Luận án: Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSP Kỹ thuật - Ngô Thị Nhung (2019)
Luận án TS: Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV SP Kỹ thuật, nghiệp vụ sư phạm theo mô đun. Nâng cao chất lượng đào tạo.
Lý luận và Lịch sử giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về năng lực dạy học tích hợp ĐHSPKT
Nghiên cứu tập trung vào phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật (ĐHSPKT). Đây là vấn đề cấp thiết, phản ánh yêu cầu đổi mới giáo dục. Đào tạo giáo viên kỹ thuật cần phương pháp tiếp cận hiện đại. Dạy học tích hợp giúp sinh viên trang bị kiến thức, kỹ năng toàn diện. Luận án đặt mục tiêu xây dựng lý luận, thực tiễn cho việc này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong chương trình nghiệp vụ sư phạm. Tiếp cận mô đun được sử dụng làm nền tảng. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về việc nâng cao chất lượng đào tạo. Các trường sư phạm kỹ thuật có thể tham khảo áp dụng. Kết quả góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục nghề nghiệp. Giả thuyết khoa học được kiểm chứng qua các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực khoa học giáo dục.
1.1. Tính cấp thiết phát triển năng lực dạy học
Phát triển năng lực dạy học tích hợp là yêu cầu trọng tâm của giáo dục hiện đại. Nhu cầu đổi mới chương trình đào tạo giáo viên kỹ thuật đang rất cao. Sinh viên ĐHSPKT cần được trang bị kỹ năng dạy học đa chiều. Điều này giúp họ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Giáo viên tương lai cần có khả năng kết nối kiến thức liên môn. Kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn cũng được tăng cường. Sự thiếu hụt năng lực này gây ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Do đó, việc nghiên cứu phát triển năng lực dạy học tích hợp là không thể trì hoãn. Nó góp phần nâng cao vị thế của giáo dục sư phạm kỹ thuật. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có năng lực cạnh tranh cao.
1.2. Mục đích nghiên cứu đối tượng phạm vi
Mục đích nghiên cứu chính là xây dựng các giải pháp khoa học. Các giải pháp này nhằm phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSPKT. Quá trình này diễn ra trong dạy học nghiệp vụ sư phạm. Tiếp cận mô đun được áp dụng triệt để. Đối tượng nghiên cứu là năng lực dạy học tích hợp của sinh viên. Khách thể nghiên cứu là quá trình dạy học nghiệp vụ sư phạm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường ĐHSPKT ở Việt Nam. Luận án khảo sát thực trạng, đề xuất giải pháp. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm cốt lõi. Cụ thể là dạy học tích hợp, năng lực dạy học tích hợp. Các phương pháp nghiên cứu đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm khảo sát, phỏng vấn, thực nghiệm sư phạm. Luận án hướng tới đóng góp vào lý luận và thực tiễn.
II. Cơ sở lý luận phát triển năng lực dạy học tích hợp
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của vấn đề nghiên cứu. Luận án tổng quan các nghiên cứu liên quan về dạy học tích hợp. Các nghiên cứu về năng lực dạy học tích hợp cũng được xem xét. Dạy học theo tiếp cận mô đun cũng là một trọng tâm. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Bản chất và đặc trưng của dạy học tích hợp được phân tích. Khung năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSPKT được xây dựng. Điều này cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc phát triển giải pháp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển năng lực cũng được nhận diện. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu và giải quyết vấn đề.
2.1. Khái niệm cốt lõi Dạy học tích hợp và năng lực
Dạy học tích hợp là một phương pháp tiếp cận hiện đại. Phương pháp này giúp kết nối kiến thức, kỹ năng, thái độ từ nhiều môn học. Mục tiêu là tạo ra sự hiểu biết toàn diện cho người học. Năng lực dạy học tích hợp là khả năng của giáo viên. Khả năng này bao gồm thiết kế, tổ chức, đánh giá các hoạt động dạy học tích hợp. Khái niệm này bao gồm nhiều yếu tố cấu thành. Chúng bao gồm năng lực lập kế hoạch, tổ chức thực hiện. Năng lực đánh giá kết quả học tập cũng quan trọng. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là cần thiết. Nó giúp định hướng cho quá trình phát triển năng lực. Luận án định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu.
2.2. Khung năng lực dạy học tích hợp SV ĐHSPKT
Luận án xây dựng một khung năng lực cụ thể. Khung này dành cho năng lực dạy học tích hợp của sinh viên ĐHSPKT. Khung năng lực bao gồm các thành phần cốt lõi. Chúng là kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết. Sinh viên cần có khả năng phân tích, tổng hợp kiến thức liên môn. Họ cũng cần biết thiết kế bài giảng theo hướng tích hợp. Kỹ năng tổ chức các hoạt động học tập nhóm là cần thiết. Khung năng lực này cung cấp một tiêu chuẩn đánh giá. Nó giúp các trường ĐHSPKT định hướng đào tạo. Việc có một khung năng lực rõ ràng là cơ sở để phát triển chương trình. Nó đảm bảo sinh viên đáp ứng được yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
2.3. Dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun
Dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun có nhiều ưu điểm. Phương pháp này chia nhỏ nội dung thành các mô đun độc lập. Mỗi mô đun có mục tiêu học tập rõ ràng. Sinh viên có thể tự chủ trong học tập. Họ phát triển năng lực theo từng bước. Tiếp cận mô đun giúp cá nhân hóa quá trình học. Nó cũng tạo điều kiện cho việc đánh giá liên tục. Mục tiêu của dạy học nghiệp vụ sư phạm là trang bị kỹ năng sư phạm. Việc áp dụng mô đun giúp sinh viên nắm vững từng kỹ năng. Từ đó, năng lực dạy học tích hợp được củng cố. Phương pháp này thúc đẩy tư duy hệ thống. Nó cũng khuyến khích sự chủ động của người học.
III. Thực trạng năng lực dạy học tích hợp SV ĐHSPKT
Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Khảo sát được tiến hành tại các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Mục đích là đánh giá mức độ nhận thức và biểu hiện năng lực. Đối tượng khảo sát bao gồm giảng viên và sinh viên. Phương pháp khảo sát đa dạng, từ bảng hỏi đến phỏng vấn. Dữ liệu được xử lý thống kê để đưa ra kết luận. Thực trạng cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu. Sự thiếu hụt trong nhận thức và kỹ năng vẫn tồn tại. Việc này đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời. Nắm bắt đúng thực trạng là tiền đề quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp phát triển năng lực hiệu quả.
3.1. Nhận thức của sinh viên về dạy học tích hợp
Khảo sát cho thấy nhận thức của sinh viên về dạy học tích hợp chưa đồng đều. Một số sinh viên hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của nó. Tuy nhiên, nhiều em còn mơ hồ về các nguyên tắc triển khai. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng vận dụng trong thực tế. Sinh viên cần được giáo dục kỹ lưỡng hơn về lý thuyết. Các ví dụ thực tiễn cũng cần được tăng cường. Giảng viên cũng có vai trò quan trọng trong việc định hướng. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên trong quá trình phát triển năng lực. Điều này giúp sinh viên chủ động hơn trong việc học tập và rèn luyện. Nó cũng tạo nền tảng cho việc tiếp thu các kỹ năng phức tạp hơn.
3.2. Biểu hiện năng lực dạy học tích hợp hiện tại
Thực trạng biểu hiện năng lực dạy học tích hợp còn hạn chế. Sinh viên gặp khó khăn trong việc thiết kế bài giảng tích hợp. Khả năng liên hệ kiến thức giữa các môn học chưa cao. Kỹ năng tổ chức hoạt động học tập tích hợp còn yếu. Việc sử dụng phương tiện dạy học hiện đại cũng chưa thành thạo. Kỹ năng đánh giá học sinh theo hướng tích hợp còn nhiều thách thức. Điều này phản ánh sự thiếu hụt trong đào tạo. Các chương trình đào tạo hiện tại cần được rà soát. Cần bổ sung các học phần chuyên sâu về dạy học tích hợp. Cần tăng cường thực hành và trải nghiệm sư phạm. Việc này giúp sinh viên phát triển kỹ năng một cách toàn diện. Cải thiện thực trạng này là ưu tiên hàng đầu.
IV. Giải pháp phát triển năng lực dạy học tích hợp hiệu quả
Trên cơ sở lý luận và thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm phát triển năng lực dạy học tích hợp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đào tạo sinh viên ĐHSPKT. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng đảm bảo tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Việc triển khai các giải pháp cần sự phối hợp. Phối hợp giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên là cần thiết. Các giải pháp tập trung vào đổi mới nội dung, phương pháp. Chúng cũng chú trọng đến kiểm tra, đánh giá. Đề xuất một mô hình dạy học nghiệp vụ sư phạm theo mô đun. Mô hình này làm cơ sở cho việc áp dụng trong thực tiễn.
4.1. Nguyên tắc xây dựng và triển khai giải pháp
Các giải pháp được xây dựng dựa trên một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Thứ hai, nguyên tắc phù hợp với đặc thù của sinh viên ĐHSPKT. Thứ ba, nguyên tắc phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Thứ tư, nguyên tắc kết hợp lý thuyết và thực hành. Thứ năm, nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và kế thừa. Việc triển khai giải pháp cần linh hoạt. Cần có sự điều chỉnh theo điều kiện cụ thể của từng trường. Các nguyên tắc này giúp định hướng quá trình phát triển. Nó đảm bảo các giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất. Việc tuân thủ nguyên tắc là chìa khóa thành công.
4.2. Các con đường phát triển năng lực dạy học tích hợp
Luận án chỉ ra nhiều con đường để phát triển năng lực này. Một là thông qua việc đổi mới chương trình đào tạo. Cần tích hợp các học phần về dạy học tích hợp. Hai là thông qua việc cải tiến phương pháp giảng dạy. Giảng viên cần sử dụng nhiều phương pháp tích cực. Ba là thông qua các hoạt động thực hành, trải nghiệm. Sinh viên cần được tham gia vào các dự án thực tế. Bốn là thông qua việc tự học và tự rèn luyện. Cần khuyến khích sinh viên tìm tòi, nghiên cứu. Năm là thông qua bồi dưỡng nâng cao năng lực cho giảng viên. Giảng viên cần là người tiên phong trong đổi mới. Các con đường này cần được triển khai đồng bộ. Chúng tạo ra một môi trường học tập thúc đẩy phát triển.
4.3. Đề xuất mô hình dạy học nghiệp vụ sư phạm
Luận án đề xuất một mô hình dạy học nghiệp vụ sư phạm mới. Mô hình này dựa trên tiếp cận mô đun. Nó được thiết kế để phát triển năng lực dạy học tích hợp. Mô hình bao gồm các giai đoạn rõ ràng. Từ phân tích nhu cầu đến thiết kế, thực hiện, đánh giá. Mỗi giai đoạn đều có các hoạt động cụ thể. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Sinh viên là trung tâm của quá trình học tập. Mô hình này mang lại sự linh hoạt và hiệu quả. Nó giúp sinh viên xây dựng năng lực theo lộ trình. Việc áp dụng mô hình này có thể cải thiện đáng kể chất lượng đào tạo. Nó cũng góp phần chuẩn hóa quy trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm.
V. Tầm quan trọng của dạy học nghiệp vụ sư phạm mô đun
Dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này là chìa khóa để nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Nó giúp sinh viên ĐHSPKT phát triển năng lực một cách có hệ thống. Việc học tập theo mô đun thúc đẩy sự chủ động và tự học. Sinh viên có thể nắm vững từng kỹ năng nhỏ. Sau đó tích hợp chúng thành năng lực tổng thể. Cách tiếp cận này cũng dễ dàng cập nhật nội dung. Nó phản ánh nhanh chóng những thay đổi trong giáo dục. Dạy học mô đun giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng sinh viên. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
5.1. Ưu điểm của tiếp cận mô đun trong đào tạo
Tiếp cận mô đun mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp cấu trúc chương trình học một cách rõ ràng. Mỗi mô đun là một đơn vị học tập hoàn chỉnh. Sinh viên có thể tập trung vào từng phần kiến thức. Việc này giúp dễ dàng kiểm tra, đánh giá theo từng năng lực cụ thể. Tính linh hoạt của mô đun cho phép điều chỉnh chương trình. Cần cập nhật nội dung mà không ảnh hưởng toàn bộ. Sinh viên cũng có thể lựa chọn các mô đun phù hợp. Điều này tăng cường động lực học tập. Tiếp cận mô đun tạo điều kiện cho việc học suốt đời. Nó là một phương pháp hiệu quả để xây dựng năng lực chuyên môn. Ưu điểm này đặc biệt có giá trị trong đào tạo giáo viên kỹ thuật.
5.2. Lợi ích cho sinh viên sư phạm kỹ thuật
Sinh viên sư phạm kỹ thuật hưởng lợi đáng kể từ phương pháp này. Họ được trang bị các kỹ năng sư phạm cần thiết một cách bài bản. Năng lực dạy học tích hợp được hình thành từng bước. Sinh viên có thể tự đánh giá tiến độ học tập của mình. Điều này giúp họ trở nên tự tin hơn trong nghề nghiệp. Khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn được tăng cường. Sinh viên tốt nghiệp có năng lực đáp ứng yêu cầu của các trường nghề. Họ cũng dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc thay đổi. Lợi ích này góp phần nâng cao chất lượng đầu ra của ngành sư phạm kỹ thuật. Nó đảm bảo sinh viên sẵn sàng cho sự nghiệp giảng dạy.
5.3. Vai trò của người hướng dẫn khoa học
Người hướng dẫn khoa học đóng vai trò then chốt trong luận án. Sự tận tình chỉ dẫn của họ là vô cùng quý giá. Họ cung cấp định hướng, hỗ trợ nghiên cứu. Kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn của họ giúp định hình công trình. Người hướng dẫn giúp nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn. Họ đảm bảo chất lượng và tính khoa học của luận án. Sự đồng hành của họ là động lực lớn. Vai trò này không chỉ giới hạn ở việc chỉnh sửa. Nó còn bao gồm việc truyền cảm hứng, xây dựng tư duy nghiên cứu. Luận án ghi nhận công lao to lớn của những người hướng dẫn. Họ đã góp phần quan trọng vào thành công của công trình.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu năng lực dạy học tích hợp cho SV
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cả lý luận và thực tiễn giáo dục. Luận án góp phần làm rõ các khái niệm cốt lõi. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc phát triển năng lực. Những đóng góp này có thể được áp dụng rộng rãi. Các trường ĐHSPKT có thể tham khảo để cải tiến chương trình. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới. Nó khuyến khích các công trình tiếp theo trong lĩnh vực này. Việc nâng cao năng lực dạy học tích hợp là một mục tiêu dài hạn. Luận án là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc đào tạo giáo viên chất lượng cao. Nó góp phần vào sự nghiệp đổi mới giáo dục toàn diện.
6.1. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án có nhiều đóng góp quan trọng. Về mặt khoa học, nó làm phong phú thêm lý luận về dạy học tích hợp. Khung năng lực cụ thể cho SV ĐHSPKT là một đóng góp mới. Về mặt thực tiễn, luận án đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này có thể áp dụng trực tiếp tại các trường ĐHSPKT. Nó cung cấp công cụ để cải thiện chất lượng đào tạo giáo viên. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá. Nó dành cho các nhà quản lý giáo dục và giảng viên. Việc kiểm chứng thực nghiệm khẳng định tính hiệu quả của giải pháp. Đóng góp này có giá trị ứng dụng cao.
6.2. Hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố văn hóa, xã hội có thể ảnh hưởng đến năng lực dạy học. Cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường ĐHSP khác. Điều này giúp có cái nhìn tổng quát hơn về năng lực dạy học tích hợp. Cần thử nghiệm các mô hình đào tạo mới. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học tích hợp cũng là một hướng. Các công trình nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào từng kỹ năng cụ thể. Hướng phát triển này giúp hoàn thiện hơn nữa công tác đào tạo giáo viên.
6.3. Giá trị ứng dụng cho các trường ĐHSPKT khác
Các giải pháp và mô hình trong luận án có giá trị ứng dụng cao. Các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật khác có thể tham khảo. Họ có thể điều chỉnh để phù hợp với điều kiện riêng. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo. Nó cũng nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên kỹ thuật. Luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng để phát triển năng lực. Từ việc đánh giá thực trạng đến xây dựng giải pháp. Các trường có thể sử dụng khung năng lực làm chuẩn đầu ra. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong toàn hệ thống. Giá trị ứng dụng của công trình là rất lớn cho ngành sư phạm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGÔ THỊ NHUNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC TÍCH HỢP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRONG DẠY HỌC NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN MÔ ĐUN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGÔ THỊ NHUNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC TÍCH HỢP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRONG DẠY HỌC NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN MÔ ĐUN Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trần Thị Tuyết Oanh 2. TS Tạ Quang Tuấn HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thị Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các cá nhân và tập thể.
Tôi xin bày tỏ tình cảm quý trọng và tri ân sâu sắc đến PGS. TS Trần Thị Tuyết Oanh và TS Tạ Quang Tuấn, những cán bộ hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ và chỉ dạy cho tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học trong suốt quá trình thực hiện để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Sau đại học, Trung tâm Thông tin - Thư viện, Khoa Tâm lý - Giáo dục, Bộ môn Lý luận dạy học, các nhà khoa học, các thầy cô giáo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành tốt nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các lãnh đạo, giảng viên và sinh viên của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vính Long và các lãnh đạo, cán bộ quản lý của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở Nam Định, Hải Phòng, Hà Nội, Nghệ An, Quảng Bình, Đà Nẵng, Đồng Nai đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và hợp tác cùng chúng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng biết ơn sự tư vấn, cố vấn, giúp đỡ nhiệt tình của các chuyên gia, các nhà khoa học. Tôi đặc biệt tri ân tới Lãnh đạo, tập thể giảng viên Khoa Sư phạm kỹ thuật cùng các em sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định đã tạo mọi điều kiện, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lời tri ân sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã dành trọn niềm tin, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi có động lực vượt qua mọi khó khăn để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này! Tác giả luận án Ngô Thị Nhung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.
Đóng góp mới của luận án. 7 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC TÍCH HỢP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRONG DẠY HỌC NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN MÔ ĐUN. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về dạy học tích hợp, năng lực dạy học tích hợp.
Nghiên cứu về dạy học theo tiếp cận mô đun. Nghiên cứu về phát triển năng lực dạy học tích hợp trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Các khái niệm cơ bản. Khái niệm dạy học tích hợp.
Khái niệm năng lực dạy học tích hợp. Khái niệm phát triển năng lực dạy học tích hợp trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Những vấn đề lý luận về năng lực dạy học tích hợp của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật. Bản chất của dạy học tích hợp.
Đặc trưng của dạy học tích hợp. Đặc trưng của năng lực dạy học tích hợp. Khung năng lực dạy học tích hợp của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật. Những vấn đề lý luận về phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun.
Đặc trưng của dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Mục tiêu, nguyên tắc và nội dung phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Các con đường phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun.53 Kết luận chương 1.
56 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC TÍCH HỢP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRONG DẠY HỌC NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN MÔ ĐUN. Thông tin về khảo sát thực trạng. Địa bàn khảo sát thực trạng. Mục đích và đối tượng khảo sát.
Nội dung và phương pháp khảo sát. Cách xử lý số liệu và thang đánh giá. Thực trạng năng lực dạy học tích hợp của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật. Thực trạng nhận thức về bản chất của dạy học tích hợp và tầm quan trọng của năng lực dạy học tích hợp.
Thực trạng biểu hiện năng lực dạy học tích hợp của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật. Thực trạng phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Thực trạng nhận thức về phát triển năng lực dạy học tích hợp. Thực trạng thực hiện phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm.
Thực trạng sử dụng các con đường phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Đánh giá chung về thực trạng. 96 Kết luận chương 2.
98 CHƯƠNG 3 BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC TÍCH HỢP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRONG DẠY HỌC NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN MÔ ĐUN. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp. Nguyên tắc đảm bảo chuẩn đầu ra của ngành sư phạm kỹ thuật. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa của chương trình đào tạo NVSP.
Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả và khả thi. Các biện pháp phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun. Thiết kế chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm ở trường đại học sư phạm kỹ thuật theo tiếp cận mô đun. Xây dựng quy trình thiết kế giáo án bài giảng tích hợp cho các mô đun nghiệp vụ sư phạm.
Xác định quy trình thực hiện bài giảng tích hợp cho các mô đun NVSP. Xây dựng quy trình đánh giá kết quả học tập các mô đun NVSP. Xây dựng tiêu chí và công cụ đánh giá năng lực dạy học tích hợp của sinh viên 123 3. Thực nghiệm sư phạm.
Mục đích và đối tượng thực nghiệm. Nội dung và quy trình thực nghiệm. Tiêu chí và thang đánh giá. Kết quả thực nghiệm.
129 Kết luận chương 3. 147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.151 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1 BGTH Bài giảng tích hợp 2 CNH - HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 3 CTĐT Chương trình đào tạo 4 DHTH Dạy học tích hợp 5 ĐHSPKT Đại học sư phạm kỹ thuật 6 GDNN Giáo dục nghề nghiệp 7 GV Giảng viên, Giáo viên 8 KQHT Kết quả học tập 9 NL Năng lực 10 NLDH Năng lực dạy học 11 NLTH Năng lực thực hiện 12 NVSP Nghiệp vụ sư phạm 13 PTKT Phương tiện kỹ thuật 14 SPKT Sư phạm kỹ thuật 15 SV Sinh viên United Nations Educational Scientific and 16 UNESCO Cultural Organization -Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc.
viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân tích nghề dạy học của nhà giáo GDNN theo phương pháp DACUM. Khung năng lực dạy học tích hợp của sinh viên ĐHSPKT. Thang đo khoảng theo giá trị trung bình.
Nhận thức của GV và SV về bản chất của DHTH trong GDNN. Nhận thức của GV và sinh viên ĐHSPKT về tầm quan trọng.64 của năng lực DHTH. Thực trạng năng lực DHTH của sinh viên ĐHSPKT. Đánh giá năng lực DHTH của SV ĐHSPKT theo từng NL thành phần.
Đánh giá của cán bộ quản lý các cơ sở GDNN về mức độ đáp ứng yêu cầu các năng lực DHTH của SV ĐHSPKT. Nhận thức của cán bộ quản lý, GV và SV trường ĐHSPKT về sự cần thiết phải phát triển năng lực DHTH cho SV. Nhận thức của CBQL, GV và SV về mục đích phát triển năng lực DHTH cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học NVSP theo tiếp cận mô đun. Mục tiêu chương trình đào tạo NVSP.
Các học phần NVSP ở các trường ĐHSPKT. Mức độ thực hiện các bước dạy học. Mức độ sử dụng các phương pháp/kỹ thuật dạy học. Mức độ sử dụng các hình thức tổ chức dạy học.
Mức độ thực hiện các nội dung, phương pháp và hình thức kiểm tra, đánh giá KQHT học NVSP của SV. Hiệu quả sử dụng các con đường phát triển năng lực DHTH cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học NVSP. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực DHTH cho sinh viên ĐHSPKT trong dạy học NVSP theo tiếp cận mô đun. Các mô đun NVSP nhằm phát triển năng lực DHTH cho SV.
Phân phối tần suất mức độ năng lực của nhóm TN1 và ĐC1 trước TN 130 Bảng 3. Kiểm định t-test kết quả đo lường NL của SV nhóm TN1và ĐC1 trước TN. Phân phối tần suất mức độ NL của nhóm TN1 và ĐC1 sau TN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV SP Kỹ thuật, nghiệp vụ sư phạm theo mô đun. Nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho SV ĐHSPKT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.