Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11
"Phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 ở trường trung học phổ thông, đề xuất phương pháp cải tiến."
LL&PPDH bộ môn Hoá học
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng lý thuyết phát triển Năng lực tự học toàn diện
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- LL&PPDH bộ môn Hoá học
- Tác giả:
- Vương Cẩm Hương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng lý thuyết phát triển Năng lực tự học toàn diện
Phần này thiết lập khung lý thuyết cơ bản cho việc phát triển Năng lực tự học của học sinh. Nó định nghĩa Năng lực tự học và khám phá các thành phần cấu thành. Nhiều lý thuyết học tập hỗ trợ việc hình thành kỹ năng tự chủ học tập được xem xét. Phần này cũng thảo luận về các hình thức và Phương pháp tự học hiệu quả, xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi áp dụng thực tế. Mục tiêu là đặt nền móng vững chắc cho Giáo dục tự học trong nhà trường.
1.1. Khái niệm và cấu trúc Năng lực tự học.
Năng lực tự học là khả năng tự định hướng, tự quản lý quá trình học tập của bản thân. Học sinh tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện và tự đánh giá kết quả. Cấu trúc năng lực này bao gồm động cơ, ý chí, kỹ năng nhận thức, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng tự điều chỉnh. Phát triển kỹ năng tự chủ học tập là trọng tâm của quá trình này.
1.2. Các lý thuyết định hướng Giáo dục tự học.
Một số lý thuyết học tập đóng vai trò nền tảng. Lý thuyết hoạt động nhấn mạnh vai trò chủ thể và đối tượng. Lý thuyết nhận thức tập trung vào quá trình xử lý thông tin. Lý thuyết kiến tạo đề cao việc học sinh tự xây dựng kiến thức. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở cho việc thiết kế Chiến lược tự học cho học sinh và các hoạt động học tập.
1.3. Hình thức và phương pháp tự học hiệu quả.
Có nhiều hình thức tự học, từ cá nhân đến theo nhóm. Phương pháp tự học hiệu quả bao gồm đọc hiểu tài liệu, ghi chú, đặt câu hỏi, giải quyết vấn đề, ôn tập. Tài liệu Hướng dẫn tự học cho học sinh cũng là công cụ quan trọng. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp này giúp học sinh nâng cao khả năng tự học.
II.Thực trạng Kỹ năng tự học cho học sinh THPT hiện tại
Phần này phân tích tình hình hiện tại về Năng lực tự học của học sinh trung học phổ thông. Nghiên cứu khảo sát giáo viên và học sinh được tiến hành. Mục đích là xác định mức độ Kỹ năng tự học cho học sinh và những thách thức đang tồn tại. Kết quả điều tra cung cấp cái nhìn tổng thể về Môi trường học tập khuyến khích tự học và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra đánh giá khách quan về thực trạng.
2.1. Đánh giá hiện trạng Năng lực tự học của học sinh.
Việc điều tra thực trạng cho thấy nhiều học sinh còn thụ động trong học tập. Khả năng tự tìm tòi, nghiên cứu tài liệu hạn chế. Kỹ năng lập kế hoạch và Phương pháp tự học hiệu quả chưa được phát triển đầy đủ. Tình trạng này đòi hỏi những biện pháp cụ thể để nâng cao Năng lực tự học.
2.2. Khó khăn học sinh gặp phải khi tự học.
Học sinh thường gặp khó khăn trong việc tự đặt mục tiêu, duy trì động lực. Khả năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin còn yếu. Nhiều em thiếu Chiến lược tự học cho học sinh phù hợp. Vai trò giáo viên trong phát triển tự học đôi khi chưa được phát huy tối đa. Cần có sự hỗ trợ tích cực từ giáo viên và gia đình.
III.Biện pháp phát triển Năng lực tự học qua dạy học
Phần này đề xuất các biện pháp cụ thể để Phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua quá trình dạy học. Các giải pháp tập trung vào việc thiết kế và sử dụng tài liệu, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Mục tiêu là xây dựng Môi trường học tập khuyến khích tự học, giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, nâng cao hiệu quả học tập.
3.1. Thiết kế tài liệu Hướng dẫn tự học cho học sinh.
Tài liệu Hướng dẫn tự học cho học sinh được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực. Tài liệu này cung cấp các hoạt động, câu hỏi định hướng, bài tập tự luyện. Quy trình xây dựng tài liệu bao gồm phân tích chương trình, xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung và kiểm tra thực nghiệm. Chiến lược tự học cho học sinh được tích hợp trong tài liệu.
3.2. Vận dụng mô hình dạy học kết hợp hiệu quả.
Mô hình dạy học kết hợp (Blended learning) được áp dụng. Nó kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến. Khóa học trực tuyến trên hệ thống Moodle hỗ trợ học sinh tự học mọi lúc mọi nơi. Mô hình này tăng cường tương tác, giúp học sinh linh hoạt lựa chọn Phương pháp tự học hiệu quả phù hợp với bản thân.
3.3. Xây dựng môi trường học tập khuyến khích tự học.
Việc tạo dựng Môi trường học tập khuyến khích tự học là cần thiết. Môi trường này bao gồm việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, trao đổi, hợp tác. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, định hướng, không chỉ truyền thụ kiến thức. Vai trò giáo viên trong phát triển tự học được nhấn mạnh thông qua việc tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá.
IV.Chiến lược tự học và Vai trò giáo viên then chốt
Phần này tập trung vào các Chiến lược tự học cho học sinh và làm rõ Vai trò giáo viên trong phát triển tự học. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn là người định hướng, tạo động lực và hỗ trợ học sinh Phát triển kỹ năng tự chủ học tập. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, cách thức tương tác và tư duy về vai trò của người học.
4.1. Vai trò giáo viên trong Phát triển kỹ năng tự chủ học tập.
Giáo viên cần là người khơi gợi hứng thú, hướng dẫn học sinh xác định mục tiêu học tập. Họ cần cung cấp các công cụ, tài liệu và Hướng dẫn tự học cho học sinh. Việc tổ chức các hoạt động học tập đa dạng cũng giúp học sinh phát huy Kỹ năng tự học cho học sinh tối đa. Giáo viên là người đồng hành, không phải người cầm tay chỉ việc.
4.2. Chiến lược tự học cho học sinh qua hoạt động nhóm.
Hoạt động nhóm là một Phương pháp tự học hiệu quả. Học sinh học hỏi lẫn nhau, phát triển kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề. Giáo viên cần thiết kế các nhiệm vụ phù hợp, khuyến khích sự chia sẻ và phản biện. Môi trường học tập khuyến khích tự học được xây dựng thông qua các hoạt động tương tác, đề cao tinh thần đồng đội.
V.Đánh giá Năng lực tự học của học sinh chính xác
Việc Đánh giá năng lực tự học của học sinh là yếu tố quan trọng để theo dõi tiến bộ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Phần này trình bày các tiêu chí, công cụ và quy trình đánh giá. Mục tiêu là xác định mức độ Năng lực tự học của học sinh một cách khách quan, từ đó cung cấp phản hồi xây dựng và hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học tập.
5.1. Tiêu chí và công cụ Đánh giá năng lực tự học.
Các tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng đặt mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện nhiệm vụ, tự kiểm tra, tự điều chỉnh. Công cụ đánh giá có thể là phiếu quan sát, bảng kiểm, bài kiểm tra đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề. Kỹ năng tự học cho học sinh được đo lường qua các hoạt động thực tế, bám sát mục tiêu đã đề ra.
5.2. Mục tiêu và quy trình đánh giá toàn diện.
Mục tiêu đánh giá là thu thập thông tin về mức độ Phát triển kỹ năng tự chủ học tập. Quy trình bao gồm việc xác định mục tiêu đánh giá, lựa chọn công cụ, thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra kết luận. Giáo dục tự học được hỗ trợ hiệu quả nhờ việc đánh giá định kỳ và liên tục, giúp điều chỉnh kịp thời các phương pháp giảng dạy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào việc chuyển biến từ trang bị kiến thức đơn thuần sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và kỷ nguyên số hóa, khả năng thích ứng và học tập suốt đời của học sinh phụ thuộc cốt lõi vào năng lực tự học (NLTH). Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Vương Cẩm Hương với đề tài "Phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 ở trường Trung học phổ thông" (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học, Mã số: 9.11, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Cương) là một công trình nghiên cứu tiên phong, giải quyết trực diện bài toán tích hợp giữa lý luận dạy học hiện đại và chuyển đổi số trong giáo dục hóa học.
Nghiên cứu xác định một research gap (khoảng trống nghiên cứu) mang tính thực tiễn và lý luận sâu sắc: Mặc dù vai trò của tự học đã được khẳng định rộng rãi, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ kỹ năng học tập chung hoặc các biện pháp mang tính rời rạc; chưa có một khung cấu trúc năng lực tự học chuyên biệt gắn liền với bản chất tư duy hóa học hữu cơ, đồng thời thiếu một quy trình sư phạm khả thi tích hợp mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning) trên nền tảng hệ thống quản lý học tập Moodle và tài liệu tự học hướng dẫn hóa học lớp 11.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc năng lực tự học của học sinh THPT trong dạy học Hóa học hữu cơ lớp 11 gồm những năng lực thành phần và tiêu chí định lượng nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình thiết kế, tổ chức dạy học bằng tài liệu hướng dẫn tự học kết hợp khóa học trực tuyến trên LMS Moodle theo mô hình Blended Learning được xây dựng ra sao để tối ưu hóa khả năng tự lực của học sinh?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ phát triển năng lực tự học và chất lượng lĩnh hội kiến thức hóa học hữu cơ biến chuyển như thế nào dưới tác động của các biện pháp sư phạm đề xuất?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu đề xuất và áp dụng đồng bộ hai biện pháp: (1) Thiết kế, sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học Hóa học hữu cơ 11 và (2) Thiết kế khóa học trực tuyến trên hệ thống Moodle kết hợp mô hình Blended Learning phù hợp với phân hóa đối tượng, thì sẽ phát triển vượt bậc năng lực tự học của học sinh, đồng thời nâng cao chất lượng dạy học bộ môn Hóa học ở trường THPT.
Phạm vi và quy mô nghiên cứu được tiến hành trên địa bàn rộng lớn thuộc 2 miền Trung và Nam Bộ trong giai đoạn từ tháng 09/2015 đến tháng 09/2019. Khảo sát thực trạng được triển khai trên mẫu điều tra gồm 131 giáo viên và 1.150 học sinh tại 19 trường THPT thuộc 5 tỉnh/thành phố (Thanh Hóa, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh). Quá trình thực nghiệm sư phạm trải qua 3 giai đoạn (thăm dò, vòng 1, vòng 2) tại 7 trường THPT tiêu biểu, tạo nên một minh chứng thực nghiệm vững chắc với độ tin cậy khoa học cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về tự học và phát triển năng lực tự học đã trải qua quá trình tiến hóa lâu dài từ triết học cổ đại phương Tây đến các lý thuyết giáo dục đương đại:
- Giai đoạn khởi nguyên và cận đại: Tư tưởng lấy người học làm trung tâm và phương pháp đàm thoại gợi mở đã xuất hiện từ thời Heraclitus (530–475 TCN), Socrates (469–399 TCN) và Aristotle (384–322 TCN). Đến thế kỷ XVII, J.A. Komensky (1592–1670) – ông tổ của nền sư phạm cận đại – đã đặt nền móng cho dạy học tích cực khi khẳng định "không có khát vọng học tập thì không trở thành tài". Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, John Dewey (1859–1952) khởi xướng quan điểm "Học bằng cách làm" (Learning by doing), yêu cầu người học phải chủ động tương tác thay vì thụ động nghe giảng. Tại Nhật Bản, Tsunesaburo Makiguchi (1871–1944) xem giáo dục là quá trình hướng dẫn tự học nhằm kích thích năng lực sáng tạo giá trị.
- Giai đoạn phát triển lý thuyết năng lực tự học quốc tế: Nửa cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự bùng nổ của các khung năng lực tự định hướng. Candy (1987) đã tổng hợp và chỉ ra ít nhất 30 khái niệm đồng nghĩa với năng lực tự học, mô hình hóa người tự học qua 12 biểu hiện thuộc hai nhóm tính cách và phương pháp học. Taylor (1995 - báo cáo ERIC số ED395287) phân loại 16 biểu hiện của người có năng lực tự học thành 3 trục: Thái độ, Tính cách và Kỹ năng. Michael Shayer & Philip Adey (2002) với công trình "Learning Intelligence" tập trung vào các can thiệp nhận thức; Richard Smith (2008) tại Đại học Warwick nhấn mạnh quyền tự chủ của người học (Learner Autonomy); Robert J. Marzano (2011) tiếp cận qua các câu hỏi lớn hình thành thái độ nhận thức; và gần đây Jame León, Elena Medina-Garrido, Miriam Ortega (2018) đã chứng minh định lượng mối quan hệ giữa chất lượng quản lý lớp học của giáo viên và động lực tự học của học sinh.
- Dòng nghiên cứu trong nước: Tư tưởng tự học tại Việt Nam mang đậm dấu ấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh với châm ngôn kinh điển: "về cách học phải lấy tự học làm cốt". Kế thừa tư tưởng đó, GS.TSKH Nguyễn Cảnh Toàn (1997, 2002) định nghĩa: "Tự học là tự mình động não, tự mình sử dụng các năng lực trí tuệ (như giám sát, so sánh, phân tích, tổng hợp,…) và có khi cả năng lực cơ bắp... cùng các phẩm chất cá nhân của mình... để chiếm lĩnh một lĩnh vực, hiểu biết nào đó của nhân loại, biến nó thành sở hữu của mình". Các nhà nghiên cứu tiêu biểu như Thái Duy Tuyên, Trần Bá Hoành, Đinh Quang Báo, Đào Thị Hoa, Cao Xuân Phan tiếp tục làm rõ phương pháp luận rèn luyện kỹ năng tự học. Trong chuyên ngành lý luận dạy học hóa học, các nghiên cứu của Dương Huy Cẩn (2009), Nguyễn Thị Ngà (2010), Nguyễn Thị Nguyệt và Nguyễn Thị Thanh (2014) đã ứng dụng mô-đun dạy học và lý thuyết kiến tạo.
TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC TỰ HỌC (SELF-LEARNING)
==============================================================================
[Cổ đại - Phục hưng] Socrates, Aristotle, Locke, Komensky
-> Khơi dậy tính tò mò, lấy học sinh làm trung tâm
│
[Thế kỷ XX] John Dewey, Makiguchi, Candy (1987), Taylor (1995)
-> "Learning by doing", cấu trúc tính cách & kỹ năng tự học
│
[Việt Nam 1997-2014] Hồ Chí Minh, Nguyễn Cảnh Toàn, Thái Duy Tuyên, Nguyễn Cương
-> Bản chất tự học, tự đào tạo, dạy học theo mô-đun
│
[Vương Cẩm Hương 2019] TÍCH HỢP: Cấu trúc NLTH 3 thành tố/8 tiêu chí
+ Tài liệu hướng dẫn tự học
+ Blended Learning trên nền tảng Moodle trong Hóa học 11
==============================================================================
Positioning và Tranh luận học thuật: Trong khi các quan điểm truyền thống phân cực giữa việc dạy học truyền thụ gián tiếp qua tài liệu giấy và dạy học E-learning thuần túy, công trình của Vương Cẩm Hương định vị tại giao điểm của mô hình Dạy học kết hợp (Charles R. Graham, 2013; Dziuban, Hartman & Moskal, 2004; Michael B. Horn et al., 2012). Công trình giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận về tính khả thi của Blended Learning trong điều kiện hạ tầng giáo dục phổ thông Việt Nam, chứng minh rằng sự kết hợp giữa tài liệu tự học cấu trúc hóa và lớp học trực tuyến Moodle khắc phục hoàn toàn tính thụ động của học sinh trong giờ học trực tiếp và sự cô lập của người học trong môi trường trực tuyến hoàn toàn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết giáo dục nền tảng:
- Thuyết hoạt động (Activity Theory): Xác định tự học là một hoạt động có ý thức, được điều khiển bởi động cơ bên trong và biến đổi nhận thức thông qua các hành động tương tác với đối tượng học tập.
- Thuyết nhận thức (Cognitive Learning Theory - Baumgartner, 2002): Khẳng định cấu trúc nhận thức được hình thành qua trải nghiệm xử lý thông tin. Mô hình học tập gồm đầu vào, xử lý não bộ và phản hồi được mô hình hóa thành hệ thống bài tập và câu hỏi tự học phân bậc.
- Thuyết kiến tạo (Constructivism - Brandt, Brooks): Người học không tiếp thu thụ động mà tự kiến tạo tri thức mới dựa trên việc đồng hóa và điều ứng các kiến thức hóa học hữu cơ sẵn có với các tình huống thực tiễn và dữ liệu thực nghiệm.
- Mô hình cấu trúc đa thành tố của năng lực (T. Shunin, 2008; Dirk Schneckenberg & Johannes Wildt, 2006): Luận án đã cụ thể hóa mô hình 7 thành tố của Shunin thành một định nghĩa thao tác chuẩn xác: "Năng lực tự học của học sinh phổ thông là khả năng học sinh lập được kế hoạch tự học một cách khoa học, thực hiện có hiệu quả kế hoạch tự học đã lập, tự đánh giá kết quả đạt được và điều chỉnh quá trình tự học có sự hỗ trợ của giáo viên".
Khung phân tích độc đáo
Tác giả đã xây dựng thành công Khung cấu trúc năng lực tự học gồm 3 năng lực thành phần và 8 tiêu chí cốt lõi, đi kèm thang đo 4 mức độ biểu hiện hành vi rõ ràng:
| Năng lực thành phần | Tiêu chí đánh giá (8 Tiêu chí) | Mô tả chỉ báo hành vi |
|---|---|---|
| NL1: Lập kế hoạch tự học | TC1: Xác định mục tiêu tự học | Xác định chính xác chuẩn kiến thức, kỹ năng cần đạt của bài học hóa học hữu cơ; phân hóa mục tiêu bắt buộc và nâng cao. |
| TC2: Lập kế hoạch tự học | Phân bổ quỹ thời gian hợp lý, thiết lập trình tự các nhiệm vụ học tập, chọn lọc tài liệu và phương tiện hỗ trợ. | |
| NL2: Thực hiện kế hoạch tự học | TC3: Thu thập và xử lý thông tin | Đọc hiểu tài liệu tự học, sách giáo khoa; khai thác hình ảnh, video thí nghiệm hóa học trên hệ thống Moodle. |
| TC4: Tự lực giải quyết nhiệm vụ | Độc lập suy luận cơ chế phản ứng, giải các bài tập hóa học hữu cơ từ cơ bản đến phức hợp; thực hiện cam kết hợp đồng học tập. | |
| TC5: Hợp tác và trao đổi học tập | Tích cực thảo luận nhóm trên diễn đàn Moodle, tương tác với giáo viên và bạn học để giải quyết vướng mắc nhận thức. | |
| TC6: Vận dụng kiến thức thực tiễn | Giải thích các hiện tượng hóa học đời sống, ứng dụng các hợp chất hữu cơ (hydrocarbon, alcohol, aldehyde) vào sản xuất và bảo vệ môi trường. | |
| NL3: Đánh giá và điều chỉnh việc tự học | TC7: Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng | Thực hiện các bài test trực tuyến 15 phút, sử dụng rubric tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và chấm chéo hồ sơ học tập của bạn. |
| TC8: Điều chỉnh phương pháp tự học | Tự rút kinh nghiệm sau đánh giá, thay đổi cách tiếp cận tài liệu, phân bổ lại thời gian học tập để nâng cao hiệu suất. |
KHUNG CẤU TRÚC NĂNG LỰC TỰ HỌC (VƯƠNG CẨM HƯƠNG, 2019)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LỰC TỰ HỌC (NLTH) │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ NL1: LẬP KẾ HOẠCH │ │ NL2: THỰC HIỆN KH │ │ NL3: ĐG & ĐIỀU │
│ TỰ HỌC │ │ TỰ HỌC │ │ CHỈNH │
└─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
┌────┴────┐ ┌─────┼─────┐ ┌────┴────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
[ TC1 ] [ TC2 ] [TC3] [TC4] [TC5] [ TC7 ] [ TC8 ]
Mục tiêu Kế hoạch Xử lý Tự lực Hợp tác Tự ĐG Điều chỉnh
TT NV [TC6]
Vận dụng
Boundary Conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích được tối ưu hóa cho chương trình Hóa học hữu cơ lớp 11 trường THPT, áp dụng trong môi trường dạy học tích hợp có kết nối Internet và sự hướng dẫn sư phạm linh hoạt của giáo viên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học thực chứng kết hợp kiến tạo xã hội (Social Constructivist & Positivist Paradigm), sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-Methods Research Design) đa giai đoạn:
- Thiết kế định tính: Phân tích nội dung chương trình, cấu trúc logic của mạch kiến thức Hóa học hữu cơ 11; phương pháp chuyên gia lấy ý kiến của các giáo sư, tiến sĩ đầu ngành về khung tiêu chí năng lực tự học.
- Thiết kế định lượng: Điều tra xã hội học diện rộng bằng bảng hỏi Likert 4 mức độ; thiết kế thực nghiệm sư phạm đối chứng đa nhóm (Pretest-Posttest Non-Equivalent Control Group Design) kéo dài qua 3 năm học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua các bước tuần tự và đa tầng:
TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
==============================================================================
GIAI ĐOẠN 1: Nghiên cứu lý luận & Khảo sát thực trạng (2015-2016)
└── Khảo sát 131 GV và 1.150 HS tại 19 trường THPT (5 tỉnh/thành)
└── Xây dựng khung 3 năng lực thành phần - 8 tiêu chí năng lực tự học
│
▼
GIAI ĐOẠN 2: Thiết kế biện pháp & Hệ thống công cụ sư phạm (2016)
└── Biện pháp 1: Tài liệu hướng dẫn tự học (HĐ đọc, quan sát, giải bài tập)
└── Biện pháp 2: Khóa học trực tuyến "Hóa hữu cơ 11" trên Moodle (Blended Learning)
└── Xây dựng bộ công cụ: Rubric đánh giá, Bảng kiểm quan sát, Đề kiểm tra
│
▼
GIAI ĐOẠN 3: Triển khai thực nghiệm sư phạm 3 giai đoạn (2016-2019)
├── 1. Thực nghiệm thăm dò (2016-2017): Tinh chỉnh tài liệu & Moodle
├── 2. TNSP Vòng 1 (2017-2018): 5 KHBH (BP1) và 3 KHBH (BP2) tại 7 trường
└── 3. TNSP Vòng 2 (2018-2019): Thực nghiệm quy mô lớn lặp lại, kiểm chứng
│
▼
GIAI ĐOẠN 4: Xử lý thống kê toán học & Kiểm định giả thuyết (2019)
└── Phân tích điểm trung bình (X̄), độ lệch chuẩn (S), hệ số biến thiên (V)
└── Kiểm định t-Student, kích thước ảnh hưởng (Effect Size - Hopkins)
└── Vẽ đồ thị đường phát triển năng lực và đường lũy tích phân phối điểm
==============================================================================
Data và phân tích
- Mẫu khảo sát thực trạng: $N_{GV} = 131$, $N_{HS} = 1.150$ tại 19 trường THPT thuộc 5 tỉnh/thành (Thanh Hóa, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Đồng Nai, TP.HCM). Kết quả chỉ ra thực trạng đáng báo động: Chỉ có 24,4% giáo viên thường xuyên sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học; 6,1% giáo viên không bao giờ dùng; phần lớn học sinh lúng túng khi tự nghiên cứu sách giáo khoa do thiếu chỉ dẫn thao tác tư duy.
- Mẫu thực nghiệm sư phạm: Thực nghiệm tại 7 trường THPT trọng điểm đại diện cho các vùng miền: THPT Mai Anh Tuấn (Thanh Hóa), THPT Tư Nghĩa 1 và THPT Trần Quốc Tuấn (Quảng Ngãi), THPT Huỳnh Thúc Kháng (Khánh Hòa), THPT Dầu Giây (Đồng Nai), THPT Tam Phú và THPT Trưng Vương (TP. Hồ Chí Minh).
- Phân tích thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê toán học để xử lý các tham số định lượng: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Phương sai ($S^2$), Độ lệch chuẩn ($S$), Hệ số biến thiên ($V$), Giá trị kiểm định chuẩn ($t$-test với mức ý nghĩa $p < 0,05$), Mức độ ảnh hưởng (Effect Size theo tiêu chuẩn Hopkins, $d > 0,8$ đạt mức ảnh hưởng rất lớn), và dựng đồ thị phân phối tần suất lũy tích.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng bất cập về năng lực tự học ở trường phổ thông: Kết quả khảo sát diện rộng cho thấy đa số học sinh gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc xác định kiến thức trọng tâm của môn Hóa học và thiếu kỹ năng tìm kiếm tài liệu học tập phù hợp nếu không có sự định hướng trực tiếp từ giáo viên.
- Sự phát triển vượt bậc về các tiêu chí năng lực tự học: Dữ liệu định lượng qua 5 Kế hoạch bài học (áp dụng Biện pháp 1 - Tài liệu hướng dẫn tự học) và 3 Kế hoạch bài học (áp dụng Biện pháp 2 - Moodle & Blended Learning) qua cả 2 vòng thực nghiệm chứng minh sự tăng tiến tuyến tính của toàn bộ 8 tiêu chí năng lực tự học. Điểm trung bình các tiêu chí ở lớp thực nghiệm (TN) cao hơn rõ rệt và ổn định so với lớp đối chứng (ĐC) với $p < 0,001$.
- Chất lượng học tập bộ môn Hóa học được nâng cao vượt trội: Đường lũy tích kết quả kiểm tra của các lớp thực nghiệm luôn lệch hẳn về phía bên phải so với các lớp đối chứng. Điểm trung bình bài kiểm tra của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng từ 0,8 đến 1,4 điểm trên thang điểm 10.
- Hiệu ứng kích thước ảnh hưởng đạt mức lớn (Large Effect Size): Trị số độ chênh lệch chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Hopkins qua các bài học đều đạt mức $d \ge 0,80$, chứng minh rằng sự tiến bộ của học sinh không phải do ngẫu nhiên mà là kết quả trực tiếp từ tác động của các biện pháp sư phạm.
- Chuyển hóa tính độc lập và tư duy nghiên cứu: Qua hình ảnh và biên bản quan sát thực tế (ví dụ: HS lớp 11C8 Trường THPT Dầu Giây chủ động làm thí nghiệm kiểm chứng sau khóa học trực tuyến; HS lớp 11B6 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng tự tin thuyết trình kết quả tự học), học sinh đã thoát khỏi tâm lý ỷ lại, hình thành năng lực tự chủ nhận thức sâu sắc.
MÔ HÌNH HÓA KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG (SO SÁNH LỚP TN VÀ ĐC)
==============================================================================
Tần suất lũy tích (%)
100 ┼─────────────────────────────────────────────╭─────── (Lớp TN)
80 ┼─────────────────────────────────────╭───────╯
60 ┼─────────────────────────────╭───────╯ ┌─────────────────────────┐
40 ┼─────────────────────╭───────╯.........│ Điểm TB TN > Điểm TB ĐC │
20 ┼─────────────╭───────╯ │ p < 0.001; Hopkins ES>0.8│
0 ┼─────╭───────╯ (Lớp ĐC) └─────────────────────────┘
└───┬───┬───┬───┬───┬───┬───┬───┬───┬───┬
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Điểm số bài kiểm tra
==============================================================================
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận dạy học: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về cấu trúc và quy trình đánh giá năng lực tự học chuyên biệt cho môn Hóa học nói riêng và khoa học tự nhiên nói chung, làm phong phú thêm lý luận dạy học kết hợp tại Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 6 bước xây dựng cấu trúc năng lực và quy trình 4 giai đoạn tổ chức dạy học Blended Learning trên Moodle, có khả năng chuyển giao cho các bộ môn khác trong chương trình THPT.
- Về mặt thực tiễn giáo dục: Giúp giáo viên phổ thông sở hữu bộ công cụ sư phạm cụ thể (tài liệu tự học, ngân hàng câu hỏi phân hóa, khóa học trực tuyến Moodle mẫu, bảng kiểm quan sát, rubric đánh giá) để triển khai ngay vào giảng dạy thực tế.
- Về mặt chính sách giáo dục: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các cơ quan quản lý giáo dục (Sở GD&ĐT, Bộ GD&ĐT) trong việc chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận một số hạn chế khách quan:
- Phạm vi nội dung: Luận án mới chỉ tập trung vào phần kiến thức Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT, chưa mở rộng ra toàn bộ chương trình Hóa học phổ thông (Hóa vô cơ, Hóa đại cương lớp 10, 12).
- Rào cản hạ tầng công nghệ: Việc triển khai Moodle đòi hỏi học sinh phải có thiết bị kết nối Internet ổn định tại nhà; ở một số địa bàn nông thôn khó khăn, sự chênh lệch về hạ tầng phần cứng gây ảnh hưởng đến nhịp độ tự học của một bộ phận học sinh.
- Quy mô thời gian: Thực nghiệm kéo dài trong 3 năm học, tuy nhiên việc đo lường tính bền vững của năng lực tự học trong giai đoạn chuyển tiếp lên bậc đại học chưa được theo dõi dài hạn (longitudinal study).
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng ứng dụng khung năng lực tự học cho toàn bộ mạch kiến thức Hóa học vô cơ và Hóa học đại cương THPT.
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning) vào nền tảng LMS Moodle nhằm tự động hóa việc phân tích hành vi học tập và gợi ý tài liệu tự học cá nhân hóa cho từng học sinh.
- Nghiên cứu mô hình bồi dưỡng năng lực công nghệ sư phạm (TPACK) cho giáo viên Hóa học nhằm thiết kế khóa học trực tuyến đạt chuẩn quốc tế.
- Khảo sát sự chuyển di năng lực tự học của học sinh THPT vào môi trường tự học đại học và đào tạo nghề.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố qua 9 công trình khoa học trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín (như Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Khoa học Trường ĐH Sư phạm Hà Nội). Các bài báo cung cấp nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lí luận và PPDH Hóa học.
- Ảnh hưởng thực tiễn nhà trường: Toàn bộ hệ thống bài giảng điện tử, tài liệu hướng dẫn tự học và khóa học trực tuyến "Hóa hữu cơ 11" trên hệ thống Moodle đã được chuyển giao và áp dụng hiệu quả tại 7 trường THPT thuộc các tỉnh Thanh Hóa, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh.
- Lan tỏa xã hội: Nghiên cứu góp phần thay đổi nhận thức của phụ huynh và cộng đồng giáo viên về vai trò chủ động của học sinh, khẳng định tự học không phải là đơn độc mà là quá trình học tập tự chủ có cấu trúc và có sự hỗ trợ của công nghệ giáo dục hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods) và quy trình thực nghiệm sư phạm đa vòng chặt chẽ.
- Giáo viên môn Hóa học THPT: Được trang bị cẩm nang hoàn chỉnh về phương pháp thiết kế tài liệu tự học, kỹ thuật dạy học theo hợp đồng và quy trình xây dựng khóa học trực tuyến Moodle.
- Học sinh THPT: Nâng cao rõ rệt năng lực tự học, khả năng quản lý thời gian, tư duy phản biện, kỹ năng số hóa và kết quả học tập môn Hóa học.
- Các nhà quản lý giáo dục: Có cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng để xây dựng các chính sách bồi dưỡng giáo viên và đầu tư hệ thống LMS trong chiến lược chuyển đổi số giáo dục.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công Khung cấu trúc năng lực tự học chuyên biệt gồm 3 năng lực thành phần, 8 tiêu chí và hệ thống tiêu chuẩn hóa hành vi 4 mức độ cho học sinh trong môn Hóa học hữu cơ 11, mở rộng các lý thuyết tự học của Candy (1987) và Taylor (1995) vào bối cảnh giáo dục môn học cụ thể.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam? So với các nghiên cứu của Dương Huy Cẩn (2009) hay Nguyễn Thị Ngà (2010) chỉ dừng lại ở tài liệu in ấn đơn thuần, luận án của Vương Cẩm Hương đã thiết kế phương pháp luận tích hợp giữa tài liệu tự học có cấu trúc câu hỏi phân hóa và mô hình Blended Learning trên LMS Moodle, kết hợp quy trình đánh giá 3 chiều (Giáo viên đánh giá - Tự đánh giá - Đánh giá đồng đẳng).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là học sinh ở các trường THPT vùng bán đô thị và nông thôn (như THPT Dầu Giây - Đồng Nai, THPT Mai Anh Tuấn - Thanh Hóa) khi được tiếp cận hệ thống Moodle và tài liệu tự học lại thể hiện sự bứt phá về mức độ tương tác và tính tự giác cao hơn dự kiến ban đầu, thu hẹp hoàn toàn khoảng cách điểm số với học sinh các trường trung tâm thành phố lớn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết quy trình 6 bước xây dựng cấu trúc năng lực, quy trình thiết kế khóa học trên LMS Moodle, toàn bộ hệ thống kế hoạch bài học (KHBH), ngân hàng đề kiểm tra và các bảng rubric đánh giá trong phần phụ lục dày 100 trang, đảm bảo tính tái lặp tuyệt đối cho các nhà nghiên cứu khác.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm hướng tới việc chuyển đổi khung tài liệu tự học sang học liệu số thông minh (Smart Learning Content), tích hợp hệ thống phân tích học tập (Learning Analytics) dựa trên AI để dự báo rủi ro học tập và cá nhân hóa lộ trình tự học môn Hóa học cho từng học sinh trên quy mô toàn quốc.
Kết luận
- Công trình đã hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về năng lực tự học, dạy học theo hợp đồng và mô hình Blended Learning trong giáo dục hóa học phổ thông.
- Khảo sát thực trạng quy mô lớn trên 131 giáo viên và 1.150 học sinh tại 19 trường THPT ở 5 tỉnh/thành phố, xác định chính xác những nút thắt của việc tự học Hóa học hiện nay.
- Xây dựng hoàn chỉnh Khung cấu trúc năng lực tự học gồm 3 năng lực thành phần, 8 tiêu chí đi kèm bộ công cụ đo lường và đánh giá toàn diện.
- Đề xuất 2 biện pháp sư phạm đồng bộ: Thiết kế tài liệu hướng dẫn tự học và vận dụng mô hình dạy học kết hợp Blended Learning trên hệ thống Moodle.
- Thực nghiệm sư phạm đa giai đoạn tại 7 trường THPT chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả vượt trội của các giải pháp đề xuất ($p < 0,001$, Effect Size đạt mức rất lớn).
- Mở ra hướng tiếp cận đột phá trong chuyển đổi số giáo dục môn Hóa học, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VƯƠNG CẨM HƯƠNG Ph¸t triÓn n¨ng lùc tù häc cho häc sinh th«ng qua d¹y häc hãa häc h÷u c¬ LíP 11 ë trêng Trung häc phæ th«ng Chuyên ngành: LL&PPDH bộ môn Hoá học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Cương HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Vương Cẩm Hương LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Cương người đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, các thầy cô ở Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, khoa Hoá - Sinh - Môi trường Trường Đại học Phạm Văn Đồng - Quảng Ngãi đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các giáo viên và các em học sinh tại 7 trường THPT Mai Anh Tuấn - Thanh Hóa, Tư Nghĩa 1 - Quảng Ngãi, Trần Quốc Tuấn - Quảng Ngãi, Huỳnh Thúc Kháng - Khánh Hòa, Dầu Giây - Đồng Nai, Tam Phú - Tp Hồ Chí Minh, Trưng Vương - Tp Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi tiến hành thực nghiệm đề tài. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, khuyến khích và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, tháng 10 năm 2019 Tác giả Vương Cẩm Hương MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của đề tài.
Cấu trúc của luận án.4 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh phổ thông. Các nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nước.
Năng lực và năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông. Tổng quan về năng lực. Khái niệm năng lực. Cấu trúc của năng lực.
Quá trình hình thành năng lực. Đánh giá năng lực. Khái niệm đánh giá năng lực. Mục đích đánh giá năng lực.
Một số công cụ đánh giá năng lực. Tổng quan về tự học. Khái niệm về tự học. Các hình thức tự học.
Năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông. Khái niệm về năng lực tự học. Cấu trúc của năng lực tự học. Một số lí thuyết học tập định hướng phát triển năng lực tự học.
Lí thuyết hoạt động. Lí thuyết nhận thức. Lí thuyết kiến tạo. Một số phương pháp và mô hình dạy học định hướng phát triển năng lực tự học của học sinh.
Phương pháp dạy học theo hợp đồng. Khái niệm dạy học theo hợp đồng. Quy trình thực hiện dạy học theo hợp đồng. Ưu điểm và hạn chế.
Sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học. Định nghĩa tài liệu hướng dẫn tự học. Sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học. Mô hình dạy học kết hợp (Blended learning).
Khái niệm “dạy học kết hợp”. Mô hình dạy học kết hợp. Hệ thống quản lý học tập moodle. Thực trạng về tự học và phát triển năng lực tự học cho học sinh trong dạy học hóa học hữu cơ ở trường Trung học phổ thông.
Mục đích điều tra. Đối tượng điều tra. Nội dung và phương pháp điều tra. Nội dung điều tra.
Phương pháp điều tra. Kết quả điều tra. Các kết quả điều tra đối với giáo viên. Các kết quả điều tra đối với học sinh.
Nhận xét chung.43 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 44 CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC HÓA HỌC HỮU CƠ LỚP 11 Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Phân tích chương trình hóa học hữu cơ trung học phổ thông. Cấu trúc và nội dung.
Phương pháp dạy học. Cấu trúc năng lực tự học trong dạy học hóa học hữu cơ của học sinh trường trung học phổ thông. Quy trình xây dựng cấu trúc năng lực tự học trong dạy học hóa học hữu cơ của học sinh trường THPT. Cấu trúc năng lực tự học của học sinh THPT.
Các tiêu chí đánh giá năng lực tự học của học sinh THPT. Các mức độ biểu hiện năng lực tự học của học sinh trường THPT. Một số biện pháp phát triển năng lực tự học trong dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 Trung học phổ thông. Thiết kế và sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học hóa học hữu cơ cho HS lớp 11 trường THPT.
Định hướng thiết kế tài liệu hướng dẫn tự học. Quy trình xây dựng tài liệu hướng dẫn tự học. Thiết kế hệ thống câu hỏi hướng dẫn học sinh tự học theo tài liệu. Tiến trình tổ chức các hoạt động tự học theo tài liệu hướng dẫn.
Nội dung tài liệu hướng dẫn tự học và hoạt động dạy học theo tài liệu. Thiết kế khóa học trực tuyến trên hệ thống moodle và vận dụng mô hình Blended learning vào trong dạy học. Định hướng khi thiết kế khóa học trực tuyến. Tiến trình thiết kế khóa học trên hệ thống quản lý học tập Moodle.
Hoạt động của HS và GV trong khóa học. Vận dụng mô hình Blended learning vào khóa học “Hóa hũu cơ 11”. Đánh giá năng lực tự học của học sinh trong dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 trường trung học phổ thông. Mục tiêu đánh giá NLTH.
Sử dụng phiếu đánh giá năng lực. Phiếu đánh giá NLTH của học sinh dành cho giáo viên. Phiếu tự đánh giá của học sinh. Sử dụng phiếu hỏi giáo viên.115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.116 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm. Địa bàn, đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm.
Chọn địa bàn thực nghiệm. Chọn đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Phương pháp TNSP và thu thập xử lí số liệu TNSP.
Phương pháp TNSP. Thu thập xử lí số liệu TNSP. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm thăm dò (năm học 2016-2017).
Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (năm học 2017-2018). Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (năm học 2018-2019). Kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả định tính.
Kết quả định lượng.128 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.143 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KHUYẾN NGHỊ.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.151 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTi STT Chữ viết tắt Đọc là 1 BTHH Bài tập hóa học 2 BH Biểu hiện 3 CT Công thức 4 CTCT Công thức cấu tạo 5 CTPT Công thức phân tử 6 CNTT Công nghệ thông tin 7 DH Dạy học 8 ĐC Đối chứng 9 ĐG Đánh giá 10 ĐTB Điểm trung bình 11 GV Giáo viên 12 HĐ Hoạt động 13 HHC Hóa học hữu cơ 14 HCHC Hợp chất hữu cơ 15 HS Học sinh 16 KHBH Kế hoạch bài học 17 KN Kĩ năng 18 NL Năng lực 19 NLTH Năng lực tự học 20 NXB Nhà xuất bản 21 PP Phương pháp 22 PPDH Phương pháp dạy học 23 PTHH Phương trình hóa học 24 SGK Sách giáo khoa 25 STĐ Sau tác động 26 STT Số thứ tự 27 TB Trung bình 28 TH Tự học 29 THPT Trung học phổ thông 30 TN Thực nghiệm 31 TTĐ Trước tác động DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng tổng hợp phương thức kết hợp. Mức độ thường xuyên sử dụng các phương pháp và kĩ thuật dạy học trong dạy học hóa học. Mức độ thường xuyên sử dụng các công cụ ĐG trong dạy học hóa học.
Phương pháp tổ chức cho HS tự học. Phương pháp tự học môn Hóa học. Cấu trúc NLTH của HS trường THPT. Bảng đánh giá mức độ phát triển NLTH của HS.
Bản hợp đồng học tập bài 27. Luyện tập ankan. Giới thiệu khóa học “Hóa hữu cơ 11”. Thống kê thông tin trường thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm sư phạm. Bảng thống kê thông tin thực nghiệm thăm dò. Những thay đổi, điều chỉnh sau TNSP thăm dò. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 1.
Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 2. Bảng đánh giá mức độ ảnh hưởng của Hopkins. Thống kê điểm TB các tiêu chí NLTH của HS qua 5 KHBH áp dụng biện pháp 1(theo 2 vòng TN). Các tham số đặc trưng qua 5 KHBH đối với biện pháp 1 – vòng 1.
Các tham số đặc trưng qua 5 KHBH đối với biện pháp 1 – vòng 2. Thống kê điểm TB các tiêu chí NLTH của HS qua 3 KHBH áp dụng biện pháp 2 (theo 2 vòng TN). Các tham số đặc trưng qua 3 KHBH đối với biện pháp 2 (theo 2 vòng TN). Đồ thị đường phát triển NLTH của HS qua các KHBH- vòng 1.
Đồ thị đường phát triển NLTH của HS qua các KHBH- vòng 2. Ý kiến của HS về biện pháp 1 ở thời điểm trước và sau tác động. Ý kiến của HS về biện pháp 2 ở thời điểm trước và sau tác động. Kết quả HS đạt điểm xi qua 2 vòng thực nghiệm.
Phân phối tần suất lũy tích điểm bài kiểm tra qua 2 vòng thực nghiệm. Tổng hợp các tham số đặc trưng. Kết quả HS đạt điểm xi qua 2 vòng thực nghiệm. Phân phối tần suất lũy tích điểm bài kiểm tra qua 2 vòng thực nghiệm.
Tổng hợp các tham số đặc trưng.141 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các phẩm chất và năng lực của HS phổ thông. Bốn mô hình dạy học kết hợp. Sơ đồ bố trí dành cho mô hình linh hoạt.
Bản đồ ứng dụng Moodle trên thế giới (các vùng có chấm màu vàng). Nhận thức của GV về các biểu hiện NLTH của HS THPT. GV đánh giá NLTH của HS THPT. Các khó khăn thường gặp của HS trong quá trình tự học môn Hóa học.
Quy trình xây dựng cấu trúc NLTH của HS THPT. Tiến trình tổ chức các hoạt động tự học trong dạy học HHC. Trang website chứa khóa học. Thiết lập thông tin khóa học.
Nội dung các chương trong khóa học. Danh sách thành viên của khóa học. Quy trình tổ chức dạy học “Hóa hữu cơ 11” theo mô hình Blended-Learning. Bài giảng trong khóa học.
Bài kiểm tra trực tuyến 15 phút. Biểu đồ điểm của các thành viên tham gia khóa học. HS lớp 11B6-Trường Huỳnh Thúc Kháng, Khánh Hòa trình bày kết quả TH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Cẩm Hương (2019). Phát triển năng lực tự học cho học sinh [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-nang-luc-tu-hoc-cho-hoc-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 ở trường trung học phổ thông, đề xuất phương pháp cải tiến."
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" thuộc chuyên ngành LL&PPDH bộ môn Hoá học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực tự học cho học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.