Luận án TS: Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển năng lực từ ngữ cho học sinh tiểu học Jrai, cải thiện hiệu quả dạy học tiếng Việt, nâng cao khả năng giao tiếp.
Lí luận và PPDH bộ môn Văn - Tiếng Việt
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học
Nghiên cứu này tổng quan các công trình khoa học liên quan đến phát triển năng lực từ ngữ cho học sinh. Các nghiên cứu tập trung vào năng lực ngôn ngữ, năng lực từ ngữ. Nhiều tác phẩm đi sâu vào chiến lược phát triển từ ngữ, kỹ năng giảng dạy từ ngữ. Luận án cũng xem xét việc dạy tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số (DTTS) như ngôn ngữ thứ hai. Phân tích các nghiên cứu trước đây về năng lực ngôn ngữ, năng lực từ ngữ. Xem xét cách phát triển vốn từ, chiến lược giảng dạy. Các nghiên cứu về dạy ngôn ngữ thứ hai được đánh giá. Đặc biệt chú ý đến dạy tiếng Việt cho học sinh DTTS. Công trình hiện tại tổng hợp các phát hiện. Nó tìm ra khoảng trống trong nghiên cứu. Từ đó, xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Mục tiêu là phát triển năng lực từ ngữ cho học sinh Jrai tiểu học. Giúp học sinh Jrai cải thiện khả năng sử dụng tiếng Việt.
1.1. Các nghiên cứu về năng lực từ ngữ cho HS
Luận án xem xét các công trình về phát triển năng lực ngôn ngữ nói chung. Các yếu tố cấu thành năng lực ngôn ngữ được phân tích. Trong đó, năng lực từ ngữ là một thành tố quan trọng. Nhiều tác phẩm tập trung vào việc mở rộng, củng cố vốn từ. Các nghiên cứu cũng khảo sát chiến lược phát triển từ ngữ. Đồng thời, đánh giá các kỹ năng giảng dạy từ ngữ hiệu quả. Việc này giúp xác định những phương pháp đã thành công. Nó cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu giúp luận án định hình hướng đi. Giúp đề xuất các giải pháp phù hợp với học sinh Jrai. Cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển vốn từ. Từ đó, cải thiện khả năng giao tiếp của học sinh.
1.2. Tổng quan nghiên cứu dạy tiếng Việt NN thứ hai
Phần này tổng hợp các nghiên cứu về dạy ngôn ngữ thứ hai. Đặc biệt, nó khảo sát việc dạy tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số. Học sinh Jrai sử dụng tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Do đó, các phương pháp dạy học cần có sự điều chỉnh. Nhiều công trình đã đề xuất cách tiếp cận đặc thù. Chúng nhằm giúp học sinh DTTS hòa nhập với môi trường học tập. Nghiên cứu cũng phân tích những thách thức. Ví dụ, sự giao thoa giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt. Việc tổng quan giúp lựa chọn phương pháp phù hợp. Đảm bảo việc dạy tiếng Việt đạt hiệu quả cao nhất. Từ đó, học sinh Jrai sẽ phát triển năng lực từ ngữ một cách toàn diện.
II. Cơ sở phát triển năng lực từ ngữ Jrai hiệu quả
Phần này thiết lập cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó xem xét đặc điểm từ ngữ tiếng Việt. So sánh tiếng Jrai và tiếng Việt để thấy điểm tương đồng, khác biệt. Phân tích năng lực từ ngữ, cách dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Khảo sát thực trạng dạy tiếng Việt ở trường tiểu học. Tập trung vào huyện Ia Grai, Gia Lai. Đánh giá năng lực từ ngữ của học sinh Jrai. Các thành tố năng lực từ ngữ cần phát triển được xác định. Hiểu rõ bối cảnh giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Từ ngữ tiếng Việt có cấu trúc phức tạp. Nắm vững điều này rất quan trọng. So sánh hai ngôn ngữ cho thấy thách thức. Tiếng Việt là ngôn ngữ thứ hai. Học sinh cần phương pháp tiếp cận đặc biệt. Năng lực từ ngữ của học sinh Jrai còn hạn chế. Cần phát triển các thành tố cụ thể.
2.1. Phân tích lý luận năng lực từ ngữ và ngôn ngữ Jrai
Cơ sở lý luận đi sâu vào khái niệm năng lực từ ngữ. Nó xác định các thành tố cấu thành năng lực này. Đồng thời, nghiên cứu đặc điểm từ ngữ tiếng Việt. So sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Jrai và tiếng Việt. Việc này giúp nhận diện những khó khăn học sinh Jrai gặp phải. Đặc biệt, khi học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Phân tích văn hóa, đặc điểm tâm lý của người Jrai cũng được thực hiện. Nắm vững những yếu tố này là cần thiết. Giúp thiết kế nội dung, phương pháp dạy học hiệu quả. Học sinh Jrai có nền tảng ngôn ngữ riêng. Cần tôn trọng và tận dụng nó. Điều này giúp quá trình học tiếng Việt trở nên tự nhiên hơn. Từ đó, phát triển năng lực từ ngữ một cách bền vững.
2.2. Thực trạng năng lực từ ngữ HS Jrai tại Gia Lai
Nghiên cứu khảo sát thực trạng dạy học tiếng Việt. Đặc biệt là năng lực từ ngữ của học sinh tiểu học Jrai. Địa bàn khảo sát là huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai. Kết quả cho thấy nhiều thách thức. Vốn từ tiếng Việt của học sinh Jrai còn hạn chế. Khả năng sử dụng từ ngữ chưa linh hoạt. Lỗi giao thoa giữa tiếng Jrai và tiếng Việt thường xuyên xảy ra. Các phương pháp dạy học hiện tại chưa thực sự phù hợp. Giáo viên còn thiếu kiến thức về tiếng Jrai. Môi trường giao tiếp tiếng Việt cũng chưa được tạo ra đầy đủ. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp mới. Cần tập trung vào việc cải thiện vốn từ cho học sinh. Các giải pháp phải khắc phục những hạn chế hiện có. Giúp học sinh Jrai phát triển toàn diện năng lực từ ngữ tiếng Việt.
III. Giải pháp nâng cao năng lực từ ngữ HS Jrai tiếng Việt
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp tập trung vào định hướng dạy học tiếng Việt. Chúng nhằm đảm bảo mục tiêu theo chương trình giáo dục tổng thể. Đồng thời, tuân thủ nguyên tắc dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Thiết kế nội dung dạy tiếng Việt dành riêng cho học sinh Jrai. Minh họa các bài học cụ thể để nâng cao năng lực từ ngữ. Tổ chức dạy học chương trình tiếng Việt hiện hành. Đặc biệt chú trọng các bài Tập đọc và Luyện từ và câu. Xây dựng hệ thống bài tập phù hợp với học sinh Jrai. Các biện pháp hỗ trợ cũng được đề xuất. Ví dụ, xây dựng ngữ liệu gần gũi. Sơ đồ hóa, trò chơi hóa bài tập. Tạo môi trường học tập tiếng Việt phù hợp. Nâng cao trình độ tiếng Jrai cho giáo viên.
3.1. Định hướng dạy học tiếng Việt cho HS Jrai
Định hướng dạy học tiếng Việt cho học sinh Jrai cần đổi mới. Mục tiêu là phát triển toàn diện năng lực. Đặc biệt là năng lực từ ngữ. Dạy học cần đảm bảo các nguyên tắc dạy ngôn ngữ thứ hai. Ví dụ, tăng cường giao tiếp, chú trọng ngữ cảnh. Nội dung dạy học cần được thiết kế riêng. Phải phù hợp với đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ của học sinh Jrai. Các bài học cần minh họa bằng hình ảnh, hoạt động thực tế. Từ đó, giúp học sinh dễ tiếp thu và ghi nhớ từ mới. Định hướng này tạo nền tảng vững chắc. Giúp học sinh Jrai tiếp cận tiếng Việt một cách hiệu quả nhất. Đồng thời, kích thích niềm yêu thích học tập ngôn ngữ. Góp phần vào sự phát triển lâu dài của học sinh.
3.2. Thiết kế bài học và bài tập phát triển từ ngữ
Luận án đề xuất thiết kế các bài học chuyên biệt. Những bài học này tập trung vào nâng cao năng lực từ ngữ. Kế hoạch bài dạy chi tiết được xây dựng. Các bài tập được phân loại rõ ràng. Có nhóm bài tập sử dụng chính xác hình thức từ. Nhóm bài tập hiểu nghĩa từ, mở rộng vốn từ. Đặc biệt, nhóm bài tập tích cực hóa vốn từ. Nó giúp học sinh vận dụng từ ngữ vào giao tiếp. Nhóm bài tập khắc phục lỗi do giao thoa ngôn ngữ Việt - Jrai. Các bài tập này được thiết kế linh hoạt, sáng tạo. Đảm bảo tính hấp dẫn và phù hợp với lứa tuổi tiểu học. Việc đa dạng hóa bài tập giúp củng cố kiến thức. Học sinh sẽ tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên. Từ đó, phát triển năng lực từ ngữ một cách toàn diện.
3.3. Biện pháp hỗ trợ phát triển vốn từ Jrai
Nhiều biện pháp hỗ trợ được đề xuất. Xây dựng hệ thống ngữ liệu gần gũi với đời sống học sinh Jrai. Các ngữ liệu này chứa đựng nội dung văn hóa, xã hội quen thuộc. Việc này giúp học sinh dễ dàng liên hệ và hiểu nghĩa từ. Phương pháp sơ đồ hóa các nội dung giảng dạy được áp dụng. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Trò chơi hóa các bài tập cũng được khuyến khích. Điều này tăng cường sự hứng thú, tính tương tác trong học tập. Xây dựng môi trường học tập tiếng Việt phù hợp. Môi trường đó khuyến khích học sinh giao tiếp bằng tiếng Việt. Đổi mới tiêu chí và cách thức đánh giá. Nâng cao trình độ và kiến thức tiếng Jrai cho giáo viên. Những biện pháp này tạo nên một hệ sinh thái học tập toàn diện. Giúp học sinh Jrai phát triển năng lực từ ngữ hiệu quả.
IV. Thực nghiệm sư phạm phát triển năng lực từ ngữ Jrai
Phần này trình bày quá trình thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp. Nó cũng đánh giá hiệu quả của chúng. Nội dung và yêu cầu thực nghiệm được xác định rõ. Đối tượng và thời gian thực nghiệm được công bố. Địa bàn thực nghiệm tại huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai. Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết. Các bước tiến hành được trình bày cụ thể. Sau đó, kết quả thực nghiệm được phân tích. Tiêu chí và hình thức đánh giá được áp dụng. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Học sinh Jrai đã nâng cao năng lực từ ngữ tiếng Việt. Điều này chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
4.1. Mục đích và quy trình thực nghiệm sư phạm
Mục đích chính của thực nghiệm là kiểm tra giả thuyết khoa học. Giả thuyết cho rằng các giải pháp đề xuất có khả năng phát triển năng lực từ ngữ cho học sinh Jrai tiểu học. Quy trình thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm việc chọn đối tượng, địa bàn thực nghiệm (huyện Ia Grai, Gia Lai). Thời gian thực nghiệm được xác định cụ thể. Các bước tiến hành thực nghiệm được mô tả chi tiết. Bao gồm việc áp dụng các giải pháp vào quá trình dạy học thực tế. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện một cách khách quan. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Thực nghiệm này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh hiệu quả của các giải pháp.
4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm đạt được
Kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Các tiêu chí đánh giá năng lực từ ngữ được áp dụng. Hình thức đánh giá đa dạng, bao gồm kiểm tra, quan sát. Kết quả cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của nhóm học sinh thực nghiệm. Học sinh đã cải thiện đáng kể vốn từ tiếng Việt. Khả năng hiểu nghĩa, sử dụng từ ngữ chính xác tăng lên. Lỗi giao thoa ngôn ngữ giảm đi. Các giải pháp đã giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp. Kết quả này khẳng định tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp. Nó cũng cung cấp bằng chứng khoa học. Từ đó, khuyến nghị áp dụng rộng rãi các giải pháp này. Góp phần nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt cho học sinh Jrai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI HỒ TRẦN NGỌC OANH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỪ NGỮ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC JRAI TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Văn - Tiếng Việt Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Quang Ninh HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Tác giả luận án Hồ Trần Ngọc Oanh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài, tác giả luận án đã được sự hướng dẫn khoa học trực tiếp của PGS.TS Nguyễn Quang Ninh; cũng như nhận được sự góp ý, nhận xét, giúp đỡ, quan tâm của các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong Tổ Bộ môn LL& PPDH bộ môn Văn - Tiếng Việt, Khoa Ngữ văn Trường ĐH Sư phạm Hà Nội. Với tấm lòng kính trọng sâu sắc, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các cá nhân và tập thể trên đã tiếp sức cho chúng tôi hoàn thành luận án này. Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các anh chị đồng môn… đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, động viên giúp đỡ, chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Quang Ninh, người đã tận tình hướng dẫn để tác giả hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Trân trọng! Tác giả luận án Hồ Trần Ngọc Oanh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỪ NGỮ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC DÂN TỘC THIỂU SỐ TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT. Những nghiên cứu về phát triển năng lực ngôn ngữ.
Những nghiên cứu về phát triển năng lực. Những nghiên cứu về năng lực ngôn ngữ. Những nghiên cứu về NL từ ngữ và phát triển NL từ ngữ cho HS. Những nghiên cứu về NL từ ngữ - một trong những thành tố cấu thành NL NN.
Những nghiên cứu về chiến lược phát triển từ ngữ và kĩ năng giảng dạy từ ngữ. Những nghiên cứu về DH tiếng Việt nói chung và dạy học từ ngữ cho HS dân tộc thiểu số như là NN thứ hai. Những nghiên cứu về dạy ngôn ngữ thứ hai nói chung. Những nghiên cứu về dạy học tiếng Việt cho HS dân tộc thiểu số.
Những nghiên cứu về DH từ ngữ tiếng Việt cho HS DTTS. 27 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỪ NGỮ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC JRAI TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT. Đặc điểm từ ngữ tiếng Việt.
Khái quát điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Jrai với tiếng Việt. Năng lực từ ngữ. Vấn đề dạy tiếng Việt như là NN thứ hai cho HS dân tộc thiểu số. Cơ sở thực tiễn.
Phân tích nội dung DH từ ngữ trong môn Tiếng Việt. Vài nét về văn hoá con người Jrai và đặc điểm của HS Jrai. Thực trạng dạy học Tiếng Việt nói chung và năng lực từ ngữ của học sinh tiểu học Jrai tại huyện Ia Grai, Gia Lai. Những thành tố năng lực từ ngữ cần phát triển cho HS Jrai.
84 Tiểu kết chương 2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỪ NGỮ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC JRAI TRONG MÔN TIẾNG VIỆT. Một số định hướng DH Tiếng Việt cho HS tiểu học Jrai. Đảm bảo mục tiêu DH Tiếng Việt theo định hướng đổi mới chương trình giáo dục tổng thể.
Đảm bảo nguyên tắc và phương pháp DH tiếng Việt như là NN thứ 2. Thiết kế nội dung DH Tiếng Việt dành riêng cho HS tiểu học Jrai. Quan điểm và định hướng thiết kế nội dung DH Tiếng Việt dành riêng cho HS Jrai. Minh hoạ bài học Tiếng Việt nhằm nâng cao NL từ ngữ cho HS Jrai.
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt nhằm nâng cao NL từ ngữ cho HS Jrai. Tổ chức dạy học chương trình Tiếng Việt hiện hành nhằm phát triển NL từ ngữ cho HS DTTS Jrai. Tổ chức dạy học các bài Tập đọc. Tổ chức dạy các bài học Luyện từ và câu.
Xây dựng hệ thống BT phù hợp với NL từ ngữ của HS DTTS Jrai. Nhóm BT sử dụng chính xác hình thức của từ. Nhóm BT hiểu nghĩa từ. Nhóm BT mở rộng vốn từ.
Nhóm BT tích cực hoá vốn từ. Nhóm BT khắc phục lỗi do giao thoa NN Việt - Jrai. Đề xuất một số biện pháp hỗ trợ việc phát triển NL từ ngữ tiếng Việt cho HS Jrai. Xây dựng hệ thống ngữ liệu có nội dung gần gũi với đời sống HS Jrai.
Sơ đồ hoá các nội dung giảng dạy và trò chơi hoá các bài tập. Xây dựng môi trường học tập tiếng Việt phù hợp với HS DTTS. Đổi mới tiêu chí và cách thức đánh giá các hoạt động dạy học Tiếng Việt dành riêng cho HS DTTS. Nâng cao trình độ và kiến thức về tiếng Jrai cho GV.
128 Tiểu kết chương 3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỪ NGỮ TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT CHO HS TIỂU HỌC JRAI. Mục đích thực nghiệm. Nội dung, yêu cầu thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Yêu cầu thực nghiệm. Đối tượng và thời gian thực nghiệm. Địa bàn và đối tượng thực nghiệm.
Thời gian thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Cách thức thực nghiệm. Các bước tiến hành thực nghiệm.
Phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá. Hình thức đánh giá. Phân tích kết quả thực nghiệm.
Kết luận chung về thực nghiệm và bài học kinh nghiệm. Kết luận chung về thực nghiệm. Bài học kinh nghiệm. 152 Tiểu kết chương 4.
154 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT NGHĨA LÀ 1. BT Bài tập 2.
CT Chương trình 3. DH Dạy học 4. DTTS Dân tộc thiểu số 5. GDPT Giáo dục phổ thông 7.
GV Giáo viên 8. HS Học sinh 9. HS TH Học sinh tiểu học 10. KHBD Kế hoạch bài dạy 11.
LT&C Luyện từ và câu 12. NN Ngôn ngữ 13. NL Năng lực 14. PH Phụ huynh 15.
PP Phương pháp 16. SGK Sách giáo khoa 17. SLA Lí thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai 18. TN Thực nghiệm 19.
TMĐ Tiếng mẹ đẻ DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô hình nội dung kiến thức về từ. Các thành tố và chỉ số hành vi của năng lực từ ngữ. Kết quả đánh giá môn Tiếng Việt học kì 1 năm học 2015 – 2016 của HS DTTS tại tỉnh Gia Lai.
Mức độ đạt được về năng lực từ ngữ của HS. Đánh giá mức độ đạt được các thành tố NL từ ngữ của HS Jrai lớp 5. Đối chiếu ĐTNX trong tiếng Jrai với tiếng Việt. Thống kê điểm của lớp ĐC và TN ở các bài kiểm tra.
Tần số điểm của các nhóm ĐC và TN ở các bài kiểm tra. Bảng xếp loại HS lớp ĐC và lớp TN. Tần số điểm của các nhóm ĐC và TN ở các bài kiểm tra TN đại trà. Bảng xếp loại HS lớp ĐC và lớp TN (giai đoạn TN đại trà).
148 DANH MỤC HÌNH Biểu đồ 2. Nhận thức của GV về NL từ ngữ và DH phát triển NL từ ngữ cho HS. Thực trạng DH Tiếng Việt hiện nay cho HS Jrai. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến chất lượng học tiếng Việt của HS Jrai.
Khó khăn GV thường gặp trong quá trình DH cho HS Jrai. Biện pháp, PP được GV sử dụng trong dạy học Tiếng Việt cho HS Jrai. Tỉ lệ độ dài và nội dung bài làm học sinh. Lỗi sai trong bài làm của học sinh.
Quan điểm của phụ huynh về việc học NN của học sinh. Nhận xét của phụ huynh về môi trường sử dụng NN của HS. Tần số điểm của nhóm TN và nhóm ĐC ở bài kiểm tra số 1. Tần số điểm của nhóm TN và nhóm ĐC ở bài kiểm tra số 2.
So sánh xếp loại HS của nhóm TN và nhóm ĐC (Kiểm tra số1). So sánh xếp loại HS của nhóm TN và nhóm ĐC (Kiểm tra số 2). Tần số điểm của nhóm TN và nhóm ĐC ở bài kiểm tra số 1 (TN đại trà) 147 Biểu đồ 4. Tần số điểm của nhóm TN và nhóm ĐC ở bài kiểm tra số 2 (TN đại trà) 147 Biểu đồ 4.
So sánh xếp loại HS của nhóm TN và nhóm ĐC (Bài kiểm tra số1). So sánh xếp loại HS của nhóm TN và nhóm ĐC (Bài kiểm tra số 2). Mức độ đạt được các tiêu chí NL từ ngữ tiếng Việt (KT 1). Mức độ đạt được các tiêu chí NL từ ngữ tiếng Việt (KT 2).
Khung NL NN theo quan niệm của Bachman. Khung năng lực tiếng Việt theo quan điểm của Nguyễn Chí Hoà. Mô hình NL từ ngữ. Hệ thống bài tập rèn luyện năng lực từ ngữ cho HS.
Nhóm bài tập sử dụng chính xác hình thức từ. Nhóm bài tập hiểu nghĩa từ. Nhóm bài tập mở rộng vốn từ. Nhóm bài tập tích cực hoá vốn từ.
Nhóm bài tập khắc phục lỗi giao thoa ngôn ngữ Việt – Jrai. Lí do chọn đề tài 1. Vai trò của việc phát triển năng lực ngôn ngữ đối với học sinh Nghị quyết 29 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đã khẳng định đổi mới chương trình theo định hướng phát triển năng lực (NL) và phẩm chất của người học; trong đó việc đổi mới giáo dục phổ thông (GDPT) được xem là khâu quan trọng có tính chất đột phá. Nội dung căn bản, toàn diện của GDPT theo định hướng đổi mới là “sự phát triển NL người học, nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực trong chiến lược phát triển đất nước” [10].
Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ (TMĐ) của học sinh (HS) người Việt, là ngôn ngữ (NN) thứ hai của HS dân tộc thiểu số (DTTS) ở Việt Nam và là công cụ để giao tiếp tư duy trong nhà trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển năng lực từ ngữ cho học sinh tiểu học Jrai, cải thiện hiệu quả dạy học tiếng Việt, nâng cao khả năng giao tiếp.
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH bộ môn Văn - Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực từ ngữ HS Jrai tiểu học qua dạy tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.