Luận án phát triển năng lực trực giác toán học - Võ Xuân Mai (ĐHSP Hà Nội)
Nghiên cứu phương pháp phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT thông qua đổi mới dạy học toán.
Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng phát triển năng lực trực giác toán học
Phát triển năng lực tư duy toán học là yêu cầu thiết yếu trong dạy học Toán ở THPT. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương khóa XI định hướng đổi mới giáo dục, chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Giáo dục môn Toán giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển tư duy. Giáo viên cần tổ chức hoạt động giúp học sinh chiếm lĩnh tri thức. Dạy học cần thông qua tri thức để dạy cách phát hiện, đề xuất giải pháp, tư duy sáng tạo. Rèn luyện khả năng giải thích, chứng minh, lập luận để giải quyết vấn đề thực tiễn. Việc này giúp học sinh hình thành kiến thức, kỹ năng, phát triển năng lực và phẩm chất toàn diện. Phát triển tư duy đã trở thành nhiệm vụ trọng tâm của dạy học Toán. Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018 xác định mục tiêu hình thành và phát triển năng lực toán học. Trong đó bao gồm năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tư duy, lập luận toán học. Các năng lực cần hình thành qua dạy học Toán gồm tư duy toán học, giải quyết vấn đề, mô hình hóa toán học, giao tiếp, sử dụng công cụ, tự học. Năng lực tư duy toán học và năng lực giải quyết vấn đề cần được ưu tiên. Cần đặc biệt chú ý năng lực tư duy logic trong suy diễn, lập luận. Đồng thời coi trọng tư duy phê phán, sáng tạo, các yếu tố dự đoán, tìm tòi, trực giác toán học, tưởng tượng không gian. Phát triển tư duy không chỉ giới hạn ở logic. Khả năng suy đoán và tưởng tượng cũng cần được rèn luyện. Dạy học Toán cần cân đối giữa tư duy logic, lập luận rõ ràng và các năng lực trí tuệ. Hình thành khả năng trực giác toán học, khả năng tìm tòi, khám phá sáng tạo. Điều này giúp học sinh phát triển năng lực, phẩm chất một cách hài hòa.
1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục và yêu cầu năng lực
Giáo dục Việt Nam đang trong giai đoạn đổi mới mạnh mẽ. Mục tiêu chuyển dịch từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất toàn diện cho người học. Môn Toán có sứ mệnh quan trọng trong việc rèn luyện tư duy. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức. Giáo viên cần tổ chức các hoạt động để học sinh tự mình khám phá, lĩnh hội tri thức. Phát triển kỹ năng phát hiện, đề xuất ý tưởng và giải pháp. Rèn luyện tư duy sáng tạo, khả năng giải thích và lập luận. Điều này giúp học sinh tự xây dựng kiến thức, phát triển các năng lực cốt lõi.
1.2. Vai trò của trực giác trong tư duy toán học
Phát triển tư duy toán học không chỉ giới hạn ở tư duy logic và lập luận. Các yếu tố như dự đoán, tìm tòi, trực giác toán học và tưởng tượng không gian đóng vai trò then chốt. Năng lực suy đoán và tưởng tượng được nhấn mạnh. Dạy học cần chú trọng phát triển các năng lực trí tuệ này. Trực giác toán học giúp học sinh tiếp cận vấn đề theo cách mới. Khuyến khích sự khám phá, sáng tạo. Hình thành khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt. Đây là yếu tố quan trọng giúp học sinh phát triển toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ logic đơn thuần.
II. Năng lực trực giác toán học Khái niệm và ý nghĩa
Vấn đề trực giác (TG) đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Nhiều tài liệu tranh luận về ý nghĩa, vai trò đa dạng của trực giác. Các biểu hiện đặc trưng cơ bản của trực giác được phân tích. Một số tác giả xem trực giác là nguồn gốc của đổi mới sáng tạo. Trực giác được coi là bước đầu tiên cần thiết cho giáo dục. Công trình của Wild (1938), Henri Poincaré (1958), Bruner (1960) đã đề cập. Bunge (1962), Descartes và Spinoza (1967), Westcott (1968), Andrea DiSessa (1982) cũng có những nghiên cứu sâu. Các nhà giáo dục khác tin rằng trực giác có thể đào tạo được. Họ đã vận dụng trực giác vào quá trình giáo dục. Các tác giả như Tall và Vinner (1980), Fischbein (1987), Tieszen (1989) đã thực hiện. Jagla (1994), Hogarth (2001), Giardino (2010), Young Hoan Cho và Seo Yon Hong (2015) cũng đưa ra các phương pháp. Trực giác không chỉ là một cảm nhận bất chợt. Trực giác là một dạng tư duy nhanh chóng, không ý thức. Trực giác giúp đưa ra phán đoán hoặc giải pháp. Năng lực trực giác toán học giúp học sinh nhận diện cấu trúc vấn đề. Khả năng phán đoán hướng đi đúng đắn. Phát hiện mối liên hệ ẩn giấu trong các khái niệm toán học. Điều này thúc đẩy tư duy khám phá, sáng tạo.
2.1. Định nghĩa và đặc trưng của trực giác
Trực giác là một dạng tư duy nhanh chóng, không dựa trên các bước lập luận logic rõ ràng. Trực giác giúp đưa ra phán đoán hoặc giải pháp một cách bất chợt. Nhiều nhà khoa học coi trực giác là nguồn gốc của sự đổi mới và sáng tạo. Trực giác là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình giải quyết vấn đề. Trực giác thể hiện khả năng nhận diện mẫu hình, mối liên hệ. Trực giác giúp học sinh thấy được bức tranh toàn cảnh của vấn đề. Đây là một năng lực tinh tế, đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm.
2.2. Sự cần thiết của trực giác toán học cho học sinh
Trực giác toán học là cần thiết để học sinh không chỉ giải quyết bài toán theo khuôn mẫu. Trực giác giúp học sinh phát triển khả năng suy đoán, tìm tòi. Năng lực này hỗ trợ học sinh hình thành các ý tưởng mới. Khả năng đưa ra các giả thuyết ban đầu. Trực giác toán học thúc đẩy tư duy sáng tạo, vượt qua giới hạn của logic thuần túy. Nó giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn. Trực giác giúp học sinh có được cảm nhận ban đầu về tính đúng đắn của một lời giải. Điều này quan trọng trong việc hình thành tư duy toán học vững chắc.
III. Thực trạng nghiên cứu trực giác toán học tại Việt Nam
Nghiên cứu về trực giác và trực giác toán học trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu. Các công trình thảo luận về ý nghĩa, vai trò đa dạng của trực giác. Các biểu hiện đặc trưng cơ bản cũng được làm rõ. Nhiều tác giả xem trực giác là nguồn gốc của đổi mới sáng tạo. Trực giác được coi là bước đầu tiên cần thiết cho giáo dục. Các nghiên cứu của Wild, Poincaré, Bruner đã mở đường. Bunge, Descartes, Spinoza, Westcott, DiSessa cũng đóng góp quan trọng. Một số nhà giáo dục khẳng định trực giác có thể đào tạo được. Họ đã vận dụng trực giác vào quá trình giáo dục. Tall và Vinner, Fischbein, Tieszen là những người tiên phong. Jagla, Hogarth, Giardino, Cho và Hong cũng có các nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề này vẫn còn hạn chế. Các công trình nghiên cứu về trực giác và trực giác toán học chưa thực sự sâu rộng. Sự chú trọng vào việc phát triển năng lực trực giác cho học sinh còn khiêm tốn. Các tài liệu chủ yếu tập trung vào tư duy logic, lập luận. Năng lực suy đoán, tưởng tượng, trực giác chưa được khai thác đầy đủ. Điều này tạo ra một khoảng trống trong giáo dục toán học. Cần có thêm nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn để phát triển trực giác toán học. Giáo dục cần nhận thức rõ tầm quan trọng của trực giác. Từ đó xây dựng các phương pháp dạy học phù hợp.
3.1. Tổng quan nghiên cứu về trực giác trên thế giới
Trực giác đã là chủ đề nghiên cứu sâu rộng ở cấp độ quốc tế. Các nhà khoa học đã khám phá ý nghĩa và vai trò đa dạng của nó. Họ phân tích các đặc trưng cơ bản và biểu hiện của trực giác. Nhiều người coi trực giác là nguồn gốc của sáng tạo. Nó là một bước thiết yếu trong giáo dục. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng đào tạo và phát triển trực giác. Điều này được chứng minh qua nhiều công trình và ứng dụng trong giáo dục. Những thành tựu này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc.
3.2. Hạn chế trong nghiên cứu trực giác ở Việt Nam
Mặc dù có nhiều nghiên cứu trên thế giới, vấn đề trực giác toán học tại Việt Nam vẫn chưa được khai thác triệt để. Các công trình trong nước còn hạn chế. Sự tập trung chủ yếu vào tư duy logic và khả năng lập luận. Các yếu tố như suy đoán, tưởng tượng và trực giác thường bị bỏ qua. Điều này tạo ra một sự mất cân đối. Giáo dục toán học cần một hướng tiếp cận toàn diện hơn. Cần tăng cường nghiên cứu và áp dụng các phương pháp phát triển trực giác. Học sinh cần được rèn luyện để phát triển năng lực này.
IV. Phương pháp phát triển trực giác toán học hiệu quả
Để phát triển năng lực trực giác toán học, giáo viên cần thay đổi phương pháp dạy học. Giáo viên chuyển từ vai trò truyền thụ tri thức sang tổ chức các hoạt động. Học sinh cần được chủ động chiếm lĩnh tri thức. Giáo viên phải thông qua dạy tri thức để dạy học sinh cách phát hiện ý tưởng. Dạy cách đề xuất giải pháp để giải quyết vấn đề. Dạy cách suy nghĩ, tư duy sáng tạo. Rèn luyện khả năng giải thích, chứng minh, sử dụng các phương pháp lập luận. Áp dụng chúng để giải quyết các tình huống của đời sống thực tiễn. Điều này giúp học sinh tự hình thành kiến thức, kỹ năng. Phát triển năng lực và phẩm chất. Cùng với việc hình thành năng lực tư duy logic, khả năng lập luận rõ ràng. Cần chú trọng phát triển cho học sinh các năng lực trí tuệ. Phát triển trí tưởng tượng, hình thành khả năng trực giác toán học. Nâng cao khả năng tìm tòi, khám phá sáng tạo một cách cân đối, hài hòa. Việc này giúp học sinh phát triển toàn diện. Giáo viên cần thiết kế các bài tập và tình huống gợi mở. Khuyến khích học sinh đưa ra các dự đoán. Cho phép học sinh thử nghiệm các cách tiếp cận khác nhau. Tạo cơ hội cho học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ. Từ đó phát huy tối đa năng lực trực giác.
4.1. Chuyển đổi vai trò giáo viên trong dạy học
Giáo viên cần thay đổi từ người truyền đạt kiến thức sang người tổ chức hoạt động học tập. Vai trò của giáo viên là thiết kế các tình huống. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh tự mình khám phá. Học sinh cần được khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách lập luận và giải quyết vấn đề. Từ đó giúp học sinh hình thành năng lực trực giác toán học một cách tự nhiên.
4.2. Khuyến khích tư duy dự đoán sáng tạo khám phá
Dạy học cần tập trung vào việc khuyến khích học sinh đưa ra các dự đoán. Học sinh cần được tự do khám phá các ý tưởng mới. Tạo môi trường cho học sinh thử nghiệm và sai lầm. Điều này giúp phát triển tư duy sáng tạo. Không chỉ rèn luyện tư duy logic, cần chú trọng phát triển trí tưởng tượng. Hình thành khả năng trực giác toán học. Học sinh được rèn luyện khả năng tìm tòi. Khả năng khám phá sẽ được phát triển một cách cân đối. Điều này tạo nên sự phát triển toàn diện trong tư duy.
V. Lợi ích khi phát triển trực giác toán học cho học sinh
Phát triển năng lực trực giác toán học mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh THPT. Năng lực này giúp nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh không chỉ áp dụng công thức một cách máy móc. Học sinh có thể nhận diện bản chất vấn đề nhanh hơn. Đề xuất các phương án giải quyết sáng tạo. Trực giác hỗ trợ quá trình hình thành ý tưởng ban đầu. Từ đó dẫn đến các giải pháp hiệu quả. Sự phát triển của trực giác toán học cũng góp phần vào sự phát triển toàn diện tư duy. Cùng với tư duy logic, trực giác giúp hoàn thiện khả năng suy đoán. Nâng cao trí tưởng tượng và khả năng khám phá. Học sinh trở nên linh hoạt hơn trong cách tiếp cận các bài toán. Họ không bị giới hạn bởi các quy tắc cứng nhắc. Năng lực trực giác cũng thúc đẩy sự tự tin trong học tập. Học sinh mạnh dạn hơn khi đối mặt với những thách thức mới. Họ có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Từ đó tìm ra con đường giải quyết độc đáo. Điều này không chỉ hữu ích trong môn Toán. Nó còn trang bị kỹ năng tư duy cho các lĩnh vực khác trong cuộc sống. Học sinh sẽ có nền tảng vững chắc để học tập suốt đời. Họ có thể thích nghi và sáng tạo trong một thế giới thay đổi liên tục.
5.1. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề toán học
Trực giác toán học giúp học sinh tiếp cận vấn đề một cách linh hoạt. Học sinh có khả năng nhận diện các mối liên hệ ẩn. Đưa ra các dự đoán chính xác về hướng giải quyết. Điều này rút ngắn thời gian tìm kiếm lời giải. Nâng cao hiệu quả giải quyết bài toán. Năng lực này giúp học sinh không bị cứng nhắc bởi các quy tắc. Học sinh có thể thử nghiệm nhiều cách tiếp cận khác nhau. Từ đó phát triển tư duy sáng tạo trong toán học.
5.2. Hỗ trợ phát triển toàn diện tư duy người học
Trực giác toán học là yếu tố quan trọng trong việc phát triển tư duy toàn diện. Năng lực này bổ sung cho tư duy logic. Học sinh phát triển khả năng suy đoán và trí tưởng tượng. Khả năng khám phá được tăng cường. Học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về các khái niệm toán học. Trực giác giúp học sinh tự tin hơn trong việc đưa ra các ý tưởng mới. Khả năng thích ứng với các tình huống phức tạp. Điều này trang bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu. Kỹ năng đó hữu ích không chỉ trong toán học mà còn trong cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VÕ XUÂN MAI PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TRỰC GIÁC TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC TOÁN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN PHƯƠNG CHI 2 HÀ NỘI – 2020 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Đào Tam và TS. Nguyễn Phương Chi cùng sự giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học.
Tất cả số liệu và kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Võ Xuân Mai 4 MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Phát triển năng lực tư duy toán học là một trong những yêu cầu cần thiết trong dạy học Toán ở trường trung học phổ thông Một trong những định hướng của Nghị quyết Hội nghị lần thứ VIII, Ban chấp hành Trung ương khóa XI (Nghị quyết số 29NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế là “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.
Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiêń thưć sang phát triển toàn diện NL và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành; lí luận gắn với thực tiễn; giáo dục nhà trường kêt́ hợp với giáo dục gia đình vàgiaó duc̣ xã hội” [1], giáo dục theo định hướng phát triển NL cá nhân người học đã trở thành một mục tiêu thiết yếu của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn đổi mới hiện nay. Trong bối cảnh đó, giáo dục môn Toán có sứ mệnh và ý nghĩa quan trọng trong quá trình phát triển tư duy nói riêng và sự phát triển toàn diện của người học nói chung. Vì vậy, vai trò của người GV cũng có những thay đổi theo hướng đảm nhận nhiều chức năng, trách nhiệm hơn , GV phải chuyển từ cách truyền thụ tri thức sang cách tổ chức các HĐ cho HS chiếm lĩnh tri thức.
Qua những HĐ dạy học, người GV cần thông qua dạy tri thức để dạy cho người học cách phát hiện, ý tưởng đề xuất cách thức, giải pháp GQVĐ, dạy cách suy nghĩ, tư duy sáng tạo, rèn luyện khả năng giải thích, chứng minh, sử dụng các phương pháp lập luận để giải quyết các tình huống của đời sống thực tiễn giúp người học tự hình thành kiến thức thức, kĩ năng, phát triển năng lực và phẩm chất. Vấn đề phát triển tư duy cho HS đã trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng của dạy học môn Toán trong nhà trường. Theo Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2018 [2] đã xác định việc hình thành và phát triển NLTH cho HS là một trong những mục tiêu cần đạt qua dạy học môn Toán, mà trong đó có NL GQVĐ và NL tư duy, lập luận toán học. Đặc biệt, 5 trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học phát triển NL nghề nghiệp GV Toán phổ thông Việt Nam của Hội giảng dạy Toán phổ thông và Chương trình phát triển Giáo dục trung học [4], tác giả Trần Kiều cho rằng các NL cần hình thành và phát triển cho người học qua dạy học môn Toán trong trường phổ thông gồm có NL tư duy toán học, NL GQVĐ, NL mô hình hóa toán học, NL giao tiếp, NL sử dụng các công cụ, phương tiện học toán và NL tự học toán.
Trong đó NL tư duy toán học và NL GQVĐ cần được chú trọng, chiếm ưu thế hơn so với các NL còn lại. Để phát triển NL tư duy toán học, ông cho rằng “đặc biệt cần lưu ý đến NL tư duy logic trong suy diễn, lập luận; đồng thời coi trọng tư duy phê phán, sáng tạo, cũng như các yếu tố dự đoán, tìm tòi, trực giác toán học, tưởng tượng không gian” [4, tr. Tác giả Nguyễn Bá Kim cũng nhấn mạnh “tác dụng phát triển tư duy của môn Toán không phải chỉ hạn chế ở sự rèn luyện tư duy logic mà còn ở sự phát triển khả năng suy đoán và tưởng tượng” [19, tr. Như vậy, trong quá trình dạy học Toán cùng với việc hình thành NL tư duy logic, khả năng lập luận rõ ràng cần chú trọng phát triển cho HS các NL trí tuệ, trí tưởng tượng, hình thành khả năng TGTH, khả năng tìm tòi, khám phá sáng tạo một cách cân đối, hài hòa với nhau giúp HS phát triển NL, phẩm chất một cách toàn diện.
Nhận định về vai trò của trực giác và tình hình nghiên cứu trong lĩnh vực liên quan đến trực giác Vấn đề về TG đã được nghiên cứu nhiều trên thế giới, hầu hết những tài liệu đều liên quan đến những cuộc tranh luận về ý nghĩa, vai trò đa dạng của TG, những biểu hiện đặc trưng cơ bản. Một số tác giả xem TG là nguồn gốc của đổi mới sáng tạo và là một bước đầu tiên và cần thiết cho giáo dục; có thể thấy qua các công trình của các tác giả: Wild (1938), Henri Poincaré (1958), Bruner (1960), Bunge (1962), Descartes và Spinoza (1967), Westcott (1968), Andrea DiSessa (1982). Một số nhà giáo dục cho rằng TG có thể đào tạo được và đã vận dụng TG vào quá trình giáo dục như Tall và Vinner (1980), Fischbein (1987), Tieszen (1989), Jagla (1994), Hogarth (2001), Giardino (2010), Young Hoan Cho và Seo Yon Hong (2015). Mặc dù trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về TG và TGTH, thế nhưng ở Việt Nam vấn đề này chỉ trình bày về khái niệm trong các tác phẩm về phát triển tư duy toán học cho HS của tác giả như Phạm Văn Hoàn, Nguyễn Gia Cốc, Trần Thúc Trình (1981), Nguyễn Văn Lộc (1997), Phạm Gia Đức và Phạm Đức Quang (2005), Nguyễn Phú Lộc (2014).
Cho đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu đầy đủ và hệ thống về TGTH, chưa làm sáng tỏ và bước đầu vận dụng TGTH vào trong thực tiễn dạy học ở trường THPT Việt Nam. 6 TG có vai trò to lớn trong sáng tạo khoa học cũng như có ý nghĩa quan trọng trong dạy học Toán học. Nhà nghiên cứu người Pháp Edouard Le Roy từng nói “Nhà phát minh trước hết là một người giàu trực giác, một nhà thơ”, còn nhà toán học Henri Poincaré, người đầu tiên nêu lý thuyết về sáng tạo toán học, nhận định trong quá trình sáng tạo toán học của mình, ông cho rằng “Óc logic chỉ là cằn cỗi nếu không được tắm nhuần bằng trực giác”. Trong quá trình lịch sử, xuất hiện ngày càng nhiều những phát hiện thiên tài đột xuất, chính bản thân của các nhà thiên tài cũng công nhận TG đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành các phát minh khoa học.
Chẳng hạn, Albert Einstein từng nói “Tôi tin vào trực giác và cảm hứng. Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức. Đối với kiến thức còn hạn chế, trong khi trí tưởng tượng bao trùm toàn bộ thế giới, kích thích tiến bộ, khai sinh ra quá trình tiến hóa. Nói đúng ra, đó là một yếu tố thực trong nghiên cứu khoa học” [14].
Theo tác giả Koliagin, một trong những thành phần cơ bản của tư duy toán học là tư duy trực giác, ông cho rằng “TG là phương pháp đặc biệt của nhận thức, đặc trưng bởi việc tìm ra chân lý một cách trực tiếp, liên quan đến TG đó là những hiện tượng như việc giải quyết vấn đề một cách bất ngờ, chớp nhoáng, không tuân thủ theo các yêu cầu logic của bài toán, kết quả tìm được bằng phương pháp này rất nhanh chóng” [80]. Trong dạy học, nếu quan tâm đến việc hình thành và phát triển TDTG cho người học có thể giúp họ biết đưa ra những phán đoán đột phá về chiến lược giải quyết cho những vấn đề không quen thuộc, tạo điều kiện cho người học biết cách phát hiện và giải quyết vấn đề, cách suy nghĩ, tư duy sáng tạo, rèn luyện khả năng giải quyết các tình huống của đời sống thực tiễn. Thực trạng dạy học Toán ở trường trung học phổ thông còn chú trọng dạy những kiến thức mang tính quy trình, chưa quan tâm đến việc dạy học theo hướng phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh Trong dạy học Toán ở trường THPT hiện nay, khi HS phải đối mặt với một bài toán mới hay một tình huống không quen thuộc, GV thường dành nhiều thời gian để trang bị cho HS những kiến thức mang tính quy trình, phần lớn các em có ít cơ hội được nỗ lực tư duy, khám phá để tự tìm tòi con đường GQVĐ. Điều này dẫn đến nhiều HS có thái độ ỷ lại, trông chờ vào kiến thức GV cung cấp, HS chỉ học những kiến thức một cách hình thức, rập khuôn, chủ yếu sử dụng kiến thức đó để giải các bài toán cùng dạng, mà không biết hoặc ít vận dụng được kiến thức toán học vào GQVĐ trong cuộc sống thực tiễn.
Hơn nữa, những giờ học như vậy thật sự cũng chưa 7 gợi được động cơ học tập, tạo niềm tin, gây hứng thú, và thái độ học tập tích cực với các em. Mặt khác, trong dạy học Toán, hầu hết cách dạy của GV và cách trình bày của phần lớn nội dung trong sách giáo khoa cho HS thấy rằng toán học chỉ có các chứng minh, suy luận diễn dịch và bài tập vận dụng. Các định lí, quy tắc, hệ quả và chứng minh của chúng thường được giới thiệu, trình bày như là các sản phẩm có sẵn. Tuy nhiên, cần chú ý rằng Toán học có thể xét theo hai phương diện.
“Nếu chỉ trình bày lại những kết quả đã đạt thì Toán học là khoa học chặt chẽ với phương pháp suy diễn và tính logic nổi bật, còn nếu nhìn Toán học trong quá trình hình thành và phát triển thì phương pháp của nó vẫn có tìm tòi , suy đoán, quy nạp” [19]. Vì vậy, các tác giả Phạm Gia Đức và Phạm Đức Quang đã đề cập việc “nhấn mạnh quá đáng sẽ đi chệch khỏi con đường đúng đắn nếu coi những yếu tố kiến thiết, phương pháp quy nạp, trực giác, tưởng tượng cũng như quá trình tư duy tiền logic chỉ đóng vai trò thứ yếu”, “Phép suy diễn cần được bổ sung bằng trực quan, khát vọng KQH; cần được hạn chế và cân bằng nhờ trân trọng đến cái riêng” [15, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT thông qua đổi mới dạy học toán.
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực trực giác toán học cho học sinh THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.