Luận án tiến sĩ: Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành - Hồ Thị Quỳnh Như
Luận án đề xuất khung chương trình tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế, tập trung vào kỹ năng nghề và chuẩn đầu ra cho sinh viên.
Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
265
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mục tiêu thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành
- Số trang:
- 265 trang
- Trường:
- Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
- Tác giả:
- Hồ Thị Quỳnh Như
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mục tiêu thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành
Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào việc thiết kế một chương trình tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cho sinh viên tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế. Mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động và môi trường học thuật.
1.1. Phát triển chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho HUEIC
Nghiên cứu tập trung phát triển một chương trình Tiếng Anh chuyên ngành cho Cao đẳng Công nghiệp Huế (HUEIC). Chương trình đặc biệt chú trọng Tiếng Anh Quản trị Kinh doanh (BuAdmin). Quá trình này dựa trên việc xác định rõ ràng nhu cầu mục tiêu của sinh viên. Nó cũng xem xét nhu cầu học tập đặc thù của họ, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong đào tạo ngôn ngữ chuyên biệt.
1.2. Xác định nhu cầu học viên phân tích môi trường giáo dục
Việc xác định nhu cầu học viên là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng những yêu cầu về tiếng Anh cho sinh viên BuAdmin. Đồng thời, phân tích sâu rộng môi trường giáo dục hiện tại. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình hiệu quả và phù hợp với bối cảnh địa phương, tối ưu hóa cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp của sinh viên.
II.Phương pháp luận nghiên cứu xây dựng chương trình ESP
Để đảm bảo tính chính xác và toàn diện, nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận kết hợp. Sự đa dạng trong cách tiếp cận giúp thu thập dữ liệu sâu sắc và đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc thiết kế chương trình.
2.1. Tiếp cận định lượng và định tính đa dạng
Nghiên cứu này tích hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Việc kết hợp này cho phép thu thập dữ liệu khách quan từ số liệu thống kê. Đồng thời, nó cũng khai thác các thông tin chi tiết qua phỏng vấn chuyên sâu. Mục tiêu là có được cái nhìn đa chiều về nhu cầu và môi trường đào tạo tiếng Anh, tăng cường tính toàn diện của phân tích.
2.2. Công cụ thu thập dữ liệu toàn diện hiệu quả
Nhiều công cụ được sử dụng. Chúng bao gồm nghiên cứu tài liệu, kiểm tra trình độ tiếng Anh cho 114 sinh viên Quản trị Kinh doanh. Các bảng hỏi được gửi tới sinh viên và nhân viên BuAdmin. Phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với 26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giáo viên ESP, 5 giáo viên chuyên ngành và 3 quản lý trường. Hội đồng HUEIC cũng đánh giá chương trình.
2.3. Đảm bảo tính hợp lệ độ tin cậy của dữ liệu
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên xác định vấn đề. Luận án cũng thảo luận lý thuyết về phân tích tình huống và đánh giá nhu cầu. Mục đích là đề xuất một chương trình ESP phù hợp nhất. Việc đối chiếu dữ liệu từ nhiều công cụ, nguồn thông tin và địa điểm khác nhau đã giúp tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, đảm bảo tính khoa học của luận án.
III.Đánh giá nhu cầu học tiếng Anh cho ngành quản trị kinh doanh
Các dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng để xác định những yếu tố quan trọng nhất. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về yêu cầu tiếng Anh thực tế trong ngành quản trị kinh doanh, định hình các ưu tiên trong chương trình giảng dạy.
3.1. Phân tích dữ liệu bằng SPSS và nội dung chi tiết
Dữ liệu thu thập được xử lý cẩn thận bằng phần mềm SPSS thống kê. Phân tích nội dung chi tiết cũng được thực hiện. Phương pháp đối chiếu (triangulation) được áp dụng để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Quy trình phân tích kỹ lưỡng này giúp rút ra các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc học tiếng Anh và định hướng nghề nghiệp của sinh viên, cung cấp thông tin giá trị cho chương trình.
3.2. Kỹ năng nghe nói tiếng Anh ưu tiên tại nơi làm việc
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cả bốn kỹ năng tiếng Anh đều được nhận định là quan trọng. Tuy nhiên, kỹ năng nghe và nói lại được ưu tiên cao hơn. Chúng được coi là cần thiết hơn trong môi trường làm việc thực tế của ngành Quản trị Kinh doanh. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung phát triển khả năng giao tiếp trực tiếp để nâng cao năng lực làm việc của sinh viên.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến học tập và sự nghiệp sinh viên
Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng lớn đến việc học tiếng Anh của sinh viên. Đồng thời, chúng tác động trực tiếp đến các mục tiêu nghề nghiệp của sinh viên. Những thông tin này cực kỳ hữu ích cho việc thiết kế chương trình. Nó đảm bảo chương trình phù hợp với cả nhu cầu học tập và yêu cầu của thị trường lao động, giúp sinh viên trang bị tốt nhất cho tương lai.
IV.Kết quả chính xác định kỹ năng tiếng Anh cần ưu tiên
Dựa trên phân tích nhu cầu, nghiên cứu đã xác định rõ ràng các kỹ năng tiếng Anh cần được ưu tiên trong chương trình đào tạo mới. Những kỹ năng này trực tiếp hỗ trợ sinh viên trong công việc chuyên môn, tăng cường khả năng thích ứng với môi trường làm việc.
4.1. Ưu tiên các kỹ năng ngôn ngữ cho mục đích công việc
Chương trình Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) mới cần đặc biệt ưu tiên các kỹ năng ngôn ngữ phục vụ trực tiếp cho mục đích công việc. Điều này giúp sinh viên phát triển năng lực cần thiết để thành công trong môi trường chuyên nghiệp. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên khả năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả ngay sau khi tốt nghiệp, đáp ứng kỳ vọng của nhà tuyển dụng.
4.2. Kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kinh doanh
Các kỹ năng giao tiếp được ưu tiên bao gồm giao tiếp qua điện thoại, khả năng nói và nghe trong các tình huống xã hội với đối tác kinh doanh. Ngoài ra, việc thành thạo kỹ năng viết thư và email thương mại cũng được nhấn mạnh. Đây là những yếu tố thiết yếu để duy trì mối quan hệ và thực hiện các giao dịch, góp phần vào hiệu quả công việc hàng ngày.
4.3. Kỹ năng đọc hiểu và phỏng vấn xin việc hiệu quả
Sinh viên cần được trang bị kỹ năng đọc hiểu hiệu quả các văn bản kinh doanh đa dạng. Kỹ năng này bao gồm báo cáo, hợp đồng, và tài liệu chuyên ngành khác. Kỹ năng phỏng vấn xin việc cũng là một phần quan trọng, giúp ứng viên tự tin và thành công trong quá trình tìm kiếm việc làm, mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp.
V.Đề xuất nội dung tài liệu tiếng Anh chuyên ngành tối ưu
Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể về nội dung khóa học và loại tài liệu giảng dạy. Mục tiêu là tối ưu hóa chương trình tiếng Anh chuyên ngành tại Cao đẳng Công nghiệp Huế, nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu thực tế.
5.1. Các chủ đề khóa học tiếng Anh chuyên ngành được khuyến nghị
Những người tham gia nghiên cứu đã đề xuất các học phần quan trọng cần có trong chương trình. Các chủ đề bao gồm Marketing, Bán hàng/Sales, Tài chính. Ngoài ra, các lĩnh vực Nhân sự (Human Resources) và Sản xuất (Production) cũng được coi là thiết yếu. Những nội dung này đảm bảo sinh viên được tiếp cận kiến thức tiếng Anh phù hợp với các khía cạnh kinh doanh cốt lõi, chuẩn bị tốt cho các tình huống làm việc thực tế.
5.2. Sử dụng tài liệu dựa trên nội dung và tích hợp kỹ năng
Nghiên cứu khuyến nghị mạnh mẽ việc sử dụng tài liệu giảng dạy được thiết kế dựa trên nội dung chuyên ngành (content-based). Đồng thời, các tài liệu này cần tích hợp nhiều kỹ năng (skill-integrated). Cách tiếp cận này giúp sinh viên phát triển đồng thời kiến thức chuyên môn và năng lực ngôn ngữ, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa học thuật và thực tiễn, tăng cường hiệu quả học tập.
5.3. Nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành
Việc áp dụng các tài liệu và phương pháp được đề xuất sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành. Sinh viên sẽ được trang bị tốt hơn cho các yêu cầu công việc thực tế. Chương trình mới sẽ giúp họ tự tin và hiệu quả hơn khi sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (265 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong lĩnh vực thiết kế chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế (HUEIC). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có, đó là thiếu hụt các chương trình tiếng Anh định hướng nghề nghiệp được thiết kế theo nhu cầu cụ thể của sinh viên và thị trường lao động trong bối cảnh địa phương. Mặc dù các mô hình phát triển chương trình giảng dạy ESP đã được thiết lập rộng rãi bởi các học giả như Hutchinson & Waters (1987) và Munby (1978), việc ứng dụng chúng một cách toàn diện và tích hợp cho sinh viên quản trị kinh doanh tại một trường cao đẳng công nghiệp ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm và một chương trình giảng dạy mẫu dựa trên phân tích nhu cầu chuyên sâu, mang lại sự phù hợp văn hóa và chuyên môn cao.
Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) định hướng cho công trình này là: RQ1: Nhu cầu mục tiêu và nhu cầu học tập về tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên quản trị kinh doanh tại HUEIC là gì? RQ2: Môi trường giáo dục hiện tại tại HUEIC ảnh hưởng như thế nào đến việc thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành? RQ3: Chương trình tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế có đáp ứng hiệu quả nhu cầu của sinh viên và yêu cầu của thị trường lao động hay không? H1: Sinh viên quản trị kinh doanh tại HUEIC có nhu cầu mục tiêu và học tập cụ thể về tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh. H2: Môi trường giáo dục tại HUEIC hỗ trợ việc triển khai một chương trình tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế tốt. H3: Chương trình tiếng Anh chuyên ngành được đề xuất sẽ được các bên liên quan đánh giá là phù hợp và hiệu quả.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của các lý thuyết chính về thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ, bao gồm cách tiếp cận định hướng ngôn ngữ (Language-centred approach), cách tiếp cận định hướng kỹ năng (Skills-centred approach) và cách tiếp cận định hướng người học (Learning-centred approach), như được thảo luận bởi Nunan (1988) và Richards (2001). Đặc biệt, nghiên cứu này tích hợp mô hình phân tích tình huống (Situation Analysis) và đánh giá nhu cầu (Needs Assessment) cho mục đích đề xuất một chương trình giảng dạy ESP phù hợp, dựa trên các nguyên tắc được nêu trong các nghiên cứu kinh điển về ESP của Dudley-Evans & St John (1998).
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc phát triển một mô hình tích hợp cho chương trình giảng dạy ESP, kết hợp cách tiếp cận theo chủ đề (theme-based), theo kỹ năng (skill-based) và giao tiếp (communicative approach). Mô hình này không chỉ mở rộng khung lý thuyết hiện có mà còn cung cấp một giải pháp thực tiễn có khả năng tăng cường đáng kể kết quả học tập tiếng Anh cho sinh viên ngành quản trị kinh doanh. Tác động của chương trình dự kiến sẽ giúp sinh viên tốt nghiệp HUEIC cải thiện từ 15-20% khả năng đáp ứng yêu cầu tiếng Anh tại nơi làm việc, dẫn đến khả năng có việc làm và thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn. Phạm vi của nghiên cứu bao gồm 114 sinh viên quản trị kinh doanh tham gia kiểm tra trình độ, cùng với việc thu thập dữ liệu sâu rộng từ nhiều bên liên quan khác nhau trong suốt một khoảng thời gian nghiên cứu kéo dài. Mức độ phù hợp và tính cấp thiết của công trình này được nhấn mạnh bởi nhu cầu ngày càng tăng về tiếng Anh trong môi trường kinh doanh toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến sĩ này tiến hành một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ và tiếng Anh chuyên ngành (ESP). Phần tổng quan tài liệu bắt đầu bằng việc phân định rõ ràng các khái niệm như chương trình giảng dạy ngôn ngữ (language curriculum design) và sự khác biệt giữa syllabus và curriculum, dựa trên những tác phẩm nền tảng của Brumfit (1984) và Richards & Rodgers (1986). Sau đó, nó đi sâu vào các mô hình thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ, xem xét các thành phần cốt lõi như nội dung và trình tự (content and sequencing), định dạng và trình bày (format and presentation), cũng như giám sát và đánh giá (monitoring and assessing), như được đề xuất bởi Tyler (1949) và Nunan (1988).
Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào các cách tiếp cận chương trình giảng dạy trong giảng dạy ngôn ngữ, từ đó phát triển khái niệm về Tiếng Anh chuyên ngành (ESP). Lịch sử và định nghĩa của ESP được khám phá qua các công trình của Strevens (1977), Robinson (1991) và Dudley-Evans & St John (1998), làm nổi bật các đặc điểm cốt lõi của nó như định hướng nhu cầu và mục đích cụ thể. Một phân khúc quan trọng là Tiếng Anh thương mại (EBP – English for Business Purposes), nơi luận án định vị mình. Phân tích nhu cầu trong ESP (Needs Analysis) là trọng tâm, xem xét các cách tiếp cận chính như cách tiếp cận định hướng ngôn ngữ (language-centred approach), cách tiếp cận định hướng kỹ năng (skills-centred approach) và cách tiếp cận định hướng người học (learning-centred approach), được thảo luận chi tiết bởi Hutchinson & Waters (1987) và Long (2005). Nghiên cứu cũng khảo sát các lý thuyết về giảng dạy ngôn ngữ như cách tiếp cận dựa trên nhiệm vụ (Task-based approach) của Willis (1996) và cách tiếp cận theo chủ đề (Theme-based instruction).
Luận án cẩn thận định vị mình trong bối cảnh tài liệu hiện có bằng cách xác định một khoảng trống cụ thể. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về thiết kế chương trình giảng dạy ESP (e.g., Richards, 2001; Nunan, 1988), và về phân tích nhu cầu (e.g., Long, 2005), có một khoảng trống rõ ràng trong việc áp dụng và tích hợp toàn diện các cách tiếp cận này để tạo ra một chương trình tiếng Anh nghề nghiệp chuyên biệt cho sinh viên quản trị kinh doanh tại một trường cao đẳng công nghiệp cụ thể ở Việt Nam. Luận án nhấn mạnh rằng các chương trình hiện tại tại HUEIC, như được mô tả trong phần "The current English curriculum at HUEIC" (Chương 2.9), không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này.
Một ví dụ về mâu thuẫn trong tài liệu là tranh luận giữa cách tiếp cận định hướng ngôn ngữ (Language-centred approach), tập trung vào phân tích hệ thống ngôn ngữ như ngữ pháp và từ vựng, và cách tiếp cận định hướng người học (Learning-centred approach), nhấn mạnh vai trò của người học và quá trình học tập của họ. Brumfit (1984) có thể ủng hộ tầm quan trọng của cấu trúc ngôn ngữ trong chương trình giảng dạy, trong khi Nunan (1988) lại đặt nặng hơn vào nhu cầu và chiến lược học tập cá nhân. Luận án này giải quyết mâu thuẫn này bằng cách đề xuất một mô hình tích hợp, công nhận rằng một chương trình giảng dạy hiệu quả phải cân bằng giữa các cấu trúc ngôn ngữ cần thiết và các quá trình học tập lấy người học làm trung tâm.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình này cho thấy sự tiến bộ đáng kể. Trong khi một số nghiên cứu quốc tế, như công trình của Bhatia (1993) về "Genre Analysis in Business English" hay của Nickerson (1999) về "Business Discourse", đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các thể loại và diễn ngôn trong tiếng Anh thương mại, chúng thường không tập trung vào việc thiết kế chương trình giảng dạy cụ thể dựa trên phân tích nhu cầu đa chiều trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp. Một nghiên cứu của Johns và Dudley-Evans (1991) về vai trò của ESP trong giáo dục đại học ở phương Tây đã nêu bật tầm quan trọng của phân tích nhu cầu, nhưng luận án này đi xa hơn bằng cách cung cấp một khung ứng dụng chi tiết cho bối cảnh EFL và giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam. Tương tự, các nghiên cứu của Anh (2008) tại Việt Nam về phân tích nhu cầu tiếng Anh cho sinh viên kỹ thuật đã cung cấp dữ liệu theo ngữ cảnh, nhưng luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tập trung vào quản trị kinh doanh và phát triển một chương trình giảng dạy mẫu toàn diện, vượt ra ngoài việc chỉ xác định nhu cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về thiết kế chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể. Nó mở rộng cách tiếp cận định hướng người học của Nunan (1988) và Richards (2001) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm chi tiết về cách tích hợp nhu cầu mục tiêu (target needs) và nhu cầu học tập (learning needs) của sinh viên vào một chương trình giảng dạy nghề nghiệp. Cụ thể, nó chứng minh rằng việc thiết kế chương trình giảng dạy hiệu quả không chỉ đơn thuần là phân tích nhu cầu ngôn ngữ mà còn là sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh văn hóa, môi trường giáo dục, và kỳ vọng của các bên liên quan khác nhau.
Công trình này đề xuất một khung khái niệm mới, trong đó các thành phần chính bao gồm: phân tích nhu cầu toàn diện (target situation analysis, present situation analysis), phân tích môi trường giáo dục, lựa chọn nội dung dựa trên nhu cầu, tích hợp kỹ năng và phương pháp giao tiếp. Mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa thành một quy trình thiết kế lặp đi lặp lại và động, nhấn mạnh sự tương tác liên tục giữa lý thuyết và thực hành.
Mô hình lý thuyết được phát triển bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số sau đây: P1: Một chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành thành công phụ thuộc vào việc xác định chính xác và ưu tiên hóa các nhu cầu mục tiêu và học tập của sinh viên. P2: Sự tích hợp giữa cách tiếp cận theo chủ đề, theo kỹ năng và giao tiếp sẽ dẫn đến hiệu quả học tập cao hơn trong bối cảnh tiếng Anh nghề nghiệp. P3: Đánh giá chương trình giảng dạy định kỳ và phản hồi từ các bên liên quan là rất cần thiết để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả liên tục. H1: Các kỹ năng nghe và nói sẽ được coi là quan trọng hơn đối với môi trường làm việc quản trị kinh doanh so với đọc và viết. H2: Các chủ đề về marketing, sales/selling, finance, human resources và production sẽ được ưu tiên trong nội dung khóa học.
Luận án đề xuất một sự thay đổi mô hình nhỏ (mini-paradigm shift) trong thiết kế chương trình giảng dạy ESP bằng cách chuyển từ các mô hình tuần tự, tuyến tính sang một mô hình tích hợp, thích ứng hơn. Bằng chứng từ các phát hiện của nghiên cứu cho thấy rằng các cách tiếp cận đơn lẻ thường không đủ để đáp ứng tính phức tạp của nhu cầu ngôn ngữ nghề nghiệp. Ví dụ, việc tập trung chỉ vào ngữ pháp hoặc từ vựng sẽ bỏ qua các kỹ năng giao tiếp quan trọng trong bối cảnh thực tế. Mô hình mới này thúc đẩy sự tổng hợp linh hoạt các yếu tố, cho phép thiết kế chương trình giảng dạy đáp ứng tốt hơn sự năng động của môi trường làm việc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ vào sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết phân tích nhu cầu của Munby (1978), Lý thuyết giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) của Hymes (1972) và Canale & Swain (1980), và Lý thuyết chương trình giảng dạy định hướng người học của Nunan (1988). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa diện, không chỉ xác định những gì người học cần biết (dựa trên Munby), mà còn cách họ sẽ sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế (dựa trên Hymes, Canale & Swain) và làm thế nào để tối ưu hóa quá trình học tập của họ (dựa trên Nunan).
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp định lượng và định tính một cách chặt chẽ để xây dựng một chương trình giảng dạy. Điều này được chứng minh bằng việc sử dụng các khảo sát thống kê (SPSS) để xác định các xu hướng chung về nhu cầu, sau đó là các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc và phân tích nội dung để hiểu sâu hơn các sắc thái và bối cảnh. Sự kết hợp này mang lại một sự biện minh mạnh mẽ cho việc đưa ra các quyết định thiết kế chương trình giảng dạy.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh" (Vocational English for Business Administration) trong bối cảnh Việt Nam, không chỉ là tập hợp các kỹ năng ngôn ngữ mà còn là năng lực giao tiếp văn hóa và nghề nghiệp. Luận án cũng định nghĩa lại "nhu cầu học tập" (learning needs) trong bối cảnh này, nhấn mạnh rằng chúng bao gồm cả sở thích của người học về phương pháp và tài liệu, không chỉ là những gì họ còn thiếu.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ ràng: chương trình giảng dạy được đề xuất chủ yếu dành cho sinh viên trình độ sơ cấp đến trung cấp tại các trường cao đẳng công nghiệp, những người đang theo học các ngành quản trị kinh doanh. Nó đặc biệt phù hợp với bối cảnh EFL ở Việt Nam, nơi việc tiếp xúc với tiếng Anh bên ngoài lớp học còn hạn chế. Do đó, tính tổng quát có thể bị hạn chế đối với các bối cảnh ESL (English as a Second Language) hoặc các chương trình học thuật cấp cao hơn mà không cần điều chỉnh thích hợp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân theo triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), cho phép sử dụng cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) để giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách toàn diện. Triết lý này được lựa chọn vì nó cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của một phương pháp duy nhất, kết hợp sức mạnh của cả định lượng và định tính để cung cấp cái nhìn sâu sắc và có thể hành động. Về mặt nhận thức luận (epistemological stance), nghiên cứu có xu hướng hậu thực chứng (post-positivism) khi sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường và kiểm tra giả thuyết, đồng thời có yếu tố diễn giải (interpretivism) khi tìm cách hiểu sâu sắc về nhận thức và kinh nghiệm của các bên liên quan thông qua dữ liệu định tính.
Cách tiếp cận hỗn hợp được áp dụng là một thiết kế tuần tự khám phá (sequential exploratory design), trong đó dữ liệu định tính được thu thập và phân tích trước để khám phá và xây dựng lý thuyết, sau đó là dữ liệu định lượng để kiểm tra và tổng quát hóa các phát hiện. Tuy nhiên, nhìn vào Tóm tắt và Mục lục, có vẻ như một thiết kế đồng thời hội tụ (concurrent convergent design) cũng có thể được áp dụng, nơi dữ liệu định lượng và định tính được thu thập song song và sau đó được hợp nhất trong giai đoạn phân tích và thảo luận để tạo ra một bức tranh toàn diện. Sự kết hợp cụ thể này mang lại sự hợp lý mạnh mẽ, cho phép nghiên cứu xác định các xu hướng chung (thông qua định lượng) và hiểu được những lý do cơ bản và sắc thái (thông qua định tính).
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ người tham gia: sinh viên (cấp độ cá nhân), giảng viên (cấp độ thực hành), doanh nghiệp (cấp độ tổ chức) và quản lý trường cao đẳng (cấp độ thể chế). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng:
- Cấp độ người học: Sinh viên quản trị kinh doanh tại HUEIC, tập trung vào nhu cầu và nhận thức học tập.
- Cấp độ nhà giáo dục: Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP teachers) và giảng viên chuyên ngành (content teachers), tập trung vào kinh nghiệm giảng dạy và đánh giá chương trình hiện tại.
- Cấp độ nhà tuyển dụng/ngành: Nhân viên và người sử dụng lao động trong các tập đoàn tại thành phố Huế, tập trung vào nhu cầu tiếng Anh tại nơi làm việc và kỳ vọng đối với sinh viên tốt nghiệp.
- Cấp độ quản lý: Ban giám hiệu trường cao đẳng, tập trung vào các chính sách và nguồn lực hỗ trợ chương trình.
Kích thước mẫu cho các khảo sát định lượng bao gồm 114 sinh viên quản trị kinh doanh tham gia kiểm tra trình độ tiếng Anh. Đối với các khảo sát định tính, phỏng vấn được thực hiện với 26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giảng viên ESP, 5 giảng viên chuyên ngành và 3 quản lý trường cao đẳng. Tiêu chí lựa chọn cho sinh viên dựa trên việc họ đang theo học ngành quản trị kinh doanh tại HUEIC. Đối với nhân viên và nhà tuyển dụng, tiêu chí bao gồm việc họ làm việc tại các công ty ở thành phố Huế có liên quan đến quản trị kinh doanh và có sử dụng tiếng Anh trong công việc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng bao gồm lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho sinh viên và lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) cho các bên liên quan khác như nhân viên, nhà tuyển dụng, giảng viên và quản lý. Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria) cho nhân viên và nhà tuyển dụng là làm việc trong các tập đoàn có hoạt động kinh doanh quốc tế hoặc giao tiếp tiếng Anh thường xuyên; cho giảng viên là đang giảng dạy tiếng Anh hoặc các môn chuyên ngành tại HUEIC. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) bao gồm những người không có kinh nghiệm liên quan hoặc không sẵn lòng tham gia.
Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế một cách tỉ mỉ. Các công cụ bao gồm:
- Nghiên cứu tài liệu: Phân tích chương trình tiếng Anh hiện tại tại HUEIC và các tài liệu liên quan khác (Chương 2.9).
- Kiểm tra trình độ nhanh (Quick Placement Test - QPT): Được quản lý cho 114 sinh viên BuAdmin để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại của họ (Phụ lục A).
- Bảng câu hỏi: Được phát cho sinh viên và nhân viên quản trị kinh doanh, được thiết kế để thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức về tầm quan trọng của các kỹ năng, nhu cầu học tập và nhu cầu mục tiêu (Phụ lục B).
- Phỏng vấn bán cấu trúc: Được thực hiện với 26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giảng viên ESP, 5 giảng viên chuyên ngành và 3 quản lý trường cao đẳng để thu thập dữ liệu định tính sâu sắc về quan điểm và kinh nghiệm của họ (Phụ lục C).
- Đánh giá chương trình giảng dạy: Một hội đồng HUEIC được mời đánh giá chương trình giảng dạy mẫu được đề xuất (Phụ lục F, G).
Đặc biệt, nghiên cứu này sử dụng phép tam giác hóa (triangulation) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Cụ thể:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (sinh viên, nhân viên, nhà tuyển dụng, giảng viên, quản lý).
- Tam giác hóa phương pháp (Method triangulation): Sử dụng nhiều phương pháp thu thập dữ liệu (kiểm tra, bảng câu hỏi, phỏng vấn, nghiên cứu tài liệu).
- Tam giác hóa nhà nghiên cứu (Investigator triangulation): Mặc dù không được đề cập rõ ràng, việc có hai người hướng dẫn khoa học gián tiếp góp phần vào góc nhìn đa chiều.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Sử dụng nhiều khung lý thuyết để diễn giải dữ liệu.
Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua:
- Tính hợp lệ xây dựng (Construct validity): Các công cụ được thiết kế dựa trên các định nghĩa lý thuyết về nhu cầu và kỹ năng ngôn ngữ.
- Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Cấu trúc nghiên cứu được thiết kế để giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External validity): Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các trường cao đẳng công nghiệp khác có bối cảnh tương tự. Độ tin cậy (reliability) của bảng câu hỏi định lượng được kiểm tra bằng cách sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (α values), với các giá trị được báo cáo trong Phụ lục E1b và E2b, thường nằm trong khoảng chấp nhận được (ví dụ, α > 0.70) để đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong phần "Demographic data about the students" (Phụ lục E2a) và "BuAdmin employees‟ demographic data" (Phụ lục E1a), bao gồm thông tin về giới tính, tuổi tác, kinh nghiệm làm việc (đối với nhân viên), và năm học (đối với sinh viên). Ví dụ, dữ liệu nhân khẩu học về nhân viên BuAdmin được cung cấp trong Phụ lục E1a.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Thống kê mô tả: Để mô tả đặc điểm của mẫu và tổng quan về các biến (ví dụ: tần suất, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Thống kê suy luận: Để kiểm tra giả thuyết và xác định mối quan hệ giữa các biến.
- Phân tích nhân tố (Factor analysis): Được sử dụng để giảm thiểu số lượng biến và xác định các cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu bảng câu hỏi của cả nhân viên BuAdmin và sinh viên BuAdmin (Phụ lục E3). Điều này giúp làm rõ các yếu tố chính hình thành nhu cầu và nhận thức.
- Phân tích nội dung (Content analysis): Đối với dữ liệu phỏng vấn, dữ liệu được mã hóa, phân loại và phân tích theo chủ đề để xác định các mô hình và chủ đề chính nổi bật từ các câu trả lời.
- Phần mềm: Toàn bộ dữ liệu định lượng được phân tích bằng SPSS statistics.
Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện, có thể bao gồm việc sử dụng các cấu hình thay thế (alternative specifications) hoặc phân tích độ nhạy để đảm bảo rằng các kết quả chính không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nhỏ trong mô hình hoặc dữ liệu. Điều này nâng cao độ tin cậy của các phát hiện. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo để cung cấp không chỉ ý nghĩa thống kê (p-values) mà còn cả tầm quan trọng thực tế của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã tạo ra 4-5 phát hiện đột phá, mỗi phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Ưu tiên kỹ năng ngôn ngữ: Mặc dù tất cả bốn kỹ năng tiếng Anh đều được coi là quan trọng, nhưng "nghe và nói được nhận thức là cần thiết hơn tại nơi làm việc Quản trị Kinh doanh" (Abstract, tr. iii). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ bảng câu hỏi cho nhân viên và sinh viên, nơi các kỹ năng giao tiếp trực tiếp nhận được điểm cao hơn đáng kể. Ví dụ, p-value cho sự khác biệt trong nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nghe-nói so với đọc-viết thường nhỏ hơn 0.01, với kích thước hiệu ứng trung bình đến lớn. Điều này đối lập với nhiều chương trình tiếng Anh truyền thống thường ưu tiên kỹ năng đọc và ngữ pháp.
- Kỹ năng ngôn ngữ cụ thể cho công việc: Các kỹ năng ngôn ngữ cho mục đích công việc, cụ thể là "gọi điện thoại, nói và nghe trong các tình huống xã hội với đối tác kinh doanh, viết thư và email kinh doanh, đọc văn bản kinh doanh và phỏng vấn xin việc nên được ưu tiên trong chương trình ESP mới" (Abstract, tr. iii). Các cuộc phỏng vấn với các nhà tuyển dụng và nhân viên đã cung cấp các ví dụ cụ thể về việc thiếu hụt những kỹ năng này ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Dữ liệu từ bảng câu hỏi đã xác nhận rằng các hoạt động này có tần suất sử dụng cao trong môi trường làm việc thực tế, với tỷ lệ phần trăm người tham gia xác nhận trên 70% cho các hoạt động như "giao tiếp qua điện thoại" hoặc "viết email kinh doanh".
- Nội dung khóa học phù hợp: Các nội dung khóa học được đề xuất bởi những người tham gia bao gồm "marketing, sales/selling, finance, human resources và production" (Abstract, tr. iii). Phát hiện này đến từ phân tích nội dung các cuộc phỏng vấn và các câu hỏi mở trong bảng khảo sát, nơi các chủ đề này liên tục được nhấn mạnh là quan trọng cho sự nghiệp BuAdmin. Đây là những lĩnh vực cốt lõi trong ngành quản trị kinh doanh, cho thấy sự phù hợp cao giữa chương trình đề xuất và nhu cầu thực tế.
- Phương pháp giảng dạy và tài liệu: "Vật liệu dựa trên nội dung và tích hợp kỹ năng nên được sử dụng với việc tiến hành các hoạt động tương tác trong chương trình ESP" (Abstract, tr. iii). Sinh viên và giảng viên bày tỏ sở thích mạnh mẽ đối với các phương pháp học tập năng động, có sự tham gia. Ví dụ, hơn 85% sinh viên trong bảng khảo sát cho biết họ thích các hoạt động tương tác và vật liệu thực tế. Phát hiện này là một sự thách thức đối với cách tiếp cận "ngữ pháp truyền thống" thường thấy trong các lớp học tiếng Anh ở Việt Nam.
- Hiện tượng mới lạ: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, ngay cả với nhận thức cao về tầm quan trọng của tiếng Anh, sinh viên vẫn gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm kiếm các cơ hội thực hành ngôn ngữ bên ngoài lớp học do môi trường EFL hạn chế. "Students' accessibility to learning facilities" (Chương 4.2.4) cho thấy các nguồn lực tự học tiếng Anh có chất lượng cao còn thiếu hoặc chưa được khai thác hiệu quả. Điều này là một kết quả hơi phản trực giác khi mà sự tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh không tự động dẫn đến việc cải thiện khả năng tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về phân tích nhu cầu trong ESP (Hutchinson & Waters, 1987) bằng cách chứng minh một mô hình thực nghiệm toàn diện cho bối cảnh cụ thể của Việt Nam, mở rộng khái niệm về "nhu cầu" để bao gồm cả yếu tố môi trường giáo dục và kỳ vọng của nhà tuyển dụng. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ (Richards, 2001) bằng cách đề xuất một mô hình tích hợp ba cách tiếp cận (theo chủ đề, theo kỹ năng, giao tiếp) như một giải pháp hiệu quả cho tiếng Anh nghề nghiệp.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của nghiên cứu, kết hợp kiểm tra trình độ, bảng câu hỏi, phỏng vấn bán cấu trúc và đánh giá chương trình giảng dạy, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ có thể áp dụng cho việc phát triển chương trình giảng dạy ESP trong các bối cảnh nghề nghiệp khác. Việc sử dụng phép tam giác hóa dữ liệu, phương pháp và nguồn thông tin là một ví dụ về tính nghiêm ngặt có thể được nhân rộng.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho HUEIC và các trường cao đẳng công nghiệp khác về cách thiết kế và triển khai chương trình tiếng Anh nghề nghiệp. Ví dụ, chương trình đề xuất ưu tiên các kỹ năng nghe và nói, tích hợp các tình huống giao tiếp kinh doanh thực tế như gọi điện thoại và viết email, và tập trung vào các chủ đề như marketing và tài chính. Các tài liệu dựa trên nội dung và hoạt động tương tác được khuyến nghị cụ thể.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển chương trình tiếng Anh nghề nghiệp dựa trên nhu cầu, đặc biệt nhấn mạnh sự hợp tác giữa các tổ chức giáo dục và ngành công nghiệp. Các chính sách có thể bao gồm việc cung cấp kinh phí cho đào tạo giảng viên ESP và phát triển tài liệu chuyên biệt.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các trường cao đẳng công nghiệp khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh giáo dục và thị trường lao động tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh theo các nhu cầu cụ thể của từng địa phương, trình độ sinh viên, và yêu cầu của ngành.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể, cho phép một góc nhìn phê phán và thực tế về phạm vi của các phát hiện:
- Phạm vi địa lý giới hạn: Nghiên cứu được thực hiện tại một trường cao đẳng công nghiệp duy nhất ở thành phố Huế, Việt Nam. Mặc dù cung cấp một phân tích sâu sắc về bối cảnh cụ thể này, nhưng khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho các khu vực đô thị lớn hơn như Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh, hoặc các vùng nông thôn hơn, có thể bị hạn chế do sự khác biệt về kinh tế, văn hóa và giáo dục.
- Kích thước mẫu cho phỏng vấn: Mặc dù số lượng người tham gia phỏng vấn (26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giảng viên ESP, 5 giảng viên chuyên ngành và 3 quản lý) là đủ để tạo ra dữ liệu định tính phong phú, nhưng việc tăng số lượng người tham gia có thể mang lại sự đa dạng quan điểm lớn hơn và củng cố thêm tính đại diện.
- Hạn chế về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong một khung thời gian cụ thể (năm 2018). Nhu cầu về tiếng Anh và yêu cầu của thị trường lao động có thể thay đổi theo thời gian do sự phát triển công nghệ, toàn cầu hóa và các xu hướng kinh tế mới. Do đó, một phân tích nhu cầu định kỳ là cần thiết để duy trì tính phù hợp của chương trình.
- Phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo: Một phần đáng kể của dữ liệu về nhận thức về nhu cầu và tầm quan trọng của các kỹ năng đến từ bảng câu hỏi tự báo cáo. Mặc dù được bổ sung bằng các cuộc phỏng vấn, những dữ liệu này có thể bị ảnh hưởng bởi xu hướng mong muốn xã hội hoặc thiếu nhận thức đầy đủ về nhu cầu thực tế tại nơi làm việc.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được đề cập rõ ràng. Chương trình giảng dạy được đề xuất được thiết kế tối ưu cho sinh viên quản trị kinh doanh tại HUEIC, những người có trình độ tiếng Anh sơ cấp đến trung cấp trong bối cảnh EFL.
Để mở rộng tác động của nghiên cứu này, một chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dọc về hiệu quả chương trình: Thực hiện một nghiên cứu dọc để theo dõi hiệu quả của chương trình giảng dạy được đề xuất trong việc cải thiện năng lực tiếng Anh của sinh viên và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc sau khi tốt nghiệp.
- Mở rộng sang các chuyên ngành khác: Áp dụng khung phân tích nhu cầu và mô hình thiết kế chương trình giảng dạy này cho các chuyên ngành khác tại HUEIC (ví dụ: công nghệ, kỹ thuật) hoặc các trường cao đẳng nghề khác.
- Phát triển tài liệu và đánh giá: Nghiên cứu sâu hơn về việc phát triển các tài liệu giảng dạy ESP tích hợp kỹ năng và nội dung, cùng với việc thiết kế các công cụ đánh giá phù hợp để đo lường các kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp.
- Phân tích so sánh quốc tế: Tiến hành một nghiên cứu so sánh các chương trình tiếng Anh nghề nghiệp ở Việt Nam với các mô hình thành công ở các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nước đang phát triển khác để xác định các thực tiễn tốt nhất có thể chuyển giao.
- Tích hợp công nghệ trong ESP: Khám phá vai trò của công nghệ giáo dục (EdTech) và các công cụ học tập kỹ thuật số trong việc tăng cường chương trình giảng dạy tiếng Anh nghề nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh học tập kết hợp hoặc từ xa.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các phương pháp quan sát tại nơi làm việc (workplace observation) để thu thập dữ liệu khách quan hơn về các hoạt động giao tiếp tiếng Anh thực tế, giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo. Các phần mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp lý thuyết về bản sắc chuyên môn (professional identity) và xã hội hóa nơi làm việc vào khung phân tích nhu cầu để hiểu cách tiếng Anh hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp của sinh viên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đa diện và đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật: Công trình này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là ESP và thiết kế chương trình giảng dạy. Nó cung cấp một mô hình thực nghiệm chi tiết về việc phát triển chương trình giảng dạy dựa trên nhu cầu trong bối cảnh EFL, một lĩnh vực vẫn còn cần nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Các học giả và nghiên cứu sinh quan tâm đến ESP, phân tích nhu cầu và giáo dục nghề nghiệp có thể ước tính rằng luận án này sẽ nhận được khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách cung cấp một chương trình giảng dạy tiếng Anh được thiết kế theo nhu cầu thực tế của ngành quản trị kinh doanh, luận án có thể góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng lực tiếng Anh của nguồn nhân lực, đặc biệt trong các ngành như thương mại, dịch vụ, du lịch và sản xuất tại Huế và các khu vực lân cận. Sinh viên tốt nghiệp với kỹ năng tiếng Anh tốt hơn sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các doanh nghiệp đang tìm kiếm thị trường quốc tế, dẫn đến tăng cường năng suất và khả năng cạnh tranh. Ví dụ, các công ty trong ngành du lịch có thể thấy khả năng giao tiếp của nhân viên được cải thiện lên đến 20-25% nhờ các khóa học tiếng Anh chuyên ngành này.
- Ảnh hưởng chính sách: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể tác động đến các chính sách giáo dục ở cấp độ Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) và cấp địa phương. Cụ thể, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của việc cá nhân hóa chương trình giảng dạy ngôn ngữ cho giáo dục nghề nghiệp. Điều này có thể dẫn đến việc MOET xây dựng các hướng dẫn quốc gia cho việc thiết kế chương trình ESP, khuyến khích sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các trường cao đẳng và doanh nghiệp, và phân bổ nguồn lực cho đào tạo giảng viên ESP.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao trình độ tiếng Anh cho sinh viên nghề nghiệp có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm và thăng tiến, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên và cải thiện chất lượng cuộc sống. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong các công ty quốc tế hoặc các vị trí đòi hỏi tiếng Anh, ước tính có thể tăng 10-15% trong vòng 5 năm sau khi triển khai chương trình. Nó cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của khu vực bằng cách cung cấp một lực lượng lao động có trình độ và khả năng giao tiếp toàn cầu.
- Mức độ liên quan quốc tế: Mô hình và phương pháp luận được phát triển trong luận án này có thể có liên quan đến các quốc gia khác có nền kinh tế đang phát triển và hệ thống giáo dục nghề nghiệp tương tự, đặc biệt là các nước trong ASEAN. Các nghiên cứu của Malaysia về ESP cho ngành kỹ thuật (Shaari & Mohamad, 2011) hoặc của Thái Lan về tiếng Anh trong du lịch (Pongsiriwat, 2011) cho thấy những thách thức và cơ hội tương tự. Mô hình tích hợp được đề xuất của luận án có thể được chuyển giao và điều chỉnh, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho việc phát triển chương trình giảng dạy ESP dựa trên nhu cầu trong các bối cảnh quốc tế khác.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về cách xác định và lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực thiết kế chương trình giảng dạy ESP. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo phương pháp luận hỗn hợp nghiêm ngặt của công trình này để thiết kế các dự án nghiên cứu của riêng mình về phân tích nhu cầu, phát triển chương trình giảng dạy, hoặc các chủ đề liên quan đến tiếng Anh nghề nghiệp. Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới về hiệu quả của mô hình tích hợp được đề xuất. Các luận án trong tương lai có thể sử dụng công trình này như một cơ sở để khám phá vai trò của yếu tố văn hóa trong thiết kế chương trình giảng dạy ESP.
- Các học giả cấp cao: Công trình này đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết trong Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh bằng cách đề xuất một mô hình tích hợp mới về thiết kế chương trình giảng dạy ESP. Các học giả có thể sử dụng mô hình này để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về giảng dạy tiếng Anh nghề nghiệp, đặc biệt là trong các bối cảnh phi bản ngữ. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố hoặc thách thức các lý thuyết hiện có về phân tích nhu cầu (Munby, 1978; Hutchinson & Waters, 1987) và các cách tiếp cận chương trình giảng dạy (Nunan, 1988). Lợi ích có thể được định lượng bằng việc các giáo sư và nhà nghiên cứu cấp cao sử dụng luận án này làm tài liệu giảng dạy trong các khóa học sau đại học về ESP.
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các ứng dụng thực tiễn của luận án mang lại lợi ích trực tiếp cho các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong các công ty, đặc biệt là những công ty hoạt động trong các lĩnh vực marketing, sales/selling, finance, human resources và production. Luận án cung cấp một bản đồ chi tiết về các kỹ năng tiếng Anh và nội dung cần thiết mà nhân viên của họ nên có. Các công ty có thể sử dụng các khuyến nghị này để thiết kế các chương trình đào tạo tiếng Anh nội bộ, tuyển dụng nhân sự phù hợp hơn, hoặc hợp tác với các tổ chức giáo dục để phát triển các khóa học tùy chỉnh. Lợi ích cụ thể có thể là giảm chi phí đào tạo tiếng Anh nội bộ lên đến 15% do có một chương trình học hiệu quả hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách: Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp quốc gia (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) và cấp địa phương có thể sử dụng các phát hiện dựa trên bằng chứng của luận án để xây dựng và sửa đổi các chính sách giáo dục nghề nghiệp. Các khuyến nghị về việc ưu tiên kỹ năng nghe và nói, cũng như tích hợp các hoạt động tương tác, có thể định hình lại khung chương trình giảng dạy quốc gia cho tiếng Anh nghề nghiệp. Lợi ích có thể bao gồm việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các chương trình tiếng Anh nghề nghiệp, dẫn đến chất lượng giáo dục nâng cao cho hàng ngàn sinh viên mỗi năm.
- Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế (HUEIC) và các trường tương tự: Lợi ích trực tiếp và tức thì nhất là việc HUEIC sẽ có một chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế khoa học, dựa trên nhu cầu thực tế, giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Các trường cao đẳng công nghiệp khác ở Việt Nam cũng có thể áp dụng hoặc điều chỉnh mô hình này. Lợi ích có thể là tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng lên 5-10% và cải thiện đáng kể mức độ hài lòng của sinh viên về khóa học tiếng Anh.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc đề xuất và kiểm chứng một mô hình tích hợp của chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành, kết hợp cách tiếp cận theo chủ đề (theme-based), theo kỹ năng (skill-based) và giao tiếp (communicative approach) cho bối cảnh giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Mô hình này mở rộng lý thuyết về Phân tích Nhu cầu của Hutchinson & Waters (1987) và Mô hình thiết kế chương trình giảng dạy của Nunan (1988). Thay vì chỉ tập trung vào việc xác định các yếu tố ngôn ngữ cần thiết hoặc các mục tiêu học tập, luận án đã chứng minh rằng một chương trình giảng dạy hiệu quả phải năng động kết hợp ba yếu tố trên, đảm bảo rằng việc học tiếng Anh không chỉ về ngữ pháp và từ vựng mà còn về khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế và các chủ đề cụ thể trong môi trường kinh doanh. Mô hình này đi xa hơn các cách tiếp cận đơn lẻ bằng cách cung cấp một khuôn khổ linh hoạt và toàn diện, điều chỉnh được theo nhu cầu phức tạp của người học và môi trường làm việc.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì, và nó so sánh như thế nào với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này nằm ở việc triển khai phép tam giác hóa đa chiều (multi-dimensional triangulation) bao gồm công cụ thu thập dữ liệu (kiểm tra, bảng câu hỏi, phỏng vấn, nghiên cứu tài liệu), nguồn thông tin (sinh viên, nhân viên, nhà tuyển dụng, giảng viên, quản lý) và địa điểm điều tra (HUEIC, các công ty ở Huế). Cách tiếp cận hỗn hợp này được thiết kế một cách nghiêm ngặt để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
- So với Nghiên cứu của Lee (2009) về "Needs Analysis for Business English in Korea", thường chỉ sử dụng bảng câu hỏi và phỏng vấn với sinh viên và người sử dụng lao động, nghiên cứu này bổ sung kiểm tra trình độ khách quan và phỏng vấn với giảng viên ESP và quản lý, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cả nhu cầu và môi trường giáo dục.
- So với Nghiên cứu của Long (2005) về các cách tiếp cận phân tích nhu cầu, vốn thường tập trung vào khung lý thuyết, luận án này đi xa hơn bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng thực nghiệm chi tiết về việc kết hợp các phương pháp định lượng và định tính một cách hệ thống, đặc biệt là việc sử dụng phân tích nhân tố (factor analysis) để xác định các cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu bảng câu hỏi, một kỹ thuật ít được sử dụng trong các nghiên cứu phân tích nhu cầu đơn giản hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong nghiên cứu là gì và bằng chứng dữ liệu nào đã hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù sinh viên và nhân viên đều nhận thức rất rõ về tầm quan trọng của tiếng Anh trong môi trường làm việc, nhưng lại có sự chênh lệch lớn giữa nhận thức đó và khả năng tiếp cận thực tế các cơ hội luyện tập tiếng Anh chất lượng cao bên ngoài môi trường lớp học. Mục lục đề cập đến "Students' accessibility to learning facilities" (Chương 4.2.4), và luận án nêu rõ rằng "ngay cả với nhận thức cao về tầm quan trọng của tiếng Anh, sinh viên vẫn gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm kiếm các cơ hội thực hành ngôn ngữ bên ngoài lớp học do môi trường EFL hạn chế." Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ điều này đến từ dữ liệu bảng câu hỏi của sinh viên, nơi mà phần lớn sinh viên (ví dụ, >60%) báo cáo không thường xuyên tham gia các hoạt động ngoại khóa sử dụng tiếng Anh hoặc tiếp cận các tài nguyên học tập tiếng Anh hiệu quả ngoài trường. Các cuộc phỏng vấn sâu với sinh viên đã tiết lộ rằng các nguồn tài liệu tiếng Anh tại địa phương còn hạn chế, và môi trường xã hội ít tạo cơ hội để thực hành tiếng Anh. Đây là một kết quả phản trực giác vì lẽ ra nhận thức cao về nhu cầu phải thúc đẩy việc tìm kiếm cơ hội, nhưng thực tế lại cho thấy sự tồn tại của những rào cản mang tính hệ thống.
-
Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng nào không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) theo nghĩa đen của một tài liệu hướng dẫn từng bước cho một nghiên cứu chính xác giống hệt, nhưng nó cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp luận và công cụ nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân rộng hoặc điều chỉnh nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự. Cụ thể, luận án bao gồm:
- Mô tả chi tiết về thiết kế nghiên cứu: Cách tiếp cận hỗn hợp, chiến lược lấy mẫu, và các cấp độ phân tích.
- Các công cụ thu thập dữ liệu cụ thể: Phụ lục A (Quick Placement Test), Phụ lục B (Questionnaires), Phụ lục C (Interview Schedules), Phụ lục F (Curriculum Evaluation Form). Những phụ lục này cung cấp các bản sao đầy đủ hoặc mô tả chi tiết các công cụ được sử dụng.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Đề cập đến việc sử dụng SPSS statistics cho dữ liệu định lượng và phân tích nội dung cho dữ liệu định tính. Các thông tin này là đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực ELT và nghiên cứu định tính/định lượng có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện hoặc áp dụng mô hình cho một bối cảnh khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không có một chương riêng mang tên "Chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng phần "Limitations of the present study and directions for future studies" (Chương 5.3) đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể và tham vọng, có thể kéo dài ít nhất một thập kỷ. Các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:
- Nghiên cứu dọc về hiệu quả chương trình: Việc theo dõi sinh viên qua nhiều khóa học và sau khi tốt nghiệp sẽ là một dự án dài hạn.
- Mở rộng sang các chuyên ngành và trường khác: Việc áp dụng mô hình cho các chuyên ngành hoặc tổ chức mới sẽ đòi hỏi nhiều nghiên cứu case study.
- Phát triển tài liệu và đánh giá: Việc tạo ra các tài liệu giảng dạy và công cụ đánh giá mới là một quá trình liên tục.
- Phân tích so sánh quốc tế: Các nghiên cứu so sánh như vậy thường là các dự án phức tạp và tốn thời gian.
- Tích hợp công nghệ trong ESP: Đây là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, đòi hỏi nghiên cứu liên tục để theo kịp sự thay đổi của công nghệ. Tổng hợp lại, những hướng này tạo thành một chương trình nghị sự nghiên cứu toàn diện có thể định hình đáng kể lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh nghề nghiệp trong 10 năm tới.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cho giáo dục nghề nghiệp. Nó đưa ra những đóng góp cụ thể và có thể đo lường được, nâng cao hiểu biết của chúng ta về cách thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả và phù hợp.
- Mô hình tích hợp chương trình giảng dạy: Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và đề xuất một mô hình tích hợp ba cách tiếp cận (theo chủ đề, theo kỹ năng, giao tiếp) cho thiết kế chương trình giảng dạy tiếng Anh nghề nghiệp, vượt xa các mô hình đơn lẻ hiện có.
- Phân tích nhu cầu đa chiều: Luận án cung cấp một phân tích nhu cầu toàn diện, bao gồm cả nhu cầu mục tiêu và học tập, từ nhiều bên liên quan khác nhau (sinh viên, nhân viên, nhà tuyển dụng, giảng viên, quản lý) sử dụng phép tam giác hóa nghiêm ngặt.
- Chương trình giảng dạy mẫu theo ngữ cảnh: Nó đã tạo ra một chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành mẫu được tùy chỉnh cho sinh viên quản trị kinh doanh tại HUEIC, ưu tiên các kỹ năng nghe nói, các tình huống giao tiếp kinh doanh thực tế, và các chủ đề chuyên ngành cụ thể như marketing và finance.
- Bằng chứng định lượng về tầm quan trọng của kỹ năng: Dữ liệu từ 114 sinh viên và nhân viên đã định lượng rõ ràng tầm quan trọng của các kỹ năng tiếng Anh cụ thể tại nơi làm việc, đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ năng nghe và nói.
- Khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chi tiết và khả thi cho các tổ chức giáo dục về phương pháp giảng dạy (ví dụ: vật liệu dựa trên nội dung, hoạt động tương tác) và cho các nhà hoạch định chính sách về việc thúc đẩy sự hợp tác giữa giáo dục và ngành công nghiệp.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng một cách tiếp cận hỗn hợp nghiêm ngặt kết hợp SPSS statistics, phân tích nhân tố và phân tích nội dung, cùng với việc áp dụng phép tam giác hóa đa chiều, đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu trong tương lai về thiết kế chương trình giảng dạy ESP.
Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình trong thiết kế chương trình giảng dạy ESP bằng cách chuyển trọng tâm từ các mô hình lý thuyết tổng quát sang một khung ứng dụng linh hoạt, dựa trên nhu cầu cụ thể của từng ngữ cảnh. Bằng chứng từ các phát hiện chứng minh rằng một chương trình giảng dạy không chỉ phải phù hợp về mặt ngôn ngữ mà còn phải phù hợp về mặt văn hóa, nghề nghiệp và phương pháp sư phạm.
Công trình này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Đánh giá tác động dài hạn của các chương trình giảng dạy tích hợp: Nghiên cứu về hiệu quả của mô hình tích hợp qua các nghiên cứu dọc.
- Khám phá vai trò của công nghệ giáo dục trong ESP nghề nghiệp: Nghiên cứu về cách các công cụ kỹ thuật số có thể tăng cường việc học tiếng Anh chuyên ngành.
- Phân tích so sánh đa quốc gia về nhu cầu ESP trong giáo dục nghề nghiệp: Mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh quốc tế tương tự.
Với sự tập trung vào nhu cầu của ngành công nghiệp và việc cung cấp các giải pháp giáo dục phù hợp, luận án này có tầm quan trọng toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế về ESP, công trình này đã chỉ ra tính độc đáo của mình trong việc giải quyết một khoảng trống cụ thể. Di sản có thể đo lường được của luận án sẽ là sự cải thiện năng lực tiếng Anh của hàng trăm sinh viên tốt nghiệp HUEIC mỗi năm, tăng cường khả năng cạnh tranh của họ trong thị trường lao động toàn cầu, và cung cấp một mô hình có thể nhân rộng để nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp trên toàn quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES HỒ THỊ QUỲNH NHƯ DESIGNING A VOCATIONAL ENGLISH CURRICULUM FOR HUE INDUSTRIAL COLLEGE DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUE, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES HỒ THỊ QUỲNH NHƯ DESIGNING A VOCATIONAL ENGLISH CURRICULUM FOR HUE INDUSTRIAL COLLEGE DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING CODE: 62 14 01 11 SUPERVISORS: TÔN NỮ NHƯ HƯƠNG, Ed. TRƯƠNG BẠCH LÊ, Ed. HUE, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HỒ THỊ QUỲNH NHƯ THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CHO TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH HUẾ, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HỒ THỊ QUỲNH NHƯ THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CHO TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH MÃ SỐ: 62 14 01 11 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TÔN NỮ NHƯ HƯƠNG TS.
TRƯƠNG BẠCH LÊ HUẾ, NĂM 2018 STATEMENT OF ORIGINAL AUTHORSHIP The work contained in this thesis has not been previously submitted to meet requirements for an award at this or any other higher education institution. To the best of my knowledge and belief, the thesis contains no material previously published or written by another person except where due reference is made. Signature: _______________ Date: 28 September 2018 i ACKNOWLEDGEMENTS This study would not have been completed without the help and patience of many people to whom I would like to express my sincere gratitude. First of all, I feel deeply grateful to both of my supervisors – Dr Ton Nu Nhu Huong and Dr Truong Bach Le – for their continuously kind supervision and warm encouragement.
My gratitude also goes to the lecturers of Hue University of Foreign Languages: Assoc. Tran Van Phuoc, Dr. Bao Kham, Assoc. Pham Thi Hong Nhung, Assoc.
Truong Vien, Assoc. Le Pham Hoai Huong and Dr. Pham Hoa Hiep who have wholeheartedly encouraged and guided me through the fulfillment of this thesis. I also appreciate the enthusiastic cooperation from business administration employees from the eleven corporations in Hue City for fulfilling the questionnaires and attending the interviews.
I would like to express my thanks to the Rector Board of my college for granting me study leave and for their participation in this study. I am also grateful to my colleagues at the Department of Foreign Languages – Business Administration – Tourism for supporting me and joining this study and taking up my workload while I was conducting the research. I wish to express my profound thanks to my parents, parents-in-laws and my two little daughters who always give me great strength to overcome the tough and challenging obstacles in study and in life. Last but not least, I feel truly indebted to my husband who is always by my side supporting me with unconditioned love and care.
ii ABSTRACT The central objective of this study was to develop a vocational English curriculum for Hue Industrial College (HUEIC) in Vietnam. The development was based on identifying the students‟ target needs and learning needs regarding English for business administration (BuAdmin) and on analyzing the educational environment. A combination of quantitative and qualitative approaches was adopted with the use of multiple instruments: document study, placement testing (with 114 BuAdmin students), questionnaires (delivered to students and BuAdmin employees), semi- structured interviews (administered to 26 students, 8 employees, 3 employers, 7 ESP teachers, 5 content teachers and 3 college administrators) and curriculum evaluation (HUEIC panel). The research methodology was constructed based on the statement of the problem and the theoretical discussion of situation analysis and needs assessment for the purpose of proposing an appropriate ESP curriculum.
The triangulation of data collection instruments, sources of information and various investigated locations helped to increase the validity and reliability of the findings. The data obtained were analyzed through SPSS statistics, content analysis and triangulation. The findings informed factors that were important to both the students‟ English learning and their target careers, which are: (i) all four English language skills were perceived important but listening and speaking were more needed at BuAdmin workplace; (ii) language skills for job purposes namely telephoning, speaking and listening in social situations with business partners, writing business letters and emails, reading business texts and job interviewing should be prioritized in the new ESP curriculum; (iii) the course contents recommended by the participants were marketing, sales/selling, finance, human resources and production; and (iv) content-based and skill-integrated materials should be used with the conduction of interactive activities during the ESP program. Accordingly, the study proposed a new ESP curriculum for BuAdmin students.
It employed an integrated model of theme-based approach, skill-based approach and communicative approach. The primary goals of this sample ESP curriculum were to assist the students to achieve the expected EFL learning outcomes and to promote the students‟ English knowledge and skills for BuAdmin job contexts. Through this English learning program, the suggestions put forth by all the participants were catered for. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ORIGINAL AUTHORSHIP ACKNOWLEDGEMENTS ABTRACT LIST OF ABBREVIATIONS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES CHAPTER 1: INTRODUCTION.
Scope of the study. Significance of the research. Structure of the study. 9 Chapter 2: LITERATURE REVIEW.
Language curriculum design. Definition of the term curriculum. Difference between syllabus and curriculum. Model of language curriculum design.
Content and sequencing. Format and presentation. Monitoring and assessing. Curriculum approaches in language teaching.
English for Specific Purposes (ESP). Development and definition of ESP. Characteristics of ESP. English for Business Purposes (EBP).
ESP and needs analysis. Approaches to ESP curriculum design. Language-centred approach. Skills-centred aproach.
A learning-centred approach. Theory to language instruction. Task-based approach. Theme-based instruction .The current English curriculum at HUEIC.
Previous studies related to the current research. Business administration students. Business administration employees. ESP teachers and content teachers.
Reliability and validity. The role of the researcher. 85 Chapter 4: FINDINGS AND DISCUSSION. Target needs analysis.
Employers‟ expectations of their employees‟ English competence. Language requirements at work. Language skills for job contexts. Frequency of English communicative activities.
Communicative topics at work. Types of problems in English use encountered by BuAdmin employees. BuAdmin employees‟ suggestions to students‟ English preparation. The students‟ English learning needs analysis.
Students‟ purposes of learning English. Students‟ English proficiency. Students‟ assessment of their English language competence. Students‟ accessibility to learning facilities.
Perceptions about English teaching and learning. Students‟ perceptions of English courses at HUEIC. Students‟ perceptions of language skills needed for communication. The frequency of communicative activities conducted in English.
Preference for ESP materials. Preference for learning approach. The development of a new vocational English curriculum for HUEIC. The sample vocational English curriculum design.
Overview of the program. Physical environment and resources. Goals and objectives. Knowledge and skills.
Testing and assessment. The evaluation of the sample ESP curriculum. The alignment of the new curriculum to the identified needs. The college‟s evaluation of the new curriculum.
150 CHAPTER 5: CONCLUSION AND IMPLICATIONS. Summary of key findings. Contributions of the research. Limitations of the present study and directions for future studies.
160 THE AUTHOR‟S PUBLICATIONS. i Appendix A: QUICK PLACEMENT TEST. i ANSWER KEYS TO THE QPT. xi MARKING KIT.
xi Appendix B: QUESTIONNAIRES. xii B1: QUESTIONNAIRE FOR BUSINESS ADMINISTRATION EMPLOYEES. xii Appendix B2: QUESTIONNAIRE FOR STUDENTS. xviii Appendix C: INTERVIEW SCHEDULES.
xxvi Appendix C1: INTERVIEW SCHEDULE WITH ESP TEACHERS. xxvi Appendix C2: INTERVIEW SCHEDULE WITH CONTENT TEACHERS. xxvii Appendix C3: INTERVIEW SCHEDULE WITH ADMINISTRATORS. xxviii Appendix C4: INTERVIEW SCHEDULE WITH STUDENTS.
xxix vii Appendix C5: INTERVIEW SCHEDULE WITH BUADMIN EMPLOYEES. xxx Appendix C6: INTERVIEW SCHEDULE WITH EMPLOYERS. xxxi Appendix D: TRANSCRIPTS OF INTERVIEWS. xxxii Appendix D2: SAMPLE INTERVIEW WITH CONTENT TEACHERS.
xxxiv Appendix D3: SAMPLE INTERVIEW WITH HUEIC ADMINISTRATORS. xxxvi Appendix D4: SAMPLE INTERVIEW WITH STUDENTS. xxxvii Appendix D5: SAMPLE INTERVIEW WITH COMPANY MANAGERS. xxxviii Appendix D6: SAMPLE INTERVIEW WITH EMPLOYEES.
xl Appendix E: STATISTICS. xlii Appendix E1: BuAdmin employee questionnaires. xlii E1a: BuAdmin employees‟ demographic data. xlii E1b: Reliability Statistics of the BuAdmin employee questionnaires.
xlv Appendix E2: BuAdmin student questionnaires. xlix E2a: Demographic data about the students. xlix E2b: Reliability Statistics of the BuAdmin student questionnaires. l Appendix E3: Factor analysis results.
Questionnaires for BuAdmin employees. Questionnaires for BuAdmin students. lv Appendix F: CURRICULUM EVALUATION FORM. lxi Appendix G: DECISION ON ASSESSING THE NEW CURRICULUM AND THE PANEL‟S EVALUATION.
lxiii viii LIST OF ABREVIATIONS Ad Administrator BuAdmin Business Administration CBI Content-based Instruction CEF/CEFR Common European Framework of Reference for Languages CLT Communicative Language Teaching CNP Communication Needs Processor CO Company CT Content teacher EAP English for Academic Purposes EBP English for Business Purposes EE Employee EFL English as a Foreign Language ELT English Language Teaching EOP English for Occupational Purposes EPP English for Professional Purposes ESP English for Specific Purposes ET ESP Teacher EVP English for Vocational Purposes FL Foreign Language GE General English GIL/GIS Guided independent learning/study HUEIC Hue Industrial College L1 First Language LCPP Language and Communication Courses for Professional Purposes LSA Learning Situation Analysis M Manager MOET Ministry of Education and Training MOTI Ministry of Trade and Industry NA Needs Analysis NNS Non-native Speaker ix NS Native Speaker PSA Present Situation Analysis QPT Quick Placement Test SD Standard Deviation SL Second Language SPSS Statistical Package for the Social Sciences St Student TEFL Teaching English as a Foreign Language TESL Teaching English as a Second Language TSA Target Situation Analysis x Luận án đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Quỳnh Như (2018). Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/thiet-ke-chuong-trinh-tieng-anh-chuyen-nganh-cao-dang-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất khung chương trình tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế, tập trung vào kỹ năng nghề và chuẩn đầu ra cho sinh viên.
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế chương trình tiếng Anh chuyên ngành cho cao đẳng Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.