Luận án phát triển năng lực dạy học phân hóa - Nghiên cứu tại các trường đại học sư phạm
Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho SV ngành GDTC các ĐH sư phạm: Nâng cao kỹ năng, đáp ứng đa dạng người học, chuẩn bị đội ngũ giáo viên tương lai.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
337
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất
- Số trang:
- 337 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Vũ Việt Hùng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất
Dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất là định hướng giáo dục then chốt hiện nay. Phương pháp này tôn trọng sự khác biệt cá nhân của người học. Mỗi học sinh có thể lực, sức bền và năng khiếu vận động riêng biệt. Dạy học đồng loạt làm giảm hứng thú tập luyện. Dạy học phân hóa giúp tối ưu hóa tiềm năng thể chất cho từng đối tượng. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất cần nắm vững bản chất lý luận này. Năng lực tổ chức bài tập linh hoạt là yêu cầu cốt lõi. Giáo viên thể dục hiện đại không áp đặt một mức tải chung. Việc phân nhóm tập luyện dựa trên thể trạng thực tế bảo đảm an toàn cao. Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh phát triển phẩm chất và năng lực. Năng lực dạy học phân hóa trở thành thước đo quan trọng đối với nhà giáo thể chất.
1.1. Bản chất và vai trò của dạy học phân hóa môn thể chất
Dạy học phân hóa xuất phát từ quy luật phát triển thể chất không đồng đều. Mỗi cá nhân sở hữu tố chất thể lực và nhịp độ thích ứng bài tập khác nhau. Giảng dạy rập khuôn dễ dẫn đến tình trạng quá tải hoặc thiếu tải. Phân hóa bài tập giúp kích thích động lực tập luyện tự giác. Học sinh có thể lực hạn chế được củng cố kỹ năng cơ bản mà không mặc cảm. Học sinh có năng khiếu được thử thách với khối lượng vận động cao hơn. Phương pháp dạy học phân hóa môn thể chất bảo đảm tính vừa sức và an toàn. Học sinh tiếp thu bài nhanh chóng, phòng tránh chấn thương hiệu quả. Sinh viên sư phạm thể dục cần chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng thực hành sư phạm. Đây là nền tảng để xây dựng môi trường học đường thân thiện và tiến bộ.
1.2. Cấu trúc năng lực dạy học phân hóa của sinh viên sư phạm
Cấu trúc năng lực dạy học phân hóa gồm ba thành tố cốt lõi: tri thức, kỹ năng và thái độ sư phạm. Sinh viên ngành thể chất cần hiểu sâu về giải phẫu, sinh lý lứa tuổi và tâm lý học sinh. Kỹ năng sư phạm bao gồm phân loại trình độ thể lực học sinh, soạn kế hoạch bài dạy và điều chỉnh lượng vận động. Thái độ sư phạm thể hiện ở sự công bằng, kiên nhẫn và đồng cảm với mọi đối tượng. Quá trình phát triển năng lực đòi hỏi sự tích hợp giữa lý thuyết và thực hành thao trường. Sinh viên phải liên tục phản tư và tự điều chỉnh phương pháp dạy học. Năng lực này quyết định trực tiếp đến chất lượng giảng dạy thể chất trong các trường phổ thông.
II. Năng lực sư phạm môn thể dục của sinh viên sư phạm
Năng lực sư phạm môn thể dục của sinh viên sư phạm đóng vai trò quyết định chất lượng giáo dục thể chất học đường. Năng lực này bao gồm khả năng thị phạm động tác chuẩn xác, khẩu lệnh dứt khoát và quản lý lớp học thể thao an toàn. Sinh viên cần làm chủ các kỹ thuật phân tích lỗi sai và sửa chữa động tác. Khả năng bao quát sân bãi và tổ chức trò chơi vận động cũng rất cần thiết. Dạy học phân hóa đòi hỏi giáo viên phải quan sát tinh tế và đưa ra chỉ dẫn cá nhân hóa. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất phải rèn luyện tác phong mô phạm chuẩn mực. Năng lực chuyên môn vững vàng giúp giáo viên tự tin xử lý mọi tình huống sư phạm trên sân tập.
2.1. Phân hóa theo thể trạng và tâm sinh lý của từng học sinh
Phân hóa theo thể trạng và tâm sinh lý là nguyên tắc cơ bản trong giáo dục thể chất. Học sinh phổ thông biến động mạnh về chiều cao, cân nặng và nội tiết tố. Tâm lý lứa tuổi ảnh hưởng lớn đến mức độ sẵn sàng tham gia vận động. Nhiều học sinh rụt rè do thừa cân hoặc thể lực yếu. Sinh viên ngành thể chất cần nắm vững các chỉ số nhân trắc học và sinh lý vận động. Việc theo dõi nhịp tim và biểu hiện mệt mỏi giúp giáo viên điều chỉnh bài tập kịp thời. Giáo viên cần động viên tinh thần, tạo bầu không khí học tập thoải mái. Thái độ tôn trọng sự khác biệt giúp học sinh vượt qua rào cản tâm lý và yêu thích môn học.
2.2. Kỹ năng phân loại trình độ thể lực học sinh trong tiết học
Kỹ năng phân loại trình độ thể lực học sinh giúp xây dựng các nhóm tập luyện khoa học. Giáo viên không nên phân loại công khai gây cảm giác phân biệt đối xử. Việc kiểm tra ban đầu cần dựa trên các chỉ tiêu thể lực chuẩn quốc gia: sức nhanh, sức mạnh, sức bền và độ khéo léo. Sinh viên thực tập cần học cách chia nhóm linh hoạt theo từng nội dung học phần. Nhóm thể lực tốt luyện tập nâng cao với cự ly và cường độ lớn. Nhóm thể lực trung bình tập các bài bổ trợ kỹ thuật cơ bản. Cách tổ chức này giúp tối ưu hóa thời gian vận động thực tế cho từng cá nhân trong tiết học.
2.3. Khả năng thị phạm và điều chỉnh lượng vận động cá nhân
Thị phạm động tác chuẩn xác là kỹ năng trực quan sống động nhất trong môn thể dục. Sinh viên thể chất cần thực hiện động tác mẫu đẹp mắt, đúng nhịp điệu và góc độ vận động. Đi kèm thị phạm là lời giải thích ngắn gọn, dễ hiểu. Đối với học sinh tiếp thu chậm, giáo viên cần phân chia động tác thành các bước nhỏ hơn. Khả năng điều chỉnh lượng vận động thể hiện qua việc kiểm soát thời gian tập, số lần lặp lại và quãng nghỉ. Việc tăng hoặc giảm độ khó của bài tập phải căn cứ vào dấu hiệu hồi phục của học sinh. Năng lực sư phạm môn thể dục được khẳng định qua khả năng tối ưu hóa bài tập cho mọi học sinh.
III. Phương pháp dạy học phân hóa môn thể chất hiệu quả
Phương pháp dạy học phân hóa môn thể chất đòi hỏi sự đa dạng và linh hoạt trong khâu tổ chức lớp. Giáo viên không dùng một phương án duy nhất cho toàn bộ tiết học. Các phương pháp dạy học theo góc, dạy học theo trạm và dạy học theo hợp đồng phát huy hiệu quả rất cao trên sân tập. Học sinh được chủ động lựa chọn mức độ bài tập phù hợp với khả năng bản thân. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, trọng tài và hỗ trợ kỹ thuật. Việc ứng dụng công nghệ thông tin như video phân tích chuyển động cũng nâng cao chất lượng tự học. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất cần được trang bị các kỹ thuật giảng dạy tiên tiến này để đáp ứng yêu cầu đổi mới.
3.1. Ứng dụng phương pháp dạy học theo trạm trên sân bãi thể dục
Dạy học theo trạm là hình thức tổ chức dạy học phân hóa môn thể chất rất hiệu quả. Sân bãi được chia thành nhiều trạm luyện tập độc lập với các nhiệm vụ vận động khác nhau. Tại mỗi trạm, học sinh tiếp cận bài tập với các mức độ yêu cầu từ cơ bản đến nâng cao. Học sinh luân chuyển giữa các trạm theo thời gian quy định sẵn. Phương pháp này giảm thiểu thời gian chờ đợi, nâng cao mật độ vận động toàn tiết học. Giáo viên dễ dàng di chuyển để sửa sai kỹ thuật cho từng cá nhân. Sinh viên sư phạm cần nắm vững cách bố trí trạm tập an toàn, tiết kiệm diện tích và dụng cụ.
3.2. Phương pháp dạy học theo nhóm năng lực và sở thích vận động
Tổ chức dạy học theo nhóm năng lực và sở thích giúp phát huy tối đa đam mê thể thao của người học. Học sinh có quyền lựa chọn môn thể thao tự chọn theo sở trường cá nhân như bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ hoặc cầu lông. Trong từng nhóm môn, giáo viên tiếp tục phân chia mức độ nhiệm vụ kỹ thuật. Những học sinh có năng khiếu được giao vai trò nhóm trưởng hỗ trợ bạn cùng tiến. Phương pháp này rèn luyện tinh thần đồng đội và kỹ năng hợp tác tích cực. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất cần phát triển kỹ năng quan sát, điều phối nhiều nhóm hoạt động cùng lúc trên thao trường.
IV. Kỹ năng thiết kế giáo án phân hóa thể dục toàn diện
Kỹ năng thiết kế giáo án phân hóa thể dục là mắt xích quan trọng chuyển hóa mục tiêu đào tạo thành bài giảng thực tế. Kế hoạch bài dạy thể chất không được sao chép khuôn mẫu có sẵn. Giáo án phải thể hiện rõ mục tiêu bài học theo từng mức độ năng lực học sinh. Nội dung bài tập, phương tiện, phương pháp và lượng vận động cần được phân tầng cụ thể. Giáo viên dự kiến trước các tình huống sư phạm và phương án xử lý chấn thương. Một giáo án phân hóa đạt chuẩn bảo đảm mọi học sinh đều đạt chuẩn đầu ra tối thiểu của chương trình. Sinh viên sư phạm cần thành thạo việc lập kế hoạch bài dạy trước khi bước vào kỳ thực tập sư phạm.
4.1. Xác định mục tiêu bài học theo từng mức độ năng lực
Xác định mục tiêu bài học là bước đầu tiên khi thiết kế giáo án phân hóa thể dục. Mục tiêu cần phân hóa thành ba mức độ cơ bản: biết, hiểu và vận dụng thành thạo kỹ thuật. Đối với học sinh có thể lực hạn chế, mục tiêu tập trung vào việc thực hiện đúng cấu trúc động tác cơ bản. Đối với học sinh khá giỏi, mục tiêu hướng đến sự hoàn thiện kỹ năng, tốc độ và khả năng phối hợp chiến thuật. Mục tiêu rõ ràng giúp học sinh tự lượng sức và nỗ lực đạt kết quả. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất phải nắm vững chuẩn kiến thức kỹ năng môn học để xây dựng hệ thống mục tiêu phân tầng chính xác.
4.2. Xây dựng hệ thống bài tập thể lực phân tầng khoa học
Hệ thống bài tập phân tầng là cốt lõi của giáo án dạy học phân hóa. Các bài tập được sắp xếp theo trình tự tăng dần về độ phức tạp và lượng vận động. Bài tập bổ trợ dành cho đối tượng bắt đầu hoặc có khiếm khuyết thể lực. Bài tập chính khóa dành cho đa số học sinh trong lớp. Bài tập nâng cao và thi đấu dành cho nhóm học sinh năng khiếu. Các thông số về số lần lặp lại, thời gian thực hiện và khoảng nghỉ được định lượng cụ thể. Sinh viên sư phạm cần vận dụng linh hoạt nguyên tắc tăng tiến bài tập để bảo đảm sự phát triển thể chất bền vững cho học sinh.
4.3. Dự kiến phương tiện và biện pháp bảo đảm an toàn sân bãi
An toàn sân bãi là nguyên tắc bất di bất dịch trong các tiết học thể dục. Khi thiết kế giáo án phân hóa, giáo viên phải tính toán đầy đủ dụng cụ tập luyện cho từng nhóm. Dụng cụ phải phù hợp với lứa tuổi, giới tính và thể trạng học sinh. Sinh viên sư phạm cần kiểm tra kỹ độ an toàn của thảm nhảy, xà đơn, cột bóng và mặt sân trước giờ dạy. Giáo án phải có phương án phân chia khu vực tập luyện rõ ràng nhằm tránh va chạm. Giáo viên dự liệu sẵn quy trình sơ cứu ban đầu khi xảy ra tai nạn vận động. Môi trường an toàn tạo tâm lý vững vàng cho học sinh tập luyện hết mình.
V. Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thể dục thể thao hiện đại
Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thể dục thể thao là khâu then chốt trong chương trình đào tạo giáo viên tại các trường đại học sư phạm. Quá trình rèn luyện diễn ra liên tục từ năm đầu đến khi tốt nghiệp. Sinh viên được trải nghiệm các mô hình tập giảng, vi mô và thực tập sư phạm tại trường phổ thông. Nhà trường cần tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát với thực tế lớp học đa trình độ. Việc rèn luyện không chỉ dừng lại ở kỹ năng vận động mà mở rộng sang kỹ năng mềm, giao tiếp sư phạm và quản lý cảm xúc. Sinh viên sư phạm giáo dục thể chất tự tin hơn khi bước vào môi trường giáo dục chuyên nghiệp.
5.1. Tổ chức tập giảng vi mô và mô phỏng tình huống sư phạm
Tập giảng vi mô là phương pháp hiệu quả để rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thể dục thể thao. Sinh viên thực hành giảng dạy các trích đoạn bài học ngắn trước nhóm bạn học đóng vai học sinh. Các tình huống học sinh có thể lực yếu, học sinh mất tập trung hoặc xảy ra xung đột sân bãi được mô phỏng chi tiết. Sau mỗi buổi tập giảng, giảng viên và bạn học phân tích, góp ý thẳng thắn về cử chỉ, khẩu lệnh và cách xử lý tình huống. Phương pháp này giúp sinh viên nhận diện khuyết điểm và hoàn thiện kỹ năng sư phạm trước khi tiếp xúc với học sinh phổ thông thực tế.
5.2. Nâng cao kỹ năng tự học và nghiên cứu khoa học giáo dục
Tự học và nghiên cứu khoa học là động lực phát triển chuyên môn trọn đời của nhà giáo. Sinh viên ngành thể chất cần chủ động cập nhật các xu hướng giáo dục thể chất tiên tiến trên thế giới. Việc tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Sinh viên học cách khảo sát thực trạng thể lực học sinh và đề xuất giải pháp can thiệp thích hợp. Tinh thần học hỏi không ngừng giúp giáo viên tương lai nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của chương trình và chuẩn nghề nghiệp giáo viên giáo dục thể chất.
VI. Đánh giá năng lực vận động học sinh và chuẩn nghề nghiệp
Đánh giá năng lực vận động học sinh là cơ sở để điều chỉnh tiến trình dạy học phân hóa. Đánh giá trong giáo dục thể chất hiện đại không chỉ căn cứ vào thành tích đo đếm đơn thuần như số giây chạy hay số mét nhảy. Giáo viên chú trọng đánh giá sự tiến bộ cá nhân, thái độ luyện tập và ý thức tự giác rèn luyện. Việc đa dạng hóa hình thức kiểm tra giúp học sinh không bị áp lực điểm số nặng nề. Đáp ứng chuẩn nghề nghiệp giáo viên giáo dục thể chất đòi hỏi giáo viên phải có năng lực đánh giá toàn diện. Sinh viên sư phạm thể dục cần làm chủ các công cụ lượng giá hiện đại để phục vụ công tác giảng dạy sau này.
6.1. Đa dạng hóa hình thức đánh giá sự tiến bộ thể lực học sinh
Đánh giá năng lực vận động học sinh cần kết hợp hài hòa giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ. Giáo viên sử dụng bảng kiểm hành vi, nhật ký tập luyện và thang đo mức độ hoàn thành động tác. Đánh giá vì sự tiến bộ giúp học sinh yếu thế nhận ra sự cải thiện của bản thân qua từng tuần học. Giáo viên khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá chéo giữa các bạn trong nhóm. Phương pháp đánh giá đa chiều này kích thích động lực nội tại của người học. Sinh viên sư phạm cần học cách ghi nhận từng nỗ lực nhỏ của học sinh thay vì chỉ dựa vào bảng điểm chuẩn tuyệt đối.
6.2. Hoàn thiện chuẩn nghề nghiệp giáo viên giáo dục thể chất
Chuẩn nghề nghiệp giáo viên giáo dục thể chất là thước đo chất lượng đào tạo của các trường đại học sư phạm. Chuẩn nghề nghiệp yêu cầu giáo viên làm chủ kiến thức chuyên ngành, có kỹ năng dạy học phân hóa vững vàng và tư cách đạo đức trong sáng. Giáo viên thể chất phải là tấm gương về lối sống lành mạnh, tác phong năng động và tinh thần thể thao cao thượng. Việc bồi dưỡng năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên chính là giải pháp then chốt để đáp ứng chuẩn nghề nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực chuyên môn và lòng nhiệt huyết sẽ góp phần nâng cao thể chất thế hệ trẻ Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (337 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, môn Giáo dục Thể chất trở thành môn học bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12 với mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học, đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực dạy học phân hóa (DHPH) của đội ngũ giáo viên. Luận án tiến sĩ Giáo dục học của Vũ Việt Hùng (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2023), chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục, mã số 9.02, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Hồng và TS Mai Quốc Khánh, tập trung giải quyết vấn đề "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm".
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: theo tác giả, "xu hướng nghiên cứu về rèn luyện kỹ năng DHPH cho SV sư phạm chưa có các tác giả nào đề cập" và "cho đến nay chưa có tác giả nào nghiên cứu về phát triển năng lực DHPH cho SV ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm". Trong khi các luận án trước đó của Đỗ Thị Trinh (2013) về năng lực dạy học Toán, Nguyễn Mậu Đức (2016) về Hóa học, Phạm Thị Phương Huyền (2017) về Ngữ văn đã khai phá hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên các chuyên ngành cụ thể, ngành Giáo dục Thể chất — một ngành học đặc thù gắn với hoạt động vận động đa dạng — vẫn là mảng trống hoàn toàn.
Giả thuyết khoa học của nghiên cứu: nếu xác định được hệ thống năng lực thành phần phù hợp với đặc trưng ngành và chuẩn đầu ra, đồng thời xây dựng các biện pháp tập trung vào quy trình thực hiện giờ học, bài tập thực hành phân bậc, tổ chức giờ học theo hướng trải nghiệm và đổi mới đánh giá, thì sinh viên sẽ có năng lực DHPH tốt hơn. Phạm vi khảo sát bao gồm 60 giảng viên chuyên ngành GDTC, 50 cán bộ quản lý trường THPT và 302 sinh viên năm thứ 3–4 tại ba trường: ĐHSP Hà Nội, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh và ĐHSP – Đại học Huế; thực nghiệm được tiến hành tại Trường ĐHSP Hà Nội qua hai vòng.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng thuật một dòng chảy lý luận trải dài từ tư tưởng phương Đông đến các lý thuyết đương đại. Khổng Tử (551–479 TCN) đã phân chia nội dung giảng dạy thành "phần công truyền" cho mọi người và "phần tâm truyền" cho người có tư chất đặc biệt — hình thái sơ khai của phân hóa. Các nhà giáo dục cận đại như J. Rousseau (1712–1778), A. Diesterweg (1790–1866), Pestalozzi (1746–1827) và K. Ushinsky (1824–1870) đều khẳng định dạy học phải dựa trên đặc điểm sinh lý – tâm lý của người học.
Ở dòng nghiên cứu hiện đại, luận án dựa vào ba trụ cột lý thuyết quốc tế: (1) lý thuyết văn hóa – xã hội và "vùng phát triển gần nhất" của Vygotsky (1896–1934), được các tác giả Blanton (1998), Goldfarb (2000), Shambaugh và Magliaro (2001) phát triển thành căn cứ DHPH theo đặc điểm văn hóa – xã hội của học sinh; (2) mô hình "Chu trình học" (Learning Cycle, 1970) của David Kolb với bốn giai đoạn — trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, khái niệm hóa trừu tượng, thử nghiệm chủ động — và bốn kiểu người học (phân kỳ, đồng hóa, hội tụ, thích nghi); (3) hệ thống công trình của Carol Ann Tomlinson (Đại học Virginia) từ 1992 đến nay, tiến hóa từ ba thành phần phân hóa (nội dung, quy trình, sản phẩm — 2001) lên sáu thành phần (bổ sung phân hóa hứng thú, đánh giá, kế hoạch bài học — từ 2010).
Đáng chú ý, tổng quan ghi nhận một mâu thuẫn thực tiễn quan trọng: Tomlinson (2000) chỉ ra rằng "hầu như tất cả các thầy cô đều hiểu được chiến lược dạy học phân hóa là gì nhưng đều rất lúng túng khi thực hành" — khoảng cách nhận thức – hành động chính là điểm luận án nhắm tới. So với các nghiên cứu quốc tế của Pearl Subban (2006) về tiêu chí DHPH trong lớp học và nhóm Kay Brimijoin, Ede Marquissee, Tomlinson (2012) về vận dụng DHPH theo cấp học – môn học, luận án định vị đóng góp ở việc chuyển hóa lý thuyết DHPH sang bối cảnh đào tạo giáo viên GDTC Việt Nam — một địa hạt chưa có tiền lệ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý thuyết trung tâm là khung năng lực DHPH của sinh viên ngành GDTC các trường ĐHSP (Bảng 1.2 của luận án) — lần đầu tiên cấu trúc hóa năng lực này cho một ngành học đặc thù về vận động. Khung năng lực được xây dựng trên khái niệm "năng lực thực hiện" (competency) theo Nguyễn Đức Trí và Nguyễn Minh Đường: "những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để người lao động có thể thực hiện được các công việc của nghề đạt chuẩn quy định trong những điều kiện cho trước", kết hợp với cấu trúc bốn năng lực thành phần của các nhà sư phạm nghề Đức (chuyên môn, phương pháp, xã hội, cá thể) và cập nhật theo Thông tư 07/2015 của Bộ GD&ĐT thay "thái độ" bằng "năng lực tự chủ và trách nhiệm".
Luận án mở rộng quan điểm DHPH của Tomlinson bằng cách vận hành hóa nó ở cấp độ vi mô (phân hóa trong) cho môi trường đào tạo giáo viên thể chất, nơi các hoạt động đi, chạy, bơi lội, thể thao diễn ra "trong điều kiện không gian, thời gian, người tham gia khác nhau" — bối cảnh khác biệt căn bản so với lớp học tri thức hàn lâm mà lý thuyết gốc hướng tới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp năm cách tiếp cận phương pháp luận được tuyên bố tường minh: tiếp cận lịch sử – lôgic (kế thừa chọn lọc, không thay toàn bộ CTĐT hiện hành), tiếp cận năng lực (xây dựng cấu trúc năng lực từ chuẩn đầu ra), tiếp cận phân hóa (thiết kế giờ học theo năng lực nhận thức, phong cách học tập, kiểu người học, tính cách tâm lý của chính sinh viên — tức "dạy phân hóa để học phân hóa"), tiếp cận trải nghiệm (theo Kolb) và tiếp cận thực tiễn. Điều kiện biên được xác định rõ: nghiên cứu giới hạn ở cấp độ vi mô, trong khuôn khổ CTĐT hiện hành của ba trường ĐHSP đại diện ba miền.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo thiết kế hỗn hợp thực dụng, kết hợp khảo sát định lượng diện rộng với quan sát sư phạm, nghiên cứu sản phẩm giáo dục, phương pháp chuyên gia (hai hình thức: hội thảo chuyên đề và phiếu hỏi) và thực nghiệm sư phạm có đối chứng. Mẫu khảo sát đa tầng gồm ba nhóm khách thể: 60 giảng viên chuyên ngành GDTC, 50 cán bộ quản lý/giáo viên phổ thông và 302 sinh viên năm 3–4 — thiết kế tam giác hóa nguồn dữ liệu (data triangulation) cho phép đối chiếu tự đánh giá của sinh viên với đánh giá của giảng viên và của người sử dụng lao động tương lai.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chí chọn mẫu sinh viên được xác định chặt: chỉ sinh viên năm thứ 3–4 đang học tại Khoa GDTC — nhóm đã qua các học phần nghiệp vụ sư phạm và có trải nghiệm thực hành giảng dạy. Công cụ đo lường sử dụng thang đo khoảng theo giá trị trung bình (Bảng 2.1); dữ liệu được xử lý bằng thống kê toán học với kiểm định t-test cho các so sánh nhóm thực nghiệm – đối chứng.
Data và phân tích
Thực nghiệm được thiết kế hai vòng với hai cặp nhóm (TN1–ĐC1, TN2–ĐC2), có đo lường trước – sau tác động. Đáng chú ý về tính chặt chẽ: luận án kiểm định t-test trước thực nghiệm để xác nhận tính tương đương xuất phát của hai nhóm (Bảng 4.4) trước khi quy kết sự khác biệt sau thực nghiệm (Bảng 4.6, 4.9) cho tác động của biện pháp — quy trình chuẩn của thiết kế bán thực nghiệm. Bộ công cụ đánh giá gồm bảng "Các năng lực thực nghiệm sư phạm" và "Biểu hiện các mức năng lực" với phân phối tần suất mức độ năng lực theo từng nhóm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, khảo sát thực trạng phát hiện khoảng cách nhận thức – thực hành: sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của DHPH (khảo sát đồng thời GV, CBQL, GVPT và SV — Bảng 2.3) nhưng thực hành lập kế hoạch bài dạy, sử dụng phương pháp – kỹ thuật, phương tiện và hình thức tổ chức dạy học phân hóa còn hạn chế — tương đồng với nhận định của Tomlinson (2000) ở bối cảnh Hoa Kỳ.
Thứ hai, nguyên nhân cốt lõi được xác định là "chưa có hệ thống các biện pháp phát triển năng lực này một cách đồng bộ, khoa học và phù hợp": CTĐT nghiệp vụ sư phạm "còn thiếu những cập nhật", "chưa có quy trình cụ thể để thiết kế và tổ chức các giờ học", "chưa có hệ thống các bài tập phân bậc".
Thứ ba, hệ thống sáu biện pháp được đề xuất và kiểm chứng: (1) phát triển chương trình môn Lý luận dạy học về DHPH theo tiếp cận mô đun; (2) hướng dẫn xây dựng kế hoạch bài học theo hướng phân hóa; (3) hướng dẫn quy trình tổ chức bài dạy phân hóa; (4) xây dựng và sử dụng bài tập thực hành phân bậc; (5) tổ chức dạy học theo hướng trải nghiệm; (6) xây dựng tiêu chí đánh giá và hướng dẫn sinh viên tự đánh giá.
Thứ tư, kết quả thực nghiệm hai vòng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về phân phối mức độ năng lực giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng sau tác động (kiểm định t-test, Bảng 4.6 và 4.9), trong khi trước thực nghiệm hai nhóm tương đương — minh chứng hiệu quả của hệ thống biện pháp.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu mở rộng đồng thời lý thuyết DHPH của Tomlinson (sang bối cảnh giáo dục vận động) và lý thuyết năng lực thực hiện (sang đào tạo giáo viên GDTC). Về thực tiễn, bốn quy trình được thiết kế sẵn sàng chuyển giao: quy trình phát triển chương trình theo mô đun, quy trình thiết kế giáo án phân hóa, quy trình tổ chức bài dạy phân hóa và quy trình xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực DHPH. Về chính sách, kết quả cung cấp căn cứ cho việc rà soát chuẩn đầu ra và cấu trúc lại các học phần NVSP tại các trường ĐHSP theo đúng tinh thần tiếp cận lịch sử – lôgic: "chỉ cần cấu trúc lại các học phần lý thuyết về NVSP và thực tập sư phạm" thay vì thay đổi toàn bộ CTĐT.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có bốn giới hạn cần lưu ý. Một, phạm vi khảo sát chỉ ba trường ĐHSP và thực nghiệm tại một trường (ĐHSP Hà Nội), nên khả năng khái quát hóa cho toàn mạng lưới trường sư phạm cần kiểm chứng thêm. Hai, nghiên cứu giới hạn ở phân hóa vi mô (phân hóa trong), chưa đề cập phân hóa vĩ mô trong tổ chức đào tạo. Ba, mẫu sinh viên chỉ gồm năm 3–4, chưa theo dõi được sự phát triển năng lực theo toàn bộ tiến trình đào tạo bốn năm. Bốn, thực nghiệm chưa đo lường độ bền vững của năng lực khi sinh viên bước vào thực tiễn nghề nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) nghiên cứu dọc theo dõi cựu sinh viên trong những năm đầu hành nghề; (2) mở rộng sang các trường có đào tạo GDTC ngoài khối sư phạm; (3) tích hợp công nghệ số vào bài tập thực hành phân bậc; (4) nghiên cứu phát triển năng lực DHPH cho giảng viên đại học — chủ thể trực tiếp của các biện pháp; (5) kiểm chứng khung năng lực với các ngành đặc thù khác (Âm nhạc, Mỹ thuật).
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, khung năng lực DHPH cho sinh viên GDTC là công cụ tham chiếu cho các luận án và đề tài về đào tạo giáo viên thể chất — lĩnh vực còn thưa nghiên cứu tại Việt Nam. Về đào tạo, sáu biện pháp và bốn quy trình có thể triển khai trực tiếp tại hơn chục cơ sở đào tạo giáo viên GDTC trên cả nước. Về chính sách, kết quả phục vụ việc thực thi Chương trình GDPT 2018 ở môn học bắt buộc xuyên suốt 12 lớp học, tác động gián tiếp đến hàng triệu học sinh phổ thông thông qua chất lượng đội ngũ giáo viên. Về hội nhập quốc tế, nghiên cứu kết nối lý luận DHPH Việt Nam với dòng nghiên cứu của Tomlinson, Subban và trường phái Vygotsky, tạo nền cho các so sánh xuyên quốc gia về đào tạo giáo viên thể chất.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Giáo dục học tìm thấy ở đây khung lý luận về năng lực thực hiện và mô hình thiết kế thực nghiệm hai vòng có đối chứng. Giảng viên các khoa GDTC nhận được bộ quy trình và hệ thống bài tập phân bậc dùng ngay trong giảng dạy NVSP. Cán bộ quản lý các trường ĐHSP có căn cứ rà soát chuẩn đầu ra và CTĐT. Giáo viên phổ thông và cán bộ quản lý trường THPT — nhóm 50 người tham gia khảo sát — hưởng lợi từ nguồn giáo viên mới có năng lực DHPH đáp ứng yêu cầu đổi mới. Các nhà hoạch định chính sách của Bộ GD&ĐT có bằng chứng thực nghiệm phục vụ điều chỉnh quy định về đào tạo giáo viên.
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Khung năng lực DHPH cho sinh viên GDTC — sự chuyển hóa lý thuyết sáu thành phần của Tomlinson và mô hình năng lực thực hiện vào ngành học vận động đặc thù, điều chưa nghiên cứu nào trước đó thực hiện.
Đổi mới phương pháp so với các nghiên cứu trước? So với Đỗ Thị Trinh (2013) chỉ đề xuất biện pháp cho môn Toán và Vũ Xuân Hùng (2011) tập trung vào thực tập sư phạm kỹ thuật, luận án này kết hợp thực nghiệm hai vòng lặp lại với tam giác hóa ba nguồn đánh giá (SV tự đánh giá, GV đánh giá, CBQL–GVPT đánh giá).
Phát hiện bất ngờ nhất? Khoảng cách nhận thức – thực hành: nhận thức về DHPH ở mức khá nhưng năng lực thực hành lập kế hoạch và tổ chức bài dạy phân hóa thấp hơn rõ rệt — xác nhận tại Việt Nam hiện tượng Tomlinson đã mô tả ở Hoa Kỳ.
Có thể lặp lại nghiên cứu không? Có: bộ phiếu khảo sát cho ba nhóm khách thể, thang đo khoảng, bảng biểu hiện mức năng lực và quy trình thực nghiệm hai vòng được mô tả đủ chi tiết trong luận án và phụ lục.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Năm hướng đã nêu ở phần tương lai tạo thành lộ trình từ kiểm chứng độ bền năng lực đến mở rộng khung sang các ngành đặc thù khác.
Kết luận
Luận án đạt năm đóng góp cụ thể: (1) hệ thống hóa và làm sâu sắc lý luận về phát triển năng lực DHPH cho sinh viên GDTC; (2) xây dựng khung năng lực DHPH đầu tiên cho ngành học này; (3) phác họa bức tranh thực trạng đa chiều từ 412 khách thể tại ba trường ĐHSP đại diện ba miền; (4) đề xuất hệ thống sáu biện pháp đồng bộ với bốn quy trình vận hành cụ thể; (5) kiểm chứng thực nghiệm hai vòng với kết quả khác biệt có ý nghĩa thống kê. Trên bình diện phát triển lĩnh vực, công trình mở ra ba dòng nghiên cứu mới — DHPH trong giáo dục vận động, đo lường năng lực DHPH của giáo sinh, và phát triển chương trình NVSP theo mô đun năng lực — đồng thời kết nối đào tạo giáo viên thể chất Việt Nam với chuẩn mực lý luận quốc tế. Với vị thế môn GDTC bắt buộc trong Chương trình GDPT 2018, giá trị của nghiên cứu sẽ tiếp tục được nhân lên qua từng thế hệ giáo viên được đào tạo theo các biện pháp mà luận án đề xuất.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VŨ VIỆT HÙNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤTGIÁO DỤC THỂ CHẤTGIÁO DỤC THỂ CHẤT CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI, NĂM 20223 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VŨ VIỆT HÙNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤTGIÁO DỤC THỂ CHẤTGIÁO DỤC THỂ CHẤT CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thanh Hồng 2. Mai Quốc Khánh HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn chính xác, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ nghiên cứu nào khác.
Tác giả Vũ Việt Hùng LỜI CẢM ƠN Trải qua quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các tập thể, cá nhân: Xin được cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Tâm lý – Giáo dục cùng quý Thầy/Cô tham gia giảng dạy khóa 38 Nghiên cứu sinh chuyên ngành Lí luận và Lịch sử giáo dục – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện và tận tình giảng dạy cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin được cảm ơn tập thể cán bộ hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Hồng, TS Mai Quốc Khánh luôn động viên, hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Xin được cảm ơn Ban Giám hiệu, cán bộ quản lý, giảng viên, học sinh, sinh viên các trường Đại học Sư phạm, trường Trung học Phổ thông đã hỗ trợ cho tôi trong quá trình thực hiện khảo sát, thu thập số liệu và thực nghiệm. Xin gửi lời cảm ơn đến các thành viên trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Vũ Việt Hùng DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI Cán bộ Quản lýBan chấp hành Trung CBQLBCH TW ương CĐTW Cao đẳngTrung ương CNH – HĐHCNH – Công nghiệp hóa – Hiện đại hóaCông HĐH nghiệp hóa – Hiện đại hóa Chương trình đào tạoGiáo dục và Đào CTĐTGD & ĐT tạo DHGD Dạy họcGiáo dục ĐHĐT Đại họcĐào tạo DHPHDH Dạy học phân hóaDạy học ĐHSPDHPH Đại học Sư phạmDạy học phân hóa DHTHDHTH Dạy học tích hợpDạy học tích hợp ĐTGDTC Đào tạoGiáo dục Thể chất ĐTBĐH Điểm trung bìnhĐại học GDĐHSP Giáo dụcĐại học Sư phạm GD & ĐTĐHQG Giáo dục và Đào tạoĐại học Quốc gia Giáo dục Thể chấtGiáo dục Thể GDTCCLB chấtGiáo dục Thể chấtCâu lạc bộ Giảng viên, Giáo viênĐoàn Thanh GVĐTN niên GVPTHSV Giáo viên Phổ thôngHội Sinh viên HSKHCN Học sinhKhoa học Công nghệ Khoa học & Công nghệNghiên cứu KH & CNNCKH Khoa học KQHTTDTT Kết quả học tậpThể dục Thể thao NLXHH Năng lựcXã hội hóa Nghiệp vụ Sư phạmVăn hóa Văn nghệ NVSPVHVN – TDTT - Thể dục Thể thao PPGV Phương phápGiảng viên, Giáo viên PTNLHS Phát triển Năng lựcHọc sinh SGKSV Sách giáo khoaSinh viên SVNL Sinh viênNăng lực TCNPP Trước Công nguyênPhương pháp THPTCBQL Trung học Phổ thôngCán bộ Quản lý XHGVPT Xã hộiGiáo viên Phổ thông MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Luận điểm cần bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. 9 Chương 1: LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về dạy học phân hóa, năng lực dạy học phân hóa. Những nghiên cứu về phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên sư phạm. Nhận xét chung.
Năng lực dạy học phân hoá của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất ở trường Đại học Sư phạm. Năng lực dạy học phân hoá. Năng lực dạy học phân hoá của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất ở các trường Đại học Sư phạm. Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm.
Khái niệm phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Quá trình phát triển năng lực dạy học phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm.65 Kết luận chương 1.69 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. Khái quát về quá trình khảo sát thực trạng.
Địa bàn khảo sát. Mục đích, đối tượng và thời gian khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát.
Cách xử lý số liệu và thang đánh giá. Thực trạng năng lực dạy học phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Thực trạng nhận thức về dạy học phân hóa và tầm quan trọng của dạy học phân hóa. Thực trạng thực hành dạy học theo hướng phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất.
Thực trạng sử dụng các tài liệu khi lập kế hoạch bài dạy theo hướng phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng thực hiện các công việc khi lập kế hoạch bài dạy theo hướng phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng sử dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng sử dụng các phương tiện dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất.
Thực trạng sử dụng các hình thức tổ chức dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng đánh giá của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất về việc thực hiện các nội dung, hình thức, phương pháp và công cụ kiểm tra đánh giá kết quả học tập của người học 96 2. Thực trạng đánh giá năng lực dạy học phân hóa của sinh viên ngành Giáo dục Thể chất99 2. Thực trạng phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm.
Thực trạng nhận thức về mục tiêu phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng nội dung chương trình đào tạo ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Thực trạng nội dung chương trình chi tiết các học phần đào tạo ngành Giáo dục Thể chất ở các trường Đại học Sư phạm. Thực trạng phương pháp phát triển năng lực dạy học phân hoá cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm.
Thực trạng hình thức phát triển năng lực dạy học phân hoá cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm.108 Kết quả nghiên cứu thu được thể hiện ở bảng số liệu dưới đây:. Thực trạng con đường phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Đánh giá chung về thực trạng.115 Kết luận chương 2.
117 Chương 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC PHÂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. Nguyên tắc xây dựng biện pháp. Đảm bảo mục tiêu đào tạo. Đảm bảo phù hợp với chuẩn đầu ra.
Đảm bảo phù hợp với đặc trưng ngành học. Đảm bảo chú trọng thực hành, trải nghiệm cho người học. Các biện pháp phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất các trường Đại học Sư phạm. Phát triển chương trình môn Lý luận dạy học về dạy học phân hoá cho sinh viên ngành Giáo dục Thể chất theo tiếp cận mô đun.
Hướng dẫn sinh viên xây dựng kế hoạch bài học theo hướng phân hoá. Hướng dẫn sinh viên thực hiện quy trình tổ chức bài dạy theo hướng phân hoá 130 3. Xây dựng và sử dụng các bài tập thực hành phân bậc để phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên. Tổ chức dạy học phát triển năng lực dạy học phân hoá cho sinh viên theo hướng trải nghiệm.6 Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực dạy học phân hoá và hướng dẫn sinh viên tự đánh giá theo tiêu chí.148 Kết luận chương 3.
151 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát về quá trình thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm.
Nội dung, hình thức và quy trình thực nghiệm. Giả thuyết thực nghiệm. Công cụ và phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm vòng 1. Kết quả thực nghiệm vòng 2.161 Kết luận chương 4. 166 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.167 TÀI LIỆU THAM KHẢO.172 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh dạy học phân hóa và dạy học không phân hóa.
Khung năng lực DHPH của SV ngành GDTC các trường ĐHSP. Thang đo khoảng theo giá trị trung bình. Kết quả khảo sát nhận thức của SV về bản chất của DHPH. Kết quả khảo sát nhận thức của GV, CBQL, GVPT và SV về tầm quan trọng của năng lực DHPH.
Kết quả khảo sát nhận thức của SV về các công việc khi thực hiện DHPH. Kết quả đánh giá của sinh viên về thực trạng thực hành dạy học theo hướng phân hóa của SV ngành GDTC. Kết quả đánh giá của SV về thực trạng sử dụng các tài liệu khi lập kế hoạch bài dạy theo hướng phân hóa của SV ngành GDTC. Kết quả đánh giá của SV về thực trạng các công việc khi lập kế hoạch bài dạy theo hướng phân hóa của SV ngành GDTC.
Kết quả đánh giá của SV về thực trạng sử dụng các PP, kỹ thuật dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của SV ngành GDTC. Kết quả đánh giá của SV về thực trạng sử dụng các phương tiện dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của SV ngành GDTC. Kết quả đánh giá của SV về thực trạng sử dụng các hình thức tổ chức dạy học khi thực hiện bài dạy phân hóa của SV ngành GDTC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Việt Hùng (2023). Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-nang-luc-day-hoc-phan-hoa-cho-sinh-vien-nganh-giao-duc-the-chat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho SV ngành GDTC các ĐH sư phạm: Nâng cao kỹ năng, đáp ứng đa dạng người học, chuẩn bị đội ngũ giáo viên tương lai.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" có 337 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực dạy học phân hóa cho sinh viên ngành giáo dục thể chất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.