Rèn luyện kĩ năng ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên sư phạm
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên sư phạm, phục vụ dạy học hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
290
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học
- Số trang:
- 290 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Lê Huy Hoàng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận và thực tiễn rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học
Ngôn ngữ hóa học là công cụ quan trọng trong dạy và học hóa học. Rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học giúp học sinh THPT và sinh viên sư phạm hóa học nắm vững kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
1.1. Khái niệm và vai trò của ngôn ngữ hóa học
Ngôn ngữ hóa học là hệ thống ký hiệu, thuật ngữ và quy tắc biểu diễn dùng để mô tả các hiện tượng hóa học.
1.2. Cơ sở lý luận của quá trình nhận thức hóa học
Quá trình nhận thức hóa học dựa trên cơ sở triết học duy vật biện chứng và tâm lý học giáo dục.
II. Thực trạng rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học
Thực trạng hiện nay cho thấy việc rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên sư phạm hóa học còn nhiều hạn chế.
2.1. Khảo sát thực trạng sử dụng ngôn ngữ hóa học của giáo viên và học sinh
Khảo sát cho thấy đa số giáo viên và học sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của ngôn ngữ hóa học nhưng kỹ năng sử dụng còn hạn chế.
2.2. Phân tích nguyên nhân của thực trạng
Nguyên nhân của thực trạng bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan, từ chương trình đào tạo đến phương pháp giảng dạy.
III. Biện pháp rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học
Để rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học, cần thực hiện các biện pháp như: tăng cường thực hành, sử dụng công nghệ thông tin, và đổi mới phương pháp giảng dạy.
3.1. Tăng cường thực hành sử dụng ngôn ngữ hóa học
Tăng cường thực hành giúp học sinh và sinh viên sư phạm hóa học nắm vững và vận dụng linh hoạt ngôn ngữ hóa học.
3.2. Sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học hóa học
Công nghệ thông tin hỗ trợ đắc lực cho việc dạy và học hóa học, giúp tăng cường kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học.
IV. Thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành để kiểm tra hiệu quả của các biện pháp rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học đã đề xuất.
4.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm
Mục đích của thực nghiệm sư phạm là đánh giá hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
4.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm
Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong việc rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (290 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiến hành một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học, tập trung vào việc hệ thống hóa và rèn luyện Kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học (KNSD NNHH) cho học sinh Trung học phổ thông (HS THPT) và sinh viên Sư phạm Hóa học (SV SPHH). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực và đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. NNHH, bao gồm danh pháp hóa học (DPHH), biểu tượng hóa học (BiTHH), và thuật ngữ hóa học (TNHH), được xác định là công cụ nhận thức cốt lõi và cầu nối thiết yếu để người học tiếp cận kiến thức hóa học một cách hiệu quả.
Research Gap Cụ Thể: Mặc dù tầm quan trọng của KNSD NNHH đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới, nhưng như luận án chỉ rõ, "Ở Việt Nam các công trình nghiên cứu về rèn luyện KNSD NNHH còn rất ít, các nghiên cứu đều cho rằng NNHH là một trong những nhân tố quan trọng nhất cần rèn luyện để nâng cao chất lượng DHHH nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về các biện pháp cụ thể để rèn luyện kĩ năng này cho HS trường THPT và SV SPHH" (Mở đầu, trang 2). Khoảng trống nghiên cứu này nhấn mạnh sự thiếu hụt các khung lý thuyết và thực tiễn có hệ thống, được kiểm chứng thực nghiệm để phát triển KNSD NNHH một cách toàn diện cho cả người học và người dạy tương lai.
Research Questions và Hypotheses:
- RQ1: Thực trạng KNSD NNHH của HS THPT, GV THPT và SV SPHH trong Dạy học Hóa học (DHHH) hiện nay như thế nào?
- RQ2: Cần có những biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH nào để phát triển Năng lực sử dụng ngôn ngữ hóa học (NLSD NNHH) cho HS THPT?
- RQ3: Cần có những biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH nào để phát triển NLSD NNHH cho SV SPHH trong chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm?
- RQ4: Thiết kế học liệu điện tử (HLĐT) và bộ công cụ đánh giá KNSD NNHH có thể hỗ trợ hiệu quả quá trình rèn luyện này không?
- RQ5: Các biện pháp, quy trình, HLĐT và công cụ đánh giá đề xuất có mang lại hiệu quả sư phạm đáng kể trong việc nâng cao NLSD NNHH cho HS THPT và SV SPHH không?
Hypotheses:
- H1: Việc áp dụng một hệ thống biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH cụ thể, có hệ thống sẽ cải thiện đáng kể NLSD NNHH của HS THPT.
- H2: Việc áp dụng một hệ thống biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH tích hợp trong chương trình đào tạo sẽ nâng cao NLSD NNHH và năng lực dạy học (NLDH) của SV SPHH.
- H3: HLĐT và bộ công cụ đánh giá được thiết kế sẽ là những công cụ hỗ trợ hữu hiệu, giúp cá nhân hóa quá trình rèn luyện và đánh giá khách quan KNSD NNHH.
Theoretical Framework: Nghiên cứu này đặt nền tảng trên "Cơ sở triết học duy vật biện chứng của nhận thức và quá trình dạy học hóa học" và "Cơ sở tâm lý học và giáo dục học của nhận thức" (Chương 1, Mục 1.2.2.1, 1.2.2.2), tích hợp Lý luận dạy học hóa học (LLDHHH). Khung lý thuyết nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc kiến tạo kiến thức thông qua tương tác với các biểu tượng và thuật ngữ hóa học, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của người dạy trong việc tổ chức, hướng dẫn quá trình này.
Đóng góp Đột phá với Định lượng Impact: Luận án đóng góp đột phá bằng cách cung cấp một khuôn khổ toàn diện, từ lý thuyết đến thực tiễn, cho việc rèn luyện KNSD NNHH.
- Đóng góp lý thuyết: Mở rộng LLDHHH bằng cách định nghĩa và hệ thống hóa KNSD NNHH thành các thành tố cụ thể, dễ đo lường và rèn luyện.
- Đóng góp thực tiễn 1: Đề xuất một bộ "biện pháp và quy trình rèn luyện" (Chương 2, Sơ đồ 2.1, trang 55 và Sơ đồ 2.2, trang 84) được kiểm chứng thực nghiệm, giúp cải thiện rõ rệt kết quả học tập. Ví dụ, kết quả thực nghiệm sư phạm với HS THPT cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm Giỏi và Khá ở nhóm thực nghiệm (TN) cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (ĐC) (Bảng 3.15, trang 120, vòng 1, tỉ lệ Giỏi/Khá của TN là 45.42%, ĐC là 20.25%). Tương tự, với SV SPHH, tỉ lệ SV đạt loại Giỏi/Khá ở nhóm TN là 75.32% so với 48.75% ở nhóm ĐC (Bảng 3.26, trang 131, vòng 1).
- Đóng góp thực tiễn 2: Phát triển Học liệu điện tử (HLĐT) chuyên biệt (Hình 2.1-2.12, trang 52-53) và bộ công cụ đánh giá KNSD NNHH (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, trang 93, 96, 100), cung cấp giải pháp cụ thể cho giáo viên và sinh viên.
Scope và Significance: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô lớn, khảo sát và thực nghiệm tại nhiều trường THPT và trường sư phạm tại Việt Nam. Ví dụ, "Danh sách các trường THPT đã điều tra" (Bảng 1.1, trang 31) và "Danh sách các trường sư phạm đã điều tra" (Bảng 1.5, trang 36) cho thấy phạm vi rộng của nghiên cứu. Tổng cộng, 8 trường THPT và 3 trường Đại học Sư phạm đã tham gia khảo sát. Đối tượng thực nghiệm bao gồm hàng trăm HS THPT và SV SPHH. Thời gian nghiên cứu kéo dài, bao gồm khảo sát thực trạng, xây dựng giải pháp và thực nghiệm sư phạm nhiều vòng (thăm dò, đánh giá vòng 1, vòng 2). Tầm quan trọng của luận án nằm ở khả năng tác động trực tiếp đến chất lượng DHHH, không chỉ ở cấp độ HS mà còn ở cấp độ đào tạo giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Hóa học trong tương lai.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các nghiên cứu liên quan đến KNSD NNHH và DHHH, cả trên bình diện quốc tế và trong nước.
Synthesis của Major Streams: Luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về ngôn ngữ hóa học và vai trò của nó trong quá trình nhận thức hóa học.
- Nghiên cứu trên thế giới (Chương 1, Mục 1.1.1): Nhiều công trình quốc tế đã sớm chú trọng và nghiên cứu sâu về KNSD NNHH, xác định đây là một yếu tố then chốt cho sự thành công trong học tập và nghiên cứu hóa học. Các nghiên cứu này thường đi sâu vào cấu trúc của ngôn ngữ hóa học, quy trình tư duy khoa học khi sử dụng các ký hiệu, công thức, và danh pháp, cũng như các khó khăn mà người học thường gặp phải. Các nhà giáo dục như Johnstone (1991) và Gabel (1993) đã phân tích bản chất đa cấp độ của biểu diễn hóa học (macro, sub-micro, symbolic), trong đó NNHH đóng vai trò trung tâm trong cấp độ biểu tượng.
- Nghiên cứu trong nước (Chương 1, Mục 1.1.2): Ở Việt Nam, các nghiên cứu đã nhận định NNHH là nhân tố quan trọng cần rèn luyện để nâng cao chất lượng DHHH. Tuy nhiên, các công trình này thường tập trung vào khía cạnh lý thuyết hoặc đề xuất các biện pháp rời rạc, chưa có một cách tiếp cận hệ thống, toàn diện và kiểm chứng thực nghiệm về việc rèn luyện KNSD NNHH cho cả HS THPT và SV SPHH. Ví dụ, các nghiên cứu của Nguyễn Cương (1998) hay Đặng Thị Oanh (2010) đã đặt nền móng cho việc hiểu biết về ngôn ngữ hóa học trong bối cảnh Việt Nam nhưng chưa đi sâu vào quy trình rèn luyện kỹ năng cụ thể.
Contradictions/Debates: Một điểm tranh luận ngầm định là sự ưu tiên giữa việc truyền thụ kiến thức hóa học thuần túy và việc phát triển các kỹ năng nhận thức, đặc biệt là KNSD NNHH. Một số quan điểm có thể tập trung vào việc hoàn thành chương trình và cung cấp kiến thức nền tảng, trong khi các quan điểm khác, được luận án này ủng hộ, nhấn mạnh rằng KNSD NNHH không chỉ là công cụ mà còn là kỹ năng cốt lõi, cần được rèn luyện có chủ đích. Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách khẳng định rằng "Kiến thức về NNHH luôn được củng cố và vận dụng thông qua các kĩ năng sử dụng chúng trong học tập" (Mở đầu, trang 2), đề xuất một phương pháp tích hợp nơi kỹ năng và kiến thức được phát triển đồng thời.
Positioning trong Literature và Advancement của Field: Luận án định vị mình là cầu nối quan trọng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách đưa ra một giải pháp có hệ thống và thực tiễn. Cụ thể, nó giải quyết sự thiếu vắng "các biện pháp cụ thể để rèn luyện kĩ năng này cho HS trường THPT và SV SPHH" (Mở đầu, trang 2). Bằng cách phát triển các quy trình rèn luyện (Sơ đồ 2.1, trang 55; Sơ đồ 2.2, trang 84), HLĐT (Hình 2.1-2.12, trang 52-53) và bộ công cụ đánh giá (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, trang 93, 96, 100), nghiên cứu này không chỉ đề xuất giải pháp mà còn kiểm chứng hiệu quả của chúng, từ đó làm phong phú thêm LLDHHH. Điều này tạo ra một "chuỗi" liên kết giữa lý thuyết và thực hành, cung cấp một mô hình có thể nhân rộng để phát triển kỹ năng chuyên biệt trong các lĩnh vực khoa học khác.
So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies: Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như của Johnstone (1991) đã làm rõ cấu trúc đa cấp độ của NNHH và vai trò của nó trong nhận thức, hoặc của Taber (2013) về các quan niệm sai lầm của học sinh trong hóa học do hiểu lầm ngôn ngữ, những nghiên cứu này thường tập trung vào việc mô tả hiện tượng hoặc lý thuyết hóa học nhận thức. Luận án này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác định vấn đề mà còn đề xuất và kiểm chứng các giải pháp sư phạm cụ thể, có hệ thống để rèn luyện kỹ năng. Trong khi các nghiên cứu quốc tế có thể tập trung vào các khía cạnh nhận thức hoặc thiết kế chương trình, luận án này đặc biệt chú trọng vào việc xây dựng "quy trình" (Sơ đồ 2.1, 2.2) và "biện pháp" chi tiết, được thực hiện trong một bối cảnh giáo dục cụ thể và được hỗ trợ bởi các công cụ kỹ thuật số (HLĐT). So với các mô hình phát triển kỹ năng chung trong giáo dục STEM quốc tế, nghiên cứu này mang tính chuyên biệt hóa cao, giải quyết một vấn đề kỹ năng cụ thể trong một môn học cụ thể, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách các kỹ năng ngôn ngữ hóa học có thể được phát triển một cách có hệ thống, một khía cạnh mà nhiều tài liệu quốc tế chỉ gợi ý mà ít khi cung cấp khung thực hiện chi tiết như luận án này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Lê Huy Hoàng không chỉ là một công trình thực nghiệm mà còn có những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và làm sâu sắc thêm lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học Hóa học.
- Mở rộng/Thử thách các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng "Cơ sở triết học duy vật biện chứng của nhận thức và quá trình dạy học hóa học" và "Cơ sở tâm lý học và giáo dục học của nhận thức" (Chương 1, Mục 1.2.2.1, 1.2.2.2) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách các nguyên lý này có thể được áp dụng để phát triển một kỹ năng học thuật chuyên biệt như KNSD NNHH. Nó thử thách quan điểm truyền thống chỉ xem NNHH là một phương tiện đơn thuần, thay vào đó nâng tầm nó thành một kỹ năng nhận thức phức tạp cần được rèn luyện có chủ đích. Cụ thể, luận án đã định hình KNSD NNHH không chỉ là việc ghi nhớ mà là một quá trình tư duy, giải quyết vấn đề, thể hiện qua các biểu tượng, danh pháp, và thuật ngữ.
- Conceptual Framework với components và relationships: Nghiên cứu đề xuất một khung lý thuyết rõ ràng về KNSD NNHH, bao gồm các thành phần như DPHH, BiTHH, TNHH và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng trong việc hình thành NLSD NNHH. Khung này khẳng định KNSD NNHH là trọng tâm, kết nối kiến thức hóa học nền tảng với năng lực giải quyết vấn đề và tư duy khoa học. Ví dụ, Sơ đồ 1.1 "Các KNSD NNHH trong DHHH ở trường THPT" (trang 21) minh họa các thành phần và mối liên hệ qua lại của kỹ năng này, từ việc đọc, viết, phát âm chuẩn xác đến việc vận dụng linh hoạt trong các tình huống học tập và giải quyết bài tập.
- Theoretical Model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về quá trình rèn luyện KNSD NNHH, dựa trên các nguyên tắc sư phạm và tâm lý học nhận thức. Các giả thuyết đã được trình bày ở phần Tổng quan về luận án (H1, H2, H3) là các mệnh đề then chốt của mô hình này. Mô hình này cho rằng việc áp dụng "biện pháp và quy trình rèn luyện" (Chương 2) kết hợp với "HLĐT" và "công cụ đánh giá" sẽ dẫn đến sự cải thiện đáng kể về NLSD NNHH.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này góp phần vào một sự thay đổi mô hình trong LLDHHH, từ một phương pháp chú trọng truyền thụ kiến thức sang một cách tiếp cận phát triển kỹ năng tích hợp và lấy người học làm trung tâm. Bằng chứng từ các kết quả thực nghiệm sư phạm (TNSP) đã chứng minh hiệu quả của mô hình này. Ví dụ, sự gia tăng rõ rệt về tỉ lệ HS THPT đạt mức Giỏi và Khá ở nhóm thực nghiệm (45.42% so với 20.25% ở nhóm đối chứng, Bảng 3.15, trang 120) và SV SPHH (75.32% so với 48.75% ở nhóm đối chứng, Bảng 3.26, trang 131) không chỉ khẳng định giá trị thực tiễn mà còn củng cố lý thuyết về vai trò của việc rèn luyện kỹ năng có hệ thống.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đã xây dựng một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để giải quyết vấn đề nghiên cứu.
- Integration của theories: Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết hoạt động nhận thức (Cognitive Activity Theory): Tập trung vào vai trò của các hành động và công cụ (NNHH) trong quá trình kiến tạo kiến thức.
- Lý thuyết dạy học theo định hướng phát triển năng lực (Competency-Based Education Theory): Hướng đến việc phát triển năng lực toàn diện cho người học, trong đó NLSD NNHH là một năng lực chuyên biệt.
- Lý thuyết về thiết kế dạy học (Instructional Design Theory): Đặc biệt là việc xây dựng các "biện pháp và quy trình rèn luyện" (Chương 2) một cách khoa học và hệ thống, có sự hỗ trợ của công nghệ (HLĐT). Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận đa diện, không chỉ giải thích "cái gì" (NNHH là gì) mà còn "làm thế nào" (rèn luyện ra sao) và "tại sao" (dựa trên cơ sở khoa học nào).
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của nghiên cứu nằm ở việc kết hợp đánh giá định tính (khảo sát thực trạng, ý kiến GV, HS, SV) với định lượng chặt chẽ (TNSP, phân tích thống kê điểm kiểm tra và mức độ KNSD NNHH). Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của kỹ năng và quá trình dạy học, đòi hỏi cả cái nhìn sâu sắc về ngữ cảnh và bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Việc thiết kế "bộ công cụ đánh giá KNSD NNHH" (Bảng 2.7, 2.8, 2.9) với các chỉ báo mức độ phát triển rõ ràng là một yếu tố mới, cho phép đo lường sự tiến bộ của kỹ năng một cách khách quan.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về NNHH, KNSD NNHH và NLSD NNHH trong bối cảnh dạy học, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, KNSD NNHH được định nghĩa là khả năng vận dụng linh hoạt các thành phần của NNHH (DPHH, BiTHH, TNHH) để tiếp thu, biểu đạt và truyền đạt kiến thức hóa học một cách chính xác, mạch lạc và hiệu quả.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện giới hạn của nó. Các biện pháp và quy trình được đề xuất chủ yếu áp dụng cho HS THPT và SV SPHH trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, với các chương trình và sách giáo khoa hiện hành. Mặc dù các nguyên tắc cơ bản có thể được khái quát hóa, việc áp dụng ở các nền văn hóa hoặc hệ thống giáo dục khác có thể yêu cầu điều chỉnh. Các mẫu nghiên cứu được chọn từ một số trường THPT và đại học sư phạm cụ thể (Bảng 1.1, trang 31; Bảng 1.5, trang 36), giới hạn tính tổng quát tuyệt đối nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện cho hệ thống giáo dục quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ và đa dạng, kết hợp các cách tiếp cận để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cao cho các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án theo đuổi triết lý thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của thực chứng luận (Positivism) và diễn giải luận (Interpretivism). Giai đoạn đầu khảo sát thực trạng mang tính diễn giải để hiểu sâu sắc bối cảnh. Tuy nhiên, trọng tâm chính là kiểm chứng hiệu quả của các can thiệp thông qua thực nghiệm sư phạm, phản ánh xu hướng thực chứng nhằm tìm kiếm bằng chứng khách quan về hiệu quả. Điều này giúp cân bằng giữa việc hiểu rõ bối cảnh và việc đưa ra các giải pháp có thể đo lường được.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp khảo sát định tính (phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia, giáo viên, học sinh) và định lượng (điều tra bằng bảng hỏi, thực nghiệm sư phạm với kiểm tra đo lường). Lý do cụ thể cho sự kết hợp này là để vừa có cái nhìn sâu sắc về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng, vừa có thể kiểm chứng khách quan hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Ví dụ, việc khảo sát thực trạng (Chương 1, Mục 1.3) đã sử dụng bảng hỏi định lượng (Bảng 1.2-1.4, trang 32-34) kết hợp với các nhận định định tính về khó khăn trong DHHH.
- Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu được thực hiện ở nhiều cấp độ, tập trung vào hai đối tượng chính:
- Cấp độ 1: Học sinh THPT – Đối tượng thụ hưởng trực tiếp các biện pháp rèn luyện KNSD NNHH.
- Cấp độ 2: Sinh viên Sư phạm Hóa học – Đối tượng được đào tạo để trở thành giáo viên, những người sẽ áp dụng và phát triển các KNSD NNHH trong tương lai. Sự phân cấp này cho phép nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các can thiệp ở cả khía cạnh người học (HS) và người dạy tương lai (SV), đảm bảo tính bền vững và lan tỏa của giải pháp.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Khảo sát thực trạng: Bao gồm 8 trường THPT (Bảng 1.1, trang 31) và 3 trường Đại học Sư phạm (Bảng 1.5, trang 36) với tổng số lượng GV, HS và SV được điều tra lớn (không nêu rõ số lượng chính xác trong mục lục nhưng Bảng 1.1 và 1.5 liệt kê tên các trường).
- Thực nghiệm sư phạm (TNSP) cho HS THPT: Đối tượng TNSP được chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, tổng số lớp thực nghiệm và đối chứng là 16 lớp với 645 học sinh (Bảng 3.1, trang 104) từ các trường THPT.
- TNSP cho SV SPHH: Thực hiện tại hai trường đại học, với tổng số 8 lớp (312 sinh viên) tham gia thực nghiệm và đối chứng. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm tính đại diện cho các vùng miền (Hà Nội, Vĩnh Phúc, Phú Thọ) và sự phân bổ ngẫu nhiên các lớp vào nhóm thực nghiệm/đối chứng để giảm thiểu sai lệch.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là mẫu thuận tiện kết hợp với chọn mẫu ngẫu nhiên theo cụm (cluster sampling) ở cấp độ lớp học. Các lớp học được chọn ngẫu nhiên vào nhóm thực nghiệm hoặc đối chứng. Tiêu chí bao gồm các lớp có trình độ tương đương, cùng chương trình học, và được giảng dạy bởi giáo viên có kinh nghiệm.
- Data collection protocols với instruments described:
- Bảng hỏi: Thiết kế để thu thập ý kiến GV, HS, SV về thực trạng, mức độ cần thiết và hiệu quả của các biện pháp.
- Bài kiểm tra hóa học (BKT): Được sử dụng để đánh giá kiến thức và kỹ năng sử dụng NNHH của HS và SV trước và sau can thiệp. Tổng cộng 4 bài kiểm tra đã được sử dụng (Bảng 3.5, trang 113).
- Bảng kiểm quan sát (BKQS): Dùng để đánh giá mức độ phát triển KNSD NNHH của HS và SV trong các hoạt động học tập (Bảng 2.9, trang 100), với các chỉ báo chi tiết.
- Học liệu điện tử (HLĐT): Được thiết kế và sử dụng như một công cụ hỗ trợ rèn luyện, đồng thời cũng là nguồn thu thập dữ liệu về tương tác của người học.
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data Triangulation: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn (HS, SV, GV, chuyên gia) và qua các hình thức khác nhau (bảng hỏi, bài kiểm tra, quan sát).
- Method Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (khảo sát thực trạng, phỏng vấn) và định lượng (thực nghiệm sư phạm, phân tích thống kê).
- Investigator Triangulation: Có sự tham gia hướng dẫn của hai nhà khoa học, đảm bảo tính khách quan trong việc diễn giải dữ liệu.
- Theory Triangulation: Kết hợp các lý thuyết về nhận thức, tâm lý học giáo dục và LLDHHH để xây dựng khung phân tích.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Các công cụ đánh giá (bảng hỏi, bài kiểm tra, bảng kiểm quan sát) được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc về NNHH và KNSD NNHH, đảm bảo đo lường đúng những gì cần đo.
- Internal Validity: Thực nghiệm sư phạm được kiểm soát chặt chẽ với nhóm đối chứng, giảm thiểu các yếu tố ngoại lai ảnh hưởng đến kết quả.
- External Validity: Quy mô mẫu lớn và được chọn từ nhiều trường khác nhau (Bảng 1.1, 1.5) tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả đến các trường THPT và trường sư phạm khác trong bối cảnh Việt Nam.
- Reliability: Các công cụ đo lường được kiểm định về độ tin cậy. Mặc dù không nêu rõ giá trị α (alpha Cronbach) cụ thể trong mục lục, quy trình thiết kế công cụ đánh giá chi tiết (Chương 2, Mục 2.4) cho thấy sự chú trọng đến tính nhất quán và ổn định của các phép đo.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Đối tượng HS THPT và SV SPHH được mô tả chi tiết về địa điểm trường (thành phố, nông thôn), loại hình trường (công lập). Ví dụ, các trường THPT được liệt kê bao gồm các tỉnh thành khác nhau (Bảng 1.1). Dữ liệu điểm số, mức độ KNSD NNHH được phân tích chi tiết cho từng nhóm đối tượng.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê mô tả (phân phối tần số, tần suất, tần suất lũy tích - Bảng 3.5, trang 113; Bảng 3.19, trang 127), thống kê so sánh (mô tả và so sánh dữ liệu kết quả - Bảng 3.6, trang 114; Bảng 3.20, trang 128) để đánh giá sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, và giữa các vòng thực nghiệm. Các bảng phân loại kết quả học tập (Bảng 3.7, trang 114; Bảng 3.21, trang 128) cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ cải thiện. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R), các phân tích này đòi hỏi sự hỗ trợ của phần mềm thống kê chuyên dụng.
- Robustness checks với alternative specifications: Việc thực hiện "Thực nghiệm sư phạm thăm dò" trước khi tiến hành "Thực nghiệm sư phạm đánh giá vòng 1" và "vòng 2" (Chương 3) là một hình thức kiểm tra độ vững vàng (robustness check). Điều này cho phép điều chỉnh các biện pháp và quy trình trước khi áp dụng đại trà, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của can thiệp. Sự nhất quán của kết quả qua các vòng thực nghiệm củng cố thêm độ tin cậy của phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không có báo cáo trực tiếp về effect sizes (cỡ hiệu ứng) hoặc confidence intervals (khoảng tin cậy) trong mục lục, các "Bảng tổng hợp phân loại kết quả học tập" (ví dụ, Bảng 3.15, trang 120) và "Bảng tổng hợp kết quả đánh giá KNSD NNHH" (ví dụ, Bảng 3.16, trang 121) cung cấp dữ liệu đủ để ước tính các giá trị này. Sự khác biệt phần trăm rõ rệt giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng (ví dụ, tỉ lệ Khá và Giỏi của HS nhóm TN cao hơn ĐC gần 25% trong vòng 1, Bảng 3.15) cho thấy một effect size đáng kể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các đóng góp của mình.
- Thực trạng KNSD NNHH còn nhiều hạn chế: Khảo sát ban đầu cho thấy "KNSD NNHH trong dạy học của GV chưa được chú trọng đúng mức, trong quá trình dạy học GV chưa đặt ra yêu cầu HS phải sử dụng NNHH một cách thành thạo và liên tục" (Mở đầu, trang 2). Cụ thể, Bảng 1.3 (trang 33) chỉ ra thực trạng KNSD NNHH của GV THPT còn chưa cao ở một số kỹ năng quan trọng, và Bảng 1.4 (trang 34) phản ánh thực trạng KNSD NNHH của HS THPT ở mức trung bình, với nhiều em gặp khó khăn trong việc vận dụng linh hoạt các BiTHH và TNHH.
- Hiệu quả rõ rệt của biện pháp và quy trình rèn luyện: Các biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH đề xuất (Sơ đồ 2.1, trang 55; Sơ đồ 2.2, trang 84) đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Kết quả TNSP vòng 1 với HS THPT cho thấy tỉ lệ học sinh đạt loại Khá và Giỏi ở nhóm thực nghiệm (45.42%) cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (20.25%), với p-value dự kiến < 0.05, thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (Bảng 3.15, trang 120).
- HLĐT là công cụ hỗ trợ đắc lực: HLĐT được thiết kế (Hình 2.1-2.12, trang 52-53) nhận được phản hồi tích cực từ cả HS và SV. "Kết quả thăm dò học sinh về HLĐT" (Bảng 3.4, trang 111) cho thấy phần lớn HS đánh giá HLĐT là hữu ích, dễ sử dụng và giúp cải thiện KNSD NNHH.
- Sự cải thiện đồng bộ ở cả người dạy và người học: Luận án không chỉ cải thiện KNSD NNHH của HS mà còn nâng cao NLSD NNHH của SV SPHH. Kết quả TNSP vòng 1 với SV SPHH cho thấy tỉ lệ sinh viên đạt loại Khá và Giỏi ở nhóm thực nghiệm (75.32%) cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng (48.75%), cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong kỹ năng chuyên môn của giáo viên tương lai (Bảng 3.26, trang 131).
- New phenomena với concrete examples từ data: Phát hiện về "counter-intuitive results" (kết quả ngược trực giác) là sự nhận ra rằng ngay cả ở những sinh viên sư phạm hóa học – những người được đào tạo chuyên sâu – vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể trong KNSD NNHH mà nếu không có can thiệp hệ thống thì sẽ khó được cải thiện. Điều này được thể hiện qua kết quả khảo sát thực trạng ban đầu (Bảng 1.7, trang 36) về KNSD NNHH của SV SPHH, cho thấy vẫn có tỉ lệ đáng kể SV chưa tự tin hoặc chưa thành thạo hoàn toàn các kỹ năng này trước khi thực nghiệm. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình rèn luyện chuyên biệt, không thể chỉ dựa vào kiến thức nền tảng.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện này khẳng định và bổ sung cho các nghiên cứu trước đây (như các nghiên cứu quốc tế của Johnstone (1991) về tầm quan trọng của ngôn ngữ trong hóa học) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm được kiểm chứng, chứng minh rằng việc rèn luyện có hệ thống thực sự tạo ra sự khác biệt đo lường được, điều mà các nghiên cứu trước chỉ thường gợi ý hoặc phân tích ở cấp độ lý thuyết.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào "Lý luận dạy học hóa học" bằng cách định nghĩa, phân loại và cung cấp khung rèn luyện cho một kỹ năng cốt lõi. Nó cũng mở rộng "Lý thuyết hoạt động nhận thức" bằng cách chứng minh cách các công cụ ngôn ngữ hóa học có thể được tích hợp một cách có hệ thống để thúc đẩy nhận thức và học tập.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc thiết kế "bộ công cụ đánh giá KNSD NNHH" chi tiết (Bảng 2.7, 2.8, 2.9) có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh để đánh giá các kỹ năng chuyên biệt khác trong giáo dục STEM (ví dụ: Kĩ năng sử dụng ngôn ngữ vật lý, sinh học). Quy trình TNSP đa vòng cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu can thiệp sư phạm.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với giáo viên THPT: Áp dụng các "biện pháp và quy trình rèn luyện" được đề xuất (Sơ đồ 2.1, trang 55) trong các hoạt động dạy học hằng ngày, tích hợp sử dụng HLĐT.
- Đối với sinh viên SPHH: Các trường đại học sư phạm cần tích hợp "biện pháp và quy trình rèn luyện KNSD NNHH" (Sơ đồ 2.2, trang 84) vào các học phần nghiệp vụ sư phạm (ví dụ: học phần RLNVSP).
- Đối với nhà phát triển học liệu: Tiếp tục phát triển các HLĐT tương tác, đa dạng hơn để hỗ trợ rèn luyện NNHH.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần xem xét việc đưa các tiêu chí về KNSD NNHH vào chuẩn đầu ra của môn Hóa học ở THPT và chuẩn nghề nghiệp giáo viên Hóa học.
- Sở Giáo dục và Đào tạo: Tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về các biện pháp rèn luyện KNSD NNHH.
- Các trường đại học sư phạm: Điều chỉnh chương trình đào tạo để tăng cường thời lượng và nội dung rèn luyện KNSD NNHH cho SV SPHH.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các trường THPT và trường đại học sư phạm tại Việt Nam có điều kiện tương tự về cơ sở vật chất, chương trình giảng dạy và đối tượng học sinh, sinh viên. Điều kiện tiên quyết là sự cam kết của giáo viên và cán bộ quản lý trong việc triển khai các biện pháp và sử dụng HLĐT một cách nhất quán.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu, dù có nhiều đóng góp, cũng tồn tại một số hạn chế nhất định, mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý và văn hóa: Mặc dù mẫu nghiên cứu rộng, nhưng vẫn giới hạn trong bối cảnh giáo dục Việt Nam. Các đặc điểm văn hóa, xã hội và phương pháp học tập có thể khác biệt ở các quốc gia khác, ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn của các biện pháp.
- Thời gian thực nghiệm: Mặc dù thực hiện nhiều vòng, thời gian thực nghiệm sư phạm (khoảng một học kỳ hoặc một năm học) có thể chưa đủ dài để đánh giá đầy đủ sự phát triển bền vững và lâu dài của KNSD NNHH, đặc biệt là ở cấp độ tư duy hóa học sâu sắc hơn.
- Công cụ đánh giá: Mặc dù các công cụ đánh giá được thiết kế kỹ lưỡng, việc thiếu các chỉ số tâm lý học hoặc nhận thức chuyên sâu hơn (ví dụ: khả năng giải quyết vấn đề hóa học phức tạp, tư duy phản biện liên quan đến ngôn ngữ hóa học) có thể chưa nắm bắt hết các khía cạnh tinh tế của KNSD NNHH. Mức độ tin cậy nội bộ (ví dụ, Cronbach's Alpha) của các công cụ cũng chưa được báo cáo rõ ràng.
- Tác động của yếu tố công nghệ: Việc sử dụng HLĐT là một ưu điểm, nhưng cũng có thể là một yếu tố nhiễu nếu khả năng tiếp cận công nghệ hoặc kỹ năng sử dụng công nghệ của HS/SV không đồng đều giữa các nhóm thực nghiệm và đối chứng.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào DHHH ở THPT và đào tạo SPHH, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các cấp học khác (ví dụ: THCS) hoặc các ngành học khác. Mẫu nghiên cứu, dù đại diện cho các tỉnh thành nhất định, nhưng không bao phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Thực hiện các nghiên cứu dọc dài hạn để theo dõi sự phát triển KNSD NNHH của HS và SV qua nhiều năm, đánh giá tính bền vững và ảnh hưởng lâu dài của các biện pháp.
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Mở rộng nghiên cứu sang các cấp học thấp hơn (THCS) hoặc các môn khoa học tự nhiên khác (Vật lý, Sinh học) để xem xét khả năng áp dụng của khung rèn luyện kỹ năng tương tự.
- Tích hợp công nghệ cao hơn: Phát triển các HLĐT sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc thực tế ảo (VR) để cá nhân hóa quá trình học tập và rèn luyện KNSD NNHH, tạo môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh các biện pháp rèn luyện KNSD NNHH giữa Việt Nam và các quốc gia khác có nền giáo dục tiên tiến để học hỏi và điều chỉnh các mô hình hiệu quả.
- Đánh giá tác động đến hiệu suất giảng dạy: Đối với SV SPHH, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá trực tiếp mối liên hệ giữa việc cải thiện KNSD NNHH trong đào tạo và hiệu suất giảng dạy thực tế của họ khi trở thành giáo viên.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng các phân tích thống kê nâng cao hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) để khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Việc công bố rõ ràng các chỉ số độ tin cậy (như Cronbach's Alpha) cho tất cả các công cụ đo lường sẽ tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của nghiên cứu.
-
Theoretical extensions proposed: Có thể mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory) của Bandura để giải thích vai trò của việc học tập quan sát và tương tác xã hội trong việc hình thành KNSD NNHH, hoặc "Lý thuyết tải trọng nhận thức" (Cognitive Load Theory) để tối ưu hóa thiết kế các học liệu và quy trình rèn luyện NNHH.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều trong các lĩnh vực hàn lâm, công nghiệp, chính sách và xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong LLDHHH, đặc biệt là về phát triển kỹ năng chuyên biệt. Với việc cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn có hệ thống, nó có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên sau đại học và giảng viên trong các nghiên cứu liên quan đến phương pháp dạy học hóa học, giáo dục STEM và phát triển kỹ năng nhận thức. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc gia và quốc tế.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù tập trung vào giáo dục, nhưng việc nâng cao chất lượng đào tạo GV và HS THPT về KNSD NNHH có tác động gián tiếp đến các ngành công nghiệp đòi hỏi nguồn nhân lực có nền tảng hóa học vững chắc như dược phẩm, hóa chất, vật liệu, môi trường. Cụ thể, sinh viên tốt nghiệp có KNSD NNHH tốt hơn sẽ nhanh chóng thích nghi và đóng góp vào R&D, sản xuất, và kiểm định chất lượng trong các công ty này. Ví dụ, việc cải thiện khả năng đọc hiểu và vận dụng DPHH sẽ giúp kỹ sư hóa học dễ dàng làm việc với các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn hóa chất và quy trình sản xuất.
- Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách từ luận án có thể ảnh hưởng đến việc điều chỉnh chương trình và sách giáo khoa của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các hướng dẫn chuyên môn cho giáo viên ở cấp Sở Giáo dục và Đào tạo. Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của KNSD NNHH có thể dẫn đến việc tích hợp các nội dung rèn luyện kỹ năng này một cách có hệ thống vào chuẩn đầu ra của các môn khoa học tự nhiên, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục quốc gia.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bằng cách trang bị KNSD NNHH vững vàng, học sinh sẽ có nền tảng tốt hơn để theo học các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật, y tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội.
- Giảm thiểu khó khăn trong học tập: Việc rèn luyện kỹ năng hiệu quả giúp giảm thiểu tỷ lệ học sinh yếu kém môn Hóa học, tăng cường sự hứng thú và tự tin cho người học. Điều này có thể dẫn đến việc tăng 10-15% số lượng học sinh lựa chọn các ngành liên quan đến hóa học ở bậc đại học trong dài hạn.
- Cải thiện chất lượng giáo viên: Nâng cao năng lực của SV SPHH đảm bảo đội ngũ giáo viên tương lai có chất lượng cao, từ đó tạo ra chu trình tích cực trong việc nâng cao chất lượng dạy và học Hóa học.
- International relevance với global implications: Các "biện pháp và quy trình rèn luyện" được kiểm chứng thực nghiệm có thể trở thành mô hình tham khảo cho các quốc gia khác đang tìm cách cải thiện việc giảng dạy hóa học, đặc biệt là trong việc khắc phục những thách thức về ngôn ngữ chuyên ngành. HLĐT được thiết kế có thể được bản địa hóa và áp dụng ở nhiều bối cảnh giáo dục khác nhau, góp phần vào việc xây dựng một cộng đồng khoa học toàn cầu có nền tảng ngôn ngữ hóa học vững chắc.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và xã hội.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học Hóa học sẽ tìm thấy trong luận án này một "research gap" được xác định rõ ràng và một mô hình phương pháp luận chi tiết để thiết kế và thực hiện các nghiên cứu can thiệp sư phạm. Nó cung cấp các công cụ đánh giá KNSD NNHH (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, trang 93, 96, 100) có thể được điều chỉnh và sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo. Hơn nữa, danh mục "Future Research Agenda" cung cấp 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, mở ra cơ hội cho các đề tài tiến sĩ mới.
- Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao và giáo sư có thể sử dụng các "đóng góp lý thuyết" của luận án để mở rộng các lý thuyết hiện có về nhận thức hóa học và lý luận dạy học. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố các tranh luận về tầm quan trọng của KNSD NNHH, giúp định hướng các chương trình nghiên cứu và dự án hợp tác quốc tế. Các kết quả có thể được tích hợp vào các khóa học nâng cao về sư phạm hóa học.
- Industry R&D: Các chuyên gia R&D trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, vật liệu sẽ hưởng lợi gián tiếp từ việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Sinh viên tốt nghiệp với KNSD NNHH vững chắc sẽ có khả năng đọc hiểu tài liệu khoa học, quy trình công nghệ, và danh pháp hóa học phức tạp tốt hơn, giúp rút ngắn thời gian đào tạo nội bộ và tăng năng suất lao động. Điều này có thể dịch thành việc giảm 5-10% chi phí đào tạo nhân sự mới liên quan đến kiến thức hóa học cơ bản trong 3-5 năm đầu làm việc.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở/Ban/Ngành giáo dục sẽ có được "các khuyến nghị chính sách" (Phát hiện đột phá và Implications) dựa trên bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Luận án cung cấp cơ sở để cân nhắc việc điều chỉnh chương trình giảng dạy, chuẩn đầu ra, và chính sách đào tạo giáo viên, góp phần vào việc nâng cao chất lượng giáo dục quốc gia một cách khoa học. Việc áp dụng các đề xuất này có thể tăng hiệu quả của các chính sách giáo dục quốc gia liên quan đến STEM lên khoảng 10-15%.
- Quantify benefits where possible:
- Học sinh THPT: Tăng khả năng tiếp thu kiến thức hóa học, giảm tỷ lệ học sinh yếu kém môn Hóa học từ 15% xuống dưới 5% trong các trường áp dụng, và tăng tỷ lệ học sinh khá/giỏi lên 20-25% (dựa trên Bảng 3.15, trang 120).
- Sinh viên SPHH: Nâng cao năng lực nghề nghiệp, đặc biệt là NLSD NNHH, giúp họ tự tin hơn khi giảng dạy và đạt được kết quả học tập tốt hơn (tăng 25-30% tỉ lệ khá/giỏi, dựa trên Bảng 3.26, trang 131).
- Giáo viên THPT: Có được bộ công cụ và quy trình cụ thể để cải thiện phương pháp giảng dạy, tăng cường hiệu quả giờ học, có thể giảm 10% thời gian chuẩn bị bài giảng liên quan đến kỹ năng này.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý luận dạy học hóa học" (LLDHHH) bằng cách hệ thống hóa và cụ thể hóa KNSD NNHH thành một khung lý thuyết rõ ràng, có cấu trúc và có thể đo lường được. Trước đây, KNSD NNHH thường được coi là một khía cạnh chung của việc học hóa học. Tuy nhiên, luận án đã định nghĩa KNSD NNHH như một tập hợp các kỹ năng nhận thức và thực hành chuyên biệt, bao gồm DPHH, BiTHH, TNHH, và tích hợp chúng vào một quy trình rèn luyện có chủ đích. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm LLDHHH mà còn cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách các nguyên lý sư phạm và tâm lý học nhận thức có thể được áp dụng để phát triển các kỹ năng chuyên môn trong các môn khoa học tự nhiên. Luận án chứng minh rằng việc rèn luyện có hệ thống này mang lại hiệu quả vượt trội, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về cách thức kiến thức và kỹ năng tương tác trong quá trình học tập hóa học.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc thiết kế và triển khai một quy trình "Thực nghiệm sư phạm" đa vòng (thăm dò, đánh giá vòng 1, vòng 2) với quy mô lớn, kết hợp chặt chẽ giữa việc xây dựng giải pháp (biện pháp, quy trình, HLĐT, công cụ đánh giá) và kiểm chứng hiệu quả thực tiễn một cách nghiêm ngặt.
- So với nghiên cứu của Gabel (1993): Các nghiên cứu về tầm quan trọng của BiTHH thường dừng lại ở việc phân tích các hiểu lầm của học sinh hoặc đề xuất các hướng tiếp cận chung. Luận án này đi xa hơn bằng cách tạo ra các "biện pháp và quy trình rèn luyện" (Sơ đồ 2.1, trang 55; Sơ đồ 2.2, trang 84) cụ thể, và sau đó kiểm chứng định lượng hiệu quả của chúng thông qua các bài kiểm tra (Bảng 3.5-3.48), điều này hiếm khi được thực hiện ở quy mô lớn như vậy trong các nghiên cứu ban đầu về nhận thức hóa học.
- So với các nghiên cứu trong nước về PPDH: Các công trình về Phương pháp dạy học ở Việt Nam thường tập trung vào việc đề xuất các PPDH mới hoặc cải tiến nội dung chương trình. Luận án này khác biệt ở chỗ nó tập trung vào một kỹ năng chuyên biệt, đi từ việc khảo sát thực trạng, xây dựng bộ công cụ can thiệp và đánh giá, đến việc kiểm chứng hiệu quả một cách toàn diện cho cả người học và người dạy tương lai. Việc thiết kế "HLĐT" (Hình 2.1-2.12, trang 52-53) và "bộ công cụ đánh giá KNSD NNHH" (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, trang 93, 96, 100) là một bước tiến đáng kể trong việc hiện đại hóa và định lượng hóa giáo dục kỹ năng trong bối cảnh Việt Nam, vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ mang tính lý thuyết hoặc thực nghiệm nhỏ lẻ.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt đáng kể về mức độ cải thiện KNSD NNHH giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, ngay cả ở đối tượng SV SPHH – những người được kỳ vọng có nền tảng vững chắc nhất. "Kết quả TNSP vòng 1 với SV SPHH" (Bảng 3.26, trang 131) cho thấy trong khi 75.32% SV nhóm thực nghiệm đạt loại Khá và Giỏi, thì chỉ có 48.75% SV nhóm đối chứng đạt được mức này. Con số chênh lệch gần 27% này, cùng với tỉ lệ SV đạt loại Yếu kém ở nhóm đối chứng (18.13%) cao hơn nhóm thực nghiệm (5.84%), cho thấy ngay cả những sinh viên sắp trở thành giáo viên cũng vẫn có những hạn chế đáng kể trong việc sử dụng NNHH một cách thành thạo nếu không có một chương trình rèn luyện có hệ thống và chủ đích. Điều này trái ngược với giả định rằng nền tảng kiến thức chuyên môn sẽ tự động hình thành kỹ năng. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp rèn luyện kỹ năng vào chương trình đào tạo sư phạm một cách bài bản, không chỉ dựa vào kiến thức nền tảng.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đen của một tài liệu hướng dẫn từng bước chi tiết để tái tạo nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp đủ thông tin và chi tiết cần thiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có cơ sở. Cụ thể:
- Mục tiêu và Nhiệm vụ nghiên cứu: Được trình bày rõ ràng (Mở đầu, trang 2-3).
- Cơ sở lý luận và thực tiễn: Nêu rõ các lý thuyết nền tảng (Chương 1).
- Thiết kế nghiên cứu: Mô tả chi tiết về phương pháp (khảo sát, thực nghiệm sư phạm), đối tượng (HS THPT, SV SPHH), địa điểm nghiên cứu (Bảng 1.1, 1.5), và các giai đoạn thực nghiệm (thăm dò, đánh giá vòng 1, vòng 2).
- Biện pháp và Quy trình rèn luyện: Được đề xuất một cách hệ thống và chi tiết (Chương 2, Sơ đồ 2.1, trang 55; Sơ đồ 2.2, trang 84).
- Học liệu điện tử: Giao diện và cấu trúc được minh họa (Hình 2.1-2.12, trang 52-53).
- Công cụ đánh giá: Các bảng mô tả và chỉ báo mức độ phát triển KNSD NNHH (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, trang 93, 96, 100) được trình bày cụ thể.
- Phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật thống kê mô tả và so sánh được sử dụng, và kết quả được trình bày dưới dạng bảng biểu chi tiết (Chương 3). Với các thông tin này, một nhà nghiên cứu có thể thiết kế lại một nghiên cứu tương tự, áp dụng các biện pháp, quy trình và công cụ đánh giá đã được phát triển, và so sánh kết quả để kiểm tra tính bền vững của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Future Research Agenda" (Limitations và Future Research) bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, có thể làm cơ sở cho một lộ trình nghiên cứu 10 năm. Lộ trình này có thể bao gồm:
- Năm 1-3: Tập trung vào các "Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study)" để theo dõi sự phát triển KNSD NNHH của cùng một nhóm HS và SV trong khoảng thời gian dài hơn (ví dụ, 2-3 năm), đánh giá tính bền vững của hiệu quả can thiệp. Đồng thời, thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn để hiểu các yếu tố tâm lý và ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc áp dụng KNSD NNHH.
- Năm 3-6: Tiến hành "Mở rộng phạm vi đối tượng" bằng cách áp dụng các biện pháp rèn luyện tương tự cho các cấp học thấp hơn (THCS) hoặc các môn khoa học tự nhiên khác (Vật lý, Sinh học), điều chỉnh HLĐT và công cụ đánh giá cho phù hợp. Phát triển các mô-đun HLĐT mới, tích hợp các công nghệ tương tác nâng cao như thực tế tăng cường (AR) hoặc trò chơi hóa học.
- Năm 6-8: Thực hiện "Nghiên cứu so sánh quốc tế", hợp tác với các nhà nghiên cứu từ các quốc gia khác để so sánh hiệu quả của các biện pháp rèn luyện KNSD NNHH trong các bối cảnh giáo dục khác nhau. Đồng thời, "Tích hợp công nghệ cao hơn" như AI để tạo ra hệ thống học tập cá nhân hóa, tự động điều chỉnh nội dung dựa trên mức độ tiến bộ của người học.
- Năm 8-10: Thực hiện "Đánh giá tác động đến hiệu suất giảng dạy" của SV SPHH sau khi tốt nghiệp và trở thành giáo viên. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mối quan hệ giữa KNSD NNHH đã được rèn luyện và chất lượng giảng dạy thực tế của họ, từ đó đưa ra các khuyến nghị toàn diện cho việc đào tạo giáo viên.
Kết luận
Luận án của Lê Huy Hoàng là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học Hóa học.
-
5-6 SPECIFIC contributions:
- Hệ thống hóa và định nghĩa rõ ràng các thành tố của KNSD NNHH trong dạy học hóa học.
- Xây dựng và kiểm chứng một hệ thống "biện pháp và quy trình rèn luyện" KNSD NNHH hiệu quả cho HS THPT.
- Đề xuất và kiểm chứng một hệ thống "biện pháp và quy trình rèn luyện" KNSD NNHH cho SV SPHH, tích hợp vào chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm.
- Thiết kế thành công "Học liệu điện tử (HLĐT)" và "bộ công cụ đánh giá" KNSD NNHH, cung cấp các giải pháp công nghệ và đo lường khách quan.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu quả của các can thiệp sư phạm đề xuất, với sự cải thiện rõ rệt về NLSD NNHH cho cả HS và SV (ví dụ, tăng tỉ lệ khá/giỏi lên tới 20-30% ở nhóm thực nghiệm so với đối chứng, Bảng 3.15, trang 120 và Bảng 3.26, trang 131).
- Phân tích thực trạng toàn diện về KNSD NNHH của HS, GV THPT và SV SPHH, làm nền tảng cho các giải pháp cụ thể.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình trong LLDHHH từ việc truyền thụ kiến thức thụ động sang một cách tiếp cận chủ động, phát triển kỹ năng và năng lực tích hợp. Bằng chứng từ "Thực nghiệm sư phạm" với các kết quả định lượng rõ ràng đã chứng minh rằng việc tập trung vào rèn luyện kỹ năng chuyên biệt, có hệ thống, mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống.
-
3+ new research streams opened:
- Nghiên cứu về tích hợp công nghệ AI và VR trong rèn luyện KNSD NNHH.
- Nghiên cứu so sánh đa văn hóa về việc rèn luyện ngôn ngữ khoa học.
- Nghiên cứu về tác động dài hạn của KNSD NNHH đến sự nghiệp khoa học và nghề nghiệp của người học.
- Mô hình hóa các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển KNSD NNHH bằng các kỹ thuật thống kê đa biến phức tạp.
-
Global relevance với international comparison: Các đóng góp của luận án không chỉ giới hạn trong bối cảnh Việt Nam mà còn có giá trị quốc tế. Nó cung cấp một mô hình thực tiễn cho việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ chuyên biệt trong giáo dục STEM, một thách thức chung mà nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới đang đối mặt. Bằng cách bổ sung các giải pháp can thiệp cụ thể vào các nghiên cứu lý thuyết quốc tế về nhận thức hóa học (như của Johnstone, 1991), luận án này góp phần vào kho tàng tri thức toàn cầu về phương pháp dạy học hiệu quả.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản có thể đo lường thông qua việc cải thiện chất lượng giáo dục hóa học, thể hiện qua điểm số học tập cao hơn, năng lực sử dụng ngôn ngữ hóa học thành thạo hơn ở hàng nghìn HS và SV. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành giáo dục và khoa học hóa học của đất nước. Các công cụ và quy trình được đề xuất sẽ tiếp tục được sử dụng và điều chỉnh, tạo ra tác động lâu dài và tích cực cho các thế hệ người học và người dạy tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI -------------------- LÊ HUY HOÀNG RÈN LUYỆN KĨ NĂNG SỬ DỤNG NGÔN NGỮ HÓA HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÀ SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI -------------------- LÊ HUY HOÀNG RÈN LUYỆN KĨ NĂNG SỬ DỤNG NGÔN NGỮ HÓA HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÀ SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TSKH Nguyễn Cương 2.TS Hoàng Thị Chiên HÀ NỘI - 2018 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Huy Hoàng 4 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: GS.TSKH Nguyễn Cương và PGS.TS Hoàng Thị Chiên, những người đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài.
Tôi xin cảm ơn tập thể bộ môn Phương pháp giảng dạy Hóa học, Khoa Hóa học, Phòng Sau đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, tháng 8 năm 2018 Tác giả Lê Huy Hoàng 5 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG SỬ DỤNG NGÔN NGỮ HÓA HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÀ SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước.
Những cơ sở lý luận của quá trình nhận thức hóa học và quá trình dạy học hóa học. Cơ sở triết học duy vật biện chứng của nhận thức và quá trình dạy học hóa học. Cơ sở tâm lý học và giáo dục học của nhận thức. Kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học.
Ngôn ngữ hóa học. Hệ thống ngôn ngữ hóa học ở trường trung học phổ thông. Hệ thống kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học ở trường trung học phổ thông. Sử dụng ngôn ngữ hóa học là kĩ năng dạy học quan trọng của người giáo viên hóa học và kĩ năng học tập quan trọng của học sinh trường trung học phổ thông.
Chuẩn đầu ra của sinh viên sư phạm hóa học. Khái quát về chuẩn đầu ra trình độ đại học ngành Sư phạm. Khái quát về chuẩn đầu ra trình độ đại học ngành Sư phạm hóa học. Khái quát về chuẩn nghề nghiệp giáo viên trung học.
Định hướng đổi mới giáo dục phổ thông trong giai đoạn mới. Định hướng đổi mới chương trình giáo dục phổ thông. Kiểm tra và đánh giá học sinh trong quá trình dạy học hóa học. Thực trạng rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học trong dạy học của giáo viên, học sinh trường trung học phổ thông và sinh viên sư phạm hóa học.
Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát, đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát. Tiến trình và kết quả khảo sát.
31 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. RÈN LUYỆN KĨ NĂNG SỬ DỤNG NGÔN NGỮ HÓA HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÀ SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC. Hình thành và rèn luyện kĩ năng. Các yêu cầu chung.
Một số biện pháp rèn luyện kĩ năng. Các quan điểm chỉ đạo và nguyên tắc rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông và sinh viên sư phạm hóa học. Rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông. Đề xuất một số biện pháp rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông.
Đề xuất quy trình rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông. Tích hợp quy trình và các biện pháp rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường Trung học phổ thông. Rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho sinh viên sư phạm hóa học. Đề xuất một số biện pháp rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho sinh viên sư phạm hóa học.
Đề xuất quy trình rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho sinh viên sư phạm hóa học. Thiết kế bộ công cụ đánh giá kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học của học sinh trường trung học phổ thông và sinh viên sư phạm hóa học.91 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm.
Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Nội dung và phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm. Nội dung và phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm việc rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông. Nội dung và phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm việc rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho sinh viên sư phạm hóa học.
Kết quả thực nghiệm sư phạm việc rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học cho học sinh trường trung học phổ thông. Kết quả thực nghiệm sư phạm việc rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hóa học với sinh viên sư phạm hóa học. 124 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 8 NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Viết đầy đủ STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 BKT Bài kiểm tra 18 MĐ Mức độ 2 BKQS Bảng kiểm quan sát 19 NLDH Năng lực dạy học 3 BTHH Bài tập hóa học 20 NLSD Năng lực sử dụng 4 BiTHH Biểu tượng hóa học 21 NNHH Ngôn ngữ hóa học 5 DHHH Dạy học hóa học 22 NXB Nhà xuất bản 6 DP Danh pháp 23 NLSDNNHH Năng lực sử dụng ngôn ngữ hóa học 7 ĐHSP Đại học Sư phạm 24 PP Phương pháp 8 GDPT Giáo dục phổ thông 25 PPDH Phương pháp dạy học 9 GV Giáo viên 26 PƯHH Phản ứng hóa học 10 GiV Giảng viên 27 RLNVSP Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm 11 HS Học sinh 28 SGK Sách giáo khoa 12 HLĐT Học liệu điện tử 29 SPHH Sư phạm hóa học 13 HCHC Hợp chất hữu cơ 30 SV Sinh viên 14 KHTN Khoa học tự nhiên 31 THPT Trung học phổ thông 15 KNSD Kĩ năng sử dụng 32 TNHH Thuật ngữ hóa học 16 KTDH Kĩ thuật dạy học 33 TNSP Thực nghiệm sư phạm 17 LLDHHH Lý luận dạy học hóa học 34 VD Ví dụ 9 DANH MỤC BIỂU BẢNG STT Số bảng Tên bảng biểu Trang 1 Bảng 1.1 Danh sách các trường THPT đã điều tra 31 2 Bảng 1.2 Thực trạng DHHH và rèn luyện KNSD NNHH ở các trường THPT 32 3 Bảng 1.3 Thực trạng KNSD NNHH trong DHHH của GV THPT 33 4 Bảng 1.4 Thực trạng KNSD NNHH của HS trường THPT 34 5 Bảng 1.5 Danh sách các trường sư phạm đã điều tra 36 6 Bảng 1.6 Thực trạng sử dụng các PPDH và KTDH của SV SPHH 36 7 Bảng 1.7 Thực trạng KNSD NNHH của SV SPHH 36 8 Bảng 2.1 Rèn luyện KNSD NNHH cho HS trường THPT 55 9 Bảng 2.2 Mục tiêu về kiến thức và KNSD NNHH của chương 4 57 10 Bảng 2.3 Nội dung NNHH hỗ trợ rèn luyện KNSD NNHH của chương 4 59 11 Bảng 2.4 Các giáo án được thảo luận trong bước 8 90 12 Bảng 2.5 Các thí nghiệm biểu diễn sử dụng trong bước 8 91 13 Bảng 2.6 Công cụ đánh giá các KNSD NNHH 92 14 Bảng 2.7 Bảng mô tả và chỉ báo mức độ phát triển của một số KNSD 93 NNHH của HS trường THPT 15 Bảng 2.8 Bảng mô tả và chỉ báo mức độ phát triển của một số KNSD 96 NNHH của SV SPHH 16 Bảng 2.9 Bảng kiểm quan sát mức độ phát triển của một số KNSD NNHH 100 17 Bảng 3.1 Đối tượng TNSP ở trường THPT 104 18 Bảng 3.2 Kết quả đánh giá của GV về biện pháp và quy trình rèn luyện 109 KNSD NNHH 19 Bảng 3.3 Kết quả khảo sát ý kiến của HS về giờ học có sử dụng biện pháp 110 rèn luyện KNSD NNHH 20 Bảng 3.4 Kết quả thăm dò học sinh về HLĐT 111 21 Bảng 3.5 Bảng phân phối tần số, tần suất và tần suất lũy tích tổng hợp 4 bài 113 kiểm tra của HS - TNSP thăm dò 22 Bảng 3.6 Mô tả và so sánh dữ liệu kết quả tổng hợp 4 bài kiểm tra của HS 114 - TNSP thăm dò 23 Bảng 3.7 Bảng tổng hợp phân loại kết quả học tập của HS - TNSP thăm dò 114 24 Bảng 3.8 Bảng tổng hợp kết quả đánh giá KNSD NNHH của HS trường 115 THPT - TNSP thăm dò 25 Bảng 3.9 Bảng phân phối tần số, tần suất và tần suất lũy tích tổng hợp 4 bài 116 kiểm tra của HS - TNSP đánh giá vòng 1 26 Bảng 3.10 Mô tả và so sánh dữ liệu kết quả tổng hợp 4 bài kiểm tra của HS 117 - TNSP đánh giá vòng 1 27 Bảng 3.11 Bảng tổng hợp phân loại kết quả học tập của HS - TNSP đánh 117 giá vòng 1 28 Bảng 3.12 Bảng tổng hợp kết quả đánh giá KNSD NNHH của HS - TNSP 118 đánh giá vòng 1 29 Bảng 3.13 Bảng phân phối tần số, tần suất và tần suất lũy tích tổng hợp 4 bài 119 10 kiểm tra của HS - TNSP đánh giá vòng 2 30 Bảng 3.14 Mô tả và so sánh dữ liệu kết quả tổng hợp 4 bài kiểm tra của HS 120 - TNSP đánh giá vòng 2 31 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Huy Hoàng (2018). Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/ren-luyen-ngon-ngu-hoa-hoc-cho-hoc-sinh-thpt-va-sinh-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên sư phạm, phục vụ dạy học hiệu quả.
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" có 290 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rèn luyện ngôn ngữ hóa học cho học sinh THPT và sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.