Luận án tiến sĩ: Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống - Bùi Thị Loan

Luận án tiến sĩ giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kỹ năng sống, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học
Số trang:
186 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học

Học sinh tiểu học là đối tượng dễ bị tổn thương trước các hành vi xâm hại. Nhận thức chưa hoàn thiện khiến lứa tuổi này khó nhận biết các ranh giới an toàn. Công tác phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học vì vậy đóng vai trò vô cùng cấp thiết. Nhiệm vụ này bảo đảm sự an toàn thể chất và sức khỏe tâm sinh lý cho trẻ nhỏ. Tiếp cận kỹ năng sống mở ra giải pháp giáo dục toàn diện và chủ động. Phương pháp này chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành phản xạ hành vi tự vệ cụ thể. Trẻ hình thành năng lực tự bảo vệ trước mọi tình huống nguy hiểm bất ngờ. Môi trường giáo dục an toàn tạo điều kiện cho trẻ phát triển thể chất và nhân cách toàn diện.

1.1. Thực trạng nguy cơ xâm hại tình dục ở lứa tuổi tiểu học

Số vụ việc xâm hại trẻ em có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp. Đối tượng thực hiện hành vi xấu thường là người quen hoặc người có mối quan hệ thân cận. Trẻ tiểu học thường thiếu cảnh giác trước các cử chỉ thân mật bất thường. Tâm lý sợ hãi hoặc bị đe dọa khiến nạn nhân có xu hướng im lặng và giấu kín sự việc. Sự phát triển của mạng internet cũng làm tăng nguy cơ tiếp xúc với các nội dung độc hại. Trẻ em đối mặt với nguy cơ bị lừa gạt hoặc dụ dỗ qua không gian mạng. Nhiều em chưa từng được trang bị kỹ năng nhận diện nguy cơ từ sớm. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhà trường và xã hội cần có những giải pháp can thiệp sớm và hiệu quả.

1.2. Vai trò của giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường

Giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường tạo nền tảng vững chắc giúp học sinh rèn luyện tư duy tự chủ. Hoạt động này kết hợp chặt chẽ với chương trình giáo dục giới tính tiểu học bài bản. Học sinh được học cách hiểu về cơ thể, tôn trọng bản thân và tôn trọng người khác. Mọi bài học đều hướng đến việc nâng cao phản xạ tự bảo vệ trong môi trường thực tế. Nhà trường đóng vai trò là không gian an toàn để truyền tải kiến thức nhạy cảm một cách khoa học. Giáo viên sử dụng phương pháp giảng dạy trực quan, sinh động và dễ hiểu. Học sinh được tham gia thảo luận, đóng vai và thực hành các tình huống cụ thể. Cách tiếp cận này loại bỏ tâm lý e ngại của trẻ khi trao đổi về chủ đề cơ thể.

II. Kỹ năng phòng tránh xâm hại trẻ em theo kĩ năng sống

Rèn luyện kỹ năng phòng tránh xâm hại trẻ em là cốt lõi của giáo dục kỹ năng sống. Quá trình này giúp trẻ nhận biết sớm các hành vi sai trái và không an toàn. Trẻ được trang bị khả năng đánh giá tình huống và đưa ra quyết định chính xác. Đây là hành trang cần thiết giúp trẻ bước vào xã hội một cách an toàn và tự tin. Giáo dục kỹ năng không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu thông tin đơn thuần. Quá trình này chú trọng vào việc hình thành phản xạ hành động tự nhiên ở học sinh. Trẻ tự tin kiểm soát các mối quan hệ xã hội xung quanh. Khả năng tự lập và phòng vệ từ đó được nâng cao rõ rệt qua từng cấp học.

2.1. Nhận diện các hành vi và dấu hiệu trẻ bị xâm hại

Trẻ cần được học cách phân biệt hành vi chạm an toàn và hành vi chạm xấu. Bất kỳ hành vi đụng chạm nào khiến trẻ cảm thấy khó chịu, xấu hổ hoặc sợ hãi đều là dấu hiệu cảnh báo. Người lớn cần theo dõi sát sao các dấu hiệu trẻ bị xâm hại để kịp thời can thiệp. Các biểu hiện bao gồm sự thay đổi đột ngột về tâm lý, hành vi thu mình, lo âu hoặc sợ tiếp xúc với người cụ thể. Về thể chất, những tổn thương bất thường hoặc rối loạn giấc ngủ cũng là tín hiệu đáng lo ngại. Nhận diện sớm dấu hiệu giúp ngăn chặn hậu quả tâm lý kéo dài. Gia đình và thầy cô cần duy trì sự nhạy cảm và quan sát cẩn trọng hàng ngày. Việc lắng nghe chân thành giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn đe dọa trẻ.

2.2. Rèn luyện kỹ năng từ chối và thoát hiểm khi gặp nguy hiểm

Kỹ năng từ chối và thoát hiểm là công cụ then chốt trong kỹ năng tự bảo vệ bản thân. Học sinh cần rèn luyện phản xạ nói 'Không' một cách dứt khoát trước các yêu cầu đụng chạm vô lý. Trẻ không được nhận quà hoặc đi theo người lạ mà không có sự đồng ý của cha mẹ. Khi bị đe dọa hoặc tấn công, trẻ cần hét to để thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh. Học sinh cần nắm vững các cách di chuyển nhanh đến nơi đông người hoặc tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp. Các bài tập mô phỏng tình huống giúp trẻ ghi nhớ các thao tác chạy thoát an toàn. Trẻ không giữ bí mật về những hành vi khiến bản thân hoảng sợ. Sự chủ động và quyết đoán là yếu tố quyết định để bảo vệ an toàn tính mạng.

III. Quy tắc bảo vệ cơ thể an toàn cho học sinh tiểu học

Các mô hình quy tắc trực quan giúp học sinh tiểu học ghi nhớ kiến thức phòng vệ dễ dàng. Những hình ảnh biểu trưng đơn giản hỗ trợ trẻ hiểu sâu về ranh giới cá nhân. Phương pháp này biến những khái niệm trừu tượng thành hướng dẫn thực hành dễ áp dụng. Trẻ có thể tự kiểm tra hành vi giao tiếp mỗi ngày trong cuộc sống. Việc ghi nhớ các quy tắc giúp học sinh phân định rõ các mối quan hệ xã hội. Trẻ biết cách xử lý linh hoạt khi gặp phải các tình huống tiếp xúc bất thường. Kiến thức này tạo lập ranh giới bất khả xâm phạm đối với thân thể của mỗi cá nhân. Tính tự giác và ý thức trách nhiệm với sự an toàn của bản thân được củng cố liên tục.

3.1. Ứng dụng quy tắc 5 ngón tay trong giao tiếp hàng ngày

Quy tắc 5 ngón tay là phương pháp trực quan giúp trẻ xác định các mức độ tiếp xúc cơ thể. Ngón cái đại diện cho người thân ruột thịt như ông bà, bố mẹ, anh chị em; trẻ có thể ôm hôn thân thiết. Ngón trỏ dành cho người quen như họ hàng, thầy cô, bạn bè; chỉ cho phép nắm tay hoặc khoác vai nhẹ nhàng. Ngón giữa dành cho người quen biết sơ giao; trẻ chỉ nên chào hỏi và bắt tay. Ngón áp út dành cho người mới gặp lần đầu; hành động an toàn là vẫy tay chào. Ngón út dành cho người hoàn toàn xa lạ; trẻ cần giữ khoảng cách và từ chối mọi tiếp xúc gần gũi. Quy tắc này tạo ra ranh giới giao tiếp rõ ràng và ngăn chặn các hành vi tiếp cận mờ ám.

3.2. Bảo vệ vùng đồ bơi an toàn và quy tắc đồ lót PANTS

Quy tắc đồ lót PANTS và khái niệm vùng đồ bơi an toàn khẳng định quyền riêng tư thân thể của trẻ. Vùng đồ bơi bao gồm ngực, phần giữa hai đùi và mông; đây là khu vực riêng tư tuyệt đối. Không ai có quyền nhìn thấy hoặc chạm vào khu vực này trừ trường hợp bác sĩ khám bệnh có cha mẹ đi cùng. Mỗi chữ cái trong từ PANTS mang một thông điệp hành động rõ ràng. Trẻ ghi nhớ rằng những vùng kín thuộc về riêng cá nhân, không ai được xâm phạm. Trẻ cần kiên quyết từ chối những bí mật xấu làm bản thân lo lắng. Việc hiểu rõ ranh giới đồ lót nâng cao đáng kể kỹ năng phòng tránh xâm hại trẻ em. Trẻ sẵn sàng lên tiếng thông báo ngay cho người lớn tin cậy khi có hành vi vi phạm.

IV. Biện pháp phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh

Thực thi các biện pháp phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh đòi hỏi sự đồng bộ và đa dạng hóa hình thức. Nhà trường cần kết hợp linh hoạt giữa lý thuyết chuyên đề và thực hành trải nghiệm. Việc tạo dựng không gian học tập cởi mở giúp học sinh không còn tâm lý ngần ngại. Mọi bài học đều cần gắn liền với bối cảnh đời sống thực tế của lứa tuổi học sinh. Đổi mới phương pháp giảng dạy là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục. Các chuyên đề phòng ngừa cần được thiết kế phù hợp với sự phát triển tâm lý từng khối lớp. Hoạt động tương tác nhóm và giải quyết vấn đề giúp trẻ chủ động tiếp thu kiến thức. Nhờ đó, năng lực tự bảo vệ của học sinh được hình thành một cách tự nhiên và bền vững.

4.1. Tích hợp giáo dục phòng vệ vào các môn học chính khóa

Tích hợp nội dung phòng chống xâm hại vào các môn học như Đạo đức, Tự nhiên và Xã hội mang lại hiệu quả cao. Giáo viên lồng ghép các bài học về bảo vệ bản thân và tôn trọng thân thể vào từng tiết học cụ thể. Trẻ được học cách nhận biết các bộ phận cơ thể và quyền bất khả xâm phạm đối với thân thể. Cách làm này giúp kiến thức thẩm thấu tự nhiên mà không gây áp lực học tập. Nội dung giảng dạy được sắp xếp theo mức độ từ đơn giản đến nâng cao theo từng khối lớp. Học sinh lớp 1, lớp 2 tập trung vào nhận biết ranh giới thân thể và quy tắc vệ sinh an toàn. Học sinh lớp 4, lớp 5 học sâu hơn về kỹ năng từ chối, giải quyết tình huống phức tạp và bảo vệ bản thân trên mạng. Tính liên tục trong chương trình giúp củng cố kiến thức vững chắc.

4.2. Xây dựng tình huống thực tế và tư vấn tâm lý học đường

Tổ chức các buổi diễn tập tình huống thực tế giúp học sinh rèn luyện phản xạ ứng phó nhanh nhạy. Trẻ được đóng vai xử lý các tình huống giả định như bị theo dõi, bị người lạ dụ dỗ hoặc bị đụng chạm bất thường. Qua thực hành, học sinh học cách giữ bình tĩnh, la hét báo động và tìm đường thoát thân. Kinh nghiệm thực tế này gia tăng sự tự tin cho trẻ khi gặp rủi ro ngoài đời thực. Bên cạnh đó, việc thiết lập phòng tư vấn tâm lý học đường tạo chỗ dựa an toàn cho học sinh. Cán bộ tư vấn lắng nghe, chia sẻ và tháo gỡ các vướng mắc khó nói của học sinh. Môi trường tâm lý tin cậy giúp phát hiện sớm các nguy cơ tổn thương để có biện pháp can thiệp kịp thời. Công tác tham vấn học đường đóng vai trò như chiếc cầu nối bảo vệ sự bình an của trẻ.

V. Phối hợp nhà trường và gia đình bảo vệ trẻ tiểu học

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và toàn xã hội tạo nên mạng lưới bảo vệ trẻ vững chắc. Mỗi chủ thể giữ một vai trò không thể tách rời trong việc bảo đảm an toàn cho học sinh. Thông tin hai chiều liên tục giúp nhận diện sớm các dấu hiệu nguy cơ tiềm ẩn. Đây là giải pháp căn cơ để xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh cho thế hệ tương lai. Trách nhiệm bảo vệ trẻ em không thuộc về riêng một cá nhân hay tổ chức đơn lẻ. Sự liên kết này đòi hỏi sự đồng thuận cao về nhận thức và hành động của mọi lực lượng xã hội. Các chính sách bảo vệ trẻ em cần được phổ biến rộng rãi và thực thi nghiêm túc. Toàn xã hội chung tay tạo dựng một vành đai an toàn cho trẻ em phát triển.

5.1. Đồng hành của phụ huynh trong giáo dục giới tính tại nhà

Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất trong việc nuôi dạy và bảo vệ trẻ nhỏ. Cha mẹ cần chủ động triển khai giáo dục giới tính tiểu học thông qua các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày. Việc lắng nghe không phán xét khuyến khích con cái cởi mở chia sẻ mọi bí mật và cảm xúc cá nhân. Phụ huynh tuyệt đối không gạt bỏ các câu hỏi tò mò của trẻ về giới tính và thân thể. Cha mẹ cũng cần hướng dẫn con cách sử dụng internet an toàn và quản lý thời gian trực tuyến. Việc quan sát các thay đổi trong thói quen sinh hoạt giúp cha mẹ sớm nhận ra các bất thường. Xây dựng niềm tin vững chắc trong gia đình là chìa khóa để con cái luôn tìm về khi gặp khó khăn. Ngôi nhà trở thành pháo đài bình an bảo vệ trẻ trước mọi cám dỗ và nguy cơ.

5.2. Kết nối mạng lưới bảo vệ và tổng đài quốc gia 111

Học sinh và phụ huynh cần ghi nhớ số điện thoại của tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111. Đây là đường dây nóng miễn phí hoạt động 24/7 nhằm tiếp nhận mọi thông tin tố giác hành vi bạo lực, xâm hại trẻ em. Tổng đài cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý, hỗ trợ pháp lý và kích hoạt quy trình can thiệp khẩn cấp. Việc gọi điện đến tổng đài 111 giúp bảo vệ nạn nhân kịp thời và bảo mật thông tin tuyệt đối. Nhà trường cần dán số điện thoại 111 tại các vị trí dễ thấy trong khuôn viên trường học. Giáo viên hướng dẫn học sinh cách liên hệ tổng đài khi bản thân hoặc bạn bè gặp nguy hiểm. Sự tham gia của các tổ chức xã hội và cơ quan chức năng hoàn thiện quy trình bảo vệ trẻ em khép kín. Toàn thể cộng đồng cam kết không im lặng trước bất kỳ hành vi xâm hại trẻ em nào.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Những nghiên cứu về phòng chống xâm hại tình dục
1.1.2. Những nghiên cứu về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục
1.1.3. Những nghiên cứu về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục theo tiếp cận kĩ năng sống
1.1.4. Đánh giá chung kết quả đạt được của các hướng nghiên cứu và các vấn đề cần giải quyết tiếp theo
1.2. Lý luận về xâm hại tình dục và phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học
1.3. Lý luận về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống
1.4. Những yếu tố ảnh hưởng tới quá trình giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG
2.1. Khái quát về nghiên cứu thực trạng
2.1.1. Mục đích khảo sát
2.1.2. Nội dung khảo sát
2.1.3. Địa bàn khảo sát
2.1.4. Khách thể khảo sát
2.1.5. Thời gian khảo sát
2.1.6. Phương pháp và công cụ khảo sát
2.1.7. Tiêu chí và thang đánh giá kết quả khảo sát
2.2. Phân tích kết quả nghiên cứu khảo sát
2.2.1. Thực trạng phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH trên địa bàn khảo sát
2.2.2. Thực trạng giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống trên địa bàn khảo sát
2.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG
3.1. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp
3.2. Đề xuất các biện pháp giáo dục phòng chống với xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống
3.2.1. Tổ chức truyền thông về phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH
3.2.2. Thiết kế và tổ chức tích hợp nội dung phòng chống xâm hại tình dục
3.2.3. Tổ chức tư vấn học đường
3.2.4. Thiết kế và tổ chức hoạt động trải nghiệm
3.2.5. Xây dựng tình huống giáo dục và tình huống thực tiễn
3.2.6. Phối hợp Gia đình - Nhà trường – Xã hội nhằm xây dựng môi trường giáo dục tích cực trong phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH theo tiếp cận KNS
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích thực nghiệm
4.2. Thời gian và địa điểm thực nghiệm
4.3. Đối tượng, nội dung và các bước tiến hành thực nghiệm
4.3.1. Xây dựng kế hoạch thực nghiệm
4.3.2. Thang đo và tiêu chí đánh giá trong phần thực nghiệm
4.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm
4.4.1. Thực nghiệm sư phạm vòng 1
4.4.2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2
4.5. Phân tích kết quả trên những nghiên cứu về trường hợp điển hình
4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI 2 BÙI THỊ LOAN GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI 2 BÙI THỊ LOAN GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG Chuyên ngành: Giáo dục học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS PHAN THANH LONG 2. TS NGUYỄN PHỤ THÔNG THÁI HÀ NỘI 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu của luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác. Tác giả luận án Bùi Thị Loan i luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình 4 năm hoàn thành luận án, bản thân tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học sư phạm Hà Nội 2, Khoa Giáo dục Tiểu học trường Đại học sư phạm Hà Nội 2, các nhà khoa học, các thầy cô giáo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo trường Đại học Hùng Vương, Khoa Chính trị và Tâm lí giáo dục cùng các thầy cô giáo đồng nghiệp - nơi tôi đang công tác, đã luôn ủng hộ, chia sẻ công việc cũng như động viên tinh thần giúp tôi có động lực vượt qua khó khăn để có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo - PGS. Phan Thanh Long và TS.

Nguyễn Phụ Thông Thái đã chỉ bảo, tư vấn, định hướng cho tôi về học thuật, giúp tôi thể hiện ý tưởng nghiên cứu trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự hợp tác của cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh các trường Tiểu học trên địa bàn tỉnh Phú Thọ đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi một cách nhiệt tình trong suốt quá trình khảo sát và thực nghiệm. Lời sau cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình của mình và những người bạn đã luôn ở bên tôi, động viên, khích lệ tôi trong quá trình thực hiện và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ nhiệt tình này! Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2021 Tác giả luận án Bùi Thị Loan ii luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG .Tổng quan nghiên cứu vấn đề.

Những nghiên cứu về phòng chống xâm hại tình dục. Những nghiên cứu về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục. Những nghiên cứu về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục theo tiếp cận kĩ năng sống. Đánh giá chung kết quả đạt đƣợc của các hƣớng nghiên cứu và các vấn đề cần giải quyết tiếp theo.

Lý luận về xâm hại tình dục và phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học. Lý luận về giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống. Những yếu tố ảnh hƣởng tới quá trình giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống .51 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 54 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG.

Khái quát về nghiên cứu thực trạng. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Địa bàn khảo sát.

Khách thể khảo sát. Thời gian khảo sát. Phƣơng pháp và công cụ khảo sát. Tiêu chí và thang đánh giá kết quả khảo sát.

Phân tích kết quả nghiên cứu khảo sát. Thực trạng phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH trên địa bàn khảo sát. Thực trạng giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống trên địa bàn khảo sát. Đánh giá kết quả nghiên cứu .83 iii luan an KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .89 CHƢƠNG 3: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG SỐNG.

Các nguyên tắc đề xuất biện pháp. Đề xuất các biện pháp giáo dục phòng chống với xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kĩ năng sống. Tổ chức truyền thông về phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH. Thiết kế và tổ chức tích hợp nội dung phòng chống xâm hại tình dục ….

Tổ chức tƣ vấn học đƣờng. Thiết kế và tổ chức hoạt động trải nghiệm. Xây dựng tình huống giáo dục và tình huống thực tiễn t. Phối hợp Gia đình - Nhà trƣờng – Xã hội nhằm xây dựng môi trƣờng giáo dục tích cực trong phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH theo tiếp cận KNS .114 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .120 CHƢƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.

Mục đích thực nghiệm. Thời gian và địa điểm thực nghiệm. Đối tƣợng, nội dung và các bƣớc tiến hành thực nghiệm. Xây dựng kế hoạch thực nghiệm.

Thang đo và tiêu chí đánh giá trong phần thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sƣ phạm. Thực nghiệm sƣ phạm vòng 1. Thực nghiệm sƣ phạm vòng 2.

Phân tích kết quả trên những nghiên cứu về trƣờng hợp điển hình. 149 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .156 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 iv luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐC : Đối chứng GD : Giáo dục GV : Giáo viên HS : Học sinh KN : Kỹ năng MĐ : Mức độ TN : Thực nghiệm TC : Tiêu chí SL : Số lƣợng ĐTB : Điểm trung bình KNS : Kỹ năng sống STT : Số thứ tự SGK : Sách giáo khoa WHO : Tổ chức Y tế thế giới CBQL : Cán bộ quản lý GVCN : Giáo viên chủ nhiệm GDKN : Giáo dục kĩ năng HSTH : Học sinh tiểu học TVHĐ : Tƣ vấn học đƣờng NGLL : Ngoài giờ lên lớp PHHS : Phụ huynh học sinh XHTD : Xâm hại tình dục UNFPA : Qũy dân số Liên hiệp quốc DSGDTE : Dân số giáo dục trẻ em LĐTBXH : Lao động Thƣơng binh xã hội UNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học, Văn hóa quốc tế UNICEF : Qũy nhi đồng Liên hiệp quốc v luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Nội dung Trang Bảng 1.

Tiêu chí đánh giá giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH theo tiếp cận kĩ năng sống. Đánh giá của GV, PHHS và tự đánh giá của HS về mức độ nhận thức phòng chống XHTD ở HSTH. Đánh giá của GV, PHHS và tự đánh giá của HS về mức độ biểu hiện thái độ phòng chống XHTD ở HSTH. Đánh giá của GV, PHHS và tự đánh giá của HS về kĩ năng phòng chống XHTD ở HSTH.

Tự đánh giá về kĩ năng nhận diện thủ phạm xâm hại tình dục ở HSTH. Tự đánh giá của HSTH về KN ứng phó với XHTD. Sự khác biệt trong đánh giá của GV, PHHS và tự đánh giá của HSTH về nội dung GD phòng chống XHTD theo giới tính, khu vực và khối lớp. Đánh giá sự khác biệt về mức độ kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục tại các trƣờng TH trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.

Mục tiêu giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho HSTH 76 Bảng 2. Đánh giá việc xác định thực hiện nhiệm vụ giáo dục phòng chống XHTD cho HSTH theo tiếp cận KNS.10 Đánh giá nội dung giáo dục phòng chống XHTD cho HSTH 78 Bảng 2. Đánh giá phƣơng pháp giáo dục phòng chống XHTD.12 Đánh giá hình thức giáo dục phòng chống XHTD.13 Đánh giá ảnh hƣởng của các yếu tố tới quá trình giáo dục phòng chống XHTD cho HSTH. Thời gian, địa điểm và đối tƣợng tham gia thực nghiệm.

Thang đánh giá nhận diện xâm hại tình dục ở HSTH. Thang đánh giá ứng phó với xâm hại tình dục ở HSTH. Kết quả khảo sát đo đầu vào về ý thức PCXHTD của HS lớp 4 trƣờng Tiểu học Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 1. 128 vi luan an Bảng 4.

Kết quả kiểm định T-test khảo sát đo đầu vào về ý thức phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC trƣớc thực nghiệm đợt 1. Kết quả khảo sát đo đầu vào về hành động PCXHTD của HS lớp 4 trƣờng Tiểu học Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 1. Kết quả kiểm định t-test khảo sát đo đầu vào về hành vi phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 1. Kết quả khảo sát đo đầu ra ý thức phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 1.

Kết quả kiểm định T-test khảo sát đo đầu ra ý thức phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC ở sau thực nghiệm đợt 1. Kết quả khảo sát đo đầu ra hành động phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC sau thực nghiệm đợt 1. Kết quả kiểm định T-test khảo sát đo đầu ra hành vi phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC sau TN đợt 1. Kết quả khảo sát đo đầu vào về ý thức phòng chống XHTD của HSTH tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 2.

Kết quả kiểm định T-test khảo sát đo đầu vào về ý thức phòng chống XHTD của HS lớp 4 trƣờng TH Sơn Tình tại nhóm TN và ĐC trƣớc thực nghiệm đợt 2. Kết quả khảo sát đo đầu vào về hành động phòng chống XHTD của HS lớp 4 và lớp 5 tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 2. Kết quả kiểm định t-test khảo sát đo đầu vào về hành động phòng chống XHTD của HSTH tại nhóm TN và ĐC ở trƣớc thực nghiệm đợt 2. 142 vii luan an Bảng 4.

Kết quả khảo sát đo đầu ra ý thức phòng chống XHTD của HS lớp 4 và lớp 5 tại nhóm TN và ĐC ở sau thực nghiệm 143 đợt 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Loan (2021). Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phong-chong-xam-hai-tinh-duc-cho-hoc-sinh-tieu-hoc-theo-tiep-can-ki-nang-song

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ giáo dục phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học theo tiếp cận kỹ năng sống, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh tiểu học: Tiếp cận kĩ năng sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter