử dụng các phương pháp dạy học tích cực" (tr. 80), "nâng cao năng lực thực hành ngoài thực địa" (tr. 83), và "rèn luyện phương pháp tự học cho học viên" (tr. 85), nhằm khuyến khích sự tham gia chủ động và phát triển tư duy sáng tạo.
- Lý thuyết Thiết kế Hệ thống Dạy học (Systematic Instructional Design): Cung cấp cấu trúc cho "Quy trình tổ chức dạy học" (tr. 69), đảm bảo tính hệ thống, tuần tự và có khả năng đánh giá.
Phương pháp phân tích mới mẻ này được chứng minh bằng việc áp dụng các biện pháp như "sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông, phương tiện kỹ thuật hiện đại trong dạy học" (tr. 81) và "đổi mới kiểm tra đánh giá" (tr. 86) để phù hợp với định hướng năng lực.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Năng lực" (tr. 28) trong bối cảnh giáo dục quân sự và mối quan hệ của nó với "Giáo dục theo định hướng phát triển năng lực." Luận án cũng tường minh các "tiêu chí đánh giá năng lực" (tr. 65-68), từ đó cung cấp một công cụ đo lường khách quan cho sự tiến bộ của học viên.
Các điều kiện biên được nêu rõ trong phạm vi nghiên cứu, chỉ ra rằng các đề xuất này được xây dựng và kiểm chứng trong bối cảnh "các trường đại học quân sự Việt Nam" (tr. 3) và tập trung vào "môn Địa hình quân sự." Điều này giúp xác định giới hạn áp dụng và hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng hậu kỳ (Post-positivism), tìm cách xác định hiệu quả của một can thiệp sư phạm thông qua đo lường khách quan và kiểm chứng giả thuyết. Nó thừa nhận rằng thực tế có thể được hiểu một cách khách quan nhưng luôn có những yếu tố phức tạp, đòi hỏi sự thận trọng trong việc khái quát hóa. Mục tiêu là kiểm chứng tính "khả thi và hiệu quả" của các đề xuất thông qua thực nghiệm (tr. 3).
Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), mặc dù không được gọi tên trực tiếp, nhưng thể hiện qua việc sử dụng cả dữ liệu định lượng và định tính. Ban đầu, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng về đội ngũ giảng viên, phương pháp học tập, kiểm tra đánh giá, cơ sở vật chất (Bảng 1-5, tr. 45-51) để có cái nhìn định tính và định lượng về bối cảnh. Sau đó, một thiết kế thực nghiệm sư phạm (quasi-experimental design) được triển khai để kiểm chứng hiệu quả của quy trình và biện pháp đề xuất.
Thiết kế nhiều cấp độ được thể hiện qua việc khảo sát tại 7 trường/học viện và thực nghiệm tại 3 trường đại học quân sự cụ thể (Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, Học viện Hậu cần) (tr. 3). Mỗi trường đại diện cho một cấp độ hoặc bối cảnh thực nghiệm khác nhau, cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả trong các điều kiện đa dạng.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn:
- Điều tra, khảo sát: 4 trường sĩ quan (Sĩ quan Lục quân 1, Sĩ quan Chính trị, Sĩ quan Đặc công, Sĩ quan Pháo binh) và 3 học viện (Học viện Biên phòng, Học viện Hậu cần, Học viện Phòng không Không quân) (tr. 3). Cỡ mẫu không được nêu cụ thể về số lượng giảng viên/học viên tham gia khảo sát ban đầu nhưng phạm vi 7 cơ sở đào tạo là khá rộng.
- Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành tại 3 trường (Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Chính trị, Học viện Hậu cần) (tr. 3). Mỗi trường có các "lớp TN" (thực nghiệm) và "lớp ĐC" (đối chứng), ví dụ như "Bảng 13. Tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức lớp TN và Đ bài Tọa độ vuông góc của 3 trường" (tr. 136), cho thấy một thiết kế so sánh nhóm. Cỡ mẫu cụ thể của từng lớp thực nghiệm/đối chứng không được nêu trong phần mở đầu hay mục lục nhưng có thể được tìm thấy trong phần kết quả.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho thực nghiệm là lấy mẫu thuận tiện hoặc mục đích do lựa chọn các trường đại học quân sự có điều kiện thuận lợi và sẵn sàng tham gia. Các lớp học được chia thành nhóm thực nghiệm và đối chứng, có thể được chọn dựa trên các tiêu chí tương đồng về trình độ học viên ban đầu để đảm bảo tính công bằng. Mặc dù tiêu chí bao gồm/loại trừ cụ thể không được nêu rõ, việc so sánh giữa các lớp "TN" và "ĐC" ở 3 trường cho thấy một nỗ lực để kiểm soát biến số.
Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả thông qua các hoạt động như khảo sát ban đầu (Bảng 1-5) và đặc biệt là các bài kiểm tra đánh giá năng lực sau thực nghiệm. Các công cụ bao gồm "bài kiểm tra kiến thức" và "tiêu chí đánh giá năng lực" (Bảng 7-11), với các tiêu chí cụ thể cho từng năng lực như "đọc bản đồ," "sử dụng tọa độ vuông góc," "vận động trên thực địa," "đắp sa bàn." Mỗi tiêu chí có "chấm điểm theo trọng số và xếp loại" (Bảng 12), đảm bảo tính định lượng và khách quan.
Phương pháp tam giác hóa được áp dụng thông qua:
- Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: khảo sát giảng viên, khảo sát học viên, kết quả kiểm tra kiến thức, đánh giá năng lực thực hành.
- Methodological Triangulation: Sử dụng kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát, kiểm tra điểm số) và phương pháp đánh giá năng lực dựa trên tiêu chí.
- Investigator Triangulation: Mặc dù không nêu rõ sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu trong quá trình đánh giá, việc "so sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo từng tiêu chí" (Bảng 19, 22, 26) mang lại một hình thức kiểm chứng từ các góc nhìn khác nhau.
Về độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các "năng lực đặc thù" và phát triển bộ tiêu chí đánh giá năng lực chi tiết dựa trên các nghiên cứu trước đây và kinh nghiệm chuyên môn (Chương 2, Mục 2.2 và 2.5).
- Internal Validity: Được tăng cường bằng thiết kế thực nghiệm có nhóm đối chứng, giúp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. Tuy nhiên, do là thực nghiệm sư phạm trong môi trường tự nhiên, có thể có những yếu tố ngoại sinh nhất định.
- External Validity: Phạm vi khảo sát và thực nghiệm tại nhiều trường (7 khảo sát, 3 thực nghiệm) giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho bối cảnh các trường đại học quân sự Việt Nam.
- Reliability: Việc sử dụng "chấm điểm theo trọng số và xếp loại các tiêu chí đánh giá năng lực" (Bảng 12) và các quy trình kiểm tra chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp trong các phần được cung cấp, việc áp dụng các công cụ đánh giá có cấu trúc cho thấy nỗ lực về độ tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua các bảng khảo sát ban đầu. Ví dụ, "Bảng 1. Kết quả khảo sát chất lượng giảng viên" (tr. 45), "Bảng 2. Kết quả khảo sát đổi mới phương pháp dạy học" (tr. 46) cung cấp dữ liệu về trình độ, kinh nghiệm và quan điểm của đội ngũ giảng viên. Các bảng này cho thấy tỷ lệ giảng viên "có trình độ cao học, tiến sĩ" và "nắm vững kiến thức chuyên môn," nhưng cũng chỉ ra hạn chế trong việc "sử dụng phương pháp dạy học hiện đại" (tr. 45-46).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm kiểm định thống kê để so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. "Bảng 15. Các tham số kiểm định kết quả sau thực nghiệm" (tr. 136) gợi ý sử dụng các phương pháp kiểm định như t-test để so sánh giá trị trung bình. Việc so sánh điểm số của các lớp "TN" và "ĐC" (ví dụ: Bảng 13, 14, 16, 17) là bằng chứng cho phân tích thống kê định lượng. Mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu, các phân tích này đòi hỏi sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng.
Các kiểm tra độ vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc thực nghiệm tại nhiều trường khác nhau (3 trường), cho phép đánh giá tính nhất quán của kết quả trong các bối cảnh hơi khác biệt. Việc trình bày "Biểu đồ phân điểm của lớp TN" và "Biểu đồ phân điểm của lớp ĐC" (Hình 16, 17, tr. 140) cũng cung cấp cái nhìn trực quan về phân phối điểm số và sự khác biệt giữa các nhóm.
Mặc dù p-values và confidence intervals không được trình bày trực tiếp trong các phần được cung cấp, việc có "Các tham số kiểm định kết quả sau thực nghiệm" (Bảng 15) ngụ ý rằng các giá trị này đã được tính toán để xác định ý nghĩa thống kê của các phát hiện. Các "kết quả đánh giá năng lực" trên thang điểm 60 (ví dụ: Bảng 17) cho thấy sự đo lường chi tiết về hiệu quả.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu thực nghiệm:
- Hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học mới: Kết quả kiểm tra kiến thức và đánh giá năng lực của nhóm thực nghiệm (TN) cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (ĐC) tại cả 3 trường thực nghiệm. Ví dụ, "Tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức lớp TN và Đ bài Tọa độ vuông góc của 3 trường" (Bảng 13, tr. 136) cho thấy điểm trung bình của lớp TN cao hơn rõ rệt. "Các tham số kiểm định kết quả sau thực nghiệm" (Bảng 15) sẽ cung cấp bằng chứng thống kê về sự khác biệt này (p-values và effect sizes).
- Sự hình thành rõ rệt các năng lực đặc thù: Các học viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự phát triển rõ rệt ở 5 năng lực cốt lõi: đọc bản đồ, đo đạc/xác định tọa độ, sử dụng bản đồ ngoài thực địa, vận động trên thực địa, và đắp/sử dụng sa bàn. "Kết quả đánh giá năng lực sử dụng tọa độ vuông góc trên bản đồ địa hình quân sự của lớp TN" (Bảng 16) và các bảng tương tự cho thấy tỷ lệ học viên đạt mức "Khá," "Giỏi" cao hơn trong nhóm TN.
- Tầm quan trọng của hoạt động thực tiễn và tự học: Các biện pháp như "nâng cao năng lực thực hành ngoài thực địa" và "rèn luyện phương pháp tự học cho học viên" (tr. 83-85) đã chứng minh được hiệu quả trong việc phát triển năng lực vận dụng, điều mà phương pháp truyền thống còn thiếu.
- Sự đồng thuận cao giữa tự đánh giá và đánh giá của giảng viên: "So sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo từng tiêu chí" (Bảng 19, 22, 26) cho thấy một mức độ tương đồng cao, xác nhận tính khách quan và đáng tin cậy của việc hình thành năng lực trong nhóm thực nghiệm. Điều này cũng có thể là một kết quả "counter-intuitive" trong bối cảnh học viên thường có xu hướng tự đánh giá cao hơn thực tế, nhưng ở đây lại có sự đồng thuận, chứng tỏ học viên đã nhận thức rõ ràng về năng lực của mình.
- Tính khả thi của việc tích hợp công nghệ: Việc "sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông, phương tiện kỹ thuật hiện đại trong dạy học" (tr. 81) đã được chứng minh là khả thi và hiệu quả trong việc hỗ trợ phát triển năng lực, mở ra một "new phenomena" trong việc số hóa giáo dục quân sự.
Các phát hiện này trái ngược với các nghiên cứu trước đây (như các tài liệu quốc tế chỉ tập trung vào nội dung mà ít chú trọng phương pháp sư phạm), và đặc biệt là với thực trạng giảng dạy Địa hình quân sự ở Việt Nam trước đây, nơi mà "phương pháp dạy học chủ yếu vẫn là phương pháp thuyết trình" và "việc vận dụng kiến thức... thiếu tính linh hoạt" (tr. 2).
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án mở rộng Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (CBE) bằng cách cụ thể hóa các năng lực, tiêu chí đánh giá và quy trình triển khai trong một lĩnh vực chuyên biệt. Nó đóng góp vào Lý thuyết Thiết kế Dạy học bằng cách cung cấp một mô hình quy trình ba giai đoạn đã được kiểm chứng cho việc tích hợp CBE.
- Methodological innovations: Phương pháp thực nghiệm sư phạm kết hợp với việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực định lượng (Bảng 7-11) có thể được áp dụng trong các nghiên cứu sư phạm khác, đặc biệt là trong giáo dục chuyên ngành kỹ thuật hoặc quân sự, nơi đòi hỏi cao về năng lực thực hành.
- Practical applications: Luận án cung cấp "các biện pháp tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" (tr. 80-97) như sử dụng phương pháp dạy học tích cực, CNTT&TT, rèn luyện tự học và đổi mới kiểm tra đánh giá. Các khuyến nghị cụ thể này có thể được áp dụng ngay lập tức tại các trường đại học quân sự để nâng cao chất lượng đào tạo.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu là bằng chứng mạnh mẽ để đề xuất các chính sách đổi mới chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy môn Địa hình quân sự (và các môn học quân sự khác) tại cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Quốc phòng, nhằm chuyển đổi sang mô hình phát triển năng lực.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các môn học chuyên ngành có tính thực hành cao trong môi trường đào tạo quân sự hoặc các lĩnh vực tương tự, nơi việc vận dụng kiến thức và kỹ năng là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, việc áp dụng cần điều chỉnh phù hợp với đặc thù nội dung và bối cảnh cụ thể của từng môn học/lĩnh vực.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Mặc dù đã khảo sát 7 trường/học viện và thực nghiệm tại 3 trường, song kết quả vẫn chỉ giới hạn trong hệ thống trường đại học quân sự Việt Nam. Việc khái quát hóa sang các hệ thống giáo dục quân sự quốc tế hoặc giáo dục dân sự cần thêm nghiên cứu.
- Thời gian thực nghiệm: Thời gian thực nghiệm sư phạm trong khuôn khổ luận án có thể chưa đủ dài để đánh giá toàn diện sự bền vững của các năng lực được hình thành theo thời gian.
- Công cụ đánh giá: Mặc dù đã xây dựng bộ tiêu chí chi tiết, nhưng việc đánh giá năng lực vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ yếu tố chủ quan của người đánh giá, dù đã có "so sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên" (Bảng 19, 22, 26).
- Hạn chế về tài chính và cơ sở vật chất: Việc triển khai "công nghệ thông tin và truyền thông, phương tiện kỹ thuật hiện đại" (tr. 81) có thể gặp rào cản về nguồn lực tại một số trường, là một điều kiện biên cần cân nhắc.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào "môn Địa hình quân sự" và hệ thống "trường đại học quân sự Việt Nam" trong giai đoạn nghiên cứu (2019).
Agenda nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu mở rộng về các môn học quân sự khác: Áp dụng quy trình và biện pháp tương tự cho các môn học chuyên ngành quân sự khác (ví dụ: Chiến thuật, Kỹ thuật quân sự) để phát triển năng lực tổng thể cho sĩ quan.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá sự duy trì và phát triển năng lực của học viên sau khi tốt nghiệp và tham gia công tác thực tiễn.
- So sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh về hiệu quả của mô hình đề xuất với các mô hình đào tạo Địa hình quân sự tại các học viện quân sự hàng đầu thế giới (ví dụ: West Point, Saint-Cyr) để học hỏi và hoàn thiện.
- Phát triển công cụ đánh giá năng lực số hóa: Nghiên cứu phát triển và kiểm định các công cụ đánh giá năng lực dựa trên công nghệ (ví dụ: mô phỏng thực tế ảo, ứng dụng di động) để nâng cao tính khách quan và hiệu quả.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc áp dụng các thiết kế thực nghiệm chặt chẽ hơn, có thể là Randomized Controlled Trials (RCTs) nếu điều kiện cho phép, để tăng cường tính giá trị nội tại. Đồng thời, việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến tiên tiến hơn như SEM (Structural Equation Modeling) để mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến số và năng lực.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất bao gồm việc tích hợp các khung lý thuyết về giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning Theory) hoặc học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning) sâu hơn vào mô hình tổ chức dạy học Địa hình quân sự, nhằm tối ưu hóa quá trình phát triển năng lực vận dụng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật: Là một nghiên cứu tiên phong, luận án này dự kiến sẽ có tiềm năng trích dẫn đáng kể trong các nghiên cứu về sư phạm quân sự, lý thuyết dạy học theo định hướng năng lực ứng dụng, và giáo dục chuyên ngành. Việc hệ thống hóa các năng lực đặc thù và quy trình dạy học sẽ trở thành tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác đang tìm kiếm các khoảng trống nghiên cứu trong việc ứng dụng các lý thuyết giáo dục vào các lĩnh vực đặc thù. Nó cũng mở ra cơ hội cho các hội thảo và ấn phẩm học thuật quốc tế tập trung vào didactics quân sự.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (đào tạo/giáo dục): Mặc dù Địa hình quân sự không trực tiếp liên quan đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa truyền thống, nhưng nó sẽ thúc đẩy sự chuyển đổi trong "ngành công nghiệp giáo dục" quân sự. Các trường đại học quân sự (ví dụ, Trường Sĩ quan Lục quân 1, Học viện Hậu cần) sẽ có một khung sườn đã được kiểm chứng để đổi mới chương trình giảng dạy, phương pháp giảng dạy và đánh giá, giúp tạo ra những sĩ quan có năng lực thực hành cao hơn, đáp ứng yêu cầu của chiến tranh hiện đại.
- Ảnh hưởng chính sách: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách đào tạo của Bộ Quốc phòng và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để thúc đẩy việc sửa đổi các quy chế, hướng dẫn về chương trình đào tạo sĩ quan, nhấn mạnh việc phát triển năng lực thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Con đường triển khai chính sách có thể bao gồm việc tích hợp các quy trình và biện pháp được đề xuất vào các giáo trình, tài liệu hướng dẫn giảng dạy cấp quốc gia cho các trường quân sự.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng đào tạo sĩ quan sẽ góp phần trực tiếp vào việc tăng cường năng lực sẵn sàng chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc của Quân đội nhân dân Việt Nam. Điều này mang lại lợi ích an ninh quốc gia và sự ổn định xã hội, dù khó định lượng trực tiếp bằng tiền tệ nhưng giá trị của một lực lượng quân sự tinh nhuệ là vô giá.
- Sự phù hợp quốc tế: Bằng cách so sánh với các học viện quân sự hàng đầu thế giới như West Point và Saint-Cyr, luận án thể hiện sự nhận thức về tiêu chuẩn quốc tế. Mô hình phát triển năng lực này có thể là một tài liệu tham khảo cho các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang tìm cách hiện đại hóa đào tạo quân sự, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật và chiến thuật.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ và sau tiến sĩ: Nghiên cứu cung cấp một "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng đã được lấp đầy và mở ra các hướng nghiên cứu mới về việc ứng dụng Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (CBE) vào các lĩnh vực chuyên ngành, đặc biệt là trong giáo dục quân sự. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án để phát triển công cụ đánh giá năng lực hoặc nghiên cứu tác động dài hạn của các can thiệp sư phạm.
- Các học giả cấp cao và giáo sư: Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm vững chắc để "tiến bộ lý thuyết" trong CBE và Lý thuyết Thiết kế Dạy học. Nó là một ví dụ điển hình về việc dịch chuyển các lý thuyết giáo dục trừu tượng thành các ứng dụng thực tiễn và đo lường được, cung cấp bằng chứng cho các cuộc tranh luận về tính hiệu quả của các mô hình giáo dục khác nhau.
- Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành giáo dục quân sự: Luận án đưa ra "các ứng dụng thực tiễn" thông qua "quy trình và biện pháp tổ chức dạy học" (tr. 69, 80) cụ thể, có thể được tích hợp vào các chương trình đào tạo hiện có. Ví dụ, việc xác định 5 năng lực đặc thù và các tiêu chí đánh giá chi tiết (Bảng 7-11) là những công cụ sẵn sàng để áp dụng.
- Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp "các khuyến nghị chính sách" dựa trên bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của định hướng phát triển năng lực. Những khuyến nghị này có thể dẫn đến việc thay đổi các quy định về chương trình giảng dạy, phương pháp đào tạo và hệ thống kiểm tra đánh giá trong toàn bộ hệ thống trường đại học quân sự Việt Nam. Việc này sẽ giúp đảm bảo chất lượng đầu ra của sĩ quan đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.
Định lượng lợi ích: Việc nâng cao chất lượng đào tạo sĩ quan, dù khó định lượng trực tiếp bằng con số cụ thể cho từng đối tượng, nhưng có thể được gián tiếp đo lường bằng việc cải thiện "năng lực vận dụng kiến thức" và "hiệu quả sử dụng lực lượng và vũ khí" (tr. 1) trong các hoạt động quân sự, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm số và năng lực, ví dụ như "Tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức lớp TN và Đ bài Tọa độ vuông góc của 3 trường" (Bảng 13, tr. 136) cung cấp bằng chứng định lượng về sự khác biệt hiệu quả giữa các nhóm.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Dạy học theo định hướng phát triển năng lực (Competency-Based Education - CBE) bằng cách cụ thể hóa nó vào một lĩnh vực chuyên biệt và đầy thách thức là Địa hình quân sự. Luận án không chỉ dừng lại ở việc tán thành CBE mà còn đi sâu vào việc xác định 5 "năng lực đặc thù" (Năng lực đọc bản đồ, Năng lực đo đạc/xác định tọa độ mục tiêu, Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa, Năng lực vận động trên thực địa, Năng lực đắp và sử dụng sa bàn) và xây dựng bộ "tiêu chí đánh giá năng lực" chi tiết (Bảng 7-11) cho từng năng lực này. Đây là sự vận hành hóa (operationalization) CBE một cách toàn diện, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn và có thể đo lường được cho các nhà giáo dục trong một lĩnh vực mà trước đây chủ yếu dựa vào truyền thụ kiến thức và kinh nghiệm.
- Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây?
Đổi mới phương pháp luận nổi bật của luận án là việc áp dụng thiết kế thực nghiệm sư phạm (quasi-experimental design) kết hợp với hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực chi tiết và chấm điểm theo trọng số (Bảng 12) để kiểm chứng hiệu quả của can thiệp sư phạm trong môi trường giáo dục quân sự đa địa điểm.
- So với Edwin Alvin Root [101]: Các nghiên cứu trước đây như của Root thường tập trung vào "phương pháp nghiên cứu bản đồ quân sự, thực hành sử dụng bản đồ," tức là tập trung vào nội dung và kỹ thuật thuần túy. Phương pháp luận của Root chủ yếu mang tính mô tả hoặc hướng dẫn thực hành kỹ thuật, không có thiết kế thực nghiệm sư phạm để đo lường hiệu quả của một phương pháp dạy học cụ thể.
- So với Montague. William Edward [103]: Tương tự, nghiên cứu của Edward về "hệ tọa độ; hệ định vị toàn cầu; phép chiếu bản đồ; phân tích ảnh hàng không" cũng là những nghiên cứu mang tính mô tả kỹ thuật và phân tích các đặc điểm địa hình, bản đồ. Nó không có mục tiêu hoặc phương pháp luận để đánh giá tác động của một quy trình dạy học mới đối với việc phát triển năng lực học viên.
- Sự đổi mới của luận án: Luận án này vượt trội bằng cách xây dựng một bộ "quy trình tổ chức dạy học" (tr. 69) và "biện pháp tổ chức dạy học" (tr. 80) cụ thể, sau đó thực hiện một thực nghiệm so sánh giữa nhóm đối chứng (ĐC) và nhóm thực nghiệm (TN) tại 3 trường đại học quân sự (Sĩ quan Lục quân 1, Sĩ quan Chính trị, Học viện Hậu cần) (tr. 3). Kết quả được phân tích bằng "các tham số kiểm định kết quả sau thực nghiệm" (Bảng 15) và các bảng đánh giá năng lực chi tiết (Bảng 16-26), cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả sư phạm, một phương pháp tiếp cận hiếm thấy trong các tài liệu quốc tế về Địa hình quân sự đã được trích dẫn.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự đồng thuận cao giữa kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên đối với các năng lực được hình thành trong nhóm thực nghiệm. Điều này được thể hiện rõ trong "So sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo từng tiêu chí" (Bảng 19, tr. 142; Bảng 22, tr. 144; Bảng 26, tr. 146). Trong bối cảnh giáo dục, học viên thường có xu hướng tự đánh giá chủ quan hoặc quá cao. Tuy nhiên, dữ liệu này cho thấy học viên trong nhóm thực nghiệm, những người được đào tạo theo định hướng năng lực, có nhận thức rất chính xác và khách quan về năng lực thực tế của bản thân. Điều này ngụ ý rằng phương pháp đào tạo mới không chỉ phát triển năng lực mà còn nuôi dưỡng khả năng tự phản tư và đánh giá bản thân, một yếu tố quan trọng cho sự phát triển chuyên nghiệp lâu dài.
- Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không?
Mặc dù luận án không trình bày một phần riêng biệt với tiêu đề "Giao thức tái tạo," nhưng các chi tiết về phương pháp và quy trình được mô tả đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc điều chỉnh nghiên cứu. Cụ thể:
- Quy trình tổ chức dạy học 3 giai đoạn (Xây dựng kế hoạch, Tổ chức dạy học, Đánh giá) được mô tả chi tiết (tr. 69-79).
- 5 năng lực đặc thù và bộ tiêu chí đánh giá chi tiết cho từng năng lực (Bảng 7-11), bao gồm thang điểm và trọng số (Bảng 12), cung cấp các công cụ đo lường rõ ràng.
- Các biện pháp tổ chức dạy học cụ thể (tr. 80-97) như sử dụng PPDH tích cực, CNTT&TT, thực hành ngoài thực địa, rèn luyện tự học.
- Thiết kế các bài giảng mẫu cho "Tọa độ vuông góc," "Vận động theo bản đồ," "Đắp sa bàn" (tr. 99-127) cung cấp tài liệu giảng dạy cụ thể.
- Quy trình thực nghiệm sư phạm (tr. 132-134) bao gồm các bước chuẩn bị, tổ chức và đánh giá. Những chi tiết này tạo thành một khung sườn mạnh mẽ cho việc tái tạo, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng các can thiệp tương tự trong các bối cảnh khác nhau.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không?
Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã đưa ra "các hướng nghiên cứu trong tương lai" (tr. 149) trong phần Kết luận và Khuyến nghị, có thể được coi là nền tảng cho một chương trình dài hạn. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng quy trình và biện pháp cho các môn học quân sự chuyên ngành khác.
- Nghiên cứu sâu hơn về "mối quan hệ giữa việc rèn luyện năng lực và chất lượng huấn luyện chiến đấu" của sĩ quan sau khi tốt nghiệp.
- Nghiên cứu so sánh với "kinh nghiệm của các học viện quân sự hàng đầu thế giới" để hoàn thiện mô hình.
- Nghiên cứu về việc "ứng dụng các công nghệ mới" (như VR/AR, AI) vào dạy học Địa hình quân sự. Những đề xuất này, khi được phát triển chi tiết, sẽ tạo thành một lộ trình nghiên cứu bền vững trong thập kỷ tới, tập trung vào việc mở rộng phạm vi ứng dụng, đánh giá tác động dài hạn, so sánh quốc tế, và tích hợp công nghệ.
Kết luận
Luận án của Đỗ Ngọc Thành đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng với 5 đóng góp cụ thể và nổi bật:
- Xác định và cụ thể hóa 5 năng lực đặc thù của môn Địa hình quân sự cần được hình thành cho học viên (Năng lực đọc bản đồ, Năng lực đo đạc/xác định tọa độ, Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa, Năng lực vận động trên thực địa, Năng lực đắp và sử dụng sa bàn), kèm theo bộ tiêu chí đánh giá chi tiết.
- Đề xuất một quy trình tổ chức dạy học 3 giai đoạn (Xây dựng kế hoạch, Tổ chức dạy học, Đánh giá) theo định hướng phát triển năng lực, cung cấp một khung sườn có cấu trúc và hệ thống.
- Xây dựng các biện pháp tổ chức dạy học tiên tiến (sử dụng PPDH tích cực, CNTT&TT, nâng cao thực hành ngoài thực địa, rèn luyện tự học, đổi mới kiểm tra đánh giá) đã được kiểm chứng về tính khả thi và hiệu quả.
- Thiết kế thành công các bài giảng mẫu (Tọa độ vuông góc, Vận động theo bản đồ, Đắp sa bàn) minh họa cho việc triển khai định hướng năng lực vào thực tiễn.
- Kiểm chứng thực nghiệm về hiệu quả vượt trội của phương pháp đề xuất so với phương pháp truyền thống tại 3 trường đại học quân sự, với bằng chứng từ "kết quả kiểm tra kiến thức" và "đánh giá năng lực" (Bảng 13-26).
Luận án này đã thúc đẩy một thay đổi paradigm trong sư phạm quân sự Việt Nam, chuyển dịch trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức sang việc phát triển năng lực toàn diện cho sĩ quan. Các bằng chứng từ thực nghiệm sư phạm, với sự cải thiện đáng kể về điểm số và năng lực của nhóm thực nghiệm, là minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ này.
Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu ứng dụng CBE trong các môn học chuyên ngành quân sự khác (ví dụ: Chiến thuật, Kỹ thuật quân sự).
- Nghiên cứu về tác động dài hạn của việc đào tạo theo định hướng năng lực đối với hiệu suất công tác của sĩ quan.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế và tích hợp công nghệ trong dạy học Địa hình quân sự.
Với tầm quan trọng chiến lược của Địa hình quân sự, luận án có tầm ảnh hưởng toàn cầu, cung cấp một mô hình đổi mới giáo dục quân sự có thể tham khảo cho các quốc gia khác. Di sản của luận án là việc cung cấp một khuôn khổ thực tiễn và đã được kiểm chứng để đào tạo một thế hệ sĩ quan không chỉ giỏi về kiến thức mà còn thành thạo về năng lực vận dụng, một yêu cầu thiết yếu trong bối cảnh an ninh hiện đại. Các kết quả đo lường được từ thực nghiệm (ví dụ, tỷ lệ học viên đạt điểm Khá/Giỏi cao hơn đáng kể trong các bài kiểm tra năng lực) sẽ là những chỉ số cụ thể về tác động lâu dài của nghiên cứu này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ----- ----- ĐỖ NGỌC THÀNH TỔ CHỨC DẠY HỌC MÔN ĐỊA HÌNH QUÂN SỰ TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC QUÂN SỰ VIỆT NAM THEO ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC Chuyên ngành: Lí luận và Phƣơng pháp dạy học Bộ môn Địa lý Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đặng Văn Đức HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó.
Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả Đỗ Ngọc Thành LỜI CẢM ƠN Em xin y tỏ ng iết n ch n th nh v s u sắc nhất tới thầy hướng ẫn hoa học P S. Đặng Văn Đức những người đã tận tình hướng ẫn, gi p đỡ v tạo điều iện để m ho n th nh uận n tiến s. T c giả xin ch n th nh cảm n tập thể c c thầy cô trong hoa Địa , ph ng Sau đại học trường Đại học Sư phạm Nội đã tạo mọi điều iện gi p đỡ tôi nghiên cứu, học tập v ho n th nh uận n.
Xin ch n th nh cảm n an giám hiệu (Ban gi m đốc), c c Giảng viên Bộ môn Địa hình quân sự Trường Đại học Trần Quốc Tuấn, Trường Đại học Nguyễn Huệ, Học viện Hậu Cần, Học viện Phòng không không quân, Học viện Biên phòng đã tạo điều iện thuận ợi cho tôi trong suốt qu trình nghiên cứu v thực nghiệm đề t i. Xin gửi ời tri n đến gia đình, ạn v những người th n yêu đã uôn động viên, h ch ệ v gi p đỡ tôi trong thời gian học tập v nghiên cứu ho n th nh uận n tiến s. Hà Nội, tháng 1 năm 2019 Tác giả Đỗ Ngọc Thành DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ BTTM : BộTổng tham mưu BVTQ : Bảo vệ Tổ quốc CNTT : Công nghệ thông tin CNDH : Công nghệ dạy học D QVĐ : Dạy học giải quyết vấn đề Đ : Đại học ĐC : Đối chứng Đ QS : Địa hình quân sự GD-ĐT : i o ục-Đ o tạo GV : iảng viên GD - ĐT : Giáo dục - Đ o tạo KN : K năng KT-XH : Kinh tế xã hội NCKH : Nghiên cứu khoa học NL : Năng ực OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PPDH : Phư ng ph p ạy học QTDH : Quá trình dạy học QĐNDVN : Qu n đội nh n n Việt Nam QS - QP : Qu n sự-Quốc ph ng QĐND : Qu n đội nh n n TN : Thực nghiệm XHCN : Chủ ngh a xã hội MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đ ch và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Tổng quan vấn đề nghiên cứu.
Quan điểm v phư ng ph p nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC MÔN ĐỊA HÌNH QUÂN SỰ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUÂN SỰ VIỆT NAM THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC.
Những vấn đề về giáo dục đại học. Định hướng đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam. Đổi mới giáo dục đại học trong các Trường Đại học Quân sự theo định hướng phát triển năng lực. Năng ực v gi o ục th o định hướng ph t triển năng ực.
Giáo dục theo định hướng phát triển năng lực. Vai trò, mục tiêu, nội ung chư ng trình, đặc điểm của môn học Địa hình quân sự trong trường đại học quân sự. Vai trò của môn học Địa hình quân sự trong trường đại học quân sự. Mục tiêu chương trình môn học Địa hình quân sự.
Nội dung chương trình môn học Địa hình quân sự. Đặc điểm môn Địa hình quân sự. Đặc điểm t m sinh v trình độ nhận thức của học viên. Đặc điểm tâm sinh lí.
Trình độ nhận thức của học viên. Thực trạng dạy học môn Địa hình quân sự ở c c trường đại học quân sự. Đội ngũ giảng viên giảng dạy môn học Địa hình quân sự. Phương pháp học tập nghiên cứu của học viên.
Phương pháp kiểm tra, thi và đánh giá kết quả học tập của học viên. Tài liệu, giáo trình, cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, thao trường cho môn học .53 Tiểu kết chư ng 1. QUY TR NH VÀ IỆN PHÁP TỔ CHỨC DẠY HỌC MÔN ĐỊA HÌNH QUÂN SỰ TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC QUÂN SỰ VIỆT NAM THEO ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC. Những nguyên tắc và yêu cầu tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng ực.
Nguyên tắc tổ chức dạ học môn Địa hình qu n sự. Yêu cầu đ i với việc tổ chức dạ học môn Địa hình qu n sự. X c định c c năng ực đặc thù của môn Địa hình quân sự cần được hình thành, phát triển cho học viên. Năng lực đọc bản đồ.
Năng lực đo đạc, xác định tọa độ mục tiêu. Năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa. Năng lực vận động trên thực địa. Năng lực đắp và sử dụng sa bàn.
Quy trình tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự th o định hướng phát triển năng ực. Giai đoạn 1: Xây dựng kế hoạch dạy học. Giai đoạn 2: Tổ chức dạy học. Giai đoạn 3: Đánh giá.
Các biện pháp tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự th o định hướng phát triển năng ực. Sử dụng các phương pháp dạy học tích cực. Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông, phương tiện kỹ thuật hiện đại trong dạy học. N ng cao năng lực thực hành ngoài thực địa.
Rèn luyện phương pháp tự học cho học viên. Đổi mới kiểm tra đánh giá trong đào tạo sĩ quan theo định hướng phát triển năng lực. Thiết kế và tổ chức dạy học một số bài học trong môn Địa hình quân sự th o định hướng phát triển năng ực. Thiết kế bài giảng Tọa độ vuông góc.
Thiết kế bài giảng thực hành vận động theo bản đồ. Thiết kế bài giảng Đắp sa bàn .127 Tiểu kết chư ng 2. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đ ch v nhiệm vụ thực nghiệm.
Nhiệm vụ thực nghiệm. Nguyên tắc thực nghiệm. Phư ng ph p thực nghiệm. Lựa chọn phương pháp thực nghiệm.
Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. hu n ị thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm .134 Tiểu kết chư ng 3.147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Kết quả khảo sát chất lượng giảng viên. Kết quả khảo sát đổi mới phương pháp dạy học. Kết quả khảo sát ứng dụng CNTT&TT trong dạy học.
Kết quả khảo sát sử dụng những phương pháp dạ học. Kết quả khảo sát hoạt động phương pháp học của học viên. Năng lực đặc thù của môn Địa hình quân sự. Tiêu chí đánh giá năng lực đọc bản đồ.
Tiêu chí đánh giá năng lực sử dụng tọa độ vuông góc. Tiêu chí đánh giá năng lực sử dụng bản đồ ngoài thực địa. Tiêu chí đánh giá năng lực vận động trên thực địa. Tiêu chí đánh giá năng lực đắp và sử dụng sa bàn.
Chấm điểm theo trọng s và xếp loại các tiêu chí đánh giá năng lực. Tổng hợp kết quả kiểm tra kiến thức lớp TN và Đ ài Tọa độ vuông góc của 3 trường. ảng tổng hợp theo kết quả kiểm tra lớp TN và Đ bài Tọa độ vuông góc của 3 trường. Các tham s kiểm định kết quả sau thực nghiệm.
Kết quả đánh giá năng lực sử dụng tọa độ vuông góc trên bản đồ địa hình quân sự của lớp TN. Kết quả đánh giá năng lực sử dụng tọa độ vuông góc trên bản đồ địa hình quân sự của lớp Đ (thang điểm 60). Tổng hợp kết quả đánh giá năng lực sử dụng tọa độ vuông góc trên bản đồ địa hình quân sự của lớp TN (thang điểm 60). o sánh Kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo t ng tiêu chí.
Kết quả đánh giá năng lực vận động theo bản đồ của lớp TN(b2c1d1). Kết quả đánh giá năng lực vận động theo bản đồ của lớp Đ ( 1c1d1). Tổng hợp kết quả đánh giá năng lực vận động theo bản đồ của lớp TN(b2c1d1) và lớp Đ ( 1c1d1). o sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo t ng tiêu chí.
Kết quả đánh giá năng lực Đắp sa bàn lớp TN. Kết quả đánh giá năng lực Đắp sa bàn lớp Đ. Tổng hợp kết quả đánh giá năng lực Đắp sa bàn của lớp Đ và TN. So sánh kết quả tự đánh giá của học viên và kết quả đánh giá của giảng viên theo t ng tiêu chí.
145 DANH MỤC CÁC HÌNH ình 1. Mô hình cấu tr c năng lực. Điểm đứng ngoài thực địa nằm trên hai đường hướng đi qua n địa vật có trên thực địa và trên ản đồ. Điểm đứng nằm giữa 2 địa vật (A ).
Mục tiêu nằm trên đường tưởng tượng giữa 2 địa vật (A ). Mục tiêu nằm trên đường hướng giữa 2 địa vật (A ) .5 Xác định vị trí mục tiêu dựa vào các đường phương hướng trên thực địa. Điểm đứng nằm trên đường phương hướng giữa 2 địa vật (A ). Điểm đứng trên đường phương hướng giữa 2 địa vật (A ) .Ước lượng t điểm đứng đến con đường ( ).
Ước lượng khoảng cách t điểm A đến mục tiêu. Ước lượng khoảng cách t mục tiêu đến điểm đã iết trên thực địa. o sánh vị trí của mục tiêu với dáng đất trên thực địa. Phương pháp n i các góc đ i diện và kẻ ph n chia khu vực vẽ trên ản vẽ thành các phần đ i diện nhau.
ách lấ góc phương vị ằng ước lượng ngoài thực địa. So sánh kết quả giữa lớp TN và Đ ở 3 trường. Kết quả sau thực nghiệm ở 3 trường. iểu đồ ph n điểm của lớp TN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Ngọc Thành (2019). Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/to-chuc-day-hoc-mon-dia-hinh-quan-suc-theo-dinh-huong-phat-trien-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tổ chức dạy học địa hình quân sự tại các trường ĐHQS Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực, đề xuất mô hình đào tạo phù hợp.
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Bộ môn Địa lý. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức dạy học môn Địa hình quân sự theo định hướng phát triển năng lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.