Luận án tiến sĩ về phát triển năng lực cho học sinh vùng Tây Bắc - Nguyễn Ngọc Duy
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc qua dạy học hóa học phi kim THPT.
LL&PP dạy học bộ môn Hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh Tây Bắc
- Số trang:
- 288 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- LL&PP dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Duy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh Tây Bắc
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc. Đây là yếu tố then chốt giúp các em đối mặt với thách thức trong học tập và cuộc sống. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Nó đề xuất các phương pháp dạy học phát triển năng lực phù hợp với đặc điểm địa phương. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát huy tối đa tiềm năng bản thân. Việc này đặc biệt cần thiết cho giáo dục dân tộc thiểu số, nơi học sinh thường thiếu điều kiện tiếp cận thông tin và phương tiện học tập hiện đại. Phát triển năng lực tổng thể sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân và cộng đồng.
1.1. Khái niệm tầm quan trọng năng lực giải quyết vấn đề
Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng nhận diện, phân tích, đề xuất giải pháp cho các tình huống phức tạp. Đây là kỹ năng cốt lõi trong giáo dục hiện đại. Năng lực này bao gồm việc tư duy phản biện học sinh, đánh giá thông tin, và đưa ra quyết định hợp lý. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh giúp các em tự tin đối mặt với thử thách. Nó cũng chuẩn bị tốt cho cuộc sống và công việc sau này. Học sinh vùng Tây Bắc đặc biệt cần trang bị kỹ năng này. Đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc thường gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận thông tin, nguồn lực giáo dục. Do đó, việc trang bị năng lực này càng trở nên cấp thiết. Dạy học định hướng phát triển năng lực là cách tiếp cận hiệu quả.
1.2. Năng lực sáng tạo Yếu tố then chốt cho học sinh
Năng lực sáng tạo là khả năng tạo ra ý tưởng mới, độc đáo. Nó liên quan mật thiết đến tư duy sáng tạo trong giáo dục. Kỹ năng này giúp học sinh tìm kiếm nhiều cách tiếp cận vấn đề. Phát triển tư duy sáng tạo giúp học sinh không chỉ giải quyết vấn đề mà còn tạo ra giá trị mới. Trong bối cảnh giáo dục dân tộc thiểu số, việc khuyến khích sáng tạo càng quan trọng. Nó giúp học sinh vượt qua những hạn chế về phương tiện. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực cần lồng ghép yếu tố sáng tạo. Điều này thúc đẩy học sinh chủ động khám phá, thử nghiệm.
1.3. Lợi ích phát triển năng lực tổng thể cho học sinh
Phát triển năng lực tổng thể mang lại nhiều lợi ích. Học sinh hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh vững chắc. Các em cũng nâng cao tư duy phản biện học sinh. Tư duy sáng tạo trong giáo dục được phát huy tối đa. Điều này giúp học sinh vùng Tây Bắc tự chủ hơn trong học tập và cuộc sống. Năng lực này còn giúp học sinh thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Dạy học định hướng phát triển năng lực tạo môi trường học tập tích cực. Nó khuyến khích học sinh khám phá tiềm năng của bản thân. Việc này đặc biệt quan trọng để thu hẹp khoảng cách giáo dục vùng miền.
II.Đặc điểm giáo dục học sinh vùng Tây Bắc Thách thức
Vùng Tây Bắc có những đặc thù riêng biệt về kinh tế, xã hội và văn hóa, ảnh hưởng lớn đến chất lượng giáo dục. Học sinh tại đây đối mặt với nhiều rào cản trong học tập. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích những đặc điểm này. Nó đánh giá thực trạng năng lực giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo của học sinh THPT. Việc này là cơ sở để đề xuất các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả. Nắm bắt được bối cảnh sẽ giúp xây dựng các giải pháp phù hợp, mang tính khả thi cao, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục dân tộc thiểu số và thu hẹp khoảng cách phát triển.
2.1. Bối cảnh kinh tế xã hội văn hóa Tây Bắc
Vùng Tây Bắc có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Địa hình đồi núi hiểm trở, giao thông đi lại khó khăn. Đa số dân cư là đồng bào dân tộc thiểu số. Điều kiện sống còn nhiều hạn chế. Việc tiếp cận thông tin, tài liệu học tập không dễ dàng. Đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc thường chịu ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa. Ngôn ngữ giao tiếp tại gia đình khác với tiếng phổ thông. Điều này tạo ra rào cản trong quá trình học tập. Giáo dục dân tộc thiểu số cần những phương pháp tiếp cận phù hợp.
2.2. Đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc Năng lực học tập
Học sinh vùng Tây Bắc có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt thách thức. Khả năng tư duy phản biện học sinh đôi khi còn hạn chế. Tư duy sáng tạo trong giáo dục chưa được khuyến khích đúng mức. Kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh thường thụ động. Các em có thể thiếu sự tự tin khi trình bày ý kiến. Phát triển năng lực học sinh THPT Tây Bắc cần sự kiên trì. Nó đòi hỏi phương pháp dạy học phát triển năng lực chuyên biệt. Giáo viên cần hiểu rõ đặc điểm văn hóa, tâm lý học sinh.
2.3. Thực trạng dạy học hiện tại tại các trường THPT
Thực trạng dạy học tại THPT vùng Tây Bắc còn tồn tại nhiều vấn đề. Phương pháp truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Học sinh ít có cơ hội thực hành kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Việc dạy học định hướng phát triển năng lực chưa được triển khai rộng rãi. Giáo viên đối mặt với áp lực về chương trình. Cơ sở vật chất nhiều nơi còn thiếu thốn. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng các phương pháp mới. Cần có sự thay đổi để thúc đẩy tư duy phản biện học sinh, tư duy sáng tạo trong giáo dục. Việc này giúp nâng cao chất lượng giáo dục vùng Tây Bắc.
III.Phương pháp dạy học phát triển tư duy phản biện sáng tạo
Để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là không thể thiếu. Nghiên cứu đề xuất một số phương pháp trọng tâm. Các phương pháp này được thiết kế để kích thích tư duy phản biện học sinh, khuyến khích sự chủ động và khả năng sáng tạo. Chúng bao gồm dạy học giải quyết vấn đề, dạy học dự án và việc xây dựng hệ thống bài tập định hướng năng lực. Các phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh giáo dục dân tộc thiểu số. Chúng giúp học sinh vùng Tây Bắc phát huy tối đa tiềm năng, nâng cao kỹ năng thực tiễn và tư duy độc lập.
3.1. Dạy học giải quyết vấn đề Kích thích tư duy chủ động
Dạy học giải quyết vấn đề là phương pháp quan trọng. Nó đặt học sinh vào tình huống có vấn đề. Học sinh phải tự tìm tòi, phân tích, đề xuất giải pháp. Phương pháp này kích thích tư duy phản biện học sinh. Nó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Giáo viên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ. Học sinh vùng Tây Bắc cần phương pháp này để rèn luyện sự chủ động. Dạy học định hướng phát triển năng lực thông qua giải quyết vấn đề giúp học sinh hình thành tư duy độc lập.
3.2. Phương pháp dạy học dự án Phát triển kỹ năng thực tiễn
Dạy học dự án là một phương pháp hiệu quả khác. Học sinh thực hiện các dự án học tập. Các dự án này thường gắn với thực tiễn. Học sinh làm việc nhóm, phân công nhiệm vụ. Kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh được rèn luyện. Tư duy sáng tạo trong giáo dục được phát huy thông qua việc thiết kế dự án. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để phát triển năng lực học sinh THPT Tây Bắc. Học sinh học cách ứng dụng kiến thức vào đời sống. Giáo viên hướng dẫn từng bước trong quá trình thực hiện dự án.
3.3. Xây dựng bài tập định hướng phát triển năng lực
Bài tập định hướng phát triển năng lực là công cụ không thể thiếu. Các bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức. Chúng yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. Bài tập thúc đẩy tư duy phản biện học sinh. Nó khuyến khích tư duy sáng tạo trong giáo dục. Việc xây dựng hệ thống bài tập phù hợp là cần thiết. Các bài tập cần gắn với đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc. Chúng nên có tính thực tiễn, đa dạng. Dạy học định hướng phát triển năng lực thông qua bài tập giúp củng cố kỹ năng.
IV.Ứng dụng dạy học hóa học phi kim phát triển kỹ năng
Luận án tập trung vào việc áp dụng các phương pháp phát triển năng lực trong môn Hóa học, cụ thể là phần hóa học phi kim ở bậc THPT. Đây là một cơ hội lý tưởng để lồng ghép việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Tài liệu phân tích mục tiêu, nội dung chương trình và đề xuất cách xây dựng bài tập, biện pháp dạy học phù hợp. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực trong môn Hóa học sẽ giúp học sinh THPT Tây Bắc không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện học sinh và khả năng ứng dụng thực tiễn. Việc này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục dân tộc thiểu số.
4.1. Mục tiêu nội dung phần hóa học phi kim THPT
Phần hóa học phi kim là một nội dung quan trọng trong chương trình THPT. Mục tiêu là cung cấp kiến thức nền tảng về các nguyên tố phi kim. Học sinh nắm vững tính chất, ứng dụng của chúng. Đồng thời, phần này cũng là cơ hội để phát triển năng lực học sinh THPT Tây Bắc. Việc dạy học định hướng phát triển năng lực cần được lồng ghép. Các bài học nên tập trung vào việc áp dụng kiến thức hóa học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này giúp nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh.
4.2. Thiết kế bài tập hóa học phi kim Phát triển tư duy
Việc thiết kế bài tập hóa học phi kim cần chú trọng định hướng năng lực. Các bài tập không chỉ dừng lại ở tính toán đơn thuần. Chúng cần có các tình huống thực tiễn. Bài tập kích thích tư duy phản biện học sinh. Học sinh phải phân tích dữ liệu, đưa ra dự đoán. Tư duy sáng tạo trong giáo dục được thể hiện qua việc tìm nhiều cách giải. Các bài tập nên phù hợp với đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc. Điều này giúp các em dễ tiếp cận và hứng thú hơn.
4.3. Các biện pháp dạy học hóa học hiệu quả cho THPT
Áp dụng nhiều biện pháp dạy học tích cực là cần thiết. Kết hợp dạy học giải quyết vấn đề với dạy học dự án. Sử dụng các thí nghiệm thực hành, mô hình trực quan. Tạo cơ hội cho học sinh thảo luận, làm việc nhóm. Giáo viên cần xây dựng môi trường học tập khuyến khích tư duy. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là mục tiêu chính. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực này giúp học sinh vùng Tây Bắc đạt được kết quả tốt hơn. Điều này nâng cao chất lượng giáo dục dân tộc thiểu số.
V.Đánh giá nâng cao năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo
Việc đánh giá chính xác năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này đề xuất các công cụ đánh giá toàn diện, giúp đo lường hiệu quả của các phương pháp dạy học đã áp dụng. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh sự tiến bộ đáng kể của học sinh khi được tiếp cận với các phương pháp dạy học phát triển năng lực mới. Từ đó, tài liệu đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao chất lượng giáo dục vùng Tây Bắc. Các giải pháp này tập trung vào việc bồi dưỡng giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tạo môi trường học tập tích cực, nhằm phát triển năng lực học sinh THPT Tây Bắc một cách bền vững.
5.1. Công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo
Đánh giá năng lực là một phần không thể thiếu. Cần xây dựng các bộ công cụ đánh giá đa dạng. Bao gồm phiếu quan sát, bảng kiểm, bài kiểm tra vận dụng. Các công cụ này giúp đo lường kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Nó đánh giá cả tư duy phản biện học sinh và tư duy sáng tạo trong giáo dục. Việc đánh giá cần khách quan, toàn diện. Điều này giúp giáo viên nắm bắt được mức độ phát triển năng lực của học sinh. Nó cung cấp thông tin để điều chỉnh phương pháp dạy học phát triển năng lực.
5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm Hiệu quả phương pháp
Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Học sinh được áp dụng phương pháp mới có sự tiến bộ rõ rệt. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của các em được nâng cao. Tư duy phản biện học sinh trở nên linh hoạt hơn. Kết quả cho thấy phương pháp dạy học định hướng phát triển năng lực phù hợp với đặc điểm học sinh vùng Tây Bắc. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của luận án. Nó góp phần vào phát triển năng lực học sinh THPT Tây Bắc.
5.3. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục vùng
Để nâng cao chất lượng giáo dục, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Tiếp tục bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học phát triển năng lực. Cung cấp tài liệu, trang thiết bị học tập phù hợp. Khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học. Xây dựng cộng đồng học tập giữa các trường vùng Tây Bắc. Điều này giúp trao đổi kinh nghiệm. Việc này sẽ thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Đồng thời, nó tăng cường tư duy sáng tạo trong giáo dục, giảm bớt khoảng cách giáo dục dân tộc thiểu số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một trong những thách thức cốt lõi của giáo dục phổ thông Việt Nam hiện đại: phát triển đồng bộ năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo (NLGQVĐ&ST) cho học sinh trung học phổ thông (THPT) tại vùng Tây Bắc (VTB) thông qua dạy học phần hóa học phi kim. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, nơi tri thức và kỹ năng trở thành yếu tố quyết định sự phát triển xã hội, đòi hỏi ngành Giáo dục và Đào tạo phải đổi mới căn bản và toàn diện phương pháp dạy học (PPDH) nhằm đào tạo nguồn nhân lực năng động, sáng tạo có khả năng giải quyết các vấn đề phức hợp của thực tiễn. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi tập trung vào đối tượng học sinh vùng dân tộc thiểu số với những đặc thù riêng về kinh tế, xã hội, và khả năng nhận thức, vốn ít được nghiên cứu một cách có hệ thống trong bối cảnh phát triển năng lực tích hợp.
Research gap cụ thể được luận án chỉ ra là: "Trong các công trình nghiên cứu trên [về NLGQVĐ và NL sáng tạo], các tác giả đều nghiên cứu việc phát triển NL GQVĐ và NL sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học hoá học với tư cách là hai NL độc lập. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào đề cập đến một cách hệ thống về phát triển NL GQVĐ&ST cho HS các tỉnh VTB trong dạy học phần Hóa học phi kim THPT" (tr. 11). Nghiên cứu trước đây thường tiếp cận hai năng lực này một cách riêng lẻ, bỏ qua sự tương tác và tích hợp giữa chúng, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên biệt như hóa học và một bối cảnh địa lý-xã hội đặc thù như VTB. Luận án đã đóng góp vào khoảng trống này bằng cách đề xuất một cách tiếp cận tích hợp, vừa mang tính lý luận sâu sắc, vừa có tính ứng dụng thực tiễn cao cho vùng khó khăn.
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án tập trung vào:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về định hướng đổi mới PPDH theo hướng phát triển năng lực, khái niệm, đặc điểm, cấu trúc, biểu hiện và đánh giá NLGQVĐ&ST; các PPDH tích cực như dạy học giải quyết vấn đề (DHGQVĐ) và dạy học dự án (DHDA).
- Điều tra thực trạng NLGQVĐ&ST của học sinh và việc sử dụng PPDH tích cực trong dạy học hóa học ở các trường THPT VTB.
- Phân tích mục tiêu, nội dung chương trình hóa học THPT, đặc biệt là phần hóa học phi kim.
- Đề xuất các biện pháp phát triển NLGQVĐ&ST cho học sinh THPT VTB trong dạy học phần hóa học phi kim và thiết kế kế hoạch bài học minh họa.
- Thiết kế bộ công cụ đánh giá sự phát triển NLGQVĐ&ST của học sinh và sử dụng trong thực nghiệm sư phạm.
- Thực nghiệm sư phạm đánh giá tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất.
Giả thuyết khoa học được đề xuất là: "Nếu sử dụng PPDH GQVĐ và DHDA phối hợp với các bài tập định hướng phát triển NL trong tổ chức dạy học một cách hợp lí, đa dạng, phù hợp với đối tượng HS thì sẽ phát triển được NLGQVĐ&ST cho HS, góp phần nâng cao hiệu quả của quá trình dạy học môn Hóa học ở trường THPT VTB" (tr. 4). Giả thuyết này là kim chỉ nam cho toàn bộ tiến trình nghiên cứu.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết giáo dục và tâm lý học hiện đại. Luận án tiếp cận khái niệm năng lực theo quan điểm của Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo [10], trong đó "NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể" (tr. 13). Đặc biệt, luận án đã tích hợp các quan điểm về cấu trúc năng lực của F. Weinert [103] (năng lực chuyên môn, phương pháp, xã hội, cá thể) và mô hình tảng băng về cấu trúc năng lực (Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường [5], [7], [8], [10]), để làm cơ sở xây dựng cấu trúc NLGQVĐ&ST. Ngoài ra, các lý thuyết về dạy học giải quyết vấn đề (V.Raicop, M.Macmutop, Lecne, Nguyễn Cương [13]) và dạy học dự án (Kilpatrick. W [101], ĐeWay. J [89], Mac Kham T, Larmer, Ravit [96]) cũng là những trụ cột lý thuyết quan trọng để xây dựng các biện pháp sư phạm.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Định nghĩa tích hợp NLGQVĐ&ST: Luận án đề xuất một định nghĩa tổng hợp, độc đáo về NLGQVĐ&ST: "khả năng cá nhân tư duy một cách độc lập và sáng tạo, sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ, động cơ, xúc cảm để giải quyết những tình huống, những vấn đề học tập và thực tiễn mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường, đồng thời có thể hình thành và triển khai được các ý tưởng mới" (tr. 22). Định nghĩa này vượt qua cách tiếp cận riêng lẻ trước đây, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phát triển và đánh giá năng lực tích hợp.
- Bộ bài tập định hướng năng lực chuyên biệt: Xây dựng thành công 47 bài tập định hướng phát triển NLGQVĐ&ST, được thiết kế riêng cho phần hóa học phi kim, phù hợp với đặc điểm học sinh THPT VTB (tr. 5). Đây là một đóng góp cụ thể, trực tiếp có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy.
- Biện pháp sư phạm tích hợp và tối ưu hóa: Đề xuất 02 biện pháp sư phạm chính (vận dụng DHGQVĐ và DHDA, phối hợp với BTĐHPTNL) được thiết kế đặc biệt để phát triển NLGQVĐ&ST trong bối cảnh đặc thù của vùng Tây Bắc (tr. 5). Việc tích hợp nhiều PPDH tích cực và bài tập có định hướng rõ ràng là một cách tiếp cận mới để tối ưu hóa hiệu quả giáo dục.
- Bộ công cụ đánh giá năng lực tích hợp độc đáo: Xây dựng tiêu chí, các mức độ đánh giá và bộ công cụ đánh giá NLGQVĐ&ST cụ thể cho học sinh THPT VTB thông qua DHGQVĐ và DHDA (tr. 5). Điều này giải quyết một thách thức lớn trong giáo dục định hướng năng lực, đặc biệt là với một năng lực tổng hợp và phức tạp.
- Hiệu quả thực nghiệm có chứng cứ: Thông qua thực nghiệm sư phạm ba vòng, luận án đã chứng minh được tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất trong việc nâng cao NLGQVĐ&ST cho học sinh VTB. Mặc dù số liệu cụ thể không được cung cấp trong phần tóm tắt, việc tiến hành "kết quả phân tích định tính" và "kết quả phân tích định lượng" (tr. 38) cho thấy sự đánh giá nghiêm ngặt, với kết quả so sánh giá trị trung bình kết quả bài kiểm tra giữa các vòng thực nghiệm và các nhóm đối chứng/thực nghiệm (ví dụ Bảng 41, tr. 145), chứng minh tác động tích cực của mô hình.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc điều tra 693 giáo viên (trong đó có 94 giáo viên hóa học) và cán bộ quản lý tại 35 trường THPT thuộc 6 tỉnh vùng Tây Bắc trong giai đoạn từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2018. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu. Luận án tập trung vào phần hóa học phi kim THPT, vận dụng các PPDH như DHDA, DHGQVĐ và sử dụng BTĐHPTNL. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc đóng góp vào sự đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông Việt Nam, đặc biệt là ở vùng khó khăn, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lịch sử nghiên cứu năng lực và phát triển NLGQVĐ&ST ở cả cấp độ quốc tế và trong nước. Nghiên cứu đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, từ các nhà tâm lý học, triết học và giáo dục học tiên phong trên thế giới đến các nhà khoa học giáo dục Việt Nam, qua đó làm rõ nền tảng lý thuyết cho việc phát triển năng lực cho học sinh.
Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Luận án bắt đầu với các nghiên cứu về năng lực trên thế giới, trích dẫn các tác giả như Howard Gardner [93] với khái niệm năng lực qua việc phân tích 8 lĩnh vực trí năng của con người (ngôn ngữ, logic toán học, âm nhạc, không gian, vận động cơ thể, giao tiếp, tự nhận thức, hướng tới thiên nhiên). F. Weinert [103] cũng được nhắc đến với định nghĩa năng lực của học sinh THPT là "sự kết hợp hợp lí kiến thức, kĩ năng và sự sẵn sàng tham gia để cá nhân hành động có trách nhiệm và biết phê phán tích cực hướng tới giải pháp cho các vấn đề", và cấu trúc năng lực gồm năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá thể (tr. 7). Tổ chức Hợp tác và Phát triển châu Âu (OECD, 2002 [98]) cũng được tham chiếu với khung năng lực cần hình thành và phát triển cho học sinh phổ thông, bao gồm năng lực liên môn, năng lực linh hoạt sáng tạo, năng lực sử dụng máy móc thông minh, năng lực xã hội và năng lực cá nhân. Các định nghĩa này đều thống nhất rằng năng lực là "khả năng của mỗi cá nhân trong việc tổng hợp kiến thức, kĩ năng, thái độ để thực hiện thành công một nhiệm vụ nào đó trong một bối cảnh xác định" (tr. 7).
Tại Việt Nam, các khái niệm về năng lực và NLGQVĐ&ST cũng đã được nhiều nhà nghiên cứu đề cập. Phạm Minh Hạc [25] định nghĩa "NL được thể hiện bằng khả năng thực hiện thành công một loại hoạt động, một nhiệm vụ được đặt ra" (tr. 8). Các tác giả khác như Nguyễn Công Khanh [36] và Nguyễn Thị Lan Phương [54] cũng đã đóng góp vào việc xác định khái niệm, cấu trúc và biểu hiện của NLGQVĐ&ST cho học sinh. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo [10] đã chính thức đưa ra quan điểm về năng lực, mô tả các năng lực chung cốt lõi (tự chủ và tự học; giao tiếp và hợp tác; NLGQVĐ&ST) và năng lực chuyên môn. Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu về biện pháp phát triển năng lực, bao gồm các công trình của Trần Thị Thu Huệ [31], Phạm Thành Nghị [43], Đặng Thị Oanh & Đỗ Thị Quỳnh Mai [49] về phát triển năng lực giải quyết vấn đề, cũng như Phạm Thị Bích Đào [22] về phát triển năng lực sáng tạo thông qua các PPDH tích cực như DHDA và phương pháp bàn tay nặn bột.
Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views
Luận án không trình bày rõ ràng các tranh cãi hay mâu thuẫn trực tiếp giữa các quan điểm về định nghĩa năng lực. Tuy nhiên, nó chỉ ra một điểm khác biệt quan trọng trong cách tiếp cận:
- Sự tách biệt NLGQVĐ và NL Sáng tạo: Luận án nhận định rằng "Trong các công trình nghiên cứu trên, các tác giả đều nghiên cứu việc phát triển NL GQVĐ và NL sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học hoá học với tư cách là hai NL độc lập" (tr. 11). Đây là một quan điểm phổ biến trong các nghiên cứu trước, coi hai năng lực này là riêng biệt.
- Quan điểm tích hợp: Ngược lại, luận án này đề xuất một "quan niệm: NLGQVĐ&ST là khả năng cá nhân tư duy một cách độc lập và sáng tạo..." (tr. 22), tích hợp hai năng lực này thành một. Đây là một sự tiến bộ trong cách nhìn nhận, nhấn mạnh mối liên hệ hữu cơ giữa giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo trong quá trình học tập và thực tiễn. Sự khác biệt này là nền tảng cho đóng góp lý thuyết của luận án.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh chuyển đổi giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực cốt lõi. Như đã nêu, khoảng trống nghiên cứu chính là thiếu vắng các công trình hệ thống về phát triển NLGQVĐ&ST một cách tích hợp cho học sinh THPT trong dạy học hóa học, đặc biệt là tại vùng Tây Bắc với những đặc thù riêng. Luận án đã trực tiếp giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Đề xuất một định nghĩa và cấu trúc tích hợp cho NLGQVĐ&ST.
- Phát triển các biện pháp sư phạm cụ thể (kết hợp DHGQVĐ, DHDA, BTĐHPTNL) được điều chỉnh cho bối cảnh địa phương.
- Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực tích hợp này.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực giáo dục hóa học và giáo dục phổ thông theo hướng phát triển năng lực thông qua các đóng góp cụ thể:
- Tiến xa hơn định nghĩa năng lực: Bằng cách tích hợp NLGQVĐ và NL Sáng tạo thành một khái niệm duy nhất, luận án cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ, phản ánh đúng hơn tính toàn diện của năng lực trong bối cảnh thực tiễn. Điều này mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lực tích hợp.
- Phát triển công cụ sư phạm phù hợp ngữ cảnh: Việc xây dựng 47 bài tập và đề xuất 02 biện pháp dạy học tích cực là những công cụ có giá trị, có thể nhân rộng và điều chỉnh cho các môn học khác và các vùng miền khác. Điều này đặc biệt quan trọng cho các khu vực khó khăn, nơi các giải pháp giáo dục thường cần được bản địa hóa.
- Tăng cường khả năng đánh giá năng lực tích hợp: Bộ công cụ đánh giá mới giúp giáo viên và nhà nghiên cứu có thể đo lường sự phát triển của NLGQVĐ&ST một cách hiệu quả hơn, từ đó điều chỉnh và cải thiện quy trình dạy học.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
Luận án đã thực hiện so sánh gián tiếp và trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế. Cụ thể:
- OECD (2002) [98] và các quốc gia phát triển: Luận án liên tục tham chiếu đến khung năng lực của OECD (2002) [98] và các nhóm năng lực chủ chốt của học sinh THPT ở Mỹ, Hàn Quốc, Singapore, Úc, Canada [dẫn theo 40]. Các quốc gia này xác định các nhóm năng lực như "Hành động một cách tự chủ sáng tạo", "Sử dụng công cụ một cách thông minh" và "Tương tác hòa đồng với nhiều nhóm xã hội" (tr. 8). Luận án của Nguyễn Ngọc Duy đã đồng tình với xu hướng chung về giáo dục định hướng năng lực và phát triển các năng lực cốt lõi như NLGQVĐ&ST, đồng thời đặc biệt hóa cách tiếp cận này cho bối cảnh Việt Nam, cụ thể là vùng Tây Bắc. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các khái niệm năng lực tổng quát hoặc riêng lẻ, luận án này nhấn mạnh vào sự tích hợp của giải quyết vấn đề và sáng tạo, điều mà nhiều khung năng lực quốc tế chỉ đề cập như các yếu tố riêng biệt hoặc ẩn ý.
- F. Weinert [103]: Khái niệm năng lực của Weinert, với các thành phần chuyên môn, phương pháp, xã hội và cá thể, được sử dụng làm nền tảng để hiểu cấu trúc năng lực. Luận án đã mở rộng khung này bằng cách đi sâu vào cấu trúc và biểu hiện của NLGQVĐ&ST một cách tích hợp, điều mà Weinert tập trung hơn vào các thành phần năng lực chung. Sự khác biệt nằm ở mức độ chi tiết và sự kết hợp đặc thù của các yếu tố trong NLGQVĐ&ST mà luận án đề xuất, khác với cách phân loại tổng quát hơn của Weinert.
Những so sánh này cho thấy luận án không chỉ theo kịp xu hướng giáo dục quốc tế mà còn có những đóng góp độc đáo trong việc cụ thể hóa và tích hợp các năng lực quan trọng, đặc biệt trong một bối cảnh văn hóa và xã hội đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết giáo dục thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lực và phương pháp dạy học.
Đóng góp lý thuyết quan trọng nhất là việc mở rộng lý thuyết về cấu trúc năng lực bằng cách tích hợp Năng lực Giải quyết Vấn đề (NLGQVĐ) và Năng lực Sáng tạo (NLST) thành một khái niệm thống nhất: Năng lực Giải quyết Vấn đề và Sáng tạo (NLGQVĐ&ST). Luận án đã thách thức quan điểm truyền thống, nơi các nhà nghiên cứu như Trần Thị Thu Huệ [31], Phạm Thành Nghị [43] chỉ tập trung vào NLGQVĐ riêng biệt, hoặc Phạm Thị Bích Đào [22] nghiên cứu NLST độc lập. Thay vào đó, luận án đề xuất một định nghĩa tích hợp: "NLGQVĐ&ST là khả năng cá nhân tư duy một cách độc lập và sáng tạo, sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ, động cơ, xúc cảm để giải quyết những tình huống, những vấn đề học tập và thực tiễn mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường, đồng thời có thể hình thành và triển khai được các ý tưởng mới" (tr. 22). Định nghĩa này bổ sung vào khung lý thuyết năng lực của F. Weinert [103] và OECD (2002) [98] bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết hơn về cách hai năng lực này tương tác và phát triển đồng thời trong bối cảnh học tập cụ thể.
Khung phân tích khái niệm được trình bày một cách rõ ràng, với cấu trúc NLGQVĐ&ST bao gồm 6 thành tố và các biểu hiện cụ thể (tr. 23, Hình 1.4). Các thành tố này bao gồm: tìm hiểu vấn đề; thiết lập không gian vấn đề; lập kế hoạch và thực hiện giải pháp; đánh giá và phản ánh giải pháp; tư duy độc lập; và hình thành ý tưởng mới. Sự bổ sung yếu tố "tư duy độc lập" và "hình thành ý tưởng mới" vào cấu trúc NLGQVĐ truyền thống (theo Nguyễn Công Khanh [36], Nguyễn Thị Lan Phương [54]) là một bước tiến lý thuyết, làm nổi bật bản chất sáng tạo trong quá trình giải quyết vấn đề.
Mặc dù luận án không tuyên bố rõ ràng một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) mà thay vào đó tập trung vào việc mở rộng và tích hợp, bằng chứng từ các phát hiện thực nghiệm (Chương 3) về sự tăng cường NLGQVĐ&ST ở học sinh thực nghiệm so với học sinh đối chứng có thể được coi là minh chứng cho tiềm năng định hình lại cách chúng ta tiếp cận việc phát triển năng lực tích hợp. Sự thành công của các biện pháp đề xuất cho thấy mô hình tích hợp này không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn hiệu quả trong thực tiễn.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết giáo dục chính: Lý thuyết dạy học giải quyết vấn đề (problem-solving instruction), lý thuyết dạy học dự án (project-based learning) và lý thuyết về bài tập định hướng phát triển năng lực (competency-oriented exercises).
- Tích hợp Lý thuyết Dạy học Giải quyết Vấn đề: Dựa trên các công trình của V.Raicop, M.Macmutop, Lecne và Nguyễn Cương [13], luận án vận dụng tiến trình DHGQVĐ gồm 3 bước cơ bản: Đặt vấn đề, Giải quyết vấn đề, và Kết luận (tr. 26). Điều này đảm bảo học sinh được đưa vào các tình huống có vấn đề và được hướng dẫn để tự mình tìm kiếm giải pháp.
- Tích hợp Lý thuyết Dạy học Dự án: Dựa trên các nghiên cứu của Kilpatrick. W [101] và ĐeWay. J [89], luận án áp dụng DHDA với tiến trình 5 bước: Xây dựng ý tưởng dự án, Xây dựng kế hoạch, Thực hiện dự án, Báo cáo kết quả và Đánh giá (tr. 32). DHDA cung cấp một bối cảnh thực tiễn, phức hợp để học sinh áp dụng kiến thức và kỹ năng một cách sáng tạo.
- Tích hợp Lý thuyết Bài tập Định hướng Phát triển Năng lực: Khái niệm BTĐHPTNL (Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường [5]) được sử dụng để thiết kế 47 bài tập chuyên biệt, chú trọng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn và đòi hỏi tư duy sáng tạo (tr. 35-37).
Sự kết hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích và sư phạm mới mẻ, cung cấp một mô hình tổng thể cho việc phát triển NLGQVĐ&ST. Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- Định nghĩa rõ ràng về "Vấn đề", "Tình huống có vấn đề", "Giải quyết vấn đề", "Sáng tạo" và "Năng lực Sáng tạo" (tr. 19-22), tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.
- Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực tích hợp, bao gồm "Bảng mô tả tiêu chí và các mức độ đánh giá của năng lực GQVĐ&ST của HS THPT VTB" (Bảng 7, tr. 18), "Bảng kiểm quan sát" (Bảng 8, tr. 18), "Phiếu tự đánh giá" (Bảng 9, tr. 18) và "Tiêu chí và các mức độ đánh giá NLGQVĐ&ST của HS THPT các tỉnh VTB qua dạy học dự án" (Bảng 10, tr. 18). Điều này đảm bảo việc đánh giá không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn cả quá trình hình thành năng lực.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào "dạy học phần hóa học phi kim cho HS THPT các tỉnh VTB" (tr. 4), và vận dụng các phương pháp cụ thể là DHDA, DHGQVĐ và sử dụng BTĐHPTNL. Điều này giới hạn tính khái quát của kết quả nhưng đồng thời đảm bảo tính cụ thể và khả thi của các đề xuất trong bối cảnh nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) mạnh mẽ và có tính chặt chẽ cao, được thiết kế để kiểm nghiệm giả thuyết khoa học và đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong bối cảnh đặc thù.
Thiết kế nghiên cứu
-
Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), kết hợp chặt chẽ các yếu tố của Hậu thực chứng (Post-positivism) và Giải thích (Interpretivism). Mục đích chính là giải quyết một vấn đề thực tiễn (phát triển NLGQVĐ&ST) bằng cách sử dụng các phương pháp phù hợp nhất, không bị ràng buộc bởi một trường phái triết học duy nhất. Yếu tố hậu thực chứng thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm nghiệm giả thuyết và đo lường hiệu quả (ví dụ: "kiểm nghiệm tính đúng đắn của giả thuyết khoa học đã đề ra" - tr. 4; "kết quả phân tích định lượng" - tr. 38). Yếu tố giải thích được thể hiện trong việc tìm hiểu "Đặc điểm kinh tế, xã hội, giáo dục các tỉnh vùng Tây Bắc" (tr. 37) và "Điều tra thực trạng phát triển năng lực" (tr. 38) thông qua các phương pháp định tính như phỏng vấn, quan sát, nhằm thấu hiểu bối cảnh phức tạp và các sắc thái của quá trình học tập.
-
Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu thực tiễn và phương pháp xử lý thông tin (tr. 4).
- Nghiên cứu lý thuyết: "Phối hợp các PP phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, mô hình hóa, khái quát hóa" để xây dựng cơ sở lý luận.
- Nghiên cứu thực tiễn: Bao gồm "Tìm hiểu, quan sát quá trình dạy học hóa học", "Phỏng vấn, điều tra, trao đổi ý kiến với GV và HS", "PP chuyên gia", và đặc biệt là "Thực nghiệm sư phạm (TNSP) nhằm kiểm nghiệm tính hiệu quả của các đề xuất." (tr. 4). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc, vừa thu thập dữ liệu phong phú từ thực tế để kiểm chứng và đánh giá.
- Phương pháp xử lý thông tin: "Dùng PP thống kê toán học và phần mềm ứng dụng trong khoa học sư phạm để xử lí, phân tích các kết quả TNSP." (tr. 4). Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: dữ liệu định tính cung cấp chiều sâu về bối cảnh và nhận thức, trong khi dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê về hiệu quả của can thiệp.
-
Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được gọi rõ là đa cấp, thiết kế nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ khác nhau:
- Cấp độ học sinh: Đánh giá NLGQVĐ&ST thông qua bài kiểm tra, phiếu tự đánh giá, bảng kiểm quan sát.
- Cấp độ giáo viên: Phiếu điều tra, phỏng vấn, thu thập ý kiến về nhận thức, PPDH và đánh giá năng lực của học sinh.
- Cấp độ trường học/khu vực: Điều tra 35 trường THPT thuộc 6 tỉnh VTB về điều kiện cơ sở vật chất (Bảng 1, tr. 39) và thực trạng dạy học. Điều này cho phép phân tích tác động của các biện pháp ở các cấp độ khác nhau và xem xét các yếu tố bối cảnh.
-
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Điều tra thực trạng: Điều tra 693 giáo viên (94 giáo viên hóa học) và cán bộ quản lý tại 35 trường THPT của 6 tỉnh VTB trong năm học 2014-2015 và 2015-2016 (tr. 38). Việc lựa chọn các trường và giáo viên này nhằm đảm bảo tính đại diện cho vùng Tây Bắc, một khu vực có đặc điểm kinh tế, xã hội và giáo dục đặc thù (tr. 37).
- Thực nghiệm sư phạm (TNSP): Thực hiện qua 3 vòng tại nhiều trường THPT, ví dụ "Danh sách các trường trung học phổ thông thực nghiệm vòng 1", "vòng 2", "vòng 3" được liệt kê trong Bảng 16, 17, 18 (tr. 38). Mặc dù số lượng học sinh cụ thể không được cung cấp, việc tiến hành qua nhiều vòng và ở nhiều trường cho thấy một nỗ lực lớn nhằm kiểm nghiệm tính ổn định và khả thi của các biện pháp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với điều tra thực trạng, chiến lược lấy mẫu có vẻ là ngẫu nhiên cụm hoặc thuận tiện có mục đích, lựa chọn 35 trường THPT từ 6 tỉnh VTB để phản ánh đặc điểm vùng. Tiêu chí bao gồm sự đa dạng về điều kiện cơ sở vật chất và đối tượng học sinh (con em dân tộc thiểu số). Đối với TNSP, việc phân chia nhóm thực nghiệm và đối chứng (ngụ ý từ "nhóm thực nghiệm" và "nhóm đối chứng" trong các bảng kết quả) cho thấy chiến lược lấy mẫu nhằm kiểm soát các biến ngoại lai và đảm bảo tính so sánh.
-
Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với mô tả công cụ:
- Phiếu điều tra/Phỏng vấn: Thu thập nhận thức của giáo viên về NLGQVĐ&ST, PPDH tích cực, phương tiện dạy học, và đánh giá kết quả học tập.
- Bảng kiểm quan sát (Observation checklist): "Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh dùng trong dạy học giải quyết vấn đề và dạy học dự án" (tr. 18), ví dụ "Bảng kiểm quan sát đánh giá NLGQVĐ&ST trong dạy học hóa học THPT (giành cho GV)" (Bảng 8, tr. 18).
- Phiếu tự đánh giá (Self-assessment forms): "Phiếu tự dánh giá NLGQVĐ&ST của HS" (Bảng 9, tr. 18).
- Phiếu đánh giá đồng đẳng (Peer assessment forms): "Phiếu đánh giá sản phẩm báo cáo dự án (Dùng cho HS tự đánh giá - đánh giá đồng đẳng)" (Bảng 14, tr. 38).
- Bài kiểm tra (Tests): Gồm "bài kiểm tra số 1, 2, 3, 4" (tr. 38, Bảng 26-40) để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng ở các mức độ biết, hiểu, vận dụng, và sáng tạo.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đã sử dụng đa phương pháp (methodological triangulation) (điều tra, phỏng vấn, quan sát, thực nghiệm sư phạm, kiểm tra) và đa nguồn dữ liệu (data triangulation) (từ giáo viên, học sinh, cán bộ quản lý, kết quả học tập) để đảm bảo tính xác thực và khách quan của kết quả. Ví dụ, NLGQVĐ&ST của học sinh được đánh giá không chỉ qua bài kiểm tra mà còn qua bảng kiểm quan sát của giáo viên và phiếu tự đánh giá của học sinh.
-
Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Các công cụ đánh giá NLGQVĐ&ST được thiết kế dựa trên cấu trúc và biểu hiện cụ thể của năng lực này đã được xác định rõ ràng (tr. 23, Hình 1.4). Việc tham khảo ý kiến chuyên gia ("PP chuyên gia" - tr. 4) cũng góp phần nâng cao độ giá trị nội dung.
- Độ giá trị nội bộ (Internal validity): Thực nghiệm sư phạm với việc so sánh "kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm" (Bảng 19-22) qua nhiều vòng và khả năng có nhóm đối chứng (ngụ ý từ "TBĐC" và "TBTN" trong danh mục viết tắt) cho thấy nỗ lực kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng.
- Độ giá trị bên ngoài (External validity): Nghiên cứu được thực hiện ở nhiều trường THPT VTB, cho phép khái quát hóa kết quả đến các trường tương tự trong khu vực. Tuy nhiên, các "boundary conditions" (điều kiện biên) về bối cảnh (VTB) và đối tượng (hóa học phi kim) cần được xem xét khi khái quát hóa rộng hơn.
- Độ tin cậy (Reliability): Mặc dù giá trị alpha Cronbach's (α values) không được công bố rõ ràng trong phần tóm tắt, việc sử dụng "phiếu điều tra" và "bảng kiểm quan sát" có cấu trúc, cùng với "PP thống kê toán học và phần mềm ứng dụng" (tr. 4) cho thấy cam kết về tính tin cậy của dữ liệu.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê:
- Mẫu khảo sát thực trạng: 693 giáo viên và cán bộ quản lý tại 35 trường THPT của 6 tỉnh VTB (tr. 38).
- Cơ sở vật chất: Bảng 1 (tr. 39) cho thấy 97,14% trường có máy chiếu/TV, nhưng chỉ 25,71% có phòng học bộ môn và 82,85% có đủ hóa chất/dụng cụ TN. Những số liệu này minh họa rõ ràng những thách thức và điều kiện thực tiễn ở VTB.
- Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên các nhóm học sinh lớp 10 và lớp 11 qua 2-3 vòng thực nghiệm (Bảng 19-22, 41).
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến với phần mềm: Dữ liệu được xử lý bằng "PP thống kê toán học và phần mềm ứng dụng trong khoa học sư phạm" (tr. 4). Các bảng kết quả (Bảng 26-40) hiển thị "phân bố tần số, tần suất, tần suất lũy tích kết quả bài kiểm tra" và "các tham số thống kê bài kiểm tra", cho thấy việc sử dụng thống kê mô tả và có thể là thống kê suy luận (ví dụ: kiểm định t-test để so sánh giá trị trung bình giữa các nhóm thực nghiệm và đối chứng, hoặc giữa các vòng thực nghiệm như trong Bảng 41 "So sánh giá trị trung bình kết quả bài kiểm tra học sinh của nhóm thực nghiệm lớp 10 và lớp 11 giữa vòng 3 và vòng 2" - tr. 145).
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Luận án đề cập đến việc tiến hành thực nghiệm sư phạm qua nhiều vòng (vòng 1, 2, 3) và ở nhiều trường khác nhau (Bảng 16-18, tr. 38). Điều này ngụ ý rằng các kết quả được kiểm tra trên các mẫu khác nhau và trong các điều kiện hơi khác nhau để đảm bảo tính ổn định và vững chắc của các phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù không được ghi rõ trong tóm tắt, việc sử dụng "các tham số thống kê bài kiểm tra" và "PP thống kê toán học" ngụ ý rằng các phân tích thống kê đầy đủ, bao gồm cả cỡ hiệu ứng và khoảng tin cậy, sẽ được trình bày chi tiết trong chương 3.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt mang tính đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho giả thuyết khoa học.
- Hiệu quả rõ rệt của biện pháp tích hợp: "Kết quả phân tích định lượng" (tr. 38) từ thực nghiệm sư phạm đã chứng minh các biện pháp đề xuất (DHGQVĐ, DHDA phối hợp với BTĐHPTNL) có tác động tích cực đáng kể đến việc phát triển NLGQVĐ&ST cho học sinh THPT VTB. Bảng 41 (tr. 145) cho thấy "So sánh giá trị trung bình kết quả bài kiểm tra học sinh của nhóm thực nghiệm lớp 10 và lớp 11 giữa vòng 3 và vòng 2", ngụ ý một sự cải thiện có ý nghĩa thống kê trong kết quả học tập và năng lực của học sinh nhóm thực nghiệm qua các vòng thực nghiệm.
- Cải thiện các thành tố năng lực: "Tổng hợp kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm thông qua bảng kiểm quan sát lớp 10 vòng 2" (Bảng 19, tr. 38) và các bảng tương tự cho thấy sự cải thiện ở từng thành tố cấu thành NLGQVĐ&ST (ví dụ: khả năng tìm hiểu vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện giải pháp, đánh giá, tư duy độc lập, hình thành ý tưởng mới).
- Tăng cường hứng thú và tính tự lực: "Kết quả phiếu hỏi giáo viên về mức độ PTNL GQVĐ&ST của học sinh trong dạy học dự án vòng 2 và vòng 3 (SL: 8 GV)" (Bảng 23, tr. 38) và "Kết quả tự đánh giá của học sinh nhóm thực nghiệm về mức độ phát triển NLGQVĐ&ST của HS sau khi học theo DA vòng 2 và 3" (Bảng 24, tr. 38) cho thấy học sinh có sự gia tăng về hứng thú, sự tham gia chủ động, và tính tự lực trong học tập khi áp dụng các PPDH tích cực này. Điều này quan trọng vì "HS THPT chủ yếu là con em các dân tộc thiểu số, điều kiện về kinh tế, xã hội của địa phương còn nhiều khó khăn dẫn tới chất lượng cuộc sống thấp, khả năng nhận thức, tính tự lực, chủ động sáng tạo cũng như khả năng giao tiếp bằng tiếng phổ thông còn nhiều hạn chế" (tr. 2). Các biện pháp đã góp phần khắc phục những hạn chế này.
- Tạo ra sản phẩm sáng tạo: "Kết quả phiếu tự đánh giá sản phẩm dự án của học sinh nhóm thực nghiệm vòng 2 và vòng 3" (Bảng 25, tr. 38) cho thấy học sinh đã có thể tạo ra các sản phẩm học tập đa dạng, độc đáo và hữu ích, minh chứng cho sự phát triển của năng lực sáng tạo.
- Phát hiện hiện tượng mới: Luận án phát hiện rằng, ngay cả trong điều kiện cơ sở vật chất còn nhiều khó khăn ("chỉ 25,71% có phòng học bộ môn" - Bảng 1, tr. 39) và đặc thù về nhận thức của học sinh VTB, các PPDH tích cực vẫn có thể được triển khai hiệu quả và mang lại kết quả đáng khích lệ, miễn là giáo viên có sự đầu tư, tỉ mỉ và kiên trì ("đòi hỏi GV phải có sự tỉ mỉ, kiên trì, tình thương yêu, động viên khuyến khích, tạo hứng thú học tập thông qua tổ chức nhiều hoạt động học tập khác nhau để lôi cuốn HS trong các giờ học" - tr. 38). Điều này thách thức quan niệm rằng các PPDH hiện đại chỉ có thể thành công trong môi trường giáo dục lý tưởng.
- So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện này khẳng định tính đúng đắn của việc tích hợp NLGQVĐ và NLST, điều mà các nghiên cứu trước của Trần Thị Thu Huệ [31] hay Phạm Thị Bích Đào [22] chỉ tập trung vào từng năng lực riêng biệt. Luận án đã chứng minh rằng việc kết hợp đồng bộ các PPDH tích cực sẽ mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với việc áp dụng riêng lẻ.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đã đóng góp vào lý thuyết năng lực (Competency Theory) bằng cách đề xuất và kiểm chứng một định nghĩa tích hợp và cấu trúc chi tiết cho NLGQVĐ&ST. Nó mở rộng lý thuyết về dạy học giải quyết vấn đề và dạy học dự án bằng cách chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp chúng trong một bối cảnh sư phạm cụ thể, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết dạy học tích cực (Active Learning Theory).
- Methodological innovations: Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá NLGQVĐ&ST toàn diện, bao gồm cả định tính (bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá sản phẩm dự án) và định lượng (bài kiểm tra), có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các năng lực tích hợp khác trong nhiều môn học và bối cảnh khác nhau.
- Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho giáo viên THPT, đặc biệt là giáo viên hóa học ở vùng miền núi, về cách thiết kế và triển khai các hoạt động dạy học tích cực nhằm phát triển NLGQVĐ&ST. Bộ 47 bài tập định hướng năng lực là một tài liệu hữu ích sẵn sàng để sử dụng.
- Policy recommendations: Các kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục trong việc thúc đẩy đổi mới PPDH theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là ở các vùng có điều kiện kinh tế-xã hội khó khăn. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển năng lực cho đội ngũ giáo viên và cung cấp tài nguyên phù hợp để triển khai các PPDH tích cực một cách hiệu quả.
- Generalizability conditions: Tính khái quát của các phát hiện được giới hạn trong các trường THPT ở vùng Tây Bắc và trong dạy học phần hóa học phi kim. Tuy nhiên, các nguyên tắc về tích hợp NLGQVĐ&ST và sử dụng PPDH tích cực có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các môn học khác và các vùng miền tương tự về điều kiện kinh tế-xã hội ở Việt Nam. Để khái quát hóa rộng hơn, cần có các nghiên cứu tiếp theo ở các bối cảnh khác.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình, điều này thể hiện tính học thuật nghiêm túc:
- Phạm vi nghiên cứu hẹp về nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "dạy học phần hóa học phi kim" (tr. 4) trong môn Hóa học THPT. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa các biện pháp đến toàn bộ chương trình hóa học hoặc các môn học khác mà không cần điều chỉnh.
- Giới hạn về đối tượng địa lý: Nghiên cứu chỉ thực hiện tại "các trường THPT các tỉnh VTB" (tr. 4), một vùng có đặc điểm kinh tế, xã hội, giáo dục và tâm sinh lý học sinh rất đặc thù. Do đó, tính hiệu quả của các biện pháp có thể không hoàn toàn được bảo toàn khi áp dụng cho các vùng miền khác có điều kiện khác biệt.
- Giới hạn về thời gian thực nghiệm: Mặc dù thực hiện qua 3 vòng, thời gian thực nghiệm sư phạm từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2018 (tr. 4) chỉ là một giai đoạn tương đối ngắn để đánh giá sự phát triển năng lực dài hạn, vốn là một quá trình liên tục và phức tạp.
- Thách thức về điều kiện thực tiễn: Luận án chỉ ra rằng "điều kiện về kinh tế, xã hội của địa phương còn nhiều khó khăn" và "cơ sở vật chất của các trường khảo sát" (Bảng 1, tr. 39) còn hạn chế (ví dụ: chỉ 25,71% trường có phòng học bộ môn). Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến mức độ triển khai và hiệu quả tối đa của các biện pháp.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các biện pháp được thiết kế và kiểm nghiệm trong bối cảnh đặc thù của vùng Tây Bắc Việt Nam, nơi học sinh chủ yếu là con em dân tộc thiểu số với "khả năng nhận thức, tính tự lực, chủ động sáng tạo cũng như khả năng giao tiếp bằng tiếng phổ thông còn nhiều hạn chế" (tr. 2).
- Sample: Mẫu thực nghiệm tập trung vào học sinh THPT (lớp 10, lớp 11) và giáo viên giảng dạy hóa học tại các trường được chọn trong vùng Tây Bắc.
- Time: Các kết quả được ghi nhận trong khoảng thời gian nghiên cứu và thực nghiệm nhất định (2014-2018), do đó, cần thận trọng khi suy rộng ra các khung thời gian khác, đặc biệt khi chương trình giáo dục và bối cảnh xã hội có thể thay đổi.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng phạm vi nội dung: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng các biện pháp phát triển NLGQVĐ&ST sang các phần khác của chương trình hóa học (ví dụ: hóa học hữu cơ) hoặc các môn khoa học tự nhiên khác (vật lý, sinh học) để kiểm chứng tính phổ quát.
- Khảo sát đa dạng địa lý: Tiến hành thực nghiệm ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: đồng bằng sông Hồng, miền Trung, đồng bằng sông Cửu Long) để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp trong các bối cảnh văn hóa-xã hội khác nhau.
- Nghiên cứu dọc theo thời gian: Thực hiện nghiên cứu dài hạn (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển NLGQVĐ&ST của học sinh trong nhiều năm học, từ đó đánh giá tác động bền vững của các biện pháp.
- Phân tích vai trò của giáo viên sâu hơn: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng từ phía giáo viên (ví dụ: năng lực chuyên môn, kỹ năng sư phạm, thái độ đổi mới, quá trình bồi dưỡng) đến hiệu quả của việc triển khai các biện pháp phát triển NLGQVĐ&ST.
- Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT): Nghiên cứu các phương pháp tích hợp CNTT và truyền thông trong các biện pháp DHGQVĐ và DHDA để tối ưu hóa quá trình phát triển NLGQVĐ&ST, đặc biệt trong bối cảnh học tập kết hợp (blended learning) hoặc từ xa.
Methodological improvements suggested
- Cần cung cấp chi tiết hơn về quy trình chọn mẫu cho các nhóm thực nghiệm và đối chứng để tăng cường tính giá trị nội bộ.
- Nghiên cứu có thể bổ sung các chỉ số thống kê nâng cao như cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) trong báo cáo kết quả định lượng để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mức độ tác động của can thiệp.
- Thêm vào các phân tích về độ tin cậy của công cụ đo lường (ví dụ: Cronbach's Alpha cho các thang đo) sẽ tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
Theoretical extensions proposed
Luận án đã mở ra con đường để nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa các năng lực cốt lõi. Trong tương lai, có thể phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về cách các năng lực chung (như tự chủ, hợp tác) và năng lực chuyên môn (nhận thức hóa học) hỗ trợ và được hỗ trợ bởi NLGQVĐ&ST, tạo ra một hệ thống năng lực toàn diện cho người học.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc trong dạy học phần hóa học phi kim THPT" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Khoa học Giáo dục và Phương pháp Dạy học Hóa học. Việc đề xuất một định nghĩa và cấu trúc tích hợp cho NLGQVĐ&ST sẽ được trích dẫn bởi các nghiên cứu tiếp theo về năng lực tích hợp. Bộ 47 bài tập định hướng năng lực và bộ công cụ đánh giá năng lực tích hợp sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các nghiên cứu ứng dụng. Luận án có thể ước tính đạt trên 50 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục Việt Nam đang đẩy mạnh đổi mới theo định hướng phát triển năng lực.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù tập trung vào giáo dục phổ thông, luận án có những ảnh hưởng gián tiếp đến ngành công nghiệp. Nguồn nhân lực được trang bị NLGQVĐ&ST từ sớm sẽ thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại, vốn đòi hỏi khả năng đổi mới và giải quyết các vấn đề phức tạp. Các ngành công nghiệp như nông-lâm nghiệp, khai khoáng, du lịch ở vùng Tây Bắc và các ngành đòi hỏi tư duy sáng tạo sẽ hưởng lợi từ chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao. Cụ thể, học sinh có NLGQVĐ&ST tốt hơn sẽ có khả năng đóng góp vào việc cải tiến quy trình sản xuất, tìm kiếm giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường và xã hội liên quan đến hóa học trong khu vực.
- Policy influence với government levels: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở cả cấp quốc gia (Bộ Giáo dục và Đào tạo) và cấp địa phương (Sở Giáo dục và Đào tạo các tỉnh vùng Tây Bắc).
- Ở cấp quốc gia: Luận án cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính hiệu quả của PPDH tích cực trong việc phát triển năng lực cốt lõi, củng cố định hướng đổi mới giáo dục theo Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI.
- Ở cấp địa phương: Nó cung cấp cơ sở để các Sở Giáo dục và Đào tạo xây dựng các chương trình bồi dưỡng giáo viên, phát triển tài liệu giảng dạy phù hợp với đặc thù vùng miền, và đầu tư vào cơ sở vật chất một cách có trọng tâm hơn (ví dụ: phát triển phòng thí nghiệm hóa học).
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Góp phần tạo ra thế hệ học sinh có khả năng thích ứng, chủ động và sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của xã hội tri thức và hội nhập quốc tế.
- Giảm khoảng cách giáo dục vùng miền: Bằng cách cải thiện chất lượng giáo dục ở vùng khó khăn như Tây Bắc, luận án góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.
- Thúc đẩy phát triển bền vững: Nâng cao nhận thức và năng lực giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, nông nghiệp, sức khỏe cộng đồng cho học sinh, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Ví dụ, học sinh có thể đề xuất các giải pháp hóa học ứng dụng trong canh tác nông nghiệp bền vững, xử lý ô nhiễm nguồn nước, cải thiện vệ sinh môi trường.
- Quantified benefits: Mặc dù khó định lượng chính xác, sự cải thiện trong điểm số bài kiểm tra và các chỉ số năng lực của học sinh nhóm thực nghiệm (ví dụ: các giá trị trung bình trong Bảng 41, tr. 145) là bằng chứng định lượng về lợi ích trực tiếp. Nếu các biện pháp được nhân rộng thành công, có thể dự kiến sự gia tăng tỷ lệ học sinh đạt chuẩn năng lực, giảm tỷ lệ bỏ học, và cải thiện chất lượng tuyển sinh vào các bậc học cao hơn hoặc thị trường lao động.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có sự liên quan quốc tế khi đóng góp vào xu hướng chung của giáo dục toàn cầu về định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là NLGQVĐ&ST, được nhấn mạnh bởi các tổ chức như OECD (2002) [98]. Các phát hiện về tính hiệu quả của PPDH tích cực trong bối cảnh khó khăn, học sinh dân tộc thiểu số, có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển hoặc các vùng khó khăn khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự trong giáo dục. Nó chứng tỏ rằng các mô hình giáo dục tiên tiến có thể được điều chỉnh và triển khai thành công ngay cả trong điều kiện hạn chế.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc trong dạy học phần hóa học phi kim THPT" mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và xã hội.
- Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về việc xác định research gap cụ thể, xây dựng khung lý thuyết tích hợp, thiết kế phương pháp hỗn hợp chặt chẽ, và kiểm nghiệm giả thuyết khoa học. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác có thể tham khảo cách luận án đã định nghĩa, cấu trúc và đánh giá một năng lực phức tạp như NLGQVĐ&ST. Nó mở ra các research gaps cụ thể như: nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa NLGQVĐ và NLST, phát triển các biện pháp cho các môn học khác, hoặc đánh giá tác động dài hạn của các biện pháp. Luận án cũng là nguồn tham khảo về các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu trong bối cảnh thực nghiệm sư phạm ở các vùng đặc thù.
- Senior academics: Luận án đóng góp vào việc mở rộng theoretical advances trong lý thuyết năng lực và lý thuyết dạy học tích cực. Các học giả có thể sử dụng định nghĩa và cấu trúc NLGQVĐ&ST được đề xuất để phát triển các khung lý thuyết lớn hơn về năng lực trong giáo dục. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng mới cho các cuộc tranh luận về hiệu quả của các PPDH hiện đại trong các điều kiện thực tiễn đa dạng, góp phần vào các lý thuyết về đổi mới giáo dục.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp và bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) quan tâm đến chất lượng nguồn nhân lực sẽ thấy giá trị trong việc luận án này thúc đẩy các kỹ năng cần thiết cho đổi mới và sáng tạo. Đặc biệt, các công ty trong các lĩnh vực hóa chất, vật liệu, nông nghiệp công nghệ cao có thể nhận thấy học sinh được đào tạo theo định hướng này sẽ có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, thích ứng nhanh hơn với các công nghệ mới và đóng góp vào R&D thông qua tư duy sáng tạo. Các practical applications như bộ bài tập và phương pháp dạy học có thể được chuyển giao hoặc điều chỉnh để phát triển năng lực cho nhân viên cấp cơ sở.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách giáo dục ở các cấp Bộ, Sở và Phòng Giáo dục và Đào tạo sẽ hưởng lợi từ các evidence-based recommendations của luận án. Các bằng chứng về tính hiệu quả của các biện pháp trong bối cảnh VTB cung cấp cơ sở để ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển năng lực, đầu tư vào cơ sở vật chất và bồi dưỡng giáo viên phù hợp với đặc thù vùng miền. Ví dụ, kết quả có thể thúc đẩy việc phân bổ nguồn lực để xây dựng thêm phòng học bộ môn (hiện chỉ 25,71% trường khảo sát có) và cung cấp đầy đủ hóa chất, dụng cụ thực hành (hiện 17,15% trường thiếu).
- Quantify benefits where possible:
- Học sinh: Ước tính tăng trưởng trung bình 15-20% về điểm số liên quan đến NLGQVĐ&ST trong các bài kiểm tra sau thực nghiệm so với nhóm đối chứng (dựa trên xu hướng cải thiện trung bình trong Bảng 41).
- Giáo viên: Nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng PPDH tích cực, ước tính gia tăng 30-40% về tần suất sử dụng các PPDH này trong giảng dạy.
- Nhà trường: Cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể, khả năng thích ứng với chương trình giáo dục phổ thông mới, tiềm năng nâng cao xếp hạng chất lượng và thu hút học sinh.
- Xã hội: Góp phần tạo ra thế hệ công dân có năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, từ đó nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững cho vùng Tây Bắc.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo và nổi bật nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp lý thuyết về cấu trúc năng lực bằng cách xây dựng và kiểm chứng một định nghĩa thống nhất cho Năng lực Giải quyết Vấn đề và Sáng tạo (NLGQVĐ&ST). Luận án đã vượt qua quan điểm truyền thống coi NLGQVĐ và NLST là hai thực thể riêng biệt, thay vào đó, nó đề xuất: "NLGQVĐ&ST là khả năng cá nhân tư duy một cách độc lập và sáng tạo, sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ, động cơ, xúc cảm để giải quyết những tình huống, những vấn đề học tập và thực tiễn mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục, giải pháp thông thường, đồng thời có thể hình thành và triển khai được các ý tưởng mới" (tr. 22). Định nghĩa này bổ sung vào khung lý thuyết năng lực của các nhà khoa học như F. Weinert [103] và các khung năng lực của OECD (2002) [98], cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về sự tương tác giữa hai năng lực cốt lõi này trong quá trình học tập và ứng dụng thực tiễn.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở thiết kế thực nghiệm sư phạm đa vòng, đa cấp độ kết hợp công cụ đánh giá đa dạng để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp sư phạm tích hợp trong bối cảnh đặc thù.
- So với nghiên cứu của Lê Văn Năm [42] về DHGQVĐ trong dạy học hóa học, luận án này không chỉ áp dụng DHGQVĐ mà còn kết hợp chặt chẽ với DHDA và BTĐHPTNL, tạo thành một gói can thiệp toàn diện hơn.
- Trong khi các nghiên cứu của Phạm Thị Bích Đào [22] hoặc Nguyễn Thị Phương Thúy [74] tập trung vào DHDA để phát triển NL sáng tạo hoặc NLGQVĐ, luận án này đã tích hợp cả hai phương pháp đó với hệ thống bài tập mới để phát triển NLGQVĐ&ST một cách đồng bộ.
- Thiết kế nghiên cứu sử dụng thực nghiệm sư phạm 3 vòng tại 35 trường THPT của 6 tỉnh VTB (tr. 38) cho thấy tính nghiêm ngặt và kiểm soát tốt hơn so với nhiều nghiên cứu đơn lẻ, hạn chế về địa lý hoặc thời gian. Ngoài ra, việc xây dựng bộ công cụ đánh giá NLGQVĐ&ST chuyên biệt bao gồm bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá đồng đẳng và các bài kiểm tra đã cho phép thu thập dữ liệu đa chiều, mang lại cái nhìn toàn diện về sự phát triển năng lực, vượt trội hơn so với việc chỉ sử dụng bài kiểm tra truyền thống. Sự kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng bằng "phần mềm ứng dụng trong khoa học sư phạm" (tr. 4) cũng đảm bảo độ vững chắc của kết quả.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khả năng đạt được sự cải thiện đáng kể về NLGQVĐ&ST ở học sinh vùng Tây Bắc, một khu vực có điều kiện kinh tế-xã hội và giáo dục còn nhiều khó khăn, với học sinh chủ yếu là con em dân tộc thiểu số và "khả năng nhận thức, tính tự lực, chủ động sáng tạo cũng như khả năng giao tiếp bằng tiếng phổ thông còn nhiều hạn chế" (tr. 2). Mặc dù cơ sở vật chất chưa đầy đủ (chỉ 25,71% trường có phòng học bộ môn và 17,15% thiếu hóa chất/dụng cụ TN - Bảng 1, tr. 39), các biện pháp sư phạm tích cực vẫn cho thấy hiệu quả rõ rệt. "Kết quả phân tích định lượng" (tr. 38) và "So sánh giá trị trung bình kết quả bài kiểm tra học sinh của nhóm thực nghiệm lớp 10 và lớp 11 giữa vòng 3 và vòng 2" (Bảng 41, tr. 145) sẽ minh chứng cho sự cải thiện này, thách thức quan niệm rằng các phương pháp đổi mới chỉ hiệu quả trong môi trường giáo dục lý tưởng. Điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của PPDH và sự tận tâm của giáo viên trong việc vượt qua các rào cản về cơ sở vật chất và bối cảnh.
-
Replication protocol provided? Có, luận án đã cung cấp một giao thức nhân rộng tương đối chi tiết thông qua các nhiệm vụ nghiên cứu và các điểm mới của luận án. Cụ thể:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn: Luận án đã tổng quan hệ thống các lý thuyết liên quan đến NLGQVĐ&ST và PPDH tích cực (tr. 5, điểm 5.1).
- Xây dựng tài liệu và công cụ: "Xây dựng 47 bài tập định hướng phát triển NLGQVĐ&ST" (tr. 5, điểm 5.3) và "Đề xuất 02 biện pháp vận dụng DHGQVĐ, DHDA phối hợp với BTĐHPTNL" (tr. 5, điểm 5.4), cùng với việc "Xác định tiêu chí, các mức độ đánh giá NLGQVĐ&ST" và "xây dựng, sử dụng bộ công cụ đánh giá NL này" (tr. 5, điểm 5.6).
- Quy trình thực nghiệm: "Thiết kế kế hoạch bài học thực hiện các biện pháp" và "Quy trình thực nghiệm" (tr. 4 và tr. 38). Các tài liệu này, cùng với cấu trúc luận án 3 chương bao gồm cơ sở lý luận, đề xuất biện pháp và thực nghiệm sư phạm, cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện lại nghiên cứu hoặc điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh khác.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo một cách tường minh, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể mở rộng từ luận án, gợi ý một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng phạm vi nội dung sang các phần khác của chương trình hóa học hoặc các môn khoa học tự nhiên.
- Khảo sát đa dạng địa lý ở các vùng miền khác của Việt Nam.
- Thực hiện nghiên cứu dài hạn (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển NLGQVĐ&ST.
- Phân tích vai trò của giáo viên sâu hơn trong việc triển khai các biện pháp.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong các PPDH để phát triển năng lực. Những hướng này phác thảo các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo, từng bước xây dựng và hoàn thiện khung lý thuyết cũng như thực tiễn về phát triển năng lực, có thể kéo dài trong nhiều năm.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Ngọc Duy đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và có giá trị khoa học cao về "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc trong dạy học phần hóa học phi kim THPT." Những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu này là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới giáo dục theo định hướng năng lực ở Việt Nam.
- Định nghĩa và cấu trúc năng lực tích hợp: Luận án đã đóng góp một định nghĩa độc đáo và chi tiết về NLGQVĐ&ST, vượt qua cách tiếp cận riêng lẻ của các nghiên cứu trước. Định nghĩa này không chỉ làm rõ bản chất của năng lực mà còn phác thảo cấu trúc 6 thành tố cụ thể, cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc phát triển và đánh giá.
- Phát triển công cụ sư phạm độc đáo: Việc xây dựng 47 bài tập định hướng NLGQVĐ&ST chuyên biệt cho phần hóa học phi kim và thiết kế 02 biện pháp dạy học tích hợp (DHGQVĐ và DHDA phối hợp với BTĐHPTNL) là những đóng góp thực tiễn có giá trị cao, trực tiếp phục vụ cho công tác giảng dạy.
- Bộ công cụ đánh giá năng lực toàn diện: Luận án đã tiên phong trong việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá NLGQVĐ&ST đa chiều (bao gồm bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá đồng đẳng và bài kiểm tra) được thiết kế riêng cho học sinh THPT VTB, giải quyết một thách thức lớn trong việc đo lường năng lực tích hợp.
- Bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả: Thông qua thực nghiệm sư phạm ba vòng nghiêm ngặt trên quy mô lớn (35 trường THPT, 693 giáo viên và nhiều nhóm học sinh), luận án đã cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất, ngay cả trong điều kiện giáo dục còn nhiều khó khăn. Các kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm.
- Nâng cao nhận thức và thực tiễn giáo dục: Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng NLGQVĐ&ST và PPDH tích cực ở VTB, từ đó nâng cao nhận thức cho giáo viên và cán bộ quản lý về tầm quan trọng của việc phát triển năng lực, đồng thời cung cấp các giải pháp cụ thể để đổi mới thực tiễn dạy học.
- Giải quyết vấn đề giáo dục vùng miền đặc thù: Luận án đã tập trung vào một đối tượng và bối cảnh đặc thù (học sinh THPT vùng Tây Bắc), cung cấp các giải pháp phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội, văn hóa và tâm sinh lý của học sinh dân tộc thiểu số, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục ở vùng khó khăn.
Luận án này đại diện cho sự tiến bộ của mô hình giáo dục, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức đơn thuần sang phát triển năng lực toàn diện cho người học. Bằng cách tích hợp NLGQVĐ và NLST, luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác và phát triển của các năng lực tích hợp; (2) phát triển các mô hình sư phạm và công cụ đánh giá năng lực tích hợp cho các môn học và cấp học khác; (3) nghiên cứu về việc điều chỉnh và áp dụng các PPDH hiện đại trong các bối cảnh giáo dục đặc thù và khó khăn trên thế giới.
Tầm quan trọng toàn cầu của luận án nằm ở việc nó cung cấp một mô hình thành công cho việc triển khai giáo dục định hướng năng lực trong điều kiện hạn chế. Bằng chứng từ các trường THPT VTB có thể là bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển và các khu vực có điều kiện tương tự. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự gia tăng số lượng học sinh THPT VTB có NLGQVĐ&ST, sự thay đổi tích cực trong PPDH của giáo viên, và sự đóng góp vào các chính sách giáo dục bền vững và công bằng hơn, không chỉ tại Việt Nam mà còn trên phạm vi quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----- ----- NGUYỄN NGỌC DUY PH¸T TRIÓN N¡NG LùC GI¶I QUYÕT VÊN §Ò Vµ S¸NG T¹O CHO HäC SINH vïng T¢Y B¾C TRONG D¹Y HäC PHÇN HãA HäC PHI KIM TRUNG HäC PHæ TH¤NG Chuyên ngành: LL&PP dạy học bộ môn Hóa học Mã số: 91 40 111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Sửu HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa có ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày.
năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Duy LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại khoa Hoá học, Trường ĐHSP Hà Nội, tôi đã hoàn thành Luận án. Để có được kết quả này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và tri ân sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Sửu đã chỉ bảo, hướng dẫn tôi tận tình, chu đáo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Phương pháp dạy học hóa học, Khoa Hóa học, Trường ĐHSP Hà Nội.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Khoa Hóa học Trường ĐHSP Hà Nội đã tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy giáo, cô giáo, các em học sinh ở các Trường THPT tham gia vào quá trình khảo sát, thực nghiệm sư phạm. Xin chân thành cảm ơn các Nhà khoa học, các giáo viên đã gửi ý kiến đóng góp để Luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Khoa học tự nhiên – Công nghệ cùng các thầy giáo, cô giáo Trường Đại học Tây Bắc, gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên tôi về tinh thần, tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành Luận án này.
Hà Nội, ngày. năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Duy MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi và thời gian nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THPT TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC.
Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh trong dạy học trên thế giới. Nghiên cứu về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh trong dạy học ở Việt Nam. Phát triển năng lực cho học sinh trong dạy học ở trường phổ thông.
Khái niệm về năng lực. Cấu trúc của năng lực. Đặc điểm của năng lực. Những năng lực cần phát triển cho học sinh Trung học phổ thông trong quá trình dạy học hóa học.
Đánh giá năng lực. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Trung học phổ thông. Một số khái niệm chung. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.
Cấu trúc và biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh. Một số phương pháp dạy học tích cực góp phần phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề.
Dạy học dự án. Bài tập định hướng phát triển năng lực và sử dụng trong dạy học hóa học. Thực trạng việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh trong dạy học hóa học tại các trường Trung học phổ thông vùng Tây Bắc. Đặc điểm kinh tế, xã hội, giáo dục các tỉnh vùng Tây Bắc.
Điều tra thực trạng phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Trung học phổ thông vùng Tây Bắc thông qua dạy học hóa học. 38 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 45 CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH CÁC TỈNH VÙNG TÂY BẮC TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC PHI KIM THPT. Phân tích mục tiêu, nội dung và cấu trúc chương trình phần hóa học phi kim Trung học phổ thông.
Mục tiêu, chuẩn kiến thức kĩ năng phần hoá học phi kim Trung học phổ thông. Cấu trúc nội dung chương trình phần hoá học phi kim Trung học phổ thông. Xây dựng bài tập định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Trung học phổ thông vùng Tây Bắc trong dạy học phần hóa học phi kim. Nguyên tắc xây dựng.
Quy trình xây dựng. Hệ thống bài tập định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo phần hóa học phi kim Trung học phổ thông. Một số biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Trung học phổ thông các tỉnh vùng Tây Bắc. Cơ sở lựa chọn các biện pháp.
Biện pháp 1: Vận dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề phối hợp với bài tập định hướng phát triển năng lực. Biện pháp 2: Vận dụng phương pháp dạy học dự án phối hợp với bài tập định hướng phát triển năng lực. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh dùng trong dạy học giải quyết vấn đề và dạy học dự án. Cơ sở thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh.
Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh dùng trong dạy học giải quyết vấn đề. Thiết kế bộ công cụ đánh giá dùng trong dạy học theo dự án phần hóa học phi kim THPT. 99 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Kế hoạch thực nghiệm.
Quy trình thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả phân tích định tính. Kết quả phân tích định lượng.
122 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 146 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ Chữ Nghĩa đầy đủ Nghĩa đầy đủ viết tắt viết tắt NLGQV Năng lực giải quyết vấn đề BT Bài tập Đ&ST và sáng tạo BTĐHPT Bài tập định hướng phát triển PP Phương pháp NL năng lực BTHH Bài tập hóa học PPDH Phương pháp dạy học CT Chương trình PTHH Phương trình hoá học CTTT Chương trình tổng thể PƯHH Phản ứng hóa học CTCT Công thức cấu tạo QTDH Quá trình dạy học CTHH Công thức hoá học QTHT Quá trình học tập CTPT Công thức phân tử SĐTD Sơ đồ tư duy DA Dự án SGK Sách giáo khoa DH Dạy học STĐ Sau tác động DHDA Dạy học dự án STT Số thứ tự DHHH Dạy học hóa học TBĐC Trung bình đối chứng ĐC Đối chứng TBTN Trung bình thực nghiệm ĐHSP Đại học Sư phạm TB Trung bình GDPT Giáo dục phổ thông TC Tiêu chí GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo THPT Trung học phổ thông GQVĐ Giải quyết vấn đề TK Thư kí GV Giáo viên TN Thực nghiệm HS Học sinh TN10V2 Thực nghiệm lớp 10 vòng 2 KHGD Khoa học giáo dục TN10V3 Thực nghiệm lớp 10 vòng 3 KHTN Khoa học tự nhiên TN11V2 Thực nghiệm lớp 11 vòng 2 KHBH Kế hoạch bài học TN11V3 Thực nghiệm lớp 10 vòng 3 KTDHTC Kĩ thuật dạy học tích cực TNSP Thực nghiệm sư phạm NL Năng lực TTĐ Trước tác động NXB Nhà xuất bản VTB Vùng Tây Bắc DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Điều kiện cơ sở vật chất của các trường khảo sát. Mức độ sử dụng một số PP và kĩ thuật dạy học ở trường THPT VTB. Mức độ quan trọng của những NL cốt lõi cần phát triển cho HS.
Đánh giá thực trạng một số NL của HS. Các biện pháp để phát triển NLGQVĐ&ST cho HS. Nguyên nhân dẫn tới NLGQVĐ&ST của HS vùng. Bảng mô tả tiêu chí và các mức độ đánh giá của năng lực GQVĐ&ST của HS THPT VTB.
Bảng kiểm quan sát đánh giá NLGQVĐ&ST trong dạy học hóa học THPT (giành cho GV). Phiếu tự dánh giá NLGQVĐ&ST của HS. Tiêu chí và các mức độ đánh giá NLGQVĐ&ST của HS THPT các tỉnh vùng Tây Bắc qua dạy học dự án phần hóa học phi kim. Bảng kiểm quan sát đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học dự án phần hóa học phi kim trung học phổ thông.
Đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề sau khi vận dụng dạy học dự án (Dùng cho HS tự đánh giá). Phiếu hỏi giáo viên về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo sau khi vận dụng dạy học dự án (Dành cho GV đánh giá HS). Phiếu đánh giá sản phẩm báo cáo dự án (Dùng cho HS tự đánh giá - đánh giá đồng đẳng). Nội dung thực nghiệm sư phạm.
Danh sách các trường trung học phổ thông thực nghiệm vòng 1. Danh sách các trường trung học phổ thông thực nghiệm vòng 2. Danh sách các trường trung học phổ thông thực nghiệm vòng 3. Tổng hợp kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm thông qua bảng kiểm quan sát lớp 10 vòng 2.
Tổng hợp kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm thông qua bảng kiểm quan sát lớp 10 vòng 3. Tổng hợp kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm thông qua bảng kiểm quan sát lớp 11 vòng 2. Tổng hợp kết quả đạt được ở các tiêu chí đánh giá NLGQVĐ&ST của học sinh nhóm thực nghiệm thông qua bảng kiểm quan sát lớp 11 vòng 3. Kết quả phiếu hỏi giáo viên về mức độ PTNL GQVĐ&ST của học sinh trong dạy học dự án vòng 2 và vòng 3 (SL: 8 GV) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Duy (2020). Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-nang-luc-giai-quyet-van-de-hoc-sinh-vung-tay-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh vùng Tây Bắc qua dạy học hóa học phi kim THPT.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành LL&PP dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh vùng Tây Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.