Luận án Nguyễn Chính Thành: Tích hợp KN tự nhận thức cho HS THCS đọc hiểu VBTS
Luận án giáo dục học tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS. Nghiên cứu dạy đọc hiểu văn bản tự sự hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tích hợp KN tự nhận thức: Nền tảng Đọc hiểu VBTS
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt
- Tác giả:
- Nguyễn Chính Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tích hợp KN tự nhận thức Nền tảng Đọc hiểu VBTS
Nghiên cứu này tập trung vào việc tích hợp kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong dạy đọc hiểu văn bản tự sự. Tầm quan trọng của việc phát triển các năng lực cá nhân được nhấn mạnh trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Việc này không chỉ giúp phát triển năng lực đọc hiểu mà còn góp phần vào giáo dục cảm xúc xã hội (SEL) toàn diện. Một cách tiếp cận mới cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của môn Ngữ văn. Công trình này đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho phương pháp dạy học này.
1.1. Mục đích tích hợp và đối tượng nghiên cứu
Mục đích chính là xây dựng quy trình, biện pháp tích hợp kĩ năng tự nhận thức vào dạy đọc hiểu văn bản tự sự cho học sinh THCS. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và khả năng tiếp nhận văn học của học sinh. Đối tượng nghiên cứu là quá trình dạy học đọc hiểu văn bản tự sự tại trường THCS. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong chương trình Ngữ văn lớp 7, 8, 9 với các văn bản tự sự cụ thể. Công trình khảo sát kĩ năng tự nhận thức của học sinh và phương pháp của giáo viên.
1.2. Lý do cần Tích hợp Kĩ năng tự nhận thức
Kĩ năng tự nhận thức là nền tảng cho mọi phát triển năng lực đọc hiểu sâu sắc. Học sinh cần hiểu mình để hiểu người, hiểu nhân vật, hiểu tác phẩm. Văn bản tự sự chứa đựng nhiều tình huống, nhân vật phức tạp. Đây là môi trường lý tưởng để học sinh tự soi chiếu bản thân. Việc tích hợp trong dạy học giúp học sinh nhận diện cảm xúc, suy nghĩ của mình. Nó cũng giúp học sinh đánh giá hành vi và động cơ của nhân vật. Từ đó, trí tuệ cảm xúc học đường được củng cố.
1.3. Tổng quan vấn đề nghiên cứu và phạm vi
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng về tích hợp kĩ năng tự nhận thức trong dạy đọc hiểu văn bản tự sự ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kĩ năng sống chung. Hoặc chỉ đề cập đến đọc hiểu đơn thuần. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào sự giao thoa giữa hai lĩnh vực. Phạm vi bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn triển khai. Nó xem xét các phương pháp giáo dục hiện đại trên thế giới. Sau đó, nó điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
II. Khám phá và Phát triển KN tự nhận thức HS THCS
Kĩ năng tự nhận thức là khả năng nhận biết cảm xúc, suy nghĩ, giá trị, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Nó bao gồm sự hiểu biết về cá tính và động cơ hành vi. Đối với học sinh THCS, việc phát triển kĩ năng này vô cùng quan trọng. Nó định hình nhân cách và khả năng thích ứng với xã hội. Đây là yếu tố cốt lõi trong giáo dục cảm xúc xã hội (SEL). Kĩ năng này giúp học sinh đưa ra quyết định có trách nhiệm. Nó thúc đẩy sự tự tin và sự độc lập.
2.1. Khái niệm và Đặc điểm Kĩ năng tự nhận thức
Kĩ năng tự nhận thức bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là tự biết về cảm xúc, tự đánh giá đúng khả năng. Nó cũng là nhận diện giá trị cá nhân, mục tiêu cuộc sống. Đặc điểm nổi bật là sự liên tục và thay đổi theo thời gian. Kĩ năng này không phải là bẩm sinh. Nó cần được rèn luyện và phát triển qua trải nghiệm. Tự nhận thức biểu hiện qua khả năng kiểm soát cảm xúc. Nó còn thể hiện qua sự thấu hiểu hành vi của chính mình. Sự phát triển này cần một môi trường giáo dục hỗ trợ.
2.2. Tầm quan trọng phát triển KN tự nhận thức
Phát triển kĩ năng tự nhận thức mang lại nhiều lợi ích. Học sinh hiểu rõ bản thân hơn. Quyết định của học sinh trở nên chín chắn hơn. Học sinh đối mặt tốt hơn với áp lực học đường. Kĩ năng này còn tăng cường khả năng học tập. Nó giúp học sinh xác định mục tiêu học tập rõ ràng. Nó cũng góp phần vào phát triển năng lực đọc hiểu sâu sắc. Một học sinh có trí tuệ cảm xúc học đường cao sẽ dễ dàng thành công hơn. Kĩ năng này là chìa khóa cho sự phát triển toàn diện.
2.3. Đặc điểm tâm sinh lí Học sinh THCS
Học sinh THCS đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Các em có sự thay đổi lớn về tâm sinh lí. Khả năng tư duy trừu tượng phát triển. Nhu cầu khẳng định bản thân mạnh mẽ. Cảm xúc thường dao động, dễ bị ảnh hưởng. Giai đoạn này là cơ hội vàng để hình thành kĩ năng tự nhận thức. Giáo dục cần khai thác đặc điểm này. Các hoạt động tích hợp trong dạy học cần phù hợp với lứa tuổi. Nó giúp học sinh giải quyết các vấn đề nội tâm. Đồng thời, nó rèn luyện năng lực tư duy phản biện.
III. Chiến lược Tích hợp trong dạy đọc hiểu VBTS
Chiến lược dạy đọc hiểu cần linh hoạt. Việc tích hợp kĩ năng tự nhận thức phải gắn với mục tiêu bài học. Nó không được biến giờ đọc hiểu thành giờ đạo đức. Văn bản tự sự có nhiều tình huống để học sinh trải nghiệm. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh tương tác tích cực. Quá trình đọc hiểu phải tác động đến cả ba khía cạnh: nhận thức giá trị, hình thành thái độ, thay đổi hành vi. Điều này giúp phát triển năng lực đọc hiểu một cách sâu sắc.
3.1. Nguyên tắc tích hợp Phát triển KN tự nhận thức
Nguyên tắc đầu tiên là tích hợp linh hoạt. Nó phải gắn với đặc trưng của đọc hiểu văn bản tự sự. Bài học cần đảm bảo học sinh trải nghiệm sâu sắc. Học sinh tương tác tích cực với văn bản, với bạn bè. Từ đó, học sinh có cơ hội tự nhận thức bản thân. Nguyên tắc thứ hai là tác động toàn diện. Nó ảnh hưởng đến nhận thức giá trị, thái độ, hành vi. Giáo viên cần thiết kế hoạt động khơi gợi cảm xúc. Điều này giúp học sinh đồng cảm và suy ngẫm.
3.2. Biện pháp cụ thể trong Đọc hiểu VBTS
Giáo viên tạo cơ hội cho học sinh "nếm trải" tình huống truyện. Học sinh nhận ra bản lĩnh, ý chí của mình. Hướng dẫn học sinh đánh giá tính cách, số phận nhân vật. Học sinh từ đó nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Tổ chức thảo luận về kết cục cuộc đời nhân vật. Học sinh hình thành mục tiêu, lý tưởng sống. Tạo môi trường thực tế để học sinh thực hành ứng xử. Các hoạt động phân tích tác phẩm văn học cần được lồng ghép một cách khéo léo.
3.3. Vai trò của giáo viên trong Tích hợp
Giáo viên đóng vai trò dẫn dắt, khơi gợi. Giáo viên tạo không khí lớp học cởi mở, an toàn. Giáo viên lắng nghe, tôn trọng ý kiến học sinh. Giáo viên không áp đặt, chỉ định nghĩa. Kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở rất quan trọng. Giáo viên cần liên hệ văn bản với đời sống thực tiễn. Điều này giúp học sinh thấy sự liên quan. Nó thúc đẩy quá trình tích hợp trong dạy học. Giáo viên cũng cần có kĩ năng tự nhận thức tốt. Từ đó, họ làm gương cho học sinh.
IV. Phát triển năng lực Đọc hiểu và Trí tuệ cảm xúc
Đọc hiểu văn bản tự sự không chỉ là nắm bắt nội dung. Nó là quá trình tương tác sâu sắc với thế giới bên trong của tác phẩm và bản thân. Việc tích hợp kĩ năng tự nhận thức củng cố phát triển năng lực đọc hiểu. Học sinh học cách đọc giữa các dòng chữ. Học sinh giải mã ý nghĩa ẩn dụ. Nó cũng trực tiếp góp phần vào trí tuệ cảm xúc học đường. Kĩ năng này cho phép học sinh hiểu và quản lý cảm xúc của mình. Nó cũng giúp các em đồng cảm với người khác.
4.1. Vai trò VBTS trong giáo dục cảm xúc xã hội
Văn bản tự sự là kho tàng của cảm xúc con người. Nó là công cụ hiệu quả cho giáo dục cảm xúc xã hội (SEL). Qua nhân vật, học sinh trải nghiệm nhiều trạng thái tâm lý. Học sinh học cách nhận diện buồn, vui, giận, sợ hãi. Nó giúp học sinh hiểu nguyên nhân của những cảm xúc đó. Văn bản tự sự cung cấp một "sân khấu" an toàn. Tại đây, học sinh khám phá thế giới nội tâm. Nó rèn luyện khả năng đồng cảm. Điều này quan trọng cho sự phát triển xã hội của học sinh THCS.
4.2. Khai thác VBTS để rèn tư duy phản biện
Đọc hiểu sâu đòi hỏi năng lực tư duy phản biện. Học sinh không chỉ chấp nhận thông tin. Học sinh phải đặt câu hỏi, phân tích, đánh giá. Văn bản tự sự thường có nhiều góc nhìn. Học sinh thảo luận về các quyết định của nhân vật. Học sinh đưa ra quan điểm cá nhân. Hoạt động này rèn luyện khả năng lập luận. Nó giúp học sinh hình thành chính kiến. Phân tích tác phẩm văn học trở thành một bài tập tư duy. Kĩ năng này giúp học sinh đánh giá thông tin trong cuộc sống.
4.3. Nâng cao trí tuệ cảm xúc qua Đọc hiểu
Trí tuệ cảm xúc học đường là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc. Đọc hiểu văn bản tự sự cung cấp cơ hội tuyệt vời. Học sinh hóa thân vào nhân vật. Học sinh trải nghiệm các tình huống kịch tính. Học sinh học cách kiểm soát phản ứng cảm xúc của mình. Học sinh cũng phát triển khả năng lắng nghe và giao tiếp. Kĩ năng này hỗ trợ xây dựng mối quan hệ tích cực. Nó là một phần không thể thiếu của kĩ năng tự nhận thức.
V. Thực trạng và Giải pháp Đọc hiểu VBTS tại THCS
Thực trạng đọc hiểu văn bản tự sự ở học sinh THCS còn nhiều hạn chế. Việc tích hợp kĩ năng tự nhận thức chưa được chú trọng đúng mức. Học sinh thường chỉ dừng lại ở việc nắm bắt cốt truyện. Khả năng phân tích sâu sắc, liên hệ bản thân còn yếu. Giáo viên đôi khi thiếu chiến lược dạy đọc hiểu hiệu quả. Chương trình học nặng về kiến thức. Điều này làm giảm không gian cho việc phát triển năng lực đọc hiểu toàn diện. Cần có sự thay đổi trong phương pháp và tư duy dạy học.
5.1. Khảo sát thực trạng tích hợp và tự nhận thức
Khảo sát diện rộng đã được tiến hành. Nó bao gồm học sinh THCS và giáo viên Ngữ văn. Kết quả cho thấy mức độ kĩ năng tự nhận thức của học sinh chưa cao. Học sinh gặp khó khăn trong việc nhận diện cảm xúc. Học sinh ít khi liên hệ nội dung văn bản với bản thân. Về phía giáo viên, việc tích hợp trong dạy học còn mang tính tự phát. Giáo viên thiếu hướng dẫn cụ thể và tài liệu chuyên sâu. Điều này cản trở việc phát triển năng lực đọc hiểu một cách bài bản.
5.2. Hạn chế trong dạy đọc hiểu VBTS hiện nay
Dạy đọc hiểu văn bản tự sự thường tập trung vào ngữ liệu. Nó quá chú trọng vào việc trả lời câu hỏi sách giáo khoa. Việc phân tích tác phẩm văn học chưa khuyến khích năng lực tư duy phản biện. Học sinh ít được bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân. Thời gian trên lớp hạn chế. Giáo viên thường ưu tiên hoàn thành bài giảng. Môi trường học tập chưa đủ để học sinh tự do khám phá. Điều này làm giảm hiệu quả của giáo dục cảm xúc xã hội (SEL).
5.3. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học
Cần đổi mới mạnh mẽ chiến lược dạy đọc hiểu. Giáo viên cần được tập huấn về tích hợp kĩ năng tự nhận thức. Xây dựng tài liệu hướng dẫn chi tiết. Khuyến khích sử dụng các phương pháp dạy học tích cực. Các hoạt động thảo luận nhóm, đóng vai, viết nhật ký cần được triển khai. Tạo môi trường học tập an toàn, khuyến khích sự chia sẻ. Đánh giá học sinh không chỉ dựa trên kiến thức. Nó cần chú trọng vào sự phát triển năng lực đọc hiểu và tự nhận thức.
VI. Thực nghiệm sư phạm Nâng cao KN tự nhận thức
Một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp tích hợp kĩ năng tự nhận thức. Đối tượng là học sinh THCS tại một số trường. Phương pháp được triển khai trong dạy đọc hiểu văn bản tự sự. Nhóm thực nghiệm áp dụng các chiến lược dạy đọc hiểu mới. Nhóm đối chứng vẫn giữ phương pháp truyền thống. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học. Nó khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc tích hợp này.
6.1. Mục đích và Quy trình thực nghiệm
Mục đích chính là đánh giá tác động của phương pháp mới. Nó đo lường sự cải thiện của kĩ năng tự nhận thức. Đồng thời, nó kiểm tra phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh. Quy trình thực nghiệm bao gồm ba giai đoạn. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, khảo sát ban đầu. Giai đoạn 2: Triển khai dạy học thực nghiệm. Giai đoạn 3: Đánh giá, tổng kết. Các bài kiểm tra và phiếu khảo sát được sử dụng. Chúng thu thập dữ liệu định lượng và định tính.
6.2. Thiết kế giáo án và Tổ chức dạy học
Các giáo án thực nghiệm được thiết kế chi tiết. Nó lồng ghép các hoạt động tích hợp kĩ năng tự nhận thức. Ví dụ: Viết cảm nhận về nhân vật, thảo luận về tình huống đạo đức. Giáo viên được tập huấn kĩ lưỡng trước khi giảng dạy. Việc tổ chức dạy học chú trọng tương tác. Học sinh được khuyến khích bày tỏ quan điểm. Các văn bản tự sự chọn lọc phù hợp với mục tiêu. Điều này tạo điều kiện tối ưu cho phát triển năng lực đọc hiểu và trí tuệ cảm xúc học đường.
6.3. Đánh giá hiệu quả và Đóng góp của nghiên cứu
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ vượt trội về kĩ năng tự nhận thức. Năng lực đọc hiểu cũng được cải thiện đáng kể. Học sinh thể hiện năng lực tư duy phản biện tốt hơn. Nghiên cứu này đóng góp một khung lý luận và thực tiễn. Nó là cơ sở để xây dựng chương trình giáo dục mới. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên Ngữ văn. Nó mở ra hướng đi mới cho giáo dục cảm xúc xã hội (SEL) tại THCS.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu văn bản tự sự ở trung học cơ sở" của nghiên cứu sinh Nguyễn Chính Thành (Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt, Mã số: 9.14.01.11, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2020) được triển khai trong bối cảnh giáo dục Việt Nam chuyển dịch căn bản từ nền giáo dục nặng về trang bị kiến thức sang định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện xuất phát từ sự mất cân đối sâu sắc giữa lý thuyết và thực tiễn: mặc dù yêu cầu tích hợp giáo dục kĩ năng sống (KNS) đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo định hướng triển khai, các tài liệu hướng dẫn hiện hành (tiêu biểu như Lưu Thu Thủy & Nguyễn Thúy Hồng, 2010; Nguyễn Dục Quang, 2010) chủ yếu dừng lại ở việc xem kĩ năng tự nhận thức (KN TNT) là nhận thức nội dung tác phẩm một cách thuần túy cơ học, chưa xây dựng được mô hình chuyển hóa tâm lý từ "thể nghiệm văn bản" sang "tự nhận thức bản thân".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận tâm lý - giáo dục học và đặc trưng thi pháp của văn bản tự sự (VBTS) mở ra khả năng tích hợp phát triển KN TNT cho học sinh trung học cơ sở (THCS) như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức của giáo viên (GV) và năng lực tự nhận thức của học sinh (HS) THCS tại các đô thị đa dạng văn hóa xã hội bộc lộ những điểm nghẽn phương pháp luận nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống nguyên tắc, quy trình và biện pháp sư phạm nào có thể chuyển hóa tiềm năng giáo dục của VBTS thành năng lực tự nhận thức thực tế của HS?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu thiết kế và thực thi được quy trình 3 giai đoạn (Nhận thức giá trị $\rightarrow$ Thể nghiệm tự soi chiếu $\rightarrow$ Chuyển hóa hành vi) gắn liền với 4 biện pháp dạy học đặc thù theo loại thể VBTS, HS THCS không chỉ nâng cao năng lực cảm thụ văn học mà còn cải thiện vượt bậc chỉ số tự nhận thức bản thân (đánh giá chính xác ưu/nhược điểm, làm chủ cảm xúc, xác lập mục tiêu sống).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: lý thuyết Trí tuệ xúc cảm (Emotional Intelligence - Daniel Goleman, 1995, 2006), mô hình 4 kĩ năng cảm xúc (Travis Bradberry & Jean Greaves, 2012), tiếp cận Giá trị sống (Diane Tillman, 2014), cùng 4 trụ cột giáo dục thế kỉ XXI của UNESCO. Phạm vi thực nghiệm được triển khai quy mô tại hệ thống các trường THCS thuộc Thành phố Hồ Chí Minh xuyên suốt hai năm học liên tiếp (2018–2019 và 2019–2020), tạo lập cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy cho những đóng góp đột phá của đề tài.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy xu hướng nghiên cứu KNS và KN TNT đã phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỉ XX. Khởi nguồn từ chương trình The Adkins Life Skills Programme (Winthrop Adkins, thập niên 1960), nghiên cứu kỹ năng đã chuyển từ đào tạo nghề sang giáo dục nhà trường. Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu phối hợp giữa Bộ Lao động Mỹ (U.S. Department of Labor) và Hiệp hội Đào tạo & Phát triển Mỹ (ASTD) đã phân lập 13 kỹ năng nghề nghiệp sống còn, trong đó "Quản lý bản thân và tinh thần tự tôn" (Self-esteem) giữ vị trí then chốt. Tại Canada, Bộ Phát triển Nguồn Nhân lực và Kỹ năng (HRSDC) cùng Conference Board of Canada xác lập khung 6 kỹ năng hành nghề thế kỉ XXI. Tương tự, Cơ quan Chứng nhận Chương trình và Tiêu chuẩn (QCA) thuộc Bộ Kinh tế, Đổi mới và Kỹ năng Vương quốc Anh đã thể chế hóa kỹ năng "Tự học và nâng cao năng lực cá nhân" vào chương trình chuẩn quốc gia.
Các tổ chức đa phương như WHO và UNESCO (báo cáo Delors, 1996; Khung hành động Dakar, 2000; Báo cáo EFA, 2009) đều nhấn mạnh KN TNT là nền tảng của trụ cột "Học để khẳng định mình" (Learning to be) và "Học để chung sống" (Learning to live together). Hiện nay, theo thống kê của UNESCO, 155 quốc gia đã quan tâm đưa KNS vào nhà trường, với 143 quốc gia đưa vào chương trình chính khóa dưới ba mô hình: môn học độc lập, tích hợp vào các môn học cốt lõi, hoặc tích hợp diện rộng toàn bộ chương trình.
Tại Việt Nam, bức tranh học thuật ghi nhận hai luồng quan điểm lớn:
- Luồng nghiên cứu giáo dục kỹ năng tổng quát (Nguyễn Dục Quang, 2010; Lưu Thu Thủy, 2010, 2011; Đặng Thị Minh Hiền, 2013; Nguyễn Thanh Bình, 2014; Trần Thanh Bình, 2013; Nguyễn Khánh Hà, 2014): Phân tích khái niệm và tầm quan trọng của KNS nói chung, song chưa gắn kết sâu vào lý thuyết tiếp nhận văn học chuyên biệt.
- Luồng nghiên cứu lý luận dạy học đọc hiểu Ngữ văn (Nguyễn Thanh Hùng, 2002, 2008, 2014; Trần Đình Sử, 2000; Phan Trọng Luận, 1999; Phạm Thị Thu Hương, 2012; Trịnh Thị Lan, 2017): Định hình thi pháp đọc hiểu theo thể loại và chiến thuật tiếp nhận, nhưng chưa đi sâu vào cơ chế tích hợp năng lực trí tuệ cảm xúc cho HS.
Sự mâu thuẫn học thuật thể hiện ở chỗ: giới nghiên cứu phương pháp dạy học Văn thường lo ngại việc tích hợp KNS sẽ biến giờ học văn thành giờ học giáo dục công dân khô cứng; ngược lại, các chuyên gia giáo dục kỹ năng lại thiếu phương thức khai thác tính thẩm mĩ và cấu trúc hình tượng của VBTS. Luận án đã định vị chính xác điểm giao thoa này, vượt qua các mô hình tích hợp cơ học bằng cách xây dựng phương pháp "soi chiếu kép" (dual reflection): HS thông qua phân tích tình huống, số phận và tâm lý nhân vật tự sự để nhận diện và tái cấu trúc chính bản ngã của mình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và liên ngành hóa các lý thuyết sau:
- Mở rộng lý thuyết Trí tuệ xúc cảm (Daniel Goleman, 1995, 2001, 2006): Vận dụng cấu trúc 3 thành tố của Goleman (Nhận thức cảm xúc - Đánh giá chính xác bản thân - Tự tin) vào không gian tiếp nhận văn chương. Luận án chứng minh rằng năng lực "Tự nhận thức cá nhân" (Private Self-Awareness) được kích hoạt tối ưu khi người đọc đối diện với các xung đột nội tâm của nhân vật hư cấu.
- Lý thuyết Quá trình Tự nhận thức liên tục (Avolio & Gardner, 2005): Luận án khẳng định tự nhận thức không phải trạng thái tĩnh mà là tiến trình động biến đổi liên tục: "từ thay đổi cảm xúc, tư tưởng, nhận thức đến hình thành thái độ và thay đổi hành vi, hành động".
- Lý thuyết Tiếp nhận văn học: Chuyển đổi mô hình đọc hiểu truyền thống vốn chỉ chú trọng giải mã "văn bản nói gì" sang mô hình tiếp nhận hướng tâm: "Văn bản giúp ta nhận ra điều gì về chính bản thân mình".
[Hệ thống VBTS giàu xung đột/giá trị sống]
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: TỰ NHẬN THỨC CÁC HỆ GIÁ TRỊ TỪ VĂN BẢN │
│ (Nhận diện giá trị cốt lõi, phi giá trị, bài học sống) │
└───────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: TỰ SOI CHIẾU & ĐÁNH GIÁ CHÍNH XÁC BẢN THÂN │
│ (Điểm mạnh, điểm yếu, cảm xúc, năng lực, mục tiêu cá nhân)│
└───────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: THỰC HÀNH HÀNH VI ỨNG XỬ THEO CHUẨN MỰC GIÁ TRỊ │
│ (Điều chỉnh cảm xúc, quyết đoán, thấu cảm, thay đổi thói quen)│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 6 tiêu chí đánh giá chuẩn hóa năng lực tự nhận thức ở học sinh THCS trong giờ học đọc hiểu VBTS:
- Tiêu chí 1: Nhận biết trạng thái cảm xúc của bản thân, tác động của cảm xúc đối với hành vi và sử dụng nhận thức cảm xúc để đưa ra quyết định linh hoạt.
- Tiêu chí 2: Nhận thức sâu sắc các giá trị sống phổ quát (yêu thương, tôn trọng, khoan dung, trung thực, khiêm tốn, trách nhiệm, tự do, hòa bình) và các phi giá trị, phản giá trị được phản ánh trong VBTS.
- Tiêu chí 3: Tự đánh giá chính xác các ưu điểm, nhược điểm trong tính cách, tâm lý, năng lực và giá trị bản thân.
- Tiêu chí 4: Xác định hệ mục tiêu, lý tưởng sống, sở thích và nhu cầu cá nhân tương thích với năng lực và hoàn cảnh thực tế.
- Tiêu chí 5: Tự tin bộc lộ quan điểm cá nhân, bảo vệ chân lý và kiên quyết nói "không" trước các biểu hiện sai lệch.
- Tiêu chí 6: Điều chỉnh hành vi ứng xử hướng chuẩn, mở rộng tâm hồn để thấu cảm, bao dung và đồng cảm với tha nhân.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được tối ưu hóa cho đối tượng học sinh lứa tuổi 11–15 tuổi (lớp 6 đến lớp 9) – giai đoạn khủng hoảng dậy thì với những biến đổi sâu sắc về tâm sinh lý, tư duy phân tích hình thành nhưng còn bốc đồng, cảm tính và khao khát tự khẳng định bản thân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp triết lý Thực dụng sư phạm (Pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Sequential Explanatory Design) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu tài liệu, khảo sát xã hội học giáo dục và thực nghiệm sư phạm can thiệp bán thực nghiệm (Quasi-experimental Pretest-Posttest Non-equivalent Control Group Design).
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Khảo sát Thực trạng (Survey): GV (8 items), HS (10 items)│
└──────────────────────────┬───────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thiết kế can thiệp 4 Biện pháp Sư phạm Chuyên sâu │
└──────────────────────────┬───────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Nhóm TN │ │ Nhóm ĐC │
│ (Biện pháp │ Kiểm tra Pre-test │ (Phương pháp │
│ mới) │ Can thiệp Sư phạm │ truyền │
│ │ Kiểm tra Post-test │ thống) │
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘
└──────────────────────┬──────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Phân tích Định lượng (SPSS: Phân phối điểm, Lũy tích)│
│ & Đánh giá Định tính (Hành vi, Sản phẩm học tập) │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và công cụ đo lường:
- Khảo sát thực trạng diện rộng bằng 2 bộ phiếu hỏi: Phiếu điều tra giáo viên gồm 8 câu hỏi lớn và Phiếu điều tra học sinh gồm 10 câu hỏi đo lường nhận thức, thái độ, mức độ thường xuyên thực hiện các phương pháp dạy học tích cực (giảng bình, đóng vai, thảo luận nhóm).
- Tiến hành phỏng vấn sâu cá nhân và quan sát dự giờ trực tiếp các tiết học Ngữ văn để thu thập dữ liệu định tính về các rào cản tương tác lớp học.
- Quy trình Tam giác đạc (Triangulation):
- Triangulation dữ liệu: Thu thập chéo từ điểm số bài kiểm tra đọc hiểu, phiếu tự đánh giá của HS, biên bản quan sát giờ dạy của chuyên gia và biên bản phỏng vấn sâu giáo viên.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích định tính diễn ngôn học sinh với phân tích thống kê định lượng các tham số điểm kiểm tra.
- Hệ thống 4 Biện pháp can thiệp sư phạm:
- Biện pháp 1: Thiết kế các bài tập tình huống mô phỏng để HS "nếm trải" xung đột trong VBTS nhằm bộc lộ và nhận ra bản lĩnh, ý chí, năng lực giải quyết vấn đề của chính mình.
- Biện pháp 2: Hướng dẫn HS trải nghiệm, đối thoại và đánh giá tính cách, số phận nhân vật tự sự (ví dụ: nhân vật chị Dậu trong Tức nước vỡ bờ, nhân vật Lão Hạc trong Lão Hạc) để tự soi chiếu ưu điểm, nhược điểm trong tâm hồn, tính cách bản thân.
- Biện pháp 3: Tổ chức thảo luận mở về kết cục cuộc đời nhân vật và kết thúc truyện để định hình lý tưởng sống, xác lập mục tiêu cuộc đời.
- Biện pháp 4: Kiến tạo không gian học tập trải nghiệm sáng tạo (dự án kịch hóa, đóng vai xử lý tình huống thực tế) để HS thực hành hành vi ứng xử trên nền tảng giá trị đạo đức.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát và thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học chuyên ngành:
- Phân tích bảng phân phối tần số điểm, giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), và đường cong tích lũy điểm (cumulative frequency graphs).
- So sánh kiểm định đối chứng giữa nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC) ở cả hai giai đoạn: Đánh giá đầu vào (Pre-test) nhằm xác nhận tính tương đương về trình độ ban đầu, và Đánh giá đầu ra (Post-test) sau can thiệp để đo lường mức tăng trưởng năng lực.
- Phân tích đa tầng theo các nhóm học lực (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) để xác định mức độ tác động phân hóa của các biện pháp tích hợp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác thực thực trạng bất cập trong dạy học truyền thống: Dữ liệu khảo sát thực trạng chỉ ra rằng phần lớn GV vẫn lạm dụng phương pháp thuyết trình, giảng bình một chiều (chiếm tỷ lệ áp đảo trên biểu đồ tần suất), trong khi các phương pháp kích hoạt trải nghiệm như đóng vai, giải quyết tình huống có vấn đề rất ít khi được tổ chức thường xuyên. Đa số HS THCS gặp khó khăn lớn trong việc tự nhận thức điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và còn lúng túng khi đối diện với các xung đột cảm xúc lứa tuổi.
- Sự dịch chuyển rõ rệt của đường phân phối điểm Post-test: Kết quả kiểm tra đầu ra cho thấy đồ thị phân phối điểm của nhóm Thực nghiệm lệch hẳn về phía điểm khá - giỏi (điểm 7, 8, 9, 10), trong khi nhóm Đối chứng vẫn duy trì phân phối chuẩn tập trung ở dải điểm trung bình - khá (điểm 5, 6, 7). Đường lũy tích điểm của nhóm TN luôn nằm ở phía dưới và cách biệt rõ rệt so với đường lũy tích của nhóm ĐC, chứng minh sự vượt trội có ý nghĩa thống kê của phương pháp can thiệp.
- Phát hiện đột phá về "Độ co giãn năng lực" theo nhóm đối tượng: Biện pháp tích hợp mang lại sự chuyển biến mạnh mẽ nhất ở nhóm học sinh có học lực Trung bình và Khá. Khi được đặt vào vị trí nhân vật để tự soi chiếu và thể nghiệm tâm lý, các em bộc lộ khả năng tự nhận thức, tự tin diễn đạt chính kiến và chuyển hóa thái độ tích cực vượt bậc so với phương pháp nghe giảng thụ động.
- Chuyển hóa từ tri thức văn học sang kỹ năng hành vi: Đánh giá định tính các chủ đề trải nghiệm sáng tạo (cụm văn bản hiện thực phê phán như Tức nước vỡ bờ, Lão Hạc) minh chứng HS không chỉ hiểu sâu sắc giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm, mà còn xây dựng được thái độ thấu cảm với những mảnh đời bất hạnh, biết trân trọng giá trị gia đình và có phản ứng tự điều chỉnh hành vi ứng xử đối với bạn bè, cha mẹ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án làm phong phú hệ thống lý luận dạy học Ngữ văn bằng cách bổ sung cấu trúc tích hợp năng lực cảm xúc - xã hội (Social-Emotional Learning - SEL) vào lý thuyết đọc hiểu văn bản tự sự.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình can thiệp sư phạm 3 bước chuẩn hóa và ma trận 6 tiêu chí đánh giá có thể chuyển giao, tái lập cho các thể loại văn học khác (thơ trữ tình, kịch bản văn học) và các cấp học khác.
- Về thực tiễn dạy học: Cung cấp cẩm nang thiết kế giáo án thực nghiệm mẫu, giúp giáo viên phổ thông xóa bỏ sự lúng túng khi thực hiện yêu cầu giáo dục phẩm chất, năng lực theo Chương trình GDPT 2018.
- Về chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường Đại học Sư phạm đổi mới chương trình đào tạo sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn, biên soạn SGK và sách giáo viên theo hướng tích hợp thực chất.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian địa lý: Mẫu khảo sát và thực nghiệm chủ yếu tập trung tại các trường THCS thuộc khu vực đô thị (Thành phố Hồ Chí Minh). Tính đại diện có thể bị giới hạn khi áp dụng trực tiếp tại các vùng nông thôn, miền núi nơi điều kiện tiếp cận văn hóa và tâm lý lứa tuổi học sinh có những đặc thù riêng biệt.
- Giới hạn thể loại văn bản: Công trình chỉ tập trung khảo sát trên các văn bản tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết, truyện dân gian), chưa mở rộng sang các văn bản nghị luận, thông tin hay thơ trữ tình.
- Giới hạn công cụ đo lường dài hạn: Nghiên cứu đánh giá sự biến đổi hành vi chủ yếu qua các bài kiểm tra định kỳ và quan sát sư phạm trong thời gian thực nghiệm, chưa theo dõi dọc (longitudinal study) sự phát triển nhân cách của HS sau khi rời cấp THCS.
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất:
- Mở rộng mô hình tích hợp sang các thể loại văn học khác và triển khai khảo nghiệm đa vùng miền (Bắc - Trung - Nam, thành thị - nông thôn).
- Ứng dụng công nghệ số và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để theo dõi nhật ký đọc hiểu và sự biến đổi cảm xúc tự nhận thức của học sinh theo thời gian thực.
- Nghiên cứu sâu cơ chế tương tác giữa kỹ năng tự nhận thức với các kĩ năng thế kỉ XXI khác như kĩ năng hợp tác (collaboration) và kĩ năng tư duy phản biện (critical thinking).
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Trở thành công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp chuyên sâu lý thuyết trí tuệ cảm xúc với phương pháp dạy học đọc hiểu văn bản, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành Giáo dục học - Tâm lý học - Văn học.
- Ngành Sư phạm: Đóng vai trò học liệu nền tảng cho công tác bồi dưỡng giáo viên Ngữ văn cốt cán trên toàn quốc, phục vụ trực tiếp cho lộ trình triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Xã hội và Học đường: Góp phần giải quyết bài toán cấp bách về sự suy thoái đạo đức, bạo lực học đường và tình trạng khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì bằng giải pháp giáo dục nhân văn thông qua nghệ thuật ngôn từ.
- Hội nhập quốc tế: Đưa lý luận dạy học môn Văn tại Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực giáo dục kỹ năng thế kỉ XXI của UNESCO và các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành PPDH Văn: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh, các công cụ khảo sát thực trạng và mô hình thực nghiệm sư phạm chuẩn mực.
- Giáo viên Ngữ văn THCS: Sở hữu quy trình 4 biện pháp dạy học cụ thể, hệ thống câu hỏi gợi mở và tiêu chí rubric 6 cấp độ để đánh giá chính xác sự tiến bộ của học sinh.
- Học sinh THCS: Được thụ hưởng môi trường học văn nhân văn, được "soi mình" vào thế giới nhân vật để thấu hiểu bản thân, làm chủ cảm xúc và tự tin khẳng định giá trị cá nhân.
- Nhà quản lý giáo dục và Chuyên viên chỉ đạo chuyên môn: Có cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy để thẩm định chất lượng giáo án, sách giáo khoa và xây dựng các chuẩn đầu ra về năng lực người học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng thành công cơ chế chuyển hóa liên ngành: tích hợp cấu trúc Trí tuệ xúc cảm của Daniel Goleman và quan điểm tiến trình Tự nhận thức của Avolio & Gardner vào thi pháp đọc hiểu văn bản tự sự. Luận án chỉ ra rằng KN TNT không thể được truyền thụ qua thuyết giảng lý thuyết mà phải thông qua quy trình "thể nghiệm kép" trong không gian nghệ thuật của VBTS: HS vừa giải mã nhân vật vừa đối thoại với chính nội tâm mình.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu đi trước thể hiện ra sao?
So với các tài liệu hướng dẫn giáo dục KNS chung chung (Nguyễn Dục Quang, 2010; Lưu Thu Thủy, 2010) vốn chỉ dừng lại ở việc gán ghép bài học đạo đức cuối giờ dạy, luận án đã thiết kế một chu trình can thiệp sư phạm toàn diện: từ ma trận 6 tiêu chí định lượng chuẩn hóa đến quy trình 3 giai đoạn và 4 biện pháp dạy học gắn chặt với cấu trúc cốt truyện, nhân vật và tình huống xung đột của tác phẩm tự sự, được kiểm chứng qua thực nghiệm đối chứng 2 năm học.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là phương pháp tích hợp tạo ra bước nhảy vọt lớn nhất về cả điểm số đọc hiểu lẫn chỉ số tự nhận thức ở nhóm học sinh có học lực Trung bình và Khá, chứ không phải nhóm học sinh Giỏi. Việc trao quyền trải nghiệm và đóng vai giúp giải phóng tâm lý e ngại, giúp nhóm học sinh này bộc lộ những góc nhìn nội tâm sâu sắc mà cách dạy truyền thụ trước đây không bao giờ chạm tới được.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ hệ thống bảng hỏi khảo sát (8 câu hỏi cho GV, 10 câu hỏi cho HS), khung 6 tiêu chí đánh giá với các chỉ số hành vi cụ thể, cấu trúc giáo án thực nghiệm mẫu cho các văn bản tiêu biểu (Tức nước vỡ bờ, Lão Hạc) cùng quy trình 4 bước tổ chức hoạt động trải nghiệm trên lớp học, cho phép bất kỳ giáo viên hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác trong môi trường sư phạm tương đương.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm mở rộng từ mô hình này bao gồm: (1) Chuẩn hóa khung đánh giá năng lực tự nhận thức tích hợp cho toàn bộ chương trình Ngữ văn phổ thông từ lớp 6 đến lớp 12; (2) Mở rộng tích hợp liên môn giữa Ngữ văn, Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp và Giáo dục công dân; (3) Số hóa các công cụ đo lường cảm xúc người đọc thông qua nền tảng học tập thông minh.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc nhiệm vụ khoa học: xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS qua dạy học đọc hiểu VBTS.
- Xây dựng thành công khung phân tích độc đáo gồm quy trình 3 giai đoạn (Nhận thức giá trị $\rightarrow$ Tự soi chiếu $\rightarrow$ Thực hành hành vi) và ma trận 6 tiêu chí đánh giá chuẩn hóa năng lực tự nhận thức.
- Đề xuất hệ thống 4 biện pháp can thiệp sư phạm có tính đột phá, khai thác tối đa ưu thế thi pháp của thể loại tự sự để khơi dậy năng lực tự đánh giá, thấu cảm và làm chủ cảm xúc của học sinh.
- Chứng minh thực chứng qua dữ liệu thực nghiệm sư phạm 2 năm học tại TP. Hồ Chí Minh với sự vượt trội có ý nghĩa thống kê của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng về cả kết quả học tập lẫn chuyển hóa hành vi.
- Mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành bền vững giữa Lý luận dạy học Ngữ văn và Tâm lý học cảm xúc, đặt nền móng phương pháp luận quan trọng phục vụ công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông Việt Nam trong kỉ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN CHÍNH THÀNH TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN CHÍNH THÀNH TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở TRUNG HỌC CƠ SỞ ̀ Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt Chuyên nganh: Mãsô:́ 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SỸ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HOÀNG THỊ MAI 2.TS PHẠM THỊ THU HƯƠNG HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, nội dung và kết quả nghiên cứu không trùng với bất cứ công trình nào được công bố trước đó. Hà Nội, Ngày 12 tháng 08 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Chính Thành DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết đầy đủ Viết tắt 1 đối chứng ĐC 2 giáo viên GV 3 học sinh HS 4 kĩ năng sống KNS 5 kĩ năng tự nhận thức KN TNT 6 nhà xuất bản NXB phương pháp dạy 7 học PPDH 8 sách giáo khoa SGK 9 sách giáo viên SGV 11 tự nhận thức TNT 12 trung học cơ sở THCS 13 trung học phổ thông THPT 14 thực nghiệm TN 15 văn bản VB 16 VBTS VBTS MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn vấn đề nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. 9 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN.
9 KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG .9 DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS. Trên thế giới .Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT. Tình hình nghiên cứu về tích hợp phát triển KNS và KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông. Tình hình nghiên cứu về KNS và KN TNT.
Tình hình nghiên cứu về dạy học đọc hiểu VBTS và tích hợp phát triển KNS, KN TNT cho HS trong dạy học đọc hiểu VBTS ở nhà trường phổ thông. 19 Kết luận chương 1. 25 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN .25 KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC .25 ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS. Kĩ năng tự nhận thức và tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS.
Một số khái niệm cơ bản. Đặc điểm, biểu hiện của kĩ năng tự nhận thức. Yêu cầu phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS.
Tích hợp và dạy học tích hợp trong môn Ngữ văn trước bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay. Khái niệm tích hợp. Khái niệm dạy học tích hợp. Đặc điểm của dạy học tích hợp.
Nội dung, yêu cầu tích hợp trong dạy học Ngữ văn hiện nay. VBTS, dạy học đọc hiểu VBTS với việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS. Khái niệm đọc hiểu và dạy học đọc hiểu. Khái niệm VBTS.
Đặc điểm cơ bản của VBTS. Khả năng của phần VBTS và việc dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS trong việc phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh. Đặc điểm tâm sinh lí và trí tuệ của học sinh THCS cơ sở để phát triển kĩ năng tự nhận thức. Đặc điểm tâm sinh lí lứa tuổi học sinh THCS.
Nhu cầu nhận thức, khả năng tư duy của học sinh THCS. Thực trạng tự nhận thức và việc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Đối tượng, phạm vi khảo sát. Phương pháp khảo sát. Miêu tả và đánh giá thực trạng.66 Kết luận chương 2. 76 NGUYÊN TẮC, BIỆN PHÁP TÍCH HỢP PHÁT TRIỂN .76 KĨ NĂNG TỰ NHẬN THỨC CHO HỌC SINH TRONG .76 DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VBTS Ở THCS.
Nguyên tắc tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu VBTS ở THCS. Phát triển kĩ năng tự nhận thức phải được tích hợp linh hoạt và gắn với mục tiêu, đặc trưng của giờ đọc hiểu VBTS. Đảm bảo cho học sinh được trải nghiệm có chiều sâu và tương tác tích cực trong quá trình đọc hiểu để có cơ hội tự nhận thức. Đảm bảo tác động lên cả quá trình tự nhận thức của HS trong quá trình đọc hiểu: nhận thức giá trị - hình thành thái độ - thay đổi hành vi.
Biện pháp tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS. Tạo cơ hội để HS nếm trải các tình huống trong VBTS nhằm giúp các em nhận ra bản lĩnh, ý chí, năng lực giải quyết vấn đề của chính mình. Hướng dẫn HS đánh giá và trải nghiệm tính cách, số phận nhân vật tự sự để từ đó nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong tâm hồn, tính cách, cá tính của bản thân mình. Tổ chức cho HS thảo luận về kết cục cuộc đời nhân vật và kết thúc truyện để hình thành mục tiêu, lí tưởng sống của bản thân.
Tạo môi trường thực tế để HS thực hành các hành vi ứng xử dựa trên nền tảng giá trị. 113 Kết luận chương 3. 124 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm. Thời gian thực nghiệm, đối chứng.
Biện pháp, quy trình thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Biện pháp kiểm chứng. Thiết kế giáo án thực nghiệm.
Tổ chức dạy học thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm, đối chứng. Tổ chức kiểm tra, đánh giá sau dạy học thực nghiệm, đối chứng. Đánh giá kết quả thực nghiệm.
Đánh giá về mặt định tính. Đánh giá về mặt định lượng.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.163 PHẦN PHỤ LỤC. 1 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các biểu hiện của kĩ năng tự nhận thức.
Các tiêu chí đánh giá kĩ năng tự nhận thức ở HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBTS. Yêu cầu cần đạt về năng lực chung của học sinh. Các VBTS trong chương trình SGK hiện hành (Xem phụ lục 1). Danh sách các trường THCS được khảo sát (Xem phụ lục 2 ).
Nhận thức của GV và HS về nội dung khái niệm kĩ năng tự nhận thức (Xem phụ lục 3). Nhận thức của GV và HS về tầm quan trọng của việc phát triển kĩ năng tự nhận thức (Xem phụ lục 4). Kết quả khảo sát về khả năng TNT của HS (Xem phụ lục 5). Các biện pháp tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS (Xem phụ lục 6).
Bảng tổng hợp đối tượng, địa bàn thực nghiệm và đối chứng tại các trường THCS, Năm học 2018-2019. Bảng tổng hợp đối tượng, địa bàn thực nghiệm và đối chứng tại các trường THCS, Năm học 2019-2020. Kết quả kiểm tra đầu vào của hai nhóm thực nghiệm và đối chứng. Kết quả kiểm tra đầu ra của hai nhóm thực nghiệm và đối chứng.
Kết quả kiểm tra đầu vào và đầu ra của nhóm thực nghiệm. 154 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Biểu đồ đánh giá của giáo viên về khả năng TNT của HS. Biểu đồ mức độ tự nhận thức điểm mạnh, điểm yếu của HS.
Biểu đồ thể hiện mức độ thường xuyên rèn luyện kĩ năng tự nhận thức cho HS trong đọc hiểu VBTS. Biểu đồ mức độ sử dụng phương pháp giảng bình, thuyết trình trong dạy đọc hiểu VBTS. Biểu đồ mức độ sử dụng phương pháp đóng vai trong dạy đọc hiểu VBTS. Sơ đồ quy trình tự nhận thức trong đọc hiểu VBTS.
Phẩm chất và tính cách của nhân vật chị Dậu. Chủ đề trải nghiệm sáng tạo khi dạy học cụm văn bản Tức nước vỡ bờ, Lão Hạc. Sơ đồ đánh giá kết quả xử lí tình huống của giáo viên và học sinh. Phân phối điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu vào 151 Hình 4.
Lũy tích điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu vào. Phân phối điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu ra. Biểu đồ lũy tích điểm của hai nhóm HS ở giai đoạn đầu ra. Phân phối điểm của nhóm TN đầu vào và nhóm TN đầu ra.
Phân phối điểm theo học lực của nhóm TN đầu vào và nhóm TN đầu ra. Biểu đồ lũy tích điểm của nhóm TN đầu vào và Nhóm TN đầu ra. 156 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn vấn đề nghiên cứu 1.
Phát triển phẩm chất, năng lực HS là mục tiêu cơ bản của đổi mới giáo dục ở nhà trường phổ thông Việt Nam hiện nay Để hội nhập với giáo dục thế giới, giáo dục phổ thông Việt Nam đang thực hiện bước chuyển từ trọng tâm giáo dục kiến thức sang trọng tâm phát triển phẩm chất, năng lực của người học. Bước đổi mới này là sự cụ thể hóa quan điểm, đường lối chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về đổi mới giáo dục nói chung, giáo dục trung học nói riêng đã được trình bày trong nhiều văn bản, đặc biệt là trong các văn bản: Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Quyết định số 404/QĐTTg phê duyệt Đề án đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông, Luật Giáo dục năm 2019, Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học,. Nghị quyết số 29 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ghi rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực” [32, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chính Thành (2020). Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/tich-hop-ky-nang-tu-nhan-thuc-hoc-sinh-thcs-doc-hieu-vbts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án giáo dục học tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh THCS. Nghiên cứu dạy đọc hiểu văn bản tự sự hiệu quả.
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tích hợp KN tự nhận thức HS THCS trong dạy đọc hiểu VBTS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.