Luận án: Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS

Luận án: Phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS qua dạy đọc hiểu VBTS. Nâng cao hiệu quả học tập, tự chủ.

Chuyên ngành

Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tích hợp kỹ năng tự nhận thức: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
254 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tích hợp kỹ năng tự nhận thức Tổng quan nghiên cứu

Luận án này tập trung tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức cho học sinh THCS. Bối cảnh nghiên cứu bao gồm việc dạy đọc hiểu văn bản tự sự. Nhu cầu phát triển kỹ năng mềm trong giáo dục hiện đại rất lớn. Kỹ năng tự nhận thức là một phần quan trọng của kỹ năng sống. Nó giúp học sinh hiểu rõ bản thân. Việc này hỗ trợ quá trình học tập và hình thành nhân cách. Nghiên cứu khảo sát tình hình chung về kỹ năng sống. Đặc biệt quan tâm đến kỹ năng tự nhận thức. Tình hình tích hợp các kỹ năng này vào chương trình học cũng được xem xét. Nhiều công trình khoa học đã đề cập tầm quan trọng của phát triển tự nhận thức. Tuy nhiên, việc tích hợp cụ thể vào dạy đọc hiểu văn bản tự sự còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp tích hợp. Việc này mang lại giá trị thực tiễn cao cho giáo dục.

1.1. Tình hình nghiên cứu về kỹ năng tự nhận thức.

Nghiên cứu toàn cầu và trong nước đã nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng tự nhận thức. Nhiều công trình tập trung vào định nghĩa, đặc điểm, và vai trò của kỹ năng này. Kỹ năng tự nhận thức giúp cá nhân hiểu cảm xúc, điểm mạnh, điểm yếu. Đây là nền tảng cho trí tuệ cảm xúc. Học sinh cần phát triển tự nhận thức để thích nghi với xã hội. Các nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt kỹ năng này trong học sinh. Điều đó đặt ra yêu cầu cần có phương pháp giảng dạy hiệu quả.

1.2. Nghiên cứu tích hợp phát triển kỹ năng.

Tình hình nghiên cứu về tích hợp kỹ năng vào giảng dạy đang gia tăng. Các nhà khoa học đề xuất nhiều cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, việc tích hợp phát triển tự nhận thức trong dạy đọc hiểu văn bản tự sự chưa được khai thác sâu. Các phương pháp hiện tại thường chung chung. Chúng ít tập trung vào đặc thù của văn học. Luận án này khám phá khả năng đặc biệt của văn bản tự sự. Nó tận dụng đặc điểm thể loại để phát triển tự phản tư. Mục tiêu là tạo ra phương pháp tích hợp cụ thể, dễ áp dụng.

II.Phát triển tự nhận thức qua đọc hiểu văn bản tự sự

Đọc hiểu văn bản tự sự cung cấp một môi trường phong phú. Môi trường này giúp học sinh phát triển kỹ năng tự nhận thức. Văn bản tự sự phản ánh cuộc sống, số phận con người. Học sinh tiếp xúc với các nhân vật, tình huống. Từ đó, các em có cơ hội tự phản tư về bản thân. Văn học THCS chứa đựng nhiều tác phẩm ý nghĩa. Những tác phẩm này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp. Giảng dạy đọc hiểu không chỉ là hiểu nội dung. Nó còn là quá trình khám phá giá trị, liên hệ bản thân. Việc tích hợp kỹ năng tự nhận thức vào dạy đọc hiểu đòi hỏi sự thay đổi. Giáo viên cần thay đổi phương pháp. Học sinh cần chủ động tham gia. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ đọc mà còn "sống" với tác phẩm. Quá trình này khuyến khích tự khám phá bản thân. Nó nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc. Các hoạt động trong lớp cần kích thích tư duy phê phán. Đồng thời, chúng cũng cần thúc đẩy sự thấu cảm. Văn bản tự sự trở thành chiếc gương. Học sinh nhìn vào đó để hiểu rõ chính mình.

2.1. Khái niệm đọc hiểu văn bản tự sự.

Đọc hiểu văn bản tự sự là quá trình nhận thức. Người đọc giải mã ngôn ngữ. Người đọc nắm bắt cốt truyện, nhân vật, chủ đề. Quá trình này không chỉ dừng ở việc hiểu thông tin. Nó bao gồm cả việc giải thích, đánh giá. Đọc hiểu đòi hỏi sự tương tác giữa người đọc và văn bản. Đặc biệt, văn bản tự sự có tính kể chuyện. Nó thường chứa đựng thông điệp về cuộc sống, con người. Dạy đọc hiểu VBTS cần vượt ra ngoài việc học thuộc. Nó cần khuyến khích sự tư duy độc lập.

2.2. Khả năng văn bản tự sự giúp tự phản tư.

Văn bản tự sự có tiềm năng lớn giúp học sinh tự phản tư. Học sinh đọc về cuộc đời nhân vật. Học sinh đối diện với những lựa chọn khó khăn. Học sinh chứng kiến kết cục của hành động. Qua đó, học sinh tự so sánh với trải nghiệm của mình. Văn bản giúp học sinh đặt câu hỏi về giá trị. Học sinh suy nghĩ về đạo đức, ý nghĩa cuộc sống. Quá trình này kích thích tự khám phá bản thân. Nó giúp học sinh hình thành quan điểm cá nhân.

2.3. Dạy đọc hiểu hỗ trợ tự khám phá bản thân.

Giảng dạy đọc hiểu cần tạo điều kiện cho tự khám phá bản thân. Giáo viên không chỉ cung cấp kiến thức. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh liên hệ bài học với cuộc sống. Các hoạt động như thảo luận nhóm, viết nhật ký đọc. Các hoạt động này khuyến khích học sinh chia sẻ cảm xúc. Học sinh bày tỏ suy nghĩ về nhân vật, tình huống. Điều này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Nó phát triển trí tuệ cảm xúc. Đây là bước quan trọng để phát triển tự nhận thức toàn diện.

III.Cơ sở khoa học Tầm quan trọng của tự nhận thức THCS

Cơ sở khoa học của việc tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức rất vững chắc. Việc này dựa trên nghiên cứu về tâm lí học lứa tuổi. Nó cũng dựa trên lí luận giáo dục hiện đại. Kỹ năng tự nhận thức là chìa khóa. Nó giúp học sinh THCS phát triển toàn diện. Giai đoạn này, học sinh trải qua nhiều thay đổi. Các em tìm kiếm bản sắc cá nhân. Việc thiếu tự nhận thức có thể dẫn đến những khó khăn. Những khó khăn này bao gồm việc đưa ra quyết định sai lầm. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Giáo dục cần tập trung vào việc này. Nó không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó cần trang bị kỹ năng sống. Kỹ năng tự nhận thức là trọng tâm của kỹ năng sống. Nó cho phép học sinh hiểu động cơ, cảm xúc. Nó giúp học sinh quản lí hành vi. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Giáo dục hiện nay chú trọng phát triển năng lực. Phát triển tự nhận thức là một năng lực cốt lõi. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sự trưởng thành.

3.1. Đặc điểm kỹ năng tự nhận thức.

Kỹ năng tự nhận thức có nhiều biểu hiện. Nó bao gồm khả năng nhận biết cảm xúc. Nó còn bao gồm nhận biết suy nghĩ, giá trị cá nhân. Người có kỹ năng này hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình. Họ nhận ra mục tiêu, động cơ hành động. Kỹ năng tự nhận thức không phải bẩm sinh. Nó được hình thành và phát triển qua quá trình học tập. Nó cũng phát triển qua trải nghiệm. Việc rèn luyện tự phản tư là cần thiết. Nó giúp học sinh thường xuyên đánh giá bản thân.

3.2. Yêu cầu phát triển tự nhận thức cho học sinh.

Phát triển tự nhận thức cho học sinh THCS là yêu cầu cấp thiết. Bối cảnh đổi mới giáo dục nhấn mạnh điều này. Học sinh cần hiểu mình để chọn đúng hướng đi. Các em cần khả năng tự khám phá bản thân. Điều này giúp các em đối mặt với áp lực. Nó giúp các em xây dựng mối quan hệ lành mạnh. Việc này còn giúp các em đưa ra quyết định có trách nhiệm. Giáo dục cần trang bị công cụ. Những công cụ này giúp học sinh phát triển kỹ năng tự nhận thức. Nó hỗ trợ trí tuệ cảm xúc.

3.3. Đặc điểm tâm sinh lí học sinh THCS.

Học sinh THCS đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Các em có sự phát triển mạnh mẽ về tâm sinh lí. Nhu cầu tự khẳng định bản thân rất cao. Khả năng tư duy trừu tượng bắt đầu phát triển. Các em nhạy cảm với ý kiến của người khác. Đồng thời, các em cũng muốn được độc lập. Đây là thời điểm vàng để can thiệp giáo dục. Việc phát triển tự nhận thức trong giai đoạn này có hiệu quả cao. Nó giúp hình thành nhân cách vững vàng.

IV.Nguyên tắc biện pháp tích hợp kỹ năng tự nhận thức

Việc tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức cần tuân thủ các nguyên tắc rõ ràng. Các biện pháp phải cụ thể, thiết thực. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong dạy học đọc hiểu văn bản tự sự. Nguyên tắc chính là sự linh hoạt. Kỹ năng tự nhận thức phải gắn liền với mục tiêu bài học. Nó phải phù hợp với đặc trưng của giờ đọc hiểu văn bản. Dạy học không chỉ là truyền thụ kiến thức. Nó là quá trình tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm. Học sinh cần được tương tác tích cực với văn bản. Điều này tạo điều kiện cho tự phản tư sâu sắc. Các biện pháp cần thiết kế để tác động toàn diện. Chúng tác động lên quá trình tự nhận thức của học sinh. Quá trình này bao gồm nhận thức giá trị. Nó bao gồm hình thành thái độ. Cuối cùng là thay đổi hành vi. Giáo viên cần đóng vai trò là người định hướng. Học sinh là chủ thể của quá trình học. Việc này giúp học sinh tự khám phá bản thân một cách chủ động. Tích hợp kỹ năng tự nhận thức không phải là thêm gánh nặng. Nó là làm sâu sắc thêm nội dung bài học. Nó làm tăng tính ứng dụng của kiến thức.

4.1. Nguyên tắc tích hợp linh hoạt trong giảng dạy.

Tích hợp phát triển tự nhận thức cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với nội dung bài đọc. Nó phải phù hợp với đặc điểm văn bản tự sự. Giáo viên không nên áp đặt. Giáo viên cần tìm ra những điểm chạm tự nhiên. Những điểm chạm này giúp kết nối nội dung văn học với kỹ năng sống. Việc này đảm bảo bài học không bị rời rạc. Nó giữ được sự hấp dẫn. Học sinh tiếp thu một cách tự nhiên.

4.2. Biện pháp tạo trải nghiệm tự phản tư sâu sắc.

Tạo cơ hội cho học sinh nếm trải các tình huống trong văn bản tự sự. Điều này giúp học sinh nhận ra bản lĩnh, ý chí của mình. Hướng dẫn học sinh đánh giá tính cách nhân vật. Các em trải nghiệm số phận nhân vật. Từ đó, học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu bản thân. Các biện pháp này bao gồm đóng vai, viết sáng tạo. Các em cũng có thể thảo luận mở. Mục tiêu là kích thích tự phản tư. Mục tiêu là phát triển trí tuệ cảm xúc.

4.3. Tổ chức thảo luận giúp hình thành mục tiêu sống.

Tổ chức các buổi thảo luận về kết cục cuộc đời nhân vật. Thảo luận về kết thúc truyện. Việc này giúp học sinh hình thành mục tiêu, lí tưởng sống. Học sinh học cách rút ra bài học. Học sinh liên hệ với mong muốn cá nhân. Điều này khuyến khích học sinh tự khám phá bản thân. Nó giúp định hình giá trị sống. Tạo môi trường thực tế để học sinh thực hành. Các hành vi ứng xử phải dựa trên nền tảng giá trị đã học.

V.Hiệu quả tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức

Luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Thực nghiệm được thực hiện trên học sinh THCS. Đối tượng là các lớp học đọc hiểu văn bản tự sự. Quy trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ. Nó bao gồm việc xây dựng giáo án mới. Các giáo án này tích hợp các hoạt động phát triển kỹ năng tự nhận thức. Giáo viên thực hiện giảng dạy theo giáo án này. Kết quả được thu thập và đánh giá một cách khoa học. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh nhóm thực nghiệm có kỹ năng tự nhận thức tốt hơn. Các em thể hiện khả năng tự phản tư. Các em nhận diện cảm xúc. Học sinh đưa ra quyết định hợp lí hơn. Khả năng liên hệ văn bản với bản thân tăng lên. Trí tuệ cảm xúc của học sinh cũng được nâng cao. Điều này chứng minh tính khả thi của việc tích hợp. Nó khẳng định hiệu quả của các biện pháp. Giảng dạy đọc hiểu không chỉ nâng cao kiến thức văn học. Nó còn góp phần quan trọng vào phát triển nhân cách.

5.1. Mục tiêu và quy trình thực nghiệm.

Mục tiêu thực nghiệm là đánh giá tính hiệu quả. Nó đánh giá tính khả thi của phương pháp tích hợp. Quy trình thực nghiệm bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là khảo sát thực trạng. Sau đó, thiết kế giáo án thực nghiệm. Các giáo án này tập trung vào phát triển tự nhận thức. Giáo án sử dụng văn bản tự sự cụ thể. Giáo viên được tập huấn kĩ lưỡng. Việc này đảm bảo thực hiện đúng phương pháp.

5.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.

Kết quả thực nghiệm được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Bao gồm phiếu khảo sát, bài kiểm tra, quan sát hành vi. Học sinh nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ đáng kể. Điểm số đọc hiểu được cải thiện. Kỹ năng tự nhận thức thể hiện qua khả năng phân tích nhân vật. Khả năng liên hệ bản thân của học sinh tốt hơn. Học sinh tự tin hơn khi bày tỏ ý kiến. Kết quả này xác nhận giả thuyết khoa học của luận án. Nó khẳng định tầm quan trọng của tích hợp kỹ năng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn vấn đề nghiên cứu
2. Mục đích nghiên cứu
3. Nhiệm vụ nghiên cứu
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
5.2. Phương pháp quan sát
5.3. Phương pháp điều tra, khảo sát
5.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
5.5. Phương pháp xử lí số liệu
6. Giả thuyết khoa học
7. Đóng góp của luận án
8. Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS
1.1. Trên thế giới
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT
1.1.2. Tình hình nghiên cứu về tích hợp phát triển KNS và KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông
1.2. Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT
1.3. Tình hình nghiên cứu về dạy học đọc hiểu VBTS và tích hợp phát triển KNS, KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông
1.4. Kết luận chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS
2.1. Kĩ năng tự nhận thức và tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS
2.1.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.2. Đặc điểm, biểu hiện của kĩ năng tự nhận thức
2.1.3. Yêu cầu phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay
2.1.4. Tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS
2.2. Tích hợp và dạy học tích hợp trong môn Ngữ văn trước bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay
2.2.1. Khái niệm tích hợp
2.2.2. Khái niệm dạy học tích hợp
2.2.3. Đặc điểm của dạy học tích hợp
2.2.4. Nội dung, yêu cầu tích hợp trong dạy học Ngữ văn hiện nay
2.3. VBTS, dạy học đọc hiểu VBTS với việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS
2.3.1. Khái niệm đọc hiểu và dạy học đọc hiểu
2.3.2. Khái niệm VBTS
2.3.3. Đặc điểm cơ bản của VBTS
2.3.4. Khả năng của phần VBTS và việc dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS trong việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh
2.4. Đặc điểm tâm sinh lí và trí tuệ của học sinh THCS - cơ sở để phát triển kĩ năng tự nhận thức
2.4.1. Đặc điểm tâm sinh lí lứa tuổi học sinh THCS
2.4.2. Nhu cầu nhận thức, khả năng tư duy của học sinh THCS
2.5. Thực trạng tự nhận thức và việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS
2.5.1. Mục đích khảo sát
2.5.2. Nội dung khảo sát
2.5.3. Đối tượng, phạm vi khảo sát
2.5.4. Phương pháp khảo sát
2.5.5. Miêu tả và đánh giá thực trạng
2.6. Kết luận chương 2
3. Chương 3: NGUYÊN TẮC, BIỆN PHÁP TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS
3.1. Nguyên tắc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS
3.1.1. Phát triển kĩ năng tự nhận thức phải được tích hợp linh hoạt và gắn với mục tiêu, đặc trưng của giờ đọc hiểu VBTS
3.1.2. Đảm bảo cho học sinh được trải nghiệm có chiều sâu và tương tác tích cực trong quá trình đọc hiểu để có cơ hội tự nhận thức
3.1.3. Đảm bảo tác động lên cả quá trình tự nhận thức của HS trong quá trình đọc hiểu: nhận thức giá trị - hình thành thái độ - thay đổi hành vi
3.2. Biện pháp tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS
3.2.1. Tạo cơ hội để HS nếm trải các tình huống trong VBTS nhằm giúp các em nhận ra bản lĩnh, ý chí, năng lực giải quyết vấn đề của chính mình
3.2.2. Hướng dẫn HS đánh giá và trải nghiệm tính cách, số phận nhân vật tự sự để từ đó nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong tâm hồn, tính cách, cá tính của bản thân mình
3.2.3. Tổ chức cho HS thảo luận về kết cục cuộc đời nhân vật và kết thúc truyện để hình thành mục tiêu, lí tưởng sống của bản thân
3.2.4. Tạo môi trường thực tế để HS thực hành các hành vi ứng xử dựa trên nền tảng giá trị
3.3. Kết luận chương 3
4. Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm
4.2. Nội dung thực nghiệm
4.3. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm
4.3.1. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm
4.3.2. Thời gian thực nghiệm, đối chứng
4.4. Biện pháp, quy trình thực nghiệm
4.4.1. Quy trình thực nghiệm
4.4.2. Biện pháp kiểm chứng
4.4.3. Thiết kế giáo án thực nghiệm
4.4.4. Tổ chức dạy học thực nghiệm
4.4.5. Tổ chức dạy học thực nghiệm, đối chứng
4.4.6. Tổ chức kiểm tra, đánh giá sau dạy học thực nghiệm, đối chứng
4.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm
4.5.1. Đánh giá về mặt định tính
4.5.2. Đánh giá về mặt định lượng
4.6. Một số kết luận rút ra từ thực nghiệm
4.6.1. GV chưa thực sự hiểu và chú ý tích hợp phát triển KN TNT cho HS
4.6.2. HS chưa quen được học trong môi trường học tập tương tác và chia sẻ nên khó thực hiện mục tiêu phát triển KN TNT
4.6.3. Tích hợp phát triển KN TNT trong dạy học đọc hiểu VBTS sẽ đạt được mục tiêu kép
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
PHẦN PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu vbts ở trung học cơ sở

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN CHÍNH THÀNH TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN CHÍNH THÀNH TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SỸ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HOÀNG THỊ MAI 2.TS PHẠM THỊ THU HƯƠNG HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, nội dung và kết quả nghiên cứu không trùng với bất cứ công trình nào được công bố trước đó. Hà Nội, Ngày 12 tháng 08 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Chính Thành DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết đầy đủ Viết tắt 1 đối chứng ĐC 2 giáo viên GV 3 học sinh HS 4 kĩ năng sống KNS 5 kĩ năng tự nhận thức KN TNT 6 nhà xuất bản NXB 7 phương pháp dạy học PPDH 8 sách giáo khoa SGK 9 sách giáo viên SGV 11 tự nhận thức TNT 12 trung học cơ sở THCS 13 trung học phổ thông THPT 14 thực nghiệm TN 15 văn bản VB 16 VBTS VBTS MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn vấn đề nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.7 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS. Trên thế giới.Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT.

Tình hình nghiên cứu về tích hợp phát triển KNS và KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông. Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT. Tình hình nghiên cứu về dạy học đọc hiểu VBTS và tích hợp phát triển KNS, KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông.17 Kết luận chương 1.22 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS. Kĩ năng tự nhận thức và tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS.

Một số khái niệm cơ bản. Đặc điểm, biểu hiện của kĩ năng tự nhận thức. Yêu cầu phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS.

Tích hợp và dạy học tích hợp trong môn Ngữ văn trước bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay. Khái niệm tích hợp. Khái niệm dạy học tích hợp. Đặc điểm của dạy học tích hợp.

Nội dung, yêu cầu tích hợp trong dạy học Ngữ văn hiện nay. VBTS, dạy học đọc hiểu VBTS với việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS. Khái niệm đọc hiểu và dạy học đọc hiểu. Khái niệm VBTS.

Đặc điểm cơ bản của VBTS. Khả năng của phần VBTS và việc dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS trong việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh. Đặc điểm tâm sinh lí và trí tuệ của học sinh THCS - cơ sở để phát triển kĩ năng tự nhận thức. Đặc điểm tâm sinh lí lứa tuổi học sinh THCS.

Nhu cầu nhận thức, khả năng tư duy của học sinh THCS. Thực trạng tự nhận thức và việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.

Đối tượng, phạm vi khảo sát. Phương pháp khảo sát. Miêu tả và đánh giá thực trạng.60 Kết luận chương 2.68 Chương 3 NGUYÊN TẮC, BIỆN PHÁP TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS. Nguyên tắc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS.

Phát triển kĩ năng tự nhận thức phải được tích hợp linh hoạt và gắn với mục tiêu, đặc trưng của giờ đọc hiểu VBTS. Đảm bảo cho học sinh được trải nghiệm có chiều sâu và tương tác tích cực trong quá trình đọc hiểu để có cơ hội tự nhận thức. Đảm bảo tác động lên cả quá trình tự nhận thức của HS trong quá trình đọc hiểu: nhận thức giá trị - hình thành thái độ - thay đổi hành vi. Biện pháp tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS.

Tạo cơ hội để HS nếm trải các tình huống trong VBTS nhằm giúp các em nhận ra bản lĩnh, ý chí, năng lực giải quyết vấn đề của chính mình. Hướng dẫn HS đánh giá và trải nghiệm tính cách, số phận nhân vật tự sự để từ đó nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong tâm hồn, tính cách, cá tính của bản thân mình. Tổ chức cho HS thảo luận về kết cục cuộc đời nhân vật và kết thúc truyện để hình thành mục tiêu, lí tưởng sống của bản thân. Tạo môi trường thực tế để HS thực hành các hành vi ứng xử dựa trên nền tảng giá trị.102 Kết luận chương 3.112 CHƯƠNG 4 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.

Mục đích, yêu cầu thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm.

Thời gian thực nghiệm, đối chứng. Biện pháp, quy trình thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Biện pháp kiểm chứng.

Thiết kế giáo án thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm, đối chứng. Tổ chức kiểm tra, đánh giá sau dạy học thực nghiệm, đối chứng.

Đánh giá kết quả thực nghiệm. Đánh giá về mặt định tính. Đánh giá về mặt định lượng. Một số kết luận rút ra từ thực nghiệm.

GV chưa thực sự hiểu và chú ý tích hợp phát triển KN TNT cho HS. HS chưa quen được học trong môi trường học tập tương tác và chia sẻ nên khó thực hiện mục tiêu phát triển KN TNT. Tích hợp phát triển KN TNT trong dạy học đọc hiểu VBTS sẽ đạt được mục tiêu kép.145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.147 PHẦN PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các biểu hiện của kĩ năng tự nhận thức.

Các tiêu chí đánh giá kĩ năng tự nhận thức ở HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS. Yêu cầu cần đạt về năng lực chung của học sinh. Các VBTS trong chương trình SGK hiện hành (Xem phụ lục 1). Danh sách các trường THCS được khảo sát (Xem phụ lục 2 ).

Nhận thức của GV và HS về nội dung khái niệm kĩ năng tự nhận thức (Xem phụ lục 3). Nhận thức của GV và HS về tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức (Xem phụ lục 4). Kết quả khảo sát về khả năng TNT của HS (Xem phụ lục 5). Các biện pháp tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS (Xem phụ lục 6).

Bảng tổng hợp đối tượng, địa bàn thực nghiệm và đối chứng tại các trường THCS, Năm học 2018-2019. Bảng tổng hợp đối tượng, địa bàn thực nghiệm và đối chứng tại các trường THCS, Năm học 2019-2020. Kết quả kiểm tra đầu vào của hai nhóm thực nghiệm và đối chứng. Kết quả kiểm tra đầu ra của hai nhóm thực nghiệm và đối chứng.

Kết quả kiểm tra đầu vào và đầu ra của nhóm thực nghiệm.140 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Biểu đồ đánh giá của giáo viên về khả năng TNT của HS. Biểu đồ mức độ tự nhận thức điểm mạnh, điểm yếu của HS. Biểu đồ thể hiện mức độ thường xuyên rèn luyện kĩ năng tự nhận thức cho HS trong đọc hiểu VBTS.

Biểu đồ mức độ sử dụng phương pháp giảng bình, thuyết trình trong dạy đọc hiểu VBTS. Biểu đồ mức độ sử dụng phương pháp đóng vai trong dạy đọc hiểu VBTS. Sơ đồ quy trình tự nhận thức trong đọc hiểu VBTS. Phẩm chất và tính cách của nhân vật chị Dậu.

Chủ đề trải nghiệm sáng tạo khi dạy học cụm văn bản Tức nước vỡ bờ, Lão Hạc. Sơ đồ đánh giá kết quả xử lí tình huống của giáo viên và học sinh. Phân phối điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu vào. Lũy tích điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu vào.

Phân phối điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu ra. Biểu đồ lũy tích điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu ra. Phân phối điểm của nhóm TN đầu vào và nhóm TN đầu ra. Phân phối điểm theo học lực của nhóm TN đầu vào và nhóm TN đầu ra.

Biểu đồ lũy tích điểm của nhóm TN đầu vào và Nhóm TN đầu ra.142 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn vấn đề nghiên cứu 1. Phát triển phẩm chất, năng lực HS là mục tiêu cơ bản của đổi mới giáo dục ở nhà trường phổ thông Việt Nam hiện nay Để hội nhập với giáo dục thế giới, giáo dục phổ thông Việt Nam đang thực hiện bước chuyển từ trọng tâm giáo dục kiến thức sang trọng tâm phát triển phẩm chất, năng lực của người học. Bước đổi mới này là sự cụ thể hóa quan điểm, đường lối chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về đổi mới giáo dục nói chung, giáo dục trung học nói riêng đã được trình bày trong nhiều văn bản, đặc biệt là trong các văn bản: Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Quyết định số 404/QĐ-TTg phê duyệt Đề án đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông, Luật Giáo dục năm 2019, Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học,.

Nghị quyết số 29 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ghi rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Chính Thành (2020). Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/tich-hop-phat-trien-ky-nang-tu-nhan-thuc-trong-day-doc-hieu-vbts-thcs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS qua dạy đọc hiểu VBTS. Nâng cao hiệu quả học tập, tự chủ.

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tích hợp phát triển kỹ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu VBTS THCS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter